Du lịch hay “đi phượt” là đam mê của rất nhiều người, không chỉ riêng giới trẻ hiện nay. Mỗi mùa, mỗi địa điểm, mỗi thức đặc sản đều có một nét độc đáo, riêng biệt để chúng ta khám phá trong mỗi chuyến du lịch. Hôm nay, hãy cùng Step Up điểm qua những từ vựng về du lịch trong tiếng Anh cập nhật nhất nhé.
Là một tín đồ du lịch, chắc hẳn bạn không thể bỏ qua những từ vựng về du lịch trong tiếng Anh dưới đây. Những từ này sẽ cực kỳ hữu dụng trong mỗi chuyến đi của bạn đấy.
Từ vựng về du lịch trong tiếng Anh
Passport: hộ chiếu
International tourist: khách du lịch quốc tế
UNWTO: Tổ chức Du lịch Thế giới
Bus schedule: lịch trình xe buýt
Round trip: chuyến bay khứ hồi
Ticket: vé
Tourism: ngành du lịch
Inclusive tour: tour du lịch trọn gói
Boarding pass: vé lên máy bay của khách hàng
Rail schedule: lịch trình tàu hỏa
Retail Travel Agency: đại lý dịch vụ du lịch
Compensation: tiền bồi thường
One way trip: chuyến bay 1 chiều
Destination: điểm đến
Low Season: mùa vắng khách
Travel Trade: kinh doanh du lịch
Airline route map: sơ đồ các tuyến bay
Tourist: khách du lịch
Excursion/promotion airfare: vé máy bay giá rẻ
Guide book: sách hướng Susie
Carrier: công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không
Tour Voucher: phiếu dịch vụ du lịch
Travel Advisories: thông tin cảnh báo du lịch
Traveller: khách du lịch
SGLB: phòng đơn 1 người
Cancellation penalty: phạt do huỷ chuyến
Deposit: đặt cọc
Source market: thị trường nguồn
Single supplement: Tiền thu thêm phòng đơn
High season: mùa cao điểm
TRPB: phòng Susieh cho 3 người
Domestic travel: du lịch nội địa
Baggage allowance: số cân hành lý cho phép
Airline schedule: lịch trình bay
Transfer: vận chuyển (hành khách)
Geographic features: đặc điểm địa lý
Check-in: thủ tục vào cửa
Tour guide: hướng Susie viên du lịch
Complimentary: đồ/dịch vụ miễn phí, đi kèm
Itinerary: lịch trình
Visa: thị thực
Commission: tiền hoa hồng
Booking file: thông tin đặt chỗ của khách hàng
TWNB: phòng Susieh cho 2 người
Timetable: lịch trình
Embassy of Vietnam: Đại sứ quán Việt Nam
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Ngoài các từ vựng trên, trong chủ đề tiếng Anh du lịch có rất nhiều cụm từ vựng ý nghĩa bạn nên ghi lại vào sổ tay của mình. Cùng khám phá xem những cụm từ vựng về du lịch trong tiếng Anh mà người bản xứ hay dùng là gì nhé.
Cụm từ vựng về du lịch trong tiếng Anh
Red-eye flight: các chuyến bay xuất phát vào ban đêm.
Go on/be on holiday (vacation)/leave/honeymoon/safari/a trip/a tour/a cruise/a pilgrimage: đi/được đi nghỉ mát/nghỉ phép/hưởng tuần trăng mật/quan sát động vật hoang dã/đi chơi xa/đi theo tour/đi biển/đi hành hương
Have/take a holiday (a vacation)/a break/a day off/a gap year: nghỉ mát/nghỉ ngơi/nghỉ làm một ngày/nghỉ ngắt quãng 1 năm sau khi ra trường
A full plate: lịch trình dày đặc, không có thời gian rảnh rỗi.
Hire/rent a car/moped/bicycle: thuê/mướn xe hơi/xe máy/xe đạp
Sunday driver: người tài xế thường hay lái xe chậm, lòng vòng và bắt khách dạo.
Cancel/cut short a trip/holiday (vacation): hủy/bỏ ngang chuyến đi/kỳ nghỉ
Pit stop: dừng xe lại để đổ xăng, ăn nhẹ, giải khát, đi vệ sinh…
Get a move on: hãy di chuyển nhanh hơn.
Call it a day: kết thúc những hoạt động của 1 ngày, trở về phòng, khách sạn.
Plan a trip/a holiday (a vacation)/your itinerary: lên kế hoạch đi chơi/đi nghỉ/lên lịch trình
Rent a villa/a holiday home/a holiday cottage: thuê một biệt thự/nhà nghỉ riêng ở ngoại ô/nhà nghỉ
Pedal to the metal: thúc giục, tăng tốc.
Travel light: du lịch gọn nhẹ (tức là không mang quá nhiều đồ, chỉ mang những thứ cần thiết)
Backseat driver: để chỉ những hành khách thường xuyên phàn nàn hay chỉ trích người lái xe.
Order/call room service: đặt/gọi dịch vụ phòng
One for the road: ăn uống thêm một chút gì đó trước khi khởi hành.
Have/make/cancel a reservation/booking: đặt chỗ/hủy đặt chỗ
Go backpacking/camping/hitchhiking/sightseeing: đi phượt/đi cắm trại/đi nhờ xe/đi tham quan
Check into/out of a hotel/a motel/your room: nhận/trả phòng khách san/phòng của bạn
Book accommodation/a hotel room/a flight/tickets: đặt chỗ ở/phòng khách sạn/chuyến bay/vé máy bay
Watch your back: cẩn thận và chú ý tới những người xung quanh.
Hit the road: khởi hành, bắt đầu 1 chuyến đi.
Live out of a suitcase: liên tục di chuyển từ địa điểm này qua địa điểm khác.
Running on fumes: di chuyển hoặc đi lại với rất ít xăng còn lại ở trong bình.
Stay in a hotel/a bed and breakfast/a youth hostel/a villa/a holiday home/a caravan: nghỉ ở khách sạn/ở trên giường với bữa sáng/ở nhà nghỉ/ở biệt thự/kỳ nghỉ ở nhà/kỳ nghỉ trên xe gia đình
Off track or off the beaten path: lạc đường, đi nhầm đường
Pack/unpack your bags/suitcase: đóng gói/mở túi xách/va-li
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
3. Các mẫu câu tiếng Anh cần thiết khi đi du lịch
Khi đi du lịch nước ngoài, đặc biệt là các nước nói tiếng Anh, bạn sẽ cần đến những mẫu câu thông dụng dưới đây để chuyến đi của bạn được suôn sẻ. Hãy bỏ túi ngay những mẫu câu dùng từ vựng về du lịch trong tiếng Anh dưới đây nhé.
Mẫu câu dùng từ vựng về du lịch trong tiếng Anh
Do you have any perishable food items?: Anh/chị có mang bất cứ loại thức ăn dễ hỏng nào không?
Your passport and ticket, please!: Xin vui lòng cho xem hộ chiếu, vé máy bay!
Do you have any vacancies?: Còn phòng trống không?
How many bags are you checking in?: Anh/Chị sẽ ký gửi bao nhiêu túi hành lý?
How many guests do you want to book?: Quý khách muốn đặt phòng cho bao nhiêu người?
Can you take me to the airport, please?: Anh có thể đưa tôi đến sân bay được chứ?
I’d like to reserve two seats to…: Tôi muốn đặt 2 ghế đi…
Do you have a carry on?: Anh/chị có hành lý xách tay nào không?
I’m lost: Tôi bị lạc đường.
How much does this/How much is this cost?: Cái này giá bao nhiêu?
I’d like to check out, please: Tôi muốn trả phòng.
Where is the exchange, please?: Có thể đổi tiền ở đâu?
I would like to book a room: Tôi muốn đặt phòng.
I need a doctor: Tôi cần gặp bác sĩ.
Where are you flying to?: Anh/chị dự định sẽ bay chuyến tới đâu?
Are you carrying any liquids: Anh/Chị có mang theo chất lỏng nào không?
I’d like a single room: Tôi muốn đặt phòng đơn.
I need help: Tôi cần sự giúp đỡ.
Will that be one way or round trip?: Anh/Chị muốn vé 1 chiều hay khứ hồi?
Please call the British Embassy Hanoi: Làm ơn hãy gọi cho Đại Sứ quán Anh ở Hà Nội.
Do you have a reservation?: Quý khách đã đặt phòng trước rồi đúng không ạ?
Where is the nearest bathroom?: Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu vậy?
Please call the police: Làm ơn hãy gọi cảnh sát giúp tôi.
Do you have this item in stock?: Anh/chị còn mặt hàng loại này không?
Excuse me,…: Làm phiền, cho tôi hỏi…
Where can I find a train/metro?: Tôi có thể tìm tàu/tàu điện ngầm ở đâu vậy?
I’d like a room for 3 nights, please?: Tôi muốn đặt một phòng trong 3 đêm.
4. Đoạn hội thoại dùng từ vựng về du lịch trong tiếng Anh
Việc luyện tập các đoạn hội thoại có sẵn là một cách hiệu quả để nhớ cách dùng các từ và cụm từ, cũng như cách diễn đạt trong tiếng đấy. Bạn hãy tham khảo đoạn hội thoại sau và thực hành đọc thành tiếng để học từ vựng về du lịch trong tiếng Anh nhé.
Agent: Good afternoon! Where are you flying to today?
(Chào buổi chiều! Xin hỏi quý khách bay đi đâu hôm nay ạ?)
Susie: Los Angeles.
(Tôi đi Los Angeles.)
Agent: May I have your passport, please?
(Tôi có thể xem hộ chiếu của quý khách được không ạ?)
Susie: Here you go.
(Hộ chiếu của tôi đây.)
Agent: Are you checking any bags?
(Quý khách có ký gửi hành lý nào không ạ?)
Susie: Just this one.
(Tôi chỉ có mỗi chiếc (túi) này thôi.)
Agent: OK, please place your bag on the scale.
(Vâng, làm ơn để túi của quý khách lên cân.)
Susie: I have a stopover in Chicago – do I need to pick up my luggage there?
(Tôi có dừng ở trạm Chicago – tôi có phải nhận hành lý của mình ở đây không?)
Agent: No, it’ll go straight through to Los Angeles. Here are your boarding passes – your flight leaves from gate 15A and it’ll begin boarding at 3:20. Your seat number is 26E.
(Không, hành lý của quý khách sẽ đi thẳng đến Los Angeles. Đây là thẻ lên máy bay của quý khách – chuyến bay của quý khách khởi hành từ cổng 15A và sẽ bắt đầu lên máy bay lúc 3:20. Số ghế của quý khách là 26E.)
Susie: Thanks.
(Xin cảm ơn.)
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là tổng hợp từ vựng về du lịch trong tiếng Anh. Để có thể học tiếng Anh giao tiếp một cách hiệu quả nhất, bạn nên tham khảo cách luyện nghe tiếng Anh từ A đến Z. Step Up chúc bạn học giỏi tiếng Anh và có những chuyến du lịch thật đáng nhớ.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Bổ ngữ trong tiếng Anh, như tên gọi của nó, có nhiệm vụ bổ sung ý nghĩa cho một từ nào đó. Nếu bạn cảm thấy từ “bổ ngữ” có vẻ xa lạ, đừng lo lắng vìStep Up đã chuẩn bị bài tổng hợp ngữ pháp bổ ngữ trong tiếng Anh dành cho bạn. Hãy cùng khám phá cách dùng bổ ngữ và các bài tập về bổ ngữ trong tiếng Anh cùng Step Up nhé.
Bổ ngữ trong tiếng Anh là một từ, cụm từ hoặc mệnh đề (một cụm chủ ngữ – vị ngữ) cần thiết để hoàn thành một cách diễn đạt nhất định. Nói cách khác, bổ ngữ bổ sung ý nghĩa cho một thành phần của câu.
Ví dụ:
I love hearing the sounds of the birds in the morning.
(Tôi thích nghe tiếng chim hót buổi sáng.)
She thinks he is hiding something from her.
(Cô ấy nghĩ rằng anh ấy đang giấu cô cái gì đó.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Chúng ta vừa tìm hiểu xong về định nghĩa bổ ngữ trong tiếng Anh. Bạn có thắc mắc vị trí của bổ ngữ trong câu là gì không? Hãy học ngay vị trí bổ ngữ tiếng Anh qua các ví dụ dưới đây nhé.
Vị trí của bổ ngữ cho chủ ngữ
Bổ ngữ cho chủ ngữ trong tiếng Anh thường đứng ở vị trí ngay sau động từ liên kết/động từ nối. Bổ ngữ cho chủ ngữ được ký hiệu là Cs (Subject Complement).
Công thức chung:
S + V + Cs
Ví dụ:
Her younger sisterisa primary school student.
S V Cs
(Em gái cô ấy là học sinh tiểu học.)
Susie and Marshallwerea couple.
S V Cs
(Susie và Marshall từng là một đôi.)
Vị trí của bổ ngữ cho tân ngữ
Bổ ngữ cho tân ngữ trong tiếng Anhthường đứng ở vị trí ngay sau tân ngữ trực tiếp. Bổ ngữ cho tân ngữ trực tiếp (dO) được ký hiệu là OC (Object Complement).
Công thức chung:
S + V + dO + OC
Ví dụ:
His best friendsenthim a bouquet of flowers. S V dO OC
(Bạn thân của anh ấy đã gửi anh một bó hoa.)
The detectivegavethe suspectsa questionnaire.
S V dO OC
(Vị thám tử đã đưa cho những người bị tình nghi một bảng câu hỏi.)
3. Các dạng bổ ngữ thường gặp và cách sử dụng
Có hai loại bổ ngữ chính là bổ ngữ cho chủ ngữ và bổ ngữ cho tân ngữ.
Bổ ngữ cho chủ ngữ
Chủ ngữ của câu là người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng mà câu nói về. Bổ ngữ chủ ngữ chỉ theo sau động từ liên kết (và không phải động từ hành động), là các dạng của động từ tobe. Một số động từ liên kết/nối phổ biến nhất bao gồm am, is, are, was, were.
Một số động từ có thể đóng vai trò của động từ hành động hoặc động từ liên kết, tùy thuộc vào câu. Các ví dụ phổ biến bao gồm các từ feel, grow, sound, taste, look, appear, smell… Bổ ngữ cho chủ ngữ có thể là một danh từ, một tính từ, một từ đơn hoặc một cụm danh từ, tính từ.
Ví dụ:
My brothers are doctors.
(Các anh trai tôi là bác sĩ.)
Trong ví dụ trên, “my brothers” là chủ ngữ, “are” là động từ tobe làm động từ nối, và “doctors” là bổ ngữ cho “my brothers”. Ta thấy rằng nếu thiếu “doctors”, câu này sẽ không hoàn chỉnh mặc dù có đầy đủ chủ ngữ và động từ chính.
The frozen foods are being heated. (Đồ ăn đông lạnh đang được đun lại)
This dish tastes horrible! (Món ăn này vị dở quá!)
Bổ ngữ cho tân ngữ
Tân ngữ của câu là người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng đang nhận hành động của động từ.
Bổ ngữ cho tân ngữ cũng thường theo sau các động từ liên kết. Tuy nhiên, đơn vị ngữ pháp này cung cấp thêm thông tin về tân ngữ, bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ. Bổ ngữ cho tân ngữ cũng có thể là một danh từ, tính từ, từ đơn hoặc một cụm từ danh từ hoặc tính từ. Những câu xuất hiện bổ ngữ cho tân ngữ thường sử dụng ngoại động từ.
Ví dụ:
His actions made his mom very angry.
(Những hành động của anh ấy đã khiến mẹ anh ấy vô cùng giận dữ.)
Trong ví dụ trên, chủ ngữ là “his actions”, động từ chính là “made”, tân ngữ là “his mom” và bổ ngữ là “very angry”. “Very angry” đóng vai trò làm bổ ngữ cho tân ngữ “his mom” vì nó cung cấp thêm thông tin về mẹ của anh ấy.
A big water bottle will keep you hydrated throughout the day.
(Một bình nước lớn sẽ cung cấp đủ nước cho bạn suốt cả ngày.)
I find her pieces of writing really interesting.
(Tôi cảm thấy những gì cô ấy viết cực kỳ thú vị.)
4. Bài tập về bổ ngữ trong tiếng Anh
Bài 1: Xác định thành phần bổ ngữ trong các câu dưới đây
Both the sisters became lawyers.
Playing the piano always makes me delighted.
All of them seemed irritated.
She makes him very mad.
We shall be university students.
Đáp án:
lawyers
delighted
irritated
mad
university students
Bài 2: Phân tích các câu dưới đây
The vote made Lily’s position untenable.
Marshall was a politician.
I hope your sister’s dreams come true.
The attention has been suffocating.
My mother sent me a chicken.
Đáp án:
The votemadeLily’s positionuntenable.
S V dO OC
Marshallwasa politician.
S V Cs
Ihopeyour sister’s dreamscome true.
S V dO OC
The attentionhas beensuffocating.
S V Cs
My mothersentmeachicken.
S V dO OC
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Trên đây là tổng hợp ngữ pháp bổ ngữ trong tiếng Anh. Đây là một phần ngữ pháp tương đối nâng cao, vì vậy bạn hãy nghiên cứu thêm những bài tập và ví dụ để nắm chắc các công thức nhé. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học tiếng Anh.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Có lẽ chưa quá phổ biến ở Việt Nam, nhưng cắm trại là hoạt động ưa thích của rất nhiều người trên thế giới. Từ những bãi cỏ trải dài ngoài công viên cho đến các cánh rừng hoang sơ ít người tới, tất cả đều là địa điểm lý tưởng đề các bạn lựa chọn cho một chuyến “camping”. Vậy nếu bạn được một người bạn nước ngoài rủ đi dã ngoại thì sao? Bạn đã biết các từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại chưa? Bài viết sau đây Step Up sẽ giúp bạn nạp thêm 80 từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại để bạn có thể giao tiếp đơn giản hơn khi đi chơi với bạn bè nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại
Khi đi cắm trại, bạn cần chuẩn bị một số đồ vật chuyên biệt như la bàn để xác định phương hướng hay một chiếc rìu để đốn củi đốt lửa. Những chuyến du lịch nhẹ nhàng hơn cũng cần tới lều, ghế xếp bình nước,… Những từ này trong tiếng Anh là gì nhỉ? Sau đây là 80 từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại dành cho bạn:
Từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại
STT
Từ vựng
Giải nghĩa
1
adventure
cuộc phiêu lưu, mạo hiểm
2
animals
động vật
3
axe
cái rìu
4
backpack
ba lô
5
binoculars
ống nhòm
6
boots
giày
7
cabin
nhà gỗ nhỏ, túp lều
8
camp
cắm trại, trại
9
camper van
xe ô tô du lịch
10
campfire
lửa trại
11
campground
khu cắm trại, bãi cắm trại
12
canoe
thuyền độc mộc, thuyền gỗ
13
canteen
nhà ăn, quán cơm bình dân
14
cap
mũ lưỡi trai
15
caravan
xe gia đình
16
climb
leo (núi)
17
compass
la bàn
18
cooler
thùng trữ đá, thùng xốp
19
day pack
dạng ba lô cho đi du lịch trong ngày
20
dehydrated food
thức ăn khô
21
dugout
thuyền độc mộc
22
equipment
trang thiết bị
23
evergreen
cây xanh
24
first aid kit
hộp sơ cứu
25
fishing
câu cá
26
fishing rod
cần câu cá
27
flashlight/ torch
đèn pin
28
folding chair
ghế xếp, ghế gấp
29
forest
rừng
30
gear
đồ đạc, đồ dùng
31
gorp
hỗn hợp hạt, trái cây sấy khô… để ăn giữa các bữa ăn nhằm cung cấp năng lượng
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Cách học từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại hiệu quả
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một phương pháp học giúp bạn nhớ lâu từ vựng hơn vì chúng được liên kết với nhau về mặt nghĩa và có khi là cả hình thức. Ví dụ với từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại, từ từ water (nước), ta có waterfall (thác nước) và water bottle (bình nước). Cả 3 từ này đều quen thuộc trong một chuyến cắm trại. Ngoài ra học tiếng Anh theo chủ đề cùng giúp vận dụng những từ vựng này khi cần sẽ dễ dàng hơn.
Kết hợp sử dụng hình ảnh, âm thanh để học từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại
Khi học từ vựng theo chủ đề bạn nên kết hợp sử dụng âm thanh, hình ảnh minh họa khi học để não bộ có thể ghi nhận nhanh và lưu trữ lâu hơn. Bạn có thể xem các ảnh về đi cắm trại để luyện tập ghi nhớ. Ngoài ra, bạn cũng có thể xếp các từ thành một nhóm từ vựng theo chủ đề và tạo nên một đoạn văn hoặc một câu chuyện, yên tâm là sẽ nhớ bài rất lâu.
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại theo cụm từ
Cụm từ trong tiếng Anh là từ được tạo nên bởi 2 từ khác đứng cạnh nhau. Ví dụ cụm danh từ insect repellent được tạo nên từ từ insect (côn trùng) và repellent (thuốc diệt bọ). Hay từ danh từ tent (lều) ta có thể tạo ra cụm động từ pitch a tent/ set up a tent (dựng lều).
Học từ vựng theo cụm từ như thế bạn sẽ học nhanh, nhớ lâu được nhiều từ liên quan và ngoài ra còn biết được cách phát âm, ngữ pháp, biết cách sử dụng từ đó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau và kết hợp chính xác từ đó với các từ khác.
Học từ vựng mỗi ngày với sách Hack Não 1500
Để có thể học được kho từ vựng lớn không phải ngày một ngày hai là xong. Điều này đòi hỏi một quá trình học lâu dài để kiến thức được bồi đắp dần dần theo từng ngày. Tuy nhiên, nếu bạn tìm ra một phương pháp học hiệu quả với bản thân, thì quá trình này sẽ được đẩy nhanh hơn nhiều đó.
Với sách Hack Não 1500, chỉ với 30 phút đến 1 tiếng mỗi ngày là bạn có thể thể hiểu lâu, nhớ sâu khoảng 10 – 20 từ vựng. Đó là do sách Hack Não 1500 áp dụng phương pháp âm thanh tương tự và phương pháp học qua truyện chêm, cùng với rất nhiều hình ảnh, có khả năng tác động lên 80% não bộ của bạn thay vì 8% như phương pháp thông thường.
Thêm nữa, APP thông minh Hack Não PRO đi kèm với sách được cài đặt trên điện thoại và máy tính sẽ giúp bạn luyện tập phát âm, ôn từ mới và làm bài tập ôn luyện mọi lúc mọi nơi.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là các từ vựng tiếng Anh chủ đề cắm trại thông dụng nhất, hi vọng sẽ giúp bạn cùng bạn bè có chuyến đi chơi thuận lợi hơn kể cả khi đi với người nước ngoài. Thêm vào đó, Step Up đã giới thiệu cho các bạn thêm những cách học từ vựng tiếng Anh, hãy thử áp dụng và xem có hiệu quả với chính bạn không nhé.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Nền kinh tế phát triển với xu hướng thương mại hóa, toàn cầu hóa như hiện nay kéo theo nhu cầu học tiếng anh thương mại ngày càng gia tăng. Bạn muốn có vốn từ vựng sâu và rộng về tiếng Anh thương mại để có cơ hội giao tiếp với các doanh nhân nước ngoài? Cùng Step Up tìm hiểu bộ từ vựng tiếng Anh về thương mại trong bài viết dưới đây nhé.
Nếu bạn cảm thấy nhàm chán với việc quanh quẩn mấy từ vựng đơn giản như: sale, buy, price… Thì hãy học bộ từ vựng tiếng Anh về thương mại ngay sau đây.
Từ vựng tiếng Anh về các loại hình công ty
Khái niệm công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần dường như đã quá quen thuộc với mọi người. Vậy liệu còn những loại hình công ty khác không nhỉ? Cùng tìm hiểu bộ từ vựng tiếng Anh về thương mại để biết rõ nhé:
Co-operative: Hợp tác xã
Joint venture company: Công ty liên doanh
Joint-stock company: Công ty cổ phần
Limited liability company: Công ty trách nhiệm hữu hạn
Partnership: Công ty hợp danh
Private company: Công ty tư nhân
State-owned enterprise: Doanh nghiệp nhà nước
Từ vựng tiếng Anh về các phòng ban trong công ty
Accounting Department: Phòng Kế toán
Administration Department: Phòng Hành chính
Audit Department: Phòng Kiểm toán
Customer service Department: Phòng Chăm sóc khách hàng
Financial Department: Phòng Tài chính
Human Resource Department: Phòng Nhân sự
Information Technology Department: Phòng Công nghệ thông tin
International Payment Department: Phòng Thanh toán quốc tế
International Relations Department: Phòng Quan hệ quốc tế
Local Payment Department: Phòng Thanh toán trong nước
Product Development Department: Phòng nghiên cứu và phát triển sản phẩm
Purchasing Department: Phòng mua bán
Sales Department: Phòng Kinh doanh, phòng bán hàng
Từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong công ty
Nhắc đến một đơn vị công ty hoạt động trong lĩnh vực thương mại thì không thể thiếu các chức vụ mà bạn cần phải biết để tự tin giao tiếp tiếng Anh tại văn phòng. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh thương mại về các chức vụ có trong mỗi công ty:
Director: Giám đốc
Chief Executive Officer (CEO): Giám đốc điều hành
Chief Information Officer (CIO): Giám đốc thông tin
Chief Financial Officer (CFO): Giám đốc tài chính
President (Chairman): Chủ tịch
Board of Directors: Hội đồng quản trị
Executive: Thành viên ban quản trị
Founder: Người sáng lập
Deputy/Vice Director: Phó Giám đốc
Vice president (VP): Phó chủ tịch
Personnel manager: Trưởng phòng nhân sự
Finance manager: Trưởng phòng tài chính
Chief Operating Officer (COO): Trưởng phòng hoạt động
Accounting manager: Trưởng phòng kế toán
Production manager: Trưởng phòng sản xuất
Marketing manager: Trưởng phòng marketing
Head of Department: Trưởng phòng
Deputyof Department: Phó Phòng
Secretary: Thư ký
Representative: Người đại diện
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động thương mại khác
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về thương mại liên quan đến các hoạt động khác:
Confiscation: Tịch thu
Conversion: Chuyển đổi tiền/chứng khoán
Deposit: Nộp tiền
Do business with: Kinh doanh/làm ăn với
Economic cooperation: Hợp tác kinh doanh
Financial policies: Chính sách tài chính
Instant cash transfer: Chuyển tiền ngay tức thời
Inward payment: Chuyển tiền đến
Mail transfer: Chuyển tiền bằng thư
Outward payment : Chuyển tiền đi
Overdraft : Sự rút vượt quá số dư, dự thấu chi
Telegraphic transfer: Chuyển tiền bằng điện tín
Transaction: Giao dịch
Transfer: Chuyển khoản
Withdraw: Rút tiền
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thương mại
Những thuật ngữ tiếng Anh thương mại này thường được sử dụng trong công việc, khi làm việc với đối tác hoặc viết thư trao đổi công việc. Nếu bạn đang làm về lĩnh vực này thì đừng bỏ qua những từ vựng tiếng Anh về thương mại sau đây:
Account holder: Chủ tài khoản
Affiliate/ Subsidiary company: Công ty con
Average annual growth: tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm
Billingcost: Chi phí hoá đơn
Capital accumulation: Sự tích luỹ tư bản
Circulation and distribution of commodity: Lưu thông và phân phối hàng hoá
Confiscation: Tịch thu
Customs barrier: Hàng rào thuế quan
Distribution of income: Phân phối thu nhập
Earnest money: Tiền đặt cọc
Economic cooperation: Hợp tác kinh tế
Financial policies: Chính sách tài chính
Financial policies: Chính sách tài chính
Financial year: Tài khoá
Gross National Product (GNP) : Tổng sản phẩm quốc dân
Holding company: Công ty mẹ
Home/ Foreign market: Thị trường trong nước/ ngoài nước
International economic aid: Viện trợ kinh tế quốc tế
Regular payment: Thanh toán thường kỳ
The opennessof the economy: Sự mở cửa của nền kinh tế
Unregulated and competitive market: Thị trường cạnh tranh không bị điều tiết
Cách để ghi nhớ từ vựng hiệu quả đó chính là rèn luyện ngay lập tức. Để kiểm tra khả năng ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về thương mại của bạn, hãy cùng làm bài tập bên dưới nhé:
Bài 1: Phân biệt các loại hình doanh nghiệp bằng cách cột A với cột B sao cho phù hợp:
Đáp án:
1.c 2.e 3.c 4.a 5. b
Bài 2: Viết lại các thuật ngữ sau:
CFO:
COO:
VP:
CIO:
CEO:
Đáp án:
CFO: Chief Financial Officer
COO: Chief Operating Officer
VP: Vice President
CIO: Chief Information Officer
CEO: Chief Executive Officer
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Như vậy Step Up đã tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về thương mại. Hy vọng qua các bài tập kiểm tra từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thương mại trên đây, các bạn sẽ hiểu rõ và nhớ từ vựng lâu hơn. Chúc các bạn hack não từ vựng thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Kế toán là chuyên ngành đang có sự phát triển nhanh chóng, mở ra rất nhiều cơ hội việc làm khác nhau. Để trở thành ứng cử viên “Vàng” cho vị trí này, ngoài chuyên môn giỏi bạn phải có nền tảng tiếng Anh chuyên ngành kế toán. Trong bài viết này, Step Up sẽ chia sẻ trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán đầy đủ nhất, giúp bạn cơ hội trúng tuyển vào những vị trí cao với mức đãi ngộ hấp dẫn tại những công ty.
Nhắc đến kế toán người ta sẽ nghĩ ngay tới những con số, bảng số liệu, những cuốn sổ dày cộp. Tuy nhiên không chỉ đơn giản như vậy. Những con số ấy đều gắn liền với những thuật ngữ cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh.
Nếu bạn có nguyện vọng, đang theo học hay đang làm trong ngành kế toán thì đừng bỏ qua những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán dưới đây nhé:
STT
Từ vựng
Dịch nghĩa
1
Accountant
Ngành kế toán
2
Break-even point
Điểm hòa vốn
3
Capital
Vốn
4
Calls in arrear
Vốn gọi trả sau
5
Business entity concept
Nguyên tắc doanh nghiệp là một thực thể
6
Business purchase
Mua lại doanh nghiệp
7
Issued capital
Vốn phát hành
8
Uncalled capital
Vốn chưa gọi
9
Working capital
Vốn lưu động (hoạt động)
10
Authorized capital
Vốn điều lệ
11
Called-up capital
Vốn đã gọi
12
Capital expenditure
Chi phí đầu tư
13
Invested capital
Vốn đầu tư
14
Capital redemption reserve
Quỹ dự trữ bồi hoàn vốn cổ phần
15
Cash book
Sổ tiền mặt
16
Cash discounts
Chiết khấu tiền mặt
17
Cash flow statement
Phân tích lưu chuyển tiền mặt
18
Category method
Phương pháp chủng loại
19
Cheques
Séc (chi phiếu)
20
Carriage
Chi phí vận chuyển
21
Carriage inwards/ outwards
Chi phí vận chuyển hàng hóa mua/bán
22
Carrying cost
Chi phí hàng lưu kho
23
Concepts of accounting
Các nguyên tắc kế toán
24
Conservatism
Nguyên tắc thận trọng
25
Consistency
Nguyên tắc nhất quán
26
Clock cards
Thẻ bấm giờ
27
Closing an account
Khóa một tài khoản
28
Closing stock
Tồn kho cuối kỳ
29
Cost accumulation
Sự tập hợp chi phí
30
Cost application
Sự phân bổ chi phí
31
Cost concept
Nguyên tắc giá phí lịch sử
32
Cost object
Đối tượng tính giá thành
33
Cost of goods sold
Nguyên giá hàng bán
34
Commission errors
Lỗi nhầm tài khoản thanh toán
35
Company accounts
Kế toán công ty
36
Company Act 1985
Luật công ty năm 1985
37
Debentures
Trái phiếu, giấy nợ
38
Debenture interest
Lãi trái phiếu
39
Debit note
Giấy báo Nợ
40
Debtor
Con nợ
41
Depletion
Sự hao cạn
42
Depreciation
Khấu hao
43
Causes of depreciation
Các nguyên do tính khấu hao
44
Depreciation of goodwill
Khấu hao uy tín
45
Nature of depreciation
Bản chất của khấu hao
46
Provision for depreciation
Dự phòng khấu hao
47
Compensating errors
Lỗi tự triệt tiêu
48
Conventions
Quy ước
49
Conversion costs
Chi phí chế biến
50
Credit balance
Số dư có
51
Credit note
Giấy báo có
52
Credit transfer
Lệnh chi
53
Creditor
Chủ nợ
54
Cumulative preference shares
Cổ phần ưu đãi có tích lũy
55
Current accounts
Tài khoản vãng lai
56
Current assets
Tài sản lưu động
57
Current liabilities
Nợ ngắn hạn
58
Current ratio
Hệ số lưu hoạt
59
Reducing balance method
Phương pháp giảm dần
60
Straight-line method
Phương pháp đường thẳng
61
Direct costs
Chi phí trực tiếp
62
Directors
Hội đồng quản trị
63
Directors’ remuneration
Thù kim thành viên HĐ quản trị
64
Discounts
Chiết khấu
65
Discounts allowed
Chiết khấu bán hàng
66
Cash discounts
Chiết khấu tiền mặt
67
Provision for discounts
Dự phòng chiết khấu
68
Discounts received
Chiết khấu mua hàng
69
Dishonored cheques
Séc bị từ chối
70
Disposal of fixed assets
Thanh lý tài sản cố định
71
Dividends
Cổ tức
72
Control accounts
Tài khoản kiểm tra
73
Double entry rules
Nguyên tắc bút toán kép.
74
Dual aspect concept
Nguyên tắc ảnh hưởng kép
75
Drawing
Rút vốn
76
Equivalent units
Đơn vị tương đương
77
Equivalent unit cost
Giá đơn vị tương đương
78
Errors
Sai sót
79
Expenses prepaid
Chi phí trả trước
80
Factory overhead expenses
Chi phí quản lý phân xưởng
81
FIFO (First In First Out)
Nguyên tắc nhập trước xuất trước
82
Fixed assets
Tài sản cố định
83
Fixed capital
Vốn cố định
84
Fixed expenses
Chi phí cố định
85
General ledger
Sổ cái
86
General reserve
Quỹ dự trữ chung
87
Going concerns concept
Nguyên tắc hoạt động lâu dài
88
Goods stolen
Hàng bị đánh cắp
89
Goodwill
Uy tín
90
Gross loss
Lỗ gộp
91
Gross profit
Lãi gộp
92
Gross profit percentage
Tỷ suất lãi gộp
93
Historical cost
Giá phí lịch sử
94
Impersonal accounts
Tài khoản phí thanh toán
95
Imprest systems
Chế độ tạm ứng
96
Income tax
Thuế thu nhập
97
Increase in provision
Tăng dự phòng
98
Indirect costs
Chi phí gián tiếp
99
Installation cost
Chi phí lắp đặt, chạy thử
100
Final accounts
Báo cáo quyết toán
101
Finished goods
Thành phẩm
102
First call
Lần gọi thứ nhất
103
Intangible assets
Tài sản vô hình
104
Interpretation of accounts
Các phân tích báo cáo
105
Investments
Đầu tư
106
Invoice
Hóa đơn
107
Production cost
Chi phí sản xuất
108
Profits
lợi nhuận, lãi
109
Appropriation of profit
Phân phối lợi nhuận
110
Gross profit
Lãi gộp
111
Net profit
Lãi ròng
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán – ngành kiểm toán
Chúng ta thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm kế toán và kiểm toán . Tuy cả hai đều thuộc lĩnh vực về kế toán tài chính nhưng tính chất công việc lại khác nhau. Ngoài những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán, Step Up sẽ chia sẻ cho bạn toàn bộ từ vựng chuyên ngành kiểm toán. Xem ngay dưới đây nhé:
STT
Từ vựng
Dịch nghĩa
1
Accounting policy
Chính sách kế toán
2
Adjusting journal entries (AJEs)
Bảng tổng hợp các bút toán điều chỉnh
3
Aged trial balance of accounts receivable
Bảng số dư chi tiết phân tích theo tuổi nợ
4
Audit evidence
Bằng chứng kiểm toán
5
Audit report
Báo cáo kiểm toán
6
Audit trail
Dấu vết kiểm toán
7
Auditing standard
Chuẩn mực kiểm toán
8
Bank reconciliation
Bảng chỉnh hợp Ngân hàng
9
Controlled program
Chương trình kiểm soát
10
Disclosure
Công bố
11
Documentary evidence
Bằng chứng tài liệu
12
Expenditure cycle
Chu trình chi phí
13
Final audit work
Công việc kiểm toán sau ngày kết thúc niên độ
14
Generally accepted auditing standards (GAAS)
Các chuẩn mực kiểm toán được chấp nhận phổ biến
15
Integrity
Chính trực
16
Interim audit work
Công việc kiểm toán trước ngày kết thúc niên độ
17
Management assertion
Cơ sở dẫn liệu
18
Measurement
Chính xác (cơ sở dẫn liệu)
19
Observation evidence
Bằng chứng quan sát
20
Oral evidence
Bằng chứng phỏng vấn
21
Organization structure
Cơ cấu tổ chức
22
Payroll cycle
Chu trình tiền lương
23
Physical evidence
Bằng chứng vật chất
24
Production/Conversion cycle
Chu trình sản xuất/chuyển đổi
25
Random number generators
Chương trình chọn số ngẫu nhiên
26
Reclassification journal entries (RJEs)
Bảng liệt kê các bút toán sắp xếp lại khoản mục
27
Reconciliation of vendors’ statements
Bảng chỉnh hợp nợ phải trả
28
Revenue cycle
Chu trình doanh thu
29
Working trial balance
Bảng cân đối tài khoản
30
Written narrative of internal control
Bảng tường thuật về kiểm soát nội bộ
3. Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán hiệu quả
Từ vựng là cốt lõi của giao tiếp tiếng Anh. Muốn nói tiếng Anh như người bản xứ thì bạn phải có một khối lượng từ vựng lớn. Tuy nhiên học từ vựng tiếng Anh chưa bao giờ là dễ và rất dễ bị nản khi học.
Hiểu được điều này, Step sẽ chia sẻ cho các bạn những bí kíp học từ vựng hiệu quả giúp bạn áp dụng học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán dễ dàng hơn.
Học từ vựng tiếng với Flashcard
Flashcard có lẽ là khái niệm hơi lạ nhưng chắc rằng ai trong số chúng ta cũng đã từng trông thấy hoặc sử dụng chúng. Đây là một loại thẻ chứa thông tin (bao gồm từ, số hoặc chứa cả hai), chúng thường sử học cho việc học và nghiên cứu cá nhân.
Trong tiếng Anh, học từ vựng với flashcard là phương pháp rất hiệu quả. Ví dụ, khi bạn học 1 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán, một mặt bạn ghi từ cần học, mặt còn lại có cụm từ định nghĩa hoặc hình ảnh minh họa cho nó. Các bạn hãy tự làm cho mình những tấm flashcard về ngành kế toán trong tiếng Anh và đặt ở những nơi dễ dàng trông thấy để học từ vựng tốt hơn nhé.
Học từ vựng tiếng Anh qua truyện chêm
Đây là là phương pháp học từ vựng của người do Thái. Hiểu một cách đơn giản, phương pháp truyện chêm là việc bạn sẽ chèn những từ vựng tiếng Anh cần học vào một câu chuyện, bối cảnh bằng tiếng Việt.
Thay vì việc cố gắng học cả một đoạn văn tiếng Anh dài, bạn hãy thêm từ vựng về kế toán cần học vào đoạn văn văn bằng tiếng mẹ đẻ để dễ dàng đi vào não bộ hơn.
Phương pháp này được tích hợp rất thành công trong sách Hack não 1500. Đây là cuốn cách sách có 50% hình ảnh và audio sinh động kết hợp vùng app luyện phát âm giúp bạn nhớ từ lâu hơn và hứng thú học tiếng Anh hơn.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Hy vọng rằng với khối lượng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán kiểm toán cũng như cách học từ mới hiệu quả mà Step Up cung cấp ở trên sẽ giúp bạn chinh phục Anh ngữ nhanh hơn!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Luật luôn là một chuyên ngành khó và đòi hỏi tính chuyên môn cao. Người làm luật sư thường xuyên phải viết các hồ sơ, thu thập bằng chứng và đọc những tài liệu không chỉ bằng tiếng Việt mà cả tiếng Anh. Chính bởi vậy nên đối với ngành này tiếng Anh thật sự cần thiết. Trong bài viết dưới đây Step Up sẽ chia sẻ bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật đầy đủ nhất giúp các bạn học tập và làm việc tốt hơn.
Do là một chuyên ngành Luật khá phức tạp và đòi hỏi nhiều kiến thức tổng hợp nên người học Luật không chỉ cần chuyên môn mà phải có khả năng nhìn nhận vấn đề cũng như phân tích tình huống. Để đạt được điều này, chúng ta phải không ngừng trau dồi kiến thức, đọc nhiều tài liệu tham khảo, đặc biệt là tài liệu nước ngoài. Đừng để vốn tiếng Anh hạn hẹp cản trở con đường thăng tiến của bạn. Cùng tìm hiểu bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật ngay dưới đây nhé:
STT
Từ vựng
Dịch nghĩa
1
Activism
Tính tích cực của thẩm phán
2
Actus reus
Khách quan của tội phạm
3
Adversarial process
Quá trình tranh tụng
4
Alternative dispute resolution (ADR)
Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác
5
Amicus curiae (Friend of the court)
Thân hữu của tòa án
6
Appellate jurisdiction
Thẩm quyền phúc thẩm
7
Arraignment
Sự luận tội
8
Arrest
Bắt giữ
9
Accountable (adj)
Có trách nhiệm
10
Accountable to …
Chịu trách nhiệm trước …
11
Accredit (v)
Ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, bổ nhiệm
12
Acquit (v)
Xử trắng án, tuyên bố vô tội
13
Act and deed (n)
Văn bản chính thức (có đóng dấu)
14
Act as amended (n)
Luật sửa đổi
15
Act of god
Thiên tai, trường hợp bất khả kháng
16
Act of legislation
Sắc luật
17
Affidavit
Bản khai
18
Argument
Sự lập luận, lý lẽ
19
Argument against
Lý lẽ phản đối (someone’ s argument)
20
Argument for
Lý lẽ tán thành
21
Attorney
Luật Sư (= lawyer, barrister; advocate)
22
Bail
Tiền bảo lãnh
23
Bench trial
Phiên xét xử bởi thẩm phán
24
Bill of attainder
Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản
25
Bill of information
Đơn kiện của công tố
26
Be convicted of
Bị kết tội
27
Bring into account
Truy cứu trách nhiệm
28
Commit
Phạm (tội, lỗi). Phạm tội
29
Crime
Tội phạm
30
Client
Thân chủ
31
Civil law
Luật dân sự
32
Class action
Vụ khởi kiện tập thể
33
Collegial courts
Tòa cấp cao
34
Common law
Thông luật
35
Complaint
Khiếu kiện
36
Concurrent jurisdiction
Thẩm quyền tài phán đồng thời
37
Concurring opinion
Ý kiến đồng thời
38
Corpus juris
Luật đoàn thể
39
Court of appeals
Tòa phúc thẩm
40
Courtroom workgroup
Nhóm làm việc của tòa án
41
Criminal law
Luật hình sự
42
Cross-examination
Đối chất
43
Certificate of correctness
Bản chứng thực
44
Certified Public Accountant
Kiểm toán công
45
Chief Executive Officer
Tổng Giám Đốc
46
Child molesters
Kẻ quấy rối trẻ em
47
Class action lawsuits
Các vụ kiện thay mặt tập thể
48
Conduct a case
Tiến hành xét sử
49
Congress
Quốc hội
50
Constitutional Amendment
Tu chính hiến Pháp
51
Constitutional rights
Quyền hiến định
52
Damages
Khoản đền bù thiệt hại
53
Defendant
bị cáo.
54
Depot
kẻ bạo quyền
55
Detail
chi tiết
56
Deal (with)
giải quyết, xử lý.
57
Dispute
tranh chấp, tranh luận
58
Declaratory judgment
Án văn tuyên nhận
59
Defendant
Bị đơn, bị cáo
60
Deposition
Lời khai
61
Discovery
Tìm hiểu
62
Dissenting opinion
Ý kiến phản đối
63
Diversity of citizenship suit
Vụ kiện giữa các công dân của các bang
64
Decline to state
Từ chối khai
65
Delegate
Đại biểu
66
Democratic
Dân Chủ
67
Designates
Phân công
68
Enbanc (In the bench/as a full bench.)
Thủ tục tố tụng toàn thẩm (Toàn thể các quan tòa)
69
Equity
Luật công bình
70
Ex post facto law
Luật có hiệu lực hồi tố
71
Election Office
Văn phòng bầu cử
72
Federal question
Vấn đề liên bang
73
Felony
Trọng tội
74
Fine
phạt tiền
75
Financial Investment Advisor
Cố vấn đầu tư tài chính
76
Financial Services Executive
Giám đốc dịch vụ tài chính
77
Financial Systems Consultant
Tư vấn tài chính
78
Fiscal Impact
Ảnh hưởng đến ngân sách công
79
Forfeitures
Phạt nói chung
80
Free from intimidation
Không bị đe doạ, tự nguyện.
81
Fund/funding
Kinh phí/cấp kinh phí
82
Grand jury
Bồi thẩm đoàn
83
General Election
Tổng Tuyển Cử
84
General obligation bonds
Công trái trách nhiệm chung
85
Government bodies
Cơ quan công quyền
86
Governor
Thống Đốc
87
Habeas corpus
Luật bảo thân
88
Health (care) coverage
Bảo hiểm y tế
89
High-ranking officials
Quan chức cấp cao
90
Human reproductive cloning
Sinh sản vô tính ở người
91
Impeachment
Luận tội
92
Indictment
Cáo trạng
93
Inquisitorial method
Phương pháp điều tra
94
Interrogatories
Câu chất vấn tranh tụng
95
Independent
Độc lập
96
Initiative Statute
Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt
97
Initiatives
Đề xướng luật
98
Insurance Consultant/Actuary
Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo Hiểm
99
Judgment
Án văn
100
Judicial review
Xem xét của tòa án
101
Jurisdiction
Thẩm quyền tài phán
102
Justiciability
Phạm vi tài phán
103
Justify
Giải trình
104
Juveniles
Vị thành niên
105
Law School President
Khoa Trưởng Trường Luật
106
Lawyer
Luật Sư
107
Lecturer
Thuyết Trình Viên
108
Libertarian
Tự Do
109
Line agency
Cơ quan chủ quản
110
Lives in
Cư ngụ tại
111
Lobbying
Vận động hành lang
112
Loophole
Lỗ hổng luật pháp
113
Magistrate
Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình
114
Mandatory sentencing laws
Các luật xử phạt cưỡng chế
115
Mens rea
Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm
116
Merit selection
Tuyển lựa theo công trạng
117
Misdemeanor
Khinh tội
118
Moot
Vụ việc có thể tranh luận
119
Member of Congress
Thành viên quốc hội
120
Mental health
Sức khoẻ tâm thần
121
Middle-class
Giới trung lưu
122
Monetary penalty
Phạt tiền
123
Nolo contendere (No contest)
Không tranh cãi
124
Natural Law
Luật tự nhiên
125
Opinion of the court
Ý kiến của tòa án
126
Oral argument
Tranh luận miệng
127
Ordinance-making power
Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục
128
Original jurisdiction
Thẩm quyền tài phán ban đầu
129
Order of acquital
Lệnh tha bổng
130
Organizer
Người Tổ Chức
131
Per curiam
Theo tòa
132
Peremptory challenge
Khước biện võ đoán, phản đối suy đoán
133
Petit jury (or trial jury)
Bồi thẩm đoàn
134
Plaintiff
Nguyên đơn
135
Plea bargain
Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai
136
Political question
Vấn đề chính trị
137
Private law
Tư pháp
138
Pro bono publico
Vì lợi ích công
139
Probation
Tù treo
140
Public law
Công pháp
141
Paramedics
Hộ lý
142
Parole
Thời gian thử thách
143
Party
Đảng
144
Peace & Freedom
Hòa Bình & Tự Do
145
Recess appointment
Bổ nhiệm khi ngừng họp
146
Real Estate Broker
Chuyên viên môi giới Địa ốc
147
Republican
Cộng Hòa
148
Reside
Cư trú
149
Retired
Đã về hưu
150
Reversible error
Sai lầm cần phải sửa chữa
151
Rule of 80
Quy tắc 80
152
Rule of four
Quy tắc bốn người
153
Self-restraint (judicial)
Sự tự hạn chế của thẩm phán
154
School board
Hội đồng nhà trường
155
Secretary of the State
Thư Ký Tiểu Bang
156
Senate
Thượng Viện
157
Shoplifters
Kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàng
158
Small Business Owner
Chủ doanh nghiệp nhỏ
159
State Assembly
Hạ Viện Tiểu Bang
160
State custody
Trại tạm giam của bang
161
State Legislature
Lập Pháp Tiểu Bang
162
State Senate
Thượng viện tiểu bang
163
Statement
Lời Tuyên Bố
164
Sub-Law document
Văn bản dưới luật
165
Statutory law
Luật thành văn
166
Supervisor
Giám sát viên
167
Three-judge district courts
Các tòa án hạt với ba thẩm phán
168
Taxable personal income
Thu nhập chịu thuế cá nhân
169
Taxpayers
Người đóng thuế
170
The way it is now
Tình trạng hiện nay
171
Top Priorities
Ưu tiên hàng đầu
172
Transparent
Minh bạch
173
Treasurer
Thủ Quỹ
174
Three-judge panels (of appellate courts)
Ủy ban ba thẩm phán (của các tòa phúc thẩm)
175
Tort
Sự xâm hại, trách nhiệm ngoài hợp đồng
176
Trial de novo
Phiên xử mới
177
Unfair business
Kinh doanh gian lận
178
Unfair competition
Cạnh tranh không bình đẳng
179
United States (US.) Senator
Thượng nghị sĩ liên bang
180
Army Four-Star General
Tướng Bốn Sao Lục Quân Hoa Kỳ
181
Congressional Representative
Dân Biểu Hạ Viện Liên Bang
182
House of Representatives
Hạ Viện Liên Bang
183
Senate
Thượng Viện Liên Bang
184
Treasurer
Bộ Trưởng Bộ Tài Chính Hoa Kỳ
185
Yes vote
Bỏ phiếu thuận
186
Year term
Nhiệm kỳ
187
Venue
Pháp đình
188
Voir dire
Thẩm tra sơ khởi
189
Violent felony
Tội phạm mang tính côn đồ
190
Volunteer Attorney
Luật Sư tình nguyện
191
Voter Information Guide
Tập chỉ dẫn cho cử tri
192
Warrant
Trát đòi
193
Writ of certiorari
Lệnh chuyển hồ sơ lên tòa cấp trên, lệnh lấy lên xét xử lại
194
Writ of mandamus
Lệnh thi hành, lệnh yêu cầu thực hiện
195
What Proposition… would do?
Dự Luật điều chỉnh vấn đề gì?
196
What do they stand for?
Lập Trường của họ là gì?
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Luật là ngành rộng lớn với nhiều mảng khác nhau, trong đó luật kinh tế đang trở thành chuyên ngành “nóng” thu hút nhiều sự quan tâm của giới trẻ nhất. Bên cạnh các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật nói chung, Step Up sẽ giới thiệu thêm với các bạn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật kinh tế. Các bạn có nguyện vọng hoặc đang theo học luật kinh tế nên chú ý nhé!
3. Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật hiệu quả
Như bạn có thể thấy, khối lượng từ vựng chuyên ngành luật là rất lớn, hơn nữa, chúng còn có tính đặc thù chuyên môn riêng biệt. Do đó sẽ gây rất nhiều khó khăn trong việc học thuộc từ vựng và rất dễ nản lòng.
Để ghi nhớ được các từ vựng chuyên ngành luật một cách hiệu quả, các bạn cần phải tìm ra phương pháp học phù hợp với bản thân. Step Up sẽ giới thiệu một số phương pháp học từ vựng hiệu quả như sau:
Học theo từng nhóm
Đừng cố nhồi nhét tất cả từ vựng! Bạn hãy chia nhỏ chúng thành những nhóm từ liên quan để hoc. Một gợi ý nhỏ là bạn có thể chia chúng thành các nhóm theo bảng chữ cái (Ví dụ: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật bắt đầu bằng chữ A, B, C…). Học các từ vựng có liên quan với nhau sẽ giúp bạn ghi nhớ được khối lượng từ vựng lớn.
Học bằng cách đọc tài liệu chuyên ngành luật bằng tiếng Anh
Thông thường, chúng ta thường học từ vựng trước rồi mới đọc tài liệu đúng không?Tuy nhiên, phương pháp học từ vựng này lại ngược lại.
Với người mới bắt đầu học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật, hãy bắt đầu từ cái dễ trước. Hãy chọn những tài liệu bằng hình ảnh, âm thanh, văn bản có dịch nghĩa kèm theo. Sau khi đã quen với phương pháp này, bạn có thể đọc tài liệu và đoán nghĩa trước rồi mới tra từ điển sau.
Khi đọc tài liệu chuyên ngành, bạn sẽ bắt gặp được nhiều từ mới, hãy “note” chúng lại. Một lần đọc là một lần nhớ đúng không.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật mà bạn nên nắm chắc. Ngoài ra bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều chủ đề từ vựng khác với Hack Não 1500 – cuốn sách họctừ vựng tiếng Anh theo chủ đề với 50% hình ảnh minh họa sinh động kết hợp cùng app luyện phát âm. Step Up chúc bạn học tập tốt.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Ngày nay, các bạn trẻ ngày càng có nhiều hình thức vui chơi giải trí khác nhau và từ vựng về chủ đề này cũng vì thế mà trở nên đa dạng phong phú hơn rất nhiều. Các từ như “Đi xõa” , “đi quẩy” trong tiếng Anh có tồn tại không nhỉ? Câu trả lời là có! Hãy cùng Step Up đọc bài viết sau đây và nạp ngay các từ vựng tiếng Anh về giải trí (entertainment vocabulary) vào trong kho lưu trữ của mình nhé!
Nhắc tới giải trí mà chỉ có xem phim, nghe nhạc thì đã quá quen thuộc rồi. Có những lúc bạn muốn chia sẻ những điều thú vị hơn về bản thân, hay có khi đơn giản là bạn muốn bài nói của mình ghi điểm cao hơn bằng cách sử dụng từ vựng hay ho. 60 từ vựng tiếng Anh về giải trí nói chung dưới chính là dành cho bạn:
Từ vựng tiếng Anh về giải trí
1
A leisure centre
trung tâm giải trí
2
Action movie
phim hành động
3
Adventure movie
phim phiêu lưu
4
American/ English/ Vietnamese/ Chinese/ Korean movies
phim Mỹ/ Anh/ Việt Nam/ Trung Quốc/ Hàn Quốc.
5
Autobiography
tự truyện
6
Bingo
một loại trò chơi cờ bạc, giống lô-tô
7
Carnival
ngày hội
8
Classical concert
buổi hòa nhạc cổ điển
9
Comedy
phim hài
10
Comics
truyện tranh
11
Cookbook
sách nấu ăn
12
Country music
nhạc đồng quê
13
Darts/ pool/ a type of snooker
trò chơi ném phi tiêu
14
Documentary
phim tài liệu
15
Drama
phim tâm lý
16
Event
sự kiện
17
Family entertainment
giải trí gia đình
18
Favorite
yêu thích
19
Folk music
nhạc truyền thống
20
Fun-day
ngày hội
21
Funfair/ fair, carnival
hội chợ, ngày hội
22
Gig/concert
buổi hòa nhạc
23
Hip Hop
Nhạc Hip Hop
24
Hobby/ Pastime
sở thích, hoạt động yêu thích (lúc rảnh rỗi)
25
Horror books
truyện kinh dị
26
Horror movie
phim kinh dị
27
Jazz
nhạc Jazz
28
Live music
nhạc sống
29
Local/pub
quán rượu
30
Music festival
lễ hội âm nhạc
31
Opera concert
buổi hòa nhạc ô-pê-ra
32
Parade
cuộc diễu hành
33
Pop music
nhạc trẻ
34
Popular
phổ biến, được yêu thích
35
Relaxation
sự thư giãn, thời gian thư giãn
36
Relaxed (tính từ)
cảm thấy thư giãn, thoải mái
37
Relaxing (tính từ)
tạo cảm giác sảng khoái, thoải mái
38
Rock and Roll
Nhạc Rock
39
Science fiction book
sách khoa học viễn tưởng
40
Science fiction movie
phim khoa học viễn tưởng
41
Spare time/ Free time
thời gian rảnh rỗi
42
To bet
đặt cược
43
To cook
nấu ăn
44
To dance
nhảy, múa, khiêu vũ
45
To go clubbing/ night clubs
đến câu lạc bộ đêm
46
To go on the rides
đi xe
47
To listen to music
nghe nhạc
48
To paint
vẽ tranh
49
To play musical instrument (play piano/ guitar)
chơi nhạc cụ (chơi đàn piano, đàn ghi-ta)
50
To play video games
chơi điện tử
51
To read books
đọc sách
52
To spend time with family
dành thời gian cùng gia đình
53
To surf the Internet (Facebook/ Instagram/ Twitter)
lướt web (Facebook/ Instagram/ Twitter)
54
To visit friends/ relatives
thăm bạn bè/ họ hàng
55
To watch TV/ Film
xem TV/ xem phim
56
YOLO (You only live once)
“quẩy đi”, chơi đi
57
Let one’s hair down
thư giãn, xóa
58
Blow off the steam
xả hơi
59
Chew the fat
tám chuyện
60
Paint the town (red)
đi ra ngoài chơi (đến hàng quán)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
3. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ứng dụng từ vựng tiếng Anh về giải trí
Trong các bài phỏng vấn bản thân, câu hỏi “Em thích làm gì trong thời gian rảnh?” thường xuyên được xuất hiện. Hay những lúc làm quen, để hỏi về thú vui bạn bè mình, các bạn sẽ hỏi như thế nào? Tham khảo các mẫu câu sau đây nhé.
What do you do in your space time/ free time?
Bạn làm gì vào thời gian rảnh rỗi?
What do you get up to in your space time?
Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh rỗi?
What are your hobbies?
Sở thích của bạn là gì?
What do you like doing?
Bạn thích làm gì?
What do you do for fun?
Bạn thường làm gì để giải trí?
In my free time, I …
In my free time, I usually watch horror film
Trong thời gian rảnh, tôi thường xem phim kinh dị.
When I have free time/spare time, I..
When I have free time, I go shopping with my close friends
Khi có thời gian rảnh, tôi đi mua sắm với hội bạn thân.
I like/love/enjoy + V-ing/ Noun = I’m interested in + V-ing/ Noun
I love going to cultural locations and events
Tôi thích đi tới các khu văn hóa sự kiện.
I relax by + V-ing
I relax by listening to a soft melody.
Tôi thư giãn bằng cách lắng nghe một giai điệu nhẹ nhàng.
What kind of things does she do in her spare time?
Cô ấy thường làm gì vào những lúc rảnh rỗi?
I’m really into watching foreign films. What about you?
Mình rất thích xem các bộ phim nước ngoài. Còn cậu thì sao?
I like to do just about anything outdoors. Do you enjoy camping?
Mình thích các hoạt động ngoài trời. Cậu có thích cắm trại không?
Have you ever been camping in…?
Cậu đã bao giờ cắm trại ở … chưa?
Do you have any photos of any of your camping trips there?
Cậu có bức ảnh về cảnh cắm trại ở đó không?
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về giải trí hay gặp nhất trong các cuộc đối thoại với người nước ngoài. Hi vọng với những từ vựng trên, các bạn có thể tự tin hơn khi giao lưu kết bạn với bạn bè quốc tế ở khắp mọi nơi nhé!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Nếu bạn đang sống ở nước ngoài thì việc di chuyển bằng tàu là việc vô cùng quen thuộc. Vậy bạn đã trang bị cho mình vốn tiếng anh giao tiếp cơ bản để đi tàu xe chưa? Nếu chưa thì đừng chần chừ mà cùng Step Up tìm hiểu ngay trọn bộ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga thông dụng nhất nhé.
Nếu bạn có niềm đam mê đi du lịch thì không thể bỏ qua những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga mà chúng mình sắp chia sẻ phía bên dưới đây. Để tự học tiếng Anh giao tiếp tại nhà hiệu quả thì việc học qua các mẫu câu giao tiếp là một trong những cách giúp bạn tiến bộ nhanh nhất đó.
Can you tell me about trains to Hokkaido?
Làm ơn cho hỏi có những tàu nào tới Hokkaido?
I’d like to reserve a seat on the 9:00 train to London
Tôi muốn đặt trước 1 vé ngồi tới LD vào lúc 9 giờ
Which train should I take to get to Hue, please?
Cho hỏi tôi phải đi tàu nào tới Hue?
I’ll have a return ticket, please
Làm ơn cho tôi vé khứ hồi nhé
I’d like to book a berth on train 18 for Binh Phuoc
Tôi muốn đặt 1 vé giường nằm trong chuyến tàu 18 đi Bình Phước
This train is late
Chuyến tàu này đến muộn
How much is a ticket to Sapa?
Vé tàu đến Sapa bao nhiêu tiền?
Can I have the luggage delivered to my address?
Có thể chuyển hành lý này tới địa chỉ của tôi được không?
What’s the charge for delivery?
Tiền vận chuyển là bao nhiêu?
One platform ticket, please
Cho tôi 1 vé ra sân ga
Are these any seats going to Hanoi?
Tàu đến Hà Nội còn chỗ ngồi không?
Is it an express train?
Đó có phải là tàu nhanh không?
It’s a stopping train
Đó là 1 chuyến tàu chậm
Is there a nonstop train to there?
Có tàu đi thẳng tới đó không?
What’s the fare to Ho Chi Minh City , please?
Giá vé đi thành phố Hồ Chí Minh là bao nhiêu?
When does the train leave?
Khi nào tàu chuyển bánh?
When is the next train?
Khi nào có chuyến tàu mới ?
Second class, window seat, please
Cho tôi vé hạng 2, chỗ ngồi gần cửa sổ nhé
Do you go to the railway station?
Anh đến nhà ga phải không?
How much is a first class return ticket?
Vé khứ hồi hạng nhất giá bao nhiêu?
Where is the station foreman?
Quản đốc sân gia đâu rồi?
I’ve been waiting here for ages
Tôi đã đợi ở đây lâu rồi.
The Nha Trang train leaves at 9:00
Chuyến tàu đến Nha Trang khởi hành lúc 9 giờ
You have to change another train in middle
Anh phải chuyển tàu giữa đường đấy
A child’s ticket costs half a price
Giá vé trẻ con chỉ bằng một nửa giá tiền
Mind you don’t miss the train
Chú ý đừng để bị nhỡ tàu đấy
The train is delayed half an hour
Tàu bị hoãn khoảng nửa tiếng
The train is due to arrive at 11:00
Tàu sẽ vào ga lúc 11 giờ
Ticket counters usually sell ten days in advance
Quầy bán vé thường bán trước 10 ngày
Tickets, please
Xin vui lòng cho kiểm tra vé
All tickets and railcards, please
Quý khách vui lòng cho kiểm tra vé tàu và bé giả giá
Could I see your ticket, please?
Anh/chị cho tôi kiểm tra vé
I’ve lost my ticket
Tôi bị mất vé tàu
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Dưới đây là một số từ vựng thông dụng trong chủ đề tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga, cùng tìm hiểu để vận dụng linh hoạt trong các tình huống cụ thể. Đừng quên lựa chọn cho mình phương pháp học từ vựng phù hợp để nhớ nhanh và lâu quên nhé.
Timetable: Lịch tàu xe
Single Ticket: Vé một chiều
Return Ticket: Vé khứ hồi
Platform: Sân ga
Waiting room: Phòng chờ
Ticket office/Booking office:Quầy bán vé
Seat: Ghế ngồi
Seat number: Số ghế
Luggage rack: Giá để hành lý
First class: Hạng nhất
Second class: Hạng hai
Ticket inspector: Thanh tra vé
Ticket collector: Nhân viên thu vé
Penalty fare: Tiền phạt
Directory: Sách hướng dẫn
Deluxe: Sang trọng
Duration: Khoảng thời gian
Offset: Bù lại
Punctually: Đúng giờ
Remote: Xa xôi hẻo lánh
Rail/Track: Đường ray
High-speed: Tốc độ cao
Buffet car/Restaurant car: Toa ăn
Carriage: Toa hành khách
Compartment: Toa tàu
Derailment: Trật bánh tàu
Express train: Tàu tốc hành
Guard: Bảo vệ
Level crossing: Đoạn đường ray giao đường bộ
Line closure: Đóng đường tàu
Live rail: Đường ray có điện
Railcard: Thẻ giảm giá tàu
Railway line: đường ray
Season ticket: Vé dài kỳ
Signal: ký hiệu
Sleeper train: Tàu nằm
Station: Nhà ga
Railway station/Train station: Ga tàu hỏa
Subway: Tàu điện ngầm
Stopping service: Dịch vụ tàu dừng nhiều bến
Ticket barrier: Rào chắn thu vé
Train cash: Vụ đâm tàu
Train driver: Người lái tàu
Train fare: Giá vé tàu
Train journey: Hành trình tàu
Travel card: Vé ngày (đi được nhiều phương tiện khác nhau)
Tube station/Underground station: Ga tàu điện ngầm
Tunnel: Đường hầm
One-way: Một chiều
Round-trip: Khứ hồi
Hội thoại tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga
Bất cứ ai học nói ngoại ngữ đều gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một cách học tiếng Anh hiệu quả, thấu hiểu được điều đó, bài viết này đem đến cho bạn một vài câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga đơn giản và dễ áp dụng giúp bạn tự tin thể hiện khả năng ngoại ngữ bản thân.
M: Good afternoon. May I help you?
Xin chào, tôi có thể giúp gì được ông?
S: Can you tell me which train I need to take to get to Ho Chi Minh city?
Cô có thể cho tôi biết tôi sẽ đón chuyến tàu nào đến thành phố Hồ Chí Minh được không?
M: Train SE 8 at 3:50 pm tomorrow.
Chuyến tàu SE8 lúc 4:50 chiều mai.
S: Is there a train earlier tomorrow afternoon?
Cô có biết chuyến nào muộn hơn vào buổi chiều nữa không?
M: No, the 4:50 train is the only one.
Không, chuyến tàu lúc 3:50 là chuyến duy nhất.
S: When will it arrive?
Nó sẽ đến khi nào?
M: It gets in at 1:00 in the morning. Do you want to buy a single or round-trip ticket.
Nó đến lúc 1 giờ sáng. Ông muốn mua vé một lượt hay vé khứ hồi?\
S: What is the difference in price?
Có gì khác biệt giữa hai loại vé này?
M: A round-trip ticket saves you about 10 percent of the fare. Would you prefer first-class ticket or second class?
Vé khứ hồi sẽ tiết kiệm cho ông khoảng hơn 10% giá vé. Ông thích vé hạng nhất hay vé hạng hai hơn?
S: Second class. How much is it?
Vé hạng hai. Vậy nó giá bao nhiêu?
M: 45 dollars. I’ll help you buy the ticket?
45 đô la. Tôi sẽ giúp ông mua vé.
S: Thank you very much.
Cảm ơn.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Luyện tập tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga
Điều cốt lõi để cải thiện khả năng giao tiếng Anh tiếp là rèn luyện kĩ năng nghe, nói của bản thân. Vậy làm sao để làm được điều đó? Dưới đây là một số phương pháp giúp bạn cải thiện kĩ năng nghe , nói của mình trong quá trình học tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga.
Nghe các cuộc hội thoại tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga
Trong thời đại hiện nay với sự phát triển của internet, không quá khó khăn để tìm học những bài nghe về chủ đề tiếng Anh giao tiếp về nhà ga. Hãy nghe chúng vào mỗi buổi sáng, khoảng thời gian này là khoảng thời gian não bộ sẽ tiếp thu nhanh nhất. Việc luyện kỹ năng nghe trong tiếng Anh cần khá nhiều thời gian và công sức đấy nhé.
Xem phim ảnh để tự luyện nghe và nói trong giao tiếp
Học tiếng Anh qua phim ảnh đã được ứng dụng từ lâu nhưng chưa bao giờ là lỗi thời cả. Lựa chọn những bộ phim có nội dung đơn giản sẽ giúp bạn nghe được tốt hơn. Khi xem phim bạn có thể trực tiếp học cách họ phát âm. Đồng thời cũng học được ngữ điệu, biểu cảm khi nói trong các tình huống cụ thể.
Giao tiếp nhiều tại các sân ga
Sẽ thật tuyệt vời nếu bạn ở gần nhà ga hoặc thường xuyên đến đây. Đó sẽ là cơ hội để bạn học tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga nhanh chóng và hiệu quả. Hãy đến bắt chuyện với nhân viên quầy vé, Luyện tập các từ vựng liên quan để nhớ chúng một cách lâu hơn nhé.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây chúng mình đã tổng hợp một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà ga và một số từ vựng liên quan. Nếu bạn là người thường xuyên sử dụng tàu là phương tiện di chuyển thì có lẽ bài viết này sẽ mang lại cho bạn nhiều kiến thức bổ ích. Học tập chăm chỉ để cải thiện khả năng giao tiếp ngay nhé.
Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Xuất nhập khẩu là lĩnh vực này còn khá mới mẻ ở Việt Nam. Đây là hoạt động hàng đầu trong kinh doanh giúp thúc đẩy kinh tế trong nước cũng như tạo các mối quan hệ kinh doanh với nước ngoài. Chính vì môi trường làm việc tiếp xúc với nhiều người nước ngoài nên tiếng Anh là buộc phải có. Cùng Step Up tìm hiểu ngay bộ từ vựng về tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu dưới đây nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu quan trọng
Dưới đây là tổng hợp của Step Up về từ vựng tiếng anh chuyên ngành xuất nhập khẩu. Chúng mình sắp xếp chúng theo bảng chữ cái để dễ dàng ghi nhớ từ vựng hơn nhé. Cùng học ngay thôi!
STT
Từ vựng
Dịch nghĩa
1
Additional premium
Phí bảo hiểm phụ, phí bảo hiểm bổ sung
2
Air freight
Cước hàng không
3
Actual wages
Tiền lương thực tế
4
Bill of lading
Vận đơn
5
Brokerage
Hoạt động môi giới
6
Bonded warehouse
Kho ngoại quan
7
Cargo deadweight tonnage
Cước chuyên chở hàng hóa
8
Certificate of indebtedness
Giấy chứng nhận thiếu nợ
9
Cargo deadweight tonnage
Ước chuyên chở hàng hóa
10
Certificate of origin
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
11
Customs declaration form
Tờ khai hải quan
12
Convertible debenture
Trái khoán có thể đổi thành vàng hoặc thành dola
13
Contractual wages
Tiền lương khoán
14
C&F(cost & freight)
Bao gồm giá hàng hóa và cước phí nhưng không bao gồm bảo hiểm
15
CIF(cost, insurance & freight)
Bao gồm giá hàng hóa, bảo hiểm và cước phí
16
Cargo
Hàng hóa, lô hàng, hàng chuyên chở (vận chuyển bằng máy bay)
17
Container
Thùng đựng hàng
18
Customs
Thuế nhập khẩu, hải quan
19
Debit advice
Giấy báo nợ
20
Declare
Khai báo hàng (để đóng thuế)
21
Debit
Món nợ, bên nợ
22
Demand loan
Khoản cho vay không kỳ hạn
23
Debenture holder
Người giữ trái khoán
24
Delivery
Sự vận chuyển hàng
25
Export
Xuất khẩu
26
Entrusted export/import
Xuất khẩu ủy thác (dịch vụ)
27
Export/import process
Quy trình xuất nhập khẩu
28
Export/import procedures
Thủ tục xuất nhập khẩu
29
Export/import policy
Chính sách xuất/nhập khẩu
30
Export/import license
Giấy phép xuất/nhập khẩu
31
FAS
Giao hàng dọc mạn tàu
32
FOB
Giao hàng lên tàu
33
Freight
Hàng hóa chở trên tàu, cước phí
34
Fiduciary loan
Khoản cho vay không đảm bảo
35
Freight to collect
Cước phí trả sau
36
Freight prepaid
Cước phí trả trước
37
Freight payable at
Cước phí thanh toán tại
38
Freight as arranged
Cước phí theo thỏa thuận
39
FLC – Full container load
Hàng nguyên container
40
FTL – Full truck load
Hàng giao nguyên xe tải
41
Full set of original
Bộ đầy đủ vận đơn gốc
42
Fixed interest-bearing debenture
Trái khoán chịu tiền lãi cố định
43
Import
Nhập khẩu
44
Irrevocable
Không thể hủy ngang, không thể hủy bỏ
45
Invoice
Hóa đơn
46
Insurance premium
Phí bảo hiểm
47
Inland waterway
Vận chuyển bằng đường thủy nội địa
48
Inland haulage charge
Phí vận chuyển nội địa
49
Logistics coordinator
Nhân viên điều vận
50
Loan at call
Hàng lẻ
51
Lift On-Lift Off charges
Phí nâng vận
52
Long loan
Khoản vay dài hạn, sự cho vay dài hạn
53
LCL – Less than container load
Tiền vay không kỳ hạn, khoản vay không kỳ hạn
54
Merchandize
Hàng hóa mua và bán
55
Mortgage
Cầm cố
56
Multimodal transportation
Vận tải đa phương thức
57
Outbound
Hàng xuất
58
On-spot export/import
Xuất nhập khẩu tại chỗ
59
Packing list
Phiếu đóng gói hàng
60
Payment
Thanh toán
61
Processing
Hoạt động gia công
62
Premium as agreed
Phí bảo hiểm như đã thỏa thuận
63
Premium as agreed
Phí bảo hiểm như đã thỏa thuận
64
Place of delivery
Nơi giao hàng cuối
65
Port of transit
Cảng truyền tải
66
Port of discharge
Cảng dỡ hàng
67
Port of loading
Cảng đóng hàng
68
Partial shipment
Giao hàng từng phần
69
Quota
Hạn ngạch
70
Quay
Bến cảng
71
Shipment
Sự gửi hàng
72
Shipper
Người giao hàng
73
Temporary export/re-import
Tạm nhập-tái xuất
74
Temporary import/re-export
Tạm xuất-tái nhập
75
Tax
Thuế
76
Tonnage
Tiền cước, tiền chở hàng, trọng tải, lượng choán nước
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Một số thuật ngữ thông dụng về xuất nhập khẩu bằng tiếng Anh
Bất cứ ngành nghề nào cũng đều có thuật ngữ chuyên ngành riêng biệt. Cùng Step Up tìm hiểu một số thuật ngữ thông dụng về xuất nhập khẩu bằng tiếng Anh trong cũng như từ viết tắt của chúng:
STT
Thuật ngữ
Dịch nghĩa
1
Advanced Manifest System fee (AMS)
Yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi được xếp lên tàu( USA, Canada)
2
Agency agreement
Hợp đồng đại lý
3
All in rate
Phí cước toàn bộ
4
Antedated Bill of Lading
Vận đơn ký lùi ngày cấp
5
BL revised
Vận đơn đã chỉnh sửa
6
Bulk Cargo
Hàng rời
7
Bulker Adjustment Factor (BAF)
Hệ số điều chỉnh giá nhiên liệu
8
Clean on board Bill of Lading
Vận đơn sạch, hàng đã xuống tàu
9
Closing date or Closing time
Ngày hết hạn nhận chở hàng
10
Combined transport or multimodal transport
Vận tải phối hợp hay vận tải đa phương thức
11
Consolidation or Groupage
Việc gom hàng
12
Container Cleaning Fee( CCL)
Phí vệ sinh xe công- ten- nơ
13
Container Freight Station ( FS Warehouse)
Kho hàng lẻ
14
Container Yard
Nơi tiếp nhận xe container
5
Currency Adjustment Charges (CAC)
Phụ phí điều chỉnh tiền cước
16
Currency Adjustment Factor
Hệ số điều chỉnh tiền cước
17
DET (Detention)
Phí lưu container tại kho riêng
18
Estimated to arrival (ETA)
Thời gian dự kiến tàu đến
19
Estimated to Departure (ETD)
Thời gian dự kiến tàu chạy
20
Full truckload (FTL)
Hàng giao nguyên xe tải
21
House Bill of Lading( HBL)
Vận đơn nhà
22
International ship and port security charges (ISPS)
Phụ phí an ninh cho tàu và cảng quốc tế
23
Japan Advance Filing Rules ( AFR)
Phí khai báo trước
24
Less than truckload (LTL)
Hàng lẻ không đầy xe tải
25
Master Bill of Lading( MBL)
Vận đơn chủ
26
Open- top container ( OT)
Container mở nóc
27
Peak Season Surcharge (PSS)
Phụ phí mùa cao điểm
28
Safe of Life Advance at sea ( SOLAS)
Công ước về an toàn sinh mạng của con người trên biển
29
Verified Gross Mass weight ( VGM)
Phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng
30
War Risk Surcharge( WRS)
Phụ phí chiến tranh
3. Mẹo học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu nhanh nhất
Thông qua bài học bên trên các bạn có thể thấy, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu là một chủ đề từ vựng khó do lượng kiến thức lớn và tính đặc thù cao. Chính vì vậy một phương pháp học từ vựng hiệu quả thực sự cần thiết. Dưới đây là một số chia sẻ của Step Up giúp bạn học từ vựng tiếng Anh xuất nhập khẩu dễ dàng hơn
Học từ vựng thông qua email trao đổi công việc hàng ngày
Hãy thường xuyên gửi email trao đổi công việc với đồng nghiệp và đối tác. Với tần suất phải nhận hàng trăm email mỗi ngày với hàng ngàn cụm từ mới giúp bạn ghi nhớ thêm từ vựng một cách nhanh nhất.
Khi đối tác nước ngoài gửi email cho bạn, hãy lưu ý các từ vựng, ngữ pháp để từ đó bổ sung thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hơn. Phương pháp này rất hữu dụng khi học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu, vì ngành này có đặc trưng riêng và từ vựng cũng khác nhiều so với từ vựng tiếng Anh cơ bản.
Sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày
Bên cạnh việc học từ vựng tiếng Anh, hãy áp dụng chúng vào trong giao tiếp hàng ngày để ghi nhớ sâu hơn. Thường xuyên nhắc lại những từ vựng sẽ tạo phản xạ giữa từ và não bộ. Sử dụng từ vựng một cách nhuần nhuyễn kết hợp với phản xạ nhanh sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp trong công việc.
Học từ vựng thông qua phát âm
Phương pháp này giúp bạn học từ vựng nhanh hơn nhờ sự kết hợp giữa các âm tiết trong câu. Thông qua phát âm chuẩn từ vựng, bạn không những có thể nhớ kỹ từ một cách nhanh chóng, mà còn có thể luyện tập phát âm như người bản ngữ. Điều này cũng sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình giao lưu, đàm phán với đối tác mà không khiến họ cảm thấy bối rối trước cách phát âm của bạn.
Thời gian học thuộc từ vựng hợp lý
Thời gian học thuộc từ một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn học thuộc bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu dễ dàng hơn.
Những nghiên cứu cho rằng khoảng thời gian lý tưởng cho việc học ngôn ngữ là từ 7 giờ 15 phút đến 10 giờ sáng. Hãy thử học một thời gian để cảm nhận sự hiệu quả nhé. Sau khi học khoảng 45 phút đến 1 tiếng bạn hãy đứng lên vận động nhẹ nhàng, nghe những giai điệu nhẹ nhàng thư giãn và đưa mắt nhìn ra bên ngoài để giảm mệt mỏi, tránh gây đau mắt và giúp bạn tập trung hơn.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là những chia sẻ của Step Up về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu. Nhớ luyện tập thật nhiều để nắm chắc trong lòng bàn tay các từ vựng chủ đề này nhé. Chúc các bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI