Học ngay cấu trúc Please và cách dùng đầy đủ nhất

Học ngay cấu trúc Please và cách dùng đầy đủ nhất

Nếu bạn đang đi siêu thị ở nước ngoài và được người bán hàng hỏi “Do you want to bag the item? – Bạn có muốn gói đồ lại không?” mà bạn chỉ trả lời là “Yes” thì sẽ nhận được ánh mắt không hề thiện cảm đâu. Lí do là vì bạn nên trả lời đầy đủ “Yes, please” để thể hiện rõ sự lịch sự, cũng như gửi lời cảm ơn “nhẹ” đến người bán hàng. Cấu trúc Please trong tiếng Anh được sử dụng rất nhiều trong ngữ cảnh thường ngày, hãy tìm hiểu thêm về cấu trúc này cùng Step Up nhé! 

1. Please là gì?

Trong tiếng Anh, Please vừa là một cảm thán từ, vừa là một động từ. 

Please là một cảm thán từ

Please là một cảm thán từ (thán từ) trong tiếng Anh, được dùng như phép lịch sự khi đề nghị hoặc yêu cầu điều gì đó. 

Để dịch Please ra tiếng Việt thì có rất nhiều cách tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu văn, ví dụ như: “được không ạ?”, “bạn vui lòng..?”, “đi mà”,… 

Ví dụ:

  • Could I have another drink, please?

Xin bạn cho tôi thêm một ly nữa nhé? 

  • Please remember to turn off the lights before you leave.

Xin hãy nhớ tắt đèn trước khi bạn rời đi. 

  • Put this cup in the cupboard for me, please. 

Cất chiếc cốc này vào tủ cốc giúp tôi với. 

cau truc please

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Please là một động từ 

Ngoài ra, Please cũng là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa làm hài lòng một ai đó, làm ai đó vui và thoải mái. 

Ví dụ:

  • I just go to university to please my parents.

Tôi chỉ đến trường đại học đề làm hài lòng bố mẹ. 

  • It always pleases me to play with my dogs. 

Tôi luôn cảm thấy hạnh phúc khi chơi với những chú chó của tôi.

  • Jane is hard to please. 

Rất khó để khiến Jane vui vẻ hài lòng. 

Khi trong câu có các cụm từ như “whatever”, “whoever”, và “anywhere”, động từ Please sẽ mang nghĩa là thích, lựa chọn. 

Ví dụ: 

  • Jack always does whatever he pleases.

Jack luôn làm bất cứ thứ gì cậu ấy thích. 

  • Don’t worry. You can go out with whoever you please.

Đừng lo. Bạn có thể đi chơi với bất kỳ ai bạn thích. 

  • Young people should go anywhere they please.

Những người trẻ nên đi tới bất kì nơi nào mà họ muốn. 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Cấu trúc Please và cách dùng trong tiếng Anh

Khi Please là một cảm thán từ, vị trí và cách dùng của cấu trúc Please rất linh hoạt và còn mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Nội dung dưới đây sẽ giúp các bạn nắm chắc được cấu trúc này. 

Cấu trúc Please dùng khi đề nghị, yêu cầu sự giúp đỡ 

Khi dùng trong câu đề nghị Can, Could, Would, ta có thể thêm Please ở đầu, giữa hoặc cuối câu để thể hiện tính lịch sự. 

Tuy nhiên, khi Please nằm giữa câu, mức độ yêu cầu của câu văn sẽ trở nên mạnh mẽ hơn.

Ví dụ:

  • Could you repeat your question, please?

Bạn có thể nhắc lại câu hỏi được không ạ? 

  • Please could you hold these boxes for me?

Bạn có thể vui lòng giữ hộ tôi mấy chiếc hộp này với? 

  • Would you please lend me your notebook?

Bạn có thể vui lòng cho tôi mượn quyển sổ của bạn được không? 

Ngoài ra, trong các trường hợp cần sự trịnh trọng hơn, ta có thể dùng cụm từ “if you please”. Lúc này, câu văn sẽ mang cảm giác rất lịch sự, hoặc cảm giác ngạc nhiên hoặc giận dữ trong một số tình huống. 

Ví dụ:

  • They want $150, if you please, to fix your keyboard! (ngạc nhiên)

Họ muốn tận 150 đô để sửa bàn phím của bạn! 

  • Come in, ladies and gentlemen, if you please. (lịch sự)

Xin mời vào, các quý cô và quý ông.

  • Try this dish, if you please.

Xin mời ăn thử món ăn này. 

Các bạn nhỏ còn có thể dùng Please để thu hút sự chú ý của ai đó, giống như khi xung phong giơ tay lên bảng mà cần giáo viên chú ý đến mình. 

  • Please, teacher, I want to answer!

Thầy giáo ơi, con muốn trả lời!

  • Please, mommy, I want to go out.

Đi mà mẹ, con muốn đi ra ngoài.  

  • Choose me, teacher! Please! 

Chọn con đi mà, cô giáo ơi!

cau truc please

Cấu trúc please dùng khi đưa ra mệnh lệnh

Khi không đi cùng Can, Could, Would, câu văn với cấu trúc Please sẽ mang tính chất mệnh lệnh, ra lệnh một yêu cầu lịch sự trong tình huống nghiêm túc nào đó như trong lớp, trong các thông báo,… 

Trong trường hợp này, Please thường được đặt ở vị trí phía đầu câu, đặc biệt là trong các yêu cầu bằng văn bản và thông báo. Còn trong văn nói, Please vẫn có thể được đặt ở cuối câu.

Ví dụ:

  • Please open your book, page 18 

Hãy mở sách trang 18. 

  • Please remember that you must give the book back before May 20th. 

Xin hãy nhớ rằng bạn phải trả sách lại trước 20 tháng 5. 

  • Come back here, please. 

Xin hãy quay lại đây. 

Trong giao tiếp hàng ngày ở nhà hàng, siêu thị, ta thường sử dụng cấu trúc please để đưa ra yêu cầu một cách một cách lịch sự. 

Ví dụ:

  • Miss, what would you like to drink?

Quý cô muốn uống gì?

One coffee, please.

Một cà phê, cảm ơn. 

  • What would you want to buy?

Bạn muốn mua gì? 

Two bouquets of flowers, please. 

Cho tôi hai bó hoa tươi với. 

  • I want two pens and one eraser, please. 

Tôi cần hai chiếc bút và một chiếc tẩy. 

Xem thêm:

    1. Cấu trúc Could you please trong tiếng Anh và cách dùng 
    2. Cấu trúc Recommend trong tiếng Anh và cách dùng

Các cách dùng khác của cấu trúc Please

Ngoài hai cách dùng chính ở trên, có một số cách dùng Please khác dưới đây. 

cau truc please

Diễn tả sự đồng ý

Ta cũng dùng please để bày tỏ sự đồng ý, chấp thuận một điều gì đó theo cách lịch sự khi ta thực sự hài lòng với điều này.  Đây cũng chính là trường hợp được nhắc tới ở phần mở đầu đó.

Ví dụ:

  • May I bring my best friend to your party? – Please do.

Tôi có thể đem theo bạn thân tôi đến bữa tiệc của bạn không? – Hãy làm như thế đi! 

  • Would you like our gift? – Oh, yes please. My best birthday gift ever! 

Bạn có thích món quà của chúng tôi không? – Ôi có chứ! Món quà sinh nhất tuyệt nhất của tôi. 

  • Do you want to be my groom? – Yes, please let me. 

Bạn có muốn thành phù rể của tôi không? – Có chứ, xin hãy để tôi. 

Khuyến khích, nhấn mạnh

Trong văn nói, chúng ta sử dụng please để khuyến khích, cổ vũ ai, mang nghĩa mạnh mẽ hơn là cầu xin ai đó làm điều gì.

Ví dụ:

  • Baby, please, don’t worry much about the test. You could do it. 

Con à, đừng lo lắng quá nhiều về bài kiểm tra. Con sẽ làm được. 

  • Oh please! You are overthinking. Be confident, please. 

Ôi tôi xin! Bạn đang nghĩ quá nhiều đấy. Xin hãy tự tin lên. 

  • Dad, please, you cook so well. 

Bố à, bố nấu ăn ngon lắm. 

Diễn tả sự khó chịu 

Trong câu văn, có lúc please còn được dùng để diễn tả sự hoài nghi, và khó chịu. 

Ví dụ: 

  • Please! Stop smoking in front of me!

Xin bạn đấy! Đừng hút thuốc trước mặt tôi. 

  • Oh, please. Be quiet! I can’t focus. 

Xin hãy giữ trật tự! Tôi không thể tập trung được.      

  • Please. Go out to talk because I need to sleep. 

Xin hãy đi ra ngoài nói chuyện, tôi cần ngủ. 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

3. Bài tập với cấu trúc please

Nếu thấy cấu trúc Please hơi “loằng ngoằng” một chút thì cũng đừng vội lo lắng nhé. Hãy đọc lại một lượt các ý chính ở trên và luyện tập với bài tập sau đây để xem mình đã hiểu đúng cấu trúc này chưa. 

cau truc please

Bài 1: Hoàn thành câu đầy đủ với cấu trúc Please

1) can/ help/ me/ car?/ I/ not/ start. 

2) order/ me/ steal/ potatoes.

3) to/ my friends/ go/ cinema/ them. 

4) brother/ enjoy/ hang out/ whoever.

5) could/ open/ door/ me?

Đáp án tham khảo: 

1) Can you help me with this car, please? I can’t start it. 

2) Please order me the steak and potatoes.

3) To please my friends, I go to the cinema with them. 

4) My brother enjoys hanging out with whoever he pleases. 

5) Please could you open the door for me? 

Bài 2: Đặt câu tiếng Anh với cấu trúc Please

1) Tôi có thể ngồi đây không? – Được, xin mời ngồi. 

2) Xin hãy ngừng làm phiền tôi 

3) Anh có thể cho tôi mượn 200 đô không?

4) Xin hãy chú ý rằng thẻ tín dụng không được chấp nhận.

5) Tôi muốn làm bạn gái vui nên đã mua một chiếc váy mới cho cô ấy. 

Đáp án tham khảo: 

1) Can I sit here? – Yes, please. 

2) Please stop bothering me.

3) Could you possibly lend me $200? 

4) Please note that credit cards are not accepted.

5) I want to please my girlfriend so I bought her a new dress. 

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO
Trên đây là toàn bộ kiến thức bạn cần biết về cấu trúc Please trong tiếng Anh để có thể thuận lợi hơn khi giao tiếp cũng như khi làm các bài tập ngữ pháp. Hi vọng sau khi thành thạo cấu trúc này, bạn sẽ trở thành một quý cô/ quý ngài lịch sự, trang nhã nhất có thể khi đi ra nước ngoài nhé! 
 
 
 
 
 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Giúp bạn hiểu ngay cấu trúc Accuse cùng ví dụ chi tiết

Giúp bạn hiểu ngay cấu trúc Accuse cùng ví dụ chi tiết

Bạn đã bao giờ phải buộc tội, bắt lỗi hay tố cáo ai đó về một vụ việc xảy ra chưa? Có lẽ tình huống này không xuất hiện thường xuyên nhưng lại là tình huống cần thiết mà bạn cần trình bày và giao tiếp được rõ ràng. Trong tiếng Anh, ta sử dụng cấu trúc accuse để nói về hành động buộc tội, tố cáo ai đã làm gì. Bài viết sau đây của Step Up sẽ giúp bạn hiểu hơn về cấu trúc này nhé! 

1. Cấu trúc accuse và cách dùng

Cấu trúc accuse trong tiếng Anh như sau:

Chủ động: Accuse + O + of + Noun/ V-ing

Buộc tội ai (trực tiếp) làm gì

Bị động: To be accused of Noun/ V-ing

Bị buộc tội về việc gì

Trong đó:

O: là Object – tân ngữ, là người bị buộc tội

Noun/ V-ing: là sự kiện, vụ việc đã xảy ra

cau truc accuse

Ví dụ:

  • I want to accuse this guy of the car accident. He drove too fast. 

Tôi muốn tố cáo người ngày về vụ tai nạn xe. Anh ấy đã đi quá nhanh. 

  • He accused me of breaking his fence. 

Anh ấy buộc tội tôi đã làm hỏng hàng rào. 

  • Are you accusing me of lying?

Bạn đang buộc tội tôi nói dối đấy à?

  • I did nothing – Don’t worry. I’m not accusing you.

Tôi không làm gì cả – Đừng lo. Tôi sẽ không buộc tội bạn đâu. 

  • Jane was accused of cheating in the exam.

Jane bị tố cáo là đã gian lận trong giờ kiểm tra. 

Ngoài ra, danh từ The accused mang nghĩa là người bị buộc tội, hay trong pháp luật sẽ được gọi là bị cáo. 

Ví dụ: 

  • The accused insisted on her innocence.

Bị cáo khăng khăng rằng cô ấy vô tội.

  • The accused were not found guilty.

Bị cáo được xác định vô tội.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Phân biệt cấu trúc accuse và blame

Rất nhiều người học tiếng Anh còn cảm thấy bối rối với hai động từ này. Blame là động từ cũng mang nghĩa buộc tội, tuy nhiên có sự khác nhau với cấu trúc accuse đó nhé. 

cau truc accuse

Cấu trúc blame

Chủ động: Blame  + O + for + Noun/ V-ing

Đổ lỗi ai vì việc gì

Blame + Noun + on + O 

Đổ lỗi việc gì lên ai

Bị động: To be blamed for + Noun/ V-ing

Bị đổ lỗi vì việc gì

Ví dụ:

  • I blamed Tony for breaking my bike. 

Tôi đổ lỗi cho Tony đã làm hỏng xe của tôi. 

  • My sister was blamed for the lost watch. 

Chị gái tôi bị đổ lỗi vì chiếc đồng hồ bị đánh mất.  

Phân biệt cấu trúc accuse và blame

Trong khi accuse somebody of something mang nghĩa cáo buộc ai đã TRỰC TIẾP phạm tội thì Blame somebody for something mang nghĩa đổ lỗi ai cho việc gì, người bị đổ lỗi KHÔNG TRỰC TIẾP gây ra vụ việc đó (có thể còn không có lỗi). 

Ví dụ: 

  • Jack was accused of stealing a bike. 

Jack bị buộc tội đã ăn trộm xe đạp. 

(Jack trực tiếp đã lấy chiếc xe đạp) 

  • She accused her step father of beating her. 

Cô ấy tố cáo bố dượng đã đánh cô ấy. 

(Tên dượng trực tiếp gây ra hành động “beating”)

  • He blames me for his broken bike. I didn’t use it! 

Anh ấy đổ tội cho tôi làm hỏng xe anh ấy. Tôi không hề dùng nó! 

  • Don’t blame me (= it is not my fault) if you don’t pass the test. 

Đừng đổ lỗi cho tôi nếu bạn không qua bài kiểm tra. 

  • I won’t blame my failure on anyone. 

Tôi sẽ không đổ lỗi thất bại của mình cho bất kỳ ai?

Xem thêm:

    1. Cấu trúc Warn trong tiếng Anh và cách dùng
    2. Cấu trúc Insist trong tiếng Anh và cách dùng

3. Bài tập cấu trúc accuse

Khi đã hiểu rõ thì cấu trúc accuse không hề khó tẹo nào đâu đúng không? Hãy nhớ Accuse thì đi với giới từ of còn Blame thì đi với giới từ for nhé. Dưới đây là hai bài tập nhỏ để bạn ghi nhớ các kiến thức vừa học dễ dàng hơn. 

cau truc accuse
Bài 1: Chọn đáp án chính xác

1) They are _______ of revealing the company’s secret.

  1. accuse
  2. accused
  3. accusing
  4. accuses

2) I think I will ______ this broken vase on my cat.  

  1. accuse
  2. accused
  3. blame
  4. blamed

3) Are you ______ your mistake ______ me?

  1. blaming/ on
  2. blaming/ of
  3. accuse/ of
  4. blaming/ for

4) Do you want to ______ anyone else _______ committing this crime? 

  1. blame/ on
  2. blame/ of
  3. accuse/ for
  4. accuse/ of 

5) I think they must be ______ of stealing bread. 

  1. accuse
  2. accused
  3. blame
  4. blamed 

Đáp án:

B A A D B

Bài 2: Đặt câu với cấu trúc accuse và cấu trúc blame

1) Công ty bị tố cáo vì trốn thuế. 

2) Anh ấy bị buộc tội cướp bóc. 

3) Đừng lo, quản lí của chúng ta không bao giờ đổ lỗi cho nhân viên. 

4) Bị cáo đã bị xác định có tội. 

5) Đừng đổ lỗi cho tôi về chiếc máy tính hỏng của bạn. 

6) Đổ lỗi cho ai đó về sự thất bại của mình là điều không nên. 

7) Một người của tôi bị tố cáo vì bán hàng lậu. 

8) Họ buộc tội tôi là gián điệp. 

Đáp án tham khảo:

1) The company is accused of failing to pay taxes. 

2) He is accused of robbery. 

3) Don’t worry, our manager never blames anything on his employees. 

4) The accused was found guilty. 

5) Don’t blame me for your broken laptop. 

= Don’t blame your broken laptop on me. 

6) Blaming someone else for your failure is not good. 

7) One of my friends was accused of smuggling. 

8) They accuse me of being a spy.

Xem thêm về các chủ điểm ngữ pháp thường gặp khác trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Bài viết trên đã cung cấp cho các bạn kiến thức về cấu trúc accuse cũng như giúp bạn phân biệt rõ hai động từ accuse và blame trong tiếng Anh. Đừng để bản thân bị nhầm lẫn hai cấu trúc này trong bài kiểm tra nữa nhé! 

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Giúp bạn giỏi ngay cấu trúc Warn với các ví dụ chi tiết

Giúp bạn giỏi ngay cấu trúc Warn với các ví dụ chi tiết

“Step Up warns you against being lazy in studying English. – Step Up cảnh báo bạn không nên lười học tiếng Anh”. Nghe hơi căng thẳng phải không, nhưng có những lúc chúng ta thực sự cần đến những lời khuyên mạnh mẽ như vậy đó. Cấu trúc Warn trong tiếng Anh được dùng để cảnh báo, nhắc nhở ai đề phòng việc gì nhằm giúp họ nhận ra tác hại hay hậu quả của hành động đó. Cùng tìm hiểu thật kỹ về cấu trúc này ngay dưới đây nhé! 

1. Warn là gì?

Động từ warn trong tiếng Anh mang nghĩa cảnh báo, dặn dò ai đề phòng việc gì, hay còn được giải thích kĩ hơn là khiến ai đó nhận ra sự nguy hiểm hoặc một vấn đề không hay có khả năng xảy ra.

Ví dụ:

  • The government warned us of the upcoming storm. 

Chính phủ đã cảnh báo chúng ta về cơn bão sắp tới. 

  • My mother usually warns me not to go outside when it’s dark. 

Mẹ tôi thường dặn dò tôi không được ra ngoài khi trời tối. 

  • We are warned against pilferers. 

Chúng tôi được dặn đề phòng những kẻ trộm vặt.  

  • Don’t do that! I warned you.

Đừng làm vậy! Tôi cảnh cáo bạn rồi đó. 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Cấu trúc Warn và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc Warn được sử dụng khá linh hoạt với 6 cấu trúc khác nhau. Nhưng đừng vội hoang mang nhé, Step Up sẽ giúp bạn hiểu rõ mà “làm chủ” từng cấu trúc một ngay dưới đây. 

cau truc warn

Cấu trúc Warn số 1: 

S + warn + somebody + to V/ not to V 

Cảnh báo, căn dặn, khuyên ai nên làm gì/ không nên làm gì

Đây là cấu trúc Warn duy nhất đi với động từ, hãy nhớ theo ngay sau Tân ngữ (ở đây là somebody) phải là To verb. 

Ví dụ: 

  • Lisa warned me to drive carefully. 

Lisa dặn tôi hãy lái xe cẩn thận. 

  • My father warned me to come home early. 

Bố tôi dặn tôi về nhà sớm. 

  • The kids are warned not to come close to the lake. 

Lũ trẻ được cảnh báo không đến gần chiếc hồ. 

Cấu trúc Warn số 2: 

S + warn somebody of + something (Noun/ V-ing) 

Báo trước, cảnh báo ai về điều gì

= advise someone that something bad is likely to happen

Khuyên ai đó về một điều tồi tệ có thể xảy ra

Ví dụ:

  • The police need to warn everyone of the danger of driving in this weather. 

Cảnh sát cần cảnh báo mọi người về sự nguy hiểm của việc lái xe trong thời tiết này. 

  • The teacher warns us of riding a bike too fast. 

Thầy giáo cảnh báo chúng tôi về việc đi xe đạp quá nhanh. 

  • Please warn Jack of the heavy traffic he may run into.

Hãy cảnh báo Jack về sự tắc đường anh ấy có thể gặp phải. 

Cấu trúc Warn số 3: 

S + warn somebody about + something (Noun/ Ving)

Dặn dò ai đề phòng cái gì

= advise someone about the dangers associated with someone or something

Khuyên ai về một việc nguy hiểm liên quan đến họ

Ví dụ:

  • The father repeatedly warned the children about playing too near the river. 

Người bố liên tục dặn dò lũ trẻ đề phòng việc vui chơi quá gần dòng nước. 

  • They warned him about the dangers of sailing alone.

Họ dặn anh ấy đề phòng sự nguy hiểm của chèo thuyền một mình. 

  • I always warn my young brother about thieves breaking into our house. 

Tôi luôn dặn em trai tôi đề phòng những kẻ trộm đột nhập vào nhà. 

Thực tế thì cấu trúc warn số 2 và 3 khá gần nghĩa nhau và được sử dụng tương đương. Tuy nhiên khi dùng Warn about thì sẽ mang tính chất dặn dò nhiều hơn, còn Warn of gần hơn với việc thông báo về việc sẽ xảy ra.  

cau truc warn

Cấu trúc Warn số 4: 

S + warn somebody against + something (Noun/ V-ing) 

Cảnh báo, dặn ai không nên làm gì/ đề phòng cái gì

Ví dụ: 

  • The manager warns his employees against going late more than twice a week. 

Người quản lý cảnh báo nhân viên không nên đi muộn quá 2 lần một tuần.

  • Mommy warned us against swimming in the deep area. 

Mẹ tôi cảnh báo chúng tôi không bơi ở chỗ sâu. 

  • Do we need to warn John against shoplifters? 

Chúng ta có cần cảnh báo John đề phòng bọn trộm đồ không?  

Cấu trúc Warn số 5: 

S + warn somebody that + Clause 

Cảnh báo ai rằng

Cấu trúc này thì siêu đơn giản, warn là động từ đứng độc lập và đằng sau That bạn có thể để bất cứ mệnh đề nào.

Ví dụ:

  • Jane was warned that she could be fired.

Jane bị cảnh báo là cô ấy có thể bị đuổi việc. 

  • The leader always warns that we need to be careful all the time. 

Trưởng nhóm dặn dò rằng chúng ta cần phải cẩn thận mọi lúc. 

  • I want to warn you that it could be very difficult to get the job.

Tôi muốn báo với bạn rằng nó có thể rất khó khăn để có được công việc.  

Cấu trúc Warn số 6 – Warn off: 

Khi bạn “warn someone off”, có nghĩa là bạn bảo họ tránh ra hoặc dừng ngay việc đang làm lại vì điều đó có thể nguy hiểm hoặc sẽ bị phạt. 

Ví dụ:

  • The police warned the intruder off.

Cảnh sát bắt kẻ đột nhập dừng lại. 

  • Leo spends his time visiting schools to warn young students off drugs.

Leo dành thời gian đến các trường học để khuyên các học sinh tránh xa chất gây nghiện. 

  • I was warned off driving because I drove more than 100km/h.

Tôi đã bị yêu cầu dừng lái xe vì tôi lái hơn 100km/h.

Xem thêm:

    1. Cấu trúc Avoid trong tiếng Anh và cách dùng 
    2. Cấu trúc Insist trong tiếng Anh và cách dùng

3. Các cấu trúc tương đồng với Warn

Với các nghĩa như cảnh báo, dặn dò, báo trước về điều gì đó của cấu trúc Warm, ta có một cố động từ khác có thể thay thế được. 

cau truc warn

Cấu trúc Alert

alert somebody to something: báo, cảnh báo cho ai biết điều gì 

Ví dụ:

  • The board of directors needs to alert staff to the crisis in the company.

Ban giám đốc cần cảnh báo nhân viên của họ về khủng hoảng của công ty. 

  • Why weren’t the police alerted about the robbery?

Tại sao cảnh sát lại không được báo động về vụ cướp? 

  • People needed to be alerted to the fire right now. 

Mọi người cần được báo động về vụ cháy ngay bây giờ. 

Lưu ý: Alert còn là danh từ (sự báo động) và tính từ (cảnh giác). 

Cấu trúc Advise

advise somebody to do something

khuyên ai nên làm gì

advise somebody against something

khuyên ai không nên làm gì

advise somebody on something

khuyến cáo ai về điều gì (đưa ra thông tin và giải pháp) 

Ví dụ:

  • The doctor advised me to take medicine regularly. 

Bác sĩ khuyên tôi nên uống thuốc đều đặn. 

  • His girlfriend advised him against smoking.

Bạn gái anh ấy khuyên anh ấy không hút thuốc. 

  • Jane advised the director on the newest policy. 

Jane khuyến cáo giám đốc về chính sách mới nhất.

Một số cấu trúc khác 

Cấu trúc inform/ notify: thông báo cho ai về việc gì

Ví dụ:

  • Why didn’t you inform me about this earlier?

Sao bạn không báo cho tôi biết sớm hơn. 

  • Please keep me informed about any news.

Xin hãy báo cho tôi về bất kì tin gì mới. 

  • I was not informed of the reasons why I was invited. 

Tôi không được thông báo về lí do tại sao tôi được mời. 

Cấu trúc give notice: thông báo, báo trước về điều gì (có thể dùng trực tiếp là báo về việc kết thúc một hợp đồng gì đó) 

Ví dụ:

  • If you want to leave the position, you must give them two weeks notice.

Nếu bạn muốn rời vị trí, bạn phải báo trước hai tuần. 

  • Anya was given notice by her landlord.

Anya đã được thông báo hết hạn hợp đồng thuê nhà bởi chủ nhà. 

  • Daniel gave notice at the restaurant where he was working

Daniel đã thông báo nghỉ việc tại nhà hàng anh ấy đang làm. 

 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

4. Bài tập cấu trúc Warn

Bây giờ hãy luyện tập một chút để quen và hiểu hơn với các cấu trúc Warn vừa học được ở trên nhé! 

cau truc warn

Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất

1) Buoys are left over there to ______ swimmers.

  1. warn
  2. warned
  3. warn off
  4. warned off

2) We were ______ not to eat apples because they are spoiled. 

  1. asked
  2. warned
  3. noticed
  4. gived 

3) I’m ______ you, don’t mess with me! 

  1. warning
  2. giving you
  3. letting
  4. asking

4) The radio warned all day ______ the bad weather coming. 

  1. in
  2. on
  3. of
  4. about

5) We’d been warned ______ we should lock our cars in the parking lot.

  1. about
  2. of
  3. at
  4. that

Đáp án:

C B A C D

Bài 2: Đặt câu với cấu trúc Warn 

1) Tivi đã cảnh báo cả ngày về trận sóng thần. 

2) Bà ngoại tôi cảnh báo tôi không được tin bất kỳ ai, đặc biệt là trong thời gian ngắn. 

3) Quảng cáo nên khuyên trẻ em về sự nguy hiểm của ăn quá nhiều đồ ăn vặt. 

4) Bỏ viên gạch xuống đi Paul, mẹ đang cảnh cáo con đấy. (Mẹ sẽ phạt nếu không làm) 

5) May mắn thay, có biển cảnh báo về vụ sạt lở đất nên chúng tôi đã chọn con đường khác. 

Đáp án tham khảo:  

1) The TV warned all day of the tsunami. 

2) My grandma warned me not to trust everyone, especially in a short time.

3) The advertisement should warn children about the dangers of eating too much junk food.

4) Put that brick down now, Paul – I’m warning you! (= I will punish you if you do not)

5) Luckily, there were signs warning of a landslide so we chose another road. 

Xem thêm về cấu trúc Warn cùng các chủ điểm ngữ pháp thường gặp khác trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ kiến thức bạn cần biết về cấu trúc Warn trong tiếng Anh cùng các ví dụ chi tiết nhất. Các bạn có thể lưu lại và xem khi cần, dần dần chúng ta sẽ nhớ kĩ thôi. Step Up chúc bạn mau chóng tiến bộ với bộ môn tiếng Anh nhé! 

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Tất tần tật về cấu trúc Insist trong tiếng Anh – Ví dụ chi tiết

Tất tần tật về cấu trúc Insist trong tiếng Anh – Ví dụ chi tiết

Hãy tưởng tượng trường hợp bạn nhất quyết phải thực hiện điều gì đó bất kể ai ngăn cản, thì bạn sẽ dùng cấu trúc nào trong tiếng Anh nhỉ? Sự nhấn mạnh, quả quyết và có phần “cứng đầu” này sẽ được truyền tải bằng cấu trúc insist đó. Nghĩa cụ thể và cách dùng cấu trúc Insist như thế nào, hãy khám phá trong bài viết sau đây. 

1. Insist nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, động từ insist mang nghĩa nhấn mạnh, nhất quyết, đòi hỏi (làm việc gì đó), thể hiện một nhu cầu mạnh mẽ hoặc ý kiến vững chắc, đặc biệt là khi có người khác không đồng ý với ý kiến của người nói.

cau truc insist

Ví dụ:

  • He insisted on waiting for her until she came. 

Anh ấy khăng khăng đợi cô ấy cho đến khi cô ấy đến. 

  • My father insists that he do all the housework today.

Bố tôi nhấn mạnh rằng ông ấy sẽ làm toàn bộ việc nhà ngày hôm nay. 

  • They insisted that all swear words be deleted from the book.

Họ nhất quyết muốn rằng tất cả từ chửi thề phải được xóa khỏi sách. 

  • The manager insisted on John’s ability to learn.

Người quản lý nhấn mạnh (tin rằng) khả năng học hỏi của John. 

  • Why do you insist on this possibility? 

Tại sao bạn quả quyết về khả năng này?

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Cấu trúc insist và cách dùng

Cấu trúc insist có hai cách dùng trong tiếng Anh, đó là insist on và insist that. Khi câu có hai chủ ngữ khác nhau, ta nhất định phải dùng insist that thì mới biểu thị được rõ nghĩa. 

Tùy vào ngữ cảnh của câu, ta sẽ dịch và hiểu câu văn với cấu trúc insist sao cho hợp lý nhất. Điều này có thể được luyện tập nhanh nhất bằng cách tiếp xúc nhiều với tiếng Anh, như xem phim tiếng Anh, nghe nhạc,… 

cau truc insist

Cấu trúc insist on

Cấu trúc: 

Insist on something (Noun/ Noun Phrase/ V-ing) 

Nhấn mạnh, khăng khăng về điều gì đó

Ví dụ:

  • John insisted on the necessity of learning English.

John nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tiếng Anh.

  • They insist on their innocence, but the police don’t believe them. 

Họ khăng khăng là họ vô tội, nhưng cảnh sát không tin họ. 

  • Lisa insisted on going to the mall to buy new clothes.

Lisa khăng khăng đến trung tâm thương mại để mua quần áo mới.

  • My brother insisted on driving me to that party.

Anh trai tôi khăng khăng đòi đưa tôi đến bữa tiệc đó. 

  • Did you insist on the fact that you bought this cake? 

Bạn có quả quyết rằng bạn mua chiếc bánh này không? 

Cấu trúc insist that

Cấu trúc: 

Insist that someone do something 

(Insist + S + V-inf)

Quả quyết, nhấn mạnh ai làm gì

Ví dụ:

  • Do you insist that Jack do nothing wrong? 

Bạn có quả quyết rằng Jack không làm gì sai không? 

  • I insist that we need to hire more employees. 

Tôi khẳng định rằng chúng ta cần thuê thêm nhân viên. 

  • The kid insisted that his mom stay at home. 

Cậu bé khăng khăng đòi mẹ cậu ấy ở nhà. 

  • Anya insists that his young brother not break the fence. 

Anya khăng khăng rằng em trai cô ấy không làm hỏng hàng rào. 

  • Please come with us. – OK, if you insist.

Hãy đến với chúng tôi. – Được thôi, nếu bạn nhất quyết vậy. 

Hãy ghi nhớ rằng mệnh đề sau That trong cấu trúc insist ta để động từ dạng nguyên thể (không chia) dù câu nói ở hiện tại hay quá khứ. 

Như ở trên ta thấy động từ “do”, “need”, “stay” đều ở dạng V-inf. 

Tuy nhiên trong văn nói, đặc biệt với thì quá khứ và động từ to be, mệnh đề that cũng thường được chia theo quá khứ.

Ví dụ:

  • He insisted (that) he was innocent.

Anh ấy quả quyết là anh ấy vô tội. 

  • Paul still insists (that) he did nothing wrong.

Paul vẫn cho rằng anh ấy đã không làm gì sai. 

Xem thêm:

    1. Cấu trúc Avoid trong tiếng Anh và cách dùng 
    2. Cấu trúc Offer trong tiếng Anh và cách dùng

3. Bài tập cấu trúc insist

Bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc insist rồi đó. Hãy làm bài tập nhỏ dưới đây để ghi nhớ kiến thức này lâu hơn nhé. 

cau truc insist

Bài 1: Chọn đáp án đúng 

1. They insisted she _____ the party

A. attended B. attends C. to attend D. attend

2. He insists on _____ buying this new Iphone. 

A. goes B. going C. to go D. went

3. Why do you insist that Jennie _____ this cake?

A. make B. makes C. making D. made

4. He insists _____ going to the zoo.

A. at B. in C. to D. on 

5. We insist _____ we love this movie.

A. there B. this C. that D. there 

Đáp án:

  1. D
  2. B
  3. A
  4. D
  5. C

Bài 2: Đặt câu với cấu trúc insist

  1. Bạn có nhất quyết rằng tất cả vấn đề đều là của bạn không? 
  2. Người trưởng nhóm quả quyết rằng đã có điều gì xấu xảy ra. 
  3. Chúng tôi khăng khăng đòi đi biển tháng tới. 
  4. Họ nhất quyết tham gia cuộc thi này mặc dù họ chưa luyện tập nhiều. 
  5. Tôi muốn sống ở thành phố, nhưng bố mẹ tôi khăng khăng sẽ tới một thị trấn nhỏ ở miền quê. 

Đáp án

  1. Do you insist that the problems are/be all yours?
  2. The leader insisted that something bad happened/ happen. 
  3. We insisted on going to the beach this month. 
  4. They insist on joining this competition though they don’t practice much.
  5. I want to live in the city, but my parents insist on coming to a small town in the countryside. 
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Bài viết trên đây đã tổng hợp kiến thức về cấu trúc insist và cách dùng của insist. Cấu trúc này được sử dụng một cách đa dạng và linh hoạt trong tiếng Anh, các bạn nên để ý để sử dụng sao cho thật chính xác nhé. Step Up chúc các bạn có thể nhanh chóng nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.  

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Hiểu ngay cấu trúc Offer trong tiếng Anh cùng ví dụ chi tiết

Hiểu ngay cấu trúc Offer trong tiếng Anh cùng ví dụ chi tiết

“Can I offer you a drink? – Tôi có thể mời bạn một ly đồ uống không?”. Nếu ai là “fan” của những bộ phim Anh, Mỹ thì chắc chắn sẽ không còn xa lạ với câu nói này. Các chàng trai nước ngoài thường sẽ bắt chuyện với cô gái mình để ý ở trong một nhà hàng, một quán cafe bằng lời “mời chào” này đó. Cấu trúc được sử dụng ở đây là cấu trúc Offer chứ không phải Invite đâu. Bài viết sau đây của Step Up sẽ làm rõ cách dùng chuẩn xác của cấu trúc Offer này nhé. 

1. Offer nghĩa là gì?

Offer trong tiếng Anh vừa là một động từ, vừa là một danh từ

Offer (v): mời, trả giá, đề nghị, tặng cái gì đó

Offer (n): lời mời, sự trả giá, lời đề nghị, lời đề nghị giúp đỡ, mời chào hàng, khuyến mãi 

Ví dụ:

  • My uncle offered me a position in his company. 

Bác tôi đề nghị cho tôi một vị trí trong công ty ông ấy.

  • John offered me $900 for my old car.

John trả giá 900 đô cho chiếc xe cũ của tôi. 

  • The offer of two weeks in Da Nang is very nice.

Lời mời cho chuyến đi 2 tuần ở Đà Nẵng thật tuyệt vời. 

  • Step Up is offering a special offer for the Hack Não 1500 book. 

Step Up đang đưa ra khuyến mãi đặc biệt cho sách Hack Não 1500.

cau truc offer

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Cấu trúc Offer và cách dùng

Cấu trúc Offer không quá phức tạp để hiểu tuy nhiên bạn vẫn cần lưu ý sử dụng cho thật chuẩn nhé. Đối với Offer dạng động từ, từ này còn có thêm một nghĩa nữa đó là “trả giá” cho một món đồ gì đó. Hãy tìm hiểu kĩ hơn ngay sau đây. 

Cấu trúc Offer dạng động từ

Cấu trúc Offer mang nghĩa mời chào ai đó

Khi trong câu xuất hiện người, đối tượng mà ta muốn “mời chào”, ta dùng hai cấu trúc sau: 

Offer + somebody + something

Offer + something TO somebody

Đề nghị/ mời ai điều gì

Ví dụ: 

  • The company offered a vacation in Paris to her. 

Công ty dành tặng cô ấy một kỳ nghỉ ở Paris.  

  • Can I offer you a drink?

Tôi có thể mời bạn một ly đồ uống không? 

  • John will offer Lily a ride to the supermarket. 

John đề nghị đưa Lily đến siêu thị. 

Cấu trúc Offer đi với động từ nguyên thể (To verb)

Offer + to V 

Khi ở dạng chủ động, cấu trúc Offer này mang nghĩa tình nguyện làm gì. 

Còn khi ở dạng bị động, cấu trúc Offer vẫn mang nghĩa đề nghị. 

Ví dụ:

  • My father offered to take me to the concert of Son Tung.

Bố tôi tình nguyện  đưa tôi đến buổi hòa nhạc của Sơn Tùng. 

  • Lisa offers to buy cakes for the birthday party. 

Lisa tình nguyện mua bánh cho bữa tiệc sinh nhật. 

  • I was offered to join the meeting tomorrow. 

Tôi được đề nghị tham dự buổi họp ngày mai. 

Cấu trúc Offer mang nghĩa trả giá

Offer + someone + Money + for something 

Trả giá bao nhiêu cho cái gì

Ví dụ:

  • We offer 500$ for this computer. 

Chúng tôi trả giá 500 đô cho chiếc máy tính này. 

  • Manchester City offered $400 million for Messi. 

Đội bóng Manchester City trả giá 400 triệu đô cho Messi.  

  • How much do you offer for the house you want to buy?

Bạn trả giá bao nhiêu cho căn nhà bạn muốn mua.

cau truc offer

Cấu trúc Offer dạng danh từ

Danh từ Offer mang nghĩa một lời mời, lời đề nghị, đứng trong câu với vị trí và chức năng giống các danh từ khác. Trong một số trường hợp, Offer còn mang nghĩa như một lời chào hàng, một ưu đãi đặc biệt nào đó để mời khách hàng. 

Ví dụ:

  • I have a job offer for you. 

Tôi có một đề nghị công việc dành cho bạn. 

  • I’ll give you $1000 per month, and that’s my final offer.

Tôi sẽ đưa bạn 1000 đô mỗi tháng, và đó là lời đề nghị cuối cùng. 

  • I’m waiting for the most special offer on Black Friday.  

Tôi đang đợi những khuyến mãi đặc biệt nhất vào Black Friday (ngày giảm giá siêu lớn ở Mỹ).  

Một số cấu trúc Offer dạng danh từ thông dụng: 

  • Make an offer for something: trả giá một món đồ hay tài sản
  • To accept/ take up an offer: nhận lời ai cho việc gì
  • To turn down an offer = To reject/ refuse/ decline an offer: từ chối lời đề nghị đưa ra
  • To consider an offer: xem xét một lời đề nghị 

Xem thêm:

    1. Cấu trúc Avoid trong tiếng Anh và cách dùng 
    2. Cấu trúc Deny trong tiếng Anh và cách dùng

3. Bài tập cấu trúc Offer

Step Up tin rằng cấu trúc Offer sẽ không làm khó cho bạn đúng không nào? Để nhớ lâu hơn các bạn có thể luyện tập thêm bài tập dưới đây nhé. 

cau truc offer

Bài 1: Viết lại câu sau dùng cấu trúc Offer

  1. John asked me if I wanted to work in his company. 
  2. Can I buy you some food? 
  3. I will pay 50$ for this dress. 
  4. You are invited to join the trip to Nha Trang by the director. 
  5. My brother said that he would bring wine for everyone. 
  6. Accept it! It’s a big chance for you. 
  7. Do you want me to drive you home? 
  8. I was invited to the opening of Chanel. 

Đáp án: 

  1. John offered me a position in his company. 
  2. Can I offer you some food? 
  3. I offer 50$ for this dress. 
  4. You are offered a vacation in Nha Trang by the director. = You are offered to join the trip to Nha Trang by the director. 
  5. My brother offered to bring wine for everyone.
  6. Accept it! It’s a nice offer. 
  7. I will offer you a drive to home. 
  8. I was offered to go to the opening of Chanel. 

Bài 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh dùng cấu trúc Offer

  1. Anh ta trả giá 20 ngàn đôla cho chiếc xe hơi hạng sang. 
  2. Tôi sẽ đưa ra một đề nghị anh khó có thể từ chối.
  3. Khuyến mại chào hàng này sẽ hết hạn vào ngày 26 tháng 10. 
  4. Bạn đang có (mời chào) những dịch vụ nào? 
  5. Cô ấy tình nguyện đi mua đồ ăn cho tôi. 
  6. Tivi đang có chương trình chào hàng đặc biệt . 
  7. Công ty tôi muốn dành cho bạn một sự thỏa thuận.
  8. Bạn đồng ý với lời đề nghị của tôi chứ? 

Đáp án:

  1. He made a $20,000 offer for the luxury car. = He offered $20,000 for the luxury car.
  2. I am going to make an offer he can’t refuse.
  3. The offer ends on the day of October 26. 
  4. What services do you offer?
  5. She offers to go to buy food for me. 
  6. The TV was on a special offer.
  7. My company wants to offer you a deal. 
  8. Do you accept my offer?
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Bài viết trên đã làm rõ về cấu trúc Offer trong tiếng Anh cùng ví dụ chi tiết và bài tập luyện tập. Hãy cố gắng luyện tập, tự học tiếng Anh tại nhà đề những cấu chúc này chỉ là chuyện nhỏ bạn nhé!  

 
 
 
 
 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI