5 (100%) 5 votes

“Waking up early make her so tired”

“Justin loves going out with his friends on the weekend”

Trên đây là hai dạng mẫu câu có sử dụng cụm danh động từ tuy nhiên ở mỗi câu chúng lại giữ vai trò khác nhau. Bạn có phân loại cũng như hiểu rõ cách sử dụng cũng như vị trí của chúng trong câu không?

Cụm danh động từ hay còn gọi Gerund Phrase thường xuất hiện rất nhiều trong những bài kiểm tra, đồng thời được ứng dụng khá phổ biến trong văn phong giao tiếp của người nước ngoài. Hôm nay, Step Up sẽ chia sẻ tới các bạn định nghĩa, cách dùng, vị trí và bài tập thực hành chi tiết qua bài viết này nhé.

1. Định nghĩa về cụm danh động từ

Trong ngữ pháp tiếng Anh, cụm danh động từ là 1 nhóm từ bắt đầu bằng động từ thêm đuôi -ing được theo sau đó là tân ngữ hay từ ngữ bổ nghĩa (thông thường là trạng từ). 

Gerund Phrase (cụm danh động từ) luôn luôn giữ vai trò là danh từ trong câu, bởi vậy chúng sẽ có chức năng làm chủ ngữ, bổ ngữ hay tân ngữ.

Cụm danh động từ trong tiếng Anh

  • Watching a movie with my family is my hobby in the everynight: Đi xem phim với bạn bè là sở thích của tôi vào thời gian rảnh. => đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu.
  • Her father loves watching romantic films: Bố của cô ta rất thích xem phim lãng mạn. => đóng vai trò tân ngữ trong câu.

Lưu ý: Các bạn cần phải phân biệt được sự khác biệt giữa cụm phân từ và cụm danh động từ (gerund phrases). 2 cụm từ này thường bị nhầm lẫn với nhau trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh. Cả hai đều được bắt đầu bằng V-ing tuy nhiên cụm phân từ có chức năng như một tính từ, còn cụm danh động từ có chức năng như 1 danh từ.

  • Yesterday, Marie found her boyfriend going to the cinema with someone: Hôm qua, Marie phát hiện ra chồng của cô ấy đi xem phim với ai đó. => going to the cinema with someone là cụm phân từ
  • Going to the cinema is his way to relax: Đi xem phim là cách thư giãn của anh ta. => Going to the cinema là cụm danh động

2. Chức năng của cụm danh động từ

1. Cụm danh động từ giữ chức năng làm chủ ngữ

  • Waking up early make her so tired: Việc thức dậy sớm khiến cô ấy rất mệt mỏi.
  • Watching TV has several advantages and disadvantages: Xem TV có nhiều lợi ích và bất lợi.
  • Studying until midnight made them tired: Học liên tục tới nửa đêm khiến họ thấy mệt mỏi.

Chức năng cụm danh động từ

2. Cụm danh động từ giữ chức năng làm tân ngữ trực tiếp cho động từ

  • Jolie loves going out with her friends on the weekend: Jolie rất thích việc đi chơi với bạn bè của cô ấy vào cuối tuần.
  • Children love playing video games: Trẻ con thích đọc truyện cổ tích.
  • John hates washing dishes after dinner: John ghét phải rửa chén sau bữa tối.

3. Cụm danh động từ giữ chức năng làm bổ ngữ cho chủ từ

(thường đứng sau “be” hay các liên động từ)

  • One of my mother hobbies is talking to her neighbor: Một trong số những sở thích của mẹ tôi là nói chuyện với hàng xóm.
  • Her hobby is swimming in her house: Sở thích của cô ấy là tắm tại nhà của cô ấy.
  • One of my mother’s interests is playing badminton with her friends: Một trong những thứ mẹ tôi thích là chơi cầu lông với bạn của bà.

4. Cụm danh từ giữ chức năng làm bổ nghĩa cho giới từ

  • Adam usually goes to the coffee with his friends after working hard: Adam thường đi uống cafe với bạn anh ta sau khi làm việc vất vả.
  • I go to school by riding my bike: Tôi đến trường bằng cách đạp xe đạp.

3. Vị trí của cụm danh động từ trong tiếng Anh

1. Cụm danh động từ đứng sau các đại từ sở hữu

  • His wife disagrees his working late: Vợ của anh ta không đồng ý về chuyện làm tăng ca quá trễ của anh ấy.
  • Marie talked to me about her drinking juice: Marie đã nói với tôi về việc uống nước ép của cô ấy.

2. Cụm danh động từ đứng sau các động từ

Admit (chấp nhận) Advise (lời khuyên) Allow (cho phép) Appreciate (đề cao, đánh giá)
Avoid (tránh) Confessed (thú nhận) Consider (xem xét) Deny (từ chối)
Delay (trì hoãn) Dislike (không thích) Enjoy (yêu thích) Escape (thoát)
Excuse (buộc tội) Finish (kết thúc) Imagine (tưởng tượng) Involve (liên quan)
Mention (đề cập) Mind (phiền) Miss (bỏ lỡ) Postpone (trì hoãn)
Quit (nghỉ việc) Recommend (đề xuất) Resent (bực tức) Risk (rủi ro)
Suggest (đề nghị) Recollect (nhớ ra) Stop (dừng lại) Can’t stand (không thể chịu đựng)
Can’t help (không thể tránh, nhịn được) Be worth (xứng đáng) It is no use/good (vô ích) To look forward to (trông mong)
  • He suggest going to the park on the weekend: Anh ấy gợi ý về việc đi chơi công viên vào cuối tuần.
  • I am looking forward to seeing you tomorrow: Tôi rất mong được gặp bạn vào ngày mai.

3. Cụm danh động từ đứng sau giới từ

  • Thank you for watching my presentation: Cảm ơn vì đã theo dõi bài thuyết trình của tôi
  • Trang goes home after going out with Justin: Trang về nhà sau khi đi chơi với Justin

4. Bài tập về cụm danh động từ có đáp án chi tiết

Viết lại dạng đúng của động từ trong ngoặc:

  1. She couldn’t imagine her son _______ (ride) a motorbike.
  2. He is looking forward to _______ (see) me there tonight.
  3. Are they _______ (think) of _______ (visit) Ho Chi Minh Museum?
  4. Tom said that he didn’t mind _______ (work) till the night .
  5. Her sister dreamt of _______ (build) a beautiful tower.
  6. (Hunt) ______ birds is a interest of many people.
  7. My daughter loves (read) _____ fairy tales.
  8. The most interesting part of my holiday is (watch) _____ the sun setting.
  9. I usually relax by (listen) ______ to radio.
  10. Jennifer dislike her (work) _____ early.

Đáp án:

  1. riding
  2. seeing
  3. thinking/visiting
  4. working
  5. building
  6. hunting
  7. reading
  8. watching
  9. listening
  10. working

5. Mẹo học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả chỉ với 3 bước đơn giản

Cụm danh động từ tiếng Anh

1. Học ngữ pháp tiếng Anh theo từng thành phần trong câu

Ngữ pháp tiếng Anh, hiểu một các đơn giản là đặt câu đúng trật tự, đúng quan hệ và hài hòa giữa các từ, yếu tố để tạo nên một câu văn hoàn chỉnh. Như vậy, trước tiên, muốn học được cách sắp xếp các yếu tố trong câu, ta cần phải biết được một câu tiếng Anh gồm những thành phần nào.

  • Các từ loại trong câu tiếng Anh
  • Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh
  • Cụm từ trong tiếng Anh
  • Mệnh đề trong tiếng Anh
  • Sơ đồ câu trong tiếng Anh

Bật mí nhỏ: Để tạo sơ đồ câu chính xác nhất, bạn cần có vốn từ vựng tiếng Anh cơ bản. Hack Não 1500 sẽ giúp tổng hợp 1500 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất. Với phương pháp học sáng tạo qua âm thanh tương tự, cuốn sách đã giúp người học học đến 50 từ mới một ngày.

2. Tập trung chú ý các lỗi thường mắc phải trong ngữ pháp tiếng Anh

Khi bạn làm các bài tập ngữ pháp và khi nói hoặc viết, hãy ghi lại tất cả các lỗi sai mình hay mắc phải. Sau đó, đặt câu đúng với cấu trúc, từ vựng đó và thử lặp lại câu 10 lần một ngày cho đến khi bạn nói được lại cả câu mà không cần nghĩ. 

Bên cạnh đó, hãy học ngữ pháp tiếng Anh theo các lỗi thường gặp trong tiếng Anh. Điều này giúp bạn có ấn tượng với cấu trúc ngữ pháp đó ngay từ lần đầu tiên nhìn thấy, và tránh mắc phải lỗi sau tương tự sau này. Dưới đây là một số lỗi thường mắc phải trong ngữ pháp tiếng Anh cơ bản:

3. Thực hành ngữ pháp tiếng Anh thường xuyên

Lý do khiến bạn học ngữ pháp tiếng Anh bao nhiêu năm mà vẫn không nhớ được không nằm ngoài việc có “học” mà không có “hành”. Bộ não chúng ta luôn có cơ chế làm mới và tự động loại bỏ những thông tin mà nó cảm thấy không cần thiết và không được sử dụng thường xuyên. Chính vì vậy, thực hành chính là cách duy nhất để nhớ được thông tin. Và khi nhắc đến thực hành, điều đó có nghĩa là thực hành với cả bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết.

  • Thực hành nghe và đọc tiếng Anh

Đối với những bạn đang bắt đầu học ngoại ngữ thì luyện nghe tiếng Anh là điều vô cùng quan trọng. Nếu bạn nghĩ rằng cần học thuộc công thức ngữ pháp trước khi nghe để hiểu được ý của người nói, thì sự thật lại hoàn toàn ngược lại. Một đứa trẻ chẳng học bất kỳ công thực ngữ pháp nào cả mà vẫn nói một các gần như là hoàn hảo. Khi nghe một cấu trúc lặp đi lặp lại nhiều lần, bạn sẽ tự “đoán” được cách sử dụng của nó. Điều tương tự cũng diễn ra khi bạn đọc tiếng Anh.

  • Thực hành nói và viết tiếng Anh

Việc bạn có thể đạt điểm ngữ pháp 10/10 không đảm bảo bạn sử dụng ngữ pháp trôi chảy trong các cuộc đàm thoại tiếng Anh. Khi nói, chúng ta sẽ không có thời gian để suy nghĩ hay băn khoăn lựa chọn nên sử dụng “among” hay “between”, “much” hay “more”,… Chính vì vậy, việc cố gắng tự học phát âm tiếng Anh cũng như luyện tập lặp đi lặp lại nhiều lần để tạo được phản xạ với ngôn ngữ là điều cần thiết. M  Bên cạnh đó, việc luyện viết tiếng Anh thường xuyên cũng là cách chúng ta “chọn trước” những cấu trúc, ngữ pháp, văn phong hay cách diễn đạt cho riêng bản thân mình. Đây vừa là cách rèn luyện kỹ năng viết, vừa như một bước chuẩn bị cho kỹ năng giao tiếp tiếng Anh.

Trên đây là một số câu hỏi bài tập để các bạn có thể luyện tập và hiểu hơn hơn về cụm danh động từ trong tiếng Anh là gì? Và phân loại chúng. Song song với việc học ngữ pháp tiếng Anh thì bạn cũng có thể củng cố thêm từ vựng. Cùng tham khảo các phương pháp học từ vựng tiếng anh hiệu quả tiết kiệm thời gian với sách Hack Não 1500: Với 50 unit thuộc các chủ đề khác nhau, hay sử dụng trong giao tiếp hằng ngày như: sở thích, trường học, du lịch, nấu ăn,..

Xem ngay sách Hack Não 1500 từ tiếng Anh – Nạp siêu tốc 1500 từ vựng và cụm từ trong 50 ngày.

Bạn sẽ được trải nghiệm với phương pháp học thông minh cùng truyện chêm, âm thanh tương tự và phát âm shadowing và thực hành cùng App Hack Não để ghi nhớ dài hạn các từ vựng tiếng Anh đã học.

Với bài viết cụm danh động từ trong tiếng Anh trên đây, Step Up đã cung cấp lại cho các bạn về phần kiến thức về cụm danh động từ. Chúng tôi hi vọng các bạn sẽ áp dụng tốt để cải thiện được điểm số trên trường cũng như sử dụng được vào kĩ năng giao tiếp của mình.

Xem thêm: Những quyển sách tiếng Anh nên mua

Comments

comments