4 (80%) 11 votes

I’ll tell you if my mom agree to let me go! Đây là cách bạn nói với bạn bè hoặc người thân của mình. Cùng nội dung đó, nhưng khi nói với đối tác làm ăn, bạn nên nói như thế nào?

Thuật ngữ tiếng Anh thương mại có lẽ không phải là điều gì quá mới mẻ, đây cũng là một chuyên ngành học nổi tiếng tại Việt Nam. Nhưng nếu bạn lỡ như không phải là một sinh viên anh văn thương mại, hay không học Đại học Ngoại Thương, thì việc tự học có khả năng không? Câu trả lời là có!

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về tiếng Anh thương mại và một số tài liệu tự học tiếng Anh giao tiếp tại nhà hiệu quả.

Xem thêm:

1. Tiếng Anh thương mại là gì? 

Hiện nay, không có một định nghĩa chính xác nào về tiếng Anh thương mại, nếu bạn đi hỏi các giảng viên dạy bộ môn này, bạn sẽ nhận được những đáp án rất khác nhau. Nhiều người cho rằng học tiếng Anh thương mại  xoay quanh việc học từ vựng chuyên ngành. Tuy nhiên những người khác nói đó là học kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống kinh doanh. 

Nhìn chung, tiếng Anh thương mại là tiếng Anh được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, như trong thương mại, giao dịch quốc tế, tài chính, bảo hiểm, ngân hàng,… và trong các văn phòng. 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Tiếng Anh thương mại khác gì so với tiếng Anh nói chung? 

Theo nghĩa rộng, nội dung của tiếng Anh thương mại sẽ có sự khác biệt, các chủ đề liên quan đến kinh tế hoặc môi trường kinh doanh. Vậy nên thay vì gia đình và bạn bè trong những cuốn sách tiếng Anh phổ biến, một cuốn sách dạy tiếng Anh thương mại có thể chứa các chủ đề như rất khác. Ví dụ: văn hóa kinh doanh, đạo đức doanh nghiệp, một ngày tại văn phòng… 

Bên cạnh đó, tiếng Anh thương mại cũng nói đến các kỹ năng giao tiếp kinh doanh như phỏng vấn hoặc thuyết trình thay vì kỹ năng nói nói chung. 

Tiếng Anh thương mại đòi hỏi sự sự rõ ràng trong giao tiếp, sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cụ thể.

1. Sự rõ ràng trong giao tiếp và các văn bản kinh doanh

Khi sử dụng Anh văn thương mại, sự rõ ràng, mạch lạc là điều cực kỳ quan trọng. Nếu bạn không rõ ràng trong cách viết hoặc nói, bạn lãng phí thời gian giải thích lại, thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp và có nguy cơ gây ra tổn thất kinh tế. Học viết tốt bằng tiếng Anh chuyên nghiệp là một quá trình. 

2. Từ vựng ngắn, trực tiếp

Với tiếng Anh chung hoặc trong văn học, các từ vựng dài, ẩn dụ được sử dụng rất nhiều. Tiếng Anh thương mại trái ngược hoàn toàn. Bạn nên tránh:

  • Lời nói sáo rỗng

Ví dụ: at the speed of light; lasted an eternity; time heals all wounds; one man’s trash is another man’s treasure;...

Đây là những cụm từ, câu được sử dụng rất nhiều trong tiếng Anh và bị coi là sáo rỗng trong văn cảnh kinh doanh.

  • Thành ngữ, tục ngữ

Ví dụ: The early bird gets the worm; he hit a home run with that project!

Cụm động từ (phrasal verbs): hãy tránh sử dụng các cụm động từ khi bạn có thể sử dụng động từ đơn.

Ví dụ: sử dụng “explode” thay cho “blow up

Các động từ dài: sử dụng các động từ ngắn đồng nghĩa để thay thế

Ví dụ: một câu vẫn có nghĩa tương tự và dễ hiểu hơn khi bạn thay “utilize” bằng “use

Anh văn thương mại

Anh văn thương mại

Xem thêm:

3. Ngữ pháp đơn giản nhưng hiệu quả

Hãy để dành tất cả các cấu trúc ngữ pháp phức tạp của bạn cho những văn bản học thuật. Tiếng Anh thương mại sử dụng các thì đơn giản (quá khứ, hiện tại và tương lai đơn) cũng như hiện tại hoàn thành. Những từ như “first” và “then” được sử dụng để biểu thị thứ tự thay vì các cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Điều này đảm bảo rằng thông điệp đưa ra dễ hiểu, tiết kiệm thời gian và đôi khi cả tiền bạc.

Bên cạnh đó, hãy lưu ý sử dụng các câu ngắn và trực tiếp đưa ra mục đích chính. 

Tóm lại, hãy nói đơn giản nhất có thể!

Có rất nhiều các chủ đề để học tiếng Anh thương mại bạn có thể tìm kiếm trên Internet tùy theo từng ngành nghề mà bạn quan tâm (tham khảo English Club). Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh thương mại trong những văn cảnh thường gặp nhất trong kinh doanh ở bất cứ ngành nghề nào.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

3. Từ vựng tiếng Anh thương mại viết tắt phổ biến

Từ/cụm từ viết tắt được sử dụng rất phổ biến, sau đây là một số từ và cụm từ bạn cần biết.

Stt Viết tắt Từ tiếng Anh Ý nghĩa
1. @ at  Thường được theo sau bởi địa chỉ, một phần của địa chỉ email
2. a/c account  Tài khoản
3. admin administration, administrative  Hành chính, quản lý
4. ad/advert advertisement  Quảng cáo
5. AGM Annual General Meeting  Hội nghị toàn thể hàng năm
6. a.m. ante meridiem Buổi sáng
7. a/o account of  Thay mặt, đại diện
8. AOB any other business Doanh nghiệp khác
9. ASAP as soon as possible Càng nhanh càng tốt
10. ATM Automated Teller Machine  Máy rút tiền tự động
11. attn for the attention of Gửi cho ai (ở đầu thư)
12. approx approximately Xấp xỉ
13. A.V. Authorized Version Phiên bản ủy quyền
14. bcc blind carbon copy  Chuyển tiếp email cho nhiều người Cùng một lúc mà người nhận không thấy được những người còn lại
15. cc carbon copy Chuyển tiếp email cho nhiều người cùng một lúc mà người nhận thấy được những người còn lại
16. CEO Chief Executive Officer Giám đốc điều hành
17. c/o care of Gửi cho ai (ở đầu thư)
18. Co company Công ty
19. cm centimetre Cen-ti-met
20. COD Cash On Delivery Dịch vụ chuyển phát hàng thu tiền hộ
21. dept department Phòng, ban
22. doc. document Tài liệu
23. e.g. exempli gratia (for example) Ví dụ
24. EGM Extraordinary General Meeting Đại hội bất thường
25. ETA estimated time of arrival Thời gian dự kiến nhận hàng
26. etc et caetera Vân vân
27. GDP Gross Domestic Product Tổng thu sản phẩm nội địa
29. lab. laboratory Phòng thí nghiệm
30. Ltd limited (company) Công ty trách nhiệm hữu hạn
31. mo month Tháng
32. N/A not applicable Dữ liệu không xác định
33. NB nota bene (it is important to note) Thông tin quan trọng
34. no. number Số
35. obs. obsolete Quá hạn
36. PA personal assistant Trợ lý cá nhân
37. p.a. per annum (per year) Hàng năm
38. Plc public limited company Công ty trách nhiệm hữu hạn đại chúng
39. pls please Làm ơn
40. p.m. post meridiem (after noon) Buổi chiều
41. p.p. per pro (used before signing in a person’s absence) Vắng mặt
42. PR public relations Quan hệ công chúng
43. p.s. post scriptum Chú thích, ghi chú (tái bút trong thư, email,…)
44. PTO please turn over Lật sang trang sau
45. p.w. per week Hàng tuần
46. qty quantity Chất lượng
47. R & D research and development Nghiên cứu và phát triển
48. re / ref with reference to Nguồn, tham khảo
49. ROI return on investment Tỷ suất hoàn vốn
50. RSVP repondez s‘il vous plait (please reply) Yêu cầu thư trả lời
51. s.a.e. stamped addressed envelope Phong bì có dán tem
52. VAT value added tax Thuế giá trị gia tăng
53. VIP very important person Khách quan trọng
54. vol volume Âm lượng, khối lượng
55. wkly weekly Hàng tuần
56. yr year Năm

 

4. Từ vựng tiếng Anh thương mại trong sử dụng cuộc họp

(Từ vựng tiếng Anh thương mại)

Từ vựng tiếng Anh thương mại

STT TỪ VỰNG Ý NGHĨA
57. Absentee Vắng mặt
58. Agenda Danh sách các vấn đề cần giải quyết trong cuộc họp
59. Alternative Lựa chọn, khả năng thay thế
60. Attendee Thành phần tham gia cuộc họp
61. Ballot Bỏ phiếu kín
62. Casting vote Người chủ trì quyết định khi kết quả biểu quyết bằng nhau
63.

Chairman

Chairperson

Người chủ trì cuộc họp
64. Clarify Làm sáng tỏ
65. Conference Hội nghị
66. Conference call Cuộc gọi hội đàm
67. Consensus Sự đồng thuận chung
68. Deadline Thời gian cố định trong tương lai để hoàn thành hiện vụ nào đó
69. Decision Quyết định
70. I-conference Hội nghị trực tuyến
71. Interrupt Ngắt lời, làm ngắt quãng
72. Item Một vấn đề cần giải quyết trong cuộc họp
73. Main point Ý chính
74. Minutes Biên bản cuộc họp
75. Objective Mục tiêu của cuộc họp
76. Point out Chỉ ra
77. Proposal Thỉnh cầu, yêu cầu
78. Proxy vote Bầu phiếu bằng ủy quyền
79. Recommend Đưa là lời khuyên, tiến cử
80. Show of hands Thể hiện sự đồng ý
81. Summary Tóm tắt lại
82. Task Nhiệm vụ
83. Unanimous Nhất trí, đồng thuận chung
84. Video conference Hội nghị qua video
85. Vote Biểu quyết

Xem thêm: Các nghề nghiệp bằng tiếng Anh

5. Từ vựng tiếng Anh thương mại chuyên ngành kinh doanh

 

(Tiếng Anh thương mại theo chủ đề)

Tiếng Anh thương mại theo chủ đề

STT TỪ Ý NGHĨA
86. Banknote Giấy bạc ngân hàng
87. Bitcoin Tiền điện tử
88. Borrow Mượn, vay
89. Broke(be broke) Phá sản
90. Budget Ngân sách
91. Cash Tiền mặt
92. Cashier Thu ngân
93. Cheque(US: check) Ngân phiếu, séc
94. Coin Tiền xu
95. Currency Đơn vị tiền tệ
96. Debt Nợ
97. Deposit Tiền gửi
98. Donate Làm từ thiện
99. Exchange rate Tỷ giá hối đoái
100. Fee Chi phí
101. Instalment Khoản trả mỗi lần, phần trả mỗi lần
102. Interest Tiền lãi
103. Invest Đầu tư
104. Legal tender Đồng tiền pháp định
105. Lend Cho mượn, cho vay
106. Loan Khoản vay
107. Owe Nợ 
108. Petty cash Quỹ tạp chi
109. Receipt Hóa đơn
110. Refund Khoản tiền hoàn trả
111. Withdraw Rút tiền từ tài khoản

 

Xem thêm Từ vựng tiếng Anh thương mại và các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là tổng quan về tiếng Anh thương mại cùng một số tài liệu hữu ích Step Up đã tổng hợp được. Để học và sử dụng tiếng Anh thương mại hiệu quả nhất, đừng quên nắm chắc được kiến thức nền, đặc biệt là ngữ pháp và từ vựng cơ bản các bạn nhé!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Comments

comments