Tổng hợp cấu trúc Make trong tiếng Anh

Tổng hợp cấu trúc Make trong tiếng Anh

Chắc hẳn với mỗi người học tiếng Anh thì từ “make” đã quá quen thuộc, không còn gì xa lạ. Đây là động từ phổ biến và thông dụng trong tiếng Anh, mang nghĩa là “khiến, làm cho”. Việc nắm vững cấu trúc với make sẽ giúp bạn mô tả được hầu hết các câu trong cuộc sống một cách dễ dàng. Hôm nay, Step Up sẽ đem đến cho bạn những chia sẻ hữu ích nhất về cấu trúc make.

1. Tổng hợp cấu trúc make và cách dùng trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, chắc hẳn ai cũng từng bắt gặp cấu trúc với động từ “make”. Tuy nhiên, khi ghép với các cụm từ hoặc giới từ khác nhau, từ “make” lại tạo thành những cấu trúc khác nhau. 

1. Cấu trúc Make + somebody + do sth (Sai khiến ai đó làm gì)

Ví dụ:

  • He makes her do all the housework. (Anh ta bắt cô ấy làm hết việc nhà)
  • The teacher makes her students go to school early. (Giáo viên bắt học sinh của mình đi học sớm).

Đây là một cấu trúc sai khiến phổ biến. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp cũng như trong các đề thi.

– Những cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc với make:

  • Get sb to do st
  • Have sb do sth

Ví dụ:

I make Peter fix my car  (Tôi bắt Peter sửa ô tô cho tôi)

=> I’ll have Peter fix my car

=> I’ll get Peter to fix my car.

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc Make + somebody + to verb (buộc phải làm gì)

Ví dụ:

  • Don’t make me cry (Đừng làm tôi khóc)
  • She makes me go out. (Cô ấy bắt tôi ra ngoài)

Cấu trúc này thường ở dạng bị động chuyển thể từ cấu trúc trên. Khi muốn sai khiến ai đó làm gì ở thể chủ động, ta dùng cấu trúc “Make sb do sth”. Trong câu bị động, sử dụng dùng cấu trúc “Make sb to do sth”.

Ví dụ:

  • My teacher makes me do homework. (Giáo viên của tôi bắt tôi làm bài tập)

=> I am made to do homework . (Tôi bị buộc phải làm bài tập).

  • Nam makes his girlfriend be at home after wedding. (Hùng bắt bạn gái ở nhà sau khi cưới).

=> Nam’s girlfriend is made to be at home after wedding. (Bạn gái của Nam buộc phải ở nhà sau khi cưới)

Cấu trúc make trong tiếng Anh

3. Cấu trúc Make + sb/sth + adj (làm cho)

Trong giao tiếp tiếng Anh, người ta thường sử dụng cấu trúc này.

Ví dụ:

  • The film makes me sad. (Bộ phim làm tôi buồn)
  • He makes me happy (Anh ấy làm tôi hạnh phúc)
  • His gift makes me very happy (Món quà của cô ấy làm tôi rất hạnh phúc)

4. Cấu trúc Make + possible/ impossible

a. Cấu trúc Make it possible/impossible (for sb) + to V

Nếu trong câu theo sau make là to V thì phải thêm it đứng giữa make và possible/impossible.

Ví dụ: Phân tích câu dưới đây:

The new motobike make possible to go to school easily and quickly.

=> Ta thấy theo sau make có to V (to go), vì vậy ta phải thêm it vào giữa makepossible.

=> Vì vậy câu đúng phải là: The new motobike make it possible to go to school easily and quickly.

Ngoài ra, ở cấu trúc trên, bạn cũng có thể thay từ possible/ impossible bằng các từ khác như difficult, easy…

Ví dụ: Studying abroad makes it easier for me to settle down here. (Học ở nước ngoài giúp tôi định cư ở đây dễ dàng hơn).

b. Cấu trúc Make possible/ impossible + N/ cụm N

Cấu trúc này ngược lại hoàn toàn với cấu trúc make possible ở trên.

Nếu theo sau make là một danh từ hoặc cụm danh từ thì “tuyệt đối” không đặt it ở giữa make và possible/impossible.

Ví dụ:

  • The Internet makes possible much faster communication. (Internet giúp giao tiếp nhanh hơn).

=> Do Faster communication là một cụm danh từ nên ta dùng make possible.

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Những cụm từ đi với make thông dụng

Trong giải bài tập hay giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, chúng ta sẽ bắt gặp nhiều cụm từ đi với make. Dưới đây là một số cụm từ và cụm động từ đi với make thông dụng.

1. Cụm động từ với make

Make off  Chạy trốn
Make up for Đền bù
Make up with sb Làm hòa với ai
Make up Trang điểm
Make out Hiểu ra
Make for Di chuyển về hướng
Make sth out to be  Khẳng định
Make over  Giao lại cái gì cho ai
Make sth out to be  Khẳng định
Make into  Biến đổi thành cái gì


Cụm động từ với make

2. Cụm từ (collocations) với “make”

Make a decision = make up one’s mind  Quyết định
Make an impression on sb Gây ấn tượng với ai
Make a living Kiếm sống
Make a bed Dọn dẹp giường
Make a fuss over sth Làm rối, làm ầm lên
Make friend with sb  Kết bạn với ai
Make the most/the best of sth Tận dụng triệt để
Make progress Tiến bộ
Make a contribution to  Góp phần
Make a habit of sth Tạo thói quen làm gì
Make money  Kiếm tiền
Make an effort  Nỗ lực
Make a phone = call Gọi điện
Make way for sb/sth Dọn đường cho ai, cái gì
Make a proposal Đưa ra lời đề nghị
Make a report Viết, có bài báo cáo
Make a move = move Di chuyển
Make a mess Bày bừa ra

3. Bài tập áp dụng cấu trúc make trong tiếng Anh

Dưới đây là bài tập áp dụng cấu trúc với make. Cùng làm để củng cố lại kiến thức đã học nhé!

Điền dạng đúng của do, make hoặc take vào chỗ trống:

1. He is … research in chemistry now.

2. We normally … the shopping on Saturday mornings.

3. Let’s … a plan.

4. She … crossword puzzles on the train everyday.

5. Could you ..  me a favour?

6. You … me happy yesterday.

Đáp án:

1. Doing 2. Do 3. Make
4. Does 5. Do 6. Made

Xem thêm: Luyện nghe tiếng Anh cho người mới bắt đầu từ A đến Z

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp các cấu trúc với make trong tiếng Anh. Hy vọng sau bài viết này các bạn có thể “nắm trọn” những kiến thức bổ ích về cấu trúc make.

Các bạn hãy nhớ ôn luyện và làm bài tập thật nhiều để sử dụng thành thạo cấu trúc này nhé!

Chúc các bạn học tập thật tốt!

Cấu trúc Want và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh

Cấu trúc Want và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh

Động từ “want” trong tiếng Anh với nghĩa là “muốn” có lẽ đã quá quen thuộc với chúng ta. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong các bài tập, bài thi cũng như giao tiếp hàng ngày. Vậy bạn đã nắm vững các cấu trúc với “want” chưa? Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ chia sẻ tất tần tật về cấu trúc want và các dùng chính xác trong tiếng Anh.

1. Cấu trúc want trong tiếng Anh

“Want” (/wɒnt/) có nghĩa là “muốn”. Người ta sử dụng động từ Want để diễn tả việc muốn điều gì hay muốn làm gì đó.

Cụ thể cấu trúc Want trong tiếng Anh như sau:

Công thức Want:

S + want(s) + N (danh từ)

Ai đó muốn cái gì

Ví dụ: 

  • I want a cup of coffee right now.

(Tôi muốn một tách cà phê ngay bây giờ.)

  • My daughter wants a doll for her birthday.

(Con gái tôi muốn một con búp bê cho ngày sinh nhật của nó.)

S + want(s) + to + V (động từ)

Ai đó muốn làm gì

Ví dụ: 

  • My mood is not good. I want to go for a walk alone.

(Tâm trạng của tôi không tốt. Tôi muốn đi dạo một mình.)

  • Mike wants to go fishing this weekend.

(Mike muốn đi câu cá vào cuối tuần này.)

S + want(s) + tên người/tân ngữ + to V

Muốn ai đó làm gì

Ví dụ: 

  • I want you to leave immediately

(Tôi muốn bạn rời đi ngay lập tức.)

  • Mom wants you to get the title of the good student next term.

(Mẹ muốn bạn đạt danh hiệu học sinh giỏi kỳ sau.)

Cấu trúc Want

Với ý nghĩa là “muốn ai đó làm gì”, bạn có thể sử dụng “would you like” thay cho động từ “want”.

Ví dụ:

  • Do you want something to eat? 

= Would you like something to eat?

(Bạn có muốn ăn gì không?)

2. Cách sử dụng cấu trúc Want

Động từ “want” được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau: diễn tả mong muốn, diễn tả sự cần thiết hoặc để đưa ra lời khuyên.

2.1. Diễn tả mong muốn, ước muốn

Đây là cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc Want. Khi dùng với ý nghĩa này, “want” đóng  vai trò là một mệnh đề bổ ngữ nhưng vẫn giữ vai trò chính trong câu.

Ví dụ: 

  • Do you want some wine?

(Bạn có muốn một chút rượu vang không?)

  • I want you to settle your work by yourself.

(Tôi muốn bạn tự giải quyết công việc của mình.)

Với một số câu hỏi ngắn, có thể sử dụng “want to” và bỏ đi động từ ở phía sau.

Ví dụ: 

  • I choose to eat pizza because I want to.

(Tôi chọn ăn pizza bởi vì tôi muốn.)

  • Do you want something to eat? – I want to.

(Bạn có muốn ăn gì không? – Tôi muốn.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2.2. Thể hiện sự cần thiết 

Cấu trúc Want đi với động từ thêm “ing” (V-ing) diễn tả một việc rất quan trọng, cần thiết phải hoàn thành.

Ví dụ: 

  • Your computer wants fixing in order to function better.

(Máy tính của bạn cần sửa chữa để hoạt động tốt hơn.)

  • Your bedroom wants cleaning. It was too messy.

(Phòng ngủ của bạn cần được dọn dẹp. Nó quá lộn xộn.)

2.3. Đưa lời cảnh báo, lời khuyên

Trong giao tiếp tiếng Anh thông thường, có thể sử dụng cấu trúc Want để đưa ra một lời khuyên hay một cảnh báo. Chính vì vậy, cách dùng này thường được sử dụng trong thì hiện tại đơn (Present Simple), đôi khi sử dụng trong cả thì tương lai đơn (Future Simple).

Ví dụ: 

  • You want to be careful when going out. The epidemic of covid-19 is very dangerous.

(Bạn muốn cẩn thận khi đi ra ngoài. Dịch bệnh covid-19 rất nguy hiểm.)

  • We want to go right before it’s too late.

(Chúng tôi cần đi ngay trước khi quá muộn.)

Cấu trúc Want

2.4. Cấu trúc Want cùng WH-question

Ngoài ra, cấu trúc want còn kết hợp với câu hỏi “Wh-question”. Có thể sử dụng một số câu hỏi như What, Why, When, Where, Whatever,… ở phía trước “want”. 

Ví dụ: 

  • I will answer whatever question you want to ask.

(Tôi sẽ trả lời bất cứ câu hỏi nào bạn muốn hỏi.)

  • I have a lot of food here. Take what you want.

(Tôi có rất nhiều thức ăn ở đây. Cứ ấy những gì bạn muốn nhé.)

2.5. Cấu trúc Want cùng If

Ví dụ: 

  • We can go to the movies this weekend if you want.

(Chúng ta có thể đi xem phim vào cuối tuần này nếu bạn muốn.)

  • I’ll go right away if you don’t want me to stay more.

(Tôi sẽ đi ngay nếu bạn không muốn tôi ở lại thêm.)

2.6. Cấu trúc Want cùng hiện tại tiếp diễn

Trong một số trường hợp đặc biệt, cấu trúc Want dùng kết hợp với thì hiện tại tiếp diễn để nói về sự khao khát, thật sự mong muốn. Tuy nhiên cách dùng này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Vì vậy để chắc chắn không mất điểm khi là bài tập ngữ pháp, bạn không nên chia theo cách này nhé. 

Ví dụ: 

  • I am wanting you to come with me.

(Tôi rất muốn bạn đi cùng với tôi.)

  • We are wanting you to do this project.

(Chúng tôi đang muốn bạn làm dự án này.)

3. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Want trong tiếng Anh

Cấu trúc Want

Cấu trúc want là chủ điểm khá phổ biến và dễ sử dụng. Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý những điều dưới đây để sử dụng các cấu trúc với “want” chuẩn hơn nhé:

Ví dụ: 

  • I want that you tell the truth. – Câu sai.
  • I want you to tell the truth – Câu đúng.

(Tôi muốn bạn nói sự thật.)

4. Bài tập với cấu trúc Want

Đến đây chắc bạn đã nắm được các kiến thức về cấu trúc want rồi phải không? 

Bài tập: Hãy đặt 10 câu với cấu trúc này để xem khả năng ghi nhớ kiến thức của bạn tới đâu nhé.

Đáp án: (Tham khảo)

  1. Anna wants to buy a white hat. (Anna muốn mua một chiếc mũ trắng.)
  2. I want you to go to the library with me next Sunday afternoon. (Tôi muốn bạn đến thư viện với tôi vào chiều Chủ nhật tới.).
  3. Looks like this room wants fixing. (Có vẻ như căn phòng cần phải sửa chữa rồi.)
  4. Do you want to go somewhere to play? (Bạn có muốn đi đâu đó để chơi không?)
  5. Looks like he doesn’t want me to appear here. (Có vẻ như anh ấy không muốn tôi xuất hiện ở đây.)
  6. The teacher wants us to study harder. (The teacher wants us to study harder.)
  7. Mike says he wants a hot cup of tea right now. (Mike nói rằng anh ấy muốn một tách trà nóng ngay bây giờ.)
  8. Susie wants to be proposed in a romantic way. (Susie muốn được cầu hôn một cách lãng mạn.)
  9. My brother wants a robot for his birthday. (Anh trai tôi muốn có một con robot cho ngày sinh nhật của mình.)
  10. I want you to be here immediately. (Tôi muốn bạn có mặt ở đây ngay lập tức.)
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây, Step Up đã chia sẻ đến bạn toàn bộ kiến thức về Cấu trúc want và các dùng trong tiếng Anh. Nếu bạn còn thắc mắc thì hãy để lại bình luận để được giải đáp nhé. Chúc các bạn học tập tốt!

Cấu trúc Allow: So sánh Allow, Let, Permit, Advise

Cấu trúc Allow: So sánh Allow, Let, Permit, Advise

Trong tiếng Anh, động từ Allow thường được nhắc tới khi muốn cho phép ai đó làm gì. Tuy nhiên chúng ta thường hay bị nhầm lẫn giữa Allow với một số từ gần nghĩa khác như Let, Permit, Advise. Trong bài viết dưới đây, Step Up sẽ chia sẻ ngữ pháp cấu trúc Allow giúp bạn nắm vững toàn bộ kiến thức về Allow và phân biệt được Allow với các từ gần nghĩa khác

1. Cấu trúc Allow

Động từ Allow có nghĩa là chấp nhận, cho phép, thừa nhận.

Cách dùng của Allow:

  • Diễn tả sự cho phép ai đó làm gì.
  • Diễn tả sự việc ai đó không bị ngăn cản làm việc gì hoặc không bị ngăn cản một điều gì đó xảy ra trong thực tế.
  • Allow được sử dụng để biểu hiện thái độ lịch sự khi đề nghị sự giúp đỡ từ người khác theo một cách nào đó.

Dưới đây là một số cấu trúc Allow thông dụng.

Cấu trúc 1: S + Allow + Sb + to V + Sth

Cấu trúc Allow được sử dụng để diễn tả sự cho phép một ai đó làm việc gì.

Khi ở dạng câu phủ định ta thêm doesn’t hoặc  don’t vào phía sau chủ ngữ và trước Allow.

Cấu trúc Allow

Ví dụ:

  • My mother allows me to go shopping with her tomorrow.

(Mẹ tôi đã đồng ý cho tôi đi mua sắm với mẹ vào ngày mai).

  • My father doesn’t allow me to go out with my best friend

(Bố tôi không đồng ý cho tôi ra ngoài cùng bạn thân của tôi).

Lưu ý: Sử dụng động từ nguyên mẫu có “to” sau cấu trúc Allow.

Cấu trúc 2: S + Allow)+ for + Sb/Sth

Cấu trúc Allow + for + Sb/sth mang ý nghĩa diễn tả việc ai đó chấp nhận cái gì hay người nào hoặc có thể mang gộp cả nghĩa là kể cả cái gì/người nào.

Ví dụ: 

  • She allows for me to follow her

(Cô ấy chấp nhận cho phép tôi theo đuổi cô ấy).

  • We don’t allow for people to smoke in our house.

(Chúng tôi không cho phép ai hút thuốc trong nhà của chúng ngôi)

Cấu trúc 3: S + Allow)+ Sb + up/in/out/…

Khi muốn diễn tả sự cho phép ai đó vào đâu, rời đi hoặc đứng dậy làm một việc gì đó bạn hãy sử dụng cấu trúc này.

Cấu trúc Allow

Ví dụ: 

  • Teachers allow students up to answer the question

(Giáo viên cho phép học sinh đứng lên trả lời câu hỏi).

  • The doctor doesn’t allow the patient’s family in the emergency room.

(Bác sĩ không phép cho người nhà bệnh nhân vào phòng cấp cứu.)

  • My mother allows me out with my best friend

(Mẹ tôi cho phép tôi ra ngoài với bạn thân tôi)

Cấu trúc 4: S + Allow + of + Sth…

Cấu trúc Allow này được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận, cho phép hay nhường chỗ cho cái gì.

Ví dụ: 

  • This rule allows of no exceptions.

(Quy tắc này không cho phép ngoại lệ)

  • This option allows of only one direction – we made a mistake

(Phương án này chỉ cho phép một hướng đi – Chúng ta đã làm sai.)

Lưu ý: Trong tất cả các cấu trúc trên, Allow được chia tùy theo thời và chủ ngữ của câu.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Câu bị động với cấu trúc Allow

Công thức:

  • Chủ động: S + let + O + V…
  • Bị động: S(O) + (tobe) allowed + to Vi+ … + by O(S).

Câu bị động với cấu trúc Allow được dùng với ý nghĩa là ai, cái gì được cho phép làm gì.

Bị động cấu trúc Allow

Ví dụ: 

  • My father let me drive his car. (Bố tôi cho phép tôi lái xe của ông ấy).

➔ I am allowed to drive their car by my father. (Tôi được sự cho phép bởi bố để sử dụng chiếc xe của ông ấy).

  • The doctor let me to enter the hospital room to visit my mother. (Bác sĩ cho phép tôi vào phòng bệnh thăm mẹ.)

➔ I am allowed to enter the hospital room to visit my mother by the doctor. (Tôi được cho phép bởi bác sĩ để vào phòng bệnh thăm mẹ).

3. So sánh cấu trúc Allow, Let, Permit, Advise

Trong ngữ pháp Tiếng Anh, có nhiều từ mang ý nghĩa tương tự nhau , có cấu trúc chung chung hoặc khác cấu trúc. Trong mỗi trường hợp khác nhau phải sử dụng các từ khác nhau sao cho phù hợp. Điều này khiến cho người học tiếng Anh trở nên bối rối, gặp khó khăn và phân vân không biết nên chọn từ nào để sử dụng chúng. Allow, Let, Permit và Advise là nhóm 4 từ như thế.  

Step Up sẽ chia sẻ cho các bạn cách phân biệt cấu trúc Allow, Let, Permit, Advise để giải quyết các bài tập điền từ thích hợp vào ô trống nhé.

Allow/Permit

Hai từ Allow và permit mang ý nghĩa giống nhau, vì vậy chúng có cách dùng như nhau và có thể thay thế cho nhau.

Permit được sử dụng trong câu với ý nghĩa trang trọng hơn.

Điểm khác cơ bản của 2 từ:

  • Allow: dùng với trạng từ
  • Permit: không dùng với trạng từ.

Ví dụ:

  • He wouldn’t allow me in.

(Anh ấy không cho tôi vào)

  • Smoking is not permitted in the hospital

(Việc hút thuốc là không được cho phép trong bệnh viện).

Lưu ý: Những cấu trúc câu bị động sử dụng “it” chỉ được phép dùng “permit”.

Cấu trúc Allow

Allow/Let

Trong một vài trường hợp, Let có sắc thái nghĩa tương tự với Allow và Permit. Tuy nhiên cách sử dụng của Let khác hoàn toàn với 2 từ trên.

Ví dụ:

  • Please allow me to help you.. –  Lịch sự và trang trọng

(Vui lòng cho phép tôi giúp bạn)

  •  Let me help you – thân thiện và không trang trọng

(Hãy để tôi giúp bạn)

Lưu ý: Ngoài nghĩa giống với Allow và Permit, Let cũng có ý nghĩa khác.

Xem thêm: Nắm vững cấu trúc Let trong tiếng Anh

Allow/Advise

Khác với Allow,  Advise được sử dụng khi muốn khuyên bảo ai đó trong một vấn đề nhất định.

Động từ Advise diễn tả hành động nói với một ai đó, khuyên họ nên làm hay đưa ra quyết định. Người đưa ra lời khuyên đó là người có có đủ trình độ chuyên môn và kinh nghiệm liên quan đến vấn đề đang nói.

Ví dụ: 

  • I advised him not to smoke.

(Tôi khuyên anh ấy không nên hút thuốc).

  • The teacher advised me that I should study hard.

(Giáo viên khuyên tôi rằng tôi nên học tập chăm chỉ hơn.)

Xem thêm: Cấu trúc Advise và những điều bạn nên biết

4. Bài tập cấu trúc Allow

Những kiến thức về cấu trúc Allow mình đã hướng dẫn ở phía trên. Hay làm bài tập để củng cố lại kiến thức nhé!

Cấu trúc Allow

Bài tập: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc:

1.Hoa is allowed ________ (eat) as many vegetables as she likes.

2. The boy was allowed _______ (play) football with his friend by his father.

3. Photography _________ (not allow) in the museum.

4. We are allowed _________(live) there rent – free.

5. Their children aren’t allowed  _________(smoke).

Đáp án:

1. To eat

2. To play

3. Isn’t allowed

4. To live

5. To smoke.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ chia sẻ của Step Up về cấu trúc Allow cũng như phân biệt chúng với Let, Permit và Advise. Hy vọng bài viết sẽ giúp các bạn bổ sung thêm nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cho mình. Chúc các bạn học tốt!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

Tất tần tật về động từ thêm s trong tiếng Anh

Tất tần tật về động từ thêm s trong tiếng Anh

Theo quy tắc tiếng Anh, khi chia động từ ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ ở dạng số ít (he,she,it), ta thêm “s” hoặc “es” vào cuối câu. Tuy nhiên với động từ nào thì thêm “s”, động từ nào thêm “es”, hẳn các bạn đã từng gặp khó khăn về vấn đề này đúng không? Trong bài viết này, Step Up sẽ tổng hợp toàn bộ cho bạn kiến thức về động từ thêm s và es cùng cách phát âm của chúng. Xem ngay dưới đây nhé!

1. Cách chia động từ thêm s và es trong tiếng Anh

Với mỗi dạng động từ khác nhau chúng ta sẽ có những cách chia khác nhau. Dưới đây là những cách chia động từ thêm e và es trong tiếng Anh bạn không nên bỏ qua nhé.

Thông thường, đa số những động từ trong tiếng Anh khi đi với chủ ngữ (danh từ hay đại từ) ở ngôi thứ 3 số ít trong thì hiện tại đơn sẽ được thêm “s”. 

Ví dụ:

  • Write => writes
  • Learn => learns
  • Type => types
  • Live => lives
  • Buy => buys

Tuy nhiên, vẫn sẽ có các trường đặc biệt của động từ thêm s sau mà chúng ta cần lưu ý.

Động từ kết thúc bằng -o, -s, -z, -ch, -x, -sh, -ss thêm đuôi “es” .

Động từ thêm s

Ví dụ:

  • Go => goes 
  • Pass => passes
  • Watch => watches
  • Wash =>: washes
  • Miss => misses

Khi động từ kết thúc bằng một phụ âm + -y, ta chuyển -y thành -i và thêm đuôi “es”.

Ví dụ:

  • Cry =>cries 
  • Study => studies
  • Fly => flies
  • Copy => copies
  • Apply => applies

Khác với trường hợp phía trên, khi động từ kết thúc bằng một nguyên âm + -y, ta thêm -s như bình thường, không chuyển -y thành -i .

Ví dụ:

  • Play => plays
  • Pray => prays
  • Pay => pays
  • Buy => buys
  • Spray => sprays

Động từ thêm s là động từ bất quy tắc: have => has

Xem thêm:

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cách phát âm với các động từ thêm s và es

Trong tiếng Anh, có 3 cách phát âm động từ thêm s và es:

  • Phát âm là /z/.
  • Phát âm là /s/.
  • Phát âm là /iz/.

Hãy cùng nhau tìm hiểu xem khi nào thì chúng ta phát là /z/, khi nào chúng ta phát âm là /s/ hoặc /iz/ nhé:

Phát âm là /s/ khi âm tận cùng của động từ nguyên thể là /p/, /t/, /k/, /f/

Ví dụ:

  • Works – /wɜrks/
  • Stops – /stɒps/
  • Laughs – /lɑːfs/
  • Sports – /spɒts/
  • Wants – /wɒnts/

Động từ thêm s

Phát âm là /ɪz/ khi âm tận cùng của động từ nguyên thể là /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/. – Thường có chữ cái tận cùng là sh, s, ce, ss, z, ch, ge, x…

Ví dụ: 

  • Watches – /wɑːtʃiz/
  • Washes – /wɑːʃiz/
  • Changes – /ˈtʃeɪndʒɪz/
  • Misses – /mɪsiz/
  • Rises – /raɪz/

Phát âm là /z/ khi âm tận cùng của động từ là các nguyên âm và phụ âm hữu thanh còn lại.

Ví dụ:

  • Plays – /pleɪz/
  • Cleans – /kliːn/
  • Hugs – /hʌgz/
  • Buys – /baɪz/
  • Goes –  /ɡəʊz/

3. Bài tập về động từ thêm s và es trong tiếng Anh

Như vậy chúng ta đã cùng nhau học cách chia động từ thêm s cũng như cách phát âm của chúng. Dưới đây là một số bài tập áp dụng để củng cố kiến thức đã học. Cùng làm nhé:

Động từ thêm s

Bài tập: Chia động từ sau bằng cách chọn đáp án đúng:

  1. Go (đi) – goes/gos/ go
  2. Finish (kết thúc) – finishs/finishes/finish
  3. Fly (bay ) – flies/ flys/ flyes
  4. Study (học ) -studys/ studies/studyes
  5. Cry (khóc) – crys/cries/cryes
  6. Try (cố gắng) – tries/ tryes/trys
  7. Write (viết) – writs/ writes/ writies
  8. Come (tới) – coms/ comies/ comes
  9. Ride (lái xe) – rides/ ridies/rids
  10. Like (thích) – likies/ likes/ liks

Đáp án:

  1. Goes
  2. Finishes
  3. Flies
  4. Studies
  5. Cries
  6. Tries
  7. Writes
  8. Comes
  9. Rides
  10. Likes
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tất tần tật về động từ thêm s trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết này các bạn sẽ không còn bị nhầm lẫn trong việc thêm s hay es. Ngoài ra bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều kiến thức ngữ pháp trong Hack Não Ngữ Pháp – cuốn sách tổng hợp kiến thức ngữ pháp cơ bản cho người bắt đầu hoặc mất gốc tiếng Anh.

Step Up chúc bạn học tập tốt!

Thời khóa biểu tiếng Anh: Định nghĩa, Cách viết và Mẫu

Thời khóa biểu tiếng Anh: Định nghĩa, Cách viết và Mẫu

Để giúp cho việc học tập được sắp xếp một cách hợp lý và tránh xảy ra tình trạng bị quên môn học này, môn học kia thì việc tạo và sử dụng thời khóa biểu là cần thiết. Và các bạn học sinh chắc không còn xa lạ với thời khóa biểu nữa. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ chia sẻ với bạn những mẫu thời khóa biểu tiếng Anh giúp bạn quản lý thời gian học tập hiệu quả nhé.

1. Sơ lược về thời khóa biểu tiếng Anh

Cái tên “thời khóa biểu” thì đã quá thân thuộc với chúng ta rồi phải không? Vậy thời khóa biểu tiếng Anh thì sao? Hãy cùng tìm hiểu sơ lược về khái niệm thời khóa biểu tiếng Anh nhé.

1.1. Định nghĩa

Thời khóa biểu tiếng Anh” có nghĩa là “timetable”, Là một danh từ trong tiếng Anh. Trong một số trường hợp, chúng ta có sử dụng từ “schedule” cũng có nghĩa là thời khóa biểu.

Một số ví dụ với thời khóa biểu tiếng Anh?

  • I suggest changing the timetable more appropriately.

(Tôi đề nghị thay đổi thời gian biểu phù hợp hơn.)

  • My schedule for this week is full.

(Thời khóa biểu tuần này của tôi dày đặc.)

Thời khóa biểu bằng tiếng Anh

1.2. Lợi ích của thời khóa biểu bằng tiếng Anh

Việc lập thời khóa biểu tiếng Anh đem lại cho chúng ta những lợi ích như sau:

  • Ghi nhớ lịch trình, lịch học một cách chính xác;
  • Giúp chúng ta có cảm giác an toàn và thoải mái khi tuân thủ lịch trình: Khi sử dụng thời khóa biểu tiếng Anh, bạn không phải cảm thấy lo sợ, ví dụ như “Liệu mình có nhớ sai hay không? Hôm nay có phải học môn Toán không nhỉ?”;
  • Duy trì lịch trình là yếu tố giúp bản thân phát triển;
  • Tạo tính độc lập sớm: Đối với các bạn học sinh nhỏ tuổi, thói học tập đều đặn và khoa học là một vô cùng tốt. Sau dần các bạn sẽ có thể tự giác học tập đều đặn mà không cần sự giám sát từ bố mẹ;
  • Học tiếng Anh: ngày nào cũng tiếp xúc với thời khóa biểu tiếng Anh, bạn sẽ có thể “nằm lòng” từ vựng về các thứ trong tiếng Anh cũng như từ vựng về các môn học.
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Cấu trúc và cách viết thời khóa biểu tiếng Anh

Thời khóa biểu tiếng Anh nhiều lợi ích như vậy, tuy nhiên chúng ta phải sắp xếp hợp lý theo cấu trúc thì chúng mới huy được tối ưu tác dụng

2.1. Cấu trúc của thời khóa biểu tiếng Anh

Thời khóa biểu tiếng Anh thông thường sẽ gồm 3 phần chính:

Thời gian trong ngày: tùy theo từng cấp học sinh và mục đích mà thời gian được chia khác nhau. Tuy nhiên, thời gian thông thường được chia như sau: theo buổi sáng – chiều – tối, theo giờ (ví dụ như: từ 8-10 giờ, 10-12 giờ).

Các thứ trong tuần: Thời khóa biểu của học sinh, sinh viên thường kéo dài từ thứ 2 cho đến chủ nhật.

Các môn học: Đây là yếu tố cần phải có của một thời khóa biểu. Các môn học sẽ được xếp theo các ngày một cách hợp lý, phù hợp với chương trình học.

2.2. Cách viết thời khóa biểu bằng tiếng Anh

Có 3 cách để viết thời khóa biểu tiếng Anh thông dụng:

Cách 1: Viết tay

Đây là cách thông dụng, phổ biến nhất, đặc biệt là đối với các bạn học sinh cấp 1 và cấp hai. Bạn chỉ cần một tờ giấy trắng, cây bút và thước kẻ là có thể dễ dàng viết một thời khóa biểu tiếng Anh hoàn chỉnh.

Tuy nhiên do cách này là viết bằng tay nên không phải ai cũng có thể viết được thời khóa biểu hình thức đẹp.

Cách 2: Tạo bằng Excel

Cách này thường dùng cho các bạn sinh viên do các bạn sinh viên thường có máy tính riêng. Các bước để tạo thời khóa biểu bằng Excel:

Bước 1: Tạo hàng thứ 

Ở hàng ngang, bạn hãy tạo các ô từ thứ Hai đến chủ nhật. Để nhanh chóng hơn, bạn có thể tạo thứ Hai, sau đó kích chuột vào ô góc dưới bên phải của thứ Hai và kéo, Excel tự sinh ra các thứ tiếp theo.

Bước 2: Tạo cột thời gian

Tùy theo thời gian học tập của bạn để làm phần này nhé và nên để chúng theo hàng dọc để khoa học hơn. 

Bước 3: Thêm môn học vào ô

Đến bước này bạn chỉ cần gõ tên các môn học theo đúng lịch trình vào bảng thôi.

Thời khóa biểu bằng tiếng Anh

Một số tips để thời khóa biểu khoa trên excel khoa học, dễ nhìn hơn:

Đổ viền bảng: Bôi đen toàn bộ thời khóa biểu => Chọn biểu tượng “Bottom border” trên thanh công cụ => Chọn/tùy biến định dạng viền bạn muốn

Đổ màu những ô cùng môn học: Bôi đen toàn bộ thời khóa biểu => Chọn Conditional Formatting => Highlight Cells Rules => Nhập tên môn học ở ô thứ 1 => Chọn mã màu cho mon học ở ô thứ 2.

Cách 3: Sử dụng  mẫu có sẵn

Hiện nay, trên công cụ tìm kiếm Google có rất nhiều mẫu thời khóa biểu có sẵn. Chúng được thiết kế rất khoa học và bắt mắt. Bạn chỉ cần chọn mẫu và in ra, sau đó viết các môn học vào thôi. Nhanh chóng mà đẹp đúng không!

Tuy nhiên với cách này thì sẽ mất một ít chi phí nhưng cũng không quá nhiều đâu nhé, chỉ từ 1-5 nghìn đồng tùy chất liệu giấy in thôi.

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các phần mềm chỉnh sửa ảnh như Photoshop, Adobe Illustrator… Với các phần mềm bạ sẽ tạo được nhiều mẫu thời khóa biểu với hình ảnh sinh động, dễ thương tùy ý thích nhưng đòi hỏi bạn phải biết cách sử dụng chúng và có máy tính cá nhân.

3. Mẫu thời khóa biểu bằng tiếng Anh cho học sinh, sinh viên

Dưới đây là một số cách làm thời khóa biểu bằng tiếng Anh thông dụng, bắt mắt dành cho học sinh, sinh viên

3.1. Mẫu 1

Đây là mẫu thời khóa biểu tiếng Anh đơn giản nhất, bạn có thể dễ dàng viết bằng tay.

Thời khóa biểu bằng tiếng Anh

3.2. Mẫu 2

Thời khóa biểu bằng tiếng Anh

3.3. Mẫu 3

Thời khóa biểu bằng tiếng Anh

3.4. Mẫu 4

Thời khóa biểu bằng tiếng Anh

3.5. Mẫu 5

Đây là mẫu thời khóa biểu tiếng Anh cơ bản sử dụng excel. Ngoài ra bạn có thể tỳ chỉnh màu sắc sao cho phù hợp với sở thích.

Thời khóa biểu bằng tiếng Anh

4. Lưu ý khi viết thời khóa biểu bằng tiếng Anh

Một số lưu ý khi sử dụng thời khóa biểu tiếng Anh:

  • Viết đúng chính tả các từ tiếng Anh;
  • Viết đúng thông tin về môn học và thời gian;
  • Xem kĩ và chính xác tránh tình trạng bị nhìn nhầm các cột, hàng với nhau;
  • Có thể tô màu làm nổi bật những thông tin môn học quan trọng.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Như vậy, Step Up đã chia sẻ với bạn cách viết cũng như một số mẫu thời khóa biểu tiếng Anh để bạn tham khảo. Hãy bắt tay vào tạo một thời khóa biểu khoa học và bắt mắt cho mình nhé. Chúc các bạn học tập tốt!