100+ từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ quả

100+ từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ quả

Là một đất nước nhiệt đới, Việt Nam có hệ sinh thái rau củ quả đa dạng phong phú với nhiều loại khác nhau.  Những lợi ích và giá trị dinh dưỡng từ các loại rau củ đem đến cho chúng ta là không thể phủ nhận. Bạn có biết gọi tên những loại rau củ bằng tiếng Anh không? Cùng Step Up tìm hiểu trọn bộ từ vựng tiếng Anh về rau củ ngay trong bài viết dưới đây nhé.

1. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề rau củ quả

Bạn là người yêu thích nấu ăn? Rau hành, thì là, ắp cải, khổ qua,… có quá nhiều loại nguyên liệu trong món ăn Việt Nam mà bạn không biết gọi tên chúng tiếng Anh thế nào? Việc nắm bắt được các từ vựng tiếng Anh về rau củ giúp bạn dễ dàng đi mua sắm nguyên liệu làm bếp trong các siêu thị lớn. Đặc biệt đối với nhân viên khối ẩm thực thì trao dồi kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng là việc làm cần thiết.

Từ vựng tiếng Anh về rau củ quả không khó học nếu các bạn biết cách học cũng như tìm được tài liệu, phương pháp học từ vựng phù hợp. Sau đây, Step Up sẽ gửi đến bạn bộ từ vựng tiếng Anh về rau củ chi tiết nhất, trong đó, chúng ta sẽ tập trung tìm hiểu tên gọi tiếng Anh của các loại rau trước nhé!

Các loại rau

Hầu hết các loại rau chúng ta thường thấy ở Việt Nam đều có tên gọi tiếng Anh, cùng tìm hiểu nhé!

Từ vựng tiếng Anh về rau củ

  • Amaranth: rau dền
  • Asparagus: măng tây
  • Broccoli: súp lơ xanh
  • Bean – sprouts: giá đỗ
  • Bamboo shoot: măng
  • Butternut squash: bí rợ hồ lô
  • Bok choy: rau cải thìa
  • Bitter gourd: mướp đắng/ khổ qua
  • Basil: rau húng quế
  • Cauliflower: súp lơ
  • Cabbage: rau bắp cải
  • Celery: rau cần tây
  • Cress: rau mầm
  • Coriander: cây rau mùi
  • Chinese cabbage: rau cải thảo
  • Chives: rau hẹ
  • Dill: rau thì là
  • Escarole: rau diếp mạ
  • Centella: rau má 
  • Fennel: rau thì là
  • Gourd: quả bầu
  • Green vegetable: rau xanh
  • Horse-radish: cải gia vị
  • Corn: bắp ngô
  • Chayote: quả su su
  • Kale: cải xoăn
  • Katuk: rau ngót
  • Lettuce: rau xà lách
  • Loofah: quả mướp
  • Mushroom: nấm
  • Malabar spinach: rau mồng tơi
  • Marrow: rau bí xanh/ bí đao
  • Mustard green: rau cải cay
  • Olive: quả ô – liu
  • Cucumber: quả dưa chuột
  • Polygonum: rau răm
  • Pumpkin: quả bí ngô
  • Pak choy: rau cải thìa
  • Parsnip: củ cải
  • Purslane: rau sam
  • Parsley: rau mùi tây/ rau ngò tây
  • Squashes: quả bí
  • Sargasso: rau mơ
  • Sweet potato bud: rau lang
  • Seaweed: rong biển
  • Spinach: rau chân vịt/ rau bi –a
  • Swiss chard: cải cầu vồng
  • Tomato: quả cà chua
  • Turnip: củ cải
  • Watercress: rau cải xoong
  • Water morning glory: rau muống
  • Radish: cải củ
  • Radicchio: cải bắp tím
  • Zucchini: bí ngòi

Các loại củ quả

Từ vựng tiếng Anh về rau củ

  • Beet: củ cải đường
  • Aubergine: cà tím
  • Carrot: củ cà rốt
  • Eggplant: cà tím
  • Kohlrabi: củ su hào
  • Leek: tỏi tây
  • Potato: khoai tây
  • Sweet potato: khoai lang
  • Yam: khoai
  • Taro: khoai sọ

Các loại nấm

  • Mushroom: nấm
  • Abalone mushrooms: nấm bào ngư
  • Black fungus: nấm mộc nhĩ đen
  • Enokitake: nấm kim châm
  • Fatty mushrooms: nấm mỡ
  • Ganoderma: nấm linh chi
  • King oyster mushroom: nấm đùi gà
  • Melaleuca mushroom: nấm tràm
  • Seafood Mushrooms: nấm hải sản
  • Straw mushrooms: nấm rơm
  • White fungus: nấm tuyết

Các loại trái cây

  • Apple: quả táo
  • Apricot: quả mơ
  • Avocado: quả bơ
  • Banana: quả chuối
  • Blackberry: quả mâm xôi
  • Blackcurrant: quả lý chua
  • Blueberry: quả việt quất
  • Boysenberry: quả mâm xôi lai
  • Cherry: quả anh đào
  • Coconut: quả dừa
  • Fig: quả sung
  • Grape: quả nho
  • Grapefruit: quả bưởi
  • Kiwifruit: quả kiwi
  • Lemon: quả chanh vàng
  • Lime: quả chanh xanh
  • Lychee: quả vải
  • Mandarin: quả sầu riêng
  • Mango: quả xoài
  • Melon: quả dưa hấu
  • Nectarine: quả đào mận
  • Orange: quả cam
  • Papaya: quả đu đủ
  • Passion fruit: quả chanh dây
  • Peach: quả đào
  • Pear: quả lê
  • Pineapple: quả dứa
  • Plum: quả mận
  • Pomegranate: quả lựu
  • Quince: quả mộc qua
  • Raspberry: quả phúc bồn tử
  • Strawberry: quả dâu
  • Watermelon: quả dưa hấu

Các loại đậu hạt

Cùng với các loại rau xanh, củ quả thì các loại hạt, đậu cũng là một nguồn dinh dưỡng lành mạnh không thể thiếu đối với sức khỏe con người. Các loại hạt chứa nhiều Protein giàu dinh dưỡng,  góp phần ngăn chặn bệnh tim mạch, nguy cơ ung thư, tiểu đường, kiểm soát cân nặng. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh về rau củ quả không những làm phong phú vốn từ vựng của bạn, mà còn giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh hơn. Còn chần chừ gì mà không tham khảo kho từ vựng về các loại củ quả sau đây do Step Up sưu tầm?

Từ vựng tiếng Anh về rau củ

  • Almond: hạt hạnh nhân
  • Brazil nut: hạt quả hạch Brazil
  • Cashew: hạt điều
  • Chestnut: hạt dẻ
  • Chia seed: hạt chia
  • Flax seed: hạt lanh
  • Hazelnut: hạt phỉ
  • Hemp seed: hạt gai dầu
  • Kola nut: hạt cô la
  • Macadamia nut: hạt mắc ca
  • Peanut: hạt lạc
  • Pecan: hạt hồ đào
  • Pine nut: hạt thông
  • Pistachio: hạt dẻ, hạt dẻ cười
  • Pumpkin seed: hạt bí
  • Walnut: hạt/quả óc chó
  • Black bean: đậu đen
  • Bean: đậu
  • Kidney bean: đậu đỏ
  • Okra: đậu bắp
  • String bean/ Green bean: đậu Cô-ve
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Mẫu hội thoại sử dụng từ vựng tiếng Anh về rau củ quả

Trong các hội thoại, chúng ta có thể vận dụng từ vựng tiếng Anh về rau củ quả ra sao nhỉ? Cùng xem mẫu hội thoại dưới đây nhé.

Shop-assistant: Good morning! Do you need any help?

NVBH (nhân viên bán hàng): Chào buổi sáng! Chị có cần giúp đỡ gì không?

Customer: Good morning. I would like to buy some vegetables.

Khách hàng: Chào buổi sáng. Chị muốn mua rau củ.

Shop-assistant: We have every type of vegetables. We have cucumbers, cabbages, tomatoes,…

NVBH: Chúng em có mọi loại rau củ ạ. Chúng em có dưa chuột, bắp cải, cà chua,…

Customer: Cool! Can I have 1 kg of potatoes? And 6 tomatoes too?

Khách hàng: Tuyệt! Cho chị 1 cân khoai tây được không? Và 6 quả cà chua nữa nhé?

Shop-assistant: Sure. Here you go. Do you want to get some greens too? Or perhaps some nuts?

NVBH: Vâng ạ. Của chị đây ạ. Chị có muốn mua cả rau không ạ? Hay là một chút hạt ạ?

Customer: What do you suggest?

Khách hàng: Em có gợi ý gì không?

Shop-assistant: We have lots of fresh kale, broccoli, lettuce… They are our best-sellers. As for nuts, we have delicious almonds, peanuts, beans,…

NVBH: Chúng em có nhiều cải xoăn, súp lơ, rau bắp cải tươi… Đấy là những hàng bán chạy nhất của chúng em ạ. Còn về hạt thì chúng em có nhiều hạt hạnh nhân, lạc, đậu ngon ạ.

Customer: I’ll take a bunch of kale and lettuce, please. Maybe next time I’ll try the other vegetables. Oh wait, I want to buy some oranges for my kids. 2kg please. That’ll be it.

Khách hàng: Làm ơn cho chị sẽ lấy một bó cải xoăn và rau bắp cải nhé. Có lẽ lần sau chị sẽ thử các loại rau khác. À quên, chị muốn mua cam cho con chị nữa. Làm ơn cho chị 2 cân nhé. Thế thôi nhé.

Shop-assistant. Great. Here you go. That’ll be $24,85.

NVBH: Tuyệt. Của chị đây ạ. Tổng cộng là 24,85 đô.

Customer: There you go. Thank you, good bye.

Khách hàng: Của em đây. Cảm ơn em, tạm biệt nhé.

Shop-assistant: Thank you for coming!

NVBH: Cảm ơn chị vì đã đến!

3. Cách học từ vựng tiếng Anh về các loại rau củ quả hiệu quả

Chúng ta đều biết, từ vựng là cội nguồn của giao tiếp tiếng Anh, bởi vậy việc học từ vựng là vô cùng cần thiết. Bạn dành bao nhiêu thời gian cho học từ vựng? Phương pháp của bạn có đang thực sự hiệu quả không?  Hôm nay Step Up sẽ giới thiệu đến bạn một phương pháp học từ vựng tiếng Anh dựa trên bối cảnh hiệu quả để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về rau củ quả.

Học tiếng Anh qua chuyện chêm

Hiểu đơn giản thì học tiếng Anh qua chuyện chêm là việc chúng ta chêm các từ tiếng Anh vào một đoạn văn, câu chuyện bằng tiếng Việt. Từ đó chúng ta có thể dễ dàng đoán nghĩa của từ dựa vào văn cảnh.

phuong-phap-truyen-chem

Hãy xem ví dụ dưới đây:

“John là bạn thân nhất của tôi. Anh ấy là thợ sửa ô tô chuyên nghiệp với nhiều skills điêu luyện. Công việc này là his dream, anh ấy đã follow nó suốt 5 năm qua. Sau 3 năm làm việc tại công ty, John được cử sang country khác. Từ đó anh ấy sinh sống làm làm việc abroad. Nó khiến chúng tôi không thể gặp nhau.”

Từ vựng học được:

  • Skill: kỹ năng
  • Dream: ước mơ
  • Follow: theo đuổi
  • Country: quốc gia
  • Aboard: ở nước ngoài

Phương pháp học trên do người Do Thái sáng tạo ra và đã được Step Up ứng dụng rất thành công trong cuốn sách Hack Não 1500. Ngoài áp dụng phương pháp trên, sách còn có những hình ảnh và audio sinh động giúp người học nhớ được lâu hơn.

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây Step Up đã tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về rau củ quả. Hãy tự làm cho mình một cuốn sổ ghi chú từ vựng nhỏ xinh để có thể lấy ra ôn tập bất cứ lúc nào nhé. Chúc các bạn học tập tốt!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Phân biệt Hard work và Hard-Working trong tiếng Anh

Phân biệt Hard work và Hard-Working trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, chúng ta thường thấy cụm “hard work” để diễn tả về sự chăm chỉ. Tuy nhiên, chúng ta thường bị nhầm lẫn giữa hai dạng là Hard work và Hard-working. Vậy Hard work và Hard-working có cách dùng như thế nào? Khác nhau ra sao? Hãy cùng Step Up tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

1. Hard work – /ˈhɑrˌdwɜrk/

Nhìn qua thì có lẽ các bạn sẽ dễ hiểu nhầm rằng Hard work và Hard-working là dạng động từ thêm “ing” và có nghĩa giống nhau. Thực tế thì không phải như vậy đâu nhé, hard work và Hard-working khác nhau hoàn toàn đấy. Trước tiên thì cùng tìm hiểu về Hard work trước nhé.

1.1. Hard work nghĩa là gì?

“Hard work” là một danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ, mang nghĩa là (sự) làm việc chăm chỉ”.

Ví dụ:

  • Hard work gives you many experiences.
    (Làm việc chăm chỉ mang lại cho bạn nhiều kinh nghiệm.)
  • I appreciate Mike’s hard work.
    (Tôi đánh giá cao sự chăm chỉ của Mike.)

Hard work và Hard Working

1.2. Cách dùng Hard work trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, người ta sử dụng Hard work để nói về sự chăm chỉ làm việc.

Ví dụ:

  • It has been 2 months of hard work.
    (Đã 2 tháng làm việc chăm chỉ.)
  • Without hard work there is no success.
    (Không có sự chăm chỉ thì không có thành công.)
  • Lisa acquired lots of money by hard work.
    (Lisa kiếm được rất nhiều tiền nhờ làm việc chăm chỉ.)
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Hard Working – /hɑːd ˈwɜːkɪŋ/

Vậy Hard work và Hard-working khác nhau như thế nào? Để trả lời câu hỏi này, tiếp tục tìm hiểu về Hard-working nhé.

2.1. Hard Working nghĩa là gì?

“Hard-working” là một tính từ tiếng Anh, có nghĩa là “chăm chỉ”. Lưu ý rằng, chúng ta bắt buộc phải sử dụng dấu gạch ngang giữa cụm “Hard-working”, không biết “Hard working” nhé.

Ví dụ:

  • Mike is hard-working and conscientious.
    (Mike làm việc chăm chỉ và tận tâm.)
  • My best friend is a hard-working person.
    (Bạn thân của tôi là một người việc chăm chỉ.)

Hard work và Hard Working

2.2. Cách dùng Hard Working trong tiếng Anh

Hard-working trong tiếng Anh được sử dụng để nói về một người chăm chỉ, luôn nỗ lực và chăm chút trong công việc.

Ví dụ:

  • He was a hard-working man who was always completely well done.
    (Anh ấy là một người làm việc chăm chỉ và luôn hoàn thành tốt công việc.)
  • My company includes lots of hard-working employees.
    (Công ty của tôi bao gồm rất nhiều nhân viên làm việc chăm chỉ.)
  • Jack is a hard-working man.
    (Jack là một người đàn ông làm việc chăm chỉ.)

3. Phân biệt Hard work và Hard Working trong tiếng Anh

Như vậy, đến đây chúng ta có thể thấy Hard work và Hard-working có sự khác biệt cơ bản như sau:

  • Hard work: Danh từ – (sự) làm việc chăm chỉ.
  • Hard-working: Tính từ – chăm chỉ (nói về đức tính của ngon người).

Ví dụ:

  • Hard work is the key to success.
    (Làm việc chăm chỉ là chìa khóa của thành công.)
  • Mary enjoys a sound after her day’s hard work.
    (Mary tận hưởng âm thanh sau một ngày làm việc chăm chỉ.)
  • Jack is more hard-working than Mike.
    (Jack chăm chỉ hơn Mike.)
  • He’s a hard-working guy who always thinks about work.
    (Anh ấy là một chàng trai làm việc chăm chỉ và luôn nghĩ về công việc.)
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Như vậy, Step Up đã chia sẻ tới bạn tất tần tật kiến thức về định nghĩa, cách dùng và phân biệt Hard work và Hard-working trong tiếng Anh. Nếu bạn còn thức mắc hãy để lại bình luận bên dưới, chúng mình sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Tổng hợp từ nối trong tiếng Anh thông dụng nhất

Tổng hợp từ nối trong tiếng Anh thông dụng nhất

Từ nối trong tiếng Anh là chủ điểm ngữ pháp ít được người học tiếng Anh nhắc và quan tâm nhiều. Tuy nhiên, nếu như không có từ nối liên kết thì câu văn của bạn sẽ trở nên rời rạc và thiếu logic. Trong bài viết này, Step Up sẽ tổng hợp lại tất cả các loại từ nối trong tiếng Anh. Những kiến thức này sẽ giúp bạn giao tiếp cũng như làm văn “mượt mà” hơn đấy, đừng bỏ qua nhé!

1. Từ nối trong tiếng Anh là gì?

Định nghĩa: Từ nối trong tiếng Anh (còn gọi là Linking words hay Transitions), được dùng để liên kết giữa các câu, giúp cả đoạn văn chặt chẽ hơn, mạch lạc hơn. Trong một câu hay đoạn văn, nếu như không có từ nối, chắc chắn những câu nói của bạn sẽ rất rời rạc và gây thiếu logic.

Từ nối trong tiếng Anh

2. Các loại từ nối trong tiếng Anh

Tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu mà từ nối được chia làm 3 loại chính:

  • Tương liên từ: sử dụng để nối những từ, cụm từ hoặc mệnh đề ngang hàng nhau có cùng một chức năng.
  • Liên từ phụ thuộc: dùng để nối giữa các mệnh đề khác nhau về chức năng.
  • Từ chuyển ý: là sự kết hợp giữa liên từ và một từ khác, sử dụng để nối các mệnh đề độc lập trong cùng 1 câu, hay nối các câu trong cùng một đoạn văn.

Ví dụ:

  • I did market research, and I created an ecommerce market report last night. – And tương liên từ kết hợp nối 2 mệnh đề.

(Tôi đã thực hiện nghiên cứu thị trường và tôi đã tạo một báo cáo thị trường thương mại điện tử vào đêm qua.)

  • After I finished my homework, I went out to play with my friends. – And là liên từ phụ thuộc, mệnh đề theo sau “after” là mệnh đề phụ.

(Sau khi làm bài xong, tôi đi chơi với các bạn.)

  • First, I analyze the problem request. Then, I started to present the detailed article. – First, Then là những từ chuyển ý.

(Đầu tiên, tôi phân tích yêu cầu vấn đề. Sau đó, tôi bắt đầu trình bày bài viết chi tiết.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Tìm hiểu thêm: Các loại từ trong tiếng Anh

Sau đây, Step Up sẽ chia các loại từ nối dựa theo ý nghĩa và chức năng để chúng ta có thể dễ dàng áp dụng trong các trường hợp.

2.1. Từ nối trong tiếng Anh dùng để thêm thông tin

Từ nối trong tiếng Anh để thêm thông tin thường ở đầu câu hoặc giữa câu.

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

And

2

Also

cũng

3

Besides

ngoài ra

4

First, second, third…

thứ nhất, thứ hai, thứ ba…

5

In addition

thêm vào đó

6

In the first place, in the second place, in the third place

ở nơi thứ nhất, ở nơi thứ hai, ở nơi thứ ba

7

Furthermore

xa hơn nữa

8

Moreover

thêm vào đó

9

To begin with, next, finally

bắt đầu với, tiếp theo là, cuối cùng là

2.2. Từ nối trong tiếng Anh chỉ nguyên nhân, hệ quả

Từ nối trong tiếng Anh

Có 10 từ nối chỉ nguyên nhân và hệ quả trong tiếng Anh:

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

Accordingly

Theo đó

2

And so

Và vì thế

3

As the result

Kết quả là

4

Consequently

Do đó

5

For this reason

Vì lý do này nên

6

Hence

Vì vậy

7

So

8

Therefore

9

Thus

10

Then

Sau đó

2.3. Từ nối trong tiếng Anh chỉ sự so sánh

Có 6 từ nối trong tiếng Anh chỉ sự so sánh, được đặt ở vị trí đầu câu.

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

By the same token

Với những bằng chứng tương tự như thế

2

In like manner

Theo cách tương tự

3

In the same way

Theo cách giống  như thế

4

In similar fashion

Theo cách tương tự thế

5

Likewise

Tương tự như thế

6

Similarly

Tương tự thế

2.4. Từ nối trong tiếng Anh chỉ sự đối lập

Để nói một mệnh đề có ý nghĩa trái ngược hoặc khác biệt với ý được nói trước đó, ta dùng từ nối chỉ sự đối lập.

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

But

Nhưng

2

Yet

3

However

Tuy nhiên

4

Nevertheless

5

In contrast

Đối lập với

6

On the contrary

7

Instead

Thay vì

8

On the other hand

Mặt khác

9

Still

Vẫn

 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

2.5. Từ nối trong tiếng Anh chỉ kết luận hoặc tổng kết

Kết thúc một câu chuyện/luận điểm, ta có thể dùng các từ nối trong tiếng Anh sau:

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

And so

Và vì thế

2

After all

Sau tất cả

3

At last

Cuối cùng

4

Finally

5

In brief

Nói chung

6

In closing

Tóm lại là

7

In conclusion

Kết luận lại thì

8

On the whole

Nói chung

9

To conclude

Để kết luận

2.6. Từ nối trong tiếng Anh chỉ thứ tự

Từ nối chỉ thứ tự được dùng để đánh dấu một ý mới chúng ta muốn nói tới trong bài nói hoặc viết.

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

 Firstly, Đầu tiên,

2

Secondly, Thứ hai,

3

Thirdly, Thứ ba,

4

Finally, Cuối cùng,
5 Lastly, Cuối cùng,
6 At the same time, Cùng lúc đó,
7 Meanwhile, Trong khi đó,

2.7. Từ nối trong tiếng Anh chỉ sự khẳng định

Có 5 từ nối thông dụng được dùng ở đầu câu để khẳng định một mệnh đề nào đó.

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

In fact

Thực tế là

2

Indeed

Thật sự là

3

No

Không

4

Yes

5

Especially

Đặc biệt là

2.8. Từ nối trong tiếng Anh chỉ địa điểm, vị trí

Để nói về địa điểm hoặc vị trí của đối tượng nào đó, ta có 5 từ nối trong tiếng Anh sau:

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

Above

Phía trên

2

Alongside

Dọc

3

Beneath

Ngay phía dưới

4

Beyond

Phía ngoài

5

Farther along

Xa hơn dọc theo

2.9. Từ nối trong tiếng Anh chỉ sự nhắc lại

Trong trường hợp người nói muốn nhắc lại một ý nào đó hoặc diễn tả lại theo cách khác dễ hiểu hơn, ta có:

Từ nối trong tiếng Anh

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

In other words

Nói cách khác

2

In short

Nói ngắn gọn thì

3

In simpler terms

Nói theo một cách đơn giản hơn

4

That is

Đó là

5

To put it differently

Nói khác đi thì

2.10. Từ nối trong tiếng Anh chỉ sự liên hệ về thời gian

5 từ nối chỉ thời gian như sau:

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

Afterward

Về sau

2

At the same time

Cùng thời điểm

3

Currently

Hiện tại

4

Earlier

Sớm hơn

5

Formerly

Trước đó

2.11. Đưa ra ví dụ

Bạn có thể sử dụng các cụm từ sau để đưa ra ví dụ. Từ nối này thường đặt ở đầu câu hoặc liền sau một mệnh đề hoặc sau dấu phẩy.

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

For example Ví dụ

2

For instance Ví dụ

3

Such as … Như là…

4

To illustrate: Để minh hoạ:

2.12. Từ nối trong tiếng Anh để tổng quát, nói chung

Ngoài “In general” thì còn 5 từ nối khác cũng thường dùng để tổng quát lại:

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

Generally, Nhìn chung,

2

In general, Nhìn chung,

3

Generally speaking, Nói chung,

4

Overall, Tổng quát,
5 On the whole, Tổng quát,
6 All things considered, Cân nhắc toàn bộ,

2.13. Chi tiết, cụ thể (Specifying)

Từ nối để nói vào chi tiết thường đặt ở ngay đầu câu.

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

In particular, Cụ thể,

2

Particularly, Cụ thể,

3

Specifically, Cụ thể,

4

To be more precise, Chính xác hơn,

2.14. Nêu lên chính kiến

Để bài nói/bài viết tiếng Anh của bạn không bị nhàm chán, hãy tham khảo 7 cách mở đầu quan điểm này nhé:

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

In my opinion, Theo quan điểm của tôi,

2

Personally, Cá nhân tôi,

3

From my point of view, Từ góc nhìn của tôi,

4

From my perspective, Theo góc nhìn của tôi,
5 It seems to me that… Với tôi thì…
6 I believe that… Tôi tin rằng…
7 It appears to me that … Với tôi có vẻ như là…

2.15. Thêm vào ý kiến

Từ nối với chức năng thêm vào ý kiến giúp cho câu văn được dễ hiểu, đủ ý hơn.

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

Moreover, Hơn nữa,

2

Furthermore, Hơn nữa,

3

In addition, Ngoài ra,

4

Besides, Bên cạnh đó,
5 What’s more, Hơn nữa,
6 Apart from…, Ngoài việc…,
7 Also, Còn nữa,
8 Additionally, Thêm vào đó,

2.16. Thể hiện sự chắc chắn

Có 5 từ nối trong tiếng Anh dùng để thể hiện sự chắc chắn:

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

Certainly, Chắc chắn,

2

Undoubtedly, Không còn gì nghi ngờ,

3

Obviously, Rõ ràng

4

It is obvious/clear that… Rõ ràng là…
5 Definitely Chắc chắn 

2.17. Thể hiện sự đồng tình

3 từ/cụm từ nối sau được dùng để thể hiện sự đồng tình với ý trước đó.

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

…in agreement that… …trong sự đồng tình là…

2

…in accordance with.. …phù hợp với…

3

Accordingly Vì vậy

2.18. Đưa ra lí do, nguyên nhân

Bên cạnh từ nối quen thuộc như “Because” thì chúng ta cũng có thể dùng những từ nối hay sau:

STT

Từ nối

Dịch nghĩa

1

Due to… Do…

2

Owing to… Do…

3

This is due to … Chuyện là vì…

4

…because… …bởi vì…
5 …because of… …bởi vì chuyện…

3. Bài tập về từ nối trong tiếng Anh

Thật khó để nhớ hết tất cả các từ nối trong tiếng Anh phải không? Vậy nên việc bạn cần làm là hãy ôn luyện thật nhiều. Hãy làm các bài tập về từ nối dưới đây để củng cố kiến thức nhé:

Từ nối trong tiếng Anh

Bài tập: Điền từ nối trong tiếng Anh bằng cách chọn đáp án đúng:

1. _____________ you study harder, you won’t win the scholarship.
A. Unless
B. Because
C. If
D. In order that
2. Our teacher explained the lesson slowly ______________ we might understand him.
A. and
B. so that
C. if not
D. or
3. The countryside air is fresh,________________, it’s not polluted.
A. However
B. Whenever
C. Moreover
D. Beside
4. __________ he goes to the museum with me, I will go alone.
A. Because of
B. Because
C. Unless
D. When
5. They asked me to wait for them; ____________, he didn’t turn back.
A. but
B. however
C. so
D. therefore
6. My mother was sick._________________, I had to stay at home to look after her.
A. But
B. However
C. So
D. Therefore
7. __________ the brightness room, we couldn’t sleep.
A. Because of
B. Since

C. Although
D. In spite of
8. It was already 6p.m, ______________ we closed our office and went home.
A. therefore
B. but
C. however
D. so
9. _____________ he knew the danger of smoking, he couldn’t give it up.
A. Since
B. Though
C. Because of
D. Despite
10. _________________ he had to do homework, he still attended your party yesterday.
A. Because
B. In spite of
C. Because of
D. Although
Đáp án:
1. A
2. B
3. C
4. C
5. B
6. D
7. A
8. D
9. B
10. D

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ kiến thức bao gồm định nghĩa và phân loại về từ nối trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp các bạn biết thêm được nhiều từ nối để ứng dụng với nhiều văn cảnh khác nhau. Step Up chúc bạn học tốt!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cách viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích

Cách viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích

Toán, Văn, Anh, Lý, Hóa, Sinh,… Bạn thích môn học nào nhất? Viết về môn học yêu thích là một đề bài phổ biến trong các bài thi tiếng Anh. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ hướng dẫn bạn cách viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích

1. Bố cục bài viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích

Mỗi môn học đều mang đến những kiến thức về lĩnh vực và chứa những điều bí ẩn, lôi cuốn riêng. Vậy khi viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích thì chúng ta cần viết những gì? Bố cục bài viết bao gồm 3 phần: mở đoạn, thân đoạn và kết đoạn.

Phần mở đoạn

Giới thiệu khái quát về môn học yêu thích. Dưới đây là một số câu gợi ý mở đầu bài viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích.

  • My favourite subject is + tên môn học
    Môn học yêu thích của tôi là…
  • I’m excited in/keen on/interested in/into… + tên môn học
    Tôi thích/ đam mê…

Phần thân đoạn

Đây là phần chính của đoạn văn. Trong phần thân bài, hãy đưa ra luận điểm làm rõ cho luận điểm điểm chính. Một số luận điểm bạn có thể triển khai như:

  • Why do you like this subject?
    Tại sao bạn thích môn học này?
  • What knowledge does the subject bring you?
    Môn học mang lại cho bạn những kiến ​​thức gì?
  • How do you apply that subject in your life?
    Bạn áp dụng môn học đó trong cuộc sống như thế nào?
  • What did you have achievement in this subject?
    Bạn đã đạt được thành tích gì trong môn học này?

viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích

Phần kết đoạn

Ở phần cuối bài viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích, hãy nêu tình cảm của mình với môn học và sự quyết tâm chinh phục môn học ấy của bạn.

Ví dụ:

I love English very much and I will try to study to be joined in the school’s English proficient student team.
Tôi rất yêu thích môn Tiếng Anh và tôi sẽ cố gắng học tập để được tham gia đội tuyển học sinh giỏi Tiếng Anh của trường.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Từ vựng thường dùng để viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích

Thiếu từ vựng tiếng Anh là một trong những nguyên nhân chính gây khó khăn khi thực hành các bài viết. Dưới đây, Step Up đã tổng hợp những từ vựng thường dùng để viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích:

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1

Maths

Toán học

2

Music

Âm nhạc

3

Art

Mỹ thuật

4

English

Tiếng Anh

5

Spanish

Tiếng Tây Ban Nha

6

Geography

Địa lí

7

History

Lịch sử

8

Science

Khoa học

9

Information Technology

Công nghệ thông tin

10

Physical Education

Thể dục

11

Literature

Văn học

12

Biology

Sinh học

13

Physics

Vật lý

14

Chemistry

Hóa học

15

Algebra

Đại số

16

Geometry

Hình học

17

Civic Education

Giáo dục công dân

18

Informatics

Tin học

19

Technology

Công nghệ

20

Politics

Chính trị học

21

Psychology

Tâm lý học

22

Craft

Thủ công

23

Astronomy

Thiên văn học

24

Economics

Kinh tế học

25

Social Science

Khoa học xã hội

26

Philosophy

Triết học

27

National Defense Education

Giáo dục quốc phòng

 

3. Mẫu bài viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích

Vậy là đã có dàn ý và từ vựng, chúng ta đã hãy bắt đầu vào viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích thôi nào.

Nếu như bạn vẫn chưa biết phải viết như thế nào thì hãy tham khảo những bài viết đoạn văn về môn học yêu thích của Step Up dưới đây nhé.

viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích

3.1. Mẫu bài viết về môn tiếng Anh

English is one of my favorite subjects. This is a compulsory subject for students from grade 3 and above. Today, English is more and more popular, so English is a very important subject and must be learned. English brings us many opportunities. Firstly, fluent in English helps me communicate with foreigners and tourists, therefore helping me to know many different cultures around the world. With a passion for English, I was able to watch English movies and listen to English music without translation. English also opens up job opportunities for everyone. It will be easy for you to apply to a job you love if you have a high level of English. Today, English is very important, so this is a subject we should not ignore and need determination to learn better.

Dịch nghĩa

Tiếng Anh là một trong những môn học mà tôi yêu thích nhất. Đây là môn học bắt buộc của các học sinh từ lớp 3 trở lên. Ngày nay, tiếng Anh ngày càng phổ biến hơn, vì vậy tiếng Anh là môn rất quan trọng và cần thiết phải học. Tiếng mang mang đến cho chúng ta rất nhiều cơ hội. Đầu tiên, thông thạo tiếng Anh giúp tôi có thể giao tiếp với người nước ngoài, khách du lịch, từ đó giúp tôi mở rộng vốn hiểu biết về nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Với niềm đam mê tiếng Anh, tôi đã có thể xem phim và nghe nhạc tiếng Anh mà không cần bản dịch. Tiếng Anh cũng mở ra cơ hội việc làm cho mọi người. Bạn sẽ dễ dàng ứng tuyển công việc mình yêu thích nếu bạn có trình độ tiếng Anh cao. Ngày nay, tiếng Anh rất quan trọng, vì vậy đây là môn học chúng ta không nên lơ là, cần quyết tâm học tốt hơn nữa.

3.2. Mẫu bài viết về môn toán học

In all of the subjects in school, Math is my favorite. This is the basic subject from the elementary level. However, I have to admit that it’s getting harder and harder. The time before, I struggled with it. There are many students who say that studying Math doesn’t help much in life, but I think differently. It helps us calculate and come up with exact numbers. Imagine, you can’t build a complete house without the area calculation. Math also helps us to think logically and react quickly to numbers. Whenever I go to the market with my mother, I often help her check the change. Learning Math is my passion. Last semester, I won the third prize in Mathematics. Indeed, Math is not only a school subject but it also has many benefits in life. I feel lucky because I have fun and love this subject.

Dịch nghĩa

Trong tất cả các môn học ở trường thì toán học là môn tôi yêu thích nhất. Đây là môn học cơ bản từ cấp tiểu học. Tuy nhiên, tôi phải thừa nhận rằng nó càng ngày càng khó hơn. Trước ai tôi đã khá chật vật với nó. Có nhiều học sinh nói rằng học Toán không giúp ích nhiều trong trong cuộc sống, nhưng tôi lại thấy khác. Nó giúp chúng ta tính toán và đưa ra những con số chính xác. Hãy thử tưởng tượng xem, bạn làm sao có thể xây được một căn nhà hoàn chỉnh nếu như không có phép tính diện tích. Toán học cũng giúp chúng ta có tư duy logic và phản ứng nhanh với các con số. Mỗi khi đi chợ với mẹ, tôi thường giúp bà ấy kiểm tra tiền thừa. Học toán là đam mê của tôi. Kỳ học vừa qua, tôi đã đạt giải ba môn Toán cấp tỉnh. Thật vậy, toán học không chỉ là môn học trên trường mà nó còn đem lại nhiều lợi ích trong cuộc sống. Tôi cảm thấy may mắn vì mình có niềm vui và sự yêu thích với môn học này.

3.3. Mẫu bài viết về môn văn học

Bài mẫu 1

I’m a romance lover, so my favorite subject is literature. I like to spend my time reading the literary works in the textbook. Each work has useful meanings and lessons for life. Literature helps me to understand more, and have a richer vocabulary. So, I am also more confident in communication. My teachers often praised me for having a talent for literature and a good choice of words. In the future, I will try to become a good language teacher.

Dịch nghĩa

Tôi là một người yêu thích sự lãng mạn, vì vậy mà môn học yêu thích nhất của tôi là văn học. Tôi thích dành thời gian để đọc những tác phẩm văn học trong sách giáo khoa. Mỗi tác phẩm đều có những ngụ ý, bài học hữu ích cho cuộc sống. Văn học giúp tôi hiểu biết nhiều hơn, có vốn từ phong phú hơn. Nhờ vậy mà tôi cũng tự tin hơn trong giao tiếp. Cô giáo thường khen tôi có năng khiếu văn học và chọn lọc từ ngữ tốt. Trong tương lai, tôi sẽ cố gắng để trở thành một giáo viên ngữ văn giỏi.

viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích

Bài mẫu 2

Growing up, I have always had a knack for language. That is the reason why literature is my favorite subject. Literature brings me to various worlds, some are based on the reality, some are created by the humans’ mind. In my free time, I always read lots of books. Writing is also a favorite activity of mine. When I write, I get to have control over my story. I love literature and I hope I myself can write many good stories in the future.

Dịch nghĩa

Lớn lên, tôi luôn có năng khiếu ngôn ngữ. Đó là lý do tại sao môn văn là môn học yêu thích nhất của tôi. Văn học đưa tôi đến nhiều thế giới khác nhau, một số dựa trên thực tế, một số được tạo ra bởi trí óc của con người. Những lúc rảnh rỗi, tôi luôn đọc rất nhiều sách. Viết lách cũng là một hoạt động yêu thích của tôi. Khi tôi viết, tôi có quyền kiểm soát câu chuyện của mình. Tôi yêu thích văn học và tôi hy vọng bản thân mình có thể viết được nhiều truyện hay trong tương lai.

Bài mẫu 3

I am the most excited when I learn literature at school. In literature class, I have the opportunity to read about people from different walks of life. Literature makes people have more sympathy. It teaches us the ability to put ourselves in other people’s shoes. It is also a world where anyone can create their own characters and stories. I will work hard to become a great literature teacher when I grow up.

Dịch nghĩa 

Tôi thích thú nhất khi được học văn ở trường. Trong lớp học văn, tôi có cơ hội đọc về những người thuộc nhiều tầng lớp khác nhau trong cuộc sống. Văn học khiến người ta có nhiều sự thấu cảm hơn. Nó dạy chúng ta khả năng đặt mình vào vị trí của người khác. Đó cũng là một thế giới mà bất cứ ai cũng có thể tạo ra những nhân vật và câu chuyện của riêng mình. Tôi sẽ làm việc chăm chỉ để trở thành một giáo viên văn học giỏi khi tôi lớn lên.

3.4. Mẫu bài viết về môn hóa học

Probably chemistry the most “terrible” subject to students, but this is my favorite subject. I love studying chemical equations and experiments. I usually take the time to read the chemistry experiments in textbooks. This subject can have many practical applications. I used to grow crystals with chemical solutions. Surely no one is unfamiliar with Javen water to bleach clothes. This is an application of chemistry. In my opinion, chemistry is an interesting and rewarding subject that everyone should try to learn.

Dịch nghĩa

Môn học “khủng” nhất với học sinh có lẽ là hóa học, tuy nhiên đây cũng là môn học yêu thích của tôi. Tôi thích nghiên cứu các phương trình hóa học và các thí nghiệm. Tôi thường dành thời gian để đọc các thí nghiệm hóa học trong sách giáo khoa. Môn học này có thể ứng dụng nhiều trong thực tế. Tôi đã từng nuôi tinh thể bằng dung dịch hóa học. Chắc không ai còn xa lạ với nước Javen để tẩy trắng quần áo. Đây chính là một ứng dụng của hóa học. Theo tôi, hóa học là môn học thú vị và bổ ích mà ai cũng nên cố gắng học.

3.5. Mẫu bài viết về môn vật lý

Physics is an important subject. For those of you planning to study engineering, you need to have a good grasp of the basics of this subject. It is also the subject most closely related to everyday life. Have you ever wondered why a thermometer can measure your temperature when sick? It is an application of physics. Body temperature will cause mercury to expand and rise to the right temperature according to the standard scale. The closest application of physics is the manufacture of electrical equipment. All calculations of mechanical current are based on physical knowledge. I think we should all love it and try to learn this subject.

Dịch nghĩa

Vật lý là một môn học quan trọng. Đối với các bạn dự định học kỹ thuật thì cần nắm chắc kiến thức cơ bản của môn học này. Đấy cũng là môn học gắn liền chặt chẽ nhất với cuộc sống hàng ngày. Bạn đã từng thắc mắc tại sao cây nhiệt kế lại đo được nhiệt độ của bạn khi ốm không? Đó là một ứng dụng dụng của vật lý. Nhiệt độ của cơ thể sẽ làm thủy ngân dãn ra và dâng lên đến mức nhiệt độ phù hợp theo thang đo tiêu chuẩn. Ứng dụng gần gũi nhất của vật lý là sản xuất các thiết bị điện. Mọi tính toán về dòng điện cơ học đều dựa vào kiến thức vật lý. Tôi nghĩ rằng tất cả chúng ta ai cũng nên yêu thích và cố gắng học môn học này. 

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây, Step Up đã hướng dẫn bạn cách viết đoạn văn bằng tiếng Anh về môn học yêu thích. Bên cạnh đó thì chúng mình đã biên soạn một số đoạn văn mẫu để các bạn tham khảo. Chúc các bạn học tập tốt!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cách dùng different chính xác trong tiếng Anh

Cách dùng different chính xác trong tiếng Anh

Tính từ “different” chắc hẳn đã quá quen thuộc với mỗi người học tiếng Anh. Tuy nhiên không phải ai cũng phân biệt được sự khác nhau giữa different from, different to hay different than. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ hướng dẫn bạn cách dùng different trong tiếng Anh. Cùng theo dõi nhé.

1. Different nghĩa là gì?

“Different” là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “khác”. 

Ví dụ: 

  • I returned to school after 5 years and found it was no different than before.

(Tôi trở lại trường sau 5 năm và thấy nó không khác gì trước đây.)

  • Mike is different. He is no longer the gentle guy I know.

(Mike thì khác. Anh không còn là chàng trai hiền lành mà tôi biết.)

2. Cách dùng different trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có nhiều cách dùng different do  tính từ “different” có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau. Nếu bạn chưa nắm rõ các cách dùng different và sự khác nhau giữa chúng thì hãy xem ngay dưới đây nhé.

2.1. Different đi với giới từ gì?

Cách dùng different với giới từ:

  • Different + from. Một số người Anh sử dụng 
  • Different to: được sử dụng bởi một số người Anh
  • Different than: chủ yếu được người Mỹ sử dụng nhiều hơn.
  • Different with: được cả người Anh và Mỹ sử dụng 

Ví dụ:

  • He looks no different from a man who has been starved for years.

(Anh ta trông không khác gì một người đàn ông đã bị bỏ đói nhiều năm.)

  • The new job’s different to what he expected.

(Công việc mới khác với những gì anh ấy mong đợi.)

  • Anna is different than what I imagined her to be.

(Anna khác với những gì tôi tưởng tượng về cô ấy.)

2.2. Các từ bổ nghĩa đi cùng different

“Different” gần giống như một tính từ so sánh hơn. Tuy nhiên, khác với những tính từ khác, Different được bổ nghĩa bởi các từ no, any, not much và (a) little.

Ví dụ: 

  • How’s my sister, doctor? – No different.

(Em gái tôi thế nào, bác sĩ? – Chưa chuyển biến gì.)

  • I decorated the room a little differently. How do you see this change?

(Tôi trang trí căn phòng hơi khác một chút. Bạn nghĩ sự thay đổi này như thế nào?)

Cách dùng different

Quite different có nghĩa là “khác biệt hoàn toàn”.

Ví dụ: 

  • Anna was quite different after returning from France.

(Anna đã khá khác sau khi trở về từ Pháp.)

  • I think you have the same thoughts as me you are but quite different.

(Tôi nghĩ bạn cũng có suy nghĩ giống tôi nhưng bạn hoàn toàn khác?)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Cách dùng different khác với một số tính từ so sánh hơn khác là có thể dùng “very” ở đằng trước nó.

Ví dụ: 

  • These two problems are very different.

(Hai vấn đề này rất khác nhau.)

  • John and Mike are twins, but their personalities are very different.

(John và Mike là anh em sinh đôi, nhưng tính cách của họ rất khác nhau.)

3. Phân biệt Different from, Different to, Different with, Different than

Trên thực tế, có rất nhiều người học tiếng Anh gặp khó khăn khi phân biệt cách dùng  different from, different to, different than và difference.

Cấu trúc different from là phổ biến nhất, được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Different to: Hướng tới, theo hướng hay đến nơi nào đó khác biệt, được sử dụng chủ yếu bởi người Anh.

Different with: mô tả sự vật, ai khác biệt với/vì điều gì đó.

Different than: thì chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh của người Mỹ, thường có ý nói một bên nhỉnh hơn bên còn lại.

Ví dụ:

  • Anna is no different from an angel.

(Anna không khác gì một thiên thần.)

  • Mike’s parents’ gift was different to what he expected.

(Món quà của bố mẹ Mike khác với những gì anh ấy mong đợi.)

  • My study results are much different than before. I was praised by the teacher.

(Kết quả học tập của tôi khác trước rất nhiều. Tôi đã được cô giáo khen ngợi.)

  • Your trousers look so different with those rips.

(Quần dài của cậu trông thật khác biệt với những vết rách đó.)

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

4. Bài tập về cấu trúc different

Như thường lệ, để có thể sử dụng kiến thức một cách thành thạo, chúng ta hãy cùng thử sức với bài tập về cấu trúc different nhé!

Chọn một trong các cụm từ liên quan đến cấu trúc different sau để điền vào chỗ trống:

different, different from, different to, different with, different than

  1. Aly and Abby are twin so they are not so much __________ each other.
  2. France is __________ what I expected.
  3. Moving to a new school feels so __________.
  4. Phuong Anh looks __________ the photos she posted.
  5. Nick’s hair look so __________ that color.

Đáp án:

  1. different from
  2. different from/different than/different to
  3. different
  4. different from
  5. different with

Như vậy, Step Up đã chia sẻ với bạn về cách dùng different trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ sung thêm ngữ pháp tiếng Anh hữu ich cho bạn. Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI