Cách dùng different chính xác trong tiếng Anh

Cách dùng different chính xác trong tiếng Anh

Tính từ “different” chắc hẳn đã quá quen thuộc với mỗi người học tiếng Anh. Tuy nhiên không phải ai cũng phân biệt được sự khác nhau giữa different from, different to hay different than. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ hướng dẫn bạn cách dùng different trong tiếng Anh. Cùng theo dõi nhé.

1. Different nghĩa là gì?

“Different” là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “khác”. 

Ví dụ: 

  • I returned to school after 5 years and found it was no different than before.

(Tôi trở lại trường sau 5 năm và thấy nó không khác gì trước đây.)

  • Mike is different. He is no longer the gentle guy I know.

(Mike thì khác. Anh không còn là chàng trai hiền lành mà tôi biết.)

2. Cách dùng different trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có nhiều cách dùng different do  tính từ “different” có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau. Nếu bạn chưa nắm rõ các cách dùng different và sự khác nhau giữa chúng thì hãy xem ngay dưới đây nhé.

2.1. Different đi với giới từ gì?

Cách dùng different với giới từ:

  • Different + from. Một số người Anh sử dụng 
  • Different to: được sử dụng bởi một số người Anh
  • Different than: chủ yếu được người Mỹ sử dụng nhiều hơn.
  • Different with: được cả người Anh và Mỹ sử dụng 

Ví dụ:

  • He looks no different from a man who has been starved for years.

(Anh ta trông không khác gì một người đàn ông đã bị bỏ đói nhiều năm.)

  • The new job’s different to what he expected.

(Công việc mới khác với những gì anh ấy mong đợi.)

  • Anna is different than what I imagined her to be.

(Anna khác với những gì tôi tưởng tượng về cô ấy.)

2.2. Các từ bổ nghĩa đi cùng different

“Different” gần giống như một tính từ so sánh hơn. Tuy nhiên, khác với những tính từ khác, Different được bổ nghĩa bởi các từ no, any, not much và (a) little.

Ví dụ: 

  • How’s my sister, doctor? – No different.

(Em gái tôi thế nào, bác sĩ? – Chưa chuyển biến gì.)

  • I decorated the room a little differently. How do you see this change?

(Tôi trang trí căn phòng hơi khác một chút. Bạn nghĩ sự thay đổi này như thế nào?)

Cách dùng different

Quite different có nghĩa là “khác biệt hoàn toàn”.

Ví dụ: 

  • Anna was quite different after returning from France.

(Anna đã khá khác sau khi trở về từ Pháp.)

  • I think you have the same thoughts as me you are but quite different.

(Tôi nghĩ bạn cũng có suy nghĩ giống tôi nhưng bạn hoàn toàn khác?)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Cách dùng different khác với một số tính từ so sánh hơn khác là có thể dùng “very” ở đằng trước nó.

Ví dụ: 

  • These two problems are very different.

(Hai vấn đề này rất khác nhau.)

  • John and Mike are twins, but their personalities are very different.

(John và Mike là anh em sinh đôi, nhưng tính cách của họ rất khác nhau.)

3. Phân biệt Different from, Different to, Different with, Different than

Trên thực tế, có rất nhiều người học tiếng Anh gặp khó khăn khi phân biệt cách dùng  different from, different to, different than và difference.

Cấu trúc different from là phổ biến nhất, được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Different to: Hướng tới, theo hướng hay đến nơi nào đó khác biệt, được sử dụng chủ yếu bởi người Anh.

Different with: mô tả sự vật, ai khác biệt với/vì điều gì đó.

Different than: thì chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh của người Mỹ, thường có ý nói một bên nhỉnh hơn bên còn lại.

Ví dụ:

  • Anna is no different from an angel.

(Anna không khác gì một thiên thần.)

  • Mike’s parents’ gift was different to what he expected.

(Món quà của bố mẹ Mike khác với những gì anh ấy mong đợi.)

  • My study results are much different than before. I was praised by the teacher.

(Kết quả học tập của tôi khác trước rất nhiều. Tôi đã được cô giáo khen ngợi.)

  • Your trousers look so different with those rips.

(Quần dài của cậu trông thật khác biệt với những vết rách đó.)

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

4. Bài tập về cấu trúc different

Như thường lệ, để có thể sử dụng kiến thức một cách thành thạo, chúng ta hãy cùng thử sức với bài tập về cấu trúc different nhé!

Chọn một trong các cụm từ liên quan đến cấu trúc different sau để điền vào chỗ trống:

different, different from, different to, different with, different than

  1. Aly and Abby are twin so they are not so much __________ each other.
  2. France is __________ what I expected.
  3. Moving to a new school feels so __________.
  4. Phuong Anh looks __________ the photos she posted.
  5. Nick’s hair look so __________ that color.

Đáp án:

  1. different from
  2. different from/different than/different to
  3. different
  4. different from
  5. different with

Như vậy, Step Up đã chia sẻ với bạn về cách dùng different trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ sung thêm ngữ pháp tiếng Anh hữu ich cho bạn. Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Đoạn văn mẫu viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh 

Đoạn văn mẫu viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh 

Viết là một kỹ năng quan trọng và cần thiết đối với mỗi người học tiếng Anh. Có hàng ngàn chủ đề khác nhau để chúng ta rèn luyện kỹ năng này. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ hướng dẫn bạn cách viết và biên soạn một số đoạn văn mẫu về chủ đề viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh. 

1. Bố cục bài viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh

Tương tự như khi viết về ngôi nhà tiếng Anh, bài viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh có bố cục 3 phần bao gồm mở bài (phân giới thiệu), phần thân bài và kết bài.

Phần mở bài

Phần mở đầu bài viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh ban nên sử dụng những từ ngữ nhẹ nhàng, dẫn dắt và thu hút người đọc muốn đọc phần tiếp theo của bài viết.

Ví dụ:

  • Some people like to live in the city, they like the excitement. But for me, I like a normal, rustic rural life.

Một số người thích sống ở thành phố, họ thích sự ồn ào, náo nhiệt. Nhưng đối với tôi, tôi thích một cuộc sống bình dị, mộc mạc của nông thôn.

Phần thân bài

Ở phần thân bài, các bạn hãy triển khai các luận điểm theo phần giới thiệu. Một bài viết sẽ bao gồm nhiều luận điểm lớn và nhỏ kết hợp và bổ sung ý cho nhau.

Dưới đây là gợi ý một số luận điểm lớn để bạn viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh:

  •  People (talking, friendly, helpful…)

Mọi người (nói chuyện, thân thiện, hữu ích…)

  • Life (large space, slow, peaceful place, comfortable…)

Cuộc sống (không gian rộng lớn, chậm rãi, nơi yên bình, thoải mái…)

  • Food (safe, cheap, fresh, …)

Thực phẩm (an toàn, rẻ, tươi,…)

  • Environment (no air pollution, airy, clean…)

Môi trường (không ô nhiễm không khí, thoáng mát, sạch sẽ…)

  • Traditional and cultural activities (folk games, festivals, singing,…)

Các hoạt động văn hóa truyền thống (trò chơi dân gian, lễ hội, ca hát,…)

viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh

Phần kết bài

Trong đoạn kết của bài viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh, bạn hãy nêu cảm nghĩ và tình cảm của mình khi được sống và gắn bó với nông thôn.

Ví dụ:

  • I really like life in the countryside. I love the simplicity, the people, the scenery here. And here I can live a life as I dreamed.

Tôi rất thích cuộc sống ở nông thôn. Tôi yêu sự bình dị, con người, cảnh vật nơi đây. Và ở đây tôi có thể sống một cuộc sống như tôi đã mơ ước.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Từ vựng thường dùng để viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh

Thực trạng hiện nay, khi viết các bài viết hay đoạn văn, nhiều người có ý tưởng tốt nhưng lại gặp khó khăn trong việc triển khai do thiếu từ vựng. Việc nạp đủ lượng từ vựng theo chủ đề giúp bạn viết đoạn văn hay hơn, phong phú ngôn từ hơn.

Dưới đây là một số từ vựng thường dùng để viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh bạn có thể tham khảo:

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1

An isolated area

Một khu vực hẻo lánh

2

Barn

Chuồng gia súc/ nhà kho

3

Boat

Con đò

4

Calf

Con bê

5

Canal

Kênh, mương

6

Cattle

Gia súc

7

Chick

Con gà con

8

Chicken

Con gà

9

Cliff

Vách đá

10

Closer to nature

Gần gũi với thiên nhiên

11

Cottage

Mái nhà tranh

12

Ditch

Mương, rãnh

13

Explore the great outdoors

Khám phá cuộc sốn

14

Farm

Nông trại

15

Farming

Làm ruộng

16

Fishponds

Ao cá

17

Flock of sheep

Bầy cừu

18

Folk game

Trò chơi dân gian

19

Harvest

Mùa gặt

20

Haystack

Đống cỏ khô, đống rơm rạ

21

Herd of cow

Đàn bò

22

Hill

Đồi

23

Lamb

Con cừu con

24

Landscape

Phong cảnh

25

Livestock

Vật nuôi

26

Meadow

Đồng cỏ

27

Paddy field

Ruộng lúa

28

Peace and quiet

Yên bình và yên tĩnh

29

Plow

Cày ruộng

30

River

Con sông

31

Rural

Thuộc nông thôn

32

Seaside

Bờ biển

33

Sow

Con lợn nái

34

Terraced field

Ruộng bậc thang

35

Towering cliffs

Những vách núi đá hùng vĩ

36

Valley

Thung lũng

37

Village

Ngôi làng

38

Waterfall

Thác nước

39

Well

Giếng nước

40

Winding lane

Đường làng

 

3. Mẫu bài viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh

Sau khi đã có bố cục và từ vựng, chúng ta hãy bắt tay vào viết đoạn văn hoàn thiện thôi nào. Step Up đã biên soạn một số đoạn văn viết về cuộc sống ở nông thôn, bạn có thể tham khảo nhé.

viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh

3.1. Đoạn văn ngắn viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh

Some people like to live in the city, they like the noise, the bustle. But for me, I like an idyllic, rustic rural life. There is a large, airy space here, not many houses or means of transport like in the city. Therefore, the air is fresh and not polluted. The people in the countryside are very rustic, simple and friendly. People often care and help each other. Unlike in cities, most people had little communication with their neighbors. In the countryside, people often go to each other’s house to play and talk. The pace of life in the countryside is slower. The scene is very peaceful. The sound of chickens in the morning, the buffalos plowing the fields, the image of the setting sun setting behind bamboo canopy… All create a picture of a peaceful but unusually beautiful countryside. Rural food is very cheap. Food is mainly grown and sold by farmers, so it is very clean. I really enjoy life in the countryside. I love the simplicity, the people, the scenery here. And here I can live the life I dreamed of.

Dịch nghĩa

Một số người thích sống ở thành phố, họ thích sự ồn ào, náo nhiệt. Nhưng đối với tôi, tôi thích một cuộc sống bình dị, mộc mạc của nông thôn. Ở đây có không gian rộng lớn, thoáng đãng, không nhiều nhà cửa hay các phương tiện giao thông như ở thành phố. Vì thế nên bầu không khí trong lành, không bị ô nhiễm. Con người ở nông thôn vô cùng mộc mạc, chất phác và thân thiện. Mọi người thường quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau. Khác với ở thành phố, đa số mọi người ít giao tiếp với hàng xóm. Còn ở nông thôn, mọi người thường qua nhà nhau chơi và nói chuyện. Nhịp sống ở nông thôn diễn ra chậm hơn. Khung cảnh rất yên bình. Tiếng gà kêu buổi sáng, những con trâu cày ruộng, hình ảnh mặt trời lặn sau lũy tre… Tất cả tạo nên một bức tranh cảnh nông thôn yên bình nhưng đẹp lạ thường. Đồ ăn ở nông thôn rất rẻ.Thực phẩm chủ yếu do người nông dân trồng và đem bán, vì thế chúng rất sạch. Tôi rất thích cuộc sống ở nông thôn. Tôi yêu sự bình dị, con người, cảnh vật nơi đây. Và ở đây tôi có thể sống một cuộc sống như tôi đã mơ ước.

3.2. Viết đoạn văn bằng tiếng Anh về sự khác biệt giữa thành phố và nông thôn

Some people like to live in cities, some people like to live in the countryside. So what’s the difference between city and countryside? The first is population. Densely populated city, high population density. The countryside is the opposite. Fewer people are here. The countryside environment is not polluted, clean, and cool. Living here, you will not have to worry about industrial dust, fine dust, and air pollution. In the countryside, there are also few means of transportation, mainly bicycles and motorbikes. The city has more vehicles, mostly cars and motorbikes. Heavy traffic leads to traffic congestion that occurs every day. In the city, shopping malls or convenience stores are increasing. You can easily shop for food anytime and anywhere. In countryside areas, food is mainly sold in the market and in the morning. However, the food is cheaper and cleaner. In the countryside, people are very close. They often go to each other’s house to play and ask questions. Contrary to the city, the street lived independently. Sometimes the neighbors don’t even know each other. The social economy in the city is more developed, so people here have a higher life and better income. The countryside is less developed than the cities, but it is also worth living.

viết về cuộc sống ở nông thôn bằng tiếng Anh

Dịch nghĩa

Một số người thích sống ở thành phố, một số người lại thích sống ở nông thôn. Vậy nông thôn và thành phố khác nhau như thế nào? Đầu tiên là về dân số. Thành phố đông dân, mật độ dân số cao. Nông thôn thì ngược lại. Ở đây ít người hơn. Môi trường ở nông thôn không bị ô nhiễm, sạch sẽ và thoáng mát. Sống ở đây, bạn sẽ không phải lo khói bụi công nghiệp, bụi mịn, ô nhiễm không khí. Ở nông thôn cũng ít phương tiện giao thông đi lại, chủ yếu là xe đạp và xe máy. Thành phố nhiều phương tiện hơn, chủ yếu là ô tô và xe máy. Xe cộ đông đúc dẫn đến tắc đường xảy ra hàng ngày. Ở thành phố, các trung tâm thương mại hay các cửa hàng tiện lợi càng ngày càng nhiều. Bạn có thể dễ dàng mua sắm thực phẩm bất cứ lúc nào và ở đâu. Còn ở nông thôn, thực phẩm chủ yếu bán ở chợ và vào buổi sáng. Tuy nhiên, thực phẩm co giá rẻ hơn và sạch hơn. Ở nông thôn, mọi người rất gần gũi nhau. Họ thường qua nhà nhau chơi và hỏi thăm nhau. Trái ngược với thành phố, phố sống độc lập. Đôi khi hàng xóm còn không quen biết nhau. Kinh tế xã hội ở thành phố phát triển hơn, vì vậy người dân ở đây có đời sống cao hơn, thu nhập tốt hơn. Nông thôn thì kém phát triển hơn nhưng cũng rất đáng sống.

3.3. Bài viết về thuận lợi và khó khăn ở nông thôn bằng tiếng Anh

The countryside is a place worth living. However, this place also has certain advantages and disadvantages.

The advantage we have is the fresh air. The space here is open, water and air are not polluted, nor are there traffic congestion. That’s why you don’t have to worry about your health. There are many rivers in the countryside, and some places have seas. There are many animals in the country that we can catch and breed. The fact that there are many rivers also helps trees and fields to be green. Countryside land is relatively large. You can easily build a big house with a large yard. Everything in the countryside is cheaper and so you can save and buy more things. One of the most important advantages in the countryside is safety. There is very little crime or very little robbery happening.

Many advantages are like that, but in the countryside, there are also many difficulties. The income level in the countryside is not high. It is difficult for people to find a part-time job to increase their income. Unemployment also occurs because there are no factories, companies or enterprises. In the countryside, there aren’t many interesting places to go in their spare time. The schools here are less, not up to standard. There is a shortage of medical equipment in hospitals, and the qualifications of doctors are not high.

The countryside have many advantages but many people still decide to live in cities because they want a higher standard of living. But for me, I still prefer living in the countryside.

Dịch  nghĩa

Nông thôn là một nơi đáng sống. Tuy nhiên nơi đây cũng có những thuận lợi và khó khăn nhất định. 

Lợi thế mà chúng ta có là bầu không khí trong lành. Không gian ở đây thoáng đãng, nước và không khí không bị ô nhiễm, cũng không bị tình trạng tắc đường. Chính vì vậy bạn không phải lo tới sức khỏe của mình. Nông thôn có nhiều sông ngòi, một số nơi có biển. Trong nước có nhiều động vật chúng ta có thể đánh bắt và chăn nuôi. Việc có nhiều sông ngòi cũng giúp cho cây cối, đồng ruộng xanh tốt. Đất đai ở nông thôn tương đối rộng. Bạn có thể dễ dàng xây một ngôi nhà to với cái sân rộng. Mọi thứ ở nông thôn đều rẻ hơn và vì thế bạn có thể tiết kiệm và mua được nhiều thứ hơn. Một lợi thế hơn cả ở nông thôn đó là sự an toàn. Có rất ít tội phạm hay ít có tình trạng cướp giật xảy ra. 

Nhiều thuận lợi như vậy nhưng ở nông thôn cũng tồn tại không ít khó khăn. Mức thu nhập ở nông thôn là không cao. Mọi người khó có thể tìm kiếm một công việc làm thêm để tăng thu nhập. Tình trạng thất nghiệp cũng xảy ra nhiều do không có các nhà máy, công ty hay xí nghiệp. Ở nông thôn không có nhiều nơi thú vị để đi trong thời gian rảnh rỗi. Trường học ở đây ít hơn, không đạt tiêu chuẩn. Các bệnh viện thiếu hụt dụng cụ y tế, trình độ chuyên môn của bác sĩ không cao. 

Nông thôn có nhiều thuận lợi nhưng nhiều người vẫn quyết định chọn sống ở thành phố vì họ muốn có mức sống cao hơn. Nhưng với tôi, tôi vẫn thích sống ở nông thôn hơn.

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là một số đoạn văn mẫu viết về cuộc sống ở nông thôn Step Up đã biên soạn với bạn. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ rèn luyện thêm chủ kỹ năng viết cho mình. Chúc bạn chinh phục Anh ngữ thành công!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

Phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

Rất nhiều người học tiếng Anh thường nhầm tưởng Maybe và May be là giống nhau. Tuy nhiên, trên thực tế thì không phải như vậy đâu nhé. Vậy Maybe và May be có nghĩa là gì? Chúng khác nhau ra sao? Cùng Step Up tìm hiểu trong bài viết phía dưới đây nhé.

1. Maybe – /ˈmeɪbiː/

Maybe và May be chỉ khác nhau mỗi dấu cách thôi, vậy mà chúng khác nhau về nghĩa nhiều lắm đấy. Đầu tiên, hãy tìm hiểu về “maybe” trước nhé.

1.1. Maybe là gì?

“Maybe” là một trạng từ tiếng Anh, mang nghĩa là “có thể”. 

Vị trí: Đứng ở đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ:

  • Maybe I will study abroad.
    (Maybe I will study abroad.)
  • Maybe Mike’s right.
    (Có lẽ Mike đúng.)

1.2. Cách dùng Maybe trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Sử dụng khi bạn không chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc điều gì đó là đúng hoặc là một con số chính xác.

Ví dụ:

  • Maybe she’ll come, maybe she won’t.
    (Có lẽ cô ấy sẽ đến, có thể cô ấy sẽ không.)
  • I visit my old friend maybe once or twice a month.
    (Tôi đến thăm người bạn cũ của tôi có thể một hoặc hai lần một tháng.)

Cách dùng 2: được sử dụng để đưa ra đề xuất

Ví dụ:

  • Maybe Mike should apologize to his girlfriend.
    (Có lẽ Mike nên xin lỗi bạn gái của mình.)
  • I thought maybe You should go away.
    (Tôi nghĩ có lẽ bạn nên đi đi.)

maybe và may be

Cách dùng 3: Sử dụng khi trả lời một câu hỏi hoặc nêu một ý tưởng, đặc biệt là khi bạn không chắc chắn nên đồng ý hay không đồng ý.

Ví dụ:

  • Do you want to go out? – Maybe.
    (Bạn có muốn đi chơi không? – Có thể”.)
  • Is he nervous? – Well, maybe just a little.
    (Anh ấy có lo lắng không? – Chà, có lẽ chỉ một chút thôi.)
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

1.3 Cụm từ đi với Maybe trong tiếng Anh

Một số cụm từ đi với Maybe trong tiếng Anh:

  • Call me maybe: Gọi cho tôi có thể
  • I don’t mean maybe: Ý tôi không phải là có thể
  • Mama’s baby, papa’s maybe: Con của mẹ, có thể là của bố
  • Maybe another time: Có lẽ lúc khác
  • Maybe some other time: Có thể lúc khác
    Maybees don’t fly in june: Maybes không bay vào tháng sáu

2. May be – /meɪ biː/

Tiếp theo, Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về định nghĩa, cách dùng của May be để thấy được sự khác nhau giữa Maybe và May be nhé.

2.1. May be là gì?

“May be” là một cụm từ, bao gồm động từ khuyết thiếu “may” và động từ nguyên mẫu “be”. Cụm này mang nghĩa là “có thể”.

Vị trí: đứng sau chủ ngữ của câu.

Ví dụ:

  • There may be a bus at 10 a.m.
    (Có thể có xe buýt lúc 10 giờ sáng.)
  • They may be sisters.
    (Họ có thể là chị em.)

2.2. Cách dùng May be trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, May be được sử dụng để bổ sung ý nghĩa cho câu, chỉ khả năng diễn ra của một hành động hay sự việc.

Ví dụ:

  • There may be a bus at 10 a.m.
    (Có thể có xe buýt lúc 10 giờ sáng.)
  • They may be sisters.
    (Họ có thể là chị em.)
  • Mike may be hard.
    (Mike có vẻ chăm chỉ.)
  • Lisa may be making a cake.
    (Lisa có thể đang làm bánh.)

maybe và may be

3. Phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

Bạn đã nắm được định nghĩa và cách dùng của Maybe và May be chưa? Dưới đây là cách phân biệt Maybe và May be trong tiếng Anh

 

Maybe

May be

Loại từ

Trạng từ

Động từ khuyết thiếu “may” + động từ nguyên mẫu “be”

Vị trí

Đầu câu hoặc cuối câu

Sau chủ ngữ

Cách dùng

– Không chắc chắn điều gì có thể xảy ra

– Đưa đề xuất

– Trả lời/đưa ra ý tưởng 

– Bổ ngữ: nói về khả năng xảy ra.

 

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây, Step Up đã chia sẻ tới bạn định nghĩa, cách dùng và sự khác nhau giữa Maybe và May be trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn không bị nhầm lẫn giữa “cặp đôi” này nữa. Chúc các bạn học tập tốt!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh đúng nhất

Cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh đúng nhất

Khi viết thư, viết CV hay chữ ký ở cuối email,.. chúng ta không thể bỏ qua thông tin về địa chỉ nhà. Tuy nhiên, nhiều người bị lúng túng, không biết viết địa chỉ sao cho đúng và chuyên nghiệp. Hiểu được vấn đề này, Step Up sẽ hướng dẫn bạn cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh đúng chuẩn trong bài viết dưới đây. Hãy cùng xem nhé.

1. Khái quát về cách viết địa chỉ nhà bằng tiếng Anh

Tương tự như tiếng Việt, khi viết địa chỉ nhà bằng tiếng Anh, chúng ta nên viết từ đơn vị nhỏ nhất đến để đảm bảo tính chính xác và cụ thể. Vậy với địa chỉ số nhà 15, đường Hồ Tùng Mậu, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, Hà Nội thì viết bằng tiếng Anh như thế nào cho đúng nhỉ? 

Có 3 quy tắc về cách viết địa chỉ nhà bằng tiếng Anh:

Quy tắc 1: Đối với tên đường, phường hoặc quận bằng chữ thì chúng ta đặt trước các danh từ chỉ đường, phường và quận.

Ví dụ:

  • Đường Hồ Tùng Mậu => Ho Tung Mau Street;
  • Phường Mai Dịch => Mai Dich Ward;
  • Quận Cầu Giấy => Cau Giay District.

Quy tắc 2: Đối với tên đường, phường hoặc quận bằng số thì chúng ta đặt sau các danh từ chỉ đường, phường và quận.

Ví dụ:

  • Đường 1 => Street 1;
  • Phường 3 => Ward 3;
  • Quận 9=> District 9.

Quy tắc 3: Đối với các danh tư chỉ chung cư:

Nếu sử dụng một danh từ riêng thì có nghĩa là chung cư. Lúc này chúng ta đặt trước danh từ chỉ chung cư.

Ví dụ:

  • Chung cư Vinhomes=> Vinhomes Apartment Homes;
  • Chung cư Phạm Văn Đồng => Pham Van Dong Apartment Blocks;
  • Chung cư Hồ Tùng Mậu => Ho Tung Mau Apartment Blocks.

Nếu sử dụng một danh từ riêng thì có nghĩa là căn hộ. Lúc này chúng ta đặt trước danh từ chỉ căn hộ

  • Căn hộ số 3 => Apartment No.1
  • Căn hộ số 9 => Apartment No.9
  • Căn hộ số 15 => Apartment No.15.
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Dưới đây là một số từ vựng dùng trong các cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh mà Step Up đã nêu ở trên:

  • Alley: ngách
  • Apartment / Apartment Block/ Apartment Homes: chung cư
  • Building: tòa nhà, cao ốc
  • City: Thành phố
  • Civil Group/Cluster: tổ
  • Commune: Xã
  • District: Huyện hoặc quận
  • Hamlet: Thôn, xóm, ấp, đội
  • Lane: ngõ
  • Province: tỉnh
  • Quarter: Khu phố
  • Street: Đường
  • Town: huyện hoặc quận
  • Village: Làng Xã
  • Ward: Phường

2. Một số từ vựng thông dụng khi viết địa chỉ nhà bằng tiếng Anh

Dưới đây là một số từ vựng thường được sử dụng khi nói về địa chỉ bằng tiếng Anh. 

STT

Từ tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

1

Street

Đường

2

Alley

ngách

3

District

Huyện hoặc quận

4

Town

Thị trấn

5

Lane

ngõ

6

Civil Group/Cluster

tổ

7

Province

tỉnh

8

Quarter

Khu phố

9

Apartment / Apartment Block/ Apartment Homes

chung cư

10

Building

tòa nhà, cao ốc

11

Ward

Phường

12

Village

Làng/ Xã/ Phường

13

Commune

14

City

Thành phố

3. Cách viết địa chỉ thôn, xóm, ấp, xã, huyện bằng tiếng Anh

Ở miền Nam, đơn vị ấp có ý nghĩa tương đương với đơn vị thôn, xóm của miền Bắc. 

Dưới Đây là một vài ví dụ về cách viết địa chỉ theo ấp, thôn, xóm bằng tiếng Anh

Ví dụ:

  • Xóm 2, xã Đại Thành, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội.
    => Hamlet 2, Đai Thanh commune, Quoc Oai district, Ha Noi city.
  • Xóm 1 , xã Tiên Phương, huyện CHương Mỹ, thành phố Hà Nội.
    => Hamlet 1, Tieng Phuong commune, Chuong My district, Ha Noi city.

4. Cách viết địa chỉ nhà ở phố bằng tiếng Anh

Ở khu vực thành phố có rất nhiều ngõ, ngách, đường, xá… Vì vậy khi viết địa chỉ bằng tiếng Anh chúng ta thường gặp nhiều khó khăn. Nếu nhà bạn ở thành phố thì có cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh như sau:

Ví dụ:

  • Số nhà 117, ngách 8/32, ngõ 199, tổ 16, đường Hồ Tùng Mậu, phường Mại Dich, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
    => No. 117, 8/32 Alley, 199 lane, 16 cluster, Ho Tung Mau street, Mai Dich Ward, Cau Giay district, Ha Noi
  • 246, Đường số 8, Phường 6, quận Vò Gấp, Thành phố Hồ Chí Minh
    => 246, street 8, Ward 6, Vo Gap district, Ho Chi Minh city
  • D09, Chung cư A10, ngõ 148, đường Nguyễn Chánh, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội
    => D09, A10 Apartment, Nguyen Chanh street, Yen Hoa ward, Cau Giay district, Ha Noi city

5. Cách viết địa chỉ nhà ở chung cư bằng tiếng Anh

Một trong những địa chỉ khó tìm kiếm nhất là chung cư. Chính bởi vậy, bạn phải ghi hết sức chi tiết và chính xác về địa chỉ nhà mình.

Nếu bạn sống trong một căn chung cư thì có cách viết địa chỉ nhà ở chung cư bằng tiếng Anh như ví dụ dưới đây:

Ví dụ:

  • Căn hộ 1134, chung cư Nguyễn Cơ Thạch, đường Nguyễn Cơ Thạch, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
    => Flat Number 1134, Nguyen Co Thach Apartment Block , Nguyen Co Thach street, Nam Tu Liem District, Ha Noi
  • Phòng số 8, tòa nhà Keangnam, đường Phạm Hùng, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
    => Room No.8, Keangnam Building, Pham Hung Street, Nam Tu Liem District, Ha Noi City, Viet Nam.
  • Căn hộ 1024, số 136 Hồ Tùng Mậu, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
    => Flat Number 1134, 136 Ho Tung Mau street, Mai Dich ward, Cau Giay District, Ha Noi

6. Cách viết tắt địa chỉ bằng tiếng Anh

Trong các cách viết địa chỉ tiếng Anh, đôi khi các bạn sẽ bắt gặp các tư như St, Apt hay Rd. Đó là những từ viết tắt địa chỉ bằng tiếng Anh:

Từ vựng nói về địa chỉ

Dạng viết tắt

Alley

Aly.

Apartment

Apt.

Building

Bldg.

Capital

Bỏ (thường viết Hanoi chứ không viết Hanoi Capital)

District

Dist.

Lane

Ln.

Lane

Ln.

Road

Rd.

Room

Rm.

Street

Str.

Village

Vlg.

7. Cách hỏi địa chỉ bằng tiếng Anh

Dưới đây là một số câu hỏi thường được dùng để hỏi đại chỉ trong tiếng Anh:

  • What’s your address?
    Địa chỉ của anh là gì?
  • Are you a local resident?
    Có phải bạn là cư dân địa phương không?
  • Where do you live?
    Bạn sống ở đâu?
  • Where is your domicile place?
    Nơi cư trú của bạn ở đâu?
  • Where are you from?
    Bạn từ đâu đến?

 

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Như vậy, Step Up đã hướng dẫn bạn cách viết địa chỉ nhà bằng tiếng Anh đúng chuẩn như người nước ngoài. Hy vọng bài viết giúp ích bạn dễ dàng viết địa chỉ hơn. Chúc tất cả các bạn học tập tốt!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Phân biệt Colleague và College trong tiếng Anh

Phân biệt Colleague và College trong tiếng Anh

Colleague và College là cặp từ tiếng Anh khiến khá nhiều người học bị nhầm lẫn. Vậy Colleague và College là gì? Phải làm sao để có thể phân biệt được chúng? Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết về cặp đôi này trong bài viết dưới đây nhé. 

1. Colleague – /ˈkɑlig/

Đầu tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về định nghĩa, cách dùng cũng như một số cụm từ với Colleague trong tiếng Anh nhé.

1.1. Định nghĩa

“Colleague” là một danh từ tiếng Anh, có nghĩa là “đồng nghiệp”.

Ví dụ:

  • Mike is my colleague.

(Mike là đồng nghiệp của tôi.)

  • I ran into my colleague in the mall.

(Tôi tình cờ gặp đồng nghiệp của mình trong trung tâm mua sắm.)

1.2. Cách dùng Colleague trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, Colleague được sử dụng để nói về một người mà bạn làm việc cùng, đặc biệt là trong một ngành nghề hoặc một doanh nghiệp.

Ví dụ:

  • She is described by her colleagues as a workaholic.

(Cô được đồng nghiệp mô tả là một người nghiện công việc.)

  • My colleagues help me a lot with my work.

(Các đồng nghiệp giúp đỡ tôi rất nhiều trong công việc.)

  • Jack and I were friends and colleagues for more than 10 years.

(Jack và tôi là bạn và đồng nghiệp trong hơn 10 năm.)

Colleague và College

1.3. Cụm từ đi với Colleague trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm từ đi với Colleague trong tiếng Anh:

  • Colleague relationship: Mối quan hệ đồng nghiệp
  • New colleague : Đồng nghiệp mới
  • Good colleague: Đồng nghiệp tốt
  • Work colleagues: Đồng nghiệp làm việc
  • Senior colleagues: Đồng nghiệp cao cấp
  • Male colleagues: Đồng nghiệp nam
  • Female colleagues: Đồng nghiệp nữ
  • Distinguished colleague: Đồng nghiệp xuất sắc
  • Experienced colleague: Đồng nghiệp có kinh nghiệm
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. College – /ˈkɑlɪʤ/

Mới nhìn thoáng qua Colleague và College có lẽ nhiều bạn sẽ rất dễ nhầm lẫn giữa hai từ này. Nếu như “Colleague” là đồng nghiệp vậy “College” có nghĩa là gì? Cùng tìm hiểu chi tiết về từ vựng này ngay dưới đây nhé.

2.1. Định nghĩa

“College” là danh từ tiếng Anh, có nghĩa là “trường cao đẳng, đại học”.

Ví dụ:

  • Mike was the president of the IT club when he was in college. 

(Mike là chủ tịch câu lạc bộ CNTT khi anh còn học đại học. )

  • Jack met his wife when they were in college.

(Jack gặp vợ khi họ còn học đại học.)

2.2. Cách dùng College trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, từ College được sử dụng để nói về nơi sinh viên đến học tập hoặc được đào tạo sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông.

Tuy nhiên, cách dùng “College” ở Việt Nam và nước ngoài có sự khác nhau. Cụ thể:

  • Ở Việt Nam: Dùng để nói về các trường cao đẳng
  • Nước ngoài: College nói dùng để chỉ về  trường trực thuộc đại học

Colleague và College

Ví dụ:

  • He’s now in his first year of college.

(Bây giờ anh ấy đang học năm nhất đại học.)

  • She’s hoping to go to a famous college next year.

(Cô ấy hy vọng sẽ vào một trường đại học nổi tiếng vào năm tới.)

  • Their eldest daughter is just out of college.

(Con gái lớn của họ vừa tốt nghiệp đại học.)

2.3. Cụm từ đi với College trong tiếng Anh

Một số cụm từ đi với College trong tiếng Anh

  • College  education: Giáo dục cao đẳng
  • College administrator: Quản trị viên đại học
  • College athlete: Vận động viên đại học
  • College boy: Nam sinh đại học
  • College campus: Khuôn viên trường đại học
  • College degree: Bằng đại học
  • College girl: Nữ sinh đại học
  • College graduate : Tốt nghiệp cao đẳng
  • College professor: Giáo sư đại học
  • College student: Sinh viên

3. Phân biệt Colleague và College trong tiếng Anh

Như vậy, ta có thể thấy, Colleague và College có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau:

  • Colleague: đồng nghiệp người làm cùng bạn
  • College: trường cao đẳng, đại học

Ví dụ:

  • Mike said that he had a secret crush on a colleague.

(Mike nói rằng anh ấy đã yêu thầm một đồng nghiệp.)

  • Mike hopes he will pass his favorite college.

(Mike hy vọng anh ấy sẽ đậu vào trường đại học yêu thích của mình.)

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là tất tần tần các kiến thức về định nghĩa, cách dùng và sự khác nhau giữa Colleague và College trong tiếng Anh. Nếu bạn còn thắc mắc về tiếng Anh thì hãy bình luận bên dưới nhé, Step Up sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc các bạn học tập tốt!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI