Phân biệt quite và quiet trong tiếng Anh

Phân biệt quite và quiet trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, nhiều từ có cách viết gần giống nhau rất dễ gây nhầm lẫn cho những bạn mới học. Mặc dù những từ này gần giống nhau về hình thức nhưng chúng lại mang những ý nghĩa hoàn toàn khác biệt nên nếu nhầm lẫn sẽ khiến câu nói của bạn mang một ý nghĩa khác hẳn. Trong bài này Step Up sẽ giúp các bạn phân biệt hai từ là quite và quiet. Đảm bảo các bạn cực kỳ hay nhầm hai từ này với này đúng không? Vậy thì cùng tìm hiểu ngay nhé.

1. Quite là gì?

Quite: là một trạng từ chỉ mức độ trong tiếng Anh có nghĩa là “khá”

Ví dụ:

  • She is quite busy on the first days of the week.
    Cô ấy khá bận rộn vào những ngày đầu tuần.
  • I like this room, it looks quite clean.
    Tôi thích căn phòng này, trông nó khá sạch sẽ.
  • This bed is quite large.
    Chiếc giường này khá rộng.
  • This weekend I am quite free. Let’s go to the cinema!
    Cuối tuần này tôi khá rảnh. Chúng ta đi xe phim nhé!
  • The warehouse is quite cramped. You can’t put the table in there.
    Nhà kho khá chật rồi. Anh không thể đặt chiếc bàn vào đó.
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Quiet là gì?

Quiet là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là “yên tĩnh”.

quiet là gì

Ví dụ:

  • I like quiet space.
    Tôi thích không gian yên tĩnh.
  • The room is so quiet that it makes me feel uncomfortable.
    Căn phòng quá yên tĩnh đến nỗi nó khiến tôi không thoải mái.
  • It was very quiet when there was no sound of the neighbors’ dogs.
    Thật yên tĩnh khi không có tiếng của mấy chú chó bên nhà hàng xóm.
  • This is the quietest place in the city.
    Đây là nơi yên tĩnh nhất trong thành phố.
  • The village was so quiet that I thought it was uninhabited.
    Ngôi làng yên tĩnh đến nỗi mà tôi tưởng rằng ở đây không có người ở.

Xem thêm: Phân biệt imply và infer trong tiếng Anh

3. Cấu trúc và cách dùng quite

Dưới đây là cấu trúc và cách dùng thông dụng của quite trong tiếng Anh.

Cấu trúc: S + tobe + quite + Adj

Ngoài những ví dụ đã nhắc đến bên trên thì dưới đây là một số ví dụ khác để các bạn hiểu hơn về cấu trúc quite.

Ví dụ: 

  • Looks like the problem is quite serious.
    Có vẻ như vấn đề khá nghiêm trọng.
  • I don’t think you should go out at this time. The storm is quite strong.
    Tôi nghĩ anh không nên ra ngoài lúc này. Cơn bão khá mạnh.
  • The cake is quite sweet so I don’t think I will eat it.
    Chiếc bánh khá ngọt nên tôi nghĩ mình sẽ không ăn nó.
  • These shoes are quite wide for my feet.
    Đôi giày này khá rộng so với chân của tôi.
  • Do you have any thin blankets? I feel quite cold.
    Anh có chiếc chăn mỏng nào không? Tôi thấy khá lạnh.
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

Xem thêm: Phân biệt exit và exist trong tiếng Anh

4. Bài tập với quite và quiet

Các bạn đã nhớ được nghĩa của quite và quiet chưa? Cùng làm bài tập nho nhỏ dưới đây để kiểm chứng nhé.

Bài tập quite và quiet

Viết những câu dưới đây từ tiếng việt sang tiếng Anh bằng cách sử dụng quite hoặc quiet.

  1. Mọi thứ yên tĩnh đến lạ.
  2. Anh ta dẫn tôi vào một căn phòng vô cùng yên tĩnh.
  3. Những kiểu tóc này hiện khá thịnh hành đấy.
  4. Tôi mở lời để phá đi không gian yên tĩnh giữa hai chúng tôi.
  5. Hôm nay lớp học có vẻ khá yên tĩnh.
  6. Làm ơn, lấy giúp tôi cái bánh mì trong lò nướng. Tôi đã để nó trong đó khá lâu rồi.
  7. Ở nhà thật yên tĩnh. Tôi cảm thấy bình yên khi ở đây.
  8. Cô ấy nói khá trôi chảy nên tôi sẽ cho 8 điểm cho phần thi nói của cô ấy.
  9. Tôi khá hài lòng về cách cư xử của cô ấy.
  10. Sân trước khá rộng tôi sẽ trồng một số cây hoa ở đây.

Đáp án

  1. Everything is strangely quiet.
  2. He led me into a very quiet room.
  3. These hairstyles are quite popular now.
  4. I opened my mouth to break the quiet space between the two of us.
  5. Today the class seems quite quiet.
  6. Please, get me the bread in the oven. I left it in there for quite a while.
  7. It’s quiet at home. I feel at peace here.
  8. She speaks quite fluently so I’ll give 8 points for her speaking test.
  9. I am quite pleased with her manners.
  10. The front yard is quite large. I will plant some flower trees here.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây, Step Up đã phân biệt hai từ quite và quiet trong tiếng Anh. Hi vọng các bạn sẽ hiểu hơn về hai từ này từ đó có thể sử dụng chúng một cách chính xác nhất trong giao tiếp cũng như là thi cử hàng ngày nhé. Với những từ dễ nhầm lẫn thì không có phương pháp nào khác để ghi nhớ ngoài cách sử dụng thật nhiều. Các bạn có thể vận dụng trong các trường hợp cụ thể để từ ngữ cảnh mà nhớ từ một cách tự nhiên hơn và lâu hơn.

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về Black Friday 

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về Black Friday 

Khái niệm về Black Friday –  ngày siêu giảm giá tại Mỹ sẽ không quá xa lạ nếu bạn là một tín đồ shopping chính hiệu. Đây chính là thời điểm để bạn thỏa sức mua sắm từ một quốc gia xa xôi với giá cực “hạt dẻ”.  Trong bài viết này, Step Up sẽ giới thiệu cho bạn biết Black Friday là gì và trọn bộ từ vựng tiếng Anh về Black Friday để bạn sử dụng ngay và luôn nhé.

1. Tổng quan về ngày Black Friday

Đâu đâu cũng thấy nhắc đến Black Friday, nếu bạn không phải dân mua sắm sành sỏi thì có lẽ sẽ thắc mắc không biết ngày đó là ngày gì đúng không? Đây là một ngày vô cùng đặc biệt tại Mỹ. Tại sao lại như vậy? Cùng tìm hiểu trong phần dưới đây nhé.

1.1. Black Friday là gì

Black Friday – Thứ Sáu Đen Tối: Đây là ngày Thứ sáu sau Lễ Tạ Ơn. Trong ngày này, các cửa hàng sẽ đồng loạt giảm giá các mặt hàng của mình. Mọi người trên khắp nước Mỹ sẽ đi sắm cho mình những đồ cần thiết cho Noel. Đây chính là dịp giảm giá lớn nhất trong năm đem về lợi nhuận khủng cho các cửa hàng. 

1.2. Nguồn gốc của ngày Black Friday

Thuật ngữ Black Friday được bắt nguồn từ ngành giao thông. Do ngày ngày mọi người ồ ạt xuống phố mua đồ nên gây tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng. Do đó những cảnh sát giao thông gọi đây là “Thứ sáu đen tối” của họ. 

Phần dưới đây các bạn sẽ được học một từ vựng là ”To be in black” có nghĩa là lợi nhuận. Do đó nhiều chủ cửa hàng đã lựa chọn luôn tên “Black Friday” Cho đợt giảm giá của mình. Cho đến ngày nay thì thuật ngữ này khá quen thuộc và có tác động mạnh mẽ đối với tâm lý săn đồ giảm giá của các chị em. 

 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh về Black Friday

Muốn “săn” được hàng thì cần phải hiểu được người bán hàng đang muốn truyền tải điều gì với chúng ta đúng không nào. Để không bỏ lỡ những món hàng với giá hời thì học ngay những từ vựng tiếng Anh về Black Friday nhé.

2.1. Về mua sắm

Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về Black Friday trong mua sắm thông dụng nhất.

Từ vựng tiếng Anh về Black Friday

STT

Từ tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

1

Lay-away

Trả góp

2

Credit card

Thẻ tín dụng

3

Retailer 

Nhà bán lẻ

4

Receipt

Hóa đơn

5

Change

Tiền thừa

6

Outlet 

Đại lý

7

Mall

Trung tâm mua sắm

8

Shopping bag

Túi đựng đồ mua sắm

9

Trolley

Xe đẩy

10

Supermarket

Siêu Thị

11

Bargain

Trả giá, mặc cả

12

To buy something for a song

Mua hàng với giá rẻ

13

Loyalty card

Thẻ thành viên

14

Under the hammer

Bán đấu giá

15

Sell like hotcakes

Bán chạy

16

Sell someone a bill of goods

Lừa đảo

17

Shop till you drop

Mua sắm đến cháy túi

18

To get ripped off

Mua bị đắt

19

Shopaholic

Tín đồ mua sắm

20

Window shopping

Đi ngắm đồ

21

White sale / sale of bed linen

Giảm giá sập sàn  trong thời gian ngắn

Xem thêm: Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về mua sắm đầy đủ nhất

2.2. Về giảm giá

Với các chương trình giảm giá thì Step Up đã tổng hợp một số từ vựng tiếng Anh về Black Friday dau đây.

1

BOGO – Buy one, get one

Mua 1 tặng 1

2

Cyber sale

Giảm giá mua hàng online

3

Cyber Monday 

Giảm giá vào Thứ hai sau Lễ Tạ Ơn

4

Exclusive

Hàng độc quyền

5

Limited quantity

Số lượng có hạn

6

Exclusions

Những món đồ không áp dụng chương trình giảm giá giống các sản phẩm khác

7

Clearance

Đợt giảm giá xả hàng tồn

8

Guarantee

Hàng được bảo hành

9

Sell out

Hết hàng

10

Money back guarantee

Cam kết hoàn tiền nếu không hài lòng 

11

Discount 

Phần tiền được chiết khấu, giảm giá

12

Extended warranty

Chứng nhận gia hạn bảo hành

13

Night owl deals/specials

Giảm giá cho những người mua muộn

14

Doorbuster deal/doorbuster savings/early bird specials

Giảm giá cho những người mua sớm

15

Price match

Giá thấp nhất thị trường, nếu ở đâu bán rẻ hơn chúng tôi sẽ bán với giá đó

16

Red dot clearance 

Bán rẻ để xả hàng

17

Rain check

Mua hàng giá rẻ sau đợt giảm giá

18

To be in black

Kiếm tiền, lợi nhuận

Xem thêm: Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về Thương mại

3. Mẫu câu giao tiếp tiếng anh về ngày Black Friday

Trong mỗi dịp Black Friday mọi người tham gia mua sắm nhiều do đó những trường hợp yêu cầu giao tiếp cơ bản mà bạn cần biết trong mua sắm cũng cần sử dụng thành thạo hơn. Dưới đây là mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về ngày Black Friday mà bạn nên biết.

3.1. Câu tiếng Anh về mua sắm trong ngày Black Friday

Dưới đây là một số câu giao tiếp trong mua sắm mà các bạn có thể sử dụng với bạn bè hoặc nhân viên của cửa hàng. 

mẫu câu tiếng Anh giao tiếp về mua sắm

  • How do you think I’m wearing this dress?
    Bạn thấy tôi mặc chiếc váy này thế nào?
  • Does the store have any other dresses like this one, but is the size smaller?
    Cửa hàng còn mẫu váy nào giống mẫu này nhưng size nhỏ hơn không ạ?
  • This hat is perfect for the dress you are wearing.
    Chiếc mũ này rất hợp với chiếc váy chị đang mặc đó.
  • Which of these two lipsticks should I buy?
    Tôi nên mua thỏi son nào trong hai thỏi son này?
  • Where can I find lip balm?
    Tôi có thể tìm thấy son dưỡng môi ở đâu?

Đây là những câu giao tiếp về mua sắm trong ngày Black Friday chung nhất. Khi sử dụng các bạn có thể chủ động thay thế các sản phẩm để phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp của các bạn nhé.

3.2. Câu tiếng Anh về thanh toán trong ngày Black Friday

Một số mẫu câu tiếng Anh về thanh toán các bạn có thể sử dụng trong ngày Black Friday.

  • I’ll take it
    Tôi lấy món này.
  • Do you deliver?
    Bạn có giao hàng không?
  • Where can I pay for this item?
    Quầy thanh toán ở đâu?
  • Do you take cash or card?
    Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
  • Have you got anything cheaper?
    Bạn có món nào rẻ hơn nữa không?
  • Can I have a bag with that/those, please?
    Tôi có thể lấy thêm túi đựng được không?
  • Do you know anywhere else I could try?
    Bạn có biết chỗ nào tôi có thử đồ không?
  • Do you stock this item?
    Bạn có sẵn trong kho món hàng này không?
  • Would you like to pay by cash or card?
    Ông/bà muốn thanh toán bằng tiền mặt hay bằng thẻ ạ?
  • I want to pay by credit card.
    Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
  • Can I get more discounts if I have a loyalty card card?
    Tôi có thẻ thành viên thì có được giảm giá nhiều hơn không?
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

Xem thêm: Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong siêu thị

4. Trích dẫn nổi tiếng về ngày Black Friday bằng tiếng Anh

Dưới đây là một số trích dẫn nổi tiếng về ngày Black Friday bằng tiếng Anh mà chúng ta nên biết.

Những trích dẫn về mua sắm

  • “You can always find something you want .”― Sophie Kinsella, Confessions of a Shopaholic
    Bạn luôn tìm được những thứ mình muốn.
  • “I shop, therefore I am .”— Heather Chandler, Heathers
    Tôi mua sắm, bởi vì đó là tôi.
  • “Whoever said that money can’t buy happiness simply didn’t know where to go shopping .”— Bo Derek
    Bất cứ ai từng nói tiền không thể mua được hạnh phúc thường không biết đi đâu để mua sắm.
  • “I always say shopping is cheaper than a psychiatrist .”— Tammy Faye Bakker
    Tôi luôn nói mua sắm ít tốn kém hơn một nhà tâm lý học.
  • “Happiness is not in money, but in shopping .”— Marilyn Monroe
    Hạnh phúc không phải ở tiền,  mà là ở việc mua sắm.
  • “I love shopping. There is a little bit of magic found in buying something new. It is instant gratification, a quick fix .”― Rebecca Bloom, Girl Anatomy: A Novel
    Tôi yêu mua sắm. Khi mua một vài món đồ mới, ta sẽ tìm thấy chút điều kỳ diệu nho nhỏ. Đó là sự kiếm tìm nhanh chóng, sự hài lòng trong chốc lát.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây Step Up đã mang đến cho các bạn những từ vựng tiếng Anh về Black Friday thông dụng nhất. Đồng thời chúng mình cũng đã hệ thống một số câu giao tiếp thường gặp. Sau bài này các bạn có thể tự tin giao tiếp khi “mùa sale” về rồi.

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

Cấu trúc make use of trong tiếng Anh

Cấu trúc make use of trong tiếng Anh

Các bạn có thể thấy động từ “make” xuất hiện trong rất nhiều cấu trúc quen thuộc của tiếng Anh. Chính vì vậy nếu không học kỹ thì rất dễ nhầm lẫn. Có một cấu trúc cũng có sự góp mặt của make và được rất nhiều bạn quan tâm đó là make use of. Hãy cùng Step Up tìm hiểu về cấu trúc này trong bài viết sau đây nhé!

1. Make use of là gì?

Make có nhiều các cấu trúc khác nhau nên để nhớ hết chúng thì không còn cách nào khác đó là học và luyện tập áp dụng thường xuyên. .

Cụm động từ Make use of là một trong những cấu trúc make có nghĩa là “tận dụng”.

Ví dụ:

  • We make use of these scraps of paper to make lovely souvenirs.
    Chúng tôi tận dụng những mảnh giấy thừa để làm những món quà lưu niệm xinh xắn.
  • Let’s make use of your vacation to do something interesting.
    Hãy tận dụng kỳ nghỉ của bạn để làm điều gì đó thú vị.
  • He makes use of the vacant land in front of his house to grow vegetables.
    Anh ấy tận dụng khoảng đất trống trước nhà để trồng rau.
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Cấu trúc và cách dùng make use of trong tiếng Anh

Dưới đây là cấu trúc và cách dùng của make use of trong tiếng Anh.

Cấu trúc make use of

S + make use of + Danh từ/Cụm danh từ/Danh động từ

Ai đó tận dụng điều gì

Cấu trúc make use of

Ví dụ:

  • He knows how to make use of his logical abilities very well.
    Anh ta rất biết cách tận dụng khả năng logic của mình.
  • She makes use of her relationships but is still not getting enough money.
    Cô ấy tận dụng các mối quan hệ của mình nhưng vẫn không kiếm đủ tiền.
  • I think I will make use of this investment.
    Tôi nghĩ mình sẽ tận dụng khoản đầu tư này.

Cách dùng make use of

Make use of có thể dùng trong hai trường hợp khác nhau. Một trường hợp mang nghĩa tích cực và một trường hợp mang nghĩa tiêu cực.

Make use of dùng trong trường hợp có nghĩa là tận dụng

  • Hydropower plants make use of water power to generate electricity.
    Các nhà máy thủy điện tận dụng sức nước để tại ra điện năng.
  • Why don’t you make use of this viable business location.
    Tại sao bạn không tận dụng vị trí kinh doanh khả thi này.
  • The company is making use of all its resources.
    Công ty đang tận dụng rất cả nguồn lực mình đang có.

Make use of dùng trong trường hợp có nghĩa là lợi dụng.

  • He is trying to make use of the opponent’s weaknesses.
    Anh ta đang cố gắng lợi dụng điểm yếu của đối thủ.
  • She accepts to be with him just to make use of it.
    Cô ta chấp nhận ở bên anh ấy chỉ để lợi dụng.
  • Making use of someone is a bad thing to do.
    Lợi dụng ai đó là một việc làm tồi tệ.
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

Xem thêm: Cấu trúc suggest trong tiếng Anh đầy đủ nhất.

3. Bài tập về make use of trong tiếng Anh

Sau khi tham khảo những kiến thức về make use of bên trên, các bạn đã hiểu hơn về cấu trúc này chưa? Cùng thực hành bài tập nhỏ dưới đây để tăng khả năng ghi nhớ của chính mình nhé!

Bài tập về cấu trúc make use of

Viết lại các câu sau sang tiếng Anh bằng cách sử dụng make use of.

  1. Tôi không muốn lợi dụng anh ta.
  2. Cô ấy tận dụng thời gian buổi tối để đi làm thêm.
  3. Anh ấy quyết định tận dụng chiếc xe cũ của mình.
  4. Bạn không hề kém cỏi, bạn đang chưa tận dụng hết khả năng của bản thân thôi.
  5. Những thất bại mà bạn gặp phải là do bạn không biết tận dụng cơ hội.
  6. Tên trộm lợi dụng lúc anh ta không có nhà mà lẻn vào.
  7. Cô ấy tận dụng miếng vải cũ để làm thành bộ váy đó. Thật tuyệt vời!
  8. Chúng tôi tận dụng nguyên liệu sẵn có để tạo nên  món bánh này.
  9. Anh ta là một tên xấu xa hay lợi dụng bạn bè.
  10. Tên tội phạm lợi dụng sự hỗn loạn để trốn thoát.

Đáp án

  1. I don’t want to make use of him.
  2. She makes use of the evening time to work part-time.
  3. He decided to make use of his old car.
  4. You are not inferior at all, you are not making use of the most of your capabilities.
  5. The failures you experience are caused by not making use of opportunities.
  6. The thief made use of the time when he was not at home and snuck in.
  7. She made use of the old cloth to make that dress. Great!
  8. We make use of the ingredients available to create this cake.
  9. He’s a bad guy who makes use of his friends.
  10. The criminal makes use of the chaos to escape.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trong bài này, Step Up đã mang đến những kiến thức cơ bản và vô cùng bổ ích của make use of. Hy vọng qua đây các bạn đã có thể nắm vững được cấu trúc này rồi. Nếu có thể các bạn hãy chủ động sử dụng nó trong các tình huống giao tiếp hằng ngày để nâng cao khả năng ghi nhớ của bản thân nhé!

Step Up chúc các bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Should be able to là gì? Ví dụ minh họa cụ thể

Should be able to là gì? Ví dụ minh họa cụ thể

“Should be able to là gì?” – là câu hỏi mà các bạn học sinh luôn thắc mắc khá nhiều. Có lẽ là do khi dịch một cách thuần việt trong các ngữ cảnh thì câu văn có vẻ không hợp lý đúng không? Vậy thì trong bài này, Step Up sẽ lý giải should be able to là gì và hướng dẫn cách sử dụng của nó nhé.

1. Be able to là gì?

Trong tiếng Anh, be able to có nghĩa tương đồng với can đó là “có thể”.

Trong khi “can” thường dùng với các khả năng của cá nhân “sinh ra đã có” như I can see, I can sing,… thì “Be able to” thường đi với các khả năng ta cần luyện tập và cố gắng hơn.  

Ví dụ:

  • I’m able to lift a dumbbell.
    Tôi có thể nâng một quả tạ.
  • I’m able to sit for hours thinking about something.
    Tôi có thể ngồi hàng giờ để suy nghĩ về điều gì đó.
  • He is able to work 18 hours a day.
    Anh ta có thể làm việc 18 giờ mỗi ngày.
  • He’s able to  take the bus to school by himself.
    Cậu bé có thể tự mình bắt xe buýt đến trường.
  • She is very good, she’s able to dress herself without anyone helping.
    Con bé rất ngoan, con bé có thể tự mặc đồ mà không cần ai giúp cả.

Dạng phủ định của be able to 

Be not able to

Ví dụ:

  • She isn’t able to wear the dress because it was too tight.
    Cô ấy không thể mặc vừa chiếc váy vì nó quá chật.
  • He wasn’t able to lead the company.
    Anh ta không thể lãnh đạo công ty.
  • I’m not able to find my house key.
    Tôi không thể tìm thấy chìa khóa nhà.
  • I’m not able to remember his name.
    Tôi không thể nhớ ra tên của anh ta.
  • She isn’t able to join the party tonight.
    Cô ấy không thể tham gia bữa tiệc tối nay.
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Should be able to là gì?

“Should be able to là gì?” Nếu dịch nghĩa một cách rời rạc theo nghĩa của từng từ  thì rất nhiều bạn sẽ đoán rằng cụm từ này có nghĩa là “nên có thể”, hay “nên có khả năng” (do should là động từ khiếm khuyết có nghĩa là nên). Nhưng không, should be able to có nghĩa là “có khả năng làm gì”, “sẽ có thể làm gì”.

cách sử dụng should be able to là gì

Ví dụ:

  • He should be able to win this match
    Anh ấy có khả năng thắng trận đấu này.
  • This song should be able to become the top trending of this year.
    Ca khúc này có khả năng trở thành xu hướng hàng đầu của năm nay.
  • The police should be able to find the criminal quickly.
    Cảnh sát sẽ có thể tìm ra tên tội pham nhanh thôi.
  • They should be able to run away  by sea.
    Chúng có khả năng sẽ chạy trốn bằng đường biển.
  • Close the window! The cats should be able to come out through that slot.
    Đóng cửa sổ vào! Những con mèo sẽ có thể chui qua cái khe đó.

Xem thêm: Cấu trúc should đầy đủ nhất trong tiếng Anh

3. Cách sử dụng should be able to trong tiếng Anh

Sau khi biết should be able to là gì thì các bạn chắc đã phần nào đoán được cách dùng của nó rồi đúng không.

  • Should be able to có thể thay thế cho be able to;
  • Should be able to có thể thay thế cho can;
  • Should be able to dùng để diễn tả suy nghĩ, phỏng đoán của ai đó về một sự việc nào đó (giống probably, might be, maybe,…)

Ví dụ:

  • I think he should be able to have returned home.
    Tôi nghĩ anh ấy có khả năng đã về nhà.
  • I think the teacher should be able to let us take the test today.
    Tôi nghĩ có khả năng cô giáo sẽ cho chúng tôi làm bài kiểm tra vào hôm nay.

Lưu ý: động từ ”be” theo sau should luôn ở dạng nguyên thể không chia theo thì hay chủ ngữ.

 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

4. Bài tập về cấu trúc should be able to

Dưới đây là bài tập nho nhỏ để các bạn có thể luyện tập xem mình đã thực sự ghi nhớ should be able to là gì chưa nhé.

Viết lại những câu sau từ tiếng Việt sang tiếng Anh bằng cách sử dụng should be able to.

  1. Bố mẹ tôi sẽ có thể trở về nhà bất cứ lúc nào.
  2. Chị gái tôi có khả năng trở thành một bác sĩ tại một bệnh viện nổi tiếng.
  3. Anh ấy sẽ có thể trở nên vĩ đại nhờ sự giáo dục tuyệt vời của bố mẹ anh ta.
  4. Cô bé có khả năng sẽ là một diễn viên tài năng trong tương lai.
  5. Tôi nghĩ cô ấy sẽ có thể đồng ý lời cầu hôn của anh. Hãy thử xem nào!
  6. Ngôi là này có thể phát triển thành một vùng đất sầm uất.
  7. Chúng tôi tin rằng anh ấy có thể mua một căn nhà trước tuổi 25.
  8. Cô ấy có khả năng hoàn thành công việc trước 6h tối
  9. Anh ấy có khả năng giải quyết vấn đề đó một cách ổn thỏa.
  10. Bình ga có khả năng phát nổ.

Đáp án

  1. My parents should be able to return home at any time.
  2. My sister should be able to become a doctor at a famous hospital.
  3. He should be able to become great thanks to the great upbringing of his parents.
  4. She should be able to be a talented actress in the future.
  5. I think she should be able to accept your proposal. Let’s try it!
  6. This throne should be able to be developed into a busy land.
  7. We believe he should be able to buy a house before his age of 25.
  8. She should be able to finish work before 6 p.m.
  9. He should be able to solve that problem satisfactorily. 
  10. Gas cylinders should be able to explode.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây, Step Up đã giải nghĩa should be able to là gì, kèm theo đó là những ví dụ minh họa cụ thể. Hy vọng qua bài này các bạn có thể ghi nhớ và sử dụng cụm từ này một cách thành thạo. Nếu có cơ hội hãy thực hành nhiều để trau dồi cả khả năng giao tiếp của bản thân nhé.

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Chúc ngon miệng tiếng Anh và cách giao tiếp trong bữa ăn

Chúc ngon miệng tiếng Anh và cách giao tiếp trong bữa ăn

Một ngày chúng ta có các bữa ăn khác nhau, gồm bữa chính và bữa phụ. Nếu người Việt nam có văn hóa “mời” trước khi ăn thì người nước ngoài cũng  có những câu nói chúc ngon miệng để mời nhau như vậy. Trong bài này Step Up sẽ mang đến bố câu chúc ngon miệng tiếng Anh phổ biến nhất. Cùng tìm hiểu để bổ xung những từ thú vị này vào vốn từ vựng của mình nhé.

1. Câu chúc ngon miệng tiếng Anh thông dụng

Chỉ riêng câu chúc ngon miệng nhưng trong tiếng Anh có rất nhiều kiểu chúc khác nhau. Dưới đây là những câu chúc ngon miệng tiếng Anh thông dụng nhất. Ngay sau khi tìm hiểu Step Up tin chắc các bạn có thể trực tiếp luyện tập và sử dụng những câu này vào thực tế vì nó vô cùng dễ nhớ.

  • Enjoy your meal! : Hãy thưởng thức bữa ăn ngon miệng nhé!
  • Bon appetit!: Chúc ngon miệng!
  • Tuck in!: Ngon miệng nhé!
  • Get stuck in!: Chúc ngon miệng!
  • Wishing you a good lunch meal!: Chúc bạn có bữa trưa ngon miệng!
  • Help yourself!: Dùng bữa tự nhiên nhé!
  • Have a good, fun working day and delicious lunch!. Chúc bạn một ngày làm việc vui vẻ và có bữa trưa vui vẻ!
  • Wish you a delicious dinner!: CHúc bạn có bữa tối ngon miệng!
  • Have you a really good meal!: Chúc bạn có một bữa ăn ngon miệng!
  • Honey has to remember to eat dinner fully!. Tình yêu nhớ ăn tối đầy đủ nhé!
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Xem thêm: 50 câu chúc mừng năm mới bằng tiếng Anh ý nghĩa nhất!

2. Mẫu câu giao tiếp tiếng anh về bữa ăn

Ngoài những câu chúc ngon miệng thì trong bữa ăn chúng ta cùng cần có những câu trò chuyện đúng không nào? Dưới đây là các câu giao tiếp tiếng Anh trong bữa ăn thông dụng nhất.

Mẫu câu giao tiếp trong bữa ăn

2.1. Câu hỏi về bữa ăn

Dưới đây là một số câu giao tiếp trong trước hoặc trong bữa ăn. Cùng tìm hiểu nhé!

  • Have you eaten anything? Bạn đã ăn gì chưa?
  • What are we going to eat now? Bây giờ chúng ta đi ăn gì nhỉ?
  • What are you going to have? Bạn định dùng gì?
  • Do you know where the food is delicious? Bạn có biết đồ ăn chỗ nào ngon không?
  • Would you like to share lunch with me? Bạn có muốn cùng dùng bữa trưa với tôi không?
  • When are you going to eat? Khi nào thị bạn định đi ăn?

Để hỏi ai đó về đồ ăn có ngon không các bạn có thể sử dụng cấu trúc sau:

Did you enjoy + Tên món ăn . 

Ví dụ:

  • Did you enjoy salmon?
    Bạn đã thưởng thức món cá hồi chưa?
  • Did you enjoy seaweed soup?
    Bạn thấy món canh rong biển thế nào?

2.2. Dọn món ăn tới bàn

Sau khi “an tọa” và  đồ ăn đã được dọn lên thì chúng ta cần sử dụng những câu giao tiếp nào để bắt đầu bữa ăn nhỉ? Cùng học ngay những câu giao tiếp khi các món đã sẵn sàng dưới đây nhé!

  • It’s time to eat! Đồ ăn đến rồi!
  • Come in, let’s eat! Dùng bữa thôi nào!
  • How eye-catching the new food is! Những món ăn thật bắt mắt
  • Feel free to enjoy these delicacies! Hãy thoải mái tận hưởng những món ngon này nhé!
  • Dig in! Dùng bữa nào!
  • Enjoy! Thưởng thức nào!

Để nói thích một món ăn nào đó người ta sẽ dùng cấu trúc:

I + like/love +  Tên món ăn 

Ví dụ:

  • I love roasted chicken!
    Tôi thích món gà quay!
  • I love the sauce of this dish!
    Tôi thích nước sốt của món này!

Xem thêm: Top 80 từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thú vị

2.3. Nhận xét về các món ăn

Việc thưởng thức và đưa ra những lời góp ý về các món ăn rất quan trọng. Nó sẽ giúp người nấu nâng cao được trình độ nấu nướng của mình. Hoặc nếu bạn được thưởng thức một món ăn ngon thì đừng tiếc một lời khen ngợi nhé!

hận xét về các món ăn

  • Wow, a good dish! Ồ đúng là một món ăn ngon!
  • You cook this dish great! I can’t resist it! Bạn nấu món này thật tuyệt! Tôi không thể cưỡng lại nó!
  • Marrie, great food! Marrie, món ăn thật tuyệt!

Tuy nhiên không phải lúc nào món ăn cũng vừa khẩu vị. Những lúc như vậy bạn cần có những lời góp ý chân thành để chủ nhân món ăn rút kinh nghiệm. Lúc nào các bạn có thể sử dụng cấu trúc sau để nói lên cảm nhận của bản thân.

S + sell/fell/smell/state + N
Ai đó thấy/cảm thấy ngửi thấy/nếm món ăn thế nào..

Ví dụ:

  • I feel this dish is a bit salty.
    Tôi thấy món này hơi mặn.
  • I feel like this dish lacks a bit of sugar.
    Tôi cảm thấy món này thiếu một chút đường.

Hoặc bạn có thể sử dụng những câu sau cũng để góp ý nhưng mang phần tinh tế hơn.

  • Your treat is delicious, but it will taste better with a little extra salt.
    Món này của bạn rất ngon nhưng nó sẽ ngon hơn nếu có thêm một chút muối.
  • Why don’t you try to put a little sugar in here, it will be great!
    Tại sao bạn không cho một chút đường vào đây nhỉ? Sẽ tuyệt vời lắm đó!

2.4. Có muốn dùng thêm đồ ăn không

Khi bạn đi ăn ở ngoài và bạn muốn gọi thêm đồ thì sử dụng những câu giao tiếp nào cho lịch sự nhỉ? 

Hãy thử một vài gợi ý dưới đây nhé!

  • Please, I would like to order more.
    Tôi muốn gọi thêm món.
  • Can you get me some more rice, please?
    Bạn có thể lấy thêm cho tôi một ít cơm không?
  • Please, more milk!
    Làm ơn, cho tôi thêm một chút sữa!
  • Would you like to eat something more?
    Bạn có muốn ăn thêm gì không?
  • The salad here is delicious, would you like to eat more?
    Món salad ở đây rất ngon, bạn có muốn ăn thêm không?

Để đề nghị thêm món bạn có thể dùng cấu trúc sau:

Could you have some more + N
Có thêm cho tôi thêm một chút… không?

Ví dụ: 

  • Can you have some more orange juice?
    Bạn có thể cho tôi thêm một chút nước cam không?
  • Can you have some more rice, please?
    Có thể cho tôi thêm chút cơm không?

2.5. Sau khi ăn xong

Trong bữa cơm gia đình ngoài những câu giao tiếp bên trên thì chúng ta còn có một số câu giao tiếp thường được dùng sau bữa ăn như sau.

  • Please eat the rest of the rice in your bowl. Don’t waste food!
    Hãy ăn hết phần cơm còn lại trong bát của bạn đi. Đừng lãng phí đồ ăn!
  • Place the  bowls in the dishwasher neatly.
    Hãy đặt bát vào máy rửa bát một cách ngay ngắn.
  • Tony, it’s your turn to wash the dishes today, right?
    Tony, hôm nay đến lượt anh rửa bát đúng không?
  • It’s full!
    Thật no!

Để hỏi đến lượt ai làm gì chúng ta sử dụng cấu trúc sau:

It’s turn to + V+ O
Đến lượt ai làm gì

Ví dụ:

  • Today it’s your turn to cook rice.
    Hôm nay đến lượt bạn nấu cơm.
  • It’s your turn to clean the table.
    Đến lượt em làm sạch bàn rồi đấy.

2.6. Những câu hay sử dụng trong bữa ăn khác

Ngoài những câu giao tiếp bên trên thì còn một số câu chúc ngon miệng tiếng Anh mà dùng trong nhiều bữa ăn khác nữa.

  • Mom cooks very well!
    Mẹ nấu ăn rất ngon!
  • You should drink a little more milk for your breakfast.
    Con nên uống thêm một chút sữa cho bữa sáng của mình.
  • Mom, get me one sandwich!
    Mẹ, lấy giúp con một cái bánh mì!
  • Don’t watch TV while you are eating!
    Đừng xem TV trong lúc đang ăn!
  • Don’t talk with your mouth full
    Đừng nói chuyện khi miệng đầy thức ăn.
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

3. Đoạn hội thoại về chúc ngon miệng tiếng Anh

Để có thẻ sử dụng những câu chúc ngon miệng tiếng Anh thì bạn cần thực hành thường xuyên. Bạn có thể tập dùng trong các bữa ăn hằng ngày. Để các bạn dễ ghi nhớ thì dưới đây Step Up đã sưu tầm một số đoạn hội thoại có sử dụng những câu chúc ngon miệng tiếng Anh để bạn lồng ghép những câu chúc vào ngữ cảnh cụ thể từ đó nhớ nhanh hơn và lâu quên hơn.

Đoạn hội thoại chúc ngon miệng tiếng Anh

Đoạn hội thoại 1:

John: Marry, have you eaten anything?
Marry, cậu ăn gì chưa?

Marry: I haven’t.
Tôi chưa.

John: Do you have any plans for lunch?
Cậu có dự định gì cho bữa trưa chưa?

Marry: I plan to visit a convenience store to buy food.
Tôi định sẽ ghé một cửa hàng tiện lợi để mua đồ ăn.

John: Would you like to have a meal with me?
Cậu có muốn đi ăn cùng tôi không?

Marry: Oh, don’t you mind?
Ồ, không phiền cậu chứ?

John: Oh no! I would be happy if you agree.
Ồ không! Tôi rất vui nếu cậu đồng ý.

Marry: I would love to!
Tôi rất sẵn lòng!

John: Would you like to try salmon?
Cậu có muốn thử món cá hồi không?

Marry: Oh, I’ve never eaten it. It would be great!
Ồ, tôi chưa ăn nó bao giờ. Chắc sẽ rất tuyệt!

John: Then see you at noon!
Vậy thì hẹn cậu buổi trưa nhé!

Marry: Ok!
Ok!

Đoạn hội thoại 2:

Daughter: Mom, would you like to eat wine sauce?
Mẹ, mẹ có muốn ăn sốt vang không?

Mom: Are you going to cook that?
Con định nấu món đó ư?

Daughter: Right! I intend to cook it over the weekend.
Đúng rồi! Con định cuối tuần sẽ nấu nó.

Mom: Do you need any help from you with this dish?
Con cần mẹ giúp gì trong món ăn này không?

Daughter: Help me buy ingredients!
Mẹ giúp con mua nguyên liệu nhé!

Mom: Of course! I will go to the market and buy what you need.
Tất nhiên rồi! Mẹ sẽ đi chợ và mua về những thứ con cần

Daughter: Thank you mom!
Cảm ơn mẹ!

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Xem thêm: 3 đoạn hội thoại tiếng Anh về ăn uống thú vị!

Trong bài viết trên , Step Up đã mang đến cho các bạn những câu nói chúc ngon miệng tiếng Anh thông dụng nhất. Hy vọng qua đây , các bạn có thể sử dụng thành thạo những câu giao tiếp này trong cuộc sống hằng ngày,nhất là trong các bữa ăn với bạn bè nước ngoài nhé. 

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI