Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là hay nhất

Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là hay nhất

Cuộc sống hiện đại bận rộn khiến quỹ thời gian của chúng ta không còn đủ cho những việc nhà như giặt giũ, phơi phóng. Vì thế, các tiệm giặt là đã được mở ra, giúp quần áo của chúng mình sạch sẽ, phẳng phiu và thơm phức. Hãy bỏ túi ngay những mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là mà Step Up đã chuẩn bị cho bạn trong bài viết này nhé.

1. Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là 

Tại hiệu giặt là, bạn sẽ cần phải nói chuyện với chủ tiệm hay người làm thuê để họ biết cách xử lý đồ cần giặt. Nhiều tiệm giặt là hiện nay đã sử dụng phiếu ghi để khách hàng điền thông tin, nhưng những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là dưới đây vẫn sẽ cần thiết lắm đấy nhé.

Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là 

  • Are you in a hurry for it?

Bạn có cần lấy đồ gấp không?

  • Can you get it out without harming the white shirt?

Bạn có thể lấy đồ khỏi lồng giặt mà không làm hỏng chiếc sơ mi trắng không?

  • Could you clean this shirt for me?

Bạn giặt hộ mình chiếc áo sơ mi này được chứ?

  • Is her laundry ready?

Đồ giặt của cô ấy đã khô chưa?

  • She has some laundry to be done.

Cô ấy cần giặt là một vài món đồ.

  • Here’s her slips.

Hóa đơn của cô đây.

  • How much should I pay you?

Tôi cần trả bạn bao nhiêu tiền dịch vụ giặt là?

  • I need this leather jacket dry cleaned.

Tôi cần giặt khô chiếc áo khoác da này.

  • I want to have these jackets washed.

Tôi cần làm sạch những chiếc áo khoác này.

  • I’d like these skirts to be washed in cold water.

Tôi muốn những chiếc váy này được giặt trong nước lạnh.

  • May I have your ticket first, gentleman?

Tôi có thể xem vé giặt là của anh không, thưa anh?

  • Please get it ready by 4.pm tomorrow.

Làm ơn hãy giặt xong cho tôi trước 4 giờ chiều mai nhé.

  • Please sign your name here.

Làm ơn hãy ký tên ở đây.

  • He prefers express service.

Anh ấy thích dịch vụ giao tận nơi.

  • The lining of my trousers has not been stitched.

Viền của cái quần dài của tôi chưa được khâu lại.

  • There’s a spot on my shirt. Can you remove it?

Áo sơ mi của tôi bị bẩn chỗ này, bạn có thể tẩy nó được không?

  • We’ll do our best.

Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức.

  • What if there is any laundry damage?

Nếu đồ tôi bị hỏng sau khi giặt là thì phải làm sao?

  • When will it be ready?

Bao giờ đồ sẽ được giặt xong thế?

  • Where can he get her laundry back?

Anh ấy có thể lấy lại đồ đã được giặt xong ở đâu?

2. Đoạn hội thoại có mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là

Dưới đây là một vài đoạn hội thoại dùng mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là để bạn tham khảo. Bạn cũng có thể xem thêm về tiếng Anh giao tiếp tại hiệu cắt tóc hoặc tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe để có thể tự tin giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày nhé.

Đoạn hội thoại có mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là #1

Annie: Have you washed my clothes yet?

(Bạn đã giặt xong đồ của tôi chưa?)

Betty: No, we’ve only washed your whites.

(Chưa, chúng tôi mới chỉ giặt xong đồ màu trắng của quý khách thôi.)

Annie: When you wash my dark clothes, can you use fabric softener?

(Khi bạn giặt đồ tối màu, bạn có thể cho nước làm mềm vải vào được không?)

Betty: Sure. Is there any extra care that I should take with your clothes?

(Dĩ nhiên rồi. Có lưu ý nào khi tôi giặt đồ của quý khách không?)

Annie: Just make sure you keep it on the gentle cycle.

(Chỉ cần bạn để ở chế độ giặt nhẹ là được.)

Betty: How many clothes of yours on your order again?

(Quý khách có thể nói lại cho tôi biết về khối lượng đồ giặt được không?)

Annie: There isn’t a lot, why, do you have a large load to wash?

(Cũng không nhiều lắm đâu, cửa hàng của bạn có nhiều đồ phải giặt lắm à?)

Betty: It’s really only a small load.

(Thực ra cũng không nhiều lắm, thưa quý khách.)

Annie: Are there any problems if I want to have my clothes dried by tomorrow?

(Liệu tôi có thể nhận đồ khô vào ngày mai được không?)

Betty: Not at all. It’s no problem.

(Có thể chứ, không có vấn đề gì thưa quý khách.)

Annie: Thank you so much.

(Cảm ơn bạn rất nhiều)

Betty: You’re welcome.

(Không có gì.)

Đoạn hội thoại có mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là

Đoạn hội thoại có mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là #2

Susie: Hi. Could I leave this jacket and these trousers here?

(Xin chào, tôi có thể giặt chiếc áo khoác và mấy cái quần dài này ở đây được không?)

Marshall: Yes ma’am. Could I have your name and room number, please?

(Được thưa cô. Tôi có thể xin tên và số phòng của cô được không?)

Susie: Alexandra, Susie Alexandra. Room 170.

(Tôi là Alexandra, Susie Alexandra. Phòng 170.)

Marshall: Thank you, ma’am. They should be ready by this evening.

(Cảm ơn quý khách. Tối nay là quý khách có thể lấy đồ được rồi.)

Susie: Good, good. Be careful with the jacket. I don’t think it’s colorfast.

(Tốt quá. Làm ơn cẩn thận với chiếc áo khoác nhé. Tôi không nghĩ nó giữ màu đâu.)

Marshall: I’ll make a note on the tag. It is a nice jacket. Hmm. That will come to … let me see … eight hundred dollars altogether.

(Tôi sẽ ghi điều đó lại trên tờ note. Chiếc áo khoác này đẹp thật. Hừm, để tôi xem nào, tổng cộng 800 đô thưa quý khách.)

Susie: Right. Put it on my bill.

(Được rồi, cộng vào hóa đơn tiền khách sạn cho tôi nhé.)

Marshall: Certainly. Have a nice day.

(Vâng, chúc quý khách có một ngày tốt lành.)

3. Từ vựng cho mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là

Dưới đây là tổng hợp từ vựng cho mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là đầy đủ nhất. Bạn có thể tham khảo bài viết tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo để được cung cấp nhiều từ vựng về thời trang hơn nhé.

Từ vựng về giặt là

  • Blanket: Chế độ giặt chăn mền
  • Energy Saving: Giặt tiết kiệm điện
  • Fuzzy: Chế độ tự động
  • Jean: Vải dày
  • Power: Nút nguồn
  • Power Spin: Vắt mạnh
  • Rinse: Xả
  • Soak: Giặt ngâm
  • Speedy: Giặt nhanh
  • Spin:  Vắt
  • Start/Pause: Bắt đầu/Tạm dừng
  • Tub clean: Làm sạch lồng giặt
  • Tub dry: Làm khô lồng giặt
  • Wash: Giặt
  • Water save: Tiết kiệm nước
  • Wool Dedicate: Giặt đồ len mỏng

Từ vựng cho mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là

Từ vựng về quần áo

  • Anorak: áo khoác có mũ
  • Baseball cap: mũ lưỡi trai
  • Bikini: bikini
  • Blazer: áo khoác nam dạng vét
  • Blouse: áo sơ mi nữ
  • Boots: bốt
  • Bow tie: nơ thắt cổ áo nam
  • Boxer shorts: quần đùi
  • Bra: quần lót nữ
  • Cardigan: áo len cài đằng trước
  • Dinner jacket: com lê đi dự tiệc
  • Dress: váy liền
  • Dressing gown: áo choàng tắm
  • Gloves: găng tay
  • Hat: mũ
  • High heels (high-heeled shoes): giày cao gót
  • Jacket: áo khoác ngắn
  • Jeans: quần bò
  • Jumper: áo len
  • Knickers: quần lót nữ
  • Leather jacket: áo khoác da
  • Miniskirt: váy ngắn
  • Nightie (nightdress): váy ngủ
  • Overcoat: áo măng tô
  • Pullover: áo len chui đầu
  • Pyjamas: bộ đồ ngủ
  • Raincoat: áo mưa
  • Sandals: dép xăng-đan
  • Scarf: khăn
  • Shirt: áo sơ mi
  • Shoelace: dây giày
  • Shorts: quần soóc
  • Skirt: chân váy
  • Slippers: dép đi trong nhà
  • Socks: tất
  • Stilettos: giày gót nhọn
  • Stockings: tất dài
  • Suit: bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ
  • Sweater: áo len
  • Swimming costume: quần áo bơi
  • Tie: cà vạt
  • Tights: quần tất
  • Top: áo
  • T-shirt: áo phông
  • Thong: quần lót dây
  • Trainers: giày thể thao
  • Trousers (a pair of trousers): quần dài
  • Underpants: quần lót nam
  • Vest: áo lót ba lỗ
  • Wellingtons: ủng cao su

Từ vựng về quần áo cho mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là

 

Trên đây là bài giới thiệu những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là mà bạn nên biết. Để giao tiếp thành thạo, bạn cần luyện tập chăm chỉ và một phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Chúc bạn sớm thông thạo tiếng Anh.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Bí quyết phân biệt say tell talk speak trong tiếng Anh

Bí quyết phân biệt say tell talk speak trong tiếng Anh

Say, tell, talk, speak đều mang nghĩa là “nói” và cùng là động từ trong tiếng Anh. Làm thế nào để phân biệt say tell talk speak một cách dễ dàng, dễ nhớ nhất? Hãy cùng Step Up khám phá các từ này cùng các bài tập áp dụng để bạn hiểu điểm khác biệt giữa say tell talk speak nhé.

1. Cách sử dụng, phân biệt say tell talk speak tiếng Anh

Để phân biệt say tell talk speak, trước tiên chúng ta phải tìm hiểu điểm khác nhau giữa các từ này cũng như cách sử dụng của chúng. 

Say

Động từ “Say” /seɪ/ (có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là said) có nghĩa phổ biến nhất là “nói ra”, “nói rằng”. Khi muốn đưa ra lời nói chính xác của ai đó hoặc nhấn mạnh nội dung được nói ra, người ta thường dùng “say”. 

Không giống như “tell”, “say” không bao giờ đứng trước tân ngữ chỉ người. Bạn phải thêm giới từ “to” vào sau “say” khi muốn đề cập tới một tân ngữ sau đó.

Ví dụ: 

  • Annie told Susie something in Spanish.

(Annie kể với Susie chuyện gì đó bằng tiếng Tây Ban Nha.)

  • Susie didn’t understand what Annie wanted to say to her in Spanish.

(Susie đã không hiểu những gì Annie nói với cô ấy bằng tiếng Tây Ban Nha)

Bộ phận đi theo sau của “say” thường là mệnh đề trực tiếp hoặc mệnh đề gián tiếp, tường thuật lại những gì ai đó đã nói.

Ví dụ: 

  • He said: “No, I will not come with you”.

(Anh ấy nói: “Không, tôi sẽ không đi với bạn”)

  • He said no and that he would not come with me.

(Anh ấy từ chối và nói sẽ không đi với mình.)

Cách sử dụng từ “say” – phân biệt say tell talk speak

Tell

“Tell” /tel/ (có có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là told) là một động từ, mang nghĩa là “kể”,“trình bày” hay “nói”. 

Đứng sau “tell” thường có 2 tân ngữ kèm theo.

Ví dụ: 

  • He told me the truth.

(Anh ấy đã nói với tôi sự thật.)

Tell thường đi cùng với các từ bắt đầu bằng wh- (when, where, what…) để đưa ra thông tin, sự kiện…

Ví dụ:

  • Please tell me what happened.

(Làm ơn nói cho tôi những gì đã xảy ra.)

  • I forget to tell her when the festival starts.

(Tôi quên mất không nói cho cô ấy lễ hội bắt đầu khi nào)

Tell cũng được sử dụng khi khuyên bảo, hướng dẫn một ai đó.

Ví dụ:

  • The dentist told him to brush his teeth regularly.

(Bác sĩ nha khoa bảo anh ấy đánh răng thường xuyên.)

Không giống như “say”, “tell” thường đứng trước tân ngữ chỉ người. Nếu bạn không muốn nhắc đến tân ngữ chỉ người, hãy dùng “say”.

Ví dụ:

  • What you are telling me has nothing to do with me.

(Những thứ bạn đang nói với mình chả liên quan đến mình gì cả.)

  • What you are saying has nothing to do with me.

(Những thứ bạn đang nói chả liên quan đến mình gì cả.)

Tell cũng có thể được sử dụng với một từ nguyên thể mang nghĩa là để ra lệnh cho ai đó làm điều gì đó. Bạn không thể sử dụng “say” với nghĩa này.

Ví dụ:

  • My mother told us to do the homework.

(Mẹ tôi bảo chúng tôi đi làm bài tập.)

Cách sử dụng từ “tell” – phân biệt say tell talk speak tiếng Anh

Speak

“Speak” /spiːk/ (có dạng quá khứ là spoke, quá khứ phân từ là spoken) là một động từ, mang ý nghĩa “nói chuyện”, “phát biểu”. 

Khi bạn muốn nhấn mạnh việc nói “phát ra tiếng, thành lời”,  bạn có thể sử dụng “speak”.

Ví dụ:

  • I speak 3 languages. (Tôi nói được ba thứ tiếng)
  • My parents spoke with the principle. (Bố mẹ tôi đã có đôi lời với hiệu trưởng.)
  • I was so shocked, I couldn’t speak. (Tôi đã sốc đến mức không thể nói nên lời.)

Đằng sau từ “speak”, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt (the truth, truth, human…), thường không có tân ngữ ngay sau nó. 

Ví dụ:

  • Can I speak to the manager please?

(Tôi có thể có đôi lời với quản lý được không?)

  • Speaking truth to power is such a difficult task.

(Trình bày với người cầm quyền thật là một nhiệm vụ khó khăn.)

Cách sử dụng từ “speak” – phân biệt say tell talk speak đơn giản dễ hiểu

Talk

“Talk” /tɔːk/ (có dạng quá khứ và quá khứ phân từ là talked) là một động từ, mang nghĩa “nói chuyện”, “trao đổi”. Bạn cũng có thể dùng từ “chat” để thay thế từ “talk” trong nhiều trường hợp.

Khác với “speak” và các từ đồng nghĩa, “talk” nhấn mạnh đến bản thân hành động “nói”. 

Ví dụ:

  • Marshall talked to Susie yesterday. (Marshall đã trò chuyện với Susie ngày hôm qua.)
  • They talk about climate change. (Họ trao đổi về biến đổi khí hậu.)
  • We talk with the police about the robbery. (Chúng tôi nói với cảnh sát về vụ trộm cắp.)

Cách sử dụng từ “talk” – phân biệtsay tell talk speak trong tiếng Anh

2. Các cấu trúc dùng để phân biệt say tell talk speak 

Dưới đây là các cấu trúc thường gặp với say tell talk speak. Bạn có thể note lại để phân biệt say tell talk speak nhanh chóng, chính xác nhé.

Cấu trúc với say

  • Say something: nói gì đó

Ví dụ:

Please say something to break the silence.

(Làm ơn hãy nói điều gì đó để phá vỡ sự im lặng.)

  • Say something to somebody: nói gì đó với ai

Ví dụ:

Susie said she was studying French to Annie.

(Susie nói với Annie rằng cô ấy đang học tiếng Pháp)

  • Say something about: nói gì đó về cái gì

Ví dụ:

The students expect the teacher to say something about the accident.

(Những học sinh mong đợi người giáo viên nói gì đó về vụ tai nạn)

Các cấu trúc với “say” để phân biệt say tell talk speak

Cấu trúc với tell

  • Tell somebody something: nói với ai đó điều gì

Ví dụ:

I swear I told you everything.

(Tôi thề tôi đã kể với bạn tất cả rồi.)

  • Tell somebody to do something: bảo ai đó làm gì

They told us to clean the room.

(Họ bảo chúng tôi dọn phòng.)

  • Tell somebody about something: nói cho ai đó biết về điều gì

Ví dụ:

Hey, did you tell Jack about the scholarship?

(Này, cậu đã bảo với Jack về vụ học bổng chưa?)

Các cấu trúc với “tell” để phân biệt say tell talk speak

Cấu trúc với talk

  • Talk to somebody: nói chuyện với ai

Ví dụ:

Talk to me, I’m bored.
(Nói chuyện với tớ đi, chán quá.)

  • Talk about something: nói về điều gì

Ví dụ:

Talking about the pandemic is such a common thing these days.

(Ngày nay người ta thường nói chuyện về đại dịch.)

  • Talk with somebody: chuyện trò với ai

They are lovers, so they talk with each other almost everyday.

(Họ là người yêu, nên gần như ngày nào họ cũng chuyện trò với nhau.)

Các cấu trúc với “talk” để phân biệt say tell talk speak

Cấu trúc với speak

  • Speak to: nói chuyện với ai

Ví dụ:

I’m sorry, you can’t speak to the manager at the moment.

(Tôi xin lỗi, bạn không thể nói chuyện với quản lý vào lúc này được.)

  • Speak with: nói cùng với ai đó

Ví dụ:

Speaking with a lot of students at once is tiring.

(Nói cùng với nhiều học sinh một lúc mệt lắm.)

  • Speak about: nói về điều gì đó

Ví dụ:

Hello, I’m here today to talk about the pandemic.

(Xin chào, hôm nay tôi đến đây để nói chuyện về đại dịch.)

Các cấu trúc với “speak” để phân biệt say tell talk speak

Xem thêm:

3. Bài tập phân biệt say tell talk speak trong tiếng Anh

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. Can you stop ____ to yourself please?
  2. Honey, could you ____ me where the salt jar is?
  3. Jack _____ 5 languages at the age of 20.
  4. When we were asked about the problem, I ____ yes but she ____ no.
  5. Look at the twins, they are so alike, no one can _____ the difference!
  6. Mommy, my sister seems mad, she won’t _____ to me.
  7. Dad ____ me a story, but I forgot what it was about.

 

Đáp án:

  1. talking
  2. tell
  3. speaks
  4. said/said
  5. tell
  6. talk
  7. told

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

  1. Anne spoke over an audience of 3,000 at the meeting.
  2. “Is July there, please?” “Telling.”
  3. Are you saying me that I can’t come in?
  4. The manager is telling with the customers.
  5. She will not talked to me no matter what I do.
  6. Hello? If somebody’s here please tell up!
  7. Stop talk, you’re annoying everybody!

 

Đáp án:

  1. over -> with 
  2. telling -> speaking
  3. saying -> telling
  4. telling -> speaking/talking
  5. talked -> talk
  6. tell -> speak 
  7. talk -> talking
Xem ngay Hack Não Ngữ Pháp – bộ đôi Sách và App bài tập giúp bạn hiểu bản chất và ứng dụng chắc tay 90% ngữ pháp để thi cử và giao tiếp. Nội dung chính của sách gồm: 
Chương 1: Ngữ pháp cấu tạo giúp nhận diện và nói đúng cấu trúc của 1 câu đơn;
✅ Chương 2: Ngữ pháp về thì để bạn nói đúng thì của một câu đơn giản;
✅ Chương 3: Ngữ pháp cấu trúc hướng dẫn nói và phát triển ý thành câu phức tạp.
 

Trên đây là cách phân biệt say tell talk speak dễ dàng, chuẩn xác nhất. Step Up hy vọng bạn đã học được nhiều cấu trúc ngữ pháp sau bài viết này. Tham khảo thêm các phương pháp học ngữ pháp nếu bạn gặp khó khăn với các cấu trúc trong tiếng Anh nhé.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Những đoạn hội tiếng Anh về công nghệ cho thời kỳ 4.0

Những đoạn hội tiếng Anh về công nghệ cho thời kỳ 4.0

Trong kỷ nguyên của những đồ điện tử tiện nghi và công nghệ hiện đại, chúng ta có thể thấy những chiếc điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các loại đồ da dụng tự động ở khắp mọi nơi. Đó là lý do thế hệ Z (những người sinh năm 2000 đến hiện tại) thường được gọi là iGeneration (thế hệ của công nghệ). Hôm nay, hãy cùng Step Up khám phá những đoạn hội tiếng Anh về công nghệ để có thể giao tiếp một cách tự tin bạn nhé.

1. Mẫu câu trong đoạn hội tiếng Anh về công nghệ

Những mẫu câu luôn là một công cụ đắc lực cho người học tiếng Anh giao tiếp. Nếu bạn cảm thấy stress khi trò chuyện, các mẫu câu trong đoạn hội tiếng Anh về công nghệ dưới đây sẽ giúp bạn.

Phát hiện các vấn đề công nghệ

  • Have you had the Hack Nao app downloaded on your phone yet?

Bạn đã có phần mềm Hack Não trên điện thoại di động của mình chưa?

  • Has your account logged in with the correct password yet?

Tài khoản của bạn đã đăng nhập đúng mật khẩu chưa?

  • Have you upgraded your laptop yet?

Bạn đã nâng cấp máy tính xách tay của mình chưa?

  • The touchscreen on your phone is broken.

Màn hình cảm ứng điện thoại bạn bị hỏng mất rồi.

  • What operating system is your phone using: Android or iOS?

Điện thoại bạn dùng hệ điều hành Android hay iOS thế?

Xử lý các vấn đề công nghệ

  • I have updated to the latest version already.

Máy tính tôi cập nhật phiên bản gần đây nhất rồi.

  • I logged in the correct password, but you can double check just in case.

Tôi nhập đúng mật khẩu rồi, nhưng bạn có thể thử lại lần nữa cho chắc ăn.

  • Your computer has a virus, that’s why it can’t function correctly.

Máy tính bạn nhiễm một con virus, khiến cho nó không hoạt động như bình thường.

  • My phone uses the iOS system.

Máy tôi dùng hệ điều hành iOS.

  • Yes, I have the Hack Nao app downloaded on my phone and my tablet.

Có, tôi đã tải phần mềm Hack Não trên cả điện thoại và máy tính bảng rồi.

2. Đoạn hội tiếng Anh về công nghệ

Dưới đây là các đoạn hội tiếng Anh về công nghệ chọn lọc để bạn tham khảo. Bạn có thể cùng bạn bè của mình luyện phát âm, luyện nghe tiếng Anh với các đoạn hội thoại này, và nhặt các từ vựng hữu dụng để gia tăng vốn từ nữa. Việc giao tiếp bằng tiếng Anh với người nước ngoài sẽ trở nên dễ dàng nếu bạn vận dụng linh hoạt những gì học được từ 2 đoạn hội thoại này.

Đoạn hội tiếng Anh về công nghệ #1: Đi mua máy tính

Salegirl Hi.  May I help you?

(Xin chào, tôi có thể giúp gì được cho bạn?)

Susie Yes.  I’m looking for a computer.

(À vâng. Tôi đang tìm một chiếc máy tính.)

Salegirl Well, we have many to choose from.

(Chúng tôi có rất nhiều loại để bạn chọn lựa.)

Susie Is the monitor included with your computers?

(Máy tính cửa hàng bạn có đi kèm màn hình khi mua không?)

Salegirl Yes, it is.

(Có, thưa quý khách.)

Susie How about the printer?

(Máy in thì sao?)

Salegirl Printers are sold separately.

(Máy in được bán riêng.)

Susie What else comes with the computers?

(Khi mua máy tính còn được tặng kèm gì nữa không?)

Salegirl The keyboard, mouse, and speakers.

(Có bàn phím, chuột và loa thưa quý khách.)

Susie May I try one of your computers out?

(Tôi có thể thử dùng một chiếc máy tính nào đó không?)

Salegirl: Sure.

(Dĩ nhiên rồi.)

Susie I think I’ll take this one.

(Tôi nghĩ là tôi sẽ mua chiếc này.)

Salegirl Do you need a printer?

(Bạn có muốn mua máy in không?)

Susie Yes, and I will also need to buy some blank floppy disks and CD-ROMs.

(Có, và tôi muốn mua vài chiếc đĩa mềm trắng và đĩa CD nữa.)

Đoạn hội tiếng Anh về công nghệ #2: Sửa máy tính

Dave: I’m having problems with my computer.

(Tôi đang gặp vài vấn đề với máy tính của mình.)

Jack: What’s wrong with it?

(Nó hỏng ở đâu à?)

Dave: For some reason, it won’t turn on.

(Vì lý do nào đó, nó không thể khởi động.)

Jack: Have you checked the connections on your computer?

(Cậu đã kiểm tra các kết nối của máy tính chưa?)

Dave: What connections?

(Kết nối nào cơ?)

Jack: There are cords that connect your computer to a power outlet.

(Mấy cái dây nối máy tính với nguồn điện ngoài ấy.)

Dave: Will the cords keep it from turning on?

(Mấy cái dây khiến cho máy tôi không khởi động được à?)

Jack: It won’t turn on if the cords aren’t connected.

(Máy không khởi động nếu mà mấy cái dây không được kết nối.)

Dave: I didn’t think of that.

(Thế mà tôi không nghĩ ra.)

Jack: Try it and see if it works.

(Thử đi xem nó có hoạt động không nhé.)

Dave: I think that I will, thanks.

(Tôi nghĩ là tôi sẽ thử, cảm ơn cậu.)

Jack: It should work, but let me know if it doesn’t.

(Chắc là nó sẽ hoạt động thôi, nhưng nếu không thì cứ bảo tôi nhé.)

3. Từ vựng trong đoạn hội tiếng Anh về công nghệ

Khi giao tiếp tiếng Anh chủ đề công nghệ, có khá nhiều thuật ngữ bạn cần để tâm đến. Step Up đã tổng hợp cho bạn những từ vựng trong đoạn hội tiếng Anh về công nghệ đầy đủ nhất, nhớ note lại bạn nhé. Ngoài ra, chủ đề giao thông cũng là một chủ đề phổ biến của tiếng Anh giao tiếp, bạn có thể xem để khám phá thêm.

  • Hardware: Phần cứng
  • Hyperlink: Siêu liên kết
  • Information Technology: Công nghệ thông tin
  • In-game virtual items: Các vật ảo trong trò chơi
  • Intelligent peripheral: Thiết bị ngoại vi thông minh
  • Interface: Giao diện
  • Internal network connection: Kết nối mạng cục bộ
  • Invalid date format: Định dạng ngày không hợp lệ
  • Log on/ log in: Đăng nhập
  • Log out/ log off: Đăng xuất
  • Mobile app: Ứng dụng dành cho điện thoại di động
  • Multitasking: Đa nhiệm
  • Network error: Lỗi mạng
  • Network: Mạng
  • Open source software: Phần mềm mã nguồn mở
  • Open source: Mã nguồn mở
  • Operating system: Hệ điều hành
  • Peripheral: Thiết bị ngoại vi
  • Program language: Ngôn ngữ lập trình
  • Program: Chương trình
  • Remote support: Hỗ trợ từ xa
  • Smartphone: Điện thoại thông minh
  • Software: Phần mềm
  • Support: Hỗ trợ
  • To add product feature: Thêm tính năng sản phẩm
  • To execute many programs at once: Chạy nhiều chương trình cùng một lúc
  • Update: Cập nhật
  • Upgrade: Nâng cấp
  • Virtual: Ảo

 

Trên đây là tổng hợp mẫu câu, từ vựng và đoạn hội tiếng Anh về công nghệ. Để tiếng Anh giao tiếp không còn là nỗi lo của bạn, bạn có thể xem những phương pháp học tiếng Anh giao tiếp để tìm cách học phù hợp nhất. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học và giỏi tiếng Anh.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán bạn nên biết

Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán bạn nên biết

Tết nguyên đán là tết của đoàn viên, sum vầy. Chính vì ý nghĩa đặc biệt của nó mà truyền thống ăn Tết nguyên đán vẫn được giữ đến bây giờ, dù có nhiều ý kiến cho rằng Tết nguyên đán nên được gộp với Tết tây. Hôm nay, bộ từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán mà Step Up đã chuẩn bị cho bạn sẽ giúp bạn có thể nói về nét văn hóa này của nước ta một cách đầy tự hào và tự tin.

1. Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – các món ăn 

Nhắc đến Tết là nhắc đến những mâm cỗ tràn ngập những món ăn ngon được các thành viên trong gia đình cùng nhau chuẩn bị những ngày giáp tết. Không biết các món ăn ấy sử dụng từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán nào để diễn tả nhỉ?

Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – các món ăn ngày Tết

  • Banquet: bữa tiệc/ cỗ 
  • Betel: trầu cau
  • Coconut: Dừa
  • Chung Cake / Square glutinous rice cake: Bánh Chưng
  • Dried bamboo shoots: Măng khô
  • Dried candied fruits: Mứt
  • Fatty pork: Mỡ lợn
  • Five – fruit tray: Mâm ngũ quả
  • Jellied meat: Thịt đông
  • Lean pork paste: Giò lụa
  • Mango: Xoài
  • Mung beans: Hạt đậu xanh
  • Pawpaw (papaya): Đu đủ
  • Pickled onion: Dưa hành
  • Pickled small leeks: Củ kiệu
  • Pig trotters stewed with dried bamboo shoots: Món canh măng hầm chân giò
  • Pig trotters: Chân giò
  • Roasted watermelon seeds: Hạt dưa
  • Sticky rice: Gạo nếp
  • Watermelon: Dưa hấu

2. Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – biểu tượng ngày Tết

Ngày đầu năm mới nói chung và Tết âm lịch nói riêng là dịp lễ mà hầu hết các nước đều tổ chức rất linh đình. Tuy vậy, Tết nguyên đán ở Việt Nam có những sự vật, biểu tượng rất riêng với ý nghĩa mong muốn sự an lành, may mắn trong năm mới. Hãy cùng khám phá danh sách từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán dưới đây để tìm hiểu thêm nhé.

Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – các biểu tượng ngày Tết

  • Altar: Bàn thờ
  • Apricot blossom: Hoa mai
  • Calligraphy pictures: Thư pháp
  • Chrysanthemum: Cúc đại đóa
  • Firecrackers: Pháo
  • Fireworks: Pháo hoa
  • First caller: Người xông đất
  • Flowers: Các loại hoa/ cây
  • Incense: Hương trầm
  • Kumquat tree: Cây quất
  • Lucky Money: Tiền lì xì
  • Marigold: Cúc vạn thọ
  • Orchid: Hoa lan
  • Paperwhite: Hoa thủy tiên
  • Parallel: Câu đối
  • Peach blossom: Hoa đào
  • Red Envelope: Bao lì xì
  • Ritual: Lễ nghi
  • Taboo: điều cấm kỵ
  • The kitchen god: táo quân
  • The New Year tree: Cây nêu

3. Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – hoạt động ngày tết

Khi khi tết đến xuân về, người người nhà nhà lại nô nức trang trí, đi lễ chùa, đi dự hội, du xuân. Để nói về hoạt động ngày Tết, chúng ta thường dùng những từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán sau đây:

Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – các hoạt động ngày Tết

  • Lunar/ lunisolar calendar: Lịch Âm lịch
  • New Year’s Eve: Giao Thừa
  • Visit relatives and friends: Thăm bà con bạn bè
  • Superstitious: Mê tín
  • Decorate the house: Trang trí nhà cửa
  • Lunar New Year: Tết Nguyên Đán
  • Before New Year’s Eve: Tất Niên
  • New year’s wishes: Chúc Tết nhau
  • Go to pagoda to pray: Đi chùa để cầu phước
  • Expel evil: Xua đuổi tà ma
  • Worship the ancestors: Thờ cúng tổ tiên 
  • Dress up: Ăn diện
  • Sweep the floor: Quét nhà

Xem thêm:

4. Bài văn ngắn sử dụng từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán

Khi nắm chắc các cụm từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán, bạn có thể dùng chúng để viết một đoạn văn ngắn chủ đề lễ hội. Dưới đây là một đoạn văn mẫu để bạn tham khảo:

Tet is a significant holiday in Vietnam. The Tet season often lasts from the beginning of January to the end of February. Tet’s meaning is the finish of the old year and a welcome for a new year. Tet Holiday is one of the occasions for Vietnamese families to reunite. The branch of the Mai flower or the Kumquat tree can not be absent, adding a new feeling to the building. On the Tet holiday, people have plenty of traditional events. Young and old people take part in traditional games such as tug of war, rice cooking, watching lion dancing. A lot of people pay a visit to their relatives to wish a happy new year. Adults usually give lucky money to babies. People also go to pagodas to pray for their families. Tet holiday will stay in the heart of Vietnamese for generations.

Bài văn mẫu dùng từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán

Bản dịch:

Tết là một ngày lễ quan trọng ở Việt Nam. Mùa Tết thường kéo dài từ đầu tháng một tới cuối tháng hai. Ý nghĩa của Tết là kết thúc năm cũ và chào đón một năm mới. Tết Nguyên đán là một trong những dịp để các gia đình Việt Nam đoàn tụ. Dịp Tết thường không thể vắng mặt cành hoa mai hay cây quất, tạo thêm cảm giác mới cho cả nhà. Vào dịp tết, mọi người tham gia vào rất nhiều sự kiện truyền thống. Người trẻ và người già chơi các trò chơi truyền thống như kéo co, nấu cơm, xem múa lân. Rất nhiều người ghé thăm người thân của họ để chúc một năm mới hạnh phúc. Người lớn thường tặng lì xì cho em bé. Mọi người cũng đến chùa để cầu nguyện cho gia đình. Tết sẽ ở trong tâm trí của người Việt Nam qua nhiều thế hệ.

 

Step Up vừa giới thiệu đến bạn những từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán. Các bạn có thể tham khảo các phương pháp học từ vựng hiệu quả để có thể học được nhiều từ nhất trong thời gian ngắn nhất. Chúc các bạn học giỏi tiếng Anh.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 






Những từ vựng tiếng Anh về âm nhạc cực kỳ thú vị

Những từ vựng tiếng Anh về âm nhạc cực kỳ thú vị

“Âm nhạc thể hiện những điều không thể nói nhưng cũng không thể lặng câm”. Những bài hát, bài nhạc kết nối tâm hồn mọi người bất kể họ thuộc giới tính, quốc tịch, chủng tộc gì. Với người học ngoại ngữ, việc học tiếng Anh qua các bài hát là một cách học khơi gợi hứng thú hiệu quả. Hôm nay, hãy cùng Step Up học những từ vựng tiếng Anh về âm nhạc nhé.

1. Các thuật ngữ trong từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

Dù không phải các nhạc sĩ hay ca sĩ chuyên nghiệp, có hiểu biết từ vựng tiếng Anh về âm nhạc sẽ giúp bạn dễ dàng xử lý bài đọc, bài nghe trong các bài kiểm tra. Bạn cũng có thể dùng các từ dưới đây để bàn luận hay tán gẫu về âm nhạc.

  • Harmony: hòa âm
  • Solo: đơn ca
  • Scale: Gam
  • Rhythm: nhịp điệu
  • Beat: nhịp trống
  • Adagio: chậm, thong thả
  • Note: nốt nhạc
  • Accord: hợp âm
  • Lyrics: lời bài hát
  • Duet: biểu diễn đôi, song ca
  • Melody hoặc tune: giai điệu
  • In tune: đúng tông
  • Out of tune: lệch tông

2. Các dòng nhạc trong từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

Mỗi người đều có một hoặc một vài dòng nhạc yêu thích và không thích. Cùng tìm hiểu xem dòng nhạc bạn hay nghe có tên tiếng Anh là gì nhé. Nếu bạn muốn diễn tả cảm xúc của mình khi nghe nhạc, tổng hợp các từ vựng về cảm xúc sẽ giúp bạn không bị “bí từ” và giao tiếp trôi chảy.

  • Classical: nhạc cổ điển
  • Electronic: nhạc điện tử
  • Easy listening: nhạc dễ nghe
  • Folk: nhạc dân ca
  • Rap: nhạc Rap
  • Dance: nhạc nhảy
  • Jazz: nhạc jazz
  • Blue: nhạc buồn
  • Opera: nhạc thính phòng
  • Techno: nhạc khiêu vũ
  • Latin: nhạc latin
  • Hip hop: nhạc hip hop
  • R&B: nhạc R&B
  • Heavy metal: nhạc rock mạnh
  • Country: nhạc đồng quê
  • Rock: nhạc rock
  • Pop: nhạc Pop
  • Reggae: nhạc reggaeton

3. Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc – các loại thiết bị âm thanh

Để có thể sản xuất và nghe các bài hát, chúng ta cần rất nhiều loại thiết bị khác nhau. Có những thiết bị vô cùng quen thuộc, cũng có những loại bạn mới nghe thấy lần đầu. Cùng khám phá và note lại từ vựng bạn thấy thú vị nhé.

  • Stereo/Stereo system: dàn âm thanh nổi
  • Music stand: giá để bản nhạc
  • MP3 player: máy phát nhạc mp3
  • Headphones: tai nghe
  • Record player: máy thu âm
  • Microphone: micro
  • Hi-fi hoặc hi- fi system: Hi-fi
  • Speakers: Loa
  • CD player: máy chạy CD
  • Instrument: nhạc cụ
  • Compact Disk: đĩa CD
  • Amp: bộ khuếch đại âm thanh

4. Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc – ban nhạc và nhạc công

Một bài hát hay có thể được sáng tác và sản xuất bởi một nhóm nhạc sĩ hoặc ca sĩ. Cũng có khi, một ca sĩ có thể kiêm luôn vị trí soạn nhạc, viết lời và biểu diễn. Nếu bạn là fan hâm mộ các nhóm nhạc K-pop, chắc hẳn bạn đã quen với hình ảnh những thành viên trong một nhóm có tình bạn gắn bó, khăng khít. Tìm hiểu xem trong một ban nhạc có những vị trí gì trong danh sách dưới đây bạn nhé. 

  • Trumpeter: người thổi kèm trumpet
  • Singer: ca sĩ
  • Orchestra: dàn nhạc giao hưởng
  • Pop Group: nhóm nhạc Pop
  • Bass: giọng nam trầm
  • Bassist hoặc bass player: người chơi guitar bass
  • Guitarist: người chơi guitar
  • Band: ban nhạc
  • Jazz band: ban nhạc jazz
  • Organist: người chơi đàn organ
  • DJ: người phối nhạc
  • Choir: dàn hợp xướng
  • Tenor: giọng nam cao
  • Brass band: ban nhạc kèn đồng
  • Musician: nhạc công
  • Rock Band: ban nhạc rock
  • Keyboard player: người chơi keyboard
  • Concert band: ban nhạc biểu diễn trong buổi hòa nhạc
  • Conductor: người chỉ huy dàn nhạc
  • Drummer: người chơi trống
  • Pianist: người chơi piano
  • Flautist: người thổi sáo
  • Composer: nhà soạn nhạc
  • Saxophonist: người thổi kèn saxophone
  • Soprano: giọng nữ trầm
  • String quartet: nhóm nhạc tứ tấu đàn dây
  • Performer: nghệ sĩ biểu diễn
  • Alto: giọng nữ cao
  • Pop star: ngôi sao nhạc Pop
  • Cellist: người chơi vi-o-long-xen
  • Baritone: giọng nam trung

5. Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc khác

Các từ vựng được tổng hợp dưới đây sẽ hữu ích cho các cuộc hội thoại về âm nhạc. Bạn có thể nói về bài hát bạn thích, rủ tình yêu của đời mình đi xem ca nhạc hoặc nói về loại nhạc cụ mình chơi với những từ vựng tiếng Anh về âm nhạc này.

  • To record: thu âm
  • Recording: bản thu âm
  • To play an instrument: chơi nhạc cụ
  • Audience: khán giá
  • Hymn: thánh ca
  • National anthem: quốc ca
  • Symphony: nhạc giao hưởng
  • To listen to music: nghe nhạc
  • Concert: buổi hòa nhạc

6. Cụm từ vựng tiếng Anh về âm nhạc (idioms)

Sau đây, Step Up sẽ giới thiệu đến bạn 9 cụm từ vựng tiếng Anh về âm nhạc thông dụng. Các cụm từ vựng này thường có nhiều ý nghĩa hơn với các từ riêng lẻ tạo thành nó, nên bạn hãy học theo ngữ cảnh và ví dụ bạn nhé.

1. Make a song and dance about something: khiến cho điều gì đó quan trọng hơn bình thường để thu hút sự chú ý 

Ví dụ:

Hana often makes a song and dances about how expensive her stuff is, what a show-off.

Hana cứ làm quá lên về việc đồ cô ấy mua đắt như thế nào, đúng là thích thể hiện.

2. For a song: mua hoặc bán một món đồ nào đó với giá rất rẻ hoặc rất hời

Ví dụ: 

Can you believe that I got this dress for a song? Only $3!

Cậu có tin mình mua được cái váy này hời thế nào không? Chỉ 3 đô thôi!

3. Ring a bell: “Ring a bell” là khi có điều gì đó tưởng như đã từng xuất hiện trong tiềm thức, mang lại cảm giác rất thân thuộc. 

Ví dụ: 

I don’t think I knew him before, but the way he acts rings a bell.

Mình không nghĩ mình có quen anh ấy, nhưng cách anh ấy hành xử có chút quen thuộc.

4. Hit the right/wrong note: làm, nói hoặc viết một cái gì đó phù hợp/không phù hợp cho một hoàn cảnh cụ thể

Ví dụ:

If you are going to meet his parents today, I don’t think this dress hits the right note – it’s too revealing.

Nếu cậu định gặp phụ bố mẹ của anh ấy hôm nay, mình không nghĩ cái váy này phù hợp đâu, nó hở hang quá.

5. Music to somebody’s ears: nói về một cái gì đó mà ai đó rất vui khi nghe.

Ví dụ: 

Whenever he comes home after work, his little children’s welcoming voices are music to his ears.

Mỗi khi anh ấy về nhà sau giờ làm, giọng nói của những đứa trẻ nhà anh khiến anh vui mừng khôn tả.

6. Toot your own horn: nói một cách khoe khoang về thành tích của bản thân hoặc của một người.

Ví dụ: 

He would be more well-liked if he didn’t toot his own horn so much.

Anh ấy sẽ được yêu quý hơn nếu anh ấy ít khoe mẽ về bản thân lại.

7. Face the music: chấp nhận những lời chỉ trích hoặc trừng phạt cho những gì bạn đã làm

Ví dụ:

Being willing to face the music doesn’t justify your wrong doings.

Việc sẵn sàng nhận chỉ trích không thể biện hộ cho những việc làm sai trái của bạn.

8. Change one’s tune: bày tỏ ý kiến khác hoặc hành xử theo cách khác.

Ví dụ: 

My parents had been against our relationship but changed their tune once they found out how well-off my boyfriend was.

Bố mẹ tôi từng phản đối mối quan hệ của chúng tôi, nhưng lại đổi ý khi họ biết bạn trai tôi giàu như thế nào.

9. It takes two to tango: nhấn mạnh rằng cả hai người liên quan đến một tình huống khó khăn đều phải chịu trách nhiệm, hoặc nói về một hoạt động cần hai người sẵn sàng tham gia để nó xảy ra

Ví dụ:

The contract is not as beneficial for our company as their, so we wouldn’t sign it until they compromise – it takes two to tango after all.

Hợp đồng có lợi với họ hơn với công ty chúng ta, nên chúng ta sẽ không ký kết cho đến khi họ thỏa hiệp – dù sao thì hợp đồng cũng phải được sự chấp thuận từ cả hai bên mà.

 

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về âm nhạc. Nếu bạn có hứng thú với việc học tiếng Anh kết hợp với âm nhạc, bạn có thể tham khảo cách học tiếng Anh qua bài hát. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học ngoại ngữ.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI