Tổng hợp các mẫu câu chào buổi sáng bằng tiếng Anh 

Tổng hợp các mẫu câu chào buổi sáng bằng tiếng Anh 

Khởi đầu một ngày mới trong văn hóa các nước nói tiếng Anh là một việc vô cùng đặc biệt. Vì vậy, việc chào buổi sáng bằng tiếng Anh cũng trở nên có ý nghĩa và cực kỳ thú vị, như được khắc họa trong các bộ phim hay tiểu thuyết. Hãy cùng Step Up khám phá những mẫu câu chào buổi sáng bằng tiếng Anh hay nhất nhé.

1. Chào buổi sáng bằng tiếng Anh là gì?

Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, thường có nhiều cách khác nhau để bạn có thể diễn đạt hầu hết mọi thứ; ví dụ như khi bạn chào ai đó bằng cụm từ “good morning” (chào buổi sáng/buổi sáng tốt lành). Mặc dù đây là cách phổ biến nhất để nói với ai đó vào khởi đầu của một ngày mới, nhưng bạn có thể sử dụng rất nhiều cách diễn đạt khác. 

Việc dùng các từ đồng nghĩa của cụm từ “good morning” sẽ không chỉ mở rộng vốn từ vựng của bạn mà còn giúp ngôn ngữ giao tiếp của bạn nghe tự nhiên hơn. Nhiều người nói tiếng Anh không thường xuyên sử dụng cụm từ “good morning” nên việc sử dụng một từ/cụm từ thay thế sẽ giúp bạn nghe trôi chảy hơn.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Mẫu câu chào buổi sáng bằng tiếng Anh thường dùng

Dưới đây là những mẫu câu chào buổi sáng bằng tiếng Anh hay được người bản xứ sử dụng. Hầu hết các cách chào buổi sáng này đều thân mật, gần gũi, không trang trọng, dễ nhớ. Vì vậy, những mẫu câu này thường chỉ dùng với những người thân, bạn bè. Trong bối cảnh trang trọng hay gặp người xa lạ, lớn tuổi hay có địa vị xã hội cao hơn, bạn nên dùng “good morning” để diễn đạt một cách lịch sự nhé.

  • Morning! – Phiên bản rút gọn của ”good morning” đầy đủ này rất thường được sử dụng.
  • Rise and shine! – Điều này thường được nói khi bạn đang cố đánh thức ai đó dậy.
  • Top of the morning to you! – Cụm từ này bắt nguồn từ Ai-len (Ireland), là một quốc gia chủ yếu nói tiếng Anh, tuy nhiên, hiện nay nó được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh khác như một cách thú vị để chào buổi sáng.
  • Isn’t it a beautiful day today? – Cụm từ này thường được nói khi những lời chào buổi sáng được trao đổi giữa hai người qua đường.
  • Wakey, wakey, eggs and bakey. – Cách chào buổi sáng bằng tiếng Anh này phổ biến ở Mỹ và được sử dụng khi đánh thức ai đó, thông báo đã đến giờ ăn sáng.
  • Look alive! – Cụm từ phổ biến ở Anh này được sử dụng khi một người mất nhiều thời gian để chuẩn bị vào buổi sáng.
  • Good morning, sleepy head/wakey wakey, sleepy head – Đây là một cách chào buổi sáng tiếng Anh mà bạn có thể gửi trong tin nhắn văn bản (sms) hoặc đánh thức một người một cách nhẹ nhàng.
  • Look at what the cat dragged in! – Cụm từ hài hước này là một cách thân mật để chào hỏi một người bạn thân hoặc một thành viên trong gia đình và là một cách để nói với họ rằng họ trông hơi luộm thuộm vào sáng nay.
  • Good day to you. (Buổi sáng tốt lành.)
  • Have a great day. (Ngày mới an lành.)
  • Hello there! (Xin chào!)
  • Wishing you the best for the day ahead. (Chúc bạn ngày mới tốt lành.)
  • How are you this fine morning? (Bạn cảm thấy thế nào trong một ngày đẹp trời như thế này?)
  • What a pleasant morning we are having. (Hôm nay trời thật là đẹp.)
  • How is your morning going so far? (Buổi sáng của bạn thế nào?)

Xem thêm:

3. Tin nhắn chào buổi sáng bằng tiếng Anh cho bạn bè, người thân

Một buổi sáng sẽ trở nên tuyệt vời hơn rất nhiều nếu bạn nhận được một tin nhắn chào buổi sáng bằng tiếng Anh từ bạn bè hoặc người thương. Hãy tham khảo những đoạn tin nhắn chào buổi sáng bằng tiếng Anh dưới đây và gửi những lời yêu thương đến người mà bạn quan tâm nhé.

  • Good morning to you. May every step you make be filled with happiness, love, and peace.

(Chào buổi sáng. Cầu mong cho mỗi bước đi của bạn tràn ngập hạnh phúc, tình yêu và bình an.)

  • May this morning offer you new hope for life! May you be happy and enjoy every moment of it. Good morning!

(Cầu mong sáng nay mang lại cho bạn hy vọng mới cho cuộc sống! Chúc bạn hạnh phúc và tận hưởng từng khoảnh khắc của sớm mai. Buổi sáng tốt lành!)

  • Good morning! May your day be filled with positive things and full of blessings. Believe in yourself.

(Buổi sáng tốt lành! Chúc cho ngày mới của bạn tràn ngập những điều tích cực và tràn ngập những lời chúc phúc. Hãy tin vào chính mình.)

  • Good Morning my love! I hope my good morning text will bring a smile on your face at the very beginning of the day. I love you so much.

(Chào buổi sáng tình yêu của tôi! Tôi hy vọng tin nhắn chào buổi sáng của tôi sẽ mang lại nụ cười trên khuôn mặt của em vào đầu ngày mới. Anh yêu em rất nhiều.)

  • Every morning is a new blessing, a second chance that life gives you because you’re so worth it. Have a great day ahead. Good morning!

(Mỗi buổi sáng là một sự ban phước mới, một cơ hội thứ hai mà cuộc sống ban tặng cho bạn bởi vì bạn rất xứng đáng. Chúc bạn có một ngày tuyệt vời. Buổi sáng tốt lành!)

  • Good morning, my friend! Life gives us new opportunities every day, so hoping today will be full of good luck and prosperity for you!

(Chào buổi sáng, bạn của tôi! Cuộc sống mang đến cho chúng ta những cơ hội mới mỗi ngày, vì vậy hy vọng ngày hôm nay sẽ tràn đầy may mắn và thịnh vượng đến với bạn!)

  • Good Morning, dear! May everything you dreamed about last night come true!

(Chào buổi sáng! Cầu mong tất cả những gì bạn mơ về đêm qua trở thành sự thật!)

  • Good morning beautiful. I hope you have a wonderful day.

(Chào buổi sáng đẹp trời. Tôi chúc bạn có một ngày tốt lành.)

  • Life is full of uncertainties. But there will always be a sunrise after every sunset. Good morning!

(Cuộc sống đầy bất trắc. Nhưng sẽ luôn có bình minh sau mỗi hoàng hôn. Buổi sáng tốt lành!)

  • Good morning, baby. Having you by my side makes me very happy.

(Chào buổi sáng, anh yêu. Có anh bên cạnh khiến em rất vui.)

  • Each day is an opportunity to grow. I hope we make the most of it. Wishing you a very good morning.

(Mỗi ngày là một cơ hội để phát triển. Tôi hy vọng chúng ta tận dụng tối đa nó. Chúc bạn một buổi sáng thật tốt lành.)

  • If you want to gain health and beauty, you should wake up early. Good morning!

(Nếu bạn muốn có được sức khỏe và sắc đẹp, bạn nên thức dậy sớm. Buổi sáng tốt lành!)

  • Every morning brings you new hopes and new opportunities. Don’t miss any one of them while you’re sleeping. Good morning!

(Mỗi buổi sáng đều mang đến cho bạn những hy vọng mới và cơ hội mới. Đừng bỏ lỡ những điều ấy vì bạn “ngủ nướng”. Buổi sáng tốt lành!)

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là những cách chào buổi sáng bằng tiếng Anh ý nghĩa nhất. Hãy bắt đầu ngày mới của bạn một cách tràn đầy hứng khởi, niềm tin và sự yêu thương nhé. Step Up chúc bạn ngày mới tốt lành!

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Những câu nói khích lệ tinh thần bằng tiếng Anh hay nhất

Những câu nói khích lệ tinh thần bằng tiếng Anh hay nhất

“All our dreams can come true, if we have the courage to pursue them.” 

– Walt Disney.

(Tất cả những giấc mơ của chúng ta đều có thể trở thành hiện thực, nếu chúng ta có đủ can đảm để theo đuổi chúng.)

Trong cuộc sống, có nhiều lúc chúng ta sẽ cảm thấy chán nản, xuống tinh thần vì những gian nan, khó khăn, trắc trở. Đôi khi, một câu nói mang tính động viên, khích lệ lại là tất cả những gì chúng ta cần để có thêm động lực vượt qua những sóng gió ấy. Hãy cùng Step Up khám phá những câu nói khích lệ tinh thần bằng tiếng Anh hay nhất trong bài viết ngày hôm nay nhé.

1. Những câu nói khích lệ tinh thần bằng tiếng Anh được nhiều người yêu thích nhất

Những câu trích dẫn (quote) truyền cảm hứng thường rất ngắn gọn, súc tích nhưng hàm chứa những ý nghĩa sâu xa. Một câu nói có thể có chứa nhiều ý nghĩa, tùy thuộc vào cách hiểu của mỗi người. Hãy cùng nghiền ngẫm những câu nói khích lệ tinh thần bằng tiếng Anh dưới đây bạn nhé.

Những câu nói khích lệ tinh thần bằng tiếng Anh

  1. “Act as if what you do makes a difference. It does.” – William James

(Hãy hành động như thể những gì bạn làm tạo ra sự khác biệt. Những gì bạn làm thật sự tạo ra sự khác biệt.)

  1. “Success is not final, failure is not fatal: it is the courage to continue that counts.” – Winston Churchill

(Thành công không phải là cuối cùng, thất bại không phải là chí mạng: sự dũng cảm để tiếp tục mới thực sự có ý nghĩa.)

  1. “Never bend your head. Always hold it high. Look the world straight in the eye.” – Helen Keller

(Đừng bao giờ cúi đầu. Luôn ngẩng đầu thật cao. Đối mặt với cả thế giới.)

  1. “What you get by achieving your goals is not as important as what you become by achieving your goals.” – Zig Ziglar

(Những gì bạn nhận được khi đạt được mục tiêu không quan trọng bằng những gì bạn trở thành khi đạt được mục tiêu.)

  1. “Believe you can and you’re halfway there.” – Theodore Roosevelt

(Hãy tin rằng bạn có thể làm được và bạn đã đi được nửa chặng đường.)

  1. “I can’t change the direction of the wind, but I can adjust my sails to always reach my destination.” – Jimmy Dean

(Tôi không thể thay đổi hướng gió, nhưng tôi có thể điều chỉnh cánh buồm của mình để luôn đến đích.)

  1. “Life is like riding a bicycle. To keep your balance, you must keep moving.” – Albert Einstein

(Cuộc sống giống như việc lái một chiếc xe đạp. Để giữ thăng bằng bạn phải di chuyển liên tục về phía trước.)

  1. “Just don’t give up trying to do what you really want to do. Where there is love and inspiration, I don’t think you can go wrong.” – Ella Fitzgerald

(Chỉ cần không từ bỏ việc cố gắng làm những gì bạn thực sự muốn làm. Hướng về nơi có tình yêu và cảm hứng, tôi không nghĩ bạn có thể sai hướng.)

  1. “You do not find the happy life. You make it.” – Camilla Eyring Kimball

(Bạn không tìm thấy cuộc sống hạnh phúc. Bạn tạo ra nó.)

  1. “Happiness is not by chance, but by choice.” – Jim Rohn

(Hạnh phúc không phải ngẫu nhiên mà có, mà là do lựa chọn.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Những câu nói truyền cảm hứng bằng tiếng Anh hay nhất

Những câu nói khích lệ tinh thần bằng tiếng Anh, hay những câu nói truyền cảm hứng bằng tiếng Anh (inspirational quotes) là sự đúc kết những kinh nghiệm, bài học đầy tích cực từ những người thông thái. Có thể nói rằng, những câu nói này là những “quyển sách” thu nhỏ, cực kỳ đáng để suy ngẫm và học hỏi, hoặc chỉ đơn giản là nguồn cảm hứng mà chúng ta có thể tìm đến trong những lúc muốn bỏ cuộc. Hãy biến động lực của bạn thành sự thành công cùng với những câu nói khích lệ tinh thần bằng tiếng anh dưới đây nhé.

Những câu nói khích lệ tinh thần bằng tiếng Anh

  1. Your limitation – it’s only your imagination.

(Giới hạn của bạn – đó chỉ là trí tưởng tượng của bạn.)

  1. Push yourself, because no one else is going to do it for you.

(Thúc đẩy chính mình, bởi vì không ai khác sẽ làm điều đó cho bạn.)

  1. Sometimes later becomes never. Do it now.

(Đôi khi “sau này” trở thành “không bao giờ”. Hãy hành động ngay bây giờ.)

  1. Great things never come from comfort zones.

(Những điều tuyệt vời không bao giờ đến từ vùng an toàn.)

  1. Dream it. Wish it. Do it.

(Dám mơ. Dám ao ước. Dám làm.)

  1. Success doesn’t just find you. You have to go out and get it.

(Thành công không tự tìm đến bạn. Bạn phải tự đi tìm và đạt được nó.)

  1. The harder you work for something, the greater you’ll feel when you achieve it.

(Bạn càng làm việc chăm chỉ, bạn sẽ càng cảm thấy tuyệt vời hơn khi đạt được nó.)

  1. Dream bigger. Do bigger.

(Mơ ước lớn hơn. Hành động nhiều hơn.)

  1. Don’t stop when you’re tired. Stop when you’re done.

(Đừng dừng lại khi bạn thấy mệt. Hãy dừng lại khi bạn đã xong việc.)

  1. Wake up with determination. Go to bed with satisfaction.

(Thức dậy với sự quyết tâm. Đi ngủ với sự thỏa mãn.)

  1. Do something today that your future self will thank you for.

(Làm điều gì đó ngày hôm nay để bạn của ngày mai phải cảm thấy biết ơn vì điều đó.)

  1. Little things make big days.

(Những điều nhỏ nhặt góp phần tạo nên những ngày trọng đại.)

  1. It’s going to be hard, but hard does not mean impossible.

(Chắc chắn con đường sẽ gian nan, nhưng khó khăn không khiến nó trở nên bất khả thi.)

  1. Don’t wait for an opportunity. Create it.

(Đừng trông đợi một cơ hội. Hãy tạo ra cơ hội.)

  1. Sometimes we’re tested not to show our weaknesses, but to discover our strengths.

(Nhiều khi thử thách không khiến chúng ta lộ ra những khuyết điểm, mà khám phá những điểm mạnh chúng ta có.)

Xem thêm:

3. Những câu nói tự an ủi bằng tiếng Anh hay nhất

Bạn đã bao giờ cảm thấy mình thật cô đơn, chỉ có một mình chưa? Việc trải qua những điều không vui trong cô độc rất khó khăn, nhưng bạn có thể đọc những câu nói tự an ủi bằng tiếng Anh sau đây để cảm thấy nguôi ngoai và tích cực hơn. Hãy tin rằng, sự cô đơn chỉ là tạm thời, và những câu nói khích lệ tinh thần bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn tự nhủ rằng “mọi việc sẽ ổn thôi.”

Những câu nói khích lệ tinh thần bằng tiếng Anh

  1. “There are times when we stop, we sit still. We listen and breezes from a whole other world begin to whisper.” —James Carroll

(Có những lúc chúng ta phải dừng lại, chúng ta ngồi yên. Chúng ta lắng nghe và những làn gió từ cả một thế giới khác bắt đầu thì thầm.)

  1. “Breath is the power behind all things…. I breathe in and know that good things will happen.” —Tao Porchon-Lynch

(Hơi thở là sức mạnh đằng sau vạn vật…. Tôi hít vào và biết rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra.)

  1. “Within you, there is a stillness and a sanctuary to which you can retreat at any time and be yourself.” —Hermann Hesse

(Bên trong bạn, có sự tĩnh lặng và tôn nghiêm mà bạn có thể gạt sang một bên bất cứ lúc nào và là chính mình.)

  1. “Feelings come and go like clouds in a windy sky. Conscious breathing is my anchor.” —Thích Nhất Hạnh

(Cảm xúc đến và đi như mây trên bầu trời đầy gió. Thiền bằng cách thở là cái neo của tôi.)

  1. “Calmness is the cradle of power.” —Josiah Gilbert Holland

(Sự bình tĩnh là cái nôi của sức mạnh.)

  1. “Simply let experience take place very freely, so that your open heart is suffused with the tenderness of true compassion.” —Tsoknyi Rinpoche

(Hãy để trải nghiệm diễn ra thật tự do, để trái tim rộng mở của bạn tràn ngập sự dịu dàng của lòng trắc ẩn thực sự.)

  1. “Don’t try to force anything. Let life be a deep let-go. God opens millions of flowers every day without forcing their buds.” —Osho

(Đừng cố ép buộc bất cứ điều gì. Hãy để cuộc sống là một sự buông bỏ sâu sắc. Chúa khiến hàng triệu bông hoa bừng nở mỗi ngày mà không cần ép nụ của chúng.)

  1. “Understand this and be free: we are not in our bodies; our bodies are inside us.” —Sean A. Mulvihill

(Hãy hiểu điều này và được tự do: chúng ta không ở trong cơ thể của mình; cơ thể của chúng ta ở bên trong chúng ta.)

  1. “Set peace of mind as your highest goal, and organize your life around it.” —Brian Tracy

(Đặt sự an tâm làm mục tiêu cao nhất của bạn và sắp xếp cuộc sống của bạn xung quanh nó.)

  1. “Many a calm river begins as a turbulent waterfall, yet none hurtles and foams all the way to the sea.” —Mikhail Lermontov

(Nhiều dòng sông êm đềm bắt đầu như một thác nước hỗn loạn, nhưng chỉ có dòng chảy yên ả đổ ra biển cả.)

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp những câu nói khích lệ tinh thần bằng tiếng Anh ý nghĩa nhất. Step Up hy vọng bạn cảm thấy tích cực và tràn đầy hứng khởi sau khi đọc những câu nói trên. Chúc bạn thành công và hạnh phúc trong cuộc sống.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Học giỏi ngay các cụm Phrasal verb trong tiếng Anh

Học giỏi ngay các cụm Phrasal verb trong tiếng Anh

Bạn đã từng thấy những động từ trong câu đi kèm với một giới từ và mang nghĩa khác hẳn với động từ ấy nhưng đứng một mình chưa? Đó chính là “Phrasal verb”, hay còn gọi là cụm động từ đấy. Hãy cùng Step Up tìm hiểu tất tần tật về ngữ pháp Phrasal verb trong bài viết ngày hôm nay nhé.

1. Phrasal verbs là gì?

Phrasal verb (hay còn gọi là cụm động từ) là một cụm từ mang tính cố định, bao gồm một động từ và một thành phần khác, thường là trạng từ hoặc một giới từ. Trong nhiều trường hợp, nghĩa của Phrasal verb có thể khác biệt so với động từ gốc tạo nên nó.

Ví dụ:

  • I work as a babysitter, my job is looking after the children.

(Tôi là một người trông trẻ, công việc của tôi là chăm sóc các em bé.)

  • The boss is so humble, he doesn’t like to show off at all.

(Sếp thật là khiêm tốn, ông ấy chẳng thích khoe mẽ một chút nào.)

  • Ever since I started working out, I feel stronger and more energetic.

(Kể từ khi tôi bắt đầu tập thể dục, tôi thấy khỏe hơn và tràn đầy năng lượng hơn.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Cách dùng Phrasal verbs trong câu

Phrasal verb thường được chia làm hai loại: cụm ngoại động từ và cụm nội động từ; hoặc cụm động từ có thể tách rời và không thể tách rời. Hãy tìm hiểu xem các cụm động từ Phrasal verb này khác nhau như thế nào nhé.

Cụm nội động từ và ngoại động từ

Các cụm động từ (Phrasal verbs) có thể mang chức năng của một ngoại động từ hoặc nội động từ trong câu, và đôi khi một cụm có thể đóng vai trò của cả nội và ngoại động từ. Bạn có thể hiểu ngoại động từ là động từ cần đi kèm với tân ngữ, trong khi nội động từ thì không đi kèm với tân ngữ.

Ví dụ:

  • I look up to my parents, they never look down on anyone.

(Tôi kính trọng cha mẹ mình, họ không bao giờ khinh thường ai cả.)

Look up to somebody (tôn trọng, kính trọng ai) look down on somebody (xem nhẹ, coi thường ai) là những cụm ngoại động từ.

  • Things were intense, so I don’t think they will make up soon.

(Mọi thứ có vẻ rất căng thẳng, nên tôi không nghĩ họ sẽ làm lành sớm đâu.)

Make up (làm lành, làm hòa) là một cụm nội động từ.

  • Can you pick me up at 9, after the concert?

(Bạn có thể đón mình lúc 9 giờ, sau khi buổi hòa nhạc kết thúc được không?)

Can you pick up? The phone has been ringing for 5 minutes.

(Bạn có thể nhấc máy được không? Chuông đã reo suốt 5 phút rồi.)

Cụm động từ có thể tách rời và không thể tách rời

Đôi khi, giới từ hoặc trạng từ được đặt sau động từ hoặc sau tân ngữ. Những cụm Phrasal verb như thế được gọi là cụm động từ có thể tách rời. Nếu tân ngữ là một đại từ, giới từ/trạng từ phải được đặt sau đại từ (tân ngữ).

Ví dụ:

  • I think paper dictionaries are still used to look up new words.

(Tôi nghĩ từ điển giấy vẫn được sử dụng để tra từ mới.)

  • I think paper dictionaries are still used to look new words up.

(Tôi nghĩ từ điển giấy vẫn được sử dụng để tra từ mới.)

  • Look it up, it must be in the dictionary.

(Thử tra đi, chắc nó phải có trong từ điển chứ.)

Một số cụm động từ Phrasal verb luôn không thể tách rời mà đi liền với nhau thành một cụm. Đó chính là các cụm động từ (phrasal verbs) không thể tách rời.

Ví dụ:

  • The kitties do not take after their father, how strange!

(Những bé mèo con trông không giống mèo bố gì cả, lạ thật đấy!)

  • Did we check out at the hotel properly?

(Chúng ta đã làm thủ tục trả phòng khách sạn đúng cách chưa nhỉ?)

  • Hold on, my back just gives in, I need to rest.

(Chờ đã, lưng tôi mỏi quá, tôi cần nghỉ ngơi.)

3. Phân biệt Phrasal và giới từ đi sau động từ

Làm thế nào để phân biệt các cụm Phrasal verbs (cụm động từ) với động từ có giới từ đi sau nhỉ? Step Up sẽ hướng dẫn bạn hai “bí kíp” để phân biệt Phrasal verb và giới từ đi sau động từ nhé!

  • Giới từ đi sau động từ để chỉ mối quan hệ các thành phần trong câu.

Ví dụ:

She called to inform me about the news.

(Cô ấy đã gọi cho tôi để thông báo về tin tức.)

Trong ví dụ này, “call to” không phải một cụm động từ. “Call” là một động từ riêng lẻ, mang nghĩa là gọi điện, “to” là giới từ nối hai vế của câu. 

  • Phrasal verbs thường làm thay đổi nghĩa của động từ gốc.

Ví dụ:

  • You made the entire sand castle by yourself, how splendid!

(Bạn tự tạo nên cả một lâu đài cát, giỏi thật đấy!)

  • You probably make it up, I don’t believe you at all.
    (Chắc hẳn cậu chỉ bịa chuyện đó ra thôi, mình chẳng tin cậu đâu.)

Trong ví dụ trên, từ “make” ở câu đầu tiên được mang nghĩa gốc là “tạo nên, tạo ra”. Ở câu thứ hai, cụm phrasal verb “make something up” (bịa chuyện) không còn mang nghĩa gốc của từ “make”.

4. 200 phrasal verbs thường gặp

Dưới đây là danh sách 200 cụm phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh, sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái để bạn tra cứu và học tập. Hãy note lại những cụm phrasal verbs bạn học được vào trong sổ tay của mình nhé.

A

  • Ask somebody out: mời ai đó đi hẹn hò
  • Ask around: hỏi về cùng một thứ
  • Add up to something: tương đương

B

  • Back something up: quay ngược, đảo chiều
  • Back somebody up: hỗ trợ
  • Blow up: phát nổ
  • Blow something up: bơm, thổi phồng
  • Break down: ngừng hoạt động (máy móc, xe cộ)
  • Break down: cảm thấy suy sụp
  • Break something down: phân tách thứ gì đó
  • Break in: đột nhập vào nhà
  • Break into something: xông vào
  • Break something in: mặc một thứ gì đó nhiều lần
  • Break in: can thiệp, làm gián đoạn
  • Break up: chia tay, chấm dứt mối quan hệ
  • Break up: cười lớn, cười nắc nẻ
  • Break out: tẩu thoát
  • Break out in something: nổi mẩn, gặp phải vấn đề về da
  • Bring somebody down: khiến ai đó cảm thấy buồn
  • Bring somebody up: nuôi dưỡng trẻ con
  • Bring something up: đề cập, khới ra một chủ đề nào đó
  • Bring something up: nôn

C

  • Call around: gọi cho nhiều nơi, nhiều người khác nhau
  • Call somebody back: gọi lại cho ai đó
  • Call something off: hủy bỏ
  • Call on somebody: hỏi ý kiến hoặc câu trả lời của ai đó
  • Call on somebody: đến thăm ai đó
  • Call somebody up: gọi điện
  • Calm down: bình tĩnh lại sau khi vừa nổi nóng
  • Catch up: theo kịp ai đó
  • Check in: đến và xác nhận đăng ký phòng/lấy vé ở khách sạn/sân bay
  • Check out: trả phòng khách sạn
  • Check somebody/ something out: quan sát kỹ càng, điều tra
  • Check out somebody/ something: nhìn ngó
  • Cheer up: trở nên vui vẻ hơn
  • Cheer somebody up: làm ai đó vui
  • Chip in: giúp đỡ
  • Clean something up: lau dọn gọn gàng
  • Come across something: đi ngang qua, bắt gặp một cách tình cờ
  • Come apart: chia tách
  • Come down with something: bị ốm, bị bệnh
  • Come forward: tình nguyện xung phong/cung cấp bằng chứng
  • Come from: xuất xứ từ đâu đó
  • Count on somebody/ something: dựa vào ai đó/ thứ gì đó
  • Cross something out: gạch bỏ
  • Cut back on something: tiêu thụ ít đi
  • Cut something down: chặt bỏ thứ gì đó
  • Cut in: can thiệp, làm gián đoạn
  • Cut in: chặn sát đầu xe
  • Cut in: bắt đầu vận hành
  • Cut something off: cắt bỏ thứ gì đó/ngừng cung cấp
  • Cut somebody off: bỏ tên ai đó ra khỏi di chúc
  • Cut something out: cắt thứ gì

D

  • Do something over: làm lại một việc gì đó
  • Do away with something: loại bỏ
  • Do something up: đóng lại, kéo khóa
  • Dress up: diện quần áo đẹp
  • Drop back: tụt hạng về một vị trí nào đó
  • Drop in/by/over: ghé qua mà không hẹn trước
  • Drop somebody/ something off: đưa ai đó/thứ gì đến một nơi
  • Drop out: bỏ học

E

  • Eat out:  đi ăn ngoài
  • End up: quyết định/hành động

F

  • Fall apart: tan vỡ thành nhiều mảnh
  • Fall down: ngã xuống mặt đất
  • Fall out: rơi ra khỏi vật đựng
  • Figure something out: hiểu ra, tìm ra câu trả lời
  • Fill something in/out: điền vào chỗ trống
  • Fill something up: đổ đầy ắp
  • Find out: khám phá ra
  • Find something out: khám phá ra

G

  • Get something across/over: trao đổi, làm sáng tỏ
  • Get along/on: hòa thuận, yêu mến nhau
  • Get around: di chuyển linh động, nhanh nhẹn
  • Get away: đi nghỉ
  • Get away with something: làm một việc gì trot lọt, không bị bắt quả tang/trừng phạt
  • Get back: quay lại
  • Get something back: lấy lại một thứ đã từng có
  • Get back at somebody: phản công, phục thù ai đó
  • Get back into something: dành sự quan tâm, hứng thú trở lại cho cái gì
  • Get on something: lên xe
  • Get over something: phục hồi sau khi mắc bệnh, mất mát hoặc khó khăn
  • Get over something: vượt qua một vấn đề
  • Get round/ around to something: cuối cùng cũng có thời gian làm gì đó
  • Get together: gặp gỡ xã giao
  • Get up: thức dậy
  • Give somebody away: tiết lộ thông tin, tố cáo, bán đứng ai đó
  • Give somebody away: (người nhà) đưa cô dâu tới lễ đường
  • Give something away: làm lộ bí mật
  • Give something away: cho không ai đó một thứ gì đó
  • Give something back: đem trả lại một món đồ
  • Give in: ngừng đánh nhau/tranh chấp/bất đồng ý kiến
  • Give something out: phát miễn phí
  • Give something up: từ bỏ một thói quen
  • Give up: bỏ cuộc, ngừng cố gắng
  • Go after somebody: bám theo, đi theo ai đó
  • Go after something: theo đuổi để đạt được mục tiêu
  • Go against somebody: thi đua, đối đầu với ai đó
  • Go ahead: bắt đầu, tiến hành
  • Go back: quay trở lại một nơi nào đó
  • Go out: rời khỏi nhà, đi chơi
  • Go out with somebody: hẹn hò với ai đó
  • Go over something: kiểm tra lại
  • Go over: thăm ai đó ở gần
  • Go without something: trải qua sự thiếu thốn
  • Grow apart: cách xa nhau dần qua thời gian
  • Grow back: mọc lại
  • Grow into something: bắt đầu thích thứ gì đó
  • Grow out of something: không thích thứ gì đó nữa
  • Grow up: trưởng thành, lớn lên

H

  • Hand something down: nhường lại cho ai đó đồ cũ
  • Hand something in: nộp
  • Hand something out: phân phát (bằng tay)
  • Hand something over: giao nộp một cách không tự nguyện
  • Hang in: giữ thái độ tích cực
  • Hang on: đợi trong chốc lát
  • Hang out: vui chơi
  • Hang up: cúp/dập máy
  • Hold somebody/something back: giữ chân, ngăn ai đó/thứ gì đó lại
  • Hold something back: kiềm nén cảm xúc
  • Hold on: chờ trong chốc lát
  • Hold onto somebody/ something: giữ chặt, bám chặt
  • Hold somebody/ something up: cướp giật

K

  • Keep on doing something: tiếp tục làm gì đó
  • Keep something from somebody: không nói gì đó cho ai đó
  • Keep somebody/ something out: không cho vào, bắt ở ngoài
  • Keep something up: tiếp tục giữ nguyên phong độ

L

  • Let somebody down: làm ai đó thất vọng
  • Let somebody in: cho phép vào trong nhà
  • Log in/on: đăng nhập
  • Log out/off: đăng xuất
  • Look after somebody/something: chăm sóc, trông nom ai đó/thứ gì đó
  • Look down on somebody: coi thường, đánh giá thấp
  • Look for somebody/something: tìm kiếm
  • Look forward to something: cảm thấy phấn khích, mong chờ tương lai
  • Look into something: điều tra, nghiên cứu
  • Look out: cảnh giác, lưu ý
  • Look out for somebody/something: cực kì cảnh giác
  • Look something over: kiểm tra, xem xét
  • Look something up: tìm kiếm thông tin/tra cứu
  • Look up to somebody: ngưỡng mộ ai đó

M

  • Make something up: bịa đặt, nói dối
  • Make up: tha thứ hay làm hòa với nhau
  • Make somebody up: trang điểm
  • Mix something up: nhầm lẫn giữa các thứ với nhau

P

  • Pass away: qua đời
  • Pass out: bất tỉnh, ngất
  • Pass something out: truyền tay nhau
  • Pass something up: từ chối, bỏ qua
  • Pay somebody back: trả tiền nợ
  • Pay for something: bị trừng phạt, trả giá
  • Pick something out: lựa chọn
  • Point somebody/something out: chỉ trỏ vào ai đó/ cái gì đó
  • Put something down: đặt vật đang cầm xuống đất
  • Put somebody down: xúc phạm, làm ai đó cảm thấy không được tôn trọng
  • Put something off: trì hoãn
  • Put something out: dập tắt
  • Put something together: tập hợp, lắp ráp
  • Put up with somebody/something: chịu đựng
  • Put something on: mặc quần áo, mang giày dép, đeo trang sức

R

  • Run into somebody/something: tình cờ bắt gặp
  • Run over somebody/something: cán xe qua một vật gì đó/ai đó
  • Run over/through something: tập dượt, tổng duyệt
  • Run away: đào tẩu, bỏ chạy
  • Run out: hết mất, không còn

S

  • Send something back: gửi trả lại thứ gi đó
  • Set something up: sắp đặt, bố trí
  • Set somebody up: lừa, gài bẫy ai đó
  • Shop around: đi loanh quanh xem đồ
  • Show off: khoe mẽ, thể hiện
  • Sleep over: ngủ lại, qua đêm ở đâu đó
  • Sort something out: sắp xếp, giải quyết một vấn đề
  • Stick to something: tiếp tục làm gì đó
  • Switch something off: tắt thứ gì đi
  • Switch something on: bật thứ gì lên

T

  • Take after somebody: giống một người thân
  • Take something apart: cố tình phá, tách một thứ gì vụn ra
  • Take something back: lấy lại một vật
  • Take off: cất cánh, khởi hành
  • Take something off: tháo bỏ, cởi thứ gì ra
  • Take something out: lấy/đem thứ gì đó ra
  • Take somebody out: rủ/đãi ai đó đi chơi
  • Tear something up: xé vụn thành từng mảnh
  • Think back to/on: nhớ lại
  • Think something over: cân nhắc
  • Throw something away: vứt bỏ thứ gì đó
  • Turn something down: vặn nhỏ/giảm âm lượng hoặc cường độ
  • Turn something down: từ chối thứ gì đó
  • Turn something off: tắt đi
  • Turn something on: bật lên
  • Turn something up: tăng âm lượng hoặc cường độ
  • Turn up: xuất hiện, có mặt
  • Try something on: mặc thử đồ
  • Try something out: thử nghiệm

U

  • Use something up: dùng hết

W

  • Wake up: tỉnh giấc, thức dậy
  • Warm up: khởi động
  • Work out: tập thể dục
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là kiến thức về Phrasal verb – cụm động từ trong tiếng Anh đầy đủ nhất. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu và vận dụng được các cụm Phrasal verb tiếng Anh. Hãy chăm chỉ luyện tập và đón đọc những bài viết mới chủ đề ngữ pháp của Step Up bạn nhé.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Từ vựng tiếng Anh về thuốc (dược phẩm) mới nhất

Từ vựng tiếng Anh về thuốc (dược phẩm) mới nhất

Khi bạn ở một quốc gia nói tiếng Anh, bạn có thể sẽ cần mua thứ gì đó ở hiệu thuốc. Thông thường, dược sĩ ở hiệu thuốc sẽ bán cho bạn loại thuốc có chứa thành phần thuốc bạn cần dùng. Do đó bạn không cần phải học tất cả tên riêng của các loại thuốc, mà chỉ cần học một số loại thuốc nhất định. Step Up đã chuẩn bị cho bạn bộ từ vựng tiếng Anh về thuốc thông dụng nhất, hãy cùng học ngay nào.

1. Từ vựng tiếng Anh về thuốc thông dụng nhất 

Các loại thuốc, dược phẩm, thực phẩm chức năng ngày càng đa dạng, giúp chúng ta phòng chống và chữa được nhiều bệnh, tăng cường sức khỏe. Cùng tìm hiểu ngay từ vựng tiếng anh về thuốc phổ biến nhất với Step Up nhé.

  • Vitamin pills: thuốc vitamin
  • Travel sickness tablets: thuốc say tàu xe
  • Tissues: giấy ăn
  • Throat lozenges: thuốc đau họng viên
  • Thermometer: nhiệt kế
  • Sleeping tablets: thuốc ngủ
  • Prescription: đơn thuốc
  • Pregnancy testing kit: dụng cụ thử thai
  • Plasters: miếng dán vết thương
  • Painkillers: thuốc giảm đau
  • Nicotine patches: miếng đắp ni-cô-tin
  • Medicine: thuốc
  • Lip balm (lip salve): môi
  • Laxatives: thuốc nhuận tràng
  • Indigestion tablets: thuốc tiêu hóa
  • Hay fever tablets: thuốc trị sốt mùa hè
  • First aid kit: bộ sơ cứu
  • Eye drops: thuốc nhỏ mắt
  • Emergency contraception: thuốc tránh, ngừa thai khẩn cấp
  • Diarrhoea tablets: thuốc tiêu chảy
  • Cough mixture: thuốc ho nước
  • Bandages: băng
  • Athlete’s foot powder: phấn bôi nấm bàn chân
  • Aspirin: thuốc aspirin
  • Antiseptic: chất khử trùng
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Một số mẫu câu tiếng Anh về thuốc

Khi đi mua thuốc hoặc gặp dược sĩ để tư vấn, bạn sẽ cần đến các mẫu câu tiếng Anh về thuốc. Các mẫu câu dưới đây, kết hợp với các từ vựng tiếng Anh về thuốc sẽ giúp bạn tự tin trong khi giao tiếp và mua được đúng loại thuốc mình cần đấy.

  • You should avoid alcohol. 

(Bạn nên tránh rượu bia.)

  • You can try this cream. 

(Bạn có thể thử loại thuốc dạng kem bôi này.)

  • What are your symptoms? 

(Triệu chứng của bạn là gì?)

  • This medicine will relieve your pain. 

(Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau của bạn.)

  • This medicine is for drink use only.

(Thuốc này chỉ dùng để uống thôi.)

  • This medicine can make you feel sleepy as a side effect.

(Loại thuốc này có tác dụng phụ là có thể khiến bạn buồn ngủ.)

  • This medication should be taken before/with/after meals.

(Loại thuốc này nên uống trước/trong/sau khi ăn.)

  • Take two of these pills three times a day and after meals.

(Uống mỗi lần hai viên, ngày ba lần, và sau bữa ăn.)

  • Take this medicine before eating. 

(Uống thuốc này trước khi ăn nhé.)

  • Take it in the afternoon, two teaspoons a day.

(Uống vào buổi chiều, 2 thìa 1 ngày.)

  • Take it before going to bed. 

(Uống trước khi đi ngủ nhé.)

  • Please take the medicine according to the instruction. 

(Bạn uống thuốc theo chỉ dẫn nhé.)

  • One tablet each time, three times daily. 

(Mỗi lần uống 1 viên, chia 3 lần trong ngày.)

  • It’s only available on prescription. 

(Cái này chỉ bán khi có đơn thuốc của bác sĩ.)

  • I’ll prescribe some high dose medicine for you.

(Tôi sẽ kê một lượng thuốc liều cao cho bạn.)

  • I need to have your prescription. 

(Tôi cần đơn thuốc của bạn.)

  • Have you tried penicillin? 

(Bạn đã thử thuốc penicillin chưa?)

  • Don’t take the medicine while drinking wine. 

(Không uống thuốc trong khi dùng rượu.)

  • Don’t drive after taking this medication.

(Không lái xe sau khi uống thuốc.)

  • Are you allergic to any medication? 

(Bạn có dị ứng với loại thuốc nào không?)

Xem thêm:

 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

3. Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về thuốc hiệu quả

Có rất nhiều phương pháp học từ vựng tiếng Anh nói chung và từ từ vựng tiếng Anh về thuốc nói riêng. Sau đây, Step Up sẽ giới thiệu đến bạn một cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh theo đúng tinh thần “học nhanh – nhớ lâu”.

Bạn có biết rằng cách học truyền thống chỉ tận dụng được 8% não bộ và các giác quan? Làm thế nào để tận dụng đến 80% não bộ và giác quan để phục vụ cho việc học từ vựng tiếng Anh nhỉ? Sách Hack Não 1500 và APP Hack Não có thể giúp bạn làm điều này. 

Bạn sẽ học từ vựng qua từng chủ điểm (unit), trong đó mỗi chủ điểm có 4 phần:

Phần 1: Khởi động cùng truyện chêm

Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh qua danh sách hàng loạt các từ, ngoài ngữ cảnh thường sẽ gây cảm giác chán chường cho người học. Vì thế, học từ vựng tiếng Anh qua phương pháp chuyện chêm là một khởi đầu hợp lý nhằm khơi gợi hứng thú cho người học. Bạn sẽ học từ vựng qua một câu chuyện tiếng Việt có chèn thêm các từ tiếng Anh cần học. Phương pháp học này sẽ giúp bạn nhớ từ qua văn cảnh cụ thể.

cac loai trai cay bang tieng anh

Phần 2: Tăng tốc cùng âm thanh tương tự

Bí quyết để học thuộc hàng loạt từ vựng trong thời gian ngắn mà không bỏ sót từ nào chính là sử dụng kỹ thuật âm thanh tương tự. Bạn có thể hiểu kỹ thuật nghe vô cùng “cao siêu” này là biến từ vựng tiếng Anh thành một cụm từ tiếng Việt có cách đọc gần giống. Sau đó, đặt cụm âm thanh tương tự và nghĩa tiếng Việt vào cùng một câu có nghĩa. Tham khảo ví dụ dưới đây để dễ hiểu hơn nhé:

cac loai trai cay bang tieng anh

Phần 3: Tự tin bứt phá cùng app Hack Não

App Hack Não là một công cụ hỗ trợ học từ vựng hiệu quả. Bạn sẽ được luyện tập nghe và thực hành điền từ vào chỗ trống. Bạn cũng có thể ôn tập riêng phần cụm từ bằng cách đoán nghĩa các cụm từ qua ngữ cảnh.

cac loai trai cay bang tieng anh bia

Phần 4: Về đích cùng việc ứng dụng 

Trong phần này, bạn sẽ sáng tạo ra một câu chuyện chêm từ các từ vựng tiếng Anh đã được học. Một câu chuyện độc đáo của riêng bạn sẽ giúp việc ghi nhớ trở nên “dễ như ăn bánh” và việc gợi lại các từ vựng không còn là nỗi lo của bạn nữa. 

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh về thuốc chọn lọc do Step Up tổng hợp. Việc tích lũy các từ vựng tiếng Anh là nền tảng cho các kỹ năng khác, vì vậy bạn hãy thường xuyên học từ mới và ôn luyện từ vựng nhé. Step Up chúc bạn thành công!



NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Những mẫu câu hỏi đường bằng tiếng Anh hay nhất

Những mẫu câu hỏi đường bằng tiếng Anh hay nhất

Công nghệ hiện đại đã khiến cho việc hỏi và chỉ đường trực tiếp trở nên ít phổ biến hơn. Thế nhưng, việc “bỏ túi” những câu hay từ vựng dùng để hỏi đường bằng tiếng Anh sẽ không hề thừa đâu nhé. Chuyến du lịch của bạn vẫn sẽ suôn sẻ ngay cả khi thiết bị điện tử của bạn hết pin, hoặc bạn có thể trả lời những câu hỏi của người ngoại quốc một cách tự tin nhất. Hãy cùng Step Up khám phá ngay những câu hỏi đường bằng tiếng Anh nhé.

1. Các từ vựng và cụm từ thường dùng khi hỏi đường bằng tiếng Anh

Đầu tiên, hãy cùng điểm qua những từ vựng và cụm từ thường dùng khi hỏi đường bằng tiếng Anh nhé. Hãy note lại trong sổ tay của mình những cụm từ bạn cảm thấy thú vị nhé. 

Từ vựng dùng để hỏi đường bằng tiếng Anh

  • To the left/right of: về phía bên trái/phải của
  • Opposite : đối diện
  • On the…street/avenue: ở trên đường/đại lộ
  • Next to: ngay bên cạnh
  • Near: gần
  • In front of: ở phía trước
  • Between: ở giữa
  • Beside: bên cạnh
  • Behind: đằng sau
  • At the crossroads/intersection: tại nút giao
  • Around the corner: ở góc phố đó 

Cụm từ thông dụng để hỏi đường bằng tiếng Anh

  1. Go around/over/under: đi vòng quanh/đi qua/đi xuống dưới

Ví dụ:

Let’s go around this area and find a restaurant.

(Chúng ta hãy cùng đi vòng quanh khu này và tìm một nhà hàng.)

  1. Head to: đi thẳng đến 

Ví dụ:

Susie came rushing in the office, took the contract and headed to the meeting.

(Susie đã chạy đến văn phòng, lấy hợp đồng và đi thẳng đến buổi họp.)

  1. Take the first/second left/right turn…: rẽ vào ngã rẽ trái/phải thứ nhất/hai…

Ví dụ:

Take the first right turn after you see a bookstore.

(Rẽ vào ngã rẽ thứ nhất bên tay phải sau khi bạn thấy hiệu sách.)

  1. Turn left/right (Make a left/right turn): rẽ trái/ phải

Ví dụ:

Go ahead then turn left, your destination will be on the right.

(Đi thẳng và rồi rẽ trái, địa điểm bạn cần đến sẽ ở bên tay phải.)

  1. Walk along/walk straight down: đi dọc theo

Ví dụ:

Walking along the river until you reach the post office.

(Đi dọc theo bờ sông cho đến khi bạn đến bưu điện.)

  1. Continue down/Follow: tiếp tục đi theo đường

Ví dụ:

If you continue down this path, you’ll find a lovely cafe, which isn’t really well-known.

(Nếu bạn tiếp tục đi theo con đường này, bạn sẽ tìm thấy một tiệm cà phê ít người biết tới.)

Xem thêm: Tự tin giao tiếp với những câu chào hỏi bằng tiếng Anh

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Các mẫu câu hỏi đường bằng tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là danh sách các câu hỏi đường bằng tiếng Anh thường được sử dụng nhất. Bạn có thể vận dụng linh hoạt các mẫu câu này khi muốn hỏi đường đến một địa điểm nào đó. Bạn nên kiên nhẫn và lịch sự khi hỏi đường, cũng như đừng quên cảm ơn nếu ai đó chỉ đường giúp bạn nhé.

  • Where is the ABC supermarket, please?

(Xin hỏi siêu thị ABC ở đâu?)

  • Please tell me the way to the ABC stadium.

(Vui lòng cho tôi biết đường đến sân vận động ABC.)

  • What is this street?

(Đây là phố gì?)

  • Would you be so kind to tell me where I am?

(Bạn có thể vui lòng cho tôi biết tôi đang ở đâu không?)

  • Which way?

(Lối nào?)

  • Do you have a map with you?

(Bạn có mang bản đồ theo bên người không?)

  • Pardon me, can you tell me what this street is?

(Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết đường này tên là gì không?)

  • Is this the bus to ABC mall?

(Đây có phải là xe buýt tới trung tâm mua sắm ABC không?)

  • Excuse me, can you show me the way to the police station, please?

(Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến đồn cảnh sát được không?)

  • Excuse me, do you know where the ABC company is?

(Xin lỗi, bạn có biết công ty ABC ở đâu không?)

  • Please show me the way (to ABC amusement park).

(Vui lòng chỉ cho tôi đường đi (đến công viên giải trí ABC).)

  • Is this the right way to the cat cafe?

(Đây có phải là đường đi đến quán cà phê mèo không?)

  • Excuse me, can you tell me how to get to the spa?

(Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết làm thế nào để đến tiệm spa không?)

  • Where do I turn?

(Tôi phải rẽ ở đâu?)

  • I’m looking for Mr. Marshall’s house.

(Tôi đang tìm nhà của ông Marshall.)

  • Where can I buy these souvenirs?

(Tôi có thể mua những món quà lưu niệm này ở đâu?)

  • Are we on the right road to the beach?

(Chúng ta có đang đi đúng đường đến bãi biển không?)

  • Excuse me, where am I?

(Xin lỗi, tôi đang ở đâu?)

  • Please tell me the way to the airport.

(Vui lòng cho tôi biết đường đến sân bay.)

  • Where is the police station and how can I get there?

(Đồn cảnh sát ở đâu và tôi có thể đến đó bằng cách nào?)

  • Can you show me the way on the map?

(Bạn có thể chỉ cho tôi đường đi trên bản đồ được không?)

Xem thêm: Bật mí những đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông bổ ích nhất

 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

3. Đoạn hội thoại mẫu về hỏi đường bằng tiếng Anh

Việc học tiếng Anh giao tiếp qua các đoạn hội thoại mẫu sẽ giúp bạn nhớ từ vựng, mẫu câu nhanh hơn. Bạn có thể thực hành đọc thành tiếng những đoạn hội thoại dưới đây để luyện tập phản xạ tiếng Anh cũng như học cách hỏi đường bằng tiếng Anh nhé.

Đoạn hội thoại mẫu về hỏi đường bằng tiếng Anh #1

Visitor: Excuse me. Can you tell me the way to the bookstore?

(Xin lỗi. Bạn có thể chỉ đường đến hiệu sách cho tôi được không?)

Susie: Yes, sure. Turn right at the end of this street.

(Vâng, dĩ nhiên rồi. Rẽ phải lúc đi đến cuối đường.)

Visitor: At the traffic lights or the crossroad?

(Ở chỗ đèn giao thông hay chỗ ngã tư?)

Susie: At the traffic lights, then go as far as the roundabout.

(Ở chỗ đèn giao thông, sau đó đi tới chỗ vòng xuyến.)

Visitor: And what do I do next?

(Sau đó nữa thì sao?)

Susie: Turn left at the roundabout into ABC Road.

(Đến vòng xuyến, bạn rẽ trái vào đường ABC.)

Visitor: OK … left at the roundabout.

(Tôi hiểu, rẽ trái ở chỗ vòng xuyến.)

Susie: Go down ABC Road. The bookstore is on the right.

(Tiếp tục đi trên đường ABC. Tiệm sách ở bên tay phải.)

Visitor: Thank you very much.

(Cảm ơn bạn rất nhiều.)

Susie: You’re welcome.

(Không cần khách sáo.)

 

Đoạn hội thoại mẫu về hỏi đường bằng tiếng Anh #2

Marshall: Is this the right way to ABC Resort?

(Đây có phải đường đến khu nghỉ dưỡng ABC không?)

Annie: You’re going the wrong way.

(Bạn đang đi nhầm đường rồi.)

Marshall: Please tell me how to get there.

(Làm ơn chỉ đường đến đó cho tôi với.)

Annie: I’ll give you directions. No need to worry.

(Tôi sẽ chỉ đường cho bạn. Đừng lo.)

Marshall: How far is it from here to the resort?

(Từ đây đến khu nghỉ dưỡng khoảng bao xa?)

Annie: It’s pretty far from here. Oh, on the way here, did you see a park?

(Khá xa đấy. À, trên đường đến đây, bạn có thấy một công viên không?)

Marshall: Yes, I saw a park named ABC Park.

(Có, tôi thấy một công viên tên là ABC.)

Annie: Turn left after the park. Take this path. You’ll pass a convenience store on your right. It is behind the store.

(Đến công viên, bạn hãy rẽ trái. Đi con đường này. Bạn sẽ đi qua một cửa hàng tiện lợi. Khu nghỉ dưỡng ở ngay sau cửa hàng.)

Marshall: Thank you so much.

(Cảm ơn bạn nhiều.)

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là các từ vựng, mẫu câu, và đoạn hội thoại chủ đề chỉ đường và hỏi đường bằng tiếng Anh. Để thành thạo tiếng Anh giao tiếp, có thể bạn sẽ muốn tìm hiểu các phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Step Up chúc bạn thành công!

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI