Những mẫu câu hỏi đường bằng tiếng Anh hay nhất

Những mẫu câu hỏi đường bằng tiếng Anh hay nhất

Công nghệ hiện đại đã khiến cho việc hỏi và chỉ đường trực tiếp trở nên ít phổ biến hơn. Thế nhưng, việc “bỏ túi” những câu hay từ vựng dùng để hỏi đường bằng tiếng Anh sẽ không hề thừa đâu nhé. Chuyến du lịch của bạn vẫn sẽ suôn sẻ ngay cả khi thiết bị điện tử của bạn hết pin, hoặc bạn có thể trả lời những câu hỏi của người ngoại quốc một cách tự tin nhất. Hãy cùng Step Up khám phá ngay những câu hỏi đường bằng tiếng Anh nhé.

1. Các từ vựng và cụm từ thường dùng khi hỏi đường bằng tiếng Anh

Đầu tiên, hãy cùng điểm qua những từ vựng và cụm từ thường dùng khi hỏi đường bằng tiếng Anh nhé. Hãy note lại trong sổ tay của mình những cụm từ bạn cảm thấy thú vị nhé. 

Từ vựng dùng để hỏi đường bằng tiếng Anh

  • To the left/right of: về phía bên trái/phải của
  • Opposite : đối diện
  • On the…street/avenue: ở trên đường/đại lộ
  • Next to: ngay bên cạnh
  • Near: gần
  • In front of: ở phía trước
  • Between: ở giữa
  • Beside: bên cạnh
  • Behind: đằng sau
  • At the crossroads/intersection: tại nút giao
  • Around the corner: ở góc phố đó 

Cụm từ thông dụng để hỏi đường bằng tiếng Anh

  1. Go around/over/under: đi vòng quanh/đi qua/đi xuống dưới

Ví dụ:

Let’s go around this area and find a restaurant.

(Chúng ta hãy cùng đi vòng quanh khu này và tìm một nhà hàng.)

  1. Head to: đi thẳng đến 

Ví dụ:

Susie came rushing in the office, took the contract and headed to the meeting.

(Susie đã chạy đến văn phòng, lấy hợp đồng và đi thẳng đến buổi họp.)

  1. Take the first/second left/right turn…: rẽ vào ngã rẽ trái/phải thứ nhất/hai…

Ví dụ:

Take the first right turn after you see a bookstore.

(Rẽ vào ngã rẽ thứ nhất bên tay phải sau khi bạn thấy hiệu sách.)

  1. Turn left/right (Make a left/right turn): rẽ trái/ phải

Ví dụ:

Go ahead then turn left, your destination will be on the right.

(Đi thẳng và rồi rẽ trái, địa điểm bạn cần đến sẽ ở bên tay phải.)

  1. Walk along/walk straight down: đi dọc theo

Ví dụ:

Walking along the river until you reach the post office.

(Đi dọc theo bờ sông cho đến khi bạn đến bưu điện.)

  1. Continue down/Follow: tiếp tục đi theo đường

Ví dụ:

If you continue down this path, you’ll find a lovely cafe, which isn’t really well-known.

(Nếu bạn tiếp tục đi theo con đường này, bạn sẽ tìm thấy một tiệm cà phê ít người biết tới.)

Xem thêm: Tự tin giao tiếp với những câu chào hỏi bằng tiếng Anh

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Các mẫu câu hỏi đường bằng tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là danh sách các câu hỏi đường bằng tiếng Anh thường được sử dụng nhất. Bạn có thể vận dụng linh hoạt các mẫu câu này khi muốn hỏi đường đến một địa điểm nào đó. Bạn nên kiên nhẫn và lịch sự khi hỏi đường, cũng như đừng quên cảm ơn nếu ai đó chỉ đường giúp bạn nhé.

  • Where is the ABC supermarket, please?

(Xin hỏi siêu thị ABC ở đâu?)

  • Please tell me the way to the ABC stadium.

(Vui lòng cho tôi biết đường đến sân vận động ABC.)

  • What is this street?

(Đây là phố gì?)

  • Would you be so kind to tell me where I am?

(Bạn có thể vui lòng cho tôi biết tôi đang ở đâu không?)

  • Which way?

(Lối nào?)

  • Do you have a map with you?

(Bạn có mang bản đồ theo bên người không?)

  • Pardon me, can you tell me what this street is?

(Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết đường này tên là gì không?)

  • Is this the bus to ABC mall?

(Đây có phải là xe buýt tới trung tâm mua sắm ABC không?)

  • Excuse me, can you show me the way to the police station, please?

(Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến đồn cảnh sát được không?)

  • Excuse me, do you know where the ABC company is?

(Xin lỗi, bạn có biết công ty ABC ở đâu không?)

  • Please show me the way (to ABC amusement park).

(Vui lòng chỉ cho tôi đường đi (đến công viên giải trí ABC).)

  • Is this the right way to the cat cafe?

(Đây có phải là đường đi đến quán cà phê mèo không?)

  • Excuse me, can you tell me how to get to the spa?

(Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết làm thế nào để đến tiệm spa không?)

  • Where do I turn?

(Tôi phải rẽ ở đâu?)

  • I’m looking for Mr. Marshall’s house.

(Tôi đang tìm nhà của ông Marshall.)

  • Where can I buy these souvenirs?

(Tôi có thể mua những món quà lưu niệm này ở đâu?)

  • Are we on the right road to the beach?

(Chúng ta có đang đi đúng đường đến bãi biển không?)

  • Excuse me, where am I?

(Xin lỗi, tôi đang ở đâu?)

  • Please tell me the way to the airport.

(Vui lòng cho tôi biết đường đến sân bay.)

  • Where is the police station and how can I get there?

(Đồn cảnh sát ở đâu và tôi có thể đến đó bằng cách nào?)

  • Can you show me the way on the map?

(Bạn có thể chỉ cho tôi đường đi trên bản đồ được không?)

Xem thêm: Bật mí những đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông bổ ích nhất

 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

3. Đoạn hội thoại mẫu về hỏi đường bằng tiếng Anh

Việc học tiếng Anh giao tiếp qua các đoạn hội thoại mẫu sẽ giúp bạn nhớ từ vựng, mẫu câu nhanh hơn. Bạn có thể thực hành đọc thành tiếng những đoạn hội thoại dưới đây để luyện tập phản xạ tiếng Anh cũng như học cách hỏi đường bằng tiếng Anh nhé.

Đoạn hội thoại mẫu về hỏi đường bằng tiếng Anh #1

Visitor: Excuse me. Can you tell me the way to the bookstore?

(Xin lỗi. Bạn có thể chỉ đường đến hiệu sách cho tôi được không?)

Susie: Yes, sure. Turn right at the end of this street.

(Vâng, dĩ nhiên rồi. Rẽ phải lúc đi đến cuối đường.)

Visitor: At the traffic lights or the crossroad?

(Ở chỗ đèn giao thông hay chỗ ngã tư?)

Susie: At the traffic lights, then go as far as the roundabout.

(Ở chỗ đèn giao thông, sau đó đi tới chỗ vòng xuyến.)

Visitor: And what do I do next?

(Sau đó nữa thì sao?)

Susie: Turn left at the roundabout into ABC Road.

(Đến vòng xuyến, bạn rẽ trái vào đường ABC.)

Visitor: OK … left at the roundabout.

(Tôi hiểu, rẽ trái ở chỗ vòng xuyến.)

Susie: Go down ABC Road. The bookstore is on the right.

(Tiếp tục đi trên đường ABC. Tiệm sách ở bên tay phải.)

Visitor: Thank you very much.

(Cảm ơn bạn rất nhiều.)

Susie: You’re welcome.

(Không cần khách sáo.)

Đoạn hội thoại mẫu về hỏi đường bằng tiếng Anh #2

Marshall: Is this the right way to ABC Resort?

(Đây có phải đường đến khu nghỉ dưỡng ABC không?)

Annie: You’re going the wrong way.

(Bạn đang đi nhầm đường rồi.)

Marshall: Please tell me how to get there.

(Làm ơn chỉ đường đến đó cho tôi với.)

Annie: I’ll give you directions. No need to worry.

(Tôi sẽ chỉ đường cho bạn. Đừng lo.)

Marshall: How far is it from here to the resort?

(Từ đây đến khu nghỉ dưỡng khoảng bao xa?)

Annie: It’s pretty far from here. Oh, on the way here, did you see a park?

(Khá xa đấy. À, trên đường đến đây, bạn có thấy một công viên không?)

Marshall: Yes, I saw a park named ABC Park.

(Có, tôi thấy một công viên tên là ABC.)

Annie: Turn left after the park. Take this path. You’ll pass a convenience store on your right. It is behind the store.

(Đến công viên, bạn hãy rẽ trái. Đi con đường này. Bạn sẽ đi qua một cửa hàng tiện lợi. Khu nghỉ dưỡng ở ngay sau cửa hàng.)

Marshall: Thank you so much.

(Cảm ơn bạn nhiều.)

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là các từ vựng, mẫu câu, và đoạn hội thoại chủ đề chỉ đường và hỏi đường bằng tiếng Anh. Để thành thạo tiếng Anh giao tiếp, có thể bạn sẽ muốn tìm hiểu các phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Step Up chúc bạn thành công!

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Câu nghi vấn (interrogative sentence) và những điều bạn cần biết

Câu nghi vấn (interrogative sentence) và những điều bạn cần biết

Ngoài câu khẳng định và câu phủ định, câu nghi vấn (hay câu hỏi/interrogative sentence) là một trong những thành phần ngữ pháp quan trọng khi bạn học các thì trong tiếng Anh. Việc đặt và trả lời câu hỏi bằng tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn hiểu bản chất của câu nghi vấn. Hôm nay, hãy cùng Step Up khám phá những cấu trúc của câu nghi vấn trong tiếng Anh cùng các bài tập thực hành có đáp án nhé.

1. Câu nghi vấn trong tiếng Anh là gì?

Câu nghi vấn trong tiếng Anh là một câu hỏi trực tiếp và được kết thúc bằng dấu chấm hỏi. Các câu nghi vấn được sử dụng khi bạn muốn thu thập thông tin và tránh khỏi sự nhầm lẫn, cũng như góp phần giúp các cuộc trò chuyện thú vị hơn.

Ví dụ:

  • Do you know how to sing like Beyonce?

(Bạn có biết cách để hát hay như Beyonce không?)

  • She looks worn out. She has too many deadlines, doesn’t she?

(Cô ấy trông mệt mỏi quá. Hẳn là cô ấy có quá nhiều công việc đến hạn?)

  • Who do they think they are, some sorts of superstars?

(Họ nghĩ họ là ai, những ngôi sao nổi tiếng à?)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Các loại câu nghi vấn trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có rất nhiều loại câu nghi vấn/câu hỏi thú vị. Hãy cùng Step Up tìm hiểu những mẫu câu hỏi phổ biến nhất trong tiếng Anh qua những ví dụ cụ thể, dễ hiểu nhé.

Câu hỏi Yes/No

Những câu hỏi này được đặt ra để người nghe trả lời với một câu khẳng định hoặc phủ định. Chúng bắt đầu với một động từ hoặc một trợ động từ, theo sau là chủ ngữ.

Công thức chung:

Be/do/have + S + V?

Ví dụ:

  • Is this assignment due on 17th October? 

(Bài tập này nộp vào 17/10 đúng không?)

  • Does she work as an interpreter for your company?

(Có phải cô ấy làm phiên dịch viên cho công ty của bạn không?)

  • Have the students started working on their research yet?

(Các em học sinh đã bắt đầu làm nghiên cứu chưa nhỉ?)

Câu hỏi Yes/No còn có thể bắt đầu bằng động từ khiếm khuyết, với công thức chung như sau:

Can/could/may/might/would/should… + S + V?

Ví dụ:

  • Can she be a little bit more reliable?

(Cô ấy có thể đáng tin cậy hơn một chút được không?)

  • Would you mind helping me with this survey?

(Bạn có phiền không nếu mình nhờ bạn làm giúp khảo sát này?)

  • May we let our relatives tag long on this field trip?

(Chúng em có thể dẫn họ hàng đi cùng trong chuyến đi thực tế này không ạ?)

Câu hỏi có từ để hỏi

Câu nghi vấn dùng từ để hỏi (hay còn gọi là câu hỏi mở) bắt đầu bằng một từ để hỏi, sau đó là động từ và chủ ngữ. Các từ để hỏi thường gặp là: 

  • Why: tại sao
  • Whose: của ai
  • Whom: ai (hỏi tân ngữ)
  • Who: ai (hỏi chủ ngữ)
  • Which: cái nào
  • Where: ở đâu
  • When: khi nào
  • What: cái gì
  • How: như thế nào

Công thức chung:

Wh-word + (be/do) + S + V?

Ví dụ:

  • Why is this movie well-liked?

(Tại sao bộ phim này lại được ưa chuộng đến vậy?)

  • Whose costumes are those?

(Những bộ trang phục này là của ai?)

  • Whom did the teacher give the books to?

(Giáo viên đã đưa những quyển sách cho ai thế?)

  • Who delivers the books to our class?

(Ai mang những quyển sách tới lớp của chúng ta thế?)

  • Which one of those is your final choice?

(Cái nào trong những cái kia là lựa chọn cuối cùng của bạn?)

  • Where will you be this summer?

(Bạn dự định sẽ đi đâu vào mùa hè tới?)

  • When have they left the party?

(Họ đã rời khỏi buổi tiệc vào lúc nào vậy?)

  • What is next on today’s meeting’s agenda?

(Phần tiếp theo của buổi họp ngày hôm nay là gì?)

  • How did they manage to finish such a huge project?

(Họ làm thế nào để hoàn thành một dự án lớn như vậy?)

Câu hỏi lựa chọn

Đây là những câu hỏi “cái này hoặc cái kia” được đặt ra để đưa ra một hay nhiều lựa chọn trong ngữ cảnh của câu hỏi. Chúng cũng bắt đầu bằng một động từ hoặc một trợ động từ. Đặc điểm nhận dạng của câu hỏi lựa chọn là từ “or” với vai trò liên từ nối giữa hai lựa chọn được đưa ra.

Ví dụ:

  • Should I eat out or cook to save money?

(Tôi nên ăn ngoài hay tự nấu để tiết kiệm tiền nhỉ?)

  • Do you want me to pick you up or you go home by yourself?

(Bạn có muốn tôi đón bạn không hay bạn tự đi về?)

  • Tea or coffee, which do you prefer?

(Trà hay cà phê, bạn thích cái nào hơn?)

Câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi (tag question) trong tiếng Anh là một chuyên đề ngữ pháp rất hay, nhưng bao gồm những kiến thức ngữ pháp nâng cao cùng với nhiều quy tắc. Nguyên tắc chung là nếu mệnh đề chính là khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ ở dạng phủ định và ngược lại.

Ví dụ:

  • He is a popular singer of England, isn’t he?

(Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng ở Anh, có phải không?)

  • You didn’t bring the laptop charger, did you?

(Bạn đã không mang theo sạc máy tính xách tay, đúng không?)

Lưu ý rằng câu trả lời của câu hỏi đuôi sẽ trả lời theo thực tế. Ví dụ, với câu hỏi “He is a popular singer of England, isn’t he?”, chúng ta sẽ trả lời “yes, he is” nếu anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng ở Anh và “no, he isn’t” nếu anh ấy không phải.

3. Bài tập câu nghi vấn trong tiếng Anh

Bài 1: Đặt câu hỏi dùng từ để hỏi cho bộ phận gạch chân

  1. My parents try to cheer me up when I am sad.
  2. You cannot understand why I’m upset.
  3. There’s a lawyer in the house.
  4. The teachers are returning early this year.
  5. Susie chose the most expensive items on the catalogue.

 

Đáp án:

  1. What do your parents do when you’re sad?
  2. Who cannot understand why you’re upset?
  3. Where is the lawyer?
  4. When are the teachers returning?
  5. Which on the catalogue did Susie choose?

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. _________ he drive his kids to piano practice?​
  2. _________ Susie know how to serve coffee and tea?​
  3. _________ Marshall’s teachers understand why she’s unhappy all the time?​
  4. _________ our mother tell us to add milk to the baby’s meal formula?​
  5. _________ the prices in our restaurant reasonable?​

 

Đáp án:

  1. Will
  2. Does
  3. Do
  4. Did
  5. Are
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp kiến thức phần câu nghi vấn trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững được những cấu trúc của câu hỏi trong tiếng Anh phổ biến nhất và áp dụng thành công vào bài tập thực hành. Bạn hãy đón đọc những bài viết mới của Step Up để tích lũy thêm những cấu trúc ngữ pháp bổ ích nhé.

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI





Tất tần tật về ngữ pháp phó từ trong tiếng Anh

Tất tần tật về ngữ pháp phó từ trong tiếng Anh

“The food that you made is good.”

(Đồ ăn bạn nấu ngon đấy.)

“The food that you made is extraordinarily good.”

(Đồ ăn bạn nấu ngon đến lạ lùng.)

Bạn có thấy rằng sắc thái nghĩa của hai câu trên khác hẳn nhau dù chúng cùng diễn đạt một sự khen ngợi và chỉ khác nhau một từ thôi không? Từ “extraordinarily” chính là một phó từ (adverbs) và là chìa khóa tạo nên sự khác biệt ấy. Hôm nay, hãy cùng Step Up tìm hiểu ngữ pháp phó từ trong tiếng Anh qua các ví dụ cụ thể và bài tập thực hành nhé.

1. Phó từ trong tiếng Anh là gì?

Phó từ (hay trạng từ) trong tiếng Anh là một từ bổ nghĩa (mô tả) cho động từ, tính từ, một phó từ/trạng từ khác, hoặc cả một mệnh đề. Các phó từ thường kết thúc bằng đuôi -ly, nhưng một số phó từ có dạng giống hệt như tính từ tương ứng của chúng.

Ví dụ:

  • The singer sings melancholously.

(Người ca sĩ cất tiếng hát một cách vô cùng sầu muộn.)

  • The colour of the ball is mildly red.

(Quả bóng có màu đỏ nhạt.)

  • The conference finished too quickly.

(Buổi hội thảo kết thúc quá nhanh.)

  • I didn’t tell him anything in advance, fortunately.

(Thật may mắn, tôi chưa bảo trước với anh ấy điều gì cả.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Vị trí của phó từ trong tiếng Anh

Vị trí của phó từ trong tiếng Anh phụ thuộc vào thành phần câu mà chúng cần sung ý nghĩa. Phó từ được đặt càng gần những từ mà chúng cần bổ nghĩa càng tốt. Đặt phó từ sai chỗ có thể tạo ra một câu khó hiểu và hoặc thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Nhìn chung, phó từ có 3 vị trí chính:

  • Đứng cuối câu hoặc đầu câu

Ví dụ:

I crossed the road and missed the chance to talk to him, unfortunately.

(Tiếc thật, tôi đã băng qua đường và lỡ mất cơ hội nói chuyện với anh ấy.)

  • Đứng đầu câu sau chủ ngữ

Our team generally has done a good job on this project.

(Nhóm chúng ta nhìn chung đã hoàn thành tốt dự án này.)

  • Đứng giữa câu, trước động từ vị ngữ và sau chủ ngữ, hay đằng sau động từ chính.

Ví dụ:

  • I can only see a blurry figure in the mist.

(Tôi chỉ có thể thấy một dáng người mờ mờ trong làn sương mù.)

  • The workload was distributed unevenly, and I’m not happy about it.

(Khối lượng công việc đã được phân công một cách không đều, và tôi cảm thấy không vui vì điều đó.)

3. Các phó từ trong tiếng Anh thường gặp và cách dùng

Phó từ trong tiếng Anh được phân thành nhiều loại khác nhau, với vị trí, cách dùng khác nhau. Hãy cùng lần lượt tìm hiểu các loại phó từ qua những ví dụ dưới đây nhé. 

1. Phó từ cách thức – adverbs of manner

Vị trí của phó từ chỉ cách thức là đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ trong câu. Khi câu có cấu trúc dạng động từ + giới từ + tân ngữ, thì phó từ trong tiếng Anh chỉ cách thức có thể đứng sau tân ngữ hay trước giới từ.

Ví dụ:

  • Susie takes care of her grandparents carefully.

(Susie chăm sóc ông bà của cô ấy cực kỳ cẩn thận.)

  • The little boy slowly picked up his toys.

(Cậu bé nhặt đồ chơi lên một cách chậm rãi.)

2. Phó từ thời gian – adverbs of time

Vị trí của phó từ chỉ thời gian thường đặt ở cuối mệnh đề hay đầu câu. Một số từ như “before, immediately, early, late” thì thường được đặt sau mệnh đề. Từ “immediately” hay “before”  đóng vai trò liên từ thường được đặt ở đầu câu

Ví dụ:

  • Today, I’m very glad to be here and join with everyone to wish the couple a happy marriage life.

(Hôm nay, tôi vô cùng vui mừng được ở đây, cùng với mọi người chúc cô dâu chú rể một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc.)

  • Before she came into my life, I didn’t find a purpose.

(Trước khi cô ấy bước vào cuộc sống của tôi, tôi đã không tìm thấy mục đích.)

Từ “yet” thường đứng sau động từ hoặc sau cụm động từ + tân ngữ. Từ “still” đứng sau động từ tobe và đứng trước các động từ khác.

Ví dụ:

  • I don’t think she has realized that yet, but I’m not sure.

(Tôi không nghĩ cô ấy đã nhận ra điều đó đâu, nhưng tôi cũng không chắc lắm.)

  • Marshall was still sleepy even though it’s 10 a.m.

(Marshall vẫn cảm thấy buồn ngủ dù đã 10 giờ sáng rồi.)

3. Phó từ địa điểm (adverbs of place)

Vị trí của phó từ chỉ địa điểm là sau động từ nếu câu văn không có tân ngữ, và sau tân ngữ nếu câu văn có tân ngữ.

Ví dụ: 

  • There’s a park nearby, and we can go there on foot.

(Có một công viên ở ngay gần đây, chúng ta có thể đi bộ đến đó.)

  • Mom was looking for you downstairs.

(Mẹ vừa tìm em ở dưới nhà đấy.)

4. Phó từ tần suất – adverbs of frequency

Vị trí của phó từ chỉ tần suất (hay trạng từ tần suất trong tiếng Anh) là sau động từ tobe hay trước động từ thường.

Ví dụ:

  • Susie is rarely seen on the streets, she likes to stay at home.

(Susie hiếm khi được nhìn thấy ở ngoài đường, cô ấy thích ở nhà hơn.)

  • My father and uncle hardly smoke and drink these days.

(Dạo này bố và bác tôi không hay hút thuốc và uống rượu nữa.)

Lưu ý rằng các phó từ dùng trong cấu trúc đảo ngữ như “ever, hardly, never, rarely” được đặt ở đầu câu và dùng cấu trúc đảo ngữ của động từ.

Ví dụ:

  • Never have I ever tasted anything this good before!

(Trong đời tôi chưa bao giờ được nếm thử món ngon như vậy!)

  • Hardly had she come home did she realize she left all the materials at work.

(Cô ấy vừa về đến nhà thì nhận ra rằng mình đã bỏ hết tài liệu ở chỗ làm.)

5. Phó từ mức độ – adverbs of degree

Vị trí của phó từ chỉ mức độ là trước tính từ hoặc phó từ khác. Những phó từ trong tiếng Anh chỉ mức độ cũng có thể bổ nghĩa cho động từ.

Ví dụ:

  • There is hardly any food left in the fridge, who’s in charge of the grocery?

(Trong tủ lạnh hết sạch đồ ăn rồi, ai chịu trách nhiệm đi mua đồ thế?)

  • We really cannot help you right now, please contact this number for further information.

(Chúng tôi hiện tại thực sự không thể giúp bạn được gì, làm ơn liên lạc với số điện thoại này để biết thêm thông tin chi tiết.)

6. Phó từ nghi vấn – adverbs of interrogation

Vị trí của phó từ nghi vấn là ở đầu câu, thường là các từ để hỏi dạng Wh.

Ví dụ:

  • What is the title of the book you recently read?

(Tiêu đề của cuốn sách bạn mới đọc gần đây là gì?)

  • Who are the little girls that sell cookies on the street?

(Những cô bé bán bánh quy trên đường là ai thế nhỉ?)

7. Phó từ quan hệ – adverbs of relative clause

Vị trí của phó từ quan hệ (trạng từ quan hệ trong tiếng Anh) thường là đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. 

Ví dụ: 

  • He is the man who planned this whole trip.

(Anh ấy là người đã lên kế hoạch cho cả chuyến đi này.)

  • Please tell me where the post office is.

(Làm ơn hãy nói cho tôi biết bưu điện ở đâu với.)

Lưu ý: trật tự sắp xếp phó từ thường là phó từ chỉ cách thức + phó từ chỉ địa điểm + phó từ chỉ thời gian.

4. Danh sách các phó từ hay dùng nhất

Dưới đây là tổng hợp danh sách các phó từ trong tiếng Anh hay gặp nhất, cùng với nghĩa của chúng.

1. Phó từ cách thức – adverbs of manner

  • Beautifully: đẹp
  • Slowly: chậm
  • Happily: vui vẻ
  • Secretly: bí mật
  • Badly: tệ, dở
  • Quickly: nhanh
  • Angrily: tức giận
  • Stupidly: ngu ngốc
  • Softly: nhẹ nhàng, mềm mỏng
  • Furiously: điên tiết
  • Nervously: lo lắng
  • Kindly: tốt bụng
  • Quietly: yên lặng
  • Greedily: tham lam
  • Hurriedly: nhanh chóng

2. Phó từ thời gian – adverbs of time

  • Today: hôm nay
  • Yesterday: hôm qua
  • Before: trước đó
  • Immediately: ngay lập tức
  • Early: sớm
  • Later: sau đó
  • Now: bây giờ
  • Last year: năm ngoái
  • All day: cả ngày
  • Not long: không lâu
  • For a while: một thời gian
  • Immediately since: ngay sau khi

3. Phó từ địa điểm (adverbs of place)

  • Through: qua
  • North: phía Bắc
  • Southeast: phía Đông Nam
  • Down: phía dưới
  • Onwards: tiến tới
  • Miles apart: cách nhau hằng dặm
  • Between: ở giữa
  • Nearby: gần đây
  • Away: xa
  • Up: phía trên
  • Below: phía dưới
  • Westward: hướng Tây
  • Here: ở đây
  • There: ở kia
  • Eastwards: hướng Đông
  • Around: xung quanh
  • Above: phía trên
  • Toward: hướng về
  • Forward: hướng về phía trước
  • Backward: hướng về phía sau
  • Behind: phía sau
  • Far away: rất xa

4. Phó từ tần suất – adverbs of frequency

  • Always: luôn luôn
  • Usually: thường xuyên
  • Normally: thường thường
  • Generally: thông thường
  • Often: hay
  • Frequently: rất hay
  • Sometimes: thỉnh thoảng
  • Occasionally/rarely/seldom: hiếm khi
  • Hardly ever/barely/scarcely: cực kỳ hiếm khi
  • Never: không bao giờ

5. Phó từ mức độ – adverbs of degree

  • Just: hơi hơi
  • Little: nhẹ
  • Much: nhiều
  • Enough: vừa đủ
  • Really: rất
  • Barely: gần như không
  • Quite: khá
  • Rather: kha khá
  • Hardly: gần như không
  • Almost: gần như
  • Nearly: gần như

6. Phó từ nghi vấn – adverbs of interrogation

  • Why: tại sao
  • Where: ở đâu
  • How: như thế nào
  • When: khi nào

7. Phó từ quan hệ – adverbs of relative clause

  • When: khi mà
  • Where: nơi mà
  • Why: do vậy nên

5. Bài tập về phó từ trong tiếng Anh

Bài 1: Xác định phó từ trong các câu sau

  1. The event finished too quickly.
  2. My dog waits impatiently for his food.
  3. The third woman is quite pretty.
  4. This book is more interesting than the first one.
  5. Mark sings loudly in the shower.
  6. The weather report is nearly always right.
  7. I will seriously consider your suggestion.
  8. “Is my singing too loud?” asked Susie.
  9. Fortunately, Susie recorded Marshall’s win.
  10. Marshall’s longboat did not run badly.

 

Đáp án:

  1. The event finished too quickly.
  2. My dog waits impatiently for his food.
  3. The third woman is quite pretty.
  4. This book is rather interesting in comparison with the first one.
  5. Mark sings loudly in the shower.
  6. The weather report is nearly always right.
  7. I will seriously consider your suggestion.
  8. “Is my singing too loud?” asked Susie.
  9. Fortunately, Susie recorded Marshall’s win.
  10. Marshall’s longboat did not run badly.

Bài 2: Đặt 5 câu chứa phó từ

 

Đáp án: (tham khảo)

  1. She speaks loudly for others to notice her.
  2. He does his job quietly, but effectively.
  3. He paints well, but he decides to be a singer.
  4. He barely writes these days, he lost his muse.
  5. She plays the guitar forcefully.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp toàn bộ ngữ pháp về phó từ trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm chắc được các kiến thức liên quan đến phó từ tiếng Anh cũng như áp dụng thành công các kiến thức ấy trong quá trình làm bài tập. Bạn hãy đón đọc các bài viết mới chủ đề ngữ pháp của Step Up nhé.

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI






Thành thạo tiếng Anh giao tiếp kinh doanh như người bản xứ

Thành thạo tiếng Anh giao tiếp kinh doanh như người bản xứ

Bạn đang cần những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh để trò chuyện với đối tác nước ngoài? Bạn cần trao đổi với đồng nghiệp hoặc đối tác bằng tiếng Anh qua email? Bạn muốn học từ vựng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành kinh tế/kinh doanh? Trong bài viết này, Step Up sẽ giới thiệu đến bạn trọn bộ tiếng Anh giao tiếp kinh doanh cực kỳ hữu dụng.

1. Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là khi giao tiếp với đối tác, khách hàng, tiếng Anh được sử dụng thường rất trang trọng. Việc bỏ túi những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp kinh doanh sẽ giúp bạn tự tin ghi điểm trong mắt đối tác cũng như giúp việc thảo luận các vấn đề bằng tiếng Anh dễ dàng hơn rất nhiều.

Mẫu câu tiếng Anh giới thiệu bản thân

  • I’m glad to meet you, Ms. Susie.

(Rất vui được gặp cô, cô Susie)

  • Marshall is the CEO of the company.

(Marshall là tổng giám đốc của công ty.)

  • I’m the chairman’s secretary, I’m calling to inform you about the meeting’s agenda.

(Tôi là thư ký của giám đốc, tôi gọi để thông báo cho ngài về quy trình của buổi họp.)

  • Hello everybody, I am in charge of the sales department in Hanoi.

(Xin chào mọi người, tôi là người phụ trách ban bán hàng ở Hà Nội.)

  • May I introduce Ms. Alexandra, Mr. General Director?

(Tôi có thể giới thiệu cô Alexandra không thưa tổng giám đốc?)

  • Let me introduce my personal secretary to you.

(Cho phép tôi giới thiệu thư ký cá nhân của tôi với ông.)

 

Mẫu câu tiếng Anh hẹn gặp

  • Would you mind rescheduling the meeting to Monday?

(Ngài có phiền nếu cuộc họp được dời sang thứ hai không?)

  • I’d like to speak to Ms. Susie, the leader of the Marketing department.

(Tôi muốn nói chuyện với cô Susie, trưởng phòng Marketing.)

  • Let me confirm this, are you Mr. Marshall of 123 Company, is that correct?

(Xin cho tôi xác nhận, có phải ngài là ông Marshall đến từ công ty 123 không ạ?)

  • I’m afraid the chairman is on another line, Mr. Marshall. Would you mind holding it?

(Tôi e rằng giám đốc đang trả lời một cuộc gọi khác, thưa ngài Marshall. Ngài vui lòng chờ máy được không ạ?)

  • I don’t have time to wait for the conference to finish, may I leave the letter?

(Tôi không thể chờ đến khi hội thảo kết thúc, tôi để bức thư ở đây có được không?)

  • I’m sorry, the leader is not available now.

(Tôi xin lỗi, trưởng nhóm hiện đang bận.)

 

Mẫu câu tiếng Anh khi gặp đối tác

  • Can I ask where your company is located?

(Tôi có thể biết công ty của bạn nằm ở đâu không?)

  • I’d appreciate it if you could show me around your office.

(Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn đưa tôi thăm quan văn phòng của bạn.)

  • May I ask how far is the hotel from your company?

(Tôi có thể biết khoảng cách giữa khách sạn và công ty của ngài được không?)

  • I’d like to know the number of your company’s departments.

(Tôi muốn biết số phòng ban mà công ty của ngài có.)

  • Can I take a look at the machine over there?

(Tôi có thể xem kỹ hơn chiếc máy đằng kia không?)

  • How long has it been since your company’s establishment?

(Từ khi thành lập, công ty của ngài đi hoạt động được bao nhiêu năm rồi?)

 

Mẫu câu tiếng Anh giải thích lý do

  • My secretary will explain it to you later.

(Thư ký của tôi sẽ cho bạn biết lý do sau.)

  • Will the board let me explain myself?

(Không biết hội đồng công ty có cho tôi cơ hội để giải thích không?)

  • I will explain in detail, so please take a look at the presentation.

(Tôi sẽ giải thích cụ thể về vấn đề này, làm ơn hãy nhìn lên bài trình chiếu.)

  • I’m having trouble understanding the proposal, can you explain it more simply?

(Tôi cảm thấy đề xuất này rất khó hiểu, bạn có thể giải thích đơn giản hơn được không?)

  • Can you tell me the reason for the accident?

(Bạn có thể giải thích lý do của sự cố cho tôi không?)

 

Mẫu câu tiếng Anh thể hiện sự trân trọng

  • Thank you for your time being with us. 

(Cảm ơn ngài đã dành thời gian cho chúng tôi.)

  • Many thanks for your letters and replies.

(Cảm ơn ngài đã trao đổi qua thư và phản hồi.)

  • I would like to express my sincere gratitude, in account of my company. 

(Thay mặt công ty, tôi xin bày tỏ sự biết ơn chân thành.)

  • I was so pleased to hear from you, Ms. Susie.

(Tôi rất mừng khi được nghe tin từ phía cô, cô Susie.)

  • I really appreciate your support throughout the project.

(Tôi rất trân trọng những sự hỗ trợ của ngài xuyên suốt dự án.)

 

Mẫu câu tiếng Anh làm việc ở nước ngoài

  • How long will your crew be staying in New York?

(Đội ngũ của ngài sẽ ở lại New York trong bao lâu?)

  • I want to show you around here, but time is against us.

(Tôi muốn đưa ngài đi thăm quan quanh đây, nhưng thời gian không cho phép.)

  • Do you intend to visit other places besides New York during your time in the US?

(Ngài có dự định đi thăm nơi nào khác ngoài thành phố New York trong khi ở Mỹ không?)

  • I truly hope to see you here again, Mr. Marshall.

(Tôi thực sự mong được làm việc với ngài lần nữa, ngài Marshall.)

 

Xem thêm:

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp kinh doanh

Dưới đây là các đoạn hội thoại mẫu, bao gồm các cách diễn đạt, mẫu câu, từ vựng phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp kinh doanh. Bạn có thể thực hành đọc thành tiếng với người khác để có thể tận dụng nguồn tư liệu học tiếng Anh giao tiếp kinh doanh cực kỳ hiệu quả này nhé.

Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp kinh doanh #1

Secretary Kim: Hello, Aglet Inc., this is Kim speaking. How may I be of help to you today?

(Xin chào, công ty cổ phần Aglet, đây là thư ký Kim. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)

Ms. Susie: Yes, this is Ms. Susie Alexandra calling. May I speak to Mr. Marshall, please?

(Vâng, đây là Susie Alexandra đang gọi. Tôi có thể nói chuyện với ông Marshall được không?)

Secretary Kim: I’m afraid Mr. Marshall is out of the office at the moment. Would you like me to take a message?

(Tôi e rằng ông Marshall không có mặt tại văn phòng vào lúc này. Bạn có muốn gửi một tin nhắn không?)

Ms. Susie: Actually, this call is rather urgent. We spoke yesterday about a delivery problem that Mr. Marshall mentioned. Did he leave any information with you?

(Thực ra, cuộc gọi này khá khẩn cấp. Hôm qua chúng tôi đã nói chuyện về một vấn đề giao hàng mà ông Marshall đã đề cập. Anh ấy có để lại thông tin gì với bạn không?)

Secretary Kim: As a matter of fact, he did. He said that a representative from your company might be calling. He also asked me to ask you a few questions.

(Anh ấy có để lại lời nhắn. Anh ấy nói rằng một đại diện từ công ty của bạn có thể sẽ gọi. Anh ấy cũng yêu cầu tôi hỏi bạn một vài câu hỏi.)

Ms. Susie: Great, I’d love to see this problem resolved as quickly as possible.

(Tuyệt vời, tôi muốn vấn đề này được giải quyết càng nhanh càng tốt.)

Secretary Kim: Well, we still haven’t received the shipment of necklaces that was supposed to arrive last Monday.

(Chà, chúng tôi vẫn chưa nhận được lô hàng vòng cổ dự kiến đến vào thứ Hai tuần trước.)

Ms. Susie: Yes, I’m terribly sorry about that. In the meantime, I’ve spoken with our delivery department and they assured me that the necklaces will be delivered by tomorrow morning.

(Vâng, tôi thực sự xin lỗi về điều đó. Trong thời gian chờ đợi, tôi đã nói chuyện với bộ phận giao hàng của chúng tôi và họ đảm bảo với tôi rằng dây chuyền sẽ được giao vào sáng mai.)

Secretary Kim: Excellent, I’m sure Mr. Marshall will be pleased to hear that.

(Tuyệt vời, tôi chắc rằng ông Marshall sẽ rất vui khi nghe điều đó.)

Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp kinh doanh #2

Ms. Annie: The shipment was delayed from the UK. We weren’t able to send it along until this afternoon.

(Chuyến hàng từ Anh đã bị trì hoãn. Chúng tôi đã không thể gửi nó cho đến chiều nay.)

Secretary May: I see. Mr. Chairman also wanted to schedule a meeting with you later this month.

(Tôi hiểu rồi. Ngài Chủ tịch cũng muốn hẹn gặp cô vào cuối tháng này.)

Ms. Annie: Certainly, what is he doing on Wednesday afternoon?

(Chắc chắn rồi, anh ấy làm gì vào chiều thứ Tư?)

Secretary May: I’m afraid he’s meeting with some clients out of town. How about Sunday morning?

(Tôi e rằng ngài ấy sẽ gặp một số khách hàng ở ngoài thị trấn. Không biết sáng Chủ nhật cô có thời gian không?)

Ms. Annie: Unfortunately, I’m seeing someone else on Sunday morning. Is he doing anything on Friday evening?

(Thật không may, tôi sẽ gặp người khác vào sáng Chủ nhật. Anh ấy có làm gì vào tối thứ Sáu không?)

Secretary May: No, it looks like he’s free then.

(Không, có vẻ như anh ấy không có việc bận.)

Ms. Annie: Great, should I come by at 6?

(Tuyệt, tôi có nên đến lúc 6 giờ không?)

Secretary May: Well, he usually holds a staff meeting at 6. It only lasts a half-hour or so. How about 7?

(Chà, ngài ấy thường tổ chức một cuộc họp nhân viên lúc 9 giờ. Cuộc họp chỉ kéo dài nửa giờ hoặc lâu hơn một chút. 7 giờ thì sao?)

Ms. Annie: Yes, 7 would be great.

(Vâng, 7 giờ cũng được.)

Secretary May: OK, I’ll schedule that. Ms. Annie at 7, Friday evening…Is there anything else I can help you with?

(OK, tôi sẽ lên lịch. Cô Annie lúc 7 giờ, tối thứ Sáu … Tôi có thể giúp gì khác cho cô không?)

Ms. Annie: No, I think that’s everything. Thank you for your help…Goodbye.

(Không, tôi nghĩ là hết rồi. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ… Tạm biệt.)

Secretary May: Goodbye.

(Tạm biệt.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

3. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp kinh doanh

Các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính, thương mại, kinh tế dưới đây sẽ được bắt gặp rất nhiều trong các tài liệu về kinh doanh. Hãy note lại những từ vựng thuộc chủ đề tiếng Anh giao tiếp kinh doanh bạn cảm thấy thú vị vào sổ tay từ vựng của mình nhé.

  • Dispersion: Phân tán
  • Commercial: Thương mại
  • Brokerage: Hoa hồng môi giới
  • Association of Southeast Asian Nations: ASEAN – Hiệp hội các nước Đông nam Á.
  • Balance of payment: Cán cân thanh toán
  • Asset: Tài sản
  • Bad money drives out good: Đồng tiền xấu đuổi đồng tiền tốt
  • Current income: Thu nhập thường xuyên
  • Cheque: Séc
  • Budget deficit: Thâm hụt ngân sách
  • Advantage: Lợi thế
  • Aggregate Tổng số, gộp
  • Direct debit: Ghi nợ trực tiếp
  • Base rate: Lãi suất gốc
  • Barter: Hàng đổi hàng
  • Business risk: Rủi ro kinh doanh
  • Discount: Chiết khấu
  • Devaluation/ Dumping: Phá giá
  • Consumer: Người tiêu dùng
  • Cost – benefit analysis: Phân tích chi phí – lợi ích
  • Control: Kiểm soát
  • Export: Xuất khẩu, hàng xuất khẩu
  • Bankruptcy: Sự phá sản
  • Exchange rate: Tỷ giá hối đoái
  • Business: Kinh doanh
  • Bank credit: Tín dụng ngân hàng
  • Average: Số trung bình
  • Concentration: Sự tập trung
  • Earning: Thu nhập
  • Disinvestment: Giảm đầu tư
  • Expectation: Dự tính
  • Domestic: Trong nước
  • Exchange: Trao đổi
  • Brooker: Người môi giới.
  • Distribution: Phân phối
  • Circulating capital: Vốn lưu động
  • Budget surplus: Thặng dư ngân sách
  • Dividend: Cổ tức
  • Data: Số liệu, dữ liệu
  • Concessionary prices / rates: Giá / Tỷ suất ưu đãi
  • Competitive markets: Thị trường cạnh tranh
  • Advertising: Quảng cáo
  • Cycling: Chu kỳ
  • Cash flow: Luồng tiền
  • Advance Corporation Tax (ACT): Thuế doanh nghiệp ứng trước
  • Book value: Giá trị trên sổ sách
  • Collateral security: Vật thế chấp
  • Emolument: Thù lao (ngoài lương chính)
  • Cost: Chi phí
  • Creditor: Chủ nợ
  • Current assets: Tài sản lưu động
  • Bank: Ngân hàng
  • Basic industries: Những ngành cơ bản
  • Abatement cost: Chi phí kiểm soát; chi phí chống (ô nhiễm)
  • Average revenue: Doanh thu bình quân
  • Bank loan: Khoản vay ngân hàng
  • Demand: Cầu 76 Depreciation Khấu hao
  • Current prices: Giá hiện hành (thời giá)
  • Deficit: Thâm hụt
  • Bid: Đấu thầu
  • Budget: Ngân sách
  • Corporation: Tập đoàn
  • Break-even: Hòa vốn
  • Acceptance: Chấp nhận thanh toán
  • Average product: Sản phẩm bình quân
  • Equities: Cổ phần
  • Compound interest: Lãi kép
  • Central Bank: Ngân hàng trung ương
  • Black market: Chợ đen
  • Deviation: Độ lệch
  • Bank bill: Hối phiếu ngân hàng
  • Earnest money: Tiền đặt cọc
  • Average productivity: Năng suất bình quân
  • Capital: Vốn
  • Agent: Đại lý, đại diện
  • Debt: Nợ
  • Annual capital charge: Chi phí vốn hàng năm
  • Development strategy: Chiến lược phát triển
  • Advance: Tiền ứng trước
  • Direct costs: Chi phí trực tiếp
  • Bilateral assistance: Trợ giúp song phương
  • Cash: Tiền mặt
  • Customs barrier: Hàng rào thuế quan
  • BIS: Ngân hàng thanh toán quốc tế
  • Business cycle: Chu kỳ kinh doanh
  • Ability and earnings: Năng lực và thu nhập
  • Economic: Kinh tế
  • Average total cost: Tổng chi phí bình quân
  • Analysis: Phân tích
  • Efficiency: Tính hiệu quả; Tính hiệu dụng
  • Amortization: Chi trả từng kỳ
  • Credit: Tín dụng
  • Exploitation: Khai thác, bóc lột
  • Ceiling: Mức trần
  • Company: Công ty
  • Direct taxes: Thuế trực thu
  • Account: Tài khoản
  • Ability to pay: Khả năng chi trả
  • Export promotion: Khuyến khích xuất khẩu
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Step Up vừa giới thiệu đến bạn trọn bộ tiếng Anh giao tiếp kinh doanh hay nhất. Để có thể sử dụng tiếng Anh giao tiếp một cách tự tin, trôi chảy, bạn có thể tham khảo phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả nhất. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học tiếng Anh.



NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI




Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về giáo dục

Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về giáo dục

“Education is the passport to the future, for tomorrow belongs to those who prepare for it today.”

– Malcolm X

(Giáo dục là tấm hộ chiếu cho tương lai, cho ngày mai thuộc về những người chuẩn bị cho nó ngày hôm nay.)

Giáo dục là một chủ đề luôn luôn được quan tâm, bàn luận và tập trung đầu tư. Vì thế, việc bổ sung từ vựng tiếng Anh về giáo dục trở nên cực kỳ cần thiết và hữu dụng với người học tiếng Anh. Hôm nay, hãy cùng Step Up khám phá những từ vựng tiếng Anh về giáo dục hay nhất trong bài viết này nhé.

1. Những từ vựng tiếng Anh về giáo dục

Đầu tiên, hãy điểm qua những từ ngữ thuộc chủ đề giáo dục trong tiếng Anh. Ngoài những từ vựng về học tập, nghiên cứu, Step Up còn chuẩn bị cho bạn những từ vựng chuyên ngành cực kỳ đắt giá. Hãy note lại những từ vựng tiếng Anh về giáo dục này nhé!

Cách dùng đại từ bất định

  • College: trường cao đẳng, đại học…
  • Concentrate: tập trung
  • Principal: hiệu trưởng
  • Vocational: dạy nghề
  • Literate: biết chữ, biết đọc biết viết
  • Peer: bạn đồng trang lứa
  • To make progress: tiến bộ
  • Sciences: các môn khoa học tự nhiên
  • Thesis: luận văn
  • Doctorate: học vị tiến sĩ
  • Graduation ceremony: lễ tốt nghiệp
  • Fellowship: học bổng (dành cho nghiên cứu sinh)
  • Curriculum: chương trình học
  • Internship: thực tập
  • Specialist: chuyên gia
  • Seminar: hội nghị chuyên đề, hội thảo
  • Degree: bằng cấp
  • Comprehension: sự hiểu biết
  • Tutor: gia sư
  • Certificate: chứng chỉ
  • Evaluate: đánh giá
  • Tuition fee: học phí
  • Lecture: bài giảng
  • Assignment: bài tập về nhà
  • Distance learning: học từ xa
  • Qualification: chứng chỉ
  • Discipline: khuôn khổ, nguyên tắc
  • Attendance: sự tham dự
  • Analyse: phân tích
  • Scholarship: học bổng
  • Truant: trốn học
  • Undergraduate: người chưa tốt nghiệp
  • Laboratory: phòng thí nghiệm
  • Theory: học thuyết
  • Achieve: đạt được
  • Teacher’s pet: học sinh cưng của thầy cô
  • Bookworm: mọt sách
  • Graduate: người đã tốt nghiệp
  • Dissertation: bài luận (dành cho tốt nghiệp)
  • Postgraduate: sau đại học
  • Boarding school: trường nội trú
  • Revise: ôn lại
  • Eager beaver: người chăm học
  • Professor: giáo sư
  • Higher education: các bậc học từ đại học trở đi
  • Debate: tranh luận
  • Presentation: thuyết trình
  • Diploma: bằng cấp
  • Illiterate: mù chữ
  • Coeducational: trường học cho cả nam và nữ
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Cụm từ tiếng Anh về giáo dục

Ngoài những từ vựng chủ đề giáo dục tiếng Anh, còn có những cụm từ vô cùng thú vị về trường học và sự học hành. Bạn hãy nghiên cứu các ví dụ dưới đây để biết cách dùng các cụm từ tiếng Anh về giáo dục nhé.

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin

Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành vật lý

1. To deliver a lecture: giảng dạy một bài học

Ví dụ:

Our university is going to invite a well-known professor to deliver a lecture for the elites.

(Trường đại học của chúng ta sẽ mời một vị giáo sư nổi tiếng để lên lớp dạy những học sinh ưu tú.)

2. Intensive course: khóa học chuyên sâu

Ví dụ:

Higher education covers intensive courses in all kinds of fields.

(Giáo dục sau bậc trung học phổ thông bao gồm những khóa học chuyên sâu trong mọi lĩnh vực.)

3. Compulsory/elective subject: môn học bắt buộc/môn học tự chọn

Ví dụ:

Do you guys think Mathematics should be a compulsory subject?

(Các cậu có nghĩ Toán nên là môn học bắt buộc không?)

4. To have profound knowledge in: có kiến thức, hiểu biết sâu rộng trong lĩnh vực gì

Ví dụ:

Their teacher is respected for the fact that he has profound knowledge in teaching.

(Giáo viên của họ được kính trọng vì ông ấy có hiểu biết sâu rộng trong lĩnh vực giảng dạy.)

5. To fall behind with studies: bị tụt lại trong việc học hành (thường so với mặt bằng chung)

Ví dụ:

Susie has been too busy preparing for the upcoming sport competition, she fell behind with studies.

(Susie quá bận rộn vì phải chuẩn bị cho cuộc thi đấu thể thao sắp tới, cô ấy bị tụt lại trong việc học hành.)

6. To have a deeper insight into something: hiểu chính xác và sâu sắc về điều gì đó

Ví dụ:

His work helps the public have a deeper insight into the entertainment industry.

(Tác phẩm của anh ấy giúp công chúng hiểu sâu sắc hơn về ngành công nghiệp giải trí.)

7. To do research into something: nghiên cứu về một vấn đề cụ thể

Ví dụ:

To understand this piece of writing, you have to do research into the context when it was written.

(Để hiểu được tác phẩm này, bạn phải nghiên cứu về bối cảnh ra đời của nó.)

8. With flying colors: đỗ, đạt điểm cao trong bài kiểm tra hay toàn bộ quá trình học tập

Ví dụ:

We all graduated from university with flying colors, due to our hard work.

(Chúng tôi đều tốt nghiệp đại học với điểm tổng cao, bởi chúng tôi đã học hành chăm chỉ.)

9. To broaden one’s common knowledge: mở rộng hiểu biết của ai đó về những điều bình dị, thường ngày, ai cũng phải biết

Ví dụ:

If you don’t wear a mask in public during this pandemic, you really should broaden your common knowledge.

(Nếu bạn không đeo khẩu trang ở nơi công cộng trong khi đại dịch đang hoành hành, bạn thực sự cần mở rộng hiểu biết.)

10. Comprehensive education: trường học, giáo dục toàn diện

Ví dụ:

Some experts say that high schools for the gifted students go against comprehensive education.

(Một số chuyên gia cho rằng trường trung học phổ thông chuyên thì đi ngược lại với chính sách giáo dục toàn diện.)

11. To major in something: học/nghiên cứu chuyên ngành gì

Ví dụ: 

My mother told me that I should major in pedagogy.

(Mẹ tôi nói tôi nên theo chuyên ngành sư phạm.)

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

3. Đoạn văn sử dụng từ vựng tiếng Anh về giáo dục

Dưới đây là một đoạn văn mẫu chủ đề giáo dục ở Việt Nam. Bạn có thể tham khảo các từ vựng, cấu trúc và mẫu câu trong đoạn văn này để viết một bài viết của riêng bạn. Việc tận dụng các từ vựng và cụm từ vựng tiếng Anh về giáo dục đã được giới thiệu ở bên trên sẽ giúp bài viết của bạn được đánh giá cao đấy.

Topic: Introduce briefly about the Vietnamese education system.

(Chủ đề: Giới thiệu ngắn gọn về hệ thống giáo dục ở Việt Nam.)

Vietnam Education is a state-run public and private education system run by the Ministry of Education and Training. It is split into five levels: pre-school, primary, intermediate, secondary, and higher education. Twelve years of fundamental schooling is compulsory education. Five years of primary education, four years of intermediate education, and three years of secondary education comprise basic education. On a half-day schedule, the bulk of students in basic education are enrolled. The key educational aim in Vietnam is to develop the general awareness of people, to prepare professional human capital, and to cultivate and foster creativity.

Bản dịch: 

Giáo dục Việt Nam là hệ thống giáo dục công lập và tư thục do Bộ Giáo dục và Đào tạo điều hành. Hệ thống giáo dục được chia thành năm cấp độ: giáo dục mầm non, tiểu học, trung học, trung học phổ thông và giáo dục bậc cao. Mười hai năm học cơ bản là giáo dục bắt buộc. Năm năm giáo dục tiểu học, bốn năm trung cấp và ba năm giáo dục trung học được bao gồm trong chương trình giáo dục cơ bản. Phần lớn học sinh theo học giáo dục cơ bản được xếp ca học nửa ngày và xoay ca. Mục tiêu giáo dục quan trọng ở Việt Nam là phát triển nhận thức chung của con người, chuẩn bị nguồn nhân lực chuyên nghiệp và trau dồi, bồi dưỡng khả năng sáng tạo.

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về giáo dục. Các từ vựng chuyên ngành sẽ khó hiểu và khó học hơn các từ vựng thông thường, nhưng chỉ cần có phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, bạn sẽ giải quyết được các khó khăn khi học tập. Step Up chúc bạn tìm được phương pháp học hiệu quả, phù hợp với bản thân.

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI