Cẩm nang tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo sành điệu nhất

Cẩm nang tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo sành điệu nhất

Nếu bạn là một tín đồ thời trang, hẳn bạn từng nghe đến những nhãn hiệu như Versace, Burberry, Chanel, Hermes, Gucci… Nếu bạn muốn tìm hiểu về lĩnh vực thời trang trên toàn thế giới, việc bỏ túi những mẫu câu và từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo là cực kỳ cần thiết. Step Up sẽ giới thiệu đến bạn cẩm nang tổng hợp tiếng Anh giao tiếp chủ đề thời trang với các đoạn hội thoại về quần áo thú vị nhất.

1. Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

Dưới đây là các đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo. Bạn có thể tham khảo thêm tiếng Anh giao tiếp chủ đề mua sắm để hội thoại khi đi mua sắm quần áo. Việc học tiếng Anh giao tiếp đúng cách qua các đoạn hội thoại có thể giúp trình độ tiếng Anh của bạn tiến bộ vượt bậc, vậy nên bạn không nên bỏ qua những đoạn hội thoại này nhé.

Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo #1

Susie: Come over here Annie and have a look at this dress.

(Annie, mau lại đây xem cái váy này này.)

Annie: Oh, yes! It looks lovely. Why don’t you try it on in the fitting room?

(Ôi, cái váy xinh quá đi mất. Hay là bạn vào phòng thử đồ mặc thử xem thế nào đi?)

Marshall: It looks like it will fit you.

(Trông cái váy có vẻ là sẽ vừa với cậu đấy.)

Susie: I better try it on. Last time I bought a dress it was baggy and did not fit properly.

(Tớ vẫn nên thử nó trước. Lần trước tớ mua một cái váy, nó quá rộng và mặc cứ thùng thình không vừa chút nào.)

Marshall: Let me hold the hanger while you try it on.

(Trong khi cậu thử đồ, đưa tớ cầm hộ cái móc treo cho.)

Susie: Thanks, Marshall.

(Cảm ơn nhé, Marshall.)

Annie: If you need a different size just ask and I will get it for you.

(Nếu cậu cần một cỡ khác, cứ bảo tớ tớ mang cho nhé.)

Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo #2

Susie: What do you think, does it look good?

(Các cậu thấy thế nào, tớ mặc có đẹp không?)

Marshall: Perfect! It fits you and you look very pretty in it.

(Hoàn hảo! Nó vừa khít với cả trông cậu xinh lắm luôn ấy.)

Annie: I agree, it really suits you, Susie!

(Chuẩn đấy, nó thực sự hợp cậu đấy Susie!)

Marshall: Why do you want to buy a dress anyway, Susie?

(Mà tại sao cậu lại muốn mua váy thế Susie?)

Susie: I’m going to my brother’s 27th birthday party and I want to look my best!

(Tớ chuẩn bị tham dự sinh nhật lần thứ 27 của em trai tớ nên tớ muốn trông thật xinh đẹp!)

Annie: There are some designer dresses over there that look nice as well.

(Đằng kia có mấy chiếc váy thiết kế nhìn cũng ổn lắm.)

Susie: I think I will buy this one. Is this dress in the sale?

(Tớ nghĩ là tớ sẽ mua chiếc này thôi. Chiếc này có đang giảm giá không nhỉ?)

Marshall: Yes, the label says it is 30% off.

(Ừ, mác áo có ghi giảm giá 30%)

Susie: Great. Let’s go to pay for it, come on.

(Tuyệt vời. Đi trả tiền chiếc váy nào bạn ơi.)

Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo #3

Jack: Are you going to wear a suit, Mark?

(Cậu có định mặc một bộ vét không, Mark?)

Mark: Yes, I am. Why?

(Có chứ. Sao thế?)

Jack: I’m thinking what outfit I should wear to the wedding ceremony.

(Tớ đang nghĩ mình nên mặc gì cho buổi đám cưới ấy.)

Mark: I think a waistcoat looks very smart for attending a wedding. Do you have one?

(Đi đám cưới mà mặc áo gi-lê là chuẩn đấy. Cậu có cái nào không?)

Jack: Yes, I do. I also have a matching tie. Look, here it is.

(Có đấy. Tớ còn có cái cà-vạt cùng tông cơ. Nhìn này, nó đây này.)

Mark: That looks very smart. I think you should wear that outfit.

(Nhìn trông sáng sủa đấy. Tớ nghĩ cậu nên mặc bộ đó.)

Jack: This shirt needs cufflinks. Do you have some I can borrow?

(Cái áo sơ mi này cần khuy măng sét. Cậu có vài cái thừa để cho tớ mượn không?)

Mark: Yes I do. Here you go.

(Có chứ. Cho cậu này.)

Jack: Thanks Mark. 

(Cảm ơn nhé Mark.)

Mark: No problem. Don’t forget to wear a coat as it’s supposed to rain today.

(Có gì đâu. Cậu nhớ mặc áo khoác dài nhé, hôm nay thấy bảo mưa đấy.)

Jack: Yes I know. I will probably take a jumper as well. It is quite cold.

(Tớ biết mà. Tớ nghĩ là tớ sẽ mang cả áo len nữa. Trời khá là lạnh.)

2. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

Có vô vàn các loại trang phục khác nhau, từ các loại áo, đến các loại quần, váy, đồ bộ… Cùng điểm qua tên các loại trang phục ấy theo từng danh mục từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo nhé. Bạn cũng có thể đọc thêm về tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị để có thể giao tiếp khi đi mua quần áo trong siêu thị.

Các loại áo trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

  • Blazer: áo khoác nam dạng vét
  • Shirt: áo sơ mi
  • T-shirt: áo phông
  • Top: áo
  • Jumper: áo len
  • Cardigan: áo len cài đằng trước
  • Leather jacket: áo khoác da
  • Overcoat: áo măng tô
  • Raincoat: áo mưa
  • Pullover: áo len chui đầu
  • Bra: áo lót nữ
  • Bathrobe: áo choàng tắm
  • Jacket: áo khoác ngắn
  • Sweater: áo len
  • Anorak: áo khoác có mũ
  • Blouse: áo sơ mi nữ
  • Dressing gown: áo choàng tắm
  • Tank top: áo ba lỗ
  • Hoodie: áo có mũ 

Các loại quần và váy trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

  • Pants: quần âu
  • Shorts: quần soóc
  • Trousers (a pair of trousers): quần dài
  • Boxer shorts: quần đùi
  • Thong: quần lót dây
  • Overalls: quần yếm
  • Jeans: quần bò
  • Underpants: quần lót nam
  • Panties: quần lót nữ
  • Dress: váy liền
  • Skirt: chân váy
  • Mini-skirt: váy ngắn

Các loại đồ bộ trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

  • Swimming costume: quần áo bơi
  • Dinner jacket: com lê đi dự tiệc
  • Pyjamas: bộ đồ ngủ
  • Dressing gown: áo choàng tắm
  • Nightie (nightdress): váy ngủ
  • Suit: bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ
  • Tracksuit: bộ đồ thể thao
  • Stockings: vớ/tất chân

Các loại phụ kiện khác trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

  • Bow tie: nơ thắt cổ áo nam
  • Gloves: găng tay
  • Scarf: khăn quàng
  • Belt: thắt lưng
  • Tie: cà vạt
  • Socks: tất

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe

3. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo theo mùa

Thời trang giữa mùa hè và mùa đông, hay giữa các nước ôn đới và nhiệt đới rất khác biệt. Các từ ngữ trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo cũng được phân loại theo mùa, hãy cùng Step Up tìm hiểu nhé.

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo mùa hè 

  • Bikini: đồ bơi/áo tắm hai mảnh
  • Cap: mũ lưỡi trai
  • Dress: váy liền thân
  • Flip flops: dép tông
  • Hawaiian shirt: áo sơ mi Ha-oai
  • One-piece bathing suit: đồ bơi/áo tắm một mảnh
  • Overalls: yếm
  • Polo shirt: áo phông polo
  • Shorts: quần đùi
  • Singlet: áo nịt
  • Straw hat: mũ rơm/mũ cói
  • Sunglasses: kính râm
  • Swim trunks: quần bơi
  • Tank top: áo ba lỗ
  • T-shirt: áo phông

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo mùa đông

  • Beanie: mũ beanie
  • Boots: bốt
  • Cardigan: áo choàng len
  • Earmuffs: đồ bịt tai
  • Fleece jacket: áo khoác lông cừu
  • Gloves: găng tay
  • Jacket: áo khoác
  • Jeans: quần bò
  • Long coat: áo khoác dài
  • Long-sleeve top: áo dài tay
  • Mittens: găng tay
  • Scarf: khăn quàng cổ
  • Socks: tất
  • Sweater: áo len
  • Trench coat: áo măng tô

4. Các cụm từ dùng trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo không chỉ gói gọn trong các phụ kiện thời trang hay bộ áo, quần. Dưới đây là các cụm từ thông dụng để biến cuộc hội thoại về thời trang của bạn trở nên thú vị và hay ho như người bản xứ.

1. Well-dressed: Ăn mặc đẹp đẽ; ăn vận thanh lịch

Ví dụ: 

She is a well-dressed girl with good manners, so everyone likes her.

Cô ấy là một cô gái biết ăn mặc và lễ phép, nên ai cũng quý cô ấy.

2. Keep up with fashion: bắt kịp xu hướng thời trang

Ví dụ : 

Keeping up with the latest fashion is so tiring, it feels like my newly-bought dress would be out of fashion one-day after I got it.

Bắt kịp xu hướng thời trang mới nhất mệt mỏi quá, cứ như kiểu cái váy mới mua của tớ chỉ được một hôm là lại lỗi mốt rồi ấy.

3. Have a sense of fashion: Có gu thẩm mỹ về thời trang

Ví dụ:

Is this designer position requires having a sense of fashion?

Vị trí thiết kế viên này có yêu cầu gu thẩm mỹ về thời trang không?

4. Mix and Match: Chọn và kết hợp quần áo, phụ kiện không theo bộ.

Ví dụ: 

She doesn’t have much money to buy new clothes, so she tries to mix and match what she already has.

Cô ấy không có nhiều tiền để mua quần áo mới, nên cô thử kết hợp những đồ mình có sẵn.

5. Must-have items: Một món đồ thời trang mà bạn nhất định phải có.

Ví dụ:

A basic t-shirt is a must-have item for both men and women.

6. Hand-me-downs: Quần áo được anh/chị/người thân để lại cho em/con cháu…

Ví dụ:

Almost all of what I wore when I was a child were hand-me-downs, I have a lot of siblings.

Hầu hết quần áo tôi mặc hồi nhỏ là đồ được cho lại đấy, tôi có nhiều anh chị ruột lắm.

7. Fashion icon: biểu tượng thời trang, một người hoặc một thứ gì đó rất nổi tiếng

Ví dụ:

Paris Hilton was a fashion icon, and every girl would buy what she wore to look like her.

Paris Hilton từng là một biểu tượng thời trang, và mọi cô gái đều muốn mua thứ cô ấy mặc để trông giống Paris.

8. Dressed to kill: Mặc quần áo cực kỳ cuốn hút, quyến rũ nhằm tạo ấn tượng nổi bật

Ví dụ:

Wow, you dressed to kill, didn’t you? You totally rock this dress!

Ái chà, cậu mặc đỏm ghê cơ, cái váy này hợp cậu quá đi mất!

9. Classic style: phong cách đơn giản, khó lỗi thời

Ví dụ:

I love her classic style, so simple yet so cool.

Tôi thích phong cách đơn giản của cô ấy, không cầu kỳ mà vẫn rất ngầu.

10. A slave to fashion: người quá chú trọng vào thời trang, ám ảnh đến mức không lành mạnh.

Ví dụ:

You said you are not a slave to fashion, but here you go again, spending your whole life saving on a new skirt.

Cậu bảo cậu không phải nô lệ thời trang, nhưng cậu lại thế nữa rồi, dành tiền tiết kiệm cả đời để mua một cái váy dài mới.

 

Trên đây là tổng hợp những từ vựng và mẫu câu bạn cần biết về tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo. Để có thể giao tiếp một cách thông thạo, bạn có thể tham khảo các phương pháp tự học tiếng Anh giao tiếp tốt nhất. Hãy kiên trì để thành thạo tiếng Anh giao tiếp, bạn nhé.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Giỏi ngay ngữ pháp trạng từ chỉ tần suất trong 5 phút

Giỏi ngay ngữ pháp trạng từ chỉ tần suất trong 5 phút

Trạng từ chỉ tần suất là gì? Cách dùng trạng từ tần suất trong câu như thế nào? Các trạng từ tần suất là những từ nào, và được đặt ở đâu trong câu? Để giải đáp những thắc mắc này, Step Up sẽ giới thiệu cho bạn tất tần tật về trạng từ chỉ tần suất, cũng như vị trí của các trạng từ chỉ tần suất và bài tập áp dụng.

1. Định nghĩa trạng từ chỉ tần suất (Adverb of frequency)

Trạng từ chỉ tần suất là một loại trạng từ trong tiếng Anh. Loại trạng từ này được sử dụng khi bạn muốn nói về mức độ thường xuyên của một hành động nào đó. Bạn có thể bắt gặp nhiều trạng từ chỉ tần suất trong thì hiện tại đơn để diễn tả các hành động mang tính lặp đi lặp lại.

2. Cách dùng trạng từ chỉ tần suất tiếng Anh 

Chúng ta đã biết trạng từ chỉ tần suất là gì, vậy cách dùng trạng từ chỉ tần suất trong câu như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu hai cách sử dụng thông dụng nhất của trạng từ chỉ tần suất nào.

  • Trạng từ chỉ tần suất dùng để chỉ mức độ thường xuyên của hành động được nói đến trong câu.

Ví dụ: My mother often goes to the supermarket in the evening.

(Mẹ tôi thường đi siêu thị vào buổi tối.)

My father rarely goes to bed late.

(Bố tôi hiếm khi đi ngủ muộn.)

  • Trạng từ chỉ tần suất sử dụng trong câu trả lời của câu hỏi “How often”

Ví dụ: 

How often do you go to the movie theater? 

I think I go to the movie theater quite frequently, about three times a week.

(Bạn có hay đến rạp phim không?

Tớ nghĩ là khá thường xuyên đấy, khoảng tầm 3 lần một tuần.)

How often does he visit you?

I’m not sure, he barely does.

(Anh ấy có thường xuyên thăm cậu không?

Tớ không chắc nữa, anh ấy hiếm khi thăm tớ lắm.)

3. Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng nhất

Dưới đây là bảng các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh, sắp xếp theo độ thường xuyên giảm dần.

Trạng từ chỉ tần suất

Ý nghĩa

Always

Luôn luôn

Usually, normally

Thường xuyên

Generally, often

Khá thường xuyên, thường lệ

Frequently

Thường thường

Sometimes

Đôi khi, đôi lúc

Occasionally/rarely/seldom

Thỉnh thoảng

Hardly ever/barely/scarcely

Hiếm khi, hầu như không bao giờ

Never

Không bao giờ

4. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu

Trong một câu hoàn chỉnh, trạng từ chỉ tần suất thường đứng ở 4 vị trí: trước động từ thường, sau động từ to-be, sau trợ động từ, và ở đầu hay cuối câu.

Trạng từ chỉ tần suất đứng ở trước động từ thường

Ví dụ: 

I never smoke.

(Tôi không bao giờ hút thuốc.)

They often eat out.

(Họ thường đi ăn ngoài.)

Trạng từ chỉ tần suất đứng sau động từ to be

Ví dụ:

Susie is often on time, but today she seems to be running a bit late.

(Susie thường khá đúng giờ, nhưng có vẻ hôm nay cô ấy đi muộn thì phải.)

Dave is always looking down on other people, it’s so rude.

(Dave luôn coi thường người khác, thật bất lịch sự.)

Trạng từ chỉ tần suất đứng sau trợ động từ

Ví dụ:

They have never been to England.

(Họ chưa bao giờ đến Anh.)

I don’t often do this, but I’ll make an exception this time.

(Tôi không thường làm việc này đâu, nhưng lần này là ngoại lệ nhé.)

Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đầu hoặc cuối câu

Khi sử dụng với mục đích nhấn mạnh, trạng từ chỉ tần suất (trừ always, hardly, ever và never) có thể được đảo lên đầu câu, trước trợ động từ. Khi nó đứng ở cuối câu, sắc thái nghĩa không thay đổi so với khi đứng ở trong câu.

Ví dụ:

Usually my father doesn’t let me hang out too late.

(Thường thì bố tớ không cho tớ đi chơi muộn quá đâu.)

He never can understand how I feel.

(Anh ấy sẽ chẳng bao giờ hiểu được tớ cảm thấy như thế nào đâu.)

I don’t read this kind of stories often.

(Tớ không hay đọc mấy câu chuyện kiểu này lắm.)

5. Bài tập về trạng từ chỉ tần suất tiếng Anh

Bài 1: Đặt câu với các từ gợi ý

  1. Susie/be/always/kind/others.
  2. They/not/often/sell/breads.
  3. Usually/she/leave/early/but/she/stay/at work/today.
  4. This/type/exercise/always/give/me/headache.
  5. Marina/seldom/go/out.
  6. Vegetarians/never/eat/meat.
  7. He/be/rarely/see/home/holidays.

 

Đáp án:

  1. Susie is always kind to others.
  2. They don’t often sell bread.
  3. Usually she leaves early but she is staying at work today.
  4. This type of exercise always gives me a headache.
  5. Marina seldom goes out.
  6. Vegetarians never eat meat.
  7. He is rarely seen at home on holidays.

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

  1. I don’t think I have seen him recently, he often work overtime.
  2. Always she sees him with another girl.
  3. You always listen to me, I told you about this a thousand times already.
  4. Hana barely talk like this, she must have been angry
  5. Hardly my crush notices me in the crowd.
  6. I’m 30 and my parents still never see me as a kid, I’m sick of it.
  7. You should not take part in extracurricular activities often if you want to get a scholarship.

 

Đáp án:

  1. work -> works
  2. Always she -> She always
  3. always -> never
  4. talk -> talks
  5. Hardly my crush -> My crush hardly
  6. never -> always
  7. should not -> should 
Xem ngay Hack Não Ngữ Pháp – bộ đôi Sách và App bài tập giúp bạn hiểu bản chất và ứng dụng chắc tay 90% ngữ pháp để thi cử và giao tiếp. Nội dung chính của sách gồm: 
Chương 1: Ngữ pháp cấu tạo giúp nhận diện và nói đúng cấu trúc của 1 câu đơn;
Chương 2: Ngữ pháp về thì để bạn nói đúng thì của một câu đơn giản;
Chương 3: Ngữ pháp cấu trúc hướng dẫn nói và phát triển ý thành câu phức tạp.
 

Trên đây là tổng hợp những gì bạn cần biết về trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo thêm cách học ngữ pháp tiếng Anh để tìm ra phương pháp phù hợp với mình nhất. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học tiếng Anh.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Học ngay từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm

Học ngay từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm

Làm đẹp từ lâu đã không còn là đặc quyền của “phái đẹp”. Nhu cầu sử dụng mỹ phẩm đã trở nên phổ biến hơn ở mọi giới tính, độ tuổi. Hôm nay, hãy cùng Step Up tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm nhé.

1. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm – các loại da

Việc xác định da của bạn có những đặc tính nào là việc đầu tiên và quan trọng nhất khi bạn sử dụng các sản phẩm làm đẹp. Da của bạn thuộc loại nào nhỉ? Hãy cùng xem danh sách từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm phần các loại da dưới đây nhé.

  • Colored skin: da màu
  • Dark skin: da tối màu  
  • Deep wrinkles: nếp nhăn sâu
  • Dry skin: da khô  
  • Face skin: da mặt
  • Facial wrinkles: nếp nhăn trên khuôn mặt
  • Fair skin: da trắng, nước da đẹp
  • Freckle: tàn nhang
  • Light skin: da sáng màu
  • Mixed skin: da hỗn hợp   
  • Oily skin: da nhờn  
  • Olive skin: da xanh xao  
  • Pale skin: da vàng nhợt nhạt  
  • Pimple: mụn
  • Rough skin: da xù xì
  • Ruddy skin: da hồng hào
  • Sallow skin: da vàng vọt
  • Skin: da
  • Smooth skin: da mịn
  • Soft skin: làn da mềm mại
  • Swarthy skin: da ngăm đen
  • Tanned skin: da rám nắng
  • White skin: da trắng (chủng tộc da trắng)
  • Wrinkled skin: da nhăn nheo
  • Wrinkles: nếp nhăn

2. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm – chăm sóc da

Khi sử dụng các loại sản phẩm làm đẹp, chúng mình cần đặc biệt để ý đến các bước chăm sóc da để giữ làn da mịn mướt, khỏe mạnh. Để nâng niu làn da của mình, bạn có thể tham khảo những từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm phần chăm sóc da sau đây nhé. 

  • Toner: nước hoa hồng
  • Sunscreen/UV protective cream: Kem chống nắng
  • Spot corrector: kem trị thâm
  • Serum: tinh chất chăm sóc da
  • Scrub: tẩy da chết
  • Lotion: sữa dưỡng
  • Hydrating: Dưỡng ẩm
  • Facial mist/mineral water spray: xịt khoáng
  • Face mask: Mặt nạ
  • Eye-cream: kem mắt
  • Essence: tinh chất chăm sóc da (lỏng hơn serum)
  • Cleansing milk: Sữa rửa mặt chứa thành phần tẩy trang
  • Cleanser: sữa rửa mặt
  • Body mask: mặt nạ toàn thân 

3. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm – thuộc tính sản phẩm

Khi xác định được da của bạn thuộc loại nào, bạn cần tìm sản phẩm phù hợp với nhu cầu của làn da bạn. Đừng để việc đọc nhãn sản phẩm cản trở giữa bạn và sự xinh đẹp, hãy note lại những từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm phần thuộc tính sản phẩm.

  • Oil free: sản phẩm không có dầu hoặc chất lanolin
  • For mature skin: dành cho da lão hóa (30 tuổi trở lên)
  • Sheer: chất phấn trong, không nặng
  • Lasting finish: kem nền có độ bám (lì) lâu
  • Silicone-based: kem nền có silicon là thành phần chính
  • Humidity proof: ngăn cản bóng/ẩm/ướt
  • For demanding skin: dành cho da lão hóa sớm (từ 20 đến 30 tuổi)
  • For combination skin: dành cho da hỗn hợp
  • For Sensitive skin: dành cho da nhạy cảm
  • Natural finish: phấn phủ tạo một vẻ ngoài tự nhiên
  • For oily skin: dành cho da dầu
  • Non-alcohol-containing: không chứa cồn
  • Water-based: kem nền có nước là thành phần chính
  • For Dry skin: dành cho da khô
  • Lightweight: chất kem nhẹ và mỏng, không nặng, không gây bí da

4. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm mặt

Cùng lần lượt khám phá những từ vựng tiếng Anh về các sản phẩm làm đẹp từ trang điểm da đến mắt và môi nhé. Bạn có thể ghi chú lại những từ vựng bạn thấy thú vị về chủ đề này vì chắc chắn bạn sẽ cần dùng đến chúng đấy.

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm da mặt

Khi bắt đầu trang điểm, việc đầu tiên chúng ta thường làm là có một lớp nền thật xịn, được đánh khối và bắt sáng cẩn thận, cùng che khuyết điểm khiến da căng bóng hồng hào. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm da mặt sau đây sẽ bật mí cho bạn tất tần tật về mỹ phẩm dành cho mặt.

  • Primer: kem lót 
  • Bronzer: phấn tạo màu da bánh mật
  • Foundation: kem nền
  • Blush: phấn má
  • Cushion: phấn nước
  • Setting powder: phấn phủ
  • Concealer: kem che khuyết điểm
  • Highlighter: phấn bắt sáng
  • Contour: phấn tạo khối
  • Tanning lotion: kem rám nắng

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm mắt

Dù tiêu chuẩn cái đẹp trên thế giới rất khác nhau, nhưng hầu hết các phong cách trang điểm đều rất chú trọng vào việc tạo điểm nhấn cho “cửa sổ tâm hồn”. Đừng lo lắng, Step Up đã chuẩn bị danh sách từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm mắt để bạn tham khảo đây. Một cách khác để thu hút sự chú ý của crush chính là dùng những câu thả thính trong tiếng Anh để bày tỏ cảm xúc, hãy lưu lại để ghi điểm trong mắt người ấy bạn nhé.

  • Mascara:  kem chải mi  
  • Eyebrow brush: chổi chải lông mày
  • Eyebrow pencil: bút kẻ lông mày
  • Eyeshadow: phấn mắt
  • False eyelashes: mi giả
  • Eye cream: kem mắt
  • Eyelash curler: dụng cụ bấm mi
  • Eyeliner: bút kẻ mắt
  • Palette: bảng màu mắt

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm môi

Một đôi môi căng mọng kèm màu son ngọt ngào hợp màu da là một điểm vô cùng hấp dẫn, có thể hút mắt của bất cứ ai bạn gặp. Ngoài son ra, có rất nhiều từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm môi khác, bạn có thể xem thêm dưới đây nhé.

  • Lipstick: son môi
  • Lip concealer: che khuyết điểm môi
  • Lip liner: chì kẻ viền môi
  • Lip cushion: son có kết hợp dưỡng môi và che khuyết điểm
  • Lip balm: son dưỡng
  • Lip gloss: son bóng

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm khác

Cuối cùng, chúng ta hãy cùng tìm hiểu những từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm tóc, móng tay và các dụng cụ trang điểm. Bạn đã sở hữu bao nhiêu trong số những dụng cụ làm đẹp này rồi nhỉ?

  • Perfume: nước hoa
  • Hair spray: gôm xịt tóc
  • Nail polish: sơn móng tay
  • Hair dryer: máy sấy tóc
  • Curling iron: máy làm xoăn
  • Hair straightener: máy là tóc
  • Hair clips: Cặp tóc
  • Hair dye: thuốc nhuộm tóc
  • Nail file: dũa móng tay

 

Bài viết trên đây là tổng hợp đầy đủ nhất các từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm. Bạn có thể đọc thêm những phương pháp học từ vựng tốt nhất để tìm một cách học phù hợp cho mình. Một gương mặt xinh đẹp, tươi tắn sẽ càng trở nên tuyệt vời với một trí óc tỏa sáng, thông thái. Vì vậy, hãy chăm chỉ học hành và tìm hiểu các lĩnh vực bạn thích nhé. Chúc bạn luôn đẹp lộng lẫy và giỏi giang.

Xem thêm: Từ vựng chủ đề tính cách con người

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 




Tự tin giao tiếp với những câu chào hỏi bằng tiếng Anh

Tự tin giao tiếp với những câu chào hỏi bằng tiếng Anh

“Lời chào cao hơn mâm cỗ”, vì thế nên từ bé chúng ta đã được dạy cách chào hỏi sao cho lịch sự và phù hợp với người nghe. Cách bạn chào một người lần đầu gặp mặt sẽ quyết định ấn tượng đầu tiên của họ về bạn. Hãy cùng Step Up tạo một ấn tượng tốt với những câu chào hỏi bằng tiếng Anh thông dụng nhất.

1. Những cách chào hỏi bằng tiếng Anh

Trong phần này, chúng ta sẽ học những câu chào hỏi bằng tiếng Anh trong ngữ cảnh xã giao, thân mật và trịnh trọng, xa lạ. Hãy note lại ngay những mẫu câu hữu dụng này để có thể sử dụng khi cần nhé.

Chào hỏi xã giao thân mật

Hello!

Xin chào! 

Hi!

Chào anh/em/cô/chú/bạn… (cho người thân quen) 

Good morning!

Buổi sáng tốt lành! 

Good afternoon!

Chào buổi chiều nhé

What’s up?

Dạo này có gì mới không?

What have you been up to?

Dạo này bạn thế nào?

So good to see you again!

Gặp lại bạn thật tốt quá.

How’s it goin’? (How is it going?)

Bạn có khỏe không?

Why hello there darling!

Ôi, xin chào em yêu!

Trong trường hợp bạn gặp bạn bè hoặc người thân, bạn có thể chào hỏi gián tiếp, ví dụ như:

Hey you, have you had dinner yet? Wanna go grab some?

Bạn ơi, bạn ăn tối chưa? Mình cùng đi ăn tối đi?

Hey there beautiful! You look stunning today!

Người đẹp ơi! Hôm nay đằng ấy trông xinh ghê!

Chào hỏi trịnh trọng, xa lạ

Chú ý rằng những câu chào hỏi bằng tiếng Anh  trên chỉ nên dùng với người thân quen, nếu gặp bạn mới lần đầu, hãy tham khảo những mẫu câu dưới đây để lịch sự hơn bạn nhé.

Hello! 

Xin chào! 

How are you?

Bạn/chị/anh/ông/bà khỏe không? 

How are you doing? 

Bạn/chị/anh/ông/bà thế nào? 

It is my honor/pleasure to meet you.

Rất hân hạnh được gặp bạn/chị/anh/ông/bà.

I am pleased to meet you.

Tôi rất vui khi được gặp bạn/chị/anh/ông/bà.

It is certainly a pleasure to meet you.

Gặp được bạn/chị/anh/ông/bà quả là vinh hạnh.

How do you do?

Mọi chuyện dạo này thế nào?

Chào hỏi đối tác kinh doanh

Dù là mới quen hay đã hợp tác được một thời gian nhất định, giao tiếp giữa hai đối tác kinh doanh bao giờ cũng vô cùng lịch sự và khách sáo. Bạn có thể sử dụng những câu chào hỏi bằng tiếng Anh dưới đây để khiến đối tác của bạn cảm thấy được tôn trọng nhé.

Can I offer you something to drink?

Anh/chị có muốn uống chút gì không?

She’ll be right with you, please kindly wait.

Bà ấy sẽ đến trong chốc lát, làm ơn đợi một chút.

It’s my pleasure to cooperate with you.

Được hợp tác với ngài là niềm vinh hạnh của tôi. 

Please have a seat.

Mời ông/bà an tọa. 

Thanks for agreeing to meet with me.

Cảm ơn ngài vì đã đồng ý tham dự buổi gặp mặt này.

Cách chào thầy cô bằng tiếng Anh

Trong các khóa học tiếng Anh được dạy bởi người bản xứ, hoặc trong các lớp học bằng tiếng Anh, mỗi buổi học các học sinh đều phải chào hỏi giáo viên. Khi tình cờ gặp giáo viên ở ngoài lớp học, chúng ta cũng nên chào hỏi để thể hiện phép lịch sự. Dưới đây là những câu chào hỏi bằng tiếng Anh để chào thầy cô.

Hello, Mrs. Jane.

Em chào cô Jane.

Hi, Mr. Dave.

Chào thầy Dave ạ.

Good afternoon, teachers.

Chào buổi chiều các thầy/các cô ạ

Hello sir/ma’am!

Em chào thầy/cô ạ!

Hi, Mr. Felix. How are you today?

Chào thầy Felix. Hôm nay thầy thế nào ạ?

Chào hỏi bằng tiếng Anh cho trẻ em

Những câu chào hỏi bằng tiếng Anh dành cho trẻ em khá giống với các câu chào hỏi và trả lời của người lớn. Để tránh nhầm và dễ học, các bạn nhỏ học tiếng Anh nên học các cụm từ ngắn gọn, dễ thuộc, áp dụng được vào nhiều hoàn cảnh.

Hello/hi.

Xin chào.

Hello Mr/Mrs. …

Con chào anh/chị/cô/chú/bác/dì/thím/cậu/mợ…

Hi mom/dad! I’m home!

Chào bố/mẹ! Con đi học về rồi ạ!

Goodbye mother & mother, I’m going to school.

Chào bố mẹ con đi học ạ.

Hello Ms. Hanah!

Em chào cô Hanah!

Hi Annie, what are you doing?

Chào bạn Annie, bạn đang làm gì vậy?

Chào hỏi bằng tiếng Anh khi phỏng vấn

Trong khi phỏng vấn, việc tạo được ấn tượng đầu tiên tốt sẽ ghi điểm vô cùng lớn trong mắt nhà tuyển dụng. Cách bạn chào hỏi có thể nói lên phép lịch sự, kỹ năng giao tiếp và thái độ chuyên nghiệp của bạn. Vì thế, hãy bỏ túi những câu chào hỏi bằng tiếng Anh dưới đây để dành cho những buổi phỏng vấn bạn nhé.

Hello, my name is Alexandra Mai. I have an appointment with Ms. Frederick at 2 p.m.

Xin chào, tên tôi là Alexandra Mai. Tôi có một cuộc hẹn với bà Frederick vào 2 giờ chiều.

Hello Ms. Frederick. Nice to meet you.

Chào bà Frederick. Rất vui được gặp bà.

Please have a seat.

Mời anh/chị ngồi. 

Thank you for arranging this interview, I’m very grateful.

Cảm ơn ông/bà đã sắp xếp cuộc phỏng vấn này. Tôi rất biết ơn.

Thank you very much. Here’s my CV.

Cảm ơn ông/bà rất nhiều. Đây là hồ sơ làm việc của tôi.

Let me introduce myself.

Để tôi giới thiệu bản thân.

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề giao thông

2. Ví dụ những câu chào hỏi bằng tiếng Anh trong lần đầu gặp mặt

Khi mọi người bắt đầu một cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh với How are you?, họ thường không mong đợi bạn đi sâu vào chi tiết. Những câu chào hỏi bằng tiếng Anh như  How are you? chỉ là một cách đơn giản để bắt chuyện. Nếu người bạn đang giao tiếp với thực sự muốn biết về tình hình của bạn, bạn hãy trả lời chi tiết hơn. Họ có thể báo hiệu cho bạn rằng họ muốn biết thêm chi tiết khi họ nhấn mạnh từ are trong how are you?. Dưới đây là gợi ý trả lời các câu chào hỏi bằng tiếng Anh đúng cách.

Câu chào hỏi

Câu đáp

Hey, Hey man, Hi

(Xin chào)

Hey.

(Xin chào)

How’s it going?

How are you doing?

(Dạo này cậu thế nào?)

Good. How are you?/And you?

(Tốt. Dạo này bạn thế nào?/còn bạn?)

What’s up?

What’s new?

What’s going on?

(Dạo này bạn có gì mới không?)

Not much.

Nothing.

(Không có gì mới cho lắm.

Vẫn vậy.)

How’s everything?

How are things?

How’s life?

(Cuộc sống của bạn dạo này như thế nào?)

Good.

Bad.

(Tốt.

Không ổn lắm.)

Long time no see.

It’s been a while.

(Lâu lắm rồi không gặp.)

How are you? 

How have you been?

What’s new?

(Dạo này cậu thế nào? Có gì mới không?)

How do you do?

(Dạo này bạn ổn chứ?)

I’m doing well.

How do you do?

(Mình ổn. Bạn có ổn không?)

 

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề stress

3. Cách trả lời những câu chào hỏi bằng tiếng Anh lịch sự nhất

Trong một số tình huống, việc lặp lại những câu chào hỏi bằng tiếng Anh mà người giao tiếp với bạn vừa nói là một ý tưởng hay. Trong một bối cảnh trang trọng, việc đó cho thấy rằng bạn đang lắng nghe và bạn đồng ý với những gì họ nói. Khi bạn gặp ai đó lần đầu tiên, việc chào hỏi theo cách này hoàn toàn được coi là lịch sự. Dưới đây là một số câu chào hỏi có thể trả lời bằng cách lặp lại chính nó.

Good afternoon.

Chào buổi chiều.

Good evening.

Chào buổi tối.

Good morning.

Chào buổi sáng.

Good to see you!

Gặp bạn thật tốt quá.

It’s been a while!

Đã lâu rồi (mới gặp bạn) đấy nhỉ!

It’s nice to see you again!

Gặp lại bạn lần nữa thật tuyệt.

Long time no see!

Lâu quá không gặp!

Nice to meet you.

Rất hân hạnh được gặp bạn.

Nice to see you!

Gặp bạn là niềm vinh hạnh của tôi.

Pleased to meet you.

Rất vui được biết bạn.

 

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp chủ đề ăn uống

4. Đoạn hội thoại mẫu dùng những câu chào hỏi bằng tiếng Anh

Dưới đây một số đoạn giao tiếp mẫu sử dụng những câu chào hỏi bằng tiếng Anh. Bạn có thể vận dụng linh hoạt những mẫu câu ở các phần trên để thực hành hội thoại nhé.

Những câu chào hỏi bằng tiếng Anh – hội thoại #1

Annie: “Hi, my name is Annie. Nice to see you!”

(Xin chào, tên tôi là Annie. Rất vui được gặp bạn!)

Betty: “I’m Berry. It’s an honor to meet you, Annie.”

(Tôi tên Betty. Quả là một vinh dự khi được gặp bạn, Annie.)

Annie: “What do you do for a living Betty?”

(Bạn làm nghề gì để kiếm sống thế Betty?)

Betty: “I’m currently working at ABC company.”

(Tôi hiện đang làm việc ở công ty ABC.)

Những câu chào hỏi bằng tiếng Anh – hội thoại #2

Aiden: “Hey Bob, how have you been?”

(Chào Bob, dạo này cậu thế nào?)

Bob: “What a pleasant surprise to meet you here. I haven’t seen you in ages. How have you been, my friend?”

(Thật là một sự tình cờ đầy thú vị khi gặp cậu ở đây. Mình đã không gặp nhau lâu lắm rồi đấy. Dạo này cậu thế nào?)

Aiden: “I’m doing very well actually. How about you?”

(Mình ổn lắm. Cậu thì sao?)

Bob: “I finally have some time off. I just finished a huge project, and I’m so happy that it’s over.”

(Mình dạo này cũng có chút thời gian rảnh. Mình vừa hoàn thành một dự án lớn, và mình vui mừng khôn tả khi nó kết thúc.”

Những câu chào hỏi bằng tiếng Anh – hội thoại #3

Alley: “Hi Brice, what have you been up to?”

(Chào Brice, dạo này cậu thế nào rồi?)

Brice: “The same old same old.”

(Vẫn vậy thôi à.)

Alley: “I’m kind of busy at work recently, but everything else is fine.”

(Dạo này mình khá bận ở chỗ làm, nhưng mọi thứ khác thì vẫn ổn.)

 

Trên đây là những câu chào hỏi bằng tiếng Anh hay dùng và cách trả lời lịch sự, phù hợp nhất. Những câu chào hỏi chính là những “món khai vị” bắt đầu các cuộc hội thoại và giúp chúng diễn ra suôn sẻ. Nếu bạn vẫn đang gặp khó khăn với tiếng Anh giao tiếp, hãy tham khảo những phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả nhất nhé. Chúc bạn sớm thành công trong việc học tiếng Anh.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

Cách dùng cấu trúc this is the first time trong tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc this is the first time trong tiếng Anh

Mỗi người chúng ta đều có những trải nghiệm đầu tiên trong đời. Khi đến một đất nước mới lạ, thử một món ăn độc đáo của một nhà hàng, hay gặp một người bạn mới đều là những kỷ niệm quý giá về những “lần đầu” chúng mình muốn lưu giữ. Step Up sẽ giới thiệu cho bạn cấu trúc this is the first time dùng để nói về hoặc hoài niệm những “lần đầu” ấy, cùng công thức, ví dụ cụ thể và các bài tập vận dụng.

1. Ý nghĩa cấu trúc this is the first time

Đầu tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu ngữ nghĩa của cấu trúc this is the first time từ các từ tạo thành nó nhé. 

Ý nghĩa của từ first

  • “First” trong số thứ tự có nghĩa là đầu tiên, là thứ nhất.

Ví dụ: 

Today, our first period is Maths.

(Tiết đầu hôm nay chúng tôi học toán.)

  • “First” khi mang vai trò là danh từ sẽ được hiểu là “người đầu tiên”.

Ví dụ: 

The first to set foot on the Moon is Neil Armstrong.

(Người đầu tiên bước chân lên mặt trăng là Neil Armstrong.)

  • “First” ở dạng trạng từ cũng có nghĩa là đầu tiên.

Ví dụ: 

Our team should have come first if they didn’t cheat.

(Đội mình có lẽ đã đạt giải nhất rồi nếu họ không chơi bẩn.)

Ý nghĩa của từ time

“Time” là một từ vựng quen thuộc, mang nhiều nghĩa liên quan đến thời gian.

  • “Time” là danh từ ngoài nghĩa “thời gian” (không đếm được) còn có nghĩa là “lần” (đếm được). 

Ví dụ:

I told you a thousand times already, I’m allergic to seafood.

(Đã bảo cậu hàng ngàn lần rồi, tôi dị ứng với hải sản)

  • “Time” ở dạng động từ có nghĩa là để sắp xếp một cái gì đó để nó xảy ra tại một thời điểm cụ thể; hoặc đo lường thời gian một điều gì đó diễn ra.

Ví dụ:

The boss timed the meeting so well, it ended exactly at the check-out hour.

(Xếp căn giờ buổi họp chuẩn ghê, vừa họp xong là đúng giờ tan làm.)

He’s getting better at running, I timed him and the figure keeps getting smaller.

(Anh ấy càng ngày càng chạy giỏi, tôi đo thời gian và con số cứ giảm dần đều.)

Ý nghĩa cụm từ This is the first time/It is the first time

Cụm từ trong cấu trúc This is the first time/It is the first time có nghĩa là “đây là lần đầu tiên” chủ ngữ làm một việc gì đó.

Ví dụ:

This is the first time I have heard such a cool name.

(Đây là lần đầu tiên tôi thấy một cái tên ngầu như vậy.)

It is the first time she encounters him. 

(Đây là lần đầu tiên cô gặp mặt anh)

2. Cấu trúc this is the first time và các cấu trúc tương đương

Trong các bài tập ngữ pháp, chúng ta có thể thấy cấu trúc this is the first time/it is the first time có công thức như sau:

This is the first time + S + have/has + P2 (PP)

It is  the first time + S + have/has + P2 (PP)

S + have/has + never + P2 (PP) + before

S + have/has not + P2 (PP) + before

Ví dụ:

This is the first time I have eaten pho.

It is the first time I have eaten pho.

I have never eaten pho before.

I have not eaten pho before.

(Đây là lần đầu tiên tôi ăn phở.)

3. Cách dùng cấu trúc this is the first time

Công thức để sử dụng cấu trúc này đúng ngữ pháp tiếng Anh chuẩn là:

It/this/S + is/was + the first time + (that) + S + have/has + V2 (PP)

Ta thấy rằng công thức này sử dụng thì hiện tại hoàn thành ở vế đằng sau từ that. Bạn nhớ sử dụng dạng đúng của động từ phân từ 2 (V2 – PP). Bạn có thể tham khảo động từ bất quy tắc trong tiếng Anh để không bị sai dạng từ.

Trong cấu trúc này, mệnh đề trước và sau từ that là hai mệnh đề riêng biệt, đầy đủ, được nối với nhau để làm rõ nghĩa cho nhau. 

Ví dụ:

This is the first time that I’ve been so far from home.

It was the first time that I’ve been so far from home.

(Đó là/đã là lần đầu tiên tôi xa nhà đến vậy)

4. Các lưu ý khi sử dụng cấu trúc this is the first time

Cấu trúc this is the first time, cũng như bao cấu trúc ngữ pháp khác, có một số lưu ý khi sử dụng nó và các cấu trúc tương đương.

Cấu trúc the first time

Cấu trúc này cũng có nét nghĩa giống cấu trúc this the first time, nhưng nó không phải một mệnh đề đầy đủ. Công thức:

The first time + (that) + S + Verb

Ví dụ:

The first time they kissed, he had his eyes open.

(Lần đầu họ hôn nhau, anh ấy đã mở mắt.)

Từ ever trong cấu trúc this is the first time

Khi dùng thì hiện tại hoàn thành, chúng ta hay dùng từ “ever” để biểu thị nghĩa “từ trước đến nay”. Từ “ever” có thể đặt trước động từ hoặc đặt ở cuối câu (đứng riêng hoặc trước từ “before”).

Ví dụ: 

I have never ever told anyone a lie.

I have never told anyone a lie, ever.

I haven’t told anyone a lie ever before.

(Từ trước đến nay tôi có nói dối ai bao giờ.)

5. Bài tập thực hành phần cấu trúc this is the first time

Bài 1: Viết lại các câu sau

  1. I have never seen this type of fish before. 
  2. Susie hasn’t gone to the cinema ever before.
  3. This is the first time we’ve looked at the ocean.
  4. It was the first time he called her name.
  5. I think I have never done such a thing, ever.

 

Đáp án:

  1. This is/it is the first time I have seen this type of fish.
  2. This is/it is the first time Susie has gone to the cinema.
  3. We have never (ever) looked at the ocean before.
  4. He has never called her name before.
  5. I think I haven’t done such a thing (ever before).

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

  1. This is the first time she have been confessed.
  2. It was the first time I watch a Disney movie.
  3. The first time Dave goes swimming, he almost drowned.
  4. Have you not taste ice cream before?
  5. This was the first times I have had so much fun.

 

Đáp án:

  1. Have been -> has been
  2. Watch -> watched
  3. Goes -> went
  4. Taste -> tasted
  5. Times -> time
Xem ngay Hack Não Ngữ Pháp – bộ đôi Sách và App bài tập giúp bạn hiểu bản chất và ứng dụng chắc tay 90% ngữ pháp để thi cử và giao tiếp. Nội dung chính của sách gồm: 
Chương 1: Ngữ pháp cấu tạo giúp nhận diện và nói đúng cấu trúc của 1 câu đơn;
Chương 2: Ngữ pháp về thì để bạn nói đúng thì của một câu đơn giản;
Chương 3: Ngữ pháp cấu trúc hướng dẫn nói và phát triển ý thành câu phức tạp.
 

Trên đây là bài tổng hợp cấu trúc this is the first time trong tiếng Anh đầy đủ nhất. Ngữ pháp tiếng Anh sẽ trở nên không hề “khó nhằn” nếu bạn biết cách tự học ngữ pháp tiếng Anh. Hãy chăm chỉ học và luyện tập bạn nhé, kiên trì ắt sẽ thành công. Chúc bạn sớm thành thạo ngữ pháp tiếng Anh.

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI