Cấu trúc in case và cách dùng chi tiết nhất

Cấu trúc in case và cách dùng chi tiết nhất

“Do not become a disciple of one who praises himself, in case you learn pride instead of humility.”

(Không nên trở thành học trò của một người tự cao, phòng khi bạn học sự kiêu ngạo thay vì tính khiêm tốn.)

– Mark The Evangelist

Cấu trúc in case là một cấu trúc cực kỳ thú vị trong tiếng Anh. Thế nhưng, cấu trúc này rất hay bị nhầm lẫn với các cấu trúc ngữ pháp tương tự. Hôm nay, hãy cùng Step Up khám phá cấu trúc in case qua các ví dụ cụ thể cùng bài tập thực hành có đáp án nhé.

1. Cấu trúc in case và cách sử dụng

Cấu trúc in case mang nghĩa là “đề phòng, trong thường hợp, phòng khi”. “In case” được dùng để nói về những việc chúng ta nên làm để chuẩn bị cho những tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Nói cách khác, cấu trúc in case là một cấu trúc chúng ta sử dụng khi thể hiện cách chúng ta sẽ đề phòng khả năng xảy ra điều gì đó.

Công thức chung:

In case + S + V, S +V

Ví dụ:

  • In case Susie comes and looks for me, tell her I’ll be right back.

(Nếu như Susie đến và tìm tôi, nói với cô ấy tôi sẽ quay lại ngay.)

  • In case you see a tall man in black around this area, please report to the police.

(Trong trường hợp bạn nhìn thấy một người đàn ông mặc đồ đen trong khu vực này, hãy báo ngay cho cảnh sát.) 

Lưu ý khi sử dụng “in case”:

  • “In case” là một liên từ được sử dụng để nối hai mệnh đề. (một vế thể hiện một hành động, vế kia thể hiện lý do)
  • “In case” được dùng trước mệnh đề chỉ lý do/nguyên nhân.
  • “In case” được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của hành động được đề cập trước đó.
  • Chúng ta thường sử dụng thì hiện tại đơn cho mệnh đề bắt đầu bằng “in case”, thay vì thì tương lai đơn với “will”.
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Phân biệt cấu trúc in case với các cấu trúc khác

Cấu trúc in case thường dễ bị nhầm lẫn với cấu trúc in case of cấu trúc if. Step Up sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt các cấu trúc này một cách dễ dàng, nhanh chóng nhất.

Phân biệt cấu trúc in case và in case of

Công thức của cấu trúc in case of là:

In case of + N, S + V

Cấu trúc này không đứng trước một mệnh đề như “in case”, mà đứng trước danh từ hoặc cụm danh động từ. Nghĩa của hai cấu trúc này tương tự như nhau, nhưng “in case” là một liên từ hoặc trạng từ. “In case of” là một giới từ.

Ví dụ:

  • In case of meeting my brother, you can ask him for advice.

(Trong trường hợp bạn gặp anh tôi, bạn có thể hỏi anh ấy một vài lời khuyên.)

  • In case you meet my brother, you can ask him for advice.

(Trong trường hợp bạn gặp anh tôi, bạn có thể hỏi anh ấy một vài lời khuyên.)

Phân biệt cấu trúc in case và if

Cấu trúc if là cấu trúc câu điều kiện, mang nghĩa một điều gì đó có thể xảy ra với một điều kiện nhất định. Nếu không, nó sẽ không thể xảy ra và ngược lại. Còn cấu trúc in case thường chỉ hành động đề phòng một tình huống có thể xảy ra trong tương lai, cho dù tình huống ấy có xảy ra hay không.

Ví dụ:

  • In case there is an emergency checkup, you should be prepared.

(Bạn nên chuẩn bị đề phòng một buổi kiểm tra đột xuất.)

  • If there is an emergency checkup, you should be prepared.

(Bạn nên chuẩn bị nếu có một buổi kiểm tra đột xuất.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập cấu trúc in case

Bài 1: Điền If hoặc In case vào chỗ trống

  1. _________  your boss shouts at you – shout back at him!!
  2. _________ you get a headache, take an aspirin and get some rest.
  3. _________ you run out of money while travelling, bring a credit card.
  4. Ask for Adam Levine’s autograph _________ you see him backstage after the concert.
  5. I asked Susie for her e-mail address _________ I needed to contact her.
  6. I took 5 books with me when I went travelling _________ I got bored, but I never read a page!
  7. I turned off my iPhone during the concert _________ it rang. It would’ve been so embarrassing.
  8. Take the back door key _________ we are not up when you come back.
  9. You can ask your mother to take you to university _________ you oversleep tomorrow.
  10. You should bring your umbrella or raincoat _________ it rains.

 

Đáp án:

  1. If
  2. If
  3. In case
  4. if
  5. in case
  6. in case
  7. in case
  8. in case
  9. if
  10. in case

Bài 2: Viết lại các câu sau, sử dụng cấu trúc in case

  1. In case of a heat stroke, contact the nearest doctor after failing to cool down the patient.
  2. You shouldn’t smoke here, in case of fire.
  3. In case of not having enough time to read, you can ask the librarian for more information.
  4. Susie brought along a piece of paper, in case of needing to note down anything.
  5. You can take the day off in case of fatigue.

 

Đáp án:

  1. In case you have a heat stroke, contact the nearest doctor after failing to cool down the patient.
  2. You shouldn’t smoke here, in case it starts a fire.
  3. In case you don’t have enough time to read, you can ask the librarian for more information.
  4. Susie brought along a piece of paper, in case she needed to note down anything.
  5. You can take the day off in case you are fatigued.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp đầy đủ ngữ pháp cấu trúc in case. Hy vọng sau bài viết này, các bạn đã tích lũy thêm kiến thức về cấu trúc này và hiểu điểm khác nhau giữa cấu trúc in case và cấu trúc in case of, cấu trúc if. Bạn hãy đón đọc những bài viết mới của Step Up để tìm hiểu thêm nhiều chủ đề ngữ pháp thú vị nhé.

 

Xem thêm: Luyện nghe tiếng Anh cho người mới bắt đầu từ A đến Z

 

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về trang sức chi tiết

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về trang sức chi tiết

Ông bà ta vẫn thường có câu “Người đẹp vì lụa”, hay như trong tiếng Anh dịch ra là “Fine feathers make a fine bird” – Những chiếc lông đẹp sẽ tạo nên một con chim đẹp. “Lụa” ở đây không còn chỉ là quần áo nữa, mà còn là tất cả mọi thứ chúng ta dùng để làm đẹp, trong đó có cả những món đồ trang sức. Một chiếc vòng cổ quyến rũ hay một đôi hoa tai lấp lánh sẽ khiến bạn bừng sáng hơn bao giờ hết. Nếu bạn vẫn chưa biết nhiều những từ vựng tiếng Anh về trang sức thì hãy xem bài viết này cùng Step Up nhé! 

1. Từ vựng tiếng Anh về trang sức

Trang sức tiếng Anh được gọi chung là “jewelry”, nhưng mỗi đồ vật lại có một tên riêng khác nhau. Dưới đây là 40 từ vựng tiếng Anh về trang sức thông dụng nhất, giúp bạn bước đầu bước chân vào “thế giới lấp lánh” này: 

tu-vung-tieng-anh-ve-trang-suc-1

Từ vựng tiếng Anh về trang sức

  1. Anklet (n): Vòng chân
  2. Bangle (n): Vòng tay không có móc cài
  3. Bracelet (n): Vòng tay, lắc tay (có móc cài)
  4. Bead (n): Hạt, hột của chuỗi vòng 
  5. Brooch (n): Trâm cài tóc
  6. Chain (n): Chuỗi vòng cổ
  7. Charm bracelet (n): Vòng có gắn nhiều đồ lấp lánh
  8. Clasp (n): Cái móc, cái gài
  9. Comb (n): Lược thẳng
  10. Cufflink (n): Khuy cài cổ tay áo
  11. Cufflinks (n): Khuy măng sét
  12. Earrings (n): Khuyên tai
  13. Emery board (n): Duỗi móng tay
  14. Engagement ring (n): Nhẫn đính hôn
  15. Hairbrush (n): Lược chùm
  16. Hair clip: Dây kẹp tóc
  17. Hair tie (n): Dây buộc tóc
  18. Hoop earrings (n): Hoa tai dạng vòng 
  19. Jeweler (n): Thợ kim hoàn
  20. Lipstick (n): Son môi
  21. Locket (n): Mề đay (có lồng ảnh)
  22. Makeup (n): Đồ trang điểm
  23. Medallion (n): Mặt dây chuyền (tròn, bằng kim loại)
  24. Mirro (n): Gương
  25. Nail polish (n): Sơn móng tay
  26. Necklace (n): Vòng cổ
  27. Pearl necklace (n): Vòng cổ ngọc trai
  28. Pendant (n): Mặt dây chuyền (bằng đá quý)
  29. Piercing (n): Khuyên
  30. Pin (n): Cài áo
  31. Pocket (n): Túi quần áo
  32. Precious stone (n): Đá quý
  33. Ring (n): Nhẫn
  34. Wedding ring (n): Nhẫn cưới
  35. Engagement ring (n): Nhẫn đính hôn
  36. Signet ring (n): Nhẫn khắc chữ
  37. Strand of beads (n): Chuỗi hạt
  38. Tie pin (n): Ghim cài cà vạt
  39. Walking stick (n): Gậy đi bộ
  40. Watch (n): Đồng hồ
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Một số câu giao tiếp cơ bản chủ đề trang sức tiếng Anh

Tưởng tượng một ngày bạn có cơ hội đi mua đồ trang sức ở nước ngoài, hoặc “order” trang sức qua một trang web tiếng Anh, hay chỉ đơn giản là muốn khen chiếc lắc tay của người bạn Tây đẹp quá, bạn sẽ giao tiếp ra sao nhỉ? Hãy ứng dụng từ vựng tiếng Anh về trang sức cùng một số câu giao tiếp cơ bản chủ đề trang sức sau:

tu-vung-tieng-anh-ve-trang-suc-2

Mẫu câu và từ vựng tiếng Anh về trang sức

Người mua và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về trang sức: 

  • How much does it cost?

Cái đó có giá bao nhiêu?

  • How much does this bracelet cost?

Cái vòng tay này giá bao nhiêu?

  • What kind of watch is it?

Đồng hồ này hiệu gì?

  • I’m looking for a clip on earrings. Do you carry any?

Tôi đang tìm khuyên tai gài. Bên bạn có không?

  • Can I look at this ring?

Tôi có thể xem chiếc nhẫn này không?

  • Could you show me the…?

Bạn có thể cho tôi xem…?

  • Can I see that one?

Tôi có thể xem cái đó không?

  • Can I try on this necklace?

Tôi có thể thử chiếc vòng cổ này không? 

  • Do you have anything cheaper?

Có cái nào rẻ hơn không?

  • Would you have any necklace that would go well with this?

Bạn có chiếc vòng cổ nào hợp với món đồ này không?

  • Do you engrave here?

Bạn có khắc lên đây không?

  • Can you wrap it as a gift, please?

Làm ơn gói thành món quà giúp tôi. 

  • I’m looking for a birthday present for…. What do you recommend?

Tôi muốn tìm quà sinh nhật cho… Bạn có gợi ý gì không?

Người bán và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về trang sức

  • What can I do for you? = Can I help you with anything?

Tôi có thể giúp gì cho quý khách không ạ?

  • This is our newest design

Đây là thiết kế mới nhất của chúng tôi.

  • Let me get it out for you. What is your size?

Để tôi lấy ra cho bạn thử. Kích cỡ của bạn là gì?

  • These items are on sale

Những mặt hàng này đang được giảm giá.

  • What size do you want?

Quý khách muốn tìm kích cỡ nào?

  • I think this one will suit you.

Tôi nghĩ món đồ này sẽ hợp với quý khách.

  • Why don’t you try this bracelet on?

Bạn thử chiếc vòng tay này đi. 

  • I’ll check the price for you.

Tôi sẽ kiểm tra giá cho quý khách.

Xem thêm:

    1. Tiếng Anh giao tiếp về mĩ phẩm và trang điểm
    2. Tiếng Anh giao tiếp về giày dép

3. Hội thoại áp dụng từ vựng tiếng Anh về trang sức

Trong cuộc sống thường ngày chúng, ta cũng sẽ có lúc nói chuyện về trang sức, nhất là giữa các bạn nữ với nhau. Đây cũng là một cách hữu hiệu để làm quen đó. Sau đây là hai cuộc hội thoại mẫu, áp dụng từ vựng tiếng Anh về trang sức đơn giản để các bạn tham khảo: 

tu-vung-tieng-anh-ve-trang-suc-3

Hội thoại ứng dụng từ vựng tiếng Anh về trang sức

Hội thoại 1: 

A: I love your earrings. When did you get it?

Tôi thích khuyên tai của bạn. Bạn có nó như thể nào?

B: I got them a while ago, but I haven’t worn them much. You really like it?

Tôi có chúng một thời gian rồi nhưng tôi không đeo nhiều lắm. Bạn thực sự thích sao?

A: Yeah. It’s beautiful. What are they made of? White gold or silver?

Đúng. Chúng đẹp mà. Chất liệu là gì thế? Vàng trắng hay bạc?

B: It’s white gold.

Vàng trắng.

A: Where did you buy it?

Bạn mua nó ở đâu?

B: My boyfriend took me to a store in the Vincom mall and he let me pick it out.

Bạn trai tôi đưa tôi vào 1 cửa hàng trong Vincom và cho tôi chọn một đôi.

A: That’s so sweet. You’re so lucky. To me, I always want to own a necklace. 

Thật ngọt ngào. Bạn rất may mắn đấy. Đối với tôi thì tôi luôn muốn có một chiếc vòng cổ.

B: There is a jewelry shop nearby, and they have a couple of beautiful necklaces. Do you want to go for a look? 

Có một cửa hàng trang sức gần đây, và họ có vài chiếc vòng cổ đẹp lắm. Bạn có muốn đi xem không?

A: Sounds great. Let’s go! 

Nghe được đó. Đi thôi!

Hội thoại 2:

A: Look at Taylor Swift! She is wearing a pearl necklace and a coat made of bird feathers.

Nhìn Taylor Swift kìa. Cô ấy đeo một chuỗi hạt ngọc trai và một chiếc áo choàng bằng lông chim. 

B: She looks so luxurious… I think they must be very expensive. 

Nhìn cô ấy thật sang trọng. Tôi nghĩ chúng phải đắt lắm.

A: Yes of course. She is my idol. I used to buy a charm bracelet engraved with her name. 

Đương nhiên rồi. Cô ấy là thần tượng của tôi. Tôi từng mua một chiếc vòng có khắc tên cô ấy

B: Wow, can I see that one?

Wow, tôi có thể xem được không?

A: Sure, it’s on my left arm. I asked the jeweler to do it for me.

Chắc chắn rồi, nó đang trên tay trái tôi đây. Tôi đã nhờ người thợ kim hoàn làm cho tôi.

B: It’s gorgeous. If you don’t mind me asking, how much do they cost?

Nó thật lộng lẫy. Nếu bạn không phiền, chiếc vòng đó bao nhiêu tiền vậy?

A: This one is $150. But they range from $60 to $300.

Chiếc vòng này là 150 đô. Nhưng nó sẽ dao động từ 60 đến 300 đô.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

4. Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về trang sức hiệu quả

tu-vung-tieng-anh-ve-trang-suc-4

Học từ vựng bằng hình ảnh và âm thanh

Học từ vựng tiếng anh bằng hình ảnh giúp bạn ghi nhớ tốt hơn. Bạn có thể học ngay cả khi rảnh rỗi nếu bạn có một tấm hình in từ vựng kèm nghĩa trên bàn học, cửa ra vào, phòng tắm, đầu giường,… Ví dụ: bạn có thể in hình ảnh chiếc vòng cổ và thêm chữ “NECKLACE” rồi dán trước tủ quần áo. Mỗi lần lướt qua thì hình ảnh bắt mắt sẽ đi sâu vào tâm trí bạn, dần dà ăn sâu vào tiềm thức một cách tự nhiên. 

Ngoài ra, sử dụng âm thanh để học từ vựng là cách đem đến cho người học sự thư giãn và mang lại độ hiệu quả cao. Bạn có thể tìm các tài liệu về từ vựng liên quan đến chủ đề mà mình học trên mạng, sẽ có những trang hoặc phần mềm cung cấp từ vựng dưới dạng hình ảnh và cả audio để bạn nghe. 

Học cùng Flashcard

Ghi nhớ từ vựng bằng Flashcards là một cách học cực kì thông minh và đem lại sự thú vị. Flashcard được thiết kế nhỏ gọn giúp người dùng có thể mang theo người, học ở mọi lúc mọi nơi thay vì phải ngồi tập trung trên bàn giấy như những cách học truyền thống. Bạn có thể xem flashcards khi mỗi sáng thức giấc, ngồi trên xe bus, trong giờ nghỉ giải lao, khi ngồi canteen, trong khi đợi chờ, khi đang đi bộ…

Thời gian học thuộc từ vựng hợp lý

Thời gian học thuộc từ cũng là một yếu tố quan trọng để giúp vốn từ của bạn tăng lên đáng kể. Tập trung thời gian vào một thời điểm thích hợp trong ngày để học tiếng anh (tốt nhất là trước khi đi ngủ, và sau khi thức dậy) vì đó là 2 khoảng thời gian giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt nhất. Hãy luôn mang theo cuốn sổ từ vựng của mình nhé!

Áp dụng vào thực tế

Để nhanh chóng hiểu bản chất và vận dụng tốt những từ vựng tiếng anh về trang sức và các từ vựng chủ đề khác, chúng ta cần sử dụng chúng trong thực tiễn nhiều lần. Sử dụng từ vựng nhuần nhuyễn cũng như phản xạ nhanh sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp trong cuộc sống cũng như trong công việc, học tập. Chính vì thế, trong quá trình học tập và làm việc, hãy cố gắng mọi lúc mọi nơi tìm cơ hội vận dụng chúng một cách tự nhiên.

Học bằng âm thanh tương tự và truyện chêm 

Bạn đã nghe đến cách học nhẹ nhàng và thoải mái như đang đọc chuyện chưa? Bắt nguồn từ cách học qua hình ảnh và âm thanh, phương pháp âm thanh tương tự và truyện chêm đã và đang được hàng nghìn học viên của Step Up áp dụng thành công với cuốn sách Hack Não 1500, giúp ghi nhớ từ vựng nhanh hơn 50% .

tu-vung-tieng-anh-ve-trnag-suc-5

Âm thanh tương tự là phương pháp dựa trên nguyên lý “bắc cầu tạm” từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, từ đó sáng tạo ra một câu chuyện liên kết giữa nghĩa và cách phát âm của từ vựng đó. 

Ví dụ: Với từ “ring”, ta đặt câu như sau:

Đức rinh cái tủ ra thì thấy chiếc nhẫn ngay góc tường. 

Ở đây, “rinh” chính là cách phát âm tương tự của chiếc nhẫn trong tiếng Anh. 

Phương pháp truyện chêm giúp học và đoán nghĩa từ mới thông qua tình huống, câu chuyện  cụ thể (dài hơn so với âm thanh tương tự) với tỉ lệ từ vựng Anh – Việt đan xen nhau hợp lí. 

Hai phương pháp này kết hợp với nhiều hình ảnh, màu sắc, tác động lên mọi giác quan người học khiến chúng ta nhớ lâu và nhớ nhanh chỉ sau vài lần đọc. 

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Bài viết trên đã tổng hợp các mẫu câu và từ vựng tiếng Anh về trang sức thường gặp nhất để giúp các bạn có những cuộc nói chuyện tiếng Anh về chủ đề này trôi chảy và tự nhiên hơn. Ngoài ra với những cách học tiếng Anh Step Up chia sẻ, hi vọng bạn có thể tìm ra cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất cho mình nhé!  

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

 

 

70 từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng thông dụng nhất

70 từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng thông dụng nhất

Thật tuyệt vời khi bạn có thể đi tới một nhà hàng để ăn uống, trò chuyện và tận hưởng không gian ấm áp bên gia đình, bạn bè của mình phải không? Nhưng nếu nơi bạn đến lại là một nhà hàng nước ngoài, và bạn phải sử dụng tiếng Anh để đọc menu, để gọi đồ và thậm chí là trò chuyện với người Tây, thì bầu không khí thoải mái rất có thể sẽ chuyển thành hồi hộp và căng thẳng hơn rất nhiều đấy. Nhưng đừng lo vì điều này chỉ xảy ra khi bạn chưa biết các từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng thôi! Hãy cùng Step Up nạp ngay từ vựng và vượt qua thử thách này nhé.

1. Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng

Trong nhà hàng có đồ ăn, đồ uống và còn gì nữa nhỉ? Không thể thiếu các dụng cụ ăn uống và những nhân viên làm việc tại trong nhà hàng rồi. Sau đây sẽ là 70 từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng thông dụng nhất để các bạn bước đầu giao tiếp trôi chảy với chủ đề này. 

Từ vựng món ăn trong nhà hàng

Trong hầu hết các nhà hàng, bạn sẽ thấy tên các loại món ăn sau ở trong menu (thực đơn):

1. Appetizer/ Starter: món khai vị

2. Entree/ Main course: món chính

3. Dessert: món tráng miệng

4. Roasted food: món quay

5. Grilled food: món nướng

6. Fried food: món chiên

7. Saute : món áp chảo

8. Stew : món ninh

9. Steam food: thức ăn hấp

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Từ vựng các loại đồ uống

Ghi nhớ thêm một số từ vựng tiếng Anh về đồ uống thông dụng thay vì chỉ biết uống “water” nhé:

10. Wine: rượu

11. Beer: bia

12. Alcohol: đồ uống có cồn

13. Coke: các loại nước ngọt 

14. Juice: nước ép hoa quả

15. Smoothie: sinh tố

16. Coffee: cà phê

17. Tea: trà

18. Milk: sữa

19. Sparkling water: nước có ga

20. Cocoa: ca cao

21. Ice tea: trà đá

22. Green tea: trà xanh

23. Lemonade: nước chanh

24. Milkshake: sữa lắc

tu-vung-tieng-anh-trong-nha-hang-1

Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng

Từ vựng về dụng cụ ăn uống trong nhà hàng:

Khi đang ăn mà nhỡ làm rơi dao, rơi dĩa hoặc cần thêm một dụng cụ nào đó để tiếp tục “đánh chén” nhưng không biết yêu cầu như thế nào thì đúng là vất vả. Bạn sẽ cố miêu tả nó hay ngồi im và suy nghĩ xem “có nên dùng tay”? Mau nhớ ngay những từ dưới đây để không bị bối rối như vậy:

25. Napkin: khăn ăn

26. Tray: cái khay

27. Spoon: cái thìa

28. Knife: dao

29. Fork: cái dĩa

30. Bowl: tô

31. Chopsticks: đôi đũa

32. Ladle: thìa múc canh

33. Late: đĩa

34. Mug: ly nhỏ có quai

35. Pepper shaker: Lọ đựng tiêu

36. Straw: ống hút

37. Tablecloth: khăn trải bàn

38. Teapot: ấm trà

39. Tongs: kẹp dùng để gắp thức ăn

Từ vựng các vị trí, chức danh trong nhà hàng

Khi đang trong bữa ăn, một “restaurant manager” tới chỗ bạn để hỏi về cảm nhận bữa ăn đó và có thể còn tặng kèm một món quà nhỏ nữa. Nhưng nếu bạn không nghe ra mà tưởng lầm là nhân viên đến đưa hóa đơn, lại còn là lúc bạn đang ăn và tỏ ra khó chịu thì thật ngại đúng không? Hoặc ngay cả trong lúc ăn, bạn cũng sẽ có thể cần gọi nhân viên, đầu bếp,… Do đó, từ vựng các vị trí, chức danh trong nhà hàng cũng rất quan trọng.

40. Restaurant manager: quản lý nhà hàng

41. F&B (Food and beverage) manager: giám đốc bộ phận ẩm thực

42. Supervision: người giám sát

43. Chef: bếp trưởng

44. Cook: đầu bếp

45. Assistant cook: phụ bếp

46. Lounge waiter: nhân viên trực sảnh

47. Waiter: bồi bàn nam

48. Waitress: bồi bàn nữ

49. Food runner: nhân viên chạy món

50. Bartender: nhân viên pha chế

51. Host/ Hostess: nhân viên đón tiếp (khi vừa vào), nhân viên điều phối

52. Steward: nhân viên rửa bát

53. Cashier: nhân viên thu ngân

54. Security: bảo vệ

Một số từ vựng khác

55. Beef: thịt bò

56. Pork: thịt heo

57. Lamb: thịt cừu

58. Chicken: thịt gà

59. Goose: thịt ngỗng

60. Duck: thịt vịt

61. Seafood: hải sản

62. Fish: cá

63. Octopus: bạch tuộc

64. Shrimps: tôm

65. Crab: cua

66. Lobster: tôm hùm

67. Mussels: con trai trai

68. Lettuce: rau xà lách

69. Cabbage: cải bắp

70. Apple pie: bánh táo

Xem thêm:

    1. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề mùi vị
    2. Từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống
    3. Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn

2. Một số cụm từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng hay được sử dụng

Mỗi hoàn cảnh, môi trường khác nhau chúng ta sẽ có những từ vựng đặc trưng khác nhau. Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng cũng vậy, dù không chuyên ngành khó nhớ như y học hay khoa học thì chúng ta cũng cần lưu ý các cụm từ này mới có thể thành thạo giao tiếp được. Gọi món có phải “call” gì đó không nhỉ? Không phải đâu nha. Cùng tham khảo một số cụm từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng sau đây nhé: 

tu-vung-tieng-anh-trong-nha-hang-2

Cụm từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng

Take order: gọi món

Ví dụ: 

  • Can I take your order, madam?

Quý khách đã gọi món chưa ạ?

  • I’ll have the fried chicken.

= I would like the fried chicken.

= I’d like to order the fried chicken.

= Can I have the fried chicken?

Tôi muốn gọi món gà rán

Want a dessert: muốn gọi món tráng miệng

Ví dụ: 

  • Do you want a dessert?

Quý khách có muốn gọi món tráng miệng không?

  • Yes. Do you have a dessert menu?

Có chứ. Bạn có menu cho món tráng miệng không?

  • Can you describe the chocolate cake?

Bạn miêu tả cho tôi về món bánh socola được không? 

Out of the N: hết một thứ gì đó

Ví dụ: 

  • Sorry. We are all out of the lobster.

Xin lỗi. Chúng tôi hết tôm hùm mất rồi.

  • What do you recommend?

Bạn có gợi ý gì cho tôi không?

Have bill: lấy hoá đơn

Ví dụ: 

  • Can I have my bill, please. = Excuse me, we’d like the bill.

Cho tôi lấy hoá đơn!

  • We’re ready to pay.

Tôi muốn thanh toán

  • Can we have the check, please? (“Check” và “bill” mang nghĩa giống nhau.)

Thanh toán cho tôi với.

  • Can I get you anything else, or are you ready for the check?

Bạn còn muốn gọi gì khác nữa không? Hay bạn muốn thanh toán rồi?

  • Will you be paying together or separately?

Các bạn trả chung hay trả riêng?

  • Will that be cash or card?

Bạn trả tiền mặt hay thẻ?

Check the bill: kiểm tra lại hoá đơn

Ví dụ: 

  • Could you check the bill one more time for me?

Phiền bạn giúp tôi kiểm tra hoá đơn lại một lần được không?

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

3. Cách học từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng hiệu quả

Để học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, các bạn có thể sử dụng nhiều cách học khác nhau. Chúng ta đều biết rằng việc vận dụng từ vựng tiếng Anh vào giao tiếp thường ngày là cách nhanh và bền nhất, giúp ta ghi nhớ cũng như cải thiện khả năng giao tiếp.

Tuy nhiên, không phải ai cũng có cơ hội thường xuyên sử dụng từ vựng tiếng Anh, kể cả chủ đề thường gặp như từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng. Đừng lo, các bạn vẫn có thể tìm được phương pháp phù hợp nhất với mình, một trong số đó có thể là học tiếng Anh theo phương pháp âm thanh tương tự

tu-vung-tieng-anh-trong-nha-hang-3

Hiểu nôm na là cứ với mỗi từ tiếng Anh, chúng ta sẽ tạo ra những âm thanh tương tự bằng tiếng Việt có cách đọc hao hao với từ đó. Sau đó chế câu chuyện nhỏ sao cho phần âm thanh tương tự này đi cùng được với nghĩa tiếng Việt. 

Ví dụ:

  • Tongs /’tɔηz/: cái kẹp thức ăn

Thôi đi tong cái kẹp thức ăn rơi xuống, làm chúng tôi giật mình.

  • Napkin /’næpkin/: khăn lau miệng 

Hãy để khăn lau miệng vào cái hộp có nắp kín để chúng không bị ướt.

Trong ví dụ trên, “tong” và “nắp kín” chính là âm thanh tương tự để liên tưởng đến cách phát âm của từ Tongs và Napkin, sau đó đặt câu với ngữ cảnh cụ thể để liên kết với nghĩa chính xác của từ. 

Phương pháp âm thanh tương tự này được áp dụng trong sách Hack Não 1500 từ tiếng Anh, kết hợp với phương pháp truyện chêm và APP Hack Não PRO, giúp phát huy 80% năng lực não bộ và mọi giác quan thay vì 8% như các các học truyền thống. 

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Bài viết trên đã tổng hợp 70 từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng thông dụng nhất, cùng với đó chia sẻ thêm với các bạn về phương pháp học từ vựng tiếng anh âm thanh tương tự. Hi vọng các bạn có thể áp dụng phương pháp này thật hiệu quả nhé. 

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Bẻ khóa 30+ từ vựng tiếng Anh về hải sản thú vị nhất

Bẻ khóa 30+ từ vựng tiếng Anh về hải sản thú vị nhất

Bạn là người sành ăn? Bạn thích ăn hải sản? Crab, shrimp, fish (cua, tôm, cá),… có lẽ đều là những từ vựng tiếng Anh về hải sản quen thuộc với bạn. Nhưng còn hàu, hải sâm hay bào ngư thì sao? Cùng Step Up trở thành chuyên gia ẩm thực qua các từ vựng tiếng Anh về hải sản ngay sau đây nhé. Let’s go!

1. Từ vựng tiếng Anh về hải sản – các loại cá

Cho đến nay đã có hàng ngàn loại hải sản được con người phát hiện, nuôi trồng và khai thác nguồn lợi phục vụ đời sống. Trong đó, cá biển là loại hải sản với số lượng vô cùng lớn và đang dạng về loài. Cùng tìm hiểu bộ từ vựng tiếng Anh về hải sản xem các loài cá biển được gọi tên như thế nào nhé!

  • Anchovy: cá cơm
  • Snapper: cá hồng
  • Codfish: cá thu
  • Tuna-fish: cá ngừ đại dương
  • Cyprinid: cá chép biển
  • Scad: cá bạc má
  • Grouper: cá mú
  • Herring: cá trích
  • Skate: cá đuối
  • Swordfish: cá kiếm
  • Salmon: cá hồi
  • Flounder: cá bơn

Từ vựng tiếng Anh về hải sản

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh về hải sản khác

  • Mantis shrimp/prawn:tôm tích
  • Cuttlefish: mực nang
  • Lobster: tôm hùm
  • Squid: mực ống
  • Shrimp: tôm
  • Oyster: hàu
  • Blood cockle: sò huyết
  • Crab: cua
  • Cockle:
  • Scallop: sò điệp
  • Jellyfish: sứa
  • Sea cucumber: hải sâm
  • Sea urchin: nhím biển
  • Octopus: sạch tuộc
  • Abalone: bào ngư
  • Horn snail: ốc sừng
  • Sweet snail: ốc hương
  • Sentinel crab: ghẹ biển

Từ vựng tiếng Anh về hải sản

3. Hội thoại tiếng Anh tại nhà hàng hải sản

Nếu học từ vựng xong để đấy, bạn sẽ không thể ghi nhớ được chúng trong thời gian dài. Hãy áp dụng chúng vào giao tiếp để ghi nhớ lâu hơn, đồng thời giúp bạn “yêu” tiếng Anh hơn.

Dưới đây là một số mẫu câu trong tình huống giao tiếp cụ thể trong nhà hàng bạn có thể áp dụng nhé.

Đặt bàn (Booking)

Với khách hàng

  • I booked a table for three for 9 a.m.

(Tôi đã đặt một bàn ba người vào 9 giờ sáng nay.)

  • A table for four please.

(Làm ơn cho một bàn bốn người.)

Với nhân viên phục vụ

  • Your table is quite ready yet. Wishing you a delicious!

(Bàn của quý khách chưa sẵn sàng. Chúc quý khách ngon miệng!)

  • We’re fully booked at the moment. Could you come back in 30 minutes?)

(Nhà hàng chúng tôi hiện đang hết chỗ. Các bạn có thể quay lại sau 30 phút không?)

Từ vựng tiếng Anh về hải sản

Hỏi về menu (Asking about the menu)

Nếu bạn không rõ về một món ăn nào đó trong menu, có thể sử dụng những câu sau để hỏi nhân viên nhà hàng

  • What’s Fisherman’s Pie exactly? 

(Fisherman’s Pie là món gì vậy?)

  • Is this served with a drink?

(Món này có đồ uống đi kèm không?)

  • What do you recommend?

(Bạn có đề xuất món nào không?)

Gọi món (Ordering)

  • Are you ready to order?

(Quý khách có muốn gọi đồ bây giờ không?)

  • Can I take your order? 

(Quý khách muốn gọi món gì?)

  • Would you like coca cola with that?

(Quý khách có muốn dùng coca cola với món đó không?)

  • I’ll have lobster 

(Tôi muốn một phần tôm hùm.)

  • I’d like to order 1 salmon hamburger and 1 hawaii pizza.

(Tôi muốn một hamburger cá hồi và một pizza hawaii)

Thanh toán (Get the bill)

  • Can we have the bill please?

(Cho tôi xin hóa đơn của chúng tôi.)

  • Could we get the bill? 

(Chúng tôi xem hóa đơn được chứ?)

  • Can I pay by credit card?

(Tôi trả bằng thẻ tín dụng được chứ?)

4. Cách học từ vựng tiếng Anh về hải sản

Để giao tiếp tiếng Anh thành thạo, bạn phải kết hợp tốt các kỹ năng cùng vốn từ vựng phong phú. Tuy nhiên, việc học từ vựng vẫn luôn là khó khăn và nhàm chán đối với nhiều người. 

Vậy làm sao để có hứng thú học từ vựng? Học bằng cách nào để đem lại hiệu quả nhất? Step Up sẽ chia sẻ cho bạn phương pháp học từ vựng tiếng Anh về hải sản cũng như các chủ đề từ vựng khác siêu thú vị và đem lại hiệu quả tốt nhất.

Từ vựng tiếng Anh về hải sản

Học từ vựng tiếng Anh bằng liên tưởng và đặt câu

Hiểu đơn giản đó là bạn sử dụng trí tưởng tượng của mình để sáng tạo, liên kết từ cần học với câu chuyện của riêng mình.

Ví dụ về từ vựng tiếng Anh về hải sản nhé:

Blood cockle: sò huyết

Từ Blood có nghĩa là máu. Bạn có thể liên tưởng đến hình ảnh một chú sò huyết đỏ tươi như máu và đặt câu:

This blood cockle is blood-red in color

Đây chính là phương pháp tư duy tách ghép từ được áp dụng trong cuốn sách Hack Não 1500. Ngoài ra, cuốn sách còn lược kết hợp phương pháp truyện chêm và âm thanh tương tự vô cùng thú vị.

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Như vậy, Step Up đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh về hải sản cũng như mẫu câu giao tiếp trong nhà hàng và phương pháp học phù hợp. Với các câu thoại trên bạn có thể thực hành ngay bằng cách tự hỏi và trả lời.Chúc các bạn học tốt!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Tổng hợp ngữ pháp cụm phân từ trong tiếng Anh

Tổng hợp ngữ pháp cụm phân từ trong tiếng Anh

Có thể bạn đã nghe qua hoặc nắm chắc về phần các cụm tính từ, danh từ hoặc động từ. Thế còn cụm phân từ thì sao? Bạn có biết cụm phân từ trong tiếng Anh là gì và được sử dụng như thế nào không? Step Up sẽ giải đáp câu hỏi này bằng những kiến thức tổng hợp về cụm phân từ trong tiếng Anh ngay dưới đây.

1. Cụm phân từ trong tiếng Anh

Cụm phân từ trong tiếng Anh (participial phrase) được định nghĩa là một nhóm từ bao gồm một phân từ và bổ ngữ hoặc danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ có chức năng như tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp hoặc bổ sung cho hành động hoặc trạng thái được biểu thị trong phân từ. 

Ví dụ:

  • Running into his long-lost brother, Marshall was overjoyed.

(Chạy đến bên người anh thất lạc bấy lâu của mình, Marshall đã vui mừng khôn tả.)

  • Susie watched her mother making breakfast patiently.

(Susie kiên nhẫn nhìn mẹ cô ấy làm bữa sáng)

  • Having been looking for their books for too long, they gave up.

(Họ đã tìm những quyển sách của họ quá lâu, họ đã bỏ cuộc.) 

Bạn có thể thấy rằng, trong các ví dụ trên, mệnh đề chứa cụm phân từ đều có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính. Khi rút gọn mệnh đề sử dụng cụm phân từ, các mệnh đề trong câu bắt buộc phải có cùng chủ ngữ với nhau.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

2. Vị trí cụm phân từ trong câu

Cụm phân từ trong tiếng Anh có ba vị trí chủ yếu: ở đầu câu, ở phía sau chủ ngữ hoặc ở cuối câu.

Cụm phân từ ở đầu câu

Ví dụ:

  • Looking around the house for the tenth time, the mother whose child was lost felt hopeless.

(Tìm kiếm quanh nhà đến 10 lần, người mẹ có đứa con bị mất tích cảm thấy vô vọng.)

  • Convinced by the young student’s determination to work at his company, the director gives a second chance.

(Sự quyết tâm của người sinh viên trẻ khao khát được làm việc ở công ty này đã thuyết phục giám đốc trao cho cậu cơ hội thứ hai.)

Cụm phân từ ở phía sau chủ ngữ

Ví dụ:

  • The princess, kissed by the prince, woke up after a hundred years of sleeping.

(Công chúa, được hôn bởi vị hoàng tử, đã tỉnh dậy sau giấc ngủ một trăm năm.)

  • A loyal worker, having devoted to the company for 10 years, now has retired.

(Một nhân viên trung thành, đã cống hiến cho công ty được 10 năm, giờ đã nghỉ hưu.)

Cụm phân từ ở cuối câu

Ví dụ:

  • I am not sure, but I think I saw Susie walking down the street with Marshall.

(Tôi cũng không chắc lắm, nhưng tôi nghĩ tôi đã thấy Susie cùng xuống phố với Marshall.)

  • Hello, I believe I caught a sight of your lost son wandering around the street.

(Xin chào, tôi nghĩ là tôi đã thấy con bạn đi lạc loanh quanh ở đường ABC.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

3. Các loại cụm phân từ phổ biến

Phân từ tiếng Anh là một động từ V-ing (phân từ hiện tại) hoặc V-ed (phân từ quá khứ) hay having VPP (phân từ hoàn thành). Do đó, có 3 cụm phân từ trong tiếng Anh tương ứng.

Cụm phân từ hoàn thành

Đơn vị ngữ pháp này bắt đầu bằng một phân từ hoàn thành dạng “having + VPP”. Bạn có thể tham khảo bảng động từ bất quy tắc để xem dạng đúng của động từ trong câu.

Công thức chung:

Having + VPP + … , S + V

Ví dụ:

  • Having done the laundry, my mother took a rest.

(Giặt phơi đồ xong, mẹ tôi nghỉ một lát.)

  • We decided to go to Ha Long bay, having considered all options carefully.

(Chúng tôi đã quyết định đi vịnh Hạ Long, sau khi cân nhắc tất cả những lựa chọn kỹ càng.)

Cụm phân từ quá khứ

Cụm phân từ này thường mang nghĩa bị động, bắt đầu bằng một phân từ quá khứ dạng V-ed. 

Công thức chung:

V-ed + …, S + V

Ví dụ:

  • Taken aback by the hero’s strength, the villain plans to flee.

(Bị choáng ngợp bởi sức mạnh của vị anh hùng, tên phản diện định trốn đi.)

  • The teacher, admired by all of her students, devoted her life to teaching.

(Người giáo viên, được tôn trọng bởi tất cả học sinh của cô, đã cống hiến cuộc đời cho sự nghiệp giáo dục.)

Cụm phân từ hiện tại

Cụm phân từ trong tiếng Anh này thường mang nghĩa chủ động, trái với cụm phân từ quá khứ, và bắt đầu bằng một V-ing.

Công thức chung:

V-ing + …, S + V

Ví dụ:

  • Looking into her eyes, he knew he felt in love with those mesmerizing dark brown pearls.

(Nhìn vào đôi mắt của cô, anh biết anh đã yêu đôi ngọc trai nâu đậm đầy thu hút ấy.)

  • She laughed, telling him to treat her for a meal.

(Cô ấy cười, bảo anh hãy đãi cô một bữa.)

4. Chức năng của cụm phân từ trong tiếng Anh

Cụm phân từ trong tiếng Anh có thể đóng vai trò là tính từ, bổ sung ý nghĩa cho một cụm danh từ, danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ:

  • The project assigned by the teacher this week is a difficult one.

(Dự án được giao bởi giáo viên tuần này khá khó đấy.)

  • The groups of students playing basketball are going to compete against each other.

(Những nhóm học sinh đang chơi bóng rổ sẽ thi đấu với nhau.)

Ngoài ra, cụm phân từ còn có thể đóng vai trò thay thế cho mệnh đề trạng ngữ.

5. Bài tập cụm phân từ

Bài 1: Viết lại các câu dưới đây, sử dụng cụm phân từ trong tiếng Anh

  1. My mother told me to wait for her 10 more minutes. She was doing the household chores by herself.
  2. Susie and Marshall are being scolded by their parents. They had a fight and hurt each other.
  3. I look around, turn on the lights, sit on the couch and turn on the TV. I think nobody is at home.
  4. Their company had been doing well in recent years. It is expected to continue to flourish.
  5. Her eyes are strained. They have been exposed to screens for too long.

 

Đáp án:

  1. My mother, doing the household chores by herself, told me to wait for her 10 more minutes. 
  2. Having had a fight and hurt each other, Susie and Marshall are being scolded by their parents. 
  3. I look around, turn on the lights, sit on the couch and turn on the TV, thinking nobody is at home.
  4. Their company, having been doing well in recent years, is expected to continue to flourish.
  5. Exposed to screens for too long, her eyes are strained.

Bài 2: Thay thế phần in nghiêng trong các câu dưới đây thành cụm phân từ hiện tại

1. As our family doesn’t have enough time to travel, we often stay at home.

=> ______________________________________

2. She was well-mannered and helped her grandmother in the kitchen.

=> ______________________________________

3. Susie walked home at midnight and spotted a thief.

=> ______________________________________

4. Since he didn’t feel well he refused to go to the zoo.

=> ______________________________________

5. The man was sitting in a salon near the supermarket. He was having his hair done and his beard shaved. 

=> ______________________________________

 

Đáp án:

  1. Not having enough time to travel, we often stay at home. 
  2. She was well-mannered helping her grandmother in the kitchen. 
  3. Walking home at midnight Susie spotted a thief.
  4. Not feeling well, he refused to go to the zoo. 
  5. Sitting in a salon near the supermarket, the man was having his hair done and his beard shaved. 
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tất tần tật về cụm phân từ trong tiếng Anh. Ngoài việc chú trọng tích lũy kiến thức ngữ pháp, bạn nên rèn luyện các kỹ năng như nghe tiếng Anh để có thể giỏi tiếng Anh một cách toàn diện nhé. Step Up chúc bạn thành công!

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 



Cách dùng cấu trúc by the time trong tiếng Anh

Cách dùng cấu trúc by the time trong tiếng Anh

Bên cạnh các thành phần chính trong câu như chủ ngữ, vị ngữ, ngữ pháp tiếng Anh còn có thêm các trạng từ chỉ thời gian, các liên từ nối,… để giúp câu văn rõ nghĩa và cụ thể hơn. Trong số đó, cấu trúc by the time là một liên từ chỉ thời gian được sử dụng nhiều nhất cả trong văn nói và văn viết. Vậy cách sử dụng cấu trúc này là gì? Sự khác nhau giữa by the time và một số liên từ chỉ thời gian khác như thế nào? Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết cấu trúc by the time ngay sau đây nhé.

1. Cấu trúc by the time và cách sử dụng

Cấu trúc by the time là một liên từ chỉ thời gian mang ý nghĩa là “khi mà…; vào lúc…; vào khoảng thời gian…; vào thời điểm;…”. Chúng ta sử dụng cấu trúc này để bổ sung trạng ngữ chỉ thời gian cho mệnh đề chính và làm rõ nghĩa trong câu.

Trong tiếng Anh, cấu trúc by the time được sử dụng phổ biến ở thì hiện tại thì quá khứ. Cụ thể như sau:

Cấu trúc by the time trong thì hiện tại

Cấu trúc by the time được dùng ở thì hiện tại đơn nhằm diễn tả dự đoán liên hệ về thời gian của 2 hành động, sự việc diễn ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc:

  • Với động từ tobe

By the time + S1 + am/is/are +…., S2 + will + V-inf

By the time + S1 + am/is/are +…., S2 + will have + V-ed/PII

  • Với động từ thường

By the time + S1 + V(s/es), S2 + will + V-inf

By the time + S1 + V(s/es), S2 + will have + V-ed/PII

Ví dụ:

  • By the time you receive this call, I will be in Ho Chi Minh city. (Khi bạn nhận được cuộc gọi này thì tôi đã ở thành phố Hồ Chí Minh)
  • By the time Min is 18, she will receive a special gift from her parents. (Khi Min tròn 18 tuổi, cô ấy sẽ nhận được 1 món quà đặc biệt từ bố mẹ của mình.)

cách dùng by the time

Cấu trúc by the time trong thì quá khứ

Trong thì quá khứ đơn, cấu trúc by the time được dùng để nhấn mạnh một hành động trong quá khứ xảy ra thì đã có một hành động khác xảy ra trước đó.

Cấu trúc:

  • Với động từ tobe

By the time + S1 + was/were +…., S2 + had + V(ed/ PII)

  • Với động từ thường

By the time + S1 + V1(ed/PI), S2 + had + V(ed/PII)

Ví dụ:

  • By the time I arrived, they had already closed. (Vào lúc tôi đến thì họ vừa đóng cửa.)
  • By the time I was very tired, I had finished that project. (Tôi đã rất mệt mỏi khi tôi hoàn thành dự án đó.)
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Phân biệt cấu trúc by the time với when/until

Ngoài cấu trúc by the time chúng ta còn có thể sử dụng nhiều liên từ trong tiếng Anh chỉ thời gian khác. Tuy nhiên mỗi cấu trúc đều có cách dùng cũng như mục đích nhấn mạnh khác nhau. Hãy cùng Step Up phân biệt by the time và một số liên từ phổ biến như when/until để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của chúng nhé.

Cấu trúc by the time và when

Mặc dù đều mang nghĩa là “khi, vào thời điểm,…”, nhưng khi được sử dụng trong câu thì by the timewhen lại thể hiện mức độ, mục đích nhấn mạnh khác nhau. Cụ thể:

Cấu trúc by the time được dùng để nhấn mạnh mức độ chính xác về mốc thời gian, thời điểm xảy ra sự việc. 

When nhấn mạnh về nội dung của hành động tại thời điểm nói, thời gian ở đây mang tính chung chung, trong 1 đoạn, 1 khoảng thời gian dài.

Ví dụ:

  • By the time I went to Mai’s home, she had gone to bed. (Khi tôi đến nhà Mai thì cô ấy đã đi ngủ rồi.)
  • When I was a child, I often went fishing with my father. (Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi thường xuyên đi câu cá cùng bố.) 

phân biệt by the time và when

Cấu trúc by the time và until

Cấu trúc by the timeuntil trong tiếng Anh đều mang nghĩa là cho đến khi, nhưng cách sử dụng của chúng lại khác nhau:

– By the time thể hiện một hành động, sự việc sẽ kết thúc khi có một hành động, sự việc khác bắt đầu.

– Until được dùng để diễn tả một hành động, sự việc chỉ diễn ra khi có một hành động, sự việc khác diễn ra tại cùng thời điểm đó.

Ví dụ:

  • They will have finished this assignment by the time the manager comes. (Họ sẽ hoàn thành nhiệm vụ này khi quản lý đến.)
  • They can’t finish this assignment until the manager comes. (Họ không thể hoàn thành nhiệm vụ cho đến khi quản lý đến.)
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập cấu trúc by the time

Hãy cùng kiểm tra lại kiến thức về cấu trúc by the time vừa học ở trên qua một số bài tập ngay sau nhé!

bài tập cấu trúc by the time

Bài tập: Chọn đáp án đúng cho các câu sau.

1. By the time Luna ______ her studies, she ______ in Hanoi for 4 years.

A.finished – had been      B. finished – has been         C. finishes – had been          D. finished – will have been

2. By the time I arrived home, my sister (leave)________.

A. left                 B. had left                  C. leaves             D. will have left

3. By the time she gets home, her daughter _____ in bed.

A. will be        B. am being           C. am             D.would be

4. _____ 2020, I will have been working for K.M company for 10 years.

A. By the time      B. When          C. In         D. By

5. By the time the director ______ to the office, you will have completed this assignment.

A. will come        B. came               C. has come             D. comes

Đáp án:

  1. A
  2. B
  3. A
  4. A
  5. D
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết chia sẻ kiến thức chi tiết nhất về cấu trúc by the time. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thể tự tin sử dụng by the time cũng như các từ chỉ thời gian như when và until trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh của mình. Đừng quên đón chờ những chia sẻ hữu ích tiếp theo từ Step Up nhé. Chúc bạn học tập tốt!

 
Tổng hợp về cấu trúc Whether, Whether or trong tiếng Anh

Tổng hợp về cấu trúc Whether, Whether or trong tiếng Anh

Whether là cấu trúc được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên không phải ai cũng nắm rõ cách dùng chính xác như thế nào. Sự nhầm lẫn giữa cách dùng Whether và If là thường xuyên xảy ra dù chúng có cách dùng và cấu trúc tương đối khác nhau. Vậy Whether là gì, whether và if khác nhau như thế nào? Hãy cùng Step Up tìm hiểu tất tần tật về cấu trúc whether trong bài viết dưới đây nhé

1. Cấu trúc whether trong tiếng Anh

Đầu tiên, cùng tìm hiểu về những thông tin cơ bản về cấu trúc Whether tiếng Anh để bạn có cái nhìn tổng quát về chủ điểm ngữ pháp này.

Tổng quan

Whether là một liên từ trong tiếng Anh và mang nghĩa là “liệu”. Whether thường được sử dụng để kể lại sự việc hay tường thuật lại lời nói của một người nào đó.

Liên từ này thường được sử dụng khi muốn đưa ra hai khả năng hoặc hai sự lựa chọn.

Ví dụ:

  • I don’t know whether she will go to the movies or go home to watch movies.

(Tôi không biết liệu cô ấy sẽ đi xem phim hay về nhà xem phim.)

  • I can’t tell whether he’s crying or laughing.

(Tôi không thể biết anh ấy đang khóc hay đang cười.)

Whether và If có thể sử dụng thay thế lẫn nhau trong câu.

Cấu trúc whether

Whether ở trong câu gián tiếp

Chúng ta có thể sử dụng Whether và lược đi If với các câu gián tiếp ở dạng yes/no hoặc câu hỏi sử dụng Or (hoặc).

Ví dụ:

  • She asked me whether (if) I was happy. (Hỏi hỏi tôi rằng tôi có vui không.)

Câu hỏi gốc: Are you Happy?

  • I wanted to know whether (if) My father came. (Tôi muốn biết rằng bố tôi có đến không.)

Câu hỏi gốc: Does father come?

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc Whether … or

Chúng ta sử dụng cấu trúc Whether … or khi muốn giới thiệu một mệnh đề có 2 hay nhiều sự lựa chọn.

Cấu trúc 1: Whether or + S + V

Cấu trúc này sử dụng để diễn tả khi hành động ở vế sau có chủ ngữ khác với chủ ngữ của mệnh đề trước.

Ví dụ:

  • I don’t know whether he will hang out or play basketball.

(Tôi không biết liệu anh ấy sẽ đi chơi hay chơi bóng rổ.)

  • The teacher doesn’t know whether the kids are sleeping or awake

(Cô giáo không biết bọn trẻ đang ngủ hay thức)

Cấu trúc 2: Whether or + to V

Nếu hai mệnh đề trong câu đều có cùng chủ ngữ thì ta sử dụng cấu trúc này

Ví dụ: 

  • I can’t decide whether to buy shoes or clothes.

(Tôi không thể quyết định liệu sẽ mua giày hay quần áo)

  • He is thinking whether to stay in Hanoi or go to Ho Chi Minh city to work

(Anh đang suy nghĩ nên ở lại Hà Nội hay vào thành phố Hồ Chí Minh làm việc)

Cấu trúc whether

Xem thêm: Câu tường thuật

3. Cấu trúc Whether… or not

Trong câu phủ định thì cấu trúc Whether được sử dụng như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về cách dùng và cấu trúc của Whether trong trường hợp này nhé

Cách dùng

Khác với cấu trúc Whether or, cấu trúc Whether or not/Whether… or not được sử dụng với mục đích diễn tả sự việc trong câu mang ý nghĩa trái chiều. 

Whether or not được sử dụng để thể hiện việc bắt buộc phải làm cho dù có muốn hay không.

Cấu trúc

Whether or not + S + V

hay Whether + S + V + or not…

Ví dụ:

  • We have different ideas about whether or not our club should celebrate a picnic this month.

(Chúng tôi có những ý kiến ​​khác nhau về việc liệu câu lạc bộ của chúng tôi có nên tổ chức một chuyến dã ngoại trong tháng này hay không.)

  •  Whether she goes or doesn’t, she has to pay money.

(Dù đi hay không đi cô ấy đều phải trả tiền)

4. Phân biệt cấu trúc whether và cấu trúc if

Whether và if đều được dùng để giới thiệu câu hỏi “yes/no question” trong câu gián tiếp. Tuy nhiên giữa chúng vẫn có nhiều sự khác biệt gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Step Up sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng 2 từ này ngay dưới đây.

Cấu trúc whether

Trường hợp sử dụng Whether

Trường hợp

Ví dụ

  • Sau động từ discuss 

(Người ta thường hay sử dụng  whether nhiều hơn là if)

We discussed whether we should go to Hong Kong. 

(Chúng tôi đã bàn bạc xem liệu chúng tôi có nên đi Hồng Kông hay không.)

  • Sau giới từ

They talked about whether he should go out today.

(Họ nói về việc liệu anh ấy có nên đi ra ngoài hôm nay hay không.)

  • Với động từ nguyên thể ( to Verb)

I can decide whether to buy this bag now or wait.

(Tôi có thể quyết định mua chiếc túi này ngay bây giờ hay chờ đợi.)

  • Đứng đầu câu 

(Đóng vai trò như một chủ ngữ)

Whether you are beautiful or not is not a problem.

(Bạn đẹp hay không đẹp không thành vấn đề.)

  • Mang tính nghi thức xã giao hơn

Let me know whether i will be able to go with you.

(Hãy cho tôi biết liệu tôi có thể đi cùng bạn không.)

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Trường hợp sử dụng If

Trường hợp

Ví dụ

  • Trong câu phụ tân ngữ ở dạng phủ định

She asked Anna if I didn’t come.

(Cô ấy hỏi Anna nếu tôi không đến.)

If I were you, I wouldn’t be able to receive this shock.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không thể đón nhận cú sốc này)

  • Dùng với tình huống suồng sã, thân mật

I wondered if Anna would love me.

(Tôi tự hỏi liệu Anna có yêu tôi không.)

5. Bài tập cấu trúc whether

Cùng làm một số bài tập về cấu trúc Whether để củng cố kiến thức vừa học nhé!

Cấu trúc whether

Xem thêm:

Bài tập: Điền If/Whether vào chỗ trống:

1. The only issue arising would be____ the publication was defamatory.

2. The company has not decided____ it should remain their targeted customer group or extend to a larger range.

3. The teacher required her students to give a discussion on___ the new policy  should be allowed.

4. (Thân mật) Tell me___ you can come to the meeting or not.

5. Eddie considered___ to continue studying his major or take up a Market Analyzing course.

6. They are discussing___ they should invest in Dolby – a start– up business.

7. __ the CEO is able to increase the overall profit and will affect the share price of the company.

8. (Trang trọng) Let me know____ Mr.Walters will be able to attend the conference tomorrow.

9. The board of Directors looked into___ the price should be decreased.

10. ___ it is worth taking risks by investing in the new project is still a question to the company.

Đáp án:

1. Whether 

2. Whether 

3. Whether 

4. If

5. Whether 

6. Whether 

7. Whether 

8. Whether 

9. Whether

10.Whether 

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là cẩm nang giúp bạn nắm chắc cấu trúc Whether trong tiếng Anh. Bên cạnh việc học các cấu trúc ngữ pháp, bạn nên chú trọng rèn luyện thêm các kỹ năng như luyện nói hoặc luyện nghe tiếng Anh. Chúc các bạn học tập tốt




Ghi nhớ ngay bộ từ vựng tiếng Anh về mua sắm

Ghi nhớ ngay bộ từ vựng tiếng Anh về mua sắm

Bạn chuẩn bị đi du lịch tại những khu thiên đường mua sắm ở Singapore, Paris, Dubai, …? Bạn là một tín đồ mua sắm và đã lên kế hoạch “hốt” thật nhiều đồ “xịn sò” nhưng lại chỉ biết mỗi money, buy, cheap, expensive… 

Vậy thì bài viết này chính là bí kíp cho bạn. Hãy cùng Step Up tìm hiểu bộ từ vựng tiếng Anh về mua sắm phổ biến nhất. Let’s go!

1. Một số từ vựng tiếng Anh về mua sắm

Shopping luôn là chủ đề yêu thích của các chị em phụ nữ chúng mình phải không? Nếu muốn chia sẻ, tám chuyện về chủ đề này bằng tiếng Anh mà vốn từ vựng hạn chế thì cũng bớt vui đúng không các bạn?

Hãy làm phong phú thêm kho từ vựng tiếng Anh về mua sắm của mình thông qua bài viết dưới đây nhé

Những vật dụng tại cửa hàng, siêu thị

  • Shop window: cửa kính trưng bày hàng
  • Trolley: xe đẩy hàng
  • Plastic bag: túi ni-lông
  • Stockroom: kho/khu vực chứa hàng
  • Shelf: kệ, giá
  • Fitting room: phòng thay đồ
  • Aisle: lối đi giữa các quầy hàng
  • Shopping bag: túi mua hàng
  • Shopping list: danh sách các đồ cần mua

Từ vựng tiếng Anh về mua sắm

Từ vựng tiếng Anh về mua sắm: thanh toán

  • Wallet: ví tiền
  • Purse: ví tiền phụ nữ
  • Bill: hóa đơn
  • Receipt: giấy biên nhận
  • Refund: hoàn lại tiền
  • Credit card: thẻ tín dụng
  • Cash: tiền mặt
  • Coin: tiền xu
  • Cashier: nhân viên thu ngân
  • Price: giá
  • Queue: hàng/ xếp hàng
  • Brand: thương hiệu
  • Shop assistant: nhân viên bán hàng
  • Manager: quản lý cửa hàng
  • Sample: mẫu, hàng dùng thử
  • Billboard: bảng, biển quảng cáo
  • Catchphrase: câu khẩu hiệu, câu slogan
  • Department: gian hàng, khu bày bán
  • Leaflet: tờ rơi
  • Cash register: máy đếm tiền mặt
  • Checkout: quầy thu tiền
  • Loyalty card: thẻ thành viên thân thiết
  • Member card: thẻ thành viên
  • Change: tiền trả lại
  • Return: trả lại hàng
  • Bid: sự trả giá
  • Bargain: việc mặc cả
  • Cheque: tấm séc
  • Coupon: phiếu giảm giá

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về quần áo

Từ vựng tiếng Anh về mua sắm

Từ vựng tiếng anh về mua sắm: các loại cửa hàng

  • Corner shop: cửa hàng nhỏ lẻ
  • Department store: cửa hàng tạp hóa
  • Discount store: cửa hàng giảm giá
  • Flea market: chợ trời
  • Franchise: cửa hàng miễn thuế
  • Mall/shopping center: trung tâm mua sắm
  • Shopping channel: kênh mua sắm
  • E-commerce: thương mại điện tử
  • Retailer: người bán lẻ
  • Wholesaler: người bán buôn
  • High-street name: cửa hàng nổi tiếng
  • Up-market: thị trường cao cấp
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Xem thêm: Top 5 phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả

2. Hội thoại tiếng Anh chủ đề mua sắm thông dụng

Để việc học bộ từ tiếng Anh về mua sắm trở nên dễ dàng cũng như giúp bạn có thể ứng dụng được ngay vào trong cuộc trò chuyện hàng ngày, Step Up sẽ cung cấp tới bạn những mẫu câu chủ đề mua sắm, những đoạn hội thoại mua sắm thường gặp nhất. Hãy cùng tìm hiểu ngay nào!

Tại cửa hàng tạp hóa, siêu thị

Nhân viên cửa hàng

  • “Do you need any help finding anything?”

(Bạn có cần giúp đỡ tìm thứ gì không?)

  • “Would you like a sample?”

(Bạn có muốn thử không?)

  • “Do you have any coupons?”

(Bạn có phiếu giảm giá không?)

  • “Do you have your grocery card?”

(Bạn có thẻ thành viên không?)

  • “Would you like paper or plastic bags?”

(Bạn muốn gói bằng túi giấy hay túi nilon?)

  • “Would you like me to help bring things to the car?”

(Bạn có muốn tôi giúp mang đồ ra xe không?)

Khách hàng

  • “Where is the fruit section?”

(Cho hỏi khu vực trái cây ở đâu vậy?)

  • “Do you sell ice cream here?”

(Ở đây có bán kem không nhỉ?)

  • “Where can I find batteries?”

(Tôi có thể tìm pin ở đâu vậy?)

  • “I know where to find what I need.”

(Tôi biết tìm những thứ mình cần ở đâu rồi.)

  • “Can you tell me the difference between…?”

(Bạn có thể nói cho tôi sự khác biệt giữa….?)

  • “Can I please have 1 kilogram of the chicken?”

(Cho tôi 1 cân gà.)

  • “Do you have any more apples in the back room?”

(Các bạn còn nhiều táo trong kho không?)

  • “No I do not have any coupons.”

(Tôi không có phiếu giảm giá nào cả.)

  • “I do not have a grocery card. What is that?”

(Không, tôi không có thẻ thành viên. Đó là cái gì vậy?)

  • “I would like paper bags please.”

(Tôi muốn gói bằng túi giấy.)

  • “I brought my own bags to use. Here you go.”

(Tôi có mang túi của mình đi, đây.)

  • “Yes, please help me bring things to the car.”

(Vâng, làm ơn giúp tôi mang đồ ra xe với.)

Từ vựng tiếng Anh về mua sắm

Tại cửa hiệu quần áo

Nhân viên cửa hàng

  • “The dressing room is in the left back corner.”

(Phòng thử đồ ở góc bên trái.)

  • “All our jeans are located on the back wall.”

(Tất cả quần bò của chúng tôi được treo ở tường phía sau.)

  • “It costs twenty dollars.”

(Cái đó có giá 20 đô-la.)

  • “This dress is on 10% discount.”

(Chiếc váy này đang được giảm giá 10%.)

  • “We’ll have our winter line on display in September.”

(Chúng tôi sẽ bắt đầu trưng bày hàng mùa đông từ tháng 9.)

  • “Do you want to pay by credit card or in cash?”

(Bạn muốn thanh toán bằng thẻ hay tiền mặt?)

Khách hàng

  • “Where is the dressing room?”

(Phòng thử đồ ở đâu vậy?)

  • “I can’t find my size here. Can you check if you have this in a size S?”

(Tôi không thấy cỡ của mình ở đây. Bạn có thể kiểm tra cái này có cỡ S không?)

  • “Do you have this shirt in different colors?”

(Cái áo sơ mi này có màu khác không?)

  • “Where are your jeans located?”

(Quần bò ở đâu vậy?)

  • “Where is the blue sweater on display in the window?”

(Cái áo len màu xanh trưng bày ở cửa sổ ở đâu vậy?)

  • “How much is this skirt?”

(Cái chân váy này giá bao nhiêu?)

  • “Are you going to have a sale soon?”

(Cửa hàng các bạn sắp có khuyến mại phải không?)

  • “Where is the matching shirt for this skirt?”

(Cái áo đi kèm với chân váy này ở đâu vậy?)

  • “I’m looking for a belt.”

(Tôi đang muốn tìm một cái thắt lưng.)

  • “When do you start selling winter clothing?”

(Khi nào các bạn bàn đồ mùa đông?)

3. Cách học từ vựng tiếng Anh về mua sắm hiệu quả

Mục đích của việc học tiếng Anh chính là để giao tiếp, tạo nên những bài nói và kể lại câu chuyện của riêng mình. Một trong những phương pháp học từ vựng vô cùng hiệu quả của người Do Thái đó là phương pháp truyện chêm. Phương pháp này cũng đã được Step Up áp dụng thành công trong cuốn Hack não 1500 từ vựng tiếng Anh, hỗ trợ rất nhiều cho các bạn học sinh, sinh viên trong việc học tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh về mua sắm

Phương pháp học từ vựng qua chuyện chêm

Nguyên lý: chêm những từ vựng tiếng Anh về mua sắm vào các câu chuyện được sáng tạo ra sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa. Hãy xem ví dụ dưới đây:

Hôm qua, tôi đã tới a corner shop để mua sắm quần áo. Khi bước vào cửa hàng tôi đã thấy có rất nhiều sản phẩm mới được đặt trong shop window. Có rất nhiều hàng giảm giá được treo ở trên Shelf. Tôi chọn một chiếc váy và đi vào fitting room để thử đồ. Chiếc váy rất đẹp và tôi đã quyết định mua nó.

Casher đưa cho tôi chiếc bill và hỏi tôi trả bằng cash hay card. Tôi đã chọn thanh toán bằng cash, sau đó casher change tiền cho tôi. Khi tôi ra về, Manager đã hỏi tôi về trải nghiệm, và tặng tôi một coupon.”

Các cụm từ được chêm:

  • Corner shop: Cửa hàng nhỏ
  • Shop window: cửa kính trưng bày hàng
  • Fitting room: Phòng thử đồ
  • Cash: tiền mặt
  • Card: thẻ
  • Casher: nhân viên  thu ngân
  • Bill: hóa đơn
  • Manager: quản lý
  • Coupon: phiếu giảm giá

Phương pháp chỉ một phần là tiếng Anh, còn lại là tiếng mẹ đẻ dễ hiểu. Bạn có thể dễ dàng đoán nghĩa và ghi nhớ từ được nhanh hơn.

Xem thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Như vậy, Step Up đã tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về mua sắm, câu đàm thoại tiếng Anh cũng như phương pháp học hiệu quả. Hãy áp dụng phương pháp này ngay vào việc học từ vựng tiếng Anh chủ đề mua sắm nhé. Chúc bạn luôn học tập tốt!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cấu trúc Not until, Only when: Ý nghĩa và cách dùng

Cấu trúc Not until, Only when: Ý nghĩa và cách dùng

Đảo ngữ luôn là một kiến thức ngữ khá khó trong chương trình Tiếng Anh. Chúng thường được bắt gặp trong các câu hỏi trong bài thi cuối kỳ và thi tuyển sinh. Mẫu câu Not until và Only when là một trong những mẫu câu đảo ngữ đặc biệt được thường xuyên sử dụng. Bài viết hôm nay Step Up sẽ đề cập đến cấu trúc Not until và Only when trong tiếng Anh.

1. Cấu trúc Not until trong tiếng Anh

Để nắm vững kiến thức ngữ pháp về cấu trúc Not Until trong tiếng Anh, chúng ta hãy cùng tìm hiểu tổng quan sơ bộ về cấu trúc này nhé. 

Tổng quan về cấu trúc Not Until

Until là một giới từ chỉ thời gian, có ý nghĩa là trước khi; cho đến khi.

Cấu trúc Not until mang nghĩa là “mãi cho đến khi”.

Cấu trúc Not until, Only when

Ví dụ: 

  • It was not until 9 p.m that Hoa finished cooking dinner.

(Mãi cho tới Mãi đến 9h Hoa mới nấu xong bữa tối.)

  • Not until 11p.m did she call me.

(Mãi đến tận 11 giờ đêm cô ta mới gọi cho tôi.)

Cách dùng not until

Cấu trúc It is/was not until

Cụm từ này có nghĩa là “mãi cho đến khi”, thường đi kèm với từ, cụm từ, thậm chí là mệnh đề chỉ thời gian, nhấn mạnh khoảng thời gian hay thời điểm xảy ra sự việc được nhắc đến ở mệnh đề sau.

Cấu trúc: It is/ was not until + time word/ phrase/ clause + that + S + V (chia cùng thì với động từ tobe ở đầu câu)

Ví dụ:

  • It is not until 4pm that my mother comes back home.

(Mãi cho đến 4 giờ chiều nay thì mẹ tôi mới quay trở lại nhà.)

  • It was not until yesterday that he played basketball. 

(Mãi đến ngày hôm qua thì anh ấy mới chơi lại bóng rổ.)

Cấu trúc Not until, Only when

Lưu ý: Chỉ sử dụng “that” để nối giữa 2 mệnh đề It is/was not until và mệnh đề chính, không dùng “when”.

Xem thêm: Cấu trúc It was not until và cách dùng chi tiết nhất

Cấu trúc Not until đảo ngữ

Khi sử dụng mẫu câu này, chúng ta đặt Not until lên đầu câu, giữ nguyên mệnh đề sau until, mệnh đề chính chuyển thành câu khẳng định và đảo ngữ mệnh đề này bằng cách mượn trợ động từ hoặc đảo động từ to be lên trước.

Cấu trúc: Not until time word/ phrase/ clause + trợ động từ + S + V (nguyên thể)

Ví dụ: 

  • Not until the teacher taught me did I know about it .

(Mãi đến khi cô giáo dạy, tôi mới biết về nó.)

  • Not until my mother became home did I eat the dinner

(Mãi đến cho đến khi mẹ tôi về nhà tôi mới ăn bữa tối.)

Cách viết lại câu với Not until

Cấu trúc:

Câu gốc: S + V (dạng phủ định) + O + until + time word/phrase/clause

=> It is/was not until + time word/phrase/clause + That + S + V (chia cùng thì với động từ to be của mệnh đề trước)

Ví dụ:

  • I didn’t talk to my friend until last month. (Tôi đã không nói chuyện với bạn tôi cho đến tháng trước.

=> It was not until last month that I talked to my friend.

  • She didn’t sell her house until her company went bankrupt. (Cô ấy không bán nhà cho đến khi công ty của cô ấy phá sản.)

=>  It was not until her company went bankrupt that she sold her house.

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc Only when

Only when có nghĩa là “chỉ đến khi”, dùng để nhấn mạnh mốc thời gian xảy ra sự việc được nhắc đến ở mệnh đề sau.

Cấu trúc: Only when + S + V (chia) + trợ động từ + S + V (nguyên thể)

Ví dụ: 

  • Only when the teacher scolded did students study hard.

(Chỉ khi cô giáo mắng học sinh mới chăm chỉ học tập.)

  • Only when I told him did he visit me.

(Chỉ khi tôi nhắc thì anh ấy mới tới thăm tôi.)

=> It was not until I told him did he call me.

3. Cấu trúc Not Until có thể thay thế bằng Only when

Cấu trúc Only when mang ý nghĩa về thời gian tương tự như Not until. Chúng có thể dùng thay thế cho nhau trong một số trường hợp, bổ nghĩa cho cụm từ, mệnh đề về mốc thời gian xác định của câu.

Cấu trúc Not until, Only when

Ví dụ: 

  • I didn’t recognize him until my mom said. (Tôi đã không nhận ra anh ấy cho đến khi mẹ tôi nói điều đó)

=> Only when my mom said did I didn’t recognize him.

=> It was not until my mom said I didn’t recognize him.

  • He didn’t call me until I told him. (Anh ấy không gọi cho tôi cho đến khi tôi nhắc)

=> Only when I told him did he call me.

=> It was not until I told him did he call me.

4. Bài tập cấu trúc Not until, Only when

Hãy cùng ôn tập lại kiến thức ở trên qua một số bài tập về Not until và Only when nhé.

1. No one could leave the concert until 2.30.

=> Not until …………………………………………………………………………

2. He hadn’t been a famous singer before he went to HCM city.

=> It was not until ………………………………………………………………..

3. I couldn’ t finish my homework until Anna helped me.

=> Only when ……………………………………………………………………..

4. I couldn’t comment further until I had the information.

=> Only when ……………………………………………………………………..

5. She didn’t call him until she noticed the call she missed

=> Not until ………………………………………………………………………..

Đáp án:

1. Not until 2.30 could someone leave the concert.

2. It was not until he went to HCM city that he was a famous singer.

3. Only when Anna helped me could I finish my homework.

4. Only when I had the information could I comment further.

5. Not until she noticed the call she missed did she call him.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức về cấu trúc Not until và Only when một số bài tập vận dụng. Hy vọng qua những chia sẻ ở trên, bạn đọc đã nắm rõ chủ đề ngữ pháp này cũng như áp dụng chúng thành thạo trong cuộc sống. Đừng quên tham khảo thêm các chủ đề ngữ pháp quan trọng và phương pháp học hiệu quả từ Hack Não Ngữ Pháp nhé. Chúc bạn thành công!