Với những người học tiếng Anh chắc hẳn không còn xa lạ với các từ “this, that, these, those”. Trong ngữ pháp tiếng Anh, những từ này được gọi là đại từ chỉ định. Những đại từ này có vị trí gì trong câu? Cách sử dụng chúng như thế nào? Trong bài viết dưới đây, Step Up sẽ giải đáp tất cả những thắc mắc của bạn về đại từ chỉ định trong tiếng Anh nhé!
Đại từ chỉ định (tiếng Anh: Demonstrative Pronouns) là những từ sử dụng để chỉ người hoặc vật, dựa vào khoảng giữa người nói đến đối tượng họ đang muốn nhắc đến.
Ví dụ:
This is my class’s new friend.
(Đây là bạn mới của lớp tôi.)
Those are my children. They are very cute, aren’t they.
(Đó là những đứa con của tôi. Chúng rất dễ thương phải không.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Trên đây là tổng hợp kiến thức về đại từ chỉ định trong tiếng Anh đầy đủ và chi tiết nhất. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ sung kiến thức ngữ pháp hữu ích và không bị nhầm lẫn giữa các đại từ chỉ định khi làm bài tập. Step Up chúc bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Trong Anh ngữ, từ “after” được sử dụng trong mệnh đề chỉ thời gian, và vai trò là một liên từ liên kết. Có thể bạn chưa biết, có nhiều cách khác nhau để sử dụng liên từ “after’ trong câu. Hãy cùng Step Up học bài học hôm nay để hiểu rõ hơn về cấu trúc After bao gồm định nghĩa cũng như cách dùng của liên từ này nhé!
After là liên từ chỉ thời gian mang nghĩa là “sau”.
Cùng tìm hiểu tất tần tần về cách dùng và một số cấu trúc after cơ bản thường gặp ngay dưới đây nhé:
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
= Past perfect (quá khứ hoàn thành) + before + simple past (quá khứ đơn)
Ví dụ:
After I had done homework, I went out with my friend. (Sau khi kiểm tra xong họ mới trở về nhà.)
=> I had done homework before I went out with my friend.
My father went home after he finished work at the machine. (Cha tôi về nhà sau khi ông làm việc xong ở máy.)
=> Before My father went home, he finished work at the machine.
Cấu trúc After + simple past + simple present
Cấu trúc after đi với thì quá khứ đơn và thì hiện tại đơn sử dụng để miêu tả một hành động xảy ra trong quá khứ, và để kết quả ở hiện tại.
Ví dụ:
After we quarrelled many times, we decide to break up.
(Sau nhiều lần cãi vã, chúng tôi quyết định chia tay.)
After everything happened, Mike and Ginny are still best friends.
(Sau khi mọi chuyện xảy ra, Mike và Ginny vẫn là bạn thân của nhau.)
Cấu trúc After simple past + simple past
Cấu trúc after này miêu tả một hành động xảy ra trong quá khứ, kết quả đã kết thúc ở trong quá khứ.
Ví dụ:
After Jenny drove too fast, she caused an accident.
(Sau khi Jenny lái xe quá nhanh, cô ấy đã gây ra một vụ tai nạn)
After my teacher gave homework, I finished at class.
(Sau khi giáo viên của tôi giao bài tập về nhà, tôi đã làm xong tại lớp)
Cấu trúc After + present perfect/simple present + simple future.
Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc after để diễn tả sau khi đã làm công việc gì và tiếp tục thực hiện một công việc khác.
Ví dụ:
After Mike buys a new motorbike, he will drive to travel.
(Sau khi Mike mua một chiếc xe máy mới, anh ấy sẽ lái xe đi du lịch.)
After he has booked the train ticket, he will go to Ho Chi Minh city.
(Sau khi anh ấy đặt vé tàu, anh ấy sẽ đi vào thành phố Hồ Chí Minh.)
Cấu trúc After được sử dụng rất phổ biến trong các dạng bài tập về chia thì. Hãy ghi nhớ cấu trúc after cùng với các thì đi kèm để có thể chia động từ một cách chuẩn xác nhé.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
2. Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc after trong tiếng Anh
Cấu trúc After được sử dụng rất phổ biến trong các dạng bài tập về chia thì. Hãy ghi nhớ cấu trúc after cùng với các thì đi kèm để có thể chia động từ một cách chuẩn xác nhé.
Bên cạnh đó, bạn không nên bỏ qua những chú ý sau khi sử dụng cấu trúc After trong tiếng Anh.
Lưu ý 1: Mệnh đề chứa after được hiểu như là một mệnh đề trạng từ chỉ thời gian.
Ngoài ra còn có một số liên từ khác chỉ thời gian như: as (trong khi), while, when (khi, vào lúc), as soon as, since (từ khi), once (ngay khi), before, by the time (trước khi), so long as (chừng nào mà), as long as …
Ví dụ:
When John was in Los Angeles, he saw several museums.
(Khi John ở Los Angeles, anh ấy đã nhìn thấy một số bảo tàng.)
I will call you as soon as I receive the semester exam transcript.
(Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi nhận được bảng điểm thi học kỳ).
Lưu ý 2: Mệnh đề đi kèm với after có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu. Nếu mệnh đề đó đứng vị trí đầu câu thì phải thêm dấu “,” ở giữa hai mệnh đề.
Ví dụ:
After I had work, I walked in the park.
(Sau khi làm việc xong, tôi đi dạo trong công viên.)
I walked in the park after I had work.
(Tôi đi dạo trong công viên sau khi làm việc xong.)
Lưu ý 3: Không sử dụng thì tương lai đơn (will) hoặc Be going to trong các mệnh đề chứa after. sử dụng thì hiện tại đơn (simple present) hoặc thì hiện tại hoàn (present perfect) dùng để nhấn mạnh đến việc đã hoàn thành hành động đó trước khi một hành động khác xảy ra.
Ví dụ:
After Anna has a new pencil, she will paint a picture to give me.
(Sau khi Anna có bút chì mới, cô ấy sẽ vẽ một bức tranh để tặng tôi.)
After he has bought the movie tickets, he will go to the movies with his girlfriend.
(Sau khi mua vé xem phim xong, anh ấy sẽ đi xem phim với bạn gái.)
3. Bài tập cấu trúc after
Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc after giúp bạn ôn luyện lại kiến thức đã học:
Bài tập: Tìm và sửa lỗi sai trong những câu dưới đây:
After they has finished the test, they went home.
After everything happened, they quarrel over dishonesty.
After we had finish our test, we handed in the teacher.
After I discuss it for 2 hours, I solved my problem.
After he won the match, he will have a party.
Đáp án:
Has finished => had finished
Quarrell => quarrelled
Had finish => had finished
Discuss => discussed
Won =>wins.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức chi tiết nhất về cấu trúc after trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thêm những chia sẻ hữu ích cũng như được tiếp thêm động lực học tiếng Anh. Chúc bạn học tập tốt!
Đã bao giờ bạn nghe người nước ngoài nói điều gì đó mà chỉ biết ngẩn người ra, trong đầu thì “Ê bồ tèo, ông nói cái gì thế?” chưa? Nhưng sau đó khi họ nói từng từ một thì bạn lại thấy toàn là từ đã biết rồi. Lý do rất có thể là vì người đó đang nối âm khi nói. Thay vì nói “it’s – a – cold – evening” thì âm thanh phát ra lại là “it sa col devening”. Quy tắc nối âm trong tiếng Anh này sẽ giúp cho câu văn mượt mà, trôi chảy hơn khi nghe. Nếu bạn muốn biết cách nối âm chuẩn để nghe thật Tây, thật tự nhiên thì hãy đọc bài viết sau đây của Step Up nhé!
Nối âm trong tiếng Anh (linking sounds/ linking between words/ liaison) là hiện tượng các từ trong tiếng Anh được kết nối với nhau khi nói giúp câu văn liền mạch và dễ nói hơn. Cụ thể thì người nói sẽ nối âm cuối của từ đằng trước với âm đầu của từ đằng sau.
Ví dụ: I like it => “I lie kit” (dễ phát âm hơn so với việc phải bật âm /k/ ở like và dừng lại để nói từ it)
Nếu bạn có thể áp dụng quy tắc nối âm trong tiếng Anh một cách thuần thục thì chúc mừng, bài nói của bạn sẽ trôi chảy và nghe tự nhiên, “bản xứ” hơn rất nhiều.
Hãy nhớ thêm là khi nối âm thì việc nhớ và nhấn đúng quy tắc trọng âm trong tiếng Anh là rất quan trọng vì điều này sẽ giúp bạn biết nói chậm lại, nhấn nhá ở đâu và giúp người nghe dễ hiểu hơn nội dung câu nói.
Lưu ý: Nối âm trong tiếng Anh và nói nhanh là KHÁC NHAU. Khi người bản xứ nối âm, họ không nhất thiết phải nói nhanh.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
2. Tại sao phải nắm rõ các quy tắc nối âm trong tiếng Anh
Như đã nói ở trên, khi chúng ta nối âm thì sẽ tránh được việc phát âm các từ ngữ theo lối rời rạc, thiếu liên kết. Nối âm giúp câu nói trở nên mềm mại, linh hoạt và nghe êm tai.
Tuy nhiên không thể “cứ nối bừa” được đúng không? Vì như vậy sẽ trở thành phát âm sai mất rồi. Dù xuất phát từ việc dễ nghe khi nói chuyện, nhưng nối âm trong tiếng Anh cũng có những quy tắc riêng. Nắm rõ được những quy tắc này ta sẽ:
Hiểu được người bản xứ dễ dàng hơn khi nói chuyện
Câu nói trở nên trơn chu, liền mạch
Phát âm chuẩn hơn do tránh được việc bỏ âm cuối nhiều người Việt mắc phải.
Ghi điểm cao hơn trong các bài nói
Gây ấn tượng với những người bạn nước ngoài hoặc “crush” nước ngoài.
Nói chung, quy tắc nối âm trong tiếng Anh chính là chìa khóa để bạn đi tới trình độ nói như người bản xứ. Nếu đó là mục tiêu của bạn, thì hãy cùng Step Up khám phá các nguyên tắc này dưới đây ngay và luôn.
Khi một từ kết thúc bằng một phụ âm và từ đứng sau nó bắt đầu bằng một nguyên âm thì ta sẽ nối phụ âm đó với nguyên âm đằng sau. Nói theo cách khác thì từ thứ 2 sẽ nghe giống như được bắt đầu bằng phụ âm.
Ví dụ:
Từ/ câu như này
Phát âm như là
hold on
whole don
I like it
I lie kit
deep end
depend
get up late
get a plate
picked out
pick doubt
check – in
chec kin
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Khi phụ âm cuối của từ trùng với phụ âm đứng đầu của từ theo sau, ta chỉ phát âm phụ âm này một lần. Chú ý không dừng lại giữa hai âm này, mà hãy kéo dài âm thanh ra một chút hoặc nhấn vào đó thêm chút năng lượng để phát âm được rõ ràng.
Ví dụ:
Từ/ câu như này
Phát âm như là
She speaks Spanish
She speak Spanish.
turned down
turn down
help Paul
help all
well lit
well it
black cat
black at
foreign name
foreign aim
Giữa từ kết thúc bằng phụ âm và từ bắt đầu bằng phụ âm, khi ngắt từ các bạn không cần bật âm cuối quá mạnh. Vì điều đó sẽ tạo ra một luồng khí đẩy ra khỏi miệng, tạo nên một âm tiết “thừa”.
Ví dụ:
Khi phát âm từ “Help me” mà ta thả âm cuối “p” quá mạnh, sẽ nghe giống như “help a me”.
Khi phát âm từ “Good time” mà ta thả âm cuối “d” quá mạnh, sẽ nghe giống như “good a time”.
5. Nối âm giữa nguyên âm với nguyên âm
Nguyên âm với nguyên âm thì làm gì có gì để nối nhỉ? Lúc này để liên kết các từ, ta sẽ thêm một âm nhỏ vào giữa.
Cụ thể, khi một từ kết thúc bằng nguyên âm và từ tiếp theo cũng bắt đầu bằng nguyên âm, ta KHÔNG DỪNG lại ở giữa mà sẽ chèn thêm các âm để đảm bảo việc phát âm hoàn chỉnh của cả hai nguyên âm.
Quy tắc nối âm trong tiếng Anh ở đây như sau:
Thêm âm /w/ ngắn đằng sau các nguyên âm trước (front vowel) như: /eɪ/, /i/, and /ai/
Thêm âm /y/ ngắn đằng sau các nguyên âm sau (back vowel) như /ʊ/ and /oʊ/
(Trước và sau ở đây liên quan đến vị trí của lưỡi trong khoang miệng)
Ví dụ:
Từ/ câu như này
Phát âm như là
Thêm âm /w/ rất nhanh: go out
go – wout
Thêm âm /w/ rất nhanh: How are you
How ware you
Thêm âm /y/ rất nhanh: I am
I yam
Thêm âm /y/ rất nhanh: They are
They yare
Trong một từ có hai nguyên âm đứng cạnh nhau, chúng ta cũng thêm âm /y/ hoặc /w/ vào giữa
Ví dụ:
Từ như này
Phát âm như là
client
cli /y/ ent
cooperate
co /w/ operate
science
sci /y/ ence
quiet
qui /y/ et
museum
muse/y/um
6. Hiện tượng nuốt âm trong tiếng Anh
Có lẽ hiện tượng tượng nuốt âm trong tiếng Anh là hiện tượng nhiều người học nghe tiếng Anh khá “ức chế” do từ đó nghe có vẻ không rõ ràng tẹo nào. Cùng tìm hiểu một số quy tắc dưới đây để giúp bạn biết bắt từ nhanh hơn nhé.
Nuốt nguyên âm
Âm /ə/ có thể bị lược bỏ sau các phụ âm /p/, /t/, /k/
Từ/ câu
Cách phát âm thường
Rút gọn
Nghĩa
potato
/pəˈteɪtoʊ/
/pˈteɪtoʊ/
khoai tây
polite
/pəˈlaɪt/
/pˈlaɪt/
lịch sự
confuse
/kənˈfjuːz/
/knˈfjuːz/
từ chối
tonight
/təˈnaɪt/
/tˈnaɪt/
tối nay
tomato
/təˈmɑːtəʊ/
/tˈmɑːtəʊ/
quả cà chua
Nuốt phụ âm
Khi hai hay nhiều phụ âm đi với nhau, trường hợp nuốt phụ âm sẽ xảy ra.
Âm /t/ và /d/ là hai phụ âm thường xuyên bị lược bỏ.
Từ/ câu
Cách phát âm thường
Rút gọn
Nghĩa
accepts
/əkˈsepts/
/əkˈseps/
chấp nhận
penthouse
/ˈpenthaʊs/
/ˈpenhaʊs/
căn hộ lớn rên nóc
kept quiet
/keptˈkwaɪət/
/kepˈkwaɪət/
giữ yên lặng
spend money
/spend ˈmʌni/
/spen ˈmʌni/
tiêu tiền
it seemed good
/ɪt siːmd ɡʊd/
/ɪt siːm ɡʊd/
có vẻ rất tốt
Âm /v/ trong OF thường bị lược bỏ khi đứng trước phụ âm.
Từ/ câu
Cách phát âm thường
Rút gọn
Nghĩa
Both of them
/boʊθ əv ðəm/
/boʊθ ə ðəm/
cả 2 người
A lot of candies
/ə lɒt əv ˈkændiz/
/ə lɒt ə ˈkændiz/
nhiều kẹo
Âm /h/ trong He, Him, His, Her(s) bị lược bỏ.
Từ/ câu
Cách phát âm thường
Rút gọn
Nghĩa
Where’s he?
/wers hi/
/wers-i/
Anh ấy đâu rồi?
I will call her
/aɪ wɪl kɔːl hər/
/aɪ wɪl kɔːl-ər/
Tôi sẽ gọi cho cô ấy.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
7. Một số quy tắc nối âm trong tiếng Anh khác
Phát âm mạo từ “the”
Khi mạo từ “the” đứng trước một nguyên âm, âm cuối được phát âm là /i/ (nghe giống thee).
Ví dụ:
the Earth: /ðiː/ thee
the apple: /ðiː/ thee
Khi mạo từ “the” đứng trước một phụ âm, âm cuối được phát âm là /ɘ/
Ví dụ:
the world: /ðə/ the
the banana: /ðə/ the
Giảm thiểu đại từ (reducing pronouns)
Thực chất quy tắc nối âm trong tiếng Anh này chính là trường hợp nuốt âm /h/ ở phía trên. Khi “giảm thiểu đại từ”, chữ đầu tiên của đại từ sẽ là âm câm.
Điều này thường thấy trong các cuộc nói chuyện hằng ngày.
Ví dụ:
I love her => “I lover”
I knew her => “I newer”
Stuff he knows => “stuffy nose”
did he => “didee”
has he => hazee”
Lưu ý: Luôn phát âm phụ âm đầu của đại từ khi đại từ đứng ở đầu câu.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là toàn bộ những quy tắc nối âm trong tiếng Anh mà bạn cần biết để bước đầu trở thành một người nói tiếng Anh bản xứ chính hiệu! Việc tự học phát âm tiếng Anh chuẩn đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì luyện lập lớn, Step Up chúc bạn sẽ thành công và việc giao tiếp sẽ không còn là vấn đề nữa nhé!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Bạn đang chuẩn bị đi du lịch nước ngoài và bạn đang băn khoăn về việc đặt phòng hay giao tiếp như thế nào với nhân viên khách sạn? Hoặc bạn là nhân viên khách sạn nhưng lại đang gặp khó khăn khi giao tiếp với khách nước ngoài. Đừng lo lắng quá nhé. Hôm nay Step Up sẽ mang đến cho bạn trọn bộ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn vô cùng đầy đủ. Cùng tìm hiểu ngay nào.
Những câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn dành cho khách
Chuẩn bị vốn tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch là việc làm vô cùng cần thiết. Sẽ thật tuyệt vời nếu chúng ta có thể chủ động giao tiếp với các nhân viên ở khách sạn để đề cập đến vấn đề của mình hay đơn giản là cảm ơn vì dịch vụ tốt phải không nào. Học tiếng Anh giao tiếp khách sạn để đem về những trải nghiệm thú vị từ những chuyến du lịch nước ngoài nhé!
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi khách đặt phòng
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi khách đặt phòng
Is it necessary to book ahead?
Có cần đặt chỗ trước không?
Do you charge extra for two beds?
Khách sạn có tính thêm tiền cho hai giường không?
Do you offer free breakfast?
Khách sạn có cung cấp bữa sáng miễn phí không?
Do you do group bookings?
Khách sạn có thể đặt phòng theo nhóm không?
Do you have any cheaper rooms?
Khách sạn có phòng nào rẻ hơn không?
When is it considered off-season?
Khi nào được xem là mùa vãn khách?
Does your hotel have an available room?
Khách sạn của anh/chị còn phòng trống không?
I’d like to book a room.
Tôi muốn đặt trước một phòng.
I need room for tonight/ tomorrow.
Tôi cần phòng vào tối nay/ ngày mai.
Do you have any vacancies?
Khách sạn còn phòng nào trống không?
Do you have any vacancies tonight?
Khách sạn còn phòng nào trống tối nay không?
What’s the price per night?
Giá phòng một đêm bao nhiêu?
Does the price include breakfast?
Giá phòng có bao gồm bữa sáng không?
Can you offer me any discount?
Anh/ chị có thể giảm giá được không?
Do you have a cheap room?
Khách sạn có phòng giá rẻ không?
I want a quiet room/ a ventilated room.
Tôi muốn một phòng yên tĩnh/ một phòng thoáng gió.
I’d like a single room.
Tôi muốn đặt một phòng đơn.
I’d like a single room with shower.
Tôi muốn một phòng đơn có vòi hoa sen.
Is the room well equipped?
Phòng được trang bị đầy đủ chứ?
Are there any beds vacant?
Khách sạn còn giường trống nào không?
I’d like a half board/ full board…
Tôi muốn phòng có bao gồm tiền ăn bữa sáng và bữa tối/ bao gồm tiền ăn cả ngày.
Could we have an extra?
Anh/ chị có thể sắp xếp cho chúng tôi thêm 1 giường nữa được không?
Could I see the room?
Cho tôi xem phòng được không?
Ok, I’ll take it.
Được, tôi sẽ lấy phòng này.
My room number is 306.
Phòng tôi là phòng 306.
Do you lock the front door at night?
Khách sạn có khóa cửa chính vào buổi đêm không?
What time do I need to check out?
Tôi phải trả phòng lúc mấy giờ?
I would like to cancel my reservation on December 14th.
Tôi muốn hủy phòng khách sạn đã đặt vào ngày 14 tháng 12.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Những câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn dành cho nhân viên tại khách sạn
Là một nhân viên khách sạn Nếu khả năng giao tiếp tốt sẽ là một lợi thế rất lớn. Bản thân bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn và cũng chính như vậy cơ hội thăng tiến trong công việc cũng lớn hơn. Đừng chần chừ mà hãy trang bị ngay cho mình những kiến thức bổ ích về tiếng Anh giao tiếp khách sạn nhé!
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn dành cho nhân viên
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn dành cho nhân viên lễ tân
Welcome to Muong Thanh Hotel!
Chào mừng quý khách đến với khách sạn Mường Thanh!
May I help you?
Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Do you have a reservation?
Quý khách đã đặt phòng trước chưa ạ?
How long do you intend to stay?
Quý khách định ở đây bao lâu ạ?
How long will you be staying?
Quý khách muốn ở đây trong bao lâu ạ?
What sort of room would you like?
Quý khách thích phòng loại nào?
What kind of room would you like?
Quý khách muốn loại phòng nào?
Do you have any preference?
Quý khách có yêu cầu đặc biệt gì không?
What name is it, please?
Vui lòng cho tôi biết tên của quý khách ạ.
Could I see your passport/Identity card?
Quý khách có thể cho tôi xem hộ chiếu/căn cước được không ạ?
Could you fill in this registration form?
Vui lòng điền vào từ giấy đăng ký này!
How many nights?
Quý khách đặt phòng trong bao nhiêu đêm ạ?
Do you want a single room?
Quý khách muốn đặt một phòng đơn đúng không ạ?
Do you want breakfast?
Quý khách có muốn dùng bữa sáng không ạ?
Let me repeat your reservation?
Để tôi nhắc lại yêu cầu đặt phòng quý khách nhé?
Here’s your room key.
Chìa khóa phòng của quý khách đây ạ.
Your room number is 603.
Phòng của quý khách là 603.
Your room’s on the six floor.
Phòng của quý khách ở tầng 6.
Would you like a newspaper?
Quý khách có muốn đọc báo không ạ?
Would you like a wake-up call?
Quý khách có muốn chúng tôi gọi báo thức buổi sáng không ạ?
Would you like any help?
Quý khách có cần giúp chuyển hành lý không?
Enjoy your stay!
Chúc quý khách vui vẻ!
Could I see your key, please?
Cho tôi kiểm tra chìa khóa của quý khách được không ạ?
We’ll hold your rooms for you until 9 PM.
Chúng tôi giữ phòng của quý khách cho đến 9 giờ tối nhé.
How will you pay?
Quý khách muốn thanh toán bằng cách nào?
What date are you looking for?
Quý khách đang tìm ngày nào ạ?
How many adults will be in the room?
Có bao nhiêu người lớn sẽ ở trong phòng ạ?
There are only a few vacancies left.
Chỉ còn lại một vài chỗ trống thôi ạ.
Will two double beds be enough?
Hai giường đôi liệu có đủ không ạ?
Do you want a smoking or non-smoking room?
Quý khách muốn phòng có hút không hay không hút thuốc ạ?
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi thông báo dịch vụ
Good morning, housekeeping!
Xin chào buổi sáng, dọn phòng đây ạ!
Breakfast will be served from 6 AM to 9 AM.
Bữa sáng được phục vụ từ 6 giờ sáng đến 9 giờ sáng.
Lunch will be served between 9.45 AM and 1..45 PM.
Bữa trưa phục vụ trong thời gian từ 9 giờ 45 phút sáng đến 1 giờ 45 phút chiều.
Dinner’s served between 6 PM and 8.45 PM.
Bữa tối phục vụ trong thời gian từ 6 giờ tối đến 9 giờ 45 phút tối.
Please put your clothes in the laundry bag in your room and fill out the card that is attached.
Quý khách cứ cho quần áo vào túi giặt ở trong phòng, sau đó ghi phiếu và gắn vào đó là được.
We have an indoor swimming pool and sauna.
Chúng tôi có một bể bơi trong nhà và phòng xông hơi.
We serve a continental breakfast.
Chúng tôi phục vụ bữa điểm tâm ạ.
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi trả lời khách hàng
Đáp ứng yêu cầu của khách hàng
Certainly, sir/madam.
Chắc chắn rồi, thưa ông/bà.
I’ll get them right away, sir/madam.
Tôi sẽ mang đồ ăn đến ngay, thưa ông/bà.
I’ll ask Housekeeping to check it.
Tôi sẽ yêu cầu bộ phận dọn phòng kiểm tra việc này.
Từ chối yêu cầu của khách hàng
I’m afraid we don’t have this kind of service.
Tôi e là chúng tôi không có dịch vụ này thưa quý khách.
I’m sorry, it is against the hotel’s rules.
Tôi rất tiếc, điều này trái với quy định của khách sạn chúng tôi.
I’m sorry, all our rooms are fully occupied.
Tôi rất tiếc, tất cả các phòng đều có người đặt hết rồi.
I’m afraid we are booked that weekend.
Chúng tôi e rằng chúng tôi đã được đặt vào cuối tuần đó.
Sorry, we don’t have any rooms available./ We’re full.
Rất tiếc, chúng tôi không còn phòng để phục vụ quý khách.
Xin lỗi khách hàng
I’m very sorry for the delay.
Tôi rất xin lỗi về sự chậm trễ này.
Sorry to have kept you waiting.
Xin lỗi vì bắt quý khách đợi lâu.
I’m very sorry for the mistake.
Tôi rất xin lỗi về sự nhầm lẫn này.
I’d like to apologize for the mistake.
Tôi thành thực xin lỗi về sự nhầm lẫn này.
Phản hồi khách hàng khi họ xin lỗi
Don’t worry about that, sir/madam.
Xin đừng lo lắng về điều này, thưa ông/bà.
That’s all right, sir/madam.
Không sao đâu, thưa ông/bà.
Phản hồi khách hàng khi họ hài lòng
Glad to be of service.
Rất hân hạnh được phục vụ quý khách.
It’s my pleasure./ My pleasure.
Đó là niềm vinh dự của tôi.
You’re welcome.
Không có gì đâu ạ.
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi tạm biệt khách hàng
Để khách hàng có thiện cảm đừng quên chào tạm biệt khách hàng khi họ rời đi.
Nếu khách hàng của bạn vẫn còn trở về khách sạn:
Have a nice day!
Chúc quý khách một ngày tốt lành!
Have an enjoyable evening!
Chúc quý khách một buổi tối tuyệt vời!
Have a pleasant weekend!
Chúc quý khách một cuối tuần trọn vẹn!
Nếu khách hàng chủ động nói với bạn các câu trên:
You too, sir/madam.
Ông/bà cũng vậy, thưa ông/bà.
Same to you, sir/madam.
Ông/bà cũng vậy, thưa ông/bà.
Nếu khách hàng trả phòng và rời khỏi khách sạn:
We hope you enjoyed staying with us.
Chúng tôi hy vọng quý khách đã được tận hưởng trọn vẹn tại khách sạn của chúng tôi.
Thank you for staying with us!
Cảm ơn quý khách đã ở lại khách sạn chúng tôi!
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp khách sạn cơ bản cần biết
Trên đây là tổng hợp gần như đầy đủ nhất các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn. Tuy nhiên chúng mình cũng sẽ tổng hợp một số từ vựng về chủ đề này để các bạn có thể tự mình ứng dụng chúng một cách linh hoạt .Đừng quên tìm cho mình một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả để nhớ thật lâu những từ đã học được nhé.
Kết thúc chủ đề tiếng Anh giao tiếp khách sạn, chúng mình đã mang đến bộ mẫu câu và từ vựng thông dụng nhất liên quan đến chủ đề này. Hy vọng với những kiến thức này có thể giúp ích cho bạn. Dù bạn là khách đi du lịch hay là nhân viên khách sạn cũng sẽ tự tin hơn rất nhiều trong giao tiếp nếu chăm chỉ học tập những mẫu câu này đấy.
Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Cuộc sống con người chúng ta luôn luôn di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Đi làm, đi chơi, đi du lịch,.. Đề là di chuyển đến các địa điểm. Chúng ta không thể sống mà ở yên một chỗ đúng không nào. Cùng Step Up tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh về địa điểm thông dụng nhất nhé!
Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch thông dụng nhất.
STT
Từ vựng tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
1
Street
Đường phố
2
Park
Công viên
3
Zoo
Vườn bách thú
4
Church
Nhà thờ
5
Cafe
Quán cà phê
6
Grocery store
Tiệm tạp hóa
7
School
Trường học
8
Company
Công ty
9
Resort
Khu nghỉ dưỡng
10
Restaurant
Nhà hàng
11
Hotel
Khách sạn
12
Fast food store
Cửa hàng đồ ăn nhanh
13
Post office
Bưu điện
14
Bookstore
Hiệu sách
15
Pavement
Vỉa hè
16
Pubs
Quán rượu
17
nightclub
Hộp đêm
18
Pedestrian Street
Phố đi bộ
19
Tower
Tháp
20
Beach
Bãi biển
21
Mountain
Núi
22
Lake
Hồ
23
Island
Đảo
24
Pool
Bể bơi
25
Nation
Quốc gia
26
Mausoleum
Lăng tẩm
27
Temple
Đền thờ
28
Pyramid
Kim tự tháp
29
The Hanging Gardens
Vườn treo
30
Square
Quảng trường
31
Temple
Văn miếu
32
Pagoda
Chùa
33
Museum
Bảo tàng
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Ở Việt Nam có rất nhiều các địa điểm du lịch nổi tiếng. Tuy nhiên bạn đã biết chúng sẽ được gọi như nào trong tiếng Anh chưa? Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch nổi tiếng tại Việt Nam mà bạn cần biết.
Khi đi du lịch người ta thường sẽ quan sát, ngắm nhìn. Do đó, những mẫu câu cũng sẽ xoay quanh về các vấn đề này. Tuy nhiên chúng mình sẽ không liệt kê hết mà chỉ đề cập đến một vài câu nổi bật thôi nhé.
Halong Bay is very crowded in the summer. Ở vịnh Hạ Long rất đông đúc vào mùa hè.
Let’s go to SaPa together. Cùng nhau đi SaPa nào.
How long will we arrive? Chúng ta sẽ đến nơi trong bao lâu?
Excuse me! Which way to go to the pedestrian street? Xin lỗi! Đi đường nào để đến phố đi bộ ạ?
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
4. Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về địa điểm hiệu quả
Học từ vựng luôn là điều cốt lõi khi bạn học một ngôn ngữ nào đó. Và với tiếng Anh cũng vậy. Cùng tham khảo một số phương pháp học từ vựng dưới đây để có thể ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh về địa điểm nhanh hơn và lâu quên hơn nhé.
Ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về địa điểm qua Flashcard
Flashcard là một trong những phương pháp được khá nhiều bạn sử dụng khi học từ vựng tiếng Anh. Cách học này tiện dụng và hiệu quả vì nó sẽ giúp người học tiếp xúc nhiều với từ vựng mình cần học. Với phương pháp này sẽ giúp người học nhớ nhanh hơn. Tuy nhiên nó cũng có điểm hạn chế nhất định.
Ghi nhớ từ vựng tiếng anh về địa điểm qua giao tiếp
Để ghi nhớ từ vựng tiếng ANh về địa điểm lâu quên thì cách tốt nhất đó là nhắc về nó thật nhiều. Chúng ta sẽ hình thành phản xạ khi chúng ta nhớ đủ sâu và dùng đủ nhiều.
Đừng ngại nhắc về các địa điểm bằng tiếng Anh khi vô tình bắt gặp nó ở đâu đó. Bạn có thể cùng bạn bè trò chuyện về những địa điểm du lịch bằng tiếng Anh để đồng thời có thể luyện kỹ năng nói của mình.
Các cách ghi nhớ từ vựng phổ biến
Ngoài hai cách học từ vựng tiếng Anh nói trên thì thông thường khi học từ vựng các bạn có thể áp dụng một số cách sau đây.
Học từ vựng qua bài hát
Học từ vựng qua phim ảnh
Học từ vựng qua bài hát
Học từ vựng qua báo chí
Cách học thì có rất nhiều nhưng mỗi người chúng ta có một lối tư duy riêng. Do đó bạn cần tìm cho mình cách học từ vựng tiếng Anh phù hợp với bản thân để đạt hiệu quả tốt nhất.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây chúng mình đã liệt kê các từ vựng tiếng Anh về địa điểm thông dụng nhất. Đồng thời cũng giới thiệu đến với bạn học những cách học tiếng Anh hiệu quả. Mọi thắc mắc các bạn có thể comment phía dưới để được giải đáp nhé! Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Câu hỏi về thời gian “What time is it?” mang ý nghĩa là “mấy giờ rồi?” chắc hẳn là “người bạn già” lâu năm của chúng ta. Trong giao tiếp hàng ngày, những câu hỏi về giờ giấc là loại câu hỏi khá phổ biến, thường được dùng để bắt đầu một cuộc đàm thoại tiếng Anh. Hãy đọc bài viết dưới đây của Step Up về cách đọc giờ trong tiếng Anh để tự tin trả lời những câu hỏi về thời gian nhé.
Có rất nhiều cách để trả lời cho câu hỏi ” What time is it?”. Thông thường thì cách đọc giờ cũng khá đơn giản, ai cũng cảm thấy như rất quen thuộc. Tuy nhiên, chúng ta vẫn còn sai trong trả lời câu hỏi về giờ hơn và kém. Bài viết này sẽ đưa ra những cách đọc giờ trong tiếng Anh chính xác nhất.
Cách đọc giờ hơn
Có 2 cách an có thể sử dụng để đọc giờ hơn trong tiếng Anh
Cách 1: Đọc giờ + số phút
Ví dụ:
8:25 => It’s eight twenty-five. (Bây giờ là tám giờ hai lăm.)
2:39 => It’s two thirty-nine. (Bây giờ là hai giờ ba mươi chín.)
Cách 2: số phút + past + số giờ
Ví dụ:
8:25 => It’s twenty five past eight. (-> Bây giờ là tám giờ hai mươi lăm phút)
2:39 => It’s thirty-nine past two. (Bây giờ là hai giờ ba mươi chín.)
* Lưu ý:
Khi giờ là phút 15 hơn, ta có thể sử dụng: (a) quarter past
Ví dụ:
5:15 => It’s a quarter past five. (Bây giờ là năm giờ mười lăm.)
9:15 => It’s a quarter past nine. (Bây giờ là chín giờ mười lăm.)
Cách đọc giờ kém
Ta đọc giờ kém khi số phút hơn vượt quá 30 phút. Thông thường chúng ta sẽ nói số phút trước
Công thức: số phút + to + số giờ
Ví dụ:
10:40 => It’s twenty to eleven. (Bây giờ là mười giờ kém hai mươi.)
7:50 => It’s ten to eight. (Bây giờ là tám giờ kém mười.)
Cách đọc giờ chẵn
Giờ chẵn có lẽ là dễ đọc nhất. Khi muốn nói giờ một cách chính xác, chúng ta sử dụng từ “o’clock” với mẫu câu:
It’s + number (số giờ) + o’clock
Ví dụ:
It’s 9 o’clock. (Bây giờ là chín giờ.)
See you at 11 o’clock. (Hẹn gặp bạn lúc mười một giờ.)
Trong những tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã, có thể lược bỏ bớt đi từ “o’clock”.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
8:35 => It’s thirty five past eight. (Bây giờ là tám giờ ba mươi lăm.)
6:50 => It’s ten to seven. (Bây giờ là bảy giờ kém mười.)
2. Một số mẫu câu về cách đọc giờ trong tiếng Anh
Dưới đây là một số mẫu câu về cách đọc giờ trong tiếng Anh giúp bạn trả lời câu hỏi về giờ “xịn” như người bản ngữ cũng như giúp bạn tự tin giao tiếp hơn.
Để trả lời câu hỏi về giờ ngay bây giờ, ta sử dụng It is hoặc It’s.
Ví dụ:
11:35 => It’s thirty five past eleven. (Bây giờ là mười một giờ ba mươi lăm.)
2:50 => It’s ten to seven. (Bây giờ là ba giờ kém mười.)
Sử dụng cấu trúc At + time khi muốn nói về thời gian của một sự kiện cụ thể.
Ví dụ:
I go to school at 8 a.m. (Tôi đi học lúc 8 giờ sáng.)
I go to the concert at 8 o’clock. (Tôi đến buổi hòa nhạc vào lúc 8 giờ.)
Sử dụng các đại từ tân ngữ để trả lời câu hỏi về giờ.
Ví dụ:
It begins at ten o’clock. (Nó bắt đầu vào lúc mười giờ.)
It ends at 8 p.m. (Nó kết thúc vào lúc tám giờ tối.)
Khác với tiếng Việt, Trong tiếng Anh, chúng ta chỉ dùng đồng hồ 12 giờ. Vì vậy nên khi đọc giờ đúng, để tránh gây nhầm lẫn về thời gian cho người nghe,chúng ta phải thêm buổi sáng hoặc buổi tối theo sau số giờ.
Vậy làm thế nào để đọc được chính xác khoảng thời gian nào?
Cách đơn giản nhất là chúng ta dùng :a.m và p.m để phân biệt.
A.m: nói về giờ buổi sáng (từ tiếng Latin của “ante meridiem” – trước buổi trưa).
P.m: nói về giờ buổi tối (từ tiếng Latin của “post meridiem” – sau buổi trưa).
Ví dụ:
It’s 10 a.m: Bây giờ là 10 giờ sáng
It’s 10 p.m: Bây giờ là 10 giờ tối
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
4. Một số trường hợp đặc biệt khi đọc giờ tiếng Anh
Bên cạnh những cách đọc giờ tiếng Anh mà Step Up đã liệt kê thì vẫn còn một số cách đọc giờ khác bạn có thể lưu ý:
Khi giờ là phút 15 hơn, sử dụng: (a) quarter past
Ví dụ:
4:15 => It’s quarter past four. (Bây giờ là bốn giờ mười lăm.)
8:15 => It’s quarter past eight. (Bây giờ là tám giờ mười lăm.)
Khi giờ là phút 15 kém, chúng ta sử dụng: (a) quarter to
Ví dụ:
10:45 => It’s quarter to eleven. (Bây giờ là mười một giờ kém mười lăm.)
3:45 => It’s quarter to four. (Bây giờ là bốn giờ kém mười lăm.)
Khi giờ là phút 30 hơn chúng ta sử dụng: half past
Ví dụ:
7:30 => It’s half past seven. (Bây giờ là bảy rưỡi.)
10:30 => It’s half past ten. (Bây giờ là mười rưỡi.)
5. Bài tập về cách nói giờ trong tiếng Anh
Ôn luyện lại kiến thức về cách đọc giờ trong tiếng Anh qua các bài tập sau.
Bài tập: Chọn câu trả lời đúng ứng với cách đọc giờ đúng dưới đây:
1. Bây giờ là 11 giờ. A. It’s half past eleven B. It’s eleven o’clock C. It’s twelve o’clock 2. Bây giờ là 4h45′ A.It’s five past three B. It’s five past four C. It’s quarter to five 3. Bây giờ là 11h15′. A. It’s a quarter past eleven B. It’s half past eleven C. It’s a quarter to eleven 4. Bây giờ là 11h50′ A. It’s ten past eleven B. It’s ten to twelve C. It’s ten past twelve 5. Bây giờ là 4h30. A. It’s half past two B. It’s half past three C. It’s half past four
Đáp án:
B
A
C
C
B
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây tổng hợp là cách đọc thời gian trong tiếng Anh thông dụng. Giờ thì bạn đã nắm được các những cách trả lời khác nhau cho câu hỏi “what time is it?” một cách “pro” rồi đấy. Tuy nhiên bất cứ cái gì cũng cần có sự luyện tập đúng không? Vì thế phải nên áp dụng kiến thức đã học vào giao tiếp hàng ngày để nói lưu loát hơn nhé.
rong tiếng Anh, sở hữu cách có lẽ là chủ điểm ngữ pháp không còn xa lạ. Chúng ta có thể thường xuyên bắt gặp trong các bài tập hay giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, kiến thức của người học tiếng Anh về chủ điểm này lại chủ yếu xoay quanh my, your, our… hay ‘s với ý nghĩa là “của…”. Bài viết dưới đây Step Up sẽ chia sẻ với bạn đầy đủ và trọn vẹn về sở hữu cách trong tiếng Anh.
Định nghĩa:Sở hữu cách trong tiếng Anh được hiểu là cấu trúc ngữ pháp, nhằm diễn tả quyền sở hữu của một người hay một nhóm người với người khác hay sự vật khác, từ đó làm rõ thêm cho đối tượng đang được nhắc đến.
Cách viết sở hữu cách: A’s B
Mang ý nghĩa:
B có mối quan hệ nào đó với A ( Nếu B là danh từ chỉ người)
B thuộc quyền sở hữu của A (Nếu B là danh từ chỉ vật)
Ví dụ:
This is Mike’s hat.
(Đây là mũ của Mike.)
This woman is Mr. Smith’s wife.
(Người phụ nữ này là vợ của ông Smith.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Các thể của sở hữu cách trong tiếng Anh và cách dùng
Muốn sử dụng đúng sở hữu cách trong tiếng Anh, bạn cần phải chú ý đến danh từ cần thể hiện quan hệ sở hữu (danh từ đứng trước). Tùy theo từng loại danh từ, mà sở hữu cách được sử dụng dựa theo các trường hợp khác nhau.
Sở hữu cách trong tiếng Anh với danh từ số ít
Nếu danh từ cần thể hiện mối quan hệ sở hữu ở dạng số ít thì sở hữu cách được thể hiện bằng cách thêm ‘S phía sau danh từ.
Ví dụ:
That’s Anna’s dog.
(Đó là con chó của Anna.)
My dad’s car broke down yesterday.
(Xe của bố tôi bị hỏng ngày hôm qua.)
Sở hữu cách trong tiếng Anh với danh từ số nhiều kết thúc bằng “S”
Khi danh từ ở dạng số nhiều và kết thúc bằng “s” thì sở hữu được thể hiện bằng cách thêm dấu nháy đơn (‘) phía sau danh từ, không cần thêm “s” nữa.
Ví dụ:
The students’ test results made him worry that they would fail graduation.
(Kết quả kiểm tra của học sinh khiến anh lo lắng rằng họ sẽ trượt tốt nghiệp.)
The doctors’ room is over there.
(Phòng của các bác sĩ ở đằng kia.)
Sở hữu cách trong tiếng Anh với danh từ số nhiều không kết thúc bằng “S”
Trong một số trường hợp bất quy tắc thì danh từ khi chuyển sang dạng số nhiều không thêm “s hoặc es”, thì sở hữu cách vẫn thể hiện ở dạng ‘S như bình thường.
Ví dụ:
Store that sells children’s toys.
(Cửa hàng bán đồ chơi trẻ em.)
These people’s shirts are the same.
(Áo của những người này giống nhau.)
Một số trường hợp danh từ bất quy tắc khi chuyển sang dạng số nhiều thường gặp:
Sở hữu cách trong tiếng Anh với danh từ số nhiều kết thúc bằng nhiều “S”
Tương tự như với danh từ số nhiều không kết thúc bằng “S”, sở hữu cách chỉ cần thêm dấu nháy đơn.
Ví dụ:
The success’ price is relentless effort.
(Cái giá của sự thành công là sự nỗ lực không ngừng.)
The boss’ wife is a wonderful woman.
(Vợ của ông chủ là một người phụ nữ tuyệt vời.)
3. Một số trường hợp ngoại lệ khi dùng sở hữu cách trong tiếng Anh
Ngoài các thể đã nói trên thì sở hữu cách trong tiếng Anh còn có một số trường hợp ngoại lệ như sau:
Những danh từ chỉ sự vật không tồn tại sự sống khi được nhân cách hóa giống như một con người thì có thể sử dụng hình thức sở hữu cách là ‘S.
Ví dụ:
Nature’s laws have a positive influence on human life.
(Quy luật của tự nhiên có ảnh hưởng tích cực đến đời sống con người.)
Factory’s construction brings many benefits.
(Xây dựng nhà máy mang lại nhiều lợi ích.)
Sở hữu cách dưới dạng ‘S cũng được sử dụng trước những danh từ chỉ thời gian, không gian và trọng lượng.
Ví dụ:
In a month’s time, Mike worked hard to prepare for the final exam.
(Trong thời gian một tháng, Mike đã làm việc chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
She solved a difficult problem in just 1 hour’s time.
(Cô ấy đã giải một bài toán khó chỉ trong 1 giờ.)
Sở hữu cách trong tiếng Anh của các đại từ liên quan đến chủ đề kinh doanh, thương mại, nghề nghiệp hay những danh từ riêng thì thường mang ý nghĩa là biểu đạt địa điểm kinh doanh, hay tòa nhà hoặc địa chỉ của cá nhân.
Ví dụ:
In his last trip to Halong she went to the barker’s once.
(Trong chuyến đi Hạ Long gần đây nhất cô ấy đã đến cửa hàng bánh một lần.)
Tomorrow, we will have a party birthday at Mike’s.
(Ngày mai, chúng ta sẽ tổ chức tiệc sinh nhật tại nhà Mike.)
4. Bài tập cách sử dụng sở hữu cách trong tiếng Anh
Bạn hãy làm một số bài tập dưới đây để ôn lại kiến thức về sở hữu cách trong tiếng Anh đã học ở trên nhé:
Bài 1: Viết lại câu sử dụng sở hữu cách:
The boy has a toy.
=> It’s the …………………
The newspaper has my picture on its cover.
=> It’s the …………………
Peter has a book.
=> It’s the …………………
There is milk in the glass.
=> It’s the …………………
Our friends live in this house.
=> It’s the …………………
Đáp án:
It’s the boy’s toy.
My picture is on the cover of the newspaper.
It’s Peter’s book.
It’s a glass of milk.
It’s our friends’ house.
Bài 2: Điền vào chỗ trống bằng sở hữu cách của danh từ:
This is _____book. (Peter)
The _____room is upstairs. (children)
This is the _____bike. (boy)
Let’s go to the_____. (Smiths)
These are the _____pencils. (boys)
Đáp án:
Peter’s
Children’s.
This is the boy’s bike.
Smiths’.
Boys’.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là toàn bộ kiến thức ngữ pháp về sở hữu cách trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn không còn nhầm lẫn giữa các thể của sở hữu cách. Ôn luyện và làm bài tập thường xuyên để “nằm lòng” kiến thức này nhé. Step Up chúc bạn học tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Bạn là người mới bắt đầu với tiếng Anh? Vậy việc bạn cần làm bây giờ đó là bắt đầu với những kiến thức nền tảng cơ bản nhất. Đừng gấp gáp học những kiến thức chuyên sâu khi kiến thức nền chưa có. Một trong những kiến thức cơ bản nhất ở đây là các loại từ tiếng Anh của câu và trong bài này Step Up sẽ chia sẻ kiến thức tổng quan về một thành phần tương đối quan trọng trong câu đó là trạng từ chỉ thời gian. Tại sao chúng mình lại nói nó khá quan trọng thì cùng đọc tiếp bài viết để hiểu chi tiết nhé.
Định nghĩa: Trạng từ chỉ thời gian là những từ nhằm xác định thời gian, thời điểm mà hành động, sự việc diễn ra. Các trạng từ này là cố định và tùy chức năng mà chúng sẽ có những vị trí cố định phù hợp.
Ví dụ:
I bought this shirt yesterday
I have bought my house since 2000
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Vị trí của trạng từ chỉ thời gian sẽ phụ thuộc vào chức năng của nó trong câu. Vậy nó có các vị trí nào trong câu ? Cùng chúng mình tìm hiểu ngay sau đây nhé!
2.1. Trạng từ chỉ thời gian đứng trước hoặc sau một lệnh đề
Vị trí thông thường của trạng từ chỉ thời gian có phần giống với vị trí của trạng từ trong tiếng Anh nói chung đó là đúng ở trước hoặc sau một mệnh đề.
Ví dụ
I will go out tomorrow.
Yesterday I went to play soccer.
2.2. Trạng từ chỉ thời gian đứng trước một mốc thời gian hoặc một khoảng thời gian xác định
Ngoài vị trí phổ biến bên trên thì trạng từ chỉ thời gian có thể đứng trước một mốc thời gian hoặc một khoảng thời gian xác định
Ví dụ
I have been teaching since 2010.
She has been dead for 5 years.
2.3. Trạng từ chỉ thời gian đứng trước động từ chính hoặc tính từ
Một số trạng từ chỉ thời gian đặc biệt có vị trí cũng khá đặc biệt, Theo dõi ví dụ dưới đây để thấy rõ điều đó.
Ví dụ
i’m still sick
I’m still doing housework
Trong ví dụ trên, trạng từ đứng ngay trước động từ hoặc tính từ trong tiếng Anh.. Đây cũng là vị trí không thay đổi của trạng từ “still”.
3. Các trạng từ chỉ thời gian thường gặp
Trong bài này để cho các bạn dễ dàng học tập và ghi nhớ các trạng từ chỉ thời gian thì chúng mình đã chia các trạng từ này ra là ba nhóm dưới đây.
3.1. Trạng từ chỉ khi nào
Trạng từ
Nghĩa
Ví dụ
Yesterday
Hôm qua
Yesterday I went to a party.
Today
Hôm nay
The document will be sent today.
Tomorrow
Ngày mai
I have an exam tomorrow.
Later
Sau, muộn
I will email you later.
Now
Bây giờ
Now I go to lunch.
early
sớm
Hana always goes to school early.
Last + day/month/year
Ngày/ tháng/ năm trước
My family went to Hạ Long last year.
Next + day/month/year
Ngày/ tháng/ năm sau
Next month I will go to Sai Gon
Then
Sau, rồi thì
We go to the movies then we eat
3.2. Trạng từ chỉ trong bao lâu
Trạng từ
Nghĩa
Ví dụ
For (+ khoảng thời gian)
Trong khoảng bao lâu
I have been in this neighborhood for 5 years
Since (+mốc thời gian)
Từ bao giờ
I have been in this neighborhood since 2015
3.3. Trạng từ chỉ thời gian về trạng thái, tiến độ của sự việc
Trạng từ
Nghĩa
Ví dụ
Yet
Chưa
Have you completed your math homework yet?
Still
Vẫn
I’m still doing my homework.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Trên đây chúng mình đã tổng hợp các kiến thức về trạng từ chỉ thời gian và có một bài tập nho nhỏ giúp cho các bạn có thể kiểm tra kiến thức ngay sau bài học. Hi vọng với bài này sẽ mang lại cho các bạn những kiến thức hữu ích . Cách học tiếng Anh tốt nhất đó là chăm chỉ mỗi ngày.
Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Hãy tưởng tượng bạn đang đi du lịch nước ngoài và bị thiếu vài đồng xu lẻ để đi xe buýt. Bạn sẽ nói như thế nào để vay tạm những người bạn “Tây” của mình đây? “Can I lend you some coins?” – ủa sao nói xong thì lại thấy họ chìa tay ra vui vẻ thay vì đưa bạn tiền nhỉ? Đó là vì bạn đã dùng sai động từ Lend rồi đó! Từ đúng phải là Borrow cơ. Rất nhiều người nhầm lẫn Borrow và Lend trong tiếng Anh, Step Up sẽ giúp bạn giải quyết mọi khúc mắc qua bài viết này nhé.
Borrow và Lend là hai động từ (action verb) trong tiếng Anh, thể hiện quan hệ vay và cho vay giữa 2 bên. Từ cho vay thành đi vay là “thần thái” khác hẳn nhau rồi. Hãy ghi nhớ kỹ:
Động từ Borrow có nghĩa là vay, mượn (nhận lại)
Ví dụ:
Every student can borrow books from the library.
Mỗi học sinh đều có thể mượn sách từ thư viện
Cách chia của động từ Borrow như sau: borrow – borrowed (quá khứ) – borrowed (phân từ II)
Động từ LEND có nghĩa là cho vay, cho mượn (cho đi)
Ví dụ:
My brother lends me his car sometimes.
Anh trai tôi thi thoảng cho tôi mượn xe của anh ấy.
Cách chia động từ Lend như sau: lend – lent (quá khứ) – lent (phân từ II)
Lưu ý: Trong tiếng Anh Mỹ, họ sẽ nói từ LOAN với nghĩa cho vay, cho mượn giống LEND.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Hiểu nghĩa rồi nhưng ta vẫn cần nắm rõ cấu trúc của borrow và lend để có thể nói một câu văn “đi mượn đồ” thật chuẩn chỉnh. Cùng xem cách dùng borrow và lend tiếp sau đây nhé.
Cách dùng Borrow trong tiếng Anh
Borrow trong tiếng Anh chỉ có một cấu trúc.
BORROW something (FROM someone): Vay/ mượn cái gì từ ai
Ví dụ:
I have to borrow 100$ from my father to fix my car.
Tôi cần vay 100$ từ bố để sửa ô tô của tôi.
Would you mind if I borrowed your shoes?
Bạn có phiền không nếu tôi mượn đôi giày này của bạn?
Jack needs to borrow a suit from his friend to wear in the interview.
Jack cần mượn một bộ com-lê từ bạn anh ấy để mặc trong buổi phỏng vấn.
Cách dùng LEND trong tiếng Anh
Cấu trúc chung của LEND
Đối với Lend, ta có thể dùng 2 cách như sau:
LEND something TO someone: Đưa cái gì cho ai vay, mượn
Ví dụ:
Should I lend a little money to Jane?
Tôi có nên đưa chút tiền cho Jane không?
Don’t lend your identification number to anyone!
Đừng đưa số chứng minh thư cá nhân cho ai mượn!
I have lent the “Hack Não Ngữ Pháp” book to my best friend for a week.
Tôi đã đưa quyển sách Hack Não Ngữ Pháp cho bạn thân nhất của tôi mượn được một tuần.
LEND someone something: Cho ai vay, mượn cái gì
Ví dụ:
Leo lent his brother the sunglasses last week and he hasn’t given it back.
Leo đã cho em trai mượn kính râm tuần trước và cậu ấy vẫn chưa trả lại.
I just lend you this camera for a while, be careful when using it.
Tôi chỉ cho bạn mượn chiếc máy ảnh này một lúc thôi đấy, hãy cẩn thận khi sử dụng nó.
Do you mind lending me your lipstick?
Bạn có phiền cho tôi mượn son không?
Cấu trúc đặc biệt đi với LEND
Với động từ Lend, ta có 2 cấu trúc khác với nghĩa hơi khác một chút.
Lend itself to something = be suitable for something: phù hợp với cái gì
Ví dụ:
The book Harry Potter really lent itself to being turned into a film.
Cuốn sách Harry Potter rất hợp để chuyển thành phim.
Vietnamese rice lends itself to mass exportation.
Gạo Việt Nam phù hợp với việc xuất khẩu số lượng lớn.
Lend (someone) a hand = give (someone) a hand = help someone: giúp đỡ ai một tay
Ví dụ:
Could you lend me a hand, please? I can’t lift this package.
Bạn có thể giúp tôi một tay không? Tôi không thể nâng được cái gói này.
I’m preparing dinner. Who can lend a hand?
Tôi đang chuẩn bị bữa tối. Ai có thể giúp một tay không?
Cách dùng BORROW và LEND trong cùng một câu
Có 1 cách để ghi nhớ nghĩa của borrow và lend đó là đặt câu chứa cả hai từ này, câu văn có thể mang nét đặc biệt nào đó, hoặc đi liền với chính bản thân bạn để làm mẫu, giúp bạn nhớ nghĩa của borrow và lend.
Ví dụ:
I lent you my phone once doesn’t mean you can borrow it whenever you want.
Tôi từng cho bạn mượn điện thoại một lần không có nghĩa bạn có thể mượn nó mọi lúc bạn muốn.
Don’t borrow money from me all the time, I just lend you money when you truly need it.
Đừng lúc nào cũng vay tiền tôi, tôi chỉ cho bạn vay tiền khi bạn thực sự cần thôi.
I borrow clothes from my sister sometimes, and when she needs, I also lend her mine.
Tôi thi thoảng mượn quần áo từ chị tôi, và khi chị ấy cần, tôi cũng cho cô ấy mượn quần áo của tôi.
“You can’t borrow knowledge from anyone. – Bạn không thể “mượn” kiến thức từ ai đâu.”. Vậy nên hãy luyện tập để củng cố thêm kiến thức của chính mình nhé.
Bài 1: Điền lend hoặc borrow vào chỗ trống:
1) Would you ________ me some change, please?
2) Students should ________books from their university’s library.
3) Would you ________me your laptop until Friday?
4) Should I ________ from him some pencils?
5) You can________my car, but be careful because it is old.
6) Could I ________your watch?
7) You can ________your money to Jason. He is a reliable guy.
8) Why does she________so much money from her boyfriend?
9) Kids shouldn’t ________ anything from strangers.
10) Will your brother________you his PS4?
Bài 2: Chuyển câu sau sang tiếng Anh:
1) Bạn có thể cho tôi mượn quyển sách tham khảo của bạn không?
2) Daniel cần mượn tiền từ ngân hàng để đi du học.
3) Tôi không thích cho người lạ mượn đồ.
4) Chúng ta có nên mượn máy tính từ thư viện không?
5) Cho tôi mượn cốc nước của bạn một lúc với.
Đáp án:
Bài 1:
1) Could you ________ me some change, please? – LEND
Bạn có thể cho tôi mượn chút tiền lẻ không?
2) Students should _______ books from their university’s library. – BORROW
Sinh viên nên mượn sách từ thư viện trường.
3) Would you ________me your laptop until Friday? – LEND
Bạn có thể cho tôi mượn laptop của bạn đến thứ 6 không?
4) Should I ________ from him some pencils? – BORROW
Tôi có nên mượn từ anh ấy chút tiền mặt không nhỉ?
5) You might________my car, but be careful because it is old. – BORROW
Bạn có thể mượn xe ô tô của tôi, nhưng hãy cẩn thận vì nó cũ rồi.
6) Could I ________your watch? – BORROW
Tôi có thể mượn đồng hồ của bạn không?
7) You can ________your money to Jack. He is a reliable guy. – LEND
Bạn có thể đưa tiền cho Jack mượn. Anh ấy là người rất đáng tin.
8) Why does she ________ so much money from her boyfriend? – BORROW
Tại sao cô ấy mượn quá nhiều tiền từ bạn trai?
9) Kids shouldn’t ________ anything to strangers. – LEND
Trẻ con không nên cho người lạ mượn bất cứ thứ gì.
10) Will your brother________you his PS4? – LEND
Anh trai bạn có cho bạn mượn trò chơi PS4 không?
Bài 2:
1) Bạn có thể cho tôi mượn quyển sách tham khảo của bạn không?
Can you lend me your reference book?
2) Daniel cần mượn tiền từ ngân hàng để đi du học.
Daniel needs to borrow money from the bank to study abroad.
3) Tôi không thích cho người lạ mượn đồ.
I don’t like lending strangers.
4) Chúng ta có nên mượn máy tính từ thư viện không?
Should I borrow laptops from the library?
5) Cho tôi mượn cốc nước của bạn một lúc với.
Lend me your cup for a minute, please.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Bài viết trên đã tổng hợp kiến thức cũng như cung cấp hai bài tập về cách dùng borrow và lend. Mong là từ nay về sau các bạn đã hiểu rõ hơn về hai từ vựng này và sẽ không còn bị nhầm lẫn nữa nhé!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI