Những mẫu câu hỏi đường bằng tiếng Anh hay nhất

Những mẫu câu hỏi đường bằng tiếng Anh hay nhất

Công nghệ hiện đại đã khiến cho việc hỏi và chỉ đường trực tiếp trở nên ít phổ biến hơn. Thế nhưng, việc “bỏ túi” những câu hay từ vựng dùng để hỏi đường bằng tiếng Anh sẽ không hề thừa đâu nhé. Chuyến du lịch của bạn vẫn sẽ suôn sẻ ngay cả khi thiết bị điện tử của bạn hết pin, hoặc bạn có thể trả lời những câu hỏi của người ngoại quốc một cách tự tin nhất. Hãy cùng Step Up khám phá ngay những câu hỏi đường bằng tiếng Anh nhé.

1. Các từ vựng và cụm từ thường dùng khi hỏi đường bằng tiếng Anh

Đầu tiên, hãy cùng điểm qua những từ vựng và cụm từ thường dùng khi hỏi đường bằng tiếng Anh nhé. Hãy note lại trong sổ tay của mình những cụm từ bạn cảm thấy thú vị nhé. 

Từ vựng dùng để hỏi đường bằng tiếng Anh

  • To the left/right of: về phía bên trái/phải của
  • Opposite : đối diện
  • On the…street/avenue: ở trên đường/đại lộ
  • Next to: ngay bên cạnh
  • Near: gần
  • In front of: ở phía trước
  • Between: ở giữa
  • Beside: bên cạnh
  • Behind: đằng sau
  • At the crossroads/intersection: tại nút giao
  • Around the corner: ở góc phố đó 

Cụm từ thông dụng để hỏi đường bằng tiếng Anh

  1. Go around/over/under: đi vòng quanh/đi qua/đi xuống dưới

Ví dụ:

Let’s go around this area and find a restaurant.

(Chúng ta hãy cùng đi vòng quanh khu này và tìm một nhà hàng.)

  1. Head to: đi thẳng đến 

Ví dụ:

Susie came rushing in the office, took the contract and headed to the meeting.

(Susie đã chạy đến văn phòng, lấy hợp đồng và đi thẳng đến buổi họp.)

  1. Take the first/second left/right turn…: rẽ vào ngã rẽ trái/phải thứ nhất/hai…

Ví dụ:

Take the first right turn after you see a bookstore.

(Rẽ vào ngã rẽ thứ nhất bên tay phải sau khi bạn thấy hiệu sách.)

  1. Turn left/right (Make a left/right turn): rẽ trái/ phải

Ví dụ:

Go ahead then turn left, your destination will be on the right.

(Đi thẳng và rồi rẽ trái, địa điểm bạn cần đến sẽ ở bên tay phải.)

  1. Walk along/walk straight down: đi dọc theo

Ví dụ:

Walking along the river until you reach the post office.

(Đi dọc theo bờ sông cho đến khi bạn đến bưu điện.)

  1. Continue down/Follow: tiếp tục đi theo đường

Ví dụ:

If you continue down this path, you’ll find a lovely cafe, which isn’t really well-known.

(Nếu bạn tiếp tục đi theo con đường này, bạn sẽ tìm thấy một tiệm cà phê ít người biết tới.)

Xem thêm: Tự tin giao tiếp với những câu chào hỏi bằng tiếng Anh

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Các mẫu câu hỏi đường bằng tiếng Anh thông dụng

Dưới đây là danh sách các câu hỏi đường bằng tiếng Anh thường được sử dụng nhất. Bạn có thể vận dụng linh hoạt các mẫu câu này khi muốn hỏi đường đến một địa điểm nào đó. Bạn nên kiên nhẫn và lịch sự khi hỏi đường, cũng như đừng quên cảm ơn nếu ai đó chỉ đường giúp bạn nhé.

  • Where is the ABC supermarket, please?

(Xin hỏi siêu thị ABC ở đâu?)

  • Please tell me the way to the ABC stadium.

(Vui lòng cho tôi biết đường đến sân vận động ABC.)

  • What is this street?

(Đây là phố gì?)

  • Would you be so kind to tell me where I am?

(Bạn có thể vui lòng cho tôi biết tôi đang ở đâu không?)

  • Which way?

(Lối nào?)

  • Do you have a map with you?

(Bạn có mang bản đồ theo bên người không?)

  • Pardon me, can you tell me what this street is?

(Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết đường này tên là gì không?)

  • Is this the bus to ABC mall?

(Đây có phải là xe buýt tới trung tâm mua sắm ABC không?)

  • Excuse me, can you show me the way to the police station, please?

(Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến đồn cảnh sát được không?)

  • Excuse me, do you know where the ABC company is?

(Xin lỗi, bạn có biết công ty ABC ở đâu không?)

  • Please show me the way (to ABC amusement park).

(Vui lòng chỉ cho tôi đường đi (đến công viên giải trí ABC).)

  • Is this the right way to the cat cafe?

(Đây có phải là đường đi đến quán cà phê mèo không?)

  • Excuse me, can you tell me how to get to the spa?

(Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết làm thế nào để đến tiệm spa không?)

  • Where do I turn?

(Tôi phải rẽ ở đâu?)

  • I’m looking for Mr. Marshall’s house.

(Tôi đang tìm nhà của ông Marshall.)

  • Where can I buy these souvenirs?

(Tôi có thể mua những món quà lưu niệm này ở đâu?)

  • Are we on the right road to the beach?

(Chúng ta có đang đi đúng đường đến bãi biển không?)

  • Excuse me, where am I?

(Xin lỗi, tôi đang ở đâu?)

  • Please tell me the way to the airport.

(Vui lòng cho tôi biết đường đến sân bay.)

  • Where is the police station and how can I get there?

(Đồn cảnh sát ở đâu và tôi có thể đến đó bằng cách nào?)

  • Can you show me the way on the map?

(Bạn có thể chỉ cho tôi đường đi trên bản đồ được không?)

Xem thêm: Bật mí những đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông bổ ích nhất

 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

3. Đoạn hội thoại mẫu về hỏi đường bằng tiếng Anh

Việc học tiếng Anh giao tiếp qua các đoạn hội thoại mẫu sẽ giúp bạn nhớ từ vựng, mẫu câu nhanh hơn. Bạn có thể thực hành đọc thành tiếng những đoạn hội thoại dưới đây để luyện tập phản xạ tiếng Anh cũng như học cách hỏi đường bằng tiếng Anh nhé.

Đoạn hội thoại mẫu về hỏi đường bằng tiếng Anh #1

Visitor: Excuse me. Can you tell me the way to the bookstore?

(Xin lỗi. Bạn có thể chỉ đường đến hiệu sách cho tôi được không?)

Susie: Yes, sure. Turn right at the end of this street.

(Vâng, dĩ nhiên rồi. Rẽ phải lúc đi đến cuối đường.)

Visitor: At the traffic lights or the crossroad?

(Ở chỗ đèn giao thông hay chỗ ngã tư?)

Susie: At the traffic lights, then go as far as the roundabout.

(Ở chỗ đèn giao thông, sau đó đi tới chỗ vòng xuyến.)

Visitor: And what do I do next?

(Sau đó nữa thì sao?)

Susie: Turn left at the roundabout into ABC Road.

(Đến vòng xuyến, bạn rẽ trái vào đường ABC.)

Visitor: OK … left at the roundabout.

(Tôi hiểu, rẽ trái ở chỗ vòng xuyến.)

Susie: Go down ABC Road. The bookstore is on the right.

(Tiếp tục đi trên đường ABC. Tiệm sách ở bên tay phải.)

Visitor: Thank you very much.

(Cảm ơn bạn rất nhiều.)

Susie: You’re welcome.

(Không cần khách sáo.)

Đoạn hội thoại mẫu về hỏi đường bằng tiếng Anh #2

Marshall: Is this the right way to ABC Resort?

(Đây có phải đường đến khu nghỉ dưỡng ABC không?)

Annie: You’re going the wrong way.

(Bạn đang đi nhầm đường rồi.)

Marshall: Please tell me how to get there.

(Làm ơn chỉ đường đến đó cho tôi với.)

Annie: I’ll give you directions. No need to worry.

(Tôi sẽ chỉ đường cho bạn. Đừng lo.)

Marshall: How far is it from here to the resort?

(Từ đây đến khu nghỉ dưỡng khoảng bao xa?)

Annie: It’s pretty far from here. Oh, on the way here, did you see a park?

(Khá xa đấy. À, trên đường đến đây, bạn có thấy một công viên không?)

Marshall: Yes, I saw a park named ABC Park.

(Có, tôi thấy một công viên tên là ABC.)

Annie: Turn left after the park. Take this path. You’ll pass a convenience store on your right. It is behind the store.

(Đến công viên, bạn hãy rẽ trái. Đi con đường này. Bạn sẽ đi qua một cửa hàng tiện lợi. Khu nghỉ dưỡng ở ngay sau cửa hàng.)

Marshall: Thank you so much.

(Cảm ơn bạn nhiều.)

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là các từ vựng, mẫu câu, và đoạn hội thoại chủ đề chỉ đường và hỏi đường bằng tiếng Anh. Để thành thạo tiếng Anh giao tiếp, có thể bạn sẽ muốn tìm hiểu các phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Step Up chúc bạn thành công!

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cách xây dựng sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh

Cách xây dựng sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh

Sơ đồ tư duy là phương pháp tận dụng khả năng ghi nhận hình ảnh của bộ não. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trên thế giới cho việc học tập, lập bản kế hoạch,… Chúng ta cũng có thể ứng dụng sơ đồ tư duy cho việc học từ vựng tiếng Anh. Vậy học từ vựng tiếng Anh với sơ đồ tư duy như thế nào? Trong bài viết này, Step Up sẽ chỉ cho bạn cách khoa học lập sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh có thể giúp bạn học ngôn ngữ thứ hai và ghi nhớ tất cả các từ vựng một cách hiệu quả .

1. Kỹ thuật học từ vựng tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy là gì?

Sơ đồ tư duy là một sơ đồ sắp xếp những thông tin theo một cấu trúc toàn diện xung quanh một chủ đề hoặc ý tưởng trọng tâm.

Thay vì toàn bộ câu, bản đồ tư duy bao gồm các từ khóa , cụm từ ngắn và hình ảnh.

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh

Kỹ thuật học từ vựng tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy là việc sử dụng màu sắc và sơ đồ để làm nổi bật các chủ đề từ vựng giúp học từ vựng tốt hơn.

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh cung cấp một cách tiếp cận thực tế hơn nhiều để xử lý số lượng lớn từ vựng. Bởi vì bạn có thể dễ dàng tạo các bộ sưu tập từ vựng theo chủ đề. Ngoài ra bạn có thể thêm từ mới cho chúng ở bất kỳ nơi nào phù hợp với chủ đề.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Lợi ích của việc sử dụng sơ đồ tư duy học từ vựng tiếng Anh

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh giúp bạn duy trì,cải thiện trí nhớ và học tập. Nguyên lý phương pháp này là chuyển từ học những từ vựng đơn lẻ sang kết nối các từ vựng với nhau. Quá trình này giúp bạn thực sự tiếp thu và ghi nhớ thông tin mới một cách lâu dài .

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh

Tuy nhiên đó không phải là tất cả lợi ích của phương pháp học từ vựng này. Có một loạt các lợi ích khác khiến cho việc học từ vựng tiếng Anh với sơ đồ tư duy vượt trội hơn các phương pháp học truyền thống:

Kích hoạt tinh thần: Màu sắc và hình ảnh được sử dụng trong bản đồ tư duy giúp não chúng ta dễ dàng ghi nhớ từ vựng hơn hơn là văn bản thông thường.

Lọc thông tin quan trọng:  Sơ đồ tư duy giúp tách từ vựng và ý nghĩa của nó giúp dễ dàng cho việc học.

Nền tảng kiến ​​thức: Sơ đồ tư duy cung cấp không gian cho cả chiều rộng và chiều sâu, bức tranh lớn và chi tiết về một chủ đề từ vựng.

Phân tích và tổng hợp: đồ tư duy cho phép bạn chia nhỏ các nhóm từ vựng và kết hợp chúng thành một tổng thể mới.

Tính linh hoạt: Sơ đồ tư duy cho phép bạn di chuyển và sắp xếp lại các từ vựng một cách tự do để phù hợp với chủ đề.

3. Cách học từ vựng tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy hiệu quả

Dưới đây Step Up sẽ đưa ra cách xây dựng sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh. Thông tin sẽ giúp bạn học từ vựng tiếng Anh bằng sơ đồ tư duy hiệu quả. Hãy học và thực hành ngay bạn nhé!

Bước 1: Tạo sơ đồ tư duy cho từ vựng của bạn và thêm các chủ đề cho từng danh mục

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh

Ví dụ: “Thực phẩm”, “Quần áo”, “Mua sắm”, “xe cộ”…

Bản đồ này sẽ hoạt động như kim chỉ nam của bạn.

Bước 2: Tạo một bản đồ con mới cho từng danh mục và liên kết qua lại giữa bản đồ con và chủ đề tương ứng trong bản đồ chỉ mục của bạn.

Bước 3: Tạo một cấu trúc cơ bản trong các bản đồ con của bạn. 

Ví dụ: Trong bản đồ “Thực phẩm”, bạn có thể bắt đầu bằng cách thêm các nhánh cho các loại thực phẩm khác nhau, chẳng hạn như “Trái cây”, “Rau”, “Kẹo”…

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh

Bước 4:  Bây giờ là lúc điền từ vựng vào bản đồ của bạn.

Bắt đầu bằng cách thêm các từ bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn, sau đó viết bản dịch tiếng Anh vào một chủ đề phụ bên cạnh.

Hãy thêm hình ảnh hoặc biểu tượng đáng nhớ  vào bản dịch bất cứ khi nào có thể. Điều này sẽ giúp bạn học thuộc từ vựng dễ dàng hơn.

Ngoài ra, bạn có thể làm phong phú bản đồ của mình bằng cách thêm các câu ví dụ ngay bên cạnh từ vựng cần học.

Bạn càng cung cấp nhiều ngữ cảnh cho các từ vựng riêng lẻ, bộ não của bạn càng dễ nhớ chúng.

Thêm cách phát âm phiên âm và bất kỳ giải thích liên quan nào khác làm ghi chú cho từ vựng. Bằng cách này, bạn có thể xem thông tin theo ý muốn, nhưng nó sẽ không làm lộn xộn sơ đồ.

4. Bài tập thực hành ứng dụng sơ đồ tư duy học từ vựng tiếng Anh

Chắc hẳn các bạn đã hình dung ra được cách học từ vựng tiếng Anh với sơ đồ tư duy. Chúng mình cùng ứng dụng kiến thức thực hành bài tập sau nhé:

Bài tập: Xây dựng sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh về hoa quả.

Gợi ý làm bài

Step Up sẽ gợi ý cho bạn một cách xây dựng sơ đồ tư duy từ vựng chủ đề hoa quả

Fruits:

  • Apple 
    • Hình ảnh minh họa.
    • Từ vựng về màu sắc: red (đỏ), green (xanh).
    • Từ vựng trạng thái quả: unripe (chưa chín), ripe (chín), rot (thối/hỏng).
    • Từ vựng liên quan: apple tree (cây táo).
    • Thêm ví dụ: An apple a day keeps the doctor away. (Mỗi ngày một quả táo, bác sĩ không tới nhà.).
  • Plum.
  • Pear.
  • Pineapple.
  • Lemon.

Các loại quả khác các bạn làm tương tự như ví dụ trái táo. Hoặc bạn có thể thỏa sức sáng tạo, bổ sung thêm những thông tin liên quan khác. Xem demo trong ảnh dưới đây nhé:

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cách xây dựng sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn học từ vựng tiếng Anh hiệu quả hơn. Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Bí kíp phân biệt whose và who, whom, who’s trong tiếng Anh

Bí kíp phân biệt whose và who, whom, who’s trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, các đại từ quan hệ whose và who, whom, who’s được sử dụng rất nhiều trong các bài tập ngữ pháp và các bài kiểm tra năng lực như Toeic hay Ielts. Tuy nhiên chúng có hình thái và cách phát âm tương đối giống nhau nên rất hay gây ra cho người học tiếng Anh sự nhầm lẫn cũng như khó khăn trong việc phân biệt những từ này. Hiểu được điều này, Step Up đã hướng dẫn bạn chi tiết cách phân biệt whose và who, whom, who’s trong bài viết dưới đây. Cùng tìm hiểu nhé!

1. Cách dùng whose, who, whom, who’s trong tiếng Anh

Nếu bạn chưa biết cách dùng các từ Whose, who, whom, who’s như thế nào trong tiếng Anh thì không nên bỏ qua bài viết dưới đây nhé!

Cách dùng Whose

Whose mang nghĩa là “của ai hay của cái gì”, là một từ chỉ sở hữu được sử dụng trong câu hỏi hoặc trong mệnh đề quan hệ.

Đại từ quan hệ Whose được dùng như một hình thức sở hữu cách khi từ đứng trước là chủ ngữ chỉ người.

Ví dụ:

  • Man whose car was exploded in an accident

(Người đàn ông bị nổ xe trong một vụ tai nạn.)

  • The woman whose dress is gorgeous.

(Người phụ nữ có chiếc váy tuyệt đẹp.)

* Lưu ý: Đứng sau Whose là danh từ và danh từ theo sau whose không bao giờ có mạo từ.

whose và who

Cách dùng Who

Who là một đại từ quan hệ được dùng như hình thức chủ từ khi từ đứng trước nó là chủ ngữ chỉ người.

Ví dụ:

  • Mike is the man who fixed my computer.

(Mike là người đã sửa máy tính của tôi.)

  • The girl who works in the store is the boss’s wife.

(Cô gái làm việc trong cửa hàng là vợ của ông chủ)

* Lưu ý: Đứng sau Who luôn là một động từ.

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Cách dùng Whom

Whom được sử dụng như hình thức bổ túc từ, khi mà từ đứng trước Whom là một chủ ngữ chỉ người.

Ví dụ:

  • The woman whom you meet is my mother.

(Người phụ nữ, người mà anh gặp là mẹ tôi.)

  • The boys whom you saw are my cousin.

(Những chàng trai mà anh thấy là các anh họ tôi.)

Trong văn nói người ta thường sử dụng Who hay That thay cho Whom, hoặc có thể bỏ Whom đi.

Ví dụ: 

  • Văn viết: The woman whom you meet is my mother.

=> Văn nói: The woman who you meet if my mother.

  • Văn viết: The boys whom you saw are my cousin.

=> Văn nói: The man you meet is my father

Trong trường hợp Whom với vai trò làm từ bổ túc cho một giới từ thì khi viết ta đặt giới từ trước Whom, còn khi nói để giới từ phía sau cùng còn whom được thay thế bởi that hoặc bỏ hẳn.

Ví dụ: 

  • Văn viết: The woman to whom I spoke. (Người phụ nữ mà tôi đã nói chuyện.)

=> Văn nói: The woman that I spoke to

  • Văn viết: The driver to whom Mike helped. (Người lái xe mà Mike đã giúp đỡ.)

=> Văn nói: The driver that Mike helped to

* Lưu ý: Đứng sau whom là một đại từ.

whose và who

Cách dùng Who’s

Who’s là dạng thu gọn (viết tắt) của Who has hoặc Who is sử dụng trong câu hỏi.

Ví dụ:

  • Who’s been to Ha Noi? – Thu gọn của Who has

(Ai đi tới Ha Noi vậy?)

  • Who’s the man in the black shoes? – Thu gọn của Who is

(Người đàn ông đi đôi giày đen là ai vậy?)

2. Phân biệt whose và who, whom, who’s trong tiếng Anh

“Whose, who, whom, who’s”, chỉ mới đọc phát âm của những từ này đã thấy “rối não” rồi phải không các bạn? Vậy phải làm thế nào mới phân biệt được Phân biệt whose và who, whom, who’s trong tiếng Anh? Hãy theo dõi những chia sẻ tiếp theo của Step Up ngay dưới đây:

Phân biệt cách dùng Whose và who

Điểm khác biệt trong cách dùng  giữa Whose và who đó là:

  • Sau Who luôn là một động từ 
  • Sau Whose phải là một danh từ

 ...N (chỉ người) + Who + V + O

 …N (chỉ người) + Whose + N + V/S + V + O

Ví dụ: 

  • The man who helped me is my teacher.

(Người đàn ông giúp tôi là giáo viên của tôi.)

  • The woman whose daughter is in my class, is a nurse.

(Người phụ nữ có con gái học cùng lớp tôi là một y tá.)

Phân biệt cách dùng who và whom

Who làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ, dùng để thay thế cho danh từ chỉ người.

 …N (chỉ người) + Who + V + O

Whom có vai trò làm túc từ cho động từ trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ người.

 …N (chỉ người) + Whom + S + V

whose và who

Ví dụ: 

  • Mike told me about the woman who is his friend.

(Mike nói với tôi về người phụ nữ là bạn của anh ấy.)

  •  Does he know his girlfriend whose father is a CEO?

(Anh ta có biết bạn gái của mình có bố là CEO không?)

Phân biệt cách dùng whose và who’s

Whose là từ chỉ sở hữu được sử dụng trong câu hỏi hay mệnh đề quan hệ

Who’s cũng sử dụng trong câu hỏi nhưng là dạng thu gọn của Who has hoặc Who is 

Ví dụ:

  • She’s a girl whose plan is perfect. 

(Cô ấy là một cô gái có kế hoạch hoàn hảo.)

  •  Who’s the one who helps you with your homework? – Thu gọn của Who is

(Ai là người giúp bạn làm bài tập?)

3. Bài tập phân biệt whose và who, whom, who’s

Như vậy, chúng mình đã cùng nhau học cách phân biệt cách dùng Whose và who, whom, who’s trong tiếng Anh. Cùng làm bài tập bên dưới để củng cố lại kiến thức đã học nhé:

whose và who

Bài tập : Điền whose và who, whom, who’s để hoàn thành câu sau:

  1. This is the girl ………… is my friend.
  2. The house ………… doors are yellow is mine
  3. Do you know the man …………  name is Mike?
  4. The girl ………… I like is you
  5. …………been to Ha Noi?

Đáp án:

  1. Who
  2. Whose
  3. Whose
  4. Whom
  5. Who’s 
Xem thêm Whose, who và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tất tần tất tần tật kiến thức ngữ pháp về cách phân biệt whose và who, whom, who’s trong tiếng Anh. Hãy làm thật nhiều bài tập để “nằm lòng” những kiến thức này nhé. Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

Những đoạn văn mẫu viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh

Những đoạn văn mẫu viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh

Chắc hẳn mỗi người đều có một thần tượng trong lòng. Có thể là thần tượng âm nhạc, phim truyện hay một nhà diễn giả, một doanh nhân nào đó. Thần tượng có thể sẽ giúp chúng ta định hình bản thân trong tương lai, định hình suy nghĩ ở hiện tại. Bạn có muốn viết một bài về thần tượng của mình bằng tiếng Anh không? Cùng Step Up tìm hiểu những bài viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh nhé!.

1. Bố cục bài viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh

Khi viết một bài viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh bạn vẫn cần đảm bảo đủ ba phần: Mở bài, thân bài, kết bài.

Khi viết về người tối tiếng bằng tiếng Anh bạn có thể viết nội dung tùy biến theo tâm trạng và suy nghĩ của bản thân. Tuy nhiên, bạn cần đảm bảo có đủ các phần sau:

  • Giới thiệu tổng quan về người nổi tiếng (tên, tuổi, lĩnh vực hoạt động, thành tự đạt được,..)
  • Miêu tả ngoại hình
  • Quan điểm của công chúng/ xã hội về người nổi tiếng đó
  • Lý do khiến bạn thích người nổi tiếng đó ( ít nhất ba lí do)

Khi viết về người nổi tiếng cần chú ý sử dụng những thông tin chính xác, chân thực nhất. Tránh viết sai sự thật. Sử dụng ngôn đan xen các thì trong tiếng Anh để tạo sự đa dạng về ngữ pháp. Đồng thời dùng các tình từ, trạng từ để tăng sự gợi hình về nhân vật nổi tiếng đó. 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng thường dùng để viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh

Để có một bài viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh tốt chúng ta cần đảm bảo mình có vốn tiếng Anh về chủ đề người nổi tiếng đủ dùng. Để có được điều đó không còn cách nào khác đó là việc trau dồi từ vựng. Để học từ vựng hiệu quả đòi hỏi các bạn cần nắm được khả năng của bản thân từ đó rút ra cách học từ vựng tiếng Anh phù hợp với mình nhất. Bây giờ cùng đến với những từ vựng ứng dụng trong bài viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh nhé.

Từ vựng viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh

STT

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa tiếng việt

1

Singer 

Ca sĩ

2

Actress 

Nữ diễn viên

3

Actor 

Nam diễn viên

4

Composer 

Nhà soạn nhạc

5

MC

MC

6

Speaker 

Diễn giả

7

Beautiful

Xinh đẹp

8

Talent

Tài năng

9

Professionally 

Chuyên nghiệp

10

Jovial 

Vui tính

11

Have sympathy 

Có thiện cảm

12

Friendly 

Thân thiện

13

Homely

Giản dị

14

Luxurious 

Sang trọng

15

Rich 

Giàu có

16

Kindly 

Một cách tử tế

17

Good 

Tốt, giỏi, hay,…

18

Favourite 

Yêu thích

19

Fan 

Người hâm mộ

20

Performance style

Phong cách biển diễn

21

Dedication 

Cống hiến

22

Success 

Thành công

23

Efforts 

Nỗ lực

24

Prestigious award

Giải thưởng danh giá

 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh về tính cách con ngườii đầy thú vị

3. Các đoạn văn mẫu viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh

Dưới đây là một số đoạn văn mẫu viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh các bạn có thể tham khảo. Từ đó, có thể viết được một đoạn văn về thần tượng của bản thân về tiếng Anh hay nhất.

3.1. Đoạn văn mẫu viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh: Ca sĩ nổi tiếng

Music is an indispensable thing in my life. It helps me relax when I’m tired. There is a singer that I really love and admire. That is Son Tung MT-P. Currently, he is a singer with a huge fan base in Vietnam. He is the one who brought Vietnamese music to the world. That son from Thai Binh is the pride of the Vietnamese people. 

To have the success today, he also went through many difficulties. When he first started his career, he encountered a lot of rumors about copyright. However, at that time, he chose to be quiet and used his ability to prove that what people said was wrong. And he managed to do it. Not only does he possess a natural musical talent, but he also has a very handsome face that captivates many fans. 

Although being at the peak of his career, he always keeps his manners and still shows great respect for his seniors. This is what makes me admire him even more. He devoted all of his talent and youth to music. I believe that Son Tung M-TP is not only my idol but also of many others. I love Son Tung M-TP, I love Sky.

Viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh ca sĩ

Bản dịch

Âm nhạc là thứ không thể thiếu trong cuộc sống của tôi. Nó giúp tôi thư giãn khi tôi mệt mỏi. Có một ca sĩ mà tôi rất yêu quý và ngưỡng mộ. Đó là Sơn Tùng MT-P. Hiện tại, anh là ca sĩ có lượng fan hùng hậu tại Việt Nam. Anh là người đã đưa âm nhạc Việt Nam ra thế giới. Người con quê Thái Bình ấy là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam. 

Để có được thành công như ngày hôm nay, anh cũng đã trải qua rất nhiều khó khăn. Khi mới bắt tay vào làm, anh vướng phải rất nhiều tin đồn về bản quyền. Tuy nhiên, trước tất cả, anh chọn cách im lặng và dùng khả năng của mình để chứng minh. Và anh ấy đã làm được. Không chỉ sở hữu tài năng âm nhạc thiên bẩm mà anh chàng còn sở hữu gương mặt vô cùng điển trai hút hồn bao người hâm mộ. 

Dù đang ở đỉnh cao sự nghiệp nhưng anh vẫn luôn giữ được phong thái và sự tôn trọng dành cho đàn anh. Đây cũng là điều khiến tôi càng thêm khâm phục anh ấy. Anh đã cống hiến hết tài năng và tuổi trẻ của mình cho âm nhạc. Tôi tin rằng Sơn Tùng M-TP không chỉ là thần tượng của tôi mà còn của rất nhiều người khác. Tôi yêu Sơn Tùng M-TP, tôi yêu Sky!

3.2. Đoạn văn mẫu viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh: Diễn viên nổi tiếng

Vietnamese cinema has seen a lot of prosperity recently. Along with that is the appearance of many names in the entertainment industry. And there is an actress that I am extremely impressed with, she is Ninh Duong Lan Ngoc. In my eyes she is the type of independent woman. Early in her 30s, she is still young as always, more and more beautiful and attractive. In the past, she also participated in many films, but perhaps due to her acting style, she could not make any mark in the hearts of viewers. 

But in recent years, her present has completely changed. She has become the female lead in many blockbuster movies. The most prominent film is “Gai gia lam chieu”. Her story shows that when you are passionate and ready to pursue something, you will get worthy results. She has received many prestigious awards. In addition, not stopping at actin, she has gradually turned into music recently and has been extremely welcomed by everyone. 

She is an independent and multi-talented woman. With her current achievements and her current endeavors, I believe she can go even further on her career path.

Viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh diễn viên

Bản dịch

Điện ảnh Việt Nam gần đây đã có nhiều khởi sắc. Cùng với đó là sự xuất hiện của nhiều cái tên trong làng giải trí. Và có một nữ diễn viên mà tôi vô cùng ấn tượng đó là Ninh Dương Lan Ngọc. Trong mắt tôi cô ấy chính là mẫu người phụ nữ độc lập. Chớm tuổi 30 nhưng cô nàng vẫn luôn trẻ trung. Thậm chí, càng ngày càng trở nên xinh đẹp quyến rũ hơn. Trước đây cô ấy cũng tùng tham gia nhiều bộ phim nhưng có lẽ do phong cách diễn xuất mà không thể ghi dấu trong lòng nguoif xem. 

Cho đến những năm gần đây Cô ấy của hiện tại đã hoàn toàn thay đổi. Trở thành nữ chính trong nhiều bộ phim bom tấn. Nổi bật nhất là “ Gái già lắm chiêu” Điều đó thể hiện cho việc khi bạn đam mê và sẵn sàng theo đuổi nó thì bạn sẽ nhận được những kết quả xứng đáng. Cô từng nhận được rất nhiều giải thưởng danh giá. Không dừng lại ở diễn xuất mà gần đây cô đã dần lấn sân sang âm nhạc và được mọi người vô cùng đón nhận. 

Cô là một người phụ nữ độc lập và đa tài. Với những thành tựu hiện tại và nỗ lực hiện tại tôi tin rằng cô ấy còn có thể tiến xa hơn nữa trên con đường sự nghiệp của mình.

3.3. Đoạn văn mẫu viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh: Doanh nhân nổi tiếng

Each person who was born by default has his or her own place in this society. Someone will be a doctor, a teacher and someone chooses for themselves the more adventurous path of doing business and becoming an entrepreneur. They are people who directly bring value to society and create jobs for many people. They have their burden on the shoulder of heavy responsibility that not everyone can do. And he, a Vietnamese businessman who is not only famous for his huge fortune but also famous for that kindness, is Mr. Pham Nhat Vuong. 

He was born in Hai Phong. After graduating from university, he did not hesitate to borrow money from his friends to embark on his business. Start-up with a noodle production company in Ukraine. Later, he turned to real estate with famous works in Vietnam. He is the chairman of VIngroup Group with all areas from real estate, food to health. He is the first person in Vietnam recorded as one of the richest billionaires in the world for three consecutive years. 

As a billionaire, he is also a very large-minded person. He does not hesitate to give up large investments in the fight against covid-19 in 2020. However, he is very humble and rarely appears in public. Mr. Pham Nhat Vuong is the pride of Vietnamese people.

Viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh doanh nhân

Bản dịch

Mỗi người sinh đã đã mặc định có một vị trí riêng của mình trong xã hội này. Có người sẽ là bác sĩ , cô giáo và có người lựa chọn cho mình con đường mạo hiểm hơn đó là kinh doanh và trở thành doanh nhân. Họ là người trực tiếp mang lại giá trị cho xã hội và tạo công ăn việc làm cho rất nhiều người. Gánh trên vai trách nhiệm nặng nề mà không phải ai cũng làm được. Và ông ấy, một doanh nhân Việt Nam không những nổi tiếng với khối tài sản khổng lồ mà còn nổi tiếng vì tấm lòng hảo tâm đó là ông Phạm Nhật Vượng. 

Ông sinh ra tại Hải Phòng. Sau khi tốt nghiệp đại học ông đã không ngần ngại vay vốn bạn bè để bắt tay vào con đường kinh doanh của mình. Khởi nghiệp với công ty sản xuất mì gói tại Ukraina. Sau này đã chuyển sang bất động sản với những công trình nổi tiếng tại Việt Nam. Ông chính là chủ tịch của tập đoàn VIngroup với đủ mọi lĩnh vực từ bất động sản, thực phẩm đến sức khỏe. Ông là người đầu tiên tại Việt nam được ghi nhận là một trong những tỷ phú giàu nhất thế giới trong ba năm liên tiếp gần đây. 

Là một tỷ phú có tầm thì ông cũng là một người có tâm rất lớn. Ông không ngần ngại bỏ bỏ những khoản tiền đầu tư lớn cho công cuộc phòng chống covid-19 năm 2020. Tuy nhiên ông là người rất khiêm tốn và ít xuất hiện trước công chúng. Ông Phạm Nhật Vượng là niềm tự hào của con người Việt nam.

3.4. Đoạn văn mẫu viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh: Thần tượng K-pop

My parents are quite busyto spend much time with me. From a young age, I learned to play alone with my cell phone and tablet. That is why I know K-pop, know V – the idol in my heart that I call him as my husband. His real name is Kim Tae-hyung. 

His tall and thin figure with white skin quickly attract me. The boy born in 1995 with excellent music ability immediately conquered the audience when he appeared as one member of BTS. Possessing a deep but wide voice himself, he is one of the pillars of BTS until the present time. 

His talent does not stop at music, he recently stepped into acting and received very positive feedback from fans. With his talent and his youth, I think he can go a long and long way in his career.

Viết về người nổi tiếng bằng tiếng Anh K-pop

Bản dịch

Bố mẹ tôi khá bận rộn để dành thời gian cho tôi. Từ nhỏ tôi đã học cách chơi một mình với chiếc điện thoại và máy tính bảng. Cũng chính vì vậy mà tôi biết đến K-pop , biết đến V – thần tượng trong lòng tôi mà chúng tôi hay gọi bằng chức danh thân thương là chồng của tôi. Anh ấy tên thật là Kim Tae-hyung .

Anh ấy sở hữu dáng người cao gầy với làn da trắng đã nhanh chóng thu hút tôi. Chàng trai sinh năm 1995 với khả năng chơi nhạc tuyệt vời đã ngay lập tức chinh phục khán giả khi trở thành một trong những thành viên của BTS.Bản thân sở hữu chất giọng trầm mà rộng, anh chính là một trong những trụ cột của BTS cho tới thời điểm hiện tại. 

Tài năng của anh không dừng lại ở âm nhạc, gần đây anh đã dấn thân sang diễn xuất và nhận được phản hồi rất tích cực từ người hâm mộ. Với tài năng và tuổi trẻ của anh tôi nghĩ anh còn có thể đi rất dài và rất xa trên con đường sự nghiệp của mình.

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây chúng mình đã tổng hợp một số từ vựng về chủ đề người nổi tiếng và các bài đoạn văn mẫu viết về người nổi tiếng. Hi vọng qua bài viết này các bạn có thể học được nhiều kiến thức bổ ích. Sau đó có thể tự mình viết về thần tượng mà mình yêu thích nhé!
Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!




 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

45 Từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên thú vị

45 Từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên thú vị

Chúng ta đang sống chung trên một quả đất, mọi sinh hoạt đi lại đều nằm trong sự bao bọc của thiên nhiên. So với thời xa xưa thì hiện tại chúng ta đã đỡ phụ thuộc hơn vào tự nhiên. Mặc dù vậy vẫn không thể phủ nhận được tầm quan trọng của nó đối với con người. Trân trọng những món quà mà thiên nhiên mang lại đồng thời luôn sẵn sàng đối đầu với thảm họa sẽ giúp chúng ta cùng sinh sống với thiên nhiên lâu hơn. Trong bài bài, Step Up mang đến với bạn học những từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên đầy thú vị mà có thể bạn chưa biết. Cùng khám phá nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên: các yếu tố trong tự nhiên

Trong tự nhiên thì có vô vàn yếu tố, tuy nhiên thì chúng mình chỉ liệt kê những từ vựng tiếng Anh về các yếu tố cơ bản hay bắt gặp nhất. Sau khi khám phá những từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên này các bạn đừng quên tìm cho mình cách học từ vựng tiếng Anh phù hợp với bản thân để đạt hiệu quả tốt nhất nhé.

Các yếu tố trong tự nhiên

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Desert

Sa mạc

Mountain

Núi

Sea

Biển

Hill

Đồi

Valley

Thung lũng

River

Sông

Canyon

Hẻm núi

Pond

Ao 

Lake

Hồ 

Ocean

Đại dương

Bay

Vịnh 

land

Đất liền

island

Đảo

coastline

Đường bờ biển

volcano

Núi lửa

Meadow

Đồng cỏ

Waterfall

Thác nước

Canal

Kênh

Rock mountain

Núi đá

Delta

Đồng bằng

 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Xem thêm : Bộ từ vựng hệ mặt trời tiếng Anh

2. Từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên: Thiên tai và thảm họa

Khi học các từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên thì không thể không nhắc đến thiên tai và thảm họa phải không nào. Thiên nhiên rất tươi đẹp tuy nhiên chúng cũng ẩn chứa rất nhiều mối nguy hiểm đấy nhé.

từ vựng về thiên tai và thảm họa

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Earthquake 

Động đất

Tsunami 

Sóng thần

Storm 

Bão

flood

Lũ lụt

Drought 

Hạn hán

Forest fires

Cháy rừng

Natural disasters

Thiên tai

Aftershocks 

Dư chấn

Volcanic eruption

Núi lửa phun trào

Global warming

Nóng lên toàn cầu

Famine 

Nạn đói

Tornado 

Lốc xoáy

Snow storm 

Bão tuyết

Landslide 

Sạt lở đất

Avalanche 

Tuyết lở

Polluted 

Ô nhiễm

 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

3. Từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên: Năng lượng và tài nguyên

Từ vựng nói về năng lượng và tài nguyên là những từ vựng khá thú vị trong chủ đề từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên. Đừng bỏ qua nhé!

Từ vựng về năng lượng là tài nguyên

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Gold 

Vàng

Silver 

Bạc

Diamond

Kim cương

mineral

Khoáng sản

seafood

Hải sản

Charcoal

Than

Wood

Gỗ

Wind power

Năng lượng gió

Water power

Năng lượng nước

Petroleum

Dầu mỏ

gemstone

Đá quý

Solar power

Năng lượng mặt trời

Fossil 

Hóa thạch

Wave power

Năng lượng sóng

4. Từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên: Thời tiết

Dưới đây là những từ vựng tiếng anh về thiên nhiên nói về thời tiết cơ bản nhất. 

Từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên thời tiết

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Hot

Nóng

Cold

Lạnh 

Cool

Mát 

Warm

Ấm 

Sunny

Nắng 

Rain

Mưa 

Wind

Gió 

Fog 

Sương mù

Cloudy

Nhiều mây

Clear 

Quang đãng

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

5. Từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên: Môi trường

Ngoài những từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên bên trên, thì chúng mình còn tổng hợp một số từ vựng tiếng Anh về môi trường ngay phía dưới đây. 

Từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên môi trường

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Air

Không khí

Polluted

Ô nhiễm

Trash

Rác thải

Animal

Động vật

Plants

Thực vật

Ecosystem

Hệ sinh thái

Survival

Sinh tồn

Destructive

Phá hoại

Protect

Bảo vệ

Groundwater

Mạch nước ngầm

Harm

Gây hại

Threats

Đe dọa

Creature

Sinh vật

Population

Quần thể

Individual

Cá thể/ cá nhân

Fresh environment

Môi trường trong lành

Xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh về động vật đầy thú vị

6. Các cụm từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên 

Cũng như tiếng Việt thì tiếng Anh cũng có các cụm từ, thành ngữ đầy thú vị. Với các cụm từ vựng về thiên nhiên cũng không hề ngoại lệ. Những thành ngữ này có thể sử dụng trong văn nói cũng như là văn viết hàng ngày. Cùng làm vốn tiếng Anh thêm phong phú với các cụm từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên nào!

Cụm từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên

A drop in the ocean – “ Giọt nước giữa biển : Chỉ sự nhạt nhòa , nhỏ bé

A ray of sunshine – Dùng để thể hiện sự lạc quan , tin tưởng vào tương lai tươi sáng

Beat around the bush – tránh nói đến những chuyện nghiêm trọng.

Clear as mud – Khó hiểu.

Can’t see the wood for the trees – Dùng để chỉ sự mù quáng, cố chấp dù sự việc hiển nhiên trước mắt.

Down to earth – thực tế và thông minh.

Under the weather – Mệt mỏi.

7. Những bài hát tiếng Anh về thiên nhiên

Những bài hát tiếng Anh về thiên nhiên

Học tiếng Anh qua bài hát là một trong những phương pháp học từ vựng hiệu quả nhất cho đến nay. Ngoài việc giúp ghi nhớ từ vựng thì việc nghe nhiều sẽ giúp bạn học luyện kỹ năng nghe tiếng Anh tốt hơn. Dưới đây là những bài hát về thiên nhiên đơn giản dễ dàng học theo phù hợp với trẻ em và những người mới bắt đầu.

  • Row Row Row Your Boat
  • Let’s Go To The Zoo
  •  Let’s Go To The Park
  • Walking In The Jungle
  • Camping Out

Xem thêm: Cách học tiếng Anh qua bài hát không phải ai cũng biết

8. Bài tập vận dụng các từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên

Để hiểu rõ và nhớ lâu hơn các từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên chúng ta cùng làm một bài tập nho nhỏ dưới đây nhé!

Bài tập từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên

Chọn từ vựng tiếng Anh về chủ đề tự nhiên phù hợp để điền vào chỗ trống.

  1. _____ is used to produce fuel for vehicles.
    A. Wave power
    B. Gem
    C. Timber
    D. Petroleum
  2. Bengal Tigers is one of the most _____ in India.
    A. environmental pollution

    B. endangered species
    C. biodiversity
    D. groundwater
  3. After the _____, it took weeks for the water level to go down.
    A. flood
    B. wildfire
    C. drought
    D. landslide
  4. When you live in the _____, water is your most vital resource.
    A. meadow
    B. valley
    C. desert
    D. hill
  5. Some books suggest that this _____ caused a significant tsunami.
    A. avalanche
    B. drought
    C. earthquake
    D. famine
  6. We’re having the party in the garden, so I’m praying it’ll be _____.
    A. sunny

    B. foggy
    C. gloomy
    D. cloudy
  7. Much of the coast has been _____ by trash and plastic bottles.
    A. reduced

    B. preserved
    C. controlled
    D. contaminated
  8. We could hear waves crashing against the _____.
    A. shore

    B. canyon
    C. volcano

    D. waterfall
  9. He announced that tomorrow is rather _____, a good day for a picnic.
    A. foggy
    B. windy
    C. gloomy
    Dhumid
  10. _____ is the conversion of energy from sunlight into electricity
    A. Wind power

    B. Solar power
    C. Wave power
    D. Nuclear power

Đáp án và giải nghĩa

  1. D
  2. B
  3. A
  4. C
  5. C
  6. A
  7. D
  8. A
  9. B
  10. B
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Tổng kết

Trên đây chúng mình đã tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về thiên nhiên thường gặp nhất. Nếu các bạn thấy hay và có ích thì dừng ngần ngại chia sẻ cho bạn bè cũng biết nhé. Mẹ thiên nhiên luôn ưu ái với chúng ta tuy nhiên cũng đòi hỏi con người cần biết bảo vệ thiên nhiên. Điều đó cũng như bảo vệ chính bản thân mình.

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cách nhận diện các loại từ trong tiếng Anh

Cách nhận diện các loại từ trong tiếng Anh

Dù các bạn là người đã đi làm hay còn đang ngồi trên ghế nhà trường thì trong quá trình học tiếng Anh chúng ta không thể bỏ qua ký năng nhận biết loại từ vựng. Kỹ năng này vô cùng đơn giản nhưng lại đặc biệt quan trọng nhưng không phải ai cũng nắm vững. Khi nắm được các nền tảng cơ bản thì các bạn mới có thể tiến xa hơn trên con đường chinh phục tiếng Anh của mình. Trong bài viết này, Step Up sẽ cung cấp cho các bạn những kiến thức tổng hợp nhất về các loại từ vựng trong tiếng Anh và cách nhận diện các loại từ trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu nhé!

1. Các loại từ trong tiếng Anh 

Các loại từ trong tiếng Anh được chia làm 8 loại chính. Dưới đây là định chi tiết từng loại và ví dụ minh cụ thể.

Danh từ

Định nghĩa: Danh từ trong tiếng Anh là những từ dùng để chỉ người, vật, việc, sự việc, sự vật,…

Các loại từ vựng trong tiếng Anh danh từ

Ví dụ: 

  • Flower : Bông hoa
  • Water: Nước
  • Clothes: Quần áo
  • Books: Sách
  • House: Ngồi nhà

Động từ

Định nghĩa: Động từ trong tiếng Anh là những từ dùng để chủ hành động, trạng thái của con người, vật, sự vật, sự vật, sự việc,…

Ví dụ:

  • Go: Đi
  • Eat: Ăn
  • Talk: Nói chuyện
  • Run: Chạy
  • Swim: Bơi

Tính từ

Định nghĩa: Tính từ trong tiếng Anh là những từ được dùng để chỉ trạng thái, đặc điểm tính chất của người, sự vật, sự việc,…

Ví dụ:

  • Red: Màu đỏ
  • Long: Dài
  • Hard: Cứng
  • Short: Ngắn
  • Soft: Mềm

Trạng từ

Định nghĩa: Trạng từ trong tiếng Anh là những từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc bổ nghĩa cho cả câu. Trạng từ trong tiếng Anh không nhất thiết là một từ mà nó có thể là một cụm từ có chứa các từ loại khác

Ví dụ:

  • Tomorrow: Ngày mai
  • Yesterday: Hôm qua
  • Weekend: Cuối tuần
  • Usually: Thông thường
  • Here: Ở đây

Đại từ

Định nghĩa: Đại từ trong tiếng Anh được chia làm năm loại: Đại từ nhân xưng, đại từ phản thân, đại từ bất định, đại từ chỉ định, đại từ sở hữu. Chúng đều có mục đích chung nhất đó là thay thế cho danh oạc thành phần nào đó trong câu để tránh sự lặp từ.

Các loại từ trong tiếng Anh đại từ

Ví dụ: 

  • I: Tôi, tớ, tao,…
  • They: Họ, chúng,…
  • We: Chúng ta, chung tôi, chúng tớ,…
  • She: Cô ấy bà ấy, chị ấy,…
  • He: Anh ấy, cậu ấy, chú ấy,…

Giới từ

Định nghĩa: Giới từ trong tiếng Anh là các từ được dùng để chỉ sự liên quan giữa hai danh từ khác nhau trong câu

Ví dụ: 

  • In
  • At
  • On
  • For
  • Of 

Liên từ

Định nghĩa: Liên từ trong tiếng Anh là từ dùng để liên kết các từ, cụm từ, các mệnh đề trong câu

Ví dụ:

  • And
  • Or
  • But
  • After
  • Befor

Thán từ

Định nghĩa: Thán từ trong tiếng Anh là những từ dùng để biểu đạt cảm xúc. Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ: 

  • Oh 
  • Uhm
  • Hmm
  • Ah
  • Wow
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Dấu hiệu nhận biết các loại từ trong tiếng Anh

Để nhận biết các loại từ trong tiếng Anh chúng ta có thể sử dụng một trong hai cách sau : Nhận biết các loại từ từ trong tiếng Anh qua vị trí của từ hoặc qua hình thái của từ. Cụ thể như nào thì hãy tìm hiểu phần tiếp theo đây nhé.

Dấu hiệu nhận biết các loại từ trong tiếng Anh

2.1. Dấu hiệu nhận biết các loại từ trong tiếng Anh qua vị trí

 

Từ loại

Vị trí

Ví dụ


Danh từ

Làm chủ ngữ trong câu

Cabinet is locked.
(Chiếc tủ đã bị khóa.)

Đứng sau động từ ( làm tân ngữ)

I love to eat vegetables.

(Tôi thích ăn rau.)

Đứng sau tính từ sở hữu

I lost my books.

(Tôi làm mất sách vở của mình.)

Đứng sau tính từ

I have a new car.

(Tôi có một chiếc xe mới.)

Đứng sau mạo từ

Get me an apple.

(lấy giúp tôi một quả táo.)

Động từ

Đứng sau chủ ngữ

He runs very fast.

(Anh ấy chạy rất nhanh.)


Tính từ

Đứng sau động từ tobe và động từ liên kết (look/ taste/ look/ seem/…)

She is beautiful!
(Cô ấy thật xinh đẹp)

Đứng trước danh từ

She just bought a lovely dog
(Cô ấy mới mua một chú cún đáng yêu)

Sử dụng trong các cấu trúc câu đặc biệt nhất định

  • Câu cảm thán
    What + (a/an) + Adj + N = How + adj + S + be 
  • đủ… để làm gì
    Adj + enough (for somebody) + to do something
  • Quá…. đến nỗi….
    be + such + a/an + Adj + N + that + S + V  = Be + so + Adj + that + S + V +…
  • quá… đến nỗi không thể làm gì
    Too + Adj + (for somebody) + to do something

– What a beautiful dress!
(Chiếc váy thật đẹp!)

– She’s awake enough to drive.
(Cô ấy đủ tỉnh táo để lái xe.)

– I was so poor I couldn’t buy that shirt
(Tôi nghèo đến nỗi mà không thể mua chiếc áo đó)
– I’m too tired to go to school.
(Tôi mệt đến nỗi mà không thể đi học)


Đại từ

Làm chủ ngữ

She is a doctor.
(Cô ấy là bác sĩ)

Đi sau giới từ (Làm tân ngữ)

My dad gave me a bicycle
(Bố tôi tặng tôi một chiếc xe đạp)


Giới từ

Đứng sau động từ

He advised me not to give up
(Anh ấy khuyên tôi đừng bỏ cuộc)

Đứng sau tính từ

I am very interested in this book.
(Tôi rất hứng thú với quyển sách này.)

Trong cấu trúc câu What…For?

What do you wish for?
(Bạn ước điều gì?)

Liên từ

Nằm giữa hai mệnh đề

He washes the dishes while I sweep the house
(Anh ấy rửa chén trong khi tôi quét nhà)

 

Nằm giữa hai từ vựng có cùng chức năng

My friend and I went to the party together
(Tôi và bạn của mình cùng tham gia buổi tiệc)

Trạng từ

Đi sau chủ ngữ ( Trạng từ chỉ tần suất)

I always wake up before 7 a.m.
(Tôi luôn thức dậy trước 7 giờ sáng)

Thán từ

Đứng một mình ở đầu câu và sau nó có dấu chấm than

Wow! The show was amazing!
(Trao ôi! Màn biểu diễn thật tuyệt vời!)

 

2.2. Dấu hiệu nhận biết các loại từ trong tiếng Anh qua hình thái từ

Danh từ: : Thường có đuôi kết thúc là: ment, tion, ness, ship, ity, or, er, ant,..

Ví dụ: Doctor, Teacher, nation,…

Động từ:  Thường có kết thúc bằng: ate, ize,..

Ví dụ: hate, realize, memorize

Tính từ: Thường có kết thúc là đuôi: ed, ous, ful, ing, ive, ble, al, like, ic, y,…

Ví dụ: beautiful, jealous,. exciting,…

Trạng từ: Thường có kết thúc là đuôi: ly

Ví dụ: hardly, beautifully, fully,…

 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Xem thêm: Cách sắp xếp trật tự từ trong câu tiếng Anh

3. Bài tập về từ loại trong tiếng Anh

Cau khi tìm hiểu về các loại từ trong tiếng Anh và các dấu hiệu nhận biết của chúng thì các bạn học đã tự tin để chúng ta chuyển sang một bài tập nho nhỏ để củng cố kiến thức chưa mà?

Bài tập các loại từ trong tiếng Anh

Cùng bắt đầu nhé!

Điền thể đúng của các loại từ trong tiếng Anh.

Question 1: A book may be evaluated by a reader or professional writer to create a book ________.

  1. review B. reviewing C. reviewer D. reviewed

Question 2: Read the book ________ and you can find the information you need.

  1. care B. careful C. carefulness D. carefully

Question 3: Not many people find reading more ________ than watching TV.

  1. interest B. interested C. interesting D. interestingly

Question 4: To become a novelist, you need to be ________.

  1. imagine B. imagination C. imaginative D. imaginarily

Question 5: They are going to _______ the pool to 1.8 meter.

  1. deep B. depth C. deepen D. deeply

Question 6: The referee had no hesitation in awarding the visiting team a _______.

  1. penalty B. penalize C. penal D. penalization

Question 7: The sick man still finds it _____ to stand without support.

  1. discomfort B. comforting C. uncomfortable D. comfortable

Question 8: You will have to work hard if you want to ___________.

  1. succeed B. successfully C. success D. successful

Question 9: Their___________ has lasted for more than 20 years.

  1. friendly B. friend C. friends D. friendship

Question 10: English is an ______ language to learn.

  1. easiness B. easily C. easy D. ease

Question 11: Physical ______ are good for our health.

  1. activities B. activists C. actions D. acts

Question 12: You should write a letter of ….. to that institute.

  1. inquire B. inquiry C. inquisition D. inquisitor

Question 13: Don’t eat those vegetables. They’re …………

  1. poison B. poisoning C. poisoned D. poisonous

Question 14: We’ll live a happier and …… life if we keep our environment clean.

  1. health B. healthy C. unhealthy D. healthier

Question 15: He decided, very ………, not to drive when he was so tired

  1. sense B. sensitively C. sensibly D. sensible

Question 16: Environmental ……. is everybody’s responsibility.

  1. protect B. protection C. destruction D. damage

Đáp án: 

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây chúng mình đã tổng hợp những kiến thức về các loại từ trong tiếng Anh và các nhận diện các loại từ trong tiếng Anh cơ bản nhất. Với bài viết này thì các bạn sẽ có được cái nhìn tổng quan về các từ loại này từ đó có một nền tảng tiếng Anh thêm phần vững chắc. Đừng quên luyện tập chăm chỉ để có những kết quả tốt trong quá trình học tiếng Anh nhé.

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Câu nghi vấn (interrogative sentence) và những điều bạn cần biết

Câu nghi vấn (interrogative sentence) và những điều bạn cần biết

Ngoài câu khẳng định và câu phủ định, câu nghi vấn (hay câu hỏi/interrogative sentence) là một trong những thành phần ngữ pháp quan trọng khi bạn học các thì trong tiếng Anh. Việc đặt và trả lời câu hỏi bằng tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn hiểu bản chất của câu nghi vấn. Hôm nay, hãy cùng Step Up khám phá những cấu trúc của câu nghi vấn trong tiếng Anh cùng các bài tập thực hành có đáp án nhé.

1. Câu nghi vấn trong tiếng Anh là gì?

Câu nghi vấn trong tiếng Anh là một câu hỏi trực tiếp và được kết thúc bằng dấu chấm hỏi. Các câu nghi vấn được sử dụng khi bạn muốn thu thập thông tin và tránh khỏi sự nhầm lẫn, cũng như góp phần giúp các cuộc trò chuyện thú vị hơn.

Ví dụ:

  • Do you know how to sing like Beyonce?

(Bạn có biết cách để hát hay như Beyonce không?)

  • She looks worn out. She has too many deadlines, doesn’t she?

(Cô ấy trông mệt mỏi quá. Hẳn là cô ấy có quá nhiều công việc đến hạn?)

  • Who do they think they are, some sorts of superstars?

(Họ nghĩ họ là ai, những ngôi sao nổi tiếng à?)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Các loại câu nghi vấn trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có rất nhiều loại câu nghi vấn/câu hỏi thú vị. Hãy cùng Step Up tìm hiểu những mẫu câu hỏi phổ biến nhất trong tiếng Anh qua những ví dụ cụ thể, dễ hiểu nhé.

Câu hỏi Yes/No

Những câu hỏi này được đặt ra để người nghe trả lời với một câu khẳng định hoặc phủ định. Chúng bắt đầu với một động từ hoặc một trợ động từ, theo sau là chủ ngữ.

Công thức chung:

Be/do/have + S + V?

Ví dụ:

  • Is this assignment due on 17th October? 

(Bài tập này nộp vào 17/10 đúng không?)

  • Does she work as an interpreter for your company?

(Có phải cô ấy làm phiên dịch viên cho công ty của bạn không?)

  • Have the students started working on their research yet?

(Các em học sinh đã bắt đầu làm nghiên cứu chưa nhỉ?)

Câu hỏi Yes/No còn có thể bắt đầu bằng động từ khiếm khuyết, với công thức chung như sau:

Can/could/may/might/would/should… + S + V?

Ví dụ:

  • Can she be a little bit more reliable?

(Cô ấy có thể đáng tin cậy hơn một chút được không?)

  • Would you mind helping me with this survey?

(Bạn có phiền không nếu mình nhờ bạn làm giúp khảo sát này?)

  • May we let our relatives tag long on this field trip?

(Chúng em có thể dẫn họ hàng đi cùng trong chuyến đi thực tế này không ạ?)

Câu hỏi có từ để hỏi

Câu nghi vấn dùng từ để hỏi (hay còn gọi là câu hỏi mở) bắt đầu bằng một từ để hỏi, sau đó là động từ và chủ ngữ. Các từ để hỏi thường gặp là: 

  • Why: tại sao
  • Whose: của ai
  • Whom: ai (hỏi tân ngữ)
  • Who: ai (hỏi chủ ngữ)
  • Which: cái nào
  • Where: ở đâu
  • When: khi nào
  • What: cái gì
  • How: như thế nào

Công thức chung:

Wh-word + (be/do) + S + V?

Ví dụ:

  • Why is this movie well-liked?

(Tại sao bộ phim này lại được ưa chuộng đến vậy?)

  • Whose costumes are those?

(Những bộ trang phục này là của ai?)

  • Whom did the teacher give the books to?

(Giáo viên đã đưa những quyển sách cho ai thế?)

  • Who delivers the books to our class?

(Ai mang những quyển sách tới lớp của chúng ta thế?)

  • Which one of those is your final choice?

(Cái nào trong những cái kia là lựa chọn cuối cùng của bạn?)

  • Where will you be this summer?

(Bạn dự định sẽ đi đâu vào mùa hè tới?)

  • When have they left the party?

(Họ đã rời khỏi buổi tiệc vào lúc nào vậy?)

  • What is next on today’s meeting’s agenda?

(Phần tiếp theo của buổi họp ngày hôm nay là gì?)

  • How did they manage to finish such a huge project?

(Họ làm thế nào để hoàn thành một dự án lớn như vậy?)

Câu hỏi lựa chọn

Đây là những câu hỏi “cái này hoặc cái kia” được đặt ra để đưa ra một hay nhiều lựa chọn trong ngữ cảnh của câu hỏi. Chúng cũng bắt đầu bằng một động từ hoặc một trợ động từ. Đặc điểm nhận dạng của câu hỏi lựa chọn là từ “or” với vai trò liên từ nối giữa hai lựa chọn được đưa ra.

Ví dụ:

  • Should I eat out or cook to save money?

(Tôi nên ăn ngoài hay tự nấu để tiết kiệm tiền nhỉ?)

  • Do you want me to pick you up or you go home by yourself?

(Bạn có muốn tôi đón bạn không hay bạn tự đi về?)

  • Tea or coffee, which do you prefer?

(Trà hay cà phê, bạn thích cái nào hơn?)

Câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi (tag question) trong tiếng Anh là một chuyên đề ngữ pháp rất hay, nhưng bao gồm những kiến thức ngữ pháp nâng cao cùng với nhiều quy tắc. Nguyên tắc chung là nếu mệnh đề chính là khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ ở dạng phủ định và ngược lại.

Ví dụ:

  • He is a popular singer of England, isn’t he?

(Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng ở Anh, có phải không?)

  • You didn’t bring the laptop charger, did you?

(Bạn đã không mang theo sạc máy tính xách tay, đúng không?)

Lưu ý rằng câu trả lời của câu hỏi đuôi sẽ trả lời theo thực tế. Ví dụ, với câu hỏi “He is a popular singer of England, isn’t he?”, chúng ta sẽ trả lời “yes, he is” nếu anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng ở Anh và “no, he isn’t” nếu anh ấy không phải.

3. Bài tập câu nghi vấn trong tiếng Anh

Bài 1: Đặt câu hỏi dùng từ để hỏi cho bộ phận gạch chân

  1. My parents try to cheer me up when I am sad.
  2. You cannot understand why I’m upset.
  3. There’s a lawyer in the house.
  4. The teachers are returning early this year.
  5. Susie chose the most expensive items on the catalogue.

 

Đáp án:

  1. What do your parents do when you’re sad?
  2. Who cannot understand why you’re upset?
  3. Where is the lawyer?
  4. When are the teachers returning?
  5. Which on the catalogue did Susie choose?

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. _________ he drive his kids to piano practice?​
  2. _________ Susie know how to serve coffee and tea?​
  3. _________ Marshall’s teachers understand why she’s unhappy all the time?​
  4. _________ our mother tell us to add milk to the baby’s meal formula?​
  5. _________ the prices in our restaurant reasonable?​

 

Đáp án:

  1. Will
  2. Does
  3. Do
  4. Did
  5. Are
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp kiến thức phần câu nghi vấn trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững được những cấu trúc của câu hỏi trong tiếng Anh phổ biến nhất và áp dụng thành công vào bài tập thực hành. Bạn hãy đón đọc những bài viết mới của Step Up để tích lũy thêm những cấu trúc ngữ pháp bổ ích nhé.

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI





Phân biệt Especially và specially trong tiếng Anh

Phân biệt Especially và specially trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có nhiều cặp từ tương đồng nhau về cả hình thái và ý nghĩ, Especially và specially là cặp từ như vậy. Tuy nhiên cặp từ này lại có cách sử dụng khác nhau, vì thế gây ra nhiều khó khăn cho người học tiếng Anh trong việc phân biệt chúng. Vậy làm thế nào để có thể phân biệt được cách dùng của Especially và specially? Hãy cùng Step Up tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!

1. Especially và specially là gì?

Especially và specially đều là hai trạng từ, khi chúng đứng trước tính từ thì có nghĩa giống nhau là “đặc biệt”. Tuy nhiên khi không đứng trước tính từ thì chúng lại có nghĩa khác nhau.

Cùng xem xem chúng khác nhau ở điểm nào nhé!

Especially

Especially được dùng với nghĩa là “above all” “particularly”,  – là nhất trong tất cả (giữa nhiều lựa chọn). 

Ví dụ:

  • Jenny enjoys exercise, especially yoga.

(Jenny thích tập thể dục, nhất là yoga. Điều này có nghĩa là trong các môn thể dục, Jenny thích nhất là yoga) 

  •  I especially liked her latest song.

(Tôi đặc biệt thích bài hát mới nhất của cô ấy. Trong các bài hát của cô ấy, tôi thích nhất là bài hát mới phát hành).

“Especially” còn được sử dụng với nghĩa là  “very” hay “extremely”, – là rất, cực kỳ, nhằm nhấn mạnh mức độ của sự việc.

Ví dụ:

  • He’s not especially talented. (Cô ta không phải là tài năng gì đặc biệt)

(Anh ta không phải là tài năng gì đặc biệt) 

  • The provision of masks to hospitals is especially urgent today. 

(Việc cung cấp khẩu trang cho các bệnh viện đặc biệt cấp thiết hiện nay.)

Especially và specially

Especially còn mang nghĩa “for a particular purpose” – tức là vì một mục đích cụ thể.

Ví dụ:

  • Blouses are especially designed for the doctor.

(Áo blouse được thiết kế đặc biệt cho bác sĩ.)

  • He especially prepared my birthday.

(Anh ấy đặc biệt chuẩn bị sinh nhật cho tôi.)

Xem thêm: Trạng từ chỉ mức độ trong tiếng Anh

Specially

Specially là trạng từ ít phổ biến hơn, được sử dụng khi muốn diễn đạt nghĩa “for a specific purpose” – là vì một mục đích cụ thể. (Đây cũng là nét nghĩa chung giữa Especially và specially.)

Ví dụ:

  • He specially prepared my birthday.

(Anh ấy đặc biệt chuẩn bị sinh nhật cho tôi.)

  • My mom specially made me the wedding dress.

(Mẹ tôi đã đặc biệt may cho tôi chiếc váy cưới.)

Specially còn mang nghĩa là “in a way that is not ordinary” – một cách bất thường.

Ví dụ: 

  • He was acting unusually specially.

(Anh ấy đã hành động đặc biệt bất thường.)

  • Jenny eats specially little.

(Jenny đặc biệt ăn ít.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Phân biệt cách dùng Especially và specially

Thông qua phần 1, chắc hẳn các bạn đã có thể phân biệt giữa Especially và specially. Tiếp tục cùng Step Up tìm hiểu về cách dùng của bộ đôi này nhé.

Cách dùng Especially

Công thức: Especially + Adj/ V/ N

Bên cạnh đó,

Especially nên sử dụng trước giới từ và liên từ.

Ví dụ:

  • I like cool weather, especially in autumn.

(Tôi thích thời tiết mát mẻ, đặc biệt là vào mùa thu.)

  • I enjoy living near the beaches, especially in the summer.

(Tôi thích sống gần các bãi biển, đặc biệt là vào mùa hè.)

Especially có thể được sử dụng trong các đoạn văn.

Ví dụ:

Mike: “It sure is hot out today.”

(Ngày hôm nay ngoài trời thật là nóng.)

John: “Especially in the middle of summer like.”

(Đặc biệt là vào giữa mùa hè.)

Especially có thể được thay thế bằng từ “particularly”.

Ví dụ:

  • We went camping even though it was especially raining. (Chúng tôi đã đi cắm trại mặc dù trời đặc biệt mưa.)

=> We went camping even though it was particularly raining

  • The uniforms are especially designed for girls. (Đồng phục được thiết kế đặc biệt cho nữ sinh.)

=>The uniforms are particularly designed for girls

Especially và specially

Cách dùng Specially

Công thức: Specially + Adj/ V

Bên cạnh đó,

Specially sử dụng khi ám chỉ một mục đích cụ thể.

Ví dụ: 

  • This wheelchair is specially designed to help people with disabilities.

(Chiếc xe lăn này được thiết kế đặc biệt để giúp đỡ những người khuyết tật.)

  • Flying knives are made specially for the construction industry.

(Dao bay được sản xuất dành riêng cho ngành xây dựng.)

Specially được sử dụng khi có một quá khứ phân từ ở trong câu.

Ví dụ:

  • Shoes are designed specifically for me

(Đôi giày được thiết kế dành riêng cho tôi.)

  • Anna was considered specially.

(Anna đã được coi là đặc biệt.)

3. Bài tập phân biệt Especially và specially

Cùng làm một số bài tập dưới đây để nắm chắc cách phân biệt bộ đôi Especially và specially nhé:

Especially và specially

Bài tập: Chọn từ đúng nhất điền vào chỗ trống:

  1. She has her clothes …………….(especially/specially ) designed in Paris.
  2. The meeting was  …………….(especially/specially ) well attended tonight.
  3. He has his shirts made  …………….(especially/specially ) for him by a tailor in London.
  4. She loves all sports,  …………….(especially/specially ) swimming.
  5. This kitchen was  …………….(especially/specially ) designed to make it easy for a disabled person to use.
  6. She loves flowers,  …………….(especially/specially ) roses.
  7. I came here  …………….(especially/specially ) to see you.
  8. She has a wheelchair that was  …………….(especially/specially ) made for her.
  9. I enjoy traveling,  …………….(especially/specially ) to very different places.
  10. He had some catching up to do,  …………….(especially/specially ) with Mike.

Đáp án:

  1. Especially
  2. Specially
  3. Specially
  4. Especially
  5. Specially
  6. Especially
  7. Especially
  8. Specially
  9. Especially
  10. Especially
Xem thêm Especially và specially cùng các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là những chia sẻ của Step Up về cách phân biệt Especially và specially. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn nắm chắc ngữ pháp về cặp từ này cũng như không bị nhầm lẫn khi làm bài tập. Chúc các bạn học tốt!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI



Tất tần tật về câu đề nghị trong tiếng Anh

Tất tần tật về câu đề nghị trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh giao tiếp, chúng ta thường xuyên phải dùng tới những lời đề nghị. Một lời đề nghị không chỉ thể hiện khả năng giao tiếp, tính cách của bạn mà còn quyết định sự đồng ý hay không của đối phương. Vậy làm thế nào để có thể đề nghị một cách lịch sự, tránh gây cảm giác khó chịu? Trong bài viết này, Step Up sẽ tổng hợp cho bạn những câu đề nghị thông dụng nhất với nhiều cấu trúc khác nhau giúp bạn tự tin giao tiếp hơn nhé!

1. Câu đề nghị trong tiếng Anh là gì?

Câu đề nghị là mẫu câu được dùng để diễn tả mong muốn của người nói đối với người nghe. Ngoài ra, câu đề nghị còn được sử dụng để nêu lên ý tưởng hay đề xuất ý kiến của người nói đối với những người xung quanh

Câu đề nghị là mẫu câu thông dụng được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ:

  • Let’s play basketball! 

(Hãy chơi bóng rổ nào!)

  • How about eating a super big hamburger? 

(Vậy ăn một chiếc bánh hamburger siêu to được không?)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Các cấu trúc câu đề nghị thường gặp

Nếu bạn gặp khó khăn hay không biết đề nghị ai đó lịch thì thiệp thì không nên bỏ qua những mẫu câu đề nghị bên dưới đây nhé!

Câu đề nghị với Let’s

Ta có thể sử dụng cấu trúc câu đề nghị bắt đầu bằng “Let’s” (Let us) để đề nghị ai đó cùng làm một việc với mình.

Câu đề nghị

Câu đề nghị với Let’s thường sử dụng khi muốn đề nghị với bạn bè, người thân hoặc trong tình huống giao tiếp không trang trọng.

Let’s + bare infinitive

Ví dụ:

  • Let’s go to the concert.

(Chúng ta hãy đi đến buổi hòa nhạc đi.)

  • Let’s go home. It’s going to rain.

(Chúng ta hãy về nhà thôi. Trời sắp mưa rồi đấy.)

Tìm hiểu thêm: Nắm vững cấu trúc Let trong tiếng Anh

Câu đề nghị với What about/How about

Có thể sử dụng cấu trúc với câu hỏi what about và How about để đưa ra một lời gợi ý:

What about + V-ing/Noun/ Noun phrase …?

How about + V-ing/Noun/ Noun phrase…?

Ví dụ:

  • What about drinking a cappuccino?

(Uống một ly cappuccino nhé?)

  • How about shopping tonight?

(Tối nay đi mua sắm nhé?)

Câu đề nghị

Tìm hiểu thêm: Cấu trúc What about, how about và những gì bạn cần biết

Câu đề nghị với Why not/Why don’t

Cấu trúc câu đề nghị Why not…? và Why don’t dùng để đề nghị hay gợi ý người đối diện làm điều gì một cách lịch sự. 

Cách dùng:

  • Why not được dùng để đưa ra 1 lời gợi ý chung chung.
  • Why don’t được dùng cho 1 lời/câu đề nghị cụ thể.

Why not + V …?

Why don’t we/you + V …?

Ví dụ:

  • Why not call her first?

(Tại sao không gọi cho cô ấy trước?)

  • Why don’t we go camping on the weekends?

(Tại sao chúng ta không đi cắm trại vào cuối tuần?)

Câu đề nghị với Do you mind/Would you mind

Cấu trúc câu đề nghị với Do you mind sử dụng với ý nghĩa muốn xin phép ai đó làm gì.

Dùng cấu trúc dạng V-ing

Do you mind + V-ing…?

Would you mind + V-ing…?

Ví dụ: 

  • Do you mind helping me open the window?

(Bạn có phiền giúp tôi mở cửa sổ không?)

  • Would you mind helping me take a pencil in the drawer on the left?

(Bạn có phiền giúp tôi lấy một cây bút chì trong ngăn kéo bên trái không?)

Tìm hiểu thêm: Cấu trúc would you mind, do you mind trong tiếng Anh

Dùng cấu trúc dạng if

Để hỏi xin phép một cách lịch sự trong tiếng Anh ta thường dùng cấu trúc dạng if, cụ thể:

Do you mind + if + Mệnh đề (thì tại đơn: S + V-s/-es + O)… ?

Would you mind + if + Mệnh đề (thì quá khứ: S + V2/-ed+ O)… ?

Ví dụ:

  • Do you mind if I answer the phone in here?  

(Bạn có phiền không nếu tôi trả lời điện thoại ở đây?)

  • Would you mind if I used your laptop? 

(Bạn có phiền không nếu tôi sử dụng máy tính xách tay của bạn?)

Tìm hiểu thêm: Câu điều kiện trong tiếng Anh

Câu đề nghị với Shall we

Shall we + V ………?

Ví dụ:

  • Shall we have some dinner?

(Chúng ta ăn tối nhé?)

  • Shall we go for a walk together?

(Chúng ta đi dạo cùng nhau nhé?)

3. Bài tập câu đề nghị trong tiếng Anh

Như vậy, chúng mình đã cùng nhau tìm hiểu cấu trúc câu đề nghị trong tiếng Anh. Cùng làm một số bài tập dưới đây để củng cố lại kiến thức đã học nhé:

Câu đề nghị

Bài 1: Viết lại câu với nghĩa tương tự, sử dụng từ gợi ý.

1.Let’s go to the zoo this weekend.

=> What about

  1. Let’s have a night party on Sunday

=> Shall

  1. How about going to play football with us? 

=> Why

  1. Would you like to go to the movies tomorrow?

=> Let’s

  1. Shall we get up early to enjoy sunrise on the beach?

=> How

  1. Why don’t we go out to have dinner?

=> How about

Đáp án:

1.What about going to the zoo this weekend?

  1. Shall we have a night party on Sunday?
  2. Why don’t you go to play basketball with us?
  3. Let’s go to the movies tomorrow.
  4. How about getting up early to enjoy sunrise on the beach?
  5. How about going out to have dinner.

Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai trong những câu dưới đây:

1.Why don’t we camping at this zoo?

  1. What about take a vacation in Ha long?
  2. Shall she have an abroad trip in this Spring?
  3. How about to lose some weights?
  4. Let’s traveling abroad this summer holiday.

Đáp án:

  1. Camping => camp
  2. Take => taking
  3. She => we/ you
  4. To lose => losing
  5. Traveling => travel
Xem thêm Câu đề nghị và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ chia sẻ của Step Up về các câu đề nghị thông dụng nhất. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn bổ sung thêm kiến thức ngữ pháp giúp bạn giao tiếp tiếng Anh “xịn” như người bản xứ. Chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI