" "
2.1 (42.07%) 29 votes

“Can you see the girl and that black cat … is sitting on the bench?”

Câu trên làm một câu với mệnh đề quan hệ bị khuyết đại từ quan hệ. Vậy trường hợp này bạn sẽ dùng đại từ “who” hay “which”? Mệnh đề quan hệ được sử dụng phổ biến trong hầu hết mọi cuộc đàm thoại tiếng Anh. Tuy nhiên nó lại dễ gây bối rối cho người học vì rất nhiều cách nói khác nhau, có nhiều quy tắc, nhưng cũng không ít trường hợp bất quy tắc. Hôm nay bài viết này sẽ tổng hợp tất tần tật về cấu trúc mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh.

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh

 

Tổng quan về mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh 

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là gì? 

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là mệnh đề phụ được nối với mệnh đề chính bởi các đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ, đứng sau danh từ/đại từ và bổ nghĩa cho danh từ/đại từ đó. Chức năng của mệnh đề quan hệ giống như một tính từ vì vậy nó còn được gọi là mệnh đề tính ngữ.

Ví dụ:

I really like the hat that my mom gave me on last year birthday!

(Tôi rất thích chiếc mũ mà mẹ tặng tôi vào sinh nhật năm ngoái!)

Mệnh đề “my mom gave me on last year birthday” được gọi là mệnh đề quan hệ, được nối với mệnh đề chính bằng trạng từ quan hệ “that”. Nó đứng sau và bổ sung ý nghĩa cho danh từ “the hat”, để người nghe biết nhân vật đang nhắc đến chiếc mũ nào.

Cấu trúc mệnh đề quan hệ

Mệnh đề chính + Đại từ quan hệ/Trạng từ quan hệ + mệnh đề quan hệ

 

Các loại mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh 

1. Mệnh đề quan hệ xác định

  • Mệnh đề quan hệ xác định là mệnh đề bắt buộc phải có để xác định được danh từ đứng trước,  nếu bỏ đi thì mệnh đề chính sẽ không có nghĩa rõ ràng.
  • Mệnh đề quan hệ xác định có thể đi với tất cả các đại từ và trạng từ quan hệ trong tiếng Anh (trừ một số trường hợp ngoại lệ.)

Ví dụ:

The girl who is wearing the pink dress is my sister.

(Cô gái mặc chiếc váy màu hồng kia là em gái tôi.)

Mệnh đề quan hệ “who is wearing the pink dress” giúp xác định được danh từ “the girl” mà người nói muốn nhắc đến là cô gái nào. Nếu bỏ mệnh đề quan hệ này đi, câu còn lại sẽ là:

“The girl is my sister”

Câu văn này tối nghĩa vì không biết “the girl” là cô gái và mạo từ sẽ bị sử dụng sai vì sau mạo từ tiếng Anh “the” phải là một danh từ đã xác định.

 

2. Mệnh đề quan hệ không xác định

  • Mệnh đề quan hệ không xác định là mệnh đề giải thích thêm cho danh từ đứng trước, nếu bỏ đi mệnh đề chính vẫn có nghĩa rõ ràng. 
  • Mệnh đề quan hệ không xác định thường được ngăn với mệnh đề chính bởi các dấu phẩy. Đứng trước mệnh đề quan hệ thường là tên riêng hoặc các danh từ thường có các từ xác định như: this, that, these, those, my, his, her…
  • Đại từ quan hệ “that” không được sử dụng trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Ví dụ:

My best friend, who is also my cousin, is a famous singer.

(Bạn thân nhất của tôi, và cũng là em họ tôi là một ca sĩ nổi tiếng.)

Mệnh đề quan hệ “who is also my cousin” giúp bổ sung thêm ý nghĩa cho danh từ “my best friend”, nếu bỏ mệnh đề này đi thì câu vẫn có ý nghĩa:

“My best friend is a famous singer”

 

3. Mệnh đề quan hệ nối tiếp

  • Mệnh đề quan hệ nối tiếp được dùng để giải thích, bổ sung ý nghĩa cho cả một mệnh đề đứng trước nó.Trường hợp này chỉ sử dụng đại từ quan hệ which và dùng dấu phẩy để tách hai mệnh đề. 
  • Mệnh đề nối tiếp luôn đứng ở cuối câu.

Ví dụ:

Tim forget Mary’s birthday, which makes her sad.

(Tim đã quên mất sinh nhật Mary, điều này làm cô ấy buồn.)

Mệnh đề quan hệ “which makes her sad” bổ sung ý nghĩa cho cả mệnh đề “Tim forget Mary’s birthday

 

Các đại từ quan hệ trong tiếng Anh 

1. Who

Là đại từ quan hệ chỉ người, “who” có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề trong hệ.

  • Khi “who” là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, theo sau nó là một động từ.

Ví dụ:

The little boy who is riding the bike is my kid. 

(Đứa nhỏ đang đạp xe là con tôi.)

Ở đây, mệnh đề “who is riding the bike” bổ nghĩa cho danh từ “the little boy” và đại từ quan hệ “who” cũng chính là chủ ngữ thực hiện hành động “is riding the bike

  • Khi “who” sẽ đóng vai trò như một tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, theo sau nó là chủ ngữ của động từ.

Ví dụ:

Do you know the man who I met yesterday?

(Bạn có biết người đàn ông hôm qua tôi gặp không?)

Mệnh đề “who I met yesterday” bổ nghĩa cho danh từ “the man” nhưng đại từ quan hệ “who” không mang chức năng chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

 

2. Whom

Là đại từ quan hệ chỉ người làm tân ngữ, “whom” đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, theo sau nó là chủ ngữ của động từ. 

Ví dụ:

The beautiful woman whom we saw yesterday is a doctor.

(Người phụ nữ xinh đẹp chúng ta gặp hôm qua là bác sĩ.)

Mệnh đề quan hệ “whom we saw yesterday” bổ nghĩa cho danh từ “the beautiful woman”. Đại từ “whom” là tân ngữ của động từ “saw” và được theo sau bởi chủ ngữ “we”.

Lưu ý: Ta có thể sử dụng “who” thay thế cho “whom

 

3. Which:

Là đại từ quan hệ chỉ vật, “which” có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề trong hệ.

  • Khi “which” là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, theo sau nó là một động từ.

Ví dụ:

The mug which is on the right side is mine. 

(Chiếc cốc phía bên phải là của tôi.)

Ở đây, mệnh đề “who is on the right side” bổ nghĩa cho danh từ “the mug” và đại từ quan hệ “which” cũng chính là chủ ngữ của động từ “is

 

  • Khi “which” sẽ đóng vai trò như một tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, theo sau nó là chủ ngữ của động từ.

Ví dụ:

The story which she told me yesterday is very interesting.

(Câu chuyện hôm qua cô ấy kể cho tôi rất thú vị)

Mệnh đề “which she told me yesterday” bổ nghĩa cho danh từ “the story” và đại từ quan hệ “which” là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

 

4. That

Là đại từ quan hệ chỉ cả người lẫn vật, có thể sử dụng để thay thế cho Who, WhomWhich trong mệnh đề quan hệ xác định.

Ví dụ:

This is the book which I like best. 

=> This is the book that I like best.

(Đây là cuốn sách tôi thích nhất.)

 

He is the person whom I admire most.

=> He is the person that admire most.

(Anh ấy là người mà tôi ngưỡng mộ nhất.)

 

Can you see the girl who is running with a big dog?

=> Can you see the girl that is running with a big dog?

(Bạn có thấy cô gái đang chạy cùng với một chú chó lớn không?)

 

5. Whose

Là đại từ quan hệ chỉ người, thay cho tính từ sở hữu, theo sau whose luôn là 1 danh từ. Chúng ta có thể dùng “of which” thay thế cho “whose” mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Ví dụ:

The boy whose pen you borrowed yesterday is Harry.

(Chàng trai mà bạn mượn bút hôm qua là Harry.)

 

Lưu ý: Đại từ quan hệ (trừ whose) có thể được lược bỏ khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định (phía trước nó không có dấu phẩy và không có giới từ). 

Ví dụ: Here is the shoes which I bought.

=> Here is the laptop I bought.

(Đây là cái máy tính tôi đã mua.)

 

This is Lisa, whom I told you you about. 

(Đây là Lisa, người tôi đã kể với bạn.)

=> Không lược bỏ được đại từ quan hệ vì đây là mệnh đề quan hệ không xác định (trước whom có dấu phẩy.)

 

This is the school in which I study.

=> Không lược bỏ được đại từ quan hệ vì đây là mệnh đề quan hệ không xác định (trước which có giới từ in.)

 

This is the boy who lives near my house. 

=> Không lược bỏ được đại từ quan hệ vì who là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.


Đại từ quan hệ tiếng Anh

Đại từ quan hệ tiếng Anh

Các trạng từ quan hệ trong tiếng Anh

1. When

Là trạng từ quan hệ chỉ thời gian, đứng sau từ chỉ thời gian. Tùy thuộc vào thời gian được nhắc đến, chúng ta có thể sử dụng at which, on which hoặc  in which để thay thế cho when.

Ví dụ:

May Day is the day when people hold meetings.

=> May Day is the day on which people hold meetings.

(Ngày Quốc tế lao động là ngày mọi người tổ chức tiệc tùng.)

 

That was the time when he started becoming rich

=> That was the time at which he started becoming rich

(Đó là lúc anh ta bắt đầu trở nên giàu có.)

 

2. Where

Là trạng từ quan hệ chỉ nơi trốn, đứng sau từ chỉ nơi chốn.  Tùy thuộc vào thời gian được nhắc đến, chúng ta có thể sử dụng at which, on which hoặc  in which để thay thế cho where.

Ví dụ:

That blue house is the house where we used to live.

=> That blue house is the house in which we used to live.

=> That blue house is the house which we used to live in.

(Đó là ngôi nhà chúng tôi thường sống.)

 

California is the hotel where she is staying

=> California is the hotel at which she is staying

=> California is the hotel which she is staying at

(California là khách sạn cô ấy đang ở.)

 

3. Why

Là trạng từ quan hệ chỉ lý do, theo sau bởi tiền ngữ “the reason”. Why dùng để thay thế cho “for the reason”. Chúng ta có thể sử dụng “for which” để thay thế cho “why”.

Ví dụ:

He did not tell me the reason why he break up with me.

=> He did not tell me the reason for which he break up with me.

(Anh ta không nói cho tôi tại sao anh ta chia tay tôi.)

 

Mệnh đề quan hệ rút gọn 

1. Khi đại từ quan hệ là chủ ngữ của mệnh đề chủ động

Khi đại từ quan hệ là chủ ngữ của mệnh đề chủ động, chúng ta lược bỏ đại từ quan hệ, to be (nếu có) và chuyển động từ về dạng V-ing.

Ví dụ:

The girl who is sitting next to the only boy in class is my sister 

=>The girl sitting next to the only boy in class is my sister 

(Bé gái ngồi cạnh bé trai duy nhất trong lớp là em gái tôi.)

 

2. Khi đại từ quan hệ là chủ ngữ của mệnh đề bị động

Khi đại từ quan hệ là chủ ngữ của mệnh đề bị động, chúng ta lược bỏ đại từ quan hệ, to be và chuyển động từ về dạng phân từ II.

Ví dụ:

The house which is being built at the moment belongs to Mr. Thomas. 

=> The house built at the moment belongs to Mr. Thomas.

(Ngôi nhà đang được xây thuộc về ngài Thomas.)

 

3. Khi đại từ quan hệ theo sau bởi to be và danh từ/cụm danh từ

Khi đại từ quan hệ theo sau bởi to be và danh từ/cụm danh từ, chúng ta lược bỏ đại từ quan hệ và to be.

Ví dụ:

Football, which is a very popular sport, is good for health.

=> Football, a very popular sport, is good for health.

 

Một số lưu ý về mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh 

1. Khi danh từ được nói đến là tân ngữ của giới từ, ta có thể đưa giới từ đó đứng trước đại từ quan hệ. 

Trường hợp này chỉ áp dụng với “which” và “who

Ví dụ: 

Ms May, with whom we studied last semester, is a very nice teacher.

(Cô May, người mà chúng tôi học kỳ học trước là một giáo viên tốt.)

 

Fortunately that we had an old map, without which we would got lost.

(May mắn là chúng tôi có một tấm bản đồ cũ, nếu không thì đã bị lạc rồi.)

 

2. Các trường hợp sau đây bắt buộc phải dùng ‘that’

  • Khi cụm từ đứng trước đại từ quan hệ vừa là danh từ chỉ người và vật

Ví dụ:

She told me a lot about the places and people that he had visited in her country.

(Cô ấy kể cho tôi rất nhiều về các vùng đất và con người cô ấy từng thăm ở đất nước của cô ấy.)

  • Khi đại từ quan hệ theo sau danh từ có các tính từ so sánh hơn nhất

Ví dụ:

This is the most interesting book that I’ve ever read.

(Đây là cuốn sách hay nhất tôi từng đọc.)

  • Khi đại từ quan hệ theo sau danh từ đi cùng với all, onlyvery 

Ví dụ:

That is all that I can say.

I bought the only coat that they had.

You’re the very person that I would like to see.

  • Khi đại từ quan hệ theo sau các đại từ bất định

Ví dụ:

He never says anything that please people.

(Anh ta chả nói gì vừa lòng mọi người.)

She’ll tell you something that you want to know.

(Cô ấy sẽ nói cho bạn điều bạn muốn biết.)

 

Bài tập về cấu trúc mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh 

Mệnh đề quan hệ tiếng Anh

Mệnh đề quan hệ tiếng Anh

Bài tập 1: Điền đại từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống.

  1. A castle is a place … a king or queen lives.
  2. An actress is a woman … plays in films or theatre plays.
  3. This is the girl … mother is from Canada.
  4. This is the time of the year … many people suffer from hayfever.
  5. The flowers … grow in the garden are beautiful.

Bài tập 2: Hoàn thành câu sử dụng mệnh đề quan hệ.

  1. Catherine and Sue are two girls (like dancing) 
  2. My mobile phone is something (be very important to me) 
  3. Antony is a friend of mine (live in Boston) 
  4. West Side Story is a musical (be very famous) 
  5. An airport is a place (planes land) 

Bài tập 3: Nối hai câu cho sẵn sử dụng mệnh đề quan hệ.

  1. We bought a car last week. The car is blue.

=> The car 

  1. The girl is a singer. We met her at the party.
    => The girl 
  2. The bananas are on the table. George bought them.
    => The bananas 
  3. We watched a film last night. It was really scary.
    => The film 
  4. I have to learn new words. They are very difficult.
    => The new words 

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. A castle is a place where a king or queen lives.
  2. An actress is a woman who plays in films or theatre plays.
  3. This is the girl whose mother is from Canada.
  4. This is the time of the year when many people suffer from hayfever.
  5. The flowers which grow in the garden are beautiful.

Bài tập 2:

  1. Catherine and Sue are two girls who like dancing.
  2. My mobile phone is something which is very important to me.
  3. Antony is a friend of mine who lives in Boston.
  4. West Side Story is a musical which is very famous.
  5. An airport is a place where planes land.

Bài tập 3:

  1. The car we bought last week is blue.
  2. The girl we met at the party is a singer.
  3. The bananas George bought are on the table.
  4. The film we watched last night was really scary.
  5. The new words I have to learn are very difficult.

Trên đây là cách dạng câu mệnh đề quan hệ và bài tập ôn luyện. Tham khảo các bí quyết học ngữ pháp tiếng Anh cho người mới bắt đầu để nâng cao hiệu quả học tập của mình. Bạn cũng có thể ghé thăm trang web của Step Up để được chia sẻ những cẩm nang học tiếng Anh hiệu quả. Step Up chúc bạn luôn học tập tốt!

 

 

Comments

comments