Cách dùng different chính xác trong tiếng Anh

Cách dùng different chính xác trong tiếng Anh

Tính từ “different” chắc hẳn đã quá quen thuộc với mỗi người học tiếng Anh. Tuy nhiên không phải ai cũng phân biệt được sự khác nhau giữa different from, different to hay different than. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ hướng dẫn bạn cách dùng different trong tiếng Anh. Cùng theo dõi nhé.

1. Different nghĩa là gì?

“Different” là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “khác”. 

Ví dụ: 

  • I returned to school after 5 years and found it was no different than before.

(Tôi trở lại trường sau 5 năm và thấy nó không khác gì trước đây.)

  • Mike is different. He is no longer the gentle guy I know.

(Mike thì khác. Anh không còn là chàng trai hiền lành mà tôi biết.)

2. Cách dùng different trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có nhiều cách dùng different do  tính từ “different” có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau. Nếu bạn chưa nắm rõ các cách dùng different và sự khác nhau giữa chúng thì hãy xem ngay dưới đây nhé.

2.1. Different đi với giới từ gì?

Cách dùng different với giới từ:

  • Different + from. Một số người Anh sử dụng 
  • Different to: được sử dụng bởi một số người Anh
  • Different than: chủ yếu được người Mỹ sử dụng nhiều hơn.
  • Different with: được cả người Anh và Mỹ sử dụng 

Ví dụ:

  • He looks no different from a man who has been starved for years.

(Anh ta trông không khác gì một người đàn ông đã bị bỏ đói nhiều năm.)

  • The new job’s different to what he expected.

(Công việc mới khác với những gì anh ấy mong đợi.)

  • Anna is different than what I imagined her to be.

(Anna khác với những gì tôi tưởng tượng về cô ấy.)

2.2. Các từ bổ nghĩa đi cùng different

“Different” gần giống như một tính từ so sánh hơn. Tuy nhiên, khác với những tính từ khác, Different được bổ nghĩa bởi các từ no, any, not much và (a) little.

Ví dụ: 

  • How’s my sister, doctor? – No different.

(Em gái tôi thế nào, bác sĩ? – Chưa chuyển biến gì.)

  • I decorated the room a little differently. How do you see this change?

(Tôi trang trí căn phòng hơi khác một chút. Bạn nghĩ sự thay đổi này như thế nào?)

Cách dùng different

Quite different có nghĩa là “khác biệt hoàn toàn”.

Ví dụ: 

  • Anna was quite different after returning from France.

(Anna đã khá khác sau khi trở về từ Pháp.)

  • I think you have the same thoughts as me you are but quite different.

(Tôi nghĩ bạn cũng có suy nghĩ giống tôi nhưng bạn hoàn toàn khác?)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Cách dùng different khác với một số tính từ so sánh hơn khác là có thể dùng “very” ở đằng trước nó.

Ví dụ: 

  • These two problems are very different.

(Hai vấn đề này rất khác nhau.)

  • John and Mike are twins, but their personalities are very different.

(John và Mike là anh em sinh đôi, nhưng tính cách của họ rất khác nhau.)

3. Phân biệt Different from, Different to, Different with, Different than

Trên thực tế, có rất nhiều người học tiếng Anh gặp khó khăn khi phân biệt cách dùng  different from, different to, different than và difference.

Cấu trúc different from là phổ biến nhất, được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Different to: Hướng tới, theo hướng hay đến nơi nào đó khác biệt, được sử dụng chủ yếu bởi người Anh.

Different with: mô tả sự vật, ai khác biệt với/vì điều gì đó.

Different than: thì chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh của người Mỹ, thường có ý nói một bên nhỉnh hơn bên còn lại.

Ví dụ:

  • Anna is no different from an angel.

(Anna không khác gì một thiên thần.)

  • Mike’s parents’ gift was different to what he expected.

(Món quà của bố mẹ Mike khác với những gì anh ấy mong đợi.)

  • My study results are much different than before. I was praised by the teacher.

(Kết quả học tập của tôi khác trước rất nhiều. Tôi đã được cô giáo khen ngợi.)

  • Your trousers look so different with those rips.

(Quần dài của cậu trông thật khác biệt với những vết rách đó.)

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

4. Bài tập về cấu trúc different

Như thường lệ, để có thể sử dụng kiến thức một cách thành thạo, chúng ta hãy cùng thử sức với bài tập về cấu trúc different nhé!

Chọn một trong các cụm từ liên quan đến cấu trúc different sau để điền vào chỗ trống:

different, different from, different to, different with, different than

  1. Aly and Abby are twin so they are not so much __________ each other.
  2. France is __________ what I expected.
  3. Moving to a new school feels so __________.
  4. Phuong Anh looks __________ the photos she posted.
  5. Nick’s hair look so __________ that color.

Đáp án:

  1. different from
  2. different from/different than/different to
  3. different
  4. different from
  5. different with

Như vậy, Step Up đã chia sẻ với bạn về cách dùng different trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ sung thêm ngữ pháp tiếng Anh hữu ich cho bạn. Step Up chúc bạn học tập tốt!

 
Bài viết tiếng Anh về kỳ nghỉ sắp tới [4 mẫu và từ vựng]

Bài viết tiếng Anh về kỳ nghỉ sắp tới [4 mẫu và từ vựng]

Dù bạn đang đi học hay đi làm thì bên cạnh đó cũng cần những kỳ nghỉ thư giãn. Trong năm, có nhiều kỳ nghỉ khác nhau như nghỉ Tết, nghỉ hè, nghỉ cuối tuần,… Do đó, đề bài viết tiếng Anh về kỳ nghỉ sắp tới rất phổ biến. Để giúp các bạn làm bài tốt, Step Up sẽ hướng dẫn cách bạn viết bài về chủ đề này nhé!

1. Bố cục bài viết bằng tiếng Anh về kỳ nghỉ sắp tới

Bài viết tiếng Anh về kỳ nghỉ sắp tới nên chia thành 3 phần chính với nội dung như sau:

Phần 1: Phần Mở bài: Giới thiệu chung về kỳ nghỉ sắp tới

Phần 2: Phần Thân bài: Mô tả kế hoạch cho kỳ nghỉ sắp tới

  • Đó là kỳ nghỉ gì? Kéo dài bao lâu?
  • Bạn dự định sẽ dành thời gian của kỳ nghỉ cho việc gì?
  • Nếu có đi du lịch thì bạn dự định đi (những) đâu?
  • Bạn có tận hưởng kỳ nghỉ sắp tới với ai khác không?

Phần 3: Phần Kết bài: Nêu cảm nghĩ chung về kế hoạch kỳ nghỉ sắp tới

2. Từ vựng thường dùng trong bài viết bằng tiếng Anh về kỳ nghỉ sắp tới

Một số từ vựng sử dụng trong bài viết tiếng Anh về kỳ nghỉ sắp tới thường về các hoạt động vui chơi, mô tả kỳ nghỉ, thời tiết,…

Loại từ

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

n

spring

/spriŋ/ 

mùa xuân

n

summer

/ˈsʌmər/

mùa hè

n

autumn

/’ɔ:təm/

mùa thu

n

winter

/wintə[r]/

mùa đông

n

weekend

/’wi:kend/

cuối tuần

n

vacation

/veɪˈkeɪʃən/

kỳ nghỉ

n

holiday

/ˈhɑləˌdeɪ/

ngày nghỉ, ngày lễ

n

break

/breɪk/

kỳ giải lao

v

relax

/rɪˈlæks/

thư giãn

n

travel

/ˈtrævəl/

du lịch

n/v

plan

/ˈplæn/  

kế hoạch (n)

lên kế hoạch (v)

n

beach

/biʧ/

biển

n

mountain

/ˈmaʊntən/

núi

n

ocean

/ˈoʊʃən/

đại dương

n

swim

/swɪm/

bơi

v

go sightseeing

/goʊ/ /ˈsaɪtˈsiɪŋ/

đi ngắm cảnh

v

go camping

/goʊ/ /ˈkæmpɪŋ/

đi cắm trại

v

go sailing

/goʊ/ /’seiliŋ/

đi chèo thuyền

v

go windsurfing

/goʊ//’windsɜ:fiŋ/  

đi lướt ván

v

go water skiing

/goʊ//’wɔ:tə,skiiŋ/

đi trượt nước

v

go scuba diving

/goʊ/ /’sku:bə/ /daiviŋ/

đi lặn nước, lặn biển

v

go rock-climbing

/goʊ//’rɒkklaimbiη/

đi leo núi

v

go horse-riding

/goʊ/  /hɔ:s//raidiη/

đi cưỡi ngựa

n

picnic

/ˈpɪkˌnɪk/

dã ngoại

n

trip

/trɪp/

chuyến đi ngắn

n

journey

/ˈʤɜrni/

cuộc hành trình

v

visit

/ˈvɪzət/

tham quan, thăm

n

air-conditioner

/ɛr/-/kənˈdɪʃənər/

máy điều hoà

n

sun

/sʌn/

mặt trời

adj

sunny

/ˈsʌni/

nắng

n

season

/ˈsizən/

mùa

adj

hot

/hɑt/

nóng 

adj

cold

/kəʊld/

lạnh

adj

cool

​​/ku:l/

mát mẻ

n

park

/pɑrk/

công viên

n

pool

/pul/

hồ bơi

n

water park

ˈwɔːtər pɑːrk/

công viên nước

v

refresh

/rɪˈfrɛʃ/

làm mới

 

3. Mẫu bài viết bằng tiếng Anh về kỳ nghỉ sắp tới

Để biết cách làm bài viết bằng tiếng Anh về kỳ nghỉ sắp tới thật hay, hãy tham khảo 4 bài mẫu dưới đây nha. Ngoài ra, Step Up còn có mẫu đối thoại về kỳ nghỉ sắp tới để bạn có thể luyện thêm khả năng giao tiếp tiếng Anh.

3.1. Viết về kỳ nghỉ sắp tới bằng tiếng Anh

Đề bài viết tiếng Anh về kỳ nghỉ sắp tới gợi cho mỗi chúng ta thật nhiều ý tưởng hấp dẫn. Trong các kỳ nghỉ ở Việt Nam thì có lẽ Tết là dịp đặc biệt nhất.

Bài mẫu:

In this essay, I will talk about my plan for the upcoming Tet holiday. Tet is my favorite holiday of the year. I will have 14 days of break so I will make the most out of my long holiday. The first thing I plan on doing is purchasing new decorations for my home. Secondly, I will go shopping for new clothes. In Vietnam, people usually put on new clothes at Tet for good luck. Like most Vietnamese, my family and I will visit our relatives and close friends together. We will have lots of delicious traditional Vietnamese food like chung cake, spring rolls, sticky rice,… To me, Tet holiday is an amazing occasion for family gathering and I am extremely proud of it. I am really excited for the upcoming holiday.

bài viết tiếng anh về kỳ nghỉ sắp tới

Dịch nghĩa:

Trong bài viết này, tôi sẽ nói về kế hoạch của tôi trong dịp Tết sắp tới. Tết là kỳ nghỉ yêu thích nhất trong năm của tôi. Tôi sẽ có 14 ngày nghỉ vì vậy tôi sẽ tận dụng tối đa kỳ nghỉ dài ngày của mình. Điều đầu tiên tôi dự định làm là mua đồ trang trí mới cho ngôi nhà của mình. Thứ hai, tôi sẽ đi mua sắm quần áo mới. Ở Việt Nam, mọi người thường mặc quần áo mới vào dịp Tết để cầu may. Giống như hầu hết người Việt Nam, tôi và gia đình sẽ cùng nhau đi thăm họ hàng và bạn bè thân thiết. Chúng tôi sẽ ăn nhiều món ăn ngon truyền thống của Việt Nam như bánh chưng, giò, xôi, … Với tôi, Tết là một dịp sum họp gia đình tuyệt vời và tôi vô cùng tự hào về ngày này. Tôi thực sự háo hức cho kỳ nghỉ sắp tới.

3.2. Bài văn tả về kỳ nghỉ hè sắp tới của em bằng tiếng Anh

Có lẽ bất cứ học sinh, sinh viên nào cũng thích được nghỉ hè. Nghỉ hè là quãng thời gian để mọi người được nghỉ ngơi dài nhất trong năm. Chúng ta có thể chọn đi du lịch, đi chơi với bạn bè hay cày thật nhiều bộ phim hay trong thời gian này… Cùng tham khảo bài viết tiếng Anh về kỳ nghỉ sắp tới vào mùa hè nha!

Bài mẫu:

On the upcoming summer vacation, I will travel to Ho Chi Minh City (Saigon) with my family. We have been there once and it was so fun that we want to go there again. It will be a three-week trip. We will go to Ben Thanh Market, Notre Dame Cathedral and the Post Office, Saigon Opera House, Mekong Delta… As for food, we will explore more of Saigon’s cuisine diversity. We still haven’t had the opportunity to try bun mam, hu tieu, banh khot,… People say that Saigon is a sleepless city, so we will experience a few sleepless night outs together. I feel really happy when I think about our upcoming trip to Saigon. 

bài viết tiếng anh về kỳ nghỉ sắp tới

Dịch nghĩa:

Vào kỳ nghỉ hè sắp tới, tôi sẽ cùng gia đình đi du lịch Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn). Chúng tôi đã đến đó một lần và rất vui nên chúng tôi muốn đến đó một lần nữa. Đó là một chuyến đi ba tuần. Chúng ta sẽ đi chợ Bến Thành, Nhà thờ Đức Bà và Bưu điện, Nhà hát lớn Sài Gòn, Đồng bằng sông Cửu Long… Về phần ẩm thực, chúng tôi sẽ khám phá thêm về sự đa dạng ẩm thực của Sài Gòn. Chúng tôi vẫn chưa có dịp thử bún mắm, hủ tíu, bánh khọt, … Người ta nói Sài Gòn là thành phố không ngủ nên sẽ cùng nhau trải qua một vài đêm không ngủ để đi chơi. Tôi cảm thấy rất vui khi nghĩ về chuyến đi sắp tới của chúng tôi đến Sài Gòn.

3.3. Viết về kỳ nghỉ tồi tệ bằng tiếng Anh

Không phải lúc nào chúng ta cũng được trải qua kỳ nghỉ mãn nguyện. Nếu bạn muốn chia sẻ bài viết tiếng Anh về kỳ nghỉ tồi tệ từng có, hãy thử tham khảo bài này nha.

Bài mẫu:

I would like to share the story of the worst vacation I have ever had. It was 5 years ago. I was on a trip with my class at the time in Halong Bay. Initially, I was quite excited. Somebody brought her little brother with her and he was the naughtiest kid I knew. He yelled and talked the whole way there. The girl tried to make him sit quietly but he never listened. When we arrived, we got to take a cruise and see the flickering water. Suddenly, I did not feel so well. It turned out that I got seasick! I had to run straight to the bathroom and throw up. Luckily, no one made fun of me and we had some delicious seafood after that. I hope my future trips will go more smoothly.

bài viết tiếng anh về kỳ nghỉ sắp tới

Dịch nghĩa:

Tôi muốn chia sẻ câu chuyện về kỳ nghỉ tồi tệ nhất mà tôi từng có. Đó là 5 năm trước. Tôi đang đi du lịch cùng lớp vào thời điểm đó ở Vịnh Hạ Long. Ban đầu, tôi khá hào hứng. Ai đó đã mang em trai của cô ấy theo và nó là đứa trẻ nghịch nhất mà tôi biết. Em ấy la hét và nói chuyện suốt quãng đường đó. Bạn ấy cố bắt em ấy ngồi im nhưng em ấy không nghe. Khi chúng tôi đến nơi, chúng tôi đi du thuyền và nhìn thấy mặt nước lấp lánh. Đột nhiên, tôi cảm thấy không được khỏe. Hóa ra là tôi bị say sóng! Tôi phải chạy thẳng vào phòng tắm và nôn. May mắn thay, không có ai chế giễu tôi và chúng tôi đã có một số hải sản ngon sau đó. Tôi hy vọng những chuyến đi sau này của tôi sẽ suôn sẻ hơn.

3.4. Viết đoạn văn bằng tiếng Anh về kỳ nghỉ cuối tuần

Ai ai cũng thích kỳ nghỉ cuối tuần vì đó là thời gian để xả hơi.

Bài mẫu:

One of the most memorable weekends I have had was 1 month ago. I decided to visit some old friends from primary school. We texted and eventually planned for a hang out. We met up at a cafe shop and it was like we were never apart. They told me about their present lives, jobs and relationships. After that, we went to a movie theatre and watched an interesting movie. Since then, we bonded again and hung out on the weekends once in a while. This story really makes me feel happier because I know I always have some close friends whom I can rely on.

bài viết tiếng anh về kỳ nghỉ sắp tới

Dịch nghĩa:

Một trong những ngày cuối tuần đáng nhớ nhất mà tôi đã có là 1 tháng trước. Tôi quyết định đi thăm một số người bạn cũ từ thời tiểu học. Chúng đã tôi nhắn tin và cuối cùng lên kế hoạch đi chơi. Chúng tôi gặp nhau tại một quán cà phê và cứ như thể chưa bao giờ xa cách. Họ kể cho tôi nghe về cuộc sống, công việc và các mối quan hệ hiện tại. Sau đó, chúng tôi đến một rạp chiếu phim và xem một bộ phim thú vị. Kể từ đó, chúng tôi lại gắn bó với nhau và thỉnh thoảng đi chơi vào cuối tuần. Câu chuyện này thực sự làm cho tôi cảm thấy hạnh phúc hơn vì tôi biết tôi luôn có một số người bạn thân mà tôi có thể dựa vào.

3.5. Đối thoại về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh

Chủ đề kỳ nghỉ là một trong những nội dung hay xuất hiện khi giao tiếp. Nếu bạn vẫn băn khoăn không biết nói gì khi nói về chủ đề này, hãy cùng tham khảo một vài đoạn đối thoại sau nha!

Jake: What are you up to this summer? Hè này cậu định làm gì?

Yoona: I am not sure yet. Do you have any ideas? Tớ vẫn chưa chắc nữa. Cậu có ý tưởng gì không?

Jake: You can try rock-climbing. I do it every summer and it is a lot of fun. Cậu có thể thử trò leo núi. Hè nào tớ cũng đi và nó vui lắm. 

Yoona: That sounds interesting! Thank you, I will think about it. What are your plans for the summer? Nghe thú vị quá! Cảm ơn cậu, tớ sẽ suy nghĩ về chuyện đó. Kế hoạch của cậu cho mùa hè là gì?

Jake: I am going to have an Asia tour! I am still planning things out, but Thailand and Malaysia are on the list. Tớ sẽ có chuyến du lịch đi Châu Á! Tớ vẫn đang lên kế hoạch, nhưng Thái Lan và Malaysia có ở trên danh sách rồi.

Yoona: Okay, be safe and have fun! Ừ, hãy giữ an toàn và chơi vui nhé!

Jake: Thank you. You too! Cảm ơn. Cậu cũng thế nhé!

Đến đây là kết thúc bài học làm bài viết tiếng Anh về kỳ nghỉ sắp tới rồi. Step Up mong rằng qua đây bạn đã rút ra được bố cục bài viết, các từ vựng quan trọng cũng như những mẫu câu về đề bài viết tiếng Anh về kỳ nghỉ sắp tới này.

Step Up chúc bạn làm bài thật tốt!



Tất tần tật về cấu trúc need trong tiếng Anh

Tất tần tật về cấu trúc need trong tiếng Anh

“Don’t give people what they want, give them what they need.”

(Đừng đưa cho người ta thứ họ muốn, hãy đưa cho họ thứ họ cần.)

― Joss Whedon

Có rất nhiều cấu trúc ngữ pháp để chỉ tính bắt buộc của một hành động, sự việc như cấu trúc must, cấu trúc have to, cấu trúc should… Hôm nay, cùng Step Up tìm hiểu cấu trúc need – một trong những cấu trúc thông dụng là “chị em bạn dì” của những cấu trúc trên nhé.

1. Cấu trúc need và cách dùng

Cấu trúc need thường được biết đến như là một cấu trúc ngữ pháp với động từ khuyết thiếu, thế nhưng “need” còn được sử dụng một cách đa dạng hơn nhiều. Vậy từ need + gì thì mới đúng nhỉ? Hãy cùng khám phá những vai trò phổ biến nhất của “need” và vị trí của need nhé.

Need được sử dụng dưới dạng danh từ

“Need” (danh từ đếm được) mang nghĩa là một cái gì đó là cần thiết trong một tình huống nhất định, đặc biệt là khi sự vật, sự việc này chưa xảy ra hoặc chưa có. “Need” ở vai trò danh từ chỉ có hai dạng số ít (need) và số nhiều (needs).

Ví dụ:

  • Needs and wants are two different things.

(Nhu cầu và nguyện vọng là hai thứ khác nhau.)

  • One of the basic needs for animals is heat.

(Được sưởi ấm là một trong những nhu cầu thiết yếu của động vật.)

  • There’s a growing need for a leader of the team.

(Nhóm ngày càng cần một người chỉ huy.)

Need được sử dụng như một động từ thường

Cấu trúc need với “need” được sử dụng như một động từ thường mang nghĩa phải làm một cái việc đó vì nó là cần thiết; được sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó nên được thực hiện. Cách nhận biết “need” trong vai trò động từ chính là nó cần được theo sau bởi “to” cũng như thay đổi dạng theo chủ ngữ và thì.

Có không ít bạn thắc mắc sau need dùng gì mới là chuẩn xác. Công thức chung khi need là động từ thường đó là need đi với danh từ hoặc to V:

      S + need + N/to V

Ví dụ:

  • I needed the scholarship, but I can afford the tuition now.

(Tôi đã cần học bổng đó, nhưng bây giờ tôi có thể tự chi trả học phí rồi.)

  • Does it need to be so bright in here?

(Có nhất thiết phải để điện sáng như thế này trong đây không?)

  • Susie doesn’t need to mention this to her mother.

(Susie không cần phải đề cập đến chuyện này với bố của cô ấy.)

Need được sử dụng như một trợ động từ (động từ khuyết thiếu)

Trong vai trò trợ động từ khuyết thiếu, “need” thường được sử dụng trong các câu phủ định hoặc trong các câu khẳng định với nghĩa phủ định. Cấu trúc need trong các trường hợp này thể hiện sự việc không phải nghĩa vụ hoặc không cần thiết, và nó được theo sau bởi một động từ nguyên thể. “Need” ở dạng động từ tình thái cũng xuất hiện trong các câu nghi vấn, nhưng cách sử dụng này mang hàm ý trang trọng.

Một trong những điều được nhiều người thắc mắc đó là need to V hay Ving. Câu trả lời đó là phụ thuộc vào ý và ngữ cảnh của câu. 

Khi muốn nói ai cần phải làm gì, nhấn mạnh vào chủ ngữ, ta sử dụng cấu trúc sau:

        S + need + to V

Ví dụ:

  • You will need to sing for the competition this week.

(Bạn sẽ phải hát trong cuộc thi tuần này.)

  • Susie needs to clean her room twice a month.

(Susie cần dọn phòng cô ấy hai lần một tháng.)

  • Annie needed to go, but she didn’t.

(Annie đã cần phải đến, nhưng cô ấy không đi.)

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Khi hành động đang được nói đến ở thể bị động, không nhấn mạnh vào chủ ngữ thực hiện hành động đó, chúng ta có thể dùng cấu trúc need + V-ing

Công thức chung:

        S + need + V-ing (= S + need + to be VPP)

Ví dụ:

  • My house needs tidying.

(Nhà tôi cần phải được dọn dẹp.)

  • Marshall’s dog needs bathing.

(Con chó của Marshall cần phải được tắm.)

  • The ink in the printer needs replacing.

(Mực trong máy in cần phải được thay.)

Phủ định của need

Cấu trúc need có hai dạng phủ định là “needn’t” trợ động từ + “not need”. Needn’t và don’t need to có gì khác nhau nhỉ? 

“Needn’t + V” và “Don’t need to + V” đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh. “Needn’t” được coi là trang trọng/sang trọng hơn và phổ biến ở tiếng Anh-Anh hơn tiếng Anh-Mỹ.

Tuy nhiên, có sự khác biệt khi nói về thì quá khứ. “Didn’t need to” có nghĩa là “những gì bạn đã làm là không cần thiết”, hoặc nó có thể có nghĩa là “nó không cần thiết và/nên bạn đã không làm điều đó”. Needn’t have cộng với phân từ hoàn thành loại bỏ sự đa nghĩa này.

Ví dụ:

You didn’t need to wear a jacket.

You needn’t wear a jacket.

(Bạn đã không cần phải mặc một chiếc áo khoác.)

Ở câu đầu tiên, chúng ta không biết rằng chủ ngữ “you” có thực hiện hành động “wear a jacket” trong quá khứ hay không. Ở câu thứ hai, chúng ta biết được rằng chủ ngữ “you” đã thực hiện hành động này, nhưng nó không cần thiết.

2. Phân biệt cấu trúc need và have to

Cấu trúc needcấu trúc have to rất hay bị nhầm lẫn với nhau vì sự tương đồng trong ngữ nghĩa. Step Up sẽ bật mí những bí kíp để phân biệt need và have to cho bạn ngay sau đây.

Có một chút khác biệt về sắc thái nghĩa giữa hai cấu trúc ngữ pháp này. Chúng ta dùng “have to” khi muốn nói về nghĩa vụ – những điều chúng ta không có lựa chọn nào khác là phải làm. Tuy nhiên, khi dùng “need to”, người nói ám chỉ những điều cần thiết phải làm để đạt được một mục tiêu nhất định.

Ví dụ:

  • I have to run so I don’t get wet from the rain.

(Tôi cần phải chạy để không bị ướt do mưa.)

  • I need to run in order to keep fit.

(Tôi cần phải chạy để giữ vóc dáng cân đối)

  • You have to eat this, it’s the doctor’s advice.

(Bạn cần phải ăn thứ này, bác sĩ khuyên thế.)

  • You need to eat this, it’s so good.

(Bạn cần ăn thứ này, nó ngon thực sự.)

Đôi khi, “need” và “have to” có thể được hoán đổi tự do trong một câu và sẽ có nghĩa rất giống nhau. 

Ví dụ:

  • I have to go to the restroom.

(Tôi phải đi vệ sinh.)

  • I need to go to the restroom.

(Tôi cần đi vệ sinh.)

  • I have to finish this project before Friday.

(Tôi phải hoàn thành công việc này trước thứ sáu.)

  • I need to finish this project before Friday.

(Tôi cần hoàn thành công việc này trước thứ sáu.)

3. Bài tập cấu trúc need

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. I need (work) harder if I want to pass the exam.
  2. My mother needs (go) to the supermarket tomorrow.
  3. My son needs (change) his suitcase because it is broken.
  4. The grass needs (cut) because it’s very high.
  5. This bedroom hasn’t been cleaned for months, it needs (clean) today.
  6. This plant hasn’t been watered for a long time, it needs (water).
  7. Those screws are loose, they need (tighten).
  8. You don’t need (come) to the meeting, I’ll be there.
  9. Your dress is too long, it needs (take up).
  10. Your hair is too dirty, it needs (wash) immediately.
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Đáp án:

  1. to work
  2. to go
  3. to change
  4. cutting
  5. cleaning
  6. watering
  7. tightening
  8. to come
  9. taking up
  10. washing

 

Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. You ___________ bring your tracksuits for your PE (Physical Education) classes.
  2. Those who finish their exam ___________ start making noise.
  3. The workbooks ___________ be brought to the class unless I tell you to bring them.
  4. The monitors ___________ to be cleaned before leaving every night. That’s the number 1 rule.
  5. Students ___________ to pay for transportation as the university has its own bus system.

 

Đáp án:

  1. have to
  2. musn’t
  3. don’t need to
  4. need
  5. don’t have to
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài tổng hợp về cấu trúc need trong tiếng Anh. Hy vọng bạn đã hiểu được công thức, cách sử dụng và phân biệt được hai cấu trúc need cấu trúc have to sau bài viết này. Hãy luyện tập thật nhiều để có thể thành thạo các cấu trúc ngữ pháp bạn nhé. 

 

Xem thêm: Bí mật không tưởng chinh phục kĩ năng luyện nghe tiếng Anh từ A-Z

 



9 từ loại trong tiếng Anh: Chức năng và vị trí trong câu

9 từ loại trong tiếng Anh: Chức năng và vị trí trong câu

Khi học tiếng Anh, chúng ta không thể không bắt gặp các từ loại như danh từ, động từ, thán từ,… Nếu như không biết định nghĩa của tất cả từ loại tiếng Anh, chắc chắn chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn trong quá trình học tập. Để giúp các bạn nắm vững toàn bộ từ loại trong tiếng Anh, Step Up sẽ diễn giải từng từ loại một trong bài này. 

1. Định nghĩa từ loại trong tiếng Anh

Từ loại trong tiếng Anh (part of speech) là loại từ có chức năng, nhiệm vụ và vị trí cụ thể trong ngôn ngữ tiếng Anh.

Có 9 từ loại chính trong tiếng Anh: Danh từ (Noun), Đại từ (Pronoun), Tính từ (Adjective), Động Từ (Verb), Trạng Từ (Adverb), Từ hạn định (Determiner), Giới từ (Preposition), Liên từ (Conjunction), Thán từ (Interjection).

2. Vị trí của từ loại trong tiếng Anh

9 từ loại trong tiếng Anh có chức năng và cách sử dụng khác nhau.

Từ loại trong tiếng Anh

Chức năng

Ví dụ từ loại

Ví dụ từ loại đặt trong câu

Danh từ

Noun

Chỉ người, vật, điều gì

Cars, bottles, flour, people, James, dedication, dogs…

James is buying bottles and flour.

James đang mua nhiều chai nướcbột mì.

Đại từ

Pronoun

Thay thế danh từ, chỉ người 

I, you, he, she, they, we

I think you need a break.

Tớ nghĩ cậu cần nghỉ ngơi.

Tính từ

Adjective

Dùng để mô tả

Pretty, ugly, fast, slow, nice,…

Susie thinks the cup is ugly but I think it is nice.

Susie nghĩ chiếc cốc xấu nhưng tôi nghĩ nó đẹp.

Động từ

Verb

Chỉ hành động, trạng thái

Run, sleep, talk, sing, listen,…

The cat is running towards food.

Chú mèo đang chạy về phía đồ ăn.

Trạng từ

Adverb

Mô tả động từ, tính từ

Slowly, surely, immediately, successfully,…

Harry talked slowly so everyone could understand him.

Harry đã nói một cách chậm rãi để mọi người có thể hiểu cậu ấy.

Từ hạn định

Determiner

Chỉ số, lượng của danh từ

A/an, some, many, the, these, those

There is an apple on the desk.

một quả táo trên cái bàn.

Giới từ

Preposition

Liên kết với danh từ

To, on, till, until, at, for, ago, from, but…

I just ran from home to the bus station.

Tôi vừa chạy từ nhà đến bến xe buýt.

Liên từ

Conjunction

Nối câu, nối từ hoặc mệnh đề quan hệ

And, but, or, whether…or…, so, because,…

My sister doesn’t know whether she is going to the concert or not.

Chị tớ không biết đi đến buổi hòa nhạc hay không.

Thán từ

Interjection

Dùng để cảm thán

Wow, yeah, ouch,…

Wow! That is amazing news!

Wow! Đó quả là tin tốt!

 

3. 9 từ loại tiếng Anh thông dụng nhất

Mỗi từ loại trong tiếng Anh đóng vai trò và có vị trí khác nhau trong câu.

3.1. Danh từ

Danh từ là từ loại trong tiếng Anh chỉ người, vật, ý niệm, địa điểm, tên hành động.  Trong này, Step Up đã chia ra 4 vị trí và vai trò chính của danh từ trong câu.

STT

Vị trí và vai trò của danh từ trong tiếng Anh

Ví dụ danh từ

1

Trong câu, danh từ có thể đóng vai trò chủ ngữ, nằm ở đầu câu hoặc sau trạng ngữ (nếu có).

At the moment, Chi is sleeping.

Ngay lúc này, Chi đang ngủ.

2

Vai trò thứ hai của danh từ là tân ngữ, vị trí sau động từ.

My mother is having ramen.

Mẹ tôi đang ăn .

3

Danh từ cũng có thể là tân ngữ đứng sau tính từ.

It is a beautiful flower.

Đó là một bông hoa đẹp.

4

Danh từ có thể là tân ngữ đứng sau từ hạn định.

There are some people in the room.

một số người trong căn phòng.

từ loại trong tiếng anh

3.2. Tính từ

Tính từ trong tiếng Anh dùng để chỉ trạng thái, mô tả, nhận xét về ai, cái gì hay điều gì.

STT

Vị trí và vai trò của tính từ trong tiếng Anh

Ví dụ tính từ

1

Tính từ thường đứng ở trước một danh từ dùng để mô tả danh từ được nói đến đó.

Kitkat is my favorite brand of candy.

Kitkat là nhãn hiệu kẹo yêu thích của tớ.

2

Vị trí thứ hai của tính từ trong tiếng Anh là sau động từ liên kết (linking verb) to be/look/seem/sound,…

Your idea sounds good!

Ý tưởng của em nghe hay đấy!

3

Tính từ trong tiếng Anh cũng có thể đứng sau phó từ chỉ mức độ như so, very, too,…

The tree is very tall.

Cái cây rất cao.

4

Tính từ trong tiếng Anh được sử dụng trong cấu trúc so sánh.

Hoa is not as rich as Hung.

Hoa không giàu bằng Hùng.

từ loại trong tiếng anh

3.3. Động từ

Động từ là từ loại trong tiếng Anh tiếp theo, được dùng để chỉ hành động. 

STT

Vị trí và vai trò của động từ trong tiếng Anh

Ví dụ động từ

1

Động từ có thể đứng sau chủ ngữ.

Ryan picks the yellow umbrella.

Ryan chọn chiếc ô màu vàng.

2

Động từ có thể sau trạng từ chỉ tần suất như often, usually, rarely, never,…

My grandfather never wakes up after 7AM.

Ông tớ không bao giờ tỉnh dậy sau 7 giờ sáng.

3

Động từ có thể đứng sau động từ khác chỉ trạng thái như will, to be, be going to, used to,…

Lan used to go to the bar every Tuesday.

Lan từng đi đến quầy bar mỗi Thứ Ba.

 

3.4. Trạng từ

Có 4 loại trạng từ:

STT

Vị trí và vai trò của trạng từ trong tiếng Anh

Ví dụ trạng từ

1

Với trạng từ chỉ tần suất như usually, always, often, never,… thì trạng từ đứng trước động từ thường.

I always go to school on time.

Tớ luôn luôn đến trường đúng giờ.

2

Với trạng từ chỉ mức độ như very, so, extremely,… thì trạng từ đứng trước tính từ.

Your room is so tidy.

Phòng cậu thật là gọn gàng.

3

Trạng từ chỉ cách thức dùng để bổ sung, mô tả cho động từ như firmly, steadily, loudly,… có thể đứng trước động từ hoặc sau động từ.

We were patiently waiting for the doctor.

Chúng tôi đã chờ bác sĩ một cách kiên nhẫn.

4

Trạng từ chỉ thời gian có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu khi mô tả hành động chính trong câu.

Yesterday, Penelope wanted to stay home.

Hôm qua, Penelope đã muốn ở nhà.

từ loại trong tiếng anh

3.5. Giới từ

STT

Vị trí và vai trò của giới từ trong tiếng Anh

Ví dụ giới từ

1

Giới từ tiếng Anh có thể đứng sau động từ to be và đứng trước danh từ (chỉ địa điểm, ngày tháng, người,…)

The appointment is on July 19th.

Cuộc gặp gỡ là vào ngày 19 tháng 7.

2

Giới từ trong tiếng Anh cũng có thể đứng sau tính từ.

The teacher is very happy with the class’s result.

Người giáo viên rất vui với kết quả của lớp.

3

Giới từ tiếng Anh có thể đứng sau động từ (có thể ghép thành cụm động từ như give up, look at, turn on,…), hoặc đứng sau một động từ và danh từ.

I need to turn off the music/turn the music off.

Tôi cần tắt nhạc đi.

 

3.6. Đại từ

Có 10 loại đại từ trong tiếng Anh như sau:

STT

Vị trí và vai trò của đại từ trong tiếng Anh

Ví dụ đại từ

1

Đại từ nhân xưng (Personal pronouns): chỉ đối tượng người, vật cụ thể 

Ví dụ: He, she, I, you, they, we

She is going to the supermarket

Cô ấy đang đi đến siêu thị..

2

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns): dùng khi chủ ngữ và tân ngữ cùng nói về một đối tượng.

Ví dụ: myself, herself, himself, themselves, yourself, ourselves

I will do it myself.

Tôi sẽ tự làm điều đó.

3

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns): chỉ định vật, sự vật hay ai đó.

Ví dụ: this, that, these, those

This is the biggest room I have ever been in.

Đây là căn phòng lớn nhất mà tớ từng vào.

4

Đại từ sở hữu (Possessive pronoun): dùng để chỉ vật gì thuộc về ai đó

Ví dụ: mine, hers, his, theirs, yours, Alan’s,…

This toy is May’s.

Đồ chơi này là của May.

5

Đại từ quan hệ (Relative pronouns): dùng để thay thế cho danh từ đi trước, có chức năng nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ trong mệnh đề quan hệ.

Ví dụ: who, what, which, where, why, how

The trip to Ho Chi Minh City has to be canceled which makes me sad.

Chuyến đi tới Thành phố Hồ Chí Minh phải bị huỷ và điều đó làm tôi buồn.

6

Đại từ bất định (Indefinite pronouns): chỉ người hoặc vật nhưng không chỉ đối tượng nào cụ thể.

Ví dụ: some, anyone, everything.

Some might say it is too late now.

Một số người có thể sẽ nói bây giờ là quá muộn rồi.

7

Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns): nhấn mạnh danh từ hoặc đại từ

Ví dụ: itself, himself, herself, yourself

Julia herself doesn’t even remember the way to the garden.

Chính Julia cũng không nhớ đường đến ngôi vườn ấy.

8

Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns): dùng ở đầu câu hỏi

Ví dụ: who, whom, và whose (câu hỏi liên quan đến con người), and which and what (câu hỏi liên quan đến vật, điều gì đó).

Who is responsible for this mess?

Ai là người chịu trách nhiệm cho đống hỗn độn này?

9

Đại từ qua lại (Reciprocal pronouns): giống Đại từ phản thân (Reflexive pronouns) nhưng nói về nhóm từ hai đối tượng trở lên có hành động qua lại với nhau.

Ví dụ: each other (cho nhóm 2 đối tượng) và one another (cho nhóm nhiều hơn 2 đối tượng).

Rebecca and Jaden are fighting with each other again.

Rebecca và Jaden lại đang cãi nhau rồi.

10

Đại từ phân bố (Distributive pronouns): ​​chỉ một người, vật tại một thời điểm, đi với danh từ số nhiều hoặc động từ số ít.

Ví dụ: each, neither, either

Neither of the girls like camping.

Không ai trong các cô gái thích cắm trại cả.

 

3.7. Liên từ

Có 3 loại liên từ trong tiếng Anh:

STT

Vị trí và vai trò của liên từ trong tiếng Anh

Ví dụ liên từ

1

Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions): 

dùng để nối hai hoặc nhiều đối tượng/đơn vị tương đương với nhau.

Ví dụ: For, And, Nor, But, Or, Yes, So (FANBOYS)

My father and I love fishing.

Bố tối tôi thích câu cá.

2

Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions): dùng để nối 2 đơn vị từ với nhau và luôn đi với nhau thành cặp từ không thể tách rời. 

Ví dụ: Either…Or…, Neither…Nor…, Both…And…, Not only…But also…, Whether…Or…, As…As…, Such…that/So…that…, Rather…than…

He has brought not only a basket of homemade food but also bottles of soda.

Cậu ta đã đem theo không chỉ một rổ đồ ăn nhà làm mà còn nhiều chai nước ngọt có ga.

3

Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions): dùng để đứng trước các mệnh đề phụ thuộc, gắn kết mệnh đề này vào mệnh đề chính trong câu.

Ví dụ:  After/Before, Although/Though/Even though, As, As long as, Because/Since, Even if, If/Unless, Once, Now that, So that/In order that, Until, When, Where, While, In case/In the event that

As soon as the bell rings, everyone must get up.

Ngay lúc chuông reo, tất cả phải thức dậy,

 

3.8. Từ hạn định

STT

Vị trí và vai trò của từ hạn định trong tiếng Anh

Ví dụ từ hạn định

1

Xác định danh từ

Ví dụ: a/an, the

The bird is green.

Con chim ấy màu xanh lá cây.

2

Chỉ định một danh từ

Ví dụ: this, that, these, those

Those bowls are not very nice.

Những cái bát ấy không đẹp cho lắm.

3

Giới hạn số lượng 

Ví dụ: a lot of, lots of, some, a few, plenty of,…

A lot of people are mad because he is not here yet.

Nhiều người đang tức giận bởi vì anh ta chưa có mặt ở đây.

4

Xác định sự sở hữu

Ví dụ: my, his, her, their, our, your,…

Your son is doing well at school.

Con trai của cô đang làm tốt ở trường.

5

Xác định sự nghi vấn 

Ví dụ: which, what, who,…

What did you dream about?

Cậu mơ về cái gì đấy?

 

3.9. Thán từ

Vị trí và vai trò của thán từ trong tiếng Anh

Ví dụ thán từ

Thán từ là một trong 9 từ loại trong tiếng Anh, dùng để bộc lộ cảm xúc của người nói. Thán từ thường đi kèm dấu chấm than.

Ví dụ: wow, ouch, yeah, geez, oh my God, holy cow,…

Yeah! You won!

! Cậu đã thắng rồi!

 

4. Dấu hiệu nhận biết từ loại trong tiếng Anh

Có 2 dấu hiệu nhận biết từ loại trong tiếng Anh, đó là qua vị trí và hình thái từ.

Dấu hiệu nhận biết các loại từ trong tiếng Anh qua vị trí

Từ loại

Vị trí

Ví dụ


Danh từ

Làm chủ ngữ trong câu

Katie is his sister.

Katie là chị gái của anh ấy.

Đứng sau động từ (làm tân ngữ)

I brought some oranges.

Tớ đã đem theo một vài quả cam.

Đứng sau tính từ sở hữu

My girlfriend is talkative.

Bạn gái của tớ nói nhiều.

Đứng sau tính từ

That is a small fish.

Đó là một con cá nhỏ.

Đứng sau mạo từ

There is a chair in there.

Có một chiếc ghế trong đó.

Động từ

Đứng sau chủ ngữ

Our friends like sushi.

Những người bạn của chúng ta thích sushi.


Tính từ

Đứng sau động từ tobe và động từ liên kết (look/ taste/ look/ seem/…)

You look exhausted.

Trông cậu mệt rã rời.

Đứng trước danh từ

Lily has a huge closet.

Lily có một chiếc tủ quần áo to khổng lồ.

Sử dụng trong các cấu trúc câu đặc biệt nhất định

  • Câu cảm thán
    What + (a/an) + Adj + N = How + adj + S + be 
  • đủ… để làm gì
    Adj + enough (for somebody) + to do something
  • Quá…. đến nỗi….
    Be + such + a/an + Adj + N + that + S + V = Be + so + Adj + that + S + V
  • quá… đến nỗi (ai đó) không thể làm gì
    Too + Adj + (for somebody) + to do something

  • How nice the weather is!
    Thời tiết đẹp quá đi!
  • Brian is strong enough to lift 2 kids up at the same time.
    Brian đủ khoẻ để nhấc 2 đứa trẻ lên cùng một lúc.
  • It is such a good movie that we watched it 11 times.
    Bộ phim ấy quá hay đến nỗi bọn tôi đã xem lại 11 lần.
  • This math exercise is too hard for me to solve.
    Bài tập toán này quá khó đến nỗi tớ không giải được.

Đại từ

Làm chủ ngữ

I am a teacher.

Tôi là một giáo viên.

Đi sau giới từ (Làm tân ngữ)

They call me DD.

Họ gọi tôi là DD.


Giới từ

Đứng sau động từ

Can you turn on the lights for me please?

Bạn làm ơn có thể bật đèn lên giúp tôi được không?

Đứng sau tính từ

I am unhappy with what you did.

Tôi thấy không vui với những gì bạn đã làm.

Liên từ

Nằm giữa hai mệnh đề

Viola is afraid that she is going to cry when she listens to that song again.

Viola sợ rằng cô ấy sẽ khóc khi cô ấy nghe lại bài hát đó lần nữa.

 

Nằm giữa hai từ vựng có cùng chức năng

Megan and Michael like each other.

Megan Michael thích nhau.

Trạng từ

Đi sau chủ ngữ (Trạng từ chỉ tần suất)

My coworkers often eat lunch at KFC.

Đồng nghiệp của tôi thường ăn trưa ở KFC.

Thán từ

Đứng một mình ở đầu câu và sau nó có dấu chấm than

Wow! You look stunning!

Wow! Cậu trông thật lộng lẫy!

Dấu hiệu nhận biết các loại từ trong tiếng Anh qua hình thái từ

Danh từ: : Thường có đuôi kết thúc là: ment, tion, ness, ship, ity, er, ant, ance, ence..

Ví dụ: payment, relationship, independence, kindness,..

Động từ:  Thường có kết thúc bằng: ate, ize,..

Ví dụ: debate, energize, date,…

Tính từ: Thường có kết thúc là đuôi: ing, ive, ble, al, ed, ous, ful, like, ic, y,…

Ví dụ: tired, generous, juicy,…

Trạng từ: Thường có kết thúc là đuôi: ly

Ví dụ: wonderfully, slowly,…

5. Bảng cách chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh

Chúng ta sẽ học về cách chuyển đổi 3 từ loại trong tiếng Anh: danh từ, tính từ, trạng từ và cuối cùng là phần trường hợp ngoại lệ.

5.1. Cách thành lập danh từ

Có 2 cách thành lập danh từ chính.

5.1.1. Thành lập danh từ bằng cách thêm hậu tố vào sau động từ

Cách thành lập

Ví dụ

Verb + -tion/-ation

introduce => introduction

invent => invention

admire => admiration

donate => donation

intervene => intervention

Verb + -ment

achieve => achievement

employ => employment

disappoint => disappointment

adjust => adjustment

replace => replacement

Verb + -er/-or

contract => contractor

drive => driver

teach => teacher

edit => editor

dance => dancer

Verb + -ar/-ant/-ee

assist => assistant

lie => liar

employ => employee

consult => consultant

attend => attendee

Verb + -ence/-ance

influent => influence

exist => existence

refer => reference

appear => appearance

guide => guidance

Verb + -ing

run => running

stand => standing

sing => singing

sleep => sleeping

cook => cooking

Verb + age

pack => package

use => usage

shrink => shrinkage

5.1.2. Thành lập danh từ bằng cách thêm hậu tố vào tính từ

Cách thành lập

Ví dụ

Adjective + -ity

possible => possibility

real => reality

national => nationality

reasonable => reasonability

Adjective + -ism

social => socialism

surreal => surrealism

professional => professionalism

fundamental => fundamentalism

Adjective + -ness

happy => happiness

sad => sadness

cool => coolness

willing => willingness

5.2. Cách thành lập tính từ

5.2.1. Thành lập tính từ đơn từ danh từ

Cách thành lập

Ví dụ

Noun + -y

cloud => cloudy

wind => windy

sun => sunny

Noun + -ly

main => mainly

man => manly

friend => friendly

Noun + -ful

pity => pitiful

beauty => beautiful

harm => harmful

Noun + -less

care => careless

harm => harmless

rest -> restless

Noun + en

gold => golden

wool => woolen

wood => wooden

Noun + ish

girl => girlish

style => stylish

child => childish

Noun + ous

humour => humorous

danger => dangerous

scandal => scandalous

5.2.2. Thành lập tính từ ghép từ danh từ

Cách thành lập

Ví dụ

Noun + adjective

shoe-laces

Noun + participle

eye-opening

Noun + noun-ed

three-day trip

5.3. Cách thành lập trạng từ

Cách thành lập

Ví dụ

Adjective + ly

quick => quickly

possible => possibly

happy => happily

beautiful => beautifully

smooth => smoothly

5.4. Một số trường hợp ngoại lệ

Friendly

là tính từ, không có hình thức trạng từ.

Để thay thế trạng từ cho friendly, ta có thể dùng cụm từ: in a friendly way = một cách thân thiện

Ví dụ:

  • The dog is friendly
  • The dog smiled at me in a friendly way.

Late

vừa là tính từ vừa là trạng từ

Ví dụ:

  • I was late. (adj)
  • I came late. (adv)

Hard

vừa là tính từ vừa là trạng từ

Hard khi là tính từ có nghĩa là khó.

Hard khi là trạng từ có nghĩa là một cách chăm chỉ.

Còn hardly là một phó từ, có nghĩa là khó mà/vừa mới/hầu như không

Ví dụ:

  • The exercise is hard. (hard = difficult)
  • He works hard. (adv)

 

6. Lưu ý khi sử dụng từ loại trong tiếng Anh

Từ loại trong tiếng Anh có cách đặt vị trí và dấu hiệu nhận biết đặc biệt. Tóm tắt lại, chúng ta cần nhớ những kiến thức sau nha:

  • 9 từ loại trong tiếng Anh: định nghĩa, vai trò, vị trí, ví dụ cách vận dụng
  • 2 dấu hiệu nhận biết các từ loại trong tiếng Anh: qua vị trí và qua hình thái từ
  • Bảng cách chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh: danh từ, tính từ, trạng từ, một số trường hợp ngoại lệ

Về cách học và nhớ lâu từ loại trong tiếng Anh, các bạn có thể thử các cách sau:

  • Làm bài tập tiếng Anh thường xuyên
  • Tạo thói quen tra từ điển khi thấy từ vựng tiếng Anh mới, xem loại từ, cách phát âm, định nghĩa, ví dụ cách vận dụng trong câu
  • Xem phim, nghe nhạc tiếng Anh
  • Tự tập viết, giao tiếp bằng tiếng Anh
  • Đọc sách, sử dụng giáo trình tiếng Anh chất lượng
  • Sử dụng ứng dụng học tiếng Anh chất lượng
  • Rủ bạn bè, người thân ôn luyện cùng

từ loại trong tiếng anh

7. Bài tập về từ loại trong tiếng Anh

Vì kiến thức về từ loại trong tiếng Anh rất rộng, do đó để có thể nhớ lâu hơn thì bạn hãy thực hành làm bài tập dưới đây nha!

Bài 1: Chọn từ loại trong tiếng Anh phù hợp để điền vào chỗ trống:

  1. She is very __________ .

A. determination

B. determine

C. determined

  1. I have  __________ clothes.

A. in

B. plenty of

C. a

  1. Ben has a lot of  __________.

A. courageously

B. courage

C. courageous

  1. __________! It hurts so much!

A. Yeah

B. Hi

C. Ouch

  1. I think he  __________.

A. is interesting

B. interested

C. is interests

  1. __________ are making brownies.

A. They

B. I

C. Us

  1. __________ the teacher comes back, everyone starts to be quiet.

A. When

B. As soon as

C. Both A and B

  1. I find the homework __________.

A. hard

B. hardly

C. hardest

  1. We should make some __________ before they arrive.

A. prepare

B. prepared

C. preparation

  1. It is so __________ of him to dodge the question.

A. childish

B. child

C. childhood

  1. Loan can draw very __________.

A. beautiful

B. beautifully

C. beauty

  1. The old man __________ at me.

A. yelled

B. yell

C. yelling

  1. Kevin looks __________.

A. cheering

B. cheers

C. cheerful

  1. Becky loves vegetables __________ meat.

A. but

B. to

C. and

  1. The cook __________ cannot figure out the ingredients.

A. him

B. his

C. himself

Bài 2: Điền đúng từ loại vào chỗ trống, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc

  1. The baseball player ran __________ to the stadium. (quick)
  2. We have __________ finished the assignment. (success)
  3. My family has taught me that I should be __________. (kindness)
  4. Ned loves __________ TV. (watch)
  5. I have to drive to the stadium __________. (me)
  6. Jojo is admired for her __________. (determine)
  7. They need to __________ another meeting tomorrow. (arrange)
  8. Jess, my favorite singer, just released her first __________ album. (origin)

Đáp án:

Bài 1:

  1. C
  2. B
  3. B
  4. C
  5. A
  6. A
  7. C
  8. A
  9. C
  10. A
  11. B
  12. A
  13. C
  14. C
  15. C

Bài 2:

  1. quickly
  2. successfully
  3. kind
  4. watching/to watch
  5. myself
  6. determination
  7. arrange
  8. original

Và đó là tất tần tật tất cả những gì bạn cần biết trong bước đầu tìm hiểu về các từ loại trong tiếng Anh. Với người mới bắt đầu, có thể khối lượng kiến thức này sẽ tạo cảm giác hơi “choáng ngợp”. Tuy nhiên, Step Up hoàn toàn tin rằng sau khi đọc và nghiền ngẫm bài viết này thật kỹ kết hợp với làm thêm bài tập, các bạn sẽ nhớ được.

Step Up chúc bạn học tiếng Anh thật tốt!

 

 
Phân biệt grateful và thankful trong tiếng Anh

Phân biệt grateful và thankful trong tiếng Anh

Grateful và thankful là hai từ tiếng Anh có nghĩa gần giống nhau. Nếu như bạn không tìm hiểu kỹ thì sẽ rất dễ nhầm hai từ này với nhau. Trong bài viết này Step Up sẽ giải thích nghĩa và phân biệt grateful và thankful để mọi người cùng hiểu rõ và sử dụng hai từ này một cách chính xác nhất nhé. 

1. Grateful là gì?

Để nói về sự biết ơn, chúng ta có các cấu trúc với 2 từ, grateful và gratitude.

Cấu trúc grateful for

Grateful là một tính từ trong tiếng Anh mang nghĩa là biết ơn, cảm kích trước một hành động tử tế của ai đó. 

Cấu trúc: 

Be grateful + for + N

Ngoài ra, còn có 2 cấu trúc nữa đi với từ grateful mang nghĩa tương tự:

Be grateful + to sb for sth 

Be grateful + that + clause

Ví dụ: 

  • I am grateful to her for having given me bread. Thanks to it I didn’t go hungry.
    Tôi thật biết ơn chiếc bánh mì mà cô ấy cho tôi. Nhờ nó mà tôi đã không bị đói.
  • Children are grateful to their parents for having given birth to them.
    Con cái thì biết ơn bố mẹ mình vì đã sinh thành ra họ.
  • She is very grateful for everyone’s help.
    Cô ấy rất biết ơn sự giúp đỡ của mọi người.

Gratitude là gì

Thứ hai, chúng ta có từ gratitude. Gratitude là một danh từ, mang nghĩa “lòng biết ơn”. 
Cấu trúc dùng với cụm từ “show/express (one’s) gratitude (to sb)” mang nghĩa là bày tỏ lòng biết ơn (của ai) (với ai đó).
S + show/express (one’s) gratitude + (to sb) + (by doing st)
Ví dụ:
  • I just want to show gratitude to you by singing this song.
    Tôi chỉ muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với bạn bằng cách hát bài hát này.
  • He is expressing his gratitude to his mother by giving her lots of presents.
    Anh ấy đang bày tỏ lòng biết ơn đối với mẹ anh ấy bằng cách tặng cho cô ấy thật nhiều món quà.
  • Eugene wants to show his gratitude to his fans.
    Eugene muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với những người hâm mộ của anh ấy.
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Thankful là gì?

Thankful là một tính từ trong tiếng Anh mang nghĩa là biết ơn nhưng khác với grateful, thankful dùng trong trường hợp người nói thấy nhẹ nhõm hay thoải mái, biết ơn khi sự việc tiêu cực nào đó qua đi.

Ví dụ: 

  • We are thankful that we have returned home safely.
    Chúng tôi biết ơn vì mình đã trở về nhà an toàn.
  • We are thankful that none of us were injured.
    Chúng tôi biết ơn vì không ai trong chúng tôi bị thương.
  • I was thankful that when I had just gone home, it started raining heavily.
    Tôi biết ơn vì khi tôi vừa về đến nhà thì trời mưa lớn.
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

Xem thêm: Phân biệt whose và whom trong tiếng Anh.

3. Bài tập phân biệt grateful và thankful

Cùng luyện tập với bài tập nhỏ nhỏ dưới đây để xem bạn đã hiểu bài chưa nhé!

bài tập grateful và thankful

Bài tập viết lại câu tiếng Việt sang tiếng Anh bằng cách sử dụng grateful và thankful một cách hợp lý nhé

  1. Tôi rất biết ơn những anh hùng liệt sĩ vì họ đã hy sinh để giữ gìn hòa bình cho đất nước.
  2. Cô ta không biết ơn những người đã giúp đỡ mình.
  3. Anh rất biết ơn vì tai nạn đã không xảy ra với anh.
  4. Tôi rất biết ơn vì chúng tôi đã tìm thấy con gái của mình.
  5. Tôi rất biết ơn những vì anh ta đã đưa tôi đến bệnh viện.
  6. Anh ấy biết ơn vì cơn động đất đã qua đi.
  7. Những đứa trẻ biết ơn cô gái vì đã mua hết số hoa còn lại.
  8. Tôi biết ơn vì trận lũ lụt đã qua đi.
  9. Tôi rất biết ơn vì ca phẫu thuật thành công.
  10. Tôi rất biết ơn anh ấy đã lấy lại túi xách cho tôi.

Đáp án

  1. I am very grateful to the heroic martyrs for sacrificing themselves to keep the peace of the country.
  2. She was not grateful to those who had helped her.
  3. He was thankful that the accident didn’t happen to him.
  4. We are so thankful that we found our daughter.
  5. I am very grateful to him having taken me to the hospital.
  6. He is thankful that the earthquake is over.
  7. The boys were grateful to the girl for having bought all the remaining flowers
  8. I was  thankful that the flood was over.
  9. I am grateful for the successful surgery.
  10. I am very grateful to him having taken my bag back for me.

4. Học ngữ pháp tiếng Anh với sách Hack Não Ngữ Pháp

Trong tiếng Anh có những cấu trúc rất đơn giản nhưng nhiều khi chúng ta lại không ghi nhớ được. Đến lúc ai đó nói thì mới nhận ra là mình đã được học rồi. Điều này cho thấy có thể do phương pháp học hiện tại của bạn chưa được hợp lý đó. 

Hãy thử một phương pháp mới với một cuốn sách mới xem sao. 

Hack Não Ngữ Pháp

Cuốn sách Hack Não Ngữ Pháp mới ra lò vào tháng 6/2020 nhưng đã được các hạn học vô cùng yêu thích và lựa chọn để trau dồi ngữ pháp tiếng Anh của mình. Sách có độ dày 200 trang với mạch kiến thức đi từ cơ bản đến nâng cao được chia làm ba chương.

  • Chương 1. Ngữ pháp cấu tạo: giúp bạn nhận diện và nói đúng cấu trúc của một câu đơn bất kỳ.
  • Chương 2. Ngữ pháp về thì: tại đây các bạn sẽ nắm được cấu trúc của 12 thì trong tiếng Anh.
  • Chương 3. Ngữ pháp cấu trúc: hướng dẫn phát triển ý thành câu phức tạp.

Thiết kế bắt mắt với phần lớn thông tin trong sách được thể hiện dưới dạng hình ảnh minh hoạ cùng với cách sắp xếp kiến thức theo trình tự hợp lý nên sách rất dễ học và phù hợp với mọi lứa tuổi.

Hình ảnh trong sách Hack Não Ngữ Pháp

Để thuận tiện cho việc ôn luyện và kiểm tra kiến thức thì đi kèm với sách giấy sẽ là App Hack Não Pro. App rất dễ sử dụng nên các bạn không cần quá lo lắng nhé. App gồm hai phần luyện tập là theo lộ trình trong sách và làm bài luyện tập tổng hợp theo kho đề thi có sẵn. Cuối mỗi bài kiểm tra các bạn có thể xem luôn kết quả của mình để biết được khả năng hiện tại của bản thân đấy. 

App Hack Não Pro

Chưa dừng lại ở đó, để hỗ trợ hiệu quả việc học ngữ pháp cho những bạn mới bắt đầu hoặc những bạn bị mất gốc thì Step Up đã thành lập nhóm học viên trên Facebook. Hằng tuần, tại đây sẽ diễn ra các buổi livestream của các thầy cô với những kiến thức vô cùng thú vị về tiếng Anh. Đừng bỏ lỡ nhé!

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Bài viết trên đây đã phân biệt cho các bạn hai từ grateful và thankful trong tiếng Anh. Hy vọng sau bài viết này sẽ không còn ai nhầm lẫn hai từ này với nhau nữa nhé. Ngoài ra, chúng mình cũng đã giới thiệu với các bạn bộ sách Hack Não Ngữ Pháp được các bạn trẻ vô cùng tin tưởng khi lựa chọn để ôn luyện ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh. Mong rằng bộ sách này sẽ hữu ích với bạn.

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

7 giáo trình tiếng Anh nổi tiếng nhất hiện nay

7 giáo trình tiếng Anh nổi tiếng nhất hiện nay

Để học tiếng Anh, chúng ta cần có giáo trình thực sự chất lượng. Tuy nhiên, không ít học viên gặp phải tình trạng mua hoặc tải về nhiều tài liệu mà học không hiệu quả. Vậy giữa rất nhiều giáo trình tiếng Anh có mặt trên thế giới, làm sao để chọn được tài liệu phù hợp nhỉ, hãy theo dõi bài viết này từ Step Up để tham khảo nha!

1. Sơ lược về giáo trình tiếng Anh

Giáo trình tiếng Anh là gì và lợi ích của giáo trình tiếng Anh có xứng đáng không là điều mà nhiều người quan tâm.

1.1. Định nghĩa

Giáo trình tiếng Anh là tổng hợp các bài giảng, tài liệu về kiến thức tiếng Anh đã được chọn lọc và soạn thảo một cách bài bản. Giáo trình tiếng Anh được dùng cho 2 đối tượng và mục đích chính: Giáo viên tiếng Anh cho mục đích giảng dạy và học sinh cho mục đích học tập.

Mỗi loại giáo trình tiếng Anh có kiểu nội dung khác nhau. Ví dụ: Giáo trình tiếng Anh về kỹ năng Speaking, Giáo trình tiếng Anh IELTS, Giáo trình tiếng Anh Ngữ pháp,…

1.2. Lợi ích của giáo trình tiếng Anh

Lợi ích của giáo trình tiếng Anh có thể kể đến là:

  • Được đọc tài liệu biên soạn bởi các giáo sư, phó giáo sư, giảng viên,… trong ngành ngôn ngữ Anh
  • Có sẵn lộ trình học rõ ràng
  • Kiến thức được trình bày logic, đáp ứng được nhu cầu học tập 
  • Thường giáo trình tiếng Anh sẽ có nhiều bài tập kèm đáp án 

2. Top 7 giáo trình tiếng Anh nổi tiếng nhất hiện nay

Step Up đã liệt kê top 7 giáo trình tiếng Anh được nhiều người sử dụng nhất.

2.1. English Grammar In Use

English Grammar In Use là bộ tài liệu ngữ pháp tiếng Anh phát hành bởi Cambridge. Bộ sách bao gồm 3 cuốn tương ứng với 3 cấp độ: Sơ cấp, Trung cấp và Nâng cao.

English Grammar in Use Elementary

Đây là quyển đầu tiên trong bộ sách, dành cho người mới bắt đầu học tiếng Anh, mang tên Essential Grammar in Use. Bìa sách có thiết kế màu đỏ cam, chữ vàng. Sách có bài tập và đáp án đi kèm, rất tiện để người dùng luyện tập kiến thức tiếng Anh cơ bản.

giáo trình tiếng anh

Sách bao gồm 115 chủ điểm ngữ pháp, phục vụ nhu cầu học IELTS cho người đọc. Trong sách có giải thích cặn kẽ từng kiến thức tiếng Anh như dạng từ, câu, cấu trúc,…

Các chủ điểm chính trong cuốn sách này bao gồm:

  • Present: 9 bài về các thì hiện tại.
  • Past: 5 bài về thì quá khứ.
  • Present perfect: 6 bài về thì hiện tại hoàn thành.
  • Passive: 2 bài về thì bị động
  • Verb forms: 2 bài nói về các dạng động từ trong hiện tại, quá khứ, tần suất.
  • Future: 4 bài nói về các thì tương lai và cách dùng trợ động từ.
  • Modal và imperative: 8 bài viết về các từ khiếm khuyết
  • There and it: 3 bài viết về các dạng từ there và it.
  • Auxiliary verbs: 4 bài về trợ động từ.
  • Questions: 6 bài về các dạng câu hỏi.
  • Reported Speech: viết về dạng tường thuật.
  • Ing and to: 4 bài về các dạng từ sử dụng đuôi ing và to.
  • Go, get, do, make and have: viết về các động từ gồm có 4 bài.
  • Pronouns and possessives: 6 bài về các dạng động từ và trợ động từ.

Link tải Essential Grammar in Use: TẠI ĐÂY

English Grammar in Use Intermediate

Sách gồm 140 chủ điểm ngữ pháp về động từ, danh từ, tính từ, câu điều kiện, trực tiếp gián tiếp, câu bị động, động từ khuyết thiếu, phrasal verb, các thì, mệnh đề….

giáo trình tiếng anh

Với trọn bộ kiến thức, các bạn sẽ có cái nhìn tổng quát nhất về ngữ pháp tiếng Anh. Sau mỗi bài học thì bạn còn có bài tập để rèn luyện, trực tiếp củng cố kiến thức ngay nhé.

Quyển thứ hai trong bộ sách là English Grammar in Use Intermediate – Sách vận dụng ngữ pháp tiếng Anh trình độ Trung cấp. Bìa sách được thiết kế màu xanh da trời và chữ vàng.

Các chủ điểm cụ thể:

Present and past: 6 bài về thì hiện tại và quá khứ, thì tiếp diễn

Present perfect and past: 12 bài về thì dạng thì hiện tại và quá khứ hoàn thành

Future: 7 bài về dạng thì tương lai

Modals verb: 7 bài chia theo từng dạng từ khuyết thiếu

If and wish: 4 bài về if và wish

Passive: 6 bài về câu bị động

Reported speech: 2 bài về câu tường thuật

Questions and auxiliary verbs: 4 bài riêng về từng dạng câu hỏi

Ing and to: 16 bài về dạng từ theo đuôi ing và to

Articles and nouns: 13 bài riêng về mạo từ và danh từ

Pronouns and determiners: 12 bài về đại từ nhân xưng và định từ

Relative clause: 6 bài về mệnh đề quan hệ

Adjective and adverbs: 15 bài về danh từ và trạng từ

Conjunctions and prepositions: 24 bài về câu liên kết và giới từ

Phrasal verbs: 9 bài về các cụm động từ

Link tải English Grammar in Use Intermediate: TẠI ĐÂY

English Grammar in Use Advance

Cuốn sách thứ 3 – Advanced Grammar in Use có thiết kế màu xanh lá cây, tác giả là Martin Hewings và được Cambridge xuất bản để độc giả có thể rèn luyện tiếng Anh trình độ nâng cao.

giáo trình tiếng anh

Cuốn sách bao gồm 100 chủ điểm ngữ pháp. Trong đây có những kiến thức nâng cao hơn về các thì, mệnh đề, cấu trúc trong tiếng Anh.

Các chủ điểm cụ thể:

Tenses – 8 bài về 8 thì cơ bản

The Future – 6 bài về thì tương lai và các từ dùng cho thì tương lai

Modals and semi – modals: 6 bài về động từ khuyết thiếu

Linkings verbs, passives, question: 7 bài về từ nối, động từ bị động, câu hỏi

Verb complementations – what follows verb: 4 bài về động từ liên kết

Reporting: 8 bài về câu tường thuật

Nouns – Danh từ: 4 bài danh từ nâng cao với động từ và chủ ngữ

Articles, determiners, quantifiers – Mạo từ, từ định lượng: 8 bài về a, an, one, some…

Relative clauses – Mệnh đề quan hệ: 7 bài về mệnh đề quan hệ và những loại câu khác

Pronouns, substitution, leaving out words: 6 bài về Đại từ nhân xưng, từ liên kết

Adjectives and advers: 13 bài về tính từ và trạng từ

Adverbial clauses and conjunctions: 9 bài về mệnh đề và liên từ

Prepositions: 7 bài về Giới từ

Organising information: 6 bài về các cấu trúc sắp xếp thông tin.

Link tải Advanced Grammar in Use: TẠI ĐÂY

2.2. Understanding And Using English Grammar

Understanding and Using English Grammar là một cuốn sách được rất nhiều người lựa chọn, có nội dung là ngữ pháp tiếng Anh, viết bởi của hai tác giả Betty Schrampfer Azar và Stacy A. Hagen. Cuốn sách này bao gồm workbook, student’s book và cuối cùng là các file nghe.

giáo trình tiếng anh

Cuốn sách là một kho tàng ngữ pháp, cấu trúc tiếng Anh đầy đủ kèm bài tập rèn luyện. Sách có kèm đáp án để người học có thể đối chiếu và chấm điểm. Trong phần Speaking và Writing, bạn có thể tham khảo các bài luận mẫu chuẩn, phù hợp cho người đang có nhu cầu học IELTS.

Link tải Understanding and Using English Grammar: TẠI ĐÂY

2.3. Ngữ pháp tiếng Anh thực hành John Eastwood

“Ngữ pháp Tiếng Anh thực hành” được biên soạn nhằm giúp các bạn học viên nâng cao khả năng viết, nói tiếng Anh chính xác qua ôn luyện kiến thức về văn phạm và từ vựng với các bài tập đa dạng và dễ hiểu. 

giáo trình tiếng anh

Link tải Ngữ pháp tiếng Anh thực hành bởi John Eastwood: TẠI ĐÂY

2.4. Nói tiếng Anh như người Mỹ Amy Gillett

Sử dụng tiếng Anh thuần thạo và tự nhiên giống người bản xứ là mong muốn của tất cả những người học tiếng Anh. Cuốn sách Nói tiếng Anh như người Mỹ của Amy Gillett có thể giúp bạn làm điều đó. 

giáo trình tiếng anh

Nội dung bộ sách bao gồm:

– Trên 300 thành ngữ và cụm từ phổ biến kèm ví dụ và cách sử dụng.

– 25 đoạn hội thoại tương ứng với 25 file audio giúp cải thiện kỹ năng nghe và phát âm.

– Bài tập để bạn ôn nắm vững các thành ngữ và cụm từ đã học.

Link tải Nói tiếng Anh như người Mỹ của Amy Gillett: TẠI ĐÂY

2.5. Giáo trình luyện phát âm tiếng Anh Mark Hancock

English Pronunciation in Use là một trong những cuốn sách học phát âm Tiếng Anh hay và chuẩn nhất. Mặc dù sách được xuất bản từ lâu, nhưng đây vẫn là cuốn giáo trình được rất nhiều giáo viên và học sinh sử dụng.

Cuốn sách có nội dung phân chia rất hợp lý. Sách chia các nguyên âm và phụ âm được thành từng cặp tương đồng. Kèm theo đó còn có các ví dụ và audio mẫu.

giáo trình tiếng anh

Cuốn sách được chia làm 3 cấp độ, bạn có thể tải tại đây:

Tải English Pronunciation in Use Elementary

Tải English Pronunciation in Use Intermediate

Tải English Pronunciation in Use Advanced

2.6. Luyện nghe tiếng Anh Jack C. Richards

  • Tên sách tiếng Anh: Tactics for Listening
  • Tác giả: Jack C. Richards
  • Dành cho trình độ: Từ cơ bản đến nâng cao

Bộ sách gồm 3 cuốn:

  • Basic Tactics for Listening: Sách luyện nghe cơ bản, dành cho người mất gốc hoặc mới bắt đầu (~ Band 1.0 trở lên)
  • Developing Tactics for Listening: Sách luyện nghe dành cho những bạn ở trình độ trung cấp (~ Band 3.0 – 3.5)
  • Expanding Tactics for Listening: Sách dành cho những bạn ở trình độ nâng cao hơn (~ Band 4.0 trở lên)

Thành phần: 3 file PDF + Audio

Nội dung: Sách mang đến những bài luyện nghe tiếng Anh từ dễ đến khó theo nhiều chủ đề khác nhau, giúp người dễ dàng chọn lựa và luyện nghe tại nhà hiệu quả.

Ưu điểm nổi bật của bộ sách này:

  • Sách được thiết kế theo trình độ từ thấp đến cao
  • Bố cục gọn gàng, khoa học hình minh họa nhiều màu, dễ hiểu
  • Các bài nghe theo accent cả Anh và Mỹ
  • Các bài tập đều có đáp án đi kèm phần Tapescript (Kịch bản)

giáo trình tiếng anh

Basic Tactics for Listening

  • Band điểm: 1.0 trở lên
  • Nội dung: Các chủ đề luyện nghe quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Ví dụ như: Name, Family… 
  • Thành phần: PDF + Audio

Đây là cuốn sách đầu tiên trong series Tactics for Listening của tác giả Jack C. Richards, dành cho những bạn mới bắt đầu hoặc mất gốc luyện tập thêm để hiểu được những đoạn hội thoại cơ bản.

Sách bao gồm 24 units, với mỗi unit là một chủ đề có gần gũi với cuộc sống hàng ngày.

Bên cạnh đó, cuốn sách này sẽ giúp bạn luyện nghe mỗi ngày để có được nhiều kỹ năng khác nhau:

  • Khả năng nghe từ khóa, nghe chi tiết & nghe ý chính
  • Lắng nghe và suy luận
  • Khả năng nghe câu hỏi và phản hồi
  • Khả năng ghi nhận và xác định thông tin

Link tải Basic Tactics for Listening: TẠI ĐÂY

Developing Tactics for Listening

  • Band điểm: 3.0 – 3.5
  • Nội dung: Các chủ đề luyện nghe quen thuộc trong đời sống hàng ngày level trung bình
  • Thành phần: PDF + Audio

Developing Tactics for Listening dành cho những bạn đã đã có trình độ nghe ở trình độ trung bình. So với quyển 1, cuốn sách này có những câu hoặc đoạn văn dài và phức tạp hơn.

Sách vẫn được chia làm 24 units theo các chủ đề thường gặp như The weekend, City transportation hay Renting a car… Tuy nhiên, điểm khác biệt so với quyển Basic là mỗi Unit trong cuốn Developing sẽ được trình bày dưới dạng một bài Test.

Mỗi bài Test sẽ bao gồm 2 sections, với tổng số điểm là 10. Giúp người học vừa có thể luyện thi, lại vừa có thể tự chấm điểm bài kiểm tra của mình. Nhờ đó, giúp người học có hứng thú học tập tốt hơn và động lực để học tập chăm chỉ hơn mỗi ngày.

Link tải Developing Tactics for Listening: TẠI ĐÂY

Expanding Tactics for Listening

  • Band điểm: 4.0 trở lên
  • Nội dung: Cung cấp các chủ đề luyện nghe trong cuộc sống hàng ngày ở cấp độ mở rộng
  • Thành phần: PDF + Audio

Đây là cuốn sách cuối cùng trong Series sách luyện nghe, có độ khó cao hơn nhiều so với các phần nghe trong 2 cuốn (Basic & Developing). Cuốn sách thứ 3 này yêu cầu trình độ nâng cao để có thể hoàn thành bài tập rèn luyện.

Sách vẫn bao gồm 24 units với các chủ đề khá khó. Ví dụ như: Successful Businesses, Gadgets and Machines, Character Traits…

Các bài nghe trong cuốn 3 có thể chứa khoảng 2-3 người trở lên, có nhiều “bẫy” lừa người nghe nên đòi hỏi sự tập trung và kiến thức khá.

Ở cuối sách vẫn là phần Answer keys, cùng phần Tapescripts (Kịch bản) đi kèm để người học có thể đối chiếu lại.

Link tải Expanding Tactics for Listening: TẠI ĐÂY

2.7. English Collocations in Use Intermediate

Collocations là các cụm từ thông dụng, giúp người nói/viết thể hiện sự lưu loát và tự nhiên. Bộ English Collocation in use là cuốn sách hướng dẫn cách sử dụng collocations cực kỳ bổ ích và đáng đọc. Cuốn sách thường được dùng làm tài liệu bổ sung khi học IELTS.

Band điểm: IELTS từ 5.5 trở lên

English Collocations In Use Intermediate

Nội dung sách English Collocations In Use Intermediate được chia thành các phần chính sau:

  • Learning about collocation: Giới thiệu về định nghĩa, phân loại, cách tra cứu hoặc cách ghi nhớ nhanh các collocations. 
  • Grammatical aspects of collocation: Cấu trúc và các nguyên tắc về ngữ pháp liên quan tới collocations.
  • Special aspects of collocation: Những lưu ý bạn cần ghi nhớ khi sử dụng collocations.

giáo trình tiếng anh

Collocations bao gồm các topic sau:

  • Chủ đề Travel and the Environment
  • Chủ đề People and Relationships
  • Chủ đề Leisure and Lifestyles
  • Chủ đề Work and Study
  • Chủ đề Society and Institutions
  • Các quan niệm cơ bản
  • Chủ đề Functions

Link tải English Collocations in Use Intermediate: TẠI ĐÂY

3. Lưu ý khi sử dụng giáo trình tiếng Anh

Có một số điều mà ta cần lưu ý để tận dụng tối ưu giáo trình tiếng Anh nè:

  • Nên có một cuốn số để note lại những từ vựng mới trong quá trình luyện nghe và tham khảo cách phát âm của những từ đó.
  • Với kỹ năng Nghe: Nên tự nghe hết một lượt, tự đoán nghĩa của từ và câu trước rồi sau đó mới nghe lại. Cuối cùng mới kiểm tra đáp án.
  • Tạo thói quen làm bài tập thường xuyên, ít nhất 2 buổi tuần.
  • Nên có bạn học cùng để tạo động lực.

Học tốt tiếng Anh là cả một quá trình dài, tuy nhiên lựa chọn giáo trình tiếng Anh phù hợp sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ của chúng ta rất nhiều. Mong rằng bạn đã có thể chọn lựa được giáo trình tiếng Anh phù hợp với nhu cầu của mình.

Step Up chúc bạn học tiếng Anh thật tiến bộ!