Bẻ khóa từ vựng về đồ dùng trong nhà chi tiết nhất

Bẻ khóa từ vựng về đồ dùng trong nhà chi tiết nhất

Trong ngôi nhà thân yêu của chúng ta có rất nhiều đồ dùng khác nhau, chúng gắn bó mật thiết với ta trong cuộc sống hàng ngày. Liệu bạn có biết gọi tên những đồ vật đó trong tiếng Anh hay không? Cùng Step Up tìm hiểu trọn bộ từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh cũng như các phương pháp học từ vựng hiệu quả trong bài viết dưới đây.

1. Từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh 

Trong quá trình học tiếng Anh, việc bổ sung thêm từ vựng là điều cần thiết. Chỉ khi có vốn từ vựng phong phú thì bạn mới có thể thành thạo cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Việc học tiếng Anh theo chủ đề là cách học khá hiệu quả và được nhiều người áp dụng.

Từ vựng đồ dùng trong nhà là một trong những chủ đề gần gũi, quen thuộc với mỗi chúng ta. Khám phá ngay sau đây nhé!

Từ vựng đồ dùng trong nhà – phòng khách

  • Tea set: Bộ tách trà
  • Television: Tivi
  • Remote control: điều khiển từ xa
  • Fridge: Tủ lạnh
  • Cushion: Cái đệm
  • Side table: Bàn trà
  • Window curtain: Màn che cửa sổ
  • Bookcase: tủ sách
  • Coffee table: Bàn tròn
  • Frame: Khung ảnh
  • Painting: Bức tranh
  • Reading lamp: Đèn bàn
  • Standing lamp: Đèn để bàn đứng
  • Wall lamp: Đèn tường
  • Chandelier: Đèn chùm
  • Telephone: Điện thoại để bàn
  • Desk: Bàn làm việc
  • Hanger: Đồ mắc áo
  • Barrier matting: Thảm chùi chân

Từ vựng đồ dùng trong nhà

Từ vựng đồ dùng trong nhà – phòng ngủ

  • Key tape: Thẻ chìa khóa
  • Bathrobe: Áo choàng
  • Pillowcase: Vỏ gối
  • Dressing table: Bàn trang điểm
  • Bed: Giường
  • Bed sheet: Lót giường
  • Drap: Ga giường
  • Bedspread: Khăn trải giường
  • Mattress: Nệm
  • Duvet cover: vỏ bọc chăn bông
  • Blanket: Chăn, mền
  • Mirror: Gương
  • Wardrobe: Tủ quần áo
  • Night table: Bàn nhỏ bên cạnh giường
  • Barrier matting: Thảm chùi chân
  • Slippers: Dép đi trong phòng

Từ vựng đồ dùng trong nhà – phòng ăn

  • Dining table: bàn ăn
  • Dining chair: ghế ăn
  • Napkin: khăn ăn
  • Tablecloth: khăn trải bàn
  • Coffee pot: bình đựng cà phê
  • China: đồ bằng sứ
  • China closet: tủ đựng đồ sứ
  • Chandelier: đèn chùm
  • Pitcher: bình rót
  • Wine glass: ly rượu
  • Spoon: thìa
  • Pepper pot: lọ rắc tiêu
  • Fork: cái nĩa
  • Teapot: bình trà
  • Candlestick: cây cắm nến
  • Silverware: đồ dùng bằng bạc

Từ vựng đồ dùng trong nhà – nhà tắm

  • Towel rack: Giá để khăn
  • Face towel: Khăn mặt
  • Hand towel: Khăn tay
  • Shower: Vòi tắm hoa sen
  • Toothbrush: Bộ bàn chải, kem đánh răng
  • Shower cap: Mũ tắm
  • Comb: Lược
  • Bathrobe: Áo choàng tắm
  • Bath towel: Khăn tắm
  • Cotton bud: Tăm bông ráy tai
  • Conditioner: Dầu xả
  • Shampoo: Dầu gội đầu
  • Bath foam/gel: Dầu tắm
  • Body lotion: Kem dưỡng thể
  • Bath mat: Thảm chùi chân
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Tìm hiểu thêm chủ đề:

2. Phương pháp ghi nhớ từ vựng đồ dùng trong nhà

Từ vựng đồ dùng trong nhà là chủ đề có số lượng từ vựng khá lớn. Làm thế nào để ghi nhớ được khối từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh hiệu quả. Step Up sẽ bật mí với bạn bí kíp học từ vựng tiếng Anh ngay sau đây nhé!

Học từ vựng qua các bộ phim và âm nhạc

Thông tin bằng hình ảnh và âm thanh thì dễ dàng đi vào não bộ hơn là từ ngữ thông thường. Chính vì vậy học từ vựng bằng hình ảnh và âm thanh sẽ là những phương pháp học thông minh.

Từ vựng đồ dùng trong nhà

Đây là cách học không những giúp bạn luyện khả năng nghe phát âm chuẩn mà còn biết cách sử dụng từ vựng trong câu. Từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh sẽ được đặt trong bối cảnh cụ thể nên dễ dàng ghi nhớ hơn. Những âm thanh, hình ảnh sống động sẽ kích thích não bộ và hơn hết là tạo cho bạn cảm hứng, sự thích thú với tiếng Anh.

Học từ vựng với âm thanh tương tự và truyện chêm trong sách Hack Não 1500

Hơn cả những cách học truyền thống, Step Up mang đến cho các bạn một cách học mới, đơn giản nhưng lại hiệu quả vô cùng. Với phương pháp học qua âm thanh tương tựtruyện chêm cuốn sách giúp bạn tạo liên kết giữa từ vựng cần học và tiếng mẹ đẻ, giúp cho việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn nhiều lần.

Từ vựng đồ dùng trong nhà

Bên cạnh đó, mỗi từ vựng đi kèm với một hình ảnh minh họa, audio sinh động giúp lưu lại ấn tượng về từ. Khi được thử nghiệm, có bạn đã học đến 178 từ vựng chỉ trong một ngày, và chỉ quên ít hơn 10 từ sau một tuần kiểm tra lại!

Sách Hack Não 1500 - Từ vựng đồ dùng trong nhà

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là một số từ vựng về đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh và một số gợi ý phương pháp học từ vựng hiệu quả. Thường xuyên ôn luyện từ vựng để ghi nhớ cũng thật lâu nhé. Step Up chúc bạn học tốt!

Xem thêm: Tả ngôi nhà bằng tiếng Anh

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Nắm vững cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh dễ dàng nhất

Nắm vững cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh dễ dàng nhất

Trong cuộc sống hằng ngày, chắc hẳn không ít lần chúng ta gặp khó khăn và cần nhờ vả từ ai đó. Để diễn tả ý nghĩa đó, trong tiếng Anh còn có riêng chủ điểm ngữ pháp về cấu trúc nhờ vả. Vậy cách dùng cấu trúc này là gì? Có gì khác biệt giữa chúng với các cấu trúc thông dụng? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh cùng Step Up ngay sau đây nhé!

1. Cấu trúc nhờ vả là gì?

Cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh được dùng để diễn tả sự việc hay hành động nào đó mà người nói không muốn làm, không làm được và muốn nhờ vả, thuê mướn, sai khiến ai đó làm hộ mình.

– Chúng ta sử dụng mệnh đề chứa “have” hoặc “get” trong cấu trúc nhờ vả ở cả 2 dạng chủ động và bị động.

Cấu trúc nhờ vả tiếng Anh

Ví dụ: 

  • I had John repair my bike yesterday. (Tôi đã nhờ John sửa xe đạp ngày hôm qua.)
  • The kid got his hair cut by his father this morning. (Đứa bé đã nhờ bố cắt tóc sáng nay.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cách dùng câu trúc nhờ vả

Trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng cấu trúc nhờ vả trong các trường hợp sau:

Thể hiện sự nhờ vả

Khi bạn muốn nhờ ai đó làm việc gì cho mình thì bạn có thể dùng cấu trúc nhờ vả với “have” hoặc “get”’. Cách dùng này thường được dùng với mục đích nhấn mạnh quá trình/hành động hơn là người đã thực hiện công việc đó.

Ví dụ:

  • They had the wall painted last Sunday. (Họ đã nhờ người sơn tường vào Chủ nhật tuần trước.)
  • Bill got his hair cut yesterday. (Bill đã nhờ cắt tóc ngày hôm qua.)

Diễn tả việc gì xấu đã xảy ra

Trong trường hợp có việc gì xấu xảy ra, đặc biệt là khi người nào đó bị ảnh hưởng một cách tiêu cực từ một hành động do người khác gây ra, chúng ta sử dụng cấu trúc “Have/get something done”.

Ví dụ:

  • Luna had her phone stolen last Thursday. (Luna đã bị ai đó trộm điện thoại vào thứ 3 vừa rồi.)
  • Did Luna get her phone stolen last Thursday? (Có phải Luna đã bị ai đó trộm điện thoại vào thứ 3 vừa rồi?)

3. Công thức nhờ vả mang tính chủ động

Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động dùng để diễn tả người nào đó nhờ vả, sai khiến ai làm việc gì.

Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động với “have”

Cấu trúc:

S + have + (sb) + V-inf + …

Ví dụ:

  • Lien had Nam repair the laptop last Monday. (Liên đã nhờ Nam sửa máy tính vào thứ 2 vừa rồi.)
  • I had Bill send that letter to Tam yesterday. (Tôi đã nhờ Bill gửi lá thư đó cho Tâm vào hôm qua.)

Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động với “get”

Cấu trúc:

S + get + (sb) + to + V-inf + …

Ví dụ:

  • Mary got her boyfriend to fix the computer yesterday. (Mary đã nhờ bạn trai của cô ấy sửa chiếc máy tính này ngày hôm qua).
  • I got Tim to draw this picture. (Tôi đã nhờ Tôm vẽ bức tranh này.)

4. Công thức nhờ vả mang tính bị động

Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động được dùng để diễn tả về việc làm mà tự bản thân người nào đó không làm được hoặc không muốn làm và cần sự giúp đỡ, nhờ vả từ người khác.

cách sử dụng cấu trúc nhờ vả

Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động với “have”

Cấu trúc:

S + have + sth + V-ed/PII + … + by sb.

Ví dụ:

  • Mr.John will have this wall painted. (Ông John sẽ nhờ sơn hộ bức tường này.)
  • Tim’s mother had the clothes washed by him yesterday. (Mẹ của Tim nhờ anh ấy giặt quần áo vào hôm qua.)

Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động với “get”

Cấu trúc:

S + get + sth + V-ed/PII + … + by sb.

Ví dụ:

  • I got my hair cut last Monday. (Thứ 2 vừa rồi tôi đã đi cắt tóc.)
  • I got my laptop cleaned by Jim yesterday. (Tôi đã nhờ Jim vệ sinh hộ chiếc máy tính của mình.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

5. Bài tập cấu trúc nhờ vả

Hãy cùng tổng hợp lại kiến thức về cấu trúc nhờ vả qua một số bài tập sau nhé.

Bài tập cấu trúc nhờ vả

Bài tập: Chọn đáp án đúng cho các câu sau:

1. We ________ by Mr.John at the moment.

A. are having the wall painted   B. are painting the wall   C. are having painted the wall  D. are having painted the wall

2. He _______ at the garage yesterday.

A. had his car fixed   B. fix it      C. was having his car fixed      D. is having his car fixed

3. I ______ the motorbike at 9 a.m yesterday.

A. John washed    B. had John washed     C. had John wash         D. had John washing

4. My mother ____ the housework.

A. got me do     B. got me done     C. had me done      D. got me to do

5. Bin ______ the window yesterday.

A. got us clean         B. had us cleaned        C. had us clean       D. got us cleaned

Đáp án

  1. A
  2. A
  3. C
  4. D
  5. C
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp về cấu trúc nhờ vả chi tiết nhất từ Step Up. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thể nắm vững cách sử dụng cũng như vận dụng được cấu trúc ngữ pháp này trong thực tiễn hàng ngày . Đừng quên chờ đợi các chia sẻ hữu ích tiếp theo của Step Up. Chúc bạn học tập tốt!

 

Cấu trúc giả định trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Cấu trúc giả định trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Trong giao tiếp tiếng Anh, để thể hiện các mong muốn về ai đó sẽ làm việc gì, thay vì sử dụng các cấu trúc đơn giản như I hope, I want,… chúng ta có thể sử dụng cấu trúc giả định ở mức độ nâng cao hơn. Vậy ở mỗi trường hợp, cấu trúc giả định sẽ được sử dụng thế nào? Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết về chủ điểm ngữ pháp này ngay sau đây nhé!

1. Định nghĩa câu giả định

Câu giả định (Subjunctive) hay còn được gọi là câu cầu khiến, là loại câu được sử dụng khi người nói mong muốn ai đó làm việc gì. Cấu trúc giả định mang tính chất cầu khiến chứ không biểu đạt tính ép buộc như câu mệnh lệnh.

cách dùng câu giả định

Ví dụ:

  • The doctor suggested that Tom stop smoking. (Bác sĩ khuyên bảo Tôm nên dừng hút thuốc.)
  • It is necessary that she buy a map before going on a trip. (Điều cần thiết là cô ấy mua 1 cái bản đồ trước khi đi du lịch.)

2. Các loại cấu trúc câu giả định

Cấu trúc giả định là một phần ngữ pháp khó trong tiếng Anh bởi sự đa dạng về cách sử dụng cũng như các cấu trúc khác nhau cho từng trường hợp. Hãy cùng tổng hợp lại các dạng câu giả định thường gặp nhất để hiểu rõ hơn về loại câu này nhé.

2.1. Câu giả định với WOULD RATHER THAT

Trong tiếng Anh, cấu trúc giả định với would rather that được dùng trong các trường hợp như sau:

Cấu trúc giả định với ‘would rather’ ở hiện tại hoặc tương lai

Trong cấu trúc giả định này, động từ sau chủ ngữ thứ 2 sẽ chia ở thì quá khứ đơn. Tuy nhiên riêng với động từ “to be” phải chia thành “were” ở tất cả các ngôi trong tiếng Anh.

cấu trúc giả định Tiếng Anh

Cấu trúc:

S1 + would rather that + S2 + V-ed/PI

Ví dụ: 

  • I would rather it were spring now. (Tôi mong bây giờ là mùa xuân)
  • Tom would rather Lien bought that laptop. (Tôm mong Liên mua chiếc máy tính đó.)

Cấu trúc giả định với ‘would rather’ ở quá khứ

Cấu trúc giả định với ‘would rather’ ở quá khứ thể hiện mong muốn, nuối tiếc vì một điều gì đó trong quá khứ.

Cấu trúc:

S1 + would rather that + S2 + had + V-ed/PII

Ví dụ:

  • Linh would rather his new friend had called him yesterday. (Linh muốn người bạn mới của anh ấy gọi mình vào hôm qua.)
  • My mother would rather that I had gone to school yesterday. (Mẹ tôi mong tôi đã đi học vào hôm qua.)
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2.2. Câu giả định với các động từ

Trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta có thể nhận biết cấu trúc giả định qua một số động từ có mệnh đề that theo sau như:

 

Động từ

Nghĩa

Động từ

Nghĩa

advise

khuyên nhủ

ask

yêu cầu

command

bắt buộc

demand

yêu cầu

desire

mong ước

insist

khăng khăng

propose

đề xuất

recommend

đề nghị

request

yêu cầu

suggest

gợi ý

urge

giục giã

move

điều khiển

 

Ví dụ:

  • The doctor advised that she stop staying up too late. (Bác  sĩ khuyên cô ấy nên dừng thức quá khuya.)
  • The teacher requires that all his students learn this lesson. (Giáo viên yêu cầu tất cả học sinh học tiết học này.)

2.3. Câu giả định với các tính từ

Các tính từ được sử dụng trong cấu trúc giả định nhằm diễn tả các ý nghĩa quan trọng và cấp thiết. Theo sau các tính từ này là mệnh đề có that.

 

Tính từ

Nghĩa

Tính từ

Nghĩa

Advised

được khuyên 

Necessary

cần thiết

Important

quan trọng

Imperative

cấp bách

Crucial

cốt yếu

Desirable

đáng khao khát

Vital

sống còn

Best

tốt nhất

Urgent

khẩn thiết

Essential

thiết yếu

Recommended

được đề xuất

Obligatory

bắt buộc

Cấu trúc:

It + to be + adj + that + S + V-inf

Ví dụ:

  • It was urgent that Mary leave for the office at once. (Việc khẩn cấp là Mary cần tới văn phòng ngay lập tức.)
  • It is best that Vu find his key. (Tốt nhất là Vũ tìm thấy chìa khóa của anh ấy.)

2.4. Câu giả định dùng với IT IS TIME

Cấu trúc giả định với “It’s time” dùng để diễn tả tính cấp thiết của một hành động cần được thực hiện tại thời điểm nói. Chúng ta có thể sử dụng 2 cấu trúc với it’s time như sau.

Cấu trúc:

It’s time + S + V-ed/P2: đã đến lúc ai đó phải làm gì

It’s time + (for sb) + to + V-inf ….: đã đến lúc ai đó phải làm gì

Ví dụ:

  • It’s time Linh left for the office. (Đến lúc Linh phải đến văn phòng làm việc rồi.)
  • It’s time for our children to go to school. (Đã đến lúc những đứa trẻ của chúng tôi phải đi học.)

Xem thêm: Cách dùng cấu trúc it’s time trong tiếng Anh

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập cấu trúc câu giả định

Hãy cùng luyện tập qua một số bài tập về cấu trúc giả định ngay sau đây để tổng hợp lại kiến thức vừa học được ở trên nhé.

Bài tập cấu trúc giả định

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc theo dạng đúng của nó

  1. It’s a good idea for her _________ (learn) Vietnamese.
  2. The teacher  _________ (suggest) that parents _________ (help) their children to do their homework.
  3. I would rather that Luna _________ (tell) me about her difficulties.
  4. It’s about time she _________ (apply) for a new job.
  5. It’s important that she _________ (receive) this document before 4 pm.
  6. Linda _____ (advise) that we _____ (try) samgyetang when we ______ (come) to Seoul.
  7. Son _________ (say) that it’s high time _________ (buy) a new TV.
  8. It is best that we _________ (have) our foods now.
  9. It’s about time you _________ (call) your father.
  10. I would rather you ____ (go) home now.

Đáp án:

  1. to learn
  2. suggests – help
  3. told
  4. applied
  5. receive
  6. advised – try – come
  7. said – to buy
  8. have
  9. called
  10. went 
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp về cấu trúc giả định chi tiết nhất từ Step Up. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thể nắm vững cách sử dụng cũng như vận dụng được chủ điểm ngữ pháp này trong thực tiễn. Đừng quên chờ đợi các chia sẻ hữu ích tiếp theo của Step Up. Chúc bạn học tập tốt!

 

 

Nắm chắc cấu trúc Càng Ngày Càng (MORE AND MORE)

Nắm chắc cấu trúc Càng Ngày Càng (MORE AND MORE)

 “Bạn càng ngày càng đẹp đó!” – Sau một thời gian dài gặp nhau, nghe được câu nói này thì thật là “mát lòng mát dạ” đúng không nào? Vậy trong tiếng Anh thì lời khen này được nói như thế nào nhỉ? “You are more beautiful” – như này thì chưa đủ nhấn mạnh độ đẹp đâu. Trong bài viết sau đây, Step Up sẽ hướng dẫn các bạn cấu trúc càng ngày càng (more and more), là một trong hai cấu trúc so sánh kép, cũng chính là cấu trúc được dùng để nói những lời khen có cánh như trên. 

1. Cấu trúc càng ngày càng và cách dùng

Như đã viết ở phần mở đầu, so sánh kép trong tiếng Anh có 2 cấu trúc: cấu trúc Càng ngày càng và cấu trúc Càng như này – càng như kia (càng…càng). Đây là hai cấu trúc ngữ pháp được sử dụng rất nhiều trong các bài đọc và bài nghe tiếng Anh như IELTS và nếu bạn sử dụng hoàn hảo cấu trúc này trong bài viết hay bài nói thì band điểm của bạn sẽ tăng lên trông thấy.

cau-truc-cang-ngay-cang-1

Cấu trúc càng ngày càng – Cặp tính từ (trạng từ) giống nhau

Để miêu tả một vật hoặc một sự việc ngày càng phát triển về chất lượng, số lượng,… chúng ta dùng cấu trúc:

short adj/adv- er and short adj/adv- er

more and more + long adj/ adv

Cấu trúc này thay đổi tùy thuộc vào tính từ là tính từ ngắn hay tính từ dài.

Ví dụ:

  • The living standard is getting better and better.

Chất lượng cuộc sống càng ngày càng trở nên tốt hơn. 

  • The athlete runs faster and faster.

Người vận động viên chạy càng ngày càng nhanh hơn

  • A talented businessman will become wiser and wiser. 

Một nhà kinh doanh tài ba sẽ càng ngày càng khôn ngoan hơn.

  • We meet more and more frequently.

Chúng tôi gặp nhau ngày càng thường xuyên hơn

  • You look more and more beautiful!

Nhìn bạn ngày càng đẹp!

  • Your clothes are more and more fashionable!

Quần áo bạn càng ngày càng thời trang đấy! 

More and more cũng có thể đi với danh từ, cả đếm được và không đếm được. 

Ví dụ:

  • More and more tourists come to Vietnam this year.

Ngày càng nhiều du khách tới Việt Nam năm nay. 

  • We are earning more and more money.

Chúng ta đang kiếm ngày càng nhiều tiền hơn.

  • There are more and more students choosing English as a major.

Ngày càng có nhiều sinh viên chọn tiếng Anh là chuyên ngành. 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Cấu trúc càng…càng – Cặp tính từ (trạng từ) khác nhau

Khác một chút, khi hai vật hay hai sự việc thay đổi cùng cấp độ (tăng tiến), chúng ta dùng hình thức so sánh hơn ở cả hai mệnh đề để diễn tả điều này.

Cấu trúc:

the

short adj/adv – er + Clause HOẶC

,the 

short adj/adv – er + Clause HOẶC

more + long adj/ad. + Clause

more + long adj/ad. + Clause

Ví dụ:

  • The harder you work, the richer you will become.

Bạn làm việc càng chăm chỉ, bạn sẽ càng giàu. 

  • The faster you drive, the more likely you are to have an accident.   

Bạn lái xe càng nhanh thì bạn càng có thể gặp tai nạn. 

  • The more difficult the road is, the sweeter it is to succeed.

Con đường càng khó khăn thì thành công càng ngọt ngào. 

cau-truc-cang-ngay-cang-2

The more có thể đứng độc lập, không có tính từ hay trạng từ theo sau, mang nghĩa so sánh hơn của trạng từ “much”.

Ví dụ:

  • The more she reads books, the more she learns.

Cô ấy càng đọc sách nhiều thì cô ấy càng học được nhiều điều.

  • The more you learn, the more you earn.

Học càng nhiều, thu được càng nhiều.

  • The more, the merrier.

Càng đông càng vui.

Cấu trúc này cũng áp dụng được cho danh từ

  • The better the education you have, the greater the opportunities you will have

Bạn có nền giáo dục càng tốt, bạn càng có nhiều cơ hội tốt hơn.

  • The more books she reads books, the more she learns.

Cô ấy càng đọc nhiều sách thì cô ấy càng học được nhiều điều.

(Đổi chỗ một chút, nghĩa cũng khác một chút.)

  • The more money you earn, the more money you spend.

Kiếm càng nhiều thì tiêu càng nhiều.

Xem thêm: Cấu trúc The more trong tiếng Anh

 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Bài tập so sánh kép càng ngày càng

Thực chất hai cấu trúc so sánh kép càng ngày càng và càng…càng này được sử dụng rất linh hoạt và đơn giản, chỉ cần hiểu rõ nghĩa của câu là bạn có thể làm chủ dễ dàng hai cấu trúc này dễ dàng.

Sau đây là hai bài tập nhỏ để bạn làm quen cũng như hiểu rõ hơn chủ điểm ngữ pháp này. Hãy thử làm và check ngay đáp án nhé!

cau-truc-cang-ngay-cang-3

Bài 1: Điền cấu trúc so sánh kép thích hợp

  1. The____ (soon) you take your medicine, the____ (good) you will feel.
  2. The____ (hot) it is, the____ (uncomfortable) I feel.
  3. The knowledge is becoming____ (much) complex.
  4. Because he was in a hurry, he walked____ (fast).
  5. ____ (many) companies have to deal with difficulties due to the Covid.

Đáp án:

1. The sooner you take your medicine, the better you will feel.

Bạn uống thuốc càng sớm bao nhiêu, bạn sẽ càng cảm thấy tốt hơn.

2. The hotter it is, the more uncomfortable I feel

Trời càng nóng, tôi càng thấy khó chịu

3. The knowledge is becoming more and more complex.

Kiến thức ngày càng trở nên phức tạp.

4. Because he was in a hurry, he walked faster and faster.

Vì đang vội, anh ấy đi ngày càng nhanh hơn.

5. More and more companies have to deal with difficulties due to the Covid.

Ngày càng nhiều công ty phải đổi mặt với khó khăn vì dịch Covid. 

Bài 2: Viết lại câu dùng so sánh kép 

1. He works much. He feels exhausted.

-> The more …………………………………………………

2. John was fat. Now he is even fatter. (get/ fat)

-> John is ……………………………………………

3. The apartment is luxurious. The rent is high.

->  The more…………………………………………………

4. The story is good. The laughter is loud.

-> The better ……………………………………………….

5. This bag was 50$ last month. Now it is 80$. (become/ expensive)

-> This bag ……………………………………………….

Đáp án: 

1. He works much. He feels exhausted.

-> The more he works, the more exhausted he feels.

2. John was fat. Now he is even fatter. (get/ fat)

-> John is getting fatter and fatter.

3. The apartment is luxurious. The rent will be high.

->  The more luxurious the apartment is, the higher the will be.

4. The story is good. The laughter is loud.

-> The better the story is, the louder the loud is.

5. This bag was 50$ last month. Now it is 80$. (become/ expensive)

-> This bag becomes more and more expensive.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản của cấu trúc so sánh kép, đặc biệt là cấu trúc càng ngày càng. Áp dụng thật chuẩn các cấu trúc này, chắc chắn số điểm tiếng Anh của bạn sẽ được cải thiện, và quan trọng hơn cả là bạn đã tiến gần hơn đến với trình độ nói tiếng Anh thật “naturally” như người bản xứ.  

 

 

 

Cập nhật bộ từ vựng tiếng Anh về truyền hình mới nhất

Cập nhật bộ từ vựng tiếng Anh về truyền hình mới nhất

Bạn là người thích xem phim ảnh, các chương trình truyền hình? Tuy nhiên bạn lại không biết gọi tên chúng như thế nào trong tiếng Anh. Bạn tự ti mỗi lần đi xem phim với người bạn nước ngoài chỉ vì không có vốn từ? Bài viết dưới đây chính là giải pháp cho bạn. Cùng Step Up khám phá ngay bộ từ vựng tiếng Anh về truyền hình đầy đủ, chi tiết dưới đây nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về truyền hình

Từ vựng tiếng Anh về truyền hình và tên các chương trình truyền hình bằng tiếng Anh là một chủ đề khá thú vị và mới mẻ. Cùng Step Up nạp thêm từ vựng về phim ảnh dưới đây:

Từ vựng tiếng Anh về truyền hình

  • Episode: Tập phim
  • Infomercial: Phim quảng cáo
  • Main character: Nhân vật chính
  • News: Tin tức
  • Ratings: Bảng xếp hạng
  • Anchorman/News anchor: Người đọc tin tức
  • Cast: Bảng phân phối vai diễn
  • Character: Nhân vật
  • Remote control /Clicker: Điều khiển TV
  • Commercial: Chương trình quảng cáo
  • Talk show: Chương trình trao đổi – thảo luận
  • Tube: Mộ cách gọi khác của TV
  • Couch potato: Người dành nhiều thời gian xem TV
  • Documentary: Phim tài liệu
  • Reality program: Chương trình truyền hình thực tế
  • Season: Giai đoạn phát sóng liên tục phim dài tập
  • Series: Phim dài tập
  • Sitcom (a situation comedy): Hài kịch tình huống
  • Soap opera: Kịch hay phim đời sống
  • Soundtrack: Nhạc phim
  • TV channel: Kênh truyền hình
  • Change/switch channel: Chuyển kênh
  • Viewer: Người xem truyền hình
  • Comedy: Kịch vui, hài kịch
  • War film: Phim chiến tranh
  • Action film: Phim hành động
  • Horror film: Phim kinh dị
  • Historical drama: Phim, kịch lịch sử
  • Romantic comedy: Phim lãng mạn hài
  • The news: Bản tin thời sự
  • Chat shows: Chương trình tán gẫu
  • Soap operas: Phim dài tập
  • Documentaries: Phim tài liệu
  • Reality show: Show truyền hình thực tế
  • Game shows: Show trò chơi
  • Dramas: Kịch, phim bộ
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Cụm từ vựng tiếng Anh về truyền hình thường dùng

Một trong những cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất đó là học theo cụm từ vựng. Bởi chúng sẽ có một ngữ cảnh nhất định giúp bạn dễ ghi nhớ hơn. Tuy nhiên, phương học tiếng Anh qua cụm từ không phải người học nào cũng để ý. Cùng điểm qua các cụm từ vựng tiếng Anh về truyền hình dưới đây nhé:

Từ vựng tiếng Anh về truyền hình

  • Change/switch channel: chuyển kênh
  • Attract/draw (in)/pull (in) viewers: thu hút người xem
  • Watch a show: Xem một show diễn
  • Watch a pilot: Xem một trương trình thí điểm
  • Watch a repeat: Xem một chương trình phát lại
  • Watch a documentary: Xem một bộ phim tài liệu
  • Watch a programme/a program: Xem một chương trình
  • Watch a television/TV: Xem tivi
  • Be a hit with critics/audiences/viewers/: gây được tiếng vang với các nhà phê bình, người xem, khán giả.
  • Broadcast a programme: Phát sóng một chương trình
  • Repeat a show: Phát lại một show
  • Broadcast a documentary: Phát sóng một tập phim
  • Broadcast a serie: Phát sóng một tập phim
  • Screen a documentary/a programme: Chiếu một bộ phim tài liệu/ một chương trình
  • Get low ratings: Được cho điểm thấp (dựa trên lượng người xem)\
  • Get high ratings: Được cho điểm cao
  • Be recorded live: Được thu hình trực tiếp
  • Go out/air: Lên sóng/phát sóng
  • Have/install satellite (TV)/cable (TV)/a satellite dish: có/lắp đặt truyền hình vệ tinh/truyền hình cáp/chảo vệ tinh
  • Grab the remote control: Với lấy điều khiển từ xa
  • Pick up/reach for the remote control: Cầm lấy điều khiển từ xa
  • Run a commercial/ an ad: Chạy/chiếu một đoạn quảng cáo
  • See an ad/a commercial/the news/the weather: Xem một đoạn quảng cáo/tin tức/thời tiết
  • Satellite television (TV): Phát sóng truyền hình qua vệ tinh
  • Social networking site: Trang web mạng xã hội
  • Talk show: Trò chuyện trên truyền hình, chương trình đối thoại
  • The latest news bulletin: Những bản tin mới nhất 
  • The spread of culture and lifestyle: Sự lan truyền của văn hóa và lối sống
  • Show a programme/a documentary/an ad/a commercial: Chiếu một chương trình/một bộ phim tài liệu/một đoạn quảng cáo
  • Sit in front of the TV: Ngồi trước TV
  • Switch on/switch off the TV set: Mở tắt TV
  • Turn on/turn off the television/the TV/the TV set: Mở/ tắt TV
  • Surf (through)/flip through/flick through the channels: Lướt qua các kênh

3. Đoạn hội thoại về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh

Áp dụng kiên sthức vào gao tiếp tiếng Anh hàng nagày là cách để nhớ từ vựng lâu nhất. Những đoạn hội thoại ngắn giúp người học nạp ngữ pháp và từ vựng trong văn cảnh nhất định, giúp nhớ thông tin dễ và lâu quên hơn. Dưới đây là mẫu hội thoại tiếng Anh về một chương trình TV yêu thích bằng tiếng Anh:

Từ vựng tiếng Anh về truyền hình

A: What kind of drama do you like? (Bạn thích thể loại phim truyền hình nào?)

B: I love to watch romantic love movies. (Tôi thích xem những bộ phim tình cảm lãng mạn.)

A: Why do you like it? (Tại bạn lại thích thể loại này?)

B: I love beautiful stories of love. They are very romantic, making me feel happy and happy to watch? And you, what kind of movie do you like best? (Tôi yêu những câu chuyện đẹp về tình yêu. Họ rất lãng mạn, khiến tôi cảm thấy hạnh phúc và vui vẻ khi xem. Còn bạn, bạn thích thể loại phim nào nhất?)

A: I don’t like watching dramas very much. I often watch news. It keeps me up to date on the latest news. (Tôi không thích xem phim truyền hình cho lắm. Tôi thường xem tin tức. Nó giúp tôi cập nhật những tin tức mới nhất.)

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Như vậy, Step Up đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh về truyền hình cũng như đoạn hội thoại mẫu về chủ đề này. Hy vọng bài viết này giúp bạn khám phá được một chủ đề mới. Bạn có thể  nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh cùng Hack Não 1500 từ tiếng Anh – Cuốn sách học ngoại ngữ bán chạy Top 1 Tiki 2018. với phương pháp âm thanh tương tựtruyện chêm sẽ giúp bạn chinh phục các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả. 

Step Up chúc bạn học tập tốt!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Khám phá bộ từ vựng tiếng Anh về động vật thú vị nhất

Khám phá bộ từ vựng tiếng Anh về động vật thú vị nhất

Bạn là người yêu thích động vật? Có bao giờ bạn tự hỏi tên các loài động vật được gọi như thế nào trong tiếng Anh chưa? Trong bài viết dưới đây Step Up sẽ tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về động vật phổ biến nhất cũng như những phương pháp học từ vựng hiệu quả nhất đến với các bạn!

1. Một số từ vựng tiếng Anh về động vật

Chủ đề về động vật bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề có khối lượng từ vựng tương đối lớn và rất phong phú về thể loại. Đây là một trong những chủ đề cơ bản người mới học tiếng Anh nên biết để có thể học giao tiếp một cách tốt nhất. Tìm hiểu ngay bộ từ vựng tiếng Anh về động vật trong bài viết dưới đây.

Từ vựng tiếng Anh về con vật nuôi

  • Lamb: Cừu con
  • Herd of cow: Đàn bò
  • Chicken:
  • Lock of sheep: Bầy cừu
  • Horseshoe: Móng ngựa
  • Donkey: Con lừa
  • Piglet: Lợn con
  • Female: Giống cái
  • Male: Giống đực
  • Horse: Ngựa

Từ vựng tiếng Anh về động vật

Từ vựng về động vật hoang dã

  • Bear: con gấu
  • Chimpanzee: con hắc tinh tinh
  • Elephant: con voi
  • Fox: con cáo
  • Zebra: con ngựa vằn
  • Horse: con ngựa
  • Giraffe: con hươu cao cổ
  • Hippopotamus: con hà mã
  • Jaguar: con báo đốm
  • Lion: con sư tử
  • Porcupine: con nhím
  • Raccoon: con gấu mèo
  • Rhinoceros: con tê giác
  • Squirrel: con sóc

Từ vựng về động vật dưới nước

  • Seagull: Mòng biển
  • Octopus: Bạch tuộc
  • Lobster: Tôm hùm
  • Shellfish: Ốc
  • Jellyfish: Con sứa
  • Killer whale: Loại cá voi nhỏ mầu đen trắng
  • Squid: Mực ống
  • Fish fin: Vảy cá
  • Seal: Chó biển
  • Coral: San hô

Từ vựng về động vật lưỡng cư

  • Alligator: Cá sấu Mỹ
  • Crocodile: Cá sấu
  • Toad: Con cóc
  • Frog: Con ếch
  • Dinosaurs: Khủng long
  • Cobra: Rắn hổ mang
  • Chameleon: Tắc kè hoa
  • Dragon: Con rồng
  • Turtle: Rùa
  • Lizard: Thằn lằn

Từ vựng tiếng Anh về động vật

Từ vựng tiếng Anh về các loại chim

  • Owl: Cú mèo
  • Eagle: Chim đại bàng
  • Woodpecker: Chim gõ kiến
  • Peacock: Con công (trống)
  • Sparrow: Chim sẻ
  • Heron: Diệc
  • Swan: Thiên nga
  • Falcon: Chim ưng
  • Ostrich: Đà điểu
  • Nest: Cái tổ
  • Feather: Lông vũ
  • Talon: Móng vuốt

Từ vựng về các loài thú

  • Moose: Nai sừng tấm {ở phía bắc châu Phi, Âu, Á)
  • Boar: Lợn hoang (giống đực)
  • Chipmunk: Sóc chuột
  • Lynx: Mèo rừng Mĩ
  • Elephants: Con voi
  • Polar bear: Gấu bắc cực
  • Buffalo: Trâu nước
  • Beaver: Con hải ly
  • Porcupine: Con nhím
  • Skunk: Chồn hôi
  • Koala bear: Gấu túi

Từ vựng về các loài côn trùng

  • Caterpillar: Sâu bướm
  • Praying mantis: Bọ ngựa
  • Honeycomb: Sáp ong
  • Tarantula: Loài nhện lớn
  • Parasites: Ký sinh trùng
  • Ladybug: Bọ rùa
  • Mosquito: Con muỗi
  • Cockroach: Con gián
  • Grasshopper: Châu chấu
  • Honeycomb: Sáp ong

Từ vựng tiếng Anh về động vật

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Tìm hiểu thêm: Từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật đầy đủ nhất

2. Một số cụm từ vựng tiếng Anh về động vật

Chicken out nghĩa là rút lui khỏi (vì không dám làm việc gì đó)

Ví dụ: We went skiing but I chicken out because I didn’t dare.

(Chúng tôi đã đi trượt tuyết nhưng tôi rút lui vì tôi không dám.) 

Duck out – lẻn ra ngoài, trốn tránh việc gì đó

Ví dụ: Don’t duck out out while in class. 

(Đừng trốn ra ngoài khi đang ở trong lớp học.) 

Fish for –  thu thập (thông tin, ý kiến,…) một cách gián tiếp 

Ví dụ: He’s always fishing for what people think about her plan.

(Anh ta lúc nào cũng cố dò hỏi mọi người nghĩ gì về bản kế hoạch của mình.) 

Fish out – lấy cái gì (ra khỏi cái gì)

Ví dụ: Katy fished out a bracelet from her bag. 

(Katy lấy ra một chiếc vòng tay từ túi của cô ấy.) 

Pig out – ăn nhiều 

Ví dụ: I tend to pig out on junk food. . 

(Tôi có xu hướng ăn rất nhiều đồ ăn vặt.)

Wolf down – ăn (rất) nhanh 

Ví dụ: John wolfed down a big-sized pizza in 30 seconds. 

(John đã ăn một cái pizza to trong 30 giây.) 

Beaver away – học, làm việc chăm chỉ 

Ví dụ: I beavered away to prepare for the exam. 

(Tôi đã học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi.) 

Leech off – bám lấy, lợi dụng ai đó để kiếm lợi ích

“Leech” là con đỉa. Đây là loài vật bám lấy con vật khác, con người để hút máu. 

Ví dụ:  She’s always Leech off a married man to take advantage of

(Cô ấy luôn luôn đuổi theo một người đàn ông đã có gia đình để lợi dụng.) 

Horse around – đùa giỡn 

Ví dụ: Please stop horsing around. This is not fun

(Hãy ngưng đùa giỡn. Điều này không vui) 

Ferret out – tìm ra 

Ví dụ: I ferret out the ring in the closet

(Tôi tìm ra chiếc nhẫn từ trong tủ.)

3. Cách nhớ từ vựng tiếng Anh về động vật hiệu quả

Từ vựng  tiếng Anh về động vật khá khó nhớ, đặc biệt là với những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh. Vậy có cách nào để ghi nhớ được khối lượng từ vựng này không nhỉ? Step Up sẽ giới thiệu đến các bạn 2 cách học từ vựng hiệu quả dựa trên phương pháp học có sự liên kết và gắn liền với cảm xúc !

Phương pháp học từ vựng với Âm thanh tương tự 

Học từ vựng với âm thanh tương tự hiểu đơn giản là phương pháp học bắc cầu từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, sử dụng một từ khác có âm thanh tương tự với từ gốc. Với mỗi từ tiếng Anh như vậy, bạn hãy tìm những từ có âm thanh tương tự với từ cần học. Sau đó đặt câu bao gồm từ đó và nghĩa của câu.Hãy cùng tìm hiểu ví dụ dưới đây nhé:

Ví dụ: từ cần học “Express” 

  • Âm thanh tương tư: ếch sợ rét
  • Nghĩa của từ: bày tỏ

=> Câu đặt: Chú ếch sợ rét bày tỏ nỗi lo bằng cách chạy thật nhanh

Từ vựng tiếng Anh về động vật

Phương pháp học từ vựng qua truyện chêm

Truyện chêm là phương pháp học từ vựng của người do Thái. Với phương pháp này, bạn sẽ chèn những từ vựng tiếng Anh cần học vào một câu chuyện, bối cảnh bằng tiếng Việt. 

Thay vì việc cố gắng học cả một đoạn văn tiếng Anh dài, hãy thêm từ tiếng Anh cần học vào đoạn văn văn bằng tiếng Việt để dễ dàng đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh. 

Từ vựng tiếng Anh về động vật

Cả hai phương pháp học trên đều có trong sách Hack Não 1500. Ngoài áp dụng phương pháp trên, sách còn có những hình ảnh và audio sinh động giúp người học nhớ được lâu hơn.

4. Bài tập về con vật bằng tiếng Anh

Hãy làm bài tập dưới đây để ôn lại từ vựng tiếng Anh về động vật đã học bên trên nhé!

Bài tập: Xem tranh và điền tên động vật bằng tiếng Anh phù hợp:

Từ vựng tiếng Anh về động vật

1……………..                                                  5……………..

2……………..                                                  6……………..

3……………..                                                  7……………..

4……………..

Đáp án:

1. Jaguar

2. Buffalo

3. Elephants

4. Moose

5. Zebra

6. Horse

7. Chimpanzee

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về động vật cũng như các phương pháp học từ vựng hiệu quả. Hy vọng bài viết đem lại cho các bạn những kiến thức bổ ích. Step Up chúc bạn học tập tốt!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Tổng hợp ngữ pháp câu mệnh lệnh trong tiếng Anh

Tổng hợp ngữ pháp câu mệnh lệnh trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, khi muốn ra lệnh hay yêu cầu ai đó làm gì, chúng ta thường sử dụng câu mệnh lệnh (Imperative sentences). Vậy câu mệnh lệnh là gì và có cấu trúc như thế nào? Step Up sẽ giới thiệu tất tần tật về ngữ pháp câu mệnh lệnh trong bài viết này.

1. Định nghĩa câu mệnh lệnh, yêu cầu

Câu mệnh lệnh là loại câu đưa ra các chỉ dẫn hoặc lời khuyên, đồng thời thể hiện một mệnh lệnh, sự sai khiến, định hướng hoặc yêu cầu. Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh còn được gọi là “jussive” hoặc “directive”. Tùy thuộc vào cách truyền đạt, một câu mệnh lệnh có thể kết thúc bằng dấu chấm than hoặc dấu chấm.

Ngoại trừ trường hợp đặc biệt, câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ. Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là người nghe, nhưng điều này không áp dụng với câu mệnh lệnh ở dạng gián tiếp.

Ví dụ:

  • Open the door, Susie. Let me in, right now!

(Mở cửa ra, Susie. Để tôi vào đó, ngay bây giờ!)

  • Annie told Susie to open the door.

(Annie bảo Susie mở cửa.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Phân loại câu mệnh lệnh, yêu cầu

Có rất nhiều loại câu mệnh lệnh với nhiều đặc điểm ngữ pháp cần lưu ý. Dưới đây, Step Up sẽ giới thiệu các câu mệnh lệnh phổ biến, thông dụng nhất là dạng câu trực tiếp, câu gián tiếp tiếng Anh và câu yêu cầu mệnh lệnh với let.

1. Câu mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp

  • Câu mệnh lệnh, yêu cầu thông dụng

Khi muốn người nghe thực hiện một hành động nào đó, chúng ta dùng một động từ nguyên thể mà không cần chủ ngữ. Dạng câu này là phổ biến nhất trong các dạng câu yêu cầu, mệnh lệnh và thường được lên giọng ở cuối câu.

Ví dụ:

  • It’s cold, put some more clothes on and turn off the fan.

(Lạnh đấy, mặc thêm áo vào và tắt quạt đi.)

  • Get up and make breakfast for me!

(Thức dậy và làm bữa sáng cho mình đi!)

  • Câu mệnh lệnh, yêu cầu có đối tượng chỉ định

Ở dạng câu phía trên, chủ ngữ là được ngầm hiểu là người nghe. Dạng câu đầy đủ của nó là một câu yêu cầu có đối tượng chỉ định. Chúng ta chỉ cần chỉ rõ đối tượng của mệnh lệnh là ai.

Ví dụ:

  • Students from class 6A1, move to the soccer field.

(Học sinh lớp 6A1, di chuyển về phía sân đá bóng.)

  • Watch where you’re going, children!

(Đi đứng cẩn thận chứ, mấy đứa!)

  • Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Do

Câu yêu cầu với trợ động từ “do” mang ý nghĩa nhấn mạnh vào hành động. Cấu trúc câu tương đối đơn giản, bạn chỉ cần dùng “do” với một động từ nguyên thể.

Ví dụ:

  • Do make sure you prepare the materials and finish your homework before the next class.

(Các em nhớ chuẩn bị tài liệu và hoàn thành bài tập về nhà trước buổi học tới nhé.)

  • I know you cannot do it easily, but do try your best!

(Tôi biết bạn không thể làm việc đó một cách dễ dàng, nhưng hãy cứ cố gắng nhất có thể nhé!)

  • Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Please

Để câu cầu khiến không bị nặng nề và lịch sự hơn, chúng ta có thể sử dụng từ “please” ở đầu hoặc cuối câu. “Please” có nghĩa là “làm ơn”, thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu một người lạ hoặc có vai vế cao hơn mình.

Ví dụ:

  • Please stand in line and wait for your order.

(Làm ơn hãy xếp hàng và đợi lấy đồ của bạn.)

  • Keep silent and take notes of what’s on the board, please.

(Làm ơn hãy giữ trật tự và ghi bài vào vở.)

  • Câu mệnh lệnh, yêu cầu dạng nghi vấn/câu hỏi

Khi đưa ra mệnh lệnh, người nói thường có xu hướng đặt câu yêu cầu dạng câu hỏi để đặt bớt áp lực lên người nghe. Các động từ tình thái như Can, Could, May,… thường được sử dụng trong dạng câu này. Ngoài ra, các trợ động từ như Would, Will,… cũng được dùng phổ biến để tăng mức độ lịch sự.

Ví dụ:

  • Could you show me the way to the post office?

(Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến bưu điện được không?)

  • Would you call me tomorrow to discuss this issue again?

(Bạn có thể gọi điện thoại cho tôi vào ngày mai để bàn lại vấn đề này được không?)

  • Câu mệnh lệnh, yêu cầu ở dạng phủ định

Đây là dạng tương tự như câu yêu cầu thông dụng với động từ nguyên thể, nhưng người nói không muốn người nghe làm điều gì đó.

Công thức chung:

Do + not + V

Ví dụ:

  • Do not cross the road while looking at your phone.

(Đừng băng qua đường khi đang nhìn chằm chằm vào điện thoại.)

  • Do not forget to feed the dog today, son.

(Đừng quên cho con cún ăn hôm nay nhé, con trai.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Câu mệnh lệnh, yêu cầu gián tiếp

  • Câu mệnh lệnh gián tiếp dạng khẳng định

Câu tường thuật mang nghĩa yêu cầu, đề nghị thường sử dụng các động từ như “ask”, “tell”, “order”. Tân ngữ trong dạng câu này thường được xác định rõ ràng.

Công thức chung:

S + ask/tell/order + O + to V

Ví dụ:

  • Susie asked Annie to drop by the teachers’ office with her.

(Susie bảo Annie cùng ghé qua văn phòng giáo viên với cô.)

  • The king ordered his army to stop attacking.

(Vị vua ra lệnh cho quân đội của ngài ngừng tấn công.)

  • Câu mệnh lệnh gián tiếp dạng phủ định

Cấu trúc câu yêu cầu, mệnh lệnh ở dạng phủ định chỉ khác câu khẳng định ở chỗ cần thêm từ “not” vào đằng sau tân ngữ.

Công thức chung:

S + ask/tell/order + O + not + to V

Ví dụ:

  • My father told my sister not to hang out with strange people.

(Cha tôi bảo em gái tôi không được đi chơi với người lạ.)

  • The doctor asked the patient not to leave the room until the nurse came.

(Bác sĩ bảo bệnh nhân không được rời khỏi phòng cho đến khi y tá tới.)

3. Câu mệnh lệnh với let

Dạng câu này thường được dùng khi tân ngữ hay đối tượng được yêu cầu, ra lệnh trong câu không phải người nghe mà là một người khác. 

Công thức chung:

Let + O + V

Ví dụ:

  • Let me help you with your homework so you can go to bed soon.

(Hãy để mình giúp bạn làm bài tập về nhà để bạn có thể đi ngủ sớm.)

  • Let the adults take care of this matter.

(Hãy để người lớn lo chuyện này.)

3. Bài tập câu mệnh lệnh, yêu cầu

Bài 1: Xác định câu mệnh lệnh, yêu cầu trong các câu dưới đây:

  1. Move this bookshelf to the left.
  2. Today, I walked to school with my 2 bestfriends.
  3. Did you buy the vegetables I asked?
  4. Could you buy me some vegetables for dinner?
  5. Don’t make too much noise at midnight, children.
  6. She complained the children made too much noise at midnight.
  7. Do remember to write down your name on both the answer sheet and the paper test.
  8. Can you visit me when you’re off work this Sunday?
  9. Grandmother told us a story.
  10. What a lovely red dress!

 

Đáp án:

Câu 1, 4, 5, 7, 8 là câu mệnh lệnh, yêu cầu.

Bài 2: Đặt 5 câu yêu cầu, mệnh lệnh.

 

Đáp án: (tham khảo)

  1. Stop playing video games and focus on work.
  2. Don’t put too much sugar in my pudding.
  3. Let the time answer our questions and concerns.
  4. The boss asked all the participants of the meeting to leave.
  5. Send her the best wishes for me and give her this gift.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp cấu trúc câu mệnh lệnh trong tiếng Anh đầy đủ nhất. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu thêm về các công thức câu yêu cầu, mệnh lệnh và áp dụng được vào các bài tập thực hành. Bạn hãy đón đọc những bài viết chủ đề ngữ pháp tiếng Anh mới của Step Up nhé.

 

Học ngay bộ từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

Học ngay bộ từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

Tính cách làm nên con người chúng ta. Nó ảnh hưởng lên hầu hết tất cả mọi khía cạnh của cuộc sống, từ cách chọn lựa nghề nghiệp, cách ta tương tác với gia đình, và những lựa chọn bạn bè hoặc người yêu. Vậy có bao nhiêu loại tính cách? Cũng Step Up khám phá qua bộ từ vựng tiếng Anh về tính cách con người trong bài viết dưới đây nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về tính cách tích cực

Khiêm tốn, siêng năng, duyên dáng,…Có hàng trăm từ vựng tiếng Anh về tính cách con người thay vì chỉ nói good hay bad một cách vô vị. Dưới đây là những cách nói về tính cách tích cực mới mẻ hơn, thú vị hơn:

Từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

  • Charming: xinh đẹp, duyên dáng
  • Generous: rộng lượng
  • Good: tốt, giỏi
  • Gentle: hiền lành
  • Friendly: thân thiện
  • Discreet: thận trọng, kín đáo
  • Efficient: có năng lực
  • Diligent: siêng năng
  • Courteous: lịch sự
  • Conscientious: chu đáo
  • Creative: sáng tạo
  • Clever: khéo léo
  • Courageous: dũng cảm
  • Hospitable: hiếu khách
  • Humble: khiêm tốn
  • Cautious: thận trọng
  • Honest: thật thà, lương thiện
  • Intelligent: thông minh
  • Punctual: đúng giờ
  • Responsible: có trách nhiệm
  • Humorous: hài hước
  • Willing: có thiện ý, sẵn lòng
  • Nice: xinh đẹp, dễ thương
  • Sensitive: nhạy cảm
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh về tính cách tiêu cực

  • Greedy: tham lam
  • Freakish: đồng bóng
  • Egoistical: ích kỷ
  • Dishonest: không trung thực
  • Fawning: xu nịnh, bợ đỡ
  • Discourteous: bất lịch sự
  • Crotchety: cộc cằn
  • Cowardly: hèn nhát
  • Deceptive: dối trá, lừa lọc
  • Bossy: hống hách, hách dịch
  • Contemptible: đáng khinh
  • Blackguardly: đê tiện
  • Crafty: láu cá, xảo quyệt
  • Badly-behaved: thô lỗ
  • Conceited: kiêu ngạo
  • Brash: hỗn láo
  • Ignoble: đê tiện
  • Bad-tempered: xấu tính
  • Mean: bủn xỉn
  • Stubborn: bướng bỉnh
  • Artful: xảo quyệt
  • Mad: điên, khùng
  • Silly: ngớ ngẩn
  • Tricky: gian xảo
  • Selfish: ích kỷ
  • Negative: tiêu cực

3. Một số cụm từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

Tính cách con người trong tiếng Anh không chỉ biểu đạt bằng những từ vựng đơn lẻ mà còn được thể hiện qua những cụm từ. Cùng tìm hiểu một số cụm từ vựng tiếng Anh về tính cách con người thông dụng nhé!

Armchair critic

“Armchair critic” là cụm từ chỉ một người luôn kêu ca, phàn nàn về mọi thứ mặc dù trong thực tế họ lại chẳng hề làm hay giúp ích bất cứ điều gì cả. 

Ví dụ: Mike is a armchair critic, he just complains and doesn’t help.

(Mike là một kẻ luôn phàn nàn, anh ta chỉ phàn nàn và không giúp đỡ.)

Busy body

Đây là “tuýp người bận rôn”. Tuy nhiên họ bận rộn để ý, soi mói cuộc sống của người khác. 

“Busy body” chỉ một người luôn tò mò cuộc sống của người khác. ‘

Ví dụ: My neighbor is a really busy body! She even knows what time my dog gets up!

(Hàng xóm của tôi là một người soi mói thực sự, bà ta thậm chỉ biết cả giờ thức giấc của con chó nhà tớ!)

Từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

Cheap skate

Cụm từ  này trong tiếng Anh chỉ một người rất keo kiệt, không muốn bỏ tiền ra kể cả vào những việc hay trường hợp quan trọng nhất.

Ví dụ: Don’t behave like a cheapskate like that! Every time you eat, you let someone else pay.

(Đừng có keo kiệt như vậy! Lần nào ăn bạn cũng bắt người khác trả tiền.)

Worrywart

Worrywart miêu tả mẫu người luôn luôn lo lắng về mọi thứ.

Ví dụ: She likes a worrywart so she usually has trouble.

(Cô ấy là một người hay lo lắng nên cô ấy thường gặp khó khăn.)

Down to Earth

Đây là từ vựng chỉ tính cách của những người thực tế, có ý thức và rất khiêm tốn.

Ví dụ:  Susan is admired because she is a down to earth person. 

(Susan được mọi người ngưỡng mộ vì cô ấy là một người khiêm tốn)

Behind the time

Bind the time chỉ những người tính cổ hủ, khó tiếp nhận cái mới và không chịu thay đổi. Đây có lẽ là tính cách gây khó chịu đúng không nào?

Cụm từ này chỉ sử dụng trong trường hợp không trang trọng.

Ví dụ: My grandfather is behind the time.

(Ông tôi là người cổ hủ.)

Have a heart of gold

Đây là từ vựng tiếng Anh chỉ tính cách con người tốt bụng và rộng lượng.

Ví dụ:  Thank you for saving the dog. You’ve got a heart of gold!

(Cảm ơn bạn đã cứu con chó. Ban đúng là có trái tim vàng!)

Từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

A cold fish

Đây là tính từ chỉ tính cách của những người lạnh lùng, không mấy thân thiện.

Ví dụ: Although John is a good person, but some people don’t like him because she is a cold fish.

(Mặc dù John là người tốt nhưng một số người không thích anh ấy vì anh ấy không thân thiện lắm.)

A quick study

Nói về những người thông minh, có khả năng học hỏi nhanh. 

Ví dụ: Jenny is a really quick study. He absorbs knowledge very quickly.

(Jenny là người rất thông minh. Anh ấy tiếp thu kiến thức rất nhanh.)

A shady character

Nói về những người không trung thực, đáng ngờ.

Cụm từ này được sử dụng trong trường hợp không trang trọng.

Ví dụ: Tomis a shady character. He acts very strangely

(Tom là kẻ đáng ngờ. Anh ta hành động rất kỳ lạ.)

4. Phương pháp nhớ từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

Mỗi khi bắt gặp một từ mới, bạn thường làm gì với chúng? Hỏi những người xung quanh hay tra từ điển? Nếu bạn chọn một trong số các cách trên, vậy hãy bắt đầu thay đổi thói quen học từ của mình với những phương pháp học từ vựng dưới đây. Và nhớ áp dụng chúng để học từ vựng Tiếng Anh về tính cách con người nhé! 

Đoán nghĩa của từ

Thay vì tra từ điển hay hỏi ai đó ngay lập tức khi bắt gặp từ mới, bạn hãy đoán nghĩa của từ trước. Điều này giúp kích thích tư duy não bộ của bạn và nhớ từ lâu hơn. Hãy cố thử đoán chúng dựa trên văn cảnh. 

Nếu như không được hãy tìm kiếm từ vựng Google Image. Bạn sẽ được trả về kết quả bằng hình ảnh cung cấp thêm “gợi ý” về nghĩa của từ. Việc học từ vựng qua hình ảnh giúp nhớ từ hiệu quả hơn 30% so với từ ngữ thông thường.

Tra từ điển và học cách phát âm

Sau khi đã đoán được nghĩa của từ, bạn hãy nhờ tới sự giúp đỡ của từ điển. Hãy tìm kiếm cách phát âm của từ vựng để nói từ chính xác nhất. 

Một gợi ý nhỏ dành cho bạn: Cambridge và Oxford là 2 cuốn từ điển online dịch từ sát nghĩa nhất và dạy bạn học phát âm như người bản xứ nhé.

Từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

Thực hành từ đó thật nhiều

Trí nhớ con người chỉ là trí nhớ ngắn hạn. Vì vậy đừng lo lắng về việc bạn bị quên từ ngay sau học nó. Giải pháp chính là hãy “lặp lại” thật nhiều. Nói lại nhiều lần, đặt câu với từ vựng cần học sẽ giúp bạn tạo phản xạ với từ. Hãy sử dụng từ đó nhiều nhất có thể, trong các cuộc đàm thoại tiếng Anh , hay thậm chí khi nói với chính mình. 

Nếu như bạn gặp khó khăn với những phương pháp học truyền thống thì hãy “yêu từ vựng” tiếng Anh với sách Hack não 1500 từ vựng đầy sáng tạo – cuốn sách tích hợp nhiều phương pháp học từ tiếng Anh cùng hình ảnh, video sống động giúp bạn có thể học được 50 từ vựng mỗi ngày.

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về tính cách con người và cách học từ vựng hiệu quả. Hy vọng bài viết đã mang đến những kiến thức hữu ích cho bạn. Chúc bạn luôn học tập thật tốt!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà

Tổng hợp mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà

Bạn đã từng mời người bạn ngoại quốc của mình đến chơi nhà chưa? Nếu có một người nước ngoài đến nhà bạn sẽ giao tiếp với họ như thế nào? Cùng Step Up tìm hiểu những mẫu câu và đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà ngay dưới đây nhé!

1. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi khách đến nhà

Vào một ngày đẹp trời, một vị khách nước ngoài ghé thăm nhà bạn thì bạn sẽ tiếp đón họ ra sao? Nếu chỉ có những câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản như “ Nice to meet you, Hello, Bye…” thì sẽ rất khó để trò chuyện với khách đúng không? Dưới đây Step Up sẽ cung cấp cho bạn những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi khách đến nhà đầy đủ nhất giúp bạn tự tin và thoải mái hơn khi giao tiếp nhé.

Tiếng anh giao tiếp khi khách đến nhà

On arrival – Khi khách đến nhà

  • Good to see you!

Gặp cậu vui quá! (một khách), gặp các cậu vui quá! (hai khách)

  • You’re looking well. 

Trông cậu rất khỏe (một khách), Trông các cậu rất khỏe (hai khách).

  • Please take your shoes off. 

Cậu bỏ giày ở bên ngoài nhé (một khách), Các cậu bỏ giày ở bên ngoài nhé (hai khách).

  • Can I take your coat? 

Để mình treo áo cho cậu!

  • Sorry we’re late. 

Xin lỗi cậu, bọn tớ đến muộn

  • Did you have a good journey? 

Cậu đi đường ổn chứ? (một khách), Các bạn đi đường ổn chứ? (hai khách)

  • Did you find us alright? 

Cậu tìm nhà có khó không ?

  • I’ll show you your room. 

Tớ sẽ đưa cậu đi xem phòng của cậu 

  • This is your room. 

Đây là phòng của cậu nhé

  • Would you like a towel? 

Cậu có cần khăn tắm không?

  • Make yourself at home. 

Cứ tự nhiên như ở nhà nha!

Offering drinks – mời khách dùng đồ uống

Khi có khách tới chơi chúng ta phải mời nước tiếp đón khách đúng không nào? Do vay nên  đây là một trong những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà chơi không thể thiếu. Cùng tìm hiểu và ứng dụng ngay nhé!

Tiếng anh giao tiếp khi khách đến nhà

  • Can I get you anything to drink? 

Tớ lấy cho cậu cái gì uống nhé? (một khách), Tớ lấy cho các cậu cái gì uống nhé? (hai khách)

  • Would you like tea or coffee? 

Anh  muốn uống trà hay cà phê? (một khách), các anh muốn uống trà hay cà phê? (hai khách)

  • How do you take it? 

Cậu có uống cùng với gì không?

  • Do you take sugar? 

Cậu có uống với đường không?

  • Do you take milk? 

Cậu có uống với sữa không?

  • How many sugars do you take? 

Cậu uống với mấy viên đường?

  • Would you like a soft drink/beer/glass of wine …? 

Cậu có muốn uống nước ngọt/bia/rượu… không?

Other useful phrases – Những câu nói hữu ích khác khi khách đến nhà

  • Have a seat!  

Bạn ngồi đi!

  • Let’s go into the lounge room/living room/dining room…!

Bọn tớ vào phòng khách/phòng khách/phòng ăn … nhé!

  • Do you mind if I smoke here? 

Tớ hút thuốc ở đây có được không?

  •  I’d prefer it if you went outside.

Tớ thích cậu hút thuốc ở ngoài hơn.

  • Are you ready to eat now? 

Cậu đã muốn ăn luôn chưa? (một khách), các cậu đã muốn ăn luôn chưa? (hai khách)

  • Who’s driving tonight? 

Tối nay ai lái xe vậy?

  • Could I use your phone? 

Cho tớ mượn điện thoại của cậu được không?

  • Your taxi here 

Taxi của cậu đến nơi rồi

  • Thanks for coming 

Cám ơn bạn đã đến (một khách), cảm ơn các bạn đã đến (hai khách)

  • Have a safe journey home 

Chúc bạn thượng lộ bình an (một khách), chúc các bạn thượng lộ bình an (hai khách)

  • Thanks for a lovely evening!

Cám ơn cậu đã cho tớ một buổi tối thật tuyệt!

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Xem thêm: Giao tiếp tiếng tiếng Anh chủ đề mời bạn đi chơi

2. Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp khách đến nhà chơi

Sau khi học xong những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà bạn đã biết cách ứng dụng chưa? Dưới đây là một số đoạn hội thoại giao tiếp chủ đề khách đến chơi mà bạn có thể tham khảo.

Tiếng anh giao tiếp khi khách đến nhà

Tiếp đón thân mật

Khi bạn bè, người thân hay những người quen thuộc đến thăm nhà bạn thì từ ngữ được sử dụng rất phóng khoáng và không câu lệ. Hãy cùng tìm hiểu tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà trong hoàn cảnh tiếp đón thân mật qua đoạn hội thoại ngắn giữa Join và Anna là 2 người bạn lâu ngày gặp nhau:

Anna: Oh, Hi Anna. Long time no see. Come in

(Oh, chào Adam. Đã lâu không gặp. Mời vào)

Join: It’s really nice to see you. You’re looking beautiful!

(Rất vui được gặp cậu. Cậu trông thật đẹp)

Anna: Thanks. Take a seat. Make yourself at home!

(Cảm ơn. Mời cậu ngồi. Cứ tự nhiên như ở nhà nhé!)

Join: Ok.

 (Ừ)

Anna: Can I get you anything to drink?.

(Mình lấy cho cậu cái gì uống nhé)

John: Yes. I like a coffee

(Đồng ý. Tôi thích một ly cà phê)

Anna: Wait a minute… So, how’s it going?.

(Chờ một lát nhé… Dạo này cậu sao rồi?.

John: Everything’s alright. I found a job and am about to get married. How about you?.

Mọi việc đều ổn. Tôi đã tìm được một công việc và sắp kết hôn. Còn bạn thế nào?.

Anna: I’m good.

(Mình ổn.)

Tiếng anh giao tiếp khi khách đến nhà

Tiếp đón trang trọng

Khác với người thân hay bạn bè , khi tiếp đón người lạ, đối tác hoặc cấp trên ta không được dùng những mẫu câu thân mật mà phải sử dụng những câu trang trọng. Hãy cùng tìm hiểu tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà trong ngữ cảnh trang trọng qua đoạn hội thoại giữa hai đối tác làm ăn Mike và Sam:

Mike: Good morning, Mrs. Sam. Do come in.

(Chào buổi sáng, chị Susan. Mời chị vào.)

Sam: It’s nice to see you again.

(Rất vui được gặp lại anh)

Mike: I’ve been very much looking forward to your visit.

(Tôi đã rất mong chờ chuyến thăm này của chị)

Sam: So have I.

(Tôi cũng vậy.)

Mike: Please have a seat and make yourself comfortable. Would you like something to drink?.

(Mời chị ngồi và cứ thoải mái nhé. Chị có muốn uống chút gì không?.)

Sam: A cup tea will be great!

(Một tách trà sẽ rất tuyệt!)

Mike: Wait a minute…Please help yourself.

(Chờ một lát… Cứ tự nhiên nhé.)

Sam: It tastes really good. Thanks!

(Mùi vị rất tuyệt. Cảm ơn!)

Mike: You’re welcome. So, what have you been up to?.

(Không có gì. Vậy, công việc của chị thế nào rồi?.)

Sam: Well, I’m very busy with my new project

(Tôi rất bận rộn với dự án mới của mình)

Trong giao tiếp, từ vựng đóng vai trò cốt lõi và vô cùng cần thiết. Để tìm hiểu từ vựng theo các chủ đề, hãy tham khảo các phương pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh, sáng tạo, tiết kiệm tối đa thời gian với sách Hack Não 1500. Đây là cuốn sách bán chạy Top 1 Tiki năm 2018 với những phương pháp kèm hình ảnh minh họa và audio sống động, tạo cảm hứng cho người đọc. 

Sách Hack Não 1500 - Chủ đề tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà là một trong những chủ điểm giao tiếp thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Hi vọng với những mẫu câu và đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà chơi này sẽ giúp ích cho bạn trong việc học giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề một cách hiệu quả nhất.

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI