Trong ngôi nhà thân yêu của chúng ta có rất nhiều đồ dùng khác nhau, chúng gắn bó mật thiết với ta trong cuộc sống hàng ngày. Liệu bạn có biết gọi tên những đồ vật đó trong tiếng Anh hay không? Cùng Step Up tìm hiểu trọn bộ từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh cũng như các phương pháp học từ vựng hiệu quả trong bài viết dưới đây.
1. Từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh
Trong quá trình học tiếng Anh, việc bổ sung thêm từ vựng là điều cần thiết. Chỉ khi có vốn từ vựng phong phú thì bạn mới có thể thành thạo cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Việc học tiếng Anh theo chủ đề là cách học khá hiệu quả và được nhiều người áp dụng.
Từ vựng đồ dùng trong nhà là một trong những chủ đề gần gũi, quen thuộc với mỗi chúng ta. Khám phá ngay sau đây nhé!
Từ vựng đồ dùng trong nhà – phòng khách
Tea set: Bộ tách trà
Television: Tivi
Remote control: điều khiển từ xa
Fridge: Tủ lạnh
Cushion: Cái đệm
Side table: Bàn trà
Window curtain: Màn che cửa sổ
Bookcase: tủ sách
Coffee table: Bàn tròn
Frame: Khung ảnh
Painting: Bức tranh
Reading lamp:Đèn bàn
Standing lamp: Đèn để bàn đứng
Wall lamp: Đèn tường
Chandelier: Đèn chùm
Telephone: Điện thoại để bàn
Desk: Bàn làm việc
Hanger: Đồ mắc áo
Barrier matting: Thảm chùi chân
Từ vựng đồ dùng trong nhà – phòng ngủ
Key tape: Thẻ chìa khóa
Bathrobe: Áo choàng
Pillowcase: Vỏ gối
Dressing table: Bàn trang điểm
Bed: Giường
Bed sheet: Lót giường
Drap: Ga giường
Bedspread: Khăn trải giường
Mattress: Nệm
Duvet cover: vỏ bọc chăn bông
Blanket: Chăn, mền
Mirror: Gương
Wardrobe: Tủ quần áo
Night table: Bàn nhỏ bên cạnh giường
Barrier matting: Thảm chùi chân
Slippers: Dép đi trong phòng
Từ vựng đồ dùng trong nhà – phòng ăn
Dining table: bàn ăn
Dining chair: ghế ăn
Napkin: khăn ăn
Tablecloth: khăn trải bàn
Coffee pot: bình đựng cà phê
China: đồ bằng sứ
China closet: tủ đựng đồ sứ
Chandelier: đèn chùm
Pitcher: bình rót
Wine glass: ly rượu
Spoon: thìa
Pepper pot: lọ rắc tiêu
Fork: cái nĩa
Teapot: bình trà
Candlestick: cây cắm nến
Silverware: đồ dùng bằng bạc
Từ vựng đồ dùng trong nhà – nhà tắm
Towel rack: Giá để khăn
Face towel: Khăn mặt
Hand towel: Khăn tay
Shower: Vòi tắm hoa sen
Toothbrush: Bộ bàn chải, kem đánh răng
Shower cap: Mũ tắm
Comb: Lược
Bathrobe: Áo choàng tắm
Bath towel: Khăn tắm
Cotton bud: Tăm bông ráy tai
Conditioner: Dầu xả
Shampoo: Dầu gội đầu
Bath foam/gel: Dầu tắm
Body lotion: Kem dưỡng thể
Bath mat: Thảm chùi chân
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Từ vựng đồ dùng trong nhà là chủ đề có số lượng từ vựng khá lớn. Làm thế nào để ghi nhớ được khối từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh hiệu quả. Step Up sẽ bật mí với bạn bí kíp học từ vựng tiếng Anh ngay sau đây nhé!
Học từ vựng qua các bộ phim và âm nhạc
Thông tin bằng hình ảnh và âm thanh thì dễ dàng đi vào não bộ hơn là từ ngữ thông thường. Chính vì vậy học từ vựng bằng hình ảnh và âm thanh sẽ là những phương pháp học thông minh.
Đây là cách học không những giúp bạn luyện khả năng nghe phát âm chuẩn mà còn biết cách sử dụng từ vựng trong câu. Từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh sẽ được đặt trong bối cảnh cụ thể nên dễ dàng ghi nhớ hơn. Những âm thanh, hình ảnh sống động sẽ kích thích não bộ và hơn hết là tạo cho bạn cảm hứng, sự thích thú với tiếng Anh.
Học từ vựng với âm thanh tương tự và truyện chêm trong sách Hack Não 1500
Hơn cả những cách học truyền thống, Step Up mang đến cho các bạn một cách học mới, đơn giản nhưng lại hiệu quả vô cùng. Với phương pháp học qua âm thanh tương tự và truyện chêm cuốn sách giúp bạn tạo liên kết giữa từ vựng cần học và tiếng mẹ đẻ, giúp cho việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn nhiều lần.
Bên cạnh đó, mỗi từ vựng đi kèm với một hình ảnh minh họa, audio sinh động giúp lưu lại ấn tượng về từ. Khi được thử nghiệm, có bạn đã học đến 178 từ vựng chỉ trong một ngày, và chỉ quên ít hơn 10 từ sau một tuần kiểm tra lại!
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là một số từ vựng về đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh và một số gợi ý phương pháp học từ vựng hiệu quả. Thường xuyên ôn luyện từ vựng để ghi nhớ cũng thật lâu nhé. Step Up chúc bạn học tốt!
Trong cuộc sống hằng ngày, chắc hẳn không ít lần chúng ta gặp khó khăn và cần nhờ vả từ ai đó. Để diễn tả ý nghĩa đó, trong tiếng Anh còn có riêng chủ điểm ngữ pháp về cấu trúc nhờ vả. Vậy cách dùng cấu trúc này là gì? Có gì khác biệt giữa chúng với các cấu trúc thông dụng? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh cùng Step Up ngay sau đây nhé!
– Cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh được dùng để diễn tả sự việc hay hành động nào đó mà người nói không muốn làm, không làm được và muốn nhờ vả, thuê mướn, sai khiến ai đó làm hộ mình.
– Chúng ta sử dụng mệnh đề chứa “have” hoặc “get” trong cấu trúc nhờ vả ở cả 2 dạng chủ động và bị động.
Ví dụ:
I had John repair my bike yesterday. (Tôi đã nhờ John sửa xe đạp ngày hôm qua.)
The kid got his hair cut by his father this morning. (Đứa bé đã nhờ bố cắt tóc sáng nay.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng cấu trúc nhờ vả trong các trường hợp sau:
Thể hiện sự nhờ vả
Khi bạn muốn nhờ ai đó làm việc gì cho mình thì bạn có thể dùng cấu trúc nhờ vả với “have” hoặc “get”’. Cách dùng này thường được dùng với mục đích nhấn mạnh quá trình/hành động hơn là người đã thực hiện công việc đó.
Ví dụ:
They had the wall painted last Sunday. (Họ đã nhờ người sơn tường vào Chủ nhật tuần trước.)
Bill got his hair cut yesterday. (Bill đã nhờ cắt tóc ngày hôm qua.)
Trong trường hợp có việc gì xấu xảy ra, đặc biệt là khi người nào đó bị ảnh hưởng một cách tiêu cực từ một hành động do người khác gây ra, chúng ta sử dụng cấu trúc “Have/get something done”.
Ví dụ:
Luna had her phone stolen last Thursday. (Luna đã bị ai đó trộm điện thoại vào thứ 3 vừa rồi.)
Did Luna get her phone stolen last Thursday? (Có phải Luna đã bị ai đó trộm điện thoại vào thứ 3 vừa rồi?)
3. Công thức nhờ vả mang tính chủ động
Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động dùng để diễn tả người nào đó nhờ vả, sai khiến ai làm việc gì.
Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động với “have”
Cấu trúc:
S + have + (sb) + V-inf + …
Ví dụ:
Lien had Nam repair the laptop last Monday. (Liên đã nhờ Nam sửa máy tính vào thứ 2 vừa rồi.)
I had Bill send that letter to Tam yesterday. (Tôi đã nhờ Bill gửi lá thư đó cho Tâm vào hôm qua.)
Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động với “get”
Cấu trúc:
S + get + (sb) + to + V-inf + …
Ví dụ:
Mary got her boyfriend to fix the computer yesterday. (Mary đã nhờ bạn trai của cô ấy sửa chiếc máy tính này ngày hôm qua).
I got Tim to draw this picture. (Tôi đã nhờ Tôm vẽ bức tranh này.)
Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động được dùng để diễn tả về việc làm mà tự bản thân người nào đó không làm được hoặc không muốn làm và cần sự giúp đỡ, nhờ vả từ người khác.
Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động với “have”
Cấu trúc:
S + have + sth + V-ed/PII + … + by sb.
Ví dụ:
Mr.John will have this wall painted. (Ông John sẽ nhờ sơn hộ bức tường này.)
Tim’s mother had the clothes washed by him yesterday. (Mẹ của Tim nhờ anh ấy giặt quần áo vào hôm qua.)
Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động với “get”
Cấu trúc:
S + get + sth + V-ed/PII + … + by sb.
Ví dụ:
I got my hair cut last Monday. (Thứ 2 vừa rồi tôi đã đi cắt tóc.)
I got my laptop cleaned by Jim yesterday. (Tôi đã nhờ Jim vệ sinh hộ chiếc máy tính của mình.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là bài viết tổng hợp về cấu trúc nhờ vả chi tiết nhất từ Step Up. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thể nắm vững cách sử dụng cũng như vận dụng được cấu trúc ngữ pháp này trong thực tiễn hàng ngày . Đừng quên chờ đợi các chia sẻ hữu ích tiếp theo của Step Up. Chúc bạn học tập tốt!
Trong giao tiếp tiếng Anh, để thể hiện các mong muốn về ai đó sẽ làm việc gì, thay vì sử dụng các cấu trúc đơn giản như I hope, I want,… chúng ta có thể sử dụng cấu trúc giả định ở mức độ nâng cao hơn. Vậy ở mỗi trường hợp, cấu trúc giả định sẽ được sử dụng thế nào? Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết về chủ điểm ngữ pháp này ngay sau đây nhé!
Câu giả định (Subjunctive) hay còn được gọi là câu cầu khiến, là loại câu được sử dụng khi người nói mong muốn ai đó làm việc gì. Cấu trúc giả định mang tính chất cầu khiến chứ không biểu đạt tính ép buộc như câu mệnh lệnh.
Ví dụ:
The doctor suggested that Tom stop smoking. (Bác sĩ khuyên bảo Tôm nên dừng hút thuốc.)
It is necessary that she buy a map before going on a trip. (Điều cần thiết là cô ấy mua 1 cái bản đồ trước khi đi du lịch.)
2. Các loại cấu trúc câu giả định
Cấu trúc giả định là một phần ngữ pháp khó trong tiếng Anh bởi sự đa dạng về cách sử dụng cũng như các cấu trúc khác nhau cho từng trường hợp. Hãy cùng tổng hợp lại các dạng câu giả định thường gặp nhất để hiểu rõ hơn về loại câu này nhé.
2.1. Câu giả định với WOULD RATHER THAT
Trong tiếng Anh, cấu trúc giả định với would rather that được dùng trong các trường hợp như sau:
Cấu trúc giả định với ‘would rather’ ở hiện tại hoặc tương lai
Trong cấu trúc giả định này, động từ sau chủ ngữ thứ 2 sẽ chia ở thì quá khứ đơn. Tuy nhiên riêng với động từ “to be” phải chia thành “were” ở tất cả các ngôi trong tiếng Anh.
Cấu trúc:
S1 + would rather that + S2 + V-ed/PI
Ví dụ:
I would rather it were spring now. (Tôi mong bây giờ là mùa xuân)
Tom would rather Lien bought that laptop. (Tôm mong Liên mua chiếc máy tính đó.)
Cấu trúc giả định với ‘would rather’ ở quá khứ
Cấu trúc giả định với ‘would rather’ ở quá khứ thể hiện mong muốn, nuối tiếc vì một điều gì đó trong quá khứ.
Cấu trúc:
S1 + would rather that + S2 + had + V-ed/PII
Ví dụ:
Linh would rather his new friend had called him yesterday. (Linh muốn người bạn mới của anh ấy gọi mình vào hôm qua.)
My mother would rather that I had gone to school yesterday. (Mẹ tôi mong tôi đã đi học vào hôm qua.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta có thể nhận biết cấu trúc giả định qua một số động từ có mệnh đề that theo sau như:
Động từ
Nghĩa
Động từ
Nghĩa
advise
khuyên nhủ
ask
yêu cầu
command
bắt buộc
demand
yêu cầu
desire
mong ước
insist
khăng khăng
propose
đề xuất
recommend
đề nghị
request
yêu cầu
suggest
gợi ý
urge
giục giã
move
điều khiển
Ví dụ:
The doctor advised that she stop staying up too late. (Bác sĩ khuyên cô ấy nên dừng thức quá khuya.)
The teacher requires that all his students learn this lesson. (Giáo viên yêu cầu tất cả học sinh học tiết học này.)
2.3. Câu giả định với các tính từ
Các tính từ được sử dụng trong cấu trúc giả định nhằm diễn tả các ý nghĩa quan trọng và cấp thiết. Theo sau các tính từ này là mệnh đề có that.
Tính từ
Nghĩa
Tính từ
Nghĩa
Advised
được khuyên
Necessary
cần thiết
Important
quan trọng
Imperative
cấp bách
Crucial
cốt yếu
Desirable
đáng khao khát
Vital
sống còn
Best
tốt nhất
Urgent
khẩn thiết
Essential
thiết yếu
Recommended
được đề xuất
Obligatory
bắt buộc
Cấu trúc:
It + to be + adj + that + S + V-inf
Ví dụ:
It was urgent that Mary leave for the office at once. (Việc khẩn cấp là Mary cần tới văn phòng ngay lập tức.)
It is best that Vu find his key. (Tốt nhất là Vũ tìm thấy chìa khóa của anh ấy.)
2.4. Câu giả định dùng với IT IS TIME
Cấu trúc giả định với “It’s time” dùng để diễn tả tính cấp thiết của một hành động cần được thực hiện tại thời điểm nói. Chúng ta có thể sử dụng 2 cấu trúc với it’s time như sau.
Cấu trúc:
It’s time + S + V-ed/P2: đã đến lúc ai đó phải làm gì
It’s time + (for sb) + to + V-inf ….: đã đến lúc ai đó phải làm gì
Ví dụ:
It’s time Linh left for the office. (Đến lúc Linh phải đến văn phòng làm việc rồi.)
It’s time for our children to go to school. (Đã đến lúc những đứa trẻ của chúng tôi phải đi học.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là bài viết tổng hợp về cấu trúc giả định chi tiết nhất từ Step Up. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thể nắm vững cách sử dụng cũng như vận dụng được chủ điểm ngữ pháp này trong thực tiễn. Đừng quên chờ đợi các chia sẻ hữu ích tiếp theo của Step Up. Chúc bạn học tập tốt!
“Bạn càng ngày càng đẹp đó!” – Sau một thời gian dài gặp nhau, nghe được câu nói này thì thật là “mát lòng mát dạ” đúng không nào? Vậy trong tiếng Anh thì lời khen này được nói như thế nào nhỉ? “You are more beautiful” – như này thì chưa đủ nhấn mạnh độ đẹp đâu. Trong bài viết sau đây, Step Up sẽ hướng dẫn các bạn cấu trúc càng ngày càng (more and more), là một trong hai cấu trúc so sánh kép, cũng chính là cấu trúc được dùng để nói những lời khen có cánh như trên.
1. Cấu trúc càng ngày càng và cách dùng
Như đã viết ở phần mở đầu, so sánh kép trong tiếng Anh có 2 cấu trúc: cấu trúc Càng ngày càng và cấu trúc Càng như này – càng như kia (càng…càng). Đây là hai cấu trúc ngữ pháp được sử dụng rất nhiều trong các bài đọc và bài nghe tiếng Anh như IELTS và nếu bạn sử dụng hoàn hảo cấu trúc này trong bài viết hay bài nói thì band điểm của bạn sẽ tăng lên trông thấy.
Cấu trúc càng ngày càng – Cặp tính từ (trạng từ) giống nhau
Để miêu tả một vật hoặc một sự việc ngày càng phát triển về chất lượng, số lượng,… chúng ta dùng cấu trúc:
Chất lượng cuộc sống càng ngày càng trở nên tốt hơn.
The athlete runs faster and faster.
Người vận động viên chạy càng ngày càng nhanh hơn
A talented businessman will become wiser and wiser.
Một nhà kinh doanh tài ba sẽ càng ngày càng khôn ngoan hơn.
We meet more and more frequently.
Chúng tôi gặp nhau ngày càng thường xuyên hơn
You look more and more beautiful!
Nhìn bạn ngày càng đẹp!
Your clothes are more and more fashionable!
Quần áo bạn càng ngày càng thời trang đấy!
More and more cũng có thể đi với danh từ, cả đếm được và không đếm được.
Ví dụ:
More and more tourists come to Vietnam this year.
Ngày càng nhiều du khách tới Việt Nam năm nay.
We are earning more and more money.
Chúng ta đang kiếm ngày càng nhiều tiền hơn.
There are more and more students choosing English as a major.
Ngày càng có nhiều sinh viên chọn tiếng Anh là chuyên ngành.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Thực chất hai cấu trúc so sánh kép càng ngày càng và càng…càng này được sử dụng rất linh hoạt và đơn giản, chỉ cần hiểu rõ nghĩa của câu là bạn có thể làm chủ dễ dàng hai cấu trúc này dễ dàng.
Sau đây là hai bài tập nhỏ để bạn làm quen cũng như hiểu rõ hơn chủ điểm ngữ pháp này. Hãy thử làm và check ngay đáp án nhé!
Bài 1: Điền cấu trúc so sánh kép thích hợp
The____ (soon) you take your medicine, the____ (good) you will feel.
The____ (hot) it is, the____ (uncomfortable) I feel.
The knowledge is becoming____ (much) complex.
Because he was in a hurry, he walked____ (fast).
____ (many) companies have to deal with difficulties due to the Covid.
Đáp án:
1. The sooner you take your medicine, the better you will feel.
Bạn uống thuốc càng sớm bao nhiêu, bạn sẽ càng cảm thấy tốt hơn.
2. The hotter it is, the more uncomfortable I feel
Trời càng nóng, tôi càng thấy khó chịu
3. The knowledge is becoming more and more complex.
Kiến thức ngày càng trở nên phức tạp.
4. Because he was in a hurry, he walked faster and faster.
Vì đang vội, anh ấy đi ngày càng nhanh hơn.
5. More and more companies have to deal with difficulties due to the Covid.
Ngày càng nhiều công ty phải đổi mặt với khó khăn vì dịch Covid.
Bài 2: Viết lại câu dùng so sánh kép
1. He works much. He feels exhausted.
-> The more …………………………………………………
2. John was fat. Now he is even fatter. (get/ fat)
-> John is ……………………………………………
3. The apartment is luxurious. The rent is high.
-> The more…………………………………………………
4. The story is good. The laughter is loud.
-> The better ……………………………………………….
5. This bag was 50$ last month. Now it is 80$. (become/ expensive)
-> This bag ……………………………………………….
Đáp án:
1. He works much. He feels exhausted.
-> The more he works, the more exhausted he feels.
2. John was fat. Now he is even fatter. (get/ fat)
-> John is getting fatter and fatter.
3. The apartment is luxurious. The rent will be high.
-> The more luxurious the apartment is, the higher the will be.
4. The story is good. The laughter is loud.
-> The better the story is, the louder the loud is.
5. This bag was 50$ last month. Now it is 80$. (become/ expensive)
-> This bag becomes more and more expensive.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Bài viết trên đã cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản của cấu trúc so sánh kép, đặc biệt là cấu trúc càng ngày càng. Áp dụng thật chuẩn các cấu trúc này, chắc chắn số điểm tiếng Anh của bạn sẽ được cải thiện, và quan trọng hơn cả là bạn đã tiến gần hơn đến với trình độ nói tiếng Anh thật “naturally” như người bản xứ.
Bạn là người thích xem phim ảnh, các chương trình truyền hình? Tuy nhiên bạn lại không biết gọi tên chúng như thế nào trong tiếng Anh. Bạn tự ti mỗi lần đi xem phim với người bạn nước ngoài chỉ vì không có vốn từ? Bài viết dưới đây chính là giải pháp cho bạn. Cùng Step Up khám phá ngay bộ từ vựng tiếng Anh về truyền hình đầy đủ, chi tiết dưới đây nhé!
Từ vựng tiếng Anh về truyền hình và tên các chương trình truyền hình bằng tiếng Anh là một chủ đề khá thú vị và mới mẻ. Cùng Step Up nạp thêm từ vựng về phim ảnh dưới đây:
Episode: Tập phim
Infomercial: Phim quảng cáo
Main character: Nhân vật chính
News: Tin tức
Ratings: Bảng xếp hạng
Anchorman/News anchor: Người đọc tin tức
Cast: Bảng phân phối vai diễn
Character: Nhân vật
Remote control /Clicker: Điều khiển TV
Commercial: Chương trình quảng cáo
Talk show: Chương trình trao đổi – thảo luận
Tube: Mộ cách gọi khác của TV
Couch potato: Người dành nhiều thời gian xem TV
Documentary: Phim tài liệu
Reality program: Chương trình truyền hình thực tế
Season: Giai đoạn phát sóng liên tục phim dài tập
Series: Phim dài tập
Sitcom (a situation comedy): Hài kịch tình huống
Soap opera: Kịch hay phim đời sống
Soundtrack: Nhạc phim
TV channel: Kênh truyền hình
Change/switch channel: Chuyển kênh
Viewer: Người xem truyền hình
Comedy: Kịch vui, hài kịch
War film: Phim chiến tranh
Action film: Phim hành động
Horror film: Phim kinh dị
Historical drama: Phim, kịch lịch sử
Romantic comedy: Phim lãng mạn hài
The news: Bản tin thời sự
Chat shows: Chương trình tán gẫu
Soap operas: Phim dài tập
Documentaries: Phim tài liệu
Reality show: Show truyền hình thực tế
Game shows: Show trò chơi
Dramas: Kịch, phim bộ
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Cụm từ vựng tiếng Anh về truyền hình thường dùng
Một trong những cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất đó là học theo cụm từ vựng. Bởi chúng sẽ có một ngữ cảnh nhất định giúp bạn dễ ghi nhớ hơn. Tuy nhiên, phương học tiếng Anh qua cụm từ không phải người học nào cũng để ý. Cùng điểm qua các cụm từ vựng tiếng Anh về truyền hình dưới đây nhé:
Change/switch channel: chuyển kênh
Attract/draw (in)/pull (in) viewers: thu hút người xem
Watch a show: Xem một show diễn
Watch a pilot: Xem một trương trình thí điểm
Watch a repeat: Xem một chương trình phát lại
Watch a documentary: Xem một bộ phim tài liệu
Watch a programme/a program: Xem một chương trình
Watch a television/TV: Xem tivi
Be a hit with critics/audiences/viewers/: gây được tiếng vang với các nhà phê bình, người xem, khán giả.
Broadcast a programme: Phát sóng một chương trình
Repeat a show: Phát lại một show
Broadcast a documentary: Phát sóng một tập phim
Broadcast a serie: Phát sóng một tập phim
Screen a documentary/a programme: Chiếu một bộ phim tài liệu/ một chương trình
Get low ratings: Được cho điểm thấp (dựa trên lượng người xem)\
Get high ratings: Được cho điểm cao
Be recorded live: Được thu hình trực tiếp
Go out/air: Lên sóng/phát sóng
Have/install satellite (TV)/cable (TV)/a satellite dish: có/lắp đặt truyền hình vệ tinh/truyền hình cáp/chảo vệ tinh
Grab the remote control: Với lấy điều khiển từ xa
Pick up/reach for the remote control: Cầm lấy điều khiển từ xa
Run a commercial/ an ad: Chạy/chiếu một đoạn quảng cáo
See an ad/a commercial/the news/the weather: Xem một đoạn quảng cáo/tin tức/thời tiết
Satellite television (TV): Phát sóng truyền hình qua vệ tinh
Social networking site: Trang web mạng xã hội
Talk show: Trò chuyện trên truyền hình, chương trình đối thoại
The latest news bulletin: Những bản tin mới nhất
The spread of culture and lifestyle: Sự lan truyền của văn hóa và lối sống
Show a programme/a documentary/an ad/a commercial: Chiếu một chương trình/một bộ phim tài liệu/một đoạn quảng cáo
Sit in front of the TV: Ngồi trước TV
Switch on/switch off the TV set: Mở tắt TV
Turn on/turn off the television/the TV/the TV set: Mở/ tắt TV
Surf (through)/flip through/flick through the channels: Lướt qua các kênh
3. Đoạn hội thoại về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh
Áp dụng kiên sthức vào gao tiếp tiếng Anh hàng nagày là cách để nhớ từ vựng lâu nhất. Những đoạn hội thoại ngắn giúp người học nạp ngữ pháp và từ vựng trong văn cảnh nhất định, giúp nhớ thông tin dễ và lâu quên hơn. Dưới đây là mẫu hội thoại tiếng Anh về một chương trình TV yêu thích bằng tiếng Anh:
A: What kind of drama do you like? (Bạn thích thể loại phim truyền hình nào?)
B: I love to watch romantic love movies. (Tôi thích xem những bộ phim tình cảm lãng mạn.)
A: Why do you like it? (Tại bạn lại thích thể loại này?)
B: I love beautiful stories of love. They are very romantic, making me feel happy and happy to watch? And you, what kind of movie do you like best? (Tôi yêu những câu chuyện đẹp về tình yêu. Họ rất lãng mạn, khiến tôi cảm thấy hạnh phúc và vui vẻ khi xem. Còn bạn, bạn thích thể loại phim nào nhất?)
A: I don’t like watching dramas very much. I often watch news. It keeps me up to date on the latest news. (Tôi không thích xem phim truyền hình cho lắm. Tôi thường xem tin tức. Nó giúp tôi cập nhật những tin tức mới nhất.)
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Như vậy, Step Up đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh về truyền hình cũng như đoạn hội thoại mẫu về chủ đề này. Hy vọng bài viết này giúp bạn khám phá được một chủ đề mới. Bạn có thể nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh cùng Hack Não 1500 từ tiếng Anh – Cuốn sách học ngoại ngữ bán chạy Top 1 Tiki 2018. với phương pháp âm thanh tương tự và truyện chêm sẽ giúp bạn chinh phục các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả.
Step Up chúc bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Bạn là người yêu thích động vật? Có bao giờ bạn tự hỏi tên các loài động vật được gọi như thế nào trong tiếng Anh chưa? Trong bài viết dưới đây Step Up sẽ tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về động vật phổ biến nhất cũng như những phương pháp học từ vựng hiệu quả nhất đến với các bạn!
Chủ đề về động vật bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề có khối lượng từ vựng tương đối lớn và rất phong phú về thể loại. Đây là một trong những chủ đề cơ bản người mới học tiếng Anh nên biết để có thể học giao tiếp một cách tốt nhất. Tìm hiểu ngay bộ từ vựng tiếng Anh về động vật trong bài viết dưới đây.
Từ vựng tiếng Anh về con vật nuôi
Lamb: Cừu con
Herd of cow: Đàn bò
Chicken: Gà
Lock of sheep: Bầy cừu
Horseshoe: Móng ngựa
Donkey: Con lừa
Piglet: Lợn con
Female: Giống cái
Male: Giống đực
Horse: Ngựa
Từ vựng về động vật hoang dã
Bear: con gấu
Chimpanzee: con hắc tinh tinh
Elephant: con voi
Fox: con cáo
Zebra: con ngựa vằn
Horse: con ngựa
Giraffe: con hươu cao cổ
Hippopotamus: con hà mã
Jaguar: con báo đốm
Lion: con sư tử
Porcupine: con nhím
Raccoon: con gấu mèo
Rhinoceros: con tê giác
Squirrel: con sóc
Từ vựng về động vật dưới nước
Seagull: Mòng biển
Octopus: Bạch tuộc
Lobster: Tôm hùm
Shellfish: Ốc
Jellyfish: Con sứa
Killer whale: Loại cá voi nhỏ mầu đen trắng
Squid: Mực ống
Fish fin: Vảy cá
Seal: Chó biển
Coral: San hô
Từ vựng về động vật lưỡng cư
Alligator: Cá sấu Mỹ
Crocodile: Cá sấu
Toad: Con cóc
Frog: Con ếch
Dinosaurs: Khủng long
Cobra: Rắn hổ mang
Chameleon: Tắc kè hoa
Dragon: Con rồng
Turtle: Rùa
Lizard: Thằn lằn
Từ vựng tiếng Anh về các loại chim
Owl: Cú mèo
Eagle: Chim đại bàng
Woodpecker: Chim gõ kiến
Peacock: Con công (trống)
Sparrow: Chim sẻ
Heron: Diệc
Swan: Thiên nga
Falcon: Chim ưng
Ostrich: Đà điểu
Nest: Cái tổ
Feather: Lông vũ
Talon: Móng vuốt
Từ vựng về các loài thú
Moose: Nai sừng tấm {ở phía bắc châu Phi, Âu, Á)
Boar: Lợn hoang (giống đực)
Chipmunk: Sóc chuột
Lynx: Mèo rừng Mĩ
Elephants: Con voi
Polar bear: Gấu bắc cực
Buffalo: Trâu nước
Beaver: Con hải ly
Porcupine: Con nhím
Skunk: Chồn hôi
Koala bear: Gấu túi
Từ vựng về các loài côn trùng
Caterpillar: Sâu bướm
Praying mantis: Bọ ngựa
Honeycomb: Sáp ong
Tarantula: Loài nhện lớn
Parasites: Ký sinh trùng
Ladybug: Bọ rùa
Mosquito: Con muỗi
Cockroach: Con gián
Grasshopper: Châu chấu
Honeycomb: Sáp ong
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Chicken out– nghĩa là rút lui khỏi (vì không dám làm việc gì đó)
Ví dụ:We went skiing but I chicken out because I didn’t dare.
(Chúng tôi đã đi trượt tuyết nhưng tôi rút lui vì tôi không dám.)
Duck out –lẻn ra ngoài, trốn tránh việc gì đó
Ví dụ: Don’t duck out out while in class.
(Đừng trốn ra ngoài khi đang ở trong lớp học.)
Fish for – thu thập (thông tin, ý kiến,…) một cách gián tiếp
Ví dụ: He’s always fishing for what people think about her plan.
(Anh ta lúc nào cũng cố dò hỏi mọi người nghĩ gì về bản kế hoạch của mình.)
Fish out – lấy cái gì (ra khỏi cái gì)
Ví dụ: Katy fished out a bracelet from her bag.
(Katy lấy ra một chiếc vòng tay từ túi của cô ấy.)
Pig out – ăn nhiều
Ví dụ: I tend to pig out on junk food. .
(Tôi có xu hướng ăn rất nhiều đồ ăn vặt.)
Wolf down – ăn (rất) nhanh
Ví dụ: John wolfed down a big-sized pizza in 30 seconds.
(John đã ăn một cái pizza to trong 30 giây.)
Beaver away – học, làm việc chăm chỉ
Ví dụ: I beavered away to prepare for the exam.
(Tôi đã học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi.)
Leech off – bám lấy, lợi dụng ai đó để kiếm lợi ích
“Leech” là con đỉa. Đây là loài vật bám lấy con vật khác, con người để hút máu.
Ví dụ: She’s always Leech off a married man to take advantage of
(Cô ấy luôn luôn đuổi theo một người đàn ông đã có gia đình để lợi dụng.)
Horse around – đùa giỡn
Ví dụ: Please stop horsing around. This is not fun
(Hãy ngưng đùa giỡn. Điều này không vui)
Ferret out – tìm ra
Ví dụ: I ferret out the ring in the closet
(Tôi tìm ra chiếc nhẫn từ trong tủ.)
3. Cách nhớ từ vựng tiếng Anh về động vật hiệu quả
Từ vựng tiếng Anh về động vật khá khó nhớ, đặc biệt là với những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh. Vậy có cách nào để ghi nhớ được khối lượng từ vựng này không nhỉ? Step Up sẽ giới thiệu đến các bạn 2 cách học từ vựng hiệu quả dựa trên phương pháp học có sự liên kết và gắn liền với cảm xúc !
Phương pháp học từ vựng với Âm thanh tương tự
Học từ vựng với âm thanh tương tự hiểu đơn giản là phương pháp học bắc cầu từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, sử dụng một từ khác có âm thanh tương tự với từ gốc. Với mỗi từ tiếng Anh như vậy, bạn hãy tìm những từ có âm thanh tương tự với từ cần học. Sau đó đặt câu bao gồm từ đó và nghĩa của câu.Hãy cùng tìm hiểu ví dụ dưới đây nhé:
Ví dụ: từ cần học “Express”
Âm thanh tương tư: ếch sợ rét
Nghĩa của từ: bày tỏ
=> Câu đặt: Chú ếch sợ rétbày tỏ nỗi lo bằng cách chạy thật nhanh
Phương pháp học từ vựng qua truyện chêm
Truyện chêm là phương pháp học từ vựng của người do Thái. Với phương pháp này, bạn sẽ chèn những từ vựng tiếng Anh cần học vào một câu chuyện, bối cảnh bằng tiếng Việt.
Thay vì việc cố gắng học cả một đoạn văn tiếng Anh dài, hãy thêm từ tiếng Anh cần học vào đoạn văn văn bằng tiếng Việt để dễ dàng đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh.
Cả hai phương pháp học trên đều có trong sách Hack Não 1500. Ngoài áp dụng phương pháp trên, sách còn có những hình ảnh và audio sinh động giúp người học nhớ được lâu hơn.
4. Bài tập về con vật bằng tiếng Anh
Hãy làm bài tập dưới đây để ôn lại từ vựng tiếng Anh về động vật đã học bên trên nhé!
Bài tập: Xem tranh và điền tên động vật bằng tiếng Anh phù hợp:
1…………….. 5……………..
2…………….. 6……………..
3…………….. 7……………..
4……………..
Đáp án:
1. Jaguar
2. Buffalo
3. Elephants
4. Moose
5. Zebra
6. Horse
7. Chimpanzee
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về động vật cũng như các phương pháp học từ vựng hiệu quả. Hy vọng bài viết đem lại cho các bạn những kiến thức bổ ích. Step Up chúc bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Trong tiếng Anh, khi muốn ra lệnh hay yêu cầu ai đó làm gì, chúng ta thường sử dụng câu mệnh lệnh (Imperative sentences). Vậy câu mệnh lệnh là gì và có cấu trúc như thế nào? Step Upsẽ giới thiệu tất tần tật về ngữ pháp câu mệnh lệnh trong bài viết này.
Câu mệnh lệnh là loại câu đưa ra các chỉ dẫn hoặc lời khuyên, đồng thời thể hiện một mệnh lệnh, sự sai khiến, định hướng hoặc yêu cầu. Trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh còn được gọi là “jussive” hoặc “directive”. Tùy thuộc vào cách truyền đạt, một câu mệnh lệnh có thể kết thúc bằng dấu chấm than hoặc dấu chấm.
Ngoại trừ trường hợp đặc biệt, câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ. Chủ ngữ của câu mệnh lệnh được ngầm hiểu là người nghe, nhưng điều này không áp dụng với câu mệnh lệnh ở dạng gián tiếp.
Ví dụ:
Open the door, Susie. Let me in, right now!
(Mở cửa ra, Susie. Để tôi vào đó, ngay bây giờ!)
Annie told Susie to open the door.
(Annie bảo Susie mở cửa.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Có rất nhiều loại câu mệnh lệnh với nhiều đặc điểm ngữ pháp cần lưu ý. Dưới đây, Step Up sẽ giới thiệu các câu mệnh lệnh phổ biến, thông dụng nhất là dạng câu trực tiếp, câu gián tiếp tiếng Anh và câu yêu cầu mệnh lệnh với let.
1. Câu mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp
Câu mệnh lệnh, yêu cầu thông dụng
Khi muốn người nghe thực hiện một hành động nào đó, chúng ta dùng một động từ nguyên thể mà không cần chủ ngữ. Dạng câu này là phổ biến nhất trong các dạng câu yêu cầu, mệnh lệnh và thường được lên giọng ở cuối câu.
Ví dụ:
It’s cold, put some more clothes on and turn off the fan.
(Lạnh đấy, mặc thêm áo vào và tắt quạt đi.)
Get up and make breakfast for me!
(Thức dậy và làm bữa sáng cho mình đi!)
Câu mệnh lệnh, yêu cầu có đối tượng chỉ định
Ở dạng câu phía trên, chủ ngữ là được ngầm hiểu là người nghe. Dạng câu đầy đủ của nó là một câu yêu cầu có đối tượng chỉ định. Chúng ta chỉ cần chỉ rõ đối tượng của mệnh lệnh là ai.
Ví dụ:
Students from class 6A1, move to the soccer field.
(Học sinh lớp 6A1, di chuyển về phía sân đá bóng.)
Watch where you’re going, children!
(Đi đứng cẩn thận chứ, mấy đứa!)
Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Do
Câu yêu cầu với trợ động từ “do” mang ý nghĩa nhấn mạnh vào hành động. Cấu trúc câu tương đối đơn giản, bạn chỉ cần dùng “do” với một động từ nguyên thể.
Ví dụ:
Do make sure you prepare the materials and finish your homework before the next class.
(Các em nhớ chuẩn bị tài liệu và hoàn thành bài tập về nhà trước buổi học tới nhé.)
I know you cannot do it easily, but do try your best!
(Tôi biết bạn không thể làm việc đó một cách dễ dàng, nhưng hãy cứ cố gắng nhất có thể nhé!)
Câu mệnh lệnh, yêu cầu với từ Please
Để câu cầu khiến không bị nặng nề và lịch sự hơn, chúng ta có thể sử dụng từ “please” ở đầu hoặc cuối câu. “Please” có nghĩa là “làm ơn”, thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu một người lạ hoặc có vai vế cao hơn mình.
Ví dụ:
Please stand in line and wait for your order.
(Làm ơn hãy xếp hàng và đợi lấy đồ của bạn.)
Keep silent and take notes of what’s on the board, please.
(Làm ơn hãy giữ trật tự và ghi bài vào vở.)
Câu mệnh lệnh, yêu cầu dạng nghi vấn/câu hỏi
Khi đưa ra mệnh lệnh, người nói thường có xu hướng đặt câu yêu cầu dạng câu hỏi để đặt bớt áp lực lên người nghe. Các động từ tình tháinhư Can, Could, May,… thường được sử dụng trong dạng câu này. Ngoài ra, cáctrợ động từ như Would, Will,… cũng được dùng phổ biến để tăng mức độ lịch sự.
Ví dụ:
Could you show me the way to the post office?
(Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến bưu điện được không?)
Would you call me tomorrow to discuss this issue again?
(Bạn có thể gọi điện thoại cho tôi vào ngày mai để bàn lại vấn đề này được không?)
Câu mệnh lệnh, yêu cầu ở dạng phủ định
Đây là dạng tương tự như câu yêu cầu thông dụng với động từ nguyên thể, nhưng người nói không muốn người nghe làm điều gì đó.
Công thức chung:
Do + not + V
Ví dụ:
Do not cross the road while looking at your phone.
(Đừng băng qua đường khi đang nhìn chằm chằm vào điện thoại.)
Do not forget to feed the dog today, son.
(Đừng quên cho con cún ăn hôm nay nhé, con trai.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Câu tường thuậtmang nghĩa yêu cầu, đề nghị thường sử dụng các động từ như “ask”, “tell”, “order”. Tân ngữ trong dạng câu này thường được xác định rõ ràng.
Công thức chung:
S + ask/tell/order + O + to V
Ví dụ:
Susie asked Annie to drop by the teachers’ office with her.
(Susie bảo Annie cùng ghé qua văn phòng giáo viên với cô.)
The king ordered his army to stop attacking.
(Vị vua ra lệnh cho quân đội của ngài ngừng tấn công.)
Câu mệnh lệnh gián tiếp dạng phủ định
Cấu trúc câu yêu cầu, mệnh lệnh ở dạng phủ định chỉ khác câu khẳng định ở chỗ cần thêm từ “not” vào đằng sautân ngữ.
Công thức chung:
S + ask/tell/order + O + not + to V
Ví dụ:
My father told my sister not to hang out with strange people.
(Cha tôi bảo em gái tôi không được đi chơi với người lạ.)
The doctor asked the patient not to leave the room until the nurse came.
(Bác sĩ bảo bệnh nhân không được rời khỏi phòng cho đến khi y tá tới.)
3. Câu mệnh lệnh với let
Dạng câu này thường được dùng khi tân ngữ hay đối tượng được yêu cầu, ra lệnh trong câu không phải người nghe mà là một người khác.
Công thức chung:
Let + O + V
Ví dụ:
Let me help you with your homework so you can go to bed soon.
(Hãy để mình giúp bạn làm bài tập về nhà để bạn có thể đi ngủ sớm.)
Let the adults take care of this matter.
(Hãy để người lớn lo chuyện này.)
3. Bài tập câu mệnh lệnh, yêu cầu
Bài 1: Xác định câu mệnh lệnh, yêu cầu trong các câu dưới đây:
Move this bookshelf to the left.
Today, I walked to school with my 2 bestfriends.
Did you buy the vegetables I asked?
Could you buy me some vegetables for dinner?
Don’t make too much noise at midnight, children.
She complained the children made too much noise at midnight.
Do remember to write down your name on both the answer sheet and the paper test.
Can you visit me when you’re off work this Sunday?
Grandmother told us a story.
What a lovely red dress!
Đáp án:
Câu 1, 4, 5, 7, 8 là câu mệnh lệnh, yêu cầu.
Bài 2: Đặt 5 câu yêu cầu, mệnh lệnh.
Đáp án:(tham khảo)
Stop playing video games and focus on work.
Don’t put too much sugar in my pudding.
Let the time answer our questions and concerns.
The boss asked all the participants of the meeting to leave.
Send her the best wishes for me and give her this gift.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Trên đây là tổng hợp cấu trúc câu mệnh lệnh trong tiếng Anh đầy đủ nhất. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu thêm về các công thức câu yêu cầu, mệnh lệnh và áp dụng được vào các bài tập thực hành. Bạn hãy đón đọc những bài viết chủ đề ngữ pháp tiếng Anh mới của Step Up nhé.
Tính cách làm nên con người chúng ta. Nó ảnh hưởng lên hầu hết tất cả mọi khía cạnh của cuộc sống, từ cách chọn lựa nghề nghiệp, cách ta tương tác với gia đình, và những lựa chọn bạn bè hoặc người yêu. Vậy có bao nhiêu loại tính cách? Cũng Step Up khám phá qua bộ từ vựng tiếng Anh về tính cách con người trong bài viết dưới đây nhé!
Khiêm tốn, siêng năng, duyên dáng,…Có hàng trăm từ vựng tiếng Anh về tính cách con người thay vì chỉ nói good hay bad một cách vô vị. Dưới đây là những cách nói về tính cách tích cực mới mẻ hơn, thú vị hơn:
Charming: xinh đẹp, duyên dáng
Generous: rộng lượng
Good: tốt, giỏi
Gentle: hiền lành
Friendly: thân thiện
Discreet: thận trọng, kín đáo
Efficient: có năng lực
Diligent: siêng năng
Courteous: lịch sự
Conscientious: chu đáo
Creative: sáng tạo
Clever: khéo léo
Courageous: dũng cảm
Hospitable: hiếu khách
Humble: khiêm tốn
Cautious: thận trọng
Honest: thật thà, lương thiện
Intelligent: thông minh
Punctual: đúng giờ
Responsible: có trách nhiệm
Humorous: hài hước
Willing: có thiện ý, sẵn lòng
Nice: xinh đẹp, dễ thương
Sensitive: nhạy cảm
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
3. Một số cụm từ vựng tiếng Anh về tính cách con người
Tính cách con người trong tiếng Anh không chỉ biểu đạt bằng những từ vựng đơn lẻ mà còn được thể hiện qua những cụm từ. Cùng tìm hiểu một số cụm từ vựng tiếng Anh về tính cách con người thông dụng nhé!
Armchair critic
“Armchair critic” là cụm từ chỉ một người luôn kêu ca, phàn nàn về mọi thứ mặc dù trong thực tế họ lại chẳng hề làm hay giúp ích bất cứ điều gì cả.
Ví dụ: Mike is a armchair critic, he just complains and doesn’t help.
(Mike là một kẻ luôn phàn nàn, anh ta chỉ phàn nàn và không giúp đỡ.)
Busy body
Đây là “tuýp người bận rôn”. Tuy nhiên họ bận rộn để ý, soi mói cuộc sống của người khác.
“Busy body” chỉ một người luôn tò mò cuộc sống của người khác. ‘
Ví dụ: My neighbor is a really busy body! She even knows what time my dog gets up!
(Hàng xóm của tôi là một người soi mói thực sự, bà ta thậm chỉ biết cả giờ thức giấc của con chó nhà tớ!)
Cheap skate
Cụm từ này trong tiếng Anh chỉ một người rất keo kiệt, không muốn bỏ tiền ra kể cả vào những việc hay trường hợp quan trọng nhất.
Ví dụ: Don’t behave like a cheapskate like that! Every time you eat, you let someone else pay.
(Đừng có keo kiệt như vậy! Lần nào ăn bạn cũng bắt người khác trả tiền.)
Worrywart
Worrywart miêu tả mẫu người luôn luôn lo lắng về mọi thứ.
Ví dụ: She likes a worrywart so she usually has trouble.
(Cô ấy là một người hay lo lắng nên cô ấy thường gặp khó khăn.)
Down to Earth
Đây là từ vựng chỉ tính cách của những người thực tế, có ý thức và rất khiêm tốn.
Ví dụ: Susan is admired because she is a down to earth person.
(Susan được mọi người ngưỡng mộ vì cô ấy là một người khiêm tốn)
Behind the time
Bind the time chỉ những người tính cổ hủ, khó tiếp nhận cái mới và không chịu thay đổi. Đây có lẽ là tính cách gây khó chịu đúng không nào?
Cụm từ này chỉ sử dụng trong trường hợp không trang trọng.
Ví dụ: My grandfather is behind the time.
(Ông tôi là người cổ hủ.)
Have a heart of gold
Đây là từ vựng tiếng Anh chỉ tính cách con người tốt bụng và rộng lượng.
Ví dụ: Thank you for saving the dog. You’ve got a heart of gold!
(Cảm ơn bạn đã cứu con chó. Ban đúng là có trái tim vàng!)
A cold fish
Đây là tính từ chỉ tính cách của những người lạnh lùng, không mấy thân thiện.
Ví dụ: Although John is a good person, but some people don’t like him because she is a cold fish.
(Mặc dù John là người tốt nhưng một số người không thích anh ấy vì anh ấy không thân thiện lắm.)
A quick study
Nói về những người thông minh, có khả năng học hỏi nhanh.
Ví dụ: Jenny is a really quick study. He absorbs knowledge very quickly.
(Jenny là người rất thông minh. Anh ấy tiếp thu kiến thức rất nhanh.)
A shady character
Nói về những người không trung thực, đáng ngờ.
Cụm từ này được sử dụng trong trường hợp không trang trọng.
Ví dụ: Tomis a shady character. He acts very strangely
(Tom là kẻ đáng ngờ. Anh ta hành động rất kỳ lạ.)
4. Phương pháp nhớ từ vựng tiếng Anh về tính cách con người
Mỗi khi bắt gặp một từ mới, bạn thường làm gì với chúng? Hỏi những người xung quanh hay tra từ điển? Nếu bạn chọn một trong số các cách trên, vậy hãy bắt đầu thay đổi thói quen học từ của mình với nhữngphương pháp học từ vựng dưới đây. Và nhớ áp dụng chúng để học từ vựng Tiếng Anh về tính cách con người nhé!
Đoán nghĩa của từ
Thay vì tra từ điển hay hỏi ai đó ngay lập tức khi bắt gặp từ mới, bạn hãy đoán nghĩa của từ trước. Điều này giúp kích thích tư duy não bộ của bạn và nhớ từ lâu hơn. Hãy cố thử đoán chúng dựa trên văn cảnh.
Nếu như không được hãy tìm kiếm từ vựng Google Image. Bạn sẽ được trả về kết quả bằng hình ảnh cung cấp thêm “gợi ý” về nghĩa của từ. Việc học từ vựng qua hình ảnh giúp nhớ từ hiệu quả hơn 30% so với từ ngữ thông thường.
Tra từ điển và học cách phát âm
Sau khi đã đoán được nghĩa của từ, bạn hãy nhờ tới sự giúp đỡ của từ điển. Hãy tìm kiếm cách phát âm của từ vựng để nói từ chính xác nhất.
Một gợi ý nhỏ dành cho bạn: Cambridge và Oxford là 2 cuốn từ điển online dịch từ sát nghĩa nhất và dạy bạn học phát âmnhư người bản xứ nhé.
Thực hành từ đó thật nhiều
Trí nhớ con người chỉ là trí nhớ ngắn hạn. Vì vậy đừng lo lắng về việc bạn bị quên từ ngay sau học nó. Giải pháp chính là hãy “lặp lại” thật nhiều. Nói lại nhiều lần, đặt câu với từ vựng cần học sẽ giúp bạn tạo phản xạ với từ. Hãy sử dụng từ đó nhiều nhất có thể, trong các cuộc đàm thoại tiếng Anh , hay thậm chí khi nói với chính mình.
Nếu như bạn gặp khó khăn với những phương pháp học truyền thống thì hãy “yêu từ vựng” tiếng Anh với sách Hack não 1500 từ vựng đầy sáng tạo – cuốn sách tích hợp nhiều phương pháp học từ tiếng Anh cùng hình ảnh, video sống động giúp bạn có thể học được 50 từ vựng mỗi ngày.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về tính cách con người và cách học từ vựng hiệu quả. Hy vọng bài viết đã mang đến những kiến thức hữu ích cho bạn. Chúc bạn luôn học tập thật tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Bạn đã từng mời người bạn ngoại quốc của mình đến chơi nhà chưa? Nếu có một người nước ngoài đến nhà bạn sẽ giao tiếp với họ như thế nào? Cùng Step Up tìm hiểu những mẫu câu và đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà ngay dưới đây nhé!
1. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi khách đến nhà
Vào một ngày đẹp trời, một vị khách nước ngoài ghé thăm nhà bạn thì bạn sẽ tiếp đón họ ra sao? Nếu chỉ có những câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản như “ Nice to meet you, Hello, Bye…” thì sẽ rất khó để trò chuyện với khách đúng không? Dưới đây Step Up sẽ cung cấp cho bạn những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi khách đến nhà đầy đủ nhất giúp bạn tự tin và thoải mái hơn khi giao tiếp nhé.
Trông cậu rất khỏe (một khách), Trông các cậu rất khỏe (hai khách).
Please take your shoes off.
Cậu bỏ giày ở bên ngoài nhé (một khách), Các cậu bỏ giày ở bên ngoài nhé (hai khách).
Can I take your coat?
Để mình treo áo cho cậu!
Sorry we’re late.
Xin lỗi cậu, bọn tớ đến muộn
Did you have a good journey?
Cậu đi đường ổn chứ? (một khách), Các bạn đi đường ổn chứ? (hai khách)
Did you find us alright?
Cậu tìm nhà có khó không ?
I’ll show you your room.
Tớ sẽ đưa cậu đi xem phòng của cậu
This is your room.
Đây là phòng của cậu nhé
Would you like a towel?
Cậu có cần khăn tắm không?
Make yourself at home.
Cứ tự nhiên như ở nhà nha!
Offering drinks – mời khách dùng đồ uống
Khi có khách tới chơi chúng ta phải mời nước tiếp đón khách đúng không nào? Do vay nên đây là một trong những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà chơi không thể thiếu. Cùng tìm hiểu và ứng dụng ngay nhé!
Can I get you anything to drink?
Tớ lấy cho cậu cái gì uống nhé? (một khách), Tớ lấy cho các cậu cái gì uống nhé? (hai khách)
Would you like tea or coffee?
Anh muốn uống trà hay cà phê? (một khách), các anh muốn uống trà hay cà phê? (hai khách)
How do you take it?
Cậu có uống cùng với gì không?
Do you take sugar?
Cậu có uống với đường không?
Do you take milk?
Cậu có uống với sữa không?
How many sugars do you take?
Cậu uống với mấy viên đường?
Would you like a soft drink/beer/glass of wine …?
Cậu có muốn uống nước ngọt/bia/rượu… không?
Other useful phrases – Những câu nói hữu ích khác khi khách đến nhà
Have a seat!
Bạn ngồi đi!
Let’s go into the lounge room/living room/dining room…!
Bọn tớ vào phòng khách/phòng khách/phòng ăn … nhé!
Do you mind if I smoke here?
Tớ hút thuốc ở đây có được không?
I’d prefer it if you went outside.
Tớ thích cậu hút thuốc ở ngoài hơn.
Are you ready to eat now?
Cậu đã muốn ăn luôn chưa? (một khách), các cậu đã muốn ăn luôn chưa? (hai khách)
Who’s driving tonight?
Tối nay ai lái xe vậy?
Could I use your phone?
Cho tớ mượn điện thoại của cậu được không?
Your taxi here
Taxi của cậu đến nơi rồi
Thanks for coming
Cám ơn bạn đã đến (một khách), cảm ơn các bạn đã đến (hai khách)
Have a safe journey home
Chúc bạn thượng lộ bình an (một khách), chúc các bạn thượng lộ bình an (hai khách)
Thanks for a lovely evening!
Cám ơn cậu đã cho tớ một buổi tối thật tuyệt!
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp khách đến nhà chơi
Sau khi học xong những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà bạn đã biết cách ứng dụng chưa? Dưới đây là một số đoạn hội thoại giao tiếp chủ đề khách đến chơi mà bạn có thể tham khảo.
Tiếp đón thân mật
Khi bạn bè, người thân hay những người quen thuộc đến thăm nhà bạn thì từ ngữ được sử dụng rất phóng khoáng và không câu lệ. Hãy cùng tìm hiểu tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà trong hoàn cảnh tiếp đón thân mật qua đoạn hội thoại ngắn giữa Join và Anna là 2 người bạn lâu ngày gặp nhau:
Anna: Oh, Hi Anna. Long time no see. Come in
(Oh, chào Adam. Đã lâu không gặp. Mời vào)
Join: It’s really nice to see you. You’re looking beautiful!
(Rất vui được gặp cậu. Cậu trông thật đẹp)
Anna: Thanks. Take a seat. Make yourself at home!
(Cảm ơn. Mời cậu ngồi. Cứ tự nhiên như ở nhà nhé!)
Join: Ok.
(Ừ)
Anna: Can I get you anything to drink?.
(Mình lấy cho cậu cái gì uống nhé)
John: Yes. I like a coffee
(Đồng ý. Tôi thích một ly cà phê)
Anna: Wait a minute… So, how’s it going?.
(Chờ một lát nhé… Dạo này cậu sao rồi?.
John: Everything’s alright. I found a job and am about to get married. How about you?.
Mọi việc đều ổn. Tôi đã tìm được một công việc và sắp kết hôn. Còn bạn thế nào?.
Anna: I’m good.
(Mình ổn.)
Tiếp đón trang trọng
Khác với người thân hay bạn bè , khi tiếp đón người lạ, đối tác hoặc cấp trên ta không được dùng những mẫu câu thân mật mà phải sử dụng những câu trang trọng. Hãy cùng tìm hiểu tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà trong ngữ cảnh trang trọng qua đoạn hội thoại giữa hai đối tác làm ăn Mike và Sam:
Mike: Good morning, Mrs. Sam. Do come in.
(Chào buổi sáng, chị Susan. Mời chị vào.)
Sam: It’s nice to see you again.
(Rất vui được gặp lại anh)
Mike: I’ve been very much looking forward to your visit.
(Tôi đã rất mong chờ chuyến thăm này của chị)
Sam: So have I.
(Tôi cũng vậy.)
Mike: Please have a seat and make yourself comfortable. Would you like something to drink?.
(Mời chị ngồi và cứ thoải mái nhé. Chị có muốn uống chút gì không?.)
Sam: A cup tea will be great!
(Một tách trà sẽ rất tuyệt!)
Mike: Wait a minute…Please help yourself.
(Chờ một lát… Cứ tự nhiên nhé.)
Sam: It tastes really good. Thanks!
(Mùi vị rất tuyệt. Cảm ơn!)
Mike: You’re welcome. So, what have you been up to?.
(Không có gì. Vậy, công việc của chị thế nào rồi?.)
Sam: Well, I’m very busy with my new project
(Tôi rất bận rộn với dự án mới của mình)
Trong giao tiếp, từ vựng đóng vai trò cốt lõi và vô cùng cần thiết. Để tìm hiểu từ vựng theo các chủ đề, hãy tham khảo các phương pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh, sáng tạo, tiết kiệm tối đa thời gian với sách Hack Não 1500. Đây là cuốn sách bán chạy Top 1 Tiki năm 2018 với những phương pháp kèm hình ảnh minh họa và audio sống động, tạo cảm hứng cho người đọc.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà là một trong những chủ điểm giao tiếp thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Hi vọng với những mẫu câu và đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà chơi này sẽ giúp ích cho bạn trong việc học giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề một cách hiệu quả nhất.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI