Chắc ai cũng đã nghe câu: “Có thực mới vực được đạo” – thức ăn thức uống chính là nhu cầu quan trọng nhất của chúng ta, cùng với đó là hàng loạt những nhu yếu phẩm khác: giấy vệ sinh, bàn chải,…. Và tất cả những thứ đó đều có thể được tìm thấy tại một nơi: siêu thị. Vậy nên, việc giao tiếp trong siêu thị trở nên rất quan trọng, đây cũng là một trong những chủ đề được tìm kiếm nhiều nhất bởi du học sinh hay người du lịch nước ngoài. Trong bài viết này, Step Up sẽ cung cấp cho bạn các mẫu câu và từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị thông dụng nhất!
1. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong siêu thị thông dụng
Sau đây các các câu mẫu được sử dụng nhiều nhất với chủ đề giao tiếp tiếng Anh trong siêu thị. Cùng xem nhân viên bán hàng và khách hàng đến mua sẽ trò chuyện với nhau như thế nào nhé.
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị
Tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng:
What can I do for you?
Tôi có thể làm gì để giúp bạn?
Are you being served?
Đã có ai phục vụ bạn chưa?
How much would you like?
Bạn cần mua bao nhiêu?
That’s 40.000VND.
Cái đó có giá 40.000VND.
Do you need any help packing?
Bạn có cần giúp xếp đồ vào túi không?
Do you have a loyalty card?
Bạn có thẻ khách hàng lâu năm không?
Sorry, we’re out of salted peanuts at the moment.
Xin lỗi, chúng tôi hết đậu phộng rang muối vào lúc này rồi.
Sorry, we don’t carry orange juice.
Xin lỗi, chúng tôi không có nước ép cam.
This way, please.
Mời đi lối này.
Just follow him. He’ll take you there.
Xin đi theo anh ấy. Anh ta sẽ dẫn bạn tới đó.
The change room is over there.
Phòng thay đồ ở đằng kia.
Are you being served?
Đã có ai phục vụ anh/chị chưa?
Is it for a girl or a boy?/ Is it for men for women?
Bạn đang tìm đồ cho bé trai hay bé gái?/ đàn ông hay phụ nữ?
What colour are you looking for?
Bạn muốn tìm màu sắc nào?
What size do you want?
Bạn muốn tìm kích thước nào?
Do you want to try it on?/Do you want to try them on?
Anh/chị có muốn thử chúng không?
What size are you? What size do you take?
Cỡ của anh/chị bao nhiêu?
Sorry, it’s out of stock.
Xin lỗi, hết hàng rồi
How do they feel?
Anh/chị mặc thấy thế nào?
Do they feel comfortable?
Anh/chị mặc có cảm thấy dễ chịu không?
Do you need any help packing?
Anh/chị có cần giúp xếp đồ vào túi không?
How will you be paying today?
Bạn muốn thanh toán thế nào?
Enter your PIN here please.
Vui lòng nhấn mã PIN thẻ.
Please sign here.
Vui lòng ký tại đây
Do you have a discount card today?
Quý khách có thẻ giảm giá không?
Are you using any coupons today?
Quý khách có dùng phiếu mua hàng không?
I’m sorry but your card has been declined. Would you like to use another form of payment?
Tôi xin lỗi nhưng thẻ của bạn không được chấp nhận, bạn có muốn thanh toán bằng hình thức khác không?
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Để có thể “bắn” tiếng Anh khi mua sắm và tìm được đồ mong muốn, chắc chắn bạn cần nạp thêm từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị. Nếu có lỡ quên mất mẫu câu hoàn chỉnh, nhân viên vẫn có thể giúp bạn đi tới chỗ bạn cần.
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị
Aisle: Dãy hàng
Apple: Táo
Bag: Túi
Banana: Chuối
Beverage: Đồ uống
Bread: Bánh mì
Cannedgood: Đồ đóng hộp
Cash register: Máy tính tiền
Cashier: Quầy thu ngân
Checkout counter: Quầy thu tiền
Chicken: Gà
Conveyor belt: Băng tải đồ
Customer: Khách hàng
Dairy products: Các sản phẩm từ sữa
Deli counter: Quầy bán thức ăn
Dried food: Đồ ăn khô
Fish: Cá
Freezer: Máy làm lạnh
Frozen food: Thực phẩm đông lạnh
Fruit: Trái cây
Grape: Nho
Grocery: Tạp phẩm
Household item: Đồ gia dụng
Meat: Thịt
Nylon bag: Túi nilon
Powdered milk: Sữa bột
Product: Sản phẩm
Receipt: Hóa đơn
Scale: Chiếc cân đĩa
Shopping basket: Chiếc giỏ đựng đồ mua hàng
Shopping cart: Chiếc xe đẩy
Snack: Đồ ăn vặt
Supermarket: Siêu thị
Toiletries cosmetic: Hóa mỹ phẩm
Các cụm từ tiếng Anh liên quan tới chủ đề siêu thị
Go shopping: đi mua sắm
Go on spending spree: mua sắm thỏa thích
Hang out at the mall: dạo chơi ở khu mua sắm
Try on clothes: thử quần áo
Have in stock: còn hàng trong kho
Wait in the checkout queue: chờ ở hàng đợi thanh toán
Load a trolley/a cart: chất đầy xe đựng hàng
Push a trolley/a cart: đẩy xe đựng hàng
Pay in cash: trả bằng tiền mặt
Pay by credit card: trả bằng thẻ tín dụng
Be on special offer: được khuyến mãi đặc biệt
Ask for a refund: yêu cầu hoàn lại tiền
Exchange an item/a product: đổi sản phẩm, hàng hóa
Ask for receipt: yêu cầu hóa đơn
Get a receipt: nhận hóa đơn
Buy 1 get 1 free: mua một tặng một
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
3. Đoạn hội thoại mẫu về giao tiếp tiếng Anh trong siêu thị
Để dễ hình dung hơn về tình huống giao tiếp tiếng Anh trong siêu thị cơ bản nhất, các bạn có thể xem thử các đoạn hội thoại mẫu dưới đây.
Đoạn hội thoại giao tiếp tiếng Anh trong siêu thị
Hội thoại 1:
Hello! Where could I find pork?
Xin chào, tôi có thể tìm thịt lợn ở đâu nhỉ?
It’s in the meat store over there, sir.
Nó ở quầy thịt đằng kia, thưa ông.
Can you help me to go there? I couldn’t find it.
Bạn có thể giúp tôi tới đó không?
Just follow this staff. He’ll take you there.
Đi theo người nhân viên này nhé. Anh ấy sẽ dẫn bạn tới đó.
Ok, thanks
Ồ vâng, cảm ơn nhiều.
Hội thoại 2:
What kind of meat do you have? It’s from Vietnam or the USA? And how much?.
Bạn có loại thịt nào không? Của Việt Nam hay của Mỹ? Và mỗi loại giá bao nhiêu?
We just sell Vietnamese products and the meat price today is 300.000VND per 1 kilo.
Chúng tôi chỉ bán đồ Việt Nam thưa quý khách. Giá thịt hôm nay là 300.000 một cân.
That sounds good to me. I will take 2 kilos. Do you have tomatoes?
Được đó. Tôi sẽ lấy 2 cân. Bạn có bán cà chua không?
Yes. The price of tomato is 10.000VND per kilo. How many would you like?
Có chứ. Giá cà chua hôm nay là 10.000 một cân. Bạn muốn bao nhiêu?
Okay. Please take me 500gram of tomatoes.
Okay. Lấy cho tôi 5 lạng cà chua.
Your total cost is 605.000VND. Do you have a loyalty card or a discount card?
Tổng tiền của quý khách là 605.000VND. Bạn có thẻ thành viên hay thẻ giảm giá không?
Oh I have a loyalty one. Here it is!
Oh tôi có thẻ thành viên. Nó đây.
Thanks. How will you be paying today?
Cảm ơn. Quý khách thanh toán bằng cách nào ạ?
I pay in cash. Here you are.
Tôi chả bằng tiền mặt. Đây.
Do you need any help packing?
Quý khách có cần giúp xếp đồ vào túi không?
No thanks. Could I get a receipt?
Không cảm ơn. Tôi có thể có hóa đơn không?
Here you are. Thank you. Have a nice day
Của ông đây, cảm ơn ông. Chúc bạn một ngày tốt lành.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là những mẫu câu, từ vựng cũng như đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị, hi vọng bài viết này đã phần nào giúp bạn hiểu rõ hơn và tích lũy được các kiến thức căn bản nhất để có thể tự tin, tránh “ấp úng” khi giao tiếp trong siêu thị nhé. Chăm chỉ tự học tiếng Anh giao tiếp kết hợp song song với việc áp dụng tiếng Anh vào các cuộc nói chuyện thường ngày, trình độ tiếng Anh của bạn sẽ tăng nhanh ngay thôi!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Từ vựng tiếng Anh luôn được biết đến là những chủ đề khó do chúng có một khối lượng kiến thức khổng lồ, đặc biệt là về y tế. Nhắc đến y tế là một ngành khó nhằn bởi những kiến thức đặc thù về y khoa vốn chưa bao giờ dễ dàng, đơn giản. Trong bài viết này Step Up sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh về y tế thông dụng, hữu ích nhất cũng như bí kíp học từ vựng hiệu quả đến bạn.
Bạn đang là sinh viên ngành y hay bạn đã đi làm trong lĩnh vực y khoa và đang cần vốn từ vựng tiếng Anh? Bạn đang học theo tài liệu tiếng Anh chuyên ngành nhưng vốn từ vựng còn hạn hẹp? Chắc chắn những từ vựng tiếng Anh về y tế sau đây sẽ giúp đỡ bạn khỏi những bối rối.
Từ vựng về các loại thuốc
Nếu như bạn là một bác sĩ, dược sĩ thì chắc chắn phải nắm vững tên các loại thuốc trong tiếng Anh. Bên cạnh đó những người tiêu dùng cũng nên có hiểu hiểu biết về chủ đề này để biết rằng mình đang sử dụng loại thuốc gì, có tác dụng ra sao. Cùng tìm hiểu qua từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y tế dưới đây:
Aspirin:Thuốc aspirin
Antibiotics: Kháng sinh
Cough mixture: Thuốc ho nước
Diarrhoea tablets: Thuốc tiêu chảy
Emergency contraception: Thuốc tránh thai khẩn cấp
Eye drops: Thuốc nhỏ mắt
Hay fever tablets: Thuốc trị sốt mùa hè
Indigestion tablets: Thuốc tiêu hóa
Laxatives: Thuốc nhuận tràng
Lip balm (lip salve): Sáp môi
Medicine: Thuốc
Nicotine patches: Miếng đắp ni-cô-tin
Painkillers: Thuốc giảm đau
Plasters: Miếng dán vết thương
Prescription: Đơn thuốc
Sleeping tablets: Thuốc ngủ
Throat lozenges: Thuốc đau họng viên
Travel sickness tablets: Thuốc say tàu xe
Vitamin pills: Thuốc vitamin
Medication: Dược phẩm
Capsule: Thuốc con nhộng
Injection: Thuốc tiêm, chất tiêm
Ointment: Thuốc mỡ
Paste: Thuốc bôi
Pessary: Thuốc đặt âm đạo
Powder: Thuốc bột
Solution: Thuốc nước
Spray: Thuốc xịt
Suppository: Thuốc đạn
Syrup: Thuốc bổ dạng siro
Tablet: Thuốc viên
Painkiller, pain reliever: Thuốc giảm đau.
Từ vựng về các dụng cụ y tế tiếng Anh
Trong y tế, bên cạnh học từ vựng tiếng Anh về những loại thuốc thì việc học kiến thức về những dụng cụ y tế tiếng Anh cũng rất cần thiết.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Ngoài những từ vựng đơn lẻ, bạn cần học cả những cụm từ tiếng Anh chuyên ngành y tế để dễ dàng giao tiếp tại bệnh viện hay hiệu thuốc. Cùng tìm hiểu trong bộ từ vựng tiếng Anh về y tế dưới đây:
I’d like to see a doctor
(Tôi cần đi khám bác sĩ)
Is it urgent?
(Có nguy cấp không?)
I’d like to make an appointment to see Dr.
(Tôi lịch hẹn khám với bác sĩ)
I’ve got a temperature
(Tôi bị sốt)
I’ve got a sore throat
(Tôi bị viêm họng)
My joints are aching
(Các khớp của tôi đang rất đau)
I’m in a lot of pain
(Tôi đang rất đau)
I’ve been having difficulty sleeping
(Gần đây tôi bị mất ngủ)
I feel dizzy and I’ve got no appetite
(Tôi chóng mặt và chán ăn)
Breathe deeply, please
(Hãy thở đều)
You need to have a blood test
(Bạn cần phải thử máu)
Does it hurt when I press here?
(Tôi ấn vào đây có đau không?)
I think I might be pregnant
(Tôi nghĩ mình mang thai)
I sprained my ankle when I tell
(Tôi ngã trật mắt cá chân)
3. Phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về y tế hiệu quả
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y tế bạn nên nắm được để nâng cao hiểu biết thêm về lĩnh vực này. Do chuyên ngành y tế có tính đặc thù nên nếu chỉ học máy móc với cách học thuộc từ vựng truyền thống thì sẽ rất khó trong việc ghi nhớ nhớ từ.
Hiểu được vấn đề này, Step Up sẽ gợi hai phương pháp học từ vựng tiếng Anh về y tế thông minh, hiệu quả mà bạn nên biết.
Học tiếng anh bằng flashcard
Cách học với Flashcard là phương pháp học được khá nhiều người sử dụng do hiệu quả của nó mang lại rất tốt. Sử dụng flashcard, bạn hoàn toàn có thể làm nó để tiết kiệm chi phí cũng như giúp nhớ từ lâu hơn.
Đối với từ vựng tiếng về y tế bạn có thể làm theo cách sau: mặt trước ghi từ vựng cần học kèm hình ảnh minh họa cho nó, mặt sau giải nghĩa tiếng Việt. Hãy tự tay làm flashcard, bởi một lần viết là một lần nhớ. Đặt flashcard ở những nơi dễ thấy hoặc luôn mang theo bên mình sẽ giúp nhớ từ vựng được lâu hơn.
Học từ vựng bằng hình ảnh
Não bộ con người ghi nhớ hình ảnh dễ dàng hơn là chữ viết, văn bản. Vì cách học từ vựng qua hình ảnh sẽ mang lại hiệu quả cao. Nhìn vào hình ảnh bạn có thể đoán được nghĩa của từ vựng mà chưa cần đến từ điển giúp phát triển tư duy não bộ.
Việc học với hình ảnh sẽ giúp bạn học từ mà không bị nhàm chán. Từ đó tạo cho bạn cảm hứng, sự thích thú với tiếng Anh.
Ngoài ra để tiết kiệm thời gian cho việc học từ vựng tiếng Anh về y tế, bạn có thể tìm hiểu sách từ vựng tiếng Anh.
Học với sách Hack Não 1500
Sách Hack Não 1500là cuốn sách từ vựng thông minh với sự kết hợp giữa phương pháp học từ vựng với âm thanh tương tự và truyện chêm. Ngoài việc liệt kê các từ vựng, sách còn có 50% là hình ảnh, audio minh họa sinh động kích thích bạn học, kết hợp với app luyện phát âm chuẩn như người bản ngữ. Đây là cuốn sách bán chạy Top 1 Tiki năm 2018 và 2019.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là trọn bộ từ vựng tiếng Anh về y tế. Hy vọng qua bài viết này Step Up đã bổ sung giúp bạn những kiến thức chuyên ngành y tế hữu dụng. Luyện tập thường xuyên và áp dụng vào giao tiếp để biến chung thành của mình nhé. Chúc các bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Từ vựng chuyên ngành được biết đến là một khối kiến thức chuyên môn khổng lồ, đa dạng. Đặc biệt đối với tiếng Anh chuyên ngành bệnh viện do tính chất đặc thù của lĩnh vực này. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết bộ từ vựng tiếng anh về bệnh viện và bí kíp học từ vựng sẽ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn.
Do tính chất đặc thù và số lượng từ vựng tương đối lớn của tiếng Anh chuyên ngành bệnh viện nên chúng ta sẽ chia nhỏ chúng thành những nhóm khác nhau để dễ dàng cho việc học. Cùng tìm hiểu qua bộ từ vựng tiếng Anh về bệnh viện dưới đây nhé
Các loại bệnh viện tiếng Anh
Có bao nhiêu loại bệnh viện khác nhau? Chúng được gọi tên như thế nào trong tiếng Anh nhỉ? Tìm hiểu ngay thôi:
Hospital(n): Bệnh Viện
Mental hospital: Bệnh Viện tâm thần
General hospital: Bệnh Viện đa khoa
Field hospital: Bệnh Viện dã chiến
Nursing home: Bệnh Viện dưỡng lão
Cottage hospital: Bệnh Viện tuyến dưới
Orthopedic hospital: Bệnh Viện chỉnh hình
Children hospital: Bệnh Viện nhi
Dermatology hospital: Bệnh Viện da liễu
Maternity hospital: Bệnh Viện phụ sản
Tên các khoa phòng trong bệnh viện bằng tiếng Anh
Trong bệnh viện, có rất nhiều phòng ban với các chức năng đảm nhiệm khác nhau. Cùng tìm hiểu xem tiếng Anh trong bệnh viện các phòng bạn này là gì nhé.
Admission Office: Phòng tiếp nhận bệnh nhân
Discharge Office: phòng làm thủ tục ra viện
Blood bank: ngân hàng máu
Canteen: nhà ăn bệnh viện
Cashier’s: quầy thu tiền
Central sterile supply: phòng tiệt trùng
Consulting room: phòng khám
Coronary care unit: đơn vị chăm sóc mạch vành
Day operation unit: đơn vị phẫu thuật trong ngày
Delivery(n): phòng sinh nở
Dispensary room: phòng phát thuốc
Housekeeping(n): phòng tạp vụ
Emergency room: phòng cấp cứu
Isolation room: phòng cách ly
Laboratory(n): phòng xét nghiệm
Waiting room: phòng đợi
Mortuary(n): nhà xác
On-call room: phòng trực
Outpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú
Medical records department: phòng lưu trữ hồ sơ bệnh án
Các chuyên khoa trong bệnh viện
Cùng học bộ từ vựng tiếng Anh về bệnh viện để biết các chuyên khoa trong bệnh viện được gọi tên như thế nào trong tiếng Anh nhé:
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Một số mẫu câu bằng tiếng Anh trong bệnh viện hay được sử dụng
Từ vựng là nguồn cội của giao tiếp tiếng Anh. Sau khi học từ vựng tiếng Anh về bệnh viện, các bạn hãy áp dụng chúng vào những cuộc hội thoại để nhớ từ lâu hơn. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp trong bệnh viện
STT
Câu
Dịch nghĩa
1
I ‘d like to see a doctor.
Tối muốn gặp bác sĩ.
2
Do you have an appointment?
Bạn đã đặt lịch hẹn trước chưa?
3
Is it urgent?
Có khẩn cấp không?
4
Do you have private medical insurance?
Bạn có bảo hiểm y tế cá nhân không?
5
Please take a seat!
Xin mời ngồi
6
The doctor is ready to see you now.
Bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay bây giờ.
7
What are your symptoms?
Bạn có triệu chứng bệnh như thế nào?
8
Breathe deeply, please!
Hít thở sâu nào.
9
Let me examine you. Roll up your sleeves, please.
Cho phép tôi được khám cho bạn. Hãy xắn tay áo lên.
10
You must be hospitalized right now.
Anh phải nhập viện ngay bây giờ.
11
I’ve been feeling sick.
Dạo gần đây tôi cảm thấy mệt.
12
I’m having difficulty breathing.
Tôi đang bị khó thở.
13
I’m in a lot of pain.
Tôi đang rất đau.
14
I’ll test your blood pressure.
Để tôi kiểm tra huyết áp giúp bạn.
15
You ‘re suffering from high blood pressure.
Bạn đang bị huyết áp cao.
3. Cách học từ vựng tiếng Anh về bệnh viện hiệu quả
Bạn thường dành bao thời gian trong một ngày cho việc học từ vựng? Bạn vẫn áp dụng những phương pháp học từ vựng truyền thống? Việc học bộ từ vựng tiếng Anh về bệnh viện quá khó do có tính chuyên môn cao? Hiểu được những khó khăn của bạn, Step Up sẽ chia sẻ với bạn phương pháp học từ vựng hiệu quả, đó là phương pháp truyện chêm.
Phương pháp truyện chêm
Phương pháp học từ vựng bằng truyện chêm là thêm từ vựng cần học vào các câu chuyện và tình huống bằng tiếng mẹ đẻ.
Thay vì cố gắng học một đoạn văn tiếng Anh dài, chúng ta có thể chêm các từ vựng vào đoạn văn tiếng Việt như ví dụ trên. Các bạn hoàn toàn đoán được nghĩa của từ dựa vào văn cảnh giúp kích thích tư duy não bộ.
Ví dụ
Để hiểu rõ hơn về phương pháp này cùng xem ví dụ dưới đây nhé:
“Hôm qua, Tôi cảm thấy mình bị đau bụng, tôi sử dụng thuốc nhưng không hiệu quả. Vì vậy, Tôi đã đến dermatology hospital để khám bệnh. Khi đến consulting room, bác sĩ hỏi symptoms của tôi và xem xét bệnh tình. Sau đó khi khám xong, bác sĩ đưa cho tôi một đơn thuốc và dặn tôi tới dispensary room lấy thuốc cũng như hoàn thiện các thủ tục. Sau khi lấy thuốc, tôi ra Cashier để thanh toán tiền viện phí. “
Từ vựng học được:
Dermatology hospital: bệnh viện da liễu
Consulting room: phòng khám
Symptoms: triệu chứng
Dispensary room: phòng lấy thuốc
Cashier’s: khu thanh toán
Phương pháp truyện chêm là cách học từ vựng của người Do Thái đã được áp dụng thông minh qua cuốn sáchHack Não 1500 từ vựng. Bạn có thể học thêm nhiều từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trong cuốn sách này với những hình ảnh, âm thanh sinh động.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là bộ 50 từ vựng tiếng Anh về bệnh viện Step Up đã chia sẻ bạn. Hy vọng bài viết giúp bạn chinh phục được chủ đề thú vị này. Chúc các bạn học tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Tiếng Anh hiện nay đã trở thành kỹ năng cần thiết, là ngôn ngữ phổ biến trong mọi lĩnh vực đời sống, xã hội. Đối với những bạn học quân đội, cảnh sát cũng cần phải bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh để tiếp thu những kiến thức quân sự phục vụ cho công cuộc bảo vệ Tổ quốc. Hiểu được điều đó, Step Up sẽ mang đến bộ từ vựng tiếng Anh về quân đội thông dụng cũng như phương pháp học từ vựng theo chủ đề hiệu quả.
Cùng học bộ từ vựng tiếng Anh về quân đội dưới đây để tìm hiểu xem Quân đội Nhân dân Việt Nam có những cấp, chức vụ như thế nào nhé!
Company (military): đại đội
Comrade: đồng chí/ chiến hữu
Combat unit: đơn vị chiến đấu
Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh
Combatant arms: những đơn vị tham chiến
Combatant forces: lực lượng chiến đấu
Commander:sĩ quan chỉ huy
Commander-in-chief: tổng tư lệnh/ tổng chỉ huy
Counter-insurgency: chống khởi nghĩa/ chống chiến tranh du kích
Court martial: toà án quân sự
Chief of staff: tham mưu trưởng
Convention, agreement: hiệp định
Combat patrol: tuần chiến
Delayed action bomb/ time bomb: bom nổ chậm
Demilitarization: phi quân sự hoá
Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai
Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ
Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
Diplomatic corps: ngoại giao đoàn
Disarmament: giải trừ quân bị
Declassification:làm mất tính bí mật/ tiết lộ bí mật
Drill: sự tập luyện
Factions and parties: phe phái
Faction, side: phe cánh
Field marshal: thống chế/ đại nguyên soái
Flak: hoả lực phòng không
Flak jacket: áo chống đạn
General of the Air Force: Thống tướng Không quân
General of the Army: Thống tướng Lục quân
General staff: bộ tổng tham mưu
Genocide: tội diệt chủng
Ground forces: lục quân
Guerrilla: du kích, quân du kích
Guerrilla warfare: chiến tranh du kích
Guided missile: tên lửa điều khiển từ xa
Heliport:sân bay dành cho máy bay lên thẳng
Interception: đánh chặn
Land force: lục quân
Landing troops: quân đổ bộ
Lieutenant General: Trung tướng
Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân
Line of march: đường hành quân
Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá
Major General: Thiếu tướng
Master sergeant/ first sergeant: trung sĩ nhất
Mercenary: lính đánh thuê
Militia: dân quân
Minefield: bãi mìn
Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
Non-commissioned officer: hạ sĩ quan
Parachute troops: quân nhảy dù
Paramilitary: bán quân sự
To boast, to brag: khoa trương
To bog down: sa lầy
To declare war on (against, upon): tuyên chiến với
To postpone (military) action: hoãn binh
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Vũ khí là trang bị quan trọng và cần thiết của quân đội. Có bao nhiêu loại vũ kh và chung có tác dụng gì nhỉ? Khám phá ngay trong bộ từ vựng tiếng Anh về quân đội:
Sword: cây kiếm
Spear: cây giáo
Bow and arrow: cung và tên
Whip: roi da
Bazooka: súng bazooka
Rifle: súng trường
Handgun: súng ngắn
Knife: dao
Pepper spray: bình xịt hơi cay
Bomb: bom
Grenade: lựu đạn
Taser: súng bắn điện
Dart: phi tiêu
Machine gun: súng liên thanh
Cannon: súng đại bác
Missile: tên lửa
3. Thành ngữ liên quan đến các loại vũ khí
A double- edge sword
(Con dao hai lưỡi, gươm hai lưỡi)
A loose cannon
(Người muốn làm gì là làm không ai kiểm soát được, dễ gây hậu quả xấu (quả đại bác có thể tự bắn lúc nào không hay)
A silver bullet
(Giải pháp vạn năng)
A straight arrow
(Người chất phát (mũi tên thẳng))
Bite the bullet
(Cắn răng chấp nhận làm việc khó khăn, dù không muốn làm (cắn viên đạn))
Bring a knife to a gunfight
(Làm việc chắn chắn thua, châu chấu đá xe (chỗ đang bắn nhau đem dao tới))
Dodge a bullet
(Tránh được tai nạn trong gang tấc (né đạn))
Eat one’s gun
(Tự tử bằng súng của mình)
Fight fire with fire
(Lấy độc trị độc, dùng kế sách của đối phương đối phó lại đối phương (chống lửa bằng lửa))
Go nuclear
(Tấn công bằng biện pháp mạnh nhất có thể (chơi quả hạt nhân))
Gun someone down
(Bắn hạ ai đó)
Jump the gun
(Bắt tay vào làm gì đó quá vội (làm súng giật))
Those who live by the knife die by the knife
(Sinh nghề tử nghiệp, Gieo nhân nào gặt quả đó)
Stick to one’s guns
(Giữ vững lập trường (giữ chặt súng))
The top gun
(Nhân vật đứng đầu, có ảnh hưởng nhất tổ chức)
The smoking gun
(Bằng chứng tội phạm rành rành không thể chối cãi (khẩu súng còn đang bốc khói))
4. Sử dụng thành tạo từ vựng tiếng Anh về quân đội
Cách ghi nhớ từ vựng thông dụng nhất đó là luyện tập mỗi ngày. Đối với chủ đề về quân đội cũng như vậy. Tuy nhiên chủ đề này có số lượng từ khá lớn cũng như nhiều lĩnh vực khác nhau. Vì vậy để học thuộc được các từ vựng tiếng Anh về quân đội các bạn nên chia nhỏ lượng từ vựng mỗi ngày và theo các nhóm liên quan. Bên cạnh đó hãy thường xuyên ứng dụng những từ đó những câu nói trong cuộc sống.
Nếu bạn muốn có cho mình phương pháp học và ghi nhớ được gần 50 từ vựng mỗi ngày, hãy khám phá sách Hack Não 1500 – cuốn sách gồm những phương pháp học cực kỳ sáng tạo và gây cảm hứng cho hàng nghìn người học tiếng Anh.
Học từ vựng bằng hình ảnh
Học từ vựng tiếng anh bằng hình ảnh giúp não bộ ghi nhớ tốt hơn. Khi nhìn vào hình ảnh, bạn có thể đoán được nghĩa của từ vựng. Điều này giúp bạn kích thích tư duy linh hoạt hơn.
Bạn có để dán hoặc treo ảnh ở mọi nơi trong phòng, những khu vực hay qua lại để mỗi lần lướt úa, từ vựng sẽ đi vào não bộ một cách tự nhiên nhất
Học từ vựng bằng âm thanh
Âm thanh giúp chúng ta cảm thấy thoải mái, thư giãn cao hơn. Vì vậy học từ vựng tiếng Anh qua âm thanh là một phương pháp cực kì thông minh. Câu chữ khô khan sẽ không thể tạo cảm hứng cho người học bằng những giai điệu lôi cuốn.
Bạn có thể tìm các tài liệu về từ vựng liên quan đến chủ đề mà mình học trên mạng, sẽ có những bộ phim, bài nhạc, audio liên quan để bạn nghe. Đó cũng là một phương pháp vô cùng sáng tạo mà hàng nghìn học viên của Step Up áp dụng thông qua cuốn sách Hack Não 1500 với phương pháp âm thanh tương tự.
Áp dụng vào thực tế
Để nhanh chóng hiểu bản chất và vận dụng tốt, chúng ta cần sử dụng trong thực tiễn nhiều lần. Sử dụng từ vựng nhuần nhuyễn cũng như phản xạ nhanh sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp trong cuộc sống cũng như trong công việc, học tập. Chính vì thế, trong quá trình học tập và làm việc, bạn cần không ngừng trau dồi và vận dụng chúng một cách tự nhiên.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây Step Up đã tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về quân đội. Hy vọng bài viết đã mang tới cho các bạn thêm kiến thức về chủ đề thú vị này. Hãy tự làm cho mình một cuốn sổ ghi chú từ vựng nhỏ xinh để có thể lấy ra ôn tập bất cứ lúc nào nhé. Step Up bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Bạn đã nghe đến cấu trúc be supposed to V trong tiếng Anh chưa? Cấu trúc này là một chuyên đề ngữ pháp rất thú vị, dùng để chỉ việc ai đó được trông đợi hay bắt buộc phải làm. Hôm nay, hãy cùng Step Upkhám phá cấu trúc be supposed to V trong tiếng Anh nhé.
1. Cấu trúc be supposed to V trong tiếng Anh là gì?
Cấu trúc be supposed to V là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh sử dụng thể bị độngcủa từ “suppose”. Be supposed to do something có nghĩa chung là ai đó được mong đợi sẽ hành xử theo một cách cụ thể, đặc biệt là theo một quy tắc, một thỏa thuận hoặc một người nào đó có thẩm quyền. Cấu trúc này cũng có thể mang nghĩa việc gì đó được mong đợi hoặc dự định xảy ra theo một cách cụ thể hoặc để có một kết quả cụ thể. Trong tiếng Việt, be supposed to V thường được dịch là “đáng lẽ ra”.
Ví dụ:
Susie is supposed tobe in charge of the festival, but she’s nowhere to be found.
(Susie đáng lẽ ra phải chịu trách nhiệm tổ chức lễ hội, nhưng cô ấy lại không có mặt.)
You are not supposed to exceed the speed limit on this route, sir.
(Thưa ngài, ngài không được chạy quá tốc độ quy định trên làn đường này.)
The parents were not supposed to do the homework for their children, but to offer them help and guidance.
(Phụ huynh đáng ra không nên làm bài tập hộ con mình, mà chỉ nên giúp đỡ và chỉ dẫn các em.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Cấu trúc be supposed to V trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ mang sắc thái nghĩa khác nhau. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc be supposed to V.
Chúng ta sử dụng be supposed và động từ nguyên thể với to để diễn đạt rằng một cái gì đó được (hoặc đã được) dự kiến xảy ra khác đi.
Công thức chung:
S + be supposed + to V
hoặc
S + be not supposed + to V
Ví dụ:
Annie and Jack are supposed to bring the cameras.
(Annie và Jack đáng lẽ ra phải mang theo máy ghi hình.)
Our teacher was supposed to be the tour guide for this field trip.
(Giáo viên của chúng ta đáng lẽ ra đã là người hướng dẫn cho chuyến đi thực tế này.)
Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc be supposed to V để nói rằng chúng ta nên làm (hoặc đáng lẽ phải làm trong quá khứ) một việc theo quy tắc hoặc luật.
Ví dụ:
The athlete was supposed to be prohibited from any kind of stimulant.
(Người vận động viên đáng lẽ ra phải bị cấm không được dùng bất cứ loại chất kích thích nào.)
Students are supposed to avoid plagiarism in all of their assignments.
(Học sinh phải tránh việc đạo văn trong tất cả các bài tập được giao.)
Be supposed to do something cũng được dùng để nói rằng ai đó đã thất hứa hoặc không đúng hẹn. Khi được sử dụng trong ngữ cảnh này, cấu trúc này rất giống vớicấu trúc should have:
Ví dụ:
You know you are supposed to be there by 3, right? You promised.
(Bạn biết rằng bạn phải có mặt lúc 3 giờ đúng không? Bạn đã hứa rồi mà.)
He was supposed to pick me up now but he didn’t pick up his phone.
(Anh ấy đáng lẽ ra phải đón mình bây giờ nhưng anh ấy không nghe máy.)
Chúng ta có thể sử dụng “be supposed to” trong một câu hỏi để thể hiện rằng chúng ta thấy điều gì đó có vấn đề hoặc không thể xảy ra.
Ví dụ:
How can the students be supposed to run under the heavy rain like this?
(Làm sao học sinh có thể chạy dưới trời mưa nặng hạt như thế này được?)
Aren’t you supposed to have a Science class today at 9?
(Không phải bạn có lớp Khoa học hôm nay lúc 9 giờ à?)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
3. Bài tập cấu trúc be supposed to V
Bài 1: Chia các động từ trong ngoặc, sử dụng cấu trúc be supposed to V
You can’t go to the bar – you’re ____________ ill! (be)
Why are you watching television? You’re ____________ your assignments. (do)
Trên đây là tổng hợp đầy đủ nhất về cấu trúc be supposed to V trong tiếng Anh. Hy vọng sau bài viết này, bạn đã hiểu và có thể vận dụng cấu trúc ngữ pháp này một cách dễ dàng. Bạn hãy đón đọc các bài viết mới của Step Up về chủ đề ngữ pháp nhé.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Bạn là sinh viên kinh tế? Bạn đang muốn khởi nghiệp kinh doanh? Bạn muốn học tài liệu về kinh doanh của nước ngoài để bổ sung kiến thức nhưng vốn từ còn eo hẹp. Hiểu được những khó khăn đó, trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ giúp bạn “chinh phục” trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh thông dụng nhất hiện nay cùng những phương pháp học từ vựng thông minh.
Tiếng Anh hiện nay đã quá phổ biến trong đời sống xã hội và lĩnh vực, ngành nghề khác nhau. Đặc biệt là kinh doanh trong xu hướng toàn cầu hóa như hiện nay thì tiếng Anh là không thể thiếu. Nếu bạn đang là một nhân viên kinh doanh, hãy học ngay cho minh bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh để có thể thăng tiến nhanh trong công việc.
Từ vựng sử dụng khi đàm phán, giao dịch
Accept an offer: Chấp nhận, đồng ý với lời đề nghị, đề xuất
At stake: Đang lâm nguy
Back down (from something): Thoái lui
Back out (of something): Nuốt lời, không thực hiện thỏa thuận
Ball is in (someone’s) court: Trách nhiệm thuộc về…
Beat around the bush: Nói vòng vo
Cut to the chase: Đi thẳng vào vấn đề
Bog down: Tiến triển chậm, không mấy tiến triển
Bone of contention: Chủ đề, nguyên nhân của cuộc tranh luận
Break down: Thất bại, ngừng hoạt động
Close a deal: Đạt được thỏa thuận
Close ranks: Sát cánh, liên kết
Come down in price:Hạ giá
Come in high: Đưa giá quá cao
Come in low: Chào giá thấp
Come to terms: Đạt được thỏa thuận
Cut a deal: Chốt hợp đồng
Drive a hard bargain: Mặc cả, kì kèo mãi
Fifty-fifty: 50-50, ngang nhau
Gentleman’s agreement: Thỏa thuận bằng lời nói(dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau)
Từ vựng về thị trường
Financial market: Thị trường tài chính
Taxes and other payables to the State budget: Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Monetary activities: Hoạt động tiền tệ
Going-rate pricing: Định giá theo thời giá
List price: Giá niêm yết
Market coverage: Mức độ che phủ thị trường
Perceived-value pricing: Định giá dựa trên giá trị nhận thức
Product-mix pricing: Định giá dựa trên chiến lược sản phẩm
Surplus: thặng dư
Exchange rate differences: Chênh lệch tỷ giá
Break-even point: Điểm hòa vốn
Invoice: Hóa đơn
Distribution channel: Kênh phân phối
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh có một số từ viết tắt. Tìm hiểu ngay dưới đây nhé:
STT
Viết tắt
Từ tiếng Anh
Ý nghĩa
1
B2B
Business to business
Loại hình kinh doanh giữa các công ty
2
B2C
Business to consumer
Loại hình kinh doanh giữa công ty và người dùng cuối cùng
3
CEO
Chief Executive Officer
Giám đốc điều hành
4
CRM
Customer Relationship Management
Quản lý quan hệ khách hàng
5
EXP
Export
Xuất khẩu
6
LLC
Limited Liability Company
Công ty trách nhiệm hữu hạn
7
R&D
Research and Development
Nghiên cứu và phát triển
8
NDA
Non-disclosure Agreement
Thỏa thuận không tiết lộ thông tin
9
SCM
Supply Chain Management
Quản lý chuỗi cung ứng
10
IR
Interest rate
Lãi suất
12
AWB
Airway Bill
Vận đơn hàng không
13
BL
Bill of lading
Vận đơn đường biển
14
ROS
Return on Sales
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần
15
ROI
Return on Investment
Tỷ suất hoàn vốn
16
P&L
Profit and Loss
Lợi nhuận và thua lỗ
17
IPO
Initial Public Offering
Lần đầu lên sàn chứng khoán
18
LC
Letter of credit
Thư tín dụng
3. Một số thành ngữ về tiếng Anh trong kinh doanh
A foot in the door
(Cố gắng để gia nhập vào một tổ chức, một lĩnh vực kinh doanh mà có thể đem lại cho bạn thành công)
A slice of the pie
(Phần chia như lợi nhuận, tiền…)
Cash cow
(Hái ra tiền)
To be in the red
(Nợ nần chồng chất)
Sleeping partner
(Người góp vốn mà không tham gia bất kỳ việc kinh doanh nào của công ty)
Think outside the box
(Tư duy sáng tạo vượt qua những điều đã có)
Twist someone’s arm
(Thuyết phục ai)
Hit the nail on the head
(Đánh đúng trọng tâm)
Stand your ground
(Giữ vững lập trường)
Throw in the towel
(Chấp nhận thất bại)
4. Mẹo học từ vựng tiếng anh chuyên ngành kinh doanh hiệu quả
Liệu bạn có thể học một lần hết kho dài dằng dặc các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh? Câu trả lời có lẽ là không. Bạn có sử dụng phương pháp học nào khác hay vẫn đang ghi nhớ từ vựng tiếng Anh một cách máy móc.
Vì vậy, hôm nay Step Up sẽ chia sẻ với các bạn bí kíp học từ vựng để các bạn dễ dàng chinh phục chủ đề này nhé.
Bẻ khóa từ vựng cùng Truyện chêm
Truyện chêm có thể hiểu đơn giản là một đoạn hội thoại, văn bản bằng tiếng mẹ đẻ có chèn thêm các từ khóa của ngôn ngữ cần học. Khi đọc đoạn văn đó, bạn có thể đoán, bẻ khóa nghĩa từ vựng thông qua văn cảnh.
Đây cũng chính là phương pháp mà người Do Thái từ hàng nghìn năm trước đã áp dụng trong việc học ngoại ngữ. Hãy cùng xem ví dụ trong ảnh dưới đây nhé.
Áp dụng vào việc học các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh, bạn có thể sáng tạo ra một câu chuyện của riêng mình và chèn vào đó các từ cần học. Ngoài ra, bạn cũng có thể kết hợp với việc học từ vựng kèm hình ảnh để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh trong kinh doanh vĩnh viễn.
Ghi nhớ từ vựng nhanh chóng với âm thanh tương tự
Phương pháp âm thanh tương tự: sử dụng một từ khác có âm thanh tương tự với từ gốc. Với mỗi từ tiếng Anh như vậy, bạn hãy tìm những từ có âm thanh tương tự với từ cần học. Sau đó đặt câu bao gồm từ đó và nghĩa của câu. Cùng xem ví dụ dưới đây nhé:
Ví dụ: từ cần học “Blame”
Âm thanh tương tự: khiển trách
Nghĩa của từ: bà lém
=> Câu đặt: Bà lém thế sao Sếp khiển trách được, có khi lại được khen thưởng cũng nên.
Qua ví dụ trên bạn có thể thấy, chỉ cần học một câu đơn giản như vậy có thể gợi nhớ được cả nghĩa lẫn phát âm của từ. Đặc biệt, việc nhớ một câu có nghĩa, có ngữ cảnh và đi kèm hình ảnh nữa sẽ dễ dàng hơn nhiều. Đây là cách học thú vị đúng không?
Cả hai phương pháp trên đều được tích hợp thông minh trong cuốn Hack Não 1500. Đây là cuốn sách bán chạy Top 1 Tiki năm 2018 và 2019. Bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều chủ đề từ vựng thú vị khác thông qua “bảo bối” này.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây Step Up đã tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh. Hãy biến chúng thành của mình để học tập và kinh doanh trong tương lai nhé. Chúc các bạn thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Sức khỏe là một trong những chủ đề luôn được quan tâm hàng đầu. Đặc biệt đối với những y bác sĩ hiện tại cũng như tương lai, ngoài chuyên môn cũng rất cần đến từ vựng tiếng Anh chuyên ngành. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ tổng hợp đến các bạn trọn bộ từ vựng tiếng Anh về sức khỏe đầy đủ nhất giúp các bạn ứng dụng vào đời sống và học tiếng Anh hiệu quả hơn.
Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe có vai trò quan trọng trong cuộc sống. Nó giúp chúng ta có thêm hiểu biết về lĩnh vực sức khỏe và góp phần giúp hiểu rõ hơn thể trạng của bản thân mình.
Trong hầu hết các tài liệu tiếng Anh chuyên ngành y khoa, các thuật ngữ thường được phân chia thành các nhóm khác nhau, sao cho người đọc dễ tra cứu thông tin nhất. Chúng ta cũng sẽ chia chủ đề từ vựng này thành nhiều nhóm nhỏ để ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn nhé!
Từ vựng tiếng Anh về tình trạng sức khỏe
Headache: nhức đầu
Healthy: Khỏe mạnh
Toothache: nhức răng
Sore eyes: đau mắt
Sore throat: đau họng
Cold: cảm lạnh
Flu: Cúm
Cough: ho
Fever: sốt
Fever virus: sốt siêu vi
Runny nose: sổ mũi
Backache: đau lưng
Sneeze: hắt hơi
Diarrhea: tiêu chảy
Allergy: Dị ứng
Hurt: Đau
Pregnant: Có thai
Sick: Ốm
Từ vựng tiếng Anh về chức vụ
Doctor : Bác sĩ
General practitioner: Bác sĩ đa khoa
Consultant: Bác sĩ tư vấn
Anaesthetist: Bác sĩ gây tê
Surgeon: Bác sĩ phẫu thuật
Nurse: Y tá
Patient: Bệnh nhân
Gynecologist: Bác sĩ sản phụ khoa
Radiographer: Nhân viên chụp X quang
Physician: Y Sĩ
Cardiologist: Bác sĩ tim mạch
Andrologist: Bác sĩ nam khoa
Epidemiologist: Bác sĩ dịch tễ học
Dermatologist: Bác sĩ da liễu
Endocrinologist: Bác sĩ nội tiết
Gastroenterologist: Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa
Hematologist: Bác sĩ huyết học
Oculist: Bác sĩ mắt
Otorhinolaryngologist/ ENT doctor: Bác sĩ tai mũi họng
Neurologist: Bác sĩ chuyên khoa thần kinh
Oncologist: Bác sĩ chuyên khoa ung thư
Psychiatrist: Bác sĩ chuyên khoa tâm thần
Orthopedist: Bác sĩ ngoại chỉnh hình
Traumatologist: Bác sĩ chuyên khoa chấn thương
Obstetrician: Bác sĩ sản khoa
Từ vựng tiếng Anh trong bệnh viện
Medicine: Thuốc
Antibiotics: Kháng sinh
Prescription: Kê đơn thuốc
Pill: Thuốc con nhộng
Tablet: Thuốc viên
Poison: Thuốc độc
Hospital: Bệnh viện
Operation: Phẫu thuật
Operating theatre: Phòng mổ
Anaesthetic: Thuốc gây tê
Physiotherapy: Vật lý trị liệu
Surgery: Ca phẫu thuật
Ward: Buồng bệnh
Medical insurance:Bảo hiểm y tế
Waiting room: Phòng chờ
Blood pressure: Huyết áp
Blood sample: Mẫu máu
Pulse: Nhịp tim
Temperature: Nhiệt độ
X ray: X Quang
Injection: Tiêm
Vaccination: Tiêm chủng vắc-xin
Drip: Truyền thuốc
Tìm hiểu thêm 500 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất:
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Các cụm từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề sức khỏe tiếng Anh
Một phương pháp giúp học từ vựng nhanh hơn, ghi nhớ lâu hơn đó là học từ với cụm từ. Dưới đây là một số cụm từ vựng tiếng Anh về sức khỏe thông dụng:
Under the weather: Cảm thấy mệt mỏi, ốm yếu (thấy như không thích ứng, khó chịu với thời tiết, khó ở trong người)
As right as rain: khỏe mạnh.
Splitting headache: Nhức đầu, đau đầu kinh khủng
Run down: mệt mỏi, uể oải.
Back on my feet: Trở lại như trước, khỏe mạnh trở lại, phục hồi trở lại.
As fit as a fiddle: Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
Dog – tired/dead tired: rất mệt mỏi
Out on one’s feet: Cực kỳ mệt mỏi như thể đứng không vững.
Bag of bones: Rất gầy gò.
Full of beans: cực kỳ khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
Black out: trạng thái sợ hãi đột ngột mất ý thức tạm thời.
Blind as a bat: mắt kém.
Blue around the gills: trông xanh xao ốm yếu
Cast iron stomach: bị đau bụng, đầy bụng, cảm thấy bụng khó chịu.
Clean bill of health: cực kỳ khỏe mạnh, không còn vấn đề gì về sức khỏe.
Death warmed up: rất ốm yếu.
Off colour: ốm yếu (trông mặt như không có tí màu sắc nào, mặt tái mét)
Dogs are barking: rất đau chân, thấy khó chịu ở chân.
Frog in one’s throat: bị đau cổ, cảm thấy không nói được.
Drop like flies: thường dùng chỉ bệnh dịch lây lan.
3. Một số mẫu câu hỏi thường dùng cho chủ đề từ vựng tiếng Anh về sức khỏe
Sức khỏe là chủ đề phổ biến trong các cuộc đàm thoại tiếng Anh. Những câu hỏi về sức khỏe cũng có thể coi là lời chào, lời bắt chuyện sau một thời gian dài chưa gặp nhau. Dưới đây là một số mẫu câu hỏi thường dùng cho chủ đề từ vựng tiếng Anh về sức khỏe.
Talking about health (Nói chuyện về sức khỏe)
A: Good morning! How are you?
(Chào buổi sáng, bạn khỏe không?)
B: I’m good. Thanks
(Tôi ổn. Cảm ơn bạn.)
Finding out what’s wrong (hỏi han căn nguyên bệnh)
A: I don’t see you well.
(Tôi thấy bạn không được ổn.)
B: Yes I am not the best, actually.
(Đúng. Tôi không được tốt lắm)
A: What’s the matter?
(Có chuyện gì vậy?)
B: I have got a bit of a cold
(Tôi bị cảm lạnh)
Enquiring about a sick person (Hỏi thăm người ốm)
A: How are you getting on?
(Bạn cảm thấy thế nào?)
B: I feel a little dizzy
(Tôi cảm thấy hơi chóng mặt)
A: Have you gone to a medical examination yet?
(Bạn đã đi khám sức khỏe chưa??)
B: Yes. The doctor prescribed medicine for me. I drank it.
(Có. Tuy nhiên. Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi. Tôi đã uống nó.)
Inquire in the hospital (Hỏi thăm trong bệnh viện)
Doctor: What are you feeling now (Bạn đang cảm thấy gì bây giờ?)
Mike: My stomach hurts (Bụng tôi đau.)
Doctor: When did you start to have stomachache (Bạn bắt đầu bị đau bụng khi nào?)
Mike: Lastnight (Tối qua.)
Doctor: Have you ever had a history of stomach pain? (Bạn đã bao giờ có tiền sử đau dạ dày chưa?)
Mike: That’s right. I used to go to the hospital. (Đúng. Tôi đã từng đến bệnh viện.)
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về sức khỏe. Step Up hi vọng đã cung cấp cho bạn đọc những kiến thức bổ ích giúp bạn mở rộng thêm vốn từ như sử dụng tốt trongtiếng Anh giao tiếp. Step Up chúc bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Tài chính – Ngân hàng hiện đang là một ngành một ngành khá hot trong những năm gần đây. Để theo đuổi công việc này, bạn không chỉ cần có chuyên môn mà còn phải giỏi tiếng Anh chuyên ngành. Hiểu được sự cần thiết và quan trọng này, Step Up đã tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh ngân hàng chi tiết và phổ biến nhất hiện nay. Tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!Tại sao bạn nên học tiếng Anh ngân hàng?
1. Tại sao bạn nên học từ vựng tiếng Anh ngân hàng?
Ngoài những công việc như kế toán, công nghệ thông tin, phiên dịch viên… thì ngân hàng cũng thuộc Top những “công việc hot” hiện nay. Vì vậy học tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng đang có xu hướng tăng.
Trong xu hướng toàn cầu hóa như hiện nay, các ngân hàng không chỉ có những nghiệp vụ trong nước mà còn có những nghiệp vụ ở nước ngoài. Do vậy, để có thể tiến xa hơn trong cuộc việc thì nhân viên trong ngân hàng ngoài có kỹ năng chuyên môn cũng phải trang bị cho mình một vốn từ vựng tiếng Anh ngân hàng và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành nhuần nhuyễn.
Bên cạnh đó, nếu bạn là khách hàng giao dịch thì cũng nên học tiếng Anh ngân hàng. Vì hiện tại, các giấy tờ của ngân hàng cũng thường xuyên xuất hiện những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành. Đặc biệt là xu hướng trong tương lai sẽ ít dùng tiền mặt hơn sẽ làm những giao dịch tại ngân hàng ngày càng gia tăng.
Chính vì những lý do trên, bạn nên trau dồi cho mình thêm những kiến thức từ vựng tiếng Anh ngân hàng càng sớm càng tốt. Cùng Step Up tìm hiểu ngay dưới đây.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Từ vựng tiếng Anh ngân hàng là chủ điểm có khối lượng từ tương đối nhiều. Vì vậy chúng ta hãy nhóm chúng lại thành những nhóm từ vựng để dễ dàng hơn cho việc học nhé!
Các vị trí trong ngân hàng bằng tiếng anh
Accounting Controller: Kiểm soát viên kế toán
Product Development Specialist: Chuyên viên phát triển sản phẩm
Market Development Specialist: Chuyên viên phát triển thị trường
Big Business Customer Specialist: Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp lớn
Personal Customer Specialist: Chuyên viên chăm sóc khách hàng
Financial Accounting Specialist: Chuyên viên kế toán tài chính
Marketing Staff Specialist: Chuyên viên quảng bá sản phẩm
Valuation Officer: Nhân viên định giá
Information Technology Specialist: Chuyên viên công nghệ thông tin (IT)
Marketing Officer: Chuyên viên tiếp thị
Cashier: Thủ quỹ
Các chức danh từ vựng tiếng Anh ngân hàng
Board of Director: Hội đồng quản trị
Board chairman: Chủ tịch hội đồng quản trị
Director: Giám đốc
Assistant: Trợ lý
Chief of Executive Operator: Tổng giám đốc điều hành
Head: Trưởng phòng
Team leader: Trưởng nhóm
Staff: Nhân viên
Thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành ngân hàng
Credit: tín dụng
Discount: chiết khấu
Fixed interest: cố định
Commercial interest: lãi thương nghiệp
Draw: rút (tiền)
Payee: người được thanh toán
Monetary finance: tài chính – tiền tệ
Cast card: thẻ rút tiền mặt
Charge card: thẻ thanh toán (sử dụng trong giao dịch hàng hoá thay tiền mặt)
Cardholder: chủ thẻ
Administrator: quản trị
Supervision: người kiểm soát
Revenue: doanh thu
Treasurer: thủ quỹ
Guarantee contract: hợp đồng bảo lãnh
Depreciation: khấu hao tài sản
Cheque: séc
Debit: sự ghi nợ
Loan: khoản vay
Voucher: biên lai, chứng từ
Authorise: cấp phép
Sort code: mã chi nhánh ngân hàng.
3. Phương pháp học từ vựng tiếng Anh ngân hàng
Như đã nói trên, từ vựng tiếng Anh ngân hàng có số lượng lớn và còn đặc thù chuyên ngành nên gây nhiều khó khăn cho người học. Liệu những phương pháp học từ vựng truyền thống có giúp “nuốt trọn” được chủ đề này hay chỉ khiến bạn thêm nản lòng?
Học tiếng Anh bằng âm thanh tương tự là phương pháp học bắc cầu từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, sử dụng một từ khác có âm thanh tương tự với từ gốc. Với mỗi từ tiếng Anh như vậy, bạn hãy tìm những từ có âm thanh tương tự với từ cần học. Sau đó đặt câu bao gồm từ đó và nghĩa của câu.Hãy cùng tìm hiểu ví dụ dưới đây nhé:
Như bạn thấy, chỉ cần học một câu đơn giản như vậy có thể gợi nhớ được cả nghĩa lẫn phát âm của từ. Hơn nữa, việc nhớ một câu có nghĩa, có ngữ cảnh và đi kèm hình ảnh nữa sẽ dễ dàng hơn nhiều so với học từ đơn lẻ. Cách học không những đơn giản lại vô cùng hài hước, vui vẻ phải không nào?
Phương pháp truyện chêm
Với phương pháp này, bạn sẽ chèn những từ vựng tiếng Anh cần học vào một câu chuyện, bối cảnh bằng tiếng Việt. Bạn sẽ dễ dàng đoán được nghĩa của từ dựa vào văn cảnh và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh ngân hàng được lâu hơn.
Thay vì cố gắng nhồi hét một đoạn văn tiếng Anh dài thì việc kết hợp chủng với tiếng mẹ đẻ sẽ đi vào não bộ nhanh hơn. Phương pháp truyện chêm là một trong những phương pháp học từ vựng của người Do Thái được ứng dụng rất thông minh trong sách Hack Não 1500 từ vựng.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là bài tổng hợp từ vựng tiếng Anh ngân hàng, Step Up Hy vọng sẽ giúp cho bạn đọc có được những thông tin bổ ích nhất giúp các bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh. Chúc các bạn thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
“À lê à lê à lê à lề! Á lê! Á lê!” – chắc hẳn các bạn đã quen thuộc với câu hát này, câu hát cổ vũ, khích lệ đội tuyển bóng đá Việt Nam trong các trận đấu quan trọng. Đây là câu hát bắt nguồn từ một từ tiếng Pháp là “Aller”, có nghĩa như “Let’s do it” – Hãy tiến lên. Vậy trong tiếng Anh, chúng ta sẽ động viên mọi người để có thêm động lực như thế nào nhỉ? Sau đây Step Up sẽ đem tới cho bạn 60 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ hay và thông dụng nhất.
1. Giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó do dự bắt đầu công việc
Mỗi khi bắt tay vào công việc nào đó, chắc hẳn ai cũng sẽ có đầy nỗi lo: “Làm như thế nào đây”, “Liệu mình có đủ sức không?”, “Mọi người có công nhận mình không?”,… Nếu thấy bạn bè xung quanh đang hồi hộp như vậy, hãy thử các mẫu câu sau nhé:
Give it a try
Cứ cứ thử đi.
Go for it
Thử đi.
Why not?
Tại sao không?
It’s worth a shot
Cũng đáng để thử một lần đấy.
What are you waiting for?
Bạn còn chần chờ gì nữa?
What do you have to lose?
Có mất gì đâu? (Thử đi, có mất gì đâu?)
Give it your best shot
Hãy cố hết sức mình đi
Go on, you can do it!
Tiến lên, bạn làm được mà!
Go for it!
Cứ làm đi
Give it a try / Give it a shot
Hãy thử xem sao
Give it your best shot!
Cố gắng hết mình vì việc đó xem sao!
You might as well
Bạn có thể làm tốt mà/ Sẽ ổn thôi
Just do it
Cứ làm thôi
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó hoàn thành tốt một việc
Đến lúc hoàn thành xong công việc thì đã thoải mái hơn nhiều rồi, tuy nhiên không thể vì thế mà chúng ta lại bỏ qua những lời khen ngợi, khích lệ để họ cảm thấy có động lực hơn cho lần sau. Giống như khi học từ vựng tiếng Anh và kiểm tra thành công, được thầy cô dành tặng riêng cho một lời khen, chắc hẳn các bạn sẽ vui lắm đúng không. Cùng tham khảo cách giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó hoàn thành tốt một việc dưới đây ngay.
There you go!
Bạn làm được rồi!
Keep up the good work.
Hãy giữ vững phong độ nhé
Keep it up.
Cứ tiếp tục phát huy nhé.
Good job.
Làm tốt lắm.
I’m so proud of you!
Tôi rất tự hào về bạn!
Keep up the good job / great job!
Hãy cứ làm tốt như vậy nhé!
Keep working hard /Keep your nose over to the grindstone /Keep at it /Keep bent over your work!
Hãy tiếp tục chăm chỉ như vậy nhé!
Stick with it
Hãy kiên trì nhé!
Stay at it!
Hãy cứ cố gắng như vậy nhé!
This’s a real improvement.
Bạn thực sự tiến bộ đấy.
Think and affirm yourself
Hãy suy nghĩ và khẳng định bản thân.
3. Giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó gặp khó khăn
Đây là lúc bất cứ ai cần thêm ý chí đứng dậy và bước tiếp về đích đây. Hãy sử dụng các mẫu câu động viên khích lệ sau đây để cổ vũ bạn bè xung quanh mình nhé!
4. Giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó đối mặt với một quyết định khó khăn
Những lúc sắp đưa ra quyết định quan trọng, ta cần nhất là một người ủng hộ và tin tưởng vào quyết định của chúng ta. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó đối mặt với một quyết định khó khăn có thể là:
I’ll support you either way!
Dù sao tôi cũng sẽ luôn ủng hộ bạn!
I’m behind you 100%.
Tôi luôn đứng sau và ủng hộ bạn 100%.
It’s your call.
Đó là quyết định của bạn.
I trust you!
Tôi tin bạn!
I totally believe in you
Tôi rất tin tưởng ở bạn
I’m sure you can do it!
Tôi chắc chắn bạn có thể làm được!
I will help if necessary.
Tôi sẽ giúp nếu cần.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
5. Giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó thất bại và mất niềm tin
Khi thất bại là lúc chúng ta cảm thấy cạn kiệt sức lực và không còn tự tin nữa. Nhưng “thất bại là mẹ thành công!”, hãy động viên bạn bè người thân vững bước đứng lên không bỏ cuộc nhé!
As time goes by, everything will be better!
Thời gian trôi đi, mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn!
Believe in yourself
Hãy tin vào chính bản thân mình
Be brave, it will be ok
Dũng cảm lên, mọi việc sẽ ổn thôi
Cheer up! / Lighten up!
Hãy vui lên nào!
Don’t give up!
Đừng bỏ cuộc!
Do it your way!
Hãy làm theo riêng cách của bạn!
Do it again!
Làm lại lần nữa xem sao!
Don’t worry too much!
Đừng quá lo lắng!
Don’t break your heart!
Đừng đau lòng quá!
Don’t be discouraged!
Đừng chán nản!
Do the best you can
Thể hiện tốt nhất những gì bạn có thể nhé
Don’t cry because you did try your best
Đừng khóc vì bạn đã cố gắng hết mình rồi
It will be okay!
Mọi chuyện sẽ ổn thôi!
It’s going to be alright!
Mọi chuyện sẽ ổn thôi!
I’m rooting for you!
Cố lên, tôi ủng hộ bạn!
Let’s forget everything in the part
Hãy quên những gì trong quá khứ đi
Let’s be happy!
Hãy vui vẻ lên nào!
Look on the bright sight
Hãy luôn nhìn vào những điều tích cực.
Everything will be fine
Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi
Nothing is serious
Không có vấn đề gì nghiêm trọng đâu
Nothing lasts forever.
Chuyện gì rồi cũng sẽ qua nhanh thôi.
People are beside you to support you
Mọi người luôn ở bên ủng hộ bạn.
6. Giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi muốn truyền cảm hứng cho người khác
Những nhân vật thành công cũng thường có xu hướng mong muốn được truyền cảm hứng cho người khác, 5 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh truyền cảm hứng thông dụng nhất là:
Follow your dream
Hãy theo đuổi ước mơ của mình.
Reach for the stars
Hãy vươn tới các vì sao.
Do the impossible
Hãy làm những điều không thể
Believe in yourself
Hãy tin tưởng bản thân.
The sky is the limit.
Chẳng có giới hạn nào cả.
Ngoài ra, khi sử dụng tiếng Anh giao tiếp bạn cũng nên lưu ý tới phát âm và ngữ điệu của bản thân để tránh người nghe sẽ không hiểu ý nghĩ bạn muốn truyền tải. Ví dụ đối với mẫu câu động viên khích lệ, hãy nói với giọng to, rõ và nhiều cảm xúc để người nghe hiểu được sự tin tưởng của bạn nhé! Bạn có thể tự học phát âm tiếng Anh bằng cách lên mạng tìm hiểu các trang web học phát âm miễn phí hoặc nghe nhạc và xem các bộ phim nước ngoài mà mình yêu thích rồi dần bắt chước theo.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây Step Up đã tổng hợp 60 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ cho từng tình huống cụ thể khác nhau, bạn có thể dùng để khích lệ những người xung quanh hay thậm chí là chính bản thân minh. Hi vọng các bạn sẽ có cơ hội sử dụng những mẫu câu này một cách tự tin và thành thạo khi cần thiết nhé!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI