4.5 (89.64%) 110 votes

Chắc hẳn với bất kỳ người học tiếng Anh nào thì từ “help” mang nghĩa là giúp đỡ sẽ không còn xa lạ. Nhưng từ “help” kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các cấu trúc mang ý nghĩa khác nhau lại là một bài toán khó. Vì vậy, hôm nay Step Up sẽ đem đến cho bạn những chia sẻ hữu ích nhất về cấu trúc help, cùng tìm hiểu ngay sau đây nhé! 

1. Cấu trúc help và cách dùng

Trong giao tiếp hay luyện nghe tiếng Anh mỗi ngày, có thể bạn đã chưa nhận ra sự khác biệt nhỏ trong cấu trúc. Nhưng thực tế, với mỗi cấu trúc help khác nhau, câu văn sẽ có một sắc thái ngữ nghĩa khác nhau. Hãy cùng phân tích chi tiết 3 cấu trúc help sau đây để tìm ra điểm khác biệt của chúng nhé.

Cấu trúc 1: Help mang nghĩa tự phục vụ.

Ở cấu trúc này, chủ ngữ sẽ tự giúp mình thực hiện hành động được nhắc tới.

Cấu trúc:

S + help + oneself somebody + to + something

Ví dụ:

  • I help myself to my homework. (Tôi tự mình làm bài tập về nhà.)
  • Help yourself to a cup of coffee. (Uống một ly cà phê.)
Xem thêm Cấu trúc help và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Cấu trúc 2: Help kết hợp với động từ nguyên mẫu hoặc động từ nguyên mẫu có to

Hai dạng cấu trúc help này đều được dùng để nói về việc giúp ai đó làm gì. 

  • Với help + to V: Cả người giúp và người được giúp cùng nhau thực hiện hành động
  • Với help + V: Người giúp sẽ một mình làm hết công việc cho người được giúpCấu trúc:

S + help + sb + V/ to V-inf…: giúp ai đó làm gì

Ví dụ:

  • Linda helped me tidy my laptop. (Linda đã giúp tôi làm sạch máy tính.) (Linda một mình làm hết.)
  • My brother helped me to find the answer to this question. (Anh trai đã giúp tôi tìm ra câu trả lời cho câu hỏi này.) (Cả 2 người cùng tìm câu trả lời.)

cấu trúc help trong tiếng Anh

Cấu trúc 3: Help trong câu bị động

Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, cấu trúc help được sử dụng như sau:

S + help + O + Vinf…

➔ S + to be + helped + to Vinf +…+ (by O).

Ví dụ:

  • Junny helped us clean this table. (Junny đã giúp chúng tôi lau bàn).

➔ We were helped to clean this table by Junny. (Chúng tôi đã được giúp lau bàn bởi Junny).

  • My elder sister usually helps me solve the difficult problem. (Chị gái thường xuyên giúp tôi giải quyết những vấn đề khó.)

➔ I am usually helped to solve the difficult problem by my elder sister. (Tôi thường được giúp giải quyết các vấn đề khó bởi chị gái.)

Cấu trúc can’t help trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, còn có một cấu trúc help kết hợp với từ can’t trước đó mang ý nghĩa hoàn toàn khác với những trường hợp trên. Vì vậy bạn học nhớ lưu ý tới dạng cấu trúc này để không gặp phải nhầm lẫn trong bài thi nhé.

Cấu trúc:

S + can’t/couldn’t help + doing something: không thể ngừng làm gì, không thể không làm điều gì.

Ví dụ:

  • I can’t help being nervous whenever I have tests. (Tôi không ngừng lo lắng mỗi khi tôi có các bài kiểm tra.)
  • She couldn’t help laughing after hearing his jokes. (Cô ấy không thể ngừng cười sau khi nghe chuyện hài của anh ta.)
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

2. Bài tập với cấu trúc help

Hãy cùng luyện tập một số bài tập về cấu trúc help ngay dưới đây. Đừng quên đối chiếu lại kết quả và ghi chú lại những lỗi sai mình mắc phải nhé.

Bài tập cấu trúc help

Bài tập: Chia dạng đúng của các động từ trong ngoặc

  1. Manh helped me ________ (repair) this TV and _______ (clean) the house.
  2. My friend helps me (do) ________ all these difficult exercises.
  3. You’ll be helped (fix) ________ the fan tomorrow.
  4. Mary is so sleepy. She can’t help (fall) ________ in sleep.
  5. “Thank you for helping me (finish) these projects.” she said to us.
  6. He’s been (help) ______ himself to my dictionary.
  7. Linda can’t help (laugh) _______ at her little cat.
  8. Your appearance can help (take) _____ away pain.
  9. We can’t help (think) ______ why he didn’t tell the truth.
  10. I helped him (find) _____ his things.
  11. May you help me (wash) ______ these clothes ?
  12. Please (help) ______ me across the street.  

Đáp án

  1. repair/to repair, clean
  2. do/to do
  3. to fix
  4. falling
  5. finish
  6. helping
  7. laughing
  8. to take
  9. thinking
  10. find/to find
  11. wash/to wash
  12. help

Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức chi tiết nhất về cấu trúc help trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thêm những chia sẻ hữu ích cũng như được tiếp thêm động lực học tiếng Anh. Đừng quên tham khảo thêm các chủ đề ngữ pháp quan trọng trong sách Hack Não Ngữ Pháp nhé. Chúc bạn học tập tốt!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI