4.5 (89.09%) 11 votes

Bạn đã bao giờ gặp trường hợp không thể nhớ nổi tên con vật bằng tiếng Anh để nói cho người bạn nước ngoài của mình chưa? Khi ấy chắc chắn bạn sẽ phải cố gắng miêu tả xem con vật ấy có những bộ phận nào, có gì đặc biệt khác với con vật khác phải không? Muốn vậy, chắc chắn các bạn không thể bỏ qua bộ từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật mà Step Up sẽ liệt kê sau đây.

Các từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật

Cơ thể động vật có rất nhiều các bộ phận khác nhau, và một số con vật còn có những bộ phận đặc biệt riêng khác với các con vật thông thường. Chính vì vậy, số lượng từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật khá phong phú và đa dạng. Các bạn cùng theo dõi nhé!

tu-vung-tieng-anh-ve-co-the-dong-vat
Từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật

Từ vựng Tiếng Anh về cơ thể động vật phần đầu

Head: Đầu

Face: Mặt

Eye: Mắt

Nose: Mũi

Ear: Tai

Mouth: Miệng

Tooth: Răng (số nhiều: teeth)

Tongue: Lưỡi

Cheek: Cái má

Antlers: Gạc (Hươu, Nai)

Beak: Mỏ chim

Cheek: Má

Chin: Cằm

Trunk: Vòi voi

Tusk: Ngà voi

Horn: Sừng

Fang: Răng nanh

Forehead: Trán

Jaw: Quai hàm

Lip: Môi

Mane: Bờm

Whiskers: Ria mép

Từ vựng Tiếng Anh về cơ thể động vật phần thân

Body: cơ thể

Arm: Tay

Back: Lưng

Belly: Bụng

Bottom: Mông

Chest: Ngực

Claws: Vuốt (Mèo, chim)

Hand: Bàn tay

Hoof: Móng guốc (Ngựa, lừa,…)

Feather: Lông vũ

Fur: Lông mao (lông chó, lông mèo,…)

Fin: Vây (Cá)

Finger: Ngón tay

Foot (số nhiều: Feet): Bàn chân

Genitals: Cơ quan sinh dục

Knuckle: Khớp ngón tay

Leg: Chân

Neck: Cổ

Palm: Lòng bàn tay

Paw: Chân (Có móng, vuốt của mèo, hổ…)

Scale: Vảy (Cá, Rắn, Cánh sâu bọ)

Shell: Vỏ ốc

Shoulder: Vai

Sole: Lòng bàn chân

Tail: Đuôi

Talons: Móng, vuốt (Nhất là của chim mồi)

Thigh: Đùi

Throat: Cổ họng

Toe: Ngón chân

Web: Màng da (Ở chân vịt…)

Wings: Đôi cánh

Từ vựng Tiếng Anh về cơ thể động vật bên trong

Artery: Động mạch

Blood: Máu

Blood vessel: Mạch máu

Bone: Xương

Brain: Não

Cartilage: Sụn

Digestive system: Hệ tiêu hóa

Fat: Mỡ

Flesh: Thịt

Heart: Tim

Intestines: Ruột

Kidneys: Thận

Limb: Chân tay

Liver: Gan

Lungs: Phổi

Mucus: Nước nhầy mũi

Muscle: Cơ bắp

Nerve: Dây thần kinh

Nervous system: Hệ thần kinh

Rib: Xương sườn

Rib cage: Khung xương sườn

Saliva /Spit: Nước bọt

Skeleton: Bộ xương

Skin: Da

Skull: Xương sọ

Spine /Backbone: Xương sống

Stomach: Dạ dày

Sweat /Perspiration: Mồ hôi

Các cụm từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật 

Từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật rất hay được ghép thêm một số từ khác để tạo thành các cụm từ mang ý nghĩa ẩn dụ. Mời các bạn cùng xem các cụm từ tiếng Anh liên quan đến cơ thể động vật sau đây:

tu-vung-tieng-anh-ve-co-the-dong-vat-1
  • Foot in mouth

To put your foot in your mouth: nghĩa là bạn nói điều gì đó ngu ngốc làm xúc phạm người khác

Ví dụ: I put my foot in my mouth when I called by brother’s new wife by his ex-wife’s name.

  • Cost an arm and a leg

Khi thứ gì đó “cost an arm and a leg” nghĩa là nó rất đắt, tốn nhiều tiền.

Ví dụ: It costs me an arm and a leg to get my car fixed

  • Get off my back

Cụm từ này được sử dụng khi ai đó phê phán hoặc luôn nói bạn phải làm thế này, phải làm thế kia.

Ví dụ: Stop telling me what to do. Get off my back!

  • Cold shoulder

To give someone the cold shoulder nghĩa là tảng lờ ai đó

Ví dụ: I saw my ex-girlfriend at a party but she wouldn’t talk to me. She gave me the cold shoulder.

  • Cold feet

Trở nên lo lắng và có suy nghĩ khác về việc gì đó.

Ví dụ: I’m getting cold feet about my wedding. I’m so nervous.

  • A sight for sore eyes

Cụm từ này để diễn tả sự vui vẻ khi nhìn thấy/ gặp lại ai đó

Ví dụ: Hi Frank. You’re a sight for sore eyes. I haven’t seen you for years.

  • A finger in every pie

To have a finger in every pie nghĩa là bạn tham gia vào mọi hoạt động.

Ví dụ: The business man seemed to have a finger in every pie.

  • Off the top of my head

Off the top of my head nghĩa là bạn nói điều gì đó mà không thực sự nghĩ về nó.

Ví dụ: Off the top of my head, I’d say there were a thousand people there.

  • Look down your nose

When you look down your nose at someone nghĩa là bạn nghĩ mình tốt hơn hoặc quan trọng hơn người nào đó.

Ví dụ: Because he’s rich he seems to think that he’s better than everyone. He really looks down his nose at people.

  • Play it by ear

To play it by ears nghĩa là ứng biến hoặc làm một cái gì đó mà không cần chuẩn bị.

Ví dụ: I don’t know where we should go tonight. Let’s just play it by ear.

Mẹo học từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật hiệu quả

Liệu bạn có biết đâu là phương pháp tốt nhất để học ngôn ngữ? 

Chúng ta thường phải mất thời gian dài để tìm ra phương pháp học phù hợp với bản thân nhất mà quên mất rằng, gốc rễ của việc học hiệu quả phải có sự liên kết và gắn liền với cảm xúc.

Các từ vựng tiếng Anh về cơ thể động vật khá khó nhớ, đặc biệt là với những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh, vì số lượng từ cần nhớ khá lớn. Hôm nay, Step Up sẽ giới thiệu đến các bạn 2 cách học từ vựng hiệu quả áp dụng phương pháp trên nhé!

Học từ vựng tiếng anh về cơ thể động vật bằng âm thanh tương tự

Đây là phương pháp học dựa trên nguyên lý “bắc cầu tạm” từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, bạn chỉ cần sáng tạo ra một câu chuyện hoặc một câu nói ngắn liên kết giữa nghĩa và cách đọc của từ cần học. 

Ví dụ: 

Từ  “Comma” có nghĩa là “dấu phẩy” thì phần âm thanh tương tự của nó sẽ là “CON MÀ đặt DẤU PHẨY ở đây thì nghĩa của câu này sai hoàn toàn nhé!”

Học từ vựng tiếng anh về cơ thể động vật qua truyện chêm 

Phương pháp học đặc biệt này sẽ giúp cho bạn tư duy ngôn ngữ tốt hơn. Theo phương pháp này, các từ tiếng Anh cần học sẽ được chêm vào trong câu chuyện tiếng Việt thân thuộc và gần gũi. Người học cần đoán nghĩa của từ tiếng Anh, đây cũng là cách giúp chúng ta nhớ từ nhanh hơn và lâu hơn.

Hai phương pháp học này được áp dụng trong cuốn sách Hack Não 1500 từ tiếng Anh của Step Up. Đây là một trong những cuốn sách học ngoại ngữ bán chạy nhất, giúp người học ghi nhớ đến 50 từ chỉ trong một ngày!

Tìm hiểu thêm tại: https://stepup.edu.vn/sachhacknao 

Bên cạnh phần âm thanh tương tự, còn có cách phiên âm, ví dụ và giải thích nghĩa bằng tiếng Anh của mỗi từ. Đi cùng với đó là các hình ảnh minh họa sinh động, giúp bạn nhớ từ lâu hơn. Bên cạnh đó, sách còn đi kèm với file nghe audio nghe và video hướng dẫn chi tiết về phát âm cho từng từ vựng nữa. Ngoài ra, để học thêm các từ vựng tiếng Anh về chủ đề khác, bạn có thể truy cập vào website stepup.edu.vn để tìm hiểu và học hỏi thêm nhé. 

Chúc các bạn ghi nhớ được thật nhiều từ vựng tiếng Anh theo chủ đề một cách hiệu quả!

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Comments

comments