Trong ngôi nhà thân yêu của chúng ta có rất nhiều đồ dùng khác nhau, chúng gắn bó mật thiết với ta trong cuộc sống hàng ngày. Liệu bạn có biết gọi tên những đồ vật đó trong tiếng Anh hay không? Cùng Step Up tìm hiểu trọn bộ từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh cũng như các phương pháp học từ vựng hiệu quả trong bài viết dưới đây.
1. Từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh
Trong quá trình học tiếng Anh, việc bổ sung thêm từ vựng là điều cần thiết. Chỉ khi có vốn từ vựng phong phú thì bạn mới có thể thành thạo cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Việc học tiếng Anh theo chủ đề là cách học khá hiệu quả và được nhiều người áp dụng.
Từ vựng đồ dùng trong nhà là một trong những chủ đề gần gũi, quen thuộc với mỗi chúng ta. Khám phá ngay sau đây nhé!
Từ vựng đồ dùng trong nhà – phòng khách
Tea set: Bộ tách trà
Television: Tivi
Remote control: điều khiển từ xa
Fridge: Tủ lạnh
Cushion: Cái đệm
Side table: Bàn trà
Window curtain: Màn che cửa sổ
Bookcase: tủ sách
Coffee table: Bàn tròn
Frame: Khung ảnh
Painting: Bức tranh
Reading lamp:Đèn bàn
Standing lamp: Đèn để bàn đứng
Wall lamp: Đèn tường
Chandelier: Đèn chùm
Telephone: Điện thoại để bàn
Desk: Bàn làm việc
Hanger: Đồ mắc áo
Barrier matting: Thảm chùi chân
Từ vựng đồ dùng trong nhà – phòng ngủ
Key tape: Thẻ chìa khóa
Bathrobe: Áo choàng
Pillowcase: Vỏ gối
Dressing table: Bàn trang điểm
Bed: Giường
Bed sheet: Lót giường
Drap: Ga giường
Bedspread: Khăn trải giường
Mattress: Nệm
Duvet cover: vỏ bọc chăn bông
Blanket: Chăn, mền
Mirror: Gương
Wardrobe: Tủ quần áo
Night table: Bàn nhỏ bên cạnh giường
Barrier matting: Thảm chùi chân
Slippers: Dép đi trong phòng
Từ vựng đồ dùng trong nhà – phòng ăn
Dining table: bàn ăn
Dining chair: ghế ăn
Napkin: khăn ăn
Tablecloth: khăn trải bàn
Coffee pot: bình đựng cà phê
China: đồ bằng sứ
China closet: tủ đựng đồ sứ
Chandelier: đèn chùm
Pitcher: bình rót
Wine glass: ly rượu
Spoon: thìa
Pepper pot: lọ rắc tiêu
Fork: cái nĩa
Teapot: bình trà
Candlestick: cây cắm nến
Silverware: đồ dùng bằng bạc
Từ vựng đồ dùng trong nhà – nhà tắm
Towel rack: Giá để khăn
Face towel: Khăn mặt
Hand towel: Khăn tay
Shower: Vòi tắm hoa sen
Toothbrush: Bộ bàn chải, kem đánh răng
Shower cap: Mũ tắm
Comb: Lược
Bathrobe: Áo choàng tắm
Bath towel: Khăn tắm
Cotton bud: Tăm bông ráy tai
Conditioner: Dầu xả
Shampoo: Dầu gội đầu
Bath foam/gel: Dầu tắm
Body lotion: Kem dưỡng thể
Bath mat: Thảm chùi chân
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Từ vựng đồ dùng trong nhà là chủ đề có số lượng từ vựng khá lớn. Làm thế nào để ghi nhớ được khối từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh hiệu quả. Step Up sẽ bật mí với bạn bí kíp học từ vựng tiếng Anh ngay sau đây nhé!
Học từ vựng qua các bộ phim và âm nhạc
Thông tin bằng hình ảnh và âm thanh thì dễ dàng đi vào não bộ hơn là từ ngữ thông thường. Chính vì vậy học từ vựng bằng hình ảnh và âm thanh sẽ là những phương pháp học thông minh.
Đây là cách học không những giúp bạn luyện khả năng nghe phát âm chuẩn mà còn biết cách sử dụng từ vựng trong câu. Từ vựng đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh sẽ được đặt trong bối cảnh cụ thể nên dễ dàng ghi nhớ hơn. Những âm thanh, hình ảnh sống động sẽ kích thích não bộ và hơn hết là tạo cho bạn cảm hứng, sự thích thú với tiếng Anh.
Học từ vựng với âm thanh tương tự và truyện chêm trong sách Hack Não 1500
Hơn cả những cách học truyền thống, Step Up mang đến cho các bạn một cách học mới, đơn giản nhưng lại hiệu quả vô cùng. Với phương pháp học qua âm thanh tương tự và truyện chêm cuốn sách giúp bạn tạo liên kết giữa từ vựng cần học và tiếng mẹ đẻ, giúp cho việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn nhiều lần.
Bên cạnh đó, mỗi từ vựng đi kèm với một hình ảnh minh họa, audio sinh động giúp lưu lại ấn tượng về từ. Khi được thử nghiệm, có bạn đã học đến 178 từ vựng chỉ trong một ngày, và chỉ quên ít hơn 10 từ sau một tuần kiểm tra lại!
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là một số từ vựng về đồ dùng trong nhà bằng tiếng Anh và một số gợi ý phương pháp học từ vựng hiệu quả. Thường xuyên ôn luyện từ vựng để ghi nhớ cũng thật lâu nhé. Step Up chúc bạn học tốt!
Trong cuộc sống hằng ngày, chắc hẳn không ít lần chúng ta gặp khó khăn và cần nhờ vả từ ai đó. Để diễn tả ý nghĩa đó, trong tiếng Anh còn có riêng chủ điểm ngữ pháp về cấu trúc nhờ vả. Vậy cách dùng cấu trúc này là gì? Có gì khác biệt giữa chúng với các cấu trúc thông dụng? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh cùng Step Up ngay sau đây nhé!
1. Cấu trúc nhờ vả là gì?
– Cấu trúc nhờ vả trong tiếng Anh được dùng để diễn tả sự việc hay hành động nào đó mà người nói không muốn làm, không làm được và muốn nhờ vả, thuê mướn, sai khiến ai đó làm hộ mình.
– Chúng ta sử dụng mệnh đề chứa “have” hoặc “get” trong cấu trúc nhờ vả ở cả 2 dạng chủ động và bị động.
Ví dụ:
I had John repair my bike yesterday. (Tôi đã nhờ John sửa xe đạp ngày hôm qua.)
The kid got his hair cut by his father this morning. (Đứa bé đã nhờ bố cắt tóc sáng nay.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng cấu trúc nhờ vả trong các trường hợp sau:
Thể hiện sự nhờ vả
Khi bạn muốn nhờ ai đó làm việc gì cho mình thì bạn có thể dùng cấu trúc nhờ vả với “have” hoặc “get”’. Cách dùng này thường được dùng với mục đích nhấn mạnh quá trình/hành động hơn là người đã thực hiện công việc đó.
Ví dụ:
They had the wall painted last Sunday. (Họ đã nhờ người sơn tường vào Chủ nhật tuần trước.)
Bill got his hair cut yesterday. (Bill đã nhờ cắt tóc ngày hôm qua.)
Trong trường hợp có việc gì xấu xảy ra, đặc biệt là khi người nào đó bị ảnh hưởng một cách tiêu cực từ một hành động do người khác gây ra, chúng ta sử dụng cấu trúc “Have/get something done”.
Ví dụ:
Luna had her phone stolen last Thursday. (Luna đã bị ai đó trộm điện thoại vào thứ 3 vừa rồi.)
Did Luna get her phone stolen last Thursday? (Có phải Luna đã bị ai đó trộm điện thoại vào thứ 3 vừa rồi?)
3. Công thức nhờ vả mang tính chủ động
Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động dùng để diễn tả người nào đó nhờ vả, sai khiến ai làm việc gì.
Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động với “have”
Cấu trúc:
S + have + (sb) + V-inf + …
Ví dụ:
Lien had Nam repair the laptop last Monday. (Liên đã nhờ Nam sửa máy tính vào thứ 2 vừa rồi.)
I had Bill send that letter to Tam yesterday. (Tôi đã nhờ Bill gửi lá thư đó cho Tâm vào hôm qua.)
Cấu trúc nhờ vả mang tính chủ động với “get”
Cấu trúc:
S + get + (sb) + to + V-inf + …
Ví dụ:
Mary got her boyfriend to fix the computer yesterday. (Mary đã nhờ bạn trai của cô ấy sửa chiếc máy tính này ngày hôm qua).
I got Tim to draw this picture. (Tôi đã nhờ Tôm vẽ bức tranh này.)
Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động được dùng để diễn tả về việc làm mà tự bản thân người nào đó không làm được hoặc không muốn làm và cần sự giúp đỡ, nhờ vả từ người khác.
Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động với “have”
Cấu trúc:
S + have + sth + V-ed/PII + … + by sb.
Ví dụ:
Mr.John will have this wall painted. (Ông John sẽ nhờ sơn hộ bức tường này.)
Tim’s mother had the clothes washed by him yesterday. (Mẹ của Tim nhờ anh ấy giặt quần áo vào hôm qua.)
Cấu trúc nhờ vả mang tính bị động với “get”
Cấu trúc:
S + get + sth + V-ed/PII + … + by sb.
Ví dụ:
I got my hair cut last Monday. (Thứ 2 vừa rồi tôi đã đi cắt tóc.)
I got my laptop cleaned by Jim yesterday. (Tôi đã nhờ Jim vệ sinh hộ chiếc máy tính của mình.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là bài viết tổng hợp về cấu trúc nhờ vả chi tiết nhất từ Step Up. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thể nắm vững cách sử dụng cũng như vận dụng được cấu trúc ngữ pháp này trong thực tiễn hàng ngày . Đừng quên chờ đợi các chia sẻ hữu ích tiếp theo của Step Up. Chúc bạn học tập tốt!
Trong giao tiếp tiếng Anh, để thể hiện các mong muốn về ai đó sẽ làm việc gì, thay vì sử dụng các cấu trúc đơn giản như I hope, I want,… chúng ta có thể sử dụng cấu trúc giả định ở mức độ nâng cao hơn. Vậy ở mỗi trường hợp, cấu trúc giả định sẽ được sử dụng thế nào? Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết về chủ điểm ngữ pháp này ngay sau đây nhé!
1. Định nghĩa câu giả định
Câu giả định (Subjunctive) hay còn được gọi là câu cầu khiến, là loại câu được sử dụng khi người nói mong muốn ai đó làm việc gì. Cấu trúc giả định mang tính chất cầu khiến chứ không biểu đạt tính ép buộc như câu mệnh lệnh.
Ví dụ:
The doctor suggested that Tom stop smoking. (Bác sĩ khuyên bảo Tôm nên dừng hút thuốc.)
It is necessary that she buy a map before going on a trip. (Điều cần thiết là cô ấy mua 1 cái bản đồ trước khi đi du lịch.)
2. Các loại cấu trúc câu giả định
Cấu trúc giả định là một phần ngữ pháp khó trong tiếng Anh bởi sự đa dạng về cách sử dụng cũng như các cấu trúc khác nhau cho từng trường hợp. Hãy cùng tổng hợp lại các dạng câu giả định thường gặp nhất để hiểu rõ hơn về loại câu này nhé.
2.1. Câu giả định với WOULD RATHER THAT
Trong tiếng Anh, cấu trúc giả định với would rather that được dùng trong các trường hợp như sau:
Cấu trúc giả định với ‘would rather’ ở hiện tại hoặc tương lai
Trong cấu trúc giả định này, động từ sau chủ ngữ thứ 2 sẽ chia ở thì quá khứ đơn. Tuy nhiên riêng với động từ “to be” phải chia thành “were” ở tất cả các ngôi trong tiếng Anh.
Cấu trúc:
S1 + would rather that + S2 + V-ed/PI
Ví dụ:
I would rather it were spring now. (Tôi mong bây giờ là mùa xuân)
Tom would rather Lien bought that laptop. (Tôm mong Liên mua chiếc máy tính đó.)
Cấu trúc giả định với ‘would rather’ ở quá khứ
Cấu trúc giả định với ‘would rather’ ở quá khứ thể hiện mong muốn, nuối tiếc vì một điều gì đó trong quá khứ.
Cấu trúc:
S1 + would rather that + S2 + had + V-ed/PII
Ví dụ:
Linh would rather his new friend had called him yesterday. (Linh muốn người bạn mới của anh ấy gọi mình vào hôm qua.)
My mother would rather that I had gone to school yesterday. (Mẹ tôi mong tôi đã đi học vào hôm qua.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta có thể nhận biết cấu trúc giả định qua một số động từ có mệnh đề that theo sau như:
Động từ
Nghĩa
Động từ
Nghĩa
advise
khuyên nhủ
ask
yêu cầu
command
bắt buộc
demand
yêu cầu
desire
mong ước
insist
khăng khăng
propose
đề xuất
recommend
đề nghị
request
yêu cầu
suggest
gợi ý
urge
giục giã
move
điều khiển
Ví dụ:
The doctor advised that she stop staying up too late. (Bác sĩ khuyên cô ấy nên dừng thức quá khuya.)
The teacher requires that all his students learn this lesson. (Giáo viên yêu cầu tất cả học sinh học tiết học này.)
2.3. Câu giả định với các tính từ
Các tính từ được sử dụng trong cấu trúc giả định nhằm diễn tả các ý nghĩa quan trọng và cấp thiết. Theo sau các tính từ này là mệnh đề có that.
Tính từ
Nghĩa
Tính từ
Nghĩa
Advised
được khuyên
Necessary
cần thiết
Important
quan trọng
Imperative
cấp bách
Crucial
cốt yếu
Desirable
đáng khao khát
Vital
sống còn
Best
tốt nhất
Urgent
khẩn thiết
Essential
thiết yếu
Recommended
được đề xuất
Obligatory
bắt buộc
Cấu trúc:
It + to be + adj + that + S + V-inf
Ví dụ:
It was urgent that Mary leave for the office at once. (Việc khẩn cấp là Mary cần tới văn phòng ngay lập tức.)
It is best that Vu find his key. (Tốt nhất là Vũ tìm thấy chìa khóa của anh ấy.)
2.4. Câu giả định dùng với IT IS TIME
Cấu trúc giả định với “It’s time” dùng để diễn tả tính cấp thiết của một hành động cần được thực hiện tại thời điểm nói. Chúng ta có thể sử dụng 2 cấu trúc với it’s time như sau.
Cấu trúc:
It’s time + S + V-ed/P2: đã đến lúc ai đó phải làm gì
It’s time + (for sb) + to + V-inf ….: đã đến lúc ai đó phải làm gì
Ví dụ:
It’s time Linh left for the office. (Đến lúc Linh phải đến văn phòng làm việc rồi.)
It’s time for our children to go to school. (Đã đến lúc những đứa trẻ của chúng tôi phải đi học.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là bài viết tổng hợp về cấu trúc giả định chi tiết nhất từ Step Up. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thể nắm vững cách sử dụng cũng như vận dụng được chủ điểm ngữ pháp này trong thực tiễn. Đừng quên chờ đợi các chia sẻ hữu ích tiếp theo của Step Up. Chúc bạn học tập tốt!
“Bạn càng ngày càng đẹp đó!” – Sau một thời gian dài gặp nhau, nghe được câu nói này thì thật là “mát lòng mát dạ” đúng không nào? Vậy trong tiếng Anh thì lời khen này được nói như thế nào nhỉ? “You are more beautiful” – như này thì chưa đủ nhấn mạnh độ đẹp đâu. Trong bài viết sau đây, Step Up sẽ hướng dẫn các bạn cấu trúc càng ngày càng (more and more), là một trong hai cấu trúc so sánh kép, cũng chính là cấu trúc được dùng để nói những lời khen có cánh như trên.
1. Cấu trúc càng ngày càng và cách dùng
Như đã viết ở phần mở đầu, so sánh kép trong tiếng Anh có 2 cấu trúc: cấu trúc Càng ngày càng và cấu trúc Càng như này – càng như kia (càng…càng). Đây là hai cấu trúc ngữ pháp được sử dụng rất nhiều trong các bài đọc và bài nghe tiếng Anh như IELTS và nếu bạn sử dụng hoàn hảo cấu trúc này trong bài viết hay bài nói thì band điểm của bạn sẽ tăng lên trông thấy.
Cấu trúc càng ngày càng – Cặp tính từ (trạng từ) giống nhau
Để miêu tả một vật hoặc một sự việc ngày càng phát triển về chất lượng, số lượng,… chúng ta dùng cấu trúc:
Chất lượng cuộc sống càng ngày càng trở nên tốt hơn.
The athlete runs faster and faster.
Người vận động viên chạy càng ngày càng nhanh hơn
A talented businessman will become wiser and wiser.
Một nhà kinh doanh tài ba sẽ càng ngày càng khôn ngoan hơn.
We meet more and more frequently.
Chúng tôi gặp nhau ngày càng thường xuyên hơn
You look more and more beautiful!
Nhìn bạn ngày càng đẹp!
Your clothes are more and more fashionable!
Quần áo bạn càng ngày càng thời trang đấy!
More and more cũng có thể đi với danh từ, cả đếm được và không đếm được.
Ví dụ:
More and more tourists come to Vietnam this year.
Ngày càng nhiều du khách tới Việt Nam năm nay.
We are earning more and more money.
Chúng ta đang kiếm ngày càng nhiều tiền hơn.
There are more and more students choosing English as a major.
Ngày càng có nhiều sinh viên chọn tiếng Anh là chuyên ngành.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Thực chất hai cấu trúc so sánh kép càng ngày càng và càng…càng này được sử dụng rất linh hoạt và đơn giản, chỉ cần hiểu rõ nghĩa của câu là bạn có thể làm chủ dễ dàng hai cấu trúc này dễ dàng.
Sau đây là hai bài tập nhỏ để bạn làm quen cũng như hiểu rõ hơn chủ điểm ngữ pháp này. Hãy thử làm và check ngay đáp án nhé!
Bài 1: Điền cấu trúc so sánh kép thích hợp
The____ (soon) you take your medicine, the____ (good) you will feel.
The____ (hot) it is, the____ (uncomfortable) I feel.
The knowledge is becoming____ (much) complex.
Because he was in a hurry, he walked____ (fast).
____ (many) companies have to deal with difficulties due to the Covid.
Đáp án:
1. The sooner you take your medicine, the better you will feel.
Bạn uống thuốc càng sớm bao nhiêu, bạn sẽ càng cảm thấy tốt hơn.
2. The hotter it is, the more uncomfortable I feel
Trời càng nóng, tôi càng thấy khó chịu
3. The knowledge is becoming more and more complex.
Kiến thức ngày càng trở nên phức tạp.
4. Because he was in a hurry, he walked faster and faster.
Vì đang vội, anh ấy đi ngày càng nhanh hơn.
5. More and more companies have to deal with difficulties due to the Covid.
Ngày càng nhiều công ty phải đổi mặt với khó khăn vì dịch Covid.
Bài 2: Viết lại câu dùng so sánh kép
1. He works much. He feels exhausted.
-> The more …………………………………………………
2. John was fat. Now he is even fatter. (get/ fat)
-> John is ……………………………………………
3. The apartment is luxurious. The rent is high.
-> The more…………………………………………………
4. The story is good. The laughter is loud.
-> The better ……………………………………………….
5. This bag was 50$ last month. Now it is 80$. (become/ expensive)
-> This bag ……………………………………………….
Đáp án:
1. He works much. He feels exhausted.
-> The more he works, the more exhausted he feels.
2. John was fat. Now he is even fatter. (get/ fat)
-> John is getting fatter and fatter.
3. The apartment is luxurious. The rent will be high.
-> The more luxurious the apartment is, the higher the will be.
4. The story is good. The laughter is loud.
-> The better the story is, the louder the loud is.
5. This bag was 50$ last month. Now it is 80$. (become/ expensive)
-> This bag becomes more and more expensive.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Bài viết trên đã cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản của cấu trúc so sánh kép, đặc biệt là cấu trúc càng ngày càng. Áp dụng thật chuẩn các cấu trúc này, chắc chắn số điểm tiếng Anh của bạn sẽ được cải thiện, và quan trọng hơn cả là bạn đã tiến gần hơn đến với trình độ nói tiếng Anh thật “naturally” như người bản xứ.
Bạn là người thích xem phim ảnh, các chương trình truyền hình? Tuy nhiên bạn lại không biết gọi tên chúng như thế nào trong tiếng Anh. Bạn tự ti mỗi lần đi xem phim với người bạn nước ngoài chỉ vì không có vốn từ? Bài viết dưới đây chính là giải pháp cho bạn. Cùng Step Up khám phá ngay bộ từ vựng tiếng Anh về truyền hình đầy đủ, chi tiết dưới đây nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh về truyền hình
Từ vựng tiếng Anh về truyền hình và tên các chương trình truyền hình bằng tiếng Anh là một chủ đề khá thú vị và mới mẻ. Cùng Step Up nạp thêm từ vựng về phim ảnh dưới đây:
Episode: Tập phim
Infomercial: Phim quảng cáo
Main character: Nhân vật chính
News: Tin tức
Ratings: Bảng xếp hạng
Anchorman/News anchor: Người đọc tin tức
Cast: Bảng phân phối vai diễn
Character: Nhân vật
Remote control /Clicker: Điều khiển TV
Commercial: Chương trình quảng cáo
Talk show: Chương trình trao đổi – thảo luận
Tube: Mộ cách gọi khác của TV
Couch potato: Người dành nhiều thời gian xem TV
Documentary: Phim tài liệu
Reality program: Chương trình truyền hình thực tế
Season: Giai đoạn phát sóng liên tục phim dài tập
Series: Phim dài tập
Sitcom (a situation comedy): Hài kịch tình huống
Soap opera: Kịch hay phim đời sống
Soundtrack: Nhạc phim
TV channel: Kênh truyền hình
Change/switch channel: Chuyển kênh
Viewer: Người xem truyền hình
Comedy: Kịch vui, hài kịch
War film: Phim chiến tranh
Action film: Phim hành động
Horror film: Phim kinh dị
Historical drama: Phim, kịch lịch sử
Romantic comedy: Phim lãng mạn hài
The news: Bản tin thời sự
Chat shows: Chương trình tán gẫu
Soap operas: Phim dài tập
Documentaries: Phim tài liệu
Reality show: Show truyền hình thực tế
Game shows: Show trò chơi
Dramas: Kịch, phim bộ
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Cụm từ vựng tiếng Anh về truyền hình thường dùng
Một trong những cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất đó là học theo cụm từ vựng. Bởi chúng sẽ có một ngữ cảnh nhất định giúp bạn dễ ghi nhớ hơn. Tuy nhiên, phương học tiếng Anh qua cụm từ không phải người học nào cũng để ý. Cùng điểm qua các cụm từ vựng tiếng Anh về truyền hình dưới đây nhé:
Change/switch channel: chuyển kênh
Attract/draw (in)/pull (in) viewers: thu hút người xem
Watch a show: Xem một show diễn
Watch a pilot: Xem một trương trình thí điểm
Watch a repeat: Xem một chương trình phát lại
Watch a documentary: Xem một bộ phim tài liệu
Watch a programme/a program: Xem một chương trình
Watch a television/TV: Xem tivi
Be a hit with critics/audiences/viewers/: gây được tiếng vang với các nhà phê bình, người xem, khán giả.
Broadcast a programme: Phát sóng một chương trình
Repeat a show: Phát lại một show
Broadcast a documentary: Phát sóng một tập phim
Broadcast a serie: Phát sóng một tập phim
Screen a documentary/a programme: Chiếu một bộ phim tài liệu/ một chương trình
Get low ratings: Được cho điểm thấp (dựa trên lượng người xem)\
Get high ratings: Được cho điểm cao
Be recorded live: Được thu hình trực tiếp
Go out/air: Lên sóng/phát sóng
Have/install satellite (TV)/cable (TV)/a satellite dish: có/lắp đặt truyền hình vệ tinh/truyền hình cáp/chảo vệ tinh
Grab the remote control: Với lấy điều khiển từ xa
Pick up/reach for the remote control: Cầm lấy điều khiển từ xa
Run a commercial/ an ad: Chạy/chiếu một đoạn quảng cáo
See an ad/a commercial/the news/the weather: Xem một đoạn quảng cáo/tin tức/thời tiết
Satellite television (TV): Phát sóng truyền hình qua vệ tinh
Social networking site: Trang web mạng xã hội
Talk show: Trò chuyện trên truyền hình, chương trình đối thoại
The latest news bulletin: Những bản tin mới nhất
The spread of culture and lifestyle: Sự lan truyền của văn hóa và lối sống
Show a programme/a documentary/an ad/a commercial: Chiếu một chương trình/một bộ phim tài liệu/một đoạn quảng cáo
Sit in front of the TV: Ngồi trước TV
Switch on/switch off the TV set: Mở tắt TV
Turn on/turn off the television/the TV/the TV set: Mở/ tắt TV
Surf (through)/flip through/flick through the channels: Lướt qua các kênh
3. Đoạn hội thoại về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh
Áp dụng kiên sthức vào gao tiếp tiếng Anh hàng nagày là cách để nhớ từ vựng lâu nhất. Những đoạn hội thoại ngắn giúp người học nạp ngữ pháp và từ vựng trong văn cảnh nhất định, giúp nhớ thông tin dễ và lâu quên hơn. Dưới đây là mẫu hội thoại tiếng Anh về một chương trình TV yêu thích bằng tiếng Anh:
A: What kind of drama do you like? (Bạn thích thể loại phim truyền hình nào?)
B: I love to watch romantic love movies. (Tôi thích xem những bộ phim tình cảm lãng mạn.)
A: Why do you like it? (Tại bạn lại thích thể loại này?)
B: I love beautiful stories of love. They are very romantic, making me feel happy and happy to watch? And you, what kind of movie do you like best? (Tôi yêu những câu chuyện đẹp về tình yêu. Họ rất lãng mạn, khiến tôi cảm thấy hạnh phúc và vui vẻ khi xem. Còn bạn, bạn thích thể loại phim nào nhất?)
A: I don’t like watching dramas very much. I often watch news. It keeps me up to date on the latest news. (Tôi không thích xem phim truyền hình cho lắm. Tôi thường xem tin tức. Nó giúp tôi cập nhật những tin tức mới nhất.)
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Như vậy, Step Up đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh về truyền hình cũng như đoạn hội thoại mẫu về chủ đề này. Hy vọng bài viết này giúp bạn khám phá được một chủ đề mới. Bạn có thể nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh cùng Hack Não 1500 từ tiếng Anh – Cuốn sách học ngoại ngữ bán chạy Top 1 Tiki 2018. với phương pháp âm thanh tương tự và truyện chêm sẽ giúp bạn chinh phục các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả.
Step Up chúc bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Bạn là người yêu thích động vật? Có bao giờ bạn tự hỏi tên các loài động vật được gọi như thế nào trong tiếng Anh chưa? Trong bài viết dưới đây Step Up sẽ tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về động vật phổ biến nhất cũng như những phương pháp học từ vựng hiệu quả nhất đến với các bạn!
1. Một số từ vựng tiếng Anh về động vật
Chủ đề về động vật bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề có khối lượng từ vựng tương đối lớn và rất phong phú về thể loại. Đây là một trong những chủ đề cơ bản người mới học tiếng Anh nên biết để có thể học giao tiếp một cách tốt nhất. Tìm hiểu ngay bộ từ vựng tiếng Anh về động vật trong bài viết dưới đây.
Từ vựng tiếng Anh về con vật nuôi
Lamb: Cừu con
Herd of cow: Đàn bò
Chicken: Gà
Lock of sheep: Bầy cừu
Horseshoe: Móng ngựa
Donkey: Con lừa
Piglet: Lợn con
Female: Giống cái
Male: Giống đực
Horse: Ngựa
Từ vựng về động vật hoang dã
Bear: con gấu
Chimpanzee: con hắc tinh tinh
Elephant: con voi
Fox: con cáo
Zebra: con ngựa vằn
Horse: con ngựa
Giraffe: con hươu cao cổ
Hippopotamus: con hà mã
Jaguar: con báo đốm
Lion: con sư tử
Porcupine: con nhím
Raccoon: con gấu mèo
Rhinoceros: con tê giác
Squirrel: con sóc
Từ vựng về động vật dưới nước
Seagull: Mòng biển
Octopus: Bạch tuộc
Lobster: Tôm hùm
Shellfish: Ốc
Jellyfish: Con sứa
Killer whale: Loại cá voi nhỏ mầu đen trắng
Squid: Mực ống
Fish fin: Vảy cá
Seal: Chó biển
Coral: San hô
Từ vựng về động vật lưỡng cư
Alligator: Cá sấu Mỹ
Crocodile: Cá sấu
Toad: Con cóc
Frog: Con ếch
Dinosaurs: Khủng long
Cobra: Rắn hổ mang
Chameleon: Tắc kè hoa
Dragon: Con rồng
Turtle: Rùa
Lizard: Thằn lằn
Từ vựng tiếng Anh về các loại chim
Owl: Cú mèo
Eagle: Chim đại bàng
Woodpecker: Chim gõ kiến
Peacock: Con công (trống)
Sparrow: Chim sẻ
Heron: Diệc
Swan: Thiên nga
Falcon: Chim ưng
Ostrich: Đà điểu
Nest: Cái tổ
Feather: Lông vũ
Talon: Móng vuốt
Từ vựng về các loài thú
Moose: Nai sừng tấm {ở phía bắc châu Phi, Âu, Á)
Boar: Lợn hoang (giống đực)
Chipmunk: Sóc chuột
Lynx: Mèo rừng Mĩ
Elephants: Con voi
Polar bear: Gấu bắc cực
Buffalo: Trâu nước
Beaver: Con hải ly
Porcupine: Con nhím
Skunk: Chồn hôi
Koala bear: Gấu túi
Từ vựng về các loài côn trùng
Caterpillar: Sâu bướm
Praying mantis: Bọ ngựa
Honeycomb: Sáp ong
Tarantula: Loài nhện lớn
Parasites: Ký sinh trùng
Ladybug: Bọ rùa
Mosquito: Con muỗi
Cockroach: Con gián
Grasshopper: Châu chấu
Honeycomb: Sáp ong
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Chicken out– nghĩa là rút lui khỏi (vì không dám làm việc gì đó)
Ví dụ:We went skiing but I chicken out because I didn’t dare.
(Chúng tôi đã đi trượt tuyết nhưng tôi rút lui vì tôi không dám.)
Duck out –lẻn ra ngoài, trốn tránh việc gì đó
Ví dụ: Don’t duck out out while in class.
(Đừng trốn ra ngoài khi đang ở trong lớp học.)
Fish for – thu thập (thông tin, ý kiến,…) một cách gián tiếp
Ví dụ: He’s always fishing for what people think about her plan.
(Anh ta lúc nào cũng cố dò hỏi mọi người nghĩ gì về bản kế hoạch của mình.)
Fish out – lấy cái gì (ra khỏi cái gì)
Ví dụ: Katy fished out a bracelet from her bag.
(Katy lấy ra một chiếc vòng tay từ túi của cô ấy.)
Pig out – ăn nhiều
Ví dụ: I tend to pig out on junk food. .
(Tôi có xu hướng ăn rất nhiều đồ ăn vặt.)
Wolf down – ăn (rất) nhanh
Ví dụ: John wolfed down a big-sized pizza in 30 seconds.
(John đã ăn một cái pizza to trong 30 giây.)
Beaver away – học, làm việc chăm chỉ
Ví dụ: I beavered away to prepare for the exam.
(Tôi đã học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi.)
Leech off – bám lấy, lợi dụng ai đó để kiếm lợi ích
“Leech” là con đỉa. Đây là loài vật bám lấy con vật khác, con người để hút máu.
Ví dụ: She’s always Leech off a married man to take advantage of
(Cô ấy luôn luôn đuổi theo một người đàn ông đã có gia đình để lợi dụng.)
Horse around – đùa giỡn
Ví dụ: Please stop horsing around. This is not fun
(Hãy ngưng đùa giỡn. Điều này không vui)
Ferret out – tìm ra
Ví dụ: I ferret out the ring in the closet
(Tôi tìm ra chiếc nhẫn từ trong tủ.)
3. Cách nhớ từ vựng tiếng Anh về động vật hiệu quả
Từ vựng tiếng Anh về động vật khá khó nhớ, đặc biệt là với những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh. Vậy có cách nào để ghi nhớ được khối lượng từ vựng này không nhỉ? Step Up sẽ giới thiệu đến các bạn 2 cách học từ vựng hiệu quả dựa trên phương pháp học có sự liên kết và gắn liền với cảm xúc !
Phương pháp học từ vựng với Âm thanh tương tự
Học từ vựng với âm thanh tương tự hiểu đơn giản là phương pháp học bắc cầu từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, sử dụng một từ khác có âm thanh tương tự với từ gốc. Với mỗi từ tiếng Anh như vậy, bạn hãy tìm những từ có âm thanh tương tự với từ cần học. Sau đó đặt câu bao gồm từ đó và nghĩa của câu.Hãy cùng tìm hiểu ví dụ dưới đây nhé:
Ví dụ: từ cần học “Express”
Âm thanh tương tư: ếch sợ rét
Nghĩa của từ: bày tỏ
=> Câu đặt: Chú ếch sợ rétbày tỏ nỗi lo bằng cách chạy thật nhanh
Phương pháp học từ vựng qua truyện chêm
Truyện chêm là phương pháp học từ vựng của người do Thái. Với phương pháp này, bạn sẽ chèn những từ vựng tiếng Anh cần học vào một câu chuyện, bối cảnh bằng tiếng Việt.
Thay vì việc cố gắng học cả một đoạn văn tiếng Anh dài, hãy thêm từ tiếng Anh cần học vào đoạn văn văn bằng tiếng Việt để dễ dàng đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh.
Cả hai phương pháp học trên đều có trong sách Hack Não 1500. Ngoài áp dụng phương pháp trên, sách còn có những hình ảnh và audio sinh động giúp người học nhớ được lâu hơn.
4. Bài tập về con vật bằng tiếng Anh
Hãy làm bài tập dưới đây để ôn lại từ vựng tiếng Anh về động vật đã học bên trên nhé!
Bài tập: Xem tranh và điền tên động vật bằng tiếng Anh phù hợp:
1…………….. 5……………..
2…………….. 6……………..
3…………….. 7……………..
4……………..
Đáp án:
1. Jaguar
2. Buffalo
3. Elephants
4. Moose
5. Zebra
6. Horse
7. Chimpanzee
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về động vật cũng như các phương pháp học từ vựng hiệu quả. Hy vọng bài viết đem lại cho các bạn những kiến thức bổ ích. Step Up chúc bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI