Đại từ chỉ định trong tiếng Anh: Cách dùng và bài tập có đáp án

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh: Cách dùng và bài tập có đáp án

Với những người học tiếng Anh chắc hẳn không còn xa lạ với các từ “this, that, these, those”. Trong ngữ pháp tiếng Anh, những từ này được gọi là đại từ chỉ định. Những đại từ này có vị trí gì trong câu? Cách sử dụng chúng như thế nào? Trong bài viết dưới đây, Step Up sẽ giải đáp tất cả những thắc mắc của bạn về đại từ chỉ định trong tiếng Anh nhé!

1. Định nghĩa đại từ chỉ định

Đại từ chỉ định (tiếng Anh: Demonstrative Pronouns) là những từ sử dụng để chỉ người hoặc vật, dựa vào khoảng giữa người nói đến đối tượng họ đang muốn nhắc đến.

Ví dụ:

  • This is my class’s new friend.

(Đây là bạn mới của lớp tôi.)

  • Those are my children. They are very cute, aren’t they.

(Đó là những đứa con của tôi. Chúng rất dễ thương phải không.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Vị trí của đại từ chỉ định trong câu

Do là một loại đại từ nên trong cấu trúc Tiếng Anh, đại từ chỉ định có thể giữ các vị trí, vai trò sau:

Đại từ chỉ định làm chủ ngữ

Ví dụ:

  • This is my car. 

(Đây là ô tô của tôi)

  • That is my best friend. 

(Đó là bạn thân của tôi.)

Đại từ chỉ định

Đại từ chỉ định làm tân ngữ

Ví dụ:

  • I’ll never forget those.

(Tôi sẽ không bao giờ quên những điều đó.)

  • I didn’t ask for this.

(Tôi không yêu cầu điều này.)

Đại từ chỉ định đứng sau giới từ (trong cụm giới từ)

Ví dụ: 

  • Can you tell me the effects of this cosmetic?

(Bạn có thể cho tôi biết tác dụng của loại mỹ phẩm này không?)

  • List the ingredients in that dish

(Liệt kê các thành phần trong món ăn đó.)

3. Cách dùng đại từ chỉ định

Có tất cả 4 đại từ chỉ định trong tiếng Anh, đó là: this, that, these, those.

Dưới đây là cách dùng tổng quát của các đại từ chỉ định:

Đi với danh từ số ít

Đi với danh từ số nhiều

Khoảng cách

This (này)

These (những cái này)

Gần

That (kia, đó)

Those (những cái kia)

Xa

Đại từ chỉ định This and These

Cách dùng các đại từ chỉ định this và those như sau:

Nói về người hoặc vật ở khoảng cách gần với người nói

Ví dụ: 

  • I like this bag. 

(Tôi thích cái túi này)

  • These are colorful flowers.

(Đây là những bông hoa nhiều màu sắc.)

Dùng để giới thiệu một ai đó

  • This is Mike. 

(Đây là Mike)

  • These are my parents.

(Đây là bố mẹ tôi.)

Đại từ chỉ định

Chỉ sự việc sắp được nói đến

 

  • Tell me about the content of this story. I want to know.

 

(Hãy cho tôi biết về nội dung của câu chuyện này. Tôi muốn biết.)

  • Look at these dogs! Are they so cute?

(Hãy nhìn những con chó này! Chúng rất dễ thương phải không?)

Đại từ chỉ định That and Those

Tương tự như This và these, đại từ chỉ định That và those cũng có 3 cách dùng:

Nói về người hoặc vật ở khoảng cách xa so với người nói

Ví dụ: 

  • Look over there at the woman wearing the flower dress. That is my mom.

(Nhìn sang người phụ nữ mặc váy hoa đằng kia. Đó là mẹ tôi.)

  • Those are Mike’s hats.

(Đó là những chiếc mũ của Mike.)

Khi muốn xác định hay nhận dạng người nào.

Ví dụ: 

  • Is that Anna? 

(Có phải Anna đó không?)

  • Are those the children of Mr. and Mrs. Smith?

(Đó có phải là con của ông bà Smith không?)

Nói đến sự việc ở trong quá khứ hoặc vừa mới xảy ra.

Ví dụ:  

  • That is too bad. It will get me blamed.

(Điều đó thật tệ. Nó sẽ khiến tôi bị khiển trách.)

  • Those flowers wilted.

(Những bông hoa đó đã héo.)

4. Bài tập về cách dùng đại từ chỉ định

Bài tập: Điền đại từ chỉ định vào ô trống sao cho phù hợp nghĩa nhất:

Đại từ chỉ định

1. ………………. shirt looks great. (That, Those)

2. ………………. is a beautiful day today. (That, This)

3. Look at  ……………….  man over there. (this, that)

4. Do you like  ………………. Flowers? (that, those)

5. I love  ………………. shoes but I don’t like  ………………. Shirt. (these, that), (those, that)

6. What are the answers to ………………. uestions? (this, these)

7. Let’s watch a movie. –  ………………. a good idea. (This is, That’s)

8. This book isn’t very good , but ………………. book’s great.

9. Whose house is ………………. (those, that)

Đáp án:

  1. That
  2. This
  3. that
  4. those
  5. These/that
  6. These
  7. That
  8. That
  9. That’s
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp kiến thức về đại từ chỉ định trong tiếng Anh đầy đủ và chi tiết nhất. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ sung kiến thức ngữ pháp hữu ích và không bị nhầm lẫn giữa các đại từ chỉ định khi làm bài tập. Step Up chúc bạn học tập tốt!





NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cấu trúc After và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc After và cách dùng trong tiếng Anh

Trong Anh ngữ, từ “after” được sử dụng trong mệnh đề chỉ thời gian, và vai trò là một liên từ liên kết. Có thể bạn chưa biết, có nhiều cách khác nhau để sử dụng liên từ “after’ trong câu. Hãy cùng Step Up học bài học hôm nay để hiểu rõ hơn về cấu trúc After bao gồm định nghĩa cũng như cách dùng của liên từ này nhé!

1. Cấu trúc after và cách dùng

After là liên từ chỉ thời gian mang nghĩa là “sau”

Cùng tìm hiểu tất tần tần về cách dùng và một số cấu trúc after cơ bản thường gặp ngay dưới đây nhé:

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Cấu trúc After + past perfect + simple past

Cấu trúc after được dùng để nói về một sự việc được diễn ra sau khi đã kết thúc một hành động hay sự việc khác.

Cấu trúc: 

After +  past perfect (quá khứ hoàn thành) + simple past (quá khứ đơn)

= Past perfect (quá khứ hoàn thành) + before + simple past (quá khứ đơn)

Ví dụ:

  • After I had done homework, I went out with my friend. (Sau khi kiểm tra xong họ mới trở về nhà.)

=> I had done homework before I went out with my friend.

  • My father went home after he finished work at the machine. (Cha tôi về nhà sau khi ông làm việc xong ở máy.)

=> Before My father went home, he finished work at the machine.

Cấu trúc after

Cấu trúc After + simple past + simple present

Cấu trúc after đi với thì quá khứ đơn và thì hiện tại đơn sử dụng để miêu tả một hành động xảy ra trong quá khứ, và để kết quả ở hiện tại.

Ví dụ:

  • After we quarrelled many times, we decide to break up.

(Sau nhiều lần cãi vã, chúng tôi quyết định chia tay.)

  • After everything happened, Mike and Ginny are still best friends.

(Sau khi mọi chuyện xảy ra, Mike và Ginny vẫn là bạn thân của nhau.)

Cấu trúc After simple past + simple past

Cấu trúc after này miêu tả một hành động xảy ra trong quá khứ, kết quả đã kết thúc ở trong quá khứ.

Ví dụ:

  •  After Jenny drove too fast, she caused an accident.

(Sau khi Jenny lái xe quá nhanh, cô ấy đã gây ra một vụ tai nạn)

  • After my teacher gave homework, I finished at class.

(Sau khi giáo viên của tôi giao bài tập về nhà, tôi đã làm xong tại lớp)

Cấu trúc After + present perfect/simple present + simple future.

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc after để diễn tả sau khi đã làm công việc gì và tiếp tục thực hiện một công việc khác.

Ví dụ:

  • After Mike buys a new motorbike, he will drive to travel.

(Sau khi Mike mua một chiếc xe máy mới, anh ấy sẽ lái xe đi du lịch.)

  • After he has booked the train ticket, he will go to Ho Chi Minh city.

(Sau khi anh ấy đặt vé tàu, anh ấy sẽ đi vào thành phố Hồ Chí Minh.)

Cấu trúc After được sử dụng rất phổ biến trong các dạng bài tập về chia thì. Hãy ghi nhớ cấu trúc after cùng với các thì đi kèm để có thể chia động từ một cách chuẩn xác nhé. 

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Xem thêm: Bảng tóm tắt 12 thì trong tiếng Anh chi tiết nhất

2. Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc after trong tiếng Anh

Cấu trúc After được sử dụng rất phổ biến trong các dạng bài tập về chia thì. Hãy ghi nhớ cấu trúc after cùng với các thì đi kèm để có thể chia động từ một cách chuẩn xác nhé. 

Bên cạnh đó, bạn không nên bỏ qua những chú ý sau khi sử dụng cấu trúc After trong tiếng Anh.

Lưu ý 1: Mệnh đề chứa after được hiểu như là một mệnh đề trạng từ chỉ thời gian.

Ngoài ra còn có một số liên từ khác chỉ thời gian như: as (trong khi), while, when (khi, vào lúc), as soon as, since (từ khi), once (ngay khi), before, by the time (trước khi), so long as (chừng nào mà),  as long as …

Ví dụ:

  • When John was in Los Angeles, he saw several museums.

(Khi John ở Los Angeles, anh ấy đã nhìn thấy một số bảo tàng.)

  • I will call you as soon as I receive the semester exam transcript.

(Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi nhận được bảng điểm thi học kỳ).

Cấu trúc after

Lưu ý 2: Mệnh đề đi kèm với after có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu. Nếu mệnh đề đó đứng vị trí đầu câu thì phải thêm dấu “,”  ở giữa hai mệnh đề.

Ví dụ:

  • After I had work, I walked in the park. 

(Sau khi làm việc xong, tôi đi dạo trong công viên.)

  • I walked in the park after I had work.

(Tôi đi dạo trong công viên sau khi làm việc xong.)

Lưu ý 3: Không sử dụng thì tương lai đơn (will) hoặc Be going to trong các mệnh đề chứa after. sử dụng thì hiện tại đơn (simple present) hoặc thì hiện tại hoàn (present perfect) dùng để nhấn mạnh đến việc đã hoàn thành hành động đó trước khi một hành động khác xảy ra.

Ví dụ:

  • After Anna has a new pencil, she will paint a picture to give me.

(Sau khi Anna có bút chì mới, cô ấy sẽ vẽ một bức tranh để tặng tôi.)

  • After he has bought the movie tickets, he will go to the movies with his girlfriend.

(Sau khi mua vé xem phim xong, anh ấy sẽ đi xem phim với bạn gái.)

3. Bài tập cấu trúc after

Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc after giúp bạn ôn luyện lại kiến thức đã học:

Cấu trúc after

Bài tập: Tìm và sửa lỗi sai trong những câu dưới đây:

  1. After they has finished the test, they went home.
  2. After everything happened, they quarrel over dishonesty.
  3. After we had finish our test, we handed in the teacher.
  4. After I discuss it for 2 hours, I solved my problem.
  5. After he won the match, he will have a party.

Đáp án:

  1. Has finished => had finished
  2. Quarrell => quarrelled
  3. Had finish => had finished
  4. Discuss => discussed
  5. Won =>wins.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức chi tiết nhất về cấu trúc after trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thêm những chia sẻ hữu ích cũng như được tiếp thêm động lực học tiếng Anh. Chúc bạn học tập tốt!

 



Trọn bộ quy tắc nối âm trong tiếng Anh

Trọn bộ quy tắc nối âm trong tiếng Anh

Đã bao giờ bạn nghe người nước ngoài nói điều gì đó mà chỉ biết ngẩn người ra, trong đầu thì “Ê bồ tèo, ông nói cái gì thế?” chưa? Nhưng sau đó khi họ nói từng từ một thì bạn lại thấy toàn là từ đã biết rồi. Lý do rất có thể là vì người đó đang nối âm khi nói. Thay vì nói “it’s – a – cold – evening” thì âm thanh phát ra lại là “it sa col devening”. Quy tắc nối âm trong tiếng Anh này sẽ giúp cho câu văn mượt mà, trôi chảy hơn khi nghe. Nếu bạn muốn biết cách nối âm chuẩn để nghe thật Tây, thật tự nhiên thì hãy đọc bài viết sau đây của Step Up nhé! 

1. Nối âm trong tiếng Anh là gì?

Nối âm trong tiếng Anh (linking sounds/ linking between words/ liaison) là hiện tượng các từ trong tiếng Anh được kết nối với nhau khi nói giúp câu văn liền mạch và dễ nói hơn. Cụ thể thì người nói sẽ nối âm cuối của từ đằng trước với âm đầu của từ đằng sau. 

Ví dụ:  I like it =>  “I lie kit” (dễ phát âm hơn so với việc phải bật âm /k/ ở like và dừng lại để nói từ it) 

quy tắc nối âm trong tiếng anh

Nếu bạn có thể áp dụng quy tắc nối âm trong tiếng Anh một cách thuần thục thì chúc mừng, bài nói của bạn sẽ trôi chảy và nghe tự nhiên, “bản xứ” hơn rất nhiều. 

Hãy nhớ thêm là khi nối âm thì việc nhớ và nhấn đúng quy tắc trọng âm trong tiếng Anh là rất quan trọng vì điều này sẽ giúp bạn biết nói chậm lại, nhấn nhá ở đâu và giúp người nghe dễ hiểu hơn nội dung câu nói. 

Lưu ý: Nối âm trong tiếng Anh và nói nhanh là KHÁC NHAU. Khi người bản xứ nối âm, họ không nhất thiết phải nói nhanh. 

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

2. Tại sao phải nắm rõ các quy tắc nối âm trong tiếng Anh

Như đã nói ở trên, khi chúng ta nối âm thì sẽ tránh được việc phát âm các từ ngữ theo lối rời rạc, thiếu liên kết. Nối âm giúp câu nói trở nên mềm mại, linh hoạt và nghe êm tai. 

Tuy nhiên không thể “cứ nối bừa” được đúng không? Vì như vậy sẽ trở thành phát âm sai mất rồi. Dù xuất phát từ việc dễ nghe khi nói chuyện, nhưng nối âm trong tiếng Anh cũng có những quy tắc riêng. Nắm rõ được những quy tắc này ta sẽ:

  • Hiểu được người bản xứ dễ dàng hơn khi nói chuyện
  • Câu nói trở nên trơn chu, liền mạch
  • Phát âm chuẩn hơn do tránh được việc bỏ âm cuối nhiều người Việt mắc phải.
  • Ghi điểm cao hơn trong các bài nói 
  • Gây ấn tượng với những người bạn nước ngoài hoặc “crush” nước ngoài. 

Nói chung, quy tắc nối âm trong tiếng Anh chính là chìa khóa để bạn đi tới trình độ nói như người bản xứ. Nếu đó là mục tiêu của bạn, thì hãy cùng Step Up khám phá các nguyên tắc này dưới đây ngay và luôn. 

Xem thêm:

    1. Học phát âm tiếng Anh cho người mới bắt đầu
    2. 7 trang web phát âm tiếng Anh miễn phí

3. Nối âm giữa phụ âm với nguyên âm

Khi một từ kết thúc bằng một phụ âm và từ đứng sau nó bắt đầu bằng một nguyên âm thì ta sẽ nối phụ âm đó với nguyên âm đằng sau. Nói theo cách khác thì từ thứ 2 sẽ nghe giống như được bắt đầu bằng phụ âm. 

Ví dụ: 

Từ/ câu như này

Phát âm như là

hold o

whole don

I like i

I lie kit

deep end 

depend

get up late

get a plate

picked out 

pick doubt

check – in

chec kin

 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

4. Nối âm giữa phụ âm và phụ âm 

Khi phụ âm cuối của từ trùng với phụ âm đứng đầu của từ theo sau, ta chỉ phát âm phụ âm này một lần. Chú ý không dừng lại giữa hai âm này, mà hãy kéo dài âm thanh ra một chút hoặc nhấn vào đó thêm chút năng lượng để phát âm được rõ ràng. 

Ví dụ:

Từ/ câu như này

Phát âm như là

She speaks Spanish

She speak Spanish.

turned down

turn down

help Paul

help all

well lit

well it

black cat

black at

foreign name

foreign aim

Giữa từ kết thúc bằng phụ âm và từ bắt đầu bằng phụ âm, khi ngắt từ các bạn không cần bật âm cuối quá mạnh. Vì điều đó sẽ tạo ra một luồng khí đẩy ra khỏi miệng, tạo nên một âm tiết “thừa”. 

Ví dụ:

Khi phát âm từ  “Help me” mà ta thả âm cuối “p” quá mạnh, sẽ nghe giống như “help a me”. 

Khi phát âm từ “Good time” mà ta thả âm cuối “d” quá mạnh, sẽ nghe giống như “good a time”. 

5. Nối âm giữa nguyên âm với nguyên âm

Nguyên âm với nguyên âm thì làm gì có gì để nối nhỉ? Lúc này để liên kết các từ, ta sẽ thêm một âm nhỏ vào giữa. 

quy tắc nối âm trong tiếng anh

Cụ thể, khi một từ kết thúc bằng nguyên âm và từ tiếp theo cũng bắt đầu bằng nguyên âm, ta KHÔNG DỪNG lại ở giữa mà sẽ chèn thêm các âm để đảm bảo việc phát âm hoàn chỉnh của cả hai nguyên âm. 

Quy tắc nối âm trong tiếng Anh ở đây như sau:

  • Thêm âm /w/ ngắn đằng sau các nguyên âm trước (front vowel) như:  /eɪ/, /i/, and /ai/
  • Thêm âm /y/ ngắn đằng sau các nguyên âm sau (back vowel) như /ʊ/ and /oʊ/

(Trước và sau ở đây liên quan đến vị trí của lưỡi trong khoang miệng) 

Ví dụ: 

Từ/ câu như này

Phát âm như là

Thêm âm /w/ rất nhanh: go out

go – wout

Thêm âm /w/ rất nhanh: How are you

How ware you

Thêm âm /y/ rất nhanh: I am

I yam

Thêm âm /y/ rất nhanh: They are

They yare

Trong một từ có hai nguyên âm đứng cạnh nhau, chúng ta cũng thêm âm /y/ hoặc /w/ vào giữa

Ví dụ:

Từ như này

Phát âm như là

client

cli /y/ ent

cooperate

co /w/ operate

science

sci /y/ ence

quiet

qui /y/ et

museum

muse/y/um

6. Hiện tượng nuốt âm trong tiếng Anh 

Có lẽ hiện tượng tượng nuốt âm trong tiếng Anh là hiện tượng nhiều người học nghe tiếng Anh khá “ức chế” do từ đó nghe có vẻ không rõ ràng tẹo nào. Cùng tìm hiểu một số quy tắc dưới đây để giúp bạn biết bắt từ nhanh hơn nhé.

Nuốt nguyên âm

Âm /ə/ có thể bị lược bỏ sau các phụ âm /p/, /t/, /k/

Từ/ câu

Cách phát âm thường

Rút gọn

Nghĩa

potato

/ˈteɪtoʊ/

/pˈteɪtoʊ/

khoai tây

polite

/ˈlaɪt/

/pˈlaɪt/

lịch sự

confuse

/nˈfjuːz/

/knˈfjuːz/

từ chối

tonight

/ˈnaɪt/

/tˈnaɪt/

tối nay

tomato

/ˈmɑːtəʊ/

/tˈmɑːtəʊ/

quả cà chua

Nuốt phụ âm

Khi hai hay nhiều phụ âm đi với nhau, trường hợp nuốt phụ âm sẽ xảy ra. 

Âm /t/ và /d/ là hai phụ âm thường xuyên bị lược bỏ. 

Từ/ câu

Cách phát âm thường

Rút gọn

Nghĩa

accepts

/əkˈsepts/

/əkˈseps/

chấp nhận

penthouse

/ˈpenthaʊs/

/ˈpenhaʊs/

căn hộ lớn rên nóc

kept quiet

/keptˈkwaɪət/

/kepˈkwaɪət/

giữ yên lặng

spend money

/spend ˈmʌni/

/spen ˈmʌni/

tiêu tiền

it seemed good

/ɪt siːmd ɡʊd/

/ɪt siːm ɡʊd/

có vẻ rất tốt

 

Âm /v/ trong OF thường bị lược bỏ khi đứng trước phụ âm.

Từ/ câu

Cách phát âm thường

Rút gọn

Nghĩa

Both of them

/boʊθ əv ðəm/

/boʊθ ə ðəm/

cả 2 người

A lot of candies

/ə lɒt əv ˈkændiz/

/ə lɒt ə ˈkændiz/

nhiều kẹo

 

Âm /h/ trong He, Him, His, Her(s) bị lược bỏ. 

Từ/ câu

Cách phát âm thường

Rút gọn

Nghĩa

Where’s he?

/wers hi/

/wers-i/

Anh ấy đâu rồi?

I will call her

/aɪ wɪl kɔːl hər/

/aɪ wɪl kɔːl-ər/

Tôi sẽ gọi cho cô ấy.

 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

7. Một số quy tắc nối âm trong tiếng Anh khác

quy tắc nối âm trong tiếng anh

Phát âm mạo từ “the”

Khi mạo từ “the” đứng trước một nguyên âm, âm cuối được phát âm là /i/ (nghe giống thee). 

Ví dụ:

  • the Earth: /ðiː/ thee
  • the apple: /ðiː/ thee

Khi mạo từ “the” đứng trước một phụ âm, âm cuối được phát âm là /ɘ/

Ví dụ:

  • the world: /ðə/ the
  • the banana: /ðə/ the

Giảm thiểu đại từ (reducing pronouns)

Thực chất quy tắc nối âm trong tiếng Anh này chính là trường hợp nuốt âm /h/ ở phía trên. Khi “giảm thiểu đại từ”, chữ đầu tiên của đại từ sẽ là âm câm. 

Điều này thường thấy trong các cuộc nói chuyện hằng ngày. 

Ví dụ:

  • I love her => “I lover”
  • I knew her =>  “I newer”
  • Stuff he knows => “stuffy nose”
  • did he => “didee”
  • has he => hazee”

Lưu ý: Luôn phát âm phụ âm đầu của đại từ khi đại từ đứng ở đầu câu. 

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là toàn bộ những quy tắc nối âm trong tiếng Anh mà bạn cần biết để bước đầu trở thành một người nói tiếng Anh bản xứ chính hiệu! Việc tự học phát âm tiếng Anh chuẩn đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì luyện lập lớn, Step Up chúc bạn sẽ thành công và việc giao tiếp sẽ không còn là vấn đề nữa nhé! 

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 



Những mẫu câu tiếng anh giao tiếp khách sạn thông dụng nhất

Những mẫu câu tiếng anh giao tiếp khách sạn thông dụng nhất

Bạn đang chuẩn bị đi du lịch nước ngoài và bạn đang băn khoăn về việc đặt phòng hay giao tiếp như thế nào với nhân viên khách sạn? Hoặc bạn là nhân viên khách sạn nhưng lại đang gặp khó khăn khi giao tiếp với khách nước ngoài. Đừng lo lắng quá nhé. Hôm nay Step Up sẽ mang đến cho bạn trọn bộ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn vô cùng đầy đủ. Cùng tìm hiểu ngay nào.

Những câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn dành cho khách 

Chuẩn bị vốn tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch là việc làm vô cùng cần thiết. Sẽ thật tuyệt vời nếu chúng ta có thể chủ động giao tiếp với các nhân viên ở khách sạn để đề cập đến vấn đề của mình hay đơn giản là cảm ơn vì dịch vụ tốt phải không nào. Học tiếng Anh giao tiếp khách sạn để  đem về những trải nghiệm thú vị từ những chuyến du lịch nước ngoài nhé!

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi khách đặt phòng

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn dành cho khách

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi khách đặt phòng

Is it necessary to book ahead?

Có cần đặt chỗ trước không?

Do you charge extra for two beds?

Khách sạn có tính thêm tiền cho hai giường không?

Do you offer free breakfast?

Khách sạn có cung cấp bữa sáng miễn phí không?

Do you do group bookings?

Khách sạn có thể đặt phòng theo nhóm không?

Do you have any cheaper rooms?

Khách sạn có phòng nào rẻ hơn không?

When is it considered off-season?

Khi nào được xem là mùa vãn khách?

Does your hotel have an available room?

Khách sạn của anh/chị còn phòng trống không?

I’d like to book a room.

Tôi muốn đặt trước một phòng.

I need room for tonight/ tomorrow.

Tôi cần phòng vào tối nay/ ngày mai.

Do you have any vacancies?

Khách sạn còn phòng nào trống không?

Do you have any vacancies tonight?

Khách sạn còn phòng nào trống tối nay không?

What’s the price per night?

Giá phòng một đêm bao nhiêu?

Does the price include breakfast?

Giá phòng có bao gồm bữa sáng không?

Can you offer me any discount?

Anh/ chị có thể giảm giá được không?

Do you have a cheap room?

Khách sạn có phòng giá rẻ không?

I want a quiet room/ a ventilated room.

Tôi muốn một phòng yên tĩnh/ một phòng thoáng gió.

I’d like a single room.

Tôi muốn đặt một phòng đơn.

I’d like a single room with shower.

Tôi muốn một phòng đơn có vòi hoa sen.

Is the room well equipped?

Phòng được trang bị đầy đủ chứ?

Are there any beds vacant?

Khách sạn còn giường trống nào không?

I’d like a half board/ full board…

Tôi muốn phòng có bao gồm tiền ăn bữa sáng và bữa tối/ bao gồm tiền ăn cả ngày.

Could we have an extra?

Anh/ chị có thể sắp xếp cho chúng tôi thêm 1 giường nữa được không?

Could I see the room?

Cho tôi xem phòng được không?

Ok, I’ll take it.

Được, tôi sẽ lấy phòng này.

My room number is 306.

Phòng tôi là phòng 306.

Do you lock the front door at night?

Khách sạn có khóa cửa chính vào buổi đêm không?

What time do I need to check out?

Tôi phải trả phòng lúc mấy giờ?

I would like to cancel my reservation on December 14th.

Tôi muốn hủy phòng khách sạn đã đặt vào ngày 14 tháng 12.

 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Xem thêm: 111 từ vựng tiếng Anh thương mại thông dụng nhất

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi muốn hỏi về các dịch vụ tại khách sạn

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi hỏi về dịch vụ khách sạn

Hello, room service?

Xin chào, dịch vụ phòng đấy phải không ạ?

What time is the breakfast offered?

Mấy giờ khách sạn phục vụ bữa sáng vậy?

Is there a restaurant in the hotel?

Có nhà hàng trong khách sạn không vậy?

Do the rooms have refrigerators?

Phòng có tủ lạnh không nhỉ?

Could you call me a taxi, please?

Anh/chị có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?

Where do we have breakfast?

Chúng tôi ăn sáng ở đâu?

Where’s the restaurant?

Nhà hàng (trong khách sạn) ở đâu vậy?

I’d like a toothbrush and a razor.

Tôi muốn 1 bàn chải đánh răng và 1 dao cạo râu.

Do the rooms have air conditioners/ internet access/ electric water heater/ television/ …?

Các phòng có điều hòa/ kết nối mạng/ bình nóng lạnh/ tivi…không?

Is there an outdoor pool?

Khách sạn có bể bơi ngoài trời không?

What if something has to be sent to the laundry?

Nếu tôi có quần áo cần chuyển tới phòng giặt ủi thì phải làm thế nào?

Are there any laundry facilities?

Khách sạn có thiết bị giặt ủi không?

Would  I check out a little late?

Liệu tôi có thể trả phòng muộn được không?

I have some clothes to be washed. Do you have a laundry service?

Tôi có mấy bộ quần áo cần giặt. Khách sạn có dịch vụ giặt ủi không?

How can I turn on the TV?

Làm thế nào để mở TV?

How can I turn down the air conditioner?

Làm thế nào để giảm nhiệt độ điều hòa xuống nhỉ?

Can I have some extra bath towels?

Tôi cần thêm vài cái khăn tắm có được không?

What sort of entertainment do you offer?

Khách sạn có những trò giải trí gì nhỉ? 

Is there a shop in the hotel?

Trong khách sạn có cửa hàng không?

Thank you!

Xin cảm ơn!

Thanks a lot!

Cảm ơn rất nhiều!

Many thanks!

Xin chân thành cảm ơn!

Xem thêm: Tổng hợp kiến thức giao tiếp tiếng Anh ngân hàng bạn cần biết

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi muốn giao tiếp với nhân viên dọn phòng

Please come back later.

Vui lòng quay lại sau

Yes, come in please.

Vâng, xin mời vào.

I’m busy. Can you come back later, please?

Tôi đang bận. Bạn quay lại sau được chứ?

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi muốn phàn nàn về dịch vụ phòng

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn với nhân viên phục vụ phòng

Can I have another room, please? This one is not clean/ too noisy,…

Tôi có thể đổi phòng khác được không. Phòng này không sạch sẽ/ quá ồn,…

Please help me.The air conditioner is broken.

Xin hãy giúp tôi. Cái điều hòa bị hỏng rồi.

Have you got anything cheaper/ quieter/ bigger/ …?

Khách sạn có phòng nào rẻ hơn/ yên tĩnh hơn/ lớn hơn/ …không?

The air conditioner doesn’t work.

Máy điều hòa không hoạt động.

My room’s not been made up.

Phòng tôi vẫn chưa được dọn.

 

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi muốn phàn nàn về dịch vụ phòng

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn trong các trường hợp khác

 

I’ll be back around ten o’clock.

Tôi sẽ về vào khoảng 10 giờ.

I’ve got a reservation.

Tôi đã đặt phòng rồi.

My booking was a twin room/ double room.

Tôi đã đặt phòng hai giường đơn/ giường đôi.

I will return to my hotel now.

Tôi sẽ quay trở lại khách sạn của tôi ngay bây giờ.

I’d like to check out, please.

Tôi muốn trả phòng.

Tìm hiểu thêm: 105 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng chuẩn phương Tây

Những câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn dành cho nhân viên tại khách sạn

Là một nhân viên khách sạn Nếu khả năng giao tiếp tốt sẽ là một lợi thế rất lớn. Bản thân bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn và cũng chính như vậy cơ hội thăng tiến trong công việc cũng lớn hơn. Đừng chần chừ mà hãy trang bị ngay cho mình những kiến thức bổ ích về tiếng Anh giao tiếp khách sạn nhé!

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn dành cho nhân viên

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn dành cho nhân viên

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn dành cho nhân viên lễ tân 

Welcome to Muong Thanh Hotel!

Chào mừng quý khách đến với khách sạn Mường Thanh!

May I help you?

Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

Do you have a reservation?

Quý khách đã đặt phòng trước chưa ạ?

How long do you intend to stay?

Quý khách định ở đây bao lâu ạ?

How long will you be staying?

Quý khách muốn ở đây trong bao lâu ạ?

What sort of room would you like?

Quý khách thích phòng loại nào?

What kind of room would you like?

Quý khách muốn loại phòng nào?

Do you have any preference?

Quý khách có yêu cầu đặc biệt gì không?

What name is it, please?

Vui lòng cho tôi biết tên của quý khách ạ.

Could I see your passport/Identity card?

Quý khách có thể cho tôi xem hộ chiếu/căn cước được không ạ?

Could you fill in this registration form?

Vui lòng điền vào từ giấy đăng ký này!

How many nights?

Quý khách đặt phòng trong bao nhiêu đêm ạ?

Do you want a single room?

Quý khách muốn đặt một phòng đơn đúng không ạ?

Do you want breakfast?

Quý khách có muốn dùng bữa sáng không ạ?

Let me repeat your reservation?

Để tôi nhắc lại yêu cầu đặt phòng quý khách nhé?

Here’s your room key.

Chìa khóa phòng của quý khách đây ạ.

Your room number is 603.

Phòng của quý khách là 603.

Your room’s on the six floor.

Phòng của quý khách ở tầng 6.

Would you like a newspaper?

Quý khách có muốn đọc báo không ạ?

Would you like a wake-up call?

Quý khách có muốn chúng tôi gọi báo thức buổi sáng không ạ?

Would you like any help?

Quý khách có cần giúp chuyển hành lý không?

Enjoy your stay!

Chúc quý khách vui vẻ!

Could I see your key, please?

Cho tôi kiểm tra chìa khóa của quý khách được không ạ?

We’ll hold your rooms for you until 9 PM.

Chúng tôi giữ phòng của quý khách cho đến 9 giờ tối nhé.

How will you pay?

Quý khách muốn thanh toán bằng cách nào?

What date are you looking for?

Quý khách đang tìm ngày nào ạ?

How many adults will be in the room?

Có bao nhiêu người lớn sẽ ở trong phòng ạ?

There are only a few vacancies left.

Chỉ còn lại một vài chỗ trống thôi ạ.

Will two double beds be enough?

Hai giường đôi liệu có đủ không ạ?

Do you want a smoking or non-smoking room?

Quý khách muốn phòng có hút không hay không hút thuốc ạ?

Xem thêm: Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp kinh doanh của người bản xứ

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi thông báo dịch vụ

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp ngân hàng khi thông báo dịch vụ

Good morning, housekeeping!

Xin chào buổi sáng, dọn phòng đây ạ!

Breakfast will be  served from 6 AM to 9 AM.

Bữa sáng được phục vụ từ 6 giờ sáng đến 9 giờ sáng.

Lunch will be  served between 9.45 AM and 1..45 PM.

Bữa trưa phục vụ trong thời gian từ 9 giờ 45 phút sáng đến 1 giờ 45 phút chiều.

Dinner’s served between 6 PM and 8.45 PM.

Bữa tối phục vụ trong thời gian từ 6 giờ tối đến 9 giờ 45 phút tối.

Please put your clothes in the laundry bag in your room and fill out the card that is attached.

Quý khách cứ cho quần áo vào túi giặt ở trong phòng, sau đó ghi phiếu và gắn vào đó là được.

We have an indoor swimming pool and sauna.

Chúng tôi có một bể bơi trong nhà và phòng xông hơi.

We serve a continental breakfast.

Chúng tôi phục vụ bữa điểm tâm ạ.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi trả lời khách hàng

Đáp ứng yêu cầu của khách hàng

Certainly, sir/madam.

Chắc chắn rồi, thưa ông/bà.

I’ll get them right away, sir/madam.

Tôi sẽ mang đồ ăn đến ngay, thưa ông/bà.

I’ll ask Housekeeping to check it.

Tôi sẽ yêu cầu bộ phận dọn phòng kiểm tra việc này.

Từ chối yêu cầu của khách hàng

I’m afraid we don’t have this kind of service.

Tôi e là chúng tôi không có dịch vụ này thưa quý khách.

I’m sorry, it is against the hotel’s rules.

Tôi rất tiếc, điều này trái với quy định của khách sạn chúng tôi.

I’m sorry, all our rooms are fully occupied.

Tôi rất tiếc, tất cả các phòng đều có người đặt hết rồi.

I’m afraid we are booked that weekend.

Chúng tôi e rằng chúng tôi đã được đặt vào cuối tuần đó.

Sorry, we don’t have any rooms available./ We’re full.

Rất tiếc, chúng tôi không còn phòng để phục vụ quý khách.

Xin lỗi khách hàng

I’m very sorry for the delay.

Tôi rất xin lỗi về sự chậm trễ này.

Sorry to have kept you waiting.

Xin lỗi vì bắt quý khách đợi lâu.

I’m very sorry for the mistake.

Tôi rất xin lỗi về sự nhầm lẫn này.

I’d like to apologize for the mistake.

Tôi thành thực xin lỗi về sự nhầm lẫn này.

Phản hồi khách hàng khi họ xin lỗi

Don’t worry about that, sir/madam.

Xin đừng lo lắng về điều này, thưa ông/bà.

That’s all right, sir/madam.

Không sao đâu, thưa ông/bà.

Phản hồi khách hàng khi họ hài lòng

Glad to be of service.

Rất hân hạnh được phục vụ quý khách.

It’s my pleasure./ My pleasure.

Đó là niềm vinh dự của tôi.

You’re welcome.

Không có gì đâu ạ.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi tạm biệt khách hàng

Để khách hàng có thiện cảm đừng quên chào tạm biệt khách hàng khi họ rời đi. 

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi chào tạm biệt khách hàng

Nếu khách hàng của bạn vẫn còn trở về khách sạn: 

Have a nice day!

Chúc quý khách một ngày tốt lành!

Have an enjoyable evening!

Chúc quý khách một buổi tối tuyệt vời!

Have a pleasant weekend!

Chúc quý khách một cuối tuần trọn vẹn!

Nếu khách hàng chủ động nói với bạn các câu trên:

You too, sir/madam.

Ông/bà cũng vậy, thưa ông/bà.

Same to you, sir/madam.

Ông/bà cũng vậy, thưa ông/bà.

Nếu khách hàng trả phòng và rời khỏi khách sạn:

We hope you enjoyed staying with us.

Chúng tôi hy vọng quý khách đã được tận hưởng trọn vẹn tại khách sạn của chúng tôi.

Thank you for staying with us!

Cảm ơn quý khách đã ở lại khách sạn chúng tôi!

 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp khách sạn cơ bản cần biết

Trên đây là tổng hợp gần như đầy đủ nhất các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn. Tuy nhiên chúng mình cũng sẽ tổng hợp một số từ vựng về chủ đề này để các bạn có thể tự mình ứng dụng chúng một cách linh hoạt .Đừng quên tìm cho mình một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả để nhớ thật lâu những từ đã học được nhé.

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp khách sạn bạn cần biết

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

Từ vựng

Nghĩa tiếng VIệt

Vacancy

Chỗ trống

Luggage

Hành lý

Available

Có sẵn

Bag

Túi

Single room

Phòng đơn

Backpack

Ba lô

Double room

Phòng đôi có 1 giường lớn

Hair dryer

Máy sấy tóc

Twin room

Phòng đôi với 2 giường đơn

Toothbrush

Bàn chải đánh răng

Triple room:

Phòng 3 người

Toothpaste

Kem đánh răng

Suite:

Phòng cao cấp

Electric water heater

Bình nóng lạnh

An extra bed

Một  chiếc giường phụ

Towel

Khăn tắm

Balcony

Ban công

Comb

Lược

A sea view

Hướng nhìn ra biển

Toilet paper

Giấy vệ sinh

Wifi/Internet access

Kết nối wifi/internet

Shampoo

Dầu gội đầu

Television

TV

Soap

Xà phòng

Air conditioner

Điều hòa

Housekeeping

Dọn phòng

Identity card

CMND

   

Tìm hiểu thêm: Top từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng thông dụng nhất

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Kết thúc chủ đề tiếng Anh giao tiếp khách sạn, chúng mình đã mang đến bộ mẫu câu và từ vựng thông dụng nhất liên quan đến chủ đề này. Hy vọng với những kiến thức này có thể giúp ích cho bạn. Dù bạn là khách đi du lịch hay là nhân viên khách sạn cũng sẽ tự tin hơn rất nhiều trong giao tiếp nếu chăm chỉ học tập những mẫu câu này đấy. 

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm thông dụng nhất

Cuộc sống con người chúng ta luôn luôn di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Đi làm, đi chơi, đi du lịch,.. Đề là di chuyển đến các địa điểm. Chúng ta không thể sống mà ở yên một chỗ đúng không nào. Cùng Step Up tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh về địa điểm thông dụng nhất nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch

Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch thông dụng nhất. 

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm

STT

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

1

Street

Đường phố

2

Park

Công viên

3

Zoo

Vườn bách thú

4

Church

Nhà thờ

5

Cafe

Quán cà phê

6

Grocery store

Tiệm tạp hóa

7

School

Trường học

8

Company

Công ty

9

Resort

Khu nghỉ dưỡng

10

Restaurant

Nhà hàng

11

Hotel

Khách sạn

12

Fast food store

Cửa hàng đồ ăn nhanh

13

Post office

Bưu điện

14

Bookstore 

Hiệu sách

15

Pavement

Vỉa hè

16

Pubs

Quán rượu

17

nightclub

Hộp đêm

18

Pedestrian Street

Phố đi bộ

19

Tower 

Tháp

20

Beach

Bãi biển

21

Mountain 

Núi

22

Lake

Hồ

23

Island

Đảo

24

Pool

Bể bơi

25

Nation 

Quốc gia

26

Mausoleum 

Lăng tẩm

27

Temple

Đền thờ

28

Pyramid 

Kim tự tháp

29

The Hanging Gardens

Vườn treo

30

Square 

Quảng trường

31

Temple 

Văn miếu

32

Pagoda

Chùa 

33

Museum

Bảo tàng

 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng về địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam

Ở Việt Nam có rất nhiều các địa điểm du lịch nổi tiếng. Tuy nhiên bạn đã biết chúng sẽ được gọi như nào trong tiếng Anh chưa? Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch nổi tiếng tại Việt Nam mà bạn cần biết.

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm du lịch ở Việt Nam

STT

Từ vựng tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

1

Ba Dinh square

Quảng trường Ba Đình

2

Hoan Kiem lake

Hồ Hoàn Kiếm

3

Ancient city of Hanoi

Phố cổ hà nội

4

Quoc Tu Giam Temple

Văn miếu Quốc Tử Giám

5

Tran Quoc Pagoda

Chùa Trấn Quốc

6

Hoa Lo prison

Nhà Tù Hỏa Lò

7

Hanoi flagpole

Cột cờ Hà Nội

8

Cua Lo Beach

Bãi biển Cửa Lò

9

Ha Long Bay

Vịnh Hạ Long

10

Ba Vi National Park

Vườn quốc gia Ba Vì

11

Independence Palace

Dinh độc lập

12

Ben Thanh market

Chợ Bến Thành

13

Suoi Tien tourist area

Khu du lịch Suối Tiên

14

Vietnam History Museum

Bảo tàng lịch sử VIệt Nam

15

Cu Chi Tunnels

Địa đạo Củ Chi

16

Ba Na Hills

Bà Nà Hills

17

Son Tra Peninsula

Bán Đảo Sơn Trà

18

Long Bien Bridge

Cầu Long Biên

19

Thánh địa Mỹ Sơn

Thánh địa Mỹ Sơn

Xem thêm: Bộ từ vựng về du lịch trong tiếng Anh

3. Một số mẫu câu về địa điểm thường dùng

Khi đi du lịch người ta thường sẽ quan sát, ngắm nhìn. Do đó, những mẫu câu cũng sẽ xoay quanh về các vấn đề này. Tuy nhiên chúng mình sẽ không liệt kê hết mà chỉ đề cập đến một vài câu nổi bật thôi nhé.

Mẫu câu tiếng Anh về địa điểm du lịch

  • Halong Bay is very crowded in the summer.
    Ở vịnh Hạ Long rất đông đúc vào mùa hè.
  • Let’s go to SaPa together.
    Cùng nhau đi SaPa nào.
  • How long will we arrive?
    Chúng ta sẽ đến nơi trong bao lâu?
  • Excuse me! Which way to go to the pedestrian street?
    Xin lỗi! Đi đường nào để đến phố đi bộ ạ?
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

4. Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về địa điểm hiệu quả

Học từ vựng luôn là điều cốt lõi khi bạn học một ngôn ngữ nào đó. Và với tiếng Anh cũng vậy. Cùng tham khảo một số phương pháp học từ vựng dưới đây để có thể ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh về địa điểm nhanh hơn và lâu quên hơn nhé. 

Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về địa điểm

Ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về địa điểm  qua Flashcard

Flashcard là một trong những phương pháp được khá nhiều bạn sử dụng khi học từ vựng tiếng Anh. Cách học này tiện dụng và hiệu quả vì nó sẽ giúp người học tiếp xúc nhiều với từ vựng mình cần học. Với phương pháp này sẽ giúp người học nhớ nhanh hơn. Tuy nhiên nó cũng có điểm hạn chế nhất định.

Ghi nhớ từ vựng tiếng anh về địa điểm qua giao tiếp

Để ghi nhớ từ vựng tiếng ANh về địa điểm lâu quên thì cách tốt nhất đó là nhắc về nó thật nhiều. Chúng ta sẽ hình thành phản xạ khi chúng ta nhớ đủ sâu và dùng đủ nhiều.

Đừng ngại nhắc về các địa điểm bằng tiếng Anh khi vô tình bắt gặp nó ở đâu đó. Bạn có thể cùng bạn bè trò chuyện về những địa điểm du lịch bằng tiếng Anh để đồng thời có thể luyện kỹ năng nói của mình.

Các cách ghi nhớ từ vựng phổ biến

Ngoài hai cách học từ vựng tiếng Anh nói trên thì thông thường khi học từ vựng các bạn có thể áp dụng một số cách sau đây. 

Học từ vựng qua bài hát

  • Học từ vựng qua phim ảnh
  • Học từ vựng qua bài hát
  • Học từ vựng qua báo chí 

Cách học thì có rất nhiều nhưng mỗi người chúng ta có một lối tư duy riêng. Do đó bạn cần tìm cho mình cách học từ vựng tiếng Anh phù hợp với bản thân để đạt hiệu quả tốt nhất. 

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây chúng mình đã liệt kê các từ vựng tiếng Anh về địa điểm thông dụng nhất. Đồng thời cũng giới thiệu đến với bạn học những cách học tiếng Anh hiệu quả. Mọi thắc mắc các bạn có thể comment phía dưới để được giải đáp nhé!
Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Tổng hợp cách đọc giờ trong tiếng Anh thông dụng nhất

Tổng hợp cách đọc giờ trong tiếng Anh thông dụng nhất

Câu hỏi về thời gian “What time is it?” mang ý nghĩa là “mấy giờ rồi?” chắc hẳn là “người bạn già” lâu năm của chúng ta. Trong giao tiếp hàng ngày, những câu hỏi về giờ giấc là loại câu hỏi khá phổ biến, thường được dùng để bắt đầu một cuộc đàm thoại tiếng Anh. Hãy đọc bài viết dưới đây của Step Up về cách đọc giờ trong tiếng Anh để tự tin trả lời những câu hỏi về thời gian nhé.

1. Cách đọc giờ trong tiếng Anh

Có rất nhiều cách để trả lời cho câu hỏi ” What time is it?”. Thông thường thì cách đọc giờ cũng khá đơn giản, ai cũng cảm thấy như rất quen thuộc. Tuy nhiên, chúng ta vẫn còn sai trong trả lời câu hỏi về giờ hơn và kém. Bài viết này sẽ đưa ra những cách đọc giờ trong tiếng Anh chính xác nhất.

Cách đọc giờ hơn

Có 2 cách an có thể sử dụng để đọc giờ hơn trong tiếng Anh

Cách 1: Đọc giờ + số phút

Ví dụ:

8:25 => It’s eight twenty-five. (Bây giờ là tám giờ hai lăm.)

2:39 => It’s two thirty-nine. (Bây giờ là hai giờ ba mươi chín.)

Cách 2: số phút + past + số giờ

​Ví dụ:

8:25 => It’s twenty five past eight. (-> Bây giờ là tám giờ hai mươi lăm phút)

​2:39 => It’s thirty-nine past two. (Bây giờ là hai giờ ba mươi chín.)

* Lưu ý: 

Khi giờ là phút 15 hơn, ta có thể sử dụng: (a) quarter past

​​​​​Ví dụ:

  • ​5:15 => It’s a quarter past five. (Bây giờ là năm giờ mười lăm.)
  • 9:15 => It’s a quarter past nine. (Bây giờ là chín giờ mười lăm.)

Cách đọc giờ trong tiếng Anh

Cách đọc giờ kém

Ta đọc giờ kém khi số phút hơn vượt quá 30 phút. Thông thường chúng ta sẽ nói số phút trước

​Công thức: số phút + to + số giờ

​​Ví dụ:

  • 10:40 => It’s twenty to eleven. (Bây giờ là mười giờ kém hai mươi.)
  • ​7:50 => It’s ten to eight. (Bây giờ là tám giờ kém mười.)

Cách đọc giờ chẵn

​Giờ chẵn có lẽ là dễ đọc nhất. Khi muốn nói giờ một cách chính xác, chúng ta sử dụng từ “o’clock” với mẫu câu:

It’s + number (số giờ) + o’clock

Ví dụ: 

  • It’s 9 o’clock. (Bây giờ là chín giờ.)
  • See you at 11 o’clock. (Hẹn gặp bạn lúc mười một giờ.)

Trong những tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã, có thể lược bỏ bớt đi từ “o’clock”.

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

 

Cách đọc chung cho giờ hơn và giờ kém

Nhìn vào các cách đọc giờ trong tiếng Anh nêu trên, chúng ta có thể thấy thấy cách đọc chung của giờ hơn và giờ kém là: 

Số phút + giới từ + số giờ

Trong đó,.

  • Nếu đọc giờ hơn thì giới từ là past
  • Nếu đọc giờ kém thì giới từ là to.

Ví dụ:

  • 8:35 => It’s thirty five past eight. (Bây giờ là tám giờ ba mươi lăm.)
  • ​6:50 => It’s ten to seven. (Bây giờ là bảy giờ kém mười.)

2. Một số mẫu câu về cách đọc giờ trong tiếng Anh

Dưới đây là một số mẫu câu về cách đọc giờ trong tiếng Anh giúp bạn trả lời câu hỏi về giờ “xịn” như người bản ngữ cũng như giúp bạn tự tin giao tiếp hơn.

Để trả lời câu hỏi về giờ ngay bây giờ, ta sử dụng It is hoặc It’s.

Ví dụ:

  • 11:35 => It’s thirty five past eleven. (Bây giờ là mười một giờ ba mươi lăm.)
  • ​2:50 => It’s ten to seven. (Bây giờ là ba giờ kém mười.)

Sử dụng cấu trúc At + time khi muốn nói về thời gian của một sự kiện cụ thể.

Ví dụ:

  • I go to school at 8 a.m. (Tôi đi học lúc 8 giờ sáng.)
  • I go to the concert at 8 o’clock. (Tôi đến buổi hòa nhạc vào lúc 8 giờ.)

Sử dụng các đại từ tân ngữ để trả lời câu hỏi về giờ.

Ví dụ:

  • It begins at ten o’clock. (Nó bắt đầu vào lúc mười giờ.)
  • It ends at 8 p.m. (Nó kết thúc vào lúc tám giờ tối.)

Tìm hiểu thêm: Tân ngữ trong tiếng Anh 

3. Cách đọc giờ trong tiếng Anh với A.M và P.M

Khác với tiếng Việt, Trong tiếng Anh, chúng ta chỉ dùng đồng hồ 12 giờ. Vì vậy nên khi đọc giờ đúng, để tránh gây nhầm lẫn về thời gian cho người nghe,chúng ta phải thêm buổi sáng hoặc buổi tối theo sau số giờ.

Vậy làm thế nào để đọc được chính xác khoảng thời gian nào?

Cách đơn giản nhất là chúng ta dùng :a.m và p.m để phân biệt.

  • A.m: nói về giờ buổi sáng (từ tiếng Latin của “ante meridiem” – trước buổi trưa).
  • P.m: nói về giờ buổi tối (từ tiếng Latin của “post meridiem” – sau buổi trưa).

Ví dụ:

  • It’s 10 a.m: Bây giờ là 10 giờ sáng
  • It’s 10 p.m: Bây giờ là 10 giờ tối
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

4. Một số trường hợp đặc biệt khi đọc giờ tiếng Anh

Bên cạnh những cách đọc giờ tiếng Anh mà Step Up đã liệt kê thì vẫn còn một số cách đọc giờ khác bạn có thể lưu ý:

Khi giờ là phút 15 hơn, sử dụng: (a) quarter past

​​​​​Ví dụ:

  • ​4:15 => It’s quarter past four. (Bây giờ là bốn giờ mười lăm.)
  • 8:15 => It’s quarter past eight. (Bây giờ là tám giờ mười lăm.)

​Khi giờ là  phút 15 kém, chúng ta sử dụng: (a) quarter to

​​​​​Ví dụ:

  • 10:45 => It’s quarter to eleven. (Bây giờ là mười một giờ kém mười lăm.)
  • 3:45 => It’s quarter to four. (Bây giờ là bốn giờ kém mười lăm.)

​Khi giờ là  phút 30 hơn chúng ta sử dụng: half past

​​​​​​Ví dụ:

  • ​7:30 => It’s half past seven. (Bây giờ là bảy rưỡi.)
  • 10:30 => It’s half past ten. (Bây giờ là mười rưỡi.)

5. Bài tập về cách nói giờ trong tiếng Anh

Ôn luyện lại kiến thức về cách đọc giờ trong tiếng Anh qua các bài tập sau.

Bài tập: Chọn câu trả lời đúng ứng với cách đọc giờ đúng dưới đây:

1. Bây giờ là 11 giờ.
A. It’s half past eleven
B. It’s eleven o’clock
C. It’s twelve o’clock
2. Bây giờ là 4h45′
A.It’s five past three
B. It’s five past four
C. It’s quarter to five
3. Bây giờ là 11h15′.
A. It’s a quarter past eleven
B. It’s half past eleven
C. It’s a quarter to eleven
4. Bây giờ là 11h50′
A. It’s ten past eleven
B. It’s ten to twelve
C. It’s ten past twelve
5. Bây giờ là 4h30.
A. It’s half past two
B. It’s half past three
C. It’s half past four

Đáp án:

  1. B
  2. A
  3. C
  4. C
  5. B
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây tổng hợp là cách đọc thời gian trong tiếng Anh thông dụng. Giờ thì bạn đã nắm được các những cách trả lời khác nhau cho câu hỏi “what time is it?” một cách “pro” rồi đấy. Tuy nhiên bất cứ cái gì cũng cần có sự luyện tập đúng không? Vì thế phải nên áp dụng kiến thức đã học vào giao tiếp hàng ngày để nói lưu loát hơn nhé.

Step Up chúc bạn học tập tốt!