Hãy tưởng tượng trong một chuyến du lịch nước ngoài, bỗng nhiên bạn gặp vấn đề khẩn cấp về sức khỏe và phải ngay lập tức tìm một bệnh viện quốc tế để kiểm tra. Tìm được bệnh viện rồi nhưng làm sao để giao tiếp với bác sĩ đây khi xung quanh toàn tiếng Anh là tiếng Anh? Step Upsẽ cung cấp cho bạn những mẫu câu và từ vựng giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện thông dụng nhất, giúp bạn hoàn toàn có thể vượt qua trở ngại này dễ dàng.
Nghĩ tới hành trình của bạn khi tới bệnh viện một chút xem bạn cần nói những gì nào? Sau đây là những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện theo từng tình huống: khi tới bệnh viện, khi khám chữa bệnh và khi nghe lời khuyên của bác sĩ.
Khi tới nơi
Khi vừa đến bệnh viện, chúng ta cần gặp một bác sĩ/ y tá hoặc ra quầy lễ tân (reception) đầu tiên để nói về nhu cầu của mình.
I’d like to see a doctor:Tôi muốn gặp bác sĩ/ Tôi muốn khám bệnh
I’d like to make an appointment with Doctor …: Tôi muốn hẹn gặp với bác sĩ…
Is there any doctor who can speak …?: Ở đây có bác sĩ nào nói tiếng … không?
I need a sick note: Tôi cần giấy chứng nhận ốm
Please take a seat:Xin mời bạn ngồi
Do you have an appointment?:Bạn có lịch hẹn trước chưa?
Is it urgent?:Có khẩn cấp không?
Do you have private medical insurance/ Health Insurance card?:Bạn có bảo hiểm y tế cá nhân không?
The doctor’s ready to see you now:Bác sĩ có thể khám cho bạn bây giờ
Khi khám bệnh
Lời bác sĩ khi giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện
Can I have a look?: Để tôi xem cho bạn nhé?
Let me examine you. Roll up your sleeves, please: Cho phép tôi được khám cho bạn. Hãy xắn tay áo lên.
Where does it hurt?:Bạn đau chỗ nào?
Does it hurt when I press here?: Bạn có đau khi tôi ấn vào đây không?
What are your symptoms?: Bạn có triệu chứng bệnh gì?
How have you been feeling generally?Nhìn chúng anh/chị cảm thấy thế nào?
How long have you been feeling like this? Anh/chị đã cảm thấy như thế bao lâu rồi?
Breathe deeply, please!:Hít thở sâu nào.
I’m going to take your…. / We need to take…. : Tôi sẽ đo … của bạn
You need to have a blood test: Anh/chị cần thử máu
I’ll test your blood pressure: Để tôi kiểm tra huyết áp của bạn
Are you on any sort of medication?Anh/chị có đang uống thuốc gì không?
Do you have any allergies? Anh/chị có bị dị ứng không?
You must be hospitalized right now:Anh phải nhập viện ngay bây giờ.
Lời bệnh nhân giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện:
I’ve been feeling sick/ very tired: Dạo gần đây tôi cảm thấy mệt.
It hurts here:Tôi đau ở đây
I’m having difficulty breathing: Tôi đang bị khó thở.
I’m in a lot of pain:Tôi đang rất đau.
I’ve got a pain in my …: Tôi bị đau ở …
I’ve been feeling sick: Gần đây tôi cảm thấy mệt
I’ve been having headaches:Gần đây tôi bị đau đầu
My joints are aching: Các khớp của tôi rất đau
I’ve got diarrhoea: Tôi bị tiêu chảy
I’m constipated: Tôi bị táo bón
I’ve got a lump: Tôi bị u lồi
I’m allergic to… : Tôi bị dị ứng với….
I think I’ve pulled a muscle in my leg:Tôi nghĩ tôi bị sái chân cho căng cơ
I’m having difficulty breathing:Tôi đang bị khó thở
I’ve got very little energy: Tôi đang cảm thấy kiệt sức
I’ve been feeling depressed:Dạo này tôi cảm thấy rất chán nản
I’ve been having difficulty sleeping:Dạo này tôi bị khó ngủ
Khi bác sĩ đưa ra lời khuyên, cách điều trị
You ‘re suffering from…. (Example: high blood pressure): Bạn đang bị ….. (ví dụ: huyết áp cao)
You’re going to need a few stitches: Anh/chị cần vài mũi khâu
I’m going to give you an injection: Tôi sẽ tiêm cho anh/chị
I’m going to prescribe you some antibiotics: Tôi sẽ kê đơn cho anh/chị ít thuốc kháng sinh
Take (two) of these pills (three) times a day: Uống ngày ba lần, mỗi lần hai viên
You must be hospitalized right now: Anh phải nhập viện ngay bây giờ.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Nhắc tới y khoa, bệnh viện thì từ vựng sẽ “chuyên ngành” hơn 1 chút. Muốn có thể giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện thành thạo thì vốn từ vựng trong chủ đề này cũng cần được nạp thêm. Điều này cũng sẽ giúp bạn tìm được chính xác nơi cần đến và tìm đúng bác sĩ phù hợp nhanh nhất.
Các loại hình bệnh viện
Không chỉ có “hospital”, dù ở đâu thì mỗi loại bệnh khác nhau cũng sẽ tới một loại hình bệnh viện khác nhau. Cùng tìm hiểu xem tên của các loại bệnh viện trong tiếng Anh là gì nhé:
Mental hospital
Bệnh viện tâm thần
General hospital
Bệnh viện đa khoa
Field hospital
Bệnh viện dã chiến
Nursing home
Viện dưỡng lão
Cottage hospital
Bệnh viện tuyến dưới
Orthopedic hospital
Bệnh viện chỉnh hình
Dermatology hospital
Bệnh viện da liễu
Maternity hospital
Bệnh viện phụ sản
Children hospital
Bệnh viện nhi
Các chuyên khoa:
Mỗi chuyên khoa sẽ nghiên cứu và điều trị những bệnh khác nhau.
Accident and Emergency Department: khoa tại nạn và cấp cứu
Anesthesiology: chuyên khoa gây mê
Allergy: dị ứng học
Andrology: nam khoa
Cardiology: khoa tim
Dermatology: chuyên khoa da liễu
Dietetics: khoa dinh dưỡng
Diagnostic imaging department: khoa chẩn đoán hình ảnh y học
Endocrinology: khoa nội tiết
Gynecology: phụ khoa
Gastroenterology: khoa tiêu hoá
Geriatrics: lão khoa
Haematology: khoa huyết học
Internal medicine: nội khoa
Inpatient department: khoa bệnh nhân nội trú
Nephrology: thận học
Neurology: khoa thần kinh
Oncology: ung thư học
Odontology: khoa nha
Orthopaedics: khoa chỉnh hình
Internal medicine: nội khoa
Surgery: ngoại khoa
Các phòng ban:
Mỗi bệnh viện cũng là một tổ chức, không thể thiếu các phòng ban và một số khu vực chuyên biệt riêng.
Admission Office:phòng tiếp nhận bệnh nhân
Discharge Office: phòng làm thủ tục ra viện
Blood bank:ngân hàng máu
Canteen: nhà ăn bệnh viện
Cashier’s: quầy thu tiền
Central sterile supply: phòng tiệt trùng
Consulting room: phòng khám
Coronary care unit: đơn vị chăm sóc mạch vành
Day operation unit:đơn vị phẫu thuật trong ngày
Delivery: phòng sinh nở
Dispensary room: phòng phát thuốc
Housekeeping(n):phòng tạp vụ
Emergency room: phòng cấp cứu
Isolation room: phòng cách ly
Laboratory(n): phòng xét nghiệm
Waiting room: phòng đợi
Mortuary(n):nhà xác
On-call room:phòng trực
Outpatient department:khoa bệnh nhân ngoại trú
Medical records department:phòng lưu trữ hồ sơ bệnh án
3, Đoạn hội thoại cơ bản khi giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện
Sau đây là 3 đoạn hội thoại mẫu, giúp các bạn dễ hình dung hơn khi giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện.
Hội thoại giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện số 1:
Receptionist: Good morning. How can I help you?
(Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp gì?)
Patient: I need to see a doctor in gastroenterology.
(Tôi cần gặp bác sĩ khoa tiêu hóa)
Receptionist: Do you have an appointment?
(Bạn đã đặt hẹn trước chưa?)
Patient: No… but it is quite urgent. I’ve got diarrhoea for 2 days.
(Chưa. Nhưng nó khá khẩn cấp. Tôi đã bị tiêu chảy 2 ngày nay)
Receptionist: Oh. It’s bad. Let me check. Luckily, there is a doctor that’s ready to see you now.
(Tệ quá. Để tôi kiểm tra. May mắn là có một bác sĩ có thể sẵn sàng gặp bạn bây giờ)
Patient: Thank you!
(Xin cảm ơn)
Hội thoại giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện số 2:
Doctor: Good morning, what’s troubling you? Where does it hurt?
(Chào buổi sáng? Bạn bị sao thế? Bạn đau ở đâu?)
Patient: I’ve been having an awful stomach recently.
(Tôi bị đau bụng rất nặng gần đây)
Doctor: Don’t worry. Let me examine you. Does it hurt when I press here?
(Đừng lo. Để tôi khám cho bạn. Nó có đâu khi tôi ấn vào đây không?)
Patient: Yes, a little bit. But it hurts badly on the upper left.
(Có một chút. Nhưng tôi đau hơn ở phía trên bên trái)
Doctor: I’m going to give you an injection to ease your paint first. Then I will prescribe you some antibiotics, you are having gastritis.
(Tôi sẽ cho bạn một mũi tiêm giảm đau trước. Sau đó sẽ kê cho bạn một vài liều thuốc kháng sinh, bạn đang bị viêm dạ dày)
Hội thoại giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện số 3:
Doctor: Good morning, what’s bothering you?
(Chào buổi sáng? Bạn bị sao thế?)
Patient: I’ve got very little energy and I’m having difficulty breathing.
(Gần đây tôi thấy kiệt sức và khó thở)
Doctor: Are you on any sort of medication?
(Bạn có đang dùng thuốc nào không)
Patient: No.
(Không)
Doctor:So, do you have any other symptoms recently?
(Vậy bạn có triệu chứng nào khác gần đây không?)
Patient: I’ve had a sore throat since 2 days ago.
(Tôi bị đau họng từ 2 ngày trước)
Doctor: Okay. I will test your blood pressure and you also need to have a blood test.Then, I’m going to prescribe you some antibiotics.
(Được rồi, tôi sẽ đo huyết áp của bạn và bạn cũng cần thử máu nữa. Sau đó, tôi sẽ kê thuốc kháng sinh cho bạn.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
4, Phương pháp tự học và ghi nhớ tiếng Anh hiệu quả
Mỗi chủ đề lại có một lượng từ vựng rất lớn, đòi hỏi các bạn nỗ lực luyện tập hằng ngày để có thể ghi nhớ và ứng dụng chúng thành thạo. Ngoài ra thì việc học nghe, học phát âm cũng là một phần không thể thiếu. Hãy xem thử một số phương pháp tự ôn luyện cực hiệu quả sau đây nhé.
Luyện nghe và cách dùng câu chữ qua video, phim truyện, bài hát
Internet là một kho tàng khổng lồ và đặc biệt có ích trong phương pháp này. Các bạn có thể học tiếng Anh qua bài hát, video, kết hợp đọc phụ đề (subtitle) bằng tiếng Anh (khi đã quen hơn) để biết cách người bản xứ phát âm, nhấn nhá,… như thế nào. Vậy là vừa lên trình Nghe, vừa lên trình Nói một lúc. Một số website có bật song song phụ đề Việt Anh, rất tiện lợi cho người học.
Phương pháp này còn giúp người học giải trí, thư giãn song song với việc thu nạp từ vựng khi học tiếng Anh.
Luyện nói hằng ngày
Để nói giỏi thì cách duy nhất đó là nói thật nhiều. Bạn có thể tự học tiếng Anh giao tiếp bằng cách nhẩm theo người bản xứ trong các clip, cũng có thể đọc to các tài liệu thành tiếng hoặc tự nghĩ ra câu hỏi và tự trả lời lúc rảnh. Chú ý đọc chậm, rõ âm và đừng quên ghi âm lại giọng đọc của mình để phát hiện ra lỗi sai nhé! Thêm vào đó, hãy cố áp dụng những từ vựng mới học được vào trong bài nói. Thay vì dùng “I like” suốt, bạn có thể thay đổi bằng “I’m a big fan of” hay “I’m interested in”. Dần dần, từ vựng của bạn sẽ nâng cao hơn và khả năng diễn đạt còn tốt hơn nữa.
Tìm kiếm một người “đồng chí” để luyện phản xạ
Nếu có thể, hãy tìm cho mình một người đồng hành, hoặc một thầy giáo để giúp bạn luyện phản xạ và sửa lỗi hằng ngày. Cách này sẽ giúp bạn tiến bộ rất nhanh.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Mong rằng qua bài viết trên, kho tiếng Anh của bạn đã được nạp thêm những mẫu câu và từ vựng cực kì thông dụng và hữu ích về giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện, cũng như biết thêm về phương pháp học tiếng Anh hiệu quả. Step Up chúc bạn học thật tốt và sớm tiến bộ vượt bậc nhé!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Bạn băn khoăn tại sao nhiều người giao tiếp tiếng Anh hay đến vậy? Bạn tự hỏi có bí kíp gì không?Step Up sẽ chia sẻ với các bạn “quy tắc vàng”– quy tắc trọng âm từ và câu trong tiếng Anh để giúp các bạn giao tiếp tự nhiên và ngữ điệu hơn.
Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về quy tắc trọng âm tiếng Anh trong từ để giao tiếp tự nhiên hơn
Khi nhìn vào phiên âm của một từ, trọng âm của từ đó được ký hiệu bằng dấu (‘) ở phía trước, bên trên âm tiết đó.
Định nghĩa trọng âm trong từ
Khác với tiếng Việt, tiếng Anh là ngôn ngữ đa âm tiết. Những từ có hai âm tiết trở lên thì trong cách đọc sẽ có một âm tiết khác biệt hơn về độ dài, độ lớn và độ cao . Khi ta đọc đến âm tiết này thì lực phát âm sẽ mạnh hơn khi phát âm các âm tiết khác. Đó là trọng tâm trong từ.
Khi nhìn vào phiên âm của một từ, trọng âm được ký hiệu bằng dấu (‘) ở bên trên và nằm phí trước âm tiết đó.
Ví dụ:
“Student” có phiên âm /ˈstjuː.dənt/ thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất là âm /stju/
“Trainee” có phiên âm /ˌtreɪˈniː/ thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /ni/
Các quy tắc trọng âm tiếng Anh trong từ
Do tiếng Anh là hệ đa âm tiết nên mỗi từ ngắn hoặc dài lại có những quy tắc trọng âm khác nhau
a. Với từ có 2 âm tiết
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
Đối với hầu hết danh từ và tính từ trong tiếng Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ:
Danh từ: “doctor” có phiên âm /ˈdɒk.tər/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ nhất là âm /dɒk/
Tính từ: “better” có phiên âm /ˈbet.ər/, thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ nhất là âm /bet/
Với động từ chứa nguyên âm ngắn ở âm tiết thứ hai và kết thúc bằng một hoặc không phụ âm, thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ: “enter” có phiên âm / ˈentər/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ nhất là âm /en/
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trong tiếng Anh, hầu hết các động từ và giới từ có hai âm tiết đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
Ví dụ:
Động từ: “object” có phiên âm /kəˈnekt/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /nekt/
Giới từ: “among” có phiên âm /əˈmʌŋ/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /mʌŋ/
Danh từ hay tính từ có nguyên âm dài mà nguyên âm đôi ở âm tiết thứ hai hoặc kết thúc nhiều hơn một phụ âm thì trọng âm sẽ rơi vào chính âm tiết đó.
Ví dụ: belief có phiên âm /bɪˈliːf/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /liːf//
b. Với từ có 3 âm tiết và nhiều hơn 3 âm tiết
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất
Với một danh từ có chứa ba âm tiết: nếu âm tiết thứ hai có chứa âm /ə/ hoặc /i/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ: “pharmacy” có phiên âm /ˈfɑːrməsi/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /teɪ/
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
Những danh từ có âm tiết thứ nhất chứa âm ngắn /ə/ hay/i/, có âm tiết thứ hai chứa nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ: “potato” có phiên âm /pəˈteɪtoʊ/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /teɪ/
Những động từ có âm tiết cuối cùng chứa âm /ə/ hoặc /i/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ: “remember” có /rɪˈmembər/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /mem/
Những tính từ có âm tiết đầu tiên chứa âm /i/ hoặc /ə/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ: “familiar” có phiên âm /fəˈmɪliər/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /mɪ/
c. Với với từ có chứa các hậu tố
Hậu tố là thành phần được thêm vào sau từ gốc. Hậu tố không có nghĩa khi đứng riêng biệt và nó không phải là một từ.
Hậu tố trọng âm rơi vào chính nó: ain, -eer, -ee, -oo, -oon, -ese, esque
Hậu tố làm trọng tâm rơi vào trước âm đó: -ion, ic, -sion , -ious, -ian, -ia
Ví dụ: population / ˌpɒpjʊˈleɪʃ(ə)n̩ /, economic / ˌiːkəˈnɒmɪk /
d. Với từ ghép
Đối với danh từ ghép: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ: “whitegreenm /ɡri/
Động từ ghép: trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
Ví dụ: “Understand” có phiên âm /ʌndərˈstænd / thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /stænd/
Tính từ ghép : trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai
Ví dụ: “self- confident” có phiên âm /ˌselfˈkɒn.fɪ.dənt/thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /kɒn/
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trong tiếng Anh, không chỉ mỗi từ có trọng âm mà trong câu cũng có quy tắc trọng âm. Trong giao tiếp tiếng Anh luôn phải nhấn đúng trọng âm vì ý nghĩa câu có thể thay đổi khi ta nhấn trọng âm vào một từ khi nói. Khi nói có trọng âm, câu sẽ giai điệu cho câu, đó được gọi là âm điệu.
Ví dụ: Phân tích trọng âm trong câu sau:
I love you (Nhấn mạnh vào chủ ngữ tôi, chính tôi là người yêu em chứ không phải ai khác)
I love you (Nhấn mạnh rằng tôi rất yêu em)
I love you (Nhấn mạnh người tôi yêu là em chứ không phải ai khác)
Trong tiếng Anh, các từ trong câu được chia làm chia làm 2 loại, đó là từ về mặt nội dung và từ về mặt cấu trúc.
Các từ thuộc về mặt nội dung là những từ quan trọng và mang nghĩa của câu và thường được nhấn trọng âm vào khi nói.
Các từ thuộc về mặt cấu trúc ít quan trọng hơn và không được nhấn trọng âm khi nói. Nó là những từ phụ trợ cấu tạo ngữ pháp cho câu và làm cho câu đúng về mặt cấu trúc hoặc ngữ pháp.
Các từ thuộc về mặt nội dung – được nhấn trọng âm
Loại từ
Ví dụ
Danh từ
Music, pencil, chair…
Tính từ
Big, small, tall,…
Trạng từ
Quickly, early, friendly…
Động từ chính
Give, send, listening
Đại từ chỉ định
This, that, those…
Từ để hỏi
What, who, when…
Trợ động từ (dạng phủ định)
Don’t, doesn’t…
Các từ thuộc về mặt cấu trúc – không được nhấn trọng âm
Loại từ
Ví dụ
Mạo từ
A, an, the
Giới từ
In, on at,…
Đại từ
He, she, it…
Từ nối
But, and, however…
Trợ động từ
Do, does, can, must…
Động từ tobe
Is, are, am, was…
3. Quy tắc trọng âm với một số từ gốc đặc biệt
Với những từ có đuôi kết thúc bằng: -al, -ate, -cy, -graphy, -gy, -ity, -phy thì trọng âm rơi vào âm thứ 3 từ dưới lên.
Ví dụ:
“Immediate” có hợp âm là /ɪˈmiː.di.ət/ thì hợp âm rơi vào âm thứ 3 từ dưới lên là âm /mi/
“Technology” có hợp âm là /tekˈnɒl.ə.dʒi/ hì hợp âm rơi vào âm thứ 3 từ dưới lên là âm /nɒl/
4. Bài tập về quy tắc trọng âm
Dưới đây là một số bài tập quy tắc trọng âm để chúng mình cùng luyện tập nhé
Bài 1: Chọn cách đánh trọng âm chính xác nhất.
1. Trọng âm của “suspicious”:
a. ‘suspicious b. suspi’cious c. su’spicious d. sus’picious
2. Trọng âm của “equipment”:
a. e’quipment b. equip’ment c. ‘equipment d. equi’pment
3. Trọng âm của “understand”:
a. ‘understand b. un’derstand c. und’erstand d. under’stand
Đáp án: 1c 2a 3d
Bài 2: Chọn từ có cách phát âm khác với các từ còn lại
a. excited b. interested c. confident d. memorable
a. organise b. decorate c. divorce d. promise
a. refreshment b. horrible c. exciting d. intention
Đáp án: 1a 2c 3b
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Trên đây là những quy tắc trọng âm trong tiếng Anh. Hãy tích lũy thêm thật nhiều kiến thức ngữ pháp bằng cách tham khảo các bài viết khác của Step Up nhé!
“Knowledge is power, but it’s also nothing without a purpose.”
(Tri thức là sức mạnh, nhưng nó cũng chẳng là gì cả nếu không có một mục đích.)
― F.M. Sogamiah
Cấu trúc without là một chủ đề ngữ pháp vừa xa lạ vừa quen thuộc. Bạn có thể đã từng thấy cấu trúc này trong các bài tập về câu điều kiện, nhưng cũng có thể hiếm khi nghe thấy nó trong văn nói. Hãy để Step Up giới thiệu cho bạn toàn bộ kiến thức về cấu trúc without trong bài viết này nhé.
Từ “without” trong các câu chứa cấu trúc without có rất nhiều ý nghĩa. Hãy điểm qua những ý nghĩa thông dụng của “without” nhé.
1. Without khi đóng vai trògiới từ tiếng Anhmang ý nghĩa thiếu một người, sự vật, sự việc gì đó.
Ví dụ:
My best friend went to school without me.
(Bạn thân nhất của con đã đi đến trường mà không rủ con.)
Without milk, coffee is really bitter, I don’t like it.
(Thiếu sữa, cà phê đắng lắm, tôi không thích nó.)
Xem thêm Cấu trúc without và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
2. Khi được sử dụng như một trạng từ, “without” mang nghĩa là ở ngoài, trái với “within” nghĩa là ở trong. Trạng từ “without” cũng có thể có ý nghĩa là “mà không có”.
Ví dụ:
I don’t think there is an enemy without, someone must have betrayed us.
(Tôi không nghĩ có một kẻ thù từ bên ngoài, ai đó đã phản bội chúng ta.)
There isn’t any sugar left, so they’ll have to make coffee without.
(Đường hết mất rồi nên họ sẽ phải làm cà phê mà không có nó.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Mang ý nghĩa tương tự với cấu trúc without với V-ing, cấu trúc này chỉ khác ở chỗ thay động từ đuôi -ing bằng danh từ hoặc cụm danh từ.
Công thức chung:
S + V + without + N
Ví dụ:
Without peace, the world is not a safe place.
(Nếu không có hòa bình, thế giới không hề an toàn.)
Children often get lonely without their parents.
(Những đứa trẻ thường cô đơn nếu thiếu nếu bố mẹ của chúng.)
Without trong câu điều kiện
Trong cáccâu điều kiện, “without” được sử dụng trong vế mô tả điều kiện, bằng với “if … not”. Công thức chung:
Câu điều kiện loại 1: without N/V-ing, S + will/can + V
Câu điều kiện loại 2: without N/V-ing, S + would/could… + V
Câu điều kiện loại 3: without N/V-ing, S + would/could… + have VPP
Ví dụ:
Without knowing the laws, you can commit crimes and be sentenced to jail.
(Nếu bạn không biết luật, bạn có thể phạm tội và bị bỏ tù đấy.)
Without the air, creatures living on the planet earth wouldn’t be able to survive.
(Nếu không có không khí, sinh vật sống trên trái đất không thể nào tồn tại được.)
Without the bouy, I could have drowned.
(Nếu không có cái phao, có lẽ tôi đã chìm mất rồi.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
She can’t see very well if she doesn’t wear glasses.
=> Without _______________________
Look, I will not go anywhere unless you go with me.
=> Without _______________________
How can she study so well if she doesn’t have a tutor?
=> Without ________________________?
I still can make money during the pandemic because I have an online job.
=> Without ___________________________
Đáp án:
Without water, the plant will die.
Without (wearing) her glasses, she can’t see very well.
Without you (going with me), I will not go anywhere.
Without a tutor how can she study so well?
Without an online job, I couldn’t make money during the pandemic.
Bài 2: Đặt 5 câu với từ without
Đáp án : (tham khảo)
I think Marshall’s rude, he just walked in like that without knocking.
Susie said without hesitation: “I’ll help you”.
Annie started walking to the door without responding.
When her lover continued to argue with her without apologizing, she sighed.
Without a clear plan, you will not be able to conduct this experiment.
Trên đây là bài viết về cấu trúc withoutgồm công thức và các ví dụ cụ thể, cùng bài tập có đáp án. Các bạn hãy khám phá thêm những bài viết khác của Step Up để tích lũy thêm vốn ngữ pháp nhé.
Cấu trúc advise chắc hẳn không còn gì xa lạ với người học tiếng Anh chúng mình. Thế nhưng, cấu trúc khuyên nhủ với động từ advise còn rất nhiều kiến thức thú vị có thể bạn chưa biết. Hôm nay, Step Upsẽ giới thiệu với bạn tất tần tật về cấu trúc advise từ cơ bản đến nâng cao nhé.
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng học cách dùngcấu trúc advisequa các công thức và ví dụ cụ thể.
Định nghĩa cấu trúc advise
Cấu trúc với động từ advise có ý nghĩa chung là đưa ra gợi ý về cách hành động tốt nhất cho ai đó. Bản thân “advise” là một ngoại động từ tiếng Anh do đó nó thường đi kèm với tân ngữtrong câu.
Ví dụ:
I advise you that you should buy that book, it’s a best-seller.
(Tôi khuyên bạn nên mua cuốn sách đó, nó bán rất chạy.)
Susie advises Marshall against drinking and driving.
(Susie khuyên Marshall không nên vừa uống rượu bia vừa lái xe.)
Their parents advised them, but they didn’t listen.
(Cha mẹ họ đã khuyên bảo, vậy mà họ có nghe đâu.)
Cách dùng cấu trúc advise
1. Cấu trúc advise với mệnh đề
Công thức chung:
S + advise + that + S + (should) + V
Lưu ý rằng trong công thức này, dù có động từ khiếm khuyết should hay không, động từ luôn ở dạng nguyên thể.
Ví dụ:
My mother advises me that I go to ABC university.
(Mẹ tôi khuyên tôi nên học trường đại học ABC.)
The teacher advised that a school ID be carried with the students at all times.
(Giáo viên đã khuyên rằng thẻ học sinh nên luôn được mang theo bên người.)
We advise that workers have a legal contract signed.
(Chúng tôi khuyên những người công nhân nên ký một bản hợp đồng hợp pháp.)
2. Cấu trúc advise với to V
Công thức chung:
S + advise + O + to V
hoặc
S + advise + O + not to V
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
He advised his customers to contact the manager for more information.
(Anh ấy khuyên những khách hàng của mình nên liên lạc với quản lý để biết thêm thông tin.)
The graduates advise the students to work hard.
(Những người đã tốt nghiệp khuyên học sinh nên học hành chăm chỉ.)
The authorities advise the citizens not to go out during the pandemic.
(Những người cầm quyền khuyên người dân không nên ra ngoài khi dịch bệnh đang hoành hành.)
3. Cấu trúc advise với các giới từ
Advise against
Cấu trúc này mang ý nghĩa giống cấu trúc advise not to V, chính là khuyên bảo ai không nên làm gì đó. Against là một giới từnên theo sau nó là động từ dạng V-ing.
Công thức chung:
S + advise + O + against + V-ing
Ví dụ:
I advise you against taking that road – it’s under construction.
(Tôi khuyên bạn không nên đi đường ấy đâu, nó đang được thi công.)
I strongly advise you against trusting him.
(Tôi thành thực khuyên bạn không nên tin anh ta.)
Advise on/about
Cấu trúc này mang nghĩa đưa ra lời khuyên về một chủ đề, lĩnh vực mà bạn có kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt.
Công thức chung:
S + advise + (O) + on/about + N.
Ví dụ:
The Economic teacher advises the pupils on financial issues.
(Giáo viên môn kinh tế đã ra lời khuyên cho học sinh về những vấn đề tài chính.)
The manager advised on work ethics.
(Người quản lý đưa ra lời khuyên về tinh thần làm việc.)
2. Phân biệt advise và advice
Dù mang hình thức gần giống nhau hoàn toàn, hai từ advise và advice lại khác nhau về mặt từ loại và cách dùng.
Trong khi advise là một ngoại động từ thì advice là một danh từ không đếm được, mang nghĩa là lời khuyên, gợi ý cho ai làm điều gì đó. Khi muốn dùng “advice” với một số từ, bạn có thể dùng “piece(s) of advice”.
Cấu trúc advice thường hay gặp là:
S + give + O + advice
Ví dụ:
Let her give you some advice, she’s a professional.
(Hãy để cô ấy cho bạn vài lời khuyên, cô ấy là một chuyên gia.)
Can you give me a piece of advice on how to write an essay?
(Bạn có thể cho mình một lời khuyên trong việc viết bài luận không?)
Ngoài ra, một cách khác để phân biệt advice và advise khi luyện nghe tiếng Anh là phần đuôi “-ice” của “advice” được phát âm là /s/ giống như “ice”, trong khi đuôi “-ise” của “advise” được phát âm là /z/, giống như “realize”.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là tổng hợp kiến thức bạn cần biết về cấu trúc advise. Step Up hy vọng bạn đã nắm được những công thức dùng động từ advise cũng như cách phân biệt advice và advise sau bài viết này. Chúc bạn sớm thông thạo ngữ pháp tiếng Anh.
Thay vì sử dụng although cho tất cả các mệnh đề trạng ngữ tương phản, bạn hoàn toàn có thể sử dụng các cấu trúc nâng cao hơn để thay thế như despite, in spite of hay no matter. Trong số đó cách dùng mệnh đề tương phản với cấu trúc no matter là một dạng bài khó bởi cách sử dụng đa dạng của nó. Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết cách sử dụng cấu trúc nâng cao này cũng như luyện tập qua một số bài tập sau nhé.
1. Cấu trúc no matter và cách dùng
Cấu trúc no matter là một trong những cấu trúc tương phản, được sử dụng trong tiếng Anh với ý nghĩa dù có … đi chăng nữa … thì vẫn.
Cấu trúc:
No matter + who/what/which/where/when/how + S + V: Dù có… đi chăng nữa … thì
Ví dụ:
No matter who calls me, say I’m busy. (Dù là ai gọi đi chăng nữa thì cũng nói là tôi đang bận.)
No matter how careful you are, you can still make mistakes. (Dù bạn có cẩn thận như thế nào thì bạn vẫn có thể mắc lỗi sai.)
Cấu trúc no matter how
No matter how + adj = However + adj: Dù thế nào đi chăng nữa
Ví dụ:
No matter how fast he walked, he was late for school.
= However fast he walked, he was late for school.
(Dù anh ấy có đi nhanh đến mấy, anh ấy cũng đã muộn học.)
No matter how hard Min learned, she failed the test.
= However hard Min learned, she failed the test.
(Dù Min chăm chỉ như thế nào thì cô ấy trượt bài kiểm tra đó.)
No matter who June wants to become, his mother always supports him.
= Whoever June wants to become, his mother always supports him.
(Dù June muốn trở thành ai đi chăng nữa, mẹ anh ấy vẫn luôn ủng hộ.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
No matter what = Whatever: dù có chuyện gì đi chăng nữa
Ví dụ:
No matter what happens, be optimistic and overcome it.
= Whatever happens, be optimistic and overcome it.
(Dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, hãy lạc quan và vượt qua nó.)
No matter what Jame says, don’t trust him.
= Whatever Jame says, don’t trust him.
(Dù Jame có nói gì đi nữa, đừng tin anh ta.)
Cấu trúc no matter where
No matter where = Wherever: dù bất nơi nào đi nữa
Ví dụ:
No matter where I go, my family is still in my heart.
= Wherever I go, my family is still in my heart.
(Dù cho tôi có đi đến đâu, gia đình vẫn luôn nằm trong trái tim tôi.)
No matter where you work, it’s not important.
= Wherever you work, it’s not important.
(Dù bạn có làm ở đâu, điều đó cũng không quan trọng)
Lưu ý: Ngoài vị trí thường đứng đầu câu, các cấu trúc này cũng có thể đặt ở vị trí cuối câu mà không cần mệnh đề theo sau.
Ví dụ:
I will always support you, no matter what. (Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn dù có chuyện gì đi chăng nữa.)
I will go with you, no matter where. (Tôi sẽ đi cùng bạn dù bất kỳ đâu đi chăng nữa.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là bài viết chia sẻ kiến thức về cấu trúc no matter chi tiết nhất từ Step Up. Hy vọng qua bài viết bạn đã hiểu rõ và vận dụng được cấu trúc này vào giao tiếp hằng ngày cũng như giải quyết dễ dàng các bài tập của mình. Đừng quên đón chờ những chia sẻ hữu ích khác của Step Up nhé. Chúc bạn thành công!
Với sự đa dạng về ngữ nghĩa, khả năng kết hợp với các từ khác mà các từ tiếng Anh có rất nhiều cách dùng khác nhau. About là một từ điển hình trong số đó. Khi có thể đóng vai trò là giới từ, khi cũng có thể là trạng từ, hay cũng có thể kết hợp với một số từ để hỏi như “How”, “What” mang ý nghĩa hoàn toàn riêng biệt. Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng cấu trúc about và luyện tập qua một số bài tập ngay sau đây nhé.
1. Cấu trúc about và cách dùng
Trong khi nghe tiếng Anh, chắc hẳn bạn bắt gặp rất thường xuyên những câu nói có sử dụng about. Nhưng ở mỗi vị trí khác nhau, cấu trúc about lại diễn đạt một ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua các trường hợp sau nhé.
Khi about là giới từ
About được dùng phổ biến nhất với vị trí là một giới từ tiếng Anh, mang ý nghĩa là về cái gì, về điều gì.
Ví dụ:
Do you know anything about the newest version of the K.B laptop? (Bạn có biết chút gì về mẫu mới nhất của hãng laptop K.B không?)
Linda’s very worried about her young son whenever she is far from home. (Linda rất lo lắng về đứa con trai nhỏ của cô ấy mỗi khi cô ấy xa nhà.)
She is writing a blog about nature. (Cô ấy đang viết 1 bài blog về tự nhiên.)
Lưu ý: Trong tiếng Anh có một số từ không thể đi kèm với cấu trúc about, điển hình như: “discuss (thảo luận), consider (cân nhắc), description (sự mô tả), mention (đề cập đến), …”
Ví dụ:
He didn’t mention where we can find the keys. (Anh ta không đề cập đến nơi chúng ta có thể tìm chìa khóa.)
Let’s discuss our trip to Cat Ba! (Hãy cùng thảo luận chuyến đi tới Cát Bà của chúng ta.)
Have you considered applying for this job? (Bạn đã từng cân nhắc tới việc ứng tuyển cho công việc này chưa.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Bên cạnh cách dùng phổ biến như một giới từ, cấu trúc about còn được sử dụng trong câu với vị trí của một trạng từ khi chúng ta muốn nói về thời gian, số lượng hay con số mang tính gần đúng.
Ví dụ:
Our lesson will start at about 7pm everyday. (Tiết học của chúng ta sẽ bắt đầu vào khoảng 7 giờ tối mỗi ngày.)
We met each other about two years ago. (Chúng tôi gặp nhau khoảng 2 năm trước.)
Linda moved here about 4 years ago. (Linda chuyển tới đây khoảng 4 năm trước.)
Cấu trúc be about to
Một dạng cấu trúc about nâng cao khác thường được sử dụng ở những bài tập khó tiếng Anh là “be about to”. Chúng ta sử dụng cấu trúc này như một cụm tính từ nói về một điều gì đó sẽ sớm xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc
S + to be + about + to + V-inf
Ví dụ:
They are about to finish these projects. (Họ sắp hoàn thành những dự án này.)
Linda is about to learn a new language. (Linda sắp học môn ngôn ngữ mới.)
Min is about to apply for this job. (Min sắp ứng tuyển công việc này.)
Cấu trúc how about
Khác với những cách dùng của cấu trúc about ở trên, cấu trúc how about hoặc what about được dùng để đưa ra gợi ý, đề nghị về một việc gì đó.
Cấu trúc:
How about / What about + V-ing/Noun?
Ví dụ:
How about going to B.M park next Sunday? (Chúng ta sẽ đi tới công viên B.M vào chủ nhật tới nhé?
What about going to the cinema? (Chúng ta đi tới rạp chiếu phim được không?)
How about visiting Hoa’s house next Saturday? (Chúng ta sẽ tới thăm nhà Hoa vào thứ 7 tuần tới nhé.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức quan trọng nhất của cấu trúc about. Hy vọng qua bài viết bạn đã có thể phân biệt được cách sử dụng about với các giới từ khác cũng như áp dụng các cấu trúc khác nhau của nó một cách linh hoạt trong thực tiễn. Đừng quên theo dõi những bài viết hữu ích tiếp theo của Step Up nhé. Chúc bạn thành công!
Đi đám cưới” có phải là “go wedding” không nhỉ? Không phải đâu các bạn ơi. Bài viết sau đây Step Up sẽ tổng hợp tất tần tật những từ vựng tiếng Anh về đám cưới thông dụng nhất, giúp bạn giao tiếp tiếng Anh lưu loát trong sự kiện vô cùng ý nghĩa này nhé!
Đám cưới là một ngày vui và trọng đại trong đời ở mọi nơi trên thế giới. Cùng đọc và ghi lại những từ và cụm từ vựng tiếng Anh về đám cưới ngay nào.
Những từ vựng tiếng Anh về đám cưới thông dụng nhất
To attend a wedding: đi đám cưới
To get married: kết hôn
Bride: cô dâu
Groom: chú rể
Wedding dress: váy cưới
Bridesmaids:phù dâu
Matching dresses: váy của phù dâu
Groomsman: phù rể
Tuxedo: áo tuxedo (lễ phục)
Invitation: thiệp mời
Wedding party: tiệc cưới
Wedding band: nhẫn cưới
Have a cold feet: hồi hộp lo lắng về đám cưới
Wedding bouquet: hoa cưới
Wedding venue:địa điểm tổ chức đám cưới
Veil: mạng che mặt
Newlyweds: cặp đôi mới cưới, vừa lập gia đình
Vow: lời thề
Best man: người làm chứng cho đám cưới
Reception: tiệc chiêu đãi sau đám cưới
Respect:tôn trọng
Faithful: trung thành
To be engaged:đính hôn
Praise:lời ca ngợi/ ca ngợi
Dowry: của hồi môn
Honeymoon: tuần trăng mật
Love story: câu chuyện tình
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Chắc hẳn khi đi đám cưới, bạn sẽ muốn chúc mừng cô dâu chú rể, ngoài ra đây còn là dịp thân mật để hỏi chuyện bạn bè. Nếu họ là người nước ngoài thì phải làm sao? Đừng lo vì cùng với từ vựng tiếng Anh về đám cưới, Step Up còn cung cấp cho bạn các mẫu câu dùng trong đám cưới thông dụng nhất.
Chúc mừng trong đám cưới bằng tiếng Anh:
Wishing you all the health, and happiness in the world, on your wedding.
Chúc bạn nhiều sức khỏe, hạnh phúc tràn ngập trong ngày cưới.
Congratulations on tying the knot!
Chúc mừng đã về một nhà
Congratulations to the bride and groom on their happy union.
Chúc mừng cô dâu chú rể trong ngày trọng đại!
Wishing you a healthy family and generations of beautiful children.
Chúc bạn có một gia đình mạnh khỏe và những đứa con ngoan.
Congratulations on your engagement.
Chúc mừng lễ đính hôn của hai bạn.
Enjoy your time together!
Tận hưởng thời gian bên nhau nhé.
Hỏi chuyện nhau trong đám cưới bằng tiếng Anh:
I haven’t seen you for years. How are you?
Lâu rồi không gặp bạn. Bạn sao rồi?
Are you engaged?
Bạn đính hôn chưa?
Are you still single?
Bạn vẫn độc thân à?
Their married life is very happy!
Cuộc sống hôn nhân của họ rất hạnh phúc!
What a happy couple!
Thật là một cặp đôi hạnh phúc.
Let’s get married!
Chúng ta lấy nhau nhé!
He is single.
Anh ta độc thân.
She loves you so much.
Cô ấy yêu anh rất nhiều.
They will have a honeymoon in Paris.
Họ sẽ đi tuần trăng mật ở Paris.
He is a romantic man.
Anh ấy là một người đàn ông lãng mạn.
My husband is less than three years older than me.
Y: Khá tốt! Rất vui được gặp các bạn ở đây. Bạn có còn độc thân không?
X: Không, khá là may haha. Tôi vừa mới đính hôn. Chúng tôi dự định tổ chức đám cưới vào năm sau.
Y: Xin chúc mừng! Đừng quên mời tôi nhé.
X: Tất nhiên rồi. Bạn còn có thể là phù rể của tôi nữa.
Y: Tuyệt vời!
Hội thoại 2:
X: Congratulations on tying the knot!
Couple: Thank you very much!
X: Where are you going on your honeymoon?
Couple: We chose Paris. It has been my dream for a long time.
X: Enjoy your time together!
Dịch:
X: Chúc mừng hai bạn đã về một nhà!
Cặp đôi: Cảm ơn rất nhiều!
X: Bạn sẽ đi hưởng tuần trăng mật ở đâu?
Cặp đôi: Chúng tôi đã chọn Paris. Nó đã là ước mơ của tôi từ rất lâu rồi.
X: Hãy tận hưởng thời gian bên nhau nhé!
Hội thoại 3:
X: They’re so happy together! Their wedding is absolutely beautiful and romantic. I like this wedding venue.
Y: It really is. I also want a wedding like that, but maybe smaller.
X: The most important thing is that it is memorable.
Y: How about you?
X: Well, I haven’t thought about marriage yet. But I hope my wedding dress will be gorgeous.
Y: Don’t forget the veil as well as the wedding bouquet!
Dịch:
X: Họ rất hạnh phúc bên nhau! Đám cưới của họ vô cùng đẹp và lãng mạn. Tôi thích địa điểm tổ chức đám cưới này.
Y: Đúng là như vậy. Tôi cũng muốn một đám cưới như vậy, nhưng có thể nhỏ hơn.
X: Điều quan trọng nhất là nó đáng nhớ.
Y: Còn bạn thì sao?
X: À, tôi chưa nghĩ đến chuyện kết hôn. Nhưng tôi hy vọng chiếc váy cưới của mình sẽ thật lộng lẫy.
Y: Đừng quên mạng che mặt cũng như bó hoa cưới nhé!
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
4. Đoạn văn kể về đám cưới trong tiếng Anh
Step Up sẽ giúp bạn viết một đoạn văn mẫu, áp dụng các từ vựng tiếng Anh về đám cưới đã được học ở trên thật trôi chảy nhé.
Áp dụng từ vựng tiếng Anh về đám cưới vào đoạn văn
One of the most memorable weddings that I attended and enjoyed was the wedding party of my sister. I can remember it as if it were yesterday.
My sister, Jane, has had a long lasting love story with her husband, Jack. They have been a couple for 6 years before deciding to tie the knot with their parents’ blessing. I would like to say that it was a “marriage from heaven”; besides, thousands of people attended it. I was at the wedding from the very beginning, preparing the wedding bouquet as well as the wedding dress for my sister. She is the most beautiful bride I’ve ever seen; however, she had a cold feet all the time. The whole wedding venue was decorated, lots of relatives and neighbours came to congratulate the couple and they brought dowry and gifts for them. Furthermore, my brother-in-law invited a famous band from my country so that everyone really enjoyed, sang and danced together. Right after that, the bridge and groom went on their honeymoon together by their car. Such a happy ending!
Anyway, I loved this wedding so much because there were tons of nice things. It also followed the traditional values and customs of my culture.
Dịch:
Một trong những đám cưới đáng nhớ nhất mà tôi được tham dự và thưởng thức là tiệc cưới của chị gái tôi. Tôi có thể nhớ nó như thể nó mới là ngày hôm qua.
Chị gái tôi, Jane, đã có một câu chuyện tình yêu lâu dài với chồng của cô ấy, Jack. Họ đã là một cặp đôi được 6 năm trước khi quyết định kết hôn với sự chúc phúc của bố mẹ. Tôi muốn nói rằng đó là một “cuộc hôn nhân từ thiên đường”; bên cạnh đó, hàng nghìn người đã tham dự. Tôi đã có mặt tại đám cưới ngay từ phút đầu, chuẩn bị hoa cưới cũng như váy cưới cho chị gái. Chị ấy là cô dâu xinh đẹp nhất mà tôi từng thấy; tuy nhiên, cô ấy khá lo lắng hầu hết thời gian . Toàn bộ nơi tổ chức đám cưới được trang hoàng, rất đông họ hàng, làng xóm đến chúc mừng cặp đôi và họ mang theo của hồi môn và quà tặng cho cô dâu chú rể. Ngoài ra, anh rể tôi đã mời một ban nhạc nổi tiếng trong nước tới, vậy nên mọi người đã thực sự thưởng thức, hát và nhảy cùng nhau. Ngay sau đó, cô dâu và chú rể đã cùng nhau đi hưởng tuần trăng mật với chiếc ô tô của họ. Đúng là một kết thúc có hậu!
Kết luận lại, tôi rất thích đám cưới này vì có rất nhiều điều tuyệt vời. Nó cũng tuân theo các giá trị truyền thống và phong tục của văn hóa nước tôi.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Với những từ vựng tiếng Anh về đám cưới trong bài viết vừa rồi, mong bạn có thể tự tin chúc mừng, giao tiếp vui vẻ cùng cô dâu chú rể cũng như bạn bè trong mọi đám cưới nhé!
Trong cuộc sống hối hả thường ngày, chắc hẳn ai trong chúng ta cũng đã từng thúc giục, nhắc nhở gấp gáp ai thực hiện một điều gì đó. Và trong ngữ pháp tiếng Anh cũng có riêng một cấu trúc câu để diễn tả sự thúc giục đó. Đó chính là cấu trúc it’s time. Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết cách dùng cấu trúc này và luyện tập ngay qua một số bài tập dưới đây nhé.
Cấu trúc it’s time mang ý nghĩa diễn tả thời gian mà một việc, hành động được nhắc tới cần được làm ngay lúc đó. Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn nhắc nhở, hoặc khuyên ai đó một cách gấp gáp, khẩn thiết.
Ví dụ:
It’s time you finished your homework. (Đã tới lúc bạn hoàn thành bài tập của mình.)
It’s time he got up. (Đã đến lúc anh ta phải dậy.)
Trong tiếng Anh, cấu trúc it’s time được sử dụng như sau:
Cấu trúc it’s time đi với mệnh đề
Cấu trúc:
It’s time + S + V-ed/P2: đã đến lúc … phải làm gì
Mặc dù động từ ở mệnh đề chính được chia ở thì quá khứ tuy nhiên trong cấu trúc it’s time thì động từ này mang nghĩa ở thì hiện tại hoặc tương lai, mà không mang tính chất của thì quá khứ.
Ví dụ:
It’s time Linda went home. (Đã đến lúc Linda đi về nhà.)
It’s time I bought a new hat. (Đã đến lúc tôi mua chiếc mũ mới.)
Cấu trúc it’s time đi với động từ nguyên thể (To Verb)
Một dạng khác của cấu trúc it’s time là kết hợp với động từ nguyên thể có to. Chúng ta sử dụng dạng này khi muốn nói rằng thời điểm thích hợp để thực hiện việc gì đó đã đến và chúng ta vẫn còn thời gian để làm nó.
Cấu trúc:
It’s time + (for sb) + to + V-inf ….: đã đến lúc … phải làm gì
Ví dụ:
It’s time for us to have breakfast. (Đã đến lúc chúng ta ăn sáng.)
It’s time for us to go to school. (Đã đến lúc chúng ta đi học.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Bên cạnh cấu trúc it’s time nguyên gốc, trong tiếng Anh người ta còn có thể thêm “high” hoặc “about” để nhấn mạnh hơn về tính cấp thiết, khẩn cấp của sự việc, hành động cần được thực hiện tức thì.
Cấu trúc
It’s about time + S + V-ed/P2/ It’s about time + for + sb + to + V-inf
It’s high time + S + V-ed/P2/ It’s high time + for + sb + to + V-inf
Ví dụ:
It’s about time Min and Landy left. (Đã đến lúc Min và Landy phải rời đi rồi.)
It’s about time for us to hand in our assignments. (Đã đến lúc chúng ta phải nộp bài tập.)
June is 24 years old now. It’s high time he found a job. (June đã 24 tuổi. Đã đến lúc anh ấy phải đi tìm một công việc rồi.)
It’s high time for them to join the meeting. (Đã đến lúc họ phải tham gia cuộc họp.)
Vì tính chất hối hả, thúc giúc nên khi sử dụng cấu trúc này người nói cũng sẽ biểu đạt một sắc thái rất riêng biệt. Vì vậy, khi nghe tiếng Anh, đặc biệt là khi xem phim hay các video nước ngoài, bạn hãy chú ý quan sát biểu cảm, ngữ điệu của người nói để có thể sử dụng cấu trúc này một cách thuần thục và hữu ích nhất nhé.
3. Bài tập cấu trúc it’s time
Hãy cùng kiểm tra kiến thức vừa học được qua một số bài tập về cấu trúc it’s time ngay sau đây nhé.
Bài 1. Chia dạng động từ thích hợp vào chỗ trống
It’s really late. It’s time we (go) _____ home.
It’s 12 o’clock and he is still in bed. It’s time he (get up) _____ .
It’s late. It’s time for me (go) _____ home
It’s time for you (buy) _______ a new laptop. It is too old to use.
It’s time you (buy) ______ a new laptop.
It’s time for you (have) _______ lunch. You must be hungry.
It’s time I (have) ________ my hair cut. It’s too long.
It’s time for us (start) ______ learning a new subject.
It’s time we (start) ________ learning English.
It’s time you (read) ________ this document. You must finish your project before next Monday.
Đáp án:
went
got up
to go
to buy
bought
to have
had
to start
started
read
Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi sử dụng cấu trúc it’s time
It’s time for him to stop smoking.
=>
It’s high time for him to finish this project.
=>
It’s 2 a.m now. It’s high time for the kids to be in bed.
=>
The table is very dirty. I think it’s time we cleaned it.
=>
It’s time for us to go home.
=>
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là toàn bộ kiến thức chi tiết nhất về cấu trúc it’s time. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã nắm rõ được cách dùng cũng như vận dụng chúng linh hoạt trong cuộc sống. Chúc bạn thành công!
“The more you learn – The more you earn” – Warren Buffet
(Bạn càng học nhiều, bạn càng kiếm được nhiều tiền hơn.)
Khi đã có thể sử dụng các dạng câu so sánh thành thạo, thì yêu cầu cao hơn bạn cần đặt ra là mở rộng thành phần câu hoặc sử dụng các cấu trúc thu hút hơn. Trong số đó, cấu trúc the more the more là cách hiệu quả nhất giúp câu nói của bạn có tính so sánh hấp dẫn, thuyết phục hơn so với bình thường. Vậy cấu trúc the more là gì, chúng được sử dụng như thế nào? Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết chủ điểm ngữ pháp này ngay sau đây nhé.
Cấu trúc “the more – the more” là một dạng so sánh kép (Double Comparative), được dùng để thể hiện sự thay đổi về tính chất của một chủ thể A sẽ dẫn đến sự thay đổi song song của một tính chất khác thuộc chủ thể A hoặc một chủ thể B khác.
Ví dụ:
The more kind we are, the more loved we are. (Chúng ta càng tử tế thì chúng ta càng được yêu mến.)
The more you give, the more you receive. (Bạn càng cho đi nhiều, bạn càng nhận lại nhiều.)
The more beautiful the hat is, the more expensive you have to pay for it. (Chiếc mũ càng đẹp, bạn càng phải trả đắt hơn cho nó.)
Trong tiếng Anh, người ta phân ra 3 loại cấu trúc the more như sau:
The more – the more với tính từ
Với tính từ dài:
Cấu trúc:
The more + adj + S1 + V1, the more + adj + S2 + V2: càng …. càng …
Trong cấu trúc này, the more kết hợp với tính từ dài để tạo thành dạng so sánh kép.
Ví dụ:
The more careful you are, the more perfect your project is. (Bạn càng cẩn thận thì dự án của bạn càng hoàn hảo.)
The more convenient the situation is, the more successful you are. (Tình huống càng thuận lợi thì bạn càng thành công.)
The more difficult the situation is, the more resilient Linda is. (Tình huống càng khó khăn thì Linda càng kiên cường.)
Với tính từ ngắn:
Cấu trúc:
The + adj-er + S1 + V1, the + adj-er + S2 + V2
Ví dụ:
The harder we work, the better our results are. (Chúng ta càng làm việc chăm chỉ, thì kết quả của chúng ta càng tốt.)
The faster we walk, the sooner we arrive. (Chúng ta càng đi nhanh thì chúng ta càng đến sớm.)
Đây là dạng cấu trúc the more được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp và đề thi. Vì vậy, bạn đừng ôn tập lại cách phân biệt tính từ ngắn và tính từ dài để bổ trợ cho chủ điểm ngữ pháp này nhé.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
The more + noun + S1 + V1, the more + noun + S2 + V2: càng …. càng …
Ví dụ:
The more books you read, the more knowledge you know. (Bạn càng đọc nhiều sách thì bạn càng biết nhiều kiến thức.
The more knowledge you know, the more choices you have. (Bạn càng biết nhiều kiến thức thì bạn càng có nhiều lựa chọn.)
The more skills you have, the more jobs you can apply for. (Bạn càng có nhiều kỹ năng thì bạn càng có thể ứng tuyển cho nhiều vị trí.)
The more – the more với động từ
Cấu trúc:
The more + S1 + V1, the more + S2 + V2: càng … càng …
The more you work, the more you earn. (Bạn càng làm nhiều thì bạn càng kiếm được nhiều tiền.)
The more you read, the more you know. (Bạn càng đọc nhiều thì bạn càng hiểu biết nhiều.)
The more we go, the more we know. (Chúng ta càng đi nhiều thì chúng ta càng biết nhiều.)
2. Cấu trúc the more the more với câu so sánh
Ngoài những cấu trúc the more nguyên bản, trong ngữ pháp tiếng Anh còn có một số cách tạo thành cấu trúc này với câu so sánh như sau:
The less + S1 + V1, the more + S2 + V2: càng … ít thì càng … nhiều
Ví dụ:
The less you revise your lessons, the more you forget. (Bạn càng ít ôn tập bài, bạn càng nhanh quên.)
The less you waste time, the more you can do. (Bạn lãng phí càng ít thời gian, thì bạn càng có thể làm nhiều thứ hơn.)
The more + S1 + V1, the + adj-er + S2 + V2: càng … càng …
Ví dụ:
The more Min studies, the easier she feels when having tests. (Min càng học nhiều thì cô ấy càng thấy dễ dàng hơn khi có bài kiểm tra.)
The more you practice, the better the result is. (Bạn càng luyện tập nhiều thì kết quả càng tốt.)
The adj-er + S1 + V1 + the more + adj + S2 + V2: càng … càng …
Ví dụ:
The shorter the game is, the more difficult it is. (Trò chơi càng ngắn thì nó càng khó.)
The harder you work, the more successful your project is. (Bạn càng làm việc chăm chỉ thì dự án của bạn càng thành công.)
Cấu trúc the more sẽ là một dạng ngữ pháp giúp bạn ghi điểm trong bài viết của mình khi bạn hiểu rõ cách dùng và vận dụng nó đúng cách. Vì vậy đừng quên ghi chép lại những kiến thức quan trọng ở trên cùng luyện tập sử dụng chúng thường xuyên nhất nhé.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức chi tiết nhất về cấu trúc the more trong tiếng Anh. Hãy cố gắng luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức này nhuần nhuyễn nhé. Đừng quên chờ đợi những chia sẻ hữu ích tiếp theo của Step Up. Chúc bạn thành công!