Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về nhà bếp chi tiết nhất

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về nhà bếp chi tiết nhất

Nhà bếp là nơi không thể thiếu trong mỗi gia đình. Trong căn bếp có rất nhiều vật dụng khác nhau, vậy có biết cái đũa, bát, xoong nói như thế nào trong tiếng Anh không? Trong bài viết này, Step Up sẽ tổng hợp tất tần tật những từ vựng tiếng Anh về nhà bếp thông dụng nhất, giúp giải đáp thắc mắc về những đồ vật trong căn bếp của mình nhé! 

1. Tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về nhà bếp

Dưới đây Step Up sẽ chia sẻ toàn bộ từ vựng tiếng Anh về nhà bếp. Cùng học và bổ sung thêm vốn từ tiếng Anh cho mình nhé!

Từ vựng về các thiết bị trong nhà bếp

Trong nhà bếp có nhiều các thiết bị khác nhau. Đó có thể là những thiết bị dùng để nấu nướng hay bảo quản thức ăn. Hãy cùng tìm hiểu về bộ từ vựng tiếng Anh về nhà bếp chúng mình biết có tên những thiết bị gì trong nhà bếp nhé. 

  • Oven: Lò nướng
  • Microwave: Lò vi sóng
  • Refrigerator/ fridge: Tủ lạnh
  • Rice cooker: Nồi cơm điện
  • Toaster: Máy nướng bánh mì
  • Freezer: Tủ đá
  • Dishwasher: Máy rửa bát
  • Pressure – cooker: Nồi áp suất
  • Juicer: Máy ép hoa quả
  • Kettle: Ấm đun nước
  • Stove: Bếp nấu
  • Blender: Máy xay sinh tố
  • Garlic press: Máy xay tỏi
  • Mixer: Máy trộn
  • Coffee maker: Máy pha cafe
  • Sink: Bồn rửa
  • Coffee grinder: Máy nghiền cafe
  • Cabinet: Tủ

Từ vựng tiếng Anh về nhà bếp

Xem thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh nhanh nhất

Từ vựng về dụng cụ ăn uống

Để có một bữa ăn trọn vẹn, chúng ta không thể không nhắc đến những dụng cụ ăn uống. Cùng học từ vựng tiếng Anh về nhà bếp để biết được những dụng cụ này trong tiếng Anh được nói như thế nào nhé!

  • Chopsticks: Đũa
  • Spoon: Thìa
  • Soup ladle: Cái môi (dùng để múc canh)
  • Dessert spoon: Thìa ăn đồ tráng miệng
  • Tablespoon: Thìa to
  • Soup spoon: Thìa ăn súp
  • Wooden spoon: Thìa gỗ
  • Teaspoon: Thìa nhỏ
  • Fork: Dĩa
  • Plate: Đĩa
  • Crockery: Bát đĩa sứ
  • Cup: Chén
  • Glass: Cốc thủy tinh
  • Saucer: Đĩa đựng chén
  • Bowl: Bát
  • Mug: Cốc cà phê

Từ vựng về các hoạt động chế biến trong nhà bếp

Chúng mình hãy cùng nhau xem trong bộ từ vựng tiếng Anh về nhà bếp thì các hoạt động chế biến trong nhà bếp được nói như thế nào và có những hoạt động gì nhé.

  • Peel: Gọt vỏ, lột vỏ
  • Chop: Xắt nhỏ, băm nhỏ
  • Bone: Lọc xương
  • Soak: Ngâm nước, nhúng nước
  • Drain: Làm ráo nước
  • Slice: Xắt mỏng
  • Marinated: Ướp
  • Mix: Trộn
  • Blend: Hòa, xay (bằng máy xay)
  • Stir: Khuấy, đảo
  • Spread: Phết, trét (bơ, pho mai…)
  • Crush: Ép, vắt, nghiền.
  • Grease: Trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.
  • Grate: Bào 
  • Knead: Nén bột
  • Measure: Đong
  • Beat: Đánh trứng nhanh
  • Mince: Băm, xay thịt
  • Fry: Rán, chiên
  • Bake: Đút lò.
  • Barbecue: Nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.
  • Bake: Nướng bằng lò
  • Stir fry: Xào
  • Boil: Đun sôi, luộc
  • Steam: Hấp
  • Stew: Hầm
  • Roast: Ninh
  • Grill: Nướng

Từ vựng tiếng Anh về nhà bếp

Các từ vựng nhà bếp khác

Ngoài những từ vựng kể trên, còn một số từ vựng tiếng Anh về nhà bếp không theo cùng một chủ đề khác nữa. Cùng xem dưới đây nhé! 

  • Bin: thùng rác
  • Cookery book: sách nấu ăn
  • Cling film: màng bọc thức ăn
  • Dishcloth: khăn lau bát
  • Grill: vỉ nướng
  • Kitchen roll: giấy lau bếp
  • Draining board: mặt nghiêng để ráo nước
  • Plug: phích cắm điện
  • Shelf: giá đựng
  • Washing-up liquid: nước rửa bát
  • Tea towel: khăn lau chén
  • Tablecloth: khăn trải bàn
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Hội thoại tiếng Anh trong nhà bếp

Như vậy chúng mình đã bổ sung được nhiều từ vựng tiếng Anh về nhà bếp rồi. Để nhớ được lâu hơn, chúng mình hãy áp dụng nó vào những mẫu câu và hội thoại phổ biến liên quan đến nhà bếp nhé.

Mẫu câu chủ đề nhà bếp thông dụng

  • My mom is going to cook a fried chicken dish.

(Mẹ tôi đang chuẩn bị nấu món gà rán.)

  • What ingredients should this dish prepare?

(Cần phải chuẩn bị những nguyên liệu gì cho món ăn này?)

  • How should this meat be prepared?

(Miếng thịt này được sơ chế như thế nào vậy?)

  • Hey! Can I help you?

(Chào! Tôi có thể giúp bạn được gì không?)

  • How about the food on the stove?

(Thức ăn trong lò nướng thì xử lý thế nào?)

  • How much meat do we need for a dish of grilled meat?

(Chúng ta cần bao nhiêu thịt cho món thịt nướng vậy ạ?)

  • What should we do with this beef dish?

(Chúng ta nên làm gì với món thịt bò?)

  • How to use a microwave?

(Cách sử dụng lò vi sóng như thế nào vậy?)

  • Should I add spice to the soup?

(Tôi có nên nêm thêm gia vị vào món súp này không?)

  • Please tell me the effect of garlic when cooking?

(Làm ơn nói cho tôi biết tác dụng của tỏi khi chế biến món ăn này là gì?)

Hội thoại giao tiếp tiếng Anh trong nhà bếp

Dưới đây là những mẫu hội thoại giao tiếp trong nhà bếp để bạn tham khảo nhé

Hội thoại từ vựng tiếng Anh về nhà bếp

A: Hi Mom! Can I help you?, Mom. 

(Chào mẹ! con có thể giúp gì được gì không ạ?)

B : Oh, thanks. 

(Ô, cảm ơn con)

A: What should I first do here?

( Đầu tiên con nên làm gì ạ?)

B : First, take all the vegetables out of the refrigerator.

(Đầu tiên, giúp mẹ lấy tất cả rau ở tủ lạnh ra nhé.)

A: Yes, and then?

(Dạ, sau đó thì làm gì nữa ạ?)

B: Help me wash the vegetables in the sink over there.

(Giúp mẹ rửa sạch rau trong bồn rửa).

A: Ok, what’s next, please.

(Tiếp theo làm gì ạ?)

B: After that, place all the vegetables by the cutting board.

(Sau đó, con hãy xếp gọn tất cả rau củ vào thớt.)

A:What’s more, mom?

(Còn gì nữa không mẹ?)

B: Alright. Thanks

(Ổn rồi. Cảm ơn con)

Xem thêm:

 
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về nhà bếp. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn mở rộng thêm vốn từ vựng tiếng Anh cho mình. Theo dõi Step Up để cập nhật những kiến thức từ vựng và ngữ pháp bổ ích nhé! Chúc các bạn học tập tốt.

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI




Trọn bộ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu chụp ảnh hay dùng nhất

Trọn bộ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu chụp ảnh hay dùng nhất

Khi muốn có những bức hình đẹp lung linh để “sống ảo” trên mạng hoặc chỉ đơn giản là giữ lại làm kỉ niệm cho mình, bạn sẽ cần tìm tới một hiệu chụp ảnh. Nếu thợ ảnh lại là người nước ngoài thì sao nhỉ? Hoặc nếu là thợ ảnh, khi có khách hàng Tây tới, cũng cần phải hiểu được họ muốn gì. Trong bài viết sau đây, Step Up sẽ giới thiệu cho các bạn những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu chụp ảnh thông dụng nhất để bạn tham khảo nhé!

1. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu chụp ảnh

Để có được bức hình ưng ý, từ lúc chụp đến lúc “edit” ảnh, người chụp và mẫu chắc chắn cần trao đổi với nhau rất nhiều điều như bối cảnh rồi cách tạo dáng,… Các mẫu câu giao tiếp tại hiệu chụp ảnh cũng như khi chụp ảnh sau đây chắc chắn sẽ giúp bạn không còn thấy cảm thấy bối rối nữa.

Khách hàng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu chụp ảnh

Đóng vai người khách hàng, hãy cùng xem những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu ảnh là gì nhé.

  • I would like to have a picture taken with my family.

Tôi muốn chụp một kiểu ảnh với gia đình của tôi

  • I’d like to have a photo taken for my cat.

Chụp cho tôi tấm ảnh mèo của tôi nhé.

  • I’d like to take a color picture with my friend.

Chụp cho tôi một  tấm ảnh màu với người bạn của tôi nhé

  • I’d like to take a black and white picture.

Tôi muốn chụp một bức ảnh đen trắng.

  • I’d like to have a picture of the passport size.

Chụp cho tôi tấm ảnh để tôi làm hộ chiếu.

  • I would like to have a full-length face picture.

Tôi muốn chụp ảnh chân dung.

  • I will be very happy if I have a photograph of myself and my husband.

Tôi sẽ rất vui nếu tôi có một tấm ảnh chung với chồng tôi.

  • Please develop this film for me.

Anh rửa giúp tôi cuộn phim này với.

  • This film is under-developed.

Cuộn phim này không đủ ánh sáng.

  • How long does it take to develop the photos?

Mất bao lâu bạn mới rửa xong những bức ảnh này?

  • This film has already been exposed.

Cuộn phim này đã chụp rồi.

  • I’d like this photo to be enlarged.

Tôi muốn phóng to tấm ảnh này.

  • This photo is really well taken.

Bức ảnh này rất đẹp.

  • This photo is just too dark.

Bức ảnh này tối màu quá.

  • The background is a bit dull.

Cảnh này hơi đơn điệu.

  • Our group photo is too fain

Bức ảnh chụp chung của chúng tôi mờ quá

Thợ ảnh và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu chụp ảnh 

Những mâu câu tiếp theo sẽ giúp bạn hiểu được ý hỏi của thợ chụp ảnh. Hoặc nếu là người chụp, bạn có thể biết được mẫu của bạn muốn chụp hình như thế nào.

tieng-anh-giao-tiep-tai-hieu-chup-anh-1

  • I’m an amateur photographer.

Tôi là một nhà nhiếp ảnh nghiệp dư.

  • I’m a professional photographer.

Tôi là một nhiếp ảnh chuyên nghiệp.

  • What concept do you want?

Bối cảnh/ chủ đề bạn muốn là gì?

  • How many copies do you want printed off?

Bạn muốn rửa thành mấy bức?

  • Would you pose for your picture?

Bạn tạo dáng đi chứ?

  • Do you want to get the mountain bed in the background?

Bạn có muốn đưa cảnh núi non vào trong bối cảnh không?

  • What image size do you want?

Bạn muốn cỡ ảnh bao nhiêu.

  • I think you blinked.

Hình như anh bị chớp mắt rồi.

  • Smile!

Cười lên nào!

  • One more shot.

Một kiểu nữa nhé.

  • Your wife is distorted in this photo.

Vợ của bạn trong bức ảnh này trông rất khác.

  • I will turn on the flash. 

Tôi sẽ bật đèn flash máy ảnh.

  • My camera is focusing on you. Please don’t move.

Máy ảnh của tôi đang lấy nét bạn. Đừng có di chuyển nhé.

  • Let’s pose!

Hãy tạo dáng đi.

  • Move to the left a little bit.

Sang trái một chút.

  • This photo doesn’t do you justice.

Tấm ảnh nào không giống bạn ngoài đời.

  • What do you think about this photo? Are you satisfied?

Bạn nghĩ như nào về tấm ảnh này? Bạn hài lòng không?

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề chụp ảnh

Bên cạnh các mẫu câu trên, muốn sử dụng được tiếng Anh giao tiếp tại hiệu chụp ảnh một cách tự nhiên, trôi chảy nhất thì bạn còn cần có một vốn từ vựng cơ bản chắc chắn nữa. Sau đây sẽ làm một số từ vựng thường gặp về chủ đề chụp ảnh. 

tieng-anh-giao-tiep-tai-hieu-chup-anh-2

  • Take a photo = Shoot a photo: chụp ảnh
  • A color picture: ảnh màu
  • A black and white picture: ảnh đen trắng
  • Camera: máy ảnh
  • Film camera: máy ảnh dùng phim*
  • Flash: đèn flash máy ảnh
  • Amateur photographer: nhiếp ảnh gia nghiệp dư
  • Professional photographer: nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp
  • Film: cuộn film
  • Take a full-length face picture: chụp ảnh chân dung
  • The background: khung cảnh
  • Print: in, rửa ảnh

Xem thêm:

  1. Tiếng Anh giao tiếp về công nghệ
  2. Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là
  3. Những câu chào hỏi bằng tiếng Anh

3. Đoạn hội thoại giao tiếp tiếng Anh tại hiệu chụp ảnh

Để bạn dễ hình dung hơn về giao tiếp tiếng Anh tại hiệu chụp ảnh, dưới đây là một số đoạn hội thoại mẫu đơn giản và thường thấy nhất. 

Hội thoại giao tiếp tiếng Anh tại hiệu chụp ảnh 1: 

A: Hello, we want a photograph of my family.

Xin chào, chúng tôi muốn chụp một kiểu ảnh gia đình.

B: We can do it. Please fill out this form. What image size do you want?

Bạn muốn cỡ ảnh bao nhiêu.

A: I want a 1m x (multiple) 2m one. Please enlarge it so we can hang it on the wall. 

Tôi muốn cỡ 1m x 2m. Chúng tôi sẽ treo nó lên tường.

B: Got it. Now, please sit on this sofa. Are you comfortable?

Tôi đã hiểu. Bây giờ, hãy ngồi lên sofa. Bạn có thoải mái không?

A: Yes. This is fine

Có. Thế này ổn rồi.

B: Everyone, please look cheerful. 1…2…3! One more shot, please. 1…2…3!

Mọi người, hãy tươi lên nào. 1…2…3! Lại một tấm nữa nào. 1…2…3!

A: Is it good?

Ảnh có ổn không?

B: You can take a look. What do you think about this photo? Are you satisfied?

Bạn có thể xem. Bạn nghĩ như thế nào về bức ảnh? Bạn có hài lòng không?

A: Wow. This photo is really well taken. How long does it take to develop the photo?

Wow. Bức ảnh này chụp đẹp đấy. Mất bao lâu bạn mới rửa xong những bức ảnh này?

B: In 7 days. We will call you. 

Trong vòng 7 ngày. Chúng tôi sẽ gọi cho bạn.

A: Thank you!

Cảm ơn!

tieng-anh-giao-tiep-tai-hieu-chup-anh-3

Hội thoại giao tiếp tiếng Anh tại hiệu chụp ảnh 2:

A: Hello. It’s my 20th birthday so I would like to have some photos of myself.

Xin chào. Sắp tới là sinh nhật 20 tuổi của tôi nên tôi muốn chụp vài bức ảnh cho mình.

B: That’s great. Don’t worry, I’m a professional photographer. What concept do you want?

Tuyệt quá. Đừng lo, tôi nhà nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp. Bối cảnh/ chủ đề bạn muốn là gì?

A: I want some color photos and some black and white ones.

Tôi muốn vài tấm ảnh màu và vai tấm đen trắng. 

B: Okay. Now come here. My camera is focusing on you. Please don’t move.

Được rồi. Tới đây nào. Máy ảnh đang lấy nét bạn, đừng di chuyển nhé.

A: Can I have a look?

Tôi có thể xem thử không?

B: Here.

Đây.

A: This photo is a little bit dark.

Bức ảnh này hơi tối.

B: Okay let’s pose again. I will turn on the flash. Smile!  

Được rồi hãy tạo dáng lại nào. Tôi sẽ bật đèn flash. Cười lên nào!

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

4. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề chụp ảnh thông dụng khác

  • Please take a picture with me.

Bạn chụp chung với tôi 1 bức ảnh nhé.

  • Say cheese!

Cười lên nào!

  • Let’s take a picture together

Tôi và bạn hãy chụp ảnh cùng nhau nhé.

  • Can you take a picture for me please?

Bạn có thể chụp giúp tôi 1 bức ảnh được không?

  • Do you know how to use the mini camera?

Anh có biết cái máy ảnh mini này dùng thế nào không?

  • Let’s pose for a group photo

Chúng ta hãy chụp ảnh chung nhé

  • I can’t photograph well

Tôi chụp ảnh không đẹp.

  • The camera loves you.

Bạn ăn ảnh đó.

  • Do you know what brand of camera is better?

Bạn có biết nhãn hiệu máy ảnh nào tốt hơn không?

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Hi vọng với trọn bộ tiếng Anh giao tiếp tại hiệu chụp ảnh ở trên với rất nhiều ví dụ chi tiết, các bạn giờ đây có thể tự tin đi đây đi đó và chụp những bộ ảnh đẹp nhất cho mình rồi. Đừng quên luyện nói thường xuyên là cách tốt nhất để học giao tiếp tiếng Anh trôi chảy nhé!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Cấu trúc Unless (If not): Cách dùng và bài tập

Cấu trúc Unless (If not): Cách dùng và bài tập

Cấu trúc Unless là một dạng của loại câu điều kiện. Chúng xuất hiện trong hầu hết các bài tập, các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh. Bài viết ngữ pháp hôm nay Step Up sẽ giới thiệu toàn bộ kiến thức về cấu trúc Unless=If not trong tiếng Anh giúp các bạn dễ dàng giải quyết các bài tập khi gặp phải.

1. Tổng quan về cấu trúc Unless (If not)

Trước khi tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng và bài tập, chúng ta hãy tìm hiểu tổng quan về cấu trúc Unless.

Định nghĩa cấu trúc Unless

Unless được sử dụng với ý nghĩa phủ định, có nghĩa là không, trừ khi. 

Cấu trúc unless có nghĩa tương đương với If not, vì vậy trong câu điều kiện, cả 2 từ này có thể thay thế cho nhau. Mặc dù unless mang nghĩa phủ định nhưng nó lại được sử dụng trong câu khẳng định.

Ví dụ:

  • Please don’t call me unless you have an urgent problem.

(Làm ơn đừng gọi cho tôi trừ phi bạn gặp phải vấn đề cấp bách.)

  • You will be seriously ill unless you stop smoking.

(Bạn sẽ bị ốm nặng trừ phi bạn bỏ thuốc lá)

Xem thêm: Câu phủ định trong tiếng Anh

Vị trí của mệnh đề Unless

Khi sử dụng Unless trong câu điều kiện, ta không cần quan tâm đến vị trí của mệnh đề trong câu. Mệnh đề chứa Unless có thể đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề chính

Vị trí của mệnh đề unless trong cấu trúc unless

Ví dụ: 

  • Unless we pass the driving test, we can not have driving license

(Nếu chúng ta không qua bài thi lái xe chúng ta không thể có giấy phép lái xe)

  • I will return to school soon unless there is a traffic jam.

(Tôi sẽ quay lại trường sớm trừ khi tôi bị kẹt xe.)

Lưu ý: Trong trường hợp mệnh đề chứa Unless đứng đầu câu, các bạn nhớ phải hêm dấu “,” khi kết thúc mệnh đề đó nhé.

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cách dùng cấu trúc Unless trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cấu trúc Unless có nhiều cách dùng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng cấu trúc với Unless.

Sử dụng trong các loại câu điều kiện

Câu điều kiện loại 1

Trong câu điều kiện loại 1, sử dụng cấu trúc Unless để diễn tả một sự việc có thể xảy ra trong tương lai. Ta có thể sử dụng cả Unless và If not thay thế cho nhau.

Cấu trúc: Unless + S + V (simple present), S + will/can/shall + V

Ví dụ: 

  • You will fail the Toeic test unless you study hard.

(Bạn sẽ không vượt qua được bài thi Toeic trừ khi bạn học tập chăm chỉ.)

  • You will fail the test if you do not study hard.

(Bạn sẽ trượt bài kiểm tra nếu bạn không học tập chăm chỉ.)

Câu điều kiện loại 2

Trong câu điều kiện loại 2, cấu trúc Unless dùng để diễn tả một tình huống không thể xảy ra trong hiện tại. Có thể sử dụng cả Unless và If not thay thế cho nhau.

Cấu trúc: Unless + S +Ved / V2 (simple past), S+ would + V

Ví dụ: 

  • She would not be late for the bus unless she forgot his luggage.
  • She would not be late for the bus if she didn’t forget his luggage.

(Cô sẽ không bị trễ xe bus nếu anh không để quên hành lý.)

Cấu trúc Unless trong câu điều kiện

Câu điều kiện loại 3

Trong câu điều kiện loại 3, cấu trúc với Unless dùng để diễn tả tình huống đã không xảy ra trong quá khứ. Có thể sử dụng Unless thay thế cho If not và ngược lại

Cấu trúc: Unless + S + had + Ved/V3 , S + would + have + Ved/V3

Ví dụ: 

  • Unless Anna had walked in the rain yesterday, she would not have been sick.
  • If Anna had not walk in the rain yesterday, she would not have been sick

(Nếu Anna không đi bộ dưới cơn mưa vào hôm qua, cô ấy đã không bị ốm.)

Xem thêm: Cấu trúc câu điều kiện trong tiếng Anh

Cấu trúc Unless đề xuất một ý kiến

Trong trường hợp sử dụng cấu trúc Unless như một đề xuất hoặc gợi ý, bạn không được phép dùng If… not để thay thế Unless.

Ví dụ:

  • I’ll hang out with my friends – unless I’m busy.

(Tôi sẽ đi chơi với bạn của tôi trừ khi tôi bận.)

  • I will play video games with John – unless He invites me.

(Tôi sẽ đi chơi game với John trừ khi anh ấy mời tôi.)

Lưu ý: Hãy thêm dấu “-”  khi bạn muốn sử dụng an afterthought (có nghĩa là suy nghĩ lại).

Cấu trúc unless mang tính cảnh báo

Unless được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hay thúc giục một hành động nào đó cần phải được thực hiện ngay lập tức để tránh gây ra hậu quả đáng tiếc. 

Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng If not. Tuy nhiên sắc thái biểu đạt sẽ không được bằng Unless.

Ví dụ:

  • Unless John Hurry, He will be late the bus

(Nếu John không khẩn trương lên thì anh ấy sẽ bị trễ tàu).

  • Unless she studies, she will fail the examination.

(Nếu cô ấy không chịu học tập chăm chỉ, cô ấy sẽ bị trượt kì thi)

3. Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc Unless

Cấu trúc Unless sử dụng nhiều trong tiếng Anh giao tiếp, tuy nhiên thường gây nhiều bẫy khi sử dụng. Dưới đây là một số lỗi sử dụng cấu trúc Unless thường gặp

Lỗi khi sử dụng cấu trúc Unless (If not)

Lỗi sử dụng cấu trúc Unless khi muốn diễn đạt ý nghĩa If

Khi muốn diễn đạt ý nghĩa If, bạn không được sử dụng Unless

Ví dụ: 

  • I will go to the supermarket if my mother can not.

(Tôi sẽ đi siêu thị nếu mẹ tôi không thể.)

  • I will go to the supermarket unless my mother can not. – Không được sử dụng

Lỗi sử dụng will/would trong mệnh đề chứa Unless

Không sử dụng Will/would trong mệnh đề chứa Unless

Ví dụ: 

  • Unless you go to sleep soon, you will be very tired.

(Nếu bạn không ngủ sớm, bạn sẽ rất mệt mỏi)

  • Unless you will go to sleep soon, you will be very tired. – Không được sử dụng

Lỗi sử dụng Unless trong câu hỏi

Bạn chỉ được sử dụng If not trong câu hỏi mà không được sử dụng Unless để thay thế

Ví dụ:

  • What will happen if I late the train tomorrow?

(Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi trễ chuyến tàu ngày mai?)

  • What will happen unless I late the train tomorrow? – Không được sử dụng
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

4. Bài tập vận dụng cấu trúc Unless

Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc Unless. Cùng làm để củng cố kiến lại thức đã học nhé.

Bài tập cấu trúc Unless (If not)

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

1. If you don’t study harder, you ‘ll fail the next exam.

=> Unless ………………………………………………………………..

2. If he doesn’t practice writing every day, he can’t improve his writing skill.

=> Unless ………………………………………………………………..

3. Unless this man is a driver, he can’t help you move by car.

=> If ………………………………………………………………..

4. Unless you go out more often, you might fall ill.

=> If ………………………………………………………………..

5. If you don’t return this book to the library today, you’ll have to pay a fine.

=> Unless ………………………………………………………………..

6. Unless he cleaned up the car now, his boss could ask him to do this.

=> If …………………………………………………………………

7. Unless they were absent now, they would meet the headmaster.

=> If …………………………………………………………………

8. If I didn’t know the number, I would not ring her up.

=> Unless …………………………………………………………………

9. If my sister didn’t have a terrible headache she wouldn’t be absent from her class.

=> Unless …………………………………………………………………

10. If Peter didn’t study hard, he could not get good marks.

=> Unless ………………………………………………………………..

Đáp án:

1. Unless you study harder, you ‘ll  fail the next exam.

2. Unless he practices writing every day, he can’t improve his writing skill.

3. If this man is not a driver, he can’t help you move by car.

4. If you don’t go out more often, you might fall ill.

5. Unless John returns this book to the library, he’ll have to pay a fine.

6. If he didn’t clean up the car now, his boss could ask him to do this.

7. If they were not absent now, they would meet the headmaster.

8. Unless I knew the number, I would not ring her up.

9. Unless my sister had a terrible headache she wouldn’t be absent from her class.

10. Unless Peter studied hard, he could not get good marks.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cách sử dụng cấu trúc Unless và bài tập vận dụng có đáp án. Nếu bạn còn gì thắc mắc hãy comment bên dưới, Step Up sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc các bạn học tập tốt!

 

Nắm vững cấu trúc Let, Lets và Let’s trong tiếng Anh

Nắm vững cấu trúc Let, Lets và Let’s trong tiếng Anh

Trong giao tiếp và văn nói, “Let” thường được sử dụng khi muốn rủ rê người khác làm đi đâu, hay làm gì đó. Cấu trúc let rất đa dạng với nhiều biến thể. Liệu các bạn có thực sự hiểu và sử dụng chúng đúng nhất. Cùng Step Up tìm hiểu về cấu trúc let trong bài viết dưới đây nhé!

1. Cấu trúc Let trong tiếng anh

“Let” có nghĩa là cho phép.

Chúng ta sử dụng cấu trúc let để nói về việc cho phép ai hoặc được phép làm gì đó

Cấu trúc: Let + Object + Verb (infinitive)

Trong đó cấu trúc trên, “let” có thể là động từ chính và được chia theo ngôi của chủ ngữ. Theo sau “Let” là một tân ngữ (Object) và một động từ thể nguyên thể không “to” (Verb-infinitive).

Ví dụ:

  • Don’t let it worry you.

(Đừng để điều đó khiến bạn lo lắng.)

  • Let me tell you about my story.

(Hãy để tôi kể  bạn nghe về câu chuyện của tôi)

  • He let me look at the photos. 

(Anh ấy cho phép tôi xem những tấm ảnh)

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚIName Số điện thoại Message Đăng ký ngay

Một số cấu trúc let thông dụng:

  • Let alone…:  nói gì đến…, huống hồ là… (nhấn mạnh không làm việc gì)
  • Let one’s hair down: thoải mái và thư giãn đi
  • Let … go: giải tán
  • Let someone off the hook/ let someone off: ngụy biện, giải thích
  • Don’t let it get you down: đừng tự đổ lỗi hay trách móc bản thân
  • Let off steam: thoát khỏi sự buồn chán
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc Lets

Từ “lets” được sử dụng khi chủ ngữ của câu là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) ở thì hiện tại đơn (Present Tenses). 

Ví dụ:

  • She always lets me use her laptop.

(Cô ấy luôn cho phép tôi sử dụng máy tính của cô ấy.)

  • He lets me know the story about Anna and Jane.

(Anh ấy cho tôi biết câu chuyện giữa Anna và Jane.)

  • Mr. Siro lets me listen his music

(Mr. Siro let me listen to his music)

3. Cấu trúc Let’s 

Cấu trúc lets: đưa ra một đề xuất, lời đề nghị nào đó, hoặc xin phép làm một điều gì đó. Let’s là hình thức ngắn gọn của “Let us”, thường được dùng trong tiếng Anh giao tiếp. Cấu trúc này mang ý nghĩa kêu gọi một nhóm người “hãy” cùng làm điều gì đó

Cấu trúc: Let’s + do something

Ví dụ:

  • Let’s help each other 

(Hãy giúp đỡ lẫn nhau)

  • We’re all ready. Let’s go.

(Tất cả chúng ta đã sẵn sàng. Lên đường thôi!)

  • Let’s move these bicycles out of your way. 

(Để tôi chuyển những cuốn chiếc xe đạp ra khỏi đường đi)

Khi sử dụng Let us với nghĩa là xin phép được làm điều gì đó thì không được viết tắt. Điều này thể hiện sự tôn trọng cũng như thành ý của bạn.

Ví dụ:

  •  Let us help them

(Hãy để tôi giúp họ)

  • Let us come in. It’s very hot 

(Hãy để chúng tôi vào. Ngoài này nóng lắm)

  • Let us rest. We are very tired

(Hãy để chúng tôi nghỉ ngơi. Chúng tôi rất mệt)

Cấu trúc let's

Ngoài ra, Let’s còn sử dụng trong câu đề nghị

Ví dụ: 

  • Let’s go playing this weekend

(Đi chơi cuối tuần này đi)

  • Let’s try once more 

(Thử lại lần nữa xem)

Có 2 hình thức phủ định của Let’s:

  • Don’t let’s
  • Let’s not – được sử dụng phổ biến hơn

Ví dụ:

  • Let’s not argue about money. We can share the costs.

(Chúng ta không tranh cãi về tiền. Chúng ta có thể chia sẻ chi phí.)

  • Don’t let’s throw away these books. We can sell them.

(Đừng vứt bỏ những cuốn sách này. Chúng ta có thể bán chúng)

 Một số thành ngữ hoặc cụm từ đi với let’s:

  • Let’s hope: hãy cầu nguyện, hi vọng
  • Let’s say/ Let’s suppose: cứ cho rằng, giả sử rằng

Xem thêm: “Bỏ túi” quy tắc trọng âm chuẩn trong tiếng Anh

4. Bài tập với cấu trúc let

Dưới đây là bài tập về cấu trúc let. Cùng làm bài tập để củng cố lại kiến thức đã học nhé!

Bài tập cấu trúc let

Viết lại câu với let’s sao cho nghĩa không đổi

Shall we go to the zoo?

=> Let’s ………………………………… !

Why don’t we sing a song?

=> Let’s …………………………………. ?

How about going to the park?

=> Let’s ………………………………… ?

Why don’t you call him ?

=> Let’s ……………………………….. ?

Shall we come to the party?

=> Let’s ………………………………… ?

Shall we make it together?

=> Let’s………………………………..?

What about reading books ?

=> Let’s ………………………………..?

Why don’t we go skipping?

=> Let’s ……………………………..?

How about learning English?

=> Let’s……………………………..?

Let’s take a picture !

=> Why……………………………… ?

Đáp án:

1. Let’s go to the zoo!

2. Let’s sing a song !

3. Let’s go to the park?

4. Let’s call him?

5. Let’s come to the party?

6. Let’s make it together!

7. Let’s read books!

8. Let’s go skipping?

9. Let’s learn English?

10. Let’s take a picture?

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Step Up mong rằng bài viết Nắm vững cấu trúc Let, Lets và Let’s trong tiếng Anh sẽ giúp các bạn bổ trợ thêm một phần kiến thức tiếng Anh cho mình. Chúc các bạn học tập tốt. 

 



Trọn bộ kiến thức về câu cảm thán trong tiếng Anh

Trọn bộ kiến thức về câu cảm thán trong tiếng Anh

Cũng giống như tiếng Việt, câu cảm thán trong tiếng Anh được sử dụng để truyền tải thông điệp của người nói cũng như thể hiện được thái độ và cảm xúc trong khi giao tiếp. Việc sử dụng câu cảm thán sẽ tạo cảm xúc cho người nghe và đưa cuộc hội thoại trở nên hấp dẫn, thú vị hơn. Hôm nay, Step Up sẽ chỉ cho bạn tất tần tật về loại câu này.

1.  Định nghĩa câu cảm thán trong tiếng Anh

Câu cảm thán (exclamation sentence) là dạng câu hay được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp với ý nghĩa diễn tả một cảm xúc (emotion) hay thái độ (attitude) tới sự vật, sự việc đang nói tới. Câu cảm thán giúp bày tỏ cảm xúc như vui, buồn, hạnh phúc, khen, chê, phẫn nộ hay ngạc nhiên…

Trong tiếng Anh, cấu trúc câu cảm thán rất đa dạng. Đôi khi chỉ một từ đơn giản cũng cấu tạo thành một câu cảm thán (Ví dụ: “Wow!” – thể hiện sự ngạc nhiên, “gosh” – đáng chết,…). Tuy nhiên cơ bản và thông dụng nhất là 3 loại câu cảm thán với “WHAT”, “HOW” và “ SO SUCH”. Hãy cùng Step Up tìm hiểu kĩ hơn về loại câu này nhé!

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2.  Cấu trúc câu cảm thán với “What”

Trong các cấu trúc câu cảm thán, câu sử dụng với “What” là cần lưu ý nhất. Bởi vì tùy thuộc vào danh từ là số nhiều hay số ít, đếm được hay không đếm được mà bạn sẽ áp dụng các cấu trúc khác nhau.

Dạng 1:  Với danh từ đếm được số ít

Cấu trúc: What + a/ an + adj + danh từ số ít!

Với danh từ trong câu ở dạng số ít, khi viết câu cảm thán với “What” bạn bắt buộc phải thêm giới từ “a/an” vào sau What và trước tính từ.

Ví dụ:

  • What a beautiful girl! (Quả là một cô gái đẹp)
  • What an interesting novel! (Quyển tiểu thuyết hay quá!)

Dạng 2:  Với danh từ đếm được số nhiều

Cấu trúc: What + adj + danh từ đếm được số nhiều + (be)!

Khi danh từ trong câu xuất hiện ở dạng số nhiều, bạn không được sử dụng mạo từ “a/an”. Nếu cuối câu bạn sử dụng động từ “tobe” thì phải chia ở dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • What beautiful flowers are! (Những bông hoa này đẹp quá)
  • What small apartments! (Những căn hộ này nhỏ quá)

Dạng 3: Với danh từ không đếm được

Cấu trúc: What + adj + danh từ không đếm được!

Do danh từ trong câu là danh từ không đếm được nên  không sử dụng mạo từ “a/an” hay thêm “tobe” số nhiều ở cuối câu. 

Ví dụ:

  • What difficult grammar! (Cấu trúc khó quá!).
  • What tasty food! (Đồ ăn này ngon quá)

Cấu trúc câu cảm thán

Xem thêm: Làm chủ danh từ đếm được và không đếm được trong 5 phút

Dạng 4: Câu cảm thán kết hợp kể chuyện

Cấu trúc: What + (a/an) + adj + N + S + V!

Đây là một dạng mở rộng của câu cảm thán. Khi bạn muốn kể thêm một điều gì đó để làm rõ nghĩa hơn cho câu hãy sử dụng cấu trúc này.

Ví dụ:

  • What smart students we met! (Tôi đã gặp những học sinh thật thông minh!)
  • What a delicious meal we have tasted! (Chúng tôi vừa có một bữa ăn rất ngon)

3.  Cấu trúc câu cảm thán với “How”

Đơn giản hơn với “What”, câu cảm thán với “How” chỉ có một dạng cấu trúc duy nhất. Bạn có thể sử dụng loại câu này khi muốn biểu đạt cảm xúc mạnh bởi cường độ cảm xúc của câu

Cấu trúc: How + adj/ adv + S + V/ be !

So sánh với 4 dạng cấu trúc bên trên, ta thấy câu cảm thán với “How” hoàn toàn khác biệt. Thay vì chỉ đi kèm với tính từ thì cấu trúc này còn đi kèm với cả trạng từ. Nếu như cụm chủ vị (S + V) ở 4 cấu trúc trên là phụ, bổ sung ý nghĩa thì đối với cấu trúc này đây là một thành phần hoàn toàn bắt buộc .

Ví dụ:

  • How beautifully she sings! (Cô ấy hát hay quá)
  • How fun it is! (Nó thật là buồn cười!).

Câu cảm thán trong tiếng Anh

4.  Cấu trúc câu cảm thán với “So” và “So Such”

Cấu trúc:

  • Với So: S + V + so + adj/ adv
  • Với Such: S + V + such + (a / an) + adj / adv

Câu cảm thán với “so” và “such” thường được đặt trong câu, trong một bối cảnh cụ thể, khi cuộc trò chuyện đã diễn ra trước đó, nhằm thể hiện rõ hơn thái độ của người nói với câu chuyện đang diễn ra. So với kiểu câu cảm thán với “How”, cấu trúc này cũng có điểm tương đồng. Đó là đều có sự xuất hiện bắt buộc của cụm chủ vị (S+V) và đều có thể kết hợp với cả tính từ hoặc trạng từ tùy thuộc vào loại động từ được sử dụng.

Ví dụ:

  • The pencil is so beautiful ( Chiếc bút chì đẹp quá)
  • You are so tall! (Bạn cao quá!).
  • That was such a memorable holiday! (Đó quả là một kỳ nghỉ đáng nhớ)
  • It was such a boring film! (Bộ phim buồn tẻ quá!).

20 câu cảm thán thường dùng trong giao tiếp Tiếng Anh

Ngoài những cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh phổ biến và đúng ngữ pháp như trên, người ta lược bỏ một số thành phần và biểu lộ cảm xúc của mình không theo quy tắc câu trong thực tế giao tiếp. Dưới đây là 20 câu cảm thán trong tiếng Anh thông dụng giúp bạn giao tiếp như người bản xứ:

Khi bạn muốn động viên một ai đó

  • It’s risky! (Nhiều rủi ro quá)
  • Go for it! (Cố gắng lên)
  • Cheer up! (Vui lên đi)
  • Calm down! (Bình tĩnh nào)
  • It’s over! (Mọi chuyện đã qua rồi)
  • Good job/ Well-done (Làm tốt lắm)

Xem thêm: 5 phương pháp tự học tiếng Anh giao tiếp thành công

Thể hiện cảm xúc khi bạn vui mừng, hạnh phúc, hài lòng

  • How lucky! (Thật là may quá)
  • That’s amazing! (Thật bất ngờ)
  • That’s great! (Thật tuyệt)
  • That’s really awesome! (Quá tuyệt vời)
  • Thank God! (Cảm ơn trời đất)
  • I did it! (Mình làm được rồi)
  • Nothing could make me happier. (Không điều gì làm tôi hạnh phúc hơn)
  • I have nothing more to desire. (Tôi rất hài lòng)
  • We are happy deed. (Chúng tôi rất vui mừng)

20 câu cảm thán trong giao tiếp tiếng Anh

Thể hiện cảm xúc khi bạn tiếc nuối, buồn chán hoặc tức giận

  • What a bore! (Thật là chán quá)
  • Too bad! (Tệ quá)
  • Poor fellow! (Thật tội nghiệp)
  • What a pity! (Thật đáng tiếc)
  • What nonsense! (Thật vô lý)

Bài tập vận dụng câu cảm thán trong tiếng Anh

Dưới đây là một số bài tập vận dụng cấu trúc câu cảm thán. Hãy làm các bài tập để luyện tập kiến thức vừa học nhé!

Bài 1: Viết câu cảm thán sử dụng những từ gợi ý sau:

1. Lovely/ dress

2. Tight/ shoes

3. beautiful/ flowers

4. awful/ weather

5. smooth/ hair

Đáp án:

1. What a lovely dress!

2. What tight shoes!

3. What beautiful flowers!

4. What awful weather!

5. What smooth hair!

Bài 2. Viết lại câu sau với những từ cho sẵn:

1. The weather today is so beautiful.

=> How

=> What

2. The chocolate is so sweet

=> How

=> What

3. These questions are so difficult.

=> How

=> What

Đáp án:

1. How beautiful the weather today is!

What beautiful weather today!

2. How sweet the chocolate is!

What sweet chocolate!

3. How difficult these questions are!

What difficult questions!

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Việc sử dụng câu cảm thán sẽ giúp đoạn hội thoại bớt khô khan và việc truyền tải cảm xúc giữa người với người trở nên dễ dàng hơn. Hi vọng những kiến thức Step Up chia sẻ sẽ giúp bạn học tập và giao tiếp tốt hơn.

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

Nắm chắc cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh (Infinitive phrase)

Nắm chắc cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh (Infinitive phrase)

Nhắc đến cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh, chắc hẳn một số bạn sẽ thấy xa lạ và mới mẻ phải không? Tuy nhiên, đây lại là cấu trúc người học bắt gặp và sử dụng cực kì nhiều, chỉ là chưa để ý đến tên gọi và cách dùng chuẩn xác của nó thôi. Cùng Step Up tìm hiểu thật chi tiết về cụm động từ nguyên mẫu (infinitive phrase) này nhé!

1. Cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh là gì?

Cụm động từ nguyên mẫu (Infinitive phrase) là một cụm từ được bắt đầu bằng từ “to” .Sau “to” là một động từ nguyên thể không chia và theo sau đó là tân ngữ hoặc bổ ngữ. 

to + V + tân ngữ/bổ ngữ

Ví dụ:

to earn money (kiếm tiền), to buy a dress (mua một chiếc váy

I need to earn money to buy a dress. 

(Tôi cần kiếm tiền để mua một chiếc váy.)

Trong câu trên, cả hai cụm động từ nguyên mẫu được sử dụng ở 2 vị trí khác nhau. Vậy có các loại infinitive phrase nào và chức năng ra sao, các phần dưới đây sẽ làm rõ. 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Phân loại cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh

Có 2 cách để chúng ta phân loại cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh. Đó là theo cách sử dụng và theo vị trí của cụm động từ nguyên mẫu trong câu. 

Phân loại theo cách sử dụng

Chia theo cách dùng, có 3 loại cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh:

  • Cụm động từ nguyên mẫu hiện tại 

to + động từ nguyên thể + tân ngữ/bổ ngữ

Ví dụ: to make a cake, to ride a bike

I will try to make a cake for your birthday. 

(Tôi sẽ cố làm một chiếc bánh cho sinh nhật bạn.)

I decide to ride a bike to protect the environment

(Tôi quyết định đạp xe để bảo vệ môi trường.)

Trên thực thế, dạng đầu tiên – cụm động từ nguyên mẫu hiện tại (to infinitive) được sử dụng nhiều nhất và xuất hiện nhiều nhất trong các đề thi.

  • Cụm động từ nguyên mẫu tiếp diễn

to + be + động từ dạng hiện tại phân từ (V_ing) + tân ngữ/bổ ngữ

Ví dụ: to be playing, to be studying

I’d really like to be playing with my cousin in the park right now. 

(Tôi rất muốn được chơi với anh họ tôi tại công viên ngay bây giờ.) 

I’m pleased to be studying in the UK. 

(Tôi rất hài lòng vì đang được học tại Anh.)

  • Cụm đồng từ nguyên mẫu hoàn thành

to + have + động từ dạng quá khứ phân từ + tân ngữ/bổ ngữ

Nhấn mạnh vào việc đã xảy ra trước, đã hoàn thành hoặc thể hiện hy vọng, ý định mà người nói chưa thực hiện được. 

Ví dụ: to have done, to have travelled

I’m glad to have seen you

(Tôi rất mừng vì đã gặp bạn.)

I meant to have gone there.

(Đáng lẽ tôi phải tới đó.) 

Xem thêm:

cum-dong-tu-nguyen-mau-1

Phân loại theo vị trí 

Trong một câu văn, cụm động từ nguyên mẫu có thể đứng ở rất nhiều vị trí khác nhau để giúp câu có ý nghĩa trọn vẹn nhất. 

  • Cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò chủ ngữ

Ví dụ:

To do exercise is a good way to keep fit. 

(Tập thể dục là cách tốt để giữ vóc dáng.)

To be loved by family is the biggest happiness.

(Được yêu thương bởi gia đình là hạnh phúc lớn nhất.)

  • Cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ

Ví dụ:

You don’t need to finish all the homework. 

(Bạn không cần hoàn thành tất cả bài tập.)

Jack decided to move out next year. 

(Jack đã quyết định năm sau ra ở riêng) 

I asked my sister to stop making noise. 

(Tôi yêu cầu em gái của tôi ngừng làm ồn.)

cum-dong-tu-nguyen-mau-2

  • Cụm động từ nguyên mẫu đi sau từ để hỏi: what, when, where, how,…

Ví dụ:

She doesn’t know how to fix her computer

(Cô ấy không biết sửa máy tính như thế nào.)

The students knew where to go to eat at lunch. 

(Các học sinh đã biết nơi đến để ăn trưa.)

  • Cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò trạng ngữ

Trạng ngữ dùng để chỉ mục đích của hành động hoặc nguyên nhân thực hiện hành động đó.

Ví dụ: 

She goes home early to cook dinner

(Cô ấy về nhà sớm để nấu bữa tối.) 

To stay safe during the Covid pandemic, people wash hands regularly. 

(Để an toàn trong đại dịch Covid, chúng ta nên rửa tay thường xuyên.)

  • Cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò bổ ngữ cho danh từ

Ví dụ: 

My biggest ambition, to create my own company, gives me much motivation. 

(Khát vọng lớn nhất của tôi, thành lập công ty riêng, cho tôi rất nhiều động lực.)

Ann’s dream, to become an English teacher, came true. 

(Ước mơ của Ann, trở thành giáo viên tiếng Anh, đã thành hiện thực.)

  • Cụm động từ nguyên mẫu đóng vai trò bổ nghĩa cho tính từ

Ví dụ: 

He is certain to study abroad next year

(Anh ấy chắc chắn sẽ đi du học năm tới.)

My son is too short to play the rollercoaster

(Con trai tôi quá thấp để chơi trò tàu lượn.)

Xem thêm:

  1. Cụm danh động từ trong tiếng Anh
  2. Động từ tiếng Anh bất quy tắc
  3. Trạng từ trong tiếng Anh

3. Một số cấu trúc đi với cụm động từ nguyên mẫu

Không chỉ đứng riêng lẻ trong câu, cụm động từ nguyên mẫu được kết hợp với một số thành phần khác trong câu như tính từ, đại từ,…tạo thành các cấu trúc hay gặp. Trong đó phổ biến nhất là cấu trúc: Tính từ (adj) + to infinitive.

cum-dong-tu-nguyen-mau-3

  • It is + Adj + of Đại từ nhân xưng + to infinitive: Ai đó như thế nào khi làm gì

Ví dụ: 

It is nice of you to help me open the door.

(Bạn thật tốt khi giúp tôi mở cửa.)

It is quite polite of you to say that word.

(Bạn khá lịch sự khi nói từ đó.)

  • It is + Adj + for Đại từ nhân xưng + to infinitive: Nó như thế nào cho ai để làm gì

Ví dụ: 

It is uncomfortable for him to wait so long outside.

(Thật không thoải mái cho anh ấy khi đứng đợi rất lâu ngoài trời.)

It is not good for you to eat too much junk food. 

(Nó sẽ không tốt cho bạn khi ăn quá nhiều đồ ăn thiếu chất.)                      

  • Too + Adj (+for Đại từ nhân xưng)  + to infinitive: Quá….(cho ai) để làm gì 

Ví dụ: 

They are too young to drink wine

(Họ còn quá nhỏ để uống rượu.) 

He is too short to reach the ball on the shelf. 

(Anh ấy quá thấp để chạm tới quả bóng ở trên giá.)

  • So + Adj + as + to infinitive: Quá (thừa)… để làm được gì

Ví dụ: 

John is so intelligent to solve this math problem quickly. 

(John quá thông minh để giải quyết nhanh chóng bài toán này.)

He is so experienced to receive the salary he wants. 

(Anh ấy quá thừa kinh nghiệm để nhận được mức lương anh ấy muốn.)

Ngoài ra còn có 2 cấu trúc thông dụng sau đây xuất hiện với (cụm) động từ nguyên mẫu. 

  • Enough + to infinitive: đủ để làm gì

Ví dụ: 

He is old enough to drive

(Anh ấy đủ lớn để lái xe.)

I have enough money to buy many masks in the Covid19. 

(Tôi có đủ tiền để mua rất nhiều khẩu trang trong dịch Covid.)

Hãy nhớ một chút: tính từ thì đứng trước enough, còn danh từ thì đứng sau enough nhé!

  • But/ except + to infinitive: ngoại trừ/ ngoài việc… 

Ví dụ: 

We can do everything except to betray my manager

(Chúng tôi có thể làm mọi việc trừ việc phản bội lại quản lý của tôi.)

He has no choice but to accept this offer.

(Anh ấy không có sự lựa chọn nào ngoài chấp nhận lời mời này.)

Chú ý về mặt nghĩa và cấu trúc một chút để không nhầm lẫn với cấu trúc BUT FOR  nhé.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

4. Luyện tập về cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh

Mong rằng các bạn đã hiểu hơn và thấy kiến thức “cụm động từ nguyên mẫu” cũng không hề khó khăn. Hãy làm ngay một số bài tập luyện tập dưới đây và check đáp án để xem mình đã hiểu rõ chưa nhé! 

cum-dong-tu-nguyen-mau-4

Bài 1:

  1. My mother would like _____ a new cooker on her birthday.
  2. have        B. to have had        C. to have        D. to be had
  3. ______ regularly is a good habit to learn English.
  4. to practice        B. practice       C. to have practice       D. be practice
  5. They’re strong enough  ______ the competition.
  6. joining        B. to joined        C. to join        D. be joined
  7. It’s too boring for me  ______ this all day.
  8. do        B. be doing        C. to be done        D. to do
  9. I can play every sports except  ______ 

A.to swim        B. swim        C. to have swim        D. swam

Bài 2: 

Dịch những câu sau sang tiếng Anh:

  1. Hoạt động ngoài trời yêu thích của tôi, cắm trại cùng bạn bè, giúp tôi cảm thấy thoải mái. 
  2. Bạn quá trẻ để lo nghĩ nhiều.
  3. Bạn đã có đủ kiến thức để tham dự buổi phỏng vấn ngày mai chưa? 
  4. Nó thật sự khó khăn cho tôi để đạt được điểm A. 
  5. Tôi không đủ tiền để chi trả cho việc mua một chiếc điện thoại mới. 

Đáp án

Bài 1: 

  1. C Mẹ tôi muốn có nồi cơm điện mới vào sinh nhật cô ấy.
  2. A Luyện tập thường xuyên là thói quen tốt để học tiếng Anh.
  3. C Bọn họ đủ khỏe để tham gia cuộc thi.
  4. D Nó quá là chán cho tôi để làm việc này cả ngày.
  5. A Tôi có thể chơi mọi môn thể thao trừ bơi lội.

Bài 2: Câu dịch gợi ý

  1. My favorite outdoor activity, to go for a picnic with my friends, helps me to feel relaxed/comfortable. 
  2. You are too young to think too much. 
  3. Do you have enough knowledge to attend the interview tomorrow? 
  4. It is really difficult for me to get the A mark.
  5. I don’t have enough money to afford to buy a new phone. 
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là kiến thức mà người học tiếng Anh nào cũng cần có về cụm động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh. Với những kiến thức đó, mong rằng bạn sẽ ghi điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra của mình khi “đụng độ” cụm động từ nguyên mẫu nhé! 

 

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống hay dùng nhất

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống hay dùng nhất

“Trời đánh tránh miếng ăn” 

“Học ăn học nói học gói học mở”

Có thể thấy rõ rằng việc ăn uống luôn là hoạt động vô cùng quan trọng của con người, cũng như là một chủ đề được nhiều người quan tâm. Thậm chí gần đây rất nhiều food-blogger từ Việt Nam tới thế giới đã nổi lên hơn bao giờ hết nhờ những chia sẻ về việc ăn uống của họ. Hôm nay Step Up sẽ cùng các bạn tìm hiểu về những từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống (eating habits) thông dụng nhất, giúp bạn “bắt kịp xu hướng” nhé!

1, Từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống

Nền ẩm thực đa dạng và phong phú như nào thì từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống cũng muôn màu không kém. Để bạn có thể giao tiếp đơn giản và trôi chảy nhất, Step Up cung cấp một số từ và cụm từ thông dụng nhất ngay dưới đây.

Các bữa ăn (meals) trong ngày

  • Breakfast: bữa sáng
  • Lunch: bữa trưa
  • Dinner: bữa tối
  • Brunch: bữa giữa sáng và trưa 
  • Supper: bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ
  • Snack: bữa ăn phụ, ăn vặt

tu-vung-tieng-anh-ve-an-uong-1

Một số loại đồ ăn thường thấy

  • Junk food: đồ ăn vặt
  • Fast food: thức ăn nhanh, mang đi như KFC, McDonald, khoai tây chiên, xúc xích, lạp sườn,…
  • Processed foods: thức ăn đã chế biến sẵn
  • Ready meals or take-aways: thức ăn mang đi đã làm sẵn
  • Home-cooked meal: bữa cơm nhà
  • Organic food: thực phẩm hữu cơ như: thịt, cá
  • Fresh produce: những sản phẩm tươi sạch như rau, củ, quả
  • Traditional cuisine: món ăn truyền thống
  • International cuisine: món ăn quốc tế
  • Vegetarian food: món chay
  • Speciality: đặc sản

Một số món ăn quen thuộc

  • Appetizer: Món khai vị
  • Main course: Món chính
  • Dessert: Món tráng miệng
  • Meat: Thịt
  • Pork: Thịt lợn
  • Beef: Thịt bò
  • Chicken: Thịt gà
  • Bacon: Thịt xông khói
  • Fish: Cá
  • Noodles: Mỳ ống
  • Soup: Canh, cháo
  • Rice: Cơm
  • Salad: Rau trộn
  • Cheese: Pho mát
  • Beer: Bia
  • Wine: Rượu
  • Coffee: Cà phê
  • Tea: Trà
  • Water: Nước lọc
  • Fruit juice: Nước hoa quả
  • Fruit smoothies: Sinh tố hoa quả
  • Hot chocolate: Cacao nóng
  • Soda: Nước ngọt có ga
  • Still water: Nước không ga
  • Milk: Sữa
  • Squash: Nước ép hoa quả
  • Orange juice: Nước cam
  • Bread: Bánh mì

Từ vựng tiếng Anh miêu tả đồ ăn 

Nhắc đến từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống, chắc chắn không thể thiếu những lời bình phẩm, khen chê về các món ăn rồi. Làm thế nào để nhận xét về 1 món ăn, dưới đấy là những tính từ giúp bạn làm điều đó. 

  • Sweet: ngọt, có mùi thơm, như mật ong
  • Sickly: tanh (mùi)
  • Sour: chua, ôi, thiu
  • Salty: có muối, mặn
  • Delicious: thơm tho, ngon miệng
  • Tasty: ngon, đầy hương vị
  • Bland: nhạt nhẽo
  • Poor: chất lượng kém
  • Horrible: khó chịu (mùi)
  • Spicy: cay, có gia vị
  • Hot: nóng, cay nồng

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về mùi vị

Vật dụng khi ăn uống

tu-vung-tieng-anh-ve-an-uong-2

  • Fork: nĩa
  • Spoon: muỗng
  • Knife: dao
  • Ladle: thìa múc canh
  • Bowl: tô
  • Plate: đĩa
  • Chopsticks: đũa
  • Teapot: ấm trà
  • Cup: cái tách uống trà
  • Glass: cái ly
  • Straw: ống hút
  • Napkin: khăn ăn
  • Tablecloth: khăn trải bàn

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn

Một số từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống 

  • Obesity: sự béo phì
  • Healthy appetite: khả năng ăn uống tốt
  • Food poisoning: ngộ độc thực phẩm
  • Allergy: sự dị ứng
  • To be allergic to something: bị dị ứng với cái gì
  • To be overweight: quá cân
  • To be underweight: thiếu cân
  • To eat like a bird: ăn ít
  • To eat like a horse: ăn nhiều
  • To go out for dinner/lunch/…: ra ngoài ăn tối/ trưa/…
  • To go on a diet: ăn uống theo chế độ
  • To eat on moderation: ăn uống điều độ
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2, Mẫu câu tiếng Anh về ăn uống khi ăn

Trong khi ngồi cùng bàn ăn với người nước ngoài, chắc hẳn bạn sẽ không muốn “câm như hến” rồi phải không. Ít nhất cũng hãy đưa ra lời khen hoặc vài lời bình luận về món ăn, những câu giao tiếp nhẹ nhàng sẽ giúp bữa ăn thoải mái hơn nhiều đó.

tu-vung-tieng-anh-ve-an-uong-3

  • It’s time to eat – Đến giờ ăn rồi
  • This is delicious – Món này ngon quá
  • That smells good – Thơm quá
  • This doesn’t taste right – Món này không đúng vị
  • I like eating chicken/ fish/ beef… – Tôi thích ăn thịt gà/cá/thịt bò…
  • I’m starving – Tôi đói quá
  • People eat more on offline – Mọi người ăn nhiều vào nhé
  • Today’s food anymore cooking – Hôm nay nấu nhiều thức ăn thế
  • Orange juice is good for the body – Nước cam rất tốt cho cơ thể đấy
  • Enjoy your meal – Chúc mọi người ngon miệng
  • Help yourself – Cứ tự nhiên đi
  • What’s for dinner (lunch, supper,…)? – Tối nay có gì vậy?
  • Would you like….? – Bạn có muốn dùng…?
  • Would you like anything else? – Có muốn ăn/ uống thêm nữa không?
  • Did you have your dinner? – Bạn đã ăn tối chưa?
  • Did you enjoy your breakfast? – Bạn ăn sáng có ngon không?
  • What are you taking? – Bạn đang ăn/uống gì vậy?
  • Could I have some more ….? – Tôi có thể dùng thêm món …. không?
  • Wipe your mouth – Chùi miệng đi
  • Finish your bowl: Ăn hết đi 
  • Is there any more of this? – Có còn thứ này không?
  • I feel full – Tôi cảm thấy no

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc

3, Thành ngữ tiếng Anh thú vị liên quan đến đồ ăn 

Trong tiếng Anh, việc chơi chữ với đồ ăn khiến ngôn ngữ càng trở nên phong phú hơn bao giờ hết. Nếu muốn là “dân chuyên trong làng ẩm thực”, ngoài nắm rõ từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống, bạn chắc chắn cần phải cập nhập ngay những thành ngữ dưới đây. 

  • To be as cool as a cucumber: giữ bình tĩnh trong mọi tình huống

My boyfriend is always as cool as a cucumber even when he got lost in France last month.

(Bạn trai tôi luôn giữ bình tĩnh trong mọi tình huống kể cả khi anh ấy bị lạc ở Pháp.)

  • Go bananas: tức giận, phát khùng

The mother went bananas when she knew her son’s study result. 

(Người mẹ tức giận khi biết được kết quả học tập của con trai.)

  • A piece of cake: sự dễ dàng

Finishing this game is a piece of cake.

(“Phá đảo” trò chơi này dễ như ăn bánh.)

  • A smart cookie: khen ngợi sự thông minh 

This boy is such a smart cookie.

(Cậu bé này thật thông minh.)

  • A storm in a teacup: tức giận chuyện không đáng

He was angry because I was 2 minutes late. It was a storm in a teacup.

(Anh ấy tức giận vì tôi muộn 2 phút. Thật không đáng.)

  • To throw cold water on something: đổ gáo nước lạnh, phản ứng tiêu cực về việc gì đó

Don’t throw cold water on my opinion.

(Đừng “dội gáo nước lạnh” vào ý kiến của tôi.)

  • There’s no use crying over spilt milk: có buồn tiếc cũng không có tác dụng gì

I know you are sad about the result but there’s no use crying over spilt milk.

(Tôi biết bạn buồn vì kết quả nhưng có buồn tiếc cũng không có tác dụng gì.) 

  • To have egg on your face: ngớ ngẩn, bối rối

I was completely wrong, and now I have egg on my face.

(Tôi hoàn toàn sai, và giờ tôi thực sự bổi rối.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

4, Ứng dụng từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống vào đoạn văn

Mỗi quốc gia lại có một phong tục ăn uống và là một “thiên đường ẩm thực” khác nhau. Bạn có muốn giới thiệu về những món ăn hay thói quen ăn uống của Việt Nam với bạn bè quốc tế không? Hãy tham khảo đoạn văn sau đây, cớ ứng dụng từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống nhé! 

tu-vung-tieng-anh-ve-an-uong-4

Sử dụng từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống vào đoạn văn

It could be seen clearly that Vietnamese cuisine is quite unique with various specialities and foods. Normally, almost all people eat 3 main meals per day: breakfast, lunch and dinner. Whenever they choose ingredients, Vietnamese people prefer new and fresh ones, various herbs and vegetables with little oil in every dish. Furthermore, different spices such as fish sauce, shrimp paste and soy sauce are added to boost the amazing flavour of foods. In Vietnam, there is no compulsory concept of a full course-meal which has starter, main course and desert. Instead, one and only meal consists of several dishes like rice, soup, stir-fried or boiled vegetables and main dishes cooked from meat, fish, egg or tofu. 

Dịch:

Có thể thấy rõ ràng rằng nền ẩm thực Việt Nam rất độc đáo với nhiều đặc sản và đồ ăn đa dạng. Thông thường, hầu hết mọi người sẽ ăn 3 bữa chính mỗi ngày: sáng, trưa và tối. Mỗi khi chọn nguyên liệu, người Việt Nam thiên về những nguyên liệu tươi mới, các loại hành lá, rau khác nhau với ít dầu mỡ trong các món ăn. Ngoài ra, những gia vị khác nhau như nước mắm, mắm tôm, xì dầu được thêm nếm vào đề gia tăng hương vị đậm đà của món ăn. Ở Việt Nam, không có một quy trình bắt buộc cho một bữa ăn như các bước khai vị, bữa chính, tráng miệng. Thay vào đó, một bữa ăn bao gồm nhiều món như cơm, súp, món xào hoặc rau luộc và món chính sẽ là thịt, cá, trứng hoặc đậu phụ. 

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.

Với những từ vựng tiếng Anh về thói quen ăn uống ở trên, Step Up tin rằng các bạn sẽ không còn lo ngại mỗi khi ngồi cùng bàn với người ngoại quốc nữa. Ăn uống là chủ đề thường thấy, vô cùng quen thuộc nên các bạn có thể tự tập luyện giao tiếp hằng ngày. Ngoài ra, cũng rất dễ để thử giao tiếp với gia đình, bạn bè xung quanh cho trôi chảy, hãy cố gắng tận dụng nhất có thể nhé! 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Hướng dẫn viết lại câu với cấu trúc but for tiếng Anh

Hướng dẫn viết lại câu với cấu trúc but for tiếng Anh

Cấu trúc but for là một cấu trúc đắt giá trong tiếng Anh, thường được gặp trong các chủ điểm ngữ pháp nâng cao về câu điều kiện. Điều này có nghĩa là khi bạn sử dụng cấu trúc này, bạn sẽ được đánh giá là có một trình độ tiếng Anh nhất định. Hôm nay, Step Up sẽ đem tới cho bạn cẩm nang để bạn có thể tự tin dùng cấu trúc but for nhé.

1. Định nghĩa cấu trúc but for

“But for” là một cụm từ, được định nghĩa là nếu điều gì đó hoặc ai đó đã không ngăn cản (thì điều gì đó đã xảy ra). 

Ví dụ:

  • But for my teacher’s help, I couldn’t have done the homework on science.

(Nếu không có sự giúp đỡ từ giáo viên của tôi, tôi khó có thể hoàn thành bài tập về nhà môn Khoa học.)

  • I would have asked my crush to go on a date with me, but for the fact that she is in a relationship.

(Tôi sẽ rủ người tôi thầm thích đi hẹn hò, nếu cô ấy không có người yêu mất rồi.)

“But for” còn có nghĩa là ngoại trừ một cái gì đó; trong trường hợp này, “but for” đồng nghĩa với “except for.”

  • But for her work, the project is generally finished.

(Ngoại trừ phần việc của cô ấy (chưa làm xong), thì dự án nhìn chung là hoàn thành rồi.)

  • But for me, everyone knows they are dating.

(Trừ tôi ra thì ai cũng biết họ đang hẹn hò.)

Xem thêm Cấu trúc but for và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

2. Cấu trúc but for trong câu điều kiện

Cấu trúc but for được sử dụng trong câu điều kiện loại 2 hoặc loại 3. Cấu trúc but for thường dùng ở vế có chứa “if”, hay còn gọi là vế điều kiện. Ý nghĩa của cấu trúc này là điều gì đó có thể đã xảy ra, nhưng có một điều kiện ngăn nó lại và nó không xảy ra trên thực tế.

Công thức chung:

Câu điều kiện loại 2: But for + N/V-ing, S + would/could/might/… + V

Câu điều kiện loại 3: But for + N/V-ing, S + would/could/might/… + have VPP

Ví dụ:

  • Susie might take part in the contest but for her sickness.

(Susie có thể đã tham gia cuộc thi nếu cô ấy không bị ốm.)

  • But for being busy, our parents could have taken us to the park.

(Nếu mà không bận thì cha mẹ chúng tôi đã đưa chúng tôi đi công viên rồi.)

Bạn có thể dùng cụm “the fact that” phía sau “but for” nếu muốn dùng một mệnh đề ở vế điều kiện.

Công thức chung:

Câu điều kiện loại 2: But for the fact that + N/V-ing, S + would/could/might/… + V

Câu điều kiện loại 3: But for the fact that + N/V-ing, S + would/could/might/… + have VPP

Ví dụ:

  • Susie might take part in the contest but for the fact that she was sick.

(Susie có thể đã tham gia cuộc thi nếu cô ấy không bị ốm.)

  • But for the fact that they were busy, our parents could have taken us to the park.

(Nếu mà không bận thì cha mẹ chúng tôi đã đưa chúng tôi đi công viên rồi.)

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Cách viết lại câu với but for trong câu điều kiện

Tương tự như cấu trúc without, cấu trúc but for có thể được thay thế bởi cấu trúc “if it weren’t for” hoặc cấu trúc “if it hadn’t been for” trong câu điều kiện. Nghĩa của câu được bảo toàn khi sử dụng các cấu trúc này thay thế cho nhau.

Công thức chung:

Câu điều kiện loại 2: But for + N/V-ing, S + would/could/might/… + V

=> If it weren’t for + N/V-ing, S + would/could/might/… + V

=> If it weren’t for the fact that + S + V-ed, S + would/could/might/… + V

Ví dụ:

But for my tardiness, I could be offered the position I dreamt of.

(Nếu không vì sự chậm trễ của tôi, tôi đã có thể nhận được đề cử vào vị trí tôi hằng ao ước.)

=> If it weren’t for my tardiness, I could be offered the position I dreamt of.

=> If it weren’t for being tardy, I could be offered the position I dreamt of.

=> If it weren’t for the fact that I was tardy, I could be offered the position I dreamt of.

Câu điều kiện loại 3: But for + N/V-ing, S + would/could/might/… + have VPP

=> If it hadn’t been for + N/V-ing, S + would/could/might/… + have VPP

=> If it hadn’t been for the fact that + S + had VPP,  S + would/could/might/… + have VPP

Ví dụ: 

But for her mother’s advice, Susie could have married the wrong person.

(Nếu không có lời khuyên của mẹ cô ấy, Susie đã có thể cưới nhầm người.)

=> If it hadn’t been for her mother’s advice, Susie could have married the wrong person.

=> If it hadn’t been for being advised by her mother, Susie could have married the wrong person.

=> If it hadn’t been for the fact that she was advised by her mother, Susie could have married the wrong person.

4. Bài tập với cấu trúc but for

Bài 1: Viết lại câu với cấu trúc but for

  1. If it weren’t for the fact that you called me, I’d have missed the deadline.

=> But for ______________________________

  1. Marshall might have gone to the supermarket to pick you up, if it hadn’t been for his broken car.

=> But for ______________________________

  1. I want to visit my relatives but the pandemic isn’t over yet.

=> But for ______________________________

  1. If I were to know where she was, I should contact you right away.

=> But for ______________________________

  1. If it hadn’t been for the fact that I had so many deadlines, I could have spent more time with you.

=> But for ________________________________

 

Đáp án:

1. But for the fact that you called me, I’d have missed the deadline.

2. Marshall might have gone to the supermarket to pick you up, but for his broken car.

3. I would visit my relatives but for the pandemic.

4. But for not knowing where she was, I couldn’t contact you right away.

5. But for the fact that I had so many deadlines, I could have spent more time with you.

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Bài 2: Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống

  1. If it __________ the person who rescued Susie, she’d have drowned.
  2. If it __________ for the fact that she’s my sister, I’d scold her in public.
  3. But for her sick mother, she _______ gone to university.
  4. ________ your selfishness, everyone could have received their shares.
  5. But for the disapproval from my teachers, my class _______ an extraordinary performance.

Đáp án:

  1. hadn’t been for
  2. weren’t
  3. could have
  4. But for/If it hadn’t been for
  5. could have

Trên đây là tổng hợp bí kíp sử dụng và viết lại câu với cấu trúc but for. Để có thể nhanh chóng thành thạo ngữ pháp tiếng Anh, bạn hãy chăm chỉ luyện tập nhé. Bạn có thể tham khảo thêm các bài viết khác của Step Up để khám phá những chủ đề ngữ pháp cực kỳ thú vị. Chúc bạn sớm giỏi tiếng Anh!

Xem thêm: Luyện nghe tiếng Anh cho người mới bắt đầu từ A đến Z

 

 

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về giày dép cực đầy đủ

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về giày dép cực đầy đủ

Có vô vàn các kiểu giày dép khác nhau, từ xuân hạ thu đông đến khi trời mưa trời nắng, và mỗi loại lại có một tên gọi khác nhau. Trong tiếng Anh cũng vậy, không phải loại giày dép nào cũng được gọi là “shoes” đâu. Nếu bạn là fan của thời trang thì đừng bỏ qua những từ vựng tiếng Anh về giày dép trong bài viết sau của Step Up nhé! 

1, Từ vựng tiếng Anh về giày dép nói chung

Giày là “shoes”, dép là “sandals”, vậy giày búp bê hay dép-tông thì gọi như thế nào đây? Hãy tìm hiểu chi tiết từ vựng tiếng Anh về giày dép các loại để dùng cho chuẩn ngay thôi. 

  • Ballet flats: giày búp bê, hay còn gọi là giày bệt. 

Loại giày này có hình dáng khá giống giày ballet và đế bệt. Còn giày dành riêng cho múa ballet được gọi là ballet shoes.

  • Flip-flops: dép tông, dép xỏ ngón. 
  • Slippers: dép đi trong nhà hoặc dép lê.
  • Sandals: dép xăng đan, dép quai hậu.

Loại dép này có quai ngang mắt cá chân, tuy nhiên đừng nhầm cách phát âm của người bản xứ và của người Việt nhé.

  • Slip-ons/ Loafers: giày lười, không có dây

Nhưng slip-ons thường bằng vải và trẻ trung, thể thao hơn, trong khi đó loafers thường làm bằng da, lịch sự và trang trọng hơn.

tu-vung-tieng-anh-ve-giay-dep-phan-biet

Từ vựng tiếng Anh về giày dép: Slip-ons và Loafers

  • Boots: đôi bốt, giày cao cổ.

Một số từ vựng liên quan đến boots trong tiếng Anh như: rain boots (ủng đi mưa), hiking boots (giày ống đi đường dài), military boots (giày quân đội), wellington boots (bốt cao không thấm nước, ủng)…

  • High heels: giày cao gót. Nguồn gốc của từ này là từ Heel – gót (chân, giày), móng (ngựa). Do đó giày cao gót được gọi là high heels.
  • Athletic shoes: giày thể thao nói chung. 

Đây là tính từ mang nghĩa thuộc về thể thao, điền kinh, hoặc chỉ sự lực lưỡng, khỏe mạnh. Ta cũng có thể gọi một cách dễ nhớ hơn là sport shoes/ trainers/ sneakers. 

Một số giày thể thao cho các bộ môn sẽ có tên bộ môn đứng trước: running shoes, football shoes,… 

  • Platform shoes: loại giày có phần đế dày, trong Tiếng Việt thường gọi là giày bánh mì. Từ platform cũng có nghĩa là bục, bậc, thềm nữa đó.
  • Moccasin: giày Moccasin
  • Monk: giày quai thầy tu
  • Oxford shoes: là tên gọi riêng của loại giày thường diện trong những dịp trang trọng, đòi hỏi tính lễ nghi.

Loại giày này được thiết kế cho cả nam và nữ. Giày Oxford thường làm bằng da và có phần buộc dây, kiểu dáng cơ bản, dễ nhận biết.

  • Dr. Martens: giày cao cổ thương hiệu Dr.Martens
  • Lace-ups hay lace-up shoes: từ chỉ chung cho giày buộc dây
  • Eyelet: lỗ xỏ giày
  • Foxing: miếng đắp lên giày có tác dụng trang trí hoặc gia cố cho giày
  • Heel: gót giày
  • Last: khuôn giày
  • Lace: dây giày
  • Lacing: mui giày, gồm cấu tạo và cách bố trí của phần dây giày. 
  • Lining: lớp lót bên trong giày 
  • Midsole: đế giữa
  • Insole: đế trong
  • Outsole: đế ngoài
tu-vung-tieng-anh-ve-giay-dep-2

Từ vựng tiếng Anh về giày dép – các bộ phận của giày

  • Shoes tree: cây giữ form giày

Một dụng cụ có hình dáng giống bàn chân, trong đôi giày, có tác dụng giữ dáng, chống nếp nhăn, tăng tuổi thọ cho đôi giày. 

  • Socklining: miếng lót giày

Dùng để làm lớp đệm tăng độ êm ái khi mang, khử mùi chân hoặc hút mồ hôi để tăng độ bền cho đế giày. Socklining có thể thay thế dễ dàng.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2, Từ vựng tiếng Anh về giày dép phụ nữ

Cùng một màu son hồng nhưng phái đẹp có muôn kiểu “hồng” khác nhau. So với thời trang nam, thời trang của thế giới phụ nữ đa dạng, phong phú và “khó nhớ” hơn rất nhiều. Giày dép đương nhiên cũng không phải ngoại lệ. Tuy nhiên không hề khó như phân biệt màu son đâu, hãy cùng xem list từ vựng tiếng Anh về giày dép phụ nữ sau đây nhé.

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về quần áo

tu-vung-tieng-anh-ve-giay-dep-3

Từ vựng tiếng Anh về giày dép phụ nữ

  • Ankle strap: giày cao gót có quai mảnh vắt ngang
  • Ballerina flat: giày đế bằng 
  • Bondage boot: bốt cao gót cao cổ 
  • Chelsea boot: bốt cổ thấp đến mắt cá chân
  • Chunky heel: giày cao gót đế thô 
  • Clog: guốc
  • Mary Jane: giày bít mũi có quai bắt ngang
  • Knee high boot: bốt cao gót
  • Lita: bốt cao trước, sau, buộc dây
  • Open toe: giày cao gót hở mũi
  • Peep toe: giày hở mũi
  • Stiletto: giày gót nhọn
  • Slingback: dép có quai qua mắt cá  
  • Thigh high boot: bốt cao quá gối
  • Timberland boot: bốt da cao cổ buộc dây
  • Ugg boot: bốt lông cừu
  • Wedge: dép cao đế xuồng
  • Wedge boot: giày cao đế xuồng

Xem thêm:

    1. Từ vựng tiếng Anh về mĩ phẩm và trang điểm
    2. Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh về mua sắm

3, Mẫu câu tiếng Anh về giày dép thông dụng

Đặt câu sẽ giúp các bạn nhớ lâu hơn về những từ vựng tiếng Anh về giày dép ở trên. Ngoài ra chắc hẳn các bạn sẽ muốn giao tiếp tự tin khi đi mua giày trong các cửa hàng lung linh ở nước ngoài đúng không. Hãy để Step Up giúp bạn nhé!

tu-vung-tieng-anh-ve-giay-dep-4

Một số mẫu câu ứng dụng từ vựng tiếng Anh về giày dép giúp các bạn nhớ lâu hơn

  • To me, girls who wear Timberland boots are quite attractive. 

(Đối với tôi, những cô gái đi giày Timberland khá là cuốn hút.)

  • Knee high boot are perfect for leggings and skinny jeans

(Bốt cao gót thật sự hoàn hảo khi kết hợp với quần bó và quần bò.) 

  • He bought a pair of ballet flats for his daughter. 

(Anh ấy mua một đôi giày búp bê cho con gái anh ấy.) 

  • Wedge boots are easier to wear than traditional high heels like stilettos.

(Giày đế xuồng dễ đi hơn là giày cao gót truyền thống như giày gót nhọn.) 

  • The shoe tree is more than an accessory – it is a must. Using shoe trees means you will be able to keep your shoes for a lifetime.

(Cây giữ giày không chỉ là một phụ kiện – nó là một thứ bắt buộc. Sử dụng shoe tree có nghĩa là bạn sẽ có thể giữ cho đôi giày của mình luôn bền lâu.) 

  • Some shoes are designed for specific purposes, such as boots designed specifically for mountaineering or skiing.

(Một số giày được thiết kế cho các mục đích cụ thể, chẳng hạn như giày được thiết kế dành riêng cho leo núi hoặc trượt tuyết.)

Một số mẫu câu trong tiếng Anh dùng khi mua giày

Hội thoại 1:

A (seller): Hi. Which shoes do you want to get? 

(Xin chào. Quý khách muốn mua gì ạ?)

B (buyer): I want to buy a pair of loafers. 

(Tôi muốn mua một đôi giày thể thao.)

A: Please go this way. There are many styles you can choose. 

(Xin mời đi lối này, có rất nhiều mẫu mã bạn có thể lựa chọn.)

Hội thoại 2:

B: Are these shoes really good?

(Những đôi giày này có thực sự tốt không?)

A: Yes. They’re of good materials and the color never fades.

(Vâng. Chúng được làm từ chất liệu tốt và không bao giờ phai màu.)

B: Can I take a look at the ones here, please?

(Tôi có thể xem những chiếc đang được trưng bày không?)

A: Let me know your size, please.

(Quý khách muốn cỡ nào ạ?)

B: I need size 42.

(Tôi muốn cỡ 42)

Hội thoại 3:

A: Is there any particular branch that you prefer?

(Quý khách thích hiệu nào ạ?)

B: Hmmm I wore Gucci’s shoes once. They’re quite fashionable and durable. However, you can show me other brands.

(Hmmmm tôi đã đi giày Gucci một lần. Chúng khá thời trang và bền. Tuy nhiên, bạn có thể cho tôi xem những hiệu khác.)

A: How about this one?

(Cái này được không ạ?)

B: It looks fine. Can I try it on?

(Trông ổn đấy. Tôi có thể đi thử không?)

B: Go ahead.

(Xin cứ tự nhiên.)

Một số câu nói thường thấy khác:

  • I’m sorry, we’re out of stock. (Tôi rất tiếc, chúng tôi đã hết hàng.)
  • I’m sorry, that’s the last one. (Tôi rất tiếc, đó là chiếc cuối cùng.)
  • All of our high heels are in the middle aisle. (Vâng. Tất cả giày cao gót của chúng tôi đều ở dãy giữa)
  • All of our sport shoes are on sale this month. (Tất cả giày thể thao của chúng tôi đều giảm giá tháng này.)
  • Excuse me, please show me the left slingback shoes. (Xin lỗi, làm ơn cho tôi xem đôi dép bên trái.)
  • Is it what you’re looking for? (Đó có phải thứ quý khách đang tìm không?)
  • I’m not interested in the design, but I want something of good quality. (Tôi không quan tâm đến thiết kế, nhưng tôi muốn loại có chất lượng tốt.)
  • All of our athletic shoes have been sold. (Tất cả giày thể thao của chúng tôi đã được bán hết rồi.)
  • Would you like to see anything else? (Anh/ chị còn muốn mua gì nữa không?)
  • Do you have a customer/loyalty card? (Anh/ chị có thẻ thành viên không?)
  • How will you pay? (Anh/ chị thanh toán như thế nào ạ?)
  • Would you like to keep the receipt? (Quý khách có muốn giữ hóa đơn không?)
  • Your total comes to $18. (Tổng số tiền của quý khách là 18 đô la.)
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

4, Đoạn văn vận dụng từ vựng tiếng Anh về giày dép

Nói về kiểu giày yêu thích của bạn trong tiếng Anh, làm như thế nào để đoạn văn không bị kết thúc vỏn vẹn 1-2 câu? Thay vào đó, bạn lại thể hiện được mình là một người yêu thích giày dép cũng như vốn tiếng Anh phong phú của mình. Cùng xem thử đoạn văn vận dụng từ vựng tiếng Anh về giày dép sau đây nhé. 

tu-vung-tieng-anh-ve-giay-dep-5

Talking about your favorite types of shoes?

As a young person, like most of my friends, I’m a big fan of sneakers or sports shoes. It is clear that they are absolutely fashionable and comfortable to wear. Therefore, I can use them all-year-round on various occasions. Also, it is quite simple to choose clothes that look nice with sport shoes. 

Normally, I usually buy trainers at physical stores or brick-and-mortar shops like showrooms where I am able to try it on. I don’t have much experience of buying shoes online and that has never crossed my mind. There are a lot of risks when you buy online products, especially things related to clothes and shoes. I’m afraid that they might not fit my size, although there are always specifications. 

I have my own shoes collection at home with different brands. In fact, I regularly buy new shoes three or four times a year, it is one of my hobbies. However, I need to be more conscious and careful about spending my hard-earned money because I’m planning to move out next year. So, I will have many bills to pay and the idea of buying new shoes will become a luxury.

Dịch:

Là một người trẻ tuổi, giống như hầu hết bạn bè của mình, tôi là một fan hâm mộ lớn của giày thể thao. Quá rõ ràng là chúng hoàn toàn thời trang cũng như thoải mái khi mặc. Vì vậy, tôi có thể sử dụng chúng quanh năm trong nhiều dịp khác nhau. Ngoài ra, việc chọn trang phục sao cho đẹp với giày thể thao cũng khá đơn giản.

Thông thường, tôi thường mua giày thể thao tại các cửa hàng truyền thống như showroom để tôi có thể đi thử. Tôi không có nhiều kinh nghiệm mua giày trực tuyến và điều đó tôi cũng chưa bao giờ nghĩ đến. Có rất nhiều rủi ro khi bạn mua hàng online, đặc biệt là những thứ liên quan đến quần áo, giày dép. Tôi sợ rằng chúng có thể không vừa, kể cả khi luôn có số đo chi tiết.

Tôi có bộ sưu tập giày của riêng mình ở nhà với các nhãn hiệu khác nhau. Trên thực tế, tôi thường xuyên mua giày mới ba hoặc bốn lần một năm, đó là một trong những sở thích của tôi. Tuy nhiên, tôi cần phải có ý thức và cẩn thận hơn trong việc chi tiêu tiền bạc của mình – vốn đã khó kiếm được vì tôi đang có kế hoạch chuyển ra sống bên ngoài vào năm tới. Vì vậy, tôi sẽ có nhiều hóa đơn phải trả và ý tưởng mua một đôi giày mới sẽ trở thành một thứ xa xỉ.

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về giày dép đầy đủ nhất. Nếu mới học tiếng Anh, bạn hãy chọn ra cho mình những từ vựng quen thuộc, cần thiết nhất để ghi nhớ nhé! Mỗi ngày học thêm một chút, chắc chắn level tiếng Anh sẽ tăng lên nhanh chóng.

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI