Kho từ vựng tiếng Anh về đồ uống chi tiết nhất

Kho từ vựng tiếng Anh về đồ uống chi tiết nhất

Không chỉ mỗi “bartender” – người pha chế mới cần biết các từ vựng tiếng Anh về đồ uống đâu. Khi biết được cách gọi các loại đồ uống bằng tiếng Anh, bạn có thể thoải mái giao tiếp trong các nhà hàng Tây, hoặc chỉ đơn giản là nói chuyện với bạn bè nước ngoài của mình. Ngoài ra thì cũng không ít người Việt sử dụng luôn các từ tiếng Anh về đồ uống thay vì dịch ra đó. Hãy cùng Step Up mở rộng vốn từ của mình nào! 

1. Một số từ vựng tiếng Anh về đồ uống

Chắc hẳn không ít lần xem menu trong các nhà hàng, bạn đã gặp những từ vựng tiếng Anh về đồ uống, từ đơn giản như coffee, lemonade,… đến lạ lẫm hơn như cider, splash,… Sau đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về đồ uống thông dụng nhất, giúp bạn “nắm gọn” chiếc menu trong tay mỗi lần gọi đồ. 

Từ vựng tiếng Anh về đồ uống có cồn

  • Alcoholic drink: đồ uống có cồn
  • Wine: rượu vang
  • Ale: bia tươi
  • Aperitif: rượu khai vị
  • Beer: bia
  • Brandy: rượu bren-đi
  • Champagne: sâm-panh
  • Cider: rượu táo
  • Cocktail: cocktail – đồ uống pha bằng rượu mạnh với nước hoa quả

  • Gin: rượu gin
  • Lager: bia vàng
  • Lime cordial: rượu chanh
  • Liqueur: rượu mùi
  • Martini: rượu mác-ti-ni
  • Red wine: rượu vang đỏ
  • Rosé: rượu nho hồng
  • Rum: rượu rum
  • Shandy: bia pha nước chanh
  • Sparkling wine: rượu có ga
  • Vodka: rượu vodka
  • Whisky: rượu Whisky
  • White wine: rượu vang trắng
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Từ vựng tiếng Anh về đồ uống – trà

  • Tea: trà (chè)
  • Green tea: trà xanh
  • Black tea: trà đen
  • Bubble milk tea: trà sữa trân châu
  • Fruit tea: trà hoa quả
  • Herbal tea: trà thảo mộc
  • Iced tea: trà đá

tu-vung-tieng-anh-ve-do-uong-1

Từ vựng tiếng Anh về đồ uống – cà phê

  • Coffee: cà phê
  • Americano: cà phê đen pha nước
  • Latte: cà phê sữa
  • Cappuccino: cà phê sữa bọt
  • Espresso: cà phê đen nguyên chất
  • Macchiato: cà phê bọt sữa
  • Mocha: cà phê sữa rắc bột ca-cao
  • Decaf coffee: cà phê lọc caffein
  • Egg coffee: cà phê trứng
  • Phin coffee: cà phê phin
  • Weasel coffee: cà phê chồn

Từ vựng tiếng Anh về đồ uống phổ thông

  • Water: nước
  • Mineral water: nước khoáng
  • Juice: nước hoa quả
  • Splash: nước ép
  • Soda: nước ngọt có gas
  • Smoothie: sinh tố
  • Milk: sữa
  • Milkshake: sữa lắc
  • Hot chocolate: cacao nóng
  • Lemonade: nước chanh tây
  • Cola: nước cô-la

Xem thêm:

    1. Tiếng Anh giao tiếp về chủ đề mùi vị
    2. Tiếng Anh giao tiếp về thói quen ăn uống

2. Mẫu câu tiếng Anh về đồ uống sử dụng ở hàng quán

Chúng ta không thể chỉ nói từ này từ kia khi gọi đồ đúng không nào? Ngoài các từ vựng tiếng Anh về đồ uống, cùng tìm hiểu thêm những mẫu câu khác nữa để việc giao tiếp với nhân viên phục vụ dễ dàng, trôi chảy và lịch sự hơn nhé.

tu-vung-tieng-anh-ve-do-uong-2

Nhân viên phục vụ và mẫu câu tiếng Anh về đồ uống

  • Are you ready to order?

Quý khách có muốn gọi đồ bây giờ không?

  • Can I take your order?

Quý khách muốn gọi món gì?

  • What can I get for you?

Tôi có thể lấy gì cho bạn?

  • You could try….. 

Bạn có thể thử…..

  • Would you like a muffin with that?

Quý khách có muốn dùng thêm một phần bánh muffin với đồ uống đó không?

  • Do you want a double?

Bạn muốn 2 ly không?

  • Please wait in ten minutes.

Làm ơn đợi trong 10 phút.

  • Your order is ready in 5 minutes.

Món của bạn sẽ sẵn sàng trong năm phút

  • I don’t think we have any more hot chocolate left. I’ll check with the kitchen.

Tôi không nghĩ là chúng tôi còn pizza. Tôi sẽ hỏi lại nhà bếp.

  • I’m sorry, but the Americano is finished.

Xin lỗi quý khách nhưng cà phê Americano hiện đang hết.

Khách hàng và mẫu câu tiếng Anh về đồ uống

  • What’s Pina Colada exactly?

Pina Colada là đồ uống gì vậy?

  • Does this have any alcohol in it?

Đồ này có chứa cồn không?

  • What do you recommend for me?

Bạn đề xuất món nào cho tôi không?

  • I’ll have a cup of peach tea.

Tôi muốn muốn cốc trà đào.

  • I would like a cup of water, please. 

Cho tôi một cốc nước lọc với. 

  • Could I have another glass of cider, please.

Cho tôi thêm một ly rượu táo với

  • Can I have this drink with no sugar?

Cho tôi một phần đồ uống này không đường nhé!)

  • We’d like to order 1 black coffee and 1 strawberry smoothie

Chúng tôi muốn một cà phê đen và một sinh tố dâu tây.)

  • Same again, please.

Cho tôi một cốc nữa giống thế.

3. Hội thoại mẫu tiếng Anh về đồ uống

Bây giờ hãy xem thử một số đoạn hội thoại sử dụng các mẫu câu và từ vựng tiếng Anh về đồ uống trong những cuộc nói chuyện hằng ngày và cả khi “order” đồ uống nhé.

Hội thoại 1: 

A: What’s your favorite drink?

Đồ uống yêu thích của bạn là gì?

B: Hmmmm I don’t like alcoholic drinks. It’s not good for our health. I prefer fruit tea or herbal tea.

Hmmmm tôi không thích đồ uống có cồn, nó không tốt cho sức khỏe. Tôi ưa trà hoa quả và trà thảo mộc hơn.

A: Yep I know. That’s good. However, to me, a cocktail is the must-try drink.

Tôi biết. Tốt đấy. Tuy nhiên đối với tôi thì cốc-tai là đồ uống không thể không thử.

B: Oh. I used to try Pina Colada. It’s a type of cocktails, isn’t it?

Ồ. Tôi từng uống Pina Colada. Đó là một loại cốc-tai, phải không?

A: Sure. It’s made with rum, cream of coconut or coconut milk, and pineapple juice, usually served either blended or shaken with ice. Perfect for the summer.

Đương nhiên rồi. Nó được làm ra bởi rượu rum, kem dừa hoặc sữa dừa, nước dứa ép và thường được thêm đá hoặc đá xay.

B: I agree. So, do you recommend any other cocktails for me? 

Tôi đồng ý. Vậy bạn có giới thiệu cho tôi loại cốc-tai nào khác không?

A: Hmm let me think. Maybe Blue Hawaii suits you. It is a tropical cocktail made of rum, pineapple juice, sweet and sour mix, and sometimes vodka.

Hmm để tôi nghĩ nào. Có thể Blue Hawaii sẽ hợp với bạn. Đó là một món cốc-tai nhiệt đới làm từ rượu rum, nước dứa ép, ngọt và mặn trộn lẫn, thi thoảng sẽ có vodka.

B: Sounds great. I will try it someday.

Nghe được đấy, tôi sẽ thử nó ngày nào đó.

Hội thoại 2:

A: Hello, sir. Are you ready to order?

Quý khách có muốn gọi đồ bây giờ không?

B: What do you recommend for me?

Bạn đề xuất món nào cho tôi không?

A: Would you like coffee, tea or an alcoholic drink? 

Bạn muốn dùng cà phê, trà hay đồ uống có cồn?

B: I would like a glass of wine.

Tôi muốn một ly rượu.

A: You could try sparkling wine. Our pub is famous for that. 

Bạn có thể thử rượu có ga. Quán pub chúng tôi nổi tiếng vì loại đó.

B: Okay. I’ll have it.

Được. Tôi sẽ thử nó.

A: Please wait in ten minutes. Would you like peanuts with that?

Làm ơn đợi trong 10 phút. Quý khách có muốn dùng thêm một phần đậu phộng với đồ uống đó không?

B: No thanks. 

Không cảm ơn.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

4. Cách học từ vựng tiếng Anh về đồ uống

Sau khi đã biết được kha khá từ vựng tiếng Anh về đồ uống, ghi nhớ là công đoạn tiếp theo đầy gian nan và thử thách đây. Bạn dự định ghi nhớ những từ này bằng phương pháp nào? Chép từ liên tục hay đọc đi đọc lại smoothie là sinh tố, smoothie sinh tố,…? Có lẽ cách này sẽ hiệu quả ngay lúc đó. Nhưng nếu ngày mai, ngày kia và thậm chí hôm sau nữa, bạn có chắc mình vẫn nhớ smoothie là sinh tố không? Thử học từ vựng theo các phương pháp trong sách Hack Não 1500 của Step Up nhé. 

Học từ vựng qua chuyện chêm:

Giống như ngày xưa khi bắt đầu học tiếng Việt vậy, bạn sẽ không thể tra từ điển đúng không nào? Bạn sẽ học thông qua ngữ cảnh để đoán nghĩa của từ và cách sử dụng của chúng. Phương pháp truyện chêm cũng vậy. Sẽ có một đoạn văn/ hội thoại bằng tiếng Việt chèn thêm các từ tiếng Anh cần học để người học có thể ý nghĩa của từ thông qua văn cảnh của nó. Bước đầu bạn có thể bẻ khóa nghĩa của từ vựng dễ dàng.

tu-vung-tieng-anh-ve-do-uong-4

Học từ vựng qua âm thanh tương tự: 

Phương pháp học dựa trên nguyên lý bắc cầu tạm từ tiếng Anh sang tiếng Việt để ghi nhớ nghĩa của từ. Chúng ta dùng kỹ thuật âm thanh tương tự để tìm 1 hoặc vài từ thay thế có cách phát âm giống với từ cần học. Từ thay thế nên là những từ từ dễ hình dung. Sau đó tạo ra 1 câu chuyện liên kết từ thay thế nghĩa của từ của từ cần học. Lần sau khi ôn tập hoặc gặp lại từ đó, chỉ cần liên tưởng đến âm thanh tương tự là bạn có thể nhớ được nghĩa và cách phát âm của từ dễ dàng.

tu-vung-tieng-anh-ve-do-uong-5

Học từ vựng với phát âm Shadowing cùng APP Hack Não PRO: 

Dựa trên nguyên lý học của 1 đứa trẻ, khi đó bạn sẽ nghe và nói gần như đồng thời. Sau khi nghe người bản ngữ nói, bạn hãy lặp lại nội dung, đảm bảo bạn copy được khẩu hình, ngữ điệu, các phát âm của từ. App Hack Não sẽ có video hướng dẫn chi tiết cách phát âm của từng từ, giúp bạn phát âm chuẩn bản xứ và tránh các lỗi sai thường gặp. Ngoài ra audio của sách giúp bạn có thể nghe, ôn tập bất kì lúc nào.  Việc luyện tập thường xuyên chính là chìa khóa cho học sâu nhớ lâu, giúp bạn đó! 

tu-vung-tieng-anh-ve-do-uong-6

Ngoài ra sách còn đi kèm với 50% hình ảnh minh hoạt giúp bạn tiếp thu nội dung dễ dàng. Các từ vựng được chia thành chủ đề khác nhau, giúp bạn hệ thống kiến thức trong quá trình học. Lúc này, ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về đồ uống là điều dễ dàng với bạn. 

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Bài viết đã đem tới các từ vựng tiếng Anh về đồ uống phổ biến nhất, cùng với các mẫu câu và đoạn hội thoại mẫu đi kèm. Đây là chủ đề có thể đi đến đâu cũng nói được, tính ứng dụng rất cao nên các bạn hãy chăm chỉ luyện tập bằng nhiều hình thức khác nhau để ghi nhớ tốt nhất có thể nhé. 

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

Phân biệt cấu trúc Despite , In spite of, Although, Though, Even though

Phân biệt cấu trúc Despite , In spite of, Although, Though, Even though

Despite, In Spite of, Although, Though và Even though là những liên từ chỉ sự tương phản mang nghĩa là “mặc dù”. Mặc dù mang nghĩa giống nhau nhưng chúng lại có ngữ pháp khác biệt nhau. Ở bài viết này, Step Up sẽ đưa ra cách phân biệt cấu trúc Despite, In Spite of, Although, Though và Even though.

Để dễ dàng ghi nhớ kiến thức hơn, chúng ta chia ra làm 2 nhóm từ nhé:

  • Nhóm 1: Despite/In spite of
  • Nhóm 2: Although, Though và Even though

1. Cấu trúc Despite và In spite of

Liên từ Despite và In spite of là những từ chỉ sự nhượng bộ, chúng giúp làm rõ sự tương phản của hai hành động hoặc sự việc trong cùng một câu.

Cấu trúc

Khi Despite và In spite of ở đầu câu thì phải thêm dấu “,” khi kết thúc mệnh đề.

Cấu trúc:

  • Despite/In spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing, S + V + …
  • S + V + …despite/in spite of + Noun/Noun Phrase/V-ing.

Ví dụ: 

  • Despite the bad weather, I still go to school

(Mặc cho thời tiết xấu, tôi vẫn đến trường.)

  • He still came to visit me sick in spite of being very busy

(Anh ấy vẫn đến thăm tôi ốm mặc dù rất bận rộn.)

 Cấu trúc despite

Tìm hiểu thêm: Cấu trúc Allow trong tiếng Anh

Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc Despite/In spite of

Lưu ý 1: Cấu trúc Despite the fact that

Cả Despite và In spite of đều đứng trước “the fact that” tạo thành một mệnh đề trạng ngữ. Theo sau mệnh đề này là mệnh đề chính của câu. 

Cấu trúc: Despite/In spite of the fact that + Clause, Main clause

Cấu trúc này rất dễ gây nhầm lẫn vì do người học tiếng Anh thường ghi nhớ máy móc Despite và In spite of không thể kết hợp với mệnh đề, hoặc nhớ nhầm cấu trúc sang cấu trúc Despite/ of the fact that.

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Ví dụ:

  • The weather in Vietnam is quite hot despite the fact that it’s not over spring

(Thời tiết ở Việt Nam khá nóng mặc dù chưa qua mùa xuân)

  • In spite of the fact that Mary was sick, she came to work.

(Mặc dù bị ốm nhưng cô ấy vẫn cố gắng làm việc)

Lưu ý 2: Vị trí của Despite và In spite of có thể đứng ở mệnh đề đầu hoặc mệnh đề sau đều được.

Ví dụ:

  • Despite his leg pain, he still plays soccer

(Mặc dù chân đau nhưng anh ấy vẫn đi đá bóng)

  • He still plays soccer despite his leg pain.

(Anh ấy vẫn đi đá bóng mặc dù chân đau)

Lưu ý 3: Trong bài kiểm tra năng lực Ielts, Despite thường được ưu tiên sử dụng hơn In spite of

2. Cấu trúc Although, Though, Even though

Về mặt ngữ nghĩa, Although, Though và even Though tương đồng với cấu trúc Despite và In spite of. Vì vậy chúng có thể dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên chúng lại có sự khác biệt về mặt ngữ pháp.

Cấu trúc

Trong tiếng Anh cơ bản, chúng ta có thể sử dụng các từ này thay thế cho nhau mà không bị thay đổi về mặt ngữ nghĩa.

Cấu trúc: Although/ though/ even though + S + V (chia theo thì thích hợp)

Ví dụ:

  • He still chases after Anna even though he knows she doesn’t like him.

(Anh vẫn đuổi theo Anna dù biết cô không thích anh.)

  • Although your parents won’t let him, he still goes out with you.

(Mặc dù bố mẹ không cho phép nhưng anh ta vẫn ra ngoài với bạn.)

Lưu ý: Cả 3 liên từ đều có thể đứng ở đầu hoặc giữa câu. Khi sử dụng chúng ở đầu câu, phải thêm dấu “,” khi kết thúc mệnh đề

 Cấu trúc despite

Cách dùng 

Mặc dù Although, Though, Even though có nghĩa hoàn toàn giống nhau và có thể thay thế cho nhau nhưng ngữ cảnh và sắc thái biểu đạt 3 từ này lại khác nhau.

  • Sử dụng Though ở đầu mang nghĩa trang trọng hơn so với Although.
  • Even though diễn tả sự tương phản mạnh hơn although và though.
  • Sử dụng mệnh đề rút gọn với Although và Though trong văn viết trang trọng. Ngược lại, Though lại thường được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày với nghĩa thân thiện, không trang trọng.

Ví dụ:

  • Though he was busy, he still came to see me.

(Dù bận nhưng anh ấy vẫn đến gặp tôi.)

  • Her salary is low even though her job is hard.

(Lương cô ấy thấp mặc dù công việc vất vả.)

3. Chuyển đổi câu giữa Although và Despite

Nguyên tắc chung khi biến đổi câu giữa Although và Despite là:

  • Although/ though + mệnh đề
  • Despite / in spite of + cụm từ

Dưới đây là một số cách biến đổi từ mệnh đề sang cụm từ

Nếu chủ ngữ là danh từ + be + tính từ

Trong trường hợp này, ta đem tính từ đặt trước danh từ và bỏ động từ to be

Although + S + V 

=> In spite of/ despite + a/an/ the + ADJ + N

Ví du:

  • Although the rain is heavy, she still goes to work. 

=> Despite the heavy rain, she still goes to work

(Mặc dù trời mưa nhưng cô ấy vẫn đi làm.)

  • Although the shirt was beautiful, she didn’t buy it because she ran out of money.

=> In spite of the beautiful shirt, she didn’t buy it because she ran out of money.

(Mặc dù chiếc áo rất đẹp nhưng cô ấy không mua vì hết tiền.)

 Cấu trúc despite

Nếu chủ ngữ 2 mệnh đề giống nhau

Khi chủ ngữ của 2 mệnh đề giống nhau, ta bỏ chủ ngữ ,động từ thêm “ing” .

Ví dụ:

  • Although she was ill, she still went to school 

=>  Despite being ill, he still went to school.

(Mặc dù ốm nhưng cô ấy vẫn tới trường)

  • Although he is poor, he is still playful.

=>In spite of being poor, he is still playful.

(Dù nghèo khó nhưng vẫn ham chơi.)

 

Nếu chủ từ là đại từ + be + tính từ 

Ta biến đổi đại từ thành sở hữu, đổi tính từ thành danh từ và lược bỏ be 

Ví dụ: 

  • Although he was sick, he still played volleyball.

=> Despite his sickness, he still played volleyball.

(Mặc dù ốm, anh ấy vẫn chơi bóng chuyền)

  • Although he is fine, he can still get sick.

=> In Spite of his fineness, he can still get sick.

(Mặc dù anh ấy khỏe nhưng anh ấy vẫn có thể bị ốm)

Lưu ý: Cách chuyển đổi này có thể áp dụng với cấu trúc Because => Because of

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

4. Bài tập ứng dụng cấu trúc Despite

Cùng làm bài tập dưới đây để nắm vững kiến thức  về cấu trúc Despite , In spite of, Although, Though, Even though nhé!

 Cấu trúc despite

1. …………….. she is beautiful, everybody hates her.

2. ……………..earning a low salary, Sara helped her parents

3. Anna did not do well in the exam …………….. working very hard.

4. Lisa never talked to him …………….. she loved him.

5. …………….. I was very hungry, I couldn’t eat.

6. …………….. it was cold, Marie didn’t put on her coat.

7. …………….. the weather was bad, we had a good time.

8. Hung did the work …………….. being ill.

9. She refused the job …………….. the low salary.

10. He runs fast …………….. his old age.

Đáp án:

1. Although

2. In spite of

3. In spite of

4. Although

5. Although

6. Although

7. Although

8. In spite of

9. Because of

10. In spite of

Trên đây là tất tần tật về cấu trúc Despite và cách Phân biệt cấu trúc Despite , In spite of, Although, Though, Even though. Nếu bạn còn thắc mắc hãy comment xuống dưới, Step Up sẽ giải đáp giúp ban. Chúc các bạn học tập tốt.

 

Bộ 80+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn đầy đủ nhất

Bộ 80+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn đầy đủ nhất

Chủ đề đồ ăn luôn là một trong những chủ điểm tiếng Anh được mọi người yêu thích nhất. Đây cũng là chủ điểm ứng dụng nhiều nhất trong thực tế hàng ngày. Đồ ăn có rất nhiều loại khác nhau như món khai vị, món chính, đồ ăn nhanh,… vậy các bạn đã biết cách gọi tên chúng chưa? Hãy cùng Step Up tìm hiểu trọn bộ 80+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn đầy đủ, chi tiết nhất trong bài viết dưới đây nhé. 

1. Tổng hợp bộ  từ vựng tiếng Anh về đồ ăn 

Để học từ vựng tiếng Anh về đồ ăn nhanh hơn cũng như nhớ được lâu hơn, chúng ta chia nhỏ chúng thành 4 nhóm đồ ăn:

  • Đồ ăn khai vị
  • Đồ ăn chinh
  • Đồ ăn tráng miệng
  • Đồ ăn nhanh

Tìm hiểu chi tiết từng nhóm chủ đề ngay dưới đây

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn khai vị

  • Soup: món súp
  • Salad: món rau trộn, món gỏi
  • Baguette: bánh mì Pháp
  • Bread: bánh mì
  • Cheese biscuits: bánh quy phô mai

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn chính

  • Salmon: cá hồi nước mặn
  • Trout: cá hồi nước ngọt
  • Sole: cá bơn
  • Sardine: cá mòi
  • Mackerel: cá thu
  • Cod: cá tuyết
  • Herring: cá trích
  • Anchovy: cá trồng
  • Tuna: cá ngừ
  • Steak: bít tết
  • Beef: thịt bò
  • Lamb: thịt cừu
  • Pork: thịt lợn
  • Chicken: thịt gà
  • Duck: thịt vịt
  • Turkey: gà tây
  • Veal: thịt bê
  • Chops: sườn
  • Seafood: hải sản
  • Scampi: tôm rán
  • Spaghetti/ pasta: mỳ Ý
  • Bacon: thịt muối
  • Egg: trứng
  • Sausages: xúc xích
  • Salami: xúc xích Ý
  • Curry: cà ri
  • Mixed grill: món nướng thập cẩm
  • Hotpot: lẩu

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn tráng miệng

  • Dessert trolley: xe để món tráng miệng
  • Apple pie: bánh táo
  • Cheesecake: bánh phô mai
  • Ice-cream: kem
  • Cocktail: cốc tai
  • Mixed fruits: trái cây hỗn hợp
  • Juice: nước ép trái cây
  • Smoothies: sinh tố
  • Tea: trà
  • Beer: bia
  • Wine: rượu
  • Yoghurt: sữa chua
  • Biscuits: bánh quy

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn nhanh

  • Hamburger:bánh kẹp
  • Pizza: pizza
  • Fish and chips: gà rán tẩm bột và khoai tây chiên (Đây món ăn đặc trưng của nước Anh
  • Ham: giăm bông
  • Paté: pa-tê
  • Toast: bánh mì nướng

Tìm hiểu thêm từ vựng theo chủ đề:

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam,  ăn uống là một nghệ thuật. Đây không chỉ là việc đáp ứng nhu cầu cơ bản của con người mà con liên hệ mật thiết đến lối sống, phong tục và văn hóa của người Việt Nam. Hãy cùng Step Up tìm hiểu xem đồ ăn Việt Nam được nói như thế nào thông qua bộ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn nhé.

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn

  • Stuffer pancak: bánh cuốn
  • Pancake: bánh xèo
  • Young rice cake: bánh cốm
  • Round sticky rice cake: bánh giày
  • Girdle-cake: bánh tráng
  • Shrimp in batter: bánh tôm 
  • Young rice cake: bánh cuốn
  • Stuffed sticky rice balls: bánh trôi
  • Soya cake: bánh đậu
  • Pho: phở
  • Snail rice noodles: bún ốc
  • Beef rice noodles: bún bò
  • Kebab rice noodles: bún chả
  • Crab rice noodles: bún cua
  • Soya noodles : Miến
  • Eel soya noodles: miến lươn
  • Hot rice noodle soup: bún thang
  • Hot pot: lẩu
  • Rice gruel: cháo hoa
  • Shrimp floured and fried: tôm lăn bột
  • Fresh-water crab soup: riêu cua
  • Soya cheese: đậu phụ
  • Bamboo sprout: măng
  • Roasted sesame seeds and salt: Muối vừng
  • Chao: nước tương
  • Fish sauce: nước mắm
  • (Salted) aubergine: cà (muối)
  • Salted vegetables: dưa muối
  • Salted vegetables pickles: dưa góp
  • Onion pickles: dưa hành

3. Cách ghi nhớ từ vựng chủ đề ăn uống bằng tiếng Anh

Trung bình trong một ngày bạn học được bao nhiêu từ vựng tiếng Anh, bạn đã mất bao lâu để học chúng? 

Step Up sẽ giới thiệu cho bạn 2 phương pháp học từ vựng tiếng Anh cực kỳ nhanh và hiệu quả mà cần đến những cuốn sổ tay hay giấy nhớ khắp nhà nữa

Phương pháp 1: Học từ vựng tiếng Anh qua âm thanh tương tự

Phương pháp do người Do Thái áp dụng để học ngôn ngữ. Bạn có thể thấy bất kì người Do Thái nào đều có thể nói từ 2 thứ tiếng trở lên. Điều này đủ thấy sự hiệu quả đến từ phương pháp học này.

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn

Đây là phương pháp học bắc cầu từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, sử dụng một từ khác có âm thanh tương tự với từ gốc. Với mỗi từ tiếng Anh như vậy, bạn hãy tìm những từ có âm thanh tương tự với từ cần học. Sau đó đặt câu bao gồm từ đó và nghĩa của câu.Hãy cùng tìm hiểu ví dụ dưới đây nhé:

Ví dụ: từ cần học “Nasty” 

  • Âm thanh tương tư: nát tí
  • Nghĩa của từ: gây khó chịu

=> Câu đặt: Quả chuối nát tí tẹo khiến mùi gây khó chịu.

Như bạn thấy, chỉ cần học một câu đơn giản như vậy có thể gợi nhớ được cả nghĩa lẫn phát âm của từ. Hơn nữa, việc nhớ một câu có nghĩa, có ngữ cảnh và đi kèm hình ảnh nữa sẽ dễ dàng hơn nhiều so với học từ đơn lẻ. Cách học không những đơn giản lại vô cùng hài hước, vui vẻ phải không nào?

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Phương pháp 2: Học từ vựng tiếng Anh qua truyện chêm

Phương pháp truyện chêm cũng là phương pháp học từ vựng của người do Thái. 

Với phương pháp này, bạn sẽ chèn những từ vựng tiếng Anh cần học vào một câu chuyện, bối cảnh bằng tiếng Việt. 

Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn

Thay vì việc cố gắng học cả một đoạn văn tiếng Anh dài, hãy thêm một số từ tiếng Anh vào đoạn văn văn bằng tiếng mẹ đẻ để dễ dàng đi vào não bộ hơn. Nhờ đó giúp bạn dễ dàng đoán nghĩa và nhớ được các từ cần học. 

Cả hai phương pháp học trên đều có trong sách Hack Não 1500. Ngoài áp dụng phương pháp trên, sách còn có những hình ảnh và audio sinh động giúp người học nhớ được lâu hơn.

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Như vậy Step Up đã chia sẻ toàn bộ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn và phương pháp học từ vựng hiệu quả nhất. Hy vọng bài viết này giúp các bạn bổ sung cho mình nhiều vốn từ hơn. Chúc các bạn học tốt!

 

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Giáng Sinh chi tiết nhất

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Giáng Sinh chi tiết nhất

 

“Merry christmas!”. Chắc hẳn mỗi chúng ta không ai còn xa lạ với câu chúc mừng ngày lễ Giáng Sinh này. Lễ Giáng Sinh hay còn có tên gọi khác là Noel, là ngày kỷ niệm Chúa Jesus ra đời. Đây là ngày lễ lớn, ngày mọi người quây quần bên nhau và trao cho nhau những món quà tuyệt nhất. Cùng Step Up tìm hiểu trọn bộ từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh trong bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về ngày lễ này nhé!

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh

Giáng Sinh trong bạn là gì? Đó là hình ảnh của cây thông Noel được trang trí lộng lẫy, ông già Noel với bộ quần áo đỏ tươi, là dịp người ta trao cho nhau những món quà và lời chúc tốt đẹp nhất. Lại một mùa Giáng Sinh nữa sắp tới, Step Up chúc các bạn và gia đình một mùa Giáng sinh an lành và đừng quên học tiếng Anh nhé. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh về Giáng sinh giúp bạn vừa vui ngày noel vừa bổ sung vốn từ cho mình.

Từ vựng tiếng anh về giáng sinh

Từ vựng tiếng Anh về lễ hội Giáng Sinh

  • Christmas (Noel): lễ Giáng Sinh
  • Santa Claus: ông già Noel
  • Christmas Eve: đêm Giáng Sinh
  • Sleigh: xe kéo của ông già Noel
  • Christmas Tree: cây thông Noel
  • Reindeer: tuần lộc
  • Sack: túi quà của ông già Noel
  • Wreath: vòng hoa giáng sinh
  • Fireplace: lò sưởi
  • Mistletoe: cây tầm gửi
  • Chimney: ống khói
  • Christmas Card: thiệp Giáng Sinh
  • Snowman: người Tuyết
  • Turkey: gà Tây quay
  • Gingerbread: bánh quy gừng
  • Candy Cane: cây kẹo nhỏ có hình cây gậy
  • Eggnog: thức uống truyền thống trong ngày Noel
  • Yule log: bánh kem hình khúc cây
  • Bauble: quả châu
  • Fairy Lights: dây đèn
  • Bell: chuông
  • Stocking: vớ dài
  • Tinsel: dây kim tuyến
  • Carol: bài hát được hát vào dịp giáng sinh
  • Firewood: củi khô
  • Elf: chú lùn
  • Angel: thiên thần
  • Gift: món quà
  • Feast: bữa tiệc
  • Ribbon: dây ruy băng
  • Icicle: cột băng
  • Scarf: khăn quàng
  • Pudding: bánh 
  • Winter: mùa đông
  • Ornament: đồ trang trí cây thông
  • Boxing day: ngày sau giáng sinh

Tìm hiểu thêm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:

Một số cụm từ về Giáng Sinh thông dụng trong tiếng Anh

Trong ngày lễ Giáng Sinh, mọi người thường trao cho nhau những lời chúc tốt đẹp nhất. Hãy cùng nhau tìm hiểu xem, chung ta nên sử dụng từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh nào để gửi lời chúc tốt đẹp nhất đến người người mình thương nhé.

Từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh

  • Months of separation: những ngày tháng xa cách

Ví dụ: Wish us would find each other again after the months of separation.

(Ước gì chúng ta sẽ tìm lại được nhau sau những tháng này xa cách.)

  • Take the wishes of happiness: dành lời chúc hạnh phúc.

Ví dụ: On the Christmas’s Day, I want to take the wishes of happiness to everybody.

(Vào ngày lễ Giáng Sinh, tôi muốn dành lời chúc hạnh phúc tới tất cả mọi người.)

  • Find a shoulder to share: tìm được bờ vai để sẻ chia

Ví dụ: Wish those who are lonely will find someone by their side.

(Chúc những ai đang cô đơn sẽ tìm được người ở bên.)

  • Season of love and happiness: mùa của tình yêu và hạnh phúc

Ví dụ: Christmas is the season of love and happiness for those who have found a loving haft.

(Giáng Sinh là mùa của tình yêu và hạnh phúc đôi với những người đã tìm được một nửa của mình.)

  • At the stroke of midnight on Christmas: vào giữa đêm Giáng Sinh

Ví dụ: At the stroke of midnight on Christmas, Santa Claus will come to give you a small gift.

(Vào giữa đêm Giáng Sinh, ông già Noel sẽ đến để tặng cho bạn một món quà nhỏ.)

  • A great Christmas: một Giáng Sinh an lành

Ví dụ: Have a great Christmas!

(Chúc bạn có một giáng sinh an lành.)

  • Love, Peace and Joy came down on earth on Christmas day: tình yêu, an lành và niềm vui đã ghé thăm địa cầu vào ngày Giáng Sinh.

Ví dụ: Love, Peace and Joy came down on earth on Christmas day to make you happy and cheerful.

(Tình yêu, an lành và niềm vui đã ghé thăm địa cầu vào ngày Giáng Sinh dành cho bạn những điều vui vẻ và hân hoan.)

2. Đoạn văn tiếng Anh về ngày lễ Giáng Sinh

Chúng mình hãy ứng dụng những từ vựng tiếng Anh đã được học ở trên để dịch đoạn văn dưới đây nhé:

During the year, there are many festivals held. One of the most anticipated festivals of the year was Christmas. This holiday is usually celebrated on December 25 every year. During Christmas, people communicate with each other with the most intimate gestures and words. This shows courtesy. People always believe that this makes life a happier and happier life. During Christmas, people decorate the Christmas tree and their houses beautifully.

Each person, each family will celebrate different Christmas activities. There are those who like to walk on the beautifully decorated streets. Someone likes to go shopping. Many families celebrate this holiday with the great food. Gifts given to each other with sweet wishes. Although Christmas is a bit cold, everyone feels warm and extremely happy. I really love this holiday.

Từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh

Dịch nghĩa:

Trong một năm, có rất nhiều lễ hội được tổ chức. Một trong những lễ hội được mọi người đón chờ nhất trong năm đó là lễ Giáng Sinh. Ngày lễ này thường được tổ chức vào ngày 25 tháng 12 hàng năm. Trong ngày lễ Giáng Sinh, mọi người giao tiếp với với nhau bằng những cử chỉ, lời nói thân mật nhất. Điều này thể hiện sự lịch sự. Mọi người luôn tin rằng điều này giúp cho cuộc sống hạnh phúc hơn, vui vẻ hơn. Trong lễ Giáng Sinh, mọi người trang trí cây thông Noel và nhà cửa rất đẹp.

Mỗi người, mỗi gia đình sẽ tổ chức những hoạt động Giáng Sinh khác nhau. Có những người thích đi dạo trên những con phố được trang trí lộng lẫy. Có người lại thích đi mua sắm. Nhiều gia đình tổ chức tiệc vào ngày lễ này với những món ăn thật tuyệt. Những món quà được trao cho nhau cùng những lời chúc ngọt ngào. Giáng Sinh tuy hơi lạnh nhưng mọi người đều cảm thấy ấm áp và vô cùng  hạnh phúc. Tôi rất yêu thích ngày lễ này.

Xem thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là bài viết về toàn bộ từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn mở rộng thêm vốn từ cho mình. Chúc các bạn học tốt!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI





Tất tần tật về cấu trúc lead to trong tiếng Anh

Tất tần tật về cấu trúc lead to trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có rất nhiều cấu trúc để nói về quan hệ nguyên nhân – kết quả như cấu trúc result in, bring about hay give rise to. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một cấu trúc ngữ pháp nổi bật trong nhóm này – cấu trúc lead to. Hãy cùng Step Up khám phá xem cấu trúc lead to được sử dụng như thế nào và có gì khác so với cấu trúc contribute to nhé.

1. Cấu trúc lead to và cách dùng

Đầu tiên, Step Up sẽ giới thiệu tổng quát về cấu trúc lead to bao gồm công thức, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể. 

Cấu trúc lead to là gì?

“Lead to” được định nghĩa là bắt đầu một quá trình dẫn tới điều gì đó hoặc khiến cho điều gì đó xảy ra. “Lead into” hoặc “lead on to” cũng mang ý nghĩa tương tự.

Ví dụ:

  • This road leads to my best friend Susie’s house.

(Con đường này dẫn đến nhà bạn thân nhất của mình, Susie.)

  • My stress may lead to physical illnesses, according to the doctor.

(Sự áp lực tôi chịu có thể dẫn tới những bệnh về thể chất, theo như lời bác sĩ.)

  • That I decided to go to university led to a whole new page of my life.

(Việc tôi quyết định đi học đại học đã mở ra một trang mới trong cuộc đời của tôi.)

Cách dùng cấu trúc lead to

Cấu trúc lead to có hai cách sử dụng chính. 

Khi muốn nói rằng điều gì đó gây ra, dẫn đến, là nguyên nhân cho điều gì được nhắc đến phía sau, ta dùng cấu trúc something lead to something.

Công thức chung:

        S + lead to + N

Trong công thức này, từ “lead” có thể thay đổi dạng để phù hợp với thì (ví dụ như thành “led” ở thì quá khứ đơn, hay “will lead” ở thì tương lai đơn…). Sau “lead to”, nếu bạn muốn sử dụng động từ, hãy biến nó thành dạng V-ing (danh động từ).

Ví dụ:

  • The pandemic will lead to staying at home more often.

(Đại dịch sẽ khiến việc ở nhà trở nên thường xuyên hơn.)

  • I think your decision led to a series of problems.

(Tôi nghĩ quyết định của bạn đã dẫn đến hàng loạt vấn đề.)

Cấu trúc lead to ở còn có nghĩa khiến cho ai đó tin tưởng, suy nghĩ theo hướng nào đó. 

Công thức chung:

        S + lead + O + to + N

Ví dụ:

  • This evidence leads the detective to a different suspect.

(Bằng chứng này khiến vị thám tử hướng đến một người bị tình nghi khác.)

  • He led me to believe his words but they were all lies.

(Anh ấy khiến tôi tin tưởng lời anh ấy nói nhưng chỉ toàn là nói dối mà thôi.)  

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

2. Phân biệt cấu trúc lead to và contribute to

Cấu trúc contribute to và cấu trúc lead to có một số nét nghĩa giống nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Xét ví dụ sau:

A good wife contributes to a happy marriage, but a good wife alone doesn’t lead to a happy marriage.

(Một người vợ tốt là yếu tố cho một cuộc hôn nhân hạnh phúc, nhưng chỉ một người vợ tốt thì không dẫn đến một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)

Trong ví dụ trên, chúng ta có thể hiểu là có nhiều yếu tố khác ngoài yếu tố “một người vợ tốt” để có được kết quả là “một cuộc hôn nhân hạnh phúc”. Bản thân cấu trúc contribute to ngụ ý rằng có nhiều thành phần, yếu tố để đóng góp vào một cái gì đó. Trong khi đó, cấu trúc lead to thường được dùng với những nguyên nhân trực tiếp, thiết yếu, có thể chỉ một mình nguyên nhân đó cũng tạo ra được kết quả.

Do đó trong nhiều trường hợp, nếu thay thế “lead to” vào chỗ của “contribute to” trong câu, ý nghĩa của câu ít nhiều sẽ thay đổi.

Ví dụ:

  • Your irresponsible action contributed to this issue.

(Hành động thiếu trách nhiệm của bạn đã góp phần tạo nên vấn đề này.)

  • Your irresponsible action led to this issue.

(Hành động thiếu trách nhiệm của bạn đã tạo nên vấn đề này.)

Bạn có thể thấy rằng câu thứ hai thì lỗi của người đang được nhắc đến nặng hơn. Tuy nhiên, cả hai câu đều mang nghĩa buộc tội người đang được nhắc đến.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

 

3. Bài tập cấu trúc lead to

Bài 1: Hoàn thành các câu dưới đây

  1. The fact that she stayed up all night to take care of her mother leads to ________
  2. If you don’t pay attention in class, this will lead to ____________
  3. Closing small businesses due to the pandemic led to ________________
  4. I’m afraid your underperformance will lead to ___________________
  5. My mother says it all the time that hard work leads to ___________________

 

Đáp án: (tham khảo)

  1. her exhaustion the next morning.
  2. not being able to understand the lesson.
  3. unemployment for thousands of workers.
  4. the fall of our team’s overall performance.
  5. success.

Bài 2: Điền từ attribute to hoặc lead to ở dạng thích hợp vào chỗ trống

  1. This is not my fault alone, his and her actions all ________ the problem.
  2. Don’t blame others for your mistakes, admit that what you did ________ the accident.
  3. Susie’s effort ___________ the team’s victory.
  4. I don’t want to admit that but his decision alone ________ our success in this deal.
  5. The boss realized that his employee’s ideas do not only _________ the company’s success but, in fact, ___________ it.

 

Đáp án:

  1. contribute to
  2. led to
  3. contributed to
  4. leads to
  5. contribute to/lead to
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp cấu trúc lead to, và điểm khác biệt giữa cấu trúc lead to và cấu trúc contribute to. Hy vọng sau bài viết này, bạn đã nắm chắc được chủ đề ngữ pháp này cũng như tự tin sử dụng các cấu trúc trên. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học tiếng Anh.

 

Xem thêm: Luyện nghe tiếng Anh cho người mới bắt đầu từ A đến Z

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cấu trúc I think và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc I think và cách dùng trong tiếng Anh

Chắc hẳn với bất kỳ người học tiếng Anh nào thì đều không còn xa lạ với từ “think” mang nghĩa là suy nghĩ. Trong tiếng Anh, cấu trúc I think là cấu trúc quen thuộc và được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên bạn đã sử dụng chúng một cách chính xác chưa? Hôm nay Step Up sẽ đem đến cho bạn những kiến thức hữu ích nhất về cấu trúc I think, cùng tìm hiểu ngay sau đây nhé! 

1. Cấu trúc I think và cách dùng

Động từ ‘think” có nghĩa là suy nghĩ

Cấu trúc I think hay I don’t think là cấu trúc thường được sử dụng để bày tỏ chủ ý của người nói đối với người nghe. Đây cũng là một trong những cấu trúc được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp. 

Trong thực tế, với mỗi thì của câu thì cấu trúc này được sử dụng và ý nghĩa, sắc thái biểu đạt khác nhau. Hãy cùng phân tích chi tiết cách sử dụng cấu trúc I think ngay dưới đây để tìm ra điểm khác biệt của chúng nhé.

Cấu trúc I think ở thì hiện tại đơn

Trong thì hiện tại đơn (Present Simple), cấu trúc I think được dùng với mục đích trình bày suy nghĩ hay một ý kiến chủ quan hay của người nói.

Có thể sử dụng I think và I think that ở cấu trúc này.  Trong trường hợp câu ở dạng phủ định, ta thêm “don’t” trước “think”

Cấu trúc:

  • Khẳng định:  I think + Clause = I think that + Clause
  • Phủ định: I don’t think + Clause 

Ví dụ:

  • I think this is a useful book. = I think that this is a useful book.

(Tôi nghĩ đây là một cuốn sách bổ ích.)

  • I think he is an elite guy. = I think that he is an elite guy.

(Tôi nghĩ anh ấy là một chàng trai ưu tú)

Cấu trúc i think

Lưu ý: 

Cấu trúc I think có thể được sử dụng để đưa ra những nhận định, quan điểm về tình hình ở hiện tại.

Ví dụ:

  • I think there’s a Chinese restaurant in the town.

(Tôi nghĩ rằng sẽ có một nhà hàng Trung Quốc ở trong thị trấn.)

  • I think it will be sunny in a while.

(Tôi nghĩ trời sẽ nắng trong một thời gian nữa.)

Cấu trúc I think/Do you think?/ I don’t think…? thường được sử dụng kèm với từ should (nên).

Ví dụ:

  •  I think we should protect the environment.

(Tôi nghĩ rằng chúng ta nên bảo môi trường)

  • I don’t think you should smoke because it isn’t healthy

(Tôi không nghĩ rằng bạn nên hút thuốc vì nó có hại cho sức khỏe.)

  • Do you think we should play games to relax?

(Bạn có nghĩ rằng chúng ta nên chơi game để thư giãn không?)

Xem thêm: Nắm vững cấu trúc should trong tiếng Anh nhanh chóng nhất

Cấu trúc I think ở thì hiện tại tiếp diễn

Ở thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), cấu trúc I think  dùng với mục đích nói về suy nghĩ của người nói ở thời điểm hiện tại hoặc nhằm mục đích đưa ra quyết định tại thời điểm đó.

Sử dụng I am thinking thay thế cho I think khi ở thì hiện tại tiếp diễn.

Cấu trúc: I am thinking + Clause

Ví dụ:

  • I am thinking of going out with my best friend.

(Tôi đang nghĩ về việc sẽ đi ra ngoài với bạn thân của tôi.)

  • I am thinking that I will get married next month

(Tôi đang suy nghĩ về việc tôi sẽ kết hôn vào tháng tới.)

Cấu trúc i think

Lưu ý: Phải sử dụng động từ nguyên mẫu khi sử dụng cấu trúc I think để đưa ra một yêu cầu. “Tuyệt đối” không được  sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ:

  • Think about your parents.

(Hãy suy nghĩ về bố mẹ bạn.)

  • He needs me to think of a solution for the new plan

(Anh ấy cần tôi nghĩ ra một giải pháp cho kế hoạch mới)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Một số cấu trúc và cách sử dụng khác với I think

Câu trúc I think thường được dùng để đưa ra một lời khuyên dành cho một ai đó nên làm việc nào đó.

Cấu trúc: I think + S + Should + V

Ví dụ:

  • I think you should go on a picnic.

(Tôi nghĩ rằng bạn nên đi picnic.)

  • I think you shouldn’t smoke .

(Tôi nghĩ rằng bạn không nên hút thuốc.)

Cấu trúc i think

Một số cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc I think:

Cấu trúc

Ví dụ

  • I suggest + V-ing / that clause.

I suggest going out playing football

(Tôi đề nghị ra ngoài chơi bóng đá)

  • Shall we + V …?

Shall we have dinner together?

(Chúng ta ăn tối cùng nhau nhé)

  • Let’s + V

Let’s go fishing

(Đi câu cá thôi)

  • Why don’t we / you + V….?

Why don’t we do homework early?

(Tại sao chúng ta không làm bài tập về nhà sớm?)

  • Why not + V ……?

Why not stay for dinner ?

(Tại sao chúng ta không ở lại ăn tối?)

  • Would you like to + V/ N?

Would you like to drink matcha tea?

(Bạn có muốn uống trà matcha không?)

  • Do you like + V-ing/ N

Do you like reading books?

(Bạn có thích đọc sách không?)

Xem thêm: Cấu trúc Let – Phân biệt Let, Lets, Let’s trong tiếng Anh

3. Bài tập cấu trúc I Think

Hãy làm bài tập cấu trúc I think dưới đây để củng cố kiến thức nhé

Cấu trúc i think

Bài tập: Viết lại câu với I think:

1. I suggest going out playing football

=> I think……………………………………..

2. Shall we have dinner together

=> I think……………………………………..

3. Let’s go fishing

=> I think……………………………………..

4. Why not stay for dinner?

=> I think……………………………………..

5. Do you like reading books?

=> I think……………………………………..

Đáp án:

1. I think we should go out playing football

2. I think we should have dinner together

3. I think we should go fishing

4. I think we should stay for dinner

5. I think we should read books

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tất tần tật kiến thức về cấu trúc I think. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn bổ sung thêm nhiều ngữ pháp bổ ích. Nếu bạn còn thắc mắc hãy comment bên dưới, Step Up sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc bạn học tập tốt!

 
Phân biệt cấu trúc regret, remember, forget trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Phân biệt cấu trúc regret, remember, forget trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Cấu trúc regret được dùng để diễn tả về sự hối tiếc. Đây là đơn vị ngữ pháp thường xuất hiện trong các dạng bài tập viết lại câu tiếng Anh, nhưng gây ra không ít khó khăn với người học. Hôm nay, Step Up sẽ giới thiệu đến bạn cấu trúc regret đầy đủ nhất cũng như cách phân biệt với một số cấu trúc tương tự nhé.

1. Cấu trúc regret

Cũng như cấu trúc remember, cấu trúc regret trong tiếng Anh có thể kết hợp được đồng thời với cả động từ nguyên thể có “to” và động từ thêm “ing”. Vậy sự khác nhau giữa 2 cách kết hợp này là gì? Cùng tìm hiểu ngay sau đây nhé.

Cấu trúc regret + to V

Cấu trúc:

Regret + (not) + to + V: lấy làm tiếc để …

Trong trường hợp này, cấu trúc regret được sử dụng với ý nghĩa lấy làm tiếc để thông báo về một sự việc nào đó. Thông thường cấu trúc này sẽ đi kèm một số động từ như: tell, say, inform, announce,…

Ví dụ:

  • I regret to inform you that you failed this exam. (Tôi rất lấy làm tiếc khi phải thông báo rằng bạn đã trượt bài kiểm tra này.)
  • We regret to announce that your trip has been canceled. (Chúng tôi lấy làm tiếc thông báo rằng chuyến đi của các bạn đã bị hủy.)

cách dùng regret

Cấu trúc regret + Ving

Cấu trúc:

Regret + (not) + Ving: hối hận về, hối hận vì …

Cấu trúc regret kết hợp Ving được dùng để nói về sự hối hận về một chuyện đã làm, hay một việc đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • We regret not taking our camera. It is very nice here. (Chúng tôi rất hối hận vì đã không đem theo máy ảnh. Ở đây thực sự rất đẹp.)
  • I regret telling Min about my secret. (Tôi rất hối hận vì đã nói với Min về bí mật của mình.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Phân biệt cấu trúc regret, remember, forget

Cấu trúc regret, remember, forget mang ý nghĩa khác nhau nhưng lại dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh bởi cấu trúc giống nhau và thường cùng xuất hiện trong bài thi. Vì vậy hãy cùng so sánh 3 cấu trúc phổ biến để củng cố lại kiến thức ở trên nhé.

1. Cấu trúc regret, remember và forget đều được dùng với V-ing khi nói về việc đã xảy ra. Riêng cấu trúc forget ở dạng này chỉ được dùng ở dạng câu phủ định hoặc câu có chứa “will never forget”

Ví dụ:

  • I regret not attending this event. (Tôi hối hận vì đã không tham gia sự kiện đó.)
  • Linda remembered turning off the laptop when she left the office. (Linda nhớ đã tắt máy tính khi cô ấy rời khỏi văn phòng.)
  • We will never forget witnessing her perfect performance. (Chúng tôi sẽ không bao giờ quên việc chứng kiến màn trình diễn tuyệt vời của cô ấy ngày.) 

2. Cấu trúc regret, remember và forget đi với “to Verb” diễn tả hành động xảy ra trước. Trong trường hợp này, cấu trúc regret thường được theo sau bởi các động từ như: say, tell, announce, inform.

Ví dụ:

  • We regret to say that this event has to be canceled. (Chúng tôi rất tiếc khi buộc phải thông báo rằng sự kiện này buộc phải huỷ bỏ.)
  • I will remember to call you when I arrive at home. (Tôi sẽ nhớ gọi bạn khi tôi về đến nhà.)
  • She often forgets to lock the door before going to bed. (Cô ấy hay quên khoá cửa trước khi đi ngủ.)

phân biệt regret, remember, forget

3. Cấu trúc regret, remember, forget cũng có thể đi kèm với một danh từ hay đại từ hoặc một mệnh đề that, riêng theo sau remember và forget có thể được đi theo sau bởi các mệnh đề danh từ bắt đầu bằng how, who, why,  when, where, …

Ví dụ:

  • I regret that your performance isn’t good enough to pass our test. (Tôi rất tiếc rằng màn thể hiện của bạn chưa đủ tốt để vượt qua bài kiểm tra của chúng tôi.)
  • Linda can’ t remember when she met June last. (Linda không thể nhớ lần cuối cô ấy gặp June là khi nào.)
  • My mother has forgotten where she put her phone. (Mẹ của tôi quên mất bà ấy để điện thoại của mình ở đâu.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập cấu trúc regret

Để hệ thống lại kiến thức học được ở trên, chúng ta hãy cùng luyện tập qua một số bài tập về  cấu trúc regret nhé.

Bài tập regret

Bài tập: Chia dạng động từ thích hợp cho các chỗ trống sau:

  1. I regret not (buy) _________ this dress.
  2. I regret (tell) ______ John what we were planning to do that evening.
  3. I regret (tell) ______ you that you failed the final exam.
  4. June regretted (speak) ______ so rudely to Luna.
  5. We regret (announce) ______ the late arrival of the 6.45 from Ho Chi Minh.
  6. I regret (go) ______ to cinema.
  7. I regret (inform) ______ that our trip was cancelled.
  8. Linda regretted not (take) ______ an umbrella when going out.

Đáp án:

  1. buying 
  2. telling 
  3. to tell 
  4. speaking/having spoken
  5. to announce 
  6. going 
  7. to inform
  8. taking
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp của Step Up về cấu trúc regret chi tiết nhất. Hy vọng qua bài viết bạn đã có thể phân biệt rõ ràng cách sử dụng các trường hợp của regret cũng như nắm rõ khác biệt giữa 3 cấu trúc regret, remember và forget. Song song với việc củng cố kiến thức ngữ pháp, các bạn đừng quên trau dồi thêm kỹ năng nghe tiếng Anh cũng như giao tiếp hằng ngày để có thể thành thục tiếng Anh như người bản ngữ nhé. Chúc bạn thành công!

 
Trọn bộ tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc cần thiết nhất

Trọn bộ tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc cần thiết nhất

Trao đổi với các dược sĩ tại hiệu thuốc bằng tiếng Anh là một tình huống không hề dễ dàng với bất kỳ ai. Từ vựng thì chuyên ngành, hơn nữa lại còn phải nghe hiểu và trả lời được chính xác tình trạng sức khỏe của mình. Vậy nên, trong bài viết này, Step Up sẽ tổng hợp những mẫu câu và từ vựng tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc cần thiết nhất, giúp bạn sẵn sàng “bắn tiếng Anh” trong trường hợp nguy cấp này.

1. Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc thông dụng

Khi gặp vấn đề sức khỏe, bạn sẽ cần biết các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc (pharmacy) để nói về tình trạng của mình. Ngoài ra cũng cần hỏi người bán để biết cách dùng thuốc sao cho đúng liều, đúng giờ nữa. Hãy ghi nhớ các mẫu câu cơ bản sau nhé.

Bệnh nhân và các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc

Khi hỏi mua thuốc

  • I’d like to speak to the pharmacist, please.

Tôi muốn gặp dược sĩ.

  • I’d like some…

Tôi muốn mua thuốc…

  • Have you got anything for…?

Bạn có thuốc nào chữa cho… không?

  • Can you recommend anything for….?

Bạn có thể giới thiệu thuốc nào chữa cảm không?

  • I’ve got a rash.

Tôi bị phát ban.

  • I’m suffering from…Can you give me something for it?

Tôi đang bị…Bác sĩ có thể cho tôi thuốc chữa bệnh đó không?

  • Can I buy this without a prescription? 

Tôi có thể mua khi không có đơn thuốc không? 

  • I’ve got a prescription here from the doctor. 

Tôi có đem theo đơn thuốc của bác sĩ.

  • Can you prepare this prescription?

Bạn có thể lấy thuốc cho tôi theo đơn thuốc này được không?

Khi hỏi cách sử dụng thuốc

  • How do I take this medicine?

Thuốc này tôi uống thế nào?

  • How many tablets do I have to take each time?

Mỗi lần tôi phải uống mấy viên?

  • When do I take this medicine?

Tôi uống thuốc này lúc nào?

  • Does it have any side – effects?

Cái này có tác dụng phụ không?

  • Can this medicine be used for all ages?

Thuốc này sử dụng cho mọi lứa tuổi được không?

tieng-anh-giao-tiep-tai-hieu-thuoc-1

Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc

Dược sĩ và các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc

Việc không kém phần quan trọng là nghe được và hiểu được lời của bác sĩ, dược sĩ nói với mình, tránh trường hợp “ông nói gà, bà nói vịt” nhé. 

Khi trả lời về các loại thuốc

  • Do you have a prescription?

Bạn có đơn thuốc không?

  • I need to have your prescription.

Tôi cần đơn thuốc của bạn.

  • It’s only available on prescription.

Cái này chỉ bán khi có đơn thuốc của bác sĩ.

  • What are your symptoms?

Triệu chứng của bạn là gì?

  • This medicine will relieve your pain.

Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau của bạn

  • Are you allergic to any medication?

Bạn có dị ứng với loại thuốc nào không?

  • I’ll prescribe some (high dose) medicine for you. 

Tôi sẽ kê 1 ít thuốc (liều cao) cho bạn.

  • You could try this cream.

Anh/chị có thể thử loại kem bôi này.

  • This medicine can make you feel drowsy.

Loại thuốc này có thể khiến anh/chị buồn ngủ.

  • Have you tried….?

Bạn đã thử…. chưa?

Khi hướng dẫn bệnh nhân sử dụng thuốc

  • The instructions on it tell you how to take it. Make sure you read them carefully.

Tờ hướng dẫn sử dụng đã chỉ dẫn cách dùng. Bạn cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng nhé.

  • Please take the medicine according to the instruction.

Bạn uống thuốc theo chỉ dẫn nhé.

  • Take two of these pills three times a day and after meals.

Uống mỗi lần hai viên, ngày ba lần, và sau bữa ăn.

  • One tablet each time, three times daily

Mỗi lần uống 1 viên, chia 3 lần trong ngày.

  • Don’t take the medicine while drink wine

Không uống thuốc trong khi dùng rượu

  • You should avoid alcohol.

Anh/chị nên tránh rượu bia.

  • Take this medicine before eating.

Uống thuốc này trước khi ăn nhé.

  • Take it before going to bed.

Uống trước khi đi ngủ nhé.

  • This medication should be taken before/ with/ after meals.

Loại thuốc này nên uống trước/ trong/ sau khi ăn.

  • Take it in the afternoon, two teaspoons a day.

Uống vào buổi chiều, 2 thìa 1 ngày.

  • Don’t drink wine while taking this medication!

Không uống rượu trong thời gian dùng thuốc!

  • Don’t drive after taking this medication!

Không lái xe sau khi uống thuốc

  • This medicine is for drink use only.

Thuốc này chỉ dùng để uống thôi.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng về giao tiếp tiếng Anh tại hiệu thuốc thông dụng nhất

Có các mẫu câu rồi, giờ ta cần nạp thêm các từ vựng giao tiếp tiếng Anh tại hiệu thuốc để có thể kết hợp nhuần nhuyễn, trôi chảy hơn. Đừng để nhớ nhầm tên gọi của thuốc mà mua thuốc say tàu xe lại thành thuốc tiêu hóa nha các bạn. Tình thế này sẽ khiến bạn dở khóc dở cười đó. 

Ngoài ra, tất cả những từ vựng sau đây cũng sẽ rất hữu ích khi bạn cần sử dụng tiếng Anh giao tiếp trong bệnh viện.

tieng-anh-giao-tiep-tai-hieu-thuoc-2

Từ vựng tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc

Các loại bệnh trong tiếng Anh

  • Toothache: Đau răng
  • Backache: Đau lưng
  • Stomachache: Đau bụng
  • Earache: Đau tai
  • Headache: Đau đầu
  • Sore throat: Đau cổ họng
  • Diarrhoea: Tiêu chảy
  • Measles: Bệnh sởi 
  • Flu: Cảm cúm
  • Broken leg: Gãy chân 
  • Fever: Sốt
  • Cramp: Chuột rút
  • Runny nose: Chảy nước mũi
  • Rash: Phát ban
  • Cold: Cảm lạnh
  • Chickenpox: Bệnh thủy đậu
  • Food poisoning: Ngộ độc thực phẩm 
  • Acne: Mụn trứng cá
  • Burn: Vết bỏng
  • Indigestion: Khó tiêu

Kết hợp với mẫu câu, bạn có thể nói như sau:

  • Have you got anything for a sore throat?

Bạn có thuốc nào chữa đau họng không?

  • I’m suffering from indigestion. Can you give me something for it?

Tôi đang bị khó tiêu. Bạn có thể cho tôi thuốc chữa bệnh đó không?

  • I’ve got a broken leg.

Tôi bị gãy chân.

Các loại thuốc

  • Aspirin: Thuốc hạ sốt
  • Antibiotics: Kháng sinh
  • Cough mixture: Thuốc ho nước
  • Diarrhoea tablets: Thuốc tiêu chảy
  • Emergency contraception: Thuốc tránh thai khẩn cấp
  • Eye drops: Thuốc nhỏ mắt
  • Hay fever tablets: Thuốc trị sốt mùa hè
  • Indigestion tablets: Thuốc tiêu hóa
  • Laxatives: Thuốc nhuận tràng
  • Lip balm (lip salve): Sáp môi
  • Medicine: Thuốc
  • Nicotine patches: Miếng đắp ni-cô-tin
  • Painkillers: Thuốc giảm đau
  • Plasters: Miếng dán vết thương
  • Prescription: Đơn thuốc
  • Sleeping tablets: Thuốc ngủ
  • Throat lozenges: Thuốc đau họng viên
  • Travel sickness tablets: Thuốc say tàu xe
  • Vitamin pills: Thuốc vitamin
  • Medication: Dược phẩm
  • Capsule: Thuốc con nhộng
  • Injection: Thuốc tiêm, chất tiêm
  • Ointment: Thuốc mỡ
  • Paste: Thuốc bôi
  • Pessary: Thuốc đặt âm đạo
  • Powder: Thuốc bột
  • Solution: Thuốc nước
  • Spray: Thuốc xịt
  • Suppository: Thuốc đạn
  • Syrup: Thuốc bổ dạng siro
  • Tablet: Thuốc viên
  • Painkiller, pain reliever: Thuốc giảm đau

Xem thêm:

  1. Tiếng Anh giao tiếp về mua sắm
  2. Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu chụp ảnh
  3. Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là

3. Hội thoại tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc

Nếu vẫn chưa hình dung được rõ ràng về một cuộc nói chuyện tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuộc giữa bệnh nhân và dược sĩ thì bạn hãy xem qua hai đoạn hội thoại mẫu dưới đây nhé. 

tieng-anh-giao-tiep-tai-hieu-thuoc-3

Hội thoại tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc

Hội thoại 1:

A: Hi. I need to pick up some medicine

Chào bạn. Tôi đến đây để mua thuốc

B: Do you have the prescription with you?

Bạn có mang theo đơn thuốc không?

A: Yes, I’ve got a prescription here from the doctor. 

Có, tôi có đơn thuốc từ bác sĩ.

B: Let me see. So that’s one prescription for some aspirins and painkillers, is that right?

Bạn đưa tôi xem. Vậy đây là đơn thuốc gồm 1 số loại thuốc hạ sốt và giảm đau, đúng chứ?

A: Yes. It should be one week.

Vâng. Nó dùng trong một tuần.

B: Hmm…it says two weeks here.

Hmm… ở đây ghi là dùng trong 2 tuần đó.

A: Oh. Maybe I was wrong. Just prepare this prescription 

Ồ, có lẽ tôi nhầm. Hãy lấy thuốc theo đơn này cho tôi.

B: Fine. Do you need anything else?

Được rồi. Bạn có cần thêm gì nữa không?

A: No, it’s enough.

Không, thế là đủ rồi.

B: Ok. Here you go. The instructions on it tell you how to take it. Make sure you read them carefully.

Thuốc của bạn đây. Tờ hướng dẫn sử dụng đã chỉ dẫn cách dùng. Bạn cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng nhé.

A: Thank you. 

Cảm ơn nhiều.

B: You’re welcome.

Không có gì.

Hội thoại 2:

A: Good morning. 

Xin chào

B: Good morning. Can I help you?

Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho anh?

A: Yes, I’ve got a sore throat. Can you recommend anything for it?

Tôi đau họng quá. Bác sĩ có thể cho tôi thuốc chữa bệnh đó không?

B: How long have you had it?

Anh đau lâu chưa?

A: About 2 days.

Khoảng 2 ngày rồi. 

B: Well, try these tablets. They are throat lozenges. Take one every two hours

Bạn có thể thử thuốc này đi. Chúng là thuốc đau họng viên. Uống 3 tiếng uống 1 lần, mỗi lần 2 viên.

A: Does it have any side – effects?

Cái này có tác dụng phụ không?

B: No, don’t worry. Do you want to take some vitamin pills? 

Không đâu, đừng lo. Bạn có muốn uống thêm vitamin không?

A: Sounds fine. I will take some. 

Cũng được đó. Tôi sẽ lấy một ít.

B: Here you are. Take one per day.

Của bạn đây, uống một viên một ngày nhé.

A: Thank you very much. Bye!

Cảm ơn nhiều. Tạm biệt!

B: You’re welcome.

Không có gì.

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là toàn bộ các mẫu câu và từ vựng về chủ đề tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc. Các bạn có thể lưu lại để khi cần có thể dùng ngay lập tức nhé. Chăm chỉ tập luyện tiếng Anh giao tiếp, Step Up tin rằng bạn có thể tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh mọi lúc mọi nơi. 

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI