Cấu trúc Recommend và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc Recommend và cách dùng trong tiếng Anh

Có lẽ chúng ta ai cũng từng nghe hay bắt gặp từ “recommend”. Khi ta xem các video hay blog review thì các blogger rất hay sử dụng từ này đúng không? Tuy đã quen và hiểu nghĩa của từ nhưng có lẽ nhiều người vẫn chưa biết cách sử dụng “recommend” sao cho đúng. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ giải đáp toàn bộ thắc mắc về recommend là gì, cấu trúc recommend cách phân biệt với các từ gần nghĩa. 

1. Recommend là gì?

Recommend trong tiếng Anh mang  nghĩa là giới thiệu, tiến cử hay khuyến nghị. 

Đây là động từ, dạng danh từ của recommend là recommendation (nghĩa là lời giới thiệu, sự tiến cử hay lời khuyến nghị).

Một số từ khác có ý nghĩa tương tự với  recommend như: suggest, advise, introduce…

Ví dụ:

  • Mom recommended that I go to bed early to go to school tomorrow.

(Mẹ khuyên tôi nên đi ngủ sớm để ngày mai đi học.)

  • Can you recommend a good cafe to me?

(Bạn có thể giới thiệu một quán cà phê tốt cho tôi không?)

Xem thêm: Cấu trúc had better đầy đủ nhất

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc recommend và cách dùng

Recommend được sử dụng khá phổ biến trong lời nói hàng ngày và các mối quan hệ khác nhau. Dưới đây là những cấu trúc recommend phổ biến:

Cấu trúc 1: S + recommend + somebody/something + to somebody 

Cấu trúc recommend dùng để giới thiệu, tiến cử ai đó hoặc cái gì với người khác.

Ví dụ:

  • Mike recommended me to a very beautiful girlfriend.

(Mike đã giới thiệu tôi với một cô bạn gái rất xinh đẹp.)

  • Can you please recommend an English learning book to me?

(Bạn có thể vui lòng giới thiệu một cuốn sách học tiếng Anh cho tôi không?)

Cấu trúc recommend

Cấu trúc 2:  S + recommend someone 

Cấu trúc được dùng khi muốn nói về ai đó với lời khen hay ý nghĩa tốt đẹp.

Ví dụ:

  • Who recommended Mike to see a doctor?.

(Ai đã khuyên Mike phải gặp một bác sĩ?)

  • We can recommend Jame as a trusted team leader.

(Chúng tôi có thể giới thiệu Jame làm trưởng nhóm đáng tin cậy.)

Cấu trúc 3:  S + recommend + someone + to do something

Cấu trúc recommend có ý nghĩa khuyên bảo hay đề nghị ai đó mà việc đó có lợi ích cho người được khuyên hoặc người nói cho rằng việc đó là đúng.

Cấu trúc tương đương: S + recommend + (that) + S + V/should V

Ví dụ:

  • My teacher recommend me to study hard.

= My teacher recommended that I should study hard.

(Giáo viên của tôi khuyên tôi nên học tập chăm chỉ.)

  • Mom recommended me to eat breakfast.

= Mom recommended that I should eat breakfast.

(Mẹ khuyên tôi nên ăn sáng.)

Cấu trúc 4: S + recommend + somebody/something + for/as + something

Khi muốn tiến cử ai, cái gì vào vị trí mà cảm thấy phù hợp hay xứng đáng, bạn hãy sử dụng cấu trúc recommend này.

Ví dụ:

  • Who recommended Mike for joining this company?

(Ai đã giới thiệu Mic để gia nhập công ty này?)

  • Both classes recommended Jame as class leader

(Cả hai lớp đều đề cử Jame làm lớp trưởng.)

Cấu trúc 5 : S + recommend + something + to someone’s care 

Cấu trúc này mang ý nghĩa gửi gắm cái gì tới sự chăm sóc của ai đó.

Ví dụ:

  • Can I recommend my dog to your care?

(Tôi có thể giới thiệu con chó của tôi cho bạn chăm sóc không?)

  • Mike recommended his children to the kindergarten.

(Mike gửi con của anh ấy tới sự chăm sóc của trường mầm non.)

Cấu trúc recommend

Cấu trúc 6 : S + recommend + somebody + V-ing 

Giới thiệu cho ai làm việc gì mà người nói cảm thấy thú vị, hay hoặc bổ ích. 

Ví dụ:

  • The teacher recommended me going to library.

(Giáo viên khuyên tôi đến thư viện.)

  • I highly recommend you using sunscreen.

(Tôi thực sự khuyên bạn nên sử dụng kem chống nắng.)

Lưu ý: Recommend được chia theo thì của câu và phụ thuộc vào chủ ngữ đứng trước nó.

3. Phân biệt recommend với advise, suggest, introduce

Advise, suggest và introduce đều là những từ gần nghĩa với recommend. Dưới đây là cách phân biệt những từ này trong tiếng Anh nhé:

Cấu trúc recommend

Recommend và Introduce

Recommend lại dùng để ai giới thiệu cái gì cho ai. 

Introduce được dùng để diễn tả tình huống khiến cho ai đó biết về nó, khiến cho nó biết về ai đó. 

Ví dụ:

  • Let me introduce you to a new student.

(Để tôi giới thiệu với bạn một học sinh mới.)

  • Can you recommend a new friend to me?.

(Bạn có thể giới thiệu một người bạn mới cho tôi không?)

Recommend với Advise, Suggest

Với advise, người đưa ra lời khuyên phải là một người có chuyên môn và trình độ cao về vấn đề đang được nói đến hoặc đó là người có quyền hành, vị trí cao. 

Recommend không cần thiết phải là người có trình độ hay chuyên môn cao, đây là suy nghĩ cá nhân mà người đưa ra lời khuyên cho là đúng.

Suggest được sử dụng khi muốn đưa ra một lời đề hay một ý tưởng sẽ thực hiện hoặc có tính khả thi. Sử dụng cấu trúc suggest trong trường hợp thân mật, giao tiếp thông thường

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Ví dụ:

  • The doctor advised me  not to drink alcohol.

(Bác sĩ khuyên tôi nên bỏ rượu)

  • My mother recommended me not to drink alcohol

(Mẹ tôi khuyên tôi không nên uống rượu?)

  • Can you suggest how to do this exercise?

(Bạn có thể gợi ý cách thực hiện bài tập này không?)

4. Bài tập cấu trúc recommend

Hãy làm để ôn tập kiến thức về cấu trúc recommend nhé:

Cấu trúc recommend

Bài tập: Điền từ vào chỗ trống thích hợp:

Câu 1: He _____ me to work hard.

Câu 2: He ______ that I should study hard.

Câu 3: He ________ your travels company to me.

Câu 4: My father ______ me to take my time.

Câu 5: A friend of mine ______ I shop at B&H Camera in NYC.

Câu 6: Jack’s wife _______ drinking tea.

Câu 7: The lawyer ______ his client not to discuss with anyone.

Câu 8: Mom always ______ washing your hands before eating.

Câu 9: Could I please make a ______ ?

Câu 10: May I ______ a herb with this dish?

Đáp án:

  1. Advised
  2. Suggested
  3. Introduced
  4. Advised
  5. Recommended
  6. Suggested
  7. Advised
  8. Suggests
  9. Suggestion
  10. Suggest
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc recommend mà Step Up muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ sung thêm cho mình một chủ điểm ngữ pháp hữu ích. Hãy thường xuyên theo dõi Step Up để cập nhật thêm những kiến thức về tiếng Anh nhé. Chúc các bạn học tập tốt!

 

 

Đại từ tương hỗ trong tiếng Anh (Reciprocal pronoun)

Đại từ tương hỗ trong tiếng Anh (Reciprocal pronoun)

Đại từ là chủ điểm ngữ pháp quen thuộc, xuất hiện nhiều trong các bài kiểm tra, bài thi. Tuy nhiên, có nhiều loại đại từ khác nhau và không phải ai cũng biết hết được những loại đó. Bạn đã bao giờ nghe hay bắt “đại từ tương hỗ” trong tiếng Anh chưa? Có lẽ khái niệm này còn là khái niệm khá xa lạ với một số bạn. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ tổng hợp hợp toàn bộ kiến thức về đại từ tương hỗ giúp bạn hiểu hơn về loại đại từ này nhé!

1. Đại từ tương hỗ là gì?

Đại từ tương hỗ hay đại từ hỗ tương  (tiếng Anh: Reciprocal Pronouns) là đại từ chỉ mối quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều người hay vật với nhau. Đại từ tương hỗ bao gồm each otherone another cùng mang ý nghĩa là “nhau, lẫn nhau”.

Đại từ tương hỗ

Ví dụ:

  • Mike and Anna support each other to overcome this difficulty.

(Mike và Anna hỗ trợ nhau vượt qua khó khăn này.)

  • My friends are suspicious of one another.

(Bạn bè của tôi đang nghi ngờ nhau.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Cách dùng đại từ tương hỗ trong tiếng Anh

Tương tự như những loại đại từ khác, đại từ tương hỗ có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách dùng địa từ tương hỗ trong tiếng Anh:

Đại từ tương hỗ Each other: dùng với hai người

Ví dụ:

  • My dad and my grandmother don’t get along well with each other.

(Bố tôi và bà ngoại tôi không hòa thuận với nhau.)

  • Hoa and I are best friends. We really value and trust each other.

(Hoa là bạn thân nhất của tôi. Chúng tôi thực sự coi trọng và tin tưởng lẫn nhau.)

Đại từ tương hỗ One another: dùng với ba người trở lên

Ví dụ:

  • The men standing down the street were doubting one another.

(Những người đàn ông đứng dưới đường đang nghi ngờ nhau.)

  • Jason’s children are all good and loving one another.

(Các con của Jason đều ngoan và yêu thương nhau.)

Đại từ tương hỗ

Những đại từ tương hỗ thường được dùng làm tân ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc giới từ

Ví dụ:

  • Mike and I send each other New year cards every year.

(Những người đàn ông đứng dưới đường đang nghi ngờ nhau.)

  • They often exchange work with one another through the Zoom application.

(Họ thường xuyên trao đổi công việc với nhau thông qua ứng dụng Zoom.)

Đại từ hỗ tương có thể sử dụng với sở hữu cách

Ví dụ:

  • My sister and I often wear each other’s dress.

(Tôi và chị gái thường mặc váy của nhau.)

  • They often shared one another’s ideal.

(Họ thường chia sẻ lý tưởng của nhau.)

3. Bài tập về đại từ tương hỗ

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu những kiến thức tổng quan nhất về đại từ tương hỗ trong tiếng Anh. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn ôn luyện lại kiến thức đã học. Cùng làm bạn nhé:

Đại từ tương hỗ

 

Bài tập: Điền đại từ thích hợp bằng cách chọn đáp án đúng:

1. Lan and Suzy helped …..  with the household work.

A. herself          B. each other

2. Those students were very friendly and helpful for……

A. one another         B. myself

3. Adam hurt …….  when riding the bicycle.

A. each other           B. himself

4. All the cars on the street are hitting ……

A. each other           B. one another

5. Mike and Bill know ….. quite well.

A. each other            B. one another

6. My both friends practiced hard for the competition against

A. each other           B. one another

7. Hellen and Juan made those nice bags……

A. each other           B. themselves

8. Joana and her son are still angry. They’re not talking to……..

A. each other           B. themselves

9. Some of my selfish friends only think of……

A. themselves          B. one another

10. Joana and her son haven’t seen …….. for years.

A. themselves          B. each other

Đáp án:

  1. A   
  2. B   
  3. B   
  4. B    
  5. A    
  6. A
  7. B       
  8. A
  9. A  
  10. B
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Hy vọng qua bài bài vừa rồi, các bạn đã nắm vững được kiến thức về đại từ tương hỗ trong tiếng Anh. Để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, các bạn hãy thường xuyên ôn luyện và làm các bài tập áp dụng nhé. Ngoài ra bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều kiến thức ngữ pháp khác qua Hack Não Ngữ Pháp – cuốn sách bao gồm những chủ điểm ngữ pháp căn bản cho người bắt đầu học tiếng Anh. 

Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Tổng hợp tính từ chỉ tính cách thông dụng nhất

Tổng hợp tính từ chỉ tính cách thông dụng nhất

Khi muốn miêu tả một ai đó hay tự giới thiệu về thân chúng ta thường sử dụng những tính từ chỉ tính cách. Tuy nhiên chúng ta gần như chỉ quanh quẩn những từ như smart, fun, good… Sử dụng mãi những từ này thì thật là nhàm chán phải không? Hôm nay, Step Up sẽ tổng hợp những tính từ chỉ tính cách thông dụng nhất giúp bạn mở rộng vốn từ nhé!

1. Tính từ chỉ tính cách tích cực trong tiếng Anh

Mỗi người đều có những tính cách khác nhau. Sẽ có những tính cách tiêu cực và còn có cả tiêu cực. 

Dưới đây là những tính từ chỉ tính cách tích cực phổ biến trong Anh:

Tính từ chỉ tính cách

STT

Tính từ chỉ tính cách

Dịch nghĩa

1

Ambitious

Có nhiều tham vọng

2

Brave

Anh hùng

3

Careful

Cẩn thận

4

Cautious

Thận trọng.

5

Cheerful

Vui vẻ

6

Clever

Khéo léo

7

Competitive

Cạnh tranh, đua tranh

8

Confident

Tự tin

9

Creative

Sáng tạo

10

Dependable

Đáng tin cậy

11

Easy going

Dễ gần.

12

Enthusiastic

Hăng hái, nhiệt tình

13

Exciting

Thú vị

14

Extroverted

Hướng ngoại

15

Faithful

Chung thủy

16

Friendly

Thân thiện.

17

Funny

Vui vẻ

18

Generous

Hào phóng

19

Gentle

Nhẹ nhàng

20

Hardworking

Chăm chỉ.

21

Honest

Trung thực

22

Humorous

Hài hước

23

Imaginative

Giàu trí tưởng tượng

24

Introverted

Hướng nội

25

Kind

Tốt bụng.

26

Loyal

Trung thành

27

Observant

Tinh ý

28

Open-minded

Khoáng đạt

29

Optimistic

Lạc quan

30

Outgoing

Cởi mở

31

Patient

Kiên nhẫn

32

Polite

Lịch sự.

33

Quiet

Ít nói

34

Rational

Có chừng mực, có lý trí

35

Serious

Nghiêm túc.

36

Sincere

Thành thật

37

Smart = intelligent

Thông minh.

38

Sociable

Hòa đồng.

39

Soft

Dịu dàng

40

Tactful

Lịch thiệp

41

Talented

Tài năng, có tài.

42

Talkative

Hoạt ngôn.

43

Understanding

Hiểu biết

44

Wise

Thông thái uyên bác.

 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Tìm hiểu thêm: Tất tần tật về tính từ trong tiếng Anh

2. Tính từ chỉ tính cách tiêu cực trong tiếng Anh

Một số tính từ chỉ tính cách tiêu cực trong tiếng Anh:

Tính từ chỉ tính cách

STT

Tính từ chỉ tính cách

Dịch nghĩa

1

Aggressive

Hung hăng, xông xáo

2

Aggressive

Xấu bụng

3

Bad-tempered

Nóng tính

4

Boast

Khoe khoang

5

Boring

Buồn chán.

6

Careless

Bất cẩn, cẩu thả.

7

Cold

Lạnh lùng

8

Crazy

Điên khùng

9

Cruel

Độc ác

10

Gruff

Thô lỗ cục cằn

11

Haughty

Kiêu căng

12

Hot-temper

Nóng tính

13

Impolite

Bất lịch sự.

14

Insolent

Láo xược

15

Lazy

Lười biếng

16

Mad

điên, khùng

17

Mean

Keo kiệt.

18

Pessimistic

Bi quan

19

Reckless

Hấp Tấp

20

Selfish

Ích kỷ

21

Shy

Nhút nhát

22

Strict

Nghiêm khắc

23

Stubborn

Bướng bỉnh (as stubborn as a mule)

24

Stupid

Ngu ngốc

25

Unkind

Xấu bụng, không tốt

26

Unpleasant

Khó chịu

Tìm hiểu thêm: Tính từ ghép trong tiếng Anh

3. Bài viết mẫu miêu tả con người có sử dụng các tính từ chỉ tính cách

Có quá nhiều tính từ chỉ tính cách con người khiến bạn nản chí trong việc học thuộc chúng? Ngoài việc học riêng lẻ các từ, các bạn hãy kết hợp chúng để viết thành những đoạn văn. Việc đưa từ vựng vào ăn cảnh sẽ giúp nhớ từ lâu hơn.

Dưới đây là bài viết mẫu miêu tả con người con người có sử dụng các tính từ chỉ tính cách mà bạn có thể tham khảo:

My Best Friend

Hoa and I are best friends, we’ve been playing together since we were kids. She has very beautiful white skin and brown eyes. Hoa is clever. The vases she plugged, the cakes she made were great. Not only that, Hoa is also smart. She solves problems very quickly. Hoa is an introvert. She is  cold and has little contact with strangers. But she’s different to me. She shared with me everything and cared for me as a family member. We have a lot in common, we love a band, food and books. For me, Hoa is a kind and observant girl. I love my best friend . Hopefully we will forever be good friends with each other.

Tính từ chỉ tính cách

Dịch nghĩa: Tôi và Hoa là bạn thân, chơi với nhau từ khi còn bé. Cô có một làn da trắng và đôi mắt nâu rất đẹp. Hoa thật khéo. Những lọ hoa cô ấy cắm, những chiếc bánh cô ấy làm rất tuyệt. Không chỉ vậy, Hoa còn thông minh. Cô ấy giải quyết vấn đề rất nhanh. Hoa là người hướng nội. Cô ấy lạnh lùng và ít tiếp xúc với người lạ. Nhưng cô ấy khác với tôi. Cô ấy chia sẻ với tôi mọi thứ và quan tâm tôi như người thân trong gia đình. Chúng tôi có nhiều điểm chung, chúng tôi yêu một ban nhạc, đồ ăn và sách. Đối với tôi, Hoa là một cô gái tốt bụng và tinh ý. Tôi yêu người bạn thân nhất của tôi . Mong rằng chúng ta sẽ mãi mãi là bạn tốt của nhau.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Như vậy, Step Up đã tổng hợp cho bạn toàn bộ những tính từ chỉ tính cách con người thông dụng nhất. Bạn hãy áp dụng chúng thường xuyên vào giao tiếp hàng ngày để giao tiếp “xịn” như người bản xứ và ghi nhớ từ lâu hơn nhé. 

Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh và cách dùng chi tiết

Trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh và cách dùng chi tiết

Trạng từ là loại từ phổ biến trong tiếng Anh với vai trò bổ nghĩa cho tính từ, động từ hay cả câu. Với sự hỗ trợ của trạng từ thì câu trở nên rõ nghĩa hơn. Trạng từ trong tiếng Anh có nhiều loại cùng cách sử dụng khác nhau. Trong bài viết dưới đây, Step Up sẽ giới thiệu tới các bạn trạng từ chỉ cách thức cũng như cách dùng cụ thể của loại trạng từ này nhé.

1. Định nghĩa trạng từ chỉ cách thức

Trạng từ chỉ cách thức (tiếng Anh: Adverbs of Manner) là những từ được sử dụng để diễn tả cách thức một hành động diễn ra hay được thực hiện như thế nào.

Trạng từ chỉ cách thức thường bổ nghĩa cho động từ và có thể dùng để trả lời cho câu hỏi “How”.

Trạng từ chỉ cách thức

Ví dụ:

  • I study hard to prepare for the upcoming exam.

(Tôi học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.)

  • The work is successfully completed.

(Công việc hoàn thành xuất sắc.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Tìm hiểu thêm: Bổ ngữ trong tiếng Anh

2. Vị trí của trạng từ chỉ cách thức trong câu

Tương tự như các loại trạng từ khác, trạng từ chỉ cách thức cũng xuất hiện ở nhiều vị trí khác trong câu. Cùng tìm hiểu xem vị trí của chúng là ở đâu nhé!

Đứng sau động từ chính và tân ngữ trực tiếp (nếu có)

Ví dụ:

  • My mother always drives very carelessly.

(Mẹ tôi luôn lái xe rất cẩu thả.)

  • John does his homework very well.

(John làm bài tập về nhà rất tốt.)

Tìm hiểu thêm: Tân ngữ trong tiếng Anh có ví dụ đầy đủ

Đứng trước động từ chính

Trạng từ chỉ cách thức đứng sau động từ chính dùng để nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động.

Ví dụ:

  • She slowly plugged colorful flowers into the vase.

(Cô từ từ cắm những bông hoa nhiều màu sắc vào bình.)

  • She quickly finished the cake.

(Cô nhanh chóng hoàn thành chiếc bánh.)

Trạng từ chỉ cách thức

Đứng trước chủ ngữ

Ví dụ:

  • Quickly things happen.

(Mọi thứ nhanh chóng xảy ra.)

  • Slowly he deals with one by one.

(Từ từ anh ấy giải quyết từng việc một.)

Lưu ý: Một số trạng từ luôn nằm phía sau chủ ngữ như: well, hard, badly, fast luôn

3. Cách thành lập trạng từ chỉ cách thức

Dưới đây là 3 cách thành lập trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh từ tính từ:

Cách 1: Giữ nguyên tính từ và thêm đuôi -ly

Ví dụ:

  • Strict – strictly
  • Beautiful – beautifully
  • Careless – carelessly
  • Careful – carefully
  • Quick – quickly

Trạng từ chỉ cách thức

Cách 2: Biến đổi tính từ trước khi thêm đuôi –ly

Với tính từ kết thúc bằng –y, ta chuyển -y thành -i và thêm đuôi -ly.

Ví dụ: 

  • Easy – easily
  • Heavy -heavily

Với tính từ kết thúc bằng –le, ta bỏ –e và thêm –y.

Ví dụ: 

  • Simple – simply
  • Gentle – gently

Với tính từ kết thúc bằng –ic, ta thêm đuôi –al và -ly .

Ví dụ: 

  • Specific – specifically
  • Fantastic – fantastically

Với tính từ kết thúc bằng –ll, ta thêm –y.

Ví dụ: 

  • True – truly
  • Full -full
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Các trường hợp ngoại lệ

Khi thành lập trạng từ chỉ cách thức, bạn hãy chú ý một số trường hợp đặc biệt sau:

Những tính từ và trạng từ có cách viết giống nhau

  • Fast – fast
  • Hard- hard
  • Late – late
  • Early – early 
  • Near – near

Những tính từ và trạng từ có cách viết khác nhau hoàn toàn: 

  • Good – well

4. Bài tập trạng từ chỉ cách thức

Dưới đây là một số bài tập về trạng từ chỉ cách thức:

Bài tập: Chuyển tính những từ sau sang trạng từ chỉ cách thức:

  1. Attractive =>……………….
  2. Difficult =>……………….
  3. Slow =>……………….
  4. Lazy =>……………….
  5. Quiet =>……………….
  6. Far =>……………….
  7. Sudden =>……………….
  8. Crazy =>……………….
  9. Frequent =>……………….
  10. light =>……………….

Đáp án:

  1. Attractively
  2. Difficulty
  3. Slowly
  4. Lazily
  5. Quietly
  6. Far
  7. Suddenly
  8. Crazily
  9. Frequently
  10. Light

Trạng từ chỉ cách thức

Bài 2: Chọn đáp án đúng:

1. I didn’t do the test ………… yesterday.

A. good

B. well

C .goodly

2. She can run very …………

A. in a fast way

B. fastly

C. fast

3. My friend lives …………. the station.

A. nearly

B. near

C. in a near way

4. She is lying ………… on the grass.

A. comfortablely

B. comfortably

C. in a comfortable way

5. The cost of goods is increasing ………….

A. dramatically

B. dramatic

C. dramaticly

Đáp án:

  1. B. well
  2. C. fast
  3. B. near
  4. B. comfortably
  5. A. dramatically
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ kiến thức về định  nghĩa, vị trí cũng như cách thành lập trạng từ chỉ cách thức trong tiếng tiếng Anh. Đừng quên ôn luyện và làm bài tập thường xuyên để không để quên kiến thức nhé. Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Động từ phức trong tiếng Anh và các cấu trúc thường gặp

Động từ phức trong tiếng Anh và các cấu trúc thường gặp

Trong tiếng Anh, những khái niệm như từ phức, câu phức… có lẽ đã quá quen thuộc. Nhưng bạn đã từng hay bắt gặp động từ phức hay chưa? Cái tên này nghe khá xa lạ phải không nhỉ? Vậy động từ phức là gì? Chức năng của chúng là gì trong câu? Cùng Step Up giải đáp tất cả thắc mắc trên qua bài viết dưới đây nhé!

1. Động từ phức trong tiếng Anh

Động từ phức (tiếng Anh: Complex Verbs) là những động từ diễn tả hành động của chủ ngữ “gán” cho tân ngữ một tính chất hoặc một danh tính nào đó.

Động từ phức

Phân tích ví dụ sau để hiểu rõ định nghĩa về động từ ghép nhé:

Ví dụ:

  • I find this song really bad. (Tôi thấy bài hát này rất tệ)

=>  Động từ “find” đã gán cho tân ngữ “this song” một tính chất “bad” (this song = bad)

  • I named the dog Meow. (Tôi đặt tên con chó là Meow.)

=> Động từ “named” đã gán cho tân ngữ “the dog” một tính chất “Meow” (the dog = meow)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Cấu trúc thường gặp của động từ phức

Trước tiên, chúng ta hãy tìm hiểu cấu trúc thường gặp của động từ phức trước nhé.

Cấu trúc 1: Động Từ Phức + Tân Ngữ  + Tính Từ

Trong cấu trúc này, động từ phức gán cho tân ngữ một tính chất.

Ví dụ:

  • He makes me sad. 

(Anh ấy làm tôi buồn.)

  • I feel this story is really emotional

(Tôi cảm thấy câu chuyện này thực sự xúc động.)

Cấu trúc 2: Động Từ Phức + Tân Ngữ + (as) + Cụm Danh Từ 

Cấu trúc động từ phức hán cho tân ngữ một danh tính.

Ví dụ:

  • Shareholders decided to elect Mr. Santa as chairman of the board of directors.

(Cổ đông quyết định bầu ông Santa làm chủ tịch hội đồng quản trị.)

  • Subeo is my best friend. I consider him as a member of my family.

(Subeo là bạn thân nhất của tôi. Tôi coi anh ấy như một thành viên trong gia đình mình.)

Lưu ý: Tùy vào nghĩa của câu mà động từ phức được sử dụng theo cấu trúc 1 hoặc 2.

Động từ phức

3. Những động từ phức thường gặp

Dưới đây là những động từ phức thường gặp trong tiếng Anh được xếp nhóm theo ý nghĩa:

STT

Ý nghĩa

Động từ phức

1

Ý kiến, cảm nhận

  • Believe = tin là
  • Consider = xem như
  • Think of = xem như
  • Find = nhận thấy

2

Phát biểu

  • Declare = tuyên bố
  • Label = gán cho, liệt vào
  • Name = đặt tên
  • Pronounce = tuyên bố, công bố

3

Làm cho, khiến cho




  • Drive = làm cho, khiến cho
  • Make = làm cho, khiến cho
  • Render = làm cho, khiến cho
  • Send = làm cho, khiến cho
  • Hold = giữ cho
  • Keep = giữ cho

4

Để cho

  • Let = để cho
  • Leave = để cho
  • Set = để cho
  • Turn = để cho

5

Lựa chọn

  • Appoint = bổ nhiệm
  • Choose = lựa chọn
  • Elect = bầu chọn


Ví dụ cụ thể với mỗi loại động từ phức:

  • I believe Michael is a good man.

(Tôi tin rằng Michael là một người đàn ông tốt.)

  • The court declared Jack sentenced to 2 years in prison.

(Tòa tuyên Jack 2 năm tù.)

  • The children make me angry.

(Những đứa trẻ làm tôi tức giận.)

  • The teacher let us do our homework.

(Giáo viên để cho chúng tôi làm bài tập.)

  • I chose Mike as the class leader.

(I chose Mike as the class leader.)

4. Một số lưu ý khi sử dụng động từ phức

Trong tiếng Anh, có nhiều từ vừa đóng vai trò là một động từ phức, vừa là động từ thường. Tùy theo cấu trúc ngữ khác nhau mà chúng ở vai trò khác nhau.

Động từ phức

Với động từ “drive”

  • He drives me really crazy. (Anh ấy khiến tôi thực sự phát điên.) 

=> “Drive” ở đây là động từ phức.

  • He drives very fast. (Anh ấy lái xe rất nhanh.)

 => “Drive” ở đây là nội động từ.

Với động từ “ find”

  • He finds the book is really interesting. (Anh ấy thấy cuốn sách thực sự thú vị.) 

=> “Find” ở đây là động từ phức.

  • He finds the book. (Anh ta tìm thấy cuốn sách.)

 => “Find” ở đây là ngoại động từ.

Với động từ “ Make”

  • He makes me happy. (Anh ấy làm tôi hạnh phúc.) 

=> “Make” ở đây là động từ phức.

  • He makes me clean the office (Anh ta tìm thấy cuốn sách.)

 => “Make” ở đây là động từ khởi phát.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là những tổng hợp của Step Up về động từ phức trong tiếng Anh. Đừng quên học tập bổ sung ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày để nhanh chóng chinh phục được Anh ngữ. Chúc các bạn học tập tốt.

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Liên từ kết hợp trong tiếng Anh và cách dùng chi tiết nhất

Liên từ kết hợp trong tiếng Anh và cách dùng chi tiết nhất

Trong cả văn nói lẫn văn viết, để khiến các câu, các đoạn liên kết với nhau hơn về mặt ý nghĩa, người ta thường sử dụng các liên từ kết hợp. Vậy liên từ kết hợp là gì? Có bao nhiêu loại liên từ kết hợp trong tiếng Anh? Cùng Step Up tìm hiểu tất tần tật về liên từ kết hợp ngay trong bài viết dưới đây nhé!

1. Liên từ kết hợp là gì?

Liên từ kết hợp (Tiếng Anh: Coordinating Conjunctions), là những từ được dùng để kết nối hai (hoặc nhiều hơn) đơn vị từ tương đương nhau là 2 từ trong câu, 2 cụm từ hay 2 mệnh đề.

Ví dụ:

  • She is good at singing and dancing.

(Cô ấy hát và nhảy giỏi.)

  • He loves his family but is paternalistic.

(Anh ấy yêu gia đình của mình nhưng có tính gia trưởng.)

Liên từ kết hợp phải nằm giữa hai sự vật/sự việc mà nó kết nối với nhau.

Ví dụ:

  • I couldn’t believe him, for he cheated on me. => Câu đúng
  • For he cheated on me, I couldn’t believe him. => Câu sai
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Các liên từ kết hợp trong tiếng Anh

Có tất cả 7 liên từ kết hợp trong tiếng Anh.

Mẹo nhỏ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ đó là 7 từ này viết tắt thành chữ FANBOYS

F

A

N

B

O

Y

S

For

And

Nor

But

Or

Yet

So

Liên từ kết hợp

Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về ý nghĩa của các liên từ kết hợp này nhé:

Liên từ kết hợp For

Người ta sử dụng liên từ kết hợp “for” để giải thích một lý do hay mục đích nào đó.

Lưu ý: Khi sử dụng for như một liên từ thì the sau phải là một mệnh đề hoặc trước đó phải có dấu phẩy.

Ví dụ:

  • I have a stomach ache, for yesterday I ate too much.

(Tôi bị đau bụng, vì hôm qua tôi đã ăn quá nhiều.)

  • I hate him, for he is a cunning man.

(Tôi ghét anh ta, vì anh ta là một kẻ gian xảo.)

Liên từ kết hợp And

Dùng với nghĩa là thêm hay bổ sung thêm một thứ vào vào thứ khác.

Ví dụ:

  • Mike can play volleyball and basketball.

(Mike có thể chơi bóng chuyền và bóng rổ.)

  • I love listening to music and relaxing.

(Tôi thích nghe nhạc và thư giãn.)

Liên từ kết hợp Nor

Nor sử dụng để bổ sung một ý phủ định cho ý phủ định đã được nêu trước đó.

Ví dụ:

  • I will not eat rice nor fast food.

(Tôi sẽ không ăn cơm và thức ăn nhanh nữa.)

  • My mom said that she won’t go dancing nor playing mahjong anymore.

(Mẹ tôi nói rằng bà ấy sẽ không đi khiêu vũ và chơi mạt chược nữa.)

Liên từ kết hợp

Liên từ kết hợp But

Liên từ kết hợp “but” dùng để diễn tả sự đối lập, trái nghĩa.

Ví dụ:

  • Anna has been studying very hard but she still failed her exams.

(Anna đã học tập rất chăm chỉ nhưng cô ấy vẫn thi trượt.)

  • John helped me fix my computer, but he didn’t tell me.

(John đã giúp tôi sửa máy tính, nhưng anh ấy không nói với tôi.)

Liên từ kết hợp Or

Khi muốn trình bày thêm một lựa chọn khác, hãy sử dụng “or”.

Ví dụ:

  • Would you like tea or coffee?.

(Bạn muốn dùng trà hay cà phê?.)

  • This afternoon we study math or literature?

(Chiều nay chúng ta học toán hay văn?)

Liên từ kết hợp Yet

Diễn tả ý trái ngược với mệnh đề trước đó. Liên từ kết shop “yet” tương tự như “but”.

Ví dụ:

  • Tony is giddy yet he studies very well.

(Tony thì ham chơi nhưng học rất giỏi.)

  • Mike is thin yet he is very strong.

(Mike gầy nhưng anh ấy rất khỏe.)

Liên từ kết hợp So

“So” dùng để nói về kết quả hay sự ảnh hưởng của sự việc hoặc hành động trước đó.

Ví dụ:

  • He works hard, so he gets complimented by his boss.

(Tony thì ham chơi nhưng học rất giỏi.)

  • It’s raining so we don’t go out.

(Trời mưa nên chúng tôi không đi chơi..)

3. Bài tập về liên từ kết hợp

Dưới đây là bài tập về liên từ kết hợp có đáp án:

Liên từ kết hợp

Bài tập: Chọn đáp án đúng:

1. Deserts are very dry and harsh, ________ many plants grow in there.

A. For

B. So

C. Yet

2. Mike might go to the museum ________ he might stay home.

A. But

B. So

Nor

3. Pat looked at the antique rocker, ________ she couldn’t afford to buy it.

A. And

B. But

C. Or

4. Henry jogs every day, _______ he wants to stay in shape.

A. But

B. Yet

C For

5. The man is a contractor, _______ he is good at the construction business.

A. So

B. And

C. But

6. His shoes are worn, _______ he has no socks.

A. For

B. So

C. Or

7. Jenny went to school, _______ she didn’t punch in.

A. Or

B. But

C. So

8. Annette couldn’t go, ________ she was tired.

A. Nor

B. Yet

C. For

9. My brother is in the play, _______ I want to attend the first performance.

A. Or

B. So

C. For

10. My friend and I went out to dinner, ________ we both ordered steak.

A. And

B. Or

C. Yet

Đáp án:

  1. C
  2. A
  3. B
  4. C
  5. A
  6. A
  7. B
  8. C
  9. B
  10. A
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tất tần tật về liên từ kết hợp trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp các bạn hiểu rõ hơn về loại liên từ này. Bạn cũng có thể tham khảo thêm nhiều chủ điểm ngữ pháp khác tại Hack Não Ngữ Pháp – cuốn sách tổng ngữ pháp cơ bản dành cho người bắt đầu học tiếng Anh.

Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Tất tần tật về cấu trúc Otherwise trong tiếng Anh

Tất tần tật về cấu trúc Otherwise trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp hay giao tiếp tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp từ “Otherwise”. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu Otherwise là gì và cách dùng của nó ra sao trong tiếng Anh. Trong bài viết hôm nay, Step Up chia sẻ với bạn tất tần tật về cấu trúc Otherwise và bài tập có đáp án giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi gặp phải.

1. Định nghĩa Otherwise trong tiếng Anh?

Otherwise trong tiếng Anh mang nghĩa là “nếu không thì” thường dùng để diễn tả hai mệnh đề hoặc hai ý trái ngược nhau trong câu.

Ví dụ:

  • You should go home quickly, otherwise it will rain.

(Bạn nên về nhà nhanh chóng nếu không trời sẽ mưa.)

  • We have to go to work before 8:00 am, otherwise we will be punished.

(Chúng tôi phải đi làm trước 8 giờ sáng nếu không sẽ bị phạt.)

Cấu trúc otherwise

2. Cấu trúc otherwise và cách sử dụng

Dưới đây là cấu trúc chung và cách sử dụng cụ thể của cấu trúc otherwise trong tiếng Anh: 

Cấu trúc otherwise

Cấu trúc otherwise mang nghĩa là kẻo, nếu không thì.

Otherwise + Mệnh đề

Ví dụ:

  • The kids have to get up before 7 a.m, otherwise they’ll be late for school.

(Lũ trẻ phải dậy trước 7 giờ sáng nếu không chúng sẽ bị trễ học.)

  • I have to cook dinner, otherwise the family will go hungry.

(Tôi phải nấu bữa tối nếu không cả nhà sẽ đói.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Cách sử dụng cấu trúc Otherwise

Otherwise được sử như một liên từ với nghĩa là “nếu không thì, ngoài ra thì,  dẫu sao thì”. Khi sử dụng otherwise, hai mệnh đề phải được ngăn cách bởi dấu phẩy.

Ví dụ:

  • Be quiet, otherwise you will be punished.

(Hãy im lặng, nếu không bạn sẽ bị phạt.)

  • Hurry up, otherwise you’ll be late for class.

(Nhanh lên, nếu không bạn sẽ bị trễ giờ học.)

Cấu trúc otherwise

Cách dùng Otherwise trong câu điều kiện (đây là một dạng biến thể của câu điều kiện). Nếu sử dụng otherwise trong câu điều kiện, mệnh đề theo  sau otherwise sẽ là điều kiện không có thực và được lùi một thì.

Ví dụ:

  • I have been using your computer, otherwise I wouldn’t have been able to complete the report.

(Tôi đã sử dụng máy tính của bạn, nếu không tôi sẽ không thể hoàn thành báo cáo.)

  • I studied hard otherwise I would have failed my exam.

(Tôi đã học chăm chỉ nếu không tôi đã trượt kỳ thi của mình.)

3. Phân biệt cấu trúc otherwise và however

However trong tiếng Anh có nghĩa là “tuy nhiên”. Từ này rất dễ bị nhầm lẫn với otherwise. Cùng phân biệt cấu trúc otherwise và however trong một số trường hợp dưới đây:

Phân biệt cấu trúc Otherwise và However khi đóng vai trò là trạng từ

Khi However  là một trạng từ, thì được dùng để chỉ mức độ. Liền trước However là một tính từ hoặc trạng từ của nó.

Otherwise khi là trạng từ thường đi sau động từ.

Ví dụ:

  • She is unable to get good grades, however she received praise from her teacher.

(Cô ấy không thể đạt điểm cao, tuy nhiên cô ấy đã nhận được lời khen ngợi từ giáo viên của mình.)

  • I studied hard otherwise I would have failed my exam.

(Tôi đã học chăm chỉ nếu không tôi đã trượt kỳ thi của mình.)

Cấu trúc otherwise

Phân biệt cấu trúc otherwise và however khi đóng vai trò là một liên từ

However khi là một liên từ thì trước hoặc sau nó là một một mệnh đề, hay có thể đi liền sau một từ hoặc cụm từ đầu tiên của mệnh đề.

Otherwise khi ở vai trò là một liên từ mang nghĩa là “nếu không/kẻo”.

Lưu ý: Trong trường hợp hai mệnh đề ý nghĩa trái ngược nhau, however thường có nghĩa là “tuy nhiên/nhưng/dù sao”.

Ví dụ:

  • She didn’t study hard, however she still got good grades.

(Cô ấy không học chăm chỉ, nhưng cô ấy vẫn đạt điểm cao.)

  • Come back early, otherwise it gets dark.

(Về sớm đi kẻo trời tối.)

4. Bài tập cấu trúc otherwise

Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc otherwise:

Cấu trúc otherwise

Bài tập: Chọn đáp án đúng:

1. ………………………………….. I hurry up, I will miss the bus.

A. If                              B. Unless                           C. Otherwise

2. ………………………………… we do not hurry up, we will miss the train.

A. If                              B. Unless                           C. Otherwise

3. You must work hard; ………………………………., you will fail the exam.

A. Unless                              B. If                          C. Otherwise

4. ……………………………………. I do not work hard, I will fail the Exam.

A. Unless                              B. Otherwise                      C. If

5. You are in love with him. Why do you want to pretend …………………………………?

A. Unless                                                                      B. Otherwise

6. We must hurry up; ……………………………. we will miss the train.

A. Otherwise                B. If                     C. unless

7. The vaccine has saved tens of thousands of children who would …………………………….. have died.

A. If                               B.Unless                                 C.Otherwise

8. Of course she is interested in him. ………………………………………, she wouldn’t be asking about his whereabouts.

A. If                               B.Unless                                 C.Otherwise

9. ……………………………….. you work hard, you will fail the test.

A. Unless                              B. If                                 C.Otherwise

10. I hope she mends her ways. ………………………………….., she will be sacked.

A. If                               B.Unless                                 C.Otherwise

Đáp án:

  1. Unless
  2. If 
  3. Otherwise
  4. Unless
  5. Otherwise
  6. Otherwise
  7. Otherwise
  8. Otherwise
  9. If
  10. Otherwise
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Hy vọng bài viết giúp các bạn nắm rõ hơn về cấu trúc Otherwise trong tiếng Anh là gì cũng như cách dùng trong các trường hợp khác nhau. Step Up chúc các bạn chinh phục được Anh ngữ sớm nhất!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Liên từ tương quan (Correlative conjunction): Định nghĩa, cấu trúc

Liên từ tương quan (Correlative conjunction): Định nghĩa, cấu trúc

Trong tiếng Anh, người ta sử dụng liên từ tương quan theo từng cặp để kết nối các sự vật với nhau. Vậy liên từ tương quan là gì? Có bao nhiêu cặp liên từ tương quan trong tiếng Anh? Học ngay bài viết về trọn bộ kiến thức liên từ tương quan ngay dưới đây của Step Up để giải đáp những thắc mắc này nhé!

1. Định nghĩa Liên từ tương quan 

Liên từ tương quan ( tiếng Anh: Correlative conjunction) là những cặp từ nối có chức năng dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề. 

Cặp liên từ tương quan luôn luôn phải đi với nhaukhông thể tách rời được.

Liên từ tương quan

Ví dụ:

  • He is both intelligent and hardworking.

(Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.)

  • No sooner did the kids finish their homework, than they went to play soccer.

(Ngay sau khi làm hoàn thành bài tập về nhà thì bọn trẻ đi chơi bóng đá.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Các liên từ tương quan trong tiếng Anh

Có 8 cặp liên từ tương quan thường dùng trong tiếng Anh, đó là:

  • Either… or…
  • Neither… nor…
  • Both… and…
  • Not only… but also…
  • Would rather… than…
  • No sooner… than…
  • Whether… or…
  • Hardly… when…

Cùng Step Up tìm hiểu chi tiết ý nghĩa cũng như cách dùng các cặp liên từ tương quan này nhé!

Either… or… (hoặc… hoặc…)

Ví dụ:

  • We will either go on a picnic or go to the movie.

(Chúng tôi sẽ đi dã ngoại hoặc đi xem phim.)

  • I can either eat sandwiches or hamburgers.

(Tôi có thể ăn sandwich hoặc hamburger.)

Neither… nor… (không… cũng không…)

Ví dụ:

  • I don’t neither eat mixed noodles nor eat steak

(Tôi không ăn mì trộn cũng không ăn bít tết)

  • I neither sleep nor do anything.

(Tôi không ngủ cũng không làm bất cứ điều gì)

Liên từ tương quan

Both… and… (vừa… vừa..)

Ví dụ:

  • She is both beautiful and brilliant.

(Cô ấy vừa xinh đẹp vừa tài giỏi.)

  • I both like math and like literature.

(Tôi vừa thích toán vừa thích văn học.)

Not only… but also… (Không những… mà còn…)

Ví dụ:

  • Mike is not only poor at studying but also lazy to learn.

(Cô ấy vừa xinh đẹp vừa tài giỏi.)

  • My mother not only cooks well but is also skillful.

(Mẹ tôi không chỉ nấu ăn ngon mà còn rất khéo léo.)

Would rather… than… (Thà… còn hơn…)

Ví dụ:

  • I would rather go to bed than go out to play in the rain.

(Tôi thà đi ngủ còn hơn đi chơi dưới mưa.)

  • He would rather buy a pair of shoes than go to a restaurant.

(Anh ấy thà mua một đôi giày còn hơn đi ăn nhà hàng.)

No sooner … than … (Ngay khi … thì …)

Ví dụ:

  • No sooner his divorce than he had a new wife.

(Ngay sau khi ly hôn thì anh ta đã có vợ mới.)

  • No sooner I knew the test scores than I showed off to my dad.

(Ngay sau khi tôi biết điểm thi thì tôi đã khoe bố.)

Whether… or… (Liệu… hay…)

Ví dụ:

  • Whether she is going to study abroad or study domestically

(Liệu rằng cô ấy sẽ đi du học hay học trong nước?)

  • Whether he has changed or remains the same.

(Liệu rằng anh ta có thay đổi hay vẫn như trước kia?)

Hardly … when … (Khó lòng … khi …)

Ví dụ:

  • She cans hardly walk when she had the accident

(Cô ấy khó lòng đi lại được khi vừa gặp tai nạn.)

  • I can hardly forgive him when lying to me.

(Tôi khó có thể tha thứ cho anh ấy khi nói dối tôi)

3. Bài tập về liên từ tương quan

Để củng cố kiến thức về liên từ tương quan vừa học, các bạn hãy làm bài tập dưới đây:

Liên từ tương quan

Bài tập: Chọn đáp án đúng:

1. She is neither polite _______ funny.

A. or

B. nor

C. not

D. yet

2. Has she made a decision about _______ to go on the picnic _______ not?

A. If/ then

B. Either/ or

C. Whether/ or

D. What with/ and

3. _______ that is the case, _______ I’m not surprised about what’s happening.

A. If/ then

B. Scarcely/ when

C. Whether/ or

4. _______ had I put my rain pond away, _______ it started raining.

A. No sooner/ than

B. If/ then

C. What with/ and

D. Neither/ nor

5. _________husband ____________ wife loved going to the cinema

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D.whether/ or

6. This salad is _______ delicious _______ healthy.

A. Whether/ or

B. Both/ and

C. Scarcely/ when

D. Rather/ than

7. What is her name? It’s _____________ Ann _______ Annalisa.

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D. whether/ or

8. Andrew wasn’t sure __________ to go on holiday ____________ stay at home

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D. whether/ or

9. I’m vegan, I eat ___________ dairy __________ eggs

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D. whether/ or

10. It snowed ___________ in L.A, ____________ in neighboring cities

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D. not only/ but also

Đáp án:

1b

3c

2a

4a

6a

5b

7b

9d

8c

10d

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tất tần tật kiến thức về liên từ tương quan trong tiếng Anh. Loại liên từ này được áp dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng. Vì vậy bạn hãy cố gắng sử dụng thật nhiều trong thực tế để có thể nói tiếng Anh “xịn” hơn cũng như ghi nhớ lâu hơn. Step Up chúc bạn sớm thành công!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Hiểu ngay cấu trúc Avoid và cách dùng – Phân biệt với Prevent

Hiểu ngay cấu trúc Avoid và cách dùng – Phân biệt với Prevent

Nếu bạn đang phân vân cấu trúc Avoid đi với V-ing hay To V thì bài viết sau đây của Step Up sẽ giải quyết câu hỏi đó chỉ trong vòng một nốt nhạc! Ngoài ra, để hiểu sâu hơn nữa về cấu trúc Avoid, cách dùng cấu trúc Avoid cũng như phân biệt cấu trúc này với cấu trúc Prevent thì hãy ngồi xuống và đọc đến cuối nhé! 

1. Cấu trúc Avoid và cách dùng

Avoid là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa “tránh, né” một điều gì đó mà bạn không muốn làm, hoặc không tốt cho bản thân. 

Hãy nhớ rằng Avoid đi với Danh từ, Đại từ hoặc Danh động từ (động từ dạng V-ing), KHÔNG đi với to V. 

cau truc avoid

Cấu trúc Avoid

Avoid + Noun/ Pronoun/ V-ing

Tránh khỏi điều gì

Ví dụ: 

  • People still avoid crowded places due to the Covid 19.

Mọi người vẫn tránh những nơi đông người bởi vì Covid 19. 

  •  John is avoiding me. I don’t know what happened. 

John đang tránh mặt tôi. Tôi không biết điều gì đã xảy ra. 

  • My mom often avoids going to the supermarket on Sunday.

Mẹ tôi thường tránh đi tới siêu thị vào ngày Chủ Nhật. 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Cách dùng cấu trúc Avoid

Với nghĩa chung như đã đề cập ở trên thì không có quá nhiều sự khác biệt giữa hai cách dùng chính của Avoid đâu. Tuy nhiên bạn có thể đọc để hiểu sâu hơn về cấu trung Avoid nhé. 

Nghĩa 1: Tránh xa, né tránh cái gì hoặc người nào đó

Ví dụ:

  • John doesn’t like kids, He always avoids going to the entertainment park.

John không thích trẻ con. Anh ấy luôn tránh đi tới các công viên giải trí. 

  • Do you think Sarah is avoiding me? 

Bạn có nghĩ Sarah đang tránh mặt tôi không? 

  • Manager needs to avoid being too friendly with employees.

Quản lý cần tránh việc quá thân thiện với nhân viên. 

Nghĩa 2: Khi cố ngăn một điều xấu xảy ra

Ví dụ:

  • To avoid car accidents, we should not drive too fast.

Để tránh tai nạn ô tô, chúng ta không nên lái xe quá nhanh. 

  • Understanding different viewpoints is a good start toward avoiding conflict.

Hiểu được những quan điểm khác nhau sẽ là khởi đầu tốt để tránh mâu thuẫn. 

  • I told John to leave the bar early to avoid fighting with some guys.

Tôi bảo John rời khỏi quán bar sớm để tránh đánh nhau với một số chàng trai. 

Xem thêm: Cấu trúc Deny – Phân biệt Deny và Refuse

2. Phân biệt cấu trúc Avoid và cấu trúc Prevent

Các bạn đã từng sử dụng cấu trúc Prevent trong tiếng Anh chưa? Cấu trúc này cũng mang nghĩa “không làm một điều gì đó” và thường bị lẫn với cấu trúc Avoid. Nhưng đừng lo vì sau bài viết này bạn sẽ không bị nhầm nữa đâu. 

Xem ví dụ sau:

  • My mother tries to avoid going out during rush hour.

Mẹ tôi cố tránh ra ngoài vài giờ cao điểm. 

  • My mother tries to prevent me from going out during rush hour. 

Mẹ tôi cố ngăn tôi ra ngoài vào giờ cao điểm. 

cau truc avoid

Về mặt nghĩa

Có thể thấy, hai động từ trên khác nghĩa nhau:

to avoid = tránh (to stay away)

to prevent = ngăn cản điều gì/ ngăn cản ai làm gì (to stop from doing)

Về cấu trúc

Về cấu trúc Avoid và cấu trúc Prevent cũng có điểm khác biệt:

Avoid + something 

Prevent + someone + FROM something (cần có FROM)

hoặc Prevent something

Ví dụ về cấu trúc Prevent:

  • The fog prevented us from driving home. 

Lớp sương mù ngăn chúng tôi lái xe về nhà. 

  • The police prevented us from parking our car here.

Người cảnh sát ngăn cản chúng tôi đỗ xe ở đây.

  • I have a lot of homework, which PREVENTED him FROM having any free time. 

Tôi có rất nhiều bài tập về nhà, điều đó ngăn tôi khỏi việc có thời gian rảnh. 

Về cách sử dụng

Lưu ý rằng cấu trúc Prevent something chỉ dùng khi người nói lường trước một việc CHƯA XẢY RA (thì mới ngăn chặn được đó), còn Avoid something thì thường dùng cho việc đã đang xảy ra rồi. 

Ví dụ:

You should do exercise regularly to prevent health problems. 

Bạn nên tập thể dục thường xuyên để ngăn chặn các vấn đề về sức khỏe. 

Đây là một câu “đúng chuẩn” do các vấn đề sức khỏe chưa xảy ra. Vấn đề chưa tồn tại, nên chúng ta sử dụng “prevent” là chuẩn nhất. 

They should go home to avoid the demonstration.

Họ nên về nhà để tránh cuộc biểu tình. 

Trong ví dụ này, ta thấy cuộc biểu tình đã và đang xảy ra, ta không thể ngăn cản điều gì nữa  Vì vậy chúng ta không dùng cấu trúc Prevent. 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập cấu trúc Avoid

Cấu trúc Avoid thật ra cũng dễ hiểu đúng không nào. Luyện tập một chút sẽ giúp bạn nhớ lâu và hiểu sâu hơn. Cùng làm hai bài tập dưới đây của Step Up nhé! 

cau truc avoid

Bài 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Avoid

  1. Fishermen should not go to the sea today because of the coming storm.
  2. Study harder if you don’t want to get a low score. 
  3. I chose another road to go because there was a traffic jam. 
  4. Why don’t you talk to your brother at school?
  5. We need these rules or there will be conflict between employees. 

Đáp án: 

  1. Fishermen should avoid going to the sea today because of the coming storm .
  2. Study harder if you want to avoid a low score/ getting a low score.
  3. To avoid the traffic jam, I chose another road to do. 
  4. Why do you avoid seeing your brother at school? 
  5. These rules are made to avoid conflict between employees. 

Bài 2: Chọn cấu trúc Avoid hoặc Prevent vào chỗ trống

  1. This lesson was aimed to __________ misunderstanding.
  2. This organisation is trying to ________ people from using plastic.  
  3. Jane wants to __________ me from playing extreme games. 
  4. Group members can’t __________ conflicts all the time.
  5. ________ smoking in the public, please. 

Đáp án: 

  1. This course is aimed to avoid/ prevent minor errors in the next test.
  2. This organisation is trying to prevent people from using plastic.
  3. Jane wants to prevent me from playing extreme games. 
  4. Group members can’t avoid conflicts all the time.
  5. Avoid smoking in the public, please. 
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO
Trên đây là kiến thức các bạn cần nhớ và lưu ý về cấu trúc Avoid trong tiếng Anh. Hãy lưu lại để lúc cần là mở ngay “bí kíp” ra xem nhé. Step Up chúc bạn có thể ghi trọn điểm với cấu trúc này trong mọi bài kiểm tra!