Có lẽ chúng ta ai cũng từng nghe hay bắt gặp từ “recommend”. Khi ta xem các video hay blog review thì các blogger rất hay sử dụng từ này đúng không? Tuy đã quen và hiểu nghĩa của từ nhưng có lẽ nhiều người vẫn chưa biết cách sử dụng “recommend” sao cho đúng. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ giải đáp toàn bộ thắc mắc về recommend là gì, cấu trúc recommend cách phân biệt với các từ gần nghĩa.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Khi muốn tiến cử ai, cái gì vào vị trí mà cảm thấy phù hợp hay xứng đáng, bạn hãy sử dụng cấu trúc recommend này.
Ví dụ:
Who recommended Mike for joining this company?
(Ai đã giới thiệu Mic để gia nhập công ty này?)
Both classes recommended Jame as class leader
(Cả hai lớp đều đề cử Jame làm lớp trưởng.)
Cấu trúc 5 : S + recommend + something + to someone’s care
Cấu trúc này mang ý nghĩa gửi gắm cái gì tới sự chăm sóc của ai đó.
Ví dụ:
Can I recommend my dog to your care?
(Tôi có thể giới thiệu con chó của tôi cho bạn chăm sóc không?)
Mike recommended his children to the kindergarten.
(Mike gửi con của anh ấy tới sự chăm sóc của trường mầm non.)
Cấu trúc 6 : S + recommend + somebody + V-ing
Giới thiệu cho ai làm việc gì mà người nói cảm thấy thú vị, hay hoặc bổ ích.
Ví dụ:
The teacher recommended me going to library.
(Giáo viên khuyên tôi đến thư viện.)
I highly recommend you using sunscreen.
(Tôi thực sự khuyên bạn nên sử dụng kem chống nắng.)
Lưu ý: Recommend được chia theo thì của câu và phụ thuộc vào chủ ngữ đứng trước nó.
3. Phân biệt recommend với advise, suggest, introduce
Advise, suggest và introduce đều là những từ gần nghĩa với recommend. Dưới đây là cách phân biệt những từ này trong tiếng Anh nhé:
Recommend và Introduce
Recommend lại dùng để ai giới thiệu cái gì cho ai.
Introduce được dùng để diễn tả tình huống khiến cho ai đó biết về nó, khiến cho nó biết về ai đó.
Ví dụ:
Let me introduce you to a new student.
(Để tôi giới thiệu với bạn một học sinh mới.)
Can you recommend a new friend to me?.
(Bạn có thể giới thiệu một người bạn mới cho tôi không?)
Recommend với Advise, Suggest
Với advise, người đưa ra lời khuyên phải là một người có chuyên môn và trình độ cao về vấn đề đang được nói đến hoặc đó là người có quyền hành, vị trí cao.
Recommend không cần thiết phải là người có trình độ hay chuyên môn cao, đây là suy nghĩ cá nhân mà người đưa ra lời khuyên cho là đúng.
Suggest được sử dụng khi muốn đưa ra một lời đề hay một ý tưởng sẽ thực hiện hoặc có tính khả thi. Sử dụng cấu trúc suggest trong trường hợp thân mật, giao tiếp thông thường
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc recommend mà Step Up muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ sung thêm cho mình một chủ điểm ngữ pháp hữu ích. Hãy thường xuyên theo dõi Step Up để cập nhật thêm những kiến thức về tiếng Anh nhé. Chúc các bạn học tập tốt!
Đại từ là chủ điểm ngữ pháp quen thuộc, xuất hiện nhiều trong các bài kiểm tra, bài thi. Tuy nhiên, có nhiều loại đại từ khác nhau và không phải ai cũng biết hết được những loại đó. Bạn đã bao giờ nghe hay bắt “đại từ tương hỗ” trong tiếng Anh chưa? Có lẽ khái niệm này còn là khái niệm khá xa lạ với một số bạn. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ tổng hợp hợp toàn bộ kiến thức về đại từ tương hỗ giúp bạn hiểu hơn về loại đại từ này nhé!
Đại từ tương hỗ hay đại từ hỗ tương (tiếng Anh: Reciprocal Pronouns) là đại từ chỉ mối quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều người hay vật với nhau. Đại từ tương hỗ bao gồm each other và one another cùng mang ý nghĩa là “nhau, lẫn nhau”.
Ví dụ:
Mike and Anna support each other to overcome this difficulty.
(Mike và Anna hỗ trợ nhau vượt qua khó khăn này.)
My friends are suspicious of one another.
(Bạn bè của tôi đang nghi ngờ nhau.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Như vậy, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu những kiến thức tổng quan nhất về đại từ tương hỗ trong tiếng Anh. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn ôn luyện lại kiến thức đã học. Cùng làm bạn nhé:
Bài tập: Điền đại từ thích hợp bằng cách chọn đáp án đúng:
1. Lan and Suzy helped ….. with the household work.
A. herself B. each other
2. Those students were very friendly and helpful for……
A. one another B. myself
3. Adam hurt ……. when riding the bicycle.
A. each other B. himself
4. All the cars on the street are hitting ……
A. each other B. one another
5. Mike and Bill know ….. quite well.
A. each other B. one another
6. My both friends practiced hard for the competition against
A. each other B. one another
7. Hellen and Juan made those nice bags……
A. each other B. themselves
8. Joana and her son are still angry. They’re not talking to……..
A. each other B. themselves
9. Some of my selfish friends only think of……
A. themselves B. one another
10. Joana and her son haven’t seen …….. for years.
A. themselves B. each other
Đáp án:
A
B
B
B
A
A
B
A
A
B
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Hy vọng qua bài bài vừa rồi, các bạn đã nắm vững được kiến thức về đại từ tương hỗ trong tiếng Anh. Để ghi nhớ kiến thức lâu hơn, các bạn hãy thường xuyên ôn luyện và làm các bài tập áp dụng nhé. Ngoài ra bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều kiến thức ngữ pháp khác qua Hack Não Ngữ Pháp – cuốn sách bao gồm những chủ điểm ngữ pháp căn bản cho người bắt đầu học tiếng Anh.
Step Up chúc bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Khi muốn miêu tả một ai đó hay tự giới thiệu về thân chúng ta thường sử dụng những tính từ chỉ tính cách. Tuy nhiên chúng ta gần như chỉ quanh quẩn những từ như smart, fun, good… Sử dụng mãi những từ này thì thật là nhàm chán phải không? Hôm nay, Step Up sẽ tổng hợp những tính từ chỉ tính cách thông dụng nhất giúp bạn mở rộng vốn từ nhé!
Mỗi người đều có những tính cách khác nhau. Sẽ có những tính cách tiêu cực và còn có cả tiêu cực.
Dưới đây là những tính từ chỉ tính cách tích cực phổ biến trong Anh:
STT
Tính từ chỉ tính cách
Dịch nghĩa
1
Ambitious
Có nhiều tham vọng
2
Brave
Anh hùng
3
Careful
Cẩn thận
4
Cautious
Thận trọng.
5
Cheerful
Vui vẻ
6
Clever
Khéo léo
7
Competitive
Cạnh tranh, đua tranh
8
Confident
Tự tin
9
Creative
Sáng tạo
10
Dependable
Đáng tin cậy
11
Easy going
Dễ gần.
12
Enthusiastic
Hăng hái, nhiệt tình
13
Exciting
Thú vị
14
Extroverted
Hướng ngoại
15
Faithful
Chung thủy
16
Friendly
Thân thiện.
17
Funny
Vui vẻ
18
Generous
Hào phóng
19
Gentle
Nhẹ nhàng
20
Hardworking
Chăm chỉ.
21
Honest
Trung thực
22
Humorous
Hài hước
23
Imaginative
Giàu trí tưởng tượng
24
Introverted
Hướng nội
25
Kind
Tốt bụng.
26
Loyal
Trung thành
27
Observant
Tinh ý
28
Open-minded
Khoáng đạt
29
Optimistic
Lạc quan
30
Outgoing
Cởi mở
31
Patient
Kiên nhẫn
32
Polite
Lịch sự.
33
Quiet
Ít nói
34
Rational
Có chừng mực, có lý trí
35
Serious
Nghiêm túc.
36
Sincere
Thành thật
37
Smart = intelligent
Thông minh.
38
Sociable
Hòa đồng.
39
Soft
Dịu dàng
40
Tactful
Lịch thiệp
41
Talented
Tài năng, có tài.
42
Talkative
Hoạt ngôn.
43
Understanding
Hiểu biết
44
Wise
Thông thái uyên bác.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
3. Bài viết mẫu miêu tả con người có sử dụng các tính từ chỉ tính cách
Có quá nhiều tính từ chỉ tính cách con người khiến bạn nản chí trong việc học thuộc chúng? Ngoài việc học riêng lẻ các từ, các bạn hãy kết hợp chúng để viết thành những đoạn văn. Việc đưa từ vựng vào ăn cảnh sẽ giúp nhớ từ lâu hơn.
Dưới đây là bài viết mẫu miêu tả con người con người có sử dụng các tính từ chỉ tính cách mà bạn có thể tham khảo:
My Best Friend
Hoa and I are best friends, we’ve been playing together since we were kids. She has very beautiful white skin and brown eyes. Hoa is clever. The vases she plugged, the cakes she made were great. Not only that, Hoa is also smart. She solves problems very quickly. Hoa is an introvert. She is cold and has little contact with strangers. But she’s different to me. She shared with me everything and cared for me as a family member. We have a lot in common, we love a band, food and books. For me, Hoa is a kind and observant girl. I love my best friend . Hopefully we will forever be good friends with each other.
Dịch nghĩa: Tôi và Hoa là bạn thân, chơi với nhau từ khi còn bé. Cô có một làn da trắng và đôi mắt nâu rất đẹp. Hoa thật khéo. Những lọ hoa cô ấy cắm, những chiếc bánh cô ấy làm rất tuyệt. Không chỉ vậy, Hoa còn thông minh. Cô ấy giải quyết vấn đề rất nhanh. Hoa là người hướng nội. Cô ấy lạnh lùng và ít tiếp xúc với người lạ. Nhưng cô ấy khác với tôi. Cô ấy chia sẻ với tôi mọi thứ và quan tâm tôi như người thân trong gia đình. Chúng tôi có nhiều điểm chung, chúng tôi yêu một ban nhạc, đồ ăn và sách. Đối với tôi, Hoa là một cô gái tốt bụng và tinh ý. Tôi yêu người bạn thân nhất của tôi . Mong rằng chúng ta sẽ mãi mãi là bạn tốt của nhau.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Như vậy, Step Up đã tổng hợp cho bạn toàn bộ những tính từ chỉ tính cách con người thông dụng nhất. Bạn hãy áp dụng chúng thường xuyên vào giao tiếp hàng ngày để giao tiếp “xịn” như người bản xứ và ghi nhớ từ lâu hơn nhé.
Step Up chúc bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Trạng từ là loại từ phổ biến trong tiếng Anh với vai trò bổ nghĩa cho tính từ, động từ hay cả câu. Với sự hỗ trợ của trạng từ thì câu trở nên rõ nghĩa hơn. Trạng từ trong tiếng Anh có nhiều loại cùng cách sử dụng khác nhau. Trong bài viết dưới đây, Step Up sẽ giới thiệu tới các bạn trạng từ chỉ cách thức cũng như cách dùng cụ thể của loại trạng từ này nhé.
Trạng từ chỉ cách thức (tiếng Anh: Adverbs of Manner) là những từ được sử dụng để diễn tả cách thức một hành động diễn ra hay được thực hiện như thế nào.
Trạng từ chỉ cách thức thường bổ nghĩa cho động từ và có thể dùng để trả lời cho câu hỏi “How”.
Ví dụ:
I study hard to prepare for the upcoming exam.
(Tôi học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.)
The work is successfully completed.”
(Công việc hoàn thành xuất sắc.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Tương tự như các loại trạng từ khác, trạng từ chỉ cách thức cũng xuất hiện ở nhiều vị trí khác trong câu. Cùng tìm hiểu xem vị trí của chúng là ở đâu nhé!
Đứng sau động từ chính và tân ngữ trực tiếp (nếu có)
Trạng từ chỉ cách thức đứng sau động từ chính dùng để nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động.
Ví dụ:
She slowlyplugged colorful flowers into the vase.
(Cô từ từ cắm những bông hoa nhiều màu sắc vào bình.)
She quickly finished the cake.
(Cô nhanh chóng hoàn thành chiếc bánh.)
Đứng trước chủ ngữ
Ví dụ:
Quickly things happen.
(Mọi thứ nhanh chóng xảy ra.)
Slowly he deals with one by one.
(Từ từ anh ấy giải quyết từng việc một.)
Lưu ý: Một số trạng từ luôn nằm phía sau chủ ngữ như: well, hard, badly, fast luôn
3. Cách thành lập trạng từ chỉ cách thức
Dưới đây là 3 cách thành lập trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh từ tính từ:
Cách 1: Giữ nguyên tính từ và thêm đuôi -ly
Ví dụ:
Strict – strictly
Beautiful – beautifully
Careless – carelessly
Careful – carefully
Quick – quickly
Cách 2: Biến đổi tính từ trước khi thêm đuôi –ly
Với tính từ kết thúc bằng –y, ta chuyển -y thành -i và thêm đuôi -ly.
Ví dụ:
Easy – easily
Heavy -heavily
Với tính từ kết thúc bằng –le, ta bỏ –e và thêm –y.
Ví dụ:
Simple – simply
Gentle – gently
Với tính từ kết thúc bằng –ic, ta thêm đuôi –al và -ly .
Ví dụ:
Specific – specifically
Fantastic – fantastically
Với tính từ kết thúc bằng –ll, ta thêm –y.
Ví dụ:
True – truly
Full -full
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Các trường hợp ngoại lệ
Khi thành lập trạng từ chỉ cách thức, bạn hãy chú ý một số trường hợp đặc biệt sau:
Những tính từ và trạng từ có cách viết giống nhau
Fast – fast
Hard- hard
Late – late
Early – early
Near – near
Những tính từ và trạng từ có cách viết khác nhau hoàn toàn:
Good – well
4. Bài tập trạng từ chỉ cách thức
Dưới đây là một số bài tập về trạng từ chỉ cách thức:
Bài tập: Chuyển tính những từ sau sang trạng từ chỉ cách thức:
Attractive =>……………….
Difficult =>……………….
Slow =>……………….
Lazy =>……………….
Quiet =>……………….
Far =>……………….
Sudden =>……………….
Crazy =>……………….
Frequent =>……………….
light =>……………….
Đáp án:
Attractively
Difficulty
Slowly
Lazily
Quietly
Far
Suddenly
Crazily
Frequently
Light
Bài 2: Chọn đáp án đúng:
1. I didn’t do the test ………… yesterday.
A. good
B. well
C .goodly
2. She can run very …………
A. in a fast way
B. fastly
C. fast
3. My friend lives …………. the station.
A. nearly
B. near
C. in a near way
4. She is lying ………… on the grass.
A. comfortablely
B. comfortably
C. in a comfortable way
5. The cost of goods is increasing ………….
A. dramatically
B. dramatic
C. dramaticly
Đáp án:
B. well
C. fast
B. near
B. comfortably
A. dramatically
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Trên đây là toàn bộ kiến thức về định nghĩa, vị trí cũng như cách thành lập trạng từ chỉ cách thức trong tiếng tiếng Anh. Đừng quên ôn luyện và làm bài tập thường xuyên để không để quên kiến thức nhé. Step Up chúc bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Trong tiếng Anh, những khái niệm như từ phức, câu phức… có lẽ đã quá quen thuộc. Nhưng bạn đã từng hay bắt gặp động từ phức hay chưa? Cái tên này nghe khá xa lạ phải không nhỉ? Vậy động từ phức là gì? Chức năng của chúng là gì trong câu? Cùng Step Up giải đáp tất cả thắc mắc trên qua bài viết dưới đây nhé!
Động từ phức (tiếng Anh: Complex Verbs) là những động từ diễn tả hành động của chủ ngữ “gán” cho tân ngữ một tính chất hoặc một danh tính nào đó.
Phân tích ví dụ sau để hiểu rõ định nghĩa về động từ ghép nhé:
Ví dụ:
I find this song really bad. (Tôi thấy bài hát này rất tệ)
=> Động từ “find” đã gán cho tân ngữ “this song” một tính chất “bad” (this song = bad)
I named the dog Meow. (Tôi đặt tên con chó là Meow.)
=> Động từ “named” đã gán cho tân ngữ “the dog” một tính chất “Meow” (the dog = meow)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Dưới đây là những động từ phức thường gặp trong tiếng Anh được xếp nhóm theo ý nghĩa:
STT
Ý nghĩa
Động từ phức
1
Ý kiến, cảm nhận
Believe = tin là
Consider = xem như
Think of = xem như
Find = nhận thấy
2
Phát biểu
Declare = tuyên bố
Label = gán cho, liệt vào
Name = đặt tên
Pronounce = tuyên bố, công bố
3
Làm cho, khiến cho
Drive = làm cho, khiến cho
Make = làm cho, khiến cho
Render = làm cho, khiến cho
Send = làm cho, khiến cho
Hold = giữ cho
Keep = giữ cho
4
Để cho
Let = để cho
Leave = để cho
Set = để cho
Turn = để cho
5
Lựa chọn
Appoint = bổ nhiệm
Choose = lựa chọn
Elect = bầu chọn
Ví dụ cụ thể với mỗi loại động từ phức:
I believe Michael is a good man.
(Tôi tin rằng Michael là một người đàn ông tốt.)
The court declared Jack sentenced to 2 years in prison.
(Tòa tuyên Jack 2 năm tù.)
The children make me angry.
(Những đứa trẻ làm tôi tức giận.)
The teacher let us do our homework.
(Giáo viên để cho chúng tôi làm bài tập.)
I chose Mike as the class leader.
(I chose Mike as the class leader.)
4. Một số lưu ý khi sử dụng động từ phức
Trong tiếng Anh, có nhiều từ vừa đóng vai trò là một động từ phức, vừa là động từ thường. Tùy theo cấu trúc ngữ khác nhau mà chúng ở vai trò khác nhau.
Với động từ “drive”
He drives me really crazy. (Anh ấy khiến tôi thực sự phát điên.)
Trên đây là những tổng hợp của Step Up về động từ phức trong tiếng Anh. Đừng quên học tập bổ sung ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày để nhanh chóng chinh phục được Anh ngữ. Chúc các bạn học tập tốt.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Trong cả văn nói lẫn văn viết, để khiến các câu, các đoạn liên kết với nhau hơn về mặt ý nghĩa, người ta thường sử dụng các liên từ kết hợp. Vậy liên từ kết hợp là gì? Có bao nhiêu loại liên từ kết hợp trong tiếng Anh? Cùng Step Up tìm hiểu tất tần tật về liên từ kết hợp ngay trong bài viết dưới đây nhé!
Liên từ kết hợp (Tiếng Anh: Coordinating Conjunctions), là những từ được dùng để kết nối hai (hoặc nhiều hơn) đơn vị từ tương đương nhau là 2 từ trong câu, 2 cụm từ hay 2 mệnh đề.
Ví dụ:
She is good at singing and dancing.
(Cô ấy hát và nhảy giỏi.)
He loves his family but is paternalistic.
(Anh ấy yêu gia đình của mình nhưng có tính gia trưởng.)
Liên từ kết hợp phải nằm giữa hai sự vật/sự việc mà nó kết nối với nhau.
Ví dụ:
I couldn’t believe him, for he cheated on me. => Câu đúng
For he cheated on me, I couldn’t believe him. => Câu sai
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Trên đây là tất tần tật về liên từ kết hợp trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp các bạn hiểu rõ hơn về loại liên từ này. Bạn cũng có thể tham khảo thêm nhiều chủ điểm ngữ pháp khác tại Hack Não Ngữ Pháp – cuốn sách tổng ngữ pháp cơ bản dành cho người bắt đầu học tiếng Anh.
Step Up chúc bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Trong ngữ pháp hay giao tiếp tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp từ “Otherwise”. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu Otherwise là gì và cách dùng của nó ra sao trong tiếng Anh. Trong bài viết hôm nay, Step Up chia sẻ với bạn tất tần tật về cấu trúc Otherwise và bài tập có đáp án giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi gặp phải.
Otherwise trong tiếng Anh mang nghĩa là “nếu không thì” thường dùng để diễn tả hai mệnh đề hoặc hai ý trái ngược nhau trong câu.
Ví dụ:
You should go home quickly, otherwise it will rain.
(Bạn nên về nhà nhanh chóng nếu không trời sẽ mưa.)
We have to go to work before 8:00 am, otherwise we will be punished.
(Chúng tôi phải đi làm trước 8 giờ sáng nếu không sẽ bị phạt.)
2. Cấu trúc otherwise và cách sử dụng
Dưới đây là cấu trúc chung và cách sử dụng cụ thể của cấu trúc otherwise trong tiếng Anh:
Cấu trúc otherwise
Cấu trúc otherwise mang nghĩa là kẻo, nếu không thì.
Otherwise + Mệnh đề
Ví dụ:
The kids have to get up before 7 a.m, otherwise they’ll be late for school.
(Lũ trẻ phải dậy trước 7 giờ sáng nếu không chúng sẽ bị trễ học.)
I have to cook dinner, otherwise the family will go hungry.
(Tôi phải nấu bữa tối nếu không cả nhà sẽ đói.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Otherwise được sử như một liên từ với nghĩa là “nếu không thì, ngoài ra thì, dẫu sao thì”. Khi sử dụng otherwise, hai mệnh đề phải được ngăn cách bởi dấu phẩy.
Ví dụ:
Be quiet, otherwise you will be punished.
(Hãy im lặng, nếu không bạn sẽ bị phạt.)
Hurry up, otherwise you’ll be late for class.
(Nhanh lên, nếu không bạn sẽ bị trễ giờ học.)
Cách dùng Otherwise trong câu điều kiện (đây là một dạng biến thể của câu điều kiện). Nếu sử dụng otherwise trong câu điều kiện, mệnh đề theo sau otherwise sẽ là điều kiện không có thực và được lùi một thì.
Ví dụ:
I have been using your computer, otherwise I wouldn’t have been able to complete the report.
(Tôi đã sử dụng máy tính của bạn, nếu không tôi sẽ không thể hoàn thành báo cáo.)
I studied hard otherwise I would have failed my exam.
(Tôi đã học chăm chỉ nếu không tôi đã trượt kỳ thi của mình.)
3. Phân biệt cấu trúc otherwise và however
However trong tiếng Anh có nghĩa là “tuy nhiên”. Từ này rất dễ bị nhầm lẫn với otherwise. Cùng phân biệt cấu trúc otherwise và however trong một số trường hợp dưới đây:
Phân biệt cấu trúc Otherwise và However khi đóng vai trò là trạng từ
Khi However là một trạng từ, thì được dùng để chỉ mức độ. Liền trước However là một tính từ hoặc trạng từ của nó.
Otherwise khi là trạng từ thường đi sau động từ.
Ví dụ:
She is unable to get good grades, however she received praise from her teacher.
(Cô ấy không thể đạt điểm cao, tuy nhiên cô ấy đã nhận được lời khen ngợi từ giáo viên của mình.)
I studied hard otherwise I would have failed my exam.
(Tôi đã học chăm chỉ nếu không tôi đã trượt kỳ thi của mình.)
Phân biệt cấu trúc otherwise và however khi đóng vai trò là một liên từ
However khi là một liên từ thì trước hoặc sau nó là một một mệnh đề, hay có thể đi liền sau một từ hoặc cụm từ đầu tiên của mệnh đề.
Otherwise khi ở vai trò là một liên từ mang nghĩa là “nếu không/kẻo”.
Lưu ý: Trong trường hợp hai mệnh đề ý nghĩa trái ngược nhau, however thường có nghĩa là “tuy nhiên/nhưng/dù sao”.
Ví dụ:
She didn’t study hard, however she still got good grades.
(Cô ấy không học chăm chỉ, nhưng cô ấy vẫn đạt điểm cao.)
Hy vọng bài viết giúp các bạn nắm rõ hơn về cấu trúc Otherwise trong tiếng Anh là gì cũng như cách dùng trong các trường hợp khác nhau. Step Up chúc các bạn chinh phục được Anh ngữ sớm nhất!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Trong tiếng Anh, người ta sử dụng liên từ tương quan theo từng cặp để kết nối các sự vật với nhau. Vậy liên từ tương quan là gì? Có bao nhiêu cặp liên từ tương quan trong tiếng Anh? Học ngay bài viết về trọn bộ kiến thức liên từ tương quan ngay dưới đây của Step Up để giải đáp những thắc mắc này nhé!
Liên từ tương quan ( tiếng Anh: Correlative conjunction) là những cặp từ nối có chức năng dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
Cặp liên từ tương quan luôn luôn phải đi với nhau và không thể tách rời được.
Ví dụ:
He is both intelligent and hardworking.
(Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.)
No sooner did the kids finish their homework, than they went to play soccer.
(Ngay sau khi làm hoàn thành bài tập về nhà thì bọn trẻ đi chơi bóng đá.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Trên đây là tất tần tật kiến thức về liên từ tương quan trong tiếng Anh. Loại liên từ này được áp dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng. Vì vậy bạn hãy cố gắng sử dụng thật nhiều trong thực tế để có thể nói tiếng Anh “xịn” hơn cũng như ghi nhớ lâu hơn. Step Up chúc bạn sớm thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Nếu bạn đang phân vân cấu trúc Avoid đi với V-ing hay To V thì bài viết sau đây của Step Up sẽ giải quyết câu hỏi đó chỉ trong vòng một nốt nhạc! Ngoài ra, để hiểu sâu hơn nữa về cấu trúc Avoid, cách dùng cấu trúc Avoid cũng như phân biệt cấu trúc này với cấu trúc Prevent thì hãy ngồi xuống và đọc đến cuối nhé!
Avoid là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa “tránh, né” một điều gì đó mà bạn không muốn làm, hoặc không tốt cho bản thân.
Hãy nhớ rằng Avoid đi với Danh từ, Đại từhoặc Danh động từ(động từ dạng V-ing), KHÔNG đi với to V.
Cấu trúc Avoid
Avoid + Noun/ Pronoun/ V-ing
Tránh khỏi điều gì
Ví dụ:
People still avoid crowded places due to the Covid 19.
Mọi người vẫn tránh những nơi đông người bởi vì Covid 19.
John is avoiding me. I don’t know what happened.
John đang tránh mặt tôi. Tôi không biết điều gì đã xảy ra.
My mom often avoids going to the supermarket on Sunday.
Mẹ tôi thường tránh đi tới siêu thị vào ngày Chủ Nhật.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Với nghĩa chung như đã đề cập ở trên thì không có quá nhiều sự khác biệt giữa hai cách dùng chính của Avoid đâu. Tuy nhiên bạn có thể đọc để hiểu sâu hơn về cấu trung Avoid nhé.
Nghĩa 1: Tránh xa, né tránh cái gì hoặc người nào đó
Ví dụ:
John doesn’t like kids, He always avoids going to the entertainment park.
John không thích trẻ con. Anh ấy luôn tránh đi tới các công viên giải trí.
Do you think Sarah is avoiding me?
Bạn có nghĩ Sarah đang tránh mặt tôi không?
Manager needs to avoid being too friendly with employees.
Quản lý cần tránh việc quá thân thiện với nhân viên.
Nghĩa 2: Khi cố ngăn một điều xấu xảy ra
Ví dụ:
To avoid car accidents, we should not drive too fast.
Để tránh tai nạn ô tô, chúng ta không nên lái xe quá nhanh.
Understanding different viewpoints is a good start toward avoiding conflict.
Hiểu được những quan điểm khác nhau sẽ là khởi đầu tốt để tránh mâu thuẫn.
I told John to leave the bar early to avoid fighting with some guys.
Tôi bảo John rời khỏi quán bar sớm để tránh đánh nhau với một số chàng trai.
Các bạn đã từng sử dụng cấu trúc Prevent trong tiếng Anh chưa? Cấu trúc này cũng mang nghĩa “không làm một điều gì đó” và thường bị lẫn với cấu trúc Avoid. Nhưng đừng lo vì sau bài viết này bạn sẽ không bị nhầm nữa đâu.
Xem ví dụ sau:
My mother tries to avoid going out during rush hour.
Mẹ tôi cố tránh ra ngoài vài giờ cao điểm.
My mother tries to prevent me from going out during rush hour.
Mẹ tôi cố ngăn tôi ra ngoài vào giờ cao điểm.
Về mặt nghĩa
Có thể thấy, hai động từ trên khác nghĩa nhau:
to avoid = tránh (to stay away)
to prevent = ngăn cản điều gì/ ngăn cản ai làm gì (to stop from doing)
Về cấu trúc
Về cấu trúc Avoid và cấu trúc Prevent cũng có điểm khác biệt:
Avoid + something
Prevent + someone + FROM something (cần có FROM)
hoặc Prevent something
Ví dụ về cấu trúc Prevent:
The fog prevented us from driving home.
Lớp sương mù ngăn chúng tôi lái xe về nhà.
The police prevented us from parking our car here.
Người cảnh sát ngăn cản chúng tôi đỗ xe ở đây.
I have a lot of homework, which PREVENTED him FROM having any free time.
Tôi có rất nhiều bài tập về nhà, điều đó ngăn tôi khỏi việc có thời gian rảnh.
Về cách sử dụng
Lưu ý rằng cấu trúc Prevent something chỉ dùng khi người nói lường trước một việc CHƯA XẢY RA (thì mới ngăn chặn được đó), còn Avoid something thì thường dùng cho việc đã đang xảy ra rồi.
Ví dụ:
You should do exercise regularly to prevent health problems.
Bạn nên tập thể dục thường xuyên để ngăn chặn các vấn đề về sức khỏe.
Đây là một câu “đúng chuẩn” do các vấn đề sức khỏe chưa xảy ra. Vấn đề chưa tồn tại, nên chúng ta sử dụng “prevent” là chuẩn nhất.
They should go home to avoid the demonstration.
Họ nên về nhà để tránh cuộc biểu tình.
Trong ví dụ này, ta thấy cuộc biểu tình đã và đang xảy ra, ta không thể ngăn cản điều gì nữa Vì vậy chúng ta không dùng cấu trúc Prevent.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Cấu trúc Avoid thật ra cũng dễ hiểu đúng không nào. Luyện tập một chút sẽ giúp bạn nhớ lâu và hiểu sâu hơn. Cùng làm hai bài tập dưới đây của Step Up nhé!
Bài 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Avoid
Fishermen should not go to the sea today because of the coming storm.
Study harder if you don’t want to get a low score.
I chose another road to go because there was a traffic jam.
Why don’t you talk to your brother at school?
We need these rules or there will be conflict between employees.
Đáp án:
Fishermen should avoid going to the sea today because of the coming storm .
Study harder if you want to avoid a low score/ getting a low score.
To avoid the traffic jam, I chose another road to do.
Why do you avoid seeing your brother at school?
These rules are made to avoid conflict between employees.
Bài 2: Chọn cấu trúc Avoid hoặc Prevent vào chỗ trống
This lesson was aimed to __________ misunderstanding.
This organisation is trying to ________ people from using plastic.
Jane wants to __________ me from playing extreme games.
Group members can’t __________ conflicts all the time.
________ smoking in the public, please.
Đáp án:
This course is aimed to avoid/ prevent minor errors in the next test.
This organisation is trying to prevent people from using plastic.
Jane wants to prevent me from playing extreme games.
Group members can’t avoid conflicts all the time.
Avoid smoking in the public, please.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Trên đây là kiến thức các bạn cần nhớ và lưu ý về cấu trúc Avoid trong tiếng Anh. Hãy lưu lại để lúc cần là mở ngay “bí kíp” ra xem nhé. Step Up chúc bạn có thể ghi trọn điểm với cấu trúc này trong mọi bài kiểm tra!