Ghi nhớ ngay trật tự tính từ trong tiếng Anh

Ghi nhớ ngay trật tự tính từ trong tiếng Anh

Khi học ngữ pháp tiếng Anh, chắc bạn đã nằm lòng quy tắc tính từ “ADJ + N” tức là đặt tính từ ngay trước danh từ. Tuy nhiên nếu trong câu sử dụng nhiều hơn một tính từ thì phải sắp xếp chúng như thế nào? Trong bài viết dưới đây, Step Up sẽ tổng hợp các cách sắp xếp trật tự tính từ trong tiếng Anh giúp bạn không bị bối rối khi muốn dùng nhiều tính từ để miêu tả vậy nhé!

1. Phân loại tính từ trong tiếng Anh

Tính từ được chia thành nhiều loại khác nhau. Dưới đây là các loại tính từ trong tiếng Anh:

Tính từ riêng

Là những tính từ có nguồn gốc xuất phát từ một danh từ riêng

Ví dụ:

  • I prefer apple cookies. (Tôi thích bánh quy táo hơn)

=> Apple là một danh từ, nhưng lại đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ dùng để chỉ ra loại bánh quy.

  • The storm broke my bedroom window. (Cơn bão làm vỡ cửa sổ phòng ngủ của tôi)

=> Bedroom là danh từ, nhưng lại đóng vai trò bổ nghĩa cho cửa sổ.

Trật tự tính từ trong tiếng Anh

Tính từ miêu tả

Đây là loại tính từ phổ biến và dễ nhận biết nhất. Chúng cung cấp thông tin và giá trị của người hay sự vật, sự việc nào đó.

Ví dụ:

  • He is handsome.

(Anh ấy đẹp trai.)

  • The car is so beautiful.

(Chiếc xe đẹp quá.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Tính từ định lượng

Tính từ định lượng (Quantitative) miêu tả số lượng của đối tượng. Chúng trả lời cho câu hỏi “how many”, “how much”.

Những tính từ quen thuộc thường thấy như “many”, “a lot” hay “half”. Các số như 1 hay 30 cũng có thể coi là tính từ định lượng.

Ví dụ:

  • I have one brother

(Tôi có một em trai)

  • There are still a lot of cakes in the refrigerator.

(Vẫn còn rất nhiều bánh trong tủ lạnh.)

Tính từ chỉ thị

Tính từ chỉ thị (hay Demonstrative) miêu tả bạn một danh từ hoặc đại từ được nói đến.

Tính từ chỉ định bao gồm: this, that, these, those. Các từ này luôn đứng trước vật mà nó nói tới.

Ví dụ:

  • I really like this bag.

(Tôi thực sự thích cái túi này.)

  • Those men are my bosses

(Những người đàn ông đó là sếp của tôi.)

Tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu (Possessive) miêu tả chủ sở hữu của đối tượng.

Các tính từ sở hữu trong tiếng Anh bao gồm: my, your, our,  his, her, their.

Trật tự tính từ trong tiếng Anh

Ví dụ: 

  • That’s my pencils.

(Đó là bút chì của tôi.)

  • Mike doesn’t allow anyone to drive his car.

(Mike không cho phép bất kỳ ai lái xe của mình.)

Tính từ nghi vấn

Tính từ nghi vấn(Interrogative) dùng khi đặt câu hỏi, bao gồm: what, which, whose. Chúng luôn đi kèm một danh từ hoặc một đại từ. 

Ví dụ: 

  •  Which film is your favorite?

(Bạn yêu thích bộ phim nào nhất?)

  • What’s going on here?

(Những gì đang xảy ra ở đây?)

Những từ nghi vấn khác như “how”,  “who”,  hay “why” không phải tính từ vì chúng không thay đổi tính chất của danh từ. 

Tính từ phân phối

Tính từ phân phối (Distributive) miêu tả một thành phần cụ thể. 

Một số tính từ phân phối thường gặp gồm: either,  each, every, neither, any.

Những tính tính từ này luôn luôn đi kèm với một danh từ hoặc một đại từ.

Ví dụ: 

  • I don’t prefer either film.

(Tôi không thích bộ phim nào hơn.)

  • I jog every day.

(Tôi chạy bộ mỗi ngày.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Mạo từ

Có 3 mạo từ trong tiếng Anh là “a, an và the”. 

Mạo từ dùng để miêu tả danh từ nào đó đang được nói tới. 

Ví dụ:

  • A singular person objects to this.

(Một người số ít phản đối điều này.)

  • I like schools in the USA.

(Tôi thích các trường học ở Mỹ.)

2. Trật tự tính từ trong câu

Trong một câu có thể xuất hiện cùng lúc nhiều tính từ, nhưng liệu có thể đặt chúng tùy tiện ở bất cứ vị trí nào được hay không? Câu trả lời chắc chắn là “không”. Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về trật tự tính tình trong tiếng Anh ngay dưới đây:

Quy ước trật tự tính từ trong tiếng Anh: OSACOMP

“OSACOMP” – là tên viết tắt các chữ cái đầu của các loại tính từ, trong đó:

  • Opinion – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: wonderful, beautiful, terrible…
  • Size – tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: long, short, big, small, tall…
  • Age – tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ: old, young, new, old,…
  • Color – tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: yellow, orange, light blue, dark brown ….
  • Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: American, Japanese, Vietnamese, British…
  • Material – tính từ chỉ chất liệu . Ví dụ: plastic, stone, leather, silk, steel…
  • Purpose – tính từ chỉ mục đích, tác dụng. Ví dụ: sport shoe, eating table…

Trật tự tính từ trong tiếng Anh

Ví dụ: 

  • A small old yellow Chinese clot umbrella.

(Một chiếc ô nhỏ màu vàng cũ của Trung Quốc.)

  • An American glass flower vase.

(Bình hoa thủy tinh kiểu Mỹ.)

  • A beautiful tall young england girl.

(Một cô gái trẻ cao xinh đẹp người Anh.)

3. Bài tập về trật tự tính từ trong tiếng Anh

Dưới đây là bài tập sắp xếp trật từ tự trong tiếng Anh, cùng làm để ôn luyện lại kiến thức bạn nhé:

Bài 1: Sắp xếp trật tự từ trong các câu dưới đây:

  1. Grey / long / beard / a
  2. Car / black / big / a
  3. Flowers / red / small
  4. House / a / modern / big / brick
  5. Blonde / hair / long

Bài 2: Thêm tính từ vào câu sao cho đúng trật tự:

  1. A long face (thin)
  2. A sunny day (lovely)
  3. Big clouds (black)
  4. A wide avenue (long)
  5. A big cat (fat/ black)

Trật tự tính từ trong tiếng Anh

Đáp án:

Bài 1:

  1. A long grey beard
  2. A big black car
  3. Small red flowers
  4. A big modern brick house
  5. A long blonde hair

Bài 2:

  1. A long thin face
  2. A lovely sunny day
  3. Big black clouds
  4. A long wide avenue
  5. A big fat black cat
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ chia sẻ của Step Up về kiến thức về trật tự tính từ trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này đã giúp các bạn biết cách sắp xếp vị trí các loại tính từ trong câu và không bị nhầm lẫn khi làm bài tập. Chúc các bạn học tập tốt!




 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cách sử dụng may và might trong tiếng Anh

Cách sử dụng may và might trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, để chỉ khả năng xảy ra của một hành động, sự vật, sự việc người ta có thể dùng nhiều từ khác nhau. Mỗi từ đều nhằm mang đến một ý nghĩa khác nhau. Trong bài này, Step Up sẽ giới thiệu với các bạn hai từ may và might. Chúng ta cùng theo dõi để xem ngoài cách sử dụng may và might để chỉ khả năng thì chúng có còn công dụng nào khác không nhé.

1. Cách sử dụng may và might để chỉ khả năng xảy ra của sự việc

May và might được biết đến là các động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh. Chúng dùng để chỉ khả năng xảy ra của một hiện tượng, sự việc.

Cách sử dụng may và might để diễn tả khả năng

Tuy nhiên, chúng lại mang hái sắc thái nghĩa có phần khác nhau.

May dùng để diễn tả khả năng xảy ra của sự việc có độ chắc chắn cao hơn 50%.

Ví dụ: 

  • It’s sunny this weekend, we may go swimming on Sunday.
    (Cuối tuần này trời nắng, chúng ta có thể đi bơi vào chủ nhật.)
  • I haven’t seen him come out yet. He may be in his office.
    (Anh ta không ở trong phòng. Anh ấy có thể ở trong văn phòng.)

Might có chức năng tương tự như may, tuy nhiên khả năng xảy ra của hành động có độ chắc chắn không cao, dưới 50%.

Ví dụ: 

  • He might be back at any moment.
    (Anh ấy có thể sẽ về bất cứ lúc nào.)
  • The teacher might call my parents.
    (Cô giáo có thể sẽ gọi cho bố mẹ của tôi.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Xem thêm: Cấu trúc must trong tiếng Anh.

2. Cách sử dụng may và might dùng để xin phép

Ngoài việc được sử dụng để diễn tả khả năng thì may và might còn có thể được dùng khi người nói muốn xin phép một điều gì đó.

Cách sử dụng may và might để diễn tả sự xin phép

Ví dụ:

  • May I interrupt you for a moment?
    (Tôi có thể ngắt lời bạn một chút không?
  • May I come in?
    (Tôi có thể vào không?

Lưu ý: Nếu như ở cách sử dụng may và might ở trên thì hai từ này sẽ có thể nói là mang nghĩa ngang nhau và có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên ở cách dùng mang nghĩa xin phép này, thì might sẽ tồn tại với vai trò là quá khứ của may

Xem thêm: Cấu trúc câu cầu khiến trong tiếng Anh

3. Cách sử dụng may và might có thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp

Trong văn nói, thông thường đa số các trường hợp might đều có thể thay thế cho may. Lúc này câu nói sẽ mang nghĩa trang trọng hơn.

Cách sử dụng may và might để thay thế cho nhau

Ví dụ:

  • He may/ might be playing soccer.
    (Anh ấy có thể đang chơi đá bóng.)
  • She may/ might be going shopping.
    (Cô ấy có thể đang đi mua sắm.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

4. Bài tập về cách dùng may và might

Bài 1: Write these sentences in a different way using may or might.

  1. Perhaps William is in her office. He might be in her office.
  2. Perhaps William is free. 
  3. Perhaps she is doing homework. 
  4. Perhaps she wants to be alone. 
  5. Perhaps she was ill yesterday.
  6. Perhaps she went home early. 
  1. Perhaps she is going to the cinemar. 
  2. Perhaps she was working at 7 pm yesterday. 
  3. Perhaps she doesn’t want to see you. 
  4. Perhaps He isn’t working today. 
  5. Perhaps she didn’t feel happy yesterday. 

Bài 2. Pose sentences with the available words.

  1. I can’t find Jeff anywhere. I wonder where he is.
    a. (he/go/shopping) He might have gone shopping.

    b. (he/play/tennis) He might be playing tennis.
  2. I’m looking for Sarah. Do you know where she is?
    a. (she/watch/TV/in her room)

    b. (she/go/out) 
  3. I can’t find my umbrella. Have you seen it?
    a. (it/be/in the car)

    b. (you/leave/in the restaurant last night) 
  4. Why didn’t Dave answer the doorbell? I’m sure he was at home at the time.
    a. (he/go/to bed early) 
    b. (he/not/hear/the doorbell)
    c. (he/be/in the shower) 

 

Đáp án

Bài 1.

  1. He might be in her office.
  2. He might be free.
  3. She may be working.
  4. She may want to be alone.
  5. Yesterday she might have been ill.
  6. She might have gone home early.
  7. She may be going to the cinemar.
  8. She might be working at 7pm yesterday.
  9. She may not want to see you.
  10. He might not be working today.
  11. She might not feel happy yesterday.

Bài 2

  1. a. He might have gone shopping.
    b. He might be playing tennis.
  2. a. She may be watching TV in her room.
    b. She might have gone out.
  3. a. It may be in the car.
    b. You might forget it when you left the restaurant the day before.
  4. a. He might go to bed early.
    b. He might not hear the doorbell.
    c. He might be in the shower.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây chúng mình đã tổng hợp và so sánh cách sử dụng may và might trong tiếng Anh. Đồng thời cũng cung cấp một số bài tập nho nhỏ để các bạn có thể trực tiếp áp dụng. Hi vọng sau bài này các bạn có thể tự tin sử dụng may và might trong tiếng Anh nhé!
Step Up chúc các bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

 

 

 

Giúp bạn giỏi ngay cấu trúc Warn với các ví dụ chi tiết

Giúp bạn giỏi ngay cấu trúc Warn với các ví dụ chi tiết

“Step Up warns you against being lazy in studying English. – Step Up cảnh báo bạn không nên lười học tiếng Anh”. Nghe hơi căng thẳng phải không, nhưng có những lúc chúng ta thực sự cần đến những lời khuyên mạnh mẽ như vậy đó. Cấu trúc Warn trong tiếng Anh được dùng để cảnh báo, nhắc nhở ai đề phòng việc gì nhằm giúp họ nhận ra tác hại hay hậu quả của hành động đó. Cùng tìm hiểu thật kỹ về cấu trúc này ngay dưới đây nhé! 

1. Warn là gì?

Động từ warn trong tiếng Anh mang nghĩa cảnh báo, dặn dò ai đề phòng việc gì, hay còn được giải thích kĩ hơn là khiến ai đó nhận ra sự nguy hiểm hoặc một vấn đề không hay có khả năng xảy ra.

Ví dụ:

  • The government warned us of the upcoming storm. 

Chính phủ đã cảnh báo chúng ta về cơn bão sắp tới. 

  • My mother usually warns me not to go outside when it’s dark. 

Mẹ tôi thường dặn dò tôi không được ra ngoài khi trời tối. 

  • We are warned against pilferers. 

Chúng tôi được dặn đề phòng những kẻ trộm vặt.  

  • Don’t do that! I warned you.

Đừng làm vậy! Tôi cảnh cáo bạn rồi đó. 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc Warn và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc Warn được sử dụng khá linh hoạt với 6 cấu trúc khác nhau. Nhưng đừng vội hoang mang nhé, Step Up sẽ giúp bạn hiểu rõ mà “làm chủ” từng cấu trúc một ngay dưới đây. 

cau truc warn

Cấu trúc Warn số 1: 

S + warn + somebody + to V/ not to V 

Cảnh báo, căn dặn, khuyên ai nên làm gì/ không nên làm gì

Đây là cấu trúc Warn duy nhất đi với động từ, hãy nhớ theo ngay sau Tân ngữ (ở đây là somebody) phải là To verb. 

Ví dụ: 

  • Lisa warned me to drive carefully. 

Lisa dặn tôi hãy lái xe cẩn thận. 

  • My father warned me to come home early. 

Bố tôi dặn tôi về nhà sớm. 

  • The kids are warned not to come close to the lake. 

Lũ trẻ được cảnh báo không đến gần chiếc hồ. 

Cấu trúc Warn số 2: 

S + warn somebody of + something (Noun/ V-ing) 

Báo trước, cảnh báo ai về điều gì

= advise someone that something bad is likely to happen

Khuyên ai đó về một điều tồi tệ có thể xảy ra

Ví dụ:

  • The police need to warn everyone of the danger of driving in this weather. 

Cảnh sát cần cảnh báo mọi người về sự nguy hiểm của việc lái xe trong thời tiết này. 

  • The teacher warns us of riding a bike too fast. 

Thầy giáo cảnh báo chúng tôi về việc đi xe đạp quá nhanh. 

  • Please warn Jack of the heavy traffic he may run into.

Hãy cảnh báo Jack về sự tắc đường anh ấy có thể gặp phải. 

Cấu trúc Warn số 3: 

S + warn somebody about + something (Noun/ Ving)

Dặn dò ai đề phòng cái gì

= advise someone about the dangers associated with someone or something

Khuyên ai về một việc nguy hiểm liên quan đến họ

Ví dụ:

  • The father repeatedly warned the children about playing too near the river. 

Người bố liên tục dặn dò lũ trẻ đề phòng việc vui chơi quá gần dòng nước. 

  • They warned him about the dangers of sailing alone.

Họ dặn anh ấy đề phòng sự nguy hiểm của chèo thuyền một mình. 

  • I always warn my young brother about thieves breaking into our house. 

Tôi luôn dặn em trai tôi đề phòng những kẻ trộm đột nhập vào nhà. 

Thực tế thì cấu trúc warn số 2 và 3 khá gần nghĩa nhau và được sử dụng tương đương. Tuy nhiên khi dùng Warn about thì sẽ mang tính chất dặn dò nhiều hơn, còn Warn of gần hơn với việc thông báo về việc sẽ xảy ra.  

cau truc warn

Cấu trúc Warn số 4: 

S + warn somebody against + something (Noun/ V-ing) 

Cảnh báo, dặn ai không nên làm gì/ đề phòng cái gì

Ví dụ: 

  • The manager warns his employees against going late more than twice a week. 

Người quản lý cảnh báo nhân viên không nên đi muộn quá 2 lần một tuần.

  • Mommy warned us against swimming in the deep area. 

Mẹ tôi cảnh báo chúng tôi không bơi ở chỗ sâu. 

  • Do we need to warn John against shoplifters? 

Chúng ta có cần cảnh báo John đề phòng bọn trộm đồ không?  

Cấu trúc Warn số 5: 

S + warn somebody that + Clause 

Cảnh báo ai rằng

Cấu trúc này thì siêu đơn giản, warn là động từ đứng độc lập và đằng sau That bạn có thể để bất cứ mệnh đề nào.

Ví dụ:

  • Jane was warned that she could be fired.

Jane bị cảnh báo là cô ấy có thể bị đuổi việc. 

  • The leader always warns that we need to be careful all the time. 

Trưởng nhóm dặn dò rằng chúng ta cần phải cẩn thận mọi lúc. 

  • I want to warn you that it could be very difficult to get the job.

Tôi muốn báo với bạn rằng nó có thể rất khó khăn để có được công việc.  

Cấu trúc Warn số 6 – Warn off: 

Khi bạn “warn someone off”, có nghĩa là bạn bảo họ tránh ra hoặc dừng ngay việc đang làm lại vì điều đó có thể nguy hiểm hoặc sẽ bị phạt. 

Ví dụ:

  • The police warned the intruder off.

Cảnh sát bắt kẻ đột nhập dừng lại. 

  • Leo spends his time visiting schools to warn young students off drugs.

Leo dành thời gian đến các trường học để khuyên các học sinh tránh xa chất gây nghiện. 

  • I was warned off driving because I drove more than 100km/h.

Tôi đã bị yêu cầu dừng lái xe vì tôi lái hơn 100km/h.

Xem thêm:

    1. Cấu trúc Avoid trong tiếng Anh và cách dùng 
    2. Cấu trúc Insist trong tiếng Anh và cách dùng

3. Các cấu trúc tương đồng với Warn

Với các nghĩa như cảnh báo, dặn dò, báo trước về điều gì đó của cấu trúc Warm, ta có một cố động từ khác có thể thay thế được. 

cau truc warn

Cấu trúc Alert

alert somebody to something: báo, cảnh báo cho ai biết điều gì 

Ví dụ:

  • The board of directors needs to alert staff to the crisis in the company.

Ban giám đốc cần cảnh báo nhân viên của họ về khủng hoảng của công ty. 

  • Why weren’t the police alerted about the robbery?

Tại sao cảnh sát lại không được báo động về vụ cướp? 

  • People needed to be alerted to the fire right now. 

Mọi người cần được báo động về vụ cháy ngay bây giờ. 

Lưu ý: Alert còn là danh từ (sự báo động) và tính từ (cảnh giác). 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Cấu trúc Advise

advise somebody to do something

khuyên ai nên làm gì

advise somebody against something

khuyên ai không nên làm gì

advise somebody on something

khuyến cáo ai về điều gì (đưa ra thông tin và giải pháp) 

Ví dụ:

  • The doctor advised me to take medicine regularly. 

Bác sĩ khuyên tôi nên uống thuốc đều đặn. 

  • His girlfriend advised him against smoking.

Bạn gái anh ấy khuyên anh ấy không hút thuốc. 

  • Jane advised the director on the newest policy. 

Jane khuyến cáo giám đốc về chính sách mới nhất.

Một số cấu trúc khác 

Cấu trúc inform/ notify: thông báo cho ai về việc gì

Ví dụ:

  • Why didn’t you inform me about this earlier?

Sao bạn không báo cho tôi biết sớm hơn. 

  • Please keep me informed about any news.

Xin hãy báo cho tôi về bất kì tin gì mới. 

  • I was not informed of the reasons why I was invited. 

Tôi không được thông báo về lí do tại sao tôi được mời. 

Cấu trúc give notice: thông báo, báo trước về điều gì (có thể dùng trực tiếp là báo về việc kết thúc một hợp đồng gì đó) 

Ví dụ:

  • If you want to leave the position, you must give them two weeks notice.

Nếu bạn muốn rời vị trí, bạn phải báo trước hai tuần. 

  • Anya was given notice by her landlord.

Anya đã được thông báo hết hạn hợp đồng thuê nhà bởi chủ nhà. 

  • Daniel gave notice at the restaurant where he was working

Daniel đã thông báo nghỉ việc tại nhà hàng anh ấy đang làm. 

4. Bài tập cấu trúc Warn

Bây giờ hãy luyện tập một chút để quen và hiểu hơn với các cấu trúc Warn vừa học được ở trên nhé! 

cau truc warn

Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất

1) Buoys are left over there to ______ swimmers.

  1. warn
  2. warned
  3. warn off
  4. warned off

2) We were ______ not to eat apples because they are spoiled. 

  1. asked
  2. warned
  3. noticed
  4. gived 

3) I’m ______ you, don’t mess with me! 

  1. warning
  2. giving you
  3. letting
  4. asking

4) The radio warned all day ______ the bad weather coming. 

  1. in
  2. on
  3. of
  4. about

5) We’d been warned ______ we should lock our cars in the parking lot.

  1. about
  2. of
  3. at
  4. that

Đáp án:

C B A C D

Bài 2: Đặt câu với cấu trúc Warn 

1) Tivi đã cảnh báo cả ngày về trận sóng thần. 

2) Bà ngoại tôi cảnh báo tôi không được tin bất kỳ ai, đặc biệt là trong thời gian ngắn. 

3) Quảng cáo nên khuyên trẻ em về sự nguy hiểm của ăn quá nhiều đồ ăn vặt. 

4) Bỏ viên gạch xuống đi Paul, mẹ đang cảnh cáo con đấy. (Mẹ sẽ phạt nếu không làm) 

5) May mắn thay, có biển cảnh báo về vụ sạt lở đất nên chúng tôi đã chọn con đường khác. 

Đáp án tham khảo:  

1) The TV warned all day of the tsunami. 

2) My grandma warned me not to trust everyone, especially in a short time.

3) The advertisement should warn children about the dangers of eating too much junk food.

4) Put that brick down now, Paul – I’m warning you! (= I will punish you if you do not)

5) Luckily, there were signs warning of a landslide so we chose another road. 

Xem thêm về cấu trúc Warn cùng các chủ điểm ngữ pháp thường gặp khác trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ kiến thức bạn cần biết về cấu trúc Warn trong tiếng Anh cùng các ví dụ chi tiết nhất. Các bạn có thể lưu lại và xem khi cần, dần dần chúng ta sẽ nhớ kĩ thôi. Step Up chúc bạn mau chóng tiến bộ với bộ môn tiếng Anh nhé! 

 

 

Cách dùng Several và Several Of trong tiếng Anh

Cách dùng Several và Several Of trong tiếng Anh

“Several và Several of” là những từ khá phổ biến trong tiếng Anh mang nghĩa là “một vài, một số”. Tuy giống nhau về mặt ý nghĩa nhưng mỗi từ lại có cách dùng khác nhau, vì vậy chúng gây nhầm lẫn cho người học khi bắt gặp. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ tổng hợp cách dùng several và several of trong tiếng Anh cũng như cách phân biệt cặp đôi này với một số từ cùng nghĩa khác.

1. Cách dùng Several và Several Of trong tiếng Anh

Về mặt ngữ pháp tiếng Anh, Several là dạng rút ngắn của Several Of, tuy nhiên cách dùng của chúng lại có những điểm khác nhau. Dưới đây là cách dùng several và several of chính xác trong tiếng Anh:

Cách dùng several

Nếu sử dụng “several” thì theo sau chỉ cần thêm một danh từ số nhiều. 

Ví dụ: 

  • Several books are arranged on shelves by theme.

(Một số cuốn sách được sắp xếp trên kệ theo chủ đề.)

  • Several people rushed to buy things in the supermarket because there are promotions today.

(Nhiều người đổ xô đi mua đồ trong siêu thị vì hôm nay có khuyến mãi.)

Cách dùng several

Cách dùng Several Of

Nếu sử dụng “several of” thì theo sau phải là một đại từ chỉ định số nhiều (như these, those) hoặc một mạo từ “the” đi với danh từ số nhiều. 

Ví dụ:

  • I watered for several of those trees on the roadside.

(Tôi đã tưới nước cho một số cây bên đường.)

  • Mike told me that he liked several of these books.

(Mike nói với tôi rằng anh ấy thích một số cuốn sách này.)

FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Phân biệt cách dùng Several với Few, A few, Many, Some

Several, Few, A few, Many và Some về mặt ý nghĩa thì đều mang nghĩa là một vài, một số nhưng chúng lại có cách dùng khác nhau. Nếu bạn chưa biết cách phân biệt cách dùng  Several với Few, A few, Many, Some thì đừng bỏ qua những chia sẻ của Step Up dưới đây nhé:

Several

Cách dùng Several: đây là từ chỉ số lượng nhiều hơn “some” nhưng lại ít hơn “many”. Trong một số trường hợp, ta có thể dùng “some” và “several” thay thế cho nhau.

Ví dụ: 

  • I have some pencils = I have several pencils..

(Tôi có một số bút chì.)

  • Mom bought me some new dresses. = Mom bought me several new dresses.

(Mẹ mua cho tôi vài bộ váy mới.)

Cách dùng several

A few và Few

Few sử dụng trong những câu mang ý nghĩa không được tích cực. Few chỉ “một lượng nhỏ”, hay “một lượng chưa đủ như mong muốn”

A few mang ý nghĩa tích cực hơn, ý chỉ “một lượng gần như đã đủ rồi”.

Ví dụ:

  • Few people came to my wedding party (1)
  • A few people came to my brother birthday party (2)

Câu (1) mang sắc thái buồn của chủ ngữ, vì gần như không có ai, hay có rất ít người đến dự đám cưới..

Câu (2) thể hiện số lượng khách mời đến dự đám cưới khá là đủ.

Many

Chúng ta thường ít gặp khó khăn với Many do  nghĩa của nó khá là rõ ràng.

Sử dụng “many” khi muốn nói số lượng quá nhiều.

Ví dụ:

  • Jenny is a flirt. She has many boyfriends at the same time.

(Jenny là một kẻ tán tỉnh. Cô ấy có nhiều bạn trai cùng một lúc)

  • Mike’s mom bought him many pencils.

(Mẹ của Mike đã mua cho anh ấy rất nhiều bút chì.)

Cách dùng several

Some

Some ít hơn Several và nhiều hơn A few .

Ta sử dụng “some” khi không muốn nói một con số định lượng thật cụ thể, và khi ta đã chắc chắn rằng nó không “nhiều”.

Ví dụ:

  • I have some skirts.

(Tôi có một vài chiếc váy)

  • I have some notebooks

(Tôi có một vài cuốn sổ ghi chép.)

3. Bài tập ứng dụng cách dùng several trong tiếng Anh

Cùng làm các bài tập dưới đây để phân biệt cách dùng Several với Few, A few, Many, Some trong tiếng Anh nhé:

Cách dùng several

Bài tập: Điền Several, Several of, Few, A few, Many, Some vào chỗ trống sao cho phù hợp:

  1. This evening I’m going out with ………….friends of mine.
  2. ………… books are arranged on shelves by theme
  3. I didn’t have any money, so I had to borrow………..
  4. He isn’t very popular. He has ………..friends.
  5. Can I have ………sugar in my coffee, please?
  6. Do you mind if I ask you……….questions?
  7. Mike liked …………… these books.

Đáp án:

  1. Some
  2. Several
  3. Some
  4. Few
  5. Some
  6. A few
  7. Several of
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tất tần tật kiến thức về cách dùng Several và several of trong tiếng Anh. Bạn nhớ thường ôn luyện và làm bài tập để ghi nhớ kiến thức lâu hơn. Ngoài ra bạn có thể tham khảo nhiều chủ điểm ngữ pháp khác trong Hack Não Ngữ Pháp – cuốn sách tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản dành cho người mới bắt đầu. 

Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI





Cấu trúc too to: Quá…đến nỗi không thể làm gì…

Cấu trúc too to: Quá…đến nỗi không thể làm gì…

Too to là một trong các điểm ngữ quan trọng trong tiếng Anh. Nó được sử dụng thường xuyên trong cả văn nói và văn viết.Với cấu trúc khá đơn giản nên việc học cấu trúc too to khá dễ học . Trong bài viết này Step Up sẽ chia sẻ kiến thức về cấu trúc too và cách dùng của nó trong tiếng Anh.Cùng theo dõi nhé. 

1. Cấu trúc too to trong tiếng Anh và cách dùng

Cấu trúc too to có hai vị trí đứng phụ thuộc vào loại từ trong tiếng Anh đứng sau nó.

Cấu trúc too to khi đi cùng với tính từ

S + BE + TOO + ADJ +(FOR SB) + TO + v

Ví dụ:

  • She is too fat to wear that dress.
    (Cô ấy quá béo để mặc chiếc váy đó.)
  • He’s too short to be a model.
    (Anh ấy quá thấp để trở thành người mẫu.)

Cấu trúc too to khi đi cùng với trạng từ

S + V + TOO + ADV + (FOR SB) + TO + V

Ví dụ:

  • He walks too fast for me to keep up.
    (Anh ấy đi nhanh đến nỗi mà tôi không thể theo kịp.)
  • The water was too strong for me to swim.
    (Nước chảy mạnh đến nỗi tôi không thể bơi được.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Các cấu trúc tương đồng với cấu trúc too to

Dưới đây là một số cấu trúc tương đồng với cấu trúc too to trong tiếng Anh

cấu trúc tương đồng với cấu trúc too to

Cấu trúc enough to

Cấu trúc enough to: Đủ…để làm gì…

Cấu trúc enough to đối với tính từ

S + tobe + adj + enough + (for someone) + to V

Ví dụ: 

  • This table is big enough for 10 people to sit.
    (Cái bàn này đủ cho 10 người ngồi.)
  • The water is warm enough for you to have a bath pass.
    (Nước đủ nóng để bạn có thể tắm.)

Cấu trúc enough to đối với trạng từ

S + V + adv + enough + (for someone) + to V

Ví dụ:

  • He spoke loud enough for me to hear it.
    (Anh ấy nói đủ to để tôi có thể nghe tiếng.)
  • He punched hard enough to break the glass.
    (Anh ta đẩm đủ mạnh để làm vỡ kính.)

Cấu trúc enough to đối với danh từ trong tiếng Anh

S + V/tobe + enough + noun + (for someone) + to V

Ví dụ:

  • We have enough food for the next week.
    (Chúng ta có đủ đồ ăn cho một tuần tới.)
  • This car has enough seats for all of us.
    (Chiếc xe này có đủ chỗ cho tất cả chúng ta.)

Cấu trúc so that và such that

Cấu trúc so that: Quá…đến nỗi….

Cấu trúc so that đối với tính từ: 

S + be+ so + adj + that + S + V

Ví dụ:

  • She is so beautiful that everyone pays attention.
    (Cô ấy đẹp đến nỗi mà ai cũng phải chú ý.
  • The shirt is so tight that I can’t wear it.
    (Chiếc áo chật đến nỗi tôi không mặc được.)

Cấu trúc so that đối với trạng từ:

S + V + so + adv + that + S + V

Ví dụ:

  • They talked so loud that I couldn’t sleep.
    (Họ nó to đến mức tôi không thể ngủ được.)
  • The dog grew so fast that I couldn’t recognize it.
    (Con chó lớn nhanh đến nỗi tôi không thể nhận ra.)

Cấu trúc so that đối với danh từ đếm được:

S + V+ so many/ few + danh từ/cụm danh từ đếm được + that + S + V

Ví dụ: 

  • He has so much money that he doesn’t know what to spend.
    (Anh ta có quá nhiều tiền đến nỗi mà anh ta không biết tiêu gì.)
  • I ate so much bread that I didn’t want to see us anymore
    (Tôi đã ăn quá nhiều bánh mì đến nỗi mà tôi không muốn nhìn thấy chúng nữa.)

Cấu trúc so that đối với danh từ không đếm được:

 S + V + so much/ little + uncountable noun + that + S + V

Ví dụ:

  • He added so much salt that the soup was salty.
    (Anh ta cho nhiều muối đến mức là bát canh mặn chát.)
  • She drank so much alcohol that she was soft drunk.
    (Cô ấy uống nhiều rượu đến mức cô ấy say mềm.)

Xem thêm: Danh từ đếm được và danh từ không đếm được trong tiếng Anh.

Cấu trúc such that

Cấu trúc such that có nghĩa tương tự như cấu trúc so that. Tuy nhiên thì such sẽ đi với danh từ hoặc một cụm danh từ.

S + V + such + (a/an) + adj + noun + that + S + V

Ví dụ:

  • They are such beautiful dresses that I want to buy them now.
    (Những chiếc váy đẹp đến nỗi mà tôi muốn mua cúng ngay bây giờ.)
  • It was such a bad day that we were on a picnic.
    (Ngày hôm nay thật tệ để có thể đi picnic.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập cấu trúc too…to

bài tập cấu trúc too to

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống. Sử dụng cấu trúc too to và enough to.

  1. He wasn’t heavy ______ Become a navy soldier.
  2. I’m _____busy _____ eat with you tonight.
  3. The Shirt isn’t good _____.
  4. He’s not patient ______ be a doctor.
  5. It’s 1 pm. It’s _____ late _____ the museum.
  6. He couldn’t run fast _____ catch the bus.
  7. It’s nice _____ go outside.
  8. We have ______ seats for all people here.
  9. She’s _____ busy _____ come up to our party tonight.
  10. We haven’t _____ people _____ form four groups.
  11. Anna is _____ young _____ drive a car.
  12. There is _____ flour _____ make thirty loads of bread.
  13. we were _____ far away _____ turn around.
  14. The cellar was _____ dark for him _____ see.
  15. The tea is _____ cold for me _____ drink.

Đáp án

  1. He wasn’t heavy enough to Become a navy soldier.
  2. I’m too busy to eat with you tonight.
  3. The Shirt isn’t good enough.
  4. He’s not patient enough to be a doctor.
  5. It’s 1 pm. It’s too late to the museum.
  6. He couldn’t run fast enough to catch the bus.
  7. It’s nice enough to go outside.
  8. We have enough seats for all people here.
  9. She’s too busy to come up to our party tonight.
  10. We haven’t enough people to form four groups.
  11. Anna is too young to drive a car.
  12. There is enough flour to make thirty loads of bread.
  13. we were too far away to turn around.
  14. The cellar was too dark for him to see.
  15. The tea is too cold for me to drink.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc too to và các cấu trúc tương đồng của nó. Sau bài viết này các bạn có thể tự tin sử dụng cấu trúc này trong khi giao tiếp hay các bài kiểm tra trên lớp rồi đó. Chú ý học thật kỹ để tránh nhầm lẫn giữa các cấu trúc nhé!
Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

 

 

Tất tần tật về cấu trúc Insist trong tiếng Anh – Ví dụ chi tiết

Tất tần tật về cấu trúc Insist trong tiếng Anh – Ví dụ chi tiết

Hãy tưởng tượng trường hợp bạn nhất quyết phải thực hiện điều gì đó bất kể ai ngăn cản, thì bạn sẽ dùng cấu trúc nào trong tiếng Anh nhỉ? Sự nhấn mạnh, quả quyết và có phần “cứng đầu” này sẽ được truyền tải bằng cấu trúc insist đó. Nghĩa cụ thể và cách dùng cấu trúc Insist như thế nào, hãy khám phá trong bài viết sau đây. 

1. Insist nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, động từ insist mang nghĩa nhấn mạnh, nhất quyết, đòi hỏi (làm việc gì đó), thể hiện một nhu cầu mạnh mẽ hoặc ý kiến vững chắc, đặc biệt là khi có người khác không đồng ý với ý kiến của người nói.

cau truc insist

Ví dụ:

  • He insisted on waiting for her until she came. 

Anh ấy khăng khăng đợi cô ấy cho đến khi cô ấy đến. 

  • My father insists that he do all the housework today.

Bố tôi nhấn mạnh rằng ông ấy sẽ làm toàn bộ việc nhà ngày hôm nay. 

  • They insisted that all swear words be deleted from the book.

Họ nhất quyết muốn rằng tất cả từ chửi thề phải được xóa khỏi sách. 

  • The manager insisted on John’s ability to learn.

Người quản lý nhấn mạnh (tin rằng) khả năng học hỏi của John. 

  • Why do you insist on this possibility? 

Tại sao bạn quả quyết về khả năng này?

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc insist và cách dùng

Cấu trúc insist có hai cách dùng trong tiếng Anh, đó là insist on và insist that. Khi câu có hai chủ ngữ khác nhau, ta nhất định phải dùng insist that thì mới biểu thị được rõ nghĩa. 

Tùy vào ngữ cảnh của câu, ta sẽ dịch và hiểu câu văn với cấu trúc insist sao cho hợp lý nhất. Điều này có thể được luyện tập nhanh nhất bằng cách tiếp xúc nhiều với tiếng Anh, như xem phim tiếng Anh, nghe nhạc,… 

cau truc insist

Cấu trúc insist on

Cấu trúc: 

Insist on something (Noun/ Noun Phrase/ V-ing) 

Nhấn mạnh, khăng khăng về điều gì đó

Ví dụ:

  • John insisted on the necessity of learning English.

John nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tiếng Anh.

  • They insist on their innocence, but the police don’t believe them. 

Họ khăng khăng là họ vô tội, nhưng cảnh sát không tin họ. 

  • Lisa insisted on going to the mall to buy new clothes.

Lisa khăng khăng đến trung tâm thương mại để mua quần áo mới.

  • My brother insisted on driving me to that party.

Anh trai tôi khăng khăng đòi đưa tôi đến bữa tiệc đó. 

  • Did you insist on the fact that you bought this cake? 

Bạn có quả quyết rằng bạn mua chiếc bánh này không? 

Cấu trúc insist that

Cấu trúc: 

Insist that someone do something 

(Insist + S + V-inf)

Quả quyết, nhấn mạnh ai làm gì

Ví dụ:

  • Do you insist that Jack do nothing wrong? 

Bạn có quả quyết rằng Jack không làm gì sai không? 

  • I insist that we need to hire more employees. 

Tôi khẳng định rằng chúng ta cần thuê thêm nhân viên. 

  • The kid insisted that his mom stay at home. 

Cậu bé khăng khăng đòi mẹ cậu ấy ở nhà. 

  • Anya insists that his young brother not break the fence. 

Anya khăng khăng rằng em trai cô ấy không làm hỏng hàng rào. 

  • Please come with us. – OK, if you insist.

Hãy đến với chúng tôi. – Được thôi, nếu bạn nhất quyết vậy. 

Hãy ghi nhớ rằng mệnh đề sau That trong cấu trúc insist ta để động từ dạng nguyên thể (không chia) dù câu nói ở hiện tại hay quá khứ. 

Như ở trên ta thấy động từ “do”, “need”, “stay” đều ở dạng V-inf. 

Tuy nhiên trong văn nói, đặc biệt với thì quá khứ và động từ to be, mệnh đề that cũng thường được chia theo quá khứ.

Ví dụ:

  • He insisted (that) he was innocent.

Anh ấy quả quyết là anh ấy vô tội. 

  • Paul still insists (that) he did nothing wrong.

Paul vẫn cho rằng anh ấy đã không làm gì sai. 

Xem thêm:

    1. Cấu trúc Avoid trong tiếng Anh và cách dùng 
    2. Cấu trúc Offer trong tiếng Anh và cách dùng

 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập cấu trúc insist

Bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc insist rồi đó. Hãy làm bài tập nhỏ dưới đây để ghi nhớ kiến thức này lâu hơn nhé. 

cau truc insist

Bài 1: Chọn đáp án đúng 

1. They insisted she _____ the party

A. attended B. attends C. to attend D. attend

2. He insists on _____ buying this new Iphone. 

A. goes B. going C. to go D. went

3. Why do you insist that Jennie _____ this cake?

A. make B. makes C. making D. made

4. He insists _____ going to the zoo.

A. at B. in C. to D. on 

5. We insist _____ we love this movie.

A. there B. this C. that D. there 

Đáp án:

  1. D
  2. B
  3. A
  4. D
  5. C

Bài 2: Đặt câu với cấu trúc insist

  1. Bạn có nhất quyết rằng tất cả vấn đề đều là của bạn không? 
  2. Người trưởng nhóm quả quyết rằng đã có điều gì xấu xảy ra. 
  3. Chúng tôi khăng khăng đòi đi biển tháng tới. 
  4. Họ nhất quyết tham gia cuộc thi này mặc dù họ chưa luyện tập nhiều. 
  5. Tôi muốn sống ở thành phố, nhưng bố mẹ tôi khăng khăng sẽ tới một thị trấn nhỏ ở miền quê. 

Đáp án

  1. Do you insist that the problems are/be all yours?
  2. The leader insisted that something bad happened/ happen. 
  3. We insisted on going to the beach this month. 
  4. They insist on joining this competition though they don’t practice much.
  5. I want to live in the city, but my parents insist on coming to a small town in the countryside. 
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Bài viết trên đây đã tổng hợp kiến thức về cấu trúc insist và cách dùng của insist. Cấu trúc này được sử dụng một cách đa dạng và linh hoạt trong tiếng Anh, các bạn nên để ý để sử dụng sao cho thật chính xác nhé. Step Up chúc các bạn có thể nhanh chóng nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.  

Đại từ nghi vấn trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Đại từ nghi vấn trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Đại từ nghi vấn là một trong những từ loại được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói và căn viết. Mỗi đại từ nghi vấn có thể có vị trí giống nhau xong chúng sẽ có những mục đích sử dụng khác nhau. Để tìm hiểu chi tiết về phần này, các bạn hãy cùng Step Up khám phá về các đại từ nghi vấn trong tiếng Anh ngay nhé.

1. Đại từ nghi vấn là gì?

Định nghĩa: Đại từ nghi vấn là một đại từ trong tiếng Anh, dùng để hỏi về người, vật, sự vật hoặc sự việc nào đó.

Ví dụ: 

  • Who are you?
    (Bạn là ai?)
  • Whose book is this?
    (Cuốn sách này là của ai?)
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Các đại từ nghi vấn trong tiếng Anh và cách sử dụng

Để học tốt tiếng Anh chúng ta cần nắm vững những kiến thức từ cơ bản nhất. Khi đảm bảo phần gốc vững chắc thì sớm muộn phận ngọn của chúng ta cũng sẽ phát triển lớn mạnh và rộng mở.

Các đại tù nghi vấn trong tiếng Anh

Các đại từ nghi vấn trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có 5 đại từ nghi vấn đó là: Who, Whom, What, Which,Whose.

Ví dụ:

  • Who closed the door?
    (Ai là người đóng cửa?)
  • Whom did you go with?
    (Bạn đã đi với ai?
  • What are you eating?
    (Bạn đang ăn cái gì vậy?
  • Which one do you prefer?
    (Bạn thích cái nào hơn?
  • Whose car is this?
    (Chiếc ô tô này là của ai?

Trong ví dụ trên, các bạn lại thấy có trường hợp chỉ người dùng who nhưng có trường hợp cũng để hỏi về người nhưng lại dùng whom? CÙng tìm hiểu về cách dùng của các đại từ nghi vấn để biết nguyên nhân tại sao nhé.

Xem thêm: Các đại từ nhân xưng trong tiếng Anh

Cách dùng các đại từ nghi vấn trong tiếng Anh 

Mục đích chính của các đại từ nghi vấn là dùng trong câu nghi vấn. Tuy nhiên thì trong mỗi câu mà đại từ này sẽ nắm giữ các vai trò khác nhau. Tuy nhiên thì các vai trò chính trong câu của đại từ nghi vấn đó là:

Luu ý: Khi dùng trong câu nghi vấn các đại từ nghi vấn này sẽ đứng ở đầu câu.

Cách dùng đại từ nghi vấn

Cách dùng của đại từ nghi vấn Who và Whom

  • Who : là đại từ nghi vấn chỉ người và được dùng trong các vị trí là chủ ngữ và tân ngữ của câu.
    Ví dụ:
    Who bought this cake? = Ai đã mua chiếc bánh này
    (Who ở đây là chủ ngữ của câu thực hiện hành động mua, cake là tân ngữ..)
    Who did you hit? = Bạn đã đánh ai vậy?
    (Who là tân ngữ, You là chủ ngữ thực hiện hành động đánh.)
  • Whom: là đại từ nghi vấn chỉ người nhưng chỉ được dùng ở vị trí tân ngữ.
    Ví dụ:
    Ta có thể có câu : Whom did you hit? = Bạn đã đánh ai vậy?
    (Whom là tân ngữ,)
    Nhưng sẽ không có câu: Whom bought this cake (sai ngữ pháp)
    (Vì Whom không thể đứng ở vị trí chủ ngữ, chủ thể của hành động mua được.)

Thông thường văn nói thân mật người ta thường dùng Who cho cả hai vị trí này. Tuy nhiên trong các văn bản có văn phong trang trọng, Khi ở vị trí tân ngữ Whom sẽ được sử dụng.

Đây chính là lý do cùng hỏi về người nhưng chúng ta lại sử dụng các đại từ nghi vấn khác nhau.

Cách dùng của đại từ nghi vấn What và Which

  • What: là đại từ nghi vấn mang nghĩa là cái gì. Được sử dụng khi người hỏi muốn biết về một cái gì đó. Tuy nhiên khi sử dụng what thì câu trả lời của người được hỏi sẽ không bị giới hạn.
    Ví dụ:
    What are you doing? = Bạn đang làm gì vậy?
    (Khi này You là chủ ngữ của hành động có thể trả lời là bất cứ hoạt động nào người đó đang làm.)
    Tương tự : What do you want? = Bạn đang muốn gì?
  • Which: là đại từ nghi vấn mang nghĩa là cái gì. Tuy nhiên không như What, Which được dùng để hỏi ề một cái gì đó nhưng câu trả lời sẽ bị giới hạn.
    Ví dụ:
    Which do you like more of these two books? = Bạn thích cuốn nào hơn trong hai cuốn sách này?
    (khi hỏi với which người được hỏi sẽ chỉ được chọn trong các sự lựa chọn dduocj đặt trong câu hỏi. Như ví dụ trên thì người được hỏi sẽ chỉ được chọn một trong hai cuốn sách kia chứ không được trả lời về một cuốn nào khác.)
    Tương tự: Blue and red colors? which you like? = Màu xanh và màu đỏ? Bạn thích màu nào?

Cách từ dụng đại từ nghi vấn what which

Cách dùng của đại từ nghi vấn Whose

Whose: là đại từ nghi vấn dùng để hỏi về sự sở hữu, người sở hữu

Ví dụ: 

  • Whose house is this?
    (Căn nhà này là của ai?
  • Whose cup is this?
    (Cái cốc này là của ai?

Xem thêm: Cách dùng của đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Cách dùng khác của các đại từ nghi vấn 

Ngoài những vị trí và cách dùng phổ biến trên thì các đại từ nghi vấn còn có một vài vai trò và các dùng khác rất thú vị mà các bạn nên biết

  • What mang nghĩa là “cái mà” trong câu tiếng Anh
    Ví dụ:
    This is all of me, get what you want. = Đây là tất cả của tôi, lấy cái mà bạn muốn đi.
    Eat what you want here = Ăn những món mà bạn muốn ở đây.
  • Who mang nghĩa là “người mà” trong câu tiếng Anh.
    Ví dụ:
    Who hurts you will be punished by god.= Ai làm tổn thương con sẽ phải chịu sự trừng phạt của chúa.
    Who eats all these noodles will be free. = Ai ăn hết chỗ mì này sẽ được miễn phí.

Để nhấn mạnh hơn cho các âu trên người ta có thể dừng các tù như whatever(bất cứ cái gì), whoever(bất cứ ai).

 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

3. Bài tập về đại từ nghi vấn trong tiếng Anh

Dưới đây là một số bài tập nho nhỏ để các bạn có thể thực hành các kiến thức mình mới được học nhé.

Bài tập đại từ nghi vấn trong tiếng Anh

Bài 1: Điền đại từ nghi vấn phù hợp

  1. _____ table is this?
  2. _____ broke this cup?
  3. _____ invented the first light bulb?
  4. _____ just fell and broke the roof?
  5. Vegetables and meat? ____ one do you prefer?
  6. _____ brought you to this concert?
  7. _____ answers the question correctly will be rewarded?
  8. I will find out _____ stabbed my son?
  9. I want to know ______ this watch is from?
  10. Tell me _____ is going on?

Bài 2. Sử dụng đại từ nghi vấn để viết câu hỏi cho các câu trả lời có sẵn  sau

  1. This chair is mine.
  2. He is our director.
  3. The tree fell and injured the children.
  4. I’m going to buy a swimsuit.
  5. I like chicken (chicken and pork).

Đáp án

Bài 1:

  1. Whose
  2. Who
  3. Who
  4. What
  5. Which
  6. What
  7. Whoever
  8. Who
  9. Who 
  10. What 

Bài 2: 

  1. Whose chair is this?
  2. Who is the director here?
  3. What did the children hurt?
  4. What are you going to buy here?
  5. Chicken and pork, Which you like?
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây chúng mình đã tổng hợp các kiến thức về đại từ nghi vấn trong tiếng Anh. Đồng thời cũng giúp các bạn phân biệt được sự khác nhau trong cách sử dụng của đại từ nghi vấn. Qua bài viết này các bạn có thể hoàn toàn tự tin sử dụng các đại từ nghi vấn rồi.

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

“Nằm lòng” cấu trúc Remind trong tiếng Anh trong 5 phút

“Nằm lòng” cấu trúc Remind trong tiếng Anh trong 5 phút

Khi muốn nhắc nhở ai đó làm việc gì hoặc nhắc lại chuyện xảy ra trong quá khứ người ta thường sử dụng động từ “remind”. Tuy nhiên, người học tiếng hay lại hay bị nhầm lẫn remind với remember. Vậy cấu trúc Remind sử dụng như thế nào? Làm thế nào để phân biệt remind và remember? Tất cả sẽ có trong bài viết của Step Up dưới đây, đừng bỏ qua nhé!

1. Cấu trúc remind và cách dùng

Động từ Remind (/rɪˈmaɪnd/) trong tiếng Anh mang nghĩa là nhắc lại.

Chức năng Remind trong câu:

  • Nhắc nhở, khiến ai đó khơi gợi, hay nhớ lại vấn đề nào đó.
  • Giúp người nói hồi tưởng lại vấn đề trong quá khứ.

Dưới đây là những cấu trúc Remind và cách sử dụng của chúng:

Dạng 1: Remind kết hợp với động từ nguyên thể có “To”

S + Remind + O + to V

Cấu trúc Remind trong câu sử dụng để nhắc nhở ai đó làm việc gì mà họ lãng quên.

Cấu trúc remind

Ví dụ: 

  • Please remind him to close the window.

(Làm ơn nhắc anh ấy đóng cửa sổ.)

  • Please  remind children to do their homework. 

(Làm ơn nhắc nhở lũ trẻ làm bài tập về nhà).

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Dạng 2: Remind kết hợp với mệnh đề

S + Remind + that + S + V

Cấu trúc Remind kết hợp với mệnh đề dùng để nói về một sự thật.

Ví dụ: 

  • The teacher reminded us that we have an exam tomorrow.

(Giáo viên nhắc chúng tôi rằng chúng tôi có một kỳ thi vào ngày mai.)

  • My dad reminded me that I should  take the raincoat outside because it was going to rain. 

(Bố tôi nhắc rằng tôi nên mang áo mưa ra ngoài vì trời sắp mưa.)

Cấu trúc remind

Dạng 3: Remind kết hợp với giới từ “About”

Cấu trúc Remind dùng để miêu tả một việc làm chưa xảy ra, một nhiệm vụ hoặc hoạt động cần phải làm.

S + Remind + (for sbd) + about + Ving

Ví dụ: 

  • My teacher reminds us about doing our homework.

(Giáo viên của tôi nhắc nhở chúng tôi về việc làm bài tập ở nhà.)

  • Mike did not remind me about the foods in the car.

(Mike không nhắc tôi về đồ ăn trong xe.)

Dạng 4: Remind kết hợp với giới từ “Of”

Cấu trúc Remind kết hợp với giới từ of sử dụng để nói về việc khiến người nói hay người nghe hồi tưởng lại chuyện đã xảy ra trong quá khứ hoặc nhớ lại về những điều vô tình lãng quên trong thời điểm hiện tại.

S + Remind + of + N/Ving

Ví dụ: 

  • Anna reminds me of the bad news last night.

(Anna nhắc tôi về tin xấu đêm qua.)

  • Please remind me of the schedule for tomorrow.

(Hãy nhắc tôi về lịch trình cho ngày mai.)

Dạng 5: Cấu trúc Remind sử dụng để nhắc nhở

Remind sử dụng để nhắc nhở ai đó đó.

May I Remind

Áp dụng cấu trúc Remind này với người lạ lần đầu gặp mặt, hay một nhóm người hoặc các dịch vụ chăm sóc khách hàng.

Ví dụ: 

  • May I remind all passengers that the train is about to depart.

(Nhắc tất cả hành khách con tàu sắp khởi hành)

  • May I remind her not to forget her luggage.

(Nhắc cô ấy đừng để quên hành lý.)

*Lưu ý: Động từ “remind” trong câu được chia tùy theo chủ ngữ và thì của câu.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

2. Phân biệt cấu trúc remind  và cấu trúc remember

Hẳn đã có nhiều người nhầm lẫn giữa cấu trúc remind và cấu trúc remember. Trong bài viết này Step Up sẽ giúp các bạn giải quyết vấn đề này.

  • Remember (v) /rɪˈmembə(r)/: nhớ
  • Remind (v): /rɪˈmaɪnd /: nhắc

Động từ remember mang nghĩa là: nhớ, nhớ lại, hồi tưởng. Nếu ta “remember” một người hoặc một sự kiện nào ở quá khứ nghĩa là trí óc ta vẫn còn ấn tượng về người đó, sự kiện đó và ta có thể tưởng tượng ra được.

Ví dụ:

  • I can’t remember the name of the girl that I met last night. 

(Tôi không thể nhớ tên cô gái mà tôi đã gặp đêm qua.)

  • Mike said that he couldn’t remember what the play was about. 

(Mike said that he couldn’t remember what the play was about.)

Cấu trúc remind

Động từ remember thường không sử dụng với những thì tiếp diễn. Có thể sử dụng “-ing” hoặc động từ nguyên thể có “to” theo sau remember nhưng với ý nghĩa khác nhau.

Cấu trúc “Remember doing st“: nhớ đã làm việc gì, tức trí nhớ của ta có ấn tượng về việc đã làm trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I remember turning off the lights before leaving.. 

(Tôi không thể nhớ tên cô gái mà tôi đã gặp đêm qua.)

  • I remember doing homework. 

(Tôi nhớ làm bài tập về nhà.)

Khi muốn lưu ý hay nhắc nhở ai đó làm việc gì,  không sử dụng động từ remember để diễn tả mà sử dụng remind

Cấu trúc: remind someone of someone/st

Ví dụ:

  • This film reminds me of my grandmother.

(Bộ phim này làm tôi nhớ đến bà của tôi..)

  • Dad reminds me of leaving early. 

(Bố nhắc tôi về sớm.)

Lưu ý: Không dùng cấu trúc “ remind someone of doing something “ .

Một cấu trúc remind khác được sử dụng là “remind someone that something” .

Ví dụ:

  • My mother reminded me that I must cook dinner.

(Mẹ tôi nhắc tôi rằng tôi phải nấu bữa tối.)

  • The director reminds us that we have a meeting next Monday. 

(Giám đốc nhắc rằng chúng ta có một cuộc họp vào thứ Hai tới.)

3. Bài tập cấu trúc remind trong tiếng Anh

Bài tập: Phân biệt cấu trúc remind và remember bằng cách chọn đáp án đúng:

Cấu trúc remind

  1. Please (remind/reminds/remember/remembers) her to lock the window.
  2. She (remind/reminded/remember/remembered)remembered meeting that guy before.
  3. She (remind/reminds/remember/remembers) me of her father.
  4. Mike (remind/reminded/remember/remembered) me of my boyfriend.
  5. Jenny (remind/reminds/remember/remembers) to practice the guitar.

Đáp án:

  1. Remind
  2. Remembered
  3. Reminds
  4. Reminded
  5. Remembers
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc remind trong tiếng Anh. Nhớ áp dụng vào thực tế để nhắc nhở ai đó về vấn đề gì nhé. Luyện tập nhiều sẽ giúp bạn ghi nhớ chủ điểm ngữ pháp này lâu hơn. Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Hiểu ngay cấu trúc Offer trong tiếng Anh cùng ví dụ chi tiết

Hiểu ngay cấu trúc Offer trong tiếng Anh cùng ví dụ chi tiết

“Can I offer you a drink? – Tôi có thể mời bạn một ly đồ uống không?”. Nếu ai là “fan” của những bộ phim Anh, Mỹ thì chắc chắn sẽ không còn xa lạ với câu nói này. Các chàng trai nước ngoài thường sẽ bắt chuyện với cô gái mình để ý ở trong một nhà hàng, một quán cafe bằng lời “mời chào” này đó. Cấu trúc được sử dụng ở đây là cấu trúc Offer chứ không phải Invite đâu. Bài viết sau đây của Step Up sẽ làm rõ cách dùng chuẩn xác của cấu trúc Offer này nhé. 

1. Offer nghĩa là gì?

Offer trong tiếng Anh vừa là một động từ, vừa là một danh từ

Offer (v): mời, trả giá, đề nghị, tặng cái gì đó

Offer (n): lời mời, sự trả giá, lời đề nghị, lời đề nghị giúp đỡ, mời chào hàng, khuyến mãi 

Ví dụ:

  • My uncle offered me a position in his company. 

Bác tôi đề nghị cho tôi một vị trí trong công ty ông ấy.

  • John offered me $900 for my old car.

John trả giá 900 đô cho chiếc xe cũ của tôi. 

  • The offer of two weeks in Da Nang is very nice.

Lời mời cho chuyến đi 2 tuần ở Đà Nẵng thật tuyệt vời. 

  • Step Up is offering a special offer for the Hack Não 1500 book. 

Step Up đang đưa ra khuyến mãi đặc biệt cho sách Hack Não 1500.

cau truc offer

 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc Offer và cách dùng

Cấu trúc Offer không quá phức tạp để hiểu tuy nhiên bạn vẫn cần lưu ý sử dụng cho thật chuẩn nhé. Đối với Offer dạng động từ, từ này còn có thêm một nghĩa nữa đó là “trả giá” cho một món đồ gì đó. Hãy tìm hiểu kĩ hơn ngay sau đây. 

Cấu trúc Offer dạng động từ

Cấu trúc Offer mang nghĩa mời chào ai đó

Khi trong câu xuất hiện người, đối tượng mà ta muốn “mời chào”, ta dùng hai cấu trúc sau: 

Offer + somebody + something

Offer + something TO somebody

Đề nghị/ mời ai điều gì

Ví dụ: 

  • The company offered a vacation in Paris to her. 

Công ty dành tặng cô ấy một kỳ nghỉ ở Paris.  

  • Can I offer you a drink?

Tôi có thể mời bạn một ly đồ uống không? 

  • John will offer Lily a ride to the supermarket. 

John đề nghị đưa Lily đến siêu thị. 

Cấu trúc Offer đi với động từ nguyên thể (To verb)

Offer + to V 

Khi ở dạng chủ động, cấu trúc Offer này mang nghĩa tình nguyện làm gì. 

Còn khi ở dạng bị động, cấu trúc Offer vẫn mang nghĩa đề nghị. 

Ví dụ:

  • My father offered to take me to the concert of Son Tung.

Bố tôi tình nguyện  đưa tôi đến buổi hòa nhạc của Sơn Tùng. 

  • Lisa offers to buy cakes for the birthday party. 

Lisa tình nguyện mua bánh cho bữa tiệc sinh nhật. 

  • I was offered to join the meeting tomorrow. 

Tôi được đề nghị tham dự buổi họp ngày mai. 

Cấu trúc Offer mang nghĩa trả giá

Offer + someone + Money + for something 

Trả giá bao nhiêu cho cái gì

Ví dụ:

  • We offer 500$ for this computer. 

Chúng tôi trả giá 500 đô cho chiếc máy tính này. 

  • Manchester City offered $400 million for Messi. 

Đội bóng Manchester City trả giá 400 triệu đô cho Messi.  

  • How much do you offer for the house you want to buy?

Bạn trả giá bao nhiêu cho căn nhà bạn muốn mua.

cau truc offer

Cấu trúc Offer dạng danh từ

Danh từ Offer mang nghĩa một lời mời, lời đề nghị, đứng trong câu với vị trí và chức năng giống các danh từ khác. Trong một số trường hợp, Offer còn mang nghĩa như một lời chào hàng, một ưu đãi đặc biệt nào đó để mời khách hàng. 

Ví dụ:

  • I have a job offer for you. 

Tôi có một đề nghị công việc dành cho bạn. 

  • I’ll give you $1000 per month, and that’s my final offer.

Tôi sẽ đưa bạn 1000 đô mỗi tháng, và đó là lời đề nghị cuối cùng. 

  • I’m waiting for the most special offer on Black Friday.  

Tôi đang đợi những khuyến mãi đặc biệt nhất vào Black Friday (ngày giảm giá siêu lớn ở Mỹ).  

Một số cấu trúc Offer dạng danh từ thông dụng: 

  • Make an offer for something: trả giá một món đồ hay tài sản
  • To accept/ take up an offer: nhận lời ai cho việc gì
  • To turn down an offer = To reject/ refuse/ decline an offer: từ chối lời đề nghị đưa ra
  • To consider an offer: xem xét một lời đề nghị 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Xem thêm:

    1. Cấu trúc Avoid trong tiếng Anh và cách dùng 
    2. Cấu trúc Deny trong tiếng Anh và cách dùng

3. Bài tập cấu trúc Offer

Step Up tin rằng cấu trúc Offer sẽ không làm khó cho bạn đúng không nào? Để nhớ lâu hơn các bạn có thể luyện tập thêm bài tập dưới đây nhé. 

cau truc offer

Bài 1: Viết lại câu sau dùng cấu trúc Offer

  1. John asked me if I wanted to work in his company. 
  2. Can I buy you some food? 
  3. I will pay 50$ for this dress. 
  4. You are invited to join the trip to Nha Trang by the director. 
  5. My brother said that he would bring wine for everyone. 
  6. Accept it! It’s a big chance for you. 
  7. Do you want me to drive you home? 
  8. I was invited to the opening of Chanel. 

Đáp án: 

  1. John offered me a position in his company. 
  2. Can I offer you some food? 
  3. I offer 50$ for this dress. 
  4. You are offered a vacation in Nha Trang by the director. = You are offered to join the trip to Nha Trang by the director. 
  5. My brother offered to bring wine for everyone.
  6. Accept it! It’s a nice offer. 
  7. I will offer you a drive to home. 
  8. I was offered to go to the opening of Chanel. 

Bài 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh dùng cấu trúc Offer

  1. Anh ta trả giá 20 ngàn đôla cho chiếc xe hơi hạng sang. 
  2. Tôi sẽ đưa ra một đề nghị anh khó có thể từ chối.
  3. Khuyến mại chào hàng này sẽ hết hạn vào ngày 26 tháng 10. 
  4. Bạn đang có (mời chào) những dịch vụ nào? 
  5. Cô ấy tình nguyện đi mua đồ ăn cho tôi. 
  6. Tivi đang có chương trình chào hàng đặc biệt . 
  7. Công ty tôi muốn dành cho bạn một sự thỏa thuận.
  8. Bạn đồng ý với lời đề nghị của tôi chứ? 

Đáp án:

  1. He made a $20,000 offer for the luxury car. = He offered $20,000 for the luxury car.
  2. I am going to make an offer he can’t refuse.
  3. The offer ends on the day of October 26. 
  4. What services do you offer?
  5. She offers to go to buy food for me. 
  6. The TV was on a special offer.
  7. My company wants to offer you a deal. 
  8. Do you accept my offer?
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Bài viết trên đã làm rõ về cấu trúc Offer trong tiếng Anh cùng ví dụ chi tiết và bài tập luyện tập. Hãy cố gắng luyện tập, tự học tiếng Anh tại nhà đề những cấu chúc này chỉ là chuyện nhỏ bạn nhé!