Học ngay cấu trúc keen on trong tiếng Anh

Học ngay cấu trúc keen on trong tiếng Anh

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường có niềm yêu thích với nhiều thứ. Điều đó giúp cho chúng ta sống vui vẻ và yêu đời hơn. Để thể hiện tình cảm, sự yêu thích của bản thân bằng tiếng Anh, người ta có khá nhiều cách nói. Trong bài này Step Up giới thiệu đến bạn cấu trúc keen on trong tiếng Anh để thể hiện sở thích.

1. Keen on là gì?

Keen là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là rất quan tâm, háo hức hoặc muốn làm điều gì đó rất là nhiều.

Ví dụ:

  • She’s a keen tennis player.
    (Cô ấy là một vận động viên tennis giỏi.)
  • Lanna wanted to go to the cinema, but I wasn’t keen.
    (Lana muốn đi xem phim nhưng tôi thì không thích.)

Keen on có nghĩa là thích, quan tâm đến  cái gì, làm gì,…

Ví dụ:

  • Some of the members were quite keen on soccer.
    (Một số thành viên khá thích bóng đá.)
  • I am quite keen on your idea.
    (Tôi khá hứng thú với ý tưởng của bạn.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc keen on và cách sử dụng

Cấu trúc keen on khá đơn giản nên nó là một trong những cấu trúc thông dụng nhất trong tiếng Anh  khi người nói muốn thể hiện thái độ của bản thân về một vấn đề nào đó.

Cấu trúc keen on và cách dùng

Cấu trúc keen on

Keen on + danh từ/ danh động từ

Cách dùng cấu trúc keen on

Sử dụng cấu trúc keen on để thể hiện sở thích

Ví dụ:

  • She is really keen on listening to others.
    (Họ thực sự thích lắng nghe người khác.)
  • She is keen on exercising to have a good body.
    (Cô ấy rất muốn tập thể dục để có một thân hình đẹp.)

Sử dụng cấu trúc keen on để thể hiện sự quan tâm.

Ví dụ:

  • My family is really keen on health issues.
    (Gia đình tôi rất quan tâm đến vấn đề sức khỏe.)
  • My father is keen on sports programs.
    (Bố tôi quan tâm đến các chương trình thể thao.)

3. Phân biệt cấu trúc keen on và be fond of

Cấu trúc keen on và be fond of trong tiếng Anh không có quá nhiều điểm khác biệt. Hầu hết các trường hợp chúng có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên nếu phân tích sâu về mặt nghĩa thì chúng lại có một sự khác biệt nho nhỏ.

Phân biệt cấu trúc keen on và cấu trúc be fond of

Cấu trúc keen on khi nói về sở thích thường người nói không chỉ thích mà còn am hiểu và giỏi về nó

Cấu trúc be fond of thì đơn giản thích vì thích thôi chứ chưa chắc đã giỏi hay là đã am hiểu về cái người đó thích.

Ví dụ: 

  •  I am keen on studying music, I want to be a singer.
    (Tôi thích học nhạc, tôi muốn trở thành ca sĩ.)
  • I am fond of watching football.
    (Tôi thích xem bóng đá)

Ỏ hai ví dụ trên, Tôi thích học nhạc vì tôi muốn trở thành ca sĩ. Điều đó đòi hỏi tôi không chỉ thích đơn thuần mà tôi còn phải giỏi nó. 

Tuy nhiên ở ví dụ thứ hai các bạn có thể thấy, tôi thích xem bóng đá nhưng không có nghĩa là tôi phải biết đá hay là tôi phải đá bóng giỏi đúng không nào.

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

4. Bài tập cấu trúc keen on

Sử dụng cấu trúc keen on để đặt câu với nghĩa có sẵn như sau:

  1. Tôi muốn học chơi đàn piano
  2. Tôi thích học tiếng Anh.
  3. Anh ấy rất thích võ thuật.
  4. Cô ấy thích xem hoạt hình lúc rảnh.
  5. Tôi thích phong cách của bức tranh.
  6. Tôi không quá quan tâm đến vấn đề đó.
  7. Anh không quá quan tâm đến cô ấy.

Đáp án

  1. I’m keen on learning how to play the piano.
  2. I’m keen on studying English.
  3. He ‘s keen on  martial arts.
  4. she ‘s keen on watching cartoons in her spare time.
  5. I am keen on the  style of pictures.
  6. I’m not too keen on that problem.
  7. He wasn’t too keen on her 
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây chúng mình đã tổng hợp kiến thức về cấu trúc keen on. Qua bài viết này các bạn có thể tự tin sử dụng cấu trúc này trong giao tiếp cũng như là thi cử rồi nhé. Đừng quên làm phần bài tập nho nhỏ phía cuối bài để kiến thức được tổng hợp nhé. Tiếng Anh sẽ trở nên thân thuộc và dễ dàng hơn khi chúng ta luyện tập nó mỗi ngày.

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

 
Bàng thái cách trong tiếng Anh và những điều cần biết

Bàng thái cách trong tiếng Anh và những điều cần biết

Nhắc đến bàng thái cách, chắc hẳn nhiều người học tiếng Anh sẽ cảm thấy xa lạ. Thực chất, đây là chủ điểm ngữ pháp khá phổ biến, được sử dụng rất nhiều nhưng chúng ta không để ý đến tên gọi chính xác của nó. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ giúp các bạn giải đáp tất cả thắc mắc về bàng thái cách trong tiếng Anh nhé!

1. Định nghĩa bàng thái cách trong tiếng Anh

Bàng thái cách (hay Subjunctive), là một thể đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Anh, thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng hay sự khẩn cấp phải làm một việc gì đó. Vì vậy mà bàng thái cách thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên.

Ví dụ:

  • The teacher suggested that students come to school on time.

(Cô giáo đề nghị học sinh đến trường đúng giờ.)

  • It is a bad idea that he’s going to throw pigments at the kids.

(Việc anh ấy ném bột màu vào bọn trẻ là một ý tưởng tồi.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Chức năng của bàng thái cách 

Trong ngữ pháp tiếng Anh, chỉ sử dụng bàng thái cách phía sau một số tính từ hay động từ đặc biệt. Trong đó, động từ ở mệnh đề phía sau sẽ chuyển về dạng nguyên mẫu đối với tất cả các ngôi của chủ ngữ.

Bàng thái cách

Ví dụ:

  • It is essential that I get work done by 6 pm.

(Điều cần thiết là tôi phải hoàn thành công việc trước 6 giờ tối)

  • My mother requested us come back home before 10 pm.

(Mẹ tôi yêu cầu chúng tôi trở về nhà trước 10 giờ tối.)

Cùng Step Up tìm hiểu xem có những động từ hay tính từ nào dùng ở thể bàng thái cách nhé:

Những động từ thường dùng ở bàng thái cách

  • To ask (that): Để hỏi 
  • To advise (that): Cho lời khuyên
  • To command (that): Ra lệnh
  • To desire (that): Ước muốn
  • To demand (that): Để yêu cầu
  • To insist (that): Nhấn mạnh
  • To recommend (that): Giới thiệu
  • To propose (that): Cầu hôn
  • To request (that): Yêu cầu
  • To urge (that): Đôn đốc
  • To suggest (that): Đề xuất

Những tính từ thường dùng ở bàng thái cách

  • It is best (that): Nó là tốt nhất
  • It is crucial (that): Nó là quan trọng
  • It is desirable (that): Đó là mong muốn
  • It is essential (that): Nó là điều cần thiết
  • It is imperative (that): Nó là bắt buộc
  • It is important (that): Nó quan trọng
  • It is necessary (that): Nó là cần thiết
  • It is recommended (that): Nó được khuyến khích
  • It is urgent (that): Đây là chuyện khẩn cấp
  • It is vital (that): Nó là quan trọng
  • It is a good idea (that): Ý kiến ​​đó hay đấy
  • It is a bad idea (that): nó là một ý kiến ​​không hay

3. Thể bàng thái cách ở thì hiện tại

Trong tiếng Anh, có 2 thể của bàng thái cách, đó là:

  • Thể bàng thái cách ở thì hiện tại
  • Thể bàng thái cách ở thì quá khứ

Bàng thái cách

Trước tiên, chúng ta cùng tìm hiểu sâu hơn về Thể bàng thái cách ở thì hiện tại nhé

Đối với thể bàng thái cách ở thì hiện tại, những động từ sử dụng trong câu luôn luôn là động từ nguyên mẫu không có “to” đối với tất cả các ngôi:

 

Chủ ngữ

Động từ to be

Động từ thường

I

be

come

We

be

come

You

be

come

They

be

come

He, she, it

be

come

Ví dụ:

  • It is necessary that she work more responsibly.

(Điều cần thiết là cô ấy phải làm việc có trách nhiệm hơn.)

  • My boss demands us work more than 8 hours a day.

(Sếp của tôi yêu cầu chúng tôi làm việc hơn 8 giờ một ngày.)

4. Thể bàng thái cách ở thì quá khứ

Đối với thể bàng thái quá khứ (past subjunctive) chỉ xảy ra với động từ to be. To be “were” được sử dụng cho tất cả các trường hợp

Chủ ngữ

Động từ to be

I

were

We

were

You

were

They

were

He, she, it

were

Bàng thái cách

Ví dụ:

  • If I were you, I would study even harder.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm chỉ hơn nữa.)

  • It is urgent that many houses were submerged in sea water by flooding.

(Đây là chuyện khẩn cấp rằng mưa lũ khiến nhiều ngôi nhà chìm trong biển nước.)

5. Một số lưu ý khi sử dụng bàng thái cách trong câu

Chỉ sử dụng bàng thái cách trong những trường hợp khẩn cấp hay nhấn mạnh tầm quan trọng. Do đó, cần chú ý nghĩa của động từ để sử dụng cho đúng.

Ví dụ:

  • My mom insisted that I come back.

Động từ insisted = yêu cầu => Mẹ tôi yêu cầu tôi quay lại.

  • My mother insisted that this was true.

Động từ insisted = khẳng định => Mẹ tôi khẳng định rằng điều này là đúng.

Bàng thái cách

Do cách dùng bàng thái cách khá trang trọng nên trong văn cảnh bình thường, chúng thường được sử dụng kèm với “should” sau 3 động từ “recommend“, “suggest” và “insist.”

Ví dụ:

  • Doctor suggested that I should eat enough meals for the day.

(Bác sĩ đề nghị tôi nên ăn đủ bữa trong ngày.)

  • My sister recommended that I should use lotion in winter.

(Em gái tôi khuyên rằng tôi nên sử dụng kem dưỡng da vào mùa đông.)

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu chi tiết về bàng thái cách trong tiếng Anh bao gồm định nghĩa, chức năng, các thể của bàng thái cách và cả lưu ý khi sử dụng. Hy vọng bài viết đã mang lại cho bạn những kiến thức ngữ pháp bổ ích. Thường xuyên theo dõi Step Up để cập nhật những kiến thức ngữ pháp mới nhất nhé! Chúc các bạn học tập tốt!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cấu trúc Pay attention to và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc Pay attention to và cách dùng trong tiếng Anh

Trong giờ học đang ngơ ngơ ngác ngác thì cô giáo nói to: “Pay attention to me, please!!!”. Lúc này nhớ là phải ngồi ngay ngắn nghiêm chỉnh lại ngay, vì cô giáo đã nhắc “Tập trung!!!” rồi đó. Còn nhiều trường hợp khác nữa mà chúng ta cũng cần tập trung hoặc nhắc người khác tập trung, lúc này hãy nhớ đến cấu trúc Pay attention to để kịp thời nhắc nhở bạn bè nhé. Bài viết sau đây của Step Up sẽ giúp các bạn hiểu và nhớ cấu trúc này dễ dàng hơn. 

1. Pay attention to là gì?

Cụm từ Pay attention to được hiểu là “dành sự chú ý đến”, chỉ hành động tập trung vào một vấn đề hay sự việc vào đó. 

Cấu trúc pay attention to

Ví dụ:

  • Now is rush hour with a lot of traffic, pay attention to driving.

(Bây giờ đang là giờ cao điểm với rất nhiều phương tiện qua lại, hãy chú ý khi lái xe.)

  • Pay attention to the cat. It looks so cute!

(Chú ý đến con mèo. Nó trông rất dễ thương!)

  • Don’t forget to pay attention to suspicious activities out there.

(Đừng quên chú ý đến các hoạt động đáng ngờ ngoài đó.)

  • My aunt had me pay attention to her son who is sleeping in the room.

(Dì của tôi đã bảo tôi để ý đến con trai bà đang ngủ trong phòng.)

  • Please pay attention to the lecture!

(Mời các bạn chú ý theo dõi bài giảng!)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Cấu trúc Pay attention to và cách dùng

Về mặt ngữ pháp tiếng Anh, Cấu trúc Pay attention to chỉ có duy nhất 1, đó là:

Pay attention to something/somebody

Cấu trúc pay attention to

Cấu trúc Pay attention to sử dụng để thu hút dự chú ý của người nghe. Người nói mẫu câu này với ngụ ý rằng đây là phần quan trọng, là phần chính để người nghe có thể chuẩn bị tập trung nghe. 

Ví dụ:

  • Pay attention to the teacher’s reminder if you don’t want to be punished.

(Chú ý nghe lời nhắc nhở của cô giáo nếu không muốn bị phạt.)

  • Pay attention to the signs when in traffic.

(Chú ý các biển báo khi tham gia giao thông.)

  • I paid attention to the blonde at the party last night.

(Tôi chú ý đến cô gái tóc vàng trong bữa tiệc đêm qua.)

  • The lawyer reminds me to pay attention to the terms of the contract.

(Luật sư nhắc tôi lưu ý các điều khoản trong hợp đồng.)

  • Mom asked me to pay attention to the soup was cooking

(Mẹ yêu cầu tôi chú ý đến món súp đang nấu.)

Ta có “attention” mang nghĩa là chú ý, tập trung. Khi đi cùng với “close” tạo thành một cụm “close attention” mang nghĩa là chú ý kỹ, để ý kĩ.

Ví dụ:

  • You should pay close attention to the requirements before doing the test.

(Các bạn lưu ý kỹ yêu cầu trước khi làm bài.)

  • Pay close attention to spelling mistakes in the report.

(Chú ý kỹ đến các lỗi chính tả trong báo cáo)

  • Please pay close attention to what I am about to say.

(Xin hãy chú ý đến những gì tôi sắp nói.)

  • If you pay close attention to the picture, you will see a woman in the distance.

(Nếu để ý kỹ bức tranh, bạn sẽ thấy đằng xa có một người phụ nữ.)

  • Pay close attention to the chef’s actions to learn how to cook this dish.

(Hãy chú ý theo dõi các thao tác của đầu bếp để học cách nấu món ăn này.)

3. Cấu trúc tương đồng với Pay attention to

Khi muốn nói ai đó chú ý đến ai đó hay cái gì, ngoài cấu trúc Pay attention to, ta có thể sử dụng với cấu trúc notice:

Take notice of something/somebody

=

Pay attention to something/somebody

Cấu trúc pay attention to

Ví dụ:

  • Taking notice of customer behavior will help improve service quality.

=  Pay attention to customer behavior will help improve service quality.

(Để ý hành vi của khách hàng sẽ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ.)

  • I take notice of the child appearing to have autism.

= I  Pay attention to the child appearing to have autism.

(Tôi nhận thấy đứa trẻ có biểu hiện mắc chứng tự kỷ.)

  • I take notice of him slowly changing.

=  I  Pay attention to him slowly changing.

(Tôi nhận thấy anh ấy đang dần thay đổi)

  • Please take notice of the course of the disease Covid-19.

= Please  Pay attention to the course of the disease Covid-19.

(Vui lòng lưu ý về diễn biến của bệnh Covid-19.)

  • Take notice of the directions for use when taking the medicine.

=  Pay attention to the directions for use when taking the medicine.

(Chú ý hướng dẫn sử dụng khi dùng thuốc.)

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Như vậy, bài viết trên đây Step Up đã tổng hợp toàn bộ kiến thức về cấu trúc Pay attention to và cách dùng trong tiếng Anh. Cấu trúc này chỉ có một cách sử dụng nên cũng khá đơn giản phải không các bạn? Step Up chúc các bạn học tập tốt và sớm nâng cao trình độ tiếng Anh của mình!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cấu trúc notice trong tiếng anh. Chú ý đến ai

Cấu trúc notice trong tiếng anh. Chú ý đến ai

I noticed the woman enter the hospital.
I noticed the woman entering the hospital. 
Cấu trúc notice là cấu trúc thông dụng và khá thú vị. Trong hai ví dụ trên các bạn có nhận ra chúng khác nhau ở điểm nào không? Cùng Step Up tìm hiểu về cấu trúc notice để giải đáp ngay nhé.

Cấu trúc notice và cách dùng trong tiếng Anh

Thông thường cấu trúc notice thường được dùng trong hoàn cảnh người nói muốn cảnh báo một việc gì đó, hay đề cập đến một việc mà người nói thấy khả nghi.

Khái niệm

Cấu trúc notice được dùng khá phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp và cả thi cứ. Cấu trúc này có nghĩa để ý, nhận thấy đến ai/ cái gì làm việc gì đó.

Ví dụ: 

  • She didn’t notice him.
    (Cô ấy không chú ý đến anh ấy.)
  • She doesn’t notice her father.
    (Cô ấy không để ý đến cha mình.
  • I do not notice any suspicious points.
    (Tôi không nhận thấy điểm khả nghi nào.
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Xem thâm: Cấu trúc warn trong tiếng Anh

Cấu trúc notice trong tiếng Anh

Một số cấu trúc notice thông dụng.

Cấu trúc notice

Notice + sb

Chú ý đến ai đó

Ví dụ : 

  • He noticed the receptionist.
    (Anh ta chú ý đến cô lễ tân.)
  • She noticed the waiter.
    (Cô ta để ý người phục vụ.)
  • The teacher noticed him.
    (Giáo viên để ý đến cậu ta.)

Notice + somebody/ something do something

Cấu trúc này có nghĩa là chú ý đến ai/ cái gì  làm việc gì. Cấu trúc này nhằm nhấn mạnh vào người được nhắc đến

Ví dụ: 

  • He has noticed her from the beginning of the party until now.
    (Anh ấy đã để ý cô ta từ đầu bữa tiệc đến giờ.
  • I noticed the woman enter the hospital.
    (Tôi để ý người phụ nữ bước vào bệnh viện.)
  • She noticed the car park on the side of the road.
    (Cô ấy để ý chiếc xe đậu bên đường.)

Notice + somebody/something doing something

Cấu trúc này có nghĩa là chú ý đến ai đó/ cái gì làm việc gì đó. Nhưng khác với cấu trúc ở trên, cấu trúc này nhằm nhấn mạnh vào cách thức làm việc của người, vật đó.

Ví dụ: 

  • I noticed the woman entering the hospital.
    (Tôi để ý người phụ nữ bước vào bệnh viện.)
    Ở câu này thành phần dược nhấn mạnh ở đây không phải là người phụ nữ mà là cách cô ta bước vào bệnh viện.
  • I noticed the car was parking by the side of the road.
    (Tôi để ý thấy chiếc xe đang đậu bên đường.)
    Ở đây người nói muốn nhắc đến việc đậu bên đường của chiếc xe kia rất khả nghi và anh ta đang chú ý đến điều đó.
  • He noticed the waiter looking at the girl.
    (Anh ta nhận thấy người phục vụ nhìn cô gái.)

Lưu ý : Dùng động từ nguyên thể không”to” khi muốn diễn tả toàn bộ hành động, V-ing khi nói đến một phần hành động.)

 

Xem thêm: Cấu trúc Avoid trong tiếng Anh.

Cấu trúc tương đương với notice

Dưới đây là một số cấu trúc tương đương với cấu trúc notice trong một vài trường hợp mà các bạn nên biết.

Cấu trúc tương đương với cấu trúc notice

Cấu trúc detect

Detect + N

Phát hiện ra điều gì.

Ví dụ: 

  • The inquisitors at once began to detect errors.
    (Các thẩm tra viên ngay lập tức phát hiện ra lỗi.)
  • He detects that the coke bottle has poison.
    (Anh ấy phát hiện ra chai cô ca có chứa chất độc.)
  • I did not detect anything.
    (Tôi không phát hiện ra bất cứ điều gì.)

Cấu trúc witness

Witness + N

Nhân chứng cho việc gì.

Ví dụ: 

  • Nobody here has witnessed it.
    (Không ai ở đây chứng kiến điều đó,
  • He witnessed the car parked on the side of the road.
    (Anh ta đã nhìn thấy/để ý thấy chiếc xe đậu bên đường.)
  • We witnessed him leave.
    (Chúng tôi đã nhìn thấy/ chứng kiến anh ta rời đi.)

Cấu trúc pay attention to

Chú ý đến điều gì.

Ví dụ:

  • Remember to pay attention to the bold part.
    (Nhớ chú ý phần in đậm nhé.)
  • He did not pay attention to the road.
    (Anh ta không để ý đến con đường.)
  • She doesn’t pay attention to him.
    (Cô ấy không chú ý đến anh ta.)

 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

Bài tập cấu trúc notice

Bài tập cấu trúc notice

Đặt câu với cấu trúc notice.

  1. Tôi nhận thấy  giáo viên mới đang đứng của cửa lớp.
  2. Cô ấy để ý thấy chú chó đang sủa ngoài sân
  3. Anh ta nhận thấy người đàn ông đang bước vào thang máy.
  4. Cô ấy để ý người đàn ông làm kem.
  5. Cô gái để ý bệnh nhân có một cái chân bị gãy.

 

Đáp án

  1. I noticed the new teacher standing at the classroom door.
  2. She noticed the dog barking in the yard.
  3. He noticed the man entering the elevator.
  4. She notices the man make cream.
  5. The girl noticed the patient had a broken leg.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây chúng mình đã tổng hợp các kiến thức về cấu trúc notice. Đồng thời cũng giới thiệu về một số cấu trúc tương đương để các bạn có thể sử dụng để thay thế, giúp cho vốn cấu trúc ngữ pháp của các bạn đa dạng hơn. Cấu trúc này khá đơn giản nên sau bài viết này mình nghĩ các bạn đều có thể sử dụng thành thạo rồi đúng không nào? Còn điều ghi thắc mắc về cấu trúc này thì các bạn có thể đặt câu hỏi phía dưới phần comment để chúng mình giải đáp nhé.

Step Up chúc các bạn học tập tốt và sớm thành công!

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Học ngay cấu trúc Give up và cách dùng trong tiếng Anh

Học ngay cấu trúc Give up và cách dùng trong tiếng Anh

Cụm động từ (hay phrasal verb) là chủ điểm ngữ pháp khá đa dạng và phong phú. Chúng thường xuyên được nhắc đến trong các bài thi, các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh. Nắm chắc chủ điểm này, bạn sẽ dễ dàng đạt điểm cao và gây được ấn tượng khi giao tiếp. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ giúp bạn củng cố thêm một phần ngữ pháp về cụm động từ thông qua bài viết về cấu trúc Give up.

1. Give up trong tiếng Anh

Give Up trong tiếng Anh mang nghĩa là “từ bỏ”. 

Người ta sử dụng Give Up diễn tả việc dừng hay kết thúc một việc làm hoặc hành động nào đó 

Ví dụ:

  • He finally gave up smoking.

(Cuối cùng anh ấy đã từ bỏ thuốc lá.)

  • Giving up my current job is something I’ve always wanted to do.

(Từ bỏ công việc hiện tại là điều tôi luôn muốn làm.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc Give up và cách dùng

Mỗi chúng ta chắc hẳn ai cũng đã từng có ý định từ bỏ một việc gì đó. Nhưng liệu bạn có biết thể hiện điều này trong tiếng Anh như thế nào không? Cấu trúc give up” ra sao? Chúng được sử dụng như thế nào? Cùng Step Up tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây nhé:

Cấu trúc Give Up: bỏ cuộc

“Give up” sẽ là một động từ chính mang nghĩa là “bỏ cuộc” nếu câu có cấu trúc như sau:

S + give up + O

hoặc

S + give up, clause (mệnh đề)

Cấu trúc Give Up

Ví dụ:

  • She was exhausted, she gave up playing.

(Cô đã kiệt sức, cô ấy đã từ bỏ cuộc chơi.)

  • I will give up football because my leg is injured.

(Tôi sẽ từ bỏ bóng đá vì chân tôi bị thương.)

Cấu trúc Give up: Từ bỏ ai hay người nào đó

S + give somebody up 

Ví dụ:

  • After all, I decided to give him up. I feel hurt

(Sau cùng, tôi quyết định từ bỏ anh ấy. tôi cảm thấy tổn thương)

  • She gave two of her children up to run after her new love.

(Cô cho hai đứa con của mình để chạy theo tình yêu mới.)

Cấu trúc Give up: nói về việc bản thân ai đó đã từ bỏ cái gì

S+ Give yourself/somebody up + (to somebody)

Ví dụ:

  • After thinking through it, he decided to give himself up his job.

(Sau khi suy nghĩ thấu đáo, anh ta đã quyết định từ bỏ công việc của mình.)

  • She gave two of her children up to run after her new love.

(Cô từ bỏ hai đứa con của mình để chạy theo tình yêu mới.)

Cấu trúc Give up: Ngưng làm gì đó/sở hữu cái gì đó

Cấu trúc Give Up

S+ give something up  + O/Clause (mệnh đề)

Ví dụ:

  • I gave the cupcake up to my friend.

(Tôi đã đưa chiếc bánh cupcake cho bạn tôi.)

  • He must give his identity card up to the police for investigation

(Anh ta phải đưa chứng minh thư cho cảnh sát điều tra.)

S+ give up something + O/Clause (mệnh đề)

Ví dụ:

  • He gave up proposal ring to his girlfriend.

(Anh trao nhẫn cầu hôn cho bạn gái.)

  • He gave up smoking on the advice of his doctor.

(Anh đã từ bỏ hút thuốc theo lời khuyên của bác sĩ.)

S+  something up+ V-ing + O/Clause (mệnh đề)

Ví dụ:

  • He gave up eating fast food after gaining weight so fast.

(Anh ấy đã bỏ ăn thức ăn nhanh sau khi tăng cân quá nhanh.)

  • He gave up playing sports due to a severe injury.

(Anh ấy đã từ bỏ chơi thể thao do chấn thương nặng.)

3. Bài tập cấu trúc Give up

Như vậy chúng ta đã cùng nhau học các cấu trúc Give up trong tiếng Anh. Dưới đây là bài tập giúp các bạn ôn luyện lại kiến thức đã học nhé:

Cấu trúc Give Up

Bài tập: Viết câu tiếng Anh sử dụng cấu trúc give up:

  1. Cuối cùng anh ấy đã từ bỏ thuốc lá.
  2. Anh ấy đã từ bỏ chơi thể thao do chấn thương nặng..
  3. Anna từ bỏ sự nghiệp để chạy theo tiếng gọi của tình yêu.
  4. Anh ta ngừng uống rượu vì dạ dày quá đau.
  5. Chúng tôi phải đưa vở bài tập cho cô giáo kiểm tra.
  6. Tôi đưa món đồ chơi yêu thích nhất cho bạn thân.
  7. Sau khi nghe bác sĩ khuyên, tôi đã bỏ rượu.
  8. Tôi đưa chìa khóa xe cho bố.
  9. John đã từ bỏ công việc của mình.
  10. Cô ấy không thể đi lại sau tai nạn nhưng cô ấy quyết tâm không từ bỏ tập luyện.
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

 

Đáp án:

  1. Finally he gave up smoking.
  2. He gave up playing sports due to a serious injury.
  3. Anna gave her career up to follow the call of love.
  4. He gave up drinking because his stomach was too painful.
  5. We have to give the homework up to the teacher to check.
  6. I give my favorite toy up to my best friend.
  7. After listening to my doctor’s advice, I gave up alcohol.
  8. I gave the car keys up to my dad.
  9. John gave his job up.
  10. She couldn’t walk after the accident but she was determined not to give up the practice.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tất tần tật kiến thức cấu trúc give up. Bạn có thể tìm hiểu thêm các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh khác qua Hack Não Ngữ Pháp – cuốn sách tổng hợp ngữ pháp cho người mới bắt đầu.

Step Up chúc bạn thành công!

 

 

 

Cấu trúc difficult trong tiếng Anh. Có ví dụ và bài tập

Cấu trúc difficult trong tiếng Anh. Có ví dụ và bài tập

Trong cuộc sống  hằng ngày, chúng ta không ngừng mắc phải những khó khăn, trở ngại. Khi muốn diễn tả chúng trong tiếng Anh người ta sử dụng cấu trúc difficult. Để tìm hiểu về cấu trúc này, mời các bạn cùng Step Up theo dõi phần sau đây của bài viết.

1. Difficult là gì?

Trong tiếng Anh, chúng ta có thể bắt gặp từ difficult trong nhiều trường hợp khác nhau. Khi đó, chúng lại mang các nghĩa khác nhau. Nhưng chung quy lại thì nghĩa cơ bản nhất của difficult là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là “khó”. 

Ví dụ: 

  • The test is very difficult.
    (Bài kiểm tra rất khó.)
  • It is very difficult to pull the car out of the hole.
    (Rất khó để kéo chiếc xe ra khỏi cái hố.)
  • It is difficult for the dog to escape from the cage.
    (Thật khó để con chó thoát ra khỏi cái lồng.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc difficult và cách dùng trong tiếng Anh

Tuy chúng có nhiều nghĩa khác nhau nhưng cấu trúc difficult sẽ xoay quanh các dạng dưới đây.

Cấu trúc difficult và cách dùng

Difficult  là một tính từ trong tiếng Anh. 

Ví dụ:

  • She is a difficult woman.
    (Cô ấy là một phụ nữ khó tính.)
  • Math is a difficult subject.
    (Toán là một môn học khó.)
  • In love, farewell is always a difficult time.
    (Trong tình yêu, chia tay luôn là khoảng thời gian khó khăn.)

Difficult cộng với một động từ nguyên mẫu có to

Difficult + to V

Ví dụ:

  • He is difficult to climb to the top of the mountain.
    (Anh ấy khó khăn để leo lên đỉnh núi.)
  • It is very difficult to operate on him.
    (Rất khó khăn để phẫu thuật cho anh ấy.)
  • It’s difficult to push the car.
    (Thật khó để đấy chiếc xe ô tô.)

Difficult + for + sb + to V

Ví dụ:

  • It was difficult for him to finish his homework.
    (Thật khó khăn anh ấy để hoàn thành bài tập.)
  • It is difficult for him to keep a business.
    (Thật khó khăn cho anh ấy để giữ doanh nghiệp.)
  • The boss makes it difficult for him to force him to quit his job.
    (Sếp gây khó dễ buộc anh phải nghỉ việc.)

3. So sánh cấu trúc difficult và difficulty

Difficulty là dạng danh từ trong tiếng Anh được phát triển từ gốc là difficult. Difficulty có nghĩa là sự khó khăn, sự trở ngại,…

Khác với cấu trúc difficult, theo sau difficulty là một giới từ hoặc một danh động từ (V-ing)

Ví dụ:

  • The difficulty of the task excited them.
    (Độ khó của nhiệm vụ khiến họ phấn khích.)
  • I have difficulty doing this homework.
    (Tôi gặp khó khăn khi làm bài tập này.)
  • Children with learning difficulties must try a lot.
    (Trẻ em với khó khăn học tập phải cố gắng rất nhiều.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

4. Bài tập cấu trúc difficult

Cùng thực hành ngay một số bài tập về cấu trúc difficult nhé.

Bài tập cấu trúc difficult

Bài 1. Chọn đáp án chính xác

  1. He has difficulty applying for a job
    A. difficult
    B. difficulty
    C. difficultly
  2. The road up the mountain is very steep and difficult to go.
    A. difficulty
    B. difficult
  3. It is very difficult to forget a person.
    A. difficult
    B. difficulty
  4. Once in a foreign country, it is very difficult to return.
    A. difficult
    B. difficulty
  5. It is very difficult to say anything in advance
    A. difficult
    B. difficulty

Bài 2. Đặt câu với cấu trúc difficult

  1. Công ty đã trải qua thời kỳ khó khăn nhất.
  2. Rất khó để gặp được một người hợp với bạn
  3. Trải qua những điều khó khăn sẽ giúp bạn trưởng thành hơn
  4. Tôi bị khó ngủ.
  5. Lỗi này của máy tính rất khó để sửa.

Đáp ân

Bài 1.

  1. B
  2. B
  3. A
  4. A
  5. A

Bài 2.

  1. The company went through the most difficult period.
  2. It is very difficult to meet someone who is right for you.
  3. Going through difficult things will help you grow.
  4. I had difficulty sleeping.
  5. This computer error is difficult to fix.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây chúng mình đã tổng hợp các kiến thức về cấu trúc difficult cho các bạn cùng biết. Cấu trúc này này nhìn qua thì khá là đơn giản. Chúng mình cũng có một vài bài tập để các bạn có thể thực hành ngay sau khi học. Cùng chăm chỉ luyện tập để đạt kết quả tốt nhất nhé.

Step Up chúc bạn học tốt và sớm thành công!

Cấu trúc could you please và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc could you please và cách dùng trong tiếng Anh

Những câu yêu cầu, đề nghị khá phổ biến và thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài các cấu trúc như Let’s, how about, what about…thì chúng ta có thể sử dụng cấu trúc could you please để yêu cầu, đề nghị ai đó làm việc gì một cách lịch sự. Hãy cùng Step Up tìm hiểu tất tần tần về cấu trúc could you please cũng như cách dùng trong tiếng Anh nhé!

1. Cấu trúc could you please và cách dùng

Trong tiếng Anh giao tiếp, cấu trúc Could you là mẫu câu yêu cầu rất hữu dụng, phổ biến nhưng cũng đảm bảo đủ lịch sự trong cả giao tiếp lẫn văn viết. Please được thêm vào trong câu dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng của yêu cầu, đồng thời cũng cho người nghe thấy được thái độ thành khẩn của người đưa ra yêu cầu.

Ta có cấu trúc Could you please như sau:

Could you + (please) + V(nguyên mẫu) + …

Cấu trúc mang nghĩa là: Bạn có thể vui lòng làm gì đó…

 Ví dụ:

  • Could you please help me solve this problem?

(Bạn có thể vui lòng giúp tôi giải quyết vấn đề này?)

  • Could you please don’t smoke here?

(Làm ơn đừng hút thuốc ở đây được không?)

Cấu trúc Could you please

Khi sử dụng câu đề nghị với “can”,“could” và “would” thì người ta thường đặt Please ở đầu hoặc cuối câu. Tuy nhiên có thể đặt “please” ở giữa câu, thể hiện yêu cầu mạnh mẽ hơn.

Ví dụ:

Could you say that again, please?

Please could you talk about that again?

Could you please say that again?

Bạn có thể nói lại lần nữa được chứ?

Xin vui lòng bạn có thể nói về điều đó một lần nữa?

Bạn có thể vui lòng nói lại lần nữa được không?

Có thể  dùng “possibly” thay thế cho “please” để đề nghị lịch sự hơn.

 Ví dụ:

  • Could you possibly get to me a cup of tea?

(Bạn có thể lấy cho tôi một tách trà được không?)

  • Could you possibly show me the way to the nearest bank?

(Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ngân hàng gần nhất không?)

Câu có sử dụng “possibly” nghe có vẻ lịch sự hơn. Vì vậy đây là cách giúp cho câu yêu cầu bạn hay hơn.

Sử dụng Couldn’t để diễn tả người nói hy vọng một câu trả lời có lý hơn.

 Ví dụ:

  • Couldn’t you wait one minute?

(Bạn không thể đợi một phút sao?)

  • Couldn’t you close the window?

(Bạn không thể đóng cửa sổ được sao?)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Cấu trúc thay thế cho could you please trong tiếng Anh

Dưới đây là những cấu trúc câu đề nghị có thể thay thế cho cấu trúc could you please:

Cấu trúc Can you (please)

Trong những trường hợp không cần quá nhiều sự lịch sự, ta có thể sử dụng Can you(see) để thay thế cho cấu trúc could you please.

Can you (please) + V (nguyên mẫu)

 Ví dụ:

  • Can you please repeat the homework request again?

= Could you please repeat the homework request again?

(Bạn không thể đợi một phút sao?)

  • Can you please help me with the book in the closet?

Could you please help me with the book in the closet?

(Bạn có thể vui lòng giúp tôi với cuốn sách trong tủ được không)

Cấu trúc Could you please

Cấu trúc Will/would you (please)

Câu trúc will/would you (please) cùng ý nghĩa với cấu trúc Can you (please) là “bạn có thể (làm ơn)…”.

Tuy nhiên, Cấu trúc Will you nghe có tính uy vệ hơn. Vì vậy mà cấu trúc này kém lịch sự hơn. Will/would thể đặt ở vị đầu hoặc cuối câu.

Will/would you (please) + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • Will you please help me cook dinner?

= (Could you please help me cook dinner?

(Bạn vui lòng giúp tôi nấu bữa tối được không?)

  • Turn off the TV, will you?

= Could you please turn off the?

(Tắt TV được không?)

Cấu trúc Could you please

Lưu ý: Do tính uy vệ, kém lịch sự nên chúng ta chỉ nên dùng cấu trúc will/would thay cho cấu trúc could you please trong những tình huống thân mật suồng sã và thật sự thân thiết.

Ngoài ra, Will/would cũng có thể được sử dụng cho lời yêu cầu ở ngôi thứ ba:

 Ví dụ:

  • Would you invite the Smiths and grandparents to the charity event. Please wear white clothing when join

(Bạn có thể vui lòng mời Smiths và ông bà đến sự kiện từ thiện. Vui lòng mặc quần áo trắng khi tham gia)

  • Would anyone who knows how to solve this exercise, please go to the worksheet

(Có bạn nào biết giải bài tập này thì vào giải bài nhé.)

3. Bài tập với cấu trúc could you please

Hãy làm bài tập dưới đây để ôn luyện lại kiến thức về cấu trúc Could you please né:

Bài tập: Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi

  1. Could you please suggest this?

=> Can you………………………………..

=> Will/would………………………………..

  1. Could you please send a message back later? I’m busy now.

=> Can you………………………………..

=> Will/would………………………………..

3.Could you please bring the book to the class?

=> Can you………………………………..

=> Will/would………………………………..

  1. Could you please show me the way?

=> Can you………………………………..

=> Will/would………………………………..

  1. Could you please confirm it?

=> Can you………………………………..

=> Will/would………………………………..

Cấu trúc Could you please

Đáp án:

1. Can you suggest this?

Will/would suggest this?

2. Can you send a message back later? I’m busy now.

Will/would send a message back later? I’m busy now.

3. Can you bring the book to the class?

Will/would bring the book to the class?

4. Can you please show me the way

Will/would you please show me the way

5. Can you confirm it?

Will/would confirm it?

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đât là tất tần tật kiến thức ngữ pháp về cấu trúc Could you please và các cấu trúc có thể thay thế cho Could you please. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn có thể dùng câu đề nghị tốt hơn, phù hợp với từng hoàn cảnh, từ đó cải thiện kỹ năng giao tiếp. Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Học ngay cấu trúc Please và cách dùng đầy đủ nhất

Học ngay cấu trúc Please và cách dùng đầy đủ nhất

Nếu bạn đang đi siêu thị ở nước ngoài và được người bán hàng hỏi “Do you want to bag the item? – Bạn có muốn gói đồ lại không?” mà bạn chỉ trả lời là “Yes” thì sẽ nhận được ánh mắt không hề thiện cảm đâu. Lí do là vì bạn nên trả lời đầy đủ “Yes, please” để thể hiện rõ sự lịch sự, cũng như gửi lời cảm ơn “nhẹ” đến người bán hàng. Cấu trúc Please trong tiếng Anh được sử dụng rất nhiều trong ngữ cảnh thường ngày, hãy tìm hiểu thêm về cấu trúc này cùng Step Up nhé! 

1. Please là gì?

Trong tiếng Anh, Please vừa là một cảm thán từ, vừa là một động từ. 

Please là một cảm thán từ

Please là một cảm thán từ (thán từ) trong tiếng Anh, được dùng như phép lịch sự khi đề nghị hoặc yêu cầu điều gì đó. 

Để dịch Please ra tiếng Việt thì có rất nhiều cách tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu văn, ví dụ như: “được không ạ?”, “bạn vui lòng..?”, “đi mà”,… 

Ví dụ:

  • Could I have another drink, please?

Xin bạn cho tôi thêm một ly nữa nhé? 

  • Please remember to turn off the lights before you leave.

Xin hãy nhớ tắt đèn trước khi bạn rời đi. 

  • Put this cup in the cupboard for me, please. 

Cất chiếc cốc này vào tủ cốc giúp tôi với. 

cau truc please

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Please là một động từ 

Ngoài ra, Please cũng là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa làm hài lòng một ai đó, làm ai đó vui và thoải mái. 

Ví dụ:

  • I just go to university to please my parents.

Tôi chỉ đến trường đại học đề làm hài lòng bố mẹ. 

  • It always pleases me to play with my dogs. 

Tôi luôn cảm thấy hạnh phúc khi chơi với những chú chó của tôi.

  • Jane is hard to please. 

Rất khó để khiến Jane vui vẻ hài lòng. 

Khi trong câu có các cụm từ như “whatever”, “whoever”, và “anywhere”, động từ Please sẽ mang nghĩa là thích, lựa chọn. 

Ví dụ: 

  • Jack always does whatever he pleases.

Jack luôn làm bất cứ thứ gì cậu ấy thích. 

  • Don’t worry. You can go out with whoever you please.

Đừng lo. Bạn có thể đi chơi với bất kỳ ai bạn thích. 

  • Young people should go anywhere they please.

Những người trẻ nên đi tới bất kì nơi nào mà họ muốn. 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc Please và cách dùng trong tiếng Anh

Khi Please là một cảm thán từ, vị trí và cách dùng của cấu trúc Please rất linh hoạt và còn mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Nội dung dưới đây sẽ giúp các bạn nắm chắc được cấu trúc này. 

Cấu trúc Please dùng khi đề nghị, yêu cầu sự giúp đỡ 

Khi dùng trong câu đề nghị Can, Could, Would, ta có thể thêm Please ở đầu, giữa hoặc cuối câu để thể hiện tính lịch sự. 

Tuy nhiên, khi Please nằm giữa câu, mức độ yêu cầu của câu văn sẽ trở nên mạnh mẽ hơn.

Ví dụ:

  • Could you repeat your question, please?

Bạn có thể nhắc lại câu hỏi được không ạ? 

  • Please could you hold these boxes for me?

Bạn có thể vui lòng giữ hộ tôi mấy chiếc hộp này với? 

  • Would you please lend me your notebook?

Bạn có thể vui lòng cho tôi mượn quyển sổ của bạn được không? 

Ngoài ra, trong các trường hợp cần sự trịnh trọng hơn, ta có thể dùng cụm từ “if you please”. Lúc này, câu văn sẽ mang cảm giác rất lịch sự, hoặc cảm giác ngạc nhiên hoặc giận dữ trong một số tình huống. 

Ví dụ:

  • They want $150, if you please, to fix your keyboard! (ngạc nhiên)

Họ muốn tận 150 đô để sửa bàn phím của bạn! 

  • Come in, ladies and gentlemen, if you please. (lịch sự)

Xin mời vào, các quý cô và quý ông.

  • Try this dish, if you please.

Xin mời ăn thử món ăn này. 

Các bạn nhỏ còn có thể dùng Please để thu hút sự chú ý của ai đó, giống như khi xung phong giơ tay lên bảng mà cần giáo viên chú ý đến mình. 

  • Please, teacher, I want to answer!

Thầy giáo ơi, con muốn trả lời!

  • Please, mommy, I want to go out.

Đi mà mẹ, con muốn đi ra ngoài.  

  • Choose me, teacher! Please! 

Chọn con đi mà, cô giáo ơi!

cau truc please

Cấu trúc please dùng khi đưa ra mệnh lệnh

Khi không đi cùng Can, Could, Would, câu văn với cấu trúc Please sẽ mang tính chất mệnh lệnh, ra lệnh một yêu cầu lịch sự trong tình huống nghiêm túc nào đó như trong lớp, trong các thông báo,… 

Trong trường hợp này, Please thường được đặt ở vị trí phía đầu câu, đặc biệt là trong các yêu cầu bằng văn bản và thông báo. Còn trong văn nói, Please vẫn có thể được đặt ở cuối câu.

Ví dụ:

  • Please open your book, page 18 

Hãy mở sách trang 18. 

  • Please remember that you must give the book back before May 20th. 

Xin hãy nhớ rằng bạn phải trả sách lại trước 20 tháng 5. 

  • Come back here, please. 

Xin hãy quay lại đây. 

Trong giao tiếp hàng ngày ở nhà hàng, siêu thị, ta thường sử dụng cấu trúc please để đưa ra yêu cầu một cách một cách lịch sự. 

Ví dụ:

  • Miss, what would you like to drink?

Quý cô muốn uống gì?

One coffee, please.

Một cà phê, cảm ơn. 

  • What would you want to buy?

Bạn muốn mua gì? 

Two bouquets of flowers, please. 

Cho tôi hai bó hoa tươi với. 

  • I want two pens and one eraser, please. 

Tôi cần hai chiếc bút và một chiếc tẩy. 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Xem thêm:

    1. Cấu trúc Could you please trong tiếng Anh và cách dùng 
    2. Cấu trúc Recommend trong tiếng Anh và cách dùng

Các cách dùng khác của cấu trúc Please

Ngoài hai cách dùng chính ở trên, có một số cách dùng Please khác dưới đây. 

cau truc please

Diễn tả sự đồng ý

Ta cũng dùng please để bày tỏ sự đồng ý, chấp thuận một điều gì đó theo cách lịch sự khi ta thực sự hài lòng với điều này.  Đây cũng chính là trường hợp được nhắc tới ở phần mở đầu đó.

Ví dụ:

  • May I bring my best friend to your party? – Please do.

Tôi có thể đem theo bạn thân tôi đến bữa tiệc của bạn không? – Hãy làm như thế đi! 

  • Would you like our gift? – Oh, yes please. My best birthday gift ever! 

Bạn có thích món quà của chúng tôi không? – Ôi có chứ! Món quà sinh nhất tuyệt nhất của tôi. 

  • Do you want to be my groom? – Yes, please let me. 

Bạn có muốn thành phù rể của tôi không? – Có chứ, xin hãy để tôi. 

Khuyến khích, nhấn mạnh

Trong văn nói, chúng ta sử dụng please để khuyến khích, cổ vũ ai, mang nghĩa mạnh mẽ hơn là cầu xin ai đó làm điều gì.

Ví dụ:

  • Baby, please, don’t worry much about the test. You could do it. 

Con à, đừng lo lắng quá nhiều về bài kiểm tra. Con sẽ làm được. 

  • Oh please! You are overthinking. Be confident, please. 

Ôi tôi xin! Bạn đang nghĩ quá nhiều đấy. Xin hãy tự tin lên. 

  • Dad, please, you cook so well. 

Bố à, bố nấu ăn ngon lắm. 

Diễn tả sự khó chịu 

Trong câu văn, có lúc please còn được dùng để diễn tả sự hoài nghi, và khó chịu. 

Ví dụ: 

  • Please! Stop smoking in front of me!

Xin bạn đấy! Đừng hút thuốc trước mặt tôi. 

  • Oh, please. Be quiet! I can’t focus. 

Xin hãy giữ trật tự! Tôi không thể tập trung được.      

  • Please. Go out to talk because I need to sleep. 

Xin hãy đi ra ngoài nói chuyện, tôi cần ngủ. 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập với cấu trúc please

Nếu thấy cấu trúc Please hơi “loằng ngoằng” một chút thì cũng đừng vội lo lắng nhé. Hãy đọc lại một lượt các ý chính ở trên và luyện tập với bài tập sau đây để xem mình đã hiểu đúng cấu trúc này chưa. 

cau truc please

Bài 1: Hoàn thành câu đầy đủ với cấu trúc Please

1) can/ help/ me/ car?/ I/ not/ start. 

2) order/ me/ steal/ potatoes.

3) to/ my friends/ go/ cinema/ them. 

4) brother/ enjoy/ hang out/ whoever.

5) could/ open/ door/ me?

Đáp án tham khảo: 

1) Can you help me with this car, please? I can’t start it. 

2) Please order me the steak and potatoes.

3) To please my friends, I go to the cinema with them. 

4) My brother enjoys hanging out with whoever he pleases. 

5) Please could you open the door for me? 

Bài 2: Đặt câu tiếng Anh với cấu trúc Please

1) Tôi có thể ngồi đây không? – Được, xin mời ngồi. 

2) Xin hãy ngừng làm phiền tôi 

3) Anh có thể cho tôi mượn 200 đô không?

4) Xin hãy chú ý rằng thẻ tín dụng không được chấp nhận.

5) Tôi muốn làm bạn gái vui nên đã mua một chiếc váy mới cho cô ấy. 

Đáp án tham khảo: 

1) Can I sit here? – Yes, please. 

2) Please stop bothering me.

3) Could you possibly lend me $200? 

4) Please note that credit cards are not accepted.

5) I want to please my girlfriend so I bought her a new dress. 

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO
Trên đây là toàn bộ kiến thức bạn cần biết về cấu trúc Please trong tiếng Anh để có thể thuận lợi hơn khi giao tiếp cũng như khi làm các bài tập ngữ pháp. Hi vọng sau khi thành thạo cấu trúc này, bạn sẽ trở thành một quý cô/ quý ngài lịch sự, trang nhã nhất có thể khi đi ra nước ngoài nhé! 
 
 
 
Giúp bạn hiểu ngay cấu trúc Accuse cùng ví dụ chi tiết

Giúp bạn hiểu ngay cấu trúc Accuse cùng ví dụ chi tiết

Bạn đã bao giờ phải buộc tội, bắt lỗi hay tố cáo ai đó về một vụ việc xảy ra chưa? Có lẽ tình huống này không xuất hiện thường xuyên nhưng lại là tình huống cần thiết mà bạn cần trình bày và giao tiếp được rõ ràng. Trong tiếng Anh, ta sử dụng cấu trúc accuse để nói về hành động buộc tội, tố cáo ai đã làm gì. Bài viết sau đây của Step Up sẽ giúp bạn hiểu hơn về cấu trúc này nhé! 

1. Cấu trúc accuse và cách dùng

Cấu trúc accuse trong tiếng Anh như sau:

Chủ động: Accuse + O + of + Noun/ V-ing

Buộc tội ai (trực tiếp) làm gì

Bị động: To be accused of Noun/ V-ing

Bị buộc tội về việc gì

Trong đó:

O: là Object – tân ngữ, là người bị buộc tội

Noun/ V-ing: là sự kiện, vụ việc đã xảy ra

cau truc accuse

Ví dụ:

  • I want to accuse this guy of the car accident. He drove too fast. 

Tôi muốn tố cáo người ngày về vụ tai nạn xe. Anh ấy đã đi quá nhanh. 

  • He accused me of breaking his fence. 

Anh ấy buộc tội tôi đã làm hỏng hàng rào. 

  • Are you accusing me of lying?

Bạn đang buộc tội tôi nói dối đấy à?

  • I did nothing – Don’t worry. I’m not accusing you.

Tôi không làm gì cả – Đừng lo. Tôi sẽ không buộc tội bạn đâu. 

  • Jane was accused of cheating in the exam.

Jane bị tố cáo là đã gian lận trong giờ kiểm tra. 

Ngoài ra, danh từ The accused mang nghĩa là người bị buộc tội, hay trong pháp luật sẽ được gọi là bị cáo. 

Ví dụ: 

  • The accused insisted on her innocence.

Bị cáo khăng khăng rằng cô ấy vô tội.

  • The accused were not found guilty.

Bị cáo được xác định vô tội.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Phân biệt cấu trúc accuse và blame

Rất nhiều người học tiếng Anh còn cảm thấy bối rối với hai động từ này. Blame là động từ cũng mang nghĩa buộc tội, tuy nhiên có sự khác nhau với cấu trúc accuse đó nhé. 

cau truc accuse

Cấu trúc blame

Chủ động: Blame  + O + for + Noun/ V-ing

Đổ lỗi ai vì việc gì

Blame + Noun + on + O 

Đổ lỗi việc gì lên ai

Bị động: To be blamed for + Noun/ V-ing

Bị đổ lỗi vì việc gì

Ví dụ:

  • I blamed Tony for breaking my bike. 

Tôi đổ lỗi cho Tony đã làm hỏng xe của tôi. 

  • My sister was blamed for the lost watch. 

Chị gái tôi bị đổ lỗi vì chiếc đồng hồ bị đánh mất.

Xem thêm:

Phân biệt cấu trúc accuse và blame

Trong khi accuse somebody of something mang nghĩa cáo buộc ai đã TRỰC TIẾP phạm tội thì Blame somebody for something mang nghĩa đổ lỗi ai cho việc gì, người bị đổ lỗi KHÔNG TRỰC TIẾP gây ra vụ việc đó (có thể còn không có lỗi). 

Ví dụ: 

  • Jack was accused of stealing a bike. 

Jack bị buộc tội đã ăn trộm xe đạp. 

(Jack trực tiếp đã lấy chiếc xe đạp) 

  • She accused her step father of beating her. 

Cô ấy tố cáo bố dượng đã đánh cô ấy. 

(Tên dượng trực tiếp gây ra hành động “beating”)

  • He blames me for his broken bike. I didn’t use it! 

Anh ấy đổ tội cho tôi làm hỏng xe anh ấy. Tôi không hề dùng nó! 

  • Don’t blame me (= it is not my fault) if you don’t pass the test. 

Đừng đổ lỗi cho tôi nếu bạn không qua bài kiểm tra. 

  • I won’t blame my failure on anyone. 

Tôi sẽ không đổ lỗi thất bại của mình cho bất kỳ ai?

Xem thêm:

    1. Cấu trúc Warn trong tiếng Anh và cách dùng
    2. Cấu trúc Insist trong tiếng Anh và cách dùng

3. Bài tập cấu trúc accuse

Khi đã hiểu rõ thì cấu trúc accuse không hề khó tẹo nào đâu đúng không? Hãy nhớ Accuse thì đi với giới từ of còn Blame thì đi với giới từ for nhé. Dưới đây là hai bài tập nhỏ để bạn ghi nhớ các kiến thức vừa học dễ dàng hơn. 

cau truc accuse
Bài 1: Chọn đáp án chính xác

1) They are _______ of revealing the company’s secret.

  1. accuse
  2. accused
  3. accusing
  4. accuses

2) I think I will ______ this broken vase on my cat.  

  1. accuse
  2. accused
  3. blame
  4. blamed

3) Are you ______ your mistake ______ me?

  1. blaming/ on
  2. blaming/ of
  3. accuse/ of
  4. blaming/ for

4) Do you want to ______ anyone else _______ committing this crime? 

  1. blame/ on
  2. blame/ of
  3. accuse/ for
  4. accuse/ of 

5) I think they must be ______ of stealing bread. 

  1. accuse
  2. accused
  3. blame
  4. blamed 

Đáp án:

B A A D B

Bài 2: Đặt câu với cấu trúc accuse và cấu trúc blame

1) Công ty bị tố cáo vì trốn thuế. 

2) Anh ấy bị buộc tội cướp bóc. 

3) Đừng lo, quản lí của chúng ta không bao giờ đổ lỗi cho nhân viên. 

4) Bị cáo đã bị xác định có tội. 

5) Đừng đổ lỗi cho tôi về chiếc máy tính hỏng của bạn. 

6) Đổ lỗi cho ai đó về sự thất bại của mình là điều không nên. 

7) Một người của tôi bị tố cáo vì bán hàng lậu. 

8) Họ buộc tội tôi là gián điệp. 

Đáp án tham khảo:

1) The company is accused of failing to pay taxes. 

2) He is accused of robbery. 

3) Don’t worry, our manager never blames anything on his employees. 

4) The accused was found guilty. 

5) Don’t blame me for your broken laptop. 

= Don’t blame your broken laptop on me. 

6) Blaming someone else for your failure is not good. 

7) One of my friends was accused of smuggling. 

8) They accuse me of being a spy.

Xem thêm về các chủ điểm ngữ pháp thường gặp khác trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Bài viết trên đã cung cấp cho các bạn kiến thức về cấu trúc accuse cũng như giúp bạn phân biệt rõ hai động từ accuse và blame trong tiếng Anh. Đừng để bản thân bị nhầm lẫn hai cấu trúc này trong bài kiểm tra nữa nhé! 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI