Học ngay bộ từ vựng tiếng Anh về quân đội trong 5 phút

Học ngay bộ từ vựng tiếng Anh về quân đội trong 5 phút

Tiếng Anh hiện nay đã trở thành kỹ năng cần thiết, là ngôn ngữ phổ biến trong mọi lĩnh vực đời sống, xã hội. Đối với những bạn học quân đội, cảnh sát cũng cần phải bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh để tiếp thu những kiến thức quân sự phục vụ cho công cuộc bảo vệ Tổ quốc. Hiểu được điều đó, Step Up sẽ mang đến bộ từ vựng tiếng Anh về quân đội thông dụng cũng như phương pháp học từ vựng theo chủ đề hiệu quả.

1. Từ vựng tiếng Anh về quân đội 

Cùng học bộ từ vựng tiếng Anh về quân đội dưới đây để tìm hiểu xem Quân đội Nhân dân Việt Nam có những cấp, chức vụ như thế nào nhé!

  • Company (military): đại đội
  • Comrade: đồng chí/ chiến hữu
  • Combat unit: đơn vị chiến đấu
  • Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh
  • Combatant arms: những đơn vị tham chiến
  • Combatant forces: lực lượng chiến đấu
  • Commander: sĩ quan chỉ huy
  • Commander-in-chief: tổng tư lệnh/ tổng chỉ huy
  • Counter-insurgency: chống khởi nghĩa/ chống chiến tranh du kích
  • Court martial: toà án quân sự
  • Chief of staff: tham mưu trưởng
  • Convention, agreement: hiệp định
  • Combat patrol: tuần chiến
  • Delayed action bomb/ time bomb: bom nổ chậm
  • Demilitarization: phi quân sự hoá

Từ vựng tiếng Anh về quân đội

  • Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai
  • Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ
  • Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
  • Diplomatic corps: ngoại giao đoàn
  • Disarmament: giải trừ quân bị
  • Declassification: làm mất tính bí mật/ tiết lộ bí mật
  • Drill: sự tập luyện
  • Factions and parties: phe phái
  • Faction, side: phe cánh
  • Field marshal: thống chế/ đại nguyên soái
  • Flak: hoả lực phòng không
  • Flak jacket: áo chống đạn
  • General of the Air Force: Thống tướng Không quân
  • General of the Army: Thống tướng Lục quân
  • General staff: bộ tổng tham mưu
  • Genocide: tội diệt chủng
  • Ground forces: lục quân
  • Guerrilla: du kích, quân du kích
  • Guerrilla warfare: chiến tranh du kích
  • Guided missile: tên lửa điều khiển từ xa
  • Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng
  • Interception: đánh chặn
  • Land force: lục quân
  • Landing troops: quân đổ bộ
  • Lieutenant General: Trung tướng
  • Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân
  • Line of march: đường hành quân
  • Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá
  • Major General: Thiếu tướng
  • Master sergeant/ first sergeant: trung sĩ nhất
  • Mercenary: lính đánh thuê
  • Militia: dân quân
  • Minefield: bãi mìn
  • Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
  • Non-commissioned officer: hạ sĩ quan
  • Parachute troops: quân nhảy dù
  • Paramilitary: bán quân sự
  • To boast, to brag: khoa trương
  • To bog down: sa lầy
  • To declare war on (against, upon): tuyên chiến với
  • To postpone (military) action: hoãn binh
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh về quân đội – vũ khí

Vũ khí là trang bị quan trọng và cần thiết của quân đội. Có bao nhiêu loại vũ kh và chung có tác dụng gì nhỉ? Khám phá ngay trong bộ từ vựng tiếng Anh về quân đội:

Từ vựng tiếng Anh về quân đội

  • Sword: cây kiếm
  • Spear: cây giáo
  • Bow and arrow: cung và tên
  • Whip: roi da
  • Bazooka: súng bazooka
  • Rifle: súng trường
  • Handgun: súng ngắn 
  • Knife: dao
  • Pepper spray: bình xịt hơi cay
  • Bomb: bom
  • Grenade: lựu đạn
  • Taser: súng bắn điện
  • Dart: phi tiêu
  • Machine gun: súng liên thanh
  • Cannon: súng đại bác
  • Missile: tên lửa

3. Thành ngữ liên quan đến các loại vũ khí

  • A double- edge sword

(Con dao hai lưỡi, gươm hai lưỡi)

  • A loose cannon

(Người muốn làm gì là làm không ai kiểm soát được, dễ gây hậu quả xấu (quả đại bác có thể tự bắn lúc nào không hay)

  • A silver bullet

(Giải pháp vạn năng)

  • A straight arrow

(Người chất phát (mũi tên thẳng))

  • Bite the bullet

(Cắn răng chấp nhận làm việc khó khăn, dù không muốn làm (cắn viên đạn))

  • Bring a knife to a gunfight

(Làm việc chắn chắn thua, châu chấu đá xe (chỗ đang bắn nhau đem dao tới))

  • Dodge a bullet

(Tránh được tai nạn trong gang tấc (né đạn))

  • Eat one’s gun

(Tự tử bằng súng của mình)

Fight fire with fire

(Lấy độc trị độc, dùng kế sách của đối phương đối phó lại đối phương (chống lửa bằng lửa))

  • Go nuclear

(Tấn công bằng biện pháp mạnh nhất có thể (chơi quả hạt nhân))

  • Gun someone down

(Bắn hạ ai đó)

  • Jump the gun

(Bắt tay vào làm gì đó quá vội (làm súng giật))

  • Those who live by the knife die by the knife

(Sinh nghề tử nghiệp, Gieo nhân nào gặt quả đó)

  • Stick to one’s guns

(Giữ vững lập trường (giữ chặt súng))

  • The top gun 

(Nhân vật đứng đầu, có ảnh hưởng nhất tổ chức)

  • The smoking gun

(Bằng chứng tội phạm rành rành không thể chối cãi (khẩu súng còn đang bốc khói))

4. Sử dụng thành tạo từ vựng tiếng Anh về quân đội

Cách ghi nhớ từ vựng thông dụng nhất đó là luyện tập mỗi ngày. Đối với chủ đề về quân đội cũng như vậy. Tuy nhiên chủ đề này có số lượng từ khá lớn cũng như nhiều lĩnh vực khác nhau. Vì vậy để học thuộc được các từ vựng tiếng Anh về quân đội các bạn nên chia nhỏ lượng từ vựng mỗi ngày và theo các nhóm liên quan. Bên cạnh đó hãy thường xuyên ứng dụng những từ đó những câu nói trong cuộc sống. 

Nếu bạn muốn có cho mình phương pháp học và ghi nhớ được gần 50 từ vựng mỗi ngày, hãy khám phá sách Hack Não 1500 – cuốn sách gồm những phương pháp học cực kỳ sáng tạo và gây cảm hứng cho hàng nghìn người học tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh về quân đội

Học từ vựng bằng hình ảnh

Học từ vựng tiếng anh bằng hình ảnh giúp não bộ ghi nhớ tốt hơn. Khi nhìn vào hình ảnh, bạn có thể đoán được nghĩa của từ vựng. Điều này giúp bạn kích thích tư duy linh hoạt hơn. 

Bạn có để dán hoặc treo ảnh ở mọi nơi trong phòng, những khu vực hay qua lại để mỗi lần lướt úa, từ vựng sẽ đi vào não bộ một cách tự nhiên nhất

từ vựng tiếng Anh về quân đội

Học từ vựng bằng âm thanh

Âm thanh giúp chúng ta cảm thấy thoải mái, thư giãn cao hơn. Vì vậy học từ vựng tiếng Anh qua âm thanh là một phương pháp cực kì thông minh. Câu chữ khô khan sẽ không thể tạo cảm hứng cho người học bằng những giai điệu lôi cuốn.

Bạn có thể tìm các tài liệu về từ vựng liên quan đến chủ đề mà mình học trên mạng, sẽ có những bộ phim, bài nhạc, audio liên quan để bạn nghe. Đó cũng là một phương pháp vô cùng sáng tạo mà hàng nghìn học viên của Step Up áp dụng thông qua cuốn sách Hack Não 1500 với phương pháp âm thanh tương tự.

Áp dụng vào thực tế

Để nhanh chóng hiểu bản chất và vận dụng tốt, chúng ta cần sử dụng trong thực tiễn nhiều lần. Sử dụng từ vựng nhuần nhuyễn cũng như phản xạ nhanh sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp trong cuộc sống cũng như trong công việc, học tập. Chính vì thế, trong quá trình học tập và làm việc, bạn cần không ngừng trau dồi và vận dụng chúng một cách tự nhiên.

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây Step Up đã tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về quân đội. Hy vọng bài viết đã mang tới cho các bạn thêm kiến thức về chủ đề thú vị này. Hãy tự làm cho mình một cuốn sổ ghi chú từ vựng nhỏ xinh để có thể lấy ra ôn tập bất cứ lúc nào nhé. Step Up bạn học tập tốt!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI




Giỏi ngay cấu trúc be supposed to V trong 7 phút

Giỏi ngay cấu trúc be supposed to V trong 7 phút

Bạn đã nghe đến cấu trúc be supposed to V trong tiếng Anh chưa? Cấu trúc này là một chuyên đề ngữ pháp rất thú vị, dùng để chỉ việc ai đó được trông đợi hay bắt buộc phải làm. Hôm nay, hãy cùng Step Up khám phá cấu trúc be supposed to V trong tiếng Anh nhé.

1. Cấu trúc be supposed to V trong tiếng Anh là gì?

Cấu trúc be supposed to V là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh sử dụng thể bị động của từ “suppose”. Be supposed to do something có nghĩa chung là ai đó được mong đợi sẽ hành xử theo một cách cụ thể, đặc biệt là theo một quy tắc, một thỏa thuận hoặc một người nào đó có thẩm quyền. Cấu trúc này cũng có thể mang nghĩa việc gì đó được mong đợi hoặc dự định xảy ra theo một cách cụ thể hoặc để có một kết quả cụ thể. Trong tiếng Việt, be supposed to V thường được dịch là “đáng lẽ ra”.

Ví dụ:

  • Susie is supposed to be in charge of the festival, but she’s nowhere to be found.

(Susie đáng lẽ ra phải chịu trách nhiệm tổ chức lễ hội, nhưng cô ấy lại không có mặt.)

  • You are not supposed to exceed the speed limit on this route, sir.

(Thưa ngài, ngài không được chạy quá tốc độ quy định trên làn đường này.)

  • The parents were not supposed to do the homework for their children, but to offer them help and guidance.

(Phụ huynh đáng ra không nên làm bài tập hộ con mình, mà chỉ nên giúp đỡ và chỉ dẫn các em.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Cách dùng be supposed to V

Cấu trúc be supposed to V trong các ngữ cảnh khác nhau sẽ mang sắc thái nghĩa khác nhau. Dưới đây là những cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc be supposed to V.

Chúng ta sử dụng be supposed và động từ nguyên thể với to để diễn đạt rằng một cái gì đó được (hoặc đã được) dự kiến xảy ra khác đi.

Công thức chung:

S + be supposed + to V

hoặc

S + be not supposed + to V

Ví dụ:

  • Annie and Jack are supposed to bring the cameras.

(Annie và Jack đáng lẽ ra phải mang theo máy ghi hình.)

  • Our teacher was supposed to be the tour guide for this field trip.

(Giáo viên của chúng ta đáng lẽ ra đã là người hướng dẫn cho chuyến đi thực tế này.)

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc be supposed to V để nói rằng chúng ta nên làm (hoặc đáng lẽ phải làm trong quá khứ) một việc theo quy tắc hoặc luật.

Ví dụ:

  • The athlete was supposed to be prohibited from any kind of stimulant.

(Người vận động viên đáng lẽ ra phải bị cấm không được dùng bất cứ loại chất kích thích nào.)

  • Students are supposed to avoid plagiarism in all of their assignments.

(Học sinh phải tránh việc đạo văn trong tất cả các bài tập được giao.)

Be supposed to do something cũng được dùng để nói rằng ai đó đã thất hứa hoặc không đúng hẹn. Khi được sử dụng trong ngữ cảnh này, cấu trúc này rất giống với cấu trúc should have:

Ví dụ:

  • You know you are supposed to be there by 3, right? You promised.

(Bạn biết rằng bạn phải có mặt lúc 3 giờ đúng không? Bạn đã hứa rồi mà.)

  • He was supposed to pick me up now but he didn’t pick up his phone.

(Anh ấy đáng lẽ ra phải đón mình bây giờ nhưng anh ấy không nghe máy.)

Chúng ta có thể sử dụng “be supposed to” trong một câu hỏi để thể hiện rằng chúng ta thấy điều gì đó có vấn đề hoặc không thể xảy ra.

Ví dụ:

  • How can the students be supposed to run under the heavy rain like this?

(Làm sao học sinh có thể chạy dưới trời mưa nặng hạt như thế này được?)

  • Aren’t you supposed to have a Science class today at 9?

(Không phải bạn có lớp Khoa học hôm nay lúc 9 giờ à?)

Xem thêm:


[FREE]
Download Ebook Hack Não Phương Pháp
Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

3. Bài tập cấu trúc be supposed to V

Bài 1: Chia các động từ trong ngoặc, sử dụng cấu trúc be supposed to V

  1. You can’t go to the bar – you’re ____________ ill! (be)
  2. Why are you watching television? You’re ____________ your assignments. (do)
  3. We’d better hurry up; I’m ____________  Annie at 10 o’clock. (meet)
  4. The bus was ____________ at 11.00. Why was it so late? (arrive)
  5. He’s going to wash the car now. He was ____________ it 2 days ago but he didn’t feel like it. (do)

 

Đáp án:

  1. supposed to be
  2. supposed to do
  3. supposed to meet
  4. supposed to arrive
  5. supposed to  do

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

  1. It was suppose to rain today.
  2. She is supposed to the best poodle breeder in town.
  3. Helen are supposed to turn in her homework on Tuesday mornings.
  4. Were we supposing to be here so early?
  5. I am supposed to got home by 10 p.m. or my parents will be worried.

 

Đáp án:

  1. suppose => supposed
  2. to => to be
  3. are => is
  4. supposing => supposed
  5. got => get
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp đầy đủ nhất về cấu trúc be supposed to V trong tiếng Anh. Hy vọng sau bài viết này, bạn đã hiểu và có thể vận dụng cấu trúc ngữ pháp này một cách dễ dàng. Bạn hãy đón đọc các bài viết mới của Step Up về chủ đề ngữ pháp nhé.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI






Chinh phục bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh mới nhất

Chinh phục bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh mới nhất

Bạn là sinh viên kinh tế? Bạn đang muốn khởi nghiệp kinh doanh? Bạn muốn học tài liệu về kinh doanh của nước ngoài để bổ sung kiến thức nhưng vốn từ còn eo hẹp. Hiểu được những khó khăn đó, trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ giúp bạn “chinh phục” trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh thông dụng nhất hiện nay cùng những phương pháp học từ vựng thông minh.

1. Từ vựng tiếng anh chuyên ngành kinh doanh

Tiếng Anh hiện nay đã quá phổ biến trong đời sống xã hội và lĩnh vực, ngành nghề khác nhau. Đặc biệt là kinh doanh trong xu hướng toàn cầu hóa như hiện nay thì tiếng Anh là không thể thiếu. Nếu bạn đang là một nhân viên kinh doanh, hãy học ngay cho minh bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh để có thể thăng tiến nhanh trong công việc.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh

Từ vựng sử dụng khi đàm phán, giao dịch

  • Accept an offer: Chấp nhận, đồng ý với lời đề nghị, đề xuất
  • At stake: Đang lâm nguy
  • Back down (from something): Thoái lui
  • Back out (of something): Nuốt lời, không thực hiện thỏa thuận
  • Ball is in (someone’s) court: Trách nhiệm thuộc về…
  • Beat around the bush: Nói vòng vo
  • Cut to the chase: Đi thẳng vào vấn đề
  • Bog down: Tiến triển chậm, không mấy tiến triển
  • Bone of contention: Chủ đề, nguyên nhân của cuộc tranh luận
  • Break down: Thất bại, ngừng hoạt động
  • Close a deal: Đạt được thỏa thuận
  • Close ranks: Sát cánh, liên kết
  • Come down in price: Hạ giá
  • Come in high: Đưa giá quá cao
  • Come in low: Chào giá thấp
  • Come to terms: Đạt được thỏa thuận
  • Cut a deal: Chốt hợp đồng
  • Drive a hard bargain: Mặc cả, kì kèo mãi
  • Fifty-fifty: 50-50, ngang nhau
  • Gentleman’s agreement: Thỏa thuận bằng lời nói(dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau)

Từ vựng về thị trường

  • Financial market: Thị trường tài chính
  • Taxes and other payables to the State budget: Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
  • Monetary activities: Hoạt động tiền tệ
  • Going-rate pricing: Định giá theo thời giá
  • List price: Giá niêm yết
  • Market coverage: Mức độ che phủ thị trường
  • Perceived-value pricing: Định giá dựa trên giá trị nhận thức
  • Product-mix pricing: Định giá dựa trên chiến lược sản phẩm
  • Surplus: thặng dư
  • Exchange rate differences: Chênh lệch tỷ giá
  • Break-even point: Điểm hòa vốn
  • Invoice: Hóa đơn
  • Distribution channel: Kênh phân phối

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Tìm hiểu thêm: Khám phá từ vựng tiếng Anh ngân hàng chi tiết nhất

2. Những từ viết tắt tiếng anh trong kinh doanh

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh có một số từ viết tắt. Tìm hiểu ngay dưới đây nhé:

STT

Viết tắt

Từ tiếng Anh

Ý nghĩa

1

B2B

Business to business

Loại hình kinh doanh giữa các công ty

2

B2C

Business to consumer

Loại hình kinh doanh giữa công ty và người dùng cuối cùng

3

CEO

Chief Executive Officer

Giám đốc điều hành

4

CRM

Customer Relationship Management

Quản lý quan hệ khách hàng

5

EXP

Export

Xuất khẩu

6

LLC

Limited Liability Company

Công ty trách nhiệm hữu hạn

7

R&D

Research and Development

Nghiên cứu và phát triển

8

NDA

Non-disclosure Agreement

Thỏa thuận không tiết lộ thông tin

9

SCM

Supply Chain Management

Quản lý chuỗi cung ứng

10

IR

Interest rate

Lãi suất

12

AWB

Airway Bill

Vận đơn hàng không

13

BL

Bill of lading

Vận đơn đường biển

14

ROS

Return on Sales

Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần

15

ROI

Return on Investment

Tỷ suất hoàn vốn

16

P&L

Profit and Loss

Lợi nhuận và thua lỗ

17

IPO

Initial Public Offering

Lần đầu lên sàn chứng khoán

18

LC

Letter of credit

Thư tín dụng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh

3. Một số thành ngữ về tiếng Anh trong kinh doanh

 

  • A foot in the door 

(Cố gắng để gia nhập vào một tổ chức, một lĩnh vực kinh doanh mà có thể đem lại cho bạn thành công)

  • A slice of the pie

(Phần chia như lợi nhuận, tiền…)

  • Cash cow

(Hái ra tiền)

  • To be in the red

(Nợ nần chồng chất)

  • Sleeping partner

(Người góp vốn mà không tham gia bất kỳ việc kinh doanh nào của công ty)

  • Think outside the box

(Tư duy sáng tạo vượt qua những điều đã có)

  • Twist someone’s arm

(Thuyết phục ai)

  • Hit the nail on the head

(Đánh đúng trọng tâm)

  • Stand your ground

(Giữ vững lập trường)

  • Throw in the towel

(Chấp nhận thất bại)

4. Mẹo học từ vựng tiếng anh chuyên ngành kinh doanh hiệu quả

Liệu bạn có thể học một lần hết kho dài dằng dặc các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh? Câu trả lời có lẽ là không. Bạn có sử dụng phương pháp học nào khác hay vẫn đang ghi nhớ từ vựng tiếng Anh một cách máy móc.

Vì vậy, hôm nay Step Up sẽ chia sẻ với các bạn bí kíp học từ vựng để các bạn dễ dàng chinh phục chủ đề này nhé.

Bẻ khóa từ vựng cùng Truyện chêm

Truyện chêm có thể hiểu đơn giản là một đoạn hội thoại, văn bản bằng tiếng mẹ đẻ có chèn thêm các từ khóa của ngôn ngữ cần học. Khi đọc đoạn văn đó, bạn có thể đoán, bẻ khóa nghĩa từ vựng thông qua văn cảnh.

Đây cũng chính là phương pháp mà người Do Thái từ hàng nghìn năm trước đã áp dụng trong việc học ngoại ngữ. Hãy cùng xem ví dụ trong ảnh dưới đây nhé.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh

Áp dụng vào việc học các  từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh, bạn có thể sáng tạo ra một câu chuyện của riêng mình và chèn vào đó các từ cần học. Ngoài ra, bạn cũng có thể kết hợp với việc học từ vựng kèm hình ảnh để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh trong kinh doanh vĩnh viễn.

Ghi nhớ từ vựng nhanh chóng với âm thanh tương tự

Phương pháp âm thanh tương tự: sử dụng một từ khác có âm thanh tương tự với từ gốc. Với mỗi từ tiếng Anh như vậy, bạn hãy tìm những từ có âm thanh tương tự với từ cần học. Sau đó đặt câu bao gồm từ đó và nghĩa của câu. Cùng xem ví dụ dưới đây nhé:

Ví dụ: từ cần học “Blame” 

Âm thanh tương tự: khiển trách

Nghĩa của từ: bà lém

=> Câu đặt: Bà lém thế sao Sếp khiển trách được, có khi lại được khen thưởng cũng nên.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh

Qua ví dụ trên bạn có thể thấy, chỉ cần học một câu đơn giản như vậy có thể gợi nhớ được cả nghĩa lẫn phát âm của từ. Đặc biệt, việc nhớ một câu có nghĩa, có ngữ cảnh và đi kèm hình ảnh nữa sẽ dễ dàng hơn nhiều. Đây là cách học thú vị đúng không?

Cả hai phương pháp trên đều được tích hợp thông minh trong cuốn Hack Não 1500. Đây là cuốn sách bán chạy Top 1 Tiki năm 2018 và 2019. Bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều chủ đề từ vựng thú vị khác thông qua “bảo bối” này.

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây Step Up đã tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh. Hãy biến chúng thành của mình để học tập và kinh doanh trong tương lai nhé. Chúc các bạn thành công!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI



Tìm hiểu bộ từ vựng tiếng Anh về sức khỏe hữu ích nhất

Tìm hiểu bộ từ vựng tiếng Anh về sức khỏe hữu ích nhất

Sức khỏe là một trong những chủ đề luôn được quan tâm hàng đầu. Đặc biệt đối với những y bác sĩ hiện tại cũng như tương lai, ngoài chuyên môn cũng rất cần đến từ vựng tiếng Anh chuyên ngành. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ tổng hợp đến các bạn trọn bộ từ vựng tiếng Anh về sức khỏe đầy đủ nhất giúp các bạn ứng dụng vào đời sống và học tiếng Anh hiệu quả hơn.

1. Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe có vai trò quan trọng trong cuộc sống. Nó giúp chúng ta có thêm hiểu biết về lĩnh vực sức khỏe và góp phần giúp hiểu rõ hơn thể trạng của bản thân mình.

Trong hầu hết các tài liệu tiếng Anh chuyên ngành y khoa, các thuật ngữ thường được phân chia thành các nhóm khác nhau, sao cho người đọc dễ tra cứu thông tin nhất. Chúng ta cũng sẽ chia chủ đề từ vựng này thành nhiều nhóm nhỏ để ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn nhé! 

Từ vựng tiếng Anh về tình trạng sức khỏe

  • Headache: nhức đầu
  • Healthy: Khỏe mạnh
  • Toothache: nhức răng
  • Sore eyes: đau mắt
  • Sore throat: đau họng
  • Cold: cảm lạnh
  • Flu: Cúm
  • Cough: ho
  • Fever: sốt
  • Fever virus: sốt siêu vi
  • Runny nose: sổ mũi
  • Backache: đau lưng
  • Sneeze: hắt hơi
  • Diarrhea: tiêu chảy
  • Allergy: Dị ứng
  • Hurt: Đau
  • Pregnant: Có thai
  • Sick: Ốm

Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh về chức vụ

  • Doctor : Bác sĩ
  • General practitioner: Bác sĩ đa khoa
  • Consultant: Bác sĩ tư vấn
  • Anaesthetist: Bác sĩ gây tê
  • Surgeon: Bác sĩ phẫu thuật
  • Nurse: Y tá
  • Patient: Bệnh nhân
  • Gynecologist: Bác sĩ sản phụ khoa
  • Radiographer: Nhân viên chụp X quang
  • Physician: Y Sĩ
  • Cardiologist: Bác sĩ tim mạch
  • Andrologist: Bác sĩ nam khoa
  • Epidemiologist: Bác sĩ dịch tễ học
  • Dermatologist: Bác sĩ da liễu
  • Endocrinologist: Bác sĩ nội tiết
  • Gastroenterologist: Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa
  • Hematologist: Bác sĩ huyết học
  • Oculist: Bác sĩ mắt
  • Otorhinolaryngologist/ ENT doctor: Bác sĩ tai mũi họng
  • Neurologist: Bác sĩ chuyên khoa thần kinh
  • Oncologist: Bác sĩ chuyên khoa ung thư
  • Psychiatrist: Bác sĩ chuyên khoa tâm thần
  • Orthopedist: Bác sĩ ngoại chỉnh hình
  • Traumatologist: Bác sĩ chuyên khoa chấn thương
  • Obstetrician: Bác sĩ sản khoa
  • Từ vựng tiếng Anh trong bệnh viện
  • Medicine: Thuốc
  • Antibiotics: Kháng sinh
  • Prescription: Kê đơn thuốc
  • Pill: Thuốc con nhộng
  • Tablet: Thuốc viên
  • Poison: Thuốc độc
  • Hospital: Bệnh viện
  • Operation: Phẫu thuật
  • Operating theatre: Phòng mổ
  • Anaesthetic: Thuốc gây tê
  • Physiotherapy: Vật lý trị liệu
  • Surgery: Ca phẫu thuật
  • Ward: Buồng bệnh
  • Medical insurance: Bảo hiểm y tế
  • Waiting room: Phòng chờ
  • Blood pressure: Huyết áp
  • Blood sample: Mẫu máu
  • Pulse: Nhịp tim
  • Temperature: Nhiệt độ
  • X ray: X Quang
  • Injection: Tiêm
  • Vaccination: Tiêm chủng vắc-xin
  • Drip: Truyền thuốc

Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Tìm hiểu thêm 500 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất:

Một số từ vựng chuyên khoa trong bệnh viện

  • Surgery: Ngoại khoa
  • Orthopedic surgery: Ngoại chỉnh hình
  • Thoracic surgery: Ngoại lồng ngực
  • Plastic surgery: Phẫu thuật tạo hình
  • Neurosurgery: Ngoại thần kinh
  • Internal medicine: Nội khoa
  • Anesthesiology: Chuyên khoa gây mê
  • Cardiology: Khoa tim
  • Dermatology: Chuyên khoa da liễu
  • Dietetics (and nutrition): Khoa dinh dưỡng
  • Endocrinology: Khoa nội tiết
  • Gastroenterology: Khoa tiêu hóa
  • Hematology: Khoa huyết học
  • Gynecology: Phụ khoa
  • Neurology: Khoa thần kinh
  • Odontology: Khoa răng
  • Oncology: Ung thư học
  • Ophthalmology: Khoa mắt
  • Orthopedics: Khoa chỉnh hình
  • Traumatology: Khoa chấn thương
  • Inpatient department: Khoa bệnh nhân nội trú
  • Outpatient department: Khoa bệnh nhân ngoại trú
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Tìm hiểu thêm chủ đề:

2. Các cụm từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề sức khỏe tiếng Anh

Một phương pháp giúp học từ vựng nhanh hơn, ghi nhớ lâu hơn đó là học từ với cụm từ. Dưới đây là một số cụm từ vựng tiếng Anh về sức khỏe thông dụng:

Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

  • Under the weather: Cảm thấy mệt mỏi, ốm yếu (thấy như không thích ứng, khó chịu với thời tiết, khó ở trong người)
  • As right as rain: khỏe mạnh.
  • Splitting headache: Nhức đầu, đau đầu kinh khủng
  • Run down: mệt mỏi, uể oải.
  • Back on my feet: Trở lại như trước, khỏe mạnh trở lại, phục hồi trở lại.
  • As fit as a fiddle: Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
  • Dog – tired/dead tired: rất mệt mỏi
  • Out on one’s feet: Cực kỳ mệt mỏi như thể đứng không vững.
  • Bag of bones: Rất gầy gò.
  • Full of beans: cực kỳ khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
  • Black out: trạng thái sợ hãi đột ngột mất ý thức tạm thời.
  • Blind as a bat: mắt kém.
  • Blue around the gills: trông xanh xao ốm yếu
  • Cast iron stomach: bị đau bụng, đầy bụng, cảm thấy bụng khó chịu.
  • Clean bill of health: cực kỳ khỏe mạnh, không còn vấn đề gì về sức khỏe.
  • Death warmed up: rất ốm yếu.
  • Off colour: ốm yếu (trông mặt như không có tí màu sắc nào, mặt tái mét)
  • Dogs are barking: rất đau chân, thấy khó chịu ở chân.
  • Frog in one’s throat: bị đau cổ, cảm thấy không nói được.
  • Drop like flies: thường dùng chỉ bệnh dịch lây lan.

3.  Một số mẫu câu hỏi thường dùng cho chủ đề từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Sức khỏe là chủ đề phổ biến trong các cuộc đàm thoại tiếng Anh. Những câu hỏi về sức khỏe cũng có thể coi là lời chào, lời bắt chuyện sau một thời gian dài chưa gặp nhau. Dưới đây là một số mẫu câu hỏi thường dùng cho chủ đề từ vựng tiếng Anh về sức khỏe.

Talking about health (Nói chuyện về sức khỏe)

A: Good morning! How are you? 

(Chào buổi sáng, bạn khỏe không?)

B: I’m good. Thanks 

(Tôi ổn. Cảm ơn bạn.)

Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Finding out what’s wrong (hỏi han căn nguyên bệnh)

A: I don’t see you well. 

(Tôi thấy bạn không được ổn.)

B: Yes I am not the best, actually. 

(Đúng. Tôi không được tốt lắm)

A: What’s the matter? 

(Có chuyện gì vậy?)

B: I have got a bit of a cold 

(Tôi bị cảm lạnh)

Enquiring about a sick person (Hỏi thăm người ốm)

A: How are you getting on? 

(Bạn cảm thấy thế nào?)

B: I feel a little dizzy 

(Tôi cảm thấy hơi chóng mặt)

A: Have you gone to a medical examination yet? 

(Bạn đã đi khám sức khỏe chưa??)

B: Yes. The doctor prescribed medicine for me. I drank it. 

(Có. Tuy nhiên. Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi. Tôi đã uống nó.)

Inquire in the hospital (Hỏi thăm trong bệnh viện)

Doctor: What are you feeling now (Bạn đang cảm thấy gì bây giờ?)

Mike: My stomach hurts (Bụng tôi đau.)

Doctor: When did you start to have stomachache (Bạn bắt đầu bị đau bụng khi nào?)

Mike: Lastnight (Tối qua.)

Doctor: Have you ever had a history of stomach pain? (Bạn đã bao giờ có tiền sử đau dạ dày chưa?)

Mike: That’s right. I used to go to the hospital. (Đúng. Tôi đã từng đến bệnh viện.)

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về sức khỏe. Step Up hi vọng đã cung cấp cho bạn đọc những kiến thức bổ ích giúp bạn mở rộng thêm vốn từ như sử dụng tốt trong tiếng Anh giao tiếp. Step Up chúc bạn học tập tốt!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Khám phá từ vựng tiếng Anh ngân hàng chi tiết nhất

Khám phá từ vựng tiếng Anh ngân hàng chi tiết nhất

Tài chính – Ngân hàng hiện đang là một ngành một ngành khá hot trong những năm gần đây. Để theo đuổi công việc này, bạn không chỉ cần có chuyên môn mà còn phải giỏi tiếng Anh chuyên ngành. Hiểu được sự cần thiết và quan trọng này, Step Up đã tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh ngân hàng chi tiết và phổ biến nhất hiện nay. Tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!Tại sao bạn nên học tiếng Anh ngân hàng?

1. Tại sao bạn nên học từ vựng tiếng Anh ngân hàng?

Ngoài những công việc như kế toán, công nghệ thông tin, phiên dịch viên… thì ngân hàng cũng thuộc Top những “công việc hot” hiện nay. Vì vậy học tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng đang có xu hướng tăng. 

Trong xu hướng toàn cầu hóa như hiện nay, các ngân hàng không chỉ có những nghiệp vụ  trong nước mà còn có những nghiệp vụ ở nước ngoài. Do vậy, để có thể tiến xa hơn trong cuộc việc thì nhân viên trong ngân hàng ngoài có kỹ năng chuyên môn cũng phải trang bị cho mình một vốn từ vựng tiếng Anh ngân hàng và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành nhuần nhuyễn.

Từ vựng tiếng Anh ngân hàng

Bên cạnh đó, nếu bạn là khách hàng giao dịch thì cũng nên học tiếng Anh ngân hàng. Vì hiện tại, các giấy tờ của ngân hàng cũng thường xuyên xuất hiện những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành. Đặc biệt là xu hướng trong tương lai sẽ ít dùng tiền mặt hơn sẽ làm những giao dịch tại ngân hàng ngày càng gia tăng.

Chính vì những lý do trên, bạn nên trau dồi cho mình thêm những kiến thức từ vựng tiếng Anh ngân hàng càng sớm càng tốt. Cùng Step Up tìm hiểu ngay dưới đây.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh ngân hàng thông dụng

Từ vựng tiếng Anh ngân hàng là chủ điểm có khối lượng từ tương đối nhiều. Vì vậy chúng ta hãy nhóm chúng lại thành những nhóm từ vựng để dễ dàng hơn cho việc học nhé!

Các vị trí trong ngân hàng bằng tiếng anh

  • Accounting Controller: Kiểm soát viên kế toán
  • Product Development Specialist: Chuyên viên phát triển sản phẩm
  • Market Development Specialist: Chuyên viên phát triển thị trường
  • Big Business Customer Specialist: Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp lớn 
  • Personal Customer Specialist: Chuyên viên chăm sóc khách hàng
  • Financial Accounting Specialist: Chuyên viên kế toán tài chính
  • Marketing Staff Specialist: Chuyên viên quảng bá sản phẩm
  • Valuation Officer: Nhân viên định giá
  • Information Technology Specialist: Chuyên viên công nghệ thông tin (IT)
  • Marketing Officer: Chuyên viên tiếp thị
  • Cashier: Thủ quỹ

Các chức danh từ vựng tiếng Anh ngân hàng

  • Board of Director: Hội đồng quản trị
  • Board chairman: Chủ tịch hội đồng quản trị 
  • Director: Giám đốc
  • Assistant: Trợ lý
  • Chief of Executive Operator: Tổng giám đốc điều hành
  • Head: Trưởng phòng
  • Team leader: Trưởng nhóm
  • Staff: Nhân viên

Từ vựng tiếng Anh ngân hàng

Thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành ngân hàng

  • Credit: tín dụng
  • Discount: chiết khấu
  • Fixed interest: cố định
  • Commercial interest: lãi thương nghiệp
  • Draw: rút (tiền)
  • Payee: người được thanh toán
  • Monetary finance: tài chính – tiền tệ
  • Cast card: thẻ rút tiền mặt
  • Charge card: thẻ thanh toán (sử dụng trong giao dịch hàng hoá thay tiền mặt)
  • Cardholder: chủ thẻ
  • Administrator: quản trị
  • Supervision: người kiểm soát
  • Revenue: doanh thu
  • Treasurer: thủ quỹ
  • Guarantee contract: hợp đồng bảo lãnh
  • Depreciation: khấu hao tài sản
  • Cheque: séc
  • Debit: sự ghi nợ
  • Loan: khoản vay
  • Voucher: biên lai, chứng từ
  • Authorise: cấp phép
  • Sort code: mã chi nhánh ngân hàng.

3. Phương pháp học từ vựng tiếng Anh ngân hàng

Như đã nói trên, từ vựng tiếng Anh ngân hàng có số lượng lớn và còn đặc thù chuyên ngành nên gây nhiều khó khăn cho người học. Liệu những phương pháp học từ vựng truyền thống có giúp “nuốt trọn” được chủ đề này hay chỉ khiến bạn thêm nản lòng?

Với mong muốn giúp bạn có động lực học tiếng Anh mỗi ngày, Step Up sẽ mang đến hai phương pháp học từ vựng thông minh cùng sách Hack não 1500. Bạn hãy cùng xem nhé!

Từ vựng tiếng Anh ngân hàng

Phương pháp âm thanh tương tự

Học tiếng Anh bằng âm thanh tương tự là phương pháp học bắc cầu từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, sử dụng một từ khác có âm thanh tương tự với từ gốc. Với mỗi từ tiếng Anh như vậy, bạn hãy tìm những từ có âm thanh tương tự với từ cần học. Sau đó đặt câu bao gồm từ đó và nghĩa của câu.Hãy cùng tìm hiểu ví dụ dưới đây nhé:

Ví dụ: từ cần học “Nasty” 

Âm thanh tương tư: nát tí

Nghĩa của từ: gây khó chịu

=> Câu đặt: Quả chuối nát tí tẹo khiến mùi gây khó chịu.

Từ vựng tiếng Anh ngân hàng

Như bạn thấy, chỉ cần học một câu đơn giản như vậy có thể gợi nhớ được cả nghĩa lẫn phát âm của từ. Hơn nữa, việc nhớ một câu có nghĩa, có ngữ cảnh và đi kèm hình ảnh nữa sẽ dễ dàng hơn nhiều so với học từ đơn lẻ. Cách học không những đơn giản lại vô cùng hài hước, vui vẻ phải không nào?

Phương pháp truyện chêm

Với phương pháp này, bạn sẽ chèn những từ vựng tiếng Anh cần học vào một câu chuyện, bối cảnh bằng tiếng Việt. Bạn sẽ dễ dàng đoán được nghĩa của từ dựa vào văn cảnh và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh ngân hàng được lâu hơn.

Từ vựng tiếng Anh ngân hàng

Thay vì cố gắng nhồi hét một đoạn văn tiếng Anh dài thì việc kết hợp chủng với tiếng mẹ đẻ sẽ đi vào não bộ nhanh hơn. Phương pháp truyện chêm là một trong những phương pháp học từ vựng của người Do Thái được ứng dụng rất thông minh trong sách Hack Não 1500 từ vựng.

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là bài tổng hợp từ vựng tiếng Anh ngân hàng, Step Up Hy vọng sẽ giúp cho bạn đọc có được những thông tin bổ ích nhất giúp các bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh. Chúc các bạn thành công!

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Trọn bộ 60 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ thông dụng nhất

Trọn bộ 60 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ thông dụng nhất

“À lê à lê à lê à lề! Á lê! Á lê!” – chắc hẳn các bạn đã quen thuộc với câu hát này, câu hát cổ vũ, khích lệ đội tuyển bóng đá Việt Nam trong các trận đấu quan trọng. Đây là câu hát bắt nguồn từ một từ tiếng Pháp là “Aller”, có nghĩa như “Let’s do it” – Hãy tiến lên. Vậy trong tiếng Anh, chúng ta sẽ động viên mọi người để có thêm động lực như thế nào nhỉ? Sau đây Step Up sẽ đem tới cho bạn 60 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ hay và thông dụng nhất.

1. Giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó do dự bắt đầu công việc

Mỗi khi bắt tay vào công việc nào đó, chắc hẳn ai cũng sẽ có đầy nỗi lo: “Làm như thế nào đây”, “Liệu mình có đủ sức không?”, “Mọi người có công nhận mình không?”,… Nếu thấy bạn bè xung quanh đang hồi hộp như vậy, hãy thử các mẫu câu sau nhé:

giao-tiep-tieng-anh-dong-vien-khich-le-1

  • Give it a try

Cứ cứ thử đi.

  • Go for it

Thử đi.

  • Why not?

Tại sao không?

  • It’s worth a shot

Cũng đáng để thử một lần đấy.

  • What are you waiting for?

Bạn còn chần chờ gì nữa?

  • What do you have to lose?

Có mất gì đâu? (Thử đi, có mất gì đâu?)

  • Give it your best shot

Hãy cố hết sức mình đi

  • Go on, you can do it!

Tiến lên, bạn làm được mà!

  • Go for it!

Cứ làm đi

  • Give it a try / Give it a shot

Hãy thử xem sao

  • Give it your best shot!

Cố gắng hết mình vì việc đó xem sao!

  • You might as well

Bạn có thể làm tốt mà/ Sẽ ổn thôi

  • Just do it

Cứ làm thôi

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó hoàn thành tốt một việc

Đến lúc hoàn thành xong công việc thì đã thoải mái hơn nhiều rồi, tuy nhiên không thể vì thế mà chúng ta lại bỏ qua những lời khen ngợi, khích lệ để họ cảm thấy có động lực hơn cho lần sau. Giống như khi học từ vựng tiếng Anh và kiểm tra thành công, được thầy cô dành tặng riêng cho một lời khen, chắc hẳn các bạn sẽ vui lắm đúng không. Cùng tham khảo cách giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó hoàn thành tốt một việc dưới đây ngay.

  • There you go!

Bạn làm được rồi!

  • Keep up the good work.

Hãy giữ vững phong độ nhé

  • Keep it up.

Cứ tiếp tục phát huy nhé.

  • Good job.

Làm tốt lắm.

  • I’m so proud of you!

Tôi rất tự hào về bạn!

  • Keep up the good job / great job!

Hãy cứ làm tốt như vậy nhé!

  • Keep working hard /Keep your nose over to the grindstone /Keep at it /Keep bent over your work!

Hãy tiếp tục chăm chỉ như vậy nhé!

  • Stick with it

Hãy kiên trì nhé!

  • Stay at it!

Hãy cứ cố gắng như vậy nhé!

  • This’s a real improvement.

Bạn thực sự tiến bộ đấy.

  • Think and affirm yourself

Hãy suy nghĩ và khẳng định bản thân.

3. Giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó gặp khó khăn

Đây là lúc bất cứ ai cần thêm ý chí đứng dậy và bước tiếp về đích đây. Hãy sử dụng các mẫu câu động viên khích lệ sau đây để cổ vũ bạn bè xung quanh mình nhé!

  • Hang in there.

Cố gắng lên.

  • Don’t give up!

Đừng bỏ cuộc!

  • Keep pushing!

Hãy tiếp tục cố gắng nhé!

  • Keep fighting!

Hãy tiếp tục chiến đấu nào!

  • Stay strong!

Mạnh mẽ lên!

  • Never give up!

Đừng bao giờ bỏ cuộc!

  • Never say “die”.

Đừng bỏ cuộc

  • Come on! You can do it!

Cố lên! Bạn làm được mà!

Xem thêm:

    1. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nói về stress
    2. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi

4. Giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó đối mặt với một quyết định khó khăn

Những lúc sắp đưa ra quyết định quan trọng, ta cần nhất là một người ủng hộ và tin tưởng vào quyết định của chúng ta. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó đối mặt với một quyết định khó khăn có thể là:

giao-tiep-tieng-anh-dong-vien-khich-le-2

  • I’ll support you either way!

Dù sao tôi cũng sẽ luôn ủng hộ bạn!

  • I’m behind you 100%.

Tôi luôn đứng sau và ủng hộ bạn 100%.

  • It’s your call.

Đó là quyết định của bạn.

  • I trust you!

Tôi tin bạn!

  • I totally believe in you

Tôi rất tin tưởng ở bạn

  • I’m sure you can do it!

Tôi chắc chắn bạn có thể làm được!

  • I will help if necessary.

Tôi sẽ giúp nếu cần.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

5. Giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi ai đó thất bại và mất niềm tin

Khi thất bại là lúc chúng ta cảm thấy cạn kiệt sức lực và không còn tự tin nữa. Nhưng “thất bại là mẹ thành công!”, hãy động viên bạn bè người thân vững bước đứng lên không bỏ cuộc nhé!

  • As time goes by, everything will be better!

Thời gian trôi đi, mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn!

  • Believe in yourself

Hãy tin vào chính bản thân mình

  • Be brave, it will be ok

Dũng cảm lên, mọi việc sẽ ổn thôi

  • Cheer up! / Lighten up!

Hãy vui lên nào!

  • Don’t give up!

Đừng bỏ cuộc!

  • Do it your way!

Hãy làm theo riêng cách của bạn!

  • Do it again!

Làm lại lần nữa xem sao!

  • Don’t worry too much!

Đừng quá lo lắng!

  • Don’t break your heart!

Đừng đau lòng quá!

  • Don’t be discouraged!

Đừng chán nản!

  • Do the best you can

Thể hiện tốt nhất những gì bạn có thể nhé

  • Don’t cry because you did try your best

Đừng khóc vì bạn đã cố gắng hết mình rồi

  • It will be okay!

Mọi chuyện sẽ ổn thôi!

  • It’s going to be alright!

Mọi chuyện sẽ ổn thôi!

  • I’m rooting for you!

Cố lên, tôi ủng hộ bạn!

  • Let’s forget everything in the part

Hãy quên những gì trong quá khứ đi

  • Let’s be happy!

Hãy vui vẻ lên nào!

  • Look on the bright sight

Hãy luôn nhìn vào những điều tích cực.

  • Everything will be fine

Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi

  • Nothing is serious

Không có vấn đề gì nghiêm trọng đâu

  • Nothing lasts forever.

Chuyện gì rồi cũng sẽ qua nhanh thôi.

  • People are beside you to support you

Mọi người luôn ở bên ủng hộ bạn.

giao-tiep-tieng-anh-dong-vien-khich-le-3

6. Giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ khi muốn truyền cảm hứng cho người khác 

Những nhân vật thành công cũng thường có xu hướng mong muốn được truyền cảm hứng cho người khác, 5 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh truyền cảm hứng thông dụng nhất là:

  • Follow your dream

Hãy theo đuổi ước mơ của mình.

  • Reach for the stars

Hãy vươn tới các vì sao.

  • Do the impossible

Hãy làm những điều không thể

  • Believe in yourself

Hãy tin tưởng bản thân.

  • The sky is the limit.

Chẳng có giới hạn nào cả.

Ngoài ra, khi sử dụng tiếng Anh giao tiếp bạn cũng nên lưu ý tới phát âm và ngữ điệu của bản thân để tránh người nghe sẽ không hiểu ý nghĩ bạn muốn truyền tải. Ví dụ đối với mẫu câu động viên khích lệ, hãy nói với giọng to, rõ và nhiều cảm xúc để người nghe hiểu được sự tin tưởng của bạn nhé! Bạn có thể tự học phát âm tiếng Anh bằng cách lên mạng tìm hiểu các trang web học phát âm miễn phí hoặc nghe nhạc và xem các bộ phim nước ngoài mà mình yêu thích rồi dần bắt chước theo. 

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây Step Up đã tổng hợp 60 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh động viên khích lệ cho từng tình huống cụ thể khác nhau, bạn có thể dùng để khích lệ những người xung quanh hay thậm chí là chính bản thân minh. Hi vọng các bạn sẽ có cơ hội sử dụng những mẫu câu này một cách tự tin và thành thạo khi cần thiết nhé! 

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI