Sau khi nhận được lời cảm ơn, nhiều người sẽ đáp lại là: “You’re welcome!”. Câu nói này có nghĩa là gì và được dùng trong những trường hợp nào là thắc mắc của nhiều học viên mới. Đừng lo lắng, bài viết dưới đây của Step Up sẽ cung cấp “tất tần tật” những gì cần biết về câu nói này. Trong đó sẽ bao gồm: Định nghĩa, 4 cách sử dụng, những cách nói thay thế và các ví dụ với “You’re welcome”.
1. Định nghĩa
“You’re welcome” (/jɔ:[r] /’welkəm/) là câu nói trong giao tiếp tiếng Anh, dịch theo nghĩa đen là “Bạn được chào đón”, còn dịch ý tương tự trong tiếng Việt sẽ là “Không có gì!”. Câu nói này thường được sử dụng sau khi bản thân đã làm được việc gì tốt hoặc có lợi cho người khác.
Ví dụ:
“Thank you for holding the door for me!” – “You’re welcome!” “Cảm ơn bạn vì giữ cửa cho tôi!” – “Không có gì!”
I have brought another cup of coffee for you. You’re welcome! Tớ đã đem một cốc cà phê khác cho cậu rồi đấy. Không có gì đâu!
2. Cách sử dụng cấu trúc You’re welcome trong tiếng Anh
Bạn có biết là ngoài cách ứng dụng là đáp lại lời cảm ơn, “You’re welcome” còn có thể dùng trong 3 trường hợp khác nữa?
2.1. Đáp lại câu cảm ơn
Ứng dụng đầu tiên của câu nói đó chính là đáp lại lời cảm ơn của người khác. Đây là cách sử dụng phổ biến cũng như đơn giản nhất. Cách nói này có thể dùng với bất cứ đối tượng nào.
Ví dụ:
“Thanks for this present!” – “You’re welcome.” “Cảm ơn vì món quà này nhé! – “Không có gì.”
“Thanks a lot for lending me your phone!” – “You’re welcome!” “Cảm ơn nhiều vì cho tôi mượn điện thoại của bạn!” – “Không có gì đâu!”
Đây là một trường hợp “nhắc khéo” một cách bông đùa với người thân thiết rằng họ quên nói lời cảm ơn. Cách nói này được dùng khi bạn đã làm điều tốt cho ai đó mà không thấy họ nói cảm ơn, do đó bạn tự nói “You’re welcome” để nhắc nhở. Ở cách này, người nói sẽ lên giọng đặc biệt ở từ “welcome”.
Tuy nhiên chỉ với những người thực sự thân thiết và thoải mái thì ta mới nên dùng cách này. Nếu là một mối quan hệ nghiêm túc hoặc xa lạ hơn thì nói như vậy có thể trở thành hơi “lố” đó!
Ví dụ:
Can I borrow your notebook? I fell asleep so I couldn’t take any notes. Tớ có thể mượn vở cậu được không? Tớ ngủ quên nên không thể chép bài tí nào. Sure. Here you go. Được chứ. Đây nhé. (receives the notebook) (nhận quyển vở) You’re welcome! Không có gì đâu! Right, thank you so much! Phải rồi, cảm ơn cậu rất nhiều.
You dropped your paper. Here you go. Cậu làm rơi tờ giấy này. Đây nha. Oh, it is mine! Ồ, đúng là của tớ! …You’re welcome! …Không có gì đâu!
Ở cách dùng thứ 3 khi mời ai làm gì thì nghĩa của câu sẽ là “Bạn được chào đón…” hay “Bạn có thể thoải mái…”. Đây là cách mời lịch sự, thoải mái và không mang tính chèn ép đối phương.
You’re welcome to + V (Bạn có thể thoải mái làm gì đó)
Ví dụ:
You’re welcome to come to my house anytime, just give me a call. Cậu được chào đón tới nhà tớ bất cứ khi nào, chỉ cần gọi cho tớ thôi.
You’re welcome to ask me for advice. Bạn có thể thoải mái hỏi xin tôi lời khuyên.
Cuối cùng, nhiều người còn sử dụng câu này khi muốn khoe khoang hay giả vờ cái gì là của mình với bạn bè người thân. Lưu ý là cũng không nên lạm dụng cách nói này nha! Ở đây, nếu dịch sang tiếng Việt thì nghĩa tương tự là “Cứ tự nhiên”.
Ví dụ:
My dad bought me this new car. You’re welcome! Bố tớ đã mua cho tớ chiếc ô tô mới này. Cứ tự nhiên!
This is my bedroom. My family redecorated it with $100.000. You’re welcome! Đây là phòng ngủ của tớ. Gia đình tớ tân trang nó với 100.000 đô. Cứ tự nhiên!
3. Những cách nói thay thế You’re welcome hay sử dụng
Dưới đây là tổng hợp đầy đủ các cách nói thay thế hay:
I’m happy to help/Happy to help
Câu này dịch sang tiếng Việt có nghĩa là “Tôi rất vui lòng khi được giúp đỡ”. Đây là cách nói thể hiện sự lịch sự và sẵn lòng giúp đỡ người khác.
Don’t mention it
“Don’t mention it” có nghĩa đen là “Không cần phải nhắc đến đâu”. Nghe có vẻ hơi “thô”, nhưng thực ra đây là cách nói phổ biến để khiến người được giúp đỡ không phải thấy áy náy. Thường câu nói này sẽ sử dụng với người đồng trang lứa.
No worries/No problem/No stress
Cách đáp lại thứ 3 này có nghĩa là “Không phải lo đâu” hay “Không có vấn đề gì đâu”. Nói cách này cũng thể hiện sự niềm nở, vui lòng khi có thể giúp đỡ đối phương. Lưu ý là chúng ta thường dùng cách này với người ngang hoặc thấp tuổi hơn nhé.
Sure/Sure thing
Đây là cách đáp lại lời cảm ơn “nhanh gọn lẹ”, có nghĩa là “Tất nhiên rồi”. Cách trả lời này cũng áp dụng với người đồng trang lứa/thấp tuổi hơn.
Loan: Oh no! My scooter is broken! How can I get to work in time?
Tuan: What’s the matter, girl?
Loan: I need to get to work now but something is wrong with my scooter.
Tuan: Let me check … Oh your tires are flat. There’s a place that can fix scooters. It’s 4 blocks from here. Just go straight there.
Loan: Thank you so much!
Tuan: It’s nothing. That would be 400.000 dong.
Loan: Excuse me?
Tuan: Just kidding! Have a good day!
Loan: Ôi không! Xe máy mình bị hỏng rồi! Làm sao để mình đến chỗ làm kịp giờ đây?
Tuấn: Có chuyện gì thế em?
Loan: Em cần đến chỗ làm bây giờ nhưng xe máy em bị hỏng cái gì đấy ạ.
Tuan: Để anh xem … Ôi lốp của em bị xì rồi. Có một chỗ có thể sửa xe máy đấy. Chỗ ấy cách đây 4 tòa nhà. Em cứ đi thẳng ra kia.
Loan: Em cảm ơn anh rất nhiều!
Tuấn: Không có gì đâu. Của em là 400 nghìn đồng.
Loan: Em xin lỗi?
Tuấn: Anh đùa thôi! Chúc em một ngày tốt lành!
Ví dụ 3:
Lily: Hey! Here’s one cup of macchiato as you requested.
May: Nice!
Lily: Um, you’re welcome?
May: Right! Thanks a bunch!
Lily: Này! Đây là một cốc macchiato mà cậu yêu cầu đây.
May: Tuyệt!
Lily: Ờm, không có gì?
May: Phải rồi! Cảm ơn rất nhiều!
Và đến đây là phần cuối bài học về câu “You’re welcome” trong tiếng Anh cũng như các kiến thức liên quan. Mong rằng bạn có thể dễ dàng vận dụng được ngay sau bài viết này!
Để giúp cho việc học tập được sắp xếp một cách hợp lý và tránh xảy ra tình trạng bị quên môn học này, môn học kia thì việc tạo và sử dụng thời khóa biểu là cần thiết. Và các bạn học sinh chắc không còn xa lạ với thời khóa biểu nữa. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ chia sẻ với bạn những mẫu thời khóa biểu tiếng Anh giúp bạn quản lý thời gian học tập hiệu quả nhé.
1. Sơ lược về thời khóa biểu tiếng Anh
Cái tên “thời khóa biểu” thì đã quá thân thuộc với chúng ta rồi phải không? Vậy thời khóa biểu tiếng Anh thì sao? Hãy cùng tìm hiểu sơ lược về khái niệm thời khóa biểu tiếng Anh nhé.
1.1. Định nghĩa
“Thời khóa biểu tiếng Anh” có nghĩa là “timetable”, Là một danh từ trong tiếng Anh. Trong một số trường hợp, chúng ta có sử dụng từ “schedule” cũng có nghĩa là thời khóa biểu.
Một số ví dụ với thời khóa biểu tiếng Anh?
I suggest changing the timetable more appropriately.
(Tôi đề nghị thay đổi thời gian biểu phù hợp hơn.)
My schedule for this week is full.
(Thời khóa biểu tuần này của tôi dày đặc.)
1.2. Lợi ích của thời khóa biểu bằng tiếng Anh
Việc lập thời khóa biểu tiếng Anh đem lại cho chúng ta những lợi ích như sau:
Ghi nhớ lịch trình, lịch học một cách chính xác;
Giúp chúng ta có cảm giác an toàn và thoải mái khi tuân thủ lịch trình: Khi sử dụng thời khóa biểu tiếng Anh, bạn không phải cảm thấy lo sợ, ví dụ như “Liệu mình có nhớ sai hay không? Hôm nay có phải học môn Toán không nhỉ?”;
Duy trì lịch trình là yếu tố giúp bản thân phát triển;
Tạo tính độc lập sớm: Đối với các bạn học sinh nhỏ tuổi, thói học tập đều đặn và khoa học là một vô cùng tốt. Sau dần các bạn sẽ có thể tự giác học tập đều đặn mà không cần sự giám sát từ bố mẹ;
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Thời khóa biểu tiếng Anh nhiều lợi ích như vậy, tuy nhiên chúng ta phải sắp xếp hợp lý theo cấu trúc thì chúng mới huy được tối ưu tác dụng
2.1. Cấu trúc của thời khóa biểu tiếng Anh
Thời khóa biểu tiếng Anh thông thường sẽ gồm 3 phần chính:
Thời gian trong ngày: tùy theo từng cấp học sinh và mục đích mà thời gian được chia khác nhau. Tuy nhiên, thời gian thông thường được chia như sau: theo buổi sáng – chiều – tối, theo giờ (ví dụ như: từ 8-10 giờ, 10-12 giờ).
Các thứ trong tuần: Thời khóa biểu của học sinh, sinh viên thường kéo dài từ thứ 2 cho đến chủ nhật.
Các môn học: Đây là yếu tố cần phải có của một thời khóa biểu. Các môn học sẽ được xếp theo các ngày một cách hợp lý, phù hợp với chương trình học.
2.2. Cách viết thời khóa biểu bằng tiếng Anh
Có 3 cách để viết thời khóa biểu tiếng Anh thông dụng:
Cách 1: Viết tay
Đây là cách thông dụng, phổ biến nhất, đặc biệt là đối với các bạn học sinh cấp 1 và cấp hai. Bạn chỉ cần một tờ giấy trắng, cây bút và thước kẻ là có thể dễ dàng viết một thời khóa biểu tiếng Anh hoàn chỉnh.
Tuy nhiên do cách này là viết bằng tay nên không phải ai cũng có thể viết được thời khóa biểu hình thức đẹp.
Cách 2: Tạo bằng Excel
Cách này thường dùng cho các bạn sinh viên do các bạn sinh viên thường có máy tính riêng. Các bước để tạo thời khóa biểu bằng Excel:
Bước 1: Tạo hàng thứ
Ở hàng ngang, bạn hãy tạo các ô từ thứ Hai đến chủ nhật. Để nhanh chóng hơn, bạn có thể tạo thứ Hai, sau đó kích chuột vào ô góc dưới bên phải của thứ Hai và kéo, Excel tự sinh ra các thứ tiếp theo.
Bước 2: Tạo cột thời gian
Tùy theo thời gian học tập của bạn để làm phần này nhé và nên để chúng theo hàng dọc để khoa học hơn.
Bước 3: Thêm môn học vào ô
Đến bước này bạn chỉ cần gõ tên các môn học theo đúng lịch trình vào bảng thôi.
Một số tips để thời khóa biểu khoa trên excel khoa học, dễ nhìn hơn:
Đổ viền bảng: Bôi đen toàn bộ thời khóa biểu => Chọn biểu tượng “Bottom border” trên thanh công cụ => Chọn/tùy biến định dạng viền bạn muốn
Đổ màu những ô cùng môn học: Bôi đen toàn bộ thời khóa biểu => Chọn Conditional Formatting => Highlight Cells Rules => Nhập tên môn học ở ô thứ 1 => Chọn mã màu cho mon học ở ô thứ 2.
Cách 3: Sử dụng mẫu có sẵn
Hiện nay, trên công cụ tìm kiếm Google có rất nhiều mẫu thời khóa biểu có sẵn. Chúng được thiết kế rất khoa học và bắt mắt. Bạn chỉ cần chọn mẫu và in ra, sau đó viết các môn học vào thôi. Nhanh chóng mà đẹp đúng không!
Tuy nhiên với cách này thì sẽ mất một ít chi phí nhưng cũng không quá nhiều đâu nhé, chỉ từ 1-5 nghìn đồng tùy chất liệu giấy in thôi.
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các phần mềm chỉnh sửa ảnh như Photoshop, Adobe Illustrator… Với các phần mềm bạ sẽ tạo được nhiều mẫu thời khóa biểu với hình ảnh sinh động, dễ thương tùy ý thích nhưng đòi hỏi bạn phải biết cách sử dụng chúng và có máy tính cá nhân.
3. Mẫu thời khóa biểu bằng tiếng Anh cho học sinh, sinh viên
Dưới đây là một số cách làm thời khóa biểu bằng tiếng Anh thông dụng, bắt mắt dành cho học sinh, sinh viên
3.1. Mẫu 1
Đây là mẫu thời khóa biểu tiếng Anh đơn giản nhất, bạn có thể dễ dàng viết bằng tay.
3.2. Mẫu 2
3.3. Mẫu 3
3.4. Mẫu 4
3.5. Mẫu 5
Đây là mẫu thời khóa biểu tiếng Anh cơ bản sử dụng excel. Ngoài ra bạn có thể tỳ chỉnh màu sắc sao cho phù hợp với sở thích.
4. Lưu ý khi viết thời khóa biểu bằng tiếng Anh
Một số lưu ý khi sử dụng thời khóa biểu tiếng Anh:
Viết đúng chính tả các từ tiếng Anh;
Viết đúng thông tin về môn học và thời gian;
Xem kĩ và chính xác tránh tình trạng bị nhìn nhầm các cột, hàng với nhau;
Có thể tô màu làm nổi bật những thông tin môn học quan trọng.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Như vậy, Step Up đã chia sẻ với bạn cách viết cũng như một số mẫu thời khóa biểu tiếng Anh để bạn tham khảo. Hãy bắt tay vào tạo một thời khóa biểu khoa học và bắt mắt cho mình nhé. Chúc các bạn học tập tốt!
Trong bộ phim hài nổi tiếng của Mỹ – “Friends” , nhân vật Joey thường nói “How are you doing?” khi mới tiếp xúc một người nào đó. Không chỉ trong phim mà ngoài đời thường, câu nói này cũng được sử dụng rất phổ biến. Vậy ý nghĩa của câu “How are you doing?” là gì, hãy cùng Step Up “nghiền ngẫm” trong bài viết dưới đây nha!
1. Định nghĩa
“How are you doing?” trong tiếng Anh có nghĩa là “Bạn đang thế nào?”, “Bạn khoẻ chứ?” hay “Bạn dạo này thế nào?”.
“How are you doing?” là một câu nói trong giao tiếp, được dùng để hỏi thăm tình hình của một người nào đó sau một khoảng thời gian không gặp. Câu nói này thể hiện được sự lịch sự và quan tâm đối với người khác.
Câu trên còn có cách nói vắn tắt, không trang trọng là “How’re you doin’?” (không dùng trong văn viết trừ khi là trích dẫn lại).
Ví dụ:
“Long time no see. How are you doing?” – “I’m doing fine. How about you?” “Đã lâu không gặp, Bạn khoẻ chứ?” – “Tôi dạo này ổn. Còn bạn thì sao?”
“How are you doing?” – “Not very well.” “Bạn dạo này thế nào?” – “Không ổn lắm.”
4. Lưu ý khi sử dụng How are you doing và What are you doing
Hai câu hỏi “How are you doing?” và “What are you doing” gần giống hệt nhau, tuy nhiên lại khác hoàn toàn đấy!
“How are you doing?” là một câu hỏi thăm tình hình, sức khoẻ của đối phương. Câu nói có nghĩa là “Bạn khoẻ chứ?”, “Bạn dạo này thế nào?”. Người được hỏi sẽ trả lời tình hình hiện tại của bản thân (tốt, ổn, không tốt,…).
Còn “What are you doing?” là một câu hỏi có tính tò mò, mang nghĩa “Bạn đang làm gì thế?” hay “Bạn đang làm cái gì thế?”. Câu hỏi này có thể sử dụng khi người hỏi tò mò người khác đang làm việc gì hoặc bộc lộ cảm xúc bất ngờ trước hành động của đối phương.
Bài học về câu hỏi thăm “How are you doing?” đến đây đã khép lại rồi! Đây là một câu nói thể hiện sự quan tâm và tình cảm cũng như sự lịch sự, do vậy bạn có thể sử dụng câu hỏi này với thật nhiều người yêu quý.
“I can’t come up with anything!” nghĩa là “Tôi chẳng nghĩ ra gì cả!”. Vậy cấu trúc Come up with trong tiếng Anh có nghĩa là gì và cách sử dụng sao cho đúng ngữ pháp, bài viết của Step Up dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ. Bên cạnh đó, bài viết còn tổng hợp một số cụm từ liên quan cùng bài tập.
1. Định nghĩa
Come up with (/kʌm ʌp wɪð/) là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh mang nghĩa “nghĩ ra, nảy ra” một ý tưởng, kế hoạch nào đó.
Thì quá khứ của cụm từ này là “Came up with”. Thì hiện tại hoàn thành của cụm từ là “Have/has come up with”. Vì hành động nghĩ ra ý tưởng thường xuất hiện trong khoảng thời gian chớp nhoáng nên thường ta sẽ không dùng thì hiện tại tiếp diễn (Coming up with).
Ví dụ:
Raven needs to come with a new idea to save us all. Raven cần phải nghĩ ra một ý tưởng mới để cứu tất cả chúng ta.
He came up with a name for the campaign. Anh ấy đã nghĩ ra một cái tên cho chiến dịch.
We just came up with a way to solve this problem. Chúng tôi vừa nghĩ ra một cách để giải quyết vấn đề này.
Để nói về hành động nghĩ ra kế hoạch/ý tưởng/giải pháp, ta có cấu trúc dưới đây:
come up with + a plan/an idea/a solution (+ O (tân ngữ))
Ví dụ:
The leader still can’t come up with a solution to make others feel connected. Người lãnh đạo vẫn không thể nghĩ ra một giải pháp để khiến những người khác cảm thấy được kết nối.
Next time it is Trang’s turn to come up with a plan to study in a group. Lần tới là đến lượt của Trang nghĩ ra một kế hoạch học nhóm.
Today, we will come up with an idea to attract more customers into our store. Hôm nay, chúng ta sẽ nghĩ ra một ý tưởng để thu hút thêm nhiều khách hàng đến cửa hàng của chúng ta.
“What do you mean” là câu nói được sử dụng trong lời ăn tiếng nói hàng ngày. Nghĩa của câu nói này là gì và sử dụng thế nào cho đúng, bài viết này của Step Up sẽ giúp bạn tìm ra câu trả lời cho những câu hỏi đó.
1. Định nghĩa
“What do you mean?” (/wʌt duː juː miːn/) là một câu hỏi mang nghĩa là “Ý bạn là gì?”. Câu “What do you mean” được sử dụng khi người nói không hiểu ý của đối phương hoặc bộc lộ cảm xúc bối rối. Câu hỏi sử dụng động từ nghi vấn “What” với đầy đủ cấu trúc.
Ví dụ:
What do you mean? I was invited. Ý bạn là sao? Tôi được mời mà.
What do you mean? I did not hear you clearly. Ý cậu là sao cơ? Tớ không nghe rõ cậu.
What do you mean? I don’t understand. Ý bạn là sao? Tôi không hiểu.
2. Cách sử dụng cấu trúc What do you mean trong tiếng Anh
Cấu trúc mở rộng của câu nói này cũng vô cùng phổ biến. Có các cách dùng khác như sau:
Cách 1
Cách nói đầu tiên dùng để hỏi “Ý bạn là sao khi nói …?” hay “… là sao?”. Cấu trúc sử dụng giới từ “by”. Giới từ “by” mang nghĩa “bằng, bởi”, còn trong trường hợp này thì dịch nôm na là “khi nói”.
What do you mean by + something?
Ví dụ:
What do you mean by that? Ý bạn là sao khi nói thế?
What do you mean by “not enough money”? I just received my salary last week! “Không đủ tiền” là sao? Tôi vừa nhận lương tuần trước mà!
What do you mean by disqualified? Bị loại là sao?
Cách 2
Ở cách này, ta có liên từ “when”. Câu dưới có nghĩa là “Ý bạn là gì khi …?”. Nếu muốn hỏi lại hành động đã xảy ra trong quá khứ thì sẽ dùng cấu trúc dưới. Vế sau từ when là một mệnh đề đủ chủ ngữ và vị ngữ.
What do you mean when you + V (nguyên mẫu)?
What did you mean when you + V (quá khứ)?
Ví dụ:
What do you mean when you say that? Ý bạn là gì khi bạn nói thế?
What did you mean when you winked at me? Ý bạn là gì khi bạn nháy mắt với tôi vậy?
What did you mean when you said nothing? Ý bạn là gì khi bạn không nói gì vậy?
Cách 3
Đây là cấu trúc mang nghĩa “… có nghĩa là gì?”. Câu dưới dùng để hỏi ý nghĩa của sự vật, câu từ nào đó mà ta chưa hiểu.
What do/does + N + mean?
Ví dụ:
What does this sign mean? Tấm biển này có nghĩa là gì?
What does the letter on your notebook mean? Ký tự trên vở của bạn có nghĩa là gì?
What does the play mean? Vở kịch có ý nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, Linking Words là kiến thức ngữ pháp quan trọng cần lưu tâm. Linking Words là thành phần giúp cho các đối tượng và ý trong câu được nối với nhau một cách logic và uyển chuyển. Trong bài viết dưới đây, Step Up đã tổng hợp tất cả 13 dạng Linking Words. Không chỉ vậy, nhằm giúp các bạn học hiệu quả, bài viết sẽ cung cấp một số mẹo để nhớ loại từ này kèm bài tập rèn luyện.
1. Định nghĩa
Linking Words(Từ nối) trong tiếng Anh là những từ nằm trong câu được dùng để nối 2 thành phần câu với nhau (có thể là chủ thể, mệnh đề, nguyên nhân,…). Từ nối có thể dùng để bổ nghĩa cho các tính chất như nguyên nhân – kết quả, tương phản, nhấn mạnh,… của câu. Từ nối có thể đứng ở đầu câu, ở giữa câu hoặc giữa hai dấu phẩy tùy vào ngữ cảnh.
13 dạng Linking Words trong tiếng Anh như sau:
Result: Chỉ kết quả
Emphasis: Dùng để nhấn mạnh
Addition: Dùng để bổ sung
Reason: Chỉ lý do
Illustration: Dùng để minh họa
Contrast: Thể hiện sự tương phản
Comparison: Dùng để so sánh
Sequencing ideas: Dùng để sắp xếp ý tưởng
Summary: Dùng để tóm tắt
Condition: Thể hiện điều kiện
Concession: Nhượng bộ
Generalisation: Thể hiện khái quát hóa
Restatement: Sự tuyên bố, khía cạnh khác
Ví dụ:
Randy is tall but his brother is short. (but = nhưng = từ nối thể hiện sự tương phản) Randy cao nhưng em trai cậu ấy thấp.
Firstly, we need to recycle more. (Firstly = Đầu tiên = từ nối dùng để sắp xếp ý tưởng) Đầu tiên, chúng ta cần tái chế nhiều hơn.
Dạng từ nối Reason là dạng từ nối vào mệnh đề chỉ nguyên nhân.
Các Linking Words – Reasons bao gồm:
Because: Bởi vì
Because of: Bởi vì (chuyện gì đó)
Due to: Do
Owing to: Do
Ví dụ:
Due to the bad weather, many people left the stadium. Do thời tiết xấu, nhiều người rời khỏi sân vận động.
Because of the parents’ bad temper, the child grew up feeling insecure. Bởi vì tính khí nóng nảy của người cha mẹ, đứa trẻ đã lớn lên cảm thấy mặc cảm.
2.5. Transition Words – Illustration – Give Examples
Từ nối Illustration được dùng khi người nói muốn đưa ra ví dụ minh hoạ.
Các Transition Words – Illustration bao gồm:
For example: Ví dụ
For instance: Ví dụ
Such as: Như là
Including: Bao gồm Like: Như là
Namely: Đó là
In this case: Trong trường hợp này
As: Như, giống như
To demonstrate: Để chứng minh
To clarify: Để làm rõ
That is: Đó là
To paraphrase: Để diễn giải
In other words: Nói cách khác
Ví dụ:
There are other friends who want to go camping too, such as Nick and Sophie. Có những bạn khác cũng muốn đi cắm trại, như là Nick và Sophie.
My grandfather loves many types of animals. For example: goats, birds, cows, sheeps, cats,… Ông của tôi thích nhiều loài động vật. Ví dụ: dê, chim, bò, cừu, mèo,…
2.6. Linking Words – Contrast
Từ nối dạng Contrast được dùng để chỉ sự tương phản đối lập với mệnh đề hoặc ý được nhắc đến trước đó.
Các Linking Words – Contrast bao gồm:
Unlike: Không như
Contrary to: Trái ngược với (gì đó)
Differing from: Khác với
However: Tuy nhiên
Whereas: Trong khi
Conversely: Ngược lại
Nonetheless: Tuy nhiên
Nevertheless: Tuy nhiên
Despite: Mặc dù
In spite of: Mặc dù có (chuyện gì)
Although: Mặc dù
Even though: Mặc dù
On the other hand: Mặt khác
But: Nhưng
Though: Dù
While: Trong khi
Otherwise: Mặt khác
Alternatively: Thay vào đó
Ví dụ:
Contrary to what people think, Patrick is excellent at playing football. Trái ngược với những gì người khác nghĩ, Patrick chơi bóng đá tuyệt đỉnh.
Although I am not very smart, I am strong. Mặc dù tôi không thông minh cho lắm, tôi khoẻ mạnh.
Từ nối Generalisation dùng để khái quát hoá lại vấn đề.
Các Linking Words – Generalisation bao gồm:
In general/Generally: Nói chung
As a rule: Như một quy luật
On the whole: Nói chung, tổng quát lại
In most cases: Trong hầu hết trường hợp
For the most part: Phần lớn, hầu hết
Overall: Tổng quát lại
Ví dụ:
For the most part, Sara’s new coworkers are friendly. Phần lớn thì đồng nghiệp mới của Sara đều thân thiện.
Overall, our team is still lacking competence. Tổng quát lại, đội của chúng ta vẫn còn đang thiếu năng lực.
2.13. Linking Words – Restatement
Từ nối Restatement có mục đích là khẳng định lại một điều gì đó.
Các Linking Words – Restatement bao gồm:
To put it differently: Nói cách khác
In other words: Nói cách khác
Ví dụ:
Gil is a little bit difficult. To put it differently, she is really rude. Gil hơi khó tính. Nói cách khác, cô ta thực sự rất thô lỗ.
Chemistry is not everyone’s favorite subject. In other words, this subject is most students’ worst nightmare. Hoá học không phải là môn học yêu thích của tất cả mọi người. Nói cách khác, môn học này là ác mộng tệ nhất của phần lớn học sinh.
3. Cách học nhanh và nhớ lâu Linking Words
13 dạng Linking Words là khối kiến thức không nhỏ để học. Thấu hiểu điều này, chúng mình sẽ cung cấp tới bạn một số cách học nhanh nhớ lâu hơn.
3.1. Học theo chức năng nhóm
Đây là cách học hiệu quả đầu tiên. Như bạn có thể thấy, một số dạng từ nối có chức năng khá tương đồng, một số từ nối còn xuất hiện từ 2 lần trở lên.
Step Up gợi ý bạn có thể chia thành các nhóm sau:
Nhóm 1: Result + Reason + Condition (Kết quả + Nguyên nhân + Điều kiện)
Nhóm 2: Emphasis + Concession + Restatement (Nhấn mạnh + Nhượng bộ + Khẳng định lại)
Nhóm 3: Addition + Sequencing Ideas + Summary + Generalisation (Bổ sung + Trật tự các ý tưởng + Tóm tắt/Tổng kết + Khái quát)
Bạn cũng có thể tự xếp nhóm theo cách mà bản thân thấy dễ hiểu.
3.2. Tham khảo các bài mẫu có điểm số cao
Tham khảo bài mẫu là cách cải thiện trình độ tiếng Anh rất tốt. Những người viết mới bắt đầu có thể dễ sử dụng các linking words sai ngữ pháp hoặc gượng gạo. Để khắc phục điều này, chúng ta cần thường xuyên đọc các bài viết mẫu điểm cao hay bài báo chính thống. Các bài Writing điểm cao IELTS cũng có thể dễ dàng tìm thấy trên internet.
Ngoài các bài văn mẫu điểm cao, chúng ta cũng nên đọc cả những bài band điểm thấp (từ 5.0 trở xuống) để thấy sự khác biệt. Từ đó, người học sẽ rút ra cách sử dụng linking words vừa đúng vừa tự nhiên nhất.
3.3. Làm các đề thi tiếng Anh
Cách luyện tiếng Anh giúp tăng tốc trình độ nhanh nhất chắc chắn là làm bài tập. Bạn hãy tìm các đề thi tiếng Anh trong kỳ thi THPT quốc gia, giáo trình tiếng Anh uy tín hoặc các bài tập trên blog của trang Step Up để ôn tập.
4. Bài tập vận dụng Linking Words nhanh chóng
Hãy làm bài tập vận dụng Linking Words dưới đây từ Step Up và chấm điểm nha!
Chọn Linking word thích hợp trong bảng để điền vào chỗ trống trong đoạn văn dưới đây. Mỗi đáp án chỉ xuất hiện 1 lần duy nhất.
Additionally
because
On the one hand
Secondly
Firstly
However
such as
therefore
More and more people are becoming interested in urban areas. __________ (1), living there has both advantages and disadvantages.
__________ (2), living in a big city has a number of advantages. __________ (3), people can get employed easily __________ (4) big enterprises generally prefer this area to other parts of the country. It is __________(5) rational for people to settle down in big cities to live and work. __________ (6), citizens have access to various kinds of entertainment, __________ (7) cinema, shopping center, cafes,… __________(8), goods and services are offered at a wide range of prices andrelatively good quality.
due to
also
Secondly
On the other hand
Firstly
while
To conclude
and
__________ (9), living in a big city goes hand in hand with unavoidable setbacks. __________(10), __________(11) high population, traffic jams are a common problem. High population density __________(12) means high risks of contagious diseases. __________(13), city-dwellers are constantly exposed to pollution. Everyday, fumes from vehicle engines pollute the atmosphere __________ (14) construction sites produce excessive amounts of noise. This can lead to serious health problems over a long time.
__________ (15), living in major cities has both positive__________ (16) negative impacts on people’s lives. It depends on personal preferences and living standard to decide which place is the ideal location for settlement.
Đáp án:
However
On the one hand
Firstly
because
therefore
Secondly
such as
Additionally
On the other hand
Firstly
due to
also
Secondly
while
To conclude
and
Bài học về Linking Words trong tiếng Anh đã khép lại tại đây. Mong rằng bạn đã nắm được các loại từ nối và cách vận dụng trong bài tập cũng như đời sống. Bạn hãy luyện đọc và làm các bài tập để nhớ bài thật lâu nhé!