5 (100%) 2 votes

Trong tiếng Anh, Linking Words là kiến thức ngữ pháp quan trọng cần lưu tâm. Linking Words là thành phần giúp cho các đối tượng và ý trong câu được nối với nhau một cách logic và uyển chuyển. Trong bài viết dưới đây, Step Up đã tổng hợp tất cả 13 dạng Linking Words. Không chỉ vậy, nhằm giúp các bạn học hiệu quả, bài viết sẽ cung cấp một số mẹo để nhớ loại từ này kèm bài tập rèn luyện.

1. Định nghĩa

Linking Words (Từ nối) trong tiếng Anh là những từ nằm trong câu được dùng để nối 2 thành phần câu với nhau (có thể là chủ thể, mệnh đề, nguyên nhân,…). Từ nối có thể dùng để bổ nghĩa cho các tính chất như nguyên nhân – kết quả, tương phản, nhấn mạnh,… của câu. Từ nối có thể đứng ở đầu câu, ở giữa câu hoặc giữa hai dấu phẩy tùy vào ngữ cảnh.

13 dạng Linking Words trong tiếng Anh như sau:

  • Result: Chỉ kết quả
  • Emphasis: Dùng để nhấn mạnh
  • Addition: Dùng để bổ sung
  • Reason: Chỉ lý do
  • Illustration: Dùng để minh họa
  • Contrast: Thể hiện sự tương phản
  • Comparison: Dùng để so sánh
  • Sequencing ideas: Dùng để sắp xếp ý tưởng
  • Summary: Dùng để tóm tắt
  • Condition: Thể hiện điều kiện
  • Concession: Nhượng bộ
  • Generalisation: Thể hiện khái quát hóa
  • Restatement: Sự tuyên bố, khía cạnh khác

Ví dụ:

  • Randy is tall but his brother is short. (but = nhưng = từ nối thể hiện sự tương phản)
    Randy cao nhưng em trai cậu ấy thấp.
  • Firstly, we need to recycle more. (Firstly = Đầu tiên = từ nối dùng để sắp xếp ý tưởng)
    Đầu tiên, chúng ta cần tái chế nhiều hơn.

2. Tổng hợp các dạng Linking Words trong tiếng Anh

Dưới đây là tất cả 13 dạng Linking Words và ví dụ đi kèm:

2.1. Linking Words – Result

Dạng từ nối Result dùng để dẫn dắt vào kết quả cho một sự việc được biết đến/nhắc đến trước đó.

Các Linking Words – Result bao gồm:

  • As a result: Kết quả là
  • Therefore: Vì thế
  • Consequently: Hậu quả là
  • Thus: Vì thế, như vậy
  • Hence: Vì vậy
  • For this reason: Vì lý do này (mà)
  • Thereby: Bằng cách ấy
  • Eventually: Cuối cùng
  • As a consequence (of): Hậu quả (của…) là

Ví dụ:

  • Oanh is absent from school today. Therefore, I will sit with you.
    Oanh nghỉ học hôm nay. Vì thế, tớ sẽ ngồi với cậu.
  • His bike is broken. As a result, he can’t make it to the show.
    Xe đạp của cậu ấy đang hỏng. Kết quả là cậu ấy không thể đến chương trình.

linking words

2.2. Connecting Words – Emphasis

Dạng Linking words – Emphasis dùng để bổ nghĩa nhấn mạnh, khẳng định lại mệnh đề trong câu.

Các Linking Words – Emphasis bao gồm:

  • Obviously: Chắc chắn, rõ ràng, hiển nhiên
  • Undoubtedly: Không còn nghi ngờ gì
  • Especially: Đặc biệt
  • Indeed: Quả nhiên, thực sự
  • Clearly: Rõ ràng
  • Without a doubt: Không còn nghi ngờ gì
  • Unquestionably: Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì
  • Certainly: Chắc chắn
  • Definitely: Chắc chắn
  • Particularly: Cụ thể, đặc biệt
  • In particular: Cụ thể, đặc biệt
  • Importantly: Quan trọng
  • Of course: Tất nhiên
  • Absolutely: Chắc chắn

Ví dụ:

  • Without a doubt, Olivia is the voice of our generation.
    Không còn nghi ngờ gì nữa, Olivia là tiếng nói của thế hệ chúng ta.
  • Importantly, he needs to learn how to save money.
    Quan trọng, anh ta cần học cách tiết kiệm tiền.

2.3. Linking Words – Addition

Dạng từ nối Addition được dùng để bổ sung ý được nói đến trước đó.

Các Linking Words – Addition bao gồm:

  • Additionally: Thêm vào đó, ngoài ra
  • Furthermore: Hơn nữa
  • Besides: Bên cạnh đó
  • Also: Ngoài ra
  • Moreover: Hơn nữa
  • Not only… but also…: Không chỉ… mà còn…
  • In addition: Thêm vào đó
  • Likewise: Tương tự như vậy
  • And: Và
  • Similarly: Tương tự
  • Apart from this: Ngoài việc này
  • As well as: Cũng như 
  • Even: Cũng

Ví dụ: 

  • Not only Mr. Evans but also his wife love music.
    Không chỉ ngài Evans mà cả vợ anh ấy cũng yêu âm nhạc.
  • The grilled chicken tastes amazing, likewise the soup.
    Món gà nướng có vị tuyệt vời, món súp cũng vậy.

linking words

2.4. Linking Words – Reason

Dạng từ nối Reason là dạng từ nối vào mệnh đề chỉ nguyên nhân.

Các Linking Words – Reasons bao gồm:

Because: Bởi vì

Because of: Bởi vì (chuyện gì đó)

Due to: Do

Owing to: Do

Ví dụ:

  • Due to the bad weather, many people left the stadium.
    Do thời tiết xấu, nhiều người rời khỏi sân vận động.
  • Because of the parents’ bad temper, the child grew up feeling insecure.
    Bởi vì tính khí nóng nảy của người cha mẹ, đứa trẻ đã lớn lên cảm thấy mặc cảm.

2.5. Transition Words – Illustration – Give Examples

Từ nối Illustration được dùng khi người nói muốn đưa ra ví dụ minh hoạ.

Các Transition Words – Illustration bao gồm:

  • For example: Ví dụ
  • For instance: Ví dụ
  • Such as: Như là
  • Including: Bao gồm
    Like: Như là
  • Namely: Đó là
  • In this case: Trong trường hợp này
  • As: Như, giống như
  • To demonstrate: Để chứng minh
  • To clarify: Để làm rõ
  • That is: Đó là
  • To paraphrase: Để diễn giải
  • In other words: Nói cách khác

Ví dụ:

  • There are other friends who want to go camping too, such as Nick and Sophie.
    Có những bạn khác cũng muốn đi cắm trại, như là Nick và Sophie.
  • My grandfather loves many types of animals. For example: goats, birds, cows, sheeps, cats,…
    Ông của tôi thích nhiều loài động vật. Ví dụ: dê, chim, bò, cừu, mèo,…

2.6. Linking Words – Contrast

Từ nối dạng Contrast được dùng để chỉ sự tương phản đối lập với mệnh đề hoặc ý được nhắc đến trước đó.

Các Linking Words – Contrast bao gồm:

  • Unlike: Không như
  • Contrary to: Trái ngược với (gì đó)
  • Differing from: Khác với
  • However: Tuy nhiên
  • Whereas: Trong khi
  • Conversely: Ngược lại 
  • Nonetheless: Tuy nhiên
  • Nevertheless: Tuy nhiên
  • Despite: Mặc dù
  • In spite of: Mặc dù có (chuyện gì)
  • Although: Mặc dù
  • Even though: Mặc dù
  • On the other hand: Mặt khác
  • But: Nhưng
  • Though: Dù
  • While: Trong khi
  • Otherwise: Mặt khác
  • Alternatively: Thay vào đó

Ví dụ:

  • Contrary to what people think, Patrick is excellent at playing football.
    Trái ngược với những gì người khác nghĩ, Patrick chơi bóng đá tuyệt đỉnh.
  • Although I am not very smart, I am strong.
    Mặc dù tôi không thông minh cho lắm, tôi khoẻ mạnh.

linking words

2.7. Linking Words – Comparison

Từ nối Comparison dùng trong câu so sánh tương tự từ hai đối tượng trở lên.

Các Linking Words – Comparison bao gồm:

  • Similar to: Tương tự như
  • Similarly: Tương tự
  • Like: Giống, như
  • As… as…: …. (tính từ) như ai/cái gì
  • Same as: Giống như
  • Also: Cũng
  • Just like: Cũng giống như
  • At the same time: Đồng thời
  • In the same way: Theo cách tương tự
  • Correspondingly: (Một cách) tương ứng
  • Equally: Ngang nhau, bằng nhau

Ví dụ:

  • Like Hoang Anh, I like to hang out somewhere less crowded.
    Giống như Hoàng Anh, tớ thích chơi chỗ nào đó bớt đông hơn.
  • Vu can jump rope as fast as his niece.
    Vũ có thể nhảy dây nhanh như cháu gái cậu ấy.

2.8. Linking Words – Sequencing ideas

Từ nối Sequencing Ideas là kiểu từ nối để đánh dấu thứ tự của các ý.

Các Linking Words – Sequencing ideas bao gồm:

  • Firstly/First: Đầu tiên
  • Secondly/Second: Thứ hai
  • Thirdly/Third: Thứ ba
  • To begin with: Đầu tiên là, để bắt đầu
  • Following: Tiếp theo
  • Following this: Theo sau đó
  • Afterwards: Sau đó
  • After: Sau
  • After this/that: Sau đó
  • Then: Sau đó
  • Simultaneously: Đồng thời
  • During: Trong khi
  • Finally: Cuối cùng
  • Lastly: Cuối cùng
  • As soon as: Ngay khi
  • Above all: Trên hết
  • First and foremost: Đầu tiên và quan trọng nhất
  • Last but not least: Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
  • Meanwhile: Trong khi đó
  • At the same time: Đồng thời
  • Previously: Trước đây
  • On the one hand: Một mặt
  • On the other hand: Mặt khác

Ví dụ:

  • First, you need an egg, some butter and oil.
    Đầu tiên, bạn cần một quả trứng, một chút bơ và dầu ăn.
  • Finally, I will give you some homework.
    Cuối cùng, tôi sẽ giao cho các bạn bài tập về nhà.

2.9. Linking Words – Summary

Linking Words – Summary là từ nối dùng cho mục đích tổng kết lại hoặc tóm tắt lại những gì đã nói ở trước.

Các Linking Words – Summary bao gồm: 

  • To sum up: Để tóm tắt lại
  • Briefly: Tóm tắt
  • Altogether: Nói chung
  • In short: Nói ngắn gọn
  • Lastly: Cuối cùng
  • In conclusion: Kết luận
  • To conclude: Để kết thúc, để kết luận 
  • In summary: Tóm lại
  • On the whole: Nói chung
  • Overall: Tổng cộng, tóm lại
  • In other words: Nói cách khác 
  • Generally: Nói chung

Ví dụ:

  • In conclusion, our building needs renovating.
    Kết luận, toà nhà của chúng ta cần tân trạng lại.
  • On the whole, education is the key to a bright future.
    Nói chung, giáo dục là chìa khoá cho một tương lai tươi sáng.

2.10. Linking Words – Condition

Từ nối Conditions dùng để nối với điều kiện nào đó.

Các Linking Words – Condition bao gồm:

  • If: Nếu
  • In case: Trong trường hợp
  • Just in case: Phòng khi
  • Unless: trừ khi
  • In that case: Trong trường hợp đó

Ví dụ:

  • If the shipper calls, my friend will pick up the phone.
    Nếu người giao hàng gọi, bạn tôi sẽ nhấc điện thoại.
  • Unless there is a miracle, Linh won’t pass that test.
    Trừ khi có một phép màu, Link sẽ không qua nổi bài kiểm tra đó.

2.11. Linking Words – Concession

Từ nối Concession hay từ nối nhượng bộ dùng để nhượng bộ trước khi nêu quan điểm.

Các Linking Words – Concession bao gồm:

  • Admittedly: Phải thừa nhận
  • More or less: Ít hay nhiều
  • Up to a point: Cho đến một thời điểm
  • Although: Mặc dù
  • Even though: Mặc dù
  • Even if: Kể cả nếu
  • Even so: Kể cả vậy
  • However: Tuy nhiên
  • To some extent: Đến một mức độ nào đó
  • So to speak: Có thể nói rằng 

Ví dụ:

  • Even if what you say is true, I still can’t let you in.
    Kể cả nếu những gì bạn nói là đúng, tối vẫn không thể cho bạn vào.
  • Although candies are yummy, they are not good for your health.
    Mặc dù kẹo ngon, chúng không tốt cho sức khỏe của bạn.

2.12. Linking Words – Generalisation

Từ nối Generalisation dùng để khái quát hoá lại vấn đề.

Các Linking Words – Generalisation bao gồm:

  • In general/Generally: Nói chung
  • As a rule: Như một quy luật
  • On the whole: Nói chung, tổng quát lại
  • In most cases: Trong hầu hết trường hợp
  • For the most part: Phần lớn, hầu hết
  • Overall: Tổng quát lại

Ví dụ:

  • For the most part, Sara’s new coworkers are friendly.
    Phần lớn thì đồng nghiệp mới của Sara đều thân thiện.
  • Overall, our team is still lacking competence.
    Tổng quát lại, đội của chúng ta vẫn còn đang thiếu năng lực.

linking words

2.13. Linking Words – Restatement

Từ nối Restatement có mục đích là khẳng định lại một điều gì đó.

Các Linking Words – Restatement bao gồm:

  • To put it differently: Nói cách khác
  • In other words: Nói cách khác

Ví dụ: 

  • Gil is a little bit difficult. To put it differently, she is really rude.
    Gil hơi khó tính. Nói cách khác, cô ta thực sự rất thô lỗ.
  • Chemistry is not everyone’s favorite subject. In other words, this subject is most students’ worst nightmare.
    Hoá học không phải là môn học yêu thích của tất cả mọi người. Nói cách khác, môn học này là ác mộng tệ nhất của phần lớn học sinh.

3. Cách học nhanh và nhớ lâu Linking Words

13 dạng Linking Words là khối kiến thức không nhỏ để học. Thấu hiểu điều này, chúng mình sẽ cung cấp tới bạn một số cách học nhanh nhớ lâu hơn. 

3.1. Học theo chức năng nhóm

Đây là cách học hiệu quả đầu tiên. Như bạn có thể thấy, một số dạng từ nối có chức năng khá tương đồng, một số từ nối còn xuất hiện từ 2 lần trở lên.

Step Up gợi ý bạn có thể chia thành các nhóm sau:

Nhóm 1: Result + Reason + Condition (Kết quả + Nguyên nhân + Điều kiện)

Nhóm 2: Emphasis + Concession + Restatement (Nhấn mạnh + Nhượng bộ + Khẳng định lại)

Nhóm 3: Addition + Sequencing Ideas + Summary + Generalisation (Bổ sung + Trật tự các ý tưởng + Tóm tắt/Tổng kết + Khái quát)

Bạn cũng có thể tự xếp nhóm theo cách mà bản thân thấy dễ hiểu.

3.2. Tham khảo các bài mẫu có điểm số cao

Tham khảo bài mẫu là cách cải thiện trình độ tiếng Anh rất tốt. Những người viết mới bắt đầu có thể dễ sử dụng các linking words sai ngữ pháp hoặc gượng gạo. Để khắc phục điều này, chúng ta cần thường xuyên đọc các bài viết mẫu điểm cao hay bài báo chính thống. Các bài Writing điểm cao IELTS cũng có thể dễ dàng tìm thấy trên internet.

Ngoài các bài văn mẫu điểm cao, chúng ta cũng nên đọc cả những bài band điểm thấp (từ 5.0 trở xuống) để thấy sự khác biệt. Từ đó, người học sẽ rút ra cách sử dụng linking words vừa đúng vừa tự nhiên nhất.

3.3. Làm các đề thi tiếng Anh

Cách luyện tiếng Anh giúp tăng tốc trình độ nhanh nhất chắc chắn là làm bài tập. Bạn hãy tìm các đề thi tiếng Anh trong kỳ thi THPT quốc gia, giáo trình tiếng Anh uy tín hoặc các bài tập trên blog của trang Step Up để ôn tập.

4. Bài tập vận dụng Linking Words nhanh chóng

Hãy làm bài tập vận dụng Linking Words dưới đây từ Step Up và chấm điểm nha!

Chọn Linking word thích hợp trong bảng để điền vào chỗ trống trong đoạn văn dưới đây. Mỗi đáp án chỉ xuất hiện 1 lần duy nhất.

Additionally

because

On the one hand

Secondly

Firstly

However

such as

therefore

More and more people are becoming interested in urban areas. __________ (1), living there has both advantages and disadvantages.

__________ (2), living in a big city has a number of advantages. __________ (3), people can get employed easily __________ (4) big enterprises generally prefer this area to other parts of the country. It is __________ (5) rational for people to settle down in big cities to live and work. __________ (6), citizens have access to various kinds of entertainment, __________ (7) cinema, shopping center, cafes,… __________ (8), goods and services are offered at a wide range of prices and relatively good quality.

due to

also

Secondly

On the other hand

Firstly

while

To conclude

and

__________ (9), living in a big city goes hand in hand with unavoidable setbacks. __________ (10), __________ (11) high population, traffic jams are a common problem. High population density __________ (12) means high risks of contagious diseases. __________ (13), city-dwellers are constantly exposed to pollution. Everyday, fumes from vehicle engines pollute the atmosphere __________ (14) construction sites produce excessive amounts of noise. This can lead to serious health problems over a long time.

__________ (15), living in major cities has both positive __________ (16)  negative impacts on people’s lives. It depends on personal preferences and living standard to decide which place is the ideal location for settlement.

 

Đáp án: 

  1. However
  2. On the one hand
  3. Firstly
  4. because
  5. therefore
  6. Secondly
  7. such as
  8. Additionally
  9. On the other hand
  10. Firstly
  11. due to
  12. also
  13. Secondly
  14. while
  15. To conclude
  16. and

Bài học về Linking Words trong tiếng Anh đã khép lại tại đây. Mong rằng bạn đã nắm được các loại từ nối và cách vận dụng trong bài tập cũng như đời sống. Bạn hãy luyện đọc và làm các bài tập để nhớ bài thật lâu nhé!

Step Up chúc bạn học thật tiến bộ!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Comments

comments