Bỏ túi từ vựng tiếng Anh về thời tiết đa dạng nhất

Bỏ túi từ vựng tiếng Anh về thời tiết đa dạng nhất

Khi nhắc về thời tiết trong tiếng Anh, liệu có phải chúng ta chỉ có thể miêu tả bằng các từ đơn giản “hot – nóng”, “cold – lạnh’, “cloudy – có mây”,… Câu trả lời là không. Bạn hoàn toàn có thể miêu tả về thời tiết trong ngày bởi những từ vựng phong phú, cụ thể, thậm chí còn dễ dàng bắt đầu một đoạn hội thoại tiếng Anh về chủ đề này. Vì vậy, đừng bỏ qua bài chia sẻ từ vựng tiếng Anh về thời tiết ngay sau đây của Step Up để bỏ túi ngay cho mình những kiến thức hữu ích nhất nhé! 

1. Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Thời tiết luôn là một vấn đề được quan tâm bởi sự ảnh hưởng lớn của nó lên cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Vì vậy hãy tích lũy ngay bộ từ vựng tiếng Anh về thời tiết để có thể áp dụng linh hoạt trong mọi ngữ cảnh nhé. 

A. Từ vựng tiếng Anh về tình trạng về thời tiết

Khi nhắc tới thời tiết, nắng, mưa, gió, mây,… luôn là những từ được miêu tả đầu tiên trong câu nói. Vậy trong tiếng Anh, những từ vựng nào miêu tả tình trạng thời tiết thường xuyên được nhắc tới nhất? Hãy cùng khám phá chúng đầu tiên trong bộ từ vựng tiếng Anh về thời tiết nhé. 

tu-vung-ve-thoi-tiet

  • Climate: Khí hậu
  • Sunny: Có nắng
  • Partly sunny: có nắng vài nơi
  • Windy: Nhiều gió
  • Dry: Khô
  • Wet: Ướt
  • Mild: Ôn hòa
  • Humid: Ẩm
  • Wind Chill: Gió rét
  • Stormy: Có bão
  • Sunshine: Ánh nắng
  • Wind: Gió
  • Breeze: Gió nhẹ
  • Gale: Gió giật
  • Drizzle: Mưa phùn
  • Torrential rain: Mưa lớn, nặng hạt
  • Frost: Băng giá
  • Clear: trời xanh, không mây, trong
  • Rainbow: Cầu vồng
  • Icy: Đóng băng
  • Overcast: U ám
  • Raindrop: Hạt mưa
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

B. Từ vựng tiếng Anh về nhiệt độ

Khi miêu tả về thời tiết trong ngày thì các từ vựng miêu tả về nhiệt độ cũng không thể bỏ qua. Hãy cùng tìm hiểu các từ chỉ nhiệt độ trong chủ đề từ vựng tiếng Anh về thời tiết nhé. 

  • Temperature: Nhiệt độ
  • Degree: Độ
  • Celsius: Độ C
  • Fahrenheit: Độ F
  • Hot: Nóng
  • Warm: Ấm
  • Cold: Lạnh
  • Chilly: Lạnh thấu xương
  • Freezing: lạnh cóng, băng giá

Xem thêm:

1. Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

2. Từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông

3. Từ vựng tiếng Anh về tình bạn

C. Từ vựng tiếng Anh về hiện tượng thời tiết

Các hiện tượng thời tiết cũng luôn là những vấn đề bạn có thể bắt gặp mỗi ngày. Vì vậy đừng quên ghi nhớ những từ vựng tiếng Anh về thời tiết ngay sau đây để có thể vận dụng linh hoạt trong cuộc sống nhé.

tinh-trang-thoi-tiet

  • Tornado: Lốc xoáy 
  • Typhoon: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Tây Bắc Thái Bình Dương)
  • Hurricane: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Đại Tây Dương / Bắc Thái Bình Dương)
  • Cyclone: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Nam Bán Cầu)
  • Flood: Lũ, lụt, nạn lụt
  • Tornado: Lốc xoáy 
  • D. Các kiểu thời tiết:
  • Weather forecast: Dự báo thời tiết
  • Rain: Mưa
  • Snowy: Trời có tuyết rơi
  • Cloudy: Nhiều mây
  • Fog – Foggy: Có sương mù
  • Lightning: Chớp, tia chớp
  • Thunder: Sấm, sét  
  • Ice: Băng
  • Shower: mưa rào

Đề học từ vựng tiếng Anh hiệu quả luôn yêu cầu người học luyện tập và kiểm tra lại kiến thức của mình thường xuyên. Vậy làm cách nào để chúng ta có thể học nhớ từ vựng một cách lâu nhất? Hãy tham khảo kinh nghiệm học 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày để nhanh chóng mở rộng vốn từ vựng của mình nhé.

2. Miêu tả chủ đề thời tiết trong tiếng Anh bằng một số mẫu câu.

“Trời hôm nay đẹp quá!”, “Mùa xuân ở Sapa thật đẹp”,… những câu nói vu vơ này nhưng lại có thể bắt đầu cả một cuộc hội thoại thú vị. Vậy trong tiếng Anh, người ta thường bắt đầu những câu nói như thế nào khi miêu tả về thời tiết. Hãy cùng khám phá những mẫu câu ngay sau đây để ghi nhớ hơn các từ vựng tiếng Anh về thời tiết nhé.

Câu hỏi về thời tiết

Để bắt đầu một đoạn hội thoại thì việc sử dụng những câu hỏi đơn giản, tự nhiên sẽ giúp việc giao tiếp trở nên gần gũi và thoải mái hơn. Hãy cùng tìm hiểu một số mẫu câu hỏi phổ biến về thời tiết ngay sau đây nhé. 

  • What’s the weather like?: Thời tiết thế nào?
  • How’s the weather? Thời tiết thế nào?
  • What’s the temperature? Nhiệt độ hiện đang là bao nhiêu nhỉ?
  • What temperature do you think it is? (Liệu hiện tại nhiệt độ đang là bao nhiêu nhỉ?)
  • What’s the weather forecast? Dự báo thời tiết thế nào?
  • What’s the forecast like?: Dự báo thời tiết thế nào?
  • Was it + hiện tượng thời tiết + thời gian? Thời tiết hôm qua/mấy ngày trước/tuần trước… như thế nào vậy nhỉ?
  • Did it + hiện tượng thời tiết + thời gian? Thời tiết hôm qua/mấy ngày trước/tuần trước/… như thế nào vậy nhỉ?

Mẫu câu miêu tả về thời tiết

Và để trả lời cho những câu hỏi như trên, bạn có thể tham khảo một số mẫu câu trả lời miêu tả thời tiết dễ dàng ngay sau đây. Hãy vận dụng từ vựng tiếng Anh về thời tiết vừa học được ở trên để có thể miêu tả một cách chi tiết và dễ hiểu nhất nhé. 

  1. It is + adjective (tính từ miêu tả thời tiết). Đây được xem là mẫu câu đơn giản, phổ biến nhất để nói về thời tiết. 

Ví dụ:

  • It is cloudy today. (Hôm nay trời có mây.)
  • It’s a nice day today. (Hôm nay trời đẹp.)
  • It’s sunny today. (Hôm nay trời có nắng.)
  1. It is + verb-ing (động từ nói về loại thời tiết đang diễn ra): Trời đang …, Thời tiết đang …

Ví dụ:

  • Look, it’s snowing! (Nhìn kìa, tuyết đang rơi đấy!)
  • Don’t forget to take an umbrella, it’s raining. (Đừng quên mang theo ô nhé, trời đang mưa đấy.)
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

3. Cuộc hội thoại tiếng Anh về thời tiết thường gặp

Vận dụng từ vựng mới học được để ứng dụng ngay vào các đoạn hội thoại hàng ngày sẽ là một cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả hơn. Vì vậy hãy vận dụng các từ vựng tiếng Anh về thời tiết ở trên vào giao tiếp hằng ngày với bạn bè, người thân để có thể sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo hơn nhé. Hãy cùng tham khảo một số đoạn hội thoại phổ biến về thời tiết ngay sau đây mà mở rộng ra các đoạn giao tiếp mới cho riêng mình nhé.

giao-tiep-tieng-anh-ve-thoi-tiet

Hội thoại 1: 

A: It would be wonderful to go to the beach sometime this weekend. (Thật tuyệt khi đi biển vào cuối tuần này.)

B: What’s the weather going to be like? I may want to go too. (Thời tiết sẽ như thế nào nhỉ? Tôi có thể muốn đi quá.)

A: The weather is supposed to be warm this weekend. (Thời tiết được cho là ấm áp cuối tuần này.)

B: Will it be good beach weather? (Vậy thời tiết trên bãi biển sẽ tốt đúng không?)

A: I think it will be. (Tôi nghĩ vậy.)

B: It wouldn’t be nice if it got colder this weekend. (Sẽ không tốt nếu trời trở lạnh hơn vào cuối tuần này.)

A: I am looking forward to this trip, I hope it stays warm. (Tôi rất mong chờ chuyến đi này, tôi hy vọng nó sẽ ấm áp.)

B: This Cat Ba weather is so uncertain, it’s impossible to know what’ll happen. (Thời tiết ở Cát Bà rất không chắc chắn, không thể biết chuyện gì sẽ xảy ra.)

A: I know. Every day the weather seems different. (Tôi biết. Mỗi ngày thời tiết có vẻ đều khác nhau.)

B: I would love it if it wasn’t always so unpredictable. (Tôi sẽ thích nó nếu nó không luôn khó đoán như vậy.)

A: That would make it easier for us to make plans. (Điều đó sẽ giúp chúng tôi dễ dàng hơn trong việc lập kế hoạch.)

B: I know. Things will be easier when you know what the weather’s going to be like. (Tôi biết. Mọi thứ sẽ dễ dàng hơn khi bạn biết thời tiết sẽ như thế nào.)

Hội thoại 2:

A: I really wanna to go to the beach this weekend. (Tôi thực sự muốn đi biển vào cuối tuần này.)

B: That sounds like fun. What’s the weather going to be like? (Nghe thật vui. Thời tiết sẽ như thế nào vậy?)

A: I heard that it’s going to be warm this weekend. (Tôi nghe nói rằng trời sẽ ấm vào cuối tuần này.)

B: Is it going to be good beach weather? (Nó sẽ là thời tiết hoàn hảo ở bãi biển nhỉ?)

A: I believe so. (Tôi tin là như vậy.)

B: Good. I hope it doesn’t cool off this weekend. (Tôi hy vọng trời sẽ không lạnh vào cuối tuần này.)

A: I know. I really want to go to the beach. (Tôi biết. Tôi thực sự muốn đi đến bãi biển.)

B: But you know that Cat Ba weather is really unpredictable. (Nhưng bạn có biết rằng thời tiết Cát Bà thực sự không thể đoán trước.)

A: You’re right. One minute it’s hot, and then the next minute it’s cold. (Đúng vậy. Một phút trước trời vẫn nóng, và phút sau trời đã lạnh.)

B: I really wish the weather wouldn’t change. (Tôi thực sự ước thời tiết sẽ không đổi.)

A: I do too. That way we could have our activities planned ahead of time. (Tôi cũng vậy. Bằng cách đó chúng ta có thể thực hiện các hoạt động như kế hoạch đã lên.)

B: Yes, it would make things a lot easier. (Đúng vậy, điều đó sẽ làm mọi thứ dễ dàng hơn nhiều.)

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thời tiết của Step Up. Hy vọng rằng qua bài viết bạn đã tích lũy thêm nhiều kiến thức từ vựng về thời tiết của mình cũng như tự tin khi giao tiếp về chủ đề này trong cuộc sống. Đừng quên đón chờ những chia sẻ tiếp theo đến từ Step Up để bỏ túi cho mình những kiến thức mới lạ nhé. Chúc bạn thành công!

 
 
 
 
 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán bạn nên biết

Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán bạn nên biết

Tết nguyên đán là tết của đoàn viên, sum vầy. Chính vì ý nghĩa đặc biệt của nó mà truyền thống ăn Tết nguyên đán vẫn được giữ đến bây giờ, dù có nhiều ý kiến cho rằng Tết nguyên đán nên được gộp với Tết tây. Hôm nay, bộ từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán mà Step Up đã chuẩn bị cho bạn sẽ giúp bạn có thể nói về nét văn hóa này của nước ta một cách đầy tự hào và tự tin.

1. Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – các món ăn 

Nhắc đến Tết là nhắc đến những mâm cỗ tràn ngập những món ăn ngon được các thành viên trong gia đình cùng nhau chuẩn bị những ngày giáp tết. Không biết các món ăn ấy sử dụng từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán nào để diễn tả nhỉ?

Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – các món ăn ngày Tết

  • Banquet: bữa tiệc/ cỗ 
  • Betel: trầu cau
  • Coconut: Dừa
  • Chung Cake / Square glutinous rice cake: Bánh Chưng
  • Dried bamboo shoots: Măng khô
  • Dried candied fruits: Mứt
  • Fatty pork: Mỡ lợn
  • Five – fruit tray: Mâm ngũ quả
  • Jellied meat: Thịt đông
  • Lean pork paste: Giò lụa
  • Mango: Xoài
  • Mung beans: Hạt đậu xanh
  • Pawpaw (papaya): Đu đủ
  • Pickled onion: Dưa hành
  • Pickled small leeks: Củ kiệu
  • Pig trotters stewed with dried bamboo shoots: Món canh măng hầm chân giò
  • Pig trotters: Chân giò
  • Roasted watermelon seeds: Hạt dưa
  • Sticky rice: Gạo nếp
  • Watermelon: Dưa hấu

2. Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – biểu tượng ngày Tết

Ngày đầu năm mới nói chung và Tết âm lịch nói riêng là dịp lễ mà hầu hết các nước đều tổ chức rất linh đình. Tuy vậy, Tết nguyên đán ở Việt Nam có những sự vật, biểu tượng rất riêng với ý nghĩa mong muốn sự an lành, may mắn trong năm mới. Hãy cùng khám phá danh sách từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán dưới đây để tìm hiểu thêm nhé.

Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – các biểu tượng ngày Tết

  • Altar: Bàn thờ
  • Apricot blossom: Hoa mai
  • Calligraphy pictures: Thư pháp
  • Chrysanthemum: Cúc đại đóa
  • Firecrackers: Pháo
  • Fireworks: Pháo hoa
  • First caller: Người xông đất
  • Flowers: Các loại hoa/ cây
  • Incense: Hương trầm
  • Kumquat tree: Cây quất
  • Lucky Money: Tiền lì xì
  • Marigold: Cúc vạn thọ
  • Orchid: Hoa lan
  • Paperwhite: Hoa thủy tiên
  • Parallel: Câu đối
  • Peach blossom: Hoa đào
  • Red Envelope: Bao lì xì
  • Ritual: Lễ nghi
  • Taboo: điều cấm kỵ
  • The kitchen god: táo quân
  • The New Year tree: Cây nêu
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

3. Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – hoạt động ngày tết

Khi khi tết đến xuân về, người người nhà nhà lại nô nức trang trí, đi lễ chùa, đi dự hội, du xuân. Để nói về hoạt động ngày Tết, chúng ta thường dùng những từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán sau đây:

Từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán – các hoạt động ngày Tết

  • Lunar/ lunisolar calendar: Lịch Âm lịch
  • New Year’s Eve: Giao Thừa
  • Visit relatives and friends: Thăm bà con bạn bè
  • Superstitious: Mê tín
  • Decorate the house: Trang trí nhà cửa
  • Lunar New Year: Tết Nguyên Đán
  • Before New Year’s Eve: Tất Niên
  • New year’s wishes: Chúc Tết nhau
  • Go to pagoda to pray: Đi chùa để cầu phước
  • Expel evil: Xua đuổi tà ma
  • Worship the ancestors: Thờ cúng tổ tiên 
  • Dress up: Ăn diện
  • Sweep the floor: Quét nhà

Xem thêm:

4. Bài văn ngắn sử dụng từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán

Khi nắm chắc các cụm từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán, bạn có thể dùng chúng để viết một đoạn văn ngắn chủ đề lễ hội. Dưới đây là một đoạn văn mẫu để bạn tham khảo:

Tet is a significant holiday in Vietnam. The Tet season often lasts from the beginning of January to the end of February. Tet’s meaning is the finish of the old year and a welcome for a new year. Tet Holiday is one of the occasions for Vietnamese families to reunite. The branch of the Mai flower or the Kumquat tree can not be absent, adding a new feeling to the building. On the Tet holiday, people have plenty of traditional events. Young and old people take part in traditional games such as tug of war, rice cooking, watching lion dancing. A lot of people pay a visit to their relatives to wish a happy new year. Adults usually give lucky money to babies. People also go to pagodas to pray for their families. Tet holiday will stay in the heart of Vietnamese for generations.

Bài văn mẫu dùng từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán

Bản dịch:

Tết là một ngày lễ quan trọng ở Việt Nam. Mùa Tết thường kéo dài từ đầu tháng một tới cuối tháng hai. Ý nghĩa của Tết là kết thúc năm cũ và chào đón một năm mới. Tết Nguyên đán là một trong những dịp để các gia đình Việt Nam đoàn tụ. Dịp Tết thường không thể vắng mặt cành hoa mai hay cây quất, tạo thêm cảm giác mới cho cả nhà. Vào dịp tết, mọi người tham gia vào rất nhiều sự kiện truyền thống. Người trẻ và người già chơi các trò chơi truyền thống như kéo co, nấu cơm, xem múa lân. Rất nhiều người ghé thăm người thân của họ để chúc một năm mới hạnh phúc. Người lớn thường tặng lì xì cho em bé. Mọi người cũng đến chùa để cầu nguyện cho gia đình. Tết sẽ ở trong tâm trí của người Việt Nam qua nhiều thế hệ.

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Step Up vừa giới thiệu đến bạn những từ vựng tiếng Anh về Tết nguyên đán. Các bạn có thể tham khảo các phương pháp học từ vựng hiệu quả để có thể học được nhiều từ nhất trong thời gian ngắn nhất. Chúc các bạn học giỏi tiếng Anh.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 






Những từ vựng tiếng Anh về âm nhạc cực kỳ thú vị

Những từ vựng tiếng Anh về âm nhạc cực kỳ thú vị

“Âm nhạc thể hiện những điều không thể nói nhưng cũng không thể lặng câm”. Những bài hát, bài nhạc kết nối tâm hồn mọi người bất kể họ thuộc giới tính, quốc tịch, chủng tộc gì. Với người học ngoại ngữ, việc học tiếng Anh qua các bài hát là một cách học khơi gợi hứng thú hiệu quả. Hôm nay, hãy cùng Step Up học những từ vựng tiếng Anh về âm nhạc nhé.

1. Các thuật ngữ trong từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

Dù không phải các nhạc sĩ hay ca sĩ chuyên nghiệp, có hiểu biết từ vựng tiếng Anh về âm nhạc sẽ giúp bạn dễ dàng xử lý bài đọc, bài nghe trong các bài kiểm tra. Bạn cũng có thể dùng các từ dưới đây để bàn luận hay tán gẫu về âm nhạc.

  • Harmony: hòa âm
  • Solo: đơn ca
  • Scale: Gam
  • Rhythm: nhịp điệu
  • Beat: nhịp trống
  • Adagio: chậm, thong thả
  • Note: nốt nhạc
  • Accord: hợp âm
  • Lyrics: lời bài hát
  • Duet: biểu diễn đôi, song ca
  • Melody hoặc tune: giai điệu
  • In tune: đúng tông
  • Out of tune: lệch tông

2. Các dòng nhạc trong từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

Mỗi người đều có một hoặc một vài dòng nhạc yêu thích và không thích. Cùng tìm hiểu xem dòng nhạc bạn hay nghe có tên tiếng Anh là gì nhé. Nếu bạn muốn diễn tả cảm xúc của mình khi nghe nhạc, tổng hợp các từ vựng về cảm xúc sẽ giúp bạn không bị “bí từ” và giao tiếp trôi chảy.

  • Classical: nhạc cổ điển
  • Electronic: nhạc điện tử
  • Easy listening: nhạc dễ nghe
  • Folk: nhạc dân ca
  • Rap: nhạc Rap
  • Dance: nhạc nhảy
  • Jazz: nhạc jazz
  • Blue: nhạc buồn
  • Opera: nhạc thính phòng
  • Techno: nhạc khiêu vũ
  • Latin: nhạc latin
  • Hip hop: nhạc hip hop
  • R&B: nhạc R&B
  • Heavy metal: nhạc rock mạnh
  • Country: nhạc đồng quê
  • Rock: nhạc rock
  • Pop: nhạc Pop
  • Reggae: nhạc reggaeton
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

3. Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc – các loại thiết bị âm thanh

Để có thể sản xuất và nghe các bài hát, chúng ta cần rất nhiều loại thiết bị khác nhau. Có những thiết bị vô cùng quen thuộc, cũng có những loại bạn mới nghe thấy lần đầu. Cùng khám phá và note lại từ vựng bạn thấy thú vị nhé.

  • Stereo/Stereo system: dàn âm thanh nổi
  • Music stand: giá để bản nhạc
  • MP3 player: máy phát nhạc mp3
  • Headphones: tai nghe
  • Record player: máy thu âm
  • Microphone: micro
  • Hi-fi hoặc hi- fi system: Hi-fi
  • Speakers: Loa
  • CD player: máy chạy CD
  • Instrument: nhạc cụ
  • Compact Disk: đĩa CD
  • Amp: bộ khuếch đại âm thanh

4. Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc – ban nhạc và nhạc công

Một bài hát hay có thể được sáng tác và sản xuất bởi một nhóm nhạc sĩ hoặc ca sĩ. Cũng có khi, một ca sĩ có thể kiêm luôn vị trí soạn nhạc, viết lời và biểu diễn. Nếu bạn là fan hâm mộ các nhóm nhạc K-pop, chắc hẳn bạn đã quen với hình ảnh những thành viên trong một nhóm có tình bạn gắn bó, khăng khít. Tìm hiểu xem trong một ban nhạc có những vị trí gì trong danh sách dưới đây bạn nhé. 

  • Trumpeter: người thổi kèm trumpet
  • Singer: ca sĩ
  • Orchestra: dàn nhạc giao hưởng
  • Pop Group: nhóm nhạc Pop
  • Bass: giọng nam trầm
  • Bassist hoặc bass player: người chơi guitar bass
  • Guitarist: người chơi guitar
  • Band: ban nhạc
  • Jazz band: ban nhạc jazz
  • Organist: người chơi đàn organ
  • DJ: người phối nhạc
  • Choir: dàn hợp xướng
  • Tenor: giọng nam cao
  • Brass band: ban nhạc kèn đồng
  • Musician: nhạc công
  • Rock Band: ban nhạc rock
  • Keyboard player: người chơi keyboard
  • Concert band: ban nhạc biểu diễn trong buổi hòa nhạc
  • Conductor: người chỉ huy dàn nhạc
  • Drummer: người chơi trống
  • Pianist: người chơi piano
  • Flautist: người thổi sáo
  • Composer: nhà soạn nhạc
  • Saxophonist: người thổi kèn saxophone
  • Soprano: giọng nữ trầm
  • String quartet: nhóm nhạc tứ tấu đàn dây
  • Performer: nghệ sĩ biểu diễn
  • Alto: giọng nữ cao
  • Pop star: ngôi sao nhạc Pop
  • Cellist: người chơi vi-o-long-xen
  • Baritone: giọng nam trung

5. Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc khác

Các từ vựng được tổng hợp dưới đây sẽ hữu ích cho các cuộc hội thoại về âm nhạc. Bạn có thể nói về bài hát bạn thích, rủ tình yêu của đời mình đi xem ca nhạc hoặc nói về loại nhạc cụ mình chơi với những từ vựng tiếng Anh về âm nhạc này.

  • To record: thu âm
  • Recording: bản thu âm
  • To play an instrument: chơi nhạc cụ
  • Audience: khán giá
  • Hymn: thánh ca
  • National anthem: quốc ca
  • Symphony: nhạc giao hưởng
  • To listen to music: nghe nhạc
  • Concert: buổi hòa nhạc

6. Cụm từ vựng tiếng Anh về âm nhạc (idioms)

Sau đây, Step Up sẽ giới thiệu đến bạn 9 cụm từ vựng tiếng Anh về âm nhạc thông dụng. Các cụm từ vựng này thường có nhiều ý nghĩa hơn với các từ riêng lẻ tạo thành nó, nên bạn hãy học theo ngữ cảnh và ví dụ bạn nhé.

1. Make a song and dance about something: khiến cho điều gì đó quan trọng hơn bình thường để thu hút sự chú ý 

Ví dụ:

Hana often makes a song and dances about how expensive her stuff is, what a show-off.

Hana cứ làm quá lên về việc đồ cô ấy mua đắt như thế nào, đúng là thích thể hiện.

2. For a song: mua hoặc bán một món đồ nào đó với giá rất rẻ hoặc rất hời

Ví dụ: 

Can you believe that I got this dress for a song? Only $3!

Cậu có tin mình mua được cái váy này hời thế nào không? Chỉ 3 đô thôi!

3. Ring a bell: “Ring a bell” là khi có điều gì đó tưởng như đã từng xuất hiện trong tiềm thức, mang lại cảm giác rất thân thuộc. 

Ví dụ: 

I don’t think I knew him before, but the way he acts rings a bell.

Mình không nghĩ mình có quen anh ấy, nhưng cách anh ấy hành xử có chút quen thuộc.

4. Hit the right/wrong note: làm, nói hoặc viết một cái gì đó phù hợp/không phù hợp cho một hoàn cảnh cụ thể

Ví dụ:

If you are going to meet his parents today, I don’t think this dress hits the right note – it’s too revealing.

Nếu cậu định gặp phụ bố mẹ của anh ấy hôm nay, mình không nghĩ cái váy này phù hợp đâu, nó hở hang quá.

5. Music to somebody’s ears: nói về một cái gì đó mà ai đó rất vui khi nghe.

Ví dụ: 

Whenever he comes home after work, his little children’s welcoming voices are music to his ears.

Mỗi khi anh ấy về nhà sau giờ làm, giọng nói của những đứa trẻ nhà anh khiến anh vui mừng khôn tả.

6. Toot your own horn: nói một cách khoe khoang về thành tích của bản thân hoặc của một người.

Ví dụ: 

He would be more well-liked if he didn’t toot his own horn so much.

Anh ấy sẽ được yêu quý hơn nếu anh ấy ít khoe mẽ về bản thân lại.

7. Face the music: chấp nhận những lời chỉ trích hoặc trừng phạt cho những gì bạn đã làm

Ví dụ:

Being willing to face the music doesn’t justify your wrong doings.

Việc sẵn sàng nhận chỉ trích không thể biện hộ cho những việc làm sai trái của bạn.

8. Change one’s tune: bày tỏ ý kiến khác hoặc hành xử theo cách khác.

Ví dụ: 

My parents had been against our relationship but changed their tune once they found out how well-off my boyfriend was.

Bố mẹ tôi từng phản đối mối quan hệ của chúng tôi, nhưng lại đổi ý khi họ biết bạn trai tôi giàu như thế nào.

9. It takes two to tango: nhấn mạnh rằng cả hai người liên quan đến một tình huống khó khăn đều phải chịu trách nhiệm, hoặc nói về một hoạt động cần hai người sẵn sàng tham gia để nó xảy ra

Ví dụ:

The contract is not as beneficial for our company as their, so we wouldn’t sign it until they compromise – it takes two to tango after all.

Hợp đồng có lợi với họ hơn với công ty chúng ta, nên chúng ta sẽ không ký kết cho đến khi họ thỏa hiệp – dù sao thì hợp đồng cũng phải được sự chấp thuận từ cả hai bên mà.

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về âm nhạc. Nếu bạn có hứng thú với việc học tiếng Anh kết hợp với âm nhạc, bạn có thể tham khảo cách học tiếng Anh qua bài hát. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học ngoại ngữ.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 




Từ vựng tiếng Anh về thư viện đầy đủ nhất

Từ vựng tiếng Anh về thư viện đầy đủ nhất

Thư viện luôn là một lựa chọn hoàn hảo cho địa điểm học bài, ôn tập yên tĩnh và thoải mái nhất. Nơi đây bạn không chỉ tìm thấy vô vàn quyển sách bằng tiếng Anh mà còn có thể bắt gặp nhiều người ngoại quốc lui tới. Vì vậy việc ghi nhớ bộ tài liệu tiếng Anh về thư viện không chỉ giúp ích bạn rất nhiều trong quá trình tìm kiếm sách mà còn tự tin giao tiếp khi gặp người nước ngoài. Cùng Step Up khám phá bộ từ vựng chủ đề này ngay sau đây nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về thư viện

Với vô vàn nguồn tài liệu, mô hình và thiết bị phục vụ giảng dạy, để có thể tận dụng hiệu quả nhất tài nguyên mà thư viện đem lại thì việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về thư viện là rất cần thiết. Hãy cùng tổng hợp lại những từ vựng thường gặp nhất về chủ đề này nhé.

tu-vung-tieng-anh-ve-sach

  • Library clerk: Nhân viên thư viện
  • Primary Source: Nguồn chính
  • Microfilm: Vi phim
  • Microfilm reader: Đầu đọc vi phim
  • Rack: Giá đựng
  • Periodicals section: Khu vực tạp chí
  • Photocopy machine: Máy phô-tô
  • Globe: Quả địa cầu
  • Atlas: Tập bản đồ
  • Information desk: Bàn tra cứu thông tin
  • Librarian: Nhân viên thư viện

  • Dictionary: Từ điển
  • Encyclopedia: Bách khoa toàn thư
  • Shelf: Giá sách
  • Library: Thư viện
  • Magazine: Tạp chí
  • Checkout desk: Bàn kiểm tra
  • Reference section: Khu vực tài liệu tham khảo
  • Library card: Thẻ thư viện
  • Card catalog: Bảng danh mục sách
  • Drawer: Ngăn kéo
  • Call card: Thẻ mượn sách
  • All number: Mã số sách
  • Author: Tác giả
  • Title: Tên sách
  • Subject: Chủ đề
  • Row: Dãy
  • Call slip: Phiếu gọi
  • Due date: Ngày đáo hạn
  • Bookshop: nhà sách

Khi học một ngôn ngữ mới thì việc học từ vựng là chìa khóa cốt lõi quyết định sự thành công của người học. Hãy tham khảo thêm top 5 cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả để nhanh chóng mở rộng vốn từ vựng của mình nhé.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

 

2. Từ vựng tiếng anh về sách

Thư viện luôn nổi bật với những ngăn sách đầy ắp đầy đủ các thể loại. Vì vậy việc nhớ tên từ vựng tiếng Anh về thư viện hay các đầu sách đều giúp ích bạn rất nhiều trong quá trình tìm kiếm. Hãy cùng điểm qua tên một số loại sách phổ biến nhất trong các thư viện nhé.   

  • Magazine: Tạp chí (phổ thông)
  • Autobiography: Cuốn tự truyện
  • Encyclopedia: Bách khoa toàn thư
  • Thriller book: Sách trinh thám
  • Dictionary: Từ điển
  • Short story: Truyện ngắn
  • Cookery book: Sách hướng dẫn nấu ăn
  • Science fiction book: Sách khoa học viễn tưởng
  • Textbook: Sách giáo khoa
  • Novel: Tiểu thuyết
  • Picture book: Sách tranh ảnh
  • Reference book: Sách tham khảo
  • Comic: Truyện tranh
  • Poem: Thơ
  • Nonfiction: Sách viết về người thật việc thật
  • Hardcover: Sách bìa cứng
  • Paperback: Sách bìa mềm
  • Booklet: cuốn sách nhỏ
  • Exercise book: Sách bài tập
  • Bestseller: sản phẩm bán chạy nhất

Xem thêm:

  1. Từ vựng tiếng Anh về ngân hàng
  2. Từ vựng tiếng Anh về tình bạn
  3. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm

3. Từ vựng tiếng Anh về các loại truyện

Các loại truyện luôn là một lựa chọn được yêu thích của mọi lứa tuổi. Sẽ thật thú vị hơn nếu bạn có thể gọi tên chúng ngay cả trong tiếng Việt và tiếng Anh, vì vậy đừng bỏ qua những từ vựng được Step Up chia sẻ ngay sau đây nhé.

tu-vung-tieng-anh-thu-vien

  • Fairy Tale: Truyện cổ tích
  • Anecdote: Giai thoại
  • Autobiography: Tự truyện
  • Legend: huyền thoại
  • Folk Tale: Truyện dân gian
  • Myth: Truyện truyền thuyết
  • Ghost story: Truyện ma
  • Comic: Truyện tranh
  • Fable: Truyện ngụ ngôn
  • Detective story: Truyện trinh thám
  • Funny story: Truyện cười
  • Short story: Truyện ngắn
  • Graphic novel: Truyện tranh in màu

Thư viện luôn là một kho tàng tri thức khổng lồ, bạn sẽ không bao giờ gặp phải giới hạn về đầu sách hay nguồn tài liệu ở đây. Đừng quên ôn tập lại từ vựng tiếng Anh về thư viện mỗi ngày để thuận lợi hơn khi tới thư viện hay giao tiếp về chủ đề này nhé.

4. Các mẫu câu giao tiếp trong thư viện thường gặp

Bởi sự hữu ích và quan trọng của thư viện trong cuộc sống của con người, thư viện luôn là một điểm đến thân thuộc, đặc biệt với những bạn vẫn trong quá trình đi học. Do đó việc thành thạo trong giao tiếp sử dụng các từ vựng tiếng Anh về thư viện cũng trở thành một chìa khóa giúp ích trong cả học tập và cuộc sống. Hãy cùng tìm hiểu một số mẫu câu giao tiếp thông dụng trong thư viện tiếng Anh nhé.

  • Can I borrow these books: Tôi có thể mượn những cuốn sách này không
  • Could you tell me how to find the book: Bạn có thể nói cho tôi biết làm thế nào để tìm sách này không?
  • I couldn’t find this book in the shelves: Tôi không thể tìm thấy cuốn sách này trên giá.
  • How many books can I borrow at a time: Tôi có thể mượn bao nhiêu cuốn sách một lúc?
  • When is the book due?: Khi nào cuốn sách này hết hạn.
  • I haven’t finished the novel yet: Tôi vẫn chưa đọc xong cuốn tiểu thuyết này!
  • The book is overdue: Cuốn sách này đã quá hạn.
  • Am I to be fined: Tôi có bị phạt tiền không?
  • Excuse me, where can I apply for a library card: Xin lỗi, làm ơn cho tôi hỏi làm thẻ thư viện ở đâu?
  • Could I borrow some books on art: Tôi có thể mượn mấy cuốn sách về nghệ thuật được không?
  • Would you help me to find the books: Bạn có thể giúp tôi tìm cuốn sách này được không?
  • I’d like to find a book on history: Tôi muốn tìm một cuốn sách về lịch sử.
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

5. Đoạn hội thoại mẫu thông dụng sử dụng trong thư viện

Sau khi học bộ từ vựng tiếng Anh về thư viện và một số mẫu câu giao tiếp thông dụng bạn hoàn toàn có thể xây dựng những đoạn hội thoại cho riêng mình. Dưới đây là 3 đoạn hội thoại mẫu về chủ đề này bạn có thể tham khảo và phát triển thêm nhé.

Đoạn hội thoại 1:

A: Hello Sir, how may I help you? (Xin chào bạn, tôi có thể giúp gì cho bạn?)

B: I like to borrow a magazine, please. (Tôi muốn mượn một cuốn tạp chí ạ.)

A: What’s the title? (Tiêu đề bài viết là gì ạ?)

B: Is “The Guardian” available? (Liệu cuốn “The Guardian” đang có sẵn không ạ?”

A: I’m sorry, that magazine is not in at the moment. (Thật tiếc, cuốn tạp chí đó hiện giờ không còn nữa.)

B: Well, I think maybe the novel “Gone with the wind? (Ồ, vậy cuốn “Gone with the wind” thì sao ạ?)

A: I think you could enjoy it. It’s available. (Tôi nghĩ bạn có thể thích thú thưởng thức nó. Nó đang có sẵn ạ.)

B: Ok, I’ll borrow that. When is it due back? (Ok, tôi sẽ mượn nó. Vậy khi nào tới hạn phải trả lại nó a?)

A: It’s due two weeks from today. (Trong vòng 2 tuần kể từ hôm nay bạn nhé.)

giao-tiep-tieng-anh-trong-thu-vien

Đoạn hội thoại 2:

A: Excuse me, could I apply for a library card here? (Xin lỗi, tôi có thể đăng ký thẻ thư viện ở đây không?)

B: Yes, can I see your ID? (Vâng ạ, tôi có thể xem ID của bạn không?)

A: Sure. (Chắc chắn rồi.)

B: Thank you. Yes. It will cost you five pounds per year. If you wish to apply, please fill out this form. (Cảm ơn bạn. Bạn sẽ cần trả phí năm bảng mỗi năm. Nếu bạn muốn đăng ký, hãy điền vào mẫu này nhé.)

A: No problem. (Không vấn đề gì.)

Đoạn hội thoại 3:

A: How are you doing today? (Bạn có khoẻ không?)

B: Good. Thanks for asking. (Tôi khỏe. Cảm ơn bạn đã hỏi.)

A: What may I do for you? (Tôi có thể làm gì cho bạn?)

B: I am looking for a newspaper article. (Tôi đang tìm một bài báo.)

A: Have you looked in the periodicals? (Bạn đã tìm trong các ấn phẩm định kỳ chưa?)

B: I didn’t even think about that. (Tôi thậm chí còn chưa nghĩ về nó.)

A: I can show you where they are. (Tôi có thể chỉ cho bạn biết chúng ở đâu.)

B: That would be a lot of help. (Điều ấy thực sự sẽ giúp tôi rất nhiều.)

A: Follow me, please. (Hãy đi theo tôi nhé.)

B: Thank you so much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)

Việc luyện tập từ vựng thông qua xây dựng các đoạn hội thoại sẽ giúp bạn nhanh chóng ghi nhớ các từ vựng đã học cũng như rèn luyện khả năng giao tiếp tiếng Anh tự nhiên, trôi chảy hơn. Vì vậy đừng quên áp dụng từ vựng tiếng Anh về thư viện vừa học ở trên vào giao tiếp với bạn bè thường xuyên nhé.

Xem thêm Từ vựng tiếng Anh về thư viện và các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thư viện. Hy vọng rằng qua bài viết bạn đọc đã có thể bổ sung thêm các từ vựng hữu ích cũng như tự tin khi giao tiếp ở thư viện. Cùng đón chờ những chia sẻ về các chủ đề từ vựng cũng như phương pháp học tiếp theo từ Step Up nhé. Chúc các bạn thành công!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

Nắm vững toàn bộ từ vựng tiếng anh về biển báo giao thông

Nắm vững toàn bộ từ vựng tiếng anh về biển báo giao thông

Cũng như giấy phép lái xe của Việt Nam, các loại biển báo giao thông đường bộ là một bộ quy chuẩn theo quốc tế đã có thể sử dụng được trên toàn thế giới (ngoại trừ một số nước sử dụng tay lái nghịch và một số nước khác). nắm vững cách gọi chúng trong tiếng Anh không những giúp mở rộng kiến thức mà còn gia tăng sự tự tin khi chúng ta có cơ hội đặt chân tới một đất nước khác. Hãy cùng Step Up tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông ngay dưới bài viết sau nhé!

1. Từ vựng và cụm từ tiếng Anh về biển báo giao thông

Nhìn vào hình dạng và các kiến thức được học khi thi bằng lái xe chúng ta có thể đọc được thông tin chứa đựng của các biển báo giao thông. Nhưng liệu các bạn đã từng thắc mắc về tên gọi của những biển báo đó trong Tiếng Anh chưa? 

Hãy cùng điểm qua 50 từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông thường gặp nhé:

  • Bend: đoạn đường gấp khúc
  • Danger: nguy hiểm
  • Slippery road: đoạn đường trơn
  • Two way traffic: đường hai chiều
  • Stop give way: hết đoạn đường nhường đường
  • Road narrows: đoạn đường hẹp
  • STOP: dừng lại
  • Roundabout: vòng xuyến
  • Motorway: xa lộ
  • Traffic signal: tín hiệu giao thông
  • T-Junction: ngã ba
  • Quayside: sắp đến cảng
  • Give way: nhường đường cho xe đi ở đường chính

Tu-vung-tieng-anh-ve-cac-bien-bao-giao-thong

  • Pedestrian crossing ahead: dải người đi bộ sang đường
  • Bump: đoạn đường xóc
  • Runway aircraft: khu vực máy bay cất cánh, hạ cánh
  • Road widens: đường trở nên rộng hơn
  • Uneven road: đường nhấp nhô
  • Slow down: giảm tốc độ
  • Cross road: đường giao nhau
  • Electric cable overhead: có đường cáp điện phía trên
  • Opening bridge: cầu đóng, mở
  • No parking on even day: cấm đỗ xe vào các ngày chẵn
  • No parking on odd day: cấm đỗ xe vào các ngày lẻ
  • Handicap parking: nơi đỗ xe dành cho người khuyết tật
  • Priority to approaching traffic: đường ưu tiên cho phương tiện đang đi tới
  • Toll road: đường có thu lệ phí
  • Axle weight limit: trục giới hạn trọng lượng
  • No crossing: cấm người đi bộ qua đường
  • End of dual carriage way: hết làn đường đôi
  • End of highway: hết đoạn đường quốc lộ

  • No pedestrians cycling: cấm người
  • Construction: công trường
  • No entry: cấm vào
  • Traffic from right: giao thông phía bên phải
  • Traffic from left: giao thông phía bên trái
  • Stop police: dừng xe cảnh sát
  • No overtaking: cấm vượt
  • Stop customs: dừng xe trong một số trường hợp
  • Length limit: giới hạn chiều dài
  • No parking stopping: cấm đỗ xe
  • No buses: không có xe bus
  • No traffic both ways: đoạn đường không tham gia giao thông
  • Speed limit: giới hạn tốc độ
  • Stop: dừng lại Railway: đường sắt
  • No U-Turn: cấm rẽ hình chữ U
  • No trucks: cấm xe tải
  • No parking: cấm đỗ xe
  • No traffic: cấm tham gia giao thông
  • No horn: cấm còi

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta được tiếp xúc với nhiều phương tiện và biển báo giao thông khác nhau. Vì vậy đừng quên ghi chú ngay những từ vựng về biển báo giao thông trong tiếng Anh ở trên để có thể tự tin về vốn từ của mình khi có ai đó bất chợt hỏi bạn về chủ đề này nhé.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Áp dụng vào làm bài tập từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông

“Practice makes perfect”. Vì vậy, để ghi nhớ tốt bất kỳ nhóm từ vựng theo chủ đề nào cũng luôn đòi hỏi người học luyện tập thường xuyên. Trong đấy phương pháp học từ vựng qua hình ảnh là một trong những cách học hiệu quả nhất. Hãy cùng vận dụng kiến thức từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông vừa học để lựa chọn đáp án tương ứng với nội dung biển báo nhé!

 

tu-vung-tieng-anh-ve-bien-bao-giao-thong

Question 1:

  • Crossing ahead
  • Children going to/from school/playground ahead
  • Pedestrian crossing ahead
  • Deaf children likely to cross the road ahead
tu-vung-tieng-anh-ve-bien-bao-giao-thong

Question 2:

  • Traffic merges ahead from the left
  • Dual carriageway ends ahead
  • T-junction ahead (right)
  • T- junction ahead (left)
tu-vung-tieng-anh-ve-bien-bao-giao-thong

Question 3:

  • Pedestrian crossing ahead
  • Frail/Disabled pedestrians likely to cross road ahead
  • School crossing patrol ahead
  •  Children ahead    
tu-vung-tieng-anh-ve-bien-bao-giao-thong

Question 4:

  • Opening  or swing bridge ahead
  • Uneven road ahead
  • Tunnel ahead
  • Hump bridge ahead
nguy hiểm có tuyết

Question 5:

  • Hidden dip ahead
  • Gliders likely ahead
  • Ice ahead
  • Risk of ice or packed snow ahead
Verg mềm phía trước

Question 6:

  • Soft verges ahead
  • Opening or swing bridge ahead
  • Traffic merges ahead from the left
  • Roundabout
Phương tiện di chuyển chậm có khả năng nghiêng về phía trước

Question 7:

  • No weak motor vehicles
  • Slow-moving vehicles likely on incline ahead
  • Traffic queues likely on road ahead
  • Snowdrifts ahead
Dốc đồi lên phía trước

Question 8:

  • Steep hill downwards ahead (10%)
  • Reduce your speed by 10%
  • Steep hill upwards ahead (10%)
  • Steep hill upwards ahead (20%)
đường đôi kết thúc phía trước

Question 9:

  • T-junction ahead (right)
  • Junction on left bend ahead
  • Two- way traffic
  • Dual carriageway ends ahead
Mở hoặc đu cầu phía trước

Question 10:

  • Soft verges ahead
  • Quayside or river bank ahead
  • Opening or swing bridge ahead
  • Steep hill downwards ahead (10%)
Cho phép đoàn lữ hành

Question 11:

  • Towed caravans prohibited
  • Horse-drawn vehicles prohibited
  • Towed caravans allowed
  • Vehicular traffic prohibited

không rẽ phải

Question 12:

  • No right turn for vehicular traffic
  • No U-turn for vehicular traffic
  • No left turn for vehicular traffic
  • No right turn for pedestrians
không rẽ trái

Question 13:

  • Vehicular  traffic passing the sign must keep to the right of this sign
  • Vehicular traffic passing the sign must keep to the left of this sign
  • No left turn for vehicular traffic
  • No right turn for vehicular traffic
Không có lối vào cho giao thông xe cộ

Question 14:

  • Towed caravans prohibited
  • Motor vehicles prohibited
  • Do not go straight
  • Vehicles carrying explosives prohibited

Question 15:

  • Pedestrians prohibited
  • Pedestrians allowed
  • No pedestrians crossing
  • All vehicles prohibited

Đáp án: 

  1. C
  2. D
  3. B
  4. D
  5. C
  6. A
  7. B
  8. C
  9. D
  10. C
  11. A
  12. A
  13. C
  14. C
  15. A

3. Bài viết tiếng Anh: Sử dụng từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông

Sử dụng nhóm từ vựng theo chủ đề mới học được để viết thành một bài viết tiếng Anh là một cách học tiếng Anh hiệu quả. Không chỉ trau dồi được vốn từ vựng mới, đây còn là cách giúp người học củng cố và nắm chắc lại lượng từ vựng và ngữ pháp trước đây. Vậy với một bài viết sử dụng từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông chúng ta sẽ xây dựng theo từng bước như thế nào?

bai-mau-ve-bien-bao-giao-thong-trong-tieng-anh

(Bài viết tiếng Anh: Sử dụng từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông)

Dàn bài bài viết về biển báo giao thông

Để xây dựng một bài viết tiếng Anh hay và hấp dẫn luôn đòi hỏi người học chuẩn bị trước một dàn bài cụ thể. Bài viết về biển báo giao thông trong tiếng Anh cũng không ngoại lệ. Cùng tìm hiểu cách lập dàn bài cho chủ đề này nhé.

  1. Introduction: Giới thiệu vấn đề chính
  2. Problems: nêu ra những vấn đề nhỏ 

Problem 1: _____________________________

Problem 2: _____________________________

  1. Conclusion: (Reason or advice/ suggestion)

Solution 1:_____________________________

Solution 2: _____________________________

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Xem thêm: Bật mí những đoạn hội thoại tiếng anh về giao thông bổ ích

Viết một bài viết tiếng Anh ngắn về biển báo giao thông tại quốc gia của bạn.

Hãy cùng tham khảo bài mẫu sử dụng từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông của Step Up và sau đó xây dựng cho bản thân một bài viết riêng nhé!

Bài viết

Traffic is one of the most greatest concern today, especially in the big cities of Vietnam. To help control traffic and ensure the safety, there are countless traffic signs placed on the roads from rural to urban areas. Therefore, I think it’s necessary to understand as much as possible about traffic signs.

Prohibition signs are a popular kind of traffic signs. They are in the form of circles, red borders, white background, and black drawings. Including 39 types to warn about prohibited things, road users must obey them. Another traffic signs we must pay attention to are the danger signs. They are in the form of an equilateral triangle, red border, yellow background, black drawings. The aim of these signs is to warn of dangerous situations on the road ahead that road users may encounter and help prevent it. Upon seeing these signs, drivers must slow down and observe the surroundings. 

The more traffic signs we know, the safer we will be. Let’s research more different signs, check out the signs near our neighbourhood, and obey them everytime we join traffic.

Lời dịch

Giao thông là một vấn đề đang được quan tâm nhất hiện nay, đặc biệt trong những thành phố lớn của Việt Nam. Để giúp kiểm soát giao thông và đảm bảo an toàn, có vô số biển báo giao thông được đặt trên các tuyến đường từ nông thôn đến thành thị. Do đó, tôi nghĩ rằng việc hiểu càng nhiều về các biển báo giao thông sẽ rất cần thiết.

Biển báo cấm là một loại phổ biến của biển báo giao thông. Chúng ở dạng hình tròn, viền đỏ, nền trắng và hình vẽ màu đen. Bao gồm 39 loại để hiển thị những điều bị cấm, người tham gia giao thông phải tuân theo chúng. Một loại biển báo giao thông khác mà chúng ta phải quan tâm tới là biển báo nguy hiểm. Chúng có dạng một hình tam giác đều, viền đỏ, nền vàng, hình vẽ màu đen. Mục đích của các biển báo này là để cảnh báo các tình huống nguy hiểm trên đường phía trước mà người tham gia giao thông có thể gặp phải và giúp ngăn chặn nó. Nếu bắt gặp các biển báo này ở phía trước, người lái xe phải giảm tốc độ và quan sát xung quanh.

Càng biết nhiều biển báo giao thông, chúng ta sẽ càng an toàn. Hãy cùng tìm hiểu thêm về các biển báo khác nhau, kiểm tra các biển báo gần khu phố của mình và tuân thủ chúng mỗi khi chúng ta tham gia giao thông.

Xem thêm Từ vựng về biển báo giao thông và các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông thường gặp, đây thực sự là một chủ đề rất thiết thực đối với cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Hy vọng thông qua bài biết này bạn đã có thể nắm được tên gọi các biển báo giao thông trong tiếng Anh, và dễ dàng hơn trong việc lưu thông trên đường, đặc biệt là khi ra nước ngoài. Cùng tìm hiểu thêm về các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác cũng như các cách học từ vựng sáng tạo của sách Hack Não 1500 để gia tăng vốn từ vựng của mình nhé!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

Học ngay cấu trúc No sooner chi tiết nhất

Học ngay cấu trúc No sooner chi tiết nhất

Trong cuộc sống hàng ngày chúng ta bắt gặp không hiếm những lần xuất hiện của các hành động nối tiếp nhau. Và để miêu tả những hành động như vậy, ngữ pháp tiếng Anh đã có những cấu trúc riêng biệt, điển hình trong số đó là cấu trúc No sooner. Vậy bạn đã hiểu và có thể áp dụng thành thạo kiến thức này chưa? Hãy cùng Step Up tổng hợp lại kiến thức một cách rõ ràng, dễ ghi nhớ và áp dụng về cấu trúc No sooner ngay trong bài viết sau nhé. 

1. Định nghĩa về cấu trúc No sooner

Cấu trúc No sooner được dùng khi muốn chỉ một hành động xảy ra kế tiếp ngay sau một hành động khác. 

Ví dụ: 

  • No sooner had I left the library than it started raining. (Ngay khi tôi bước ra ngoài thư viện thì trời đổ mưa.)

Khi No sooner được đặt ở đầu của một mệnh đề, chúng ta sử dụng đảo ngữ. Sau No sooner sẽ là một trợ động từ được đảo lên trước chủ ngữ nhằm nhấn mạnh về một sự vật, sự việc, hành động đang được nhắc đến, than sẽ được đặt ở đầu của mệnh đề còn lại.

Xem thêm Cấu trúc No sooner các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

2. Cấu trúc và cách dùng No Sooner than trong Tiếng Anh

No sooner + auxiliary + S + V + than + S + V: Vừa mới … thì …, Ngay sau khi … thì …

Ví dụ

  • No sooner had I eaten shrimp than I started feeling sick. (Ngay sau khi tôi ăn tôm tôi bắt đầu thấy không khỏe.)
  • No sooner had Luna finished her homework than Mary called her. (Ngay sau khi Luna hoàn thành bài tập về nhà thì Mary đã gọi điện cho cô ấy.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

a. Cấu trúc No sooner thì quá khứ 

Cấu trúc No sooner than trong tiếng Anh được dùng phổ biến nhất ở thì quá khứ. Ở dạng này, bạn cần ghi nhớ chia động từ ở mệnh đề chứa “No sooner” dạng quá khứ hoàn thành, và mệnh đề còn lại chứa “than” chia ở quá khứ đơn.

No sooner + had + S + PII + than + S + Ved/PI

Ví dụ: 

  • No sooner had Linda closed this door than her friend knocked. (Linda vừa mới đóng cửa thì bạn của cô ấy gõ cửa.)
  • No sooner had we opened the shop than ten customers came into. (Chúng tôi vừa mới mở cửa hàng thì có 10 người khách đã bước vào.)

b. Cấu trúc No sooner thì hiện tại

Cấu trúc no sooner được dùng ở thì hiện tại cũng là một cách dùng thường xuyên được bắt gặp. Ở cách dùng này, bạn cần chú ý chúng ta sẽ sử dụng từ will vào sau no sooner.

dinh-nghia-cau-truc-no-sooner

No sooner + will + S + V + than + S + will + V

Ví dụ: 

  • No sooner will Linda arrive than she will want to leave. (Linda vừa mới đến nhưng cô ấy lại muốn đi ngay.)

3. Một số lưu ý về cấu trúc No sooner than

Cấu trúc No sooner than thường được sử dụng trong văn viết nhiều hơn bởi khi sử dụng No sooner than trong văn nói sẽ không được tự nhiên lắm. Thay vào đó, theo phong cách thoải mái chúng ta thường nói như sau:

Ví dụ:

  • I started feeling sick immediately after I ate the shrimp. (Tôi bắt đầu thấy không khỏe ngay sau khi ăn tôm.)
  • Linda came back home soon after her mother finished cooking dinner. (Linda về tới nhà ngay khi mẹ cô ấy nấu xong bữa tối.)

4. Các cấu trúc tương tự với No sooner than

Bên cạnh cấu trúc No sooner, trong ngữ pháp tiếng Anh còn có thêm một số cấu trúc mang nghĩa tương tự. Vậy điểm khác nhau giữa chúng là gì? Làm sao để sử dụng mỗi cấu trúc trong từng văn cảnh thích hợp? Hãy cùng tìm câu trả lời ngay sau đây nhé!

a. Phân biệt No sooner với Hardly/Scarcely

No sooner và hardly/scarcely đều mang nghĩa là vừa mới, kể về một sự việc nối tiếp sự việc kia gần như ngay tức khắc. Chúng ta hoàn toàn có thể luân phiên thay thế sử dụng các từ này. Nhưng có một sự nhau lớn giữa chúng đó chính là việc sử dụng từ đi kèm. 

Để phân biệt cách dùng những từ này chúng ta cần lưu ý cấu trúc No sooner đi kèm với “than”, trong khi đó Hardly/Scarcely sử dụng từ đi kèm là “when”.

phan-biet-cau-truc-no-sooner

Ví dụ

  • No sooner had they completed that project than they started a new one. (Ngay sau khi họ hoàn thành dự án đó họ đã bắt đầu một dự án mới.)
  • Tom had hardly/scarcely started his presentation when the electricity went out. (Tom vừa mới bắt đầu bài thuyết trình của anh ấy thì mất điện.)

b. Phân biệt No sooner với As soon as

Tương tự như cấu trúc No sooner, cấu trúc as soon as cũng mang nghĩa vừa mới thì. Tuy nhiên ở 2 cấu trúc này có sự khác nhau rất rõ rệt trong cách chia động từ. Ở cấu trúc No sooner là sự kết hợp giữa quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn. Trong khi đó, ở cấu trúc As soon as, các động từ được chia cùng một thì với nhau.

Ví dụ: 

  • No sooner had I got up than my phone rang = As soon as I got up, my phone rang.

(Ngay khi tôi thức dậy thì điện thoại đổ chuông.)

Để có thể nắm chắc kiến thức chủ đề ngữ pháp này đòi hỏi sự bổ trợ ngữ pháp rất nhiều từ các thì trong tiếng Anh. Hãy cùng ôn tập lại thì quá khứ đơn để nắm trọn điểm số dạng bài tập này nhé.

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

5. Phân biệt cấu trúc No sooner với các cấu trúc đảo ngữ khác trong Tiếng Anh

Đảo ngữ là trường hợp ngữ pháp đặc biệt trong tiếng Anh thường được sử dụng trong văn viết. Ngoài No sooner, chúng ta còn có rất nhiều dạng cấu trúc đảo ngữ khác như cấu trúc “not only”, “not until”,… Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về chúng ngay dưới đây nhé.

a. Cấu trúc “not only”

Mang ý nghĩa “không những … mà còn …”, cấu trúc “not only” cũng là một dạng bài thường xuyên được bắt gặp trong đề thi. Sau “not only” và “but aslo” là những từ/cụm từ/thành phần có cấu trúc ngữ pháp giống nhau. Bởi vậy, khi sử dụng cấu trúc này đòi hỏi bạn phải nắm chắc kiến thức về cấu trúc song song để tránh mắc các lỗi ngữ pháp nhé. 

Not only + trợ động từ + S + V + but… also….: (không những mà còn)

Ví dụ:

  • You don’t only sing well but you also play musical instruments perfectly.

=> Not only do you sing well but you also play musical instruments perfectly.

(Bạn không chỉ hát hay mà chơi nhạc cụ cũng hoàn hảo)

b. Cấu trúc “not until”

Cấu trúc “not until” mang nghĩa mãi cho đến khi, thường đi kèm với từ, cụm từ, hoặc mệnh đề chỉ thời gian, nhấn mạnh khoảng thời gian hay thời điểm xảy ra sự việc, hành động được nhắc đến ở mệnh đề sau.

phan-biet-no-sooner

  • It was not until … that…: mãi cho tới khi

Dạng đảo ngữ: 

  • Not until + … + trợ động từ + S + V: mãi cho tới khi

Ví dụ: 

  • It was not until yesterday that he knew the truth

=> Not until yesterday did he know the truth. 

(Mãi cho tới hôm qua anh ấy mới biết sự thật.)

  • It was not until they had reached the top that they realized how far they had gone.

=> Not until they had reached the top did they realize how far they had gone.

(Mãi cho tới khi lên tới đỉnh họ mới nhận ra họ đã đi bao xa.)

6. Bài tập cấu trúc No sooner

Để củng cố kiến thức ngữ pháp thì việc luyện tập bài tập mỗi ngày là điều không thể thiếu. Hãy cùng Step Up kiểm tra lại những gì vừa học được qua bài tập sau nhé.

Bài 1: Viết lại câu nghĩa không đổi

  1. She opened the door. She fainted at once.

➔ ________________________________________________. (than)

  1. Luna reached the bus station. The bus came at once.

➔ ________________________________________________. (than)

  1. He had hardly left the library when the bell rang.

➔ ________________________________________________. (than)

  1. As soon as I entered the room, the telephone rang.

➔ ________________________________________________. (than)

  1. No sooner had he approached the shop than the policeman stopped him.

➔ ________________________________________________. (As)

  1. No sooner had we arrived at the office than the boss noticed us.

➔ ________________________________________________. (Hardly)

  1. No sooner had Linda started her trip than the rain stopped.

➔ _________________________________________________. (Hardly)

  1. Hardly had the movie ended when Troy came.

➔ _________________________________________________. (than)

Đáp án

  1. No sooner did she open the door than she fainted.
  2. No sooner did Luna reach the bus station than the bus came.
  3. No sooner had he left the library than the bell rang.
  4. No sooner had I entered the room than the telephone rang.
  5. As soon as he approached the shop, the policeman stopped him.
  6. Hardly had we arrived at the office when the boss noticed us.
  7. Hardly had Linda started her trip when the rain stopped.
  8. No sooner had the movie ended than Troy came.
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất trong các đáp án sau

1. Scarcely had Jake ______ the book report when Alan came in.

A. finish

B. finishing 

C. finished 

D. to finished

2. No sooner ______ the party will start tomorrow.

A. will the bell ring than 

B. the bell will ring than

C. the bell will ring when 

D. will the bell ring when

3. No sooner had we arrived at the bus station ______ the announcement started.

A. than

B. when

C. then

D. last

4. No sooner ______ than the class started.

A. do Tody arrive

B. does Tody arrive

C. Tody arrives

D. had Tody arrived

5. No sooner _______ the soldiers leaped into the water.

A. had the ship touched the shore than

B. had the ship touched the shore when

C. the ship had touched the shore then

D. the ship touched the shore than

Đáp án: 

  1. C
  2. A
  3. A
  4. D
  5. A

Trên đây là bài viết tổng hợp về cấu trúc No sooner cũng như một số dạng đạo ngữ khác thông dụng. Hy vọng sau bài viết này các bạn đã có thể tự tin chinh phục mọi dạng bài tập liên quan chủ đề ngữ pháp này. Đừng quên tìm hiểu thêm các chủ đề ngữ pháp mới cũng như luyện tập cùng Hack Não Ngữ Pháp nhé. Step Up tin rằng với phương pháp học thông minh, bài tập áp dụng đầy đủ, cuốn sách sẽ tạo cho bạn niềm cảm hứng học và làm chủ mọi chủ đề ngữ pháp. Hãy cùng đón chờ những chia sẻ tiếp theo từ Step Up nhé.

Cẩm nang tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo sành điệu nhất

Cẩm nang tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo sành điệu nhất

Nếu bạn là một tín đồ thời trang, hẳn bạn từng nghe đến những nhãn hiệu như Versace, Burberry, Chanel, Hermes, Gucci… Nếu bạn muốn tìm hiểu về lĩnh vực thời trang trên toàn thế giới, việc bỏ túi những mẫu câu và từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo là cực kỳ cần thiết. Step Up sẽ giới thiệu đến bạn cẩm nang tổng hợp tiếng Anh giao tiếp chủ đề thời trang với các đoạn hội thoại về quần áo thú vị nhất.

1. Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

Dưới đây là các đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo. Bạn có thể tham khảo thêm tiếng Anh giao tiếp chủ đề mua sắm để hội thoại khi đi mua sắm quần áo. Việc học tiếng Anh giao tiếp đúng cách qua các đoạn hội thoại có thể giúp trình độ tiếng Anh của bạn tiến bộ vượt bậc, vậy nên bạn không nên bỏ qua những đoạn hội thoại này nhé.

Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo #1

Susie: Come over here Annie and have a look at this dress.

(Annie, mau lại đây xem cái váy này này.)

Annie: Oh, yes! It looks lovely. Why don’t you try it on in the fitting room?

(Ôi, cái váy xinh quá đi mất. Hay là bạn vào phòng thử đồ mặc thử xem thế nào đi?)

Marshall: It looks like it will fit you.

(Trông cái váy có vẻ là sẽ vừa với cậu đấy.)

Susie: I better try it on. Last time I bought a dress it was baggy and did not fit properly.

(Tớ vẫn nên thử nó trước. Lần trước tớ mua một cái váy, nó quá rộng và mặc cứ thùng thình không vừa chút nào.)

Marshall: Let me hold the hanger while you try it on.

(Trong khi cậu thử đồ, đưa tớ cầm hộ cái móc treo cho.)

Susie: Thanks, Marshall.

(Cảm ơn nhé, Marshall.)

Annie: If you need a different size just ask and I will get it for you.

(Nếu cậu cần một cỡ khác, cứ bảo tớ tớ mang cho nhé.)

Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo #2

Susie: What do you think, does it look good?

(Các cậu thấy thế nào, tớ mặc có đẹp không?)

Marshall: Perfect! It fits you and you look very pretty in it.

(Hoàn hảo! Nó vừa khít với cả trông cậu xinh lắm luôn ấy.)

Annie: I agree, it really suits you, Susie!

(Chuẩn đấy, nó thực sự hợp cậu đấy Susie!)

Marshall: Why do you want to buy a dress anyway, Susie?

(Mà tại sao cậu lại muốn mua váy thế Susie?)

Susie: I’m going to my brother’s 27th birthday party and I want to look my best!

(Tớ chuẩn bị tham dự sinh nhật lần thứ 27 của em trai tớ nên tớ muốn trông thật xinh đẹp!)

Annie: There are some designer dresses over there that look nice as well.

(Đằng kia có mấy chiếc váy thiết kế nhìn cũng ổn lắm.)

Susie: I think I will buy this one. Is this dress in the sale?

(Tớ nghĩ là tớ sẽ mua chiếc này thôi. Chiếc này có đang giảm giá không nhỉ?)

Marshall: Yes, the label says it is 30% off.

(Ừ, mác áo có ghi giảm giá 30%)

Susie: Great. Let’s go to pay for it, come on.

(Tuyệt vời. Đi trả tiền chiếc váy nào bạn ơi.)

Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo #3

Jack: Are you going to wear a suit, Mark?

(Cậu có định mặc một bộ vét không, Mark?)

Mark: Yes, I am. Why?

(Có chứ. Sao thế?)

Jack: I’m thinking what outfit I should wear to the wedding ceremony.

(Tớ đang nghĩ mình nên mặc gì cho buổi đám cưới ấy.)

Mark: I think a waistcoat looks very smart for attending a wedding. Do you have one?

(Đi đám cưới mà mặc áo gi-lê là chuẩn đấy. Cậu có cái nào không?)

Jack: Yes, I do. I also have a matching tie. Look, here it is.

(Có đấy. Tớ còn có cái cà-vạt cùng tông cơ. Nhìn này, nó đây này.)

Mark: That looks very smart. I think you should wear that outfit.

(Nhìn trông sáng sủa đấy. Tớ nghĩ cậu nên mặc bộ đó.)

Jack: This shirt needs cufflinks. Do you have some I can borrow?

(Cái áo sơ mi này cần khuy măng sét. Cậu có vài cái thừa để cho tớ mượn không?)

Mark: Yes I do. Here you go.

(Có chứ. Cho cậu này.)

Jack: Thanks Mark. 

(Cảm ơn nhé Mark.)

Mark: No problem. Don’t forget to wear a coat as it’s supposed to rain today.

(Có gì đâu. Cậu nhớ mặc áo khoác dài nhé, hôm nay thấy bảo mưa đấy.)

Jack: Yes I know. I will probably take a jumper as well. It is quite cold.

(Tớ biết mà. Tớ nghĩ là tớ sẽ mang cả áo len nữa. Trời khá là lạnh.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

Có vô vàn các loại trang phục khác nhau, từ các loại áo, đến các loại quần, váy, đồ bộ… Cùng điểm qua tên các loại trang phục ấy theo từng danh mục từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo nhé. Bạn cũng có thể đọc thêm về tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị để có thể giao tiếp khi đi mua quần áo trong siêu thị.

Các loại áo trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

  • Blazer: áo khoác nam dạng vét
  • Shirt: áo sơ mi
  • T-shirt: áo phông
  • Top: áo
  • Jumper: áo len
  • Cardigan: áo len cài đằng trước
  • Leather jacket: áo khoác da
  • Overcoat: áo măng tô
  • Raincoat: áo mưa
  • Pullover: áo len chui đầu
  • Bra: áo lót nữ
  • Bathrobe: áo choàng tắm
  • Jacket: áo khoác ngắn
  • Sweater: áo len
  • Anorak: áo khoác có mũ
  • Blouse: áo sơ mi nữ
  • Dressing gown: áo choàng tắm
  • Tank top: áo ba lỗ
  • Hoodie: áo có mũ 

Các loại quần và váy trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

  • Pants: quần âu
  • Shorts: quần soóc
  • Trousers (a pair of trousers): quần dài
  • Boxer shorts: quần đùi
  • Thong: quần lót dây
  • Overalls: quần yếm
  • Jeans: quần bò
  • Underpants: quần lót nam
  • Panties: quần lót nữ
  • Dress: váy liền
  • Skirt: chân váy
  • Mini-skirt: váy ngắn

Các loại đồ bộ trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

  • Swimming costume: quần áo bơi
  • Dinner jacket: com lê đi dự tiệc
  • Pyjamas: bộ đồ ngủ
  • Dressing gown: áo choàng tắm
  • Nightie (nightdress): váy ngủ
  • Suit: bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ
  • Tracksuit: bộ đồ thể thao
  • Stockings: vớ/tất chân

Các loại phụ kiện khác trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

  • Bow tie: nơ thắt cổ áo nam
  • Gloves: găng tay
  • Scarf: khăn quàng
  • Belt: thắt lưng
  • Tie: cà vạt
  • Socks: tất

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe

3. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo theo mùa

Thời trang giữa mùa hè và mùa đông, hay giữa các nước ôn đới và nhiệt đới rất khác biệt. Các từ ngữ trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo cũng được phân loại theo mùa, hãy cùng Step Up tìm hiểu nhé.

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo mùa hè 

  • Bikini: đồ bơi/áo tắm hai mảnh
  • Cap: mũ lưỡi trai
  • Dress: váy liền thân
  • Flip flops: dép tông
  • Hawaiian shirt: áo sơ mi Ha-oai
  • One-piece bathing suit: đồ bơi/áo tắm một mảnh
  • Overalls: yếm
  • Polo shirt: áo phông polo
  • Shorts: quần đùi
  • Singlet: áo nịt
  • Straw hat: mũ rơm/mũ cói
  • Sunglasses: kính râm
  • Swim trunks: quần bơi
  • Tank top: áo ba lỗ
  • T-shirt: áo phông

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo mùa đông

  • Beanie: mũ beanie
  • Boots: bốt
  • Cardigan: áo choàng len
  • Earmuffs: đồ bịt tai
  • Fleece jacket: áo khoác lông cừu
  • Gloves: găng tay
  • Jacket: áo khoác
  • Jeans: quần bò
  • Long coat: áo khoác dài
  • Long-sleeve top: áo dài tay
  • Mittens: găng tay
  • Scarf: khăn quàng cổ
  • Socks: tất
  • Sweater: áo len
  • Trench coat: áo măng tô

4. Các cụm từ dùng trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo không chỉ gói gọn trong các phụ kiện thời trang hay bộ áo, quần. Dưới đây là các cụm từ thông dụng để biến cuộc hội thoại về thời trang của bạn trở nên thú vị và hay ho như người bản xứ.

1. Well-dressed: Ăn mặc đẹp đẽ; ăn vận thanh lịch

Ví dụ: 

She is a well-dressed girl with good manners, so everyone likes her.

Cô ấy là một cô gái biết ăn mặc và lễ phép, nên ai cũng quý cô ấy.

2. Keep up with fashion: bắt kịp xu hướng thời trang

Ví dụ : 

Keeping up with the latest fashion is so tiring, it feels like my newly-bought dress would be out of fashion one-day after I got it.

Bắt kịp xu hướng thời trang mới nhất mệt mỏi quá, cứ như kiểu cái váy mới mua của tớ chỉ được một hôm là lại lỗi mốt rồi ấy.

3. Have a sense of fashion: Có gu thẩm mỹ về thời trang

Ví dụ:

Is this designer position requires having a sense of fashion?

Vị trí thiết kế viên này có yêu cầu gu thẩm mỹ về thời trang không?

4. Mix and Match: Chọn và kết hợp quần áo, phụ kiện không theo bộ.

Ví dụ: 

She doesn’t have much money to buy new clothes, so she tries to mix and match what she already has.

Cô ấy không có nhiều tiền để mua quần áo mới, nên cô thử kết hợp những đồ mình có sẵn.

5. Must-have items: Một món đồ thời trang mà bạn nhất định phải có.

Ví dụ:

A basic t-shirt is a must-have item for both men and women.

6. Hand-me-downs: Quần áo được anh/chị/người thân để lại cho em/con cháu…

Ví dụ:

Almost all of what I wore when I was a child were hand-me-downs, I have a lot of siblings.

Hầu hết quần áo tôi mặc hồi nhỏ là đồ được cho lại đấy, tôi có nhiều anh chị ruột lắm.

7. Fashion icon: biểu tượng thời trang, một người hoặc một thứ gì đó rất nổi tiếng

Ví dụ:

Paris Hilton was a fashion icon, and every girl would buy what she wore to look like her.

Paris Hilton từng là một biểu tượng thời trang, và mọi cô gái đều muốn mua thứ cô ấy mặc để trông giống Paris.

8. Dressed to kill: Mặc quần áo cực kỳ cuốn hút, quyến rũ nhằm tạo ấn tượng nổi bật

Ví dụ:

Wow, you dressed to kill, didn’t you? You totally rock this dress!

Ái chà, cậu mặc đỏm ghê cơ, cái váy này hợp cậu quá đi mất!

9. Classic style: phong cách đơn giản, khó lỗi thời

Ví dụ:

I love her classic style, so simple yet so cool.

Tôi thích phong cách đơn giản của cô ấy, không cầu kỳ mà vẫn rất ngầu.

10. A slave to fashion: người quá chú trọng vào thời trang, ám ảnh đến mức không lành mạnh.

Ví dụ:

You said you are not a slave to fashion, but here you go again, spending your whole life saving on a new skirt.

Cậu bảo cậu không phải nô lệ thời trang, nhưng cậu lại thế nữa rồi, dành tiền tiết kiệm cả đời để mua một cái váy dài mới.

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là tổng hợp những từ vựng và mẫu câu bạn cần biết về tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo. Để có thể giao tiếp một cách thông thạo, bạn có thể tham khảo các phương pháp tự học tiếng Anh giao tiếp tốt nhất. Hãy kiên trì để thành thạo tiếng Anh giao tiếp, bạn nhé.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Giỏi ngay ngữ pháp trạng từ chỉ tần suất trong 5 phút

Giỏi ngay ngữ pháp trạng từ chỉ tần suất trong 5 phút

Trạng từ chỉ tần suất là gì? Cách dùng trạng từ tần suất trong câu như thế nào? Các trạng từ tần suất là những từ nào, và được đặt ở đâu trong câu? Để giải đáp những thắc mắc này, Step Up sẽ giới thiệu cho bạn tất tần tật về trạng từ chỉ tần suất, cũng như vị trí của các trạng từ chỉ tần suất và bài tập áp dụng.

1. Định nghĩa trạng từ chỉ tần suất (Adverb of frequency)

Trạng từ chỉ tần suất là một loại trạng từ trong tiếng Anh. Loại trạng từ này được sử dụng khi bạn muốn nói về mức độ thường xuyên của một hành động nào đó. Bạn có thể bắt gặp nhiều trạng từ chỉ tần suất trong thì hiện tại đơn để diễn tả các hành động mang tính lặp đi lặp lại.

2. Cách dùng trạng từ chỉ tần suất tiếng Anh 

Chúng ta đã biết trạng từ chỉ tần suất là gì, vậy cách dùng trạng từ chỉ tần suất trong câu như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu hai cách sử dụng thông dụng nhất của trạng từ chỉ tần suất nào.

  • Trạng từ chỉ tần suất dùng để chỉ mức độ thường xuyên của hành động được nói đến trong câu.

Ví dụ: My mother often goes to the supermarket in the evening.

(Mẹ tôi thường đi siêu thị vào buổi tối.)

My father rarely goes to bed late.

(Bố tôi hiếm khi đi ngủ muộn.)

  • Trạng từ chỉ tần suất sử dụng trong câu trả lời của câu hỏi “How often”

Ví dụ: 

How often do you go to the movie theater? 

I think I go to the movie theater quite frequently, about three times a week.

(Bạn có hay đến rạp phim không?

Tớ nghĩ là khá thường xuyên đấy, khoảng tầm 3 lần một tuần.)

How often does he visit you?

I’m not sure, he barely does.

(Anh ấy có thường xuyên thăm cậu không?

Tớ không chắc nữa, anh ấy hiếm khi thăm tớ lắm.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

3. Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng nhất

Dưới đây là bảng các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh, sắp xếp theo độ thường xuyên giảm dần.

Trạng từ chỉ tần suất

Ý nghĩa

Always

Luôn luôn

Usually, normally

Thường xuyên

Generally, often

Khá thường xuyên, thường lệ

Frequently

Thường thường

Sometimes

Đôi khi, đôi lúc

Occasionally/rarely/seldom

Thỉnh thoảng

Hardly ever/barely/scarcely

Hiếm khi, hầu như không bao giờ

Never

Không bao giờ

4. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu

Trong một câu hoàn chỉnh, trạng từ chỉ tần suất thường đứng ở 4 vị trí: trước động từ thường, sau động từ to-be, sau trợ động từ, và ở đầu hay cuối câu.

Trạng từ chỉ tần suất đứng ở trước động từ thường

Ví dụ: 

I never smoke.

(Tôi không bao giờ hút thuốc.)

They often eat out.

(Họ thường đi ăn ngoài.)

Trạng từ chỉ tần suất đứng sau động từ to be

Ví dụ:

Susie is often on time, but today she seems to be running a bit late.

(Susie thường khá đúng giờ, nhưng có vẻ hôm nay cô ấy đi muộn thì phải.)

Dave is always looking down on other people, it’s so rude.

(Dave luôn coi thường người khác, thật bất lịch sự.)

Trạng từ chỉ tần suất đứng sau trợ động từ

Ví dụ:

They have never been to England.

(Họ chưa bao giờ đến Anh.)

I don’t often do this, but I’ll make an exception this time.

(Tôi không thường làm việc này đâu, nhưng lần này là ngoại lệ nhé.)

Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đầu hoặc cuối câu

Khi sử dụng với mục đích nhấn mạnh, trạng từ chỉ tần suất (trừ always, hardly, ever và never) có thể được đảo lên đầu câu, trước trợ động từ. Khi nó đứng ở cuối câu, sắc thái nghĩa không thay đổi so với khi đứng ở trong câu.

Ví dụ:

Usually my father doesn’t let me hang out too late.

(Thường thì bố tớ không cho tớ đi chơi muộn quá đâu.)

He never can understand how I feel.

(Anh ấy sẽ chẳng bao giờ hiểu được tớ cảm thấy như thế nào đâu.)

I don’t read this kind of stories often.

(Tớ không hay đọc mấy câu chuyện kiểu này lắm.)

5. Bài tập về trạng từ chỉ tần suất tiếng Anh

Bài 1: Đặt câu với các từ gợi ý

  1. Susie/be/always/kind/others.
  2. They/not/often/sell/breads.
  3. Usually/she/leave/early/but/she/stay/at work/today.
  4. This/type/exercise/always/give/me/headache.
  5. Marina/seldom/go/out.
  6. Vegetarians/never/eat/meat.
  7. He/be/rarely/see/home/holidays.

 

Đáp án:

  1. Susie is always kind to others.
  2. They don’t often sell bread.
  3. Usually she leaves early but she is staying at work today.
  4. This type of exercise always gives me a headache.
  5. Marina seldom goes out.
  6. Vegetarians never eat meat.
  7. He is rarely seen at home on holidays.

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

  1. I don’t think I have seen him recently, he often work overtime.
  2. Always she sees him with another girl.
  3. You always listen to me, I told you about this a thousand times already.
  4. Hana barely talk like this, she must have been angry
  5. Hardly my crush notices me in the crowd.
  6. I’m 30 and my parents still never see me as a kid, I’m sick of it.
  7. You should not take part in extracurricular activities often if you want to get a scholarship.

 

Đáp án:

  1. work -> works
  2. Always she -> She always
  3. always -> never
  4. talk -> talks
  5. Hardly my crush -> My crush hardly
  6. never -> always
  7. should not -> should 
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp những gì bạn cần biết về trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo thêm cách học ngữ pháp tiếng Anh để tìm ra phương pháp phù hợp với mình nhất. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học tiếng Anh.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Học ngay 60 từ vựng tiếng Anh về tình bạn hay nhất

Học ngay 60 từ vựng tiếng Anh về tình bạn hay nhất

Trong kho tàng văn học Việt Nam, tình bạn luôn là chủ đề được miêu tả với những tình cảm đẹp và thi vị. Nhưng bạn đã từng thắc mắc trong tiếng Anh những từ vựng về chủ đề này được sử dụng như thế nào chưa? Hãy để Step Up giới thiệu cho bạn bộ từ vựng tiếng Anh về tình bạn để không chỉ làm phong phú vốn từ của mình mà còn giúp bạn tự tin khi kết bạn nước ngoài nhé!

1. Một số từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Cũng như từ vựng về tình yêu, từ vựng tiếng Anh về tình bạn là một chủ đề được đề cập rất nhiều trong văn phong tiếng Anh. Hãy cùng ghi chép lại 50 từ vựng về bạn bè trong tiếng Anh thường xuyên được sử dụng sau đây nhé.

50 từ vựng tiếng Anh về tình bạn

  • Acquaintance: người quen
  • Comradeship: tình bạn, tình đồng chí
  • Mate: bạn
  • Chum: bạn thân, người chung phòng
  • Ally: đồng minh
  • Buddy: bạn thân, anh bạn
  • Close friend: người bạn tốt
  • Best friend: bạn thân nhất
  • New friend: bạn mới
  • Workmate: đồng nghiệp
  • Associate: bạn đồng liêu, người cùng cộng tác
  • Partner: cộng sự, đối tác
  • Pen-friend: bạn qua thư tín
  • Pal: bạn thông thường
  • Fair-weather friend: Bạn phù phiếm
  • Make friends: kết bạn 
  • Trust: lòng tin, sự tin tưởng
  • Teammate: đồng đội
  • Soulmate: bạn tâm giao, tri kỉ
  • Mutual friend: người bạn chung (của hai người)
  • Confide: chia sẻ, tâm sự
  • Companion: bạn đồng hành, bầu bạn
  • A circle of friends: Một nhóm bạn
  • Roommate: bạn chung phòng, bạn cùng phòng
  • Flatmate: bạn cùng phòng trọ
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

  • Schoolmate: bạn cùng trường, bạn học
  • Childhood friend: Bạn thời thơ ấu
  • An old friend: Bạn cũ
  • On-off relationship: Bạn bình thường
  • Loyal: trung thành
  • Loving: thương mến, thương yêu
  • Kind: tử tế, ân cần, tốt tính
  • Dependable: reliable: đáng tin cậy
  • Generous: rộng lượng, hào phóng
  • Considerate: ân cần, chu đáo
  • Helpful: hay giúp đỡ
  • Unique: độc đáo, duy nhất
  • Similar: giống nhau
  • Likeable: dễ thương, đáng yêu
  • Sweet: ngọt ngào
  • Thoughtful: hay trầm tư, sâu sắc, ân cần
  • Courteous : lịch sự, nhã nhặn
  • Forgiving: khoan dung, vị tha
  • Special: đặc biệt
  • Gentle: hiền lành, dịu dàng
  • Funny: hài hước
  • Welcoming: dễ chịu, thú vị
  • Pleasant: vui vẻ, dễ thương
  • Tolerant: vị tha, dễ tha thứ
  • Caring: chu đáo

tu-vung-ve-tinh-ban-trong-tieng-anh

Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Anh về tình bạn này chắc chắn sẽ giúp bạn tự tin rất nhiều khi kết bạn nước ngoài. Hãy áp dụng ngay bộ từ vựng này thường xuyên để nhận thấy sự hiệu quả rõ rệt từ chúng nhé.

2. Thành ngữ, cụm từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Ngoài những từ vựng tiếng Anh về tình bạn bên trên, người bản địa còn sử dụng rất nhiều cách nói khác về tình bạn trong tiếng Anh như:

  1. Make friends with sb: kết bạn với

Ví dụ

I’m very eager to make a lot of new friends when I go to university. 

(Tôi rất háo hức khi được kết thêm nhiều bạn mới khi lên đại học.)

  1. Keep in touch: giữ liên lạc

Ví dụ: 

Here is my phone number, let’s keep in touch! 

(Đây là số điện thoại của tôi, chúng ta hãy giữ liên lạc nhé)

  1. Strike up a friendship = Start a friendship: bắt đầu làm bạn

Ví dụ: 

We struck up a friendship with Jane when we met her at the party last month. 

(Chúng tôi bắt đầu làm bạn với Jane khi chúng tôi gặp cô ấy ở bữa tiệc vào tháng trước.)

  1. Form a friendship: xây dựng tình bạn

Ví dụ: 

June formed a lasting friendship with the girl sitting next to her at primary school. 

(June xây dựng tình bạn dài lâu với cô bạn ngồi bên cạnh từ hồi tiểu học.)

  1. Cement/spoil a friendship: vun đắp tình bạn/làm rạn nứt tình bạn.

Ví dụ: 

Spending two weeks on holiday together has cemented our friendship.

(Dành 2 tuần trong kỳ nghỉ cùng nhau đã giúp vun đắp tình bạn của chúng tôi.)

  1. Cross someone’s path: gặp ai đó bất ngờ

Ví dụ: 

I crossed my old friend’s path when I was going shopping.

(Tôi đã tình cờ gặp bạn cũ của tôi khi tôi đang đi mua sắm.)

  1. A friend in need is a friend indeed: người bạn giúp đỡ bạn trong lúc hoạn nạn khó khăn mới là người bạn tốt.

Ví dụ: 

I’ll always remember your help, Julie. A friend in need is a friend in deed!

(Tôi sẽ luôn nhớ về sự giúp đỡ của bạn. Bạn bè giúp đỡ nhau lúc hoạn nạn mới là bạn tốt!)

  1. Build bridges: rút ngắn khoảng cách để trở nên thân thiết

Ví dụ: 

Although we are different in many ways, we are building bridges to become closer.

(Mặc dù chúng tôi khác biệt nhiều thứ, nhưng cả 2 đang cố gắng rút ngắn khoảng cách để trở nên thân thiết hơn.)

  1. Man’s best friend: chỉ động vật, thú cưng, người bạn thân thiết của con người

Ví dụ:

There are many reasons why dogs and cats are man’s best friends.

(Có rất nhiều lý do tại sao chó và mèo là những người bạn thân thiết của con người.)

  1. Two peas in a pod: giống nhau như đúc

Ví dụ: 

No doubt they are best-friends, they are just two peas in a pod.

(Chẳng có gì nghi ngờ khi chúng là bạn thân, tụi nó trông giống y chang nhau vậy.)

thanh-ngu-tieng-anh-ve-tinh-ban

Khi học từ vựng tiếng Anh theo cụm từ sẽ giúp bạn nắm chắc không chỉ ngữ pháp mà còn cả cách hành văn của người bản ngữ. Hãy cố gắng sử dụng những cụm từ vựng tiếng Anh về tình bạn vừa học ở trên thường xuyên cho đến lúc việc dùng chúng trở thành phản xạ tự nhiên khi giao tiếp nhé.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

3. Bài hát có chứa từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Bên cạnh những từ vựng tiếng Anh về tình bạn thường dùng trong giao tiếp ở trên, chủ đề tình bạn cũng nhắc tới trong rất nhiều bài hát nổi tiếng. Hãy lưu ngay lại một số bài hát có chứa từ vựng tiếng Anh về tình bạn nổi tiếng sau nhé!

Bài hát tiếng Anh về tình bạn

  • Shining Friends
  • You raise me up – Westlife
  • Vitamin C – Friends forever
  • Gift Of A Friend – Demi Lovato
  • Friend Forever – Fiona Fung
  • Trouble is a friend
  • You’ve got a friend
  • Umbrella – Rihanna
  • More than a friend
  • Count on Me – Bruno Mars
  • Aladdin – Friend Like Me
  • One Friend – Dan Seals

cum-tu-tieng-anh-ve-tinh-ban

Cách học từ vựng tiếng Anh về tình bạn qua bài hát

Âm nhạc có thể khiến một chuỗi âm thanh dài cả trang tưởng chừng “không thể” ghi nhớ lại dễ dàng đi sâu vào tâm trí người nghe. Đây cũng là lý do vì sao học tiếng Anh qua các bài hát là một phương pháp hiệu quả mà người học thường xuyên áp dụng.

Vậy hãy cùng nhau tìm hiểu chi tiết cách học này và áp dụng với bộ từ vựng tiếng Anh về tình bạn luôn nhé!.

Bước 1: Lắng nghe giai điệu

Lựa chọn một bài hát yêu thích để tạo cảm hứng sẽ giúp cách học này trở nên hiệu quả hơn. Ở bước này, bạn không cần cố hiểu được ý nghĩa của lời bài hát, hãy cứ thưởng thức giai điệu một cách tự nhiên và nghe đi nghe lại nhiều lần nhất có thể.

Bước 2: Tìm hiểu lời bài hát

Hầu hết các bài hát tiếng Anh nổi tiếng đều sẽ có lyric trên Youtube, vì vậy hãy phân tích bài hát để hiểu lời và ý nghĩa bài hát. Bạn cũng có thể sử dụng từ điển hoặc Google để bổ trợ cho quá trình này để nắm rõ từ vựng và các cấu trúc. Đừng quên ghi chép lại những gì mình tìm hiểu được nhé.

Sau khi đã có thể hiểu được ý nghĩa, hãy tập luyện đọc theo bài hát một lượt, cố gắng phát âm giống với người bản ngữ. 

Bước 3: Lắng nghe và hát theo

Đến bước này bạn đã quen thuộc với bài hát, lời bài hát cũng như ý nghĩa của nó. Đừng ngần ngại thể hiện bản thân mình nhé, hãy lắng nghe cách mà ca sĩ xử lý âm điệu lên xuống và ngân nga theo giai điệu của bài hát. Chắn chắn sự kết hợp giữa lời và giai điệu của bài hát này thì việc ghi nhớ từ vựng và cấu trúc sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều.

Bước 4: Ôn lại những từ đã học

Dù áp dụng phương pháp học từ vựng nào thì việc ôn tập là điều không thể thiếu. Hãy cố gắng sử dụng các từ vừa học nhiều nhất có thể để biến chúng thành “tài sản” của mình nhé.

Xem thêm từ vựng tiếng Anh về tình bạncác chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh về tình bạn cũng như phương pháp học từ vựng qua bài hát hiệu quả. Đừng quên ghé thăm Step Up thường xuyên để cập nhật liên tục những phương pháp học và chủ đề từ vựng hữu ích nhé. Chúc bạn luôn học tập tốt!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI