Top 80 câu danh ngôn tiếng Anh hay nhất bạn cần biết

Top 80 câu danh ngôn tiếng Anh hay nhất bạn cần biết

Danh ngôn tiếng Anh là một kho tàng rộng lớn. Bạn có thể học hỏi được nhiều điều hay ý đẹp từ những người đi trước qua những câu danh  ngôn mà họ để lại. Việc tìm kiếm những câu danh ngôn đôi khi khiến các bạn tốn thời gian vì phải đi sưu tầm từ nhiều nguồn khác nhau. Trong bài này Step Up sẽ giúp các bạn tổng hợp 80 câu danh ngôn tiếng Anh hay nhất mọi thời đại.

1. Những câu danh ngôn tiếng Anh về cuộc sống

Cuộc sống nhiều bộn bề nhưng đôi khi chỉ cần ngẫm qua những câu danh ngôn tiếng Anh bạn sẽ thấy nó không nặng nề như bạn nghĩ. Hãy luôn nhìn đời bằng con mắt tích cực để mỗi ngày sống đều là một ngày vui nhé.

  • You only live once, but if you do it right, once is enough. ― Mae West
    Bạn chỉ được sống một lần duy nhất, nhưng nếu bạn sống một đúng thì một lần lá đủ rồi.
  • Don’t cry because it’s over, smile because it happened. ― Dr. Seuss
    Đừng khóc khi điều gì đó kết thúc, hãy mỉm cười vì nó đã diễn ra.
  • Insanity is doing the same thing, over and over again, but expecting different results. ― Narcotics Anonymous
    Thật điên rồ khi bạn làm những điều giống nhau nhưng lại mong chờ những kết quả khác nhau.
  • It does not do to dwell on dreams and forget to live. ― J.K. Rowling, Harry Potter and the Sorcerer’s Stone
    Đừng mãi bám lấy những giấc mơ mà quên đi cuộc sống hiện tại.
  • Good friends, good books, and a sleepy conscience: this is the ideal life. ― Mark Twain
    Những người bạn tốt, những cuốn sách hay và một tâm hồn thành thản đó chính là một cuộc sống lí tưởng.
  • Sometimes the questions are complicated and the answers are simple. ― Dr. Seuss.
    Đôi khi thường những câu hỏi phức tạp thì câu trả lời sẽ rất đơn giản.
  • But better to get hurt by the truth than comforted with a lie. ― Khaled Hosseini
    Thà bị tổn thương bởi sự thật còn hơn được xoa dịu bởi lời dối trá.
  • You should learn from your competitor, but never copy. Copy and you die. – Jack Ma
    Bạn nên học hỏi từ đối thủ nhưng tuyệt đối không được sao chép. Sao chép bạn sẽ chết.
  • Life is like riding a bicycle. To keep your balance, you must keep moving. ― Albert Einstein
    Cuộc sống giống như bạn đạp một chiếc xe đạp. Để giữ thăng bằng thì bạn phải đi tiếp
  • Life isn’t about finding yourself. Life is about creating yourself. ― George Bernard Shaw
    Cuộc sống không phải là đi tìm chính bạn mà cuộc sống tạo nên chính bạn.
  • Keep your eyes on the stars and your feet on the ground. —Theodore Roosevelt
    Hãy hướng đôi mắt bạn đến những vì sao và chạm đôi chân bạn ở trên mặt đất.
  • The only person you should try to be better than is the person you were yesterday. —Anonymous
    Bạn cần trở nên tốt đẹp hơn một người duy nhất đó là chính bạn của ngày hôm qua.
  • Be where your feet are — Anonymous
    Hãy vui vẻ sống với hiện tại.
  • If you want to go fast, go alone. If you want to go far, go together. —African proverb
    Nếu bạn muốn đi nhanh hãy đi một mình. Nếu bạn muốn đi xa hãy đi cùng nhau.
[Download] App The Coach – App học tiếng Anh giao tiếp qua gia sư AI và nhập vai tình huống đầu tiên ở Việt Nam. Dùng mỗi ngày thì chỉ sau 2 tháng bạn sẽ tự tin nói chuyện với Tây trong 30 phút.

2. Những câu danh ngôn tiếng Anh hay về tình yêu

Tình yêu ;luôn là chủ đề nóng hổi trong tất cả các lĩnh vực. Khi nhắc đến danh ngôn tiếng Anh người ta không thể bỏ qua những câu danh ngôn tiếng Anh hay về tình yêu được. Cùng Step Up tìm hiểu ngay nhé.

danh ngôn tiếng Anh về tình yêu

  • A man falls in love through his eyes, a woman through her ears.
    Con trai thì yêu bằng mắt con gái thì yêu bằng tai.
  • Don’t try so hard, the best things come when you least expect them to.
    Đừng vội vã, những điều tốt đẹp thường xảy đến khi chúng ta ít ngờ tới nhất.
  • You may only be one person to the world but you may be the world to one person.
    Đối với thế giới bạn chỉ là một người nhưng đối với một người bạn là cả thế giới.
  • Beauty is not the eyes of the beholder – Kant
    Vẻ đẹp không nằm ở đôi má đào của người thiếu nữ mà nằm trong con mắt của kẻ si tình.
  • The worst way to miss someone is to be sitting right beside them knowing you can’t have them.
    Nhớ một người nhất đó là lúc người ta ở ngay gần bạn nhưng không thuộc về bạn.
  • Never frown, even when you are sad, because you never know who is falling in love with your smile.
    Hãy luôn mỉm cười ngay cả khi bạn buồn vì đâu có người lại yêu bạn từ nụ cười đó.
  • Don’t waste your time on a man/woman, who isn’t willing to waste their time on you.
    Đừng lãng phí thời gian với người không dành thời gian cho bạn.
  • If you be with the one you love, love the one you are with.
    Bạn nên yêu người yêu mình hơn là yêu người mình yêu.
  • Love means you never have to say you’re sorry.
    Yêu là khi bạn không bao giờ phải nói rất tiếc.
  • In this life we can not do great things. We can only do small things with great love..
    Trong cuộc sống nếu bạn không thể làm được những điều lớn thì bạn hãy làm những việc nhỏ với một tình yêu lớn.
  • A great lover is not one who loves many, but one who loves one woman for life.
    Tình yêu lớn không phải là yêu nhiều người mà là yêu một người đến hết đời.
  • You know when you love someone when you want them to be happy even if their happiness means that you’re not part of it.
    Yêu là tìm hạnh phúc của mình trong hạnh phúc của người mình yêu.
  • Frendship often ends in love, but love in frendship-never.
    Tình bạn có thể trở thanh tình yêu nhưng điều ngược lại thì không bao giờ có.

Xem thêm: Những câu nói tiếng Anh hay nhất bạn cần biết

3. Những câu danh ngôn tiếng Anh về sự cố gắng giúp tăng động lực

Những câu danh ngôn tiếng Anh về sự cố gắng của những nhân vật nổi tiếng sẽ giúp truyền cho bạn những động lực mạnh mẽ để bạn vượt qua những khó khăn của cuộc sống.

danh ngôn tiếng Anh truyền động lực

Dưới đây là một số câu danh ngôn tiếng Anh về sự cố gắng hay nhất có thể bạn chưa biết.

  • Life is not fair, please get used to it
    Cuộc sống vốn không bằng phẳng đâu. Hãy làm quen với nó đi
  • Please never give up. Although today is hard, tomorrow will be worse, but the day after tomorrow will surely be sunshine.
    Xin đừng bao giờ từ bỏ. Ngày hôm nay có thể là một ngày khó khăn, ngày mai có thể tồi tệ hơn nhưng ngày kia chắc chắn sẽ là một ngày tuyệt vời.
  • Life can only be understood backwards; but it must be lived forwards. — Soren Kierkegaard
    Cuộc sống sẽ được giác ngộ bởi những điều mà bạn đã trải qua.
  • I am thankful to all who said no to me. It is because of them that I’m doing it myself. — Albert Einstein
    Tôi rất biết ơn những người đã nói không với tôi. Nhờ họ mà tôi đang làm việc bằng chính sức mình.
  • The way to get started is to quit talking and begin doing. Walt Disney
    Cách để bắt đầu là ngừng nói và bắt tay vào làm.
  • Where there is a will, there is a way. – Pauline Kael
    Nơi nào có ý chí, nơi đó có lối đi.
  • On the way to success, there is no trace of lazy men.
    Trên con đường thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng.

  • I can accept failure, everyone fails at something. But I can’t accept not trying. – Michael Jordan
    Tôi có thể chấp nhận thất bại, mọi người đều thất bại ở việc nào đó. Nhưng tôi không chấp nhận việc không cố gắng.
  • A winner never stops trying. – Tom Landry
    Một người chiến thắng không bao giờ ngừng cố gắng.
  • Nothing is too small to know, and nothing too big to attempt. – William Van Horne
    Không có gì quá nhỏ để biết, và không có gì quá lớn để thử.
  • Set your target and keep trying until you reach it. – Napoleon Hill
    Hãy đặt mục tiêu và luôn cố gắng đến khi bạn đạt được nó.
  • Know your limits, but never stop trying to exceed them.
    Biết giới hạn của bản thân nhưng không bao giờ ngừng cố gắng để mở rộng nó.

4. Những câu danh ngôn tiếng Anh về học tập

Chúng ta lớn lên và không ngừng học tập. Học tập tại trường lớp và học tập từ cuộc sống sung quang. Dưới đây là những câu danh ngôn tiếng Anh về học tập giúp bạn hiểu hơn về tâm quan trọng của việc học cũng như là có động lực cố gắng học hành hơn.

Danh ngôn tiếng Anh về học tập

  • If you fall asleep now, you will dream. If you study now, you will live your dream.
    Nếu bạn chợp mắt vào lúc này thì bạn sẽ mơ. Nếu bạn bắt đầu việc học ngay bây giờ bạn sẽ biến giấc mơ của mình thành hiện thực.
  • The most beautiful thing about learning is that no one takes that away from you.
    Điều tuyệt vời nhất của học hành đó là không ai có thể lấy nó đi khỏi bạn.
  • Study the past if you would define the future.
    Học là quá khứ nếu bạn muốn định nghĩa tương lai.
  • Study not what the world is doing, but what you can do for it.
    Học không phải là thế giới đang làm gì, mà là bạn có thể làm gì cho thế giới.
  • Once you stop learning, you’ll start dying.
    Khi bạn ngừng học tập thì bạn sẽ chết.
  • Never stop learning because life never stop teaching.
    Đừng bao giờ ngừng học tập vì cuộc đời không bao giờ ngừng dạy.
  • Live as if you were to die tomorrow, learn as if you were to live forever.
    Sống như thể bạn sẽ chết ngày mai, học như thể bạn sẽ sống mãi mãi.
  • What we learn with pleasure we will never forget.
    Những gì chúng ta học được bằng một cách tự nhiên nhất thì chúng ta không bao giờ quên.
  • Learning is the treasure that will follow its owner everywhere.
    Học là một một kho báu sẽ đi theo chủ nhân của nó khắp mọi nơi.
  • Genius Is One Percent Inspiration And Ninety-nine Percent Perspiration
    Thiên tài chỉ có 1% là cảm hứng, 99% còn lại là mồ hôi.
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

5. Những câu danh ngôn tiếng Anh về tình bạn

Cuộc sống này sẽ thật vô vị nếu như thiếu đi những người bạn. Đó là những người sẽ bên cạnh và sẻ chia với chúng ta những lúc mệt mỏi chán trường nhất. Cùng nhau tìm hiểu ngay những câu danh ngôn tiếng Anh hay về tình bạn nhé.

Danh ngôn tiếng Anh về tình bạn

  • Friendship starts with a smile, grows with talking and hang around, ends with a death
    Tình bạn bắt đầu bằng một nụ cười, phát triển bằng cách trò chuyện và chỉ ngừng khi ta lìa xa cõi đời.
  • A sweet friendship refreshes the soul.
    Một tình bạn ngọt ngào luôn làm mới tâm hồn bạn.
  • If you never had friends, you never lived life
    Nếu bạn chưa từng có một người bạn thì không khác gì bạn chưa từng sống.
  • To like and dislike the same thing, that is indeed true friendship
    Yêu và ghét cùng một thứ đó chính là một tình bạn thật sự.
  • We are all angles with one wing, and we must embrace each other to learn to fly.
    Chúng ta là những thiên thần chỉ có một chiếc cánh, và chúng ta tìm thấy nhau để cùng nhau học bay.
  • Rare as is true love, true friendship is rarer.
    Tình yêu đích thực rất khó kiếm nhưng tình bạn đích thực còn khó kiếm hơn.
  • Good friends are hard to find, harder to leave, and impossible to forget.
    Bạn tốt khó kiếm, khó bỏ lại và khó để quên đi.
  • Friendship doubles your joys, and divides your sorrows.
    Tình bạn nhân đôi niềm vui và sẽ chia nỗi buồn.
  • if you cannot lift the load off another’s back, do not walk away. Try to lighten it.
    Nếu bạn không thể gánh gánh nặng trên lưng người khác thì đừng bỏ đi mà hãy làm nhẹ nó.
  • Walking with a friend in the dark is better than walking alone in the light.
    Cùng bước với một người bạn trong bóng tối tốt hơn là bước một mình trong ánh sáng.
  • Benjamin Franklin: Be slow in choosing a friend, slower in changing.
    Hãy chậm rãi khi lựa chọn một người bạn và càng chậm hơn nứa khi thay một người bạn.

6. Những câu danh ngôn tiếng Anh về lòng tốt

Nơi ấm áp nhất là nơi có tình người. Dù bạn đang sống cùng với gia đình, bạn bè hay đang sống một mình thì chỉ cần quanh chúng ta tồn tại những tấm lòng biết sống vì người khác thì cuộc sống sẽ luôn tươi đẹp và đầy ắp sự sẻ chia.

Danh ngôn tiếng Anh về lòng tốt

Cùng tìm hiểu những câu danh ngôn tiếng Anh về lòng tốt dưới đây ngay nào.

  • Love grows by giving. The love we give away is the only love we keep.
    Tình yêu lớn lên nhờ sự cho đi. Sự yêu thương mà chúng ta cho đi là sự yêu thương duy nhất mà chúng ta giữ lại được.
  • When a man dies he clutches in his hands only that which he has given away during his lifetime.
    Khi một người chết đi, anh ta chỉ có thể nắm trong tay những gì đã cho đi khi còn sống.
  • Goodness without wisdom always accomplishes evil.
    Của cho không bằng cách cho.
  • Deliberately seek opportunities for kindness, sympathy, and patience.
    Hãy luôn chủ động tìm kiếm cơ hội để dành cho những điều tử tế, sự cảm thông và sự kiên nhẫn.
  • A warm smile is the universal language of kindness.
    Một nụ cười ấm áp là ngôn ngữ chung của lòng tốt.
  • There is no happiness in having or in getting, but only in giving.
    Không có hạnh phúc trong sự sở hữu hay đón nhận, hạnh phúc chỉ có thể là cho đi.
  • You can accomplish by kindness what you cannot by force.
    Bằng lòng tốt của mình bạn có thể làm được điều mà quyền lực không thể làm được.
  • Do good to your friends to keep them, to your enemies to win them.
    Hãy làm những điều tốt đẹp để giữ bạn bè và chiến thắng kẻ thù.
  • The chief beginning of evil is goodness in excess.
    Sự bắt đầu cơ bản của cái ác đó là lòng tốt quá thừa thãi.
  • Be kind to unkind people – they need it the most.
    Hãy tử tế với những người không tử tế – họ là những người cần nó nhất.
  • We are rich only through what we give, and poor only through what we refuse.
    Ta chỉ giàu có bởi những gì ta cho đi và nghèo đi vì những gì ta từ chối.

7. Những câu danh ngôn tiếng Anh ngắn gọn hay nhất

Dưới đây là một số câu danh ngôn tiếng Anh ngắn gọn dễ nhớ giúp các bạn có thể dễ dàng vận dụng trong giao tiếp hàng ngày.

  • To live is to fight
    Sống là chiến đấu.
  • The healthy equals beautiful
    Khỏe mạnh đồng nghĩa với xinh đẹp.
  • You may delay, but time will not.
    Bạn có thể trì hoãn nhưng thời gian không đợi một ai.
  • Work hard. Dream big.
    Làm việc chăm chỉ và mơ ước lớn lao.
  • Life is short. Live passionately.
    Cuộc sống ngắn ngủi nên hãy sống hết mình.
  • Live each day as if it’s your last.
    Sống như thể đây là ngày cuối cùng được sống.
  • Life is a one time offer, use it well.
    Cuộc sống chỉ đến một lần nên hãy sống thật tốt.
  • Once you choose hope, anything’s possible.
    Chỉ cần bạn lựa chọn, mọi thứ đều có thể.
  • If you love life. Life will love you back.
    Nếu bạn yêu cuộc sống thì nó sẽ yêu lại bạn.
  • What does not kill me certainly makes me stronger
    Nhũng thứ không giết được tôi chắc chắn sẽ giúp tôi mạnh hơn.
  • Where there is love, there is life
    Nơi nào có tình yêu, nơi đó có sự sống.
  • Life is short. Don’t be lazy
    Cuộc sống ngắn lắm vì thế đừng lười biếng.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trong bài này chúng mình đã mang đến với bạn đọc hơn 80 câu danh ngôn tiếng Anh được nhiều người biết đến vào sử dụng. Qua đây các bạn có thể lựa chọn một trong những câu danh ngôn trên để trở thành định hướng trong cách sống để ngày một hoàn thiện bản thân mình hơn nhé.

Step Up Chúc bạn học tập tốt và sớm thành công.

Thì hiện tại tiếp diễn [Present Continuous]: Cách dùng, Dấu hiệu nhận biết&Bài tập chi tiết nhất

Thì hiện tại tiếp diễn [Present Continuous]: Cách dùng, Dấu hiệu nhận biết&Bài tập chi tiết nhất

Chắc hẳn ai cũng biết rằng thì hiện tại tiếp diễn là một trong các ngữ pháp căn bản nhất trong tiếng Anh. Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng phổ biến trong hầu hết văn phong tiếng Anh. Hôm nay, Step Up sẽ chia sẻ một cách cụ thể để giúp bạn hiểu rõ hơn về thì hiện tại tiếp diễn gồm cấu trúc, cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết cũng như giúp bạn hiểu rõ thì hiện tại tiếp diễn trong tổng số 12 thì tiếng Anh nói chung.  Đồng thời, những ví dụ phân tích chi tiết và bài tập thực hành sẽ giúp các bạn càng nắm chắc hơn về thì hiện tại tiếp diễn này nhé!

1. Định nghĩa thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một thì trong ngữ pháp tiếng Anh nói chung. Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả các sự việc xảy ra ngay lúc chúng ta nói hoặc xung quanh thời điểm nói, và cũng có thể là hành động chưa chấm dứt (còn tiếp tục diễn ra).

Xem thêm chi tiết thì hiện tại tiếp diễn và các thì khác trong tiếng Anh với sách Hack Não Ngữ Pháp – Hướng dẫn chi tiết cách dùng, dấu hiệu nhận biết,…thực hành trực tiếp cùng APP để nắm chắc 90% nội dung đã học. 

2. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một dạng thì cơ bản trong tiếng Anh, tuy nhiên nếu như bạn chưa nắm rõ về cấu trúc của thì sẽ dễ mắc lỗi sai đối với các bài về ngữ pháp. Hãy cùng chúng mình ôn tập lại về cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn dưới đây nhé.

2.1 Dạng cấu trúc dạng khẳng định

S + am/is/are + V-ing

– Trong đó:

S là chủ ngữ, được chia tương ứng với 3 dạng của động từ tobe như sau:

I + am

He/She/It + is

We/ You/ They + are

– Ví dụ:

I am listening to music (Tôi đang nghe nhạc)

It is raining (Trời đang mưa)

They are playing soccer (Họ đang chơi bóng đá)

2.2 Dạng cấu trúc dạng phủ định

S + am/is/are + not + V-ing

– Rút gọn:

is not = isn’t

are not = aren’t

– Ví dụ:

I am not learning English at the moment (Tôi đang không học tiếng Anh vào lúc này)

My daughter isn’t learning now (Bây giờ con gái tôi không học)

They aren’t listening to music at the present (Bây giờ họ đang đang không nghe nhạc)

2.3 Dạng cấu trúc câu hỏi

Am/Is/Are + S + V-ing?

– Trả lời:

Yes, I + am/ No, I + am not

Yes, she/he/it + is/ No, she/he/it + is not

Yes, we/you/they + are/ No, we/you/they + are not

– Ví dụ:

Are you working? No I am not

Is he watching TV? Yes, he is

Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn

3. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn 

3.1 Diễn đạt một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

– Ví dụ:

  • He is eating his breakfast right now. (Bây giờ anh ấy đang ăn bữa sáng)
  • We are watching TV at the moment. (Bây giờ chúng tôi đang xem TV)

3.2 Diễn tả một hành động hay sự việc nói chung đang diễn ra xung quanh thời điểm nói.

  • I’m quite busy these days. I’m playing video games.

(Dạo này tôi khá là bận. Tôi đang chơi game)

Tại thời điểm người nói “tôi đang làm bài tập về nhà” thì không phải chỉ lúc này làm mà có thể bắt đầu trước đó rồi (lý do cho dạo này khá bận) hiện tại vẫn đang làm.

  • I am looking for a ring.

(Tôi đang tìm kiếm một chiếc nhẫn.)

Tương tư như câu trên, việc tìm kiếm chiếc nhẫn không phải là bây giờ mới tìm mà đã bắt đầu trước đó rồi. Nhưng người nói muốn diễn đạt rằng sự việc tìm kiếm chiếc nhẫn đó vẫn đang diễn ra

3.3 Diễn đạt một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần. Thường diễn tả một kế hoạch đã lên lịch sẵn trước đó

  • I am going to China tomorrow.

(Tôi sẽ sang Trung Quốc ngày mai)

Hành động sang chắc chắn sẽ diễn ra trong tương lai bởi việc di chuyển đã có kế hoạch rõ ràng trước đó.

3.4 Hành động thường xuyên lặp đi lặp lại gây sự bực mình hay khó chịu cho người nói. Cách dùng này được dùng với trạng từ  “always, continually”

  • He is always losing his keys (anh ấy cứ hay đánh mất chìa khóa).
  • She is always coming late (cô ấy luôn đến muộn).

Always là trạng từ chỉ tần suất và thường gặp trong thì hiện tại đơn. Nhưng khi muốn nhấn mạnh tần suất diễn ra sự việc nào đó, khiến người khác khó chịu, phàn nàn thì ta sẽ dùng thì hiện tại tiếp diễn.

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

4.1 Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian

– Now: bây giờ – Right now: Ngay bây giờ – At the moment: lúc này – At present: hiện tại – At + giờ cụ thể (at 10 o’clock)

Ví dụ:

  • I am not listening to radio at the moment. (Lúc này tôi đang không nghe radio)
  • It is storming now. (Trời đang bão)

4.2 Trong câu có các động từ nhấn mạnh gây chú ý

– Look! (Nhìn kìa!) 

– Listen! (Hãy nghe này!) 

– Keep silent! (Hãy im lặng)

Ví dụ:

  • Now my sister is going shopping with my father. (Bây giờ em gái tôi đang đi mua sắm với bố của tôi.)
  • Look! The bus is coming. (Nhìn kìa ! xe bus đang đến.)

Listen! Someone is laughing. (Nghe này! Ai đó đang cười.)

Lưu ý:

Một số từ KHÔNG chia ở trong thì hiện tại tiếp diễn:

1. want

2. like

3. love

4. prefer

5. need

6.  believe

7. contain

8. taste

9. suppose

10. remember

11. realize

12. understand

13. depend

14. seem

15. know

16. belong

17. hope

18. forget

19. hate

20. wish

21. mean

22. lack

23. appear

24. sound

 

[FREE] Download 12 THÌ TIẾNG ANHTổng hợp cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết 12 THÌ để áp dụng vào các chủ điểm thi cử và giao tiếp thực tế

5. Bài tập thì hiện tại tiếp diễn

Bài tập 1: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. Be careful! The motorbike (go) ………………….. so fast.
  2. Listen! Someone (cry) ………………….. in the next door.
  3. My sister (sit) ………………….. next to the handsome boy over there at present?
  1. Now they (try) ………………….. to pass the subject
  2. It’s 11 o’clock, and my parents (cook) ………………….. dinner in the kitchen.
  3. Keep silent! You (talk) ………………….. so loudly.
  4. I (not stay) ………………….. at school at the moment.
  5. Now she (lie) ………………….. to her father about her bad marks.
  6. At present they (travel) ………………….. to Lon Don.
  7. He (not work) ………………….. in his bedroom now.

Đáp án bài tập 1: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. is going
  2. is crying
  3. Is…sitting?
  4. are trying
  5. are cooking
  6. are talking
  7. am not staying
  8. is lying
  9. are traveling
  10. is not working

Bài tập 2: Viết lại những câu sau dựa vào những từ cho sẵn.

  1. My/ father/ water/ some plants/ the/ garden.

……………………………………………………………………………

  1. My/ boy/ clean/ floor/.

……………………………………………………………………………

  1. Moon/ have/ dinner/ her/ friends/ a/ restaurant.

……………………………………………………………………………

  1. We/ ask/ a/girl/ about/ the/ way/ the/ railway/ station.

……………………………………………………………………………

  1. My/ sister/ draw/ a/ beautiful/ picture

Đáp án bài tập 2: Viết lại những câu sau dựa vào những từ cho sẵn.

  1. My father is watering some plants in the garden.
  2. My boy is cleaning the floor.
  3. Moon is having dinner with her friends in a restaurant.
  4. We are asking a girl about the way to the railway station.
  5. My sister is drawing a (very) beautiful picture.
 

Trên đây là toàn bộ bài viết chi tiết về thì hiện tiếp diễn trong tiếng Anh: cấu trúc, dấu hiệu nhận biết, bài tập để bạn thực hành. Ngoài thì hiện tại tiếp diễn, trong ngữ pháp tiếng Anh nói chung còn vô vàn kiến thức khác. Cùng theo dõi các bài viết của Step Up nhé.

Tất tần tật về thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh

Tất tần tật về thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh

Với các thì trong tiếng Anh, thì hiện tại đơn có lẽ là phổ biến và hay gặp nhất trong giao tiếp, thi cử. Đây cũng là thì mà hầu hết ai mới bắt đầu học tiếng Anh cũng sẽ tìm hiểu đầu tiên. Trong bài này, Step Up sẽ giới thiệu cụ thể về thì hiện tại đơn gồm cấu trúc, cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết cũng như giúp bạn có thể liên kết kiến thức bài học dễ dàng hơn. Đồng thời, những ví dụ phân tích chi tiết và bài tập thực hành sẽ giúp các bạn càng nắm chắc hơn về thì này nhé!

1. Định nghĩa thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn (Simple Present hoặc Present Simple) là một thì trong ngữ pháp tiếng Anh nói chung. Thì hiện tại đơn diễn tả một hành động hay sự việc mang tính chất chung chung, tổng quát lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc một sự thật hiển nhiên hay một hành động diễn ra trong thời gian ở hiện tại.

2. Cấu trúc thì hiện tại đơn

Trong phần này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về cấu trúc thì hiện tại đơn.

2.1. Cấu trúc thì hiện tại đơn với động từ TO BE

(+) Câu khẳng định

I am +N/Adj
You/We/They + Are
She/He/It + is

Ví dụ:

  • I am Phuong
  • They are my friends
  • She is beautifull

Lưu ý:

  • S = I + am
  • S = He/ She/ It + is
  • S = You/ We/ They + are

Cụ thể cách chia động từ trong thì hiện tại đơn chũng mình sẽ dành một phần riêng phía dưới nhé. giờ thì đến với công thức thì hiện tại đơn tiếp theo nào.

(-) Câu phủ định

I’m not (am not) + N/Adj
You/We/They + aren’t
She/He/It + isn’t

Ví dụ:

  • I’m not tall
  • We aren’t your parents
  • He isn’t handsome

Lưu ý:

  • “Am not” không có dạng viết tắt
  • Is not = Isn’t
  • Are not = Aren’t
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

(?) Câu hỏi/câu nghi vấn

Am I + N/Adj

Cách tả lời:

  • Yes, I am
  • No, I’m not

Are You/We/They…?

Cách trả lời:

  • Yes, I am/They/We are
  • No, I’m not/They/We aren’t

Is She/He/It…?

Cách trả lời:

  • Yes, She/He/It is
  • No, She/He/It isn’t

Ví dụ

  • Am i a fool?/ No,I’m not
  • Are you a student? / Yes,I’m
  • Is She your mother?/ Yes,She is

WH-word + am/ is/ are + S +…?

Cách trả lời:  S + am/ is/ are (+ not) +…

Ví dụ:

  • Where is your cat?
    Con mèo của bạn đâu?
  • How are you?
    Bạn có khỏe không?

2.2. Cấu trúc thì hiện tại đơn với động từ thường

(+) Câu khẳng định

I/You/We/They + V + O
She/He/It +V(s/es) + O

Ví dụ:

  • I go to school
  • He goes to school

Ngoại lệ: 

She has a new dress.

( have –> has)

Chú ý: Động từ thường được chia theo chủ ngữ. 

(-) Câu phủ định

I/You/We/They + don’t (do not) + V
She/He/It + doesn’ (does not) + V

Ví dụ: 

  • They don’t go out
  • She doesn’t buy it

(?) Câu hỏi

Do + You/They/We + V

  •  Yes, I/TheyWe do
  • No, I/TheyWe don’t

Does + She/He/It + V

  • Yes, She/He/It does
  • No, She/He/It doesn’t

Ví dụ

  • Do you go to play soccer ? / Yes,I do
  • Does he walk to school? / No,He doesn’t

Để học nhanh cấu trúc thì hiện tại đơn các bạn có thể tìm hiểu và tham khảo về Hack não ngữ pháp nhé. Cuốn sách là tổng hợp tất tần tật các cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng anh đấy, gắn gọn xúc tích mà vô cùng đầy đủ. Đừng bỏ qua nhé.

3. Cách dùng thì hiện tại đơn

Các bạn có biết trong tiếng Anh, người ta thường dùng thì hiện tại đơn trong trường hợp, hoàn cảnh nào không. Tất cả sẽ được bật mĩ ngay sau đây nhé.

1. Thì hiện tại đơn diễn đạt một thói quen hay hành động lặp đi lặp lại trong thời điểm hiện tại

  • My brother usually goes to bed at 10 p.m. (Em trai tôi thường đi ngủ vào lúc 10 giờ tối)
  • My father always gets up early. (Bố tôi luôn luôn thức dậy sớm)

2. Thì hiện tại đơn diễn tả 1 chân lý, 1 sự thật hiển nhiên  

  • The sun rises in the East and sets in the West. (Mặt Trời mọc ở đằng Đông và lặn ở đằng Tây)
  • The earth moves around the Sun. (Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Diễn tả 1 sự việc xảy ra theo thời gian biểu cụ thể, như giờ tàu, máy bay chạy hay một lịnh trình nào đó.

  • The plane takes off at 11a.m. this morning. (Chiếc máy bay cất cánh lúc 11 giờ sáng nay)
  • The bus leaves at 9 am tomorrow. (Xe khởi hành lúc 9 giờ sáng mai.)

4. Diễn tả trạng thái, cảm giác, cảm xúc của một chủ thể nào đó

  • I think that your younger sister is a good person (Tôi nghĩ rằng em gái bạn là một người tốt).
Xem thêm chi tiết thì hiện tại đơn và các thì khác trong tiếng Anh với sách Hack Não Ngữ Pháp – Hướng dẫn chi tiết cách dùng, dấu hiệu nhận biết,…thực hành trực tiếp cùng APP để nắm chắc 90% nội dung đã học. 

4. Cách chia động từ của thì hiện tại đơn

Với các thì trong tiếng Anh, các động từ sẽ được chia theo ngôi của chủ ngữ tương ứng với từng thì. Đối với thì hiện tại đơn, cần lưu ý thêm s/es trong câu như sau: 

  • Thêm s vào đằng sau hầu hết các động từ kết thúc là p, t, f, k: want-wants; keep-keeps;…
  • Thêm es vào các động từ kết thúc bằng ch, sh, x, s, o: teach-teaches; mix-mixes; wash-washes;…
  • Bỏ y và thêm ies vào sau các động từ kết thúc bởi một phụ âm + y: lady-ladies;…

  • Một số động từ bất quy tắc: have-has;…

Cách phát âm phụ âm cuối s/es 

Lưu ý các phát âm phụ âm cuối này phải dựa vào phiên âm quốc tế mà không phải dựa vào cách viết.

  • /s/: Khi từ có tận cùng là các phụ âm /f/, /t/, /k/, /p/, /ð/
  • /iz/:Khi từ có tận cùng là các âm /s/, /z/, /∫/, /t∫/, /ʒ/, /dʒ/ (thường có tận cùng là các chữ cái ce, x, z, sh, ch, s, ge)
  • /z/: Khi từ có tận cùng là nguyên âm và các phụ âm còn lại

5. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Dưới đây là các dấu hiệu nhận biết thì hiện Tại đơn mà các bạn cần lưu ý nhé.

1. Khi trong câu xuất hiện các trạng từ chỉ tần suất 

  • Always, usually, often, sometimes, frequently, s seldom, rarely, hardly, never , generally, regularly,….
  • Every day, week, month, year,…
  • Once, twice, three times, four times….. a day, week, month, year,…

2. Vị trí của các trạng từ chỉ tần suất trong câu thì hiện tại đơn. 

Các Trạng từ này thường đứng trước động từ thường, đứng sau động từ to be và trợ động từ (Always, usually, often, sometimes, rarely, seldom,…).

[FREE] Download 12 THÌ TIẾNG ANHTổng hợp cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết 12 THÌ để áp dụng vào các chủ điểm thi cử và giao tiếp thực tế

6. Bài tập tiếng Anh thì hiện tại đơn

Dưới đây là một số bài tập về thì hiện tại đơn nhằm giúp các bạn có thể dễ dàng ứng dụng kiến thức vừa học để ôn tập, hãy cùng chúng mình thực hành ngay nhé.

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn

Ở dạng bài tập thì hiện tại đơn này, bạn cần chia động từ trong ngoặc sao cho ở dạng đúng nhất. Bạn sẽ phải lưu ý chủ ngữ và vị ngữ của câu để tìm được động từ đó ở dạng phù hợp.

  1. I (be) ________ at school at the weekend.
  2. You (not study) ________ on Saturday.
  3. My boss (be not) ________ hard working.
  4. He (have) ________ a new haircut today.
  5. My brother usually (have) ________ breakfast at 9.00.
  6. He (live) ________ in a house?
  7. Where (be)____ your sister?
  8. My mother (work) ________ in a library.
  9. Dog (like) ________ blone.
  10. He (live)________ in Yen Bai City.
  11. It (rain)________ almost every day in HaLong.
  12. They (fly)________ to Alaska every winter.
  13. My father (make)________ bread for breakfast every morning.
  14. The store (open)________ at 10 a.m.
  15. John (try)________ hard in class, but I (not think) ________ he’ll pass.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

Dạng bài tập thì hiện tại đơn này, mỗi câu sẽ cung cấp 2 đáp án có sẵn. Bạn cần phải lựa chọn đáp án đúng nhất cho câu cho đúng ngữ pháp.

  1. He don’t stay/ doesn’t stay at school.
  2. They don’t wash/ doesn’t wash the family car.
  3. Adam don’t do/ doesn’t do his homework.
  4. don’t go/ doesn’t go to bed at 9.30 p.m.
  5. Chinh don’t close/ doesn’t close his notes.
  6. Our hamster don’t eat/ doesn’t eat leaves.
  7. They don’t chat/ doesn’t chat with your friends.
  8. He don’t use/ doesn’t use a paper at the office.
  9. Son don’t skate/ doesn’t skate in the garden.
  10. The girl don’t throw/ doesn’t throw rocks.

Bài 3: Hoàn thành đoạn văn với động từ thích hợp

My sister, Lily. She (have)..(1)…… a cat. its name is Sam. It (have)…..(2)….. moon-colored feathers and blue eyes. It (be)….(3)…… very difficult to close. Usually, it only (eat)…..(4)….. fish and sausages. Lily (love)….(5)…… it very much. She (play)…..(6)….. with him every day from school. In the winter, her cat (curl)…..(7)….. up in a nest. It looks like a piece of snow. Lily often (buy)…..(8)….. new clothes for her. She (not/ want)….(9)….. it to be cold. Sam (hate)……(10)…. bathing. I always have to help my sister bathe Sam. I (get)……(11)…. used to that. I also (want)…..(12)……. to raise a cat now. Every day playing with it I feel more comfortable.

Bài 4: Sử dungjt hì hiện tại đơn để trả lời câu hỏi

1.Is Nam a student?

–> Yes,…

2.Do you play tennis?

–> No,…

3.How do you go to school?

–>I ……. by bike.

4.Are they the police?

–> No,…

5.Do you like eating vegetables?

–> Yes,…

6.Is my new dress beautiful?

–> Yes,… I like it very much

7.Do you go to the zoo

–> No,…I’m busy

8.Is your father a doctor?

–> Yes,…

9.Is that girl your sister?

–> No,…

10.Do you bring umbrella?

–> No,…

Đáp án:

Bài 1: am/ do not study/ is not/ has/ has/ Does he live/ is/ works/ likes/ lives/ rains/ fly/ makes/ opens/ tries, do not think/

Bài 2: doesn’t stay/ don’t wash/ doesn’t do/ don’t go/ doesn’t close/ doesn’t eat/ don’t chat/ doesn’t use/ doesn’t skate/ doesn’t throw

Bài 3: (1) has/ (2) has/ (3) is /(4) eats/ (5) loves/ (6) plays/ (7) curls/ (8) buys/ (9) doesn’t want/ (10) hates/ (11) get/ (12) want.

Bài 4: 

  1. Yes, He is
  2. No, I don’t
  3. I go to school by bike
  4. No, they aren’t
  5. Yes, I do
  6. Yes, It is
  7. No, I don’t
  8. Yes, He is
  9. No, She isn’t
  10. No, I don’t
[FREE] Download 12 THÌ TIẾNG ANHTổng hợp cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết 12 THÌ để áp dụng vào các chủ điểm thi cử và giao tiếp thực tế

Trên đây là toàn bộ bài viết về thì hiện tại đơn trong tiếng Anh: cấu trúc, dấu hiệu nhận biết, bài tập để bạn thực hành. Ngoài thì hiện tại đơn, trong ngữ pháp tiếng Anh nói chung thì có các thì ngữ pháp tiếng Anh nói riêng như thì hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn,… Cùng theo dõi các bài viết tiếp theo của Step Up nhé!

 

 

 
17 câu nói tiếng Anh hay về tình bạn chọn lọc

17 câu nói tiếng Anh hay về tình bạn chọn lọc

“When the world is so complicated, the simple gift of friendship is within all of our hands.”

(Thế giới thì quá phức tạp, còn món quà đơn giản là tình bạn lại nằm trong tay tất cả chúng ta.)

Những người bạn là những người cùng khóc, cùng cười, cùng đồng hành với chúng ta qua những gian nan, thử thách. Một người bạn tri kỷ còn đáng giá hơn châu báu ngọc ngà. Step Up sẽ giới thiệu với bạn 17 câu nói tiếng Anh hay về tình bạn trong bài viết này.

1. Những câu nói tiếng Anh hay về tình bạn 

Tình bạn là một thứ tình cảm, một sợi dây gắn kết tâm hồn mà nhiều khi còn được đề cao hơn cả tình yêu. Chúng ta hãy cùng đọc và suy ngẫm về những câu nói tiếng Anh hay về tình bạn dưới đây nhé.

  1. “A day without a friend is like a pot without a single drop of honey left inside.” – Winnie the Pooh

(Một ngày không có bạn giống như một cái hũ không còn một giọt mật ong bên trong.)

  1. “A snowball in the face is surely the perfect beginning to a lasting friendship.” – Markus Zusak

(Một quả bóng tuyết vào mặt chắc chắn là khởi đầu hoàn hảo cho một tình bạn lâu dài.)

  1. “Be slow to fall into friendship; but when thou art in, continue firm & constant.” – Socrates

(Hãy chậm rãi khi kết thân với một người bạn; nhưng khi bạn đã thân với họ, hãy tiếp tục vững lòng và không thay đổi.)

  1. “Constant use had not worn ragged the fabric of their friendship.” – Dorothy Parker

(Việc sử dụng liên tục cũng không thể làm rách nát lớp vải tình bạn của họ.)

  1. “Every friendship travels at sometime through the black valley of despair. This tests every aspect of your affection.” – John O’Donohue

(Mọi tình bạn đều có lúc đi qua thung lũng đen tối của sự tuyệt vọng. Điều này thử thách mọi khía cạnh của tình bạn.)

  1. “Friendship improves happiness, and abates misery, by doubling our joys, and dividing our grief.” – Marcus Tullius Cicero

(Tình bạn gia tăng sự hạnh phúc và giảm bớt đau khổ, bằng cách nhân đôi niềm vui và chia đi nỗi đau của chúng ta.)

  1. “Friendship is delicate as a glass, once broken it can be fixed but there will always be cracks.”

(Tình bạn mỏng manh như tấm kính, một khi đã vỡ thì có thể sửa nhưng sẽ luôn có vết nứt.)

  1. “Friendship is like a glass ornament, once it is broken it can rarely be put back together exactly the same way.” – Charles Kingsley

(Tình bạn giống như một vật trang trí bằng thủy tinh, một khi nó đã bị phá vỡ thì hiếm khi có thể gắn lại như cũ theo đúng cách.)

  1. “Friendship is the hardest thing in the world to explain. It’s not something you learn in school. But if you haven’t learned the meaning of friendship, you really haven’t learned anything.” – Muhammad Ali

(Tình bạn là điều khó giải thích nhất trên thế giới này. Đó không phải là thứ bạn học ở trường. Nhưng nếu bạn không học được ý nghĩa của tình bạn, bạn thực sự không học được gì cả.)

Những câu nói tiếng Anh hay về tình bạn

  1. “Friendship is the only cement that will ever hold the world together.” – Woodrow Wilson

(Tình bạn là chất liệu xi măng duy nhất sẽ gắn kết cả thế giới lại với nhau.)

  1. “Friendship is the purest love.”

(Tình bạn là tình yêu thuần khiết nhất.)

  1. “Friendship is the source of the greatest pleasures, and without friends even the most agreeable pursuits become tedious.” – Thomas Aquinas

(Tình bạn là nguồn gốc của những niềm vui lớn nhất, và nếu không có bạn bè, ngay cả những ham muốn cám dỗ nhất cũng trở nên tẻ nhạt.)

  1. “Friendship marks a life even more deeply than love. Love risks degenerating into obsession, friendship is never anything but sharing.” – Ellie Weisel

(Tình bạn để lại dấu ấn trong cuộc đời còn sâu sắc hơn cả tình yêu. Tình yêu có nguy cơ biến chất thành nỗi ám ảnh, tình bạn không bao giờ là thứ gì khác ngoài sự sẻ chia.)

  1. “Men kick friendship around like a football, but it doesn’t seem to crack. Women treat it like glass and it goes to pieces.” – Anne Morrow Lindbergh

(“Đàn ông đá tình bạn xung quanh như một quả bóng, nhưng nó dường như không rạn nứt. Phụ nữ coi nó như thủy tinh và nó vẫn vỡ thành từng mảnh ”.)

  1. “One measure of friendship consists not in the number of things friends can discuss, but in the number of things they need no longer mention.” – Clifton Faidman

(Một thước đo của tình bạn không bao gồm số lượng những điều bạn bè có thể bàn luận, mà là số lượng những điều họ không cần nhắc đến nữa.)

  1. “The real test of friendship is can you literally do nothing with the other person? Can you enjoy those moments of life that are utterly simple?” – Eugene Kennedy

(Bài kiểm tra thực sự của tình bạn là bạn có thể ngồi yên với bạn của mình không? Bạn có thể tận hưởng những khoảnh khắc cuộc sống hoàn toàn bình dị đó không?)

  1. “Wishing to be friends is quick work, but friendship is a slow ripening fruit.” – Aristotle

“Mong muốn trở thành bạn bè thì rất nhanh chóng, nhưng tình bạn là một trái cây chín chậm”.

 
[Download] App The Coach – App học tiếng Anh giao tiếp qua gia sư AI và nhập vai tình huống đầu tiên ở Việt Nam. Dùng mỗi ngày thì chỉ sau 2 tháng bạn sẽ tự tin nói chuyện với Tây trong 30 phút.

2. Từ vựng dùng trong câu nói tiếng Anh hay về tình bạn

Ngoài những câu trích dẫn, câu danh ngôn hay về tình bạn, có rất nhiều từ vựng cùng chủ đề vô cùng đặc biệt và thú vị. Việc tích lũy những từ vựng dùng trong câu nói tiếng Anh hay về tình bạn sẽ giúp chúng mình tự tin hơn nhiều trong việc giao tiếp đấy.

  • Loving: thương mến, thương yêu
  • Close friend: người bạn tốt
  • Special: đặc biệt
  • Thoughtful: hay trầm tư, sâu sắc, ân cần
  • Pen-friend: bạn qua thư
  • Chum: bạn thân, người chung phòng
  • Workmate: đồng nghiệp
  • Kind: tử tế, ân cần, tốt tính
  • Companion: bạn đồng hành, bầu bạn
  • Funny: hài hước
  • Gentle: hiền lành, dịu dàng
  • Considerate: ân cần, chu đáo
  • Generous: rộng lượng, hào phóng
  • Sweet: ngọt ngào
  • Roommate: bạn chung phòng, bạn cùng phòng

Từ vựng dùng trong câu nói tiếng Anh hay về tình bạn

  • Confide: chia sẻ, tâm sự
  • Partner: cộng sự, đối tác
  • Welcoming: dễ chịu, thú vị
  • Helpful: hay giúp đỡ
  • Schoolmate: bạn cùng trường, bạn học
  • Forgiving: khoan dung, vị tha
  • Pleasant: vui vẻ, dễ thương
  • Unique: độc đáo, duy nhất
  • Tolerant: vị tha, dễ tha thứ
  • Mutual friend: người bạn chung (của hai người)
  • Soulmate: bạn tâm giao, tri kỉ
  • Make friends: kết bạn
  • Loyal: trung thành
  • Likeable: dễ thương, đáng yêu
  • Buddy: bạn thân, anh bạn
  • Similar: giống nhau
  • Mate: bạn
  • Teammate: đồng đội
  • Acquaintance: người quen
  • Courteous : lịch sự, nhã nhặn
  • Best friend: bạn thân nhất
  • Trust: lòng tin, sự tin tưởng
  • Caring: chu đáo
  • New friend: bạn mới
  • Dependable: reliable: đáng tin cậy
 
[Download] App The Coach – App học tiếng Anh giao tiếp qua gia sư AI và nhập vai tình huống đầu tiên ở Việt Nam. Dùng mỗi ngày thì chỉ sau 2 tháng bạn sẽ tự tin nói chuyện với Tây trong 30 phút.

3. Cụm từ vựng hay gặp trong câu nói tiếng Anh hay về tình bạn 

Cũng như những người bạn thực sự sẽ động viên, khích lệ chúng ta trong mọi hoàn cảnh, chủ đề tình bạn còn có những từ vựng luôn đi với nhau tạo thành các thành ngữ hay ho chờ bạn khám phá. Hãy cùng Step Up điểm qua những cụm từ vựng hay gặp trong câu nói tiếng Anh hay về tình bạn nhé.

  1. Two peas in a pod: tương tự đến mức không thể phân biệt được, giống nhau như hai giọt nước

Ví dụ: Susie is my best friend, and sometimes people say we’re like two peas in a pod.

(Susie là bạn thân nhất của mình, và thỉnh thoảng mọi người bảo chúng mình giống nhau như hai giọt nước

  1. Cross someone’s path: gặp gỡ hoặc chạm trán ai đó.

Ví dụ: 

We live in different neighborhoods, study at different schools but we happened to cross each other’s path and became best friends.

(Chúng mình sống ở khác khu với nhau, đi học khác trường nhưng lại tình cờ chạm trán nhau và trở thành bạn tốt nhất.)

  1. Build bridges: cải thiện mối quan hệ giữa những người rất khác biệt hoặc không thích nhau

Ví dụ: 

We have never really liked each other and then she suddenly had a change of heart and wanted to build bridges with me.

(Chúng tôi chưa bao giờ thật sự thích nhau nhưng cô ấy bỗng dưng thay đổi thái độ và muốn kết thân với tôi.) 

  1. A friend in need is a friend indeed: một người giúp đỡ lúc khó khăn là một người thực sự đáng tin cậy.

Ví dụ:

You don’t need a lot of friends, just a few true ones because a friend in need is a friend indeed.

(Bạn không cần có nhiều bè bạn đâu, chỉ cần một số người bạn tốt thôi, vì người bạn lúc cần kíp là người bạn thật sự.)

  1. Make friends: kết bạn, làm quen, làm thân với ai đó

Ví dụ: 

Introverts have difficulty in making friends, but they are the best to be friends with.

(Những người hướng nội thường khó kết bạn, nhưng họ là những người bạn tuyệt vời nhất.)

  1. Friends in high places: có bạn, có người quen là người có quyền thế

Ví dụ:

She just acts however she wants because she has friends in high places.

(Cô ta cứ hành xử theo ý mình bởi vì cô ta có chống lưng.)

  1. At odds with someone: cãi nhau, giận dỗi với ai đó

Ví dụ:

Marshall is always at odds with his friends, I don’t know how they can endure him.

(Marshall luôn luôn cãi cọ với bạn của anh ấy, không hiểu sao họ có thể chịu đựng anh ấy nữa.)

  1. Man’s best friend: chỉ động vật, thú cưng (thường là chó), ám chỉ người bạn thân thiết của con người

Ví dụ:

Dogs are really a man’s best friend, they never break your heart!

(Những chú chó thật sự là người bạn tốt nhất của con người, chúng không bao giờ làm bạn phật lòng cả.)

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là những câu nói tiếng Anh hay về tình bạn cùng các từ vựng và cụm từ cùng chủ đề. Để có thể thông thạo tiếng Anh giao tiếp, bạn nên tìm hiểu những phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả nhất. Step Up chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong học tập.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI



50+ lời chúc cuối tuần bằng tiếng Anh hay nhất mọi thời đại

50+ lời chúc cuối tuần bằng tiếng Anh hay nhất mọi thời đại

Cuối tuần đến với biết bao nhiêu dự định. Chúng ta đã dành thời gian một tuần để làm việc chăm chỉ. Cuối tuần là khoảng thời gian để bạn và những người thân yêu tận hưởng cuộc sống. ĐỪng quên gửi lời chúc thân thương đến với mọi người nhé. Dưới đây, Step Up sẽ mang đến những lời chúc cuối tuần bằng tiếng Anh hay nhất. Cùng tham khảo nhé.

1. Lời chúc cuối tuần cho người yêu bằng tiếng Anh

Nếu bạn đang trong mối quan hệ yêu đương với một cô nàng hay một anh chàng nào đó thì những lời chúc cuối tuần bằng tiếng Anh sẽ là công cụ giúp tình cảm của bạn và người ấy thêm gắn kết đấy. 

Dưới đây là một số lời chúc cuối tuần cho người yêu bằng tiếng Anh đầy ngọt ngào và yêu thương.

  • The weekend is here. Wish my darling a great day off with my family!
    Cuối tuần đến rồi. Chúc em yêu của anh có một ngày nghỉ tuyệt vời bên gia đình nhé!
  • Tomorrow is Sunday. I wish you many interesting things during this weekend.
    Ngày mai là chủ nhật. Chúc em gặp nhiều điều thú vị trong ngày nghỉ cuối tuần này.
  • I’ve been working so hard for the past week so god has set aside this Sunday for me. Enjoy it my love.
    Em đã rất chăm chỉ trong một tuần vừa rồi nên thượng đế đã để dành ngày chủ nhật này cho riêng em. Hãy tận hưởng nó nhé tình yêu của anh.
  • Have you prepared anything for this weekend yet? If not, then you have some ideas for us already.
    Em đã chuẩn bị gì cho dịp cuối tuần này chưa. Nếu chưa thì anh đã có một vài ý tưởng cho chúng ta rồi đó. 
  • Have a nice weekend with your family. Love you!
    Chúc em cuối tuần vui vẻ bên gia đình nhé. Yêu em!
  • Wishing you a warm and lucky weekend.
    Chúc em cuối tuần ấm áp và may mắn.
  • Have a happy weekend, my love. Love you forever!
    Chúc tình yêu của anh có một ngày cuối tuần hạnh phúc. Mãi yêu em!
  • My honey is ready to rest for the weekend yet? Have a nice weekend!
    Em yêu của anh đã chuẩn bị nghỉ ngơi cuối tuần chưa? Chúc em cuối tuần vui vẻ nhé!
  • At the end of the week, let’s put aside the fatigue to enjoy it.
    Cuối tuần đến rồi hãy gác lại những mệt mỏi để tận hưởng nó nhé.
  • Have a nice weekend. Don’t forget to call me in your free time. Love you.
    Chúc em cuối tuần vui vẻ. Đừng quên gọi điện cho anh lúc rảnh nhé. Yêu em.
  • One week passed, leaving many regrets. Forget it to enjoy the weekend. Everything I will try in the new week.
    Một tuần lại qua đi để lại bao điều nuối tiếc. Hãy tạm quên đi để tận hưởng ngày cuối tuần nhé. Mọi thứ mình sẽ cố gắng vào tuần mới.
  • Wish my lover a perfect weekend.
    Chúc người yêu của anh có một ngày cuối tuần trọn vẹn.
  • Wish your weekend filled with laughter.
    Chúc ngày cuối tuần của em tràn ngập tiếng cười.
 
[Download] App The Coach – App học tiếng Anh giao tiếp qua gia sư AI và nhập vai tình huống đầu tiên ở Việt Nam. Dùng mỗi ngày thì chỉ sau 2 tháng bạn sẽ tự tin nói chuyện với Tây trong 30 phút.

Xem thêm: 55 lời cảm ơn bằng tiếng Anh ý nghĩa nhất

2. Lời chúc cuối tuần cho gia đình bằng tiếng Anh

Gia đình và những người thân yêu là phần không thể thiếu đối với mỗi người. 

Lời chúc cuối tuần bằng tiếng Anh dành cho gia đình

Dưới đây là một số lời chúc cuối tuần cho gia đình bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa dành cho bạn. CÙng tham khảo nhé!

  • Have a nice weekend, mom and dad.
    Chúc bố mẹ có một ngày cuối tuần vui vẻ.
  • How did this week go by dad? I wish you a good weekend as you wish.
    Tuần này của bố trôi qua thế nào? Chúc bố có một ngày cuối tuần thuận lợi như mong muốn nhé.
  • Good luck to everyone at the weekend.
    Chúc mọi người cuối tuần gặp nhiều may mắn.
  • Have a nice weekend. Be careful when going out, children.
    Cuối tuần tốt lành nhé. Đi chơi nhớ chú ý an toàn nhé các con.
  • Have a nice weekend and have many interesting things. Parents will let their children come to the grandmother’s house to play.
    Chúc con cuối tuần vui vẻ và gặp nhiều điều thú vị. Bố mẹ sẽ cho con sang nhà bà ngoại chơi.
  • The weekend is here. Enjoy the weekend with a picnic.
    Cuối tuần đến rồi. Cùng tận hưởng cuối tuần với một chuyến dã ngoại nhé.
  • Have a nice weekend, my dear mother. I’m out here.
    Cuối tuần vui vẻ nhé mẹ yêu của con. Con ra ngoài đây.
  • Are you going to go play chess, aren’t you? Have a nice weekend, dad.
    Bố chuẩn bị đi chơi cờ đúng không? Bố cuối tuần vui vẻ nhé.
  • It was great to go out today. Should we go for a weekend walk, baby.
    Ngày hôm nay thật tuyệt để đi ra ngoài. Chúng ta có nên đi dạo cuối tuần không nhỉ con yêu.
  • Do you make cakes this weekend? Have a nice weekend mom with delicious cakes.
    Cuối tuần này mẹ có làm bánh ngọt không? Chúc mẹ cuối tuần vui vẻ với những chiếc bánh thơm ngon nhé.
  • This weekend I will be joining the school’s music program. Wishing everyone a happy stay at home even without children. Love everybody!
    Cuối tuần này con sẽ tham gia chương trình ca nhạc của trường. Chúc mọi người ở nhà vui vẻ dù không có con nhé. Yêu mọi người!
  • I will miss you so much when I have to go on business this weekend. Have a warm weekend.
    Con sẽ rất nhớ bố mẹ khi phải đi công tác vào cuối tuần này. Chúc bố mẹ có một cuối tuần ấm áp.

Xem thêm: 50+ lời chúc valentine bằng tiếng Anh ngọt ngào nhất

3. Lời chúc cuối tuần cho bạn bè bằng tiếng Anh

Đôi lúc chỉ những hành động như như lời chúc sẽ khiến những mối quan hệ của bạn trở nên tốt đẹp hơn rất nhiều. Chỉ với những câu chúc chân thành tình bạn của bạn cũng có thể có những sự khác biệt mới. Điều này sẽ khiến các bạn cảm thấy thú vị hơn đó.

Lời chúc cuối tuần bằng tiếng Anh dành cho bạn bè

Dưới đây là một số lời chúc cuối tuần cho bạn bè bằng tiếng Anh chân thành và vui tươi. Các bạn cùng tham khảo nhé.

  • My dear, it’s been the weekend. Wake up to have a fun weekend.
    Bạn yêu của tôi ơi, đã đến cuối tuần rồi. Bạn hãy thức dậy để đón một ngày cuối tuần đầy niềm vui nhé.
  • God will bring you a warm weekend.
    Chúa sẽ mang đến cho bạn một ngày cuối tuần ấm áp.
  • Weekends are days off, but it’s pointless if we just lie in the same place right? Wake up and enjoy the weekend together.
    Cuối tuần là ngày nghỉ nhưng thật vô vị nếu chúng ta chỉ nằm một chỗ đúng không? Hãy thức dậy và cùng nhau tận hưởng ngày cuối tuần vui vẻ nào.
  • Wish my friends a happy weekend with loved ones.
    Chúc bạn của tôi cuối tuần vui vẻ bên những người thân yêu nhé.
  • Welcome the weekend with a happy spirit. It will be a great day for you.
    Hãy đón ngày cuối tuần với một tinh thần vui vẻ nhé. Đó sẽ là một ngày tuyệt vời dành cho bạn.
  • Thousand rays of sunlight have woken up. Make the weekend a great one
    Ngàn tia nắng đã thức dậy rồi. Hãy biến ngày cuối tuần trở thành một ngày tuyệt vời.
  • Weekends would be great if we went out together. I will pick you up over!
    Ngày cuối tuần sẽ thật tuyệt vời nếu chúng ta ra ngoài cùng nhau. Tôi sẽ qua đón bạn nhé!
  • Tomorrow is the weekend. Should we do something special? Let me give you a good weekend.
    Mai là cuối tuần. Chúng ta có nên làm gì đó đặc biệt không? Để tôi mang đến cho bạn một ngày cuối tuần vui vẻ nhé.
  • My friends, Weekend is here. Get rid of all your thoughts and enjoy.
    Những người bạn của tôi ơi, Ngày cuối tuần đến rồi. Gạt hết những suy tư và tận hưởng đi nào.
 
[Download] App The Coach – App học tiếng Anh giao tiếp qua gia sư AI và nhập vai tình huống đầu tiên ở Việt Nam. Dùng mỗi ngày thì chỉ sau 2 tháng bạn sẽ tự tin nói chuyện với Tây trong 30 phút.
  • One week has passed. Weekend is the time to take care of yourself. Wish you happy weekend.
    Một tuần đã qua đi. Cuối tuần là lúc bạn chăm sóc cho bản thân. Chúc bạn cuối tuần vui vẻ.
  • This weekend is a great time to relax. Have a nice weekend.
    Cuối tuần này là khoảng thời gian tuyệt vời để thư giãn. Cuối tuần tốt lành nhé.
  • One weekend is enough to relax you and prepare yourself for the stressful new week.
    Một ngày cuối tuần là đủ để bạn thư giãn để chuẩn bị cho một tuần mới đầy áp lực.
  • A very short week. Mai is the weekend. Wish you a happy and meaningful Sunday.
    Một tuần thật ngắn. Mai là cuối tuần rồi. Chúc bạn một ngày chủ nhật vui vẻ và ý nghĩa.
  • Doing good deeds together over the weekend will make you feel happier.
    Cùng nhau làm những việc tốt vào cuối tuần sẽ giúp bạn cảm thấy vui vẻ hơn.
  • Weekend fishing is a great hungry idea. Wish you happy weekend.
    Câu cá cuối tuần là một ý tưởng tuyệt vời đói. Chúc bạn cuối tuần vui vẻ.
  • Weekend wishes you a happy life.
    Cuối tuần chúc mày sống sung sướng.

Xem thêm: 50+ lời khen bằng tiếng Anh hay nhất mọi thời đại

4. Lời chúc cuối tuần cho đồng nghiệp bằng tiếng Anh

Thời gian cuối tuần chính là thời điểm mà chúng ta chào tạm biệt những người đồng nghiệp của mình. Kết thúc một tuần làm việc căng thẳng nhưng không kém phần vui vẻ. CÙng gửi những lời chúc thay cho lời chào tạm biệt cuối tuần dành cho đồng nghiệp nhé.

Dưới đây là lời chúc cuối tuần cho đồng nghiệp bằng tiếng Anh có thể bạn sẽ thích thú đó.

  • Tomorrow is the weekend. Bye everyone. Have a nice weekend everyone.
    Ngày mai là cuối tuần rồi. Tạm biệt mọi người. Chúc mọi người có một ngày cuối tuần vui vẻ.
  • Wishing everyone a warm weekend with family and loved ones.
    Chúc mọi người có một ngày cuối tuần ấm áp  bên gia đình và những người thân yêu.
  • Have a nice weekend and lots of smiles, everyone.
    Chúc mọi người có ngày nghỉ cuối tuần vui vẻ và nhiều tiếng cười nhé.
  • Weekend is coming, everyone. Leave work to return with family.
    Ngày cuối tuần đến rồi mọi người ơi. Gác lại công việc trở về cùng về với gia đình thôi nào.
  • Try to get a good job done in a week for a relaxing and fuss-free weekend.
    Hãy cố gắng hoàn thành tốt công việc trong một tuần để có một ngày cuối tuần thật thư giãn và không phải phiền muộn nhé.
  • Have you finished the work yet? Now is the time to go home and enjoy the weekend with loved ones. Have a nice weekend everyone.
    Mọi người đã hoàn thành công việc chưa? Giờ là lúc chúng ta trở về nhà và tận hưởng cuối tuần cùng những người thân yêu rồi. Chúc mọi người cuối tuần vui vẻ nhé.
  • Heard you just got married. Have a nice weekend with your wife.
    Nghe nói anh mới lấy vợ. Chúc anh cuối tuần vui vẻ bên vợ của anh nhé.
  • The weekend is a time for family and self. Don’t worry too much about work. Please spend the happiest feelings for your loved ones.
    Ngày cuối tuần là thời gian dành cho gia đình và bản thân. Đừng bận tâm quá nhiều đến công việc. Hãy dành những cảm xúc vui vẻ nhất cho những người thân yêu nhé.
  • Have an energetic weekend, boss.
    Chúc Sếp có một ngày cuối tuần tràn đầy năng lượng.
  • I Hope you have a surprise weekend.
    Chúc chị có một ngày cuối tuần nhiều bất ngờ.
  • Weekend full of joy. Wish everyone have a lot of fun
    Cuối tuần lòng đầy hân hoan. Chúc mọi người gặp nhiều niềm vui nhé.
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

5. Lời chúc cuối tuần vui vẻ bằng tiếng Anh ngắn gọn

Dưới đây là một số lời chúc cuối tuần vui vẻ bằng tiếng Anh ngắn gọn nhưng vẫn vô cùng ý nghĩa nhé.

  • Have a nice weekend!
    Chúc cuối tuần vui vẻ!
  • Good luck to the weekend.
    Chúc cuối tuần may mắn.
  • Good weekend, many surprises.
    Chúc cuối tuần nhiều bất ngờ.
  • Busy weekend!
    Ngày cuối tuần rộn ràng nhé!
  • Worry-free weekend!
    Cuối tuần không lo âu nhé!
  • Have a nice weekend!
    Chúc bạn có một ngày cuối tuần thú vị nhé!
  • Warm weekend.
    Ngày cuối tuần ấm áp nhé.
  • Sweet weekend!
    Cuối tuần ngọt ngào nhé!

Trên đây, Step Up đã mang đến cho bạn những lời chúc cuối tuần bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa. Những lời chúc tuy không tốn quá nhiều công sức nhưng lại khiến người nghe cảm thấy vui vẻ và cảm nhận được tình cảm cũng như là thiện ý mà ta dành cho họ.

Step Up chúc các bạn học tập tốt và thành công!

Những cách xưng hô trong tiếng Anh phổ biến

Những cách xưng hô trong tiếng Anh phổ biến

Trong cuộc sống, việc chúng ta hàng ngày phải giao tiếp là việc không thể tránh khỏi. Bạn đang gặp rắc rối với việc xưng hô trong giao tiếp? Bạn không biết xưng hô như thế nào cho hợp lý? Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ chia sẻ về những cách xưng hô trong tiếng Anh sao cho đúng để cuộc nói chuyện của bạn được thành công hơn.

1. Tầm quan trọng của cách xưng hô trong tiếng Anh

Tương tự như trong tiếng Việt, Tiếng Anh cũng có những quy tắc xưng hô cụ thể. Tùy từng trường hợp cụ thể mà chúng ta cần có cách xưng hô sao cho phù hợp, phải phân biệt rõ khi các trường hợp thân mật, gần gũi, trang trọng hay thoải mái… 

Vậy cách xưng hô trong tiếng Anh có tầm quan trọng như thế nào trong giao tiếp?

  • Đầu tiên, cách xưng hô trong tiếng Anh như một nguyên tắc ứng xử hết sức cần thiết trong các mối quan hệ xã hội;
  • Cách xưng hô với người đối diện vừa thể hiện sự khéo léo và kỹ năng  giao tiếp của bản thân;
  • Xưng hô đúng cũng thể hiện sự tôn trọng của mình đối với người đối diện;
  • Thông qua cách xưng hô và ngữ điệu nói thì có thể truyền tới người nghe những cảm nhận về sự yêu, ghét, vui hay buồn…

Cách xưng hô trong tiếng Anh

2. Cách xưng hô trong tiếng Anh với gia đình

Những người thân trong gia đình thường có cách xưng hô trong tiếng Anh rất thân mật để thể hiện tình yêu thương với nhau:

  • Dad, daddy: bố
  • Mom, mommy: mẹ
  • Sis: chị
  • My young boy, boy: em trai
  • Son, boy: con trai.
  • Daughter: con gái

Ví dụ:

  • Get me a cup of coffee, okay daughter?

(Lấy giúp bố cốc cà phê được không con gái?)

  • Can you allow me to go out, mommy?

(Mẹ có thể cho phép con đi chơi không?)

 
[Download] App The Coach – App học tiếng Anh giao tiếp qua gia sư AI và nhập vai tình huống đầu tiên ở Việt Nam. Dùng mỗi ngày thì chỉ sau 2 tháng bạn sẽ tự tin nói chuyện với Tây trong 30 phút.

3. Cách xưng hô trong tiếng Anh với người yêu

Khi yêu, ai cũng muốn trao cho nửa kia của mình những lời ngọt ngào, có cánh. Và cách xưng hô cũng là một cách để thể hiện tình cảm với người yêu của mình. Mỗi cặp đôi lại có cách xưng hô khác nhau như một tín hiệu tình yêu. Dưới đây là cách xưng hô trong tiếng Anh với người yêu thông dụng, được nhiều cặp đôi sử dụng rộng rãi:

  • Babe – /beɪb/ = baby – /ˈbeɪ.bi/: em yêu, anh yêu, cưng
  • Darling – /ˈdɑːr-/: mình, em yêu, anh yêu (thường là xưng hô giữa vợ chồng, người yêu thương)
  • Honey – /ˈhʌn.i/: anh yêu, em yêu, con yêu
  • Dear – /dɪr/: mình, thân
  • Love – /lʌv/: anh yêu, em yêu
  • Sweetie – /ˈswiː.t̬i/: tương tự honey

Ví dụ:

  • Honey, can you pick me up?

(Anh yêu, anh có thể đón em được không?)

  • Let’s go to dinner together, babe!

(Đi ăn tối cùng nhau nhé cưng!)

4. Cách xưng hô trong tiếng Anh với bạn bè, đồng nghiệp

Bạn bè hay đồng nghiệp la những người gần gũi, thân thuộc với chúng ta. Vì vậy trong cách xưng hô bằng tiếng Anh, chúng ta không cần quá trạng trọng, mà có thể dùng những lời gần gũi để thể hiện sự thân thiết với nhau.

Nếu như bạn chưa biết xưng hô như thế nào với bạn bè thì xem ngay dưới đây nhé:

Cách 1: Chỉ xưng tên

Ví dụ: 

  • Michael, could you bring this USB to our leader for me?

=> Michael cậu có thể mang tập USB này cho trưởng nhóm giúp tớ được không?

  • You should do that exercise, Mike.

=> Bạn nên làm bài tập đó, Mike.

Cách 2: Mrs/Ms/Miss/Mr + tên

Sử dụng với các đồng nghiệp có chức danh cao.

Ví dụ:

  • Mr. Daniel is my colleague.

(Anh Daniel là đồng nghiệp của tôi.)

  • Can you explain to me the report, Mrs. Marie?

(Bà có thể giải thích cho tôi bản báo cáo không, bà Marie?)

Cách xưng hô trong tiếng Anh

Cách 3: Sử dụng một số cách xưng hô thân mật 

  • Buddy – /ˈbʌd.i/: cách gọi rất thân mật dành cho bạn bè (thường là bạn học hoặc bạn thời thơ ấu)
  • Dear – /dɪr/: mình, thân

Ví dụ:

  • Hey buddy! Do you want to play soccer?

(Này anh bạn! Bạn có muốn chơi bóng đá không?)

  • Let’s go shopping together, dear!

(Cùng nhau đi mua sắm nào các bạn ơi!)

 
[Download] App The Coach – App học tiếng Anh giao tiếp qua gia sư AI và nhập vai tình huống đầu tiên ở Việt Nam. Dùng mỗi ngày thì chỉ sau 2 tháng bạn sẽ tự tin nói chuyện với Tây trong 30 phút.

5. Cách xưng hô trong email tiếng Anh

Email là một dạng thư online mang tính chất quan trọng, vì vậy bạn nên sử dụng cách xưng hô trang trọng:

  • Dear + Tên
  • Dear Mr/ Mrs + Tên
  • Dear + Sir/Madam.

Ví dụ: Dear Daniel, Dear Mr.Mark,…

6. Cách xưng hô thân mật trong tiếng Anh

Một số cách xưng hô trong tiếng Anh dưới đây có thể sử dụng trong hầu thiết các trường hợp gần gũi, thân mật và không trang trọng:

  • Xưng bằng tên
  • Mrs/Ms/Miss/Mr + tên
  • Xưng hô tình cảm: Babe, bae, dear, honey…

Ví dụ:

  • Get me the storybook, Mike.

(Lấy cho mình cuốn truyện nhé Mike)

  • Hey dear, do you want to go fishing?

(Này bạn, bạn có muốn đi câu cá không?)

Như vậy, Step Up đã chia sẻ với bạn cách xưng hô trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn và tự tin hơn nhé. Chúc bạn học tập tốt!

Tổng hợp các mẫu câu chào buổi sáng bằng tiếng Anh 

Tổng hợp các mẫu câu chào buổi sáng bằng tiếng Anh 

Khởi đầu một ngày mới trong văn hóa các nước nói tiếng Anh là một việc vô cùng đặc biệt. Vì vậy, việc chào buổi sáng bằng tiếng Anh cũng trở nên có ý nghĩa và cực kỳ thú vị, như được khắc họa trong các bộ phim hay tiểu thuyết. Hãy cùng Step Up khám phá những mẫu câu chào buổi sáng bằng tiếng Anh hay nhất nhé.

1. Chào buổi sáng bằng tiếng Anh là gì?

Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, thường có nhiều cách khác nhau để bạn có thể diễn đạt hầu hết mọi thứ; ví dụ như khi bạn chào ai đó bằng cụm từ “good morning” (chào buổi sáng/buổi sáng tốt lành). Mặc dù đây là cách phổ biến nhất để nói với ai đó vào khởi đầu của một ngày mới, nhưng bạn có thể sử dụng rất nhiều cách diễn đạt khác. 

Việc dùng các từ đồng nghĩa của cụm từ “good morning” sẽ không chỉ mở rộng vốn từ vựng của bạn mà còn giúp ngôn ngữ giao tiếp của bạn nghe tự nhiên hơn. Nhiều người nói tiếng Anh không thường xuyên sử dụng cụm từ “good morning” nên việc sử dụng một từ/cụm từ thay thế sẽ giúp bạn nghe trôi chảy hơn.

2. Mẫu câu chào buổi sáng bằng tiếng Anh thường dùng

Dưới đây là những mẫu câu chào buổi sáng bằng tiếng Anh hay được người bản xứ sử dụng. Hầu hết các cách chào buổi sáng này đều thân mật, gần gũi, không trang trọng, dễ nhớ. Vì vậy, những mẫu câu này thường chỉ dùng với những người thân, bạn bè. Trong bối cảnh trang trọng hay gặp người xa lạ, lớn tuổi hay có địa vị xã hội cao hơn, bạn nên dùng “good morning” để diễn đạt một cách lịch sự nhé.

  • Morning! – Phiên bản rút gọn của ”good morning” đầy đủ này rất thường được sử dụng.
  • Rise and shine! – Điều này thường được nói khi bạn đang cố đánh thức ai đó dậy.
  • Top of the morning to you! – Cụm từ này bắt nguồn từ Ai-len (Ireland), là một quốc gia chủ yếu nói tiếng Anh, tuy nhiên, hiện nay nó được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh khác như một cách thú vị để chào buổi sáng.
  • Isn’t it a beautiful day today? – Cụm từ này thường được nói khi những lời chào buổi sáng được trao đổi giữa hai người qua đường.
  • Wakey, wakey, eggs and bakey. – Cách chào buổi sáng bằng tiếng Anh này phổ biến ở Mỹ và được sử dụng khi đánh thức ai đó, thông báo đã đến giờ ăn sáng.
  • Look alive! – Cụm từ phổ biến ở Anh này được sử dụng khi một người mất nhiều thời gian để chuẩn bị vào buổi sáng.
  • Good morning, sleepy head/wakey wakey, sleepy head – Đây là một cách chào buổi sáng tiếng Anh mà bạn có thể gửi trong tin nhắn văn bản (sms) hoặc đánh thức một người một cách nhẹ nhàng.
  • Look at what the cat dragged in! – Cụm từ hài hước này là một cách thân mật để chào hỏi một người bạn thân hoặc một thành viên trong gia đình và là một cách để nói với họ rằng họ trông hơi luộm thuộm vào sáng nay.
  • Good day to you. (Buổi sáng tốt lành.)
  • Have a great day. (Ngày mới an lành.)
  • Hello there! (Xin chào!)
  • Wishing you the best for the day ahead. (Chúc bạn ngày mới tốt lành.)
  • How are you this fine morning? (Bạn cảm thấy thế nào trong một ngày đẹp trời như thế này?)
  • What a pleasant morning we are having. (Hôm nay trời thật là đẹp.)
  • How is your morning going so far? (Buổi sáng của bạn thế nào?)
 
[Download] App The Coach – App học tiếng Anh giao tiếp qua gia sư AI và nhập vai tình huống đầu tiên ở Việt Nam. Dùng mỗi ngày thì chỉ sau 2 tháng bạn sẽ tự tin nói chuyện với Tây trong 30 phút.

Xem thêm:

3. Tin nhắn chào buổi sáng bằng tiếng Anh cho bạn bè, người thân

Một buổi sáng sẽ trở nên tuyệt vời hơn rất nhiều nếu bạn nhận được một tin nhắn chào buổi sáng bằng tiếng Anh từ bạn bè hoặc người thương. Hãy tham khảo những đoạn tin nhắn chào buổi sáng bằng tiếng Anh dưới đây và gửi những lời yêu thương đến người mà bạn quan tâm nhé.

  • Good morning to you. May every step you make be filled with happiness, love, and peace.

(Chào buổi sáng. Cầu mong cho mỗi bước đi của bạn tràn ngập hạnh phúc, tình yêu và bình an.)

  • May this morning offer you new hope for life! May you be happy and enjoy every moment of it. Good morning!

(Cầu mong sáng nay mang lại cho bạn hy vọng mới cho cuộc sống! Chúc bạn hạnh phúc và tận hưởng từng khoảnh khắc của sớm mai. Buổi sáng tốt lành!)

  • Good morning! May your day be filled with positive things and full of blessings. Believe in yourself.

(Buổi sáng tốt lành! Chúc cho ngày mới của bạn tràn ngập những điều tích cực và tràn ngập những lời chúc phúc. Hãy tin vào chính mình.)

  • Good Morning my love! I hope my good morning text will bring a smile on your face at the very beginning of the day. I love you so much.

(Chào buổi sáng tình yêu của tôi! Tôi hy vọng tin nhắn chào buổi sáng của tôi sẽ mang lại nụ cười trên khuôn mặt của em vào đầu ngày mới. Anh yêu em rất nhiều.)

  • Every morning is a new blessing, a second chance that life gives you because you’re so worth it. Have a great day ahead. Good morning!

(Mỗi buổi sáng là một sự ban phước mới, một cơ hội thứ hai mà cuộc sống ban tặng cho bạn bởi vì bạn rất xứng đáng. Chúc bạn có một ngày tuyệt vời. Buổi sáng tốt lành!)

  • Good morning, my friend! Life gives us new opportunities every day, so hoping today will be full of good luck and prosperity for you!

(Chào buổi sáng, bạn của tôi! Cuộc sống mang đến cho chúng ta những cơ hội mới mỗi ngày, vì vậy hy vọng ngày hôm nay sẽ tràn đầy may mắn và thịnh vượng đến với bạn!)

  • Good Morning, dear! May everything you dreamed about last night come true!

(Chào buổi sáng! Cầu mong tất cả những gì bạn mơ về đêm qua trở thành sự thật!)

  • Good morning beautiful. I hope you have a wonderful day.

(Chào buổi sáng đẹp trời. Tôi chúc bạn có một ngày tốt lành.)

  • Life is full of uncertainties. But there will always be a sunrise after every sunset. Good morning!

(Cuộc sống đầy bất trắc. Nhưng sẽ luôn có bình minh sau mỗi hoàng hôn. Buổi sáng tốt lành!)

  • Good morning, baby. Having you by my side makes me very happy.

(Chào buổi sáng, anh yêu. Có anh bên cạnh khiến em rất vui.)

  • Each day is an opportunity to grow. I hope we make the most of it. Wishing you a very good morning.

(Mỗi ngày là một cơ hội để phát triển. Tôi hy vọng chúng ta tận dụng tối đa nó. Chúc bạn một buổi sáng thật tốt lành.)

  • If you want to gain health and beauty, you should wake up early. Good morning!

(Nếu bạn muốn có được sức khỏe và sắc đẹp, bạn nên thức dậy sớm. Buổi sáng tốt lành!)

  • Every morning brings you new hopes and new opportunities. Don’t miss any one of them while you’re sleeping. Good morning!

(Mỗi buổi sáng đều mang đến cho bạn những hy vọng mới và cơ hội mới. Đừng bỏ lỡ những điều ấy vì bạn “ngủ nướng”. Buổi sáng tốt lành!)

Trên đây là những cách chào buổi sáng bằng tiếng Anh ý nghĩa nhất. Hãy bắt đầu ngày mới của bạn một cách tràn đầy hứng khởi, niềm tin và sự yêu thương nhé. Step Up chúc bạn ngày mới tốt lành!

50+ lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa

50+ lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa

Bạn muốn gửi những câu chúc để chia sếp cũng như là đồng nghiệp bằng tiếng Anh nhưng chưa biết nói như thế nào. Đừng lo lắng, dưới đây Step Up sẽ mang đến cho các bạn top những lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh hay nhất. Mời các bạn cùng tham khảo nhé.

1. Lời chúc chia tay sếp nam bằng tiếng Anh

Khi chúng ta bước vào một công ty, một doanh nghiệp thì một trong những người dạy cho chúng ta nhiều kiến thức cũng như kinh nghiệp nhất đó là sếp của chúng ta đúng không nào. 

Sau đây là một số lời chúc chia tay sếp nam bằng tiếng Anh có thể bạn sẽ thích. Cùng tham khảo nhé.

  • I am very lucky to have a boss like you. Although I can no longer work with you in the future, I always respect and respect you. Wish you a lot of health and a better career.
    Tôi rất may mắn vì có được người sếp như anh. Dù sau này không còn được làm việc cùng sếp nhưng tôi luôn tôn trọng và kính nể sếp. Chúc sếp thật nhiều sức khoẻ và sự nghiệp ngày một thăng tiến.
  • Thank you, boss, for always helping and teaching me the right things. Wishing you a lot of health and joy at work.
    Cảm ơn sếp thời gian qua đã luôn giúp đỡ và chỉ dạy những điều đúng đắn cho tôi. Chúc sếp có thật nhiều sức khoẻ và niềm vui trong công việc.
  • I am very happy and proud to have an enthusiastic boss like you. Wish boss the best, and your work will be more and more prosperous later on.
    Tôi rất vui và tự hào vì có một người sếp vô cùng nhiệt tình như anh. Chúc sếp mọi điều tốt đẹp nhất, công việc sau này ngày một phát đạt. 
  • In the near future we will no longer work together. I have a lot of regrets. Since the beginning, you have been a great boss of mine. Wish that you always maintains the current performance and more and more success.
    Sắp tới chúng ta sẽ không còn làm việc cùng nhau nữa. Tôi có rất nhiều tiếc nuối. Thời gian qua anh đã là một người sếp tuyệt vời của tôi. Chúc sếp luôn giữ vững phong độ như hiện tại và ngày một thành công hơn nữa.
  • Thank you for your help. Wish you could have right choices in the future.
    Cảm ơn sự giúp đỡ của sếp dành cho tôi. Chúc sếp sẽ có những sự lựa chọn đúng đắn trong tương lai.
 
[Download] App The Coach – App học tiếng Anh giao tiếp qua gia sư AI và nhập vai tình huống đầu tiên ở Việt Nam. Dùng mỗi ngày thì chỉ sau 2 tháng bạn sẽ tự tin nói chuyện với Tây trong 30 phút.
  • The boss is a great leader. Although you are sometimes hot-tempered, I know it is because of all the people and it is your responsibility. I hope you will have a lot of health. Although I am no longer your employee, I am always ready to assist if you need. Goodbye boss and see you again.
    Sếp là một người lãnh đạo tuyệt vời. Tuy đôi khi sếp có nóng tính nhưng tôi biết đó là vì tất cả mọi người và đó là trách nhiệm của sếp. Chúc sếp thời gian tới sẽ có thật nhiều sức khoẻ. Dù tôi không còn là nhân viên của anh nhưng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ nếu anh cần. Tạm biệt sếp và hẹn gặp lại.
  • I am very sad to say goodbye to my boss. However, I also know that this farewell is not the end. Maybe in the future, you and I will still meet each other but will be in other positions. Wish boss all the best!
    Tôi rất buồn khi phải nói lời tạm biệt với sếp. Tuy nhiên tôi cũng biết rằng lần chia tay này không phải là kết thúc. Có thể trong tương lai, tôi với sếp vẫn sẽ gặp nhau nhưng sẽ trong những cương vị khác. Chúc sếp tất cả.
  • Working time with you, my boss is not too long, but it is enough for me to know that you are an enthusiastic and responsible person at work. Hope we will have other opportunities to work together in the future.
    Thời gian làm việc cùng sếp không quá lâu nhưng cũng đủ để tôi biết rằng sếp là một người nhiệt huyết và có trách nhiệm trong công việc. Hy vọng sau này chúng ta sẽ có những cơ hội khác để làm việc cùng nhau.
  • Wish you have outstanding achievements in the coming time. I have always believed in your skillful leadership.
    Chúc sếp có được những thành tựu tuyệt vời trong thời gian tới. Tôi luôn tin tưởng vào khả năng lãnh đạo tài tình của anh.

Xem thêm: Những lời chúc thành công bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa

2. Lời chúc chia tay sếp nữ bằng tiếng Anh

Ngoài sếp nam thì một số bạn ở đây là có sếp là nữ. Ngay sau đây sẽ là những lời chúc chia tay sếp nữ bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa. 

Lời chia tay sếp nữ bằng tiếng Anh

  • I wish here will be many new successful projects for you in the future. I am very sad that I cannot accompany you on the next journey.
    Chúc sếp thời gian tới sẽ có nhiều dự án thành công. Tôi rất buồn vì không thể cùng đồng hành với sếp trong chặng đường tiếp theo.
  • Wishing my boss many successes in the new field. Hope you don’t forget me.
    Chúc sếp đạt được nhiều thành công trong lĩnh vực mới. Hy vọng chị không quên tôi.
  • You, my boss, are a talented woman. I really admire you. Thank you for driving force all the time. Wishing you all success and good health.
    Sếp là một người phụ nữ tài giỏi. Tôi rất ngưỡng mộ sếp. Cảm ơn sếp là động lực với tôi trong suốt thời gian qua. Chúc sếp luôn thành công và dồi dào sức khỏe.
  • From the first day I met you, my boss, I was very impressed with your professionalism. I have learned many things from you. Wish you always have fortunates in the future.
    Từ ngày đầu gặp sếp tôi đã rất ấn tượng với sự chuyên nghiệp của chị. Tôi đã học được rất nhiều điều từ chị. Chúc chị gặp được nhiều thuận lợi trong tương lai.
  • You are my first boss but a woman. I was very surprised. I am very grateful for the new things in your work that you bring us. Wishing you success on your career path.
    Bạn là người sếp đầu tiên của tôi mà là nữ. Tôi đã rất bất ngờ. Tôi rất biết ơn vì những điều mới mẻ trong công việc mà bạn đem lại cho chúng tôi. Chúc bạn thành công trên con đường của sự nghiệp.
  • Wish you are always beautiful and successful in your work. After moving to a new position I will miss the days I spent working with you. Thank you over the past time for always mentoring me.
    Chúc chị luôn xinh đẹp và thành công trong công việc. Sau khi chuyển sang một vị trí mới tôi sẽ rất nhớ những ngày được làm việc cùng với chị. Cảm ơn chị thời gian qua đã luôn dìu dắt tôi. 
  • We have been together for a long time. I am very sad when I have to say goodbye today. We hope the best of luck will come to you in the future.
    Chúng tôi đã có thời gian dài gắn bó với nhau. Tôi rất buồn khi hôm nay phải nói lời chia tay với chị. Chúng tôi mong những điều may mắn sẽ đến với chị trong tương lai.
  • My time working at the company has helped me grow a lot. Especially thanks to the head of the department. You are the one who scolds me the most but also you are the person with the greatest merit to create me today. I wish you great days in the future. I would like to send you my dear goodbye.
    Thời gian làm việc tại công ty đã giúp tôi trưởng thành hơn rất nhiều. Đặc biệt là nhờ có chị trưởng phòng. Chị là người mắng tôi nhiều nhất nhưng lại là người có công lớn nhất để tạo nên tôi của ngày hôm nay. Chúc chị có những ngày tháng tuyệt vời trong tương lai sắp tới. Tôi xin gửi đến chị lời chào tạm biệt thân thương.
 
[Download] App The Coach – App học tiếng Anh giao tiếp qua gia sư AI và nhập vai tình huống đầu tiên ở Việt Nam. Dùng mỗi ngày thì chỉ sau 2 tháng bạn sẽ tự tin nói chuyện với Tây trong 30 phút.
  • The moment of saying goodbye is always very difficult. But we need to say goodbye to the past in order to move into a new future. Wish you would be always successful and shining.
    Khoảnh khắc nói tạm biệt luôn rất khó khăn. Nhưng con người chúng ta cần nói tạm biệt những điều đã qua để tiến đến với tương lai mới mẻ. Chúc chị luôn thành công và toả sáng.
  • To be able to lead the team in the right direction, you worked very hard. I am very sad to say goodbye to you. But I believe in my decision and I also hope you are not too sad about it. Wish you could reach achievements you desire soon.
    Để có thể dẫn dắt cả đội đi đúng hướng, chị đã rất vất vả. Tôi rất buồn khi nói lời chia tay với chị. Nhưng tôi tin vào quyết định của bản thân và tôi cũng hi vọng chị không quá buồn vì điều đó. Chúc chị sớm gặt hái được những thành tựu mà mình mong muốn.

Xem thêm: Top 70 lời chúc Tết bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa

3. Những lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh ý nghĩa

 ta sẽ có những hoàn cảnh khác nhau nhưng không thể tránh khỏi việc phải chia tay những người đồng nghiệp đã từng gắn bó. Thời điểm đó các bạn đừng quên gửi đến họ những lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa dưới đây nhé.

Lời chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh

  • In the near future, I will switch to another team. It’s sad to say goodbye to everyone. Wishing everyone to stay healthy to achieve high results at work.
    Thời gian tới tôi sẽ chuyển sang đội khác. Thật buồn khi phải chia tay mọi người. Chúc mọi người luôn giữ gìn sức khoẻ để đạt hiệu quả cao trong công việc.
  • I am very sad that I cannot work with everyone in the near future. Hopefully when we meet again, we will all improve better than now. Bye everyone.
    Tôi rất buồn khi thời gian tới không được làm việc cùng mọi người. Hy vọng khi gặp lại chúng ta sẽ đều tiến bộ hơn hiện tại. Tạm biệt mọi người.
  • I am very sad that I will not be able to work with everyone. I think I won’t be able to forget the memories here. Wishing you all to stay healthy and successful.
    Tôi rất buồn khi sắp tới sẽ không được làm việc cùng mọi người. Tôi nghĩ mình sẽ không thể quên được những kỉ niệm ở đây. CHúc các bạn ở lại nhiều sức khoẻ và thành công.
  • I regret to announce sad news that I will have to change jobs. Today I come here to say goodbye to everyone. Thank you everyone for helping me in the past..
    Tôi rất tiếc khi phải báo với mọi tin buồn đó là tôi sẽ phải chuyển công tác. Hôm nay tôi đến đây để nói lời tạm biệt với mọi người.  Cảm ơn mọi người đã giúp đỡ tôi trong thời gian qua.
  • Time passes so fast. it’s time for me to say goodbye to everyone. Wishing everyone a good job, money will not be spent.
    Thời gian trôi thật nhanh. đã đến lúc tôi phải nói lời tạm biệt với mọi người. Chúc mọi người công việc thuận lợi tiền tiêu không hết.
  • If nothing changes, I will stop working here. I am very sad about that but now I have some direction. Wishing everyone happy and successful.
    Nếu không có gì thay đổi thì tôi sẽ dừng công tác tại đây. Tôi rất buồn vì điều đó nhưng hiện tại tôi đang có một số hướng đi riêng. Chúc mọi người ở lại vui vẻ và thành công.
  • Please always be confident and do your best. Then success will come to you. Goodbye and see you someday.
    Hãy luôn tự tin và cố gắng hết sức của mình nhé. Rồi thành công sẽ đến với bạn. Tạm biệt bạn và hẹn gặp bạn vào một ngày không xa.
  • You are a kind and charismatic girl. I’m glad to have a colleague like you. Wish you always keep the positive energy of the present.
    Bạn là một cô gái lại quan và tốt bụng. Tôi rất vui vì có được người đồng nghiệp như bạn. Chúc bạn luôn giữ được năng lượng tích cực của hiện tại. 
  • I don’t think I’ll have to say goodbye to everyone. But what is to be must come. Wishing everyone the right direction at work and achieving more success.
    Tôi không nghĩ mình sẽ phải nói lời tạm biệt với mọi người. Nhưng điều gì đến cũng phải đến. Chúc mọi người có những hướng đi đúng đắn trong công việc và gặt hái được nhiều thành công.
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Xem thêm: Top 50 câu chúc năm mới bằng tiếng Anh ý nghĩa nhất

4. Lời chúc thuyên chuyển công tác tốt đẹp bằng tiếng Anh

Bạn đang muốn nhắn nhủ đến người đồng nghiệp của bạn những lời chúc ý nghĩa trước khi người đó chuyển công tác. Cùng tham khảo những lời chúc thuyên chuyển công tác tốt đẹp bằng tiếng Anh này ngay nhé. 

  • Wish you many advantages when get a new job in a new land.
    Chúc bạn gặp nhiều thuận lợi khi đến với một công việc mới tại một vùng đất mới.
  • Have a great and meaningful time on this business trip.
    Chúc bạn có khoảng thời gian tuyệt vời và ý  nghĩa trong chuyến công tác này.
  • I am very sad to say goodbye with you. However, this can be your chance to learn new things. Wish you peace and useful knowledge.
    Tôi rất buồn khi phải chia tay với bạn. Tuy nhiên, làn chia tay này có thể là cơ hội học hỏi những điều mới mẻ của bạn. Chúc bạn bình an và gặt hái được nhiều điều bổ ích.
  • Wishing you to fully utilize your capabilities in the field you love.
    Chúc bạn phát huy được hết năng lực của bản thân trong lĩnh vực bạn yêu thích sắp tới.
  • I hope the best of luck will come to you. Wish you achieve the goals that you have set.
    Tôi hy vọng những điều may mắn sẽ đến với bạn. Chúc bạn đạt được những mục tiêu mà mình đã đặt ra.
  • Remember to stay healthy. Health is everything. I believe you will soon adapt to the new environment.
    Hãy nhớ giữ gìn sức khoẻ nhé. Có sức khỏe sẽ có tất cả. T tin bạn sẽ sớm thích nghi với môi trường mới.
  • Congratulations on successfully passing the exam to get a better position. I am very proud to have a colleague like you. Good luck to you.
    Chúc mừng bạn đã xuất sắc vượt qua kỳ thi để đến với một vị trí tốt hơn. Tôi rất tự hào vì có được một người đồng nghiệp như bạn. Chúc bạn gặp nhiều may mắn.
  • I’m very sad that I haven’t been able to work with you for a while. But I know the coming time will bring you many useful and necessary experiences.
    Tôi rất buồn khi không được làm việc cùng bạn trong một khoảng thời gian. Nhưng tôi biết khoảng thời gian sắp tới sẽ đem lại cho bạn nhiều trải nghiệm bổ ích và cần thiết. 
  • You are one of my favorite colleagues. I hope good things happen to you. Please come visit me if you have time.
    Bạn là một trong những người đồng nghiệp mà tôi yêu quý nhất. Tôi hi vọng những điều tốt đẹp sẽ đến với bạn. Hãy đến thăm tôi nếu có thời gian nhé.
  • After this business trip, it may be difficult for you and me to meet each other. I wish you confidence and always win the challenges ahead.
    Sau lần chuyển công tác này có thể tôi và bạn rất khó để gặp nhau. Tôi chúc bạn luôn tự tin và chiến thắng những thử thách phía trước.

Trên đây, Step Up đã mang đến cho các bạn những lời chúc chia tay đồng nghiệp bằng tiếng Anh hay và ý nghĩa. Hy vọng các bạn có thể lựa chọn được những lời chúc phù hợp với hoàn cảnh của bản thân nhé. 

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

Khám phá những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu

Khám phá những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu

“You know you’re in love when you can’t fall asleep because reality is finally better than your dreams.”

– Dr. Seuss

(Bạn biết bạn đang yêu khi bạn không thể chìm vào giấc ngủ bởi vì thực tế cuối cùng cũng tốt hơn những giấc mơ của bạn.)

Bạn đang muốn nhờ những câu chữ nói hộ lòng mình với người mà bạn thầm mến? Bạn cần một tiêu đề (caption) hay về tình yêu cho bức ảnh “thả thính” của mình trên Instagram, Facebook, hay Twitter? Hãy để Step Up giúp bạn với bài tổng hợp những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu nhé.

1. Những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu dạng trích dẫn

Dưới đây là 20 câu trích dẫn (quotes) hay nhất về tình yêu trong tiếng Anh. Cùng đọc và nghiền ngẫm những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu với Step Up nào.

  1. “Love isn’t something you find. Love is something that finds you.”

(Tình yêu không phải là thứ bạn tìm thấy. Tình yêu là thứ tìm thấy bạn.)

  1. “A flower cannot blossom without sunshine, and man cannot live without love.”

(Một bông hoa không thể nở nếu không có nắng, và con người không thể sống thiếu tình yêu.)

  1. “It was love at first sight, at last sight, at ever and ever sight.”

(Đó là tình yêu sét đánh, từ cái nhìn cuối cùng, từ cái nhìn mãi mãi.)

  1. “Immature love says: ‘I love you because I need you.’ Mature love says ‘I need you because I love you.’”

(Tình yêu chưa trưởng thành nói:“ Anh yêu em vì anh cần em”. Tình yêu trưởng thành nói rằng “Anh cần em vì anh yêu em.”)

  1. “To love and be loved is to feel the sun from both sides.”

(Yêu và được yêu là cảm nhận được ánh nắng từ cả hai phía.)

  1. “Love is the crowning grace of humanity, the holiest right of the soul, the golden link which binds us.”

(Tình yêu là ân sủng cao cả nhất của con người, là quyền thiêng liêng nhất của tâm hồn, là sợi dây liên kết vàng gắn kết chúng ta”)

  1. “Love’s greatest gift is its ability to make everything it touches sacred.”

(Món quà lớn nhất của tình yêu là khả năng biến mọi thứ mà nó chạm đến trở nên thiêng liêng.)

  1. “Let us always meet each other with smile, for the smile is the beginning of love.”

(Chúng ta hãy luôn mỉm cười khi gặp nhau, vì nụ cười là khởi đầu của tình yêu.)

  1. “Love is when he gives you a piece of your soul, that you never knew was missing.”

(Tình yêu là khi anh ấy trao cho bạn một mảnh linh hồn mà bạn không bao giờ biết là đã thiếu.)

  1. “Life is the flower for which love is the honey.”

(Cuộc sống là bông hoa mà tình yêu là mật ong.)

Câu nói tiếng Anh hay về tình yêu dạng trích dẫn

  1. “We are born of love; Love is our mother.”

(Chúng ta được sinh ra từ tình yêu; Tình yêu là mẹ của chúng ta.)

  1. “Sometimes the heart sees what is invisible to the eye.”

(Đôi khi trái tim nhìn thấy những gì không thể nhìn thấy bằng mắt.)

  1. “Love is when the other person’s happiness is more important than your own.”

(Tình yêu là khi hạnh phúc của người kia quan trọng hơn hạnh phúc của chính bạn.)

  1. “I look at you and see the rest of my life in front of my eyes.”

(Tôi nhìn vào bạn và thấy phần còn lại của cuộc đời tôi ở ngay trước mắt.)

  1. “You can’t blame gravity for falling in love.”

(Bạn không thể đổ lỗi cho lực hấp dẫn khi bạn rơi vào lưới tình.)

  1. “True love is eternal, infinite, and always like itself.”

(Tình yêu đích thực là vĩnh cửu, vô hạn và luôn luôn nguyên bản.)

  1. “Love makes your soul crawl out from its hiding place.”

(Tình yêu khiến tâm hồn bạn chui ra khỏi nơi ẩn náu của nó.)

  1. “Love is friendship that has caught fire. […] It settles for less than perfection and makes allowances for human weaknesses.”

(Tình yêu là tình bạn đã bén lửa. […] Nó không cần sự hoàn hảo và luôn bao dung cho những điểm yếu của con người.)

  1. “Love is like a beautiful flower which I may not touch, but whose fragrance makes the garden a place of delight just the same.”

(Tình yêu giống như một bông hoa đẹp mà tôi có thể không chạm vào, nhưng hương thơm của nó cả làm cho khu vườn trở thành một nơi thú vị.)

  1. “Being deeply loved by someone gives you strength, while loving someone deeply gives you courage.”

(Được ai đó yêu sâu đậm sẽ mang lại cho bạn sức mạnh, trong khi yêu ai đó sâu sắc sẽ mang lại cho bạn dũng khí.)

Xem thêm: Thả thính bằng tiếng Anh

 
[Download] App The Coach – App học tiếng Anh giao tiếp qua gia sư AI và nhập vai tình huống đầu tiên ở Việt Nam. Dùng mỗi ngày thì chỉ sau 2 tháng bạn sẽ tự tin nói chuyện với Tây trong 30 phút.

2. Những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu để “thả thính”

Những câu “thả thính”, tán tỉnh bằng tiếng Anh không những bày tỏ được cảm xúc của bạn với người ấy mà còn có thể khiến trái tim người ấy rung rinh nữa. Những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu dưới đây sẽ làm người trong mộng (crush) của bạn “đổ gục” đấy.

Câu nói tiếng Anh hay về tình yêu để “thả thính” crush

  1. Did it hurt when you fell out of heaven? 

(Lúc bạn ngã khỏi thiên đường, bạn có bị đau không?)

  1. You are so sweet, my teeth hurt.

(Bạn ngọt ngào tới mức răng mình bị sâu luôn rồi.)

  1. Are you tired of running through my mind all day?

(Bạn có mệt không khi chạy quanh tâm trí mình cả ngày thế?)

  1. They keep saying Disneyland is the best place on the planet. Seems like no one has been standing next to you, ever.

(Những người bảo nơi tuyệt nhất trên thế gian là khu giải trí Disneyland chắc chắn chưa bao giờ được ở bên cạnh bạn.)

  1. The word “happiness” starts with H in the dictionary. But my happiness starts with U! 

(Từ “hạnh phúc” trong từ điển bắt đầu bằng chữ H, nhưng hạnh phúc của mình bắt đầu bằng chữ U (chữ U trong tiếng Anh đồng âm với you, nghĩa là bạn))

  1. Can I touch you? I’ve never touched an angel before.

(Mình chạm vào bạn có được không? Mình chưa thấy thiên thần bao giờ cả.)

  1. I am good with directions, but I get lost in your ocean eyes everytime.

(Mình nhớ đường tốt cực, mà lúc nào cũng bị lạc trong đôi mắt của bạn.)

  1. My love for you is like diarrhea, holding it in is impossible.

(Tình yêu mình dành cho bạn giống như bị tiêu chảy, không thể kìm nén được.)

  1. You know If I had a dollar for every second I thought of you, I would be a billionaire!

(Nếu mỗi giây mình nhớ bạn, mình được một đô-la, mình có thể trở thành tỉ phú cũng nên.)

  1. My eyes need a check-up, I just can’t take them off of you. 

(Mắt mình cần đi khám thôi, mình không rời mắt khỏi bạn được.)

Xem thêm:

3. Từ vựng dùng trong câu nói tiếng Anh hay về tình yêu

Ngoài những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu, có rất nhiều từ vựng chủ đề yêu đương cực kỳ thú vị. Hãy cùng Step Up khám phá những từ vựng ấy nhé.

Từ vựng về tình yêu lúc mới yêu

  • To flirt (with someone): tán tỉnh 
  • To chat (someone) up: để ý, bắt chuyện với đối phương
  • Pick-up line: câu, lời lẽ tán tỉnh
  • Flirtatious: thích tán tỉnh người khác
  • A flirt: chỉ người hay tán tỉnh
  • A blind date: xem mặt

Từ vựng về tình yêu lúc đang trong một mối quan hệ

  • Love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim
  • Make a commitment: hứa hẹn
  • Can’t live without someone: không sống thiếu ai đó được
  • To be smitten with somebody: yêu say đắm
  • To tie the knot: kết hôn
  • Lovebirds: cặp đôi yêu nhau, ríu rít như những chú chim
  • To take the plunge: làm lễ đính hôn/làm đám cưới
  • Live together: sống cùng nhau
  • Love you forever: yêu em mãi mãi
  • Accept one’s proposal: chấp nhận lời cầu hôn
  • Crazy about someone: yêu ai đến điên cuồng
  • Love each other unconditionally: yêu nhau vô điều kiện
  • Hold hands: cầm tay
  • Love at first sight: tình yêu sét đánh/tiếng sét ái tình
  • To adore: yêu ai hết mực

Từ vựng trong các câu nói tiếng Anh hay về tình yêu

Từ vựng về tình yêu lúc chia tay

  • Play away from home: quan hệ lén lút với người khác
  • Have an affair (with someone): ngoại tình
  • To dump somebody: đá người yêu
  • Have a domestic: cãi nhau
  • To break up with somebody: chia tay với ai đó
  • Lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu
  • Break-up lines: lời chia tay
  • Have blazing rows: cuộc cãi vã lớn tiếng
  • To split up: chia tay
  • Get back together: làm lành sau khi chia tay
  • Cheat on someone: lừa dối ai đó
[Download] App The Coach – App học tiếng Anh giao tiếp qua gia sư AI và nhập vai tình huống đầu tiên ở Việt Nam. Dùng mỗi ngày thì chỉ sau 2 tháng bạn sẽ tự tin nói chuyện với Tây trong 30 phút.

Từ vựng chỉ cách xưng hô thân mật

  • Baby: bé cưng, bảo bối
  • Darling/Honey: anh/em yêu
  • Kitty: mèo con
  • My one and only: người yêu duy nhất
  • My sweetheart: người tình ngọt ngào
  • My true love: tình yêu đích thực đời tôi
  • The love of one’s life: tình yêu vĩnh cửu 
  • My boo: người dấu yêu
  • My man/my boy: chàng trai của tôi
  • My woman/my girl: cô gái của tôi

Từ viết tắt về tình yêu phổ biến

  • W.l.t.m. (would like to meet): khi 2 người mong muốn gặp mặt.
  • L.t.r. (long-term relationship): mối quan hệ tình cảm lâu dài, mật thiết
  • Bae (before anyone else): cụm từ rất phổ biến trên mạng xã hội, có nghĩa trước bất cứ ai (chỉ sự ưu tiên)
  • Bf/gf (boyfriend/girlfriend): bạn trai/bạn gái
  • L.u.w.a.m.h. (love you with my heart): yêu anh/em bằng cả trái tim
  • H.a.k. (hugs and kisses): ôm và hôn
  • F.a.t.h. (first and truest husband): người chồng đầu tiên và thân cận nhất
  • Ex: chỉ người yêu cũ, như một lần “kinh nghiệm” yêu đương
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu được chọn lọc bởi Step Up. Nếu bạn muốn học giỏi tiếng Anh giao tiếp, bạn có thể tham khảo những phương pháp học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả. Step Up chúc bạn tìm được phương pháp học phù hợp với mình.