Thành thạo cách sử dụng on in at nhanh chóng

Thành thạo cách sử dụng on in at nhanh chóng

Khi nhắc tới các giới từ chỉ địa điểm và thời gian thì bộ ba giới từ “on, in, at” được lựa chọn nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong văn phạm tiếng Anh. Vậy điểm khác nhau giữa chúng là gì? Mức độ phạm vi thể hiện của chúng như thế nào? Hãy cùng Step Up tìm hiểu cách sử dụng “on, in, at” ngay trong bài viết sau nhé. 

1. Cách sử dụng giới từ IN

Đầu tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về giới từ “in” trong chủ điểm ngữ pháp cách sử dụng “on, in, at”. Trong các giới từ tiếng Anh đi với các từ chỉ địa điểm và thời gian, giới từ “in” có phạm vi lớn nhất, thường mang tính chung chung, phổ quát. 

Giới từ In

Giới từ “in” chỉ địa điểm

Trong ngữ pháp tiếng Anh, giới từ “in” sẽ dùng cho các địa điểm mang tính chung chung, bao quát lớn như khu vực, quốc gia, thành phố… 

Ví dụ:

  • In Hanoi
  • In Korea
  • In Asia
  • In Vietnam

Giới từ “in” cũng được sử dụng với các từ chỉ vị trí trong lòng một cái gì đó.

Ví dụ:

  • in a bottle
  • in a small box
  • in the sea

Giới từ “in” chỉ thời gian

Khi nói một khoảng thời gian chung chung như thiên niên kỷ, thập kỷ, các năm, các tháng trong năm, thời gian trong tuần, hay trong ngày, … người ta sẽ sử dụng giới từ “in” đi kèm trước đó.

Ví dụ:

  • In the summer of 1976
  • In winter
  • In 2020
  • In August
  • In five days
  • In the morning

Xem chi tiết giới từ trong tiếng Anh và các kiến thức ngữ pháp với sách Hack Não Ngữ Pháp, giúp bạn ứng dụng trực tiếp 90% chủ điểm ngữ pháp vào giao tiếp và thi cử.

 

2. Cách sử dụng giới từ ON

Trong bộ ba giới từ “on, in, at”, giới từ on được sử dụng với phạm vi về thời gian và địa điểm ở tầm trung, chi tiết hơn so với giới từ “in” nhưng lại rộng hơn so với “at”.

Giới từ “on” chỉ địa điểm

So với giới từ “in’, giới từ “on” được sử dụng để chỉ các địa điểm cụ thể hơn như chỉ địa chỉ phố, đường, hay trên các phương tiện giao thông,…

Ví dụ:

  • On Ly Thuong Kiet street
  • On a bus
  • On Le Van Luong stress

Có một cách đơn giản khác để phân biệt cách sử dụng “on, in, at” trong câu. Đó là giới từ on thường chỉ các địa điểm trên bề mặt một cái gì đó.

Ví dụ: 

  • on this desk
  • on this surface
  • on the top of the bookshelf

Giới từ On

Giới từ “on” chỉ thời gian

Tương tự như giới từ “on” chỉ địa điểm, giới từ “on” chỉ thời gian cũng mang tính cụ thể hơn so với “in”, thường được dùng để chỉ đích danh các thứ trong tuần, ngày trong tháng và các ngày lễ có chứa từ “day”.

Ví dụ:

  • On Sunday
  • On 15th January
  • On Christmas day

Trong khi giao tiếp hay luyện nghe tiếng Anh hằng ngày, chắc hẳn bạn dễ dàng bắt gặp những giới từ này với tần suất lớn. Vì vậy đừng quên ghi chép lại những chia sẻ về cách sử dụng “on, in, at” của Step Up để giúp ích cho việc nâng cao kiến thức tiếng Anh mỗi ngày của mình nhé.3. Cách sử dụng giới từ AT

Trong cách sử dụng “on, in, at”, giới từ “at” biểu thị các địa điểm thời gian một cách chính xác và cụ thể nhất.

Giới từ “at” chỉ địa điểm

Nếu giới từ “on” hay đi kèm với các địa chỉ tên đường phố, thì giới từ at sẽ chỉ cụ thể hơn khi gắn cả số nhà và tên phố, hay một địa chỉ có phạm vi nhỏ hơn như nhà, công ty, trường học.

Ví dụ

  • At 60 Le Van Luong
  • At 90 Ly Thuong Kiet
  • At school

Giới từ “at” còn được sử dụng trong cụm giới từ chỉ vị trí ở phía cuối hay ở đáy.

Ví dụ:

  • At the bottom of the box
  • At the end of the road

giới từ At

Giới từ “at” chỉ thời gian

Đây là giới từ được sử dụng thường xuyên nhất khi nhắc tới một mốc thời gian cụ thể. Thông thường nó sẽ chỉ một giờ chính xác, một dịp đặc biệt mà không chứa từ “day”, hoặc đi cùng với các từ như “time”, “moment”, “present”,…

Ví dụ: 

  • At 3.08 p.m
  • At Christmas
  • At present
  • At that time
  • At the moment

Như vậy, cách sử dụng “on, in, at” có thể phân biệt bằng mức độ cụ thể hoặc phạm vi miêu tả rộng hay hẹp. “On, in, at” được sử dụng lần lượt theo các mức độ ý nghĩa thể hiện lần lượt là: chung chung (rộng lớn) – khá bao quát (vừa) – cụ thể (nhỏ). Vì vậy, hãy lưu ý tới các từ chỉ địa điểm hay thời gian đi kèm phía sau chúng để có thể lựa chọn giới từ thích hợp nhé.

4. Một số chú ý về cách sử dụng on in at

Dưới đây là một vài chú ý nho nhỏ cũng như trường hợp ngữ cảnh đặc biệt về cách sử dụng on in at trong tiếng Anh, cùng chúng mình tìm hiểu để tránh mắc lỗi sai về cách dùng nhé.

  • Giới từ in được sử dụng nhằm để chỉ các buổi lớn ở trong ngày (ví dụ: in the morning, in the afternoon,…), còn giới từ at thì được sử dụng nhằm để chỉ các buổi ngắn kéo dài vài tiếng đồng hồ, đồng thời xen kẽ giữa các buổi lớn (at noon, at night,…).
  • Khi đề cập tới các kỳ nghỉ, giới từ at và in sẽ được sử dụng nhằm diễn đạt cả dịp nghỉ lễ kéo dài (at Christmas Day, hoặc in Tet holiday,…), trong khi on được sử dụng nhằm để chỉ ngày chính của dịp lễ (on Christmas day – đêm Giáng sinh, on New Year’s Eve – đêm giao thừa,…).
  • Nếu như chỉ cuối tuần, thì chúng ta có thể sử dụng cả ba giới từ on, in, at. Thế nhưng, trong trường hợp sử dụng at thì không có “the” (at weekend, on the weekend, in the weekend).
  • Khi on, in, at được sử dụng để chỉ cùng 1 địa điểm thì in sẽ diễn đạt ngữ nghĩa “bên trong sự vật”, on là “trên bề mặt sự vật” và at sẽ mang ngữ nghĩa thông báo rằng ai đó đang ở địa điểm đó.

Ví dụ:

  • on the sea (trên mặt biển)
  • in the sea (trong lòng biển)
  • at sea (trên bãi biển)

5. Bài tập giới từ in on at trong tiếng Anh

Đều được dùng với chức năng chỉ về địa điểm hay thời gian, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể so sánh sự khác nhau về cách sử dụng “on, in, at” qua những kiến thức ở trên. Hãy cùng điểm qua một số bài tập về chúng để tổng hợp lại kiến thức vừa học nhé.

Bài 1: Điền “on/in/at’ vào chỗ trống thích hợp

  1. ..……… Thursday 
  2. ………. 8 o’clock
  3. .……… autumn
  4. ………. June 
  5. ………… Christmas 
  6. ……….. half past four
  7. ………. 1990 
  8. ………… October 28th 
  9. ………… Sunday morning
  10. ………. March 20th 
  11. …………. 1999 
  12. ………… Easter
  13. ………. Friday 
  14. ……….. August 15th 
  15. …………10 o’clock
  16. ………. summer 
  17. ……….. winter 
  18. …………Monday afternoon
  19. ………. the morning 
  20. ……….. the evening 

Đáp án:

  1. On
  2. At
  3. In
  4. In
  5. At
  6. At
  7. In
  8. On
  9. On
  10. On
  11. In
  12. At
  13. On
  14. On
  15. At
  16. In
  17. In
  18. On
  19. In
  20. In

Bài 2: Chọn đáp án thích hợp

1. Mary wants to live and work ……… Ha Noi.

A. on

B. in

C. at 

2. My father is working …….. the farm.

A. on

B. in

C. at

3. Linda is standing ……… the crossroad. She doesn’t know whether to go straight on, turn left, or turn right.

A. in

B. at

C. on

4. ……… university, she was an excellent student.

A. at

B. in

C. on

5. My grandparents live……… 90 Hoang Hoa Tham.

A. in

B. on

C. at

6. There is a romantic film ………TV now.

A. in

B. on

C. at

Đáp án:

  1. B
  2. A
  3. B
  4. A
  5. C
  6. B
Xem ngay Hack Não Ngữ Pháp – bộ đôi Sách và App bài tập giúp bạn hiểu bản chất và ứng dụng chắc tay 90% ngữ pháp để thi cử và giao tiếp. Nội dung chính của sách gồm: 
Chương 1: Ngữ pháp cấu tạo giúp nhận diện và nói đúng cấu trúc của 1 câu đơn;
✅ Chương 2: Ngữ pháp về thì để bạn nói đúng thì của một câu đơn giản;
✅ Chương 3: Ngữ pháp cấu trúc hướng dẫn nói và phát triển ý thành câu phức tạp.
 

Trên đây là bài viết tổng hợp về cách sử dụng “on, in, at” cùng một số bài tập luyện tập. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thể nắm rõ cách dùng của từng từ cũng như phân biệt chúng dễ dàng hơn. Đừng quên chờ đợi những chia sẻ hữu ích tiếp theo của Step Up. Chúc bạn thành công!

Nắm chắc cấu trúc Depend on trong tiếng Anh

Nắm chắc cấu trúc Depend on trong tiếng Anh

Cấu trúc Depend on trong tiếng Anh có lẽ đã khá quen thuộc với các bạn học sinh. Để nắm chắc hơn về cấu trúc này cũng như hiểu được sự khác nhau giữa Depend on, Depend Upon và Depending on thì các bạn hãy đọc ngay bài viết sau đây của Step Up nhé!

1. Định nghĩa Depend on

Cụm từ Depend on được tạo thành từ động từ Depend và giới từ On. Ta có thể hiểu nghĩa của Depend on là dựa vào, tùy thuộc vào ai hay điều gì. 

Ví dụ: 

  • It all depends on your decision.
    Tất cả tùy thuộc vào quyết định của bạn đó. 
  • Whether or not we go to Da Nang for our holiday depends on the cost.
    Chúng ta có đi Đà Nẵng vào dịp nghỉ hay không phụ thuộc vào chi phí. 
  • You can always depend on Minh.
    Bạn luôn có thể dựa vào (tin tưởng) vào Minh.  

cau truc depend on

2. Cách dùng cấu trúc Depend on

Cấu trúc Depend on có dạng như sau:

depend on + somebody/something 
(depend on + Danh từ/Đại từ tân ngữ) 

Ý nghĩa: dựa vào, tùy thuộc vào ai/điều gì

  • Some poor countries depend heavily on foreign aid.
    Một số quốc gia nghèo phụ thuộc nặng về vào viện trợ từ bên ngoài. 
  • You can depend on Hung, he’s the most reliable person that I know.
    Bạn có thể dựa vào Hùng, anh ấy là người đáng tin nhất mà tôi biết. 
  • Do you go out tonight? – Well, it depends on the weather. 
    Bạn có ra ngoài tối nay không? – Còn phụ thuộc vào thời tiết nữa. 

Khi muốn bảo tin tưởng ai làm gì, ta có cấu trúc:

depend on somebody + to V

Ví dụ:

I can’t employ Hai if I can’t depend on him to act responsibly.
Tôi không thể thuê Hải nếu như tôi không tin tưởng anh ấy sẽ làm việc có trách nhiệm.

Ngoài ra, Depend on còn có thể đi với từ để hỏi. Trong trường hợp này, chúng ta có thể lược bỏ giới từ On. 

depend (on) + what/where/when/how/whether… 

Ý nghĩa: phụ thuộc vào điều gì

Ví dụ:

  • My study path depends on whether I study abroad or not.
    Con đường học hành của tôi phụ thuộc vào việc tôi có đi du học hay không. 
  • Can you lift this box for me? – It depends how heavy it is.
    Bạn có thể nâng cái hộp này cho tôi không? – Còn tùy thuộc xem nó nặng như thế nào.
  • The time we arrive will depend on how long it takes to get through the traffic jam.
    Thời điểm chúng ta đến nơi sẽ phụ thuộc vào chúng ta thoát khỏi sự tắc đường trong bao lâu.

cau truc depend on

3. Phân biệt cấu trúc Depend on, Depend upon và Depending on

Ngoài cấu trúc Depend on, bạn cũng sẽ thường xuyên gặp cấu trúc Depend upon và Depending on. Vậy ba cụm từ này có gì khác nhau không? Step Up sẽ giải đáp ngay sau đây. 

Trước hết, cấu trúc Depend on và Depend upon hoàn toàn giống nhau. 

DEPEND ON/UPON là động từ chính trong câu, theo sau chủ ngữ.

Ví dụ:

  • The result of the exam depends crucially on/upon your luck.
    Kết quả của bài kiểm tra phụ thuộc phần lớn vào sự may mắn của cậu. 
  • The new strategy would depend on/upon the actual situation.
    Chiến lược mới sẽ phụ thuộc vào tình hình hiện tại. 

Trong khi đó, DEPENDING ON mang ý nghĩa giống với Depend on/upon nhưng ở dạng V-ing và không thể đóng vai động từ chính trong câu.

Depending on không theo sau chủ ngữ mà sẽ là một cụm từ tách biệt, mở ra một mệnh đề độc lập.

Ví dụ: 

  • Depending upon how tall is your child, she or he might not be able to play this game.
    Tuỳ thuộc vào độ cao của bé, bé có thể sẽ không chơi được trò này. 
  • I will love a woman, depending on her inner beauty.
    Tôi sẽ yêu một người phụ nữ, phụ thuộc vào vẻ đẹp bên trong của cô ấy.

4. Bài tập về cấu trúc Depend on

Đây là một cấu trúc không khó và xuất hiện nhiều nên bạn hãy ghi nhớ nha. Hãy luyện tập một chút với cấu trúc Depend trong hai bài tập sau đây.

Bài tập:

Bài 1: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:

1. Do you eat out at lunchtime? – Well, it ______ my work. 

A. depend on 
B. depends on
C. depending on

2. I might go to the party tomorrow – it ______ time I get home from work.

A. depends what
B. depends how
C. depends when

3. I ______ him to do it well.

A. depending on
B. depends on
C. depend on

4. ______ the final result, we will give a scholarship to the best student. 

A. Depending on
B. Depends on
C. Depend on

5. I’m ______ you. You should keep your promise.

A. depending on
B. depends on
C. depend on

Bài 2: Điền từ/cụm từ chính xác vào chỗ trống 

1. She wants to do things alone. She refused to ______ on anyone.

2. Young children need to ______ completely ______ their parents. 

3. Linh can be nice or not, _______ the mood and the situation.

4. My uncle ______ fishing for his income.

5. They received a lot of love from people in the village, _______ how much they had given.

Đáp án

Bài 1:

1. B
2. A
3. C
4. A
5. A (thì hiện tại tiếp diễn) 

Bài 2: 

1. depend
2. depend…. on
3. depending on
4. depends on
5. depending on 

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc Depend on trong tiếng Anh mà bạn cần nắm vững. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc này nha. 

Step Up chúc bạn học tốt tiếng Anh. 

 

 

Học ngay cấu trúc Forget trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Học ngay cấu trúc Forget trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Khi quên một điều gì đó, bạn thường sẽ nói “I forgot…” nhưng bạn có biết phía sau forget/forgot phải nói như thế nào cho đúng không? Hôm nay, Step Up sẽ hướng dẫn các bạn cách sử dụng cấu trúc Forget sao cho đúng cách và phân biệt với một số cấu trúc tương tự cùng với đó là thực hành một số bài tập liên quan tới chủ đề cấu trúc này nhé.

Forget là gì

Trước tiên hãy cùng chúng mình tìm hiểu Forget là gì nhé: 

1. Định nghĩa Forget

Động từ “Forget” được hiểu theo nghĩa quên, không nhớ đến hoặc coi thường, coi nhẹ.

Đây là một động từ bất quy tắc: 

– Ở thể quá khứ: forget -> forgot

– Ở thể quá khứ phân từ: forget -> forgotten hoặc forgot

Ví dụ:

  • I forgot to turn off the computer before leave office.

(Tôi quên tắt máy tính trước khi rời khỏi văn phòng). 

  • Lina has forgotten the reason why she took leave of him.  

(Lina đã quên lý do vì sao cô ấy chia tay anh ta).

2. Cách dùng Forget

Trong tiếng Anh, người ta dùng cấu trúc Forget trong những trường hợp sau:

  • Diễn đạt về việc ai đó quên mất đã làm gì.
  • Diễn đạt về việc ai đó quên làm gì.
  • Diễn đạt về việc ai đó đã quên mất điều gì.

Cấu trúc Forget trong tiếng Anh

Forget có thể kết hợp cùng với to V hoặc V-ing. Đối với mỗi trường hợp, cấu trúc Forget lại được dùng cho một nghĩa khác nhau.

1. Cấu trúc Forget + to V: biểu thị ai đó quên mất một việc mà họ phải làm.

Cấu trúc Forget:

S + forget + to V

quên làm việc gì.

Ví dụ:

  • My sister will start her new semester tomorrow, but I forgot to buy some new notebooks for her.

(Em gái tôi sẽ bắt đầu học kì mới vào ngày mai nhưng tôi quên mua vở mới cho nó rồi).

  • Susan forgot to call her friend today.

(Susan quên gọi cho bạn của cô ta hôm nay).

Cấu trúc Forget:

Don’t + forget + to V

nhắc nhở ai đó đừng quên làm việc gì đó.

Ví dụ:

  • Don’t forget to lock the door!

(Đừng quên khóa cửa!)

  • Don’t forget to prepare the dinner!

(Đừng quên chuẩn bị bữa tối!)

  • Don’t forget to carry out your assignment!

(Đừng quên thực hiện nhiệm vụ của bạn!)

cách dùng forget trong tiếng Anh

cách dùng forget trong tiếng Anh

2. Cấu trúc Forget + V_ing: biểu thị ai đó quên mất một việc mà họ đã làm trong quá khứ.

Cấu trúc Forget:

S + forget + V_ing

quên đã làm gì.

Ví dụ:

  • She got to office by bus this morning because she forgot buying a new car.

(Sáng nay, cô ấy đã đi làm bằng xe buýt bởi vì cô ấy quên mất là mình đã mua một chiếc xe ô tô mới).

  • He forgot seeing her last week.

(Anh ấy đã quên gặp cô ấy vào tuần trước).

3. Cấu trúc Forget + about: biểu thị đã quên đi một người/việc nào đó.

Cấu trúc Forget:

S+ forget + about + N/V_ing 

Ví dụ:

  • I forgot about my bad memories.

(Tôi đã quên đi những kỉ niệm buồn.)

  • She forgot about his address.

(Cô ấy đã quên địa chỉ của anh ấy.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Phân biệt cấu trúc Forget, Regret và Remember

Trong tiếng Anh, ngoài Forget, còn có một số các động từ khác cũng có thể kết hợp với to V và V_ing. Tuy nhiên, có 2 cấu trúc dễ gây nhầm lẫn với cấu trúc Forget nhất chính là cấu trúc regret và cấu trúc remember. Hãy cùng phân biệt các cấu trúc này để làm bài tập hiệu quả hơn nhé.

1. Cấu trúc Remember

Động từ “Remember” có nghĩa là nhớ, là một động từ trái nghĩa với Forget và rất thường xuyên xuất hiện trong các dạng bài tập về cặp từ trái nghĩa. 

Giống như forget, remember cũng có thể kết hợp với to V và V_ing:

– Cấu trúc Remember + to V: nhớ phải làm gì đó.

Ví dụ:

  • Remember to lock the bicycle.

(Nhớ khóa xe đạp nhé.)

  • Remember to pay that invoice.

(Nhớ thanh toán hóa đơn đó nhé.)

– Cấu trúc: Remember + V_ing: nhớ đã làm gì.

Ví dụ:

  • I remember seeing her somewhere.

(Tôi nhớ là mình đã gặp cô ấy ở đâu đó rồi.)

  • I remember calling him.

(Tôi nhớ là mình đã gọi anh ta.)

Lưu ý: Don’t forget …= Remember…

Ví dụ:

  • Don’t forget to smile when see your teacher = Remember to smile when see your teacher.

(Đừng quên/ Nhớ phải mỉm cười khi gặp giáo viên.)

2. Cấu trúc Regret

Động từ “Regret” mang nghĩa lòng thương tiếc, nỗi ân hận.

Khi kết hợp với to V và V_ing, cấu trúc Regret mang 2 nghĩa khác nhau: 

– Cấu trúc Regret + to V: lấy làm tiếc khi làm gì. 

Trong trường hợp này, regret biểu thị ý nghĩa lấy làm tiếc vì phải thông báo một việc nào đó. Khi ở cấu trúc này, theo sau Regret thường là các động từ inform, announce, tell, say…

Ví dụ:

  • I regret to say the job has been filled.

(Tôi rất tiếc khi phải nói rằng công việc đã có người khác làm rồi.)

– Cấu trúc: Regret + (not) V_ing: hối hận vì đã làm gì. 

Trong trường hợp này, regret biểu thị sự hối hận vì đã làm gì hoặc không làm gì trong quá khứ. 

Ví dụ:

  • I regret not bring an umbrella, it’s raining so heavy.

(Tôi hối hận vì đã không mang ô, trời đang mưa rất to.)

công thức forget

công thức forget

  • Xem thêm:

Cấu trúc remember

Từ trái nghĩa với Forget

Trong tiếng Anh, từ mang ngữ nghĩa trái ngược so với Forget là Remember:

  • Forget: Quên (đã) làm gì
  • Remember: Nhớ

Cấu trúc Remember trong tiếng Anh cũng giống với cấu trúc Forget, đều có thể kết hợp với động từ nguyên mẫu (to V) hoặc động từ thêm “ing” (V-ing).

Đây là 2 dạng cấu trúc mà bạn có thể thường bắt gặp trong những bài tập về chủ đề từ đồng nghĩa-trái nghĩa hoặc bài yêu cầu viết lại câu. 

Cấu trúc viết lại câu với Forget và Remember:

Don’t forget… = Remember…

Ví dụ:

  • Don’t forget call us = Remember call us.

Đừng quên/ Hãy nhớ gọi chúng tôi.

  • Don’t forget to research when contacting to him = Remember to research when contacting to him.

Đừng quên/ Hãy nhớ nghiên cứu khi liên hệ cho anh ta.

Các động từ có 2 cách chia giống với Forget

Dưới đây là một số động từ có hai cách chia tương tự với Forget, hãy cùng chúng mình tìm hiểu chi tiết để tích lũy thêm kiến thức cho nền tảng ngữ pháp tiếng Anh của bản thân nha.

Động từ Cấu trúc Ví dụ
Stop

Stop + to V: Dừng lại để làm việc gì

Stop + V-ing: Dừng hẳn việc gì

  • I stop to solve this problem.

Tôi dừng lại để xử lý vấn đề này.

  • I stopped calling her.

Tôi đã dừng việc gọi cho cô ấy rồi.

Regret

Regret + to V: lấy làm tiếc khi làm gì

Regret + V-ing: hối hận vì đã làm gì

  • I regret not to invite him.

Tôi rất tiếc đã không mời anh ta.

  • I regret going to the cinema.

Tôi hối hận vì đã đến rạp chiếu phim.

Try

Try + to V: Cố gắng làm gì

Try + V-ing: Thử làm gì

  • We are trying to explain the quality of the goods based from the difference between India’s weather and Vietnam’s weather.

Chúng tôi đang cố gắng giải thích chất lượng của hàng hóa dựa trên sự khác nhau giữa khí hậu của Ấn độ và Việt Nam.

  • It’s delicious. Try eating it!

Nó vô cùng ngon. Bạn thử ăn xem nhé!

Remember 

Remember + to V: Nhớ phải làm gì

Remember + V-ing: Nhớ là đã làm gì

  • Remember to clean your room.

Hãy nhớ dọn dẹp phòng của bạn đi nhé.

  • I remember sending the report.

Tôi nhớ là đã gửi bản báo cáo rồi.

Bài tập về cấu trúc Forget trong tiếng Anh

Để nắm chắc hơn về kiến thức đã học ở trên, chúng mình hãy cùng làm một số bài tập về cấu trúc Forget nhé!

bài tập về cấu trúc forget

bài tập về cấu trúc forget

Xem thêm:

Bài tập: Chia dạng đúng các của động từ trong ngoặc:

  1. Thu forgot ………. (brush) her teeth.
  2. I forgot ……… (ask) his phone number for you.
  3. He forgot …….. (bring) his laptop so he can’t hand in the report on time. 
  4. Jenny forgot ………. (feed) the cat before leave the house.
  5. Last night, Sean forgot …….. (watch) weather forecast so he doesn’t know that it’s raining today. 

Đáp án:

  1. to brush
  2. to ask
  3. bringing
  4. to feed
  5. watching

Trên đây là bài tổng hợp chi tiết về cấu trúc Forget của Step Up. Hy vọng các bạn có thể nắm rõ được cách sử dụng của các trúc này cũng như có thể phân biệt với một số cấu trúc tương tự. Hãy theo dõi Step Up để biết thêm nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Anh thú vị nhé!

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Cấu trúc Demand: [Cấu trúc, Cách dùng, Bài tập] chi tiết nhất

Cấu trúc Demand: [Cấu trúc, Cách dùng, Bài tập] chi tiết nhất

Không ít lần lần bạn va chạm với cấu trúc Demand trong lúc đọc hiểu hay nghe tiếng Anh mà băn khoăn không biết nghĩa hay cách dùng đúng đắn. Công thức Demand như thế nào? Cấu trúc tiếng Anh Demand có nghĩa là gì? Cùng Step Up giải đáp những thắc mắc của bạn qua bài viết này nhé!

Demand là gì?

Demand là một cụm từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, và đặc biệt Demand vừa là danh từ, vừa là động từ. Khi là danh từ demand có nghĩa là sự yêu cầu, đề nghị hay có khi là nhu cầu còn khi là động từ thì có nghĩa là yêu cầu, đề nghị. Vì vậy cách sử dụng từ này rất linh hoạt, chúng ta cần hiểu rõ để có thể sử dụng thành thạo cũng như hiểu được chính xác ý nghĩa trong từng bối cảnh.

Ví dụ:

  • I demand to see the person in charge.

Tôi yêu cầu gặp người phụ trách.

=> Demand khi này là động từ.

Ví dụ:

  • The leaders here make too many demands on him

Những người lãnh đạo ở đây đòi hỏi quá nhiều ở anh ấy.

=> Demand khi này là danh từ.

Vậy bạn đã biết qua về ngữ nghĩa của cấu trúc Demand rồi đúng không nào, sau đây chúng ta sẽ tìm hiểu sâu và kĩ hơn về công thức và cách dùng của từ Demand này để sử dụng thành thạo và hiệu quả nha!

công thức demand

Công thức demand

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Cấu trúc Demand trong tiếng Anh

Chúng ta cùng nhau tìm hiểu rõ về cấu trúc Demand dưới đây nhé:

1. Khi Demand là động từ:

– Demand to do sth: yêu cầu làm gì.

Ví dụ:

  • The library demanded $4 for each book returned late.

Thư viện yêu cầu đóng 4$ cho mỗi quyển sách được trả về muộn.

Ví dụ:

  • I demand to work with Amelie’s team in this project.

Tôi yêu cầu làm việc với đội của Amelie trong dự án này.

– Demand sth: yêu cầu cái gì.

Ví dụ:

  • I demanded an apology from you.

Tôi yêu cầu 1 lời xin lỗi từ bạn.

Ví dụ:

  • We demanded that they threw garbage in the bin.

Chúng tôi yêu cầu họ vứt rác vào thùng.

2. Khi Demand là danh từ:

– A demand on sb/sth: sự yêu cầu đối với ai/ về cái gì

Ví dụ:

  • Her new job makes a lot of demands on her (= she has to work very hard).

Công việc mới của cô ấy đòi hỏi ở cô ấy rất nhiều TỨC cô ấy phải làm việc rất  cật lực ở công việc mới này.

Ví dụ:

  • Most managers feel there are too many demands on their time.

Hầu hết những người quản lý cảm thấy có quá nhiều yêu cầu về mặt thời gian.

– A demand for sth: sự yêu cầu cái gì

Ví dụ:

  • Defaulting customers received a final demand for payment.

Những khách hàng phá sản đã nhận được yêu cầu thanh toán cuối cùng.

Ví dụ:

  • He makes a demand for higher pay. 

Anh ấy yêu cầu 1 mức lương cao hơn.

Đôi khi demand còn được hiểu là nhu cầu của một sản phẩm gì đó (lượng hàng mà thị trường muốn mua)

Ví dụ:

  • We can’t meet the demand for tickets to the game.

Chúng tôi không thể đáp ứng được nhu cầu về vé cho trò chơi.

Ngoài ra có một số cụm từ đi với Demand phổ biển mà chúng ta cần biết

* ON demand = theo yêu cầu

* IN demand = đang có nhu cầu

cách dùng demand

Cách dùng demand

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Phân biệt cấu trúc Demand với cấu trúc Need và cấu trúc Want

Giờ chúng ta cùng tìm hiểu sâu hơn kiến thức ngữ pháp tiếng Anh bằng cách phân biệt cấu trúc tiếng Anh Demand với cấu trúc Need và cấu trúc Want để không bị nhầm lẫn khi sử dụng nhé:

 

Need

Want

Demand

Cấu trúc và cách dùng

* Khi là động từ thường

– Need to do sth: Cần làm gì

Ví dụ:

  • I need to do the laundry.

Tôi cần giặt quần áo bẩn.

– Need doing sth = Need to be V(PII) Cái gì đó cần được làm gì (nghĩ bị động)

Ví dụ:

  • My t-shirt needs ironing = My t- shirt needs to be ironed

Áo phông của tôi cần được là ủi.

* Khi là động từ khuyết thiếu

– S + need/ needn’t + have V-pp: Ai đó đáng nhẽ cần làm/ không cần làm gì trong quá khứ.

Ví dụ:

  • She need have apologised to him yesterday.

Cô ấy đáng nhẽ cần xin lỗi anh ấy hôm qua.

Ví dụ:

He needn’t have left home last night.

Anh ấy đáng nhẽ không cần rời nhà tối qua)

S + needn’t + V-inf: Ai đó ko cần lm gì ( phủ định ở hiện tại)

VD: I needn’t wake up too early( Tôi không cần thức dậy quá sớm)

  • Need S + V-inf: 

VD: Need I give it to you? ( Có cần tôi đưa nó cho bạn không?)

  • Want + N/ to do sth: muốn gì hay muốn làm gì

VD1: I want this dress ( Tôi muốn bộ váy này)

VD2: He wants to dance with me. (Anh ấy muốn nhảy cùng với tôi)

  • Want + O + to V: muốn ai làm gì

VD: He wants me to go out with him (ANh ấy muốn tôi ra ngoài cùng anh ấy)

  • Want + V-ing = Want + sth + to be V-pp: cái gì đó hay việc gì đó cần được làm gì

VD: This mess wants cleaning ( Đống lộn xộn này cần được dọn dẹp)

= I want this mess to bé cleaned ( Tôi muốn đồng lộn xộn này cần được dọn dẹp)

Như trình bày ở trên

cấu trúc tiếng Anh demand

Cấu trúc tiếng Anh demand

Xem thêm:

Bài tập về cấu trúc get rid of trong tiếng Anh

Sau khi đã có kiến thức tổng quan về cấu trúc demand thì chúng ta cùng nhau áp dụng thực hành vào 1 số câu dưới đây để củng cố lại nhé:

1. I demand … the manager.

A. to see

B. seeing

C. see

2. They received a final demand … payment.

A. of

B. about

C. for

3. Good teachers are always in great …

A. demand

B. need

C. want

4. His new job … a lot of demands … him.

A. makes/ on

B. does/ on

C. makes/ above

5. There was weak …imported goods last month.

A. want for

B. demand for

C. need on

Đáp án:

1. A

2. C

3. A

4. B

5. B

Như vậy các bạn đã cùng Step Up tích lũy được 1 phần kiến thức rất hữu ích trong tiếng Anh về cấu trúc Demand. Thật tuyệt phải không nào! Hôm nay bạn hãy bắt đầu đặt câu với Demand ngay để khắc sâu nhé, và cùng nhau mỗi ngày tích lũy từ vựng theo chủ đề và những cấu trúc tiếng Anh điển hình nhé.

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công trên con đường chinh phục ngoại ngữ!

Tất tần tật về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh

Tất tần tật về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh

Đây là thì quá khứ cuối cùng, ít bắt gặp trong giao tiếp hàng ngày – Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn (Past Perfect Continuous). Nhưng như là một phần của 12 thì tiếng Anh,  chúng ta vẫn cần tìm hiểu về thì này để tránh nhầm lẫn với các thì còn lại, đặc biệt là các thì quá khứ. Hãy cùng Step Up khám phá về thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong bài viết dưới đây nhé.

1. Định nghĩa về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous) là 1 phần trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh được dùng để diễn đạt quá trình xảy ra một hành động bắt đầu trước một hành động khác trong quá khứ.

2. Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

a. Dạng cấu trúc câu khẳng định:

S + had + been + V-ing

Ví dụ:

  • They had been working for four hours when she telephoned

            Họ đã làm việc suốt 4 tiếng khi mà cô ấy gọi 

  • Her eyes were red because she had been crying

            Mắt cô ấy đỏ vì trước đó cô đã khóc

b. Dạng cấu trúc câu phủ định:

S + hadn’t + been + V-ing

(hadn’t = had not)

Ví dụ:

  • My father hadn’t been doing anything when my mother came home

Bố tôi đã không làm việc gì khi mẹ tôi về nhà

  • They hadn’t been talking to each other when we saw them

Họ đã không nói chuyện với nhau khi chúng tôi nhìn họ

c. Dạng cấu trúc câu nghi vấn:

Had + S + been + V-ing?

Wh-questions + had + S + been + Ving…?

Trả lời:Yes, S + had./ No, S + hadn’t.

Ví dụ:

  • Had he been waiting for me when you met him?

         Yes, he had./ No, he hadn’t.

  • Had he been playing game for five hours before he went to eat dinner?

         Yes, he had./ No, he hadn’t. 

Xem chi tiết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn và các thì khác được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

3. Cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được sử dùng trong nhiều trường hợp khác nhau. Dưới đây là một số cách dùng thông dụng:

3.1. Dùng để diễn tả 1 hành động được xảy ra kéo dài liên tục trước 1 hành động khác trong quá khứ 

Yesterday, when I got up, it was snowing. It had been snowing for three hours.  

Thực tế, hành động trời đang đang có tuyết đã xảy ra liên tục trước một hành động khác trong ngày hôm qua là “khi tôi thức giấc”.

3.2. Dùng để diễn tả 1 hành động được xảy ra kéo dài liên tục trước một thời điểm xác định trong quá khứ

His son had been driving for five hours before 9p.m last night

Hành động lái xe 5 tiếng đồng hồ đã xảy ra liên trục trước thời điểm được xác định cụ thể: 9h tối hôm qua.

3.3. Dùng để nhấn mạnh hành động kết quả để lại trong quá khứ

This morning he was very tired because he had been working very hard all night.

Việc “mệt mỏi” đã xảy ra trong quá khứ và là kết quả của việc “làm việc vất vả cả đêm” đã diễn ra trước đó.

4. Một số dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Đối với thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, ở trong thành phần câu sẽ có các từ dùng để nhận biết như sau:

1. Until then: Cho đến lúc đó

Ví dụ: 

  • Until then, I had been leaving Danang for 4 years

(Cho đến lúc đó tôi đã rời khỏi Đà Nẵng được 4 năm).

  • Until then, i had been watching TV.

(Cho đến lúc đó tôi vẫn đang xem TV).

2. By the time: Đến lúc

Ví dụ:

  • By the time she came back he had been sleeping for five hours.

(Đến lúc cô ấy quay lại, anh ấy đã ngủ khoảng năm tiếng đồng hồ).

  • By the time my dad arrived, i had been playing video games.

(Trước lúc bố tôi về, tôi vẫn đang chơi trò chơi).

3. Prior to that time: Thời điểm trước đó

Ví dụ:

  • Prior to that time I had been still traveling  in Nha Trang for three months.

(Trước đó, tôi đã du lịch ở Nha Trang khoảng ba tháng).

  • Prior to that time, the quality had always been under control.

(Trước thời điểm đó, chất lượng vẫn luôn luôn nằm trong tầm kiểm soát).

4. Before, after: Trước, sau

Ví dụ:

  • Before he came, I had been having dinner at 9 o’clock.

(Trước khi anh ấy đến, tôi đã ăn tối lúc 9 giờ).

  • Before my family came, i had been calling my mother.

(Trước khi gia đình tôi đến, tôi đã gọi cho mẹ tôi).

[FREE] Download 12 THÌ TIẾNG ANHTổng hợp cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết 12 THÌ để áp dụng vào các chủ điểm thi cử và giao tiếp thực tế

5. Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Một số người học thường hay sai lầm giữa thì quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Bởi vậy, bạn cần phải lưu ý một số cách phân biệt 2 thì trên như sau:

5.1. Cách phân biệt cấu trúc

Quá khứ hoàn thành Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Động từ “to be”

S + had been + Adj/ noun

Ex: My father had been a great singer when he was a student

Động từ thường:

S + had +Ved(past participle)

Ex:  I met John after he had divorced.

S + had been + V-ing

Ex: When I looked out of the window, it had been sunning

5.2. Phân biệt cách dùng chính của cấu trúc

Đối với thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh:

Thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh

Đối với thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh: Dùng để nhấn mạnh vào tính tiếp diễn của hành động

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh

6. Một số dạng bài tập thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ.

1. When I arrived, he (wait) …………………………… for me. He was very angry with me.

2. We (run) ……………………………along the street for about 60 minutes when a motorbike suddenly stopped right in front of  us

3. Yesterday, my brother said he (stop) ……………………………smoking for three months.

4. Someone (paint) …………………………… the room because the smell of the paint was very strong when I got into the room.

5. They (talk) ………………………..… on the mobilephone when the rain poured down.

6. The woman (pay) ………………………….. for her new car in cash.

7. I (have) ………………………………….lunch by the time the others came into the restaurant.

8. It (rain) ……………………….. for three days before the storm came yesterday.

Bài tập 2: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc

1. I was very tired when I arrived home. (I/work/hard all day) I’d been working hard all day.

2. The two boys came into the house. They had a badminton and they were both very tired. (they/play/badminton) ……………….

3. He was disappointed when he had to cancel his holiday. (He/look/forward to it) ……………….

4. John woke up in the middle of the night. He was frightened and didn’t know where he was. (He/dream) ……………….

5. When I got home, Wick was sitting in front of the TC. She had just turned it off. (she/watch/a film) ……………….

Bài 3: Hoàn thành câu

1. I had arranged to meet Tom in a restaurant. I arrived and waited for him. After 15 minutes I suddenly realized that I was in the wrong restaurant.

=> I …. for 15 minutes when I … the wrong restaurant.

2. Tom got a job in a factory. two years later the factory closed down.

=> At the time the factory … , Tom … there for two years.

3. I went to a concert last week. The orchestra began playing. After about five minutes a man in the audience suddenly started shouting.

=> The orchestra … when ……

This time make your own sentence:

4. I began walking along the road. I ….. when …..

Đáp án:

Bài 1: Chia dạng đúng của động từ:

– had been waiting

– had been running

– had been stopping

– had been painting

– had been talking

– had been paying

– had been having

– had been raining

[FREE] Download 12 THÌ TIẾNG ANHTổng hợp cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết 12 THÌ để áp dụng vào các chủ điểm thi cử và giao tiếp thực tế

Bài 2: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc:

2.  They’d been playing badminton

3.  He’d been looking forward to it

4.  He’d been dreaming

5.  She’d been watching a film

Bài 3:

1. I’d been waiting for 15 minutes when I relised that I was in the wrong restaurant

2. At the same time the factory closed down, Tom had been working there for two years

3. The orchestra had been playing for about five minutes when a man in the audience started shouting

4. I’d been walking along the road for about ten minutes when a car suddenly stopped just behind me

Trên đây là toàn bộ kiến thức về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn đồng thời hướng dẫn cách phân biệt với thì quá khứ hoàn thành nhằm để tránh xảy ra nhầm lẫn khi sử dụng 2 thì. Đến với Step Up sẽ giúp bạn có 1 nền tảng vững chắc nhất, vốn từ vựng mở rộng đủ để mình phát triển cả 4 kỹ năng nghe nói đọc viết dễ dàng hơn, làm ngữ pháp và giao tiếp linh hoạt hơn.

 

Động từ khiếm khuyết và những điều bạn cần biết

Động từ khiếm khuyết và những điều bạn cần biết

Động từ khiếm khuyết hay động từ khuyết thiếu(modal verbs) là một loại động từ khá quen thuộc. Chúng ta bắt gặp nó rất nhiều trong khi học và sử dụng tiếng Anh. Vậy chúng có gì giống và khác với động từ thường không? Hãy cùng Step Up tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Định nghĩa động từ khiếm khuyết (Modal Verbs)

Động từ khiếm khuyết là một loại động từ đặc biệt chỉ xuất hiện trong các trường hợp động từ chính cần bổ nghĩa để bài tỏ sự chắc chắn, khả năng, sự cho phép,nghĩa vụ,…

Ví dụ:

  • He can speak English
  • I will buy this shirt

Các động từ khiếm khuyết thông dụng nhất trong tiếng Anh:

  • Can
  • Could
  • May
  • Might
  • Must
  • Will
  • Would
  • Ought to
  • Shall
  • Should
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Đặc điểm của động từ khiếm khuyết

Có lẽ dựa vào đặc điểm của chúng mà động từ khiếm khuyết có tên như hiện tại. chúng ta cùng nhau tìm hiểu về các đặc điểm của chúng cũng như biết được nguyên nhân của cái tên khá ấn tượng này nhé!

1. Luôn đi cùng với động từ chính trong câu 

Vì mang nghĩa bổ trợ nên các động từ khiếm khuyết luôn cần có 1 động từ nguyên mẫu theo sao đây cũng là động từ chính trong câu. Động từ này nhận sự bổ nghĩa từ động từ khiếm khuyết.

Ví dụ:

  • She must be at home right now = Cô ấy chắc hẳn đang ở nhà vào tối nay

Động từ chính”be” theo sau động từ khiếm khuyết “must”

  • He should listen to his friend’ advice = Anh nên nghe lời khuyên của bạn bè

Động từ “listen” nguyên mẫu đứng sau động từ khiếm khuyết “should”

2. Không chia động từ theo chủ ngữ

Đối với động từ thường, khi chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít đòi hỏi chúng ta cần phải thêm “s” hoặc “es” nhưng đối với động từ khiếm khuyết thì không như vậy.

Đặc điể động từ khiếm khuyết

Ví dụ: 

  • You should exercise every morning = Bạn nên tập thể dục mỗi buổi sáng
  • She should eat lots of vegetables everyday = Cô ấy nên ăn nhiều rau mỗi ngày

Qua các ví dụ mình vừa nêu bên trên bạn có thể thấy rằng khi chủ ngữ thay đổi như động từ should không bị thay đổi về mặt hình thức.

3. Động từ khiếm khuyết trông chia thành các dạng V-ing, V-ed, to V

Trong khi các động từ thường sẽ có thể biến thiên tùy theo các loại câu khác nhau nhưng động từ khiếm khuyết thì không. Chúng không có nhiều thẻ cùng theo dõi ví dụ sau nhé.

Ví dụ: 

  • Động từ khiếm khuyết can không có các dạng caning , caned hay  to can
  • Tương tự : Must không tồn tại dạng musting, musted hay to must

4. Không cần trợ động từ trong câu hỏi và câu phủ định

Trong câu hỏi 

  • He speaks English. → Does he speak English?
  • He can speak English → Can he speak English?

Động từ thường khi đưa về dạng cần hỏi cần thêm trợ động từ, động từ khiếm khuyết như là một trợ động từ bổ nghĩa cho động từ chính nên khi câu được chuyển về dạng câu hỏi thì không thêm trợ động từ nữa.

Trong câu phủ định

  • She lies to her friends.→ She does not lies to her friends (mượn trợ động từ does not)
  • She should lies to her friends → She shouldn’t lies to her friends (trực tiếp thêm not vào sau động từ khiếm khuyết không cần mượn trợ động từ)

Xem thêm: Tất tần tật về trợ động từ trong tiếng Anh

Cấu tạo của động từ khiếm khuyết

S + Modal Verbs + V(bare-infinitive)

Động từ khiếm khuyết đứng sau chủ ngữ (trừ câu hỏi) và đứng trước động từ chính nguyên thể KHÔNG “to”

Ví dụ:

  • They can speak English
  • He shouldn’t smoke

Bạn cũng cần chú ý tới 2 điểm dưới đây để có thể nhận biết cũng như vận dụng một cách chính xác:

Động từ khuyết thiếu tồn tại ở 2 dạng thì: thì hiện tại đơn và thì quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • We can play football.

Chúng tôi có thể chơi đá bóng.

  • We could play football when we were nine.

Chúng tôi có thể đá bóng lúc chúng tôi 9 tuổi.

Động từ khuyết thiếu không biến đổi dạng thứ trong các ngôi.

Ví dụ:

  • She can call you anytime. (Đúng)

Cô ấy có thể gọi cho bạn bất cứ lúc nào.

  • She cans call you anytime. (Sai)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Các động từ khiếm khuyết thường gặp và cách dùng

Sau khi tìm hiểu về đặc điểm và cấu tạo cấu trúc của động từ khiếm khuyết, các bạn tự hỏi vậy chúng gồm những từ gì và cách dùng như thế nào? Chúng mình sẽ giải đáp thắc mắc này ngay phía dưới đây.

Các động từ khiếm khuyết thường gặp 

Can

May

Will

Must

Should

Could

Might

Would

Shall

Ought to

Cách dùng của các động từ khiếm khuyết

1. Can (có thể)

Can chỉ có 2 dạng: thì hiện tại và thì quá khứ đơn. các dạng hình thức khác ta sẽ sử dụng động từ tương tự “be able to”. Can cũng có thể được sử dụng giống với 1 trợ động từ để hình thành 1 số cách nói riêng.

– Dùng để diễn tả một khả năng

Ví dụ:

  • He can stay up very late.

Anh ấy có thể thức rất khuya.

– Diễn tả sự cho phép hay sự cấm đoán

Ví dụ:

  • You can smoke in the hallway but you cannot smoke here

Bạn có thể hút thuốc ở ngoài hành lang nhưng bạn không được hút ở đây

– Dùng để diễn tả một điều khó có thể xảy đến

Ví dụ:

  • He can’t go out tonight.

Anh ấy không thể ra ngoài vào tối nay.

– Nhiều trường hợp can có thể mang nghĩa tương đương thì tiếp diễn

Ví dụ:

  • Listen! I think I can hear the sound of the sea.

Nghe này! Tôi có thể nghe thấy âm thanh của biển ( không dùng I am hearing).

cách dùng động từ khiếm khuyết

2. Could (could là thì quá khứ của can)

– Dùng trong câu điều kiện

Ví dụ:

  • If you are late for school, you could be fined.

Nếu bạn đi học muộn, bạn có thể bị phạt.

– Mang nghĩa có phần lịch sự hơn can trong cách nói thân mật

Ví dụ:

  • Could you call me tomorrow morning.

Bạn có thể gọi cho tôi vào sáng mai không?

– Diễn tả một sự nghi ngờ

Ví dụ:

  • The information she provided could be true, but I don’t believe it.

Thông tin cô ấy cung cấp có thể đúng nhưng tôi không tin.

3. May – Might

May và dạng quá khứ Might được sử dụng để diễn đạt cũng như thể hiện mục đích của người nói tương tự như một số ý dưới đây

– Diễn tả sự cho phép

Ví dụ:

  • May I come in? – Yes, you may.

Tôi có thể vào được không – Được , bạn vào đi.

– Diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc nhưng không cao (dưới 50%)

Ví dụ:

  • The forecast says it might rain tomorrow.

Dự báo thời tiết nói ngày mai trời có thể mưa.

– Diễn tả một câu chúc

Ví dụ:

  • May all your dreams come true!

Chúc những ước mơ của bạn thành sự thật!

– Theo sau động từ HOPE

Ví dụ:

  • He trust (hoped) that we might find his son.

Anh ấy tin rằng(hy vọng rằng) có thể tìm thấy con trai của mình.

– Dùng trong mệnh đề trạng ngữ

Ví dụ:

  • Try as he might, he could not pass the examination.

Đã cố gắng hết sức có thể, anh ta vẫn không qua được kỳ kiểm tra.

– Diễn tả lời trách mắng nhưng theo xu hướng hờn dỗi

Ví dụ:

  • You might try to be a little more helpful.

Làm ơn tỏ ra có ích một chút được không?

4. Will (sẽ)

– Dùng trong thì tương lai đơn, diễn tả một hành động hoặc một lời hứa

Ví dụ:

  • I will buy this shirt.

Tôi sẽ mua chiếc áo này.

– Dùng trong câu đề nghị

Ví dụ:

  • Will you close the door?

Bạn có thể đóng cửa được không?

Cách dùng động từ khiếm khuyết

5. Would

Là dạng quá khứ của Will, được sử dụng để hình thành thì tương lai trong quá khứ hoặc các thì ở câu điều kiện.

– Là dạng quá khứ của Will

Ví dụ:

  • Would you close the door?

Bạn có thể đóng cửa được không?

– Diễn tả một thói quen trong quá khứ

Ví dụ:

  • Every day she would get up at six o’clock

Mỗi ngày cô ấy đều thức dậy lúc 6 giờ.

6. Must

– Diễn tả một sự bắt buộc, mệnh lệnh

Ví dụ:

  • You must turn right to get to my house.

Bạn phải rẽ phải để đến nhà tôi.

– Dùng trong câu suy luận logic

Ví dụ:

  • It’s raining hard, Are you going out. You must be mad!

Trời đang mưa rất to. Bạn định ra ngoài ư? Bạn bị điên hả!

– Dùng khi diễn tả lệnh cấm

Ví dụ:

  • You mustn’t park your car here.

Bạn không được đỗ xe ở đây.

– Ý nghĩa phủ định của Must chúng ta dùng Needn’t

Ví dụ:

  • Must I do it now? – No, you needn’t.

Tôi phải làm nó ngày chư? Không, Bạn không cần làm vội đâu.

7. Shall

– Dùng trong cấu trúc của thì Tương lai

Ví dụ:

  • I shall go places I like.

Tôi sẽ đến những nơi mà mình thích.

– Diễn tả một lời hứa

Ví dụ:

  • If you work hard, you shall have a holiday on sunday.

Nếu bạn làm việc chăm chỉ bạn sẽ có một ngày nghỉ vào chủ nhật

8. Should

– Diễn tả một lời khuyên

Ví dụ:

  • You should go home and visit your parents.

Bạn nên về nhà và thăm bố mẹ của bạn.

– Diễn tả một mệnh lệnh nhưng không mang nghĩa quá bắt buộc

Ví dụ:

  • You register to learn dance should pay tuition before 10/09.

Các bạn đăng ký học múa vui lòng nộp học phí trước ngày 10/09.

9. Ought to

OUGHT TO mang nghĩa gần giống với should, trong nhiều trường hợp chúng có thể thay thế cho nhau.

Ví dụ:

  • My team ought to check the contract tomorrow.

Nhóm của tôi phải kiểm tra hợp đồng vào ngày mai.

Xem thêm: Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh chuẩn nhất

Bài tập động từ khiếm khuyết

Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống trong mỗi câu sau.

1.  Young people ______ obey their parents.

A. must                      B. may                       C. will                         D. ought to

2. Linda, you and the kids just have dinner without waiting for me. I ______ work late today.

A. can                        B. have to                C. could                     D. would

3. I ______ be delighted to show you round my house.

A. ought to                 B. would                   C. might                   D. can

4. Leave early so that you ______ miss the train.

A. didn’t                   B. won’t                       C. shouldn’t             D. mustn’t

5. Jenny’s engagement ring is enormous! It ______ have cost a fortune.

A. must                    B. might                       C. will                      D. should

6. You ______ to write them today.

A. should                 B. must                         C. had                     D. ought

7. Unless she runs, She______ catch the train.

A. will                      B. mustn’t                      C. wouldn’t             D. won’t

8. When _____you go to school?

A. will                     B. may                            C. might                 D. maybe

9. _____you.

A. may                   B. must                            C. will                      D. could.

Đáp án

  1. A
  2. D  
  3. C
em thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây chúng mình đã tổng hợp những kiến thức đầy đủ nhất về động từ khiếm khuyết. Hi vọng với bài viết này sẽ giúp các bạn học hiểu rõ, đúng hơn về loại động từ này. Tránh các lỗi thường mắc phải không đáng có nhé! Tiếng anh không quá khó chỉ cần chúng ta chăm chỉ trau dồi mỗi ngày thì việc chinh phục tiếng anh là điều trong tầm tay!

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!