Khi viết câu tiếng Anh, nhiều khi bạn sẽ bị viết sai mà chính mình cũng không hay biết. Nếu như bạn đang soạn thảo hợp đồng hay gửi email cho đối tác nước ngoài thì điều này thật là tệ. Tuy nhiên, hiện nay, có rất nhiều phần mềm có thể giúp bạn phát hiện ra lỗi sai về ngữ pháp, chính tả, dấu câu,… Hôm nay, Step Up sẽ chia sẻ tới bạn Top 10 phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh được ưa chuộng nhất hiện nay.
1. Sơ lược về phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh
Trước tiên, hãy cùng Step Up tìm hiểu sơ lược về phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh nhé.
1.1. Phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh là gì
Phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh là những phần mềm được viết ra với mục đích phát hiện những lỗi sai trong câu của người dùng. Những phần mềm này có thể phát hiện các lỗi về ngữ pháp tiếng Anh, chính tả, dấu câu hay chữ viết hoa. Một số phần mềm thông minh hơn còn có thể gợi ý hoặc sửa lỗi sai ấy luôn.
1.2. Lợi ích của phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh
Việc sử dụng những phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh đem lại cho chúng ta lợi ích gì nhỉ?
Đầu tiên, đúng như cái tên của chúng, những phần mềm này giúp người dùng “check được lỗi sai trong câu. Bạn đang viết bài luận cuối khóa bằng tiếng Anh nhưng không viết đã viết đúng ngữ pháp hay chưa? Hay bạn đang gửi email cho khách hàng nước ngoài nhưng lo sợ nếu sai sẽ mất đi tính chuyên nghiệp. Đừng hoang mang quá vì phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh sẽ giúp bạn giải quyết. Bạn chỉ cần sao chép đoạn văn tiếng Anh mình viết và dán vào để kiểm tra. Ngay lập tức phần mềm sẽ chỉ ra những lỗi sai trong câu văn của bạn nếu như có.
Không chỉ phát hiện lỗi sai, các phần mềm còn được trang bị tính năng gợi ý sửa lỗi sai. Nhiều khi đã thấy lỗi nhưng chúng ta lại không biết sửa ra sao. Đừng lo vì đã có phần mềm giải quyết giúp bạn nhé.
Với những tính năng của mình, các phần mềm tìm lỗi sai giúp chúng ta tiết kiệm thời gian hơn. Bạn sẽ không phải ngồi tìm tòi các lỗi sai và tìm cách sửa một cách thủ công tốn thời gian nữa.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Các phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh thông dụng
Hiện nay, có rất nhiều phần mềm tìm lỗi sai trong câu Tiếng Anh. Tuy nhiên, không phải phần mềm nào cũng tối ưu,, dễ sử dụng và mang lại giá trị thật cho người dùng. Dưới đây, Step Up sẽ chia sẻ tới bạn Top 10 phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh thông dụng hiện nay.
2.1. Virtual Writing Tutor | Check English Grammar | Learn English as a Second Language
Đây là phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh trực tuyến. Trang web này sẽ giúp bạn tìm và đánh dấu ra những lỗi sai về ngữ pháp. Phần mềm còn giải thichs cho bạn hiểu rằng tại sao bạn lại sai ở đó và gợi ý giúp bạn sửa lỗi sao cho đúng ngữ pháp, giúp người dùng không bị sai khi gặp lỗi tương tự nữa.
2.2. Free grammar check at GrammarBase.com
Đây là trang web kiểm tra ngữ pháp trực tuyến. Điểm nổi bật giúp phần mềm này được ưa chuộng đó là bạn không phải trả bất kỳ chi phí gì. Đặc biệt, bạn cũng không cần phải đăng ký hay đăng nhập, chỉ cần sao chép và dán trực tiếp vào để kiểm tra. Việc này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và kiểm tra lỗi nhanh hơn.
Đây là phần mềm được nhiều người sử dụng để viết hoa tiêu đề. Trong khi viết tiêu đề, sẽ có một số từ ta cần phải viết hoa, nhưng không biết như thế đã hợp lý hay chưa. Phần mềm sẽ tự động giúp chúng ta viết hoa chữ cái đầu của những từ trong tiêu đề một cách chính xác nhất.
Đây cũng là một trong những phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh được ưa chuộng sử dụng. Phần mềm này thường được người dùng sử dụng dùng để kiểm tra lỗi ngữ pháp trong câu, đoạn văn tiếng Anh.
Ưu điểm khiến phần mềm này được ưa dùng đó chính là tìm ra lỗi sai nhanh chóng, chỉnh sửa ngay và có hỗ trợ kiểm tra đạo văn.
Đây là một phần mềm phát hiện lỗi ngữ pháp và lỗi văn bản mà bạn nên sử dụng.
Khi bạn viết sai về mặt ngữ pháp tiếng Anh, phần mềm sẽ gạch chân đỏ dưới lỗi đó (như dưới hình). Sau đó sẽ gợi ý cho bạn cách sửa sao cho đúng ở ngay bên dưới.
2.6. Free Grammar Checker
Đây là phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh trực tuyến hàng đầu được hàng triệu người ưa chuộng sử dụng.
Phần mềm được tích hợp những tiện ích vô cùng thông minh:
Kiểm tra, báo lỗi ngữ pháp ngay tức thì;
Tự động gợi ý người dùng cách sửa lỗi;
Kiểm tra đạo văn.
Ưu điểm của phần mềm này chính là dễ dàng sử dụng. Giao diện trang web được thiết kế đơn giản, phông chữ dễ nhìn, dễ sử dụng giúp cho người lần đầu tiên vào trang cũng có thể dễ dàng sử dụng.
Điểm nổi bật của Grammarly là có extension dành cho các trình duyệt lớn như Chrome, Coccoc,… giúp bạn check ngữ pháp tiếng Anh mọi lúc mà không cần vào trực tiếp trang web.
2.7. Real-time editing and proofreading by experts | Wordy
Wordy là một trang web dịch vụ chuyên về kiểm tra, rà soát lỗi và biên tập nội dung theo thời gian thực được thực hiện bởi con người chứ không phải các phần mềm tự động (AI). Các chuyên gia và các biên tập viên sẽ rà soát lỗi chính tả một cách chuyên nghiệp và phục vụ bạn 24/7.
2.8. Free Online Grammar Check, Spelling, and More | PaperRater
Free Online Grammar Check, Spelling, and More cũng là một phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh trực tuyến. Trang web cho phép bạn kiểm tra lỗi ngữ pháp, chính tả và chỉnh sửa online mà không cần download.
Bạn có thể tìm được những lỗi sai phiền hà và sửa chúng trước khi nộp báo cáo cho sếp hay bài tập cho giáo viên.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Spell Checker là phần mềm tích hợp kiểm tra chính tả cho website của bạn.
Ưu điểm của phần mềm:
Phát hiện lỗi chính tả nhanh;
Hỗ trợ kiểm tra lỗi câu, từ;
Tốc độ sử dụng nhanh.
2.10. Free Grammar Check. Grammar Checking With Our Grammar Checker.
Đây là phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng anh chuyên về ngữ pháp theo Anh-Anh. Giống như các trang web check ngữ pháp khác, phần mềm này giúp bạn tìm và sửa các lỗi ngữ pháp khi bạn vô tình viết sai.
Ngoài ra, phần mềm này còn có giao diện điện thoại rất tiện lợi cho các bạn sử dụng.
3. Những lưu ý khi sử dụng phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh
Các phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh đều có mục đích chung là phát hiện ra lỗi sai. Tuy nhiên, phần mềm sẽ phát huy tối đa công dụng của nó khi bạn sử dụng chúng đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng các phần mềm xác định lỗi bạn nên quan tâm:
Chọn phần mềm phù hợp với mục đích: Mỗi phần mềm sẽ tìm lỗi sai khác nhau như ngữ pháp, chính tả, dấu câu,… tùy theo mục đích sử dụng mà bạn chọn phần mềm phù hợp;
Viết câu đơn giản: Tiếng Anh sẽ không hoa mỹ được như tiếng Việt. Nếu bạn viết một câu quá dài, các phần mềm sẽ không bắt được lỗi hoặc sẽ bắt sai. Đây cũng chính là nhược điểm chung của những phần mềm này. Vì vậy, bạn chỉ nên viết câu đơn giản để ngữ pháp chuẩn hơn nhé.
Cân nhắc khi sửa: Một số phần fmềm sẽ hiểu sai ý của bạn và gợi ý sai. Vì vậy khi sửa, bạn hãy cân nhắc lại để chắc chắn rằng sau khi sửa sẽ đúng nhé.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là Top 10 phần mềm tìm lỗi sai trong câu tiếng Anh mà Step Up muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết giúp đỡ bạn viết câu văn tiếng Anh chỉnh chu hơn, chính xác hơn. Chúc bạn học tập làm làm việc tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Ước mơ của bạn là gì? Trong tương lai bạn muốn làm công việc gì? Bác sĩ, giáo sư, công an hay là một phi công? Viết ra công việc yêu thích cũng là một cách gia tăng động lực để bạn phấn đấu thực hiện ước mơ của mình đấy. Hãy cùng Step Up học cách viết về công việc tương lai bằng tiếng Anh trong bài viết dưới đây nhé!.
1. Một số từ vựng tiếng anh về công việc
Trước khi về về công việc tương lai bằng tiếng Anh, chúng ta hãy tìm hiểu thêm các từ vựng về công việc viết bài dễ dàng hơn nhé. Những nghề nghiệp trong tiếng Anh được nói như nào nhỉ? Cùng tìm hiểu ngay dưới đây nhé.
STT
Từ vựng
Dịch nghĩa
1
Accountant
Kế toán viên, nhân viên kế toán, người giữ sổ sách kế toán
2
Actor
Nam diễn viên
3
Actress
Nữ diễn viên
4
Architect
Kiến trúc sư
5
Artist
Họa sĩ, nghệ sĩ
6
Assembler
Công nhân lắp ráp
7
Babysitter
Người giữ trẻ hộ
8
Baker
Thợ làm bánh mì, người bán bánh mì
9
Barber
Thợ hớt tóc
10
Businessman
Nam doanh nhân, thương gia
11
Businesswoman
Nữ doanh nhân
12
Butcher
Người bán thịt
13
Carpenter
Thợ mộc
14
Cashier
Nhân viên thu ngân
15
Chef/Cook
Đầu bếp
16
Computer software engineer
Kỹ sư phần mềm máy vi tính
17
Construction worker
Công nhân xây dựng
18
Custodian/Janitor
Người quét dọn
19
Customer service representative
Người đại diện của dịch vụ hỗ trợ khách hang
20
Data entry clerk
Nhân viên nhập liệu
21
Delivery person
Nhân viên giao hang
22
Dockworker
Công nhân bốc xếp ở cảng
23
Engineer
Kỹ sư
24
Factory worker
Công nhân nhà máy
25
Farmer
Nông dân
26
Fireman/Firefighter
Lính cứu hỏa
27
Fisherman
Ngư dân
28
Food–service worker
Nhân viên phục vụ thức ăn
29
Foreman
Quản đốc, đốc công
30
Gardener
Người làm vườn
31
Garment worker
Công nhân may
32
Hairdresser
Thợ uốn tóc
33
Health– care aide/attendant
Hộ lý
34
Homemaker
Người giúp việc nhà
35
Housekeeper
Nhân viên dọn phòng (khách sạn)
36
Journalist – Reporter
Phóng viên
37
Lawyer
Luật sư
38
Machine Operator
Người vận hành máy móc
39
Mail carrier
Nhân viên đưa thư
40
Manager
Quản lý
41
Manicurist
Thợ làm móng tay
42
Mechanic
Thợ máy, thơ cơ khí
43
Medical assistant
Phụ tá bác sĩ
44
Messenger
Nhân viên chuyển phát văn kiện hoặc bưu phẩm
45
Mover
Nhân viên dọn nhà
46
Musician
Nhạc sĩ
47
Painter
Thợ sơn
48
Pharmacist
Dược sĩ
49
Photographer
Thợ chụp ảnh
50
Pilot
Phi công
51
Policeman
Cảnh sát
52
Postal worker
Nhân viên bưu điện
53
Receptionist
Nhân viên tiếp tân
54
Repairperson
Thợ sửa chữa
55
Saleperson
Nhân viên bán hàng
56
Sanitation worker
Nhân viên vệ sinh
57
Secretary
Thư ký
58
Security guard
Nhân viên bảo vệ
59
Stock clerk
Thủ kho
60
Store owner
Chủ cửa hiệu
61
Supervisor
Người giám sát, giám thị
62
Tailor
Thợ may
63
Teacher
Giáo viên
64
Telemarketer
Nhân viên tiếp thị qua điện thoại
65
Translator
Thông dịch viên
66
Travel agent
Nhân viên du lịch
67
Truck driver
Tài xế xe tải
68
Vet
Bác sĩ thú y
69
Waiter
Nam phục vụ bàn
70
Waitress
Nữ phục vụ bàn
71
Welder
Thợ hàn
72
Flight Attendant
Tiếp viên hàng không
73
Judge
Thẩm phán
74
Librarian
Thủ thư
75
Bartender
Người pha rượu
76
Hair Stylist
Nhà tạo mẫu tóc
77
Janitor
Quản gia
78
Maid
Người giúp việc
79
Miner
Thợ mỏ
80
Plumber
Thợ sửa ống nước
81
Taxi driver
Tài xế taxi
82
Doctor
Bác sĩ
83
Dentist
Nha sĩ
84
Electrician
Thợ điện
85
Fishmonger
Người bán cá
86
Nurse
Y tá
87
Reporter
Phóng viên
88
Technician
Kỹ thuật viên
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Cấu trúc bài mẫu viết về công việc tương lai bằng tiếng Anh
Để bài viết về công việc tương lai bằng tiếng Anh một cách cơ bản, dễ hiểu, chúng ta có thể viết theo cấu trúc nhất định. Vậy bài viết cần những phần nào? Triển khai chúng ra sao nhỉ? Step Up sẽ giải đáp những câu hỏi này ngay dưới đây.
Tương tự như cấu trúc viết một đoạn văn tiếng Việt, chúng ta nên viết đầy đủ 3 phần bao gồm mở bài, thân bài và kết bài.
Phần mở bài
Ở phần này, chúng ta đưa ra lời dẫn và giới thiệu sơ lược về công việc tương lai mà mình muốn làm.
Ví dụ: What job do you want to do in the future? Doctor, engineer, or police? As for me, I want to become a nurse. (Bạn muốn làm công việc gì trong tương lai? Bác sĩ, kỹ sư hay cảnh sát? Còn tôi, tôi muốn trở thành một y tá.)
Phần thân bài
Khi viết về công việc tương lai bằng tiếng Anh, ở phần thân bài các bạn đưa ra một số luận điểm trả lời các câu hỏi bổ sung thông tin về công việc tương lai của mình.
Một số câu hỏi về công việc bạn có thể tham khảo như:
What makes you love this job?
(Điều gì khiến bạn yêu thích công việc này?)
What accomplishments do you hope to achieve in this career?
(Bạn hy vọng sẽ đạt được những thành tựu gì trong sự nghiệp này?)
What will you prepare to be able to do in this career?
(Bạn sẽ chuẩn bị những gì để có thể làm nghề này?)
Do you have any experience in this profession yet?
(Bạn đã có kinh nghiệm nào trong nghề này chưa?)
Phần kết bài
Ở phần này, bạn có thể khẳng định lại công việc tương lai mà bạn muốn làm và thể hiện quyết tâm của bản thân.
Ví dụ: I will try hard to study hard and gain experience so that I can become a good doctor. (Tôi sẽ cố gắng chăm chỉ học tập, tích lũy kinh nghiệm để có thể trở thành một bác sĩ giỏi.)
3. 4 bài mẫu viết về công việc tương lai bằng tiếng Anh
Phần “xương” đã có rồi, chúng ta hãy cùng “đắp thịt” cho bài văn biết về công việc tương lai bằng tiếng Anh. Dưới đây là một số bài viết mẫu bạn có thể tham khảo.
3.1. Bài 1: Bài viết về ước mơ thành giáo viên
My dream career in the future is an English teacher. Today, English has become too popular all over the world. It plays an important role in communication, study, entertainment and business. . With English, everything will get easier. Therefore, I want to pass on my English knowledge to the kids. Another reason is that I love this language so much. I have tried to study hard and practice English skills regularly so that I could have a chance to study in Hanoi National University of Education – English pedagogy Major. I love being a teacher very much and I will try my best to become a good English teacher in the future.
Dịch nghĩa:
Nghề nghiệp mơ ước của tôi trong tương lai là giáo viên tiếng Anh. Ngày nay, tiếng Anh đã trở nên quá phổ biến trên toàn thế giới. Nó đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp, học tập, giải trí và kinh doanh. Với tiếng Anh, mọi thứ sẽ trở nên dễ dàng hơn. Vì vậy, tôi muốn truyền lại kiến thức tiếng Anh của mình cho các bạn nhỏ. Một lý do nữa là tôi yêu ngôn ngữ này rất nhiều. Tôi đã cố gắng học tập chăm chỉ và rèn luyện kỹ năng tiếng Anh thường xuyên để có cơ hội vào học trường Đại học Sư phạm Hà Nội – Chuyên ngành sư phạm tiếng Anh. Tôi rất thích làm giáo viên và tôi sẽ cố gắng học thật giỏi để trở thành một giáo viên dạy tiếng Anh giỏi trong tương lai.
3.2. Bài 2: Bài viết về ước mơ thành bác sĩ
To be a doctor to cure everyone is my biggest dream. Honestly, I’ve lived with my beloved grandfather since I was a child. My grandfather often gets sick, so I was determined to be a good doctor to take care of people like my grandpa. Every day, in addition to my school knowledge, I often read medical books, and learn more on some medical websites to study specialized knowledge. The more I learn, the more I love this job. In the upcoming university exam, I will register my aspirations to Hanoi Medical University. This will be a stepping stone for me to become a real doctor.
Dịch nghĩa:
Trở thành bác sĩ để chữa bệnh cho mọi người là ước mơ lớn nhất của tôi. Thành thật mà nói, tôi đã sống với người ông yêu quý của mình từ khi còn nhỏ. Ông tôi thường xuyên đau ốm, vì vậy tôi quyết tâm trở thành một bác sĩ giỏi để chăm sóc những người như ông của tôi. Hằng ngày, ngoài kiến thức học ở trường, tôi thường đọc sách y khoa, tìm hiểu thêm trên một số trang web y tế để nghiên cứu kiến thức chuyên ngành. Càng học, tôi càng yêu thích công việc này. Trong kỳ thi đại học sắp tới, tôi sẽ đăng ký nguyện vọng vào trường Đại học Y Hà Nội. Đây sẽ là bước đệm để tôi trở thành một bác sĩ thực thụ.
3.3. Bài 3: Bài viết về ước mơ thành ca sĩ
I’m a music lover, so in the future, I want to be a singer. Currently, I am taking a vocal class. Here, I am able to learn the skills of writing music and singing. I also write some songs and record them, then post them on social media. There is good feedback from listeners like my friends and my family, but I always want to try more . To become a singer, in addition to musical ability, there must be other skills such as performing, communicating,… I will accumulate more experience in order to become a famous singer in the future.
Dịch nghĩa:
Tôi là người yêu thích âm nhạc nên trong tương lai, tôi muốn trở thành ca sĩ. Hiện tại, tôi đang tham gia một lớp học thanh nhạc. Tại đây, tôi có thể học các kỹ năng viết nhạc và hát. Tôi cũng viết một số bài hát và thu âm chúng, sau đó đăng chúng lên mạng xã hội. Có những phản hồi tốt từ những người nghe như bạn bè và gia đình tôi, nhưng tôi luôn muốn cố gắng nhiều hơn nữa. Để trở thành ca sĩ, ngoài khả năng âm nhạc còn phải có các kỹ năng khác như biểu diễn, giao tiếp, … Tôi sẽ tích lũy thêm kinh nghiệm để có thể trở thành ca sĩ nổi tiếng trong tương lai.
Currently, there are many bad people who commit illegal acts. This has a negative impact on people and the society. Therefore,I want to become a police officer to catch criminals as well as develop our community. Because the requirements to become a police officer are extremely high so every day, I try to study hard. In addition, I regularly watch the news and programs related to security In the future, I will definitely become a good policeman and help the country.
Dịch nghĩa:
Hiện nay, có rất nhiều kẻ xấu có hành vi vi phạm pháp luật. Điều này có tác động tiêu cực đến con người và xã hội. Vì vậy, tôi muốn trở thành một cảnh sát để truy bắt tội phạm cũng như phát triển cộng đồng của chúng tôi. Vì yêu cầu để trở thành cảnh sát rất cao nên mỗi ngày tôi đều cố gắng học tập chăm chỉ. Ngoài ra, tôi thường xuyên theo dõi các tin tức, chương trình liên quan đến an ninh Trong tương lai, tôi nhất định sẽ trở thành một cảnh sát giỏi, giúp ích cho đất nước.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là cấu trúc cũng như một số bài mẫu viết về công việc tương lai bằng tiếng Anh mà Step Up chia sẻ với bạn. Hãy tự viết ra công việc mơ ước của mình để có thêm động lực học tập, nỗ lực phấn đấu hơn nhé. Step Up chúc bạn học tập tốt và đạt được ước mơ, hoài bão của mình.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
“Oh my God! This ring is so beautiful! – Ôi chúa ơi! Chiếc nhẫn này đẹp quá!”. Nhắc đến thán từ có lẽ chúng ta sẽ nghĩ ngay đến “Oh my God” phải không? Loại từ này được sử dụng rất nhiều đặc biệt là trong tiếng Anh giao tiếp. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ giúp bạn làm rõ định nghĩa thán từ và cách sử dụng của chúng trong tiếng Anh. Cùng theo dõi nhé!
1. Thán từ là gì?
Thán từ trong tiếng Anh là Interjection, là những từ ngữ được sử dụng với mục đích dùng để bộc lộ cảm xúc của người nói. Loại từ này không có giá trị về mặt ngữ pháp, tuy nhiên lại được sử dụng rất phổ biến, nhất là trong văn nói.
Trong câu tiếng Anh, thán từ thường đứng một mình và có dấu chấm than (!) ở phía sau.
Ví dụ:
Oh my God! The cat is so cute!
(Ôi chúa ơi! Con mèo thật dễ thương!)
Oh no! He ruined everything!
(Ôi không! Anh ấy đã phá hỏng mọi thứ!)
Hey! Great idea!
(Hey! Ý tưởng tuyệt vời đấy!)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Trong tiếng Anh, có rất nhiều thán từ khác nhau. Mỗi thán từ tiếng lại biểu đạt cảm xúc vui, buồn, bất ngờ,… theo mức độ nhấn mạnh hay bình thường khác nhau. Dưới đây là những thán từ phổ biến hay được sử dụng nhiều nhất.
Tán từ thể hiện, bày tỏ sự bất ngờ
Ngoài “Oh my God” ra thì còn những thán từ nào bày tỏ sự bất ngờ nữa nhỉ? Hãy cùng Step Up tìm hiểu xem nhé!
Thán từ
Ví dụ
Ah
Ah! This is real? (Ah! Điều này là thật sao.)
Dear me
Dear me! This is a surprise! (Trời ơi! Đây là một bất ngờ!)
Eh
Eh! Really? (Eh! Thật sao?)
Hello
Hello! She came back. (Ôi! Cô ấy đã trở lại))
Hey
Hey! That’s a good idea. (Hey! Đây là một ý tưởng tuyệt vời)
Oh
Oh! He is here (Ồ! Anh ấy đây rồi.)
Well
Well! I don’t know anything about this. (Ồ! Tôi không biết gì về điều này.)
Thán từ thể hiện, bày tỏ sự buồn bã, đau đớn
Không phải chỉ khi vui vẻ hay bất ngờ chúng ta mới sử dụng các thán từ. Những từ này cũng giúp chúng ta bày tỏ sự buồn bã, đau đớn hay tiếc nuối đấy nhé.
Thán từ
Ví dụ
Ah
Ah! I couldn’t do anything more.? (Ah! Tôi không thể làm gì hơn.)
Alas
Alas! My dog died yesterday. (Than ôi! Con chó của tôi đã chết ngày hôm qua.)
Oh dear
Oh dear! Are your feet hurt? (Ôi không! Chân bạn có đau lắm không?)
Oh
Oh! I have a stomachache. (Oh! Tôi bị đau bao tử.)
Ouch.
Ouch! I’m hurt. (Úi! Tôi đau quá.)
Thán từ thể hiện, bày tỏ sự do dự, đồng ý
Thán từ
Ví dụ
Ah
Ah! I understand. (Ah! Tôi hiểu rồi.)
… err…
Ha Noi is the capital of… err… Viet Nam. (Hà Nội là thủ đô của… ừm… Việt Nam..)
Hmm
Hmm. I’m not sure. (Hừmmm! Tôi không chắc.)
Uh
Uh! I think its answer is correct. (Ừ! Tôi nghĩ câu trả lời của nó là đúng.)
Uh-huh
“Just the two of us? – Uh-huh.”. (“Chỉ có hai chúng ta? – Uh-huh. ”.)
“Hi” hay “hello” chắc ai cũng biết đây là từ dùng thể chào hỏi. Tùy theo mức độ, cảm xúc của bạn khi nói mà bộ đôi này cũng trở thành thán từ tiếng Anh đấy.
Thán từ
Ví dụ
Hi
Hi! What’s new? (Chào! Có gì mới không?)
Hello
Hello Jenny! What are you doing? (Xin chào Jenny! Bạn đang làm gì đấy?)
3. Cách sử dụng thán từ trong tiếng Anh
Do thán từ thường đứng một mình nên bạn không phải lo lắng về phần ngữ pháp nhé. Mặc dù loại từ này giúp tăng cảm xúc hơn cho câu nói, nhưng không phải lúc nào cũng có thể lạm dụng sử dụng nhé.
Thán từ tiếng Anh phù hợp để sử dụng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày. Hay đôi khi trong các buổi thuyết trình, người nói có thể sử dụng thêm những thán từ để gi tăng cảm xúc, kết nối người nói và người nghe sẽ mang lại hiệu quả truyền đạt cao.
Tuy nhiên, KHÔNG NÊN sử dụng thán từ trong các văn bản học thuật hay có tính trang trọng. Bởi vì nếu sử dụng sẽ làm mất đi tính trang trọng, chuyên môn học thuật của nó.
Trên đây là toàn bộ chia sẻ của Step Up về thán từ trong tiếng Anh. Hãy sử dụng những từ này thường xuyên, vừa giúp bạn ghi nhớ kiến thức lại vừa nói tiếng Anh chuyên nghiệp như người bản xứ đấy.
Nếu bạn chưa tự tin vào ngữ pháp tiếng Anh của mình, có thể cải thiện chúng với Hack Não Ngữ Pháp – cuốn sách tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao.
Step Up chúc bạn sớm chính phục được Anh ngữ.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Trong ngữ pháp tiếng Anh, động từ là một phần không thể thiếu trong câu. Một câu có thể không có tân ngữ hoặc chủ ngữ nhưng chắc chắn cần có động từ. Tùy theo cách phân loại mà động từ được chia thành nhiều loại khác nhau. Cùng Step Up tìm hiểu ngay để biết động từ là gì, vị trí của động từ trong câu là ở đâu và có những loại động từ nào trong tiếng Anh nhé.
1. Định nghĩa và vị trí của động từ trong tiếng Anh
Chúng ta sử dụng động từ trong tiếng Anh rất nhiều. Nhưng đã bao giờ bạn tự đặt ra câu hỏi rằng động từ là gì chưa?
1.1. Định nghĩa
Động từ trong tiếng Anh nói chung là những từ hoặc cụm chỉ hoạt động của một chủ thể nào đó. Trong một câu tiếng Anh động từ là thành phần thiết yếu không thể lược bỏ.
Ví dụ:
He runs very fast. Anh ấy chạy rất nhanh.
She is cooking in the kitchen. Cô ấy đang nấu ăn trong bếp.
Tuy nhiên có một số loại động từ trong tiếng Anh không dùng để chỉ hành động. Step Up sẽ giới thiệu đến các bạn trong phần phân loại động từ phía sau nhé.
1.2. Vị trí của động từ trong tiếng Anh
Nếu như danh từ trong tiếng Anh có vị trí khá linh hoạt và có thể đứng ở rất nhiều vị trí khác nhau thì động từ trong tiếng Anh chỉ có một vài vị trí nhất định như sau.
Động từ trong tiếng Anh đứng sau chủ ngữ
Trong một câu tiếng Anh cơ bản thì động từ đứng ngay sau chủ ngữ với mục đích diễn tả hành động của chủ thể đó.
Ví dụ:
She teaches in a high school. Cô ấy dạy học tại một trường trung học phổ thông.
He runs in the park every morning. Anh ấy chạy bộ ở công viên mỗi buổi sáng..
Động từ trong tiếng Anh đứng sau trạng từ chỉ tần suất
Trong những câu diễn tả thói quen thì động từ không trực tiếp đứng sau chủ ngữ mà nó sẽ đứng sau trạng từ chỉ tần suất.
She often wakes up early. Cô ấy thường xuyên thức dậy sớm.
He rarely plays games. Anh ấy hiếm khi chơi games.
Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng.
Never: không bao giờ
Seldom: hiếm khi
Sometimes: đôi khi
Often: thường
Usually: thường xuyên
Always: luôn luôn
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Ngoài cách xác định vị trí của động từ qua chủ ngữ thì chúng ta còn có thể xác định qua tân ngữ. Trong tiếng Anh, động từ sẽ đứng trước tân ngữ.
Ví dụ:
Close the door it is raining heavily! Đóng cửa vào đi trời đang mưa rất to!
Open the book, kids! Mở sách ra nào các con!
Một số trường hợp động từ sẽ đi kèm với giới từ sau đó mới là tân ngữ.
Wait for me five minutes! Đợi tôi năm phút nhé!
Listen to me and I will tell you what you want. Lắng nghe tôi và tôi sẽ nói cho bạn những điều bạn muốn.
Động từ trong tiếng Anh đứng trước tính từ
Có một loại động từ trong tiếng Anh duy nhất đứng trước tính từ đó là động từ tobe.
Ví dụ:
She is very beautiful. Cô ấy rất xinh đẹp.
He is short and fat. Anh ta thấp và béo.
2. Phân loại động từ
Có một số cách để phân loại động từ trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu các loại động từ trong tiếng Anh theo từng cách phân loại đó nhé.
2.1. Theo vai trò của động từ
Đầu tiên hãy đến với cách phân loại động từ trong tiếng Anh theo vài trò.
Động từ tobe
Động từ tobe trong tiếng Anh là một loại động từ rất đặc biệt. Nó là một trong những loại động từ nhưng lại không mà nghĩa chỉ hành động mà dùng để thể hiện trạng thái, sự tồn tại hay đặc điểm của một sự vật hoặc sự việc nào đó.
Có 3 dạng của động từ tobe: Is, am, are
Ví dụ:
She is a reporter at a famous newsroom. Cô ấy là một phóng viên tại một tòa soạn nổi tiếng
I am a student. Tôi là học sinh.
They are my parents. Họ là phụ huynh của tôi.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Một số động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh phổ biến nhất
Can: có thể
May: có thể
Will: sẽ
Must: vừa mới, mới, vừa
Should: nên
Ví dụ:
He can finish a large bowl of noodles. Anh ấy có thể ăn hết một tô mì lớn.
You should wake up earlier. Bạn nên thức dậy sớm hơn.
Động từ nối
Động từ nối trong tiếng Anh hay còn gọi là động từ liên kết (linking verb) là những động từ không dùng để chỉ hành động và dùng để diễn tả hành động, cảm xúc của con người, sự vật, sự việc,…
Một số động từ nối trong tiếng Anh thông dụng.
Become: trở nên, trở thành
Get: dần, trở nên
Seem: dường như, có vẻ, có vẻ như
Prove: tỏ ra
Look: trông có vẻ
Smell: mùi có vẻ
Ví dụ:
He looks friendly. Anh ấy trông có vẻ thân thiện
She seemed to be looking for something. Cô ấy dường như đang tìm kiếm thứ gì đó.
2.2. Nội động từ và ngoại động từ
Ngoài cách phân loại như trên, người ta còn có thể phân loại động từ theo hai dạng là nội động từ và ngoại đồng từ.
Nội động từ
Nội động từ là những từ chỉ hành động nội tại, được thực hiện một cách trực tiếp từ chủ thể của hành động và không tác động lên đối tượng nào . Những câu sử dụng nội động từ không thể chuyển sang dạng bị động.
Một số nội động từ phổ biến
Laugh: cười
Grow: lớn lên
Pose: tạo dáng
Dance: nhảy
Pause: tạm ngừng
Ví dụ
He is smiling. Anh ấy đang cười.
She grew up in a big city. Cô ấy lớn lên tại một thành phố lớn.
Ngoại động từ
Trái với nội động từ, ngoại động từ trong tiếng Anh là những động từ được theo sau bởi một hoặc nhiều tân ngữ và có khả năng chuyển về dạng câu bị động.
Một số ngoại động từ thông dụng.
Make: làm, khiến
Buy: mua
Push: đẩy
Throw: ném
Open: mở
Close: đóng
Ví dụ:
My mom makes cakes every Sunday. Mẹ tôi làm bánh vào mỗi chủ nhật.
My dad bought a new car yesterday. Hôm qua bố tôi mua một chiếc xe hơi mới.
Ngoài các cách phân loại trên thì động từ trong tiếng Anh còn có thể được chia thành các dạng như sau.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Động từ chỉ thể chất trong tiếng Anh là những từ dùng để diễn tả hành động của một chủ thể. Đó có thể là hành động của cơ thể hoặc việc chủ thể sử dụng vật nào đó để hoàn thành một hành động cụ thể.
Ví dụ:
The cat is lying by the window. Con mèo đang nằm cạnh cửa sổ.
He threw the ball at me. Anh ấy ném quả bóng về phía tôi.
Động từ chỉ trạng thái
Động từ chỉ trạng thái là những từ không dùng để mô tả hành động mà dùng để chỉ sự tồn tại của một sự việc, tình huống nào đó.
Ví dụ:
The coach appreciated his running ability. Huấn luyện viên đánh giá cao khả năng chạy của anh ta.
Động từ chỉ hoạt động nhận thức
Động từ chỉ hoạt động nhận thức là những từ mang ý nghĩa về nhận thức như hiểu, biết, suy nghĩ,… về một vấn đề, sự việc nào đó.
Các động từ này sẽ không chia ở dạng tiếp diễn.
Một số động từ chỉ hoạt động nhận thức thông dụng
Like: thích
Love: yêu
Hate: ghét
Know: biết
Understand: hiểu
Mind: nghĩ
Want: muốn
Ví dụ:
I understand the problem you are having. Tôi hiểu vấn đề bạn đang gặp phải.
I like her dress. Tôi thích chiếc váy của cô ấy.
2.4. Một vài động từ bất quy tắc hay gặp
Động từ bất quy tắc không phải là một loại động từ mà bản thân những từ này có thể bao gồm những loại động từ phía trên. Tại sao nó lại có tên là động từ bất quy tắc?
Thông thường động từ sẽ có các dạng khác nhau tương ứng với các thì khác nhau và tuân theo một quy tắc cụ thể. Những từ không tuân theo quy tắc này sẽ là những động từ bất quy tắc.
Một số động từ bất quy tắc hay gặp trong tiếng Anh
Infinitive
Past
Past participle
Go
Went
Gone
Give
Gave
Given
Read
Read
Read
Find
Found
Found
Get
Got
Got/gotten
Hit
Hit
Hit
Have
Had
Had
Leave
Left
Left
Lie
Lay
Lain
Pay
Paid
Paid
Put
Put
Put
Relay
Relaid
Relaid
Rid
Rid
Rid
Rise
Rose
Risen
Run
Run
Run
Say
Said
Said
Set
Set
Set
Shoot
Shot
Shot
Sing
Sang
Sung
Ngoài ra thì còn rất nhiều các động từ bất quy tắc khác mà các bạn cần phải học. Để ghi nhớ những từ này không còn cách nào khác đó là học thuộc lòng. Các bạn có thể làm thật nhiều bài tập, vận dụng các từ này trong giao tiếp hằng ngày để có thể ghi nhớ chúng nhé.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Từ trong tiếng Anh khác với tiếng Việt. Để có thể sử dụng được động từ trong tiếng Anh các bạn cần nắm vững các quy tắc của động từ.
3.1. Thêm đuôi V-ing và V-ed
Một trong những điều mà các bạn sẽ thường xuyên bắt gặp và cần làm đó là thêm đuôi “ing” hoặc đuôi “ed” cho động từ tùy thuộc vào thì của cậu.
Thêm đuôi ed cho động từ trong tiếng Anh
Động từ (ngoại trừ động từ bất quy tắc) sẽ cần thêm đuôi ed khi mà chúng được sử dụng trong các thì quá khứ, câu bị động,…
Nguyên tắc thêm đuôi ed cho động từ
Thêm trực tiếp đuôi ed vào sau động từ nguyên mẫu.
Đối với các động từ kết thúc bằng đuôi “e” thì chỉ cần thêm “d”.
Đối với các động từ kết thúc bằng “y” thì đổi “y” thành “i” và thêm đuôi ed.
Đối với động từ kết thúc với một nguyên âm và một phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối và thêm ed.
Đối với những động từ có trọng âm rơi vào âm thứ nhất và kết thúc bằng phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối và thêm ed.
Thêm đuôi ing cho động từ trong tiếng Anh
Động từ trong tiếng Anh sẽ cần thêm đuôi “ing” khi người dùng sử dụng chúng trong các thì tiếp diễn hoặc chuyển động từ thành danh động từ trong tiếng Anh.
Nguyên tắc thêm đuôi “ing” cho động từ
Thêm trực tiếp đuôi “ing” vào cuối động từ nguyên mẫu.
Nếu động từ kết thúc bằng đuổi “e” thì bỏ “e” và thêm đuôi “ing”.
Với những động từ kết thúc bằng đuổi “ie” thì đổi thành “y” và thêm “ing”.
Khi động từ kết thúc bằng một nguyên âm và một phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối và thêm đuôi “ing”.
Đối với những động từ kết thúc bằng đuổi “L” và có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất thì gấp đôi phụ âm cuối sau đó thêm đuôi “ing”.
Một số trường hợp thêm đuôi “Ing đặc biệt không theo quy tắc.
to dye –> dyeing
to singe –> singeing
3.2. Bảng động từ thường gặp nhất
50 động từ thông dụng nhất trong tiếng Anh.
STT
Động từ tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
1
Be
Là, thì , ở
2
Have
có
3
Do
làm
4
Say
nói
5
Get
lấy
6
Make
làm
7
Know
biết
8
Go
đi
9
See
thấy
10
Think
nghĩ
11
Look
nhìn
12
Use
dùng
13
Watch
xem
14
Eat
ăn
15
Drink
uống
16
Run
chạy
17
Dance
Nhảy mua
18
Put
đặt
19
Try
thử
20
Keep
giữ
21
Call
gọi
22
Open
mở
23
Close
đóng
24
Sit
ngồi
25
Listen
nghe
26
Play
chơi
27
Write
viết
28
Read
đọc
29
Stop
Dùng lại
30
Let
Cho phep
31
Agree
Đồng ý
32
Walk
Đi bộ
33
Sing
hat
34
Wait
đợi
35
Buy
mua
36
Pay
Trả, thanh toán
37
Win
Chiến thắng
38
Send
gửi
39
Build
Xây dựng
40
Spend
dành
41
Live
sống
42
Help
Giúp đỡ
43
Sleep
ngủ
44
Need
cần
45
Become
Trở thành
46
Bring
Mang lại, đem lại
47
Begin
Bắt đầu
48
Join
Tham gia
49
Learn
học
50
Swim
bơi
3.3. Lưu ý khi sử dụng động từ trong câu
Khi sử dụng động từ trong câu tiếng Anh các bạn cần chú ý một số điều sau
Trong câu có hai động từ trở lên chỉ có một động từ chia theo thì còn những động từ còn lại sẽ được chia theo dạng.
Trong một câu luôn luôn phải có động từ.
Khi sử dụng trợ động từ đi kèm thì động từ chính không chia.
Sử dụng động từ khiếm khuyết sẽ không dùng thêm trợ động từ.
4. Một số động từ thường gây nhầm lẫn
Một số động từ có cách viết hoặc cách đọc gần giống với những từ khác dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh
Cite /sait/ (v) = trích dẫn Site /sait/ (n) = địa điểm, khu đất ( để xây dựng) Sight /sait/ (v) = ngắm cảnh
Affect /ə’fekt/ (v) = tác động đến Effect /i’fekt/ (v) = thực hiện, đem lại
Trong bài viết này, Step Up đã tổng hợp những kiến thức tổng quan nhất về động từ trong tiếng Anh. Qua đây các bạn sẽ có được cái nhìn tổng quát nhất về từ loại này. Ngoài ra chúng mình cũng đã mang đến những thông tin về vị trí và hướng dẫn cách dùng của động từ trong tiếng Anh một cách rất cụ thể.
As long as được sử dụng rất phổ biến. Vậy theo các bạn thì nó có nghĩa là gì nào? Là “vì dài”, “như dài” hay “vì lâu” , nghe kì cục nhỉ? Hãy cùng Step Up tìm hiểu bài viết dưới đây để hiểu về nghĩa của as long as trong tiếng Anh và cách dùng cụ thể của cụm từ này nhé.
1. Định nghĩa as long as
Cụm as long as trong tiếng Anh có nghĩa là “miễn là” hay “miễn như”.
Có ba loại liên từ chính mà các bạn cần biết đó là: Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions), liên từ tương quan (Correlative Conjunctions), liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions). As long as thuộc vào nhóm những liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh.
Ví dụ:
As long as you study hard, your dad will give you all you need. Miễn là bạn học tập chăm chỉ, bố của bạn sẽ cho bạn tất cả những gì bạn cần.
As long as she admits her fault , we would forgive her. Miễn cô ấy nhận lỗi chúng tôi sẽ tha thứ cho cô ấy.
Lưu ý: Cụm as long as chỉ có nghĩa là “miễn là” khi nó đi theo cụm.
Nếu tách riêng từng từ thì các từ trong cụm as long as có nghĩa như sau:
As có nghĩa là như, bởi vì (adv).
As có nghĩa là tại vì, do đó (liên từ).
Long có nghĩa là lâu, dài (adj – tính từ).
Khi đặt trong ngữ cảnh của câu so sánh thì as long as còn có nghĩa là “dài bằng”. Đây chính là một trong những cách cùng của as long as.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
As long as sẽ có nhiều nghĩa khác nhau phụ thuộc vào ngữ cảnh trong câu. Do đó để có thể sử dụng được cụm từ này một cách thành thạo thì các bạn cần nắm rõ cách dùng của chúng. Cùng Step Up tìm hiểu ngay nào.
As long as trong câu so sánh bằng
As long as sẽ có nghĩa là “…dài bằng…” nếu như coi long là một tính từ trong tiếng Anh có nghĩa là “dài” và nó đang được đặt trong cấu trúc so sánh bằng “as…as”.
Ví dụ:
My hair is as long as yours. Tóc tôi dài bằng tóc cô ấy.
My jacket is as long as her dress. Chiếc áo khoác của tôi dài bằng chiếc váy của cô ấy.
As long as mang nghĩa là “khoảng thời gian…”, “thời kỳ…”
As long as ngoài việc có thể được dùng trong câu so sánh thì nó còn có thể được dùng để nhấn mạnh vào một khoảng thời gian, thời kỳ nào đó.
Ví dụ:
The class was very serious as long as the teacher was in class. Lớp học vô cùng nghiêm túc trong khoảng thời gian cô giáo ở trong lớp.
The boy waited for his mother as long as she bought his breakfast. Cậu bé đứng đợi mẹ trong khoảng thời gian bà ấy mua đồ ăn sáng cho cậu.
As long as mang nghĩa “miễn là”
Như đã trình bày bên trên trên thì một nghĩa phổ biến của cụm từ as long as đó là “miễn là”
Ví dụ:
I can wait here as long as it doesn’t rain. Tôi có thể đợi ở đây miễn là trời không mưa.
I can lend you this book as long as you return it to me by Saturday. Tôi có thể cho bạn mượn cuốn sách này miễn là bạn trả tôi trước thứ bảy.
As long as dùng để diễn tả hành động trong một khoảng thời gian
As long as còn được sử dụng trong những câu nói về một hành động kéo dài trong bao lâu.
Ví dụ:
Tournaments can be as long as a month. Giải đấu có thể kéo dài một tháng.
This project will be as long as one year. Dự án này sẽ kéo dài một năm.
Nếu các từ trong tiếng Việt có thể đồng nghĩa với nhau thì trong tiếng Anh cũng có nhiều từ có nghĩa tương đương nhau. Dưới đây Step Up sẽ so sánh as long as và những từ loại tương tự với nó.
As long as và provided
Khi nhắc đến as long as thì ngay lập tức người ta sẽ nhớ đến provided bởi hai từ này có nghĩa tương đương nhau.
Provided có nghĩa là “nếu”, “miễn là”, “trong trường hợp là” hay “với điều kiện là”.
Ví dụ:
I’ll go home provided that he isn’t there. Tôi sẽ về nhà với điều kiện là anh ta không còn ở đó.
He will leave provided that we pay him a sum of money. Anh ta sẽ rời đi nếu chúng tôi đưa cho anh ta một khoản tiền.
Tuy vậy vẫn có những ngữ cảnh mà hai từ này không thể thay thế cho nhau. As long as thường được sử dụng trong câu mà về trước sẽ có dự phụ thuộc vào vế sau. Còn provided thường được dùng trong câu mang ý cho phép, chấp nhận một điều kiện nào đó. Và provided thường đi kèm với that
As long as và as far as
Long trong tiếng Anh có nghĩa là “dài”, far có nghĩa là “xa”, vì mang nghĩa hao hao nhau nên nhiều bạn nhầm rằng as far as có nghĩa tương đương như as long as. Nhưng sự thật thì không phải vậy.
As far as trong câu so sánh bằng thì nó có nghĩa là “xa bằng” hay “xa như”
Ví dụ:
The distance from my home to school as far as from my house to the cinema. Quãng đường từ nhà tôi đến trường xa như quãng đường từ nhà tôi đến rạp chiếu phim.
The distance from me to the classroom door is as far as the distance from me to the board. Khoảng cách từ tôi đến cửa lớp xa bằng khoảng cách từ tôi đến cái bảng.
As far as khi đứng đầu một mệnh đề sẽ mang nghĩa là “Theo như”
Ví dụ:
As far as the weather forecast, it would rain today. Theo như dự báo thời tiết thì trời hôm nay sẽ mưa.
As far as I can see, she’s unhappy. Theo như tôi thấy thì cô ấy đang không vui
As long as và as much as
As much as được sử dụng ở những câu so sánh bằng trong tiếng Anh. Tuy nhiên với mỗi ngữ cảnh khác nhau mà nó có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau.
Ví dụ:
He likes soccer as much as badminton. Anh ấy thích bóng đá cũng như cầu lông.
He complains as much as his wife. Anh ấy phàn nàn nhiều như vợ anh ta.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
“Học” phải đi đôi với “hành” thì chúng ta mới ghi nhớ được những kiến thức đã thu nạp phải không nào. Cùng làm bài tập nhỏ dưới đây để củng cố những kiến thức vừa học được nhé.
Đặt câu với nghĩa cho trước bằng cách sử dụng as long as.
Anh ấy sẽ đạt được kết quả cao miễn là anh ấy chăm chỉ.
Bạn có thể mua được những quả táo ngon nhất miễn là bạn dậy sớm để đi chợ.
Cô ấy có thể nhanh khỏi bệnh miễn là cô ấy ăn uống đầy đủ.
Anh ta sẽ lái xe về nhà an toàn miễn là trời không mưa to hơn.
Tôi sẽ cho bạn mượn chiếc điện thoại của tôi miễn là bạn đừng làm hỏng nó.
Anh ta có thể ở lại miễn là anh ta dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ.
Bố cô ấy sẽ mua cho cô ấy một con búp bê mới miễn là cô ấy ngoan ngoãn.
Bạn có thể chơi game miễn là bạn hoàn thành bài tập về nhà.
Con có thể nuôi mèo miễn là con sẽ tắm cho chúng thường xuyên.
Con có thể chơi với những chú chó miễn là con không chạm vào chúng.
Đáp án
He will achieve high results as long as he works hard.
You can buy the best apples as long as you wake up early to go shopping.
She can recover quickly as long as she eats well.
He will drive home safely as long as it doesn’t rain harder.
I’ll lend you my phone as long as you don’t damage it.
He can stay as long as he cleans the house.
Her dad will buy her a new doll as long as she’s good.
You can play the game as long as you complete your homework.
You can keep cats as long as you bathe them often.
You can play with the dogs as long as you don’t touch them.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây Step Up đã giải nghĩa của as long as trong tiếng Anh mà hướng dẫn cách sử dụng chi tiết nhất của cụm từ này. Để tăng sự đa dạng và phong phú trong ngữ pháp thì ngoài việc sử dụng as long as chúng ta có thể dùng provided để thay thế.
“We wish you a merry christmas” – Có lẽ bài hát chúc mừng giáng sinh này đã quá quen thuộc với mỗi người chúng ta rồi phải không? Một mùa giáng sinh nữa lại đến, vậy là một năm sắp trôi qua. Đây là dịp để chúng ta bày tỏ tình yêu thương tới mọi người xung quanh. Nhân ngày lễ Noel năm nay, Step Up sẽ chia sẻ với các bạn Top 50 lời chúc giáng sinh bằng tiếng Anh ý nghĩa nhất. Hãy gửi tới người bạn yêu thương những lời chúc tốt đẹp nhất thay cho lời cảm ơn vì đã đồng hành cùng bạn suốt năm qua nhé.
1. Lời chúc Giáng Sinh bằng tiếng Anh cho gia đình
Gia đình là nơi chúng ta sinh ra và lớn lên, là nơi lưu giữ những kỉ niệm đẹp nhất của cuộc đời ta. Ngày lễ giáng sinh là một dịp để gia đình quây quần bên nhau cùng mâm cơm đầy ấm cúng. Giáng sinh này, hãy gửi những lời chúc giáng sinh bằng tiếng Anh đầy yêu thương và ý nghĩa tới gia đình của mình nhé.
Christmas is here. Wishing my family a merry and warm Christmas together!
Giáng sinh đã tới. Chúc cả nhà mình có một mùa giáng sinh vui vẻ và ấm áp bên nhau!
I am very grateful to be born in our family. I hope all the best will come to our family. Merry Christmas!
Con rất biết ơn khi được sinh ra trong gia đình mình. Mong rằng mọi điều tốt đẹp sẽ đến với gia đình chúng ta. Giáng sinh vui vẻ!
Hopefully, Santa Claus will fill my family’s socks with love and luck. Wish our family a happy Christmas vacation!
Hy vọng rằng ông già Noel sẽ lấp đầy tất của gia đình mình bằng tình yêu và may mắn của gia đình tôi. Chúc cả nhà mình một kỳ nghỉ giáng sinh vui vẻ!
I hope that in Christmas season this year, next year, and the years to come, my family will be together forever. Merry Christmas!
Mong rằng mùa Noel năm nay, năm sau và những năm sau nữa gia đình mình sẽ mãi bên nhau. Giáng sinh vui vẻ!
My Christmas joy is all of you. I am very happy that everyone is by my side. Hope the sweetest things will come to everyone in our family. Merry Christmas family!
Niềm vui Giáng sinh của con là mọi người. Con rất vui vì mọi người luôn ở bên cạnh tôi. Mong những điều ngọt ngào nhất sẽ đến với mọi người trong gia đình mình. Chúc cả nhà Giáng sinh vui vẻ!
Hope Santa Claus will bring our family the best luck. Merry Christmas and Happy New Year everyone!
Hy vọng ông già Noel sẽ mang đến cho gia đình chúng ta những điều may mắn nhất. Chúc mọi người Giáng sinh vui vẻ và Năm mới hạnh phúc!
Thank you, my family, for always supporting me. Hope we will be happy together forever. Merry Christmas!
Cảm ơn gia đình đã luôn ủng hộ con. Mong rằng chúng ta sẽ mãi hạnh phúc bên nhau. Giáng sinh vui vẻ!
I will never forget the love you gave me. I am very happy that I am able to welcome Christmas with our family. Have a great Christmas everyone!
Con sẽ không bao giờ quên tình yêu mà mọi người đã dành cho con. Con rất vui vì có thể đón Giáng sinh cùng gia đình mình. Chúc mọi người một Giáng sinh an lành!
Dad is like Santa Claus who always helps my dreams come true. Thank you, dad, because you are my father. Merry Christmas, dad. I love you!
Bố giống như ông già Noel luôn giúp con thực hiện những ước mơ của mình. Cảm ơn bố vì bố là bố của con. Chúc bố giáng sinh vui vẻ. Tôi mến bạn!
This Christmas, I want to send to mom all the best wishes. Thank you for always being by my side. I love you so much, mom.
Giáng sinh này, con muốn gửi đến mẹ những lời chúc tốt đẹp nhất. Cảm ơn bạn đã luôn ở bên cạnh con. Con yêu mẹ nhiều lắm!
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Lời chúc Giáng Sinh bằng tiếng Anh cho người yêu
Giáng sinh là dịp hoàn hảo để các cặp đôi dành thời gian cho nhau. Đây cũng là khoảng thời gian lý tưởng để nói với người yêu của bạn rằng anh ấy/cô ấy có ý nghĩa như thế nào trong cuộc sống của bạn. Nếu bạn muons mùa Giáng sinh của bạn trở nên tuyệt vời hơn, hãy gửi một lời chúc Giáng sinh lãng mạn tới người ấy. Dưới đây là những lời chúc Giáng sinh bằng tiếng Anh dành cho tình yêu bạn có thể tham khảo nhé!
Merry Christmas my love! Send all my love to you on this special day.
Giáng sinh vui vẻ tình yêu của tôi! Gửi tất cả tình yêu của tôi đến bạn trong ngày đặc biệt này.
I feel lucky to met you in my life. Thanks for loving me. Merry Christmas!
Tôi cảm thấy may mắn vì đã gặp được bạn. Cảm ơn vì đã yêu tôi. Giáng sinh vui vẻ!
Thank you for giving my life a new meaning. Because of you, all my Christmas holidays are magical and happy. Merry Christmas!
Cảm ơn bạn đã cho cuộc sống của tôi một ý nghĩa mới. Vì có bạn, tất cả những ngày lễ Giáng sinh của tôi đều kỳ diệu và hạnh phúc. Giáng sinh vui vẻ!
Merry Christmas. I want to thank you for all the love, special moment and happiness that you gave me. I really love you.
Giáng sinh vui vẻ. Tôi muốn cảm ơn bạn vì tất cả tình yêu, khoảnh khắc đặc biệt và hạnh phúc mà bạn đã cho tôi. Tôi thật sự yêu bạn.
I want you to be with me every Christmas of my life. Merry Christmas and a happy new year to you!
Tôi muốn bạn ở bên tôi mỗi Giáng sinh của cuộc đời tôi. Giáng sinh vui vẻ và một năm mới hạnh phúc đến với bạn!
You are my greatest Christmas present. Hope we are together at every Christmas. Merry Christmas!
Bạn là món quà Giáng sinh tuyệt vời nhất của tôi. Hy vọng Giáng Sinh năm nào chúng ta cũng ở bên nhau. Giáng sinh vui vẻ!
I love the way you love me, take care of me. Merry Christmas, my love.
Tôi yêu cách bạn yêu tôi, chăm sóc tôi. Giáng sinh vui vẻ nhé tình yêu của tôi!
Your love is everything for me. Merry Christmas, I love you so much!
Tình yêu của bạn là tất cả đối với tôi. Giáng sinh vui vẻ, tôi yêu bạn nhiều!
All the sweetest Christmas wishes I want to give you. Merry Christmas my love!
Tất cả những lời chúc Giáng sinh ngọt ngào nhất tôi muốn dành cho bạn. Giáng sinh vui vẻ tình yêu của tôi!
You made me believe in love, in the miracles of life. Thank you for coming to me. We will be together forever. Merry Christmas!
Em đã khiến anh tin vào tình yêu, vào những điều kỳ diệu của cuộc sống. Cảm ơn bạn đã đến với tôi. Chúng ta sẽ bên nhau mãi mãi nhé. Giáng sinh vui vẻ!
3. Lời chúc Giáng Sinh bằng tiếng Anh cho đồng nghiệp
Đồng nghiệp là những người bạn, người anh em giúp đỡ chúng ta rất nhiều trong công việc. Vào ngày lễ đặc biệt này, hãy gửi tới họ những lời chúc giáng sinh bằng tiếng Anh thay cho lời cảm ơn chân thành nhất nhé!
Merry Christmas and happy new year! I Hope you have a great holiday!
Giáng sinh vui vẻ và năm mới hạnh phúc! Chúc bạn có một kỳ nghỉ lễ nhiều niềm vui!
Thank you for always helping me at work. Wishing you and your family a merry Christmas!
Cảm ơn bạn đã luôn giúp đỡ tôi trong công việc. Chúc bạn và gia đình có một mùa Giáng sinh an lành!
You are my favorite colleague. I Hope you have a happy Christmas holiday.
Bạn là đồng nghiệp mà tôi yêu quý nhất. Tôi hy vọng bạn có một kỳ nghỉ Giáng sinh vui vẻ.
Enjoy this vacation with your family. Hope you will have a lot of fun and success. Merry Christmas!
Hãy tận hưởng kỳ nghỉ này với gia đình của bạn. Hy vọng bạn sẽ có nhiều niềm vui và thành công. Giáng sinh vui vẻ!
Thank you for your help and enthusiasm. I really like you. Wishing you a warm Christmas with your loved ones.
Cảm ơn sự giúp đỡ và nhiệt tình của bạn. Tôi thực sự yêu quý bạn. Chúc bạn có một mùa giáng sinh ấm áp bên những người thân yêu.
Christmas is here. Wish you find a loving half, my colleagues.
Giáng sinh đã tới. Chúc các bạn tìm được một nửa yêu thương nhé các đồng nghiệp của tôi.
Merry Christmas! Wish you better advancement in your work.
Giáng sinh vui vẻ! Chúc bạn ngày càng thăng tiến trong công việc.
I’m glad to have a colleague like you. Hope we will work together for longer. Merry Christmas to you.
Tôi rất vui khi có một đồng nghiệp như bạn. Hy vọng chúng ta sẽ làm việc cùng nhau lâu hơn. Chúc bạn giáng sinh vui vẻ.
Hope Santa will help you fulfill your wish. Merry Christmas, my colleague!
Hy vọng ông già Noel sẽ giúp bạn thực hiện ước nguyện của mình. Giáng sinh vui vẻ, đồng nghiệp của tôi!
What could be better than working with you? We will always be good colleagues. Merry Christmas!
Còn điều gì tuyệt hơn khi được làm việc với bạn? Chúng ta sẽ luôn là những người đồng nghiệp tốt nhé. Giáng sinh vui vẻ!
4. Lời chúc Giáng Sinh bằng tiếng Anh cho khách hàng
Khách hàng chính là những người đưa doanh nghiệp đến thành công. Hãy gửi đến khách hàng những lời chúc Giáng Sinh bằng tiếng Anh thay lời cảm ơn họ đã ủng hộ bạn suốt một năm qua nhé.
Our company wishes you a merry Christmas with family and relatives.
Công ty chúng tôi xin kính chúc quý khách hàng một mùa giáng sinh an lành bên gia đình và người thân.
Thank you customer for accompanying us during the past time. Wishing you a merry Christmas.
Xin cảm ơn quý khách hàng đã đồng hành cùng chúng tôi trong suốt thời gian qua. Chúc quý khách giáng sinh vui vẻ.
Our company wishes customers, a merry, warm, and happy Christmas with your loved one.
Công ty kính chúc Quý khách hàng một mùa Giáng sinh an lành, ấm áp và hạnh phúc bên người thân yêu.
Noel has arrived, I wish all customers a wonderful holiday with their families.
Noel đã đến, Xin kính chúc quý khách hàng có một kỳ nghỉ lễ thật nhiều niềm vui bên gia đình.
You are the driving force for our company to try harder. Sending you the sweetest Christmas wishes.
Các bạn là động lực để công ty chúng tôi cố gắng hơn nữa. Gửi đến bạn những lời chúc giáng sinh ngọt ngào nhất.
Thank you for your trust. Merry Christmas to you, and have a happy new year.
Cảm ơn bạn đã tin tưởng. Chúc bạn Giáng sinh vui vẻ, và có một năm mới hạnh phúc.
Merry Christmas! Wish you better advancement in your work.
Giáng sinh vui vẻ! Chúc bạn ngày càng thăng tiến trong công việc.
Christmas this year we wish customers always happy and happy. Hope we will also be serving you in the years to come.
Giáng sinh này, công ty kính chúc quý khách hàng luôn vui vẻ và hạnh phúc. Hy vọng chúng tôi cũng sẽ được phục vụ bạn trong những năm tới.
Wishing you a very merry Christmas, a very warm winter with your family!
Chúc quý khách hàng có một mùa giáng sinh thật vui vẻ, một mùa đông thật ấm áp bên gia đình.
Customers are an invaluable gift to my company. Thank you for trusting us. Merry Christmas to you!
Khách hàng là món quà vô giá đối với công ty của tôi. Cảm ơn bạn đã tin tưởng chúng tôi. Chúc bạn giáng sinh vui vẻ!
Đã đến lúc chia sẻ tình yêu của bạn với bạn bè trong mùa lễ Giáng sinh này thông qua lời chúc và những tấm thiệp Giáng sinh. Giáng sinh là thời điểm để tưởng nhớ những người thân yêu và gần gũi của bạn và chia sẻ lòng tốt của bạn với họ. Đừng quên gửi tới bạn bè của bạn những lời chúc Giáng sinh bằng tiếng Anh tuyệt vời nhất nhé.
Hoping luck and joy to you this Christmas. Merry Christmas my friend.
Hy vọng may mắn và niềm vui đến với bạn trong dịp Giáng sinh năm nay. Giáng sinh vui vẻ bạn của tôi.
My biggest Christmas gift is having you by my side, my friend. Merry Christmas to you and your family.
Món quà Giáng sinh lớn nhất của tôi là có bạn ở bên cạnh tôi, bạn của tôi. Chúc mừng giáng sinh tới bạn và gia đình.
Christmas becomes more special when I’m with you. Merry Christmas to my friend!
Giáng sinh trở nên đặc biệt hơn khi có bạn ở bên. Chúc bạn Giáng sinh vui vẻ!
I believe that Santa Claus will help you fulfill your wishes. Merry Christmas with family and relatives, my friend.
Tôi tin rằng ông già Noel sẽ giúp bạn thực hiện mong muốn của mình. Giáng sinh an lành bên gia đình và người thân nhé bạn của tôi..
Thank you for being my good friend. I hope the best will come to you. Merry Christmas!
Cảm ơn bạn đã là bạn tốt của tôi. Tôi mong những điều tốt đẹp nhất sẽ đến với bạn. Giáng sinh vui vẻ!
I’m glad to have you this Christmas. Merry Christmas. Have a good year.
Tôi rất vui khi có bạn trong Giáng sinh này. Giáng sinh vui vẻ. Một năm mới tốt lành.
The joy of this holiday will surely fill your life. May happiness stay with you forever. Merry Christmas my friend!
Niềm vui của kỳ nghỉ này chắc chắn sẽ tràn ngập cuộc sống của bạn. Cầu mong hạnh phúc ở bên bạn mãi mãi. Giáng sinh vui vẻ bạn của tôi!
Wishing you soon find a lover for a warmer Christmas.
Chúc bạn sớm tìm được người yêu để có một mùa giáng sinh ấm áp hơn.
Wish you got lots of gifts this Christmas season!
Chúc bạn nhận được nhiều quà trong mùa giáng sinh này!
Christmas is knocking on the door. Today, I want to send you my best wishes. Merry Christmas to you and your loved ones!
Giáng sinh đang gõ cửa. Hôm nay, tôi muốn gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp nhất. Chúc bạn và những người thân yêu của bạn Giáng sinh vui vẻ!
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là 50 lời chúc Giáng Sinh bằng tiếng Anh mà Step Up muốn chia sẻ với bạn. Hãy gửi tới gia đình và người bạn yêu thương những lời chúc tốt đẹp nhất để kỳ nghỉ này trở lên tuyệt vời hơn bao giờ hết nhé.
Step Up chúc bạn một mùa giáng sinh an lành!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI