5 mẫu bảng lương tiếng Anh chuẩn dành cho kế toán

5 mẫu bảng lương tiếng Anh chuẩn dành cho kế toán

Bảng lương có thể nói lên được tính chuyên nghiệp của bộ phận kế toán và giúp cho nhân viên dễ dàng theo dõi lương của mình. Vì thế, một người làm HR cần có mẫu bảng lương chuẩn xác. Step Up xin gửi bạn cấu trúc, cách viết và 5 mẫu bảng lương tiếng Anh trong bài blog này. Hy vọng bài viết sẽ giúp ích cho bạn nhé!

1. Sơ lược về bảng lương tiếng Anh

Trước khi bước vào phần chính, chúng ta sẽ tìm hiểu về định nghĩa và lợi ích của bảng lương tiếng Anh là gì.

1.1. Định nghĩa

Bảng lương tiếng Anh (salary/payroll sheet) là một tài liệu bao gồm chi tiết đầy đủ về số tiền phải trả cho một nhân viên cho công việc được thực hiện trong một khoảng thời gian cụ thể. Bảng lương bao gồm các chi tiết như lương cơ bản, phụ cấp, các khoản khấu trừ và làm thêm giờ, v.v. của nhân viên.

1.2. Lợi ích của bảng lương tiếng Anh

Bảng lương tiếng Anh là tài liệu vô cùng quan trọng trong cơ quan, doanh nghiệp, đơn vị sử dụng tiếng Anh có trả lương. Những lợi ích của bảng lương tiếng Anh có thể nói đến là:

  • Giúp theo dõi được mảng tài chính kế toán một cách chuẩn xác. Điều này đóng vai trò vô cùng quan trọng vì còn ảnh hưởng đến thu nhập ròng của công ty.
  • Đảm bảo tính minh bạch đối với nhân viên, giúp tạo mối quan hệ chuyên nghiệp với nhân viên.

2. Cấu trúc và cách viết bảng lương tiếng Anh

Ở phần 2, chúng ta sẽ tìm hiểu về khung của bảng lương tiếng Anh. Lưu ý là nội dung có thể thay đổi tuỳ vào nhu cầu và mục đích của đơn vị sử dụng.

2.1. Cấu trúc của bảng lương bằng tiếng Anh

Cấu trúc cơ bản của bảng lương tiếng Anh bao gồm các phần chính như sau:

  • Tiêu đề 
  • Ngày tháng năm 
  • Bảng lương
  • Ký tên

2.2. Cách viết bảng lương bằng tiếng Anh

Bảng lương tiếng Anh dùng bởi kế toán thường bao gồm các phần chi tiết như sau:

  • Number/Số thứ tự
  • Full name/Họ và tên nhân viên
  • Position/Vị trí công việc
  • Salary coefficient/Hệ số lương
  • Number of workdays/Số ngày làm việc (số công)
  • Allowance/Tiền trợ cấp
  • Total salary/Tổng tiền lương
  • Salary deductions/Các khoản khấu trừ
    • SI+UI 9.5%/Social insurance (Bảo hiểm xã hội) + Unemployment Insurance (Bảo hiểm thất nghiệp) 9.5%
    • Food expense/tiền ăn
  • Total deduction/Tổng khấu trừ
  • Actual balance/Thực nhận

3. Mẫu bảng lương tiếng Anh trong doanh nghiệp

Step Up đã tổng hợp lại 5 mẫu bảng lương tiếng Anh được sử dụng phổ biến.

3.1. Mẫu 1

bảng lương tiếng anh

3.2. Mẫu 2

bảng lương tiếng anh

3.3. Mẫu 3

bảng lương tiếng anh

3.4. Mẫu 4

bảng lương tiếng anh

3.5. Mẫu 5

bảng lương tiếng anh

4. Lưu ý khi sử dụng bảng lương tiếng Anh

Một số lưu ý khi dùng bảng lương tiếng Anh:

  • Trình bày bố cục rõ ràng, dễ hiểu
  • Cần có bảng chấm công và giải quyết các vấn đề liên quan đúng hạn trước khi thanh toán lương
  • Đảm bảo công thức tính lương, khấu trừ chuẩn xác
  • Cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết khi thanh toán lương (có thể thay đổi tuỳ vào đơn vị):
    • Hồ sơ đăng ký thang bảng lương
    • Hợp đồng lao động 
    • Hồ sơ, thủ tục đăng ký tình hình sử dụng lao động
    • Thủ tục đăng ký nộp BHXH, BHYT, KPCĐ
    • Bảng chấm công
    • Bảng tính lương hàng tháng, lương tháng 13
    • Các thủ tục, chứng từ liên quan đến vấn đề nghỉ khám chữa bệnh, tai nạn lao động, nghỉ thai sản do BHXH chi trả, nghỉ hưởng lương hưu, trợ cấp nghỉ việc

Trên đây là hướng dẫn về cách viết bảng lương tiếng Anh kèm 5 mẫu thông dụng. 

Step Up chúc bạn nhiều thành công!



 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Lời hứa tiếng Anh: 3 cấu trúc và những câu nói hay

Lời hứa tiếng Anh: 3 cấu trúc và những câu nói hay

Để nói về lời hứa trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng từ “promise”. Ví dụ: “I promise I will always be with you!”. Có những cấu trúc lời hứa tiếng Anh gì và những câu nói về lời hứa trong tiếng Anh nào nhỉ, cùng xem bài viết này từ Step Up nhé!

1. Định nghĩa

Danh từ chỉ “lời hứa” trong tiếng Anh là promise.

Ví dụ: 

  • My brother has made a promise that he will buy me a sandwich if I get a 10 on my exam.
    Anh tớ đã có lời hứa là anh ấy sẽ mua cho tớ một cái bánh xăng-uých nếu tớ được 10 điểm bài kiểm tra.
  • Nam has kept his promise to arrive on time.
    Nam đã giữ lời hứa có mặt đúng giờ.

Động từ “hứa, hứa hẹn” trong tiếng Anh cũng là promise.

Ví dụ:

  • I promise I will give you a big present on Christmas.
    Tớ hứa tớ sẽ tặng cậu một món quà lớn vào Giáng Sinh.
  • Her friend promised her that she will go home for Tet holiday.
    Bạn cô ấy hứa với cô ấy rằng bạn ấy sẽ về nhà trong dịp lễ Tết.

2. Cấu trúc lời hứa tiếng Anh 

Có 3 cấu trúc lời hứa tiếng Anh phổ biến, trong đó promise đều đóng vai trò động từ.

2.1. S + promise + to V

Cấu trúc đầu tiên mang nghĩa “ai hứa sẽ làm hành động gì”.

S + promise + to V

Ví dụ:

  • My Anh promised to return that book next month.
    Mỹ Anh đã hứa sẽ trả quyển sách ấy vào tháng sau.
  • My dad has promised to take me to Disneyland in the summer.
    Bố tớ đã hứa sẽ đưa tớ đến Disneyland vào mùa hè.

lời hứa tiếng anh

2.2. S + promise + (that) + S + V

Cấu trúc lời hứa tiếng Anh thứ hai có nghĩa khá giống với cấu trúc 1 nhưng sau promise là một mệnh đề. Cấu trúc này có nghĩa là “ai hứa là ai sẽ làm gì”. 

S + promise + (that) + S + V

Ví dụ:

  • Bao promised that he will buy a new couch for us.
    Bảo đã hứa rằng anh ấy sẽ mua một cái ghế dài mới cho chúng ta.
  • I promise that I will pay you later.
    Tôi hứa tôi sẽ trả tiền cho bạn sau.

lời hứa tiếng anh

2.3. S + promise + someone + something

Cuối cùng, ta có cấu trúc “ai hứa với ai điều gì”. Sau someone sẽ kèm theo một danh từ hoặc cũng có thể là một mệnh đề. 

S + promise + someone + something (N hoặc (that) S +V)

Ví dụ:

  • Vinh promised Quang a new car if Quang finished all the tasks.
    Vinh đã hứa với Quang một chiếc ô tô mới nếu Quang hoàn thành tất cả công việc.
  • Melanie promised me that she will never drink alcohol again.
    Melanie đã hứa với tớ là cậu ấy sẽ không bao giờ uống đồ có cồn nữa.

 

3. Những câu nói hay về lời hứa bằng tiếng Anh

Lời hứa không đơn giản chỉ là một câu nói mà còn chứa đựng sự trung thực và chiếm được lòng tin của người khác. Có rất nhiều câu nói hay về lời hứa tiếng Anh đáng lưu tâm:

  • A promise is a promise.
    Lời hứa là lời hứa./Đã hứa là phải giữ lấy lời.
  • Words are but wind.
    Lời nói gió bay.
  • He cries wine and sells vinegar.
    Nghĩa đen: Anh ta rao rượu và đi bán giấm. (cry ở đây nghĩa là rao hàng). Ý của câu là lừa lọc khách hàng về sản phẩm nhằm thu lại nhiều lời hơn. Tương tự với thành ngữ: “Treo đầu dê bán thịt chó” của Việt Nam.
  • Come rain or shine.
    Nói lời, giữ lời.
  • Don’t make promises you don’t intend to keep.
    Đừng hứa điều không có ý định làm.
  • Personal promise: Each day I have to make a new promise to myself. To be braver than my past. To be stronger than my struggle. So that I may find a bigger adventure regardless of the risks.
    Lời hứa cho bản thân: Mỗi ngày tôi phải tạo lời hứa cho bản thân mình. Là phải dũng cảm hơn quá khứ của tôi. Là phải mạnh mẽ hơn cuộc vật lộn của tôi. Để từ đó tôi có cơ hội tìm được cuộc phiêu lưu lớn hơn mặc cho những rủi ro.
  • Three things you should never break: promises, trust, and someone’s heart.
    Có 3 điều không bao giờ được phá vỡ: những lời hứa, lòng tin và trái tim của người khác.
  • There is no greater fraud than a promise not kept.
    Không có tội lừa đảo nào nghiêm trọng hơn là một lời hứa không được thực hiện.
  • A pinky is small, but the secrets it holds are huge.
    Cái ngoắc ngón tay út thì nhỏ, nhưng những bí mật được giữ cùng nó thì vĩ đại.
  • People with good intentions make promises. But people with good character keep them.
    Hứa được là có thiện ý, làm được là có nhân phẩm.
  • A gentleman makes commitments. A loser makes promises.
    Một quý ông sẽ cam kết. Một kẻ thất bại sẽ chỉ hứa suông.
  • Those that are most slow in making a promise are the most faithful in the performance of it .
    Những người đưa ra lời hứa một cách khó khăn nhất là những người hay giữ lời nhất.
  • The most important person to keep your promises to, is yourself.
    Người quan trọng nhất mà chúng ta phải giữ lời hứa chính là bản thân chúng ta.
  • Don’t talk, act. Don’t say, show. Don’t promise, prove.
    Đừng kể, hãy hành động. Đừng nói ra, hãy thể hiện. Đừng hứa, hãy chứng minh.
  • Fool me once, shame on you. Fool me twice, shame on me.
    Nghĩa đen: Lừa tôi một lần, bạn thật đáng xấu hổ. Lừa được tôi hai lần, tôi thật đáng xấu hổ. Tương tự với thành ngữ: “Một lần bất tín, vạn lần bất tin” của Việt Nam.
  • Do as I say, not as I do
    Nói một đằng làm một nẻo.
  • As good as one’s word.
    Lời hứa ngàn vàng.
  • Broken vows are like broken mirrors. They leave those who held to them bleeding and staring at fractured images of themselves.
    Nghĩa đen: “Những lời nguyện thề bị phá vỡ giống như những mảnh gương vỡ. Chúng khiến cho người tin tưởng bị chảy máu và phải nhìn vào hình ảnh tan vỡ của bản thân.” Bản dịch thành thơ tiếng Việt của Step Up English: “Thất hứa sắc tựa mảnh gương/Người nào nắm giữ khôn lường khổ đau/Làm gì thì hãy vì nhau/Đừng làm tan vỡ bầu trời niềm tin.”

Phần 3 đã kết thúc bài học về lời hứa tiếng Anh vô cùng ý nghĩa và bổ ích. Hy vọng rằng qua đây, bạn đã thu về cho mình kiến thức về cấu trúc hứa cùng những câu nói hay về lời hứa tiếng Anh.

Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Tìm hiểu ngay thì tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Tìm hiểu ngay thì tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) là 1 trong những thì quan trọng trong 12 thì tiếng Anh. Thì này được dùng khá nhiều trong công việc cũng như cuộc sống ở môi trường ngoại ngữ. Hiểu được điều đó, Step Up đã tổng hợp đầy đủ nhất các kiến thức cần thiết để giúp các bạn có thể hiểu rõ đồng thời nắm vững các kiến thức của cấu trúc này, hãy cùng tìm hiểu nhé!

1. Định nghĩa thì tương lai tiếp diễn

Trong tiếng Anh, thì tương lai tiếp diễn được sử dụng để nói về một hành động đang diễn ra tại 1 thời điểm xác định trong tương lai.

2. Cách dùng thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn có thể chia thành 4 mục đích chính.

Dùng để diễn tả 1 hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại 1 thời điểm xác định trong tương lai.

This time tomorrow, the plane will be leaving Saigon. (Giờ này ngày mai, chiếc máy bay sẽ rời Sài Gòn.)

Today at 8 PM, we will be having fun at John’s party. (Tối nay lúc 8 giờ, chúng ta sẽ có thời gian vui vẻ tại bữa tiệc của John.)

This time next week, our family will be swimming in Miami beach. (Giờ này tuần sau, gia đình chúng tớ đang bơi lội ở biển Miami.)

Tiffany will be performing on stage at this time tomorrow. (Tiffany sẽ biểu diễn trên sân khấu vào giờ này ngày mai.)

Xem thêm thì Tương lai tiếp diễn và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Dùng để diễn tả một hành động, một sự việc đang xảy ra thì một hành động, sự việc khác xen vào trong tương lai.

When you go home tomorrow, we will be going to the mall. (Khi anh về nhà ngày mai, chúng tôi sẽ đi đến trung tâm mua sắm.)

She will be waiting for him when he arrives tomorrow. (Cô ấy sẽ đang đợi anh ta khi anh ta đến vào ngày mai.)

The doctor will be examining another patient when you come in there. (Bác sĩ sẽ đang khám bệnh cho một bệnh nhân khác khi bạn vào đó.)

Cách dùng thì tương lai tiếp diễn

Cách sử dụng thì tương lai tiếp diễn

Hành động sẽ diễn ra và kéo dài liên tục suốt một khoảng thời gian ở tương lai

I will be staying in the hotel while you guys are eating out. (Tớ sẽ đang ở lại khách sạn trong khi các cậu đang đi ăn ở ngoài.)

Hành động sẽ xảy ta như một phần trong kế hoạch hoặc một phần trong thời gian biểu

The train will be leaving at 10 AM. (Chuyến tàu hoả sẽ dời đi lúc 10 giờ sáng.)

3. Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn

Câu khẳng định:

S + will + be + V-ing

Ví dụ:

  • He will be staying at the hotel in Da Nang at 10 p.m tomorrow. (Anh ấy sẽ đang ở khách sạn ở Da Nang lúc 10h ngày mai.)
  • She will be working at the factory when you come tomorrow.(Cô ta sẽ đang làm việc tại nhà máy lúc bạn đến ngày mai.)
  • Hanh will be waiting at your door at 5 PM tomorrow. (Hạnh sẽ đang chờ ở cửa của bạn vào 5 giờ tối ngày mai.)

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn

(Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn)

Câu phủ định:

S + will + not + be + V-ing

Lưu ý:

– will not = won’t

Ví dụ:

  • We won’t be studying at 10 p.m tomorrow. (Chúng tôi sẽ đang không học lúc 10h tối ngày mai.)
  • The children won’t be playing with their friends when you come this weekend. (Bọn trẻ sẽ đang không chơi với bạn của chúng khi bạn đến vào cuối tuần này.)
  • The teacher won’t be teaching our class tomorrow because she is still very sick. (Cô giáo sẽ đang không dạy học lớp chúng em vào ngày mai vì cô vẫn đang ốm rất nặng.)

Câu nghi vấn:

Will + S + be + V-ing?

Trả lời:

Yes, S + will

No, S + won’t

Ví dụ:

  • Will you be waiting for the train at 10 a.m next Friday? (Bạn sẽ đang đợi tàu vào lúc 10h sáng thứ Sáu tuần tới phải không?)
    Yes, I will./ No, I won’t.
  • Will she be doing the housework at 8 p.m tomorrow? (Cô ấy sẽ đang làm công việc nhà lúc 8 giờ tối ngày mai phải không?)
    Yes, she will./ No, she won’t.
  • Will you be grooming our dog at 11 AM tomorrow? (Các bạn sẽ chải lông cho chú cún của chúng tôi vào 11 giờ sáng ngày mai chứ?)
    Yes, we will./No, we won’t.
 
[FREE] Download 12 THÌ TIẾNG ANHTổng hợp cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết 12 THÌ để áp dụng vào các chủ điểm thi cử và giao tiếp thực tế

4. Một số dấu hiệu thì tương lai tiếp diễn

Dấu hiệu dễ nhận biết cho thì tương lai tiếp diễn đó là câu sử dụng trạng từ chỉ thời gian xác định trong tương lai:

At this time/ at this moment + thời gian trong tương lai: Vào thời điểm này…

At + giờ cụ thể + thời gian trong tương lai: vào lúc…

Thì tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • At this time next week, we will be traveling in New Zealand. (Vào thời gian này tuần sau, chúng ta sẽ đang đi du lịch tại New Zealand.)
  • At 4 PM tomorrow, the chef will be cooking in the kitchen. (Vào 4 giờ tối ngày mai, ngừoi đầu bếp sẽ đang nấu ăn trong bếp.)

5. Những lưu ý khi sử dụng thì tương lai tiếp diễn

Trong tiếng Anh, cấu trúc cũng như cách dùng thì tương lai tiếp diễn sẽ không được sử dụng trong các mệnh đề bắt đầu với những từ chỉ thời gian như: if, as soon as, by the time, unless, when, while, before, after,… Thay vì vậy, ta sẽ dùng thì hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ:

While I will be finishing my homework, he is going to make dinner. (không đúng)

=> While I am finishing my homework, he is going to make dinner.

Một số từ không dùng ở dạng tiếp diễn cũng như thì tương lai tiếp diễn:

– state: be, cost,
fit, mean, suit

– possession: belong,
have

– senses: feel, hear,
see, smell, taste, touch

– feelings: hate,
hope, like, love, prefer, regret, want, wish

– brain work:
believe, know, think (nghĩ về), understand

Ví dụ:

John will be being at his house when you arrive. (không đúng)

=> John will be at his house when you arrive.

Dạng bị động của thì tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh

At 10:00 PM tonight, Adam will be washing the dishes. (chủ động)

=> At 10:00 PM tonight, the dishes will be being washed by Adam. (bị động)

 
[FREE] Download 12 THÌ TIẾNG ANHTổng hợp cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết 12 THÌ để áp dụng vào các chủ điểm thi cử và giao tiếp thực tế

6. Bài tập với thì tương lai tiếp diễn có đáp án

Bài 1: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. They are staying at the hotel in Paris. At this time tomorrow, they (travel) in London.
  2. When they (come) tomorrow, we (swim) in the sea.
  3. My parents (visit) Da Nang at this time next month
  4. Burnig (sit) on the plane at 10 pm tomorrow.
  5. At 10 o’clock this morning my friends and I (watch) a famous film at the cinema.
  6. She (play) with her son at 10 o’clock tonight.
  7. She (work) at this moment tomorrow.
  8. We (make) our presentation at this time tomorrow morning.

Bài 2: Complete these sentences using the future continuous tense.

  1. This time next year I (live)______ in Paris.
  2. At 10PM tonight I (eat)_________ dinner with my friend.
  3. They (run)________ for about five hours. Marathons are incredibly difficult!
  4. Unfortunately, I (work)______ on my essay so I won’t be able to watch the match.
  5. She (study)_________ at the home tonight.
  6. (you/wait)______ at the station when he arrives?
  7. I (drink)_________ at the pub while you are taking your exam!
  8. (she/visit)________ her Grandfather again this week?
  9. At 10PM I (watch)__________ that movie on channel four.
  10. (they/attend)____________ your concert next Monday? It would be lovely to see them.

Đáp án

Bài 1:

  1. will be travelling
  2. come – will be swimming
  3. will be visiting
  4. will be sitting
  5. will be watching
  6. will be playing
  7. will be working
  8. will be making

Bài 2:

  1. will be living
  2. will be eating
  3. will be running
  4. will be working
  5. will be studying
  6. will you be waiting
  7. will be drinking
  8. will she be visiting
  9. will be watching
  10. will they be attending
Bên cạnh việc học ngữ pháp cũng như các thì trong tiếng Anh thì việc học từ vựng cũng vô cùng cần thiết. Khi học tiếng Anh từ vựng đóng vai trò cốt lõi hỗ trợ bạn có thể cải thiện các kỹ năng khác 1 cách tốt nhất đồng thời tối ưu thời gian cho việc học. Bạn có thể tải sách Hack Não Phương Pháp dưới đây để có bản đồ học tiếng Anh rõ ràng nhất nhé.
Trên đây là bài viết tổng hợp về thì Tương Lai Tiếp Diễn, hy vọng đã cung cấp cho bạn đọc những thông tin hữu ích nhất, giúp bạn nắm rõ ngữ pháp và cấu trúc về thì trong tiếng Anh. Cùng tìm hiểu các phương pháp tự học tiếng Anh hiệu quả khác cũng như kiến thức qua các bài viết tiếp theo của Step Up nhé!
 
 

 

Phân biệt Hard work và Hard-Working trong tiếng Anh

Phân biệt Hard work và Hard-Working trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, chúng ta thường thấy cụm “hard work” để diễn tả về sự chăm chỉ. Tuy nhiên, chúng ta thường bị nhầm lẫn giữa hai dạng là Hard work và Hard-working. Vậy Hard work và Hard-working có cách dùng như thế nào? Khác nhau ra sao? Hãy cùng Step Up tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé.

1. Hard work – /ˈhɑrˌdwɜrk/

Nhìn qua thì có lẽ các bạn sẽ dễ hiểu nhầm rằng Hard work và Hard-working là dạng động từ thêm “ing” và có nghĩa giống nhau. Thực tế thì không phải như vậy đâu nhé, hard work và Hard-working khác nhau hoàn toàn đấy. Trước tiên thì cùng tìm hiểu về Hard work trước nhé.

1.1. Hard work nghĩa là gì?

“Hard work” là một danh từ được bổ nghĩa bởi tính từ, mang nghĩa là (sự) làm việc chăm chỉ”.

Ví dụ:

  • Hard work gives you many experiences.
    (Làm việc chăm chỉ mang lại cho bạn nhiều kinh nghiệm.)
  • I appreciate Mike’s hard work.
    (Tôi đánh giá cao sự chăm chỉ của Mike.)

Hard work và Hard Working

1.2. Cách dùng Hard work trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, người ta sử dụng Hard work để nói về sự chăm chỉ làm việc.

Ví dụ:

  • It has been 2 months of hard work.
    (Đã 2 tháng làm việc chăm chỉ.)
  • Without hard work there is no success.
    (Không có sự chăm chỉ thì không có thành công.)
  • Lisa acquired lots of money by hard work.
    (Lisa kiếm được rất nhiều tiền nhờ làm việc chăm chỉ.)
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Hard Working – /hɑːd ˈwɜːkɪŋ/

Vậy Hard work và Hard-working khác nhau như thế nào? Để trả lời câu hỏi này, tiếp tục tìm hiểu về Hard-working nhé.

2.1. Hard Working nghĩa là gì?

“Hard-working” là một tính từ tiếng Anh, có nghĩa là “chăm chỉ”. Lưu ý rằng, chúng ta bắt buộc phải sử dụng dấu gạch ngang giữa cụm “Hard-working”, không biết “Hard working” nhé.

Ví dụ:

  • Mike is hard-working and conscientious.
    (Mike làm việc chăm chỉ và tận tâm.)
  • My best friend is a hard-working person.
    (Bạn thân của tôi là một người việc chăm chỉ.)

Hard work và Hard Working

2.2. Cách dùng Hard Working trong tiếng Anh

Hard-working trong tiếng Anh được sử dụng để nói về một người chăm chỉ, luôn nỗ lực và chăm chút trong công việc.

Ví dụ:

  • He was a hard-working man who was always completely well done.
    (Anh ấy là một người làm việc chăm chỉ và luôn hoàn thành tốt công việc.)
  • My company includes lots of hard-working employees.
    (Công ty của tôi bao gồm rất nhiều nhân viên làm việc chăm chỉ.)
  • Jack is a hard-working man.
    (Jack là một người đàn ông làm việc chăm chỉ.)

3. Phân biệt Hard work và Hard Working trong tiếng Anh

Như vậy, đến đây chúng ta có thể thấy Hard work và Hard-working có sự khác biệt cơ bản như sau:

  • Hard work: Danh từ – (sự) làm việc chăm chỉ.
  • Hard-working: Tính từ – chăm chỉ (nói về đức tính của ngon người).

Ví dụ:

  • Hard work is the key to success.
    (Làm việc chăm chỉ là chìa khóa của thành công.)
  • Mary enjoys a sound after her day’s hard work.
    (Mary tận hưởng âm thanh sau một ngày làm việc chăm chỉ.)
  • Jack is more hard-working than Mike.
    (Jack chăm chỉ hơn Mike.)
  • He’s a hard-working guy who always thinks about work.
    (Anh ấy là một chàng trai làm việc chăm chỉ và luôn nghĩ về công việc.)
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Như vậy, Step Up đã chia sẻ tới bạn tất tần tật kiến thức về định nghĩa, cách dùng và phân biệt Hard work và Hard-working trong tiếng Anh. Nếu bạn còn thức mắc hãy để lại bình luận bên dưới, chúng mình sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc bạn học tập tốt!

 

 
Phân biệt start và begin trong tiếng Anh 

Phân biệt start và begin trong tiếng Anh 

Trong tiếng Anh có hai từ được sử dụng để nói về việc ai đó bắt đầu làm một việc gì đó. Tuy nhiên thì giữa chúng lại có những sự khác nhau nhất định. Và để biết chúng khác nhau như thế nào thì cùng Step Up tìm hiểu về sự kahcs biệt giữa start và begin dưới đây nhé.

1. Start – /stɑːt/

Trước tiên chúng ta hãy cùng tìm hiểu về từ start nhé.

1.1. Start nghĩa là gì? 

Trong tiếng Anh, Start có nghĩa là bắt đầu. Start có thể được sử dụng như một động từ hoặc một danh động từ

Start sẽ mang đến cho người nghe cảm giác nhanh, mạnh, bất ngờ. Thường là nói về một hành động xảy ra trong một thời điểm. Còn begin thường sẽ là bắt đầu một quy trình và khiến người nghe có cảm giác từ từ hơn.

Ví dụ:

  • He starts exercising tomorrow.
    Anh ấy bắt đầu tập thể dục vào ngày mai.
  • She started losing her temper when he lied.
    Cô ấy bắt đầu mất bình tĩnh khi anh ta nói dối.
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

1.2. Cách dùng cấu trúc Start 

Start thường được dùng trong các trường hợp khởi động cho máy móc.

Ví dụ:

  • He started up his computer.
    Anh ấy đã bật máy tính của mình.
  • She started the car with great difficulty
    Cô ấy khởi động chiếc xe ô tô rất khó khăn.

Start còn được dùng  nghĩa là khởi hành.

Ví dụ:

  • We’ll start at 6 a.m.
    Chúng ta sẽ khởi hành vào lúc 6 giờ sáng.
  • She will start to France this afternoon.
    Cô ấy sẽ khởi hành đến Pháp vào chiều này.

Start khi là danh từ được dùng với nghĩa đó là “lúc bắt đầu”.

Ví dụ:

  • From the start I didn’t trust him.
    Ngay từ lúc bắt đầu tôi đã không tin tưởng anh ta.
  • I warned you from the start but you didn’t care.
    Tôi đã cảnh báo ngay từ đầu nhưng bạn không nghe.

Cách dùng start trong tiếng Anh

Xem thêm: Phân biệt grateful và thankful trong tiếng Anh

Cụm từ thông dụng với start

Dưới đây là một số từ thông dụng với start thông dụng trong cuộc sống.

Trong một số trường hợp thì những từ này sẽ có những nghĩa khác nhau. Để có thể vận dụng được chúng một cách linh hoạt thì đòi hỏi các bạn vẫn cần có một khoảng thời gian luyện tập đủ nhiều.

  • start up: Khởi động, khởi nghiệp
  • start out: bắt đầu
  • warm start: khởi đầu thuận ợi, ấm áp, tốt đẹp (thường dùng trong thời tiết)
  • a start of surprise: sự giật nảy mình.
  • What a start: thật bất ngờ

2. Begin – /bɪˈɡɪn/

Các bạn đã nắm được hết về từ start chưa? Bây giờ chúng ta cùng chuyển sang phần tiếp theo đó là tìm hiểu về từ begin nhé.

Begin

2.1. Begin nghĩa là gì?

Begin trong tiếng Anh cũng có nghĩa là bắt đầu. Về cơ bản thì khi sử dụng với nghĩa là bắt đầu thì nó không có quá nhiều điểm khác biệt với start. Tuy nhiên, người ta thường hiểu begin với nghĩa formar hơn start.

Ví dụ:

  • He begins doing his homework.
    Anh ấy bắt đầu làm bài tập về nhà của mình.
  • She begins doing housework.
    Cô ấy bắt đầu làm việc nhà.

2.2. Sau Begin là gì

Begin thường được dùng với nghĩa khá đơn giản là bắt đầu. Begin thường dùng  nghĩa nói về việc bắt đầu một cái gì đó một cách quy trình, có trình tự, chậm rãi, tự nhiên, không mang yếu tố bất ngờ. 

Cấu trúc begin đầu tiên là begin + to V để nói ai/cái gì bắt đầu làm gì.

S + begin + to V

Cách dùng begin

Ví dụ:

  • He began to talk about the difficulties he faced.
    Anh ta bắt đầu kể về những khó khăn mà anh ta gặp phải.
  • After they left, It began to rain.
    Sau khi chúng tôi rời đi, trời bắt đầu mưa.

Người ta có thể sử dụng begin để bắt đầu cuộc họp, buổi gặp… một cách tự nhiên. Câu này có nghĩa là “chúng ta bắt đầu … chứ?”.

Shall we let the + N + begin?

Ví dụ:

  • Shall we let the meeting begin?
    Chúng ta sẽ để buổi họp bắt đầu chứ?
  • Now, shall we let the class begin?
    Bây giờ chúng ta cùng bắt đầu lớp học nào?

Ngoài ra, người ta còn sử dụng begin để nói về việc ai đó hoàn toàn mới trong một lĩnh vực nào đó. 

Lúc này begin được thêm đuôi -er = beginner

Ví dụ:

  • This is an English program for beginners.
    Đây là chương trình tiếng Anh cho người mới bắt đầu.
  • Beginners playing games need time to practice.
    Người mới bắt đầu chơi game cần thời gian để luyện tập.

Cụm “begin to talk” có nghĩa là bắt đầu nói:

Ví dụ:

  • We began to talk more than usual.
    Anh ta bắt đầu nói nhiều hơn bình thường.
  • She began to talk about the things she wanted.
    Cô ấy bắt đầu nói về những điều cô ấy muốn.

2.3. Begin đi với giới từ gì

Dưới đây là một số cụm từ thông dụng với begin cs thể bạn chưa biết.

  • begin at: bắt đầu lúc nào
  • begin with: bắt đầu với ai, cái gì
  • begin from: bắt đầu từ 
  • begin again: bắt đầu lại
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

Xem thêm: Phân biệt exit và exist trong tiếng Anh

3. Phân biệt Start và Begin trong tiếng Anh

Hầu hết các trường hợp nói về việc ai đó bắt đầu làm một việc nào đó thì chúng ta hoàn toàn có thể dùng start và begin thay thế cho nhau. Tuy nhiên sẽ có những trường hợp chỉ sử dụng được start hoặc begin.

Begin không dùng trong trường hợp nói về sự khởi động của máy móc.

Start không được dùng trong hoàn cảnh nói về ai đó là người mới trong một lĩnh vực nào đó.

Khi dùng với talk

  • Start to talk được dùng trong trường hợp em bé tập nói và bắt đầu nói những từ đầu tiên. Trước đâu em bé chưa từng biết nói.
  • Begin to talk được dùng để chỉ người nào đó bắt đầu nói về một câu chuyện, sự việc nào đó (trường hợp này người nói đã biết nói trước đó rồi chứ không giống như em bé phía trên).
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trong bài này, Step Up đã phân biệt hai từ start và begin trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài chia sẻ này, các bạn đã hiểu được sự khác nhau giữa start và begin. Từ đó có thể sử dụng đúng các từ này trong những ngữ cảnh phù hợp nhé.

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công.

 

Tổng hợp các lời khuyên trong tiếng Anh theo cấp độ

Tổng hợp các lời khuyên trong tiếng Anh theo cấp độ

Những lúc người xung quanh chúng ta đang cảm thấy lạc lối, cần sự giúp đỡ thì chúng ta có thể đưa ra lời khuyên hữu ích. Để có thể đưa ra lời khuyên vừa lịch sự vừa tích cực tưởng đơn giản mà lại khó. Nếu khuyên không đúng cách, chúng ta có thể vô tình khiến người khác phật lòng. Đừng lo nhé, bài viết này của Step Up sẽ tổng hợp mẫu cách đưa ra lời khuyên trong tiếng Anh hay nhất dành cho bạn. 

1. Mẫu cách đưa lời khuyên trong tiếng Anh

Tuỳ vào trường hợp cũng như mối quan hệ của bạn với đối tượng, bạn có thể chọn cách đưa ra lời khuyên trong tiếng Anh phù hợp. Chúng mình xin đưa ra 6 cách đưa lời khuyên trong tiếng Anh phổ biến.

1.1. Sử dụng động từ khiếm khuyết

Kiểu lời khuyên trong tiếng Anh thứ nhất, cũng là cách nói có thể nói là phổ biến nhất là sử dụng động từ khiếm khuyết. Cấu trúc của cách khuyên này mang nghĩa “bạn nên làm gì”. Bạn nên cẩn thận một chút khi sử dụng cách nói này vì có thể sẽ vô tình nghe như một câu ra lệnh nha:

You should (not)/ought (not) to + V

Ví dụ:

  • You should quit smoking forever.
    Cậu nên bỏ hút thuốc vĩnh viễn đi.
  • You ought to go to bed early.
    Con nên lên giường ngủ sớm.

lời khuyên trong tiếng Anh

1.2. Đặt câu hỏi

Cách đưa lời khuyên tiếng Anh thứ hai là dưới dạng câu hỏi, giúp cho câu nói của bạn có cảm giác nhẹ nhàng, ít áp đặt hơn. Cấu trúc How about cũng có thể sử dụng khi muốn nói lên ý tưởng gì đó.

Why don’t you + V?

Tại sao bạn không + làm gì đó?

How about + N (danh từ chỉ hành động = Ving)?

Hay là + việc làm gì đó?

Have you thought about + N/Ving?

Bạn đã nghĩ về + cái gì/việc làm gì đó chưa?

Ví dụ:

  • Why don’t you try therapy?
    Tại sao cậu không thử liệu pháp tâm lý?
  • How about going to the park?
    Hay là đi công viên?

1.3. Đặt mình vào vị trí của người khác

Một cách khuyên để không nghe giống như đang yêu cầu người khác làm gì đó là nói “nếu tôi là bạn, tôi sẽ…”. Cấu trúc đó dùng như sau:

If I were you, I would + V

Ví dụ:

  • If I were you, I would ask her.
    Nếu tớ là cậu, tớ sẽ hỏi chị ấy.
  • If I were you, I would go to my favorite restaurant.
    Nếu tớ là cậu, tớ sẽ đi đến nhà hàng yêu thích của tớ.

lời khuyên trong tiếng Anh

1.4. Đưa ra một đề nghị thẳng thắn

Để đưa ra ý tưởng, lời khuyên trong tiếng Anh vào thẳng vấn đề luôn thì đây là cách nói được sử dụng. Cấu trúc sau có nghĩa là “tôi đề nghị/gợi ý…”:

I suggest/recommend + Ving/N

I suggest/recommend that + you + V

Ví dụ:

  • I suggest the 3B combo. I have had it before.
    Tôi gợi ý combo 3B. Tôi từng ăn món đó trước đây rồi.
  • I recommend that you use a phone app to take notes of everything.
    Tớ gợi ý là cậu sử dụng một ứng dụng điện thoại để ghi chú mọi thứ.

1.5. Khuyên nhủ trực tiếp, mạnh mẽ

Có những trường hợp đòi hỏi sự khích lệ mạnh mẽ cho việc quan trọng, chúng ta sử dụng cấu trúc có nghĩa “tốt hơn bạn nên làm gì” như sau:

You had better (not) + V

Ví dụ:

  • You had better start doing your homework right now or else you will be scolded.
    Tốt hơn cậu nên bắt đầu làm bài tập về nhà bây giờ luôn không thì cậu sẽ bị mắng đó.
  • You had better not come home after midnight again.
    Tốt hơn là con không về nhà sau nửa đêm lần nữa đấy.

lời khuyên trong tiếng Anh

1.6. Sử dụng với “Advice”

Advice là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa “lời khuyên”. Cấu trúc lời khuyên trong tiếng Anh với từ advice là:

My (piece of) advice is + Ving

Lời khuyên của tôi là + làm gì đó

Let me give you a piece of/some advice.

(Xin cho) tôi có lời khuyên dành cho bạn.

Ví dụ:

  • My piece of advice is not thinking too much.
    Lời khuyên của anh là không suy nghĩ quá nhiều.
  • Let me give you some advice. Just break up with her.
    Để tớ cho cậu lời khuyên này. Hãy cứ chia tay với bạn ấy đi.

Advise là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa “khuyên”. Để nói “tôi khuyên bạn…”, ta có cấu trúc:

I advise you (not) to + V

Ví dụ:

  • I advise you to see a doctor.
    Tôi khuyên bạn đi gặp bác sĩ.
  • I advise you not to go there by car right now because of the traffic jam.
    Tôi khuyên bạn không đến đấy bằng ô tô ngay bây giờ vì có tắc nghẽn giao thông.

2. Mẫu cách xin lời khuyên trong tiếng Anh

Đứng ở vị trí cần xin người khác lời khuyên trong tiếng Anh thì nói thế nào nhỉ? Dưới đây là một số câu đơn giản và thông dụng:

What do you suggest/recommend? Bạn gợi ý điều gì không?

What would you do if you were me? Nếu là tôi thì bạn sẽ làm gì?

Can you give me some advice? Bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên không?

What do you think I should do? Bạn nghĩ tôi nên làm gì?

What’s your advice? Lời khuyên của bạn là gì?

3. Lời khuyên trong tiếng Anh hay được sử dụng theo từng cấp độ

Lời khuyên trong tiếng Anh rất đa dạng. Để giúp các bạn dễ theo dõi, Step Up đã chia các lời khuyên trong tiếng Anh theo từng cấp độ.

3.1. Elementary

Ở level Elementary (sơ cấp), có một số lời khuyên trong tiếng anh như sau:

You should + V: Bạn nên…

You ought to + V: Bạn nên…

Ví dụ:

  • You should go to the museum with us.
    Cậu nên đi đến bảo tàng với chúng tớ.
  • You ought to cry over that small problem.
    Cậu nên ngừng khóc lóc vì vấn đề nhỏ đó đi.

3.2. Pre-intermediate

​​Pre-intermediate nghĩa là cấp độ tiền trung cấp. Một số lời khuyên ở trình độ này bao gồm:

I advise you to + V: Tôi khuyên bạn nên làm gì đó

Ví dụ:

  • I advise you to make some new friends, it would be fun.
    Anh khuyên em nên kết bạn mới, sẽ vui đấy.
  • I advise you to read more books.
    Chị khuyên em nên đọc nhiều sách hơn nữa.

3.3. Intermediate

Level Trung cấp hay Intermediate có thể sử dụng cách khuyên sau:

I suggest + N/Ving: Tôi gợi ý + việc làm gì đó

I recommend + N/Ving: Tôi gợi ý + việc làm gì đó

Ví dụ:

  • I suggest studying at the library.
    Tớ gợi ý đi học bài ở thư viện.
  • I recommend buying books from Step Up English.
    Tôi gợi ý mua sách từ Step Up English.

lời khuyên trong tiếng Anh

3.4. Upper Intermediate

Upper Intermediate có nghĩa là trên trung cấp. Ở level này, ta có thể dùng tiếng Anh trong môi trường học thuật.

Why don’t you + V?: Tại sao bạn không + làm gì đó?

How about + Ving/N?: Hay là + làm gì đó/việc gì đó?

If I were you, I would…: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ…

Ví dụ:

  • Why don’t you stop studying and have a nap?
    Sao cậu không ngừng học và đi ngủ trưa đi?
  • If I were you, I would buy a new bag and borrow Mai’s dress.
    Nếu tớ là cậu, tớ sẽ mua một chiếc túi mới và mượn váy của Mai.

3.5. Advanced

Cuối cùng, chúng ta cùng học các lời khuyên ở cấp độ nâng cao nhé:

You had better…: Tốt hơn là bạn nên…

Have you thought about + Ving/N?: Bạn đã nghĩ về + việc làm gì đó chưa?

Ví dụ:

  • You had not better drink coffee at night.
    Tốt hơn là cậu không uống cà phê vào buổi tối nữa đó.
  • Have you thought about moving to LA?
    Cậu đã nghĩ về việc chuyển đến LA chưa?

Trên này là tổng hợp tất cả những cách đưa lời khuyên trong tiếng Anh vô cùng thông dụng. Mong rằng qua bài viết trên, bạn đã có thể áp dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày cũng như bài tập tiếng Anh.

Step Up chúc bạn học thật giỏi nhé!