Hiểu rõ câu ghép và câu phức trong tiếng Anh

Hiểu rõ câu ghép và câu phức trong tiếng Anh

Để một bài văn trở nên trôi chảy, thú vị và không còn cảm giác nhàm chán, người viết cần kết hợp một cách hợp lý các loại câu khác nhau như: câu đơn, câu ghép, câu phức. Đặc biệt, việc sử dụng linh hoạt câu ghép và câu phức trong tiếng Anh còn là điểm cộng cực lớn cho kĩ năng IELTS Writing & Speaking, giúp bạn tăng bật band điểm của mình. Hãy cùng Step Up tìm hiểu rõ hơn về câu ghép và câu phức nhé. 

1. Câu ghép trong tiếng Anh   

Định nghĩa

Câu ghép (Compound sentence) là câu được cấu tạo bởi 2 hay nhiều mệnh đề độc lập. Khác với câu phức trong tiếng Anh, tất cả mệnh đề trong câu ghép đều là mệnh đề chính và có thể đứng riêng lẻ. Mỗi mệnh đề mang một thông tin độc lập.

Các mệnh đề này thường được nối với nhau bởi dấu phẩy, chấm phẩy, liên từ (conjunction) hoặc trạng từ nối (conjunctive adverb).

cau-ghep

Cách ghép câu 

Dùng liên từ (conjunction – FANBOYS) 

Các mệnh đề trong tiếng Anh có thể được liên kết với nhau tạo thành câu ghép thông qua 7 liên từ chính: for, and, nor, but, or, yet, so. Cách gọi tắt dễ nhớ 7 liên từ này là FANBOYS. 

Lưu ý: đứng trước liên từ là dấu phẩy hoặc chấm phẩy, khi hai mệnh đề ngắn và đơn giản có thể lược bỏ dấu. 

cau-ghep-lien-tu

Liên từ trong tiếng Anh tạo câu ghép

  • For (vì): chỉ nguyên nhân

He drinks much water, for he is thirsty. 

(Anh ấy uống nhiều nước, vì anh ấy khát) 

  • And (và):  

She went to the supermarket and she bought some potatoes. 

(Cô ấy đi siêu thị và cô ấy mua vài củ khoai tây)

  • Nor (không…cũng không):

Ann doesn’t play football, nor does she play basketball. 

(Ann không chơi bóng đá, cũng không chơi bóng rổ)

  • But (nhưng): chỉ sự mâu thuẫn
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

It is raining but they still want to go out. 

(Trời đang mưa nhưng họ vẫn muốn ra ngoài) 

  • Or (hoặc):

You should study harder, or your study result will get worse. 

(Bạn nên học chăm hơn hoặc kết quả học tập của bạn sẽ tệ hơn) 

  • Yet (nhưng): 

The weather was cold and wet, yet we enjoyed it very much. 

(Thời tiết thì lạnh và ẩm ướt, nhưng chúng tôi vẫn thích nó)

  • So (vì vậy): chỉ kết quả của hành động trước đó

He is sick, so he doesn’t go to school today.

(Anh ấy bị ốm, nên anh ấy không đi học hôm nay)

Xem thêm: Chi tiết về các liên từ trong tiếng Anh

Dùng trạng từ nối (conjunctive adverb) 

Trong tiếng Anh, có rất nhiều các trạng từ nối dùng để liên kết hai mệnh đề độc lập. Các trạng từ nối này dùng để chỉ nguyên nhân/kết quả, thời gian, thứ tự, tóm tắt, minh họa,… 

Lưu ý: Các trạng từ này đứng sau dấu chấm phẩy và đứng trước dấu phẩy.

cau-ghep-trang-tu-noi

Ví dụ: 

  • She is beautiful; however, she isn’t kind.

(Cô ấy đẹp, tuy nhiên, cô ấy không tốt)

  • I went out for a bike ride; although, I didn’t really enjoy it.

(Tôi ra ngoài để đạp xe mặc dù tôi không quá thích điều đó) 

  • John had prepared carefully for the interview; consequently, he got the job. 

(John đã chuẩn bị kỹ càng cho buổi phỏng vấn, kết quả là anh ấy có được công việc)

Dùng dấu chấm phẩy

Khi hai mệnh đề có mối quan hệ gần gũi, các mệnh đề độc lập có thể liên kết với nhau chỉ bằng dấu chấm phẩy (;). 

Ví dụ:

  • My mom is cooking; my father is watching TV. 

(Mẹ tôi đang nấu ăn, bố tôi đang xem tivi.)

  • The teacher is explaining exercises, the students are listening.

(Giáo viên đang giải thích bài tập, học sinh đang lắng nghe.)

Lưu ý: tuyệt đối không dùng dấu phẩy để nối hai mệnh đề khi không có từ nối. 

2. Câu phức trong tiếng Anh

Định nghĩa

Câu phức trong tiếng Anh (complex sentence) cũng được tạo từ 2 hoặc nhiều mệnh đề nhưng trong câu phức PHẢI CÓ một mệnh đề độc lập (mệnh đề chính) và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc.

Mệnh đề phụ thuộc thường đi kèm bởi các liên từ phụ thuộc (because, although, while,…) hoặc đại từ quan hệ (which, who, whom,…).

Một số liên từ phụ thuộc và ví dụ

Ta dùng các liên từ phụ thuộc để tạo nên câu phức trong tiếng Anh. Mệnh đề đi cùng với liên từ phụ thuộc sẽ là mệnh đề phụ thuộc, có tác dụng làm rõ nghĩa, bổ sung thêm thông tin cho mệnh đề chính.

lien-tu-phu-thuoc

Một số liên từ phụ thuộc cho câu phức trong tiếng Anh

Ví dụ: 

  • When I arrived, my family was eating dinner. (mệnh đề phụ thuộc là ‘When I arrived)

(Khi tôi tới nơi, nhà tôi đang ăn cơm tối.)

  • We’ll go out if the rain stops. (mệnh đề phụ thuộc là if the rain stops)

(Chúng ta sẽ ra ngoài nếu trời ngừng mưa.) 

  • Although she asked me to go, I stayed. (mệnh đề phụ thuộc là “Although she asked me to go”)

(Mặc dù cô ấy bảo tôi đi, tôi ở lại.)

  • The boy who is standing over there is my cousin. (mệnh đề phụ thuộc – mệnh đề quan hệ là “who is standing over there”).

(Chàng trai mà đang đứng đằng kia là em họ tôi.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Mệnh đề quan hệ chính là cấu trúc thường được sử dụng nhiều nhất để ăn điểm câu phức trong IELTS Writing. 

Lưu ý: Một câu có thể vừa là câu phức, vừa là câu ghép (Compound-complex sentences).

Ví dụ: 

  • Because I paid attention, I got a high mark and I was so happy.

(Vì tôi tập trung, tôi đạt điểm cao và tôi rất vui.)

  • I want to go home so that I can meet my mother, but the bus hasn’t arrived yet. 

(Tôi muốn về nhà để tôi có thể gặp mẹ mình, nhưng xe bus chưa đến.)

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

3. Bài tập nhận biết câu đơn, câu ghép, câu phức trong tiếng Anh

Để xem mình đã hiểu và phân biệt rõ câu đơn, câu ghép và câu phức trong tiếng Anh hay chưa, các bạn hãy thử làm bài tập nhận biết dưới đây rồi kiểm tra đáp án ngay dưới nhé!

bai-tap-cau-phuc-cau-ghep

Những câu dưới đây là câu ghép hay câu phức: 

  • I can swim but my brother can’t do it. 
  • Jane brings an umbrella, for it is going to rain.
  • The number of cars which were sold last year was 5,000.
  • When he handed in his exercises, he forgot to give his teacher the last page. 
  • We will go to the cinema after we finish our homework. 
  • My students play tennis every morning.  
  • I can walk home or I will take a taxi.
  • If I try to learn English now, I will have better opportunities in the future. 
  • She is good at Math; besides, she can speak 5 languages fluently. 

Đáp án:

  • I can swim but my brother can’t do it. (Câu ghép)

Tôi có thể bơi nhưng anh trai tôi thì không thể.

  • Jane brings an umbrella, for it is going to rain. (Câu ghép)

Jane mang theo một cái ô, bởi vì trời sắp mưa.

  • The number of cars which were sold last year was 5,000. (Câu phức)

Số lượng xe ô tô được bán năm ngoài là 5000. 

  • When he handed in his exercises, he forgot to give his teacher the last page. (Câu phức) 

Khi anh ấy nộp bài tập, anh ấy quên đưa cho thầy giáo trang cuối cùng.

  • We will go to the cinema after we finish our homework. (Câu phức)

Chúng ta sẽ đi xem phim sau khi chúng ta hoàn thành bài tập.

  • My students play tennis every morning. (Câu đơn) 

Học sinh của tôi chơi tennis vào tất cả các buổi sáng.

  • I can walk home or I will take a taxi. (Câu ghép) 

Tôi có thể đi bộ về nhà hoặc tôi sẽ bắt một chiếc taxi.

  • If I try to learn English now, I will have better opportunities in the future. (Câu phức)

Nếu tôi cố gắng học tiếng Anh bây giờ, tôi sẽ có những cơ hội tốt hơn trong tương lai.

  • She is good at Math; besides, she can speak 5 languages fluently. (Câu ghép)

Cô ấy giỏi Toán, bên cạnh đó, cô ấy còn có thể nói 5 thứ tiếng trôi chảy.

Giờ đây chắc hẳn các bạn đã hiểu hơn về câu ghép và câu phức trong tiếng Anh rồi phải không? Hãy cố gắng luyện tập thêm thật nhiều đề có thể ứng dụng chúng nhuần nhuyễn, giúp tăng điểm thần tốc trong kỹ năng viết và nói nhé. 

 

Tổng hợp tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi thông dụng nhất

Tổng hợp tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi thông dụng nhất

Mỗi lần ngồi xem phim ma hay nghe kể một câu chuyện “sởn tóc gáy” nào đó, bạn đã biết chia sẻ cảm xúc bằng tiếng Anh với bạn bè xung quanh như thế nào chưa?  Ngay bây giờ, Step Up sẽ bật mí cho bạn những mẫu câu, từ vựng tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi một cách thú vị và “biểu cảm” hơn nhiều nhé! 

1. Một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi

Để diễn đạt nỗi sợ của mình hoặc hỏi về nỗi sợ người khác, chúng ta sẽ nói như thế nào nhỉ? Dưới đây là những ví dụ cụ thể về tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi bạn có thể ứng dụng ngay lập tức. 

  • Do you easily get scared? (Bạn có dễ dàng bị sợ hãi không?)

Yes. I get scared when I’m alone at home. (Có, Tôi thấy sợ khi tôi ở một mình ở nhà.)

  • What makes you scared?

I don’t like spiders. I also feel scared whenever I see my boss.

  • Do you feel scared watching horror movies? ( Bạn có sợ xem phim kinh dị không?)

Absolutely. I can’t watch any horror movies. (Đúng, tôi không thích phim kinh dị)

  • What do you often do when you feel scared? (Bạn thường làm gì khi bạn cảm thấy sợ hãi?)

I try to breathe deeply and think about positive things like my friends. (Tôi cố gắng hít thở sâu và nghĩ đến điều tích cực như bạn bè.)

  • Do you get scared when you are somewhere by yourself? (Bạn có thấy sợ khi bạn đang ở đâu đó một mình không?)

Yes, it get worse when I heard the noise in the room (Có. Tệ hơn là khi tôi nghe thấy tiếng động ở trong phòng)

  • Don’t be scared. I got you. (Đừng sợ, có tôi đây rồi)
  • There is nothing to be scared of. (Không có gì phải sợ cả)
  • Calm down! (Bình tĩnh nào)
 
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Tính từ tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi

Dùng “I am very scared – Tôi sợ quá” đã nhàm chán quá rồi phải không? Hãy cùng tìm hiểu một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi khác nữa dưới đây để câu nói hay ho và “đáng sợ” hơn nhiều.

tieng-anh-giao-tiep-noi-ve-su-so-hai-tinh-tu
Tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi
  • Afraid (sợ hãi, lo sợ)

Ví dụ: John is afraid of being in the dark. (John sợ ở trong bóng tối.)

  • Scared (bị hoảng sợ, e sợ)

Ví dụ: She’s scared of swimming. (Cô ấy e sợ bơi.)

  • Frightened (khiếp sợ, hoảng sợ)

Ví dụ: My mom is always frightened of snakes. (Mẹ tôi luôn cảm thấy khiếp sợ loài rắn.)

  • Feel uneasy (Cảm thấy không yên, không thoải mái, lo lắng, sợ sệt)

Ví dụ: During the interview, I felt a bit uneasy. (Trong buổi phỏng vấn, tôi cảm thấy một chút sợ sệt.)

  • Spooked (sợ hãi)

Ví dụ: My cats are easily get spooked before a thunderstorm. (Những chú mèo của tôi rất dễ trở nên sợ hãi trước khi cơn bão đến.)

  • Terrified (cảm thấy khiếp sợ, kinh sợ)

Ví dụ: She was absolutely terrified while telling us about the accident. (Cô ấy đã cảm thấy hoàn toàn kinh sợ khi kể về vụ tai nạn.)

  • Petrified (cực kỳ khiếp sợ, sợ đến nỗi đơ người ra)

Ví dụ: My students tried to explore the haunted house but they were petrified when they arrived. (Học sinh của tôi cố gắng khám phá căn nhà bị ám nhưng các em ấy sợ đến nỗi đơ người khi tới nơi.)

3. Những cụm từ đặc biệt mô tả sự sợ hãi trong tiếng Anh

“Nổi da gà da vịt” trong tiếng Anh là gì nhỉ? Hoặc “Giật bắn cả mình” liệu có tồn tại trong tiếng Anh không? Câu trả lời là có! Đây là những từ thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp nói về sụ sợ hãi. Dùng những từ này, bạn bè sẽ phải thán phục bạn đó.  

tieng-anh-giao-tiep-noi-ve-su-so-hai-cum-tu
Cụm từ đặc biệt trong tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi
  • Give me goosebumps/ Get goosebumps (Nổi hết cả da gà)

Ví dụ: When I heard that ghost story, I got goosebumps (khi nghe câu truyện ma ấy, tôi đã nổi da gà.)

  • A terrifying ordeal (Một thử thách thật đáng sợ)

Ví dụ: Scuba diving is a terrifying ordeal to me. (Lặn biển là một thử thách đáng sợ với tôi.)

  • Send shivers down my spine (làm lạnh xương sống)

Ví dụ: Hearing about the criminal sent shivers down my spine (Nghe tin về vụ áni làm tôi lạnh cả xương sống.)

  • Make the hairs on the back of my neck stand up (Dựng tóc gáy)

Ví dụ: The song with sad melody makes the hairs on the back of his neck stand up. (Anh ấy đã dựng tóc gáy khi nghe thấy tiếng nhạc u ám.)

  • Be scared shitless/ shit scared (Rất sợ hãi)

Ví dụ: I feel scared shitless because you appear suddenly (Tôi thấy rất sợ hãi khi bạn đột nhiên xuất hiện.)

  • Frighten the life out of me = scared the hell out of me (Làm tôi hoảng hồn)

Ví dụ:  Your Halloween mask scared the hell out of me? (Chiếc mặt nạ Halloween của bạn làm tôi hoảng hồn.)

  • Jump out of my skin (Giật bắn cả mình)

Ví dụ:  She jumped out of my skin when she saw a spider in the kitchen. (Cô ấy giật  bắn mình khi nhìn thấy con nhện trong phòng bếp.)

Xem thêm:

4. Luyện tập nhớ từ cho tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi 

Làm chút bài tập sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi vừa học được tốt hơn đấy. Hoàn thành nhanh bài tập dưới đây và check ngay đáp án để xem mình đúng chưa nhé!

Chọn từ thích hợp điền vào những chỗ trống dưới đây:

tieng-anh-giao-tiep-noi-ve-su-so-hai-bai-tap

Yesterday, a thing really…… My grandmother told me a…. and it gave me……. during all the time listening. After that, I felt….…. all night. I tried to think about …….but I was still……. When I was lying on the bed, the wind outside….. Suddenly, someone came and touched my shoulder! I totally..…. I quickly turned around and….. it was my mom!!! I shouted to her: “Mom, you……. !”. I think from now, hearing a ghost story is a….… to me.

ghost story

jumped out of my skin

goosebumps

made the hairs on the back of my neck stand up

terrifying ordeal

uneasy

scared (v)

positive things

frightened/ scared/spooked/ terrified

frightened the life out of me

Xem thêm: 5 phương pháp tự học tiếng Anh giao tiếp thành công 

Đáp án:

  • scared (verb: làm kinh sợ)
  • ghost story
  • goosebumps
  • uneasy
  • positive things
  • frightened/ scared/spooked/ terrified
  • made the hairs on the back of my neck stand up
  • jumped out of my skin
  • frightened the life out of me
  • terrifying ordeal

Dịch: Ngày hôm qua, một điều đã thực sự làm tôi sợ hãi. Bà ngoài tôi kể cho tôi nghe một câu chuyện ma và nó đã khiến tôi nổi da gà cả buổi tối. Sau đó, tôi cảm thấy không thoải mái khi đêm đến. Tôi đã cố nghĩ đến những điều tích cực nhưng tôi vẫn hoảng sợ. Khi tôi nằm trên giường, những cơn gió bên ngoài khiến tôi cảm thấy dựng tóc gáy. Đột nhiên, ai đó đến và chạm vào vai tôi! Tôi hoàn toàn giật bắn cả mình. Tôi ngay lập tức quay ra và hóa ra đó là mẹ tôi! Tôi hét lên với bà ấy: “Mẹ, mẹ làm con hoảng hồn đấy!”. Tôi nghĩ từ bây giờ, nghe kể một câu chuyện ma sẽ là một thử thách khó khăn đối với tôi.  

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Giờ đây, bạn đã có thể diễn tả nỗi sợ của mình theo nhiều cách rồi đó. Hằng ngày, chúng ta nên tự tưởng tượng ra các tình huống giao tiếp để có thể luyện tập và ứng dụng các mẫu câu, từ vựng tiếng Anh giao tiếp về nỗi sợ hãi cũng như các chủ đề khác nhé. Nhanh thôi bạn sẽ giao tiếp tiếng Anh  một cách tự nhiên và thuần phục nhất! 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Cấu trúc expect khác look forward to như thế nào?

Cấu trúc expect khác look forward to như thế nào?

“I’m not in this world to live up to your expectations and you’re not in this world to live up to mine.” ― Bruce Lee

(Tôi không sinh ra để sống theo sự kỳ vọng của bạn, và bạn không sinh ra để sống theo sự kỳ vọng của tôi)

Để nói về một điều gì đó mà bạn mong muốn sẽ xảy ra trong tương lai, bạn có thể sử dụng cấu trúc expect trong tiếng Anh. Không biết cấu trúc ngữ pháp này được sử dụng như thế nào và có gì khác biệt với các cấu trúc hope, cấu trúc look forward to? Hôm nay, Step Up sẽ giới thiệu đến bạn cấu trúc expect cũng như cách phân biệt “expect” với “hope” và các cấu trúc tương tự nhé.

1. Cấu trúc expect trong tiếng Anh

Đầu tiên, chúng ta hãy cùng khám phá những gì bạn cần biết về cấu trúc expect nhé. Dưới đây là công thức, cách dùng và những ví dụ cụ thể để bạn có thể nắm chắc cấu trúc này.

Định nghĩa cấu trúc expect

Expect (động từ) có nghĩa là coi (điều gì đó) có khả năng xảy ra. Expect là một ngoại động từ, do đó nó có thể đi kèm với tân ngữ

Ví dụ:

  • Everyone expects the pandemic to be over soon, now that vaccines are being produced. 

(Mọi người trông đợi đại dịch sẽ kết thúc sớm, vì hiện tại vắc-xin đang được sản xuất.)

  • Susie is expected to be a teacher when she grows up.

(Susie được trông đợi sẽ trở thành giáo viên khi cô bé lớn lên.)

  • I don’t know what the boss expects from me, but the workload I received is ridiculous.

(Tôi không biết sếp mong đợi gì ở tôi, nhưng khối lượng công việc tôi nhận được chẳng hợp lý chút nào.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Cách dùng cấu trúc expect

1. Chúng ta sử dụng cấu trúc expect để nói rằng chúng ta tin điều gì đó sẽ xảy ra. 

Công thức chung:

       S + expect + object

Ví dụ:

They are expecting a third baby.

(Họ đang mong đợi đứa con thứ ba.)

       S + expect + to V

Ví dụ:

Our family expects to move into our new apartment next week.

(Gia đình chúng tôi dự tính sẽ chuyển vào căn hộ mới tuần sau.)

       S + expect + that + S + V

Ví dụ:

Susie and Annie expected that the homestay would have much better bathrooms.

(Susie và Annie đã mong đợi khu nhà trọ sẽ có phòng tắm tốt hơn.)

       S + expect + object + to V

Ví dụ:

The leader expects the trainee to be early.

(Trưởng phòng kỳ vọng thực tập sinh sẽ đến sớm.)

2. Cấu trúc expect còn được sử dụng với nghĩa tương tự như “think” (nghĩ) hoặc “suppose” (giả sử). Khi “expect” có nghĩa này, chúng ta không thường sử dụng nó với các thì tiếp diễn.

Ví dụ:

  • She should have done her homework by now, I expect so.

(Cô ấy giờ này chắc phải làm xong bài tập về nhà rồi, tôi nghĩ thế.)

Trong ví dụ này, chúng ta không dùng “I’m expecting so.”

  • Marshall expected his parents to be home by then.

(Marshall nghĩ là bố mẹ anh ấy lúc đó đã về đến nhà rồi.)

 

3. Khi chúng ta mong đợi rằng điều gì đó sẽ không xảy ra hoặc không đúng, thì cấu trúc expect thường được sử dụng ở dạng phủ định với trợ động từ

Ví dụ:

I don’t expect her to find out about her surprise birthday party.

(Tôi không mong đợi cô ấy biết về buổi tiệc sinh nhật bất ngờ dành cho cô ấy)

Trong ví dụ này, “I expect she won’t find out about her surprise birthday party” thường ít được sử dụng hơn vì cách nói trên tự nhiên hơn.

2. Phân biệt cấu trúc expect, hope, look forward to

Các cấu trúc expect, cấu trúc hope cấu trúc look forward to thường hay bị nhầm lẫn với nhau vì có sự giống nhau về mặt ý nghĩa. Thế nhưng, các cấu trúc này thường không thay thế được cho nhau đâu bạn nhé. Cùng tìm hiểu những điểm khác biệt cơ bản giữa các cấu trúc ngữ pháp này cùng Step Up nào.

Cấu trúc hope dùng để bày tỏ mong ước điều gì đó với dự đoán, mong ngóng khả năng cao nó sẽ xảy ra. “Hope” được sử dụng khi bạn muốn điều gì đó xảy ra, nhưng không chắc liệu nó có xảy ra hay không.

  • They hope Susie passes her driving test next month. (Họ hy vọng Susie sẽ vượt qua bài thi lái xe tháng sau.)Ví dụ:
  • We just hope the train is on time tomorrow morning. (Chúng tôi hy vọng tàu sẽ đến đúng giờ vào ngày mai.)

Cấu trúc expect dùng để nói về sự việc có thể xảy ra hoặc có nhiều khả năng xảy ra. “Expect” thường có nghĩa là bạn tin rằng điều gì đó thành hiện thực, cho dù bạn có muốn hay không. Cấu trúc này được coi là trung lập về mặt cảm xúc.

Ví dụ:

  • Experts expect the gold price will go up in 2 months.

(Các chuyên gia cho rằng giá vàng sẽ tăng lên trong 2 tháng tới.)

  • She may say she expects nothing less from you, but she’s really proud of you.

(Cô ấy có thể nói rằng bạn không phụ sự kỳ vọng của cô ấy, nhưng cô ấy thực sự tự hào về bạn.)

Cấu trúc look forward to ám chỉ việc bạn nghĩ về một sự kiện trong tương lai với sự háo hức, mong đợi. “Look forward to” chỉ được sử dụng cho các sự kiện thực sự sẽ xảy ra. Chúng ta không sử dụng “look forward to” cho những điều ít có khả năng xảy ra.

Ví dụ:

I’m looking forward to hearing from Susie soon, she promises to write to me.

(Tôi mong ngóng được nghe tin từ Susie sớm, cô ấy đã hứa sẽ viết thư cho tôi.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

3. Bài tập cấu trúc expect có đáp án

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. I ____ they aren’t late.
  2. I don’t ____ to the holidays – I still have to work.
  3. I still ____ them to do it.
  4. They ____ so much of me that I think I’ll disappoint them.
  5. We ____ you to work a six-day week.

 

Đáp án:

  1. hope
  2. look forward
  3. expect
  4. expect
  5. expect

Bài 2: Chọn phương án đúng nhất

1. I ____ she does well tomorrow on her outcome exam.
A. expect
B. hope
C. look forward to
D. wish
2. She and her family are ____ a baby.
A. expecting
B. hoping
C. expect
D. hope
3. I ____ him to arrive at nine o’clock, but he didn’t show up.
A. expected
B. hoped
C. looked forward
D. waited
4. I’m ____ Susie to call any minute now.
A. expecting
B. hoping
C. looking forward
D. waiting
5. I ____ to meeting you soon.
A. expect
B. look forward
C. wait
D. hope

 

Đáp án:

  1. B
  2. A
  3. A
  4. A
  5. B
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài giới thiệu cấu trúc expect trong tiếng Anh. Việc nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp là một bí kíp để đạt điểm cao trong khi luyện nghe tiếng Anh cũng như làm các bài tập tiếng Anh đấy. Cùng tìm hiểu thêm các bài viết khác của Step Up để cập nhật các bài viết về chủ đề ngữ pháp nhé!

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Thành thạo cách dùng cấu trúc hope nhanh chóng

Thành thạo cách dùng cấu trúc hope nhanh chóng

“Hope is being able to see that there is light despite all of the darkness.” 

(Sự hy vọng là việc có thể nhìn thấy được ánh sáng trong biển bóng tối)

– Desmond Tutu

Không chỉ trong thơ ca và các trích dẫn, mà ngay cả trong đời sống hàng ngày, chúng ta đều có những sự hy vọng, mong đợi. Vậy làm thế nào để bày tỏ sự hy vọng trong tiếng Anh? Hãy để Step Up giới thiệu cho bạn về cấu trúc hope, cách phân biệt cấu trúc này với cấu trúc wish và các bài tập ngữ pháp với động từ hope nhé.

1. Cấu trúc hope trong tiếng Anh

Đầu tiên, chúng ta sẽ khám phá định nghĩa và công thức thường gặp của cấu trúc hope. Hãy note lại những điểm bạn thấy hữu ích nhé.

Định nghĩa cấu trúc hope

Chúng ta sử dụng cấu trúc với động từ hope để nói về những mong đợi trong hiện tại hoặc tương lai mà chúng ta nghĩ có khả năng sẽ xảy ra. Trong tiếng Anh, “hope” là một động từ chính.

Cách sử dụng cấu trúc hope

Công thức chung:

       S + hope (that) + S + V

hoặc

       S + hope + to V

Trong cấu trúc hope cộng với mệnh đề, “that” thường xuyên được lược bỏ. Điều này không ảnh hưởng đến nghĩa của cả câu.

Ví dụ:

  • She hopes that he picks her up from work.

(Cô ấy hy vọng anh đón cô từ chỗ làm).

  • Susie and Annie hope their mother cooked chicken for dinner.

(Susie và Annie hy vọng mẹ của họ đã nấu gà cho bữa tối.)

  • I hope to pass the entrance exam and get into A university.

(Tôi hy vọng sẽ đậu bài kiểm tra đầu vào và được nhận vào đại học A.)

  • We hope you will contact us soon for more information.

(Chúng tôi hy vọng bạn sẽ liên lạc với chúng tôi sớm để biết thêm thông tin.

Chúng ta có thể sử dụng hai câu trả lời ngắn gọn: 

  • I hope so.

(Tôi (cũng) hy vọng như vậy.)

  • I hope not.

(Tôi hy vọng là không.)

Hy vọng cho hiện tại

Chúng ta có thể sử dụng thì hiện tại đơn (với động từ nguyên thể) hoặc thì hiện tại tiếp diễn trong cấu trúc hope nói về hy vọng cho hiện tại.

Công thức chung:

       S + hope (that) + S + V(s/es)

hoặc

       S + hope (that) + S + be + V-ing

Ví dụ:

  • I hope that the weather where you live is nice.

(Tôi hy vọng chỗ bạn thời tiết đẹp.)

  • I hope that she is having the best time of her life.

(Tôi hy vọng cô ấy đang tận hưởng cuộc sống của mình.)

Hy vọng cho tương lai

Khi nói về hy vọng cho tương lại, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc hope với thì hiện tại đơn (phổ biến hơn) hoặc thì tương lai đơn (ít phổ biến hơn). Việc chọn thì không thường không làm thay đổi ý nghĩa của cả câu.

Công thức chung:

       S + hope (that) + S + V(s/es)

hoặc

       S + hope (that) + S + will + V

Ví dụ:

  • I hope that Susie comes to tomorrow’s party.

(Tôi hy vọng rằng Susie đến bữa tiệc vào ngày mai.)

  • I hope Susie will come to tomorrow’s party.

(Tôi hy vọng rằng Susie sẽ đến bữa tiệc vào ngày mai.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng “can” với cấu trúc hope nói về mong muốn cho tương lai.

Công thức chung:

       S + hope (that) + S + can + V

Trong công thức này, động từ sau “can” phải ở dạng nguyên thể vì “can” là một động từ khiếm khuyết.

Ví dụ:

I hope that Susie can come to tomorrow’s party.

(Tôi hy vọng rằng Susie có thể đến bữa tiệc vào ngày mai.)

Ngoài ra, chúng ta có thể sử dụng “to + infinitive”. Lưu ý rằng khi chúng ta sử dụng ‘to + infinitive’, chủ ngữ phải giống với chủ ngữ của “hope”.

Công thức chung:

       S + hope + to V

Ví dụ:

I hope to come to tomorrow’s party.

= I hope that I can come to tomorrow’s party.

(Tôi hy vọng đến được bữa tiệc ngày mai

= Tôi hy vọng tôi có thể đến được bữa tiệc vào ngày mai.)

Hy vọng cho quá khứ

Chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc hope để nói về quá khứ khi chúng ta nghĩ rằng điều đó có thể thực sự đã xảy ra. Chúng ta cũng có thể sử dụng “hope” cho quá khứ khi một điều gì đó đã xảy ra và kết thúc, nhưng chúng ta không biết kết quả là gì. Chúng ta có thể dùng thì quá khứ đơn, hoặc hiện tại hoàn thành nếu điều đó có ảnh hưởng đến hiện tại.

Công thức chung:

       S + hope (that) + S + V-ed

hoặc

       S + hope (that) + S + have VPP

Ví dụ:

  • I hope I passed the exam I took on Monday.

(Tôi hy vọng tôi đã đỗ bài kiểm tra hôm thứ hai.)

Trong ví dụ trên, chủ ngữ đã tham gia một kỳ thi, nhưng không biết có đậu hay không. Chúng ta vẫn sử dụng “hope” ở thì hiện tại, bởi vì đó là điều mà chủ ngữ hy vọng bây giờ, nhưng điều đang được nghĩ đến là trong quá khứ. 

  • Susie hopes her husband has survived the war.

(Susie hy vọng chồng cô đã sống sót sau trận chiến.)

  • We hope that Annie didn’t get lost.

(Chúng mình hy vọng Annie không bị lạc.)

  • I hope that Bailey has found her purse.

(Tôi hy vọng Bailey đã tìm thấy ví của cô ấy.)

 

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc hope cho quá khứ khi chúng ta biết kết quả của sự việc. Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng “hope” ở thì quá khứ (hoped), do chúng ta không còn hy vọng vào điều này nữa; bởi vì nó đã không xảy ra. Cấu trúc này để nói với ai đó về cảm giác của mình trong quá khứ.

Công thức chung:

       S + hoped + S + V-ed

hoặc

       S + hoped + S + would + V

Ví dụ:

  • Her parents hoped he passed the test.

(Cha mẹ anh ấy đã hy vọng anh ấy vượt qua kỳ thi. (Nhưng anh ấy đã không đậu))

  • I hoped I’d met Susie at the beach.

(Tôi hy vọng sẽ gặp Susie tại bờ biển. (Nhưng tôi không nhìn thấy Susie.))

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Phân biệt cấu trúc hope và wish

Cấu trúc hopecấu trúc wish có ý nghĩa rất giống nhau. Chúng ta sử dụng chúng để bày tỏ mong muốn của mình về một cái gì đó khác với hiện tại. Tuy nhiên, có một số điểm khác biệt nhỏ để phân biệt hope và wish.

“Hope” chủ yếu thể hiện mong muốn có thể xảy ra, có khả năng cao sẽ xảy ra. “Wish” thường thể hiện mong muốn không thể hoặc ít có khả năng xảy ra. 

Ví dụ:

  • They hope to receive a huge gift for Christmas. 

(Họ mong được nhận quà Giáng sinh thật là to.)

  • They wish they could win a lottery.

(Họ ước sẽ trúng xổ số.)

  • I hope I passed the outcome exam of the course.

(Tôi hy vọng tôi đã đậu bài kiểm tra đầu ra của khóa học.)

  • I wish I had passed the outcome exam of the course, but it was too hard for me.

(Tôi ước tôi đã đậu bài kiểm tra đầu ra của khóa học, nhưng bài kiểm tra quá khó so với tôi.)

Để thể hiện mong muốn trong tương lai, “hope” thường sử dụng thì hiện tại đơn còn “wish” chủ yếu theo công thức của câu điều kiện loại hai (tức là sử dụng would từ ở dạng quá khứ khác). Nói về mong ước trong quá khứ, “wish” dùng công thức của câu điều kiện loại ba (tức là sử dụng had + VPP).

Xem thêm:

Ví dụ:

  • I hope you visit us when you have time to spare.

(Tôi hy vọng bạn sẽ thăm chúng tôi khi bạn rảnh.)

  • I wish you could visit us, but you are too busy.

(Tôi ước bạn có thể thăm chúng tôi, nhưng bạn lại bận rộn quá.)

  • I hope Susie wasn’t badly hurt in the accident.

(Tôi hy vọng Susie không bị thương quá nặng trong vụ tai nạn.)

  • I wish Susie hadn’t been badly hurt in the accident.

(Tôi ước Susie đã không bị thương nặng trong vụ tai nạn.)

3. Bài tập cấu trúc hope

Bài 1: Chọn động từ thích hợp wish/hope và viết câu hoàn chỉnh

  1. Susie has a lot of work to do, but she (wish/hope) that she (can/finish) by 6 p.m..
  2. My girlfriend is always looking at their smartphones. I (wish/hope) she (not/do) that. It’s rude.
  3. My brother bought a suitcase last month. But when he took it on her travels, it broke. He regrets buying it. In other words, he (wish/hope) he (not/buy) it.
  4. Marshall is single. He doesn’t have a girlfriend, but he wants one. In other words, Marshall (wish/hope) he (have) a girlfriend.
  5. Yesterday, Annie asked his colleague if she was pregnant. She got mad at her because she wasn’t. Annie (wish/hope) that she (not/say) that.

 

Đáp án:

  1. She hopes that she can finish by 6 p.m.
  2. I wish she didn’t do that.
  3. He wishes he hadn’t bought it.
  4. Marshall wishes he had a girlfriend.
  5. Annie wished she hadn’t said that.

Bài 2: Điền từ wish hoặc hope vào chỗ trống

  1. I painted my nails blue, but they look terrible. I ________ I had painted them black.
  2. Susie failed his test. She ________ she had studied more. She ________ she passes her next one.
  3. Annie had to rush to the airport. Her parents ________ she remembered her passport.
  4. My house is too small. I ________ I had a bigger house. I ________ I didn’t live here.
  5. Hanah has a soccer match tomorrow. She ________ her team wins. The game might be canceled though if it rains. She ________ it doesn’t rain.

 

Đáp án:

  1. wish
  2. wishes/hopes
  3. hoped
  4. wish/wish
  5. hopes/hopes
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là phần giới thiệu các công thức và ví dụ để bạn có thể hiểu cấu trúc hope trong tiếng Anh và biết được điểm khác nhau giữa cấu trúc với động từ wish và hope. Step Up chúc các bạn học hành tiến bộ và tìm được niềm vui trong việc học tiếng Anh.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cấu trúc looking forward và những lưu ý quan trọng

Cấu trúc looking forward và những lưu ý quan trọng

Cấu trúc looking forward là một chủ điểm ngữ pháp được ứng dụng nhiều trong giao tiếng cũng như thư thăm hỏi trong tiếng Anh. Vậy cách sử dụng đúng nhất cho cấu trúc này là gì? Cách viết câu văn sử dụng cấu trúc này như thế nào để tạo thiện cảm cho bức thư? Hãy cùng Step Up tổng hợp lại cách sử dụng cấu trúc looking forward trong bài viết dưới đây nhé.

1. Cách dùng cấu trúc looking forward 

Ngay từ những ngày cấp 2, chúng ta đã bắt gặp cấu trúc looking forward trong những lá thư mẫu đơn giản ở sách giáo khoa. Hãy cùng ôn tập lại cách sử dụng cùng tìm hiểu thêm một số kiến thức nâng cao về cấu trúc này nhé.

Cấu trúc looking forward là gì?

Cấu trúc looking forward trong tiếng Anh mang nghĩa là mong chờ vào một điều gì đó cùng với cảm xúc háo hức, hân hoan. Vì vậy, chúng ta thường sử dụng cấu trúc looking forward để diễn tả cảm xúc, sự chờ đợi của bản thân trước một sự việc, hành động nào đó.

Ví dụ:

  • I am looking forward to having a great trip to Sapa this spring. (Tôi rất mong chờ có một chuyến du lịch tuyệt vời tới Sapa vào mùa xuân này.)
  • Linda is looking forward to seeing her new friend this weekend. (Linda rất mong chờ gặp người bạn mới của cô ấy vào cuối tuần này.)
Xem thêm Cấu trúc looking forward và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Cách sử dụng cấu trúc looking forward

Cấu trúc: 

Looking forward to + V-ing/Noun: mong chờ, háo hức về điều gì, việc gì

Cách sử dụng:

Dùng để thể hiện niềm phấn khởi, sự háo hức mong chờ về chuyện gì đó sắp xảy ra.

Ví dụ:

  • I am looking forward to seeing my old friend again after 5 years. (Tôi rất mong chờ được gặp lại người bạn cũ của mình sau 5 năm.)
  • Min is looking forward to going to Cat Ba on her vacation. (Min rất mong chờ tới Cát Bà vào kỳ nghỉ của cô ấy.)

Cấu trúc looking forward sử dụng cuối thư với hy vọng sẽ sớm nhận được lời hồi âm hoặc bạn có thể sẽ sớm gặp lại người đó trong tương lai gần.

Ví dụ:

  • I am looking forward to hearing from you. (Tôi rất mong nhận được sự hồi âm từ bạn.)
  • I’m looking forward to seeing you next Monday. (Tôi rất mong gặp bạn vào thứ 2 tới.)

Cách dùng cấu trúc looking forward

Lưu ý: Khi sử dụng cấu trúc looking forward trong câu bạn cần chú ý đến mức độ trang trọng mà nó có thể biểu thị để phù hợp với đối tượng hướng đến nhé!

Trang trọng: I look forward to + V-ing

Ví dụ: 

  • I look forward to joining this meeting. (Tôi rất mong chờ tham gia cuộc họp này.)
  • I look forward to attending her workshop. (Tôi rất mong chờ tham dự buổi hội thảo của cô ấy.)

Ít tính trang trọng hơn: Look forward to + V-ing

Ví dụ: 

  • Look forward to seeing you again next week. (Rất mong gặp lại bạn vào tuần tới.)
  • Look forward to visiting your house next Wednesday. (Rất mong tới thăm nhà bạn thứ 4 tuần tới.)

Thân mật hơn: I’m looking forward to + V-ing

Ví dụ: 

  • I’m looking forward to hearing from you soon. (Tôi rất mong nhận được hồi âm sớm từ bạn.)
  • I’m looking forward to seeing you at my birthday party. (Tôi rất mong được gặp bạn tại buổi tiệc sinh nhật của mình.)
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Phân biệt cấu trúc looking forward và expect

Cũng như cấu trúc looking forward to, expect mang nghĩa là mong đợi, hy vọng, mong chờ về một điều sẽ tới. Nhưng liệu cách sử dụng của 2 từ này có giống nhau không? 

Phân biệt looking forward và expect

Trong ngữ pháp tiếng Anh, expect được dùng để diễn tả về khả năng một sự việc hay hành động nào đó có thể xảy ra. Còn cấu trúc looking forward to diễn tả sự chắc chắn hành động, sự việc ấy sẽ sớm xảy ra ở thực tế. Như vậy sự khác nhau giữa 2 expect và cấu trúc looking forward to là mức độ về khả năng xảy ra của sự việc.

Ví dụ:

  • June expects to win the lottery. (June mong anh ta sẽ trúng xổ số.) 

Hành động trúng xổ số này không chắc chắn, có thể xảy ra hoặc không, nên chúng ta sử dụng expect.

  • I am looking forward to my 18th birthday. (Tôi đang rất mong đợi sinh nhật tuổi 18 của mình.)

Sinh nhật tuổi 18 là một điều chắc chắn có thể xảy ra vì vậy để diễn tả sự mong đợi chúng ta dùng cấu trúc looking forward.

3. Bài tập cấu trúc looking forward

Hãy cùng luyện tập qua dạng bài sử dụng cấu trúc looking forward ngay sau nhé.

Bài tập cấu trúc looking forward

Bài tập: Chia dạng đúng của các động từ trong ngoặc dưới đây

  1. My best friends and I are looking forward to (go) _______ to Sam Son next Sunday.
  2. I am looking forward to (get) ______ information from you soon.
  3. Thao is looking forward to (hear) ______ from you.
  4. Look forward to (see)_____ you next Wednesday.
  5. They’re really looking forward to (eat) ____ out tomorrow.
  6. I’m looking forward to (see) _____ her tomorrow.
  7. I’m looking forward to (attend) ____ the festival.
  8. I always look forward to (see) ____ my best friends.
  9. I am looking forward to (join) ____ this group.
  10. I look forward to (hear) ____ from you.
  11. We are (look) ____ forward to this trip
  12. I look forward to (see) ____ my old friend again.
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Đáp án: 

  1. Going
  2. Getting
  3. Hearing
  4. Seeing
  5. Eating 
  6. Seeing
  7. Attending 
  8. Seeing
  9. Joining 
  10. Hearing
  11. Looking
  12. Seeing 
 

Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc looking forward và so sánh giữa cấu trúc này với expect đơn giản nhất. Bên cạnh việc củng cố ngữ pháp của mình, bạn hãy trau dồi thêm cả kỹ năng luyện nghe, giao tiếp trong tiếng Anh để có thể sử dụng nó thuần thục như người bản ngữ nhé. Đừng quên cập nhật thêm những chủ đề ngữ pháp quan trọng trong Hack Não Ngữ Pháp để củng cố kiến thức của mình nhé. Chúc bạn thành công!

 

 

Cấu trúc it was not until và cách dùng chi tiết nhất

Cấu trúc it was not until và cách dùng chi tiết nhất

Một trong những đơn vị ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong các bài thi học thuật trong tiếng Anh là cấu trúc it was not until. Vậy ý nghĩa biểu đạt của cấu trúc này là gì? Có những cách dùng nào cho cấu trúc ngữ pháp này? Hãy cùng Step Up tìm hiểu cấu trúc it was not until một cách chi tiết nhất ở ngay sau bài viết này nhé.

1. Cấu trúc it was not until 

Trong tiếng Anh, cấu trúc it was not until xuất hiện rất nhiều ở các bài viết và bài đọc hiểu. Hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của nó ngay sau đây để nắm trọn điểm số về bài tập liên quan nhé.

Ý nghĩa cấu trúc it was not until

Until là một giới từ chỉ thời gian, có ý nghĩa là trước khi; cho đến khi.

Cấu trúc It is/was not until … that … mang ý nghĩa “mãi cho đến khi … thì …. mới…”.

Cấu trúc này được dùng trong câu để nhấn mạnh về khoảng thời gian hay một thời điểm mà sự việc, hành động xảy ra.

Ví dụ:

  • It was not until midnight that we finished the project. (Mãi đến nửa đêm chúng tôi mới hoàn thành dự án).
  • It was not until she was 40 that she became a singer. (Mãi cho tới khi 40 tuổi cô ấy mới trở thành ca sĩ.)

Cách dùng cấu trúc it was not until

Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc it was not until thường được sử dụng ở các dạng sau:

cách dùng cấu trúc it was not until

Cấu trúc it was not until đi với cụm từ chỉ thời gian

Cấu trúc

It + is/was + not until + time word/phrase (từ/cụm từ chỉ thời gian) + that + S + V

Ở cấu trúc it was not until này, người sử dụng muốn nhấn mạnh vào thời điểm sự việc xảy ra.

Ví dụ:

  • It was not until 11 p.m that Linda finished her homework. (Mãi cho tới 11 giờ tối thì Linda mới hoàn thành bài tập của cô ấy.)
  • It was not until last Monday that they came back home. (Mãi cho tới thứ 2 tuần trước thì họ mới trở về nhà.)
Xem thêm Cấu trúc it was not until và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Cấu trúc it was not until đi với mệnh đề chỉ thời gian

Cấu trúc:

It + is/was + not until + S + V + … + that + S + V+ ..

Ở dạng này, cấu trúc it was not until được sử dụng để nhấn mạnh khoảng thời gian mà ai đó thực hiện một hành động cụ thể.

Ví dụ:

  • It was not until all the seats were full that the movie began. (Mãi cho đến khi các ghế được lấp đầy thì bộ phim mới bắt đầu.)
  • It was not until he was 70 that he became famous for his pictures. (Mãi cho tới khi ông ấy 70 tuổi thì ông ấy mới trở nên nổi tiếng vì những bức tranh của mình.)

Cấu trúc not until dạng đảo ngữ

Câu đảo ngữ là dạng bài tập mà bạn không thể bỏ qua nếu muốn giành điểm số cao trong kì thi. Vậy cấu trúc it was not until ở dạng đảo ngữ được hình thành thế nào? Hãy cùng phân tích ngay sau đây nhé.

Cấu trúc:

Not until + time word/phrase/clause (từ/cụm từ/mệnh đề chỉ thời gian) + trợ động từ + S + V ….

Ví dụ:

  • Not until I came back home did I realize I lost my key. (Mãi cho tới khi tôi về tới nhà thì tôi mới nhận ra mình mất chìa khóa.)
  • Not until yesterday did I know the truth. (Mãi cho tới hôm qua tôi mới biết sự thật.)

2. Bài tập cấu trúc it was not until

Hãy cùng ôn tập lại kiến thức ở trên qua một số bài tập về it was not until nhé.

Bài tập cấu trúc it was not until

Bài 1: Chia dạng thích hợp cho các động từ trong ngoặc 

  1. It (be) _____ not until midnight that she went to bed.
  2. It was not until his father was angry that he (tell) _____ the truth.
  3. It was not until he (feel) ______ too tired that he went to bed.
  4. It was not until we (begin) _____ secondary school that we studied English.
  5. It was not until he was 18 that he (start) ______ using a cell phone.

Đáp án:

  1. was 
  2. told 
  3. felt
  4. began
  5. started
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Bài 2: Viết lại những câu sau sử dụng cấu trúc it was not until

  1. Linda didn’t become a famous singer until 2019.

=> _______________________________________________________

  1. His son didn’t start talking until he was 6.

=> _______________________________________________________

  1. Lindy didn’t go abroad until she was 40.

=> _______________________________________________________

  1. I didn’t go to bed until midnight.

=> _______________________________________________________

  1. The boys didn’t stop talking until the teacher came.

=> _______________________________________________________

Đáp án:

  1. It was not until 2019 that Linda became a famous singer.
  2. It was not until his son was 6 that he started talking.
  3. It was not until Lindy was 40 that she went abroad.
  4. It was not until midnight did I go to bed.
  5. It was not until the teacher came that the boys stopped talking.

Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức về cấu trúc it was not until và một số bài tập vận dụng. Hy vọng qua những chia sẻ ở trên, bạn đọc đã nắm rõ chủ đề ngữ pháp này cũng như áp dụng chúng thành thạo trong cuộc sống. Đừng quên tham khảo thêm các chủ đề ngữ pháp quan trọng và phương pháp học hiệu quả từ Hack Não Ngữ Pháp nhé. Chúc bạn thành công!

Xem thêm: Bí quyết luyện nghe tiếng Anh từ A-Z