Trôi chảy giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện

Trôi chảy giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện

Hãy tưởng tượng trong một chuyến du lịch nước ngoài, bỗng nhiên bạn gặp vấn đề khẩn cấp về sức khỏe và phải ngay lập tức tìm một bệnh viện quốc tế để kiểm tra. Tìm được bệnh viện rồi nhưng làm sao để giao tiếp với bác sĩ đây khi xung quanh toàn tiếng Anh là tiếng Anh? Step Up sẽ cung cấp cho bạn những mẫu câu và từ vựng giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện thông dụng nhất, giúp bạn hoàn toàn có thể vượt qua trở ngại này dễ dàng.

1, Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện

Nghĩ tới hành trình của bạn khi tới bệnh viện một chút xem bạn cần nói những gì nào? Sau đây là những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện theo từng tình huống: khi tới bệnh viện, khi khám chữa bệnh và khi nghe lời khuyên của bác sĩ.

Khi tới nơi

Khi vừa đến bệnh viện, chúng ta cần gặp một bác sĩ/ y tá hoặc ra quầy lễ tân (reception) đầu tiên để nói về nhu cầu của mình. 

  • I’d like to see a doctor: Tôi muốn gặp bác sĩ/ Tôi muốn khám bệnh
  • I’d like to make an appointment with Doctor …: Tôi muốn hẹn gặp với bác sĩ…
  • Is there any doctor who can speak …?: đây có bác sĩ nào nói tiếng … không?
  • I need a sick note: Tôi cần giấy chứng nhận ốm
  • Please take a seat: Xin mời bạn ngồi
  • Do you have an appointment?: Bạn có lịch hẹn trước chưa?
  • Is it urgent?: Có khẩn cấp không?
  • Do you have private medical insurance/ Health Insurance card?: Bạn có bảo hiểm y tế cá nhân không?
  • The doctor’s ready to see you now: Bác sĩ có thể khám cho bạn bây giờ

Khi khám bệnh

giao-tiep-tieng-anh-trong-benh-vien-khi-kham-benh

Lời bác sĩ khi giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện 

  • Can I have a look?: Để tôi xem cho bạn nhé?
  • Let me examine you. Roll up your sleeves, please: Cho phép tôi được khám cho bạn. Hãy xắn tay áo lên.
  • Where does it hurt?: Bạn đau chỗ nào?
  • Does it hurt when I press here?: Bạn có đau khi tôi ấn vào đây không?
  • What are your symptoms?: Bạn có triệu chứng bệnh gì?
  • How have you been feeling generally? Nhìn chúng anh/chị cảm thấy thế nào?
  • How long have you been feeling like this? Anh/chị đã cảm thấy như thế bao lâu rồi?
  • Breathe deeply, please!: Hít thở sâu nào.
  • I’m going to take your…. / We need to take…. : Tôi sẽ đo … của bạn
  • You need to have a blood test: Anh/chị cần thử máu
  • I’ll test your blood pressure: Để tôi kiểm tra huyết áp của bạn
  • Are you on any sort of medication? Anh/chị có đang uống thuốc gì không?
  • Do you have any allergies? Anh/chị có bị dị ứng không?
  • You must be hospitalized right now: Anh phải nhập viện ngay bây giờ.

Lời bệnh nhân giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện:

  • I’ve been feeling sick/ very tired: Dạo gần đây tôi cảm thấy mệt.
  • It hurts here: Tôi đau ở đây
  • I’m having difficulty breathing: Tôi đang bị khó thở.
  • I’m in a lot of pain: Tôi đang rất đau.
  • I’ve got a pain in my …: Tôi bị đau ở …
  • I’ve been feeling sick: Gần đây tôi cảm thấy mệt
  • I’ve been having headaches: Gần đây tôi bị đau đầu
  • My joints are aching: Các khớp của tôi rất đau
  • I’ve got diarrhoea: Tôi bị tiêu chảy
  • I’m constipated: Tôi bị táo bón
  • I’ve got a lump: Tôi bị u lồi
  • I’m allergic to… : Tôi bị dị ứng với….
  • I think I’ve pulled a muscle in my leg:Tôi nghĩ tôi bị sái chân cho căng cơ
  • I’m having difficulty breathing: Tôi đang bị khó thở
  • I’ve got very little energy: Tôi đang cảm thấy kiệt sức
  • I’ve been feeling depressed: Dạo này tôi cảm thấy rất chán nản
  • I’ve been having difficulty sleeping: Dạo này tôi bị khó ngủ

Khi bác sĩ đưa ra lời khuyên, cách điều trị

  • You ‘re suffering from…. (Example: high blood pressure): Bạn đang bị ….. (ví dụ: huyết áp cao)
  • You’re going to need a few stitches: Anh/chị cần vài mũi khâu
  • I’m going to give you an injection: Tôi sẽ tiêm cho anh/chị
  • I’m going to prescribe you some antibiotics: Tôi sẽ kê đơn cho anh/chị ít thuốc kháng sinh
  • Take (two) of these pills (three) times a day: Uống ngày ba lần, mỗi lần hai viên
  • You must be hospitalized right now: Anh phải nhập viện ngay bây giờ.
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện

Nhắc tới y khoa, bệnh viện thì từ vựng sẽ “chuyên ngành” hơn 1 chút. Muốn có thể giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện thành thạo thì vốn từ vựng trong chủ đề này cũng cần được nạp thêm. Điều này cũng sẽ giúp bạn tìm được chính xác nơi cần đến và tìm đúng bác sĩ phù hợp nhanh nhất.

gieo-tiep-tieng-anh-trong-benh-vien-tu-vung

Các loại hình bệnh viện

Không chỉ có “hospital”, dù ở đâu thì mỗi loại bệnh khác nhau cũng sẽ tới một loại hình bệnh viện khác nhau. Cùng tìm hiểu xem tên của các loại bệnh viện trong tiếng Anh là gì nhé:


Mental hospital

Bệnh viện tâm thần

General hospital

Bệnh viện đa khoa

Field hospital

Bệnh viện dã chiến

Nursing home

Viện dưỡng lão

Cottage hospital

Bệnh viện tuyến dưới

Orthopedic hospital

Bệnh viện chỉnh hình

Dermatology hospital

Bệnh viện da liễu

Maternity hospital

Bệnh viện phụ sản

Children hospital

Bệnh viện nhi

Các chuyên khoa

Mỗi chuyên khoa sẽ nghiên cứu và điều trị những bệnh khác nhau. 

  • Accident and Emergency Department: khoa tại nạn và cấp cứu
  • Anesthesiology: chuyên khoa gây mê
  • Allergy: dị ứng học
  • Andrology: nam khoa
  • Cardiology: khoa tim
  • Dermatology: chuyên khoa da liễu
  • Dietetics: khoa dinh dưỡng
  • Diagnostic imaging department: khoa chẩn đoán hình ảnh y học
  • Endocrinology: khoa nội tiết
  • Gynecology: phụ khoa
  • Gastroenterology: khoa tiêu hoá
  • Geriatrics: lão khoa
  • Haematology: khoa huyết học
  • Internal medicine: nội khoa
  • Inpatient department: khoa bệnh nhân nội trú
  • Nephrology: thận học
  • Neurology: khoa thần kinh
  • Oncology: ung thư học
  • Odontology: khoa nha
  • Orthopaedics: khoa chỉnh hình
  • Internal medicine: nội khoa
  • Surgery: ngoại khoa

Các phòng ban:

Mỗi bệnh viện cũng là một tổ chức, không thể thiếu các phòng ban và một số khu vực chuyên biệt riêng. 

  • Admission Office:phòng tiếp nhận bệnh nhân
  • Discharge Office: phòng làm thủ tục ra viện
  • Blood bank:ngân hàng máu
  • Canteen: nhà ăn bệnh viện
  • Cashier’s: quầy thu tiền
  • Central sterile supply: phòng tiệt trùng
  • Consulting room: phòng khám
  • Coronary care unit: đơn vị chăm sóc mạch vành
  • Day operation unit:đơn vị phẫu thuật trong ngày
  • Delivery: phòng sinh nở
  • Dispensary room: phòng phát thuốc
  • Housekeeping(n):phòng tạp vụ
  • Emergency room: phòng cấp cứu
  • Isolation room: phòng cách ly
  • Laboratory(n): phòng xét nghiệm
  • Waiting room: phòng đợi
  • Mortuary(n):nhà xác
  • On-call room:phòng trực 
  • Outpatient department:khoa bệnh nhân ngoại trú
  • Medical records department:phòng lưu trữ hồ sơ bệnh án

Xem thêm:

  1. Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu thuốc
  2. Tiếng Anh giao tiếp về stress
  3. Tiếng Anh giao tiếp tại hiệu giặt là

3, Đoạn hội thoại cơ bản khi giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện 

Sau đây là 3 đoạn hội thoại mẫu, giúp các bạn dễ hình dung hơn khi giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện.

giao-tiep-tieng-anh-trong-benh-vien-hoi-thoai

Hội thoại giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện số 1:

Receptionist: Good morning. How can I help you? 

(Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp gì?)

Patient: I need to see a doctor in gastroenterology.

(Tôi cần gặp bác sĩ khoa tiêu hóa)

Receptionist: Do you have an appointment? 

(Bạn đã đặt hẹn trước chưa?)

Patient: No… but it is quite urgent. I’ve got diarrhoea for 2 days.

(Chưa. Nhưng nó khá khẩn cấp. Tôi đã bị tiêu chảy 2 ngày nay)

Receptionist: Oh. It’s bad. Let me check. Luckily, there is a doctor that’s ready to see you now. 

(Tệ quá. Để tôi kiểm tra. May mắn là có một bác sĩ có thể sẵn sàng gặp bạn bây giờ)

Patient: Thank you!

(Xin cảm ơn) 

Hội thoại giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện số 2: 

Doctor: Good morning, what’s troubling you? Where does it hurt?

(Chào buổi sáng? Bạn bị sao thế? Bạn đau ở đâu?)

Patient: I’ve been having an awful stomach recently.

(Tôi bị đau bụng rất nặng gần đây)

Doctor: Don’t worry. Let me examine you. Does it hurt when I press here? 

(Đừng lo. Để tôi khám cho bạn. Nó có đâu khi tôi ấn vào đây không?)

Patient: Yes, a little bit. But it hurts badly on the upper left.

(Có một chút. Nhưng tôi đau hơn ở phía trên bên trái)

Doctor: I’m going to give you an injection to ease your paint first. Then I will prescribe you some antibiotics, you are having gastritis. 

(Tôi sẽ cho bạn một mũi tiêm giảm đau trước. Sau đó sẽ kê cho bạn một vài liều thuốc kháng sinh, bạn đang bị viêm dạ dày)

Hội thoại giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện số 3:

Doctor: Good morning, what’s bothering you? 

(Chào buổi sáng? Bạn bị sao thế?)

Patient: I’ve got very little energy and I’m having difficulty breathing.

(Gần đây tôi thấy kiệt sức và khó thở)

Doctor: Are you on any sort of medication?

(Bạn có đang dùng thuốc nào không)

Patient: No.

(Không)

Doctor:So, do you have any other symptoms recently? 

(Vậy bạn có triệu chứng nào khác gần đây không?)

Patient:  I’ve had a sore throat since 2 days ago.

(Tôi bị đau họng từ 2 ngày trước)

Doctor: Okay. I will test your blood pressure and you also need to have a blood test.Then, I’m going to prescribe you some antibiotics.

(Được rồi, tôi sẽ đo huyết áp của bạn và bạn cũng cần thử máu nữa. Sau đó, tôi sẽ kê thuốc kháng sinh cho bạn.)

[FREE]Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

4, Phương pháp tự học và ghi nhớ tiếng Anh hiệu quả

Mỗi chủ đề lại có một lượng từ vựng rất lớn, đòi hỏi các bạn nỗ lực luyện tập hằng ngày để có thể ghi nhớ và ứng dụng chúng thành thạo. Ngoài ra thì việc học nghe, học phát âm cũng là một phần không thể thiếu. Hãy xem thử một số phương pháp tự ôn luyện cực hiệu quả sau đây nhé.

Luyện nghe và cách dùng câu chữ qua video, phim truyện, bài hát

Internet là một kho tàng khổng lồ và đặc biệt có ích trong phương pháp này. Các bạn có thể học tiếng Anh qua bài hát, video, kết hợp đọc phụ đề (subtitle) bằng tiếng Anh (khi đã quen hơn) để biết cách người bản xứ phát âm, nhấn nhá,… như thế nào. Vậy là vừa lên trình Nghe, vừa lên trình Nói một lúc. Một số website có bật song song phụ đề Việt Anh, rất tiện lợi cho người học. 

Phương pháp này còn giúp người học giải trí, thư giãn song song với việc thu nạp từ vựng khi học tiếng Anh. 

Luyện nói hằng ngày

Để nói giỏi thì cách duy nhất đó là nói thật nhiều. Bạn có thể tự học tiếng Anh giao tiếp bằng cách nhẩm theo người bản xứ trong các clip, cũng có thể đọc to các tài liệu thành tiếng hoặc tự nghĩ ra câu hỏi và tự trả lời lúc rảnh. Chú ý đọc chậm, rõ âm và đừng quên ghi âm lại giọng đọc của mình để phát hiện ra lỗi sai nhé! Thêm vào đó, hãy cố áp dụng những từ vựng mới học được vào trong bài nói. Thay vì dùng “I like” suốt, bạn có thể thay đổi bằng “I’m a big fan of” hay “I’m interested in”. Dần dần, từ vựng của bạn sẽ nâng cao hơn và khả năng diễn đạt còn tốt hơn nữa.  

Tìm kiếm một người “đồng chí” để luyện phản xạ

Nếu có thể, hãy tìm cho mình một người đồng hành, hoặc một thầy giáo để giúp bạn luyện phản xạ và sửa lỗi hằng ngày. Cách này sẽ giúp bạn tiến bộ rất nhanh. 

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.

Mong rằng qua bài viết trên, kho tiếng Anh của bạn đã được nạp thêm những mẫu câu và từ vựng cực kì thông dụng và hữu ích về giao tiếp tiếng Anh trong bệnh viện, cũng như biết thêm về phương pháp học tiếng Anh hiệu quả. Step Up chúc bạn học thật tốt và sớm tiến bộ vượt bậc nhé!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

“Bỏ túi” quy tắc trọng âm chuẩn trong tiếng Anh

“Bỏ túi” quy tắc trọng âm chuẩn trong tiếng Anh

Bạn băn khoăn tại sao nhiều người giao tiếp tiếng Anh hay đến vậy? Bạn tự hỏi có bí kíp gì không? Step Up sẽ chia sẻ với các bạn “quy tắc vàng”– quy tắc trọng âm từ và câu trong tiếng Anh để giúp các bạn giao tiếp tự nhiên và ngữ điệu hơn.

1. Quy tắc trọng âm tiếng Anh trong từ

Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về quy tắc trọng âm tiếng Anh trong từ để giao tiếp tự nhiên hơn

Khi nhìn vào phiên âm của một từ, trọng âm của từ đó được ký hiệu bằng dấu (‘) ở phía trước, bên trên âm tiết đó.

Định nghĩa trọng âm trong từ

Khác với tiếng Việt, tiếng Anh là ngôn ngữ đa âm tiết. Những từ có hai âm tiết trở lên thì trong cách đọc sẽ có một âm tiết khác biệt hơn về độ dài, độ lớn và độ cao . Khi ta đọc đến âm tiết này thì lực phát âm sẽ mạnh hơn khi phát âm các âm tiết khác. Đó là trọng tâm trong từ.

Khi nhìn vào phiên âm của một từ, trọng âm được ký hiệu bằng dấu (‘) ở bên trên và nằm phí trước âm tiết đó.

Ví dụ:

  • “Student” có phiên âm /ˈstjuː.dənt/ thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất là âm /stju/
  • “Trainee” có phiên âm /ˌtreɪˈniː/ thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /ni/

định nghĩa quy tắc trọng âm

Các quy tắc trọng âm tiếng Anh trong từ

Do tiếng Anh là hệ đa âm tiết nên mỗi từ ngắn hoặc dài lại có những quy tắc trọng âm khác nhau

a. Với từ có 2 âm tiết

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

Đối với hầu hết danh từ và tính từ trong tiếng Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

  • Danh từ: “doctor” có phiên âm /ˈdɒk.tər/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ nhất là âm /dɒk/
  • Tính từ: “better” có phiên âm /ˈbet.ər/, thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ nhất là âm /bet/

Với động từ chứa nguyên âm ngắn ở âm tiết thứ hai và kết thúc bằng một hoặc không phụ âm, thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: “enter” có phiên âm / ˈentər/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ nhất là âm /en/

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Trọng âm vào âm tiết thứ 2

Trong tiếng Anh, hầu hết các động từ và giới từ có hai âm tiết đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai 

Ví dụ:

  • Động từ: “object” có phiên âm  /kəˈnekt/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /nekt/
  • Giới từ: “among” có phiên âm /əˈmʌŋ/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /mʌŋ/

Danh từ hay tính từ có nguyên âm dài mà nguyên âm đôi ở âm tiết thứ hai hoặc kết thúc nhiều hơn một phụ âm thì trọng âm sẽ rơi vào chính âm tiết đó.

Ví dụ: belief có phiên âm /bɪˈliːf/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /liːf//

Ví dụ về quy tắc trọng âm

b. Với từ có 3 âm tiết và nhiều hơn 3 âm tiết

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất

Với một danh từ có chứa ba âm tiết: nếu âm tiết thứ hai có chứa âm /ə/ hoặc /i/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: “pharmacy” có phiên âm /ˈfɑːrməsi/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /teɪ/

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai

Những danh từ có âm tiết thứ nhất chứa âm ngắn /ə/ hay/i/, có âm tiết thứ hai chứa nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ: “potato” có phiên âm /pəˈteɪtoʊ/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /teɪ/

Những động từ có âm tiết cuối cùng chứa âm /ə/ hoặc /i/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ: “remember” có /rɪˈmembər/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /mem/

Những tính từ có âm tiết đầu tiên chứa âm /i/ hoặc /ə/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ: “familiar” có phiên âm /fəˈmɪliər/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /mɪ/

c. Với với từ có chứa các hậu tố

Hậu tố là thành phần được thêm vào sau từ gốc. Hậu tố không có nghĩa khi đứng riêng biệt và nó không phải là một từ.

Hậu tố trọng âm rơi vào chính nó: ain, -eer, -ee, -oo, -oon, -ese, esque

Ví dụ: volunteer /.vɒlənˈtɪə /, employee /empl ɔɪˈi:/,

Hậu tố làm trọng tâm rơi vào trước âm đó: -ion, ic, -sion , -ious, -ian, -ia

Ví dụ: population / ˌpɒpjʊˈleɪʃ(ə)n̩ /,  economic / ˌiːkəˈnɒmɪk /

quy tắc trọng âm

d. Với  từ ghép

Đối với danh từ ghép: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ: “whitegreenm /ɡri/

Động từ ghép: trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai

Ví dụ: “Understand” có phiên âm /ʌndərˈstænd / thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /stænd/

Tính từ ghép : trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai

Ví dụ: “self- confident” có phiên âm /ˌselfˈkɒn.fɪ.dənt/ thì trọng tâm rơi vào âm tiết thứ hai là âm /kɒn/

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Quy tắc trọng âm tiếng Anh trong câu

Trong tiếng Anh, không chỉ mỗi từ có trọng âm mà trong câu cũng có quy tắc trọng âm. Trong giao tiếp tiếng Anh luôn phải nhấn đúng trọng âm vì ý nghĩa câu có thể thay đổi khi ta nhấn trọng âm vào một từ khi nói. Khi nói có trọng âm, câu sẽ giai điệu cho câu, đó được gọi là âm điệu.

Ví dụ: Phân tích trọng âm trong câu sau:

  •       I love you (Nhấn mạnh vào chủ ngữ tôi, chính tôi là người yêu em chứ không phải ai khác)
  •       I love you (Nhấn mạnh rằng tôi rất yêu em)
  •       I love you (Nhấn mạnh người tôi yêu là em chứ không phải ai khác)

Trong tiếng Anh, các từ trong câu được chia làm chia làm 2 loại, đó là từ về mặt nội dung và từ về mặt cấu trúc.

Các từ thuộc về mặt nội dung là những từ quan trọng và mang nghĩa của câu và thường được nhấn trọng âm vào khi nói.

Các từ thuộc về mặt cấu trúc ít quan trọng hơn và không được nhấn trọng âm khi nói. Nó là những từ phụ trợ cấu tạo ngữ pháp cho câu và làm cho câu đúng về mặt cấu trúc hoặc ngữ pháp.

Các từ thuộc về mặt nội dung – được nhấn trọng âm

Loại từ

Ví dụ

Danh từ

Music, pencil, chair…

Tính từ

Big, small, tall,…

Trạng từ

Quickly, early, friendly…

Động từ chính

Give, send, listening

Đại từ chỉ định

This, that, those…

Từ để hỏi

What, who, when…

Trợ động từ (dạng phủ định)

Don’t, doesn’t…

Các từ thuộc về mặt cấu trúc – không được nhấn trọng âm

Loại từ

Ví dụ

Mạo từ

A, an, the

Giới từ

In, on at,…

Đại từ

He, she, it…

Từ nối

But, and, however…

Trợ động từ

Do, does, can, must…

Động từ tobe

Is, are, am, was…

3. Quy tắc trọng âm với một số từ gốc đặc biệt

Với những từ có đuôi kết thúc bằng: -al, -ate, -cy, -graphy, -gy, -ity, -phy thì trọng âm rơi vào âm thứ 3 từ dưới lên.

Ví dụ:

  • “Immediate” có hợp âm là /ɪˈmiː.di.ət/ thì hợp âm rơi vào âm thứ 3 từ dưới lên là âm /mi/
  • “Technology” có hợp âm là /tekˈnɒl.ə.dʒi/ hì hợp âm rơi vào âm thứ 3 từ dưới lên là âm /nɒl/

4. Bài tập về quy tắc trọng âm

Dưới đây là một số bài tập quy tắc trọng âm để chúng mình cùng luyện tập nhé

bài tập quy tắc trọng âm

Bài 1: Chọn cách đánh trọng âm chính xác nhất.

1. Trọng âm của “suspicious”:

a. ‘suspicious          b. suspi’cious           c. su’spicious        d. sus’picious

2. Trọng âm của “equipment”:

a. e’quipment         b. equip’ment        c. ‘equipment              d. equi’pment

3. Trọng âm của “understand”:

a. ‘understand       b. un’derstand        c. und’erstand              d. under’stand

Đáp án: 1c       2a      3d

Bài 2: Chọn từ có cách phát âm khác với các từ còn lại

  1. a. excited               b. interested          c. confident               d. memorable
  2. a. organise             b. decorate                 c. divorce                  d. promise
  3. a. refreshment   b. horrible                  c. exciting                 d. intention

Đáp án: 1a       2c      3b

 
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là những quy tắc trọng âm trong tiếng Anh. Hãy tích lũy thêm thật nhiều kiến thức ngữ pháp bằng cách tham khảo các bài viết khác của Step Up nhé!

Xem thêm: Tổng hợp tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi thông dụng nhất




Giỏi ngay cấu trúc without trong tiếng Anh

Giỏi ngay cấu trúc without trong tiếng Anh

“Knowledge is power, but it’s also nothing without a purpose.”

(Tri thức là sức mạnh, nhưng nó cũng chẳng là gì cả nếu không có một mục đích.)

― F.M. Sogamiah

Cấu trúc without là một chủ đề ngữ pháp vừa xa lạ vừa quen thuộc. Bạn có thể đã từng thấy cấu trúc này trong các bài tập về câu điều kiện, nhưng cũng có thể hiếm khi nghe thấy nó trong văn nói. Hãy để Step Up giới thiệu cho bạn toàn bộ kiến thức về cấu trúc without trong bài viết này nhé.

1. Without trong tiếng Anh có ý nghĩa gì

Từ “without” trong các câu chứa cấu trúc without có rất nhiều ý nghĩa. Hãy điểm qua những ý nghĩa thông dụng của “without” nhé.

1. Without khi đóng vai trò giới từ tiếng Anh mang ý nghĩa thiếu một người, sự vật, sự việc gì đó.

Ví dụ:

  • My best friend went to school without me.

(Bạn thân nhất của con đã đi đến trường mà không rủ con.)

  • Without milk, coffee is really bitter, I don’t like it.

(Thiếu sữa, cà phê đắng lắm, tôi không thích nó.)

Xem thêm Cấu trúc without  và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

2. Khi được sử dụng như một trạng từ, “without” mang nghĩa là ở ngoài, trái với “within” nghĩa là ở trong. Trạng từ “without” cũng có thể có ý nghĩa là “mà không có”.

Ví dụ:

  • I don’t think there is an enemy without, someone must have betrayed us.

(Tôi không nghĩ có một kẻ thù từ bên ngoài, ai đó đã phản bội chúng ta.)

  • There isn’t any sugar left, so they’ll have to make coffee without.

(Đường hết mất rồi nên họ sẽ phải làm cà phê mà không có nó.)

Xem thêm: Cấu trúc no sooner

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

 

2. Cấu trúc without và cách dùng

Dưới đây là những cách dùng của cấu trúc without. Hãy note lại những điểm bạn thấy thú vị vào sổ tay của mình nhé.

Without với V-ing

Cấu trúc without dùng với V-ing mang nghĩa “mà không có”, “mà thiếu đi” một việc gì đó.

Công thức chung:

         S + V + without + V-ing

Lưu ý rằng chủ ngữ S của động từ chính V phải giống với chủ ngữ của danh động từ V-ing sau “without”.

Ví dụ:

  • Without using the dictionary, I managed to write 10 new words.

(Tôi đã viết được 10 từ mới mà không cần dùng từ điển.)

  • I baked a cake without burning anything, I’m so happy.
    (Tôi đã nướng bánh mà không làm cháy thứ gì cả, tôi vui quá.)

Khi chủ ngữ của V và V-ing không giống nhau, chúng ta có thể chèn chủ ngữ của V-ing vào trong câu dưới dạng tân ngữ.

Công thức chung:

         S + V + without + O + V-ing

Ví dụ:

  • You cannot lie without me knowing about it.

(Bạn không thể nói dối qua mặt tôi được đâu.)

  • Without her mother telling her what to do, she’s completely clueless.

(Không có mẹ cô ấy chỉ bảo phải làm việc gì, cô ấy hoàn toàn không biết gì cả.)

Ở dạng bị động, cấu trúc without với V-ing có công thức chung như sau:

         S + V + without + being + VPP

Ví dụ:

  • The movie star is so famous that she cannot go out without being photographed.

(Ngôi sao điện ảnh nổi tiếng đến mức cô ấy không thể đi ra ngoài mà không bị chụp ảnh.)

  • Without being taught properly, a child can do terrible things.

(Trẻ con mà không được dạy dỗ cẩn thận có thể ngỗ nghịch lắm.)

Xem thêm:

Without với danh từ

Mang ý nghĩa tương tự với cấu trúc without với V-ing, cấu trúc này chỉ khác ở chỗ thay động từ đuôi -ing bằng danh từ hoặc cụm danh từ.

Công thức chung:

         S + V + without + N

Ví dụ:

  • Without peace, the world is not a safe place.

(Nếu không có hòa bình, thế giới không hề an toàn.)

  • Children often get lonely without their parents.

(Những đứa trẻ thường cô đơn nếu thiếu nếu bố mẹ của chúng.)

Without trong câu điều kiện

Trong các câu điều kiện, “without” được sử dụng trong vế mô tả điều kiện, bằng với “if … not”. Công thức chung:

      Câu điều kiện loại 1: without N/V-ing, S + will/can + V

       Câu điều kiện loại 2: without N/V-ing, S + would/could… + V

       Câu điều kiện loại 3: without N/V-ing, S + would/could… + have VPP

Ví dụ:

  • Without knowing the laws, you can commit crimes and be sentenced to jail.

(Nếu bạn không biết luật, bạn có thể phạm tội và bị bỏ tù đấy.)

  • Without the air, creatures living on the planet earth wouldn’t be able to survive.

(Nếu không có không khí, sinh vật sống trên trái đất không thể nào tồn tại được.)

  • Without the bouy, I could have drowned.

(Nếu không có cái phao, có lẽ tôi đã chìm mất rồi.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập cấu trúc without

Bài 1: Viết lại câu với without

  1. If you don’t water the plant, it will die.

=> Without ______________________

  1. She can’t see very well if she doesn’t wear glasses.

=> Without _______________________

  1. Look, I will not go anywhere unless you go with me.

=> Without _______________________

  1. How can she study so well if she doesn’t have a tutor?

=> Without ________________________?

  1. I still can make money during the pandemic because I have an online job.

=> Without ___________________________

Đáp án:

  1. Without water, the plant will die.
  2. Without (wearing) her glasses, she can’t see very well.
  3. Without you (going with me), I will not go anywhere.
  4. Without a tutor how can she study so well?
  5. Without an online job, I couldn’t make money during the pandemic.

Bài 2: Đặt 5 câu với từ without

Đáp án : (tham khảo)

  1. I think Marshall’s rude, he just walked in like that without knocking.
  2. Susie said without hesitation: “I’ll help you”.
  3. Annie started walking to the door without responding.
  4. When her lover continued to argue with her without apologizing, she sighed.
  5. Without a clear plan, you will not be able to conduct this experiment.
 

Trên đây là bài viết về cấu trúc without gồm công thức và các ví dụ cụ thể, cùng bài tập có đáp án. Các bạn hãy khám phá thêm những bài viết khác của Step Up để tích lũy thêm vốn ngữ pháp nhé. 

 



Cấu trúc advise và những điều bạn cần nắm vững

Cấu trúc advise và những điều bạn cần nắm vững

Cấu trúc advise chắc hẳn không còn gì xa lạ với người học tiếng Anh chúng mình. Thế nhưng, cấu trúc khuyên nhủ với động từ advise còn rất nhiều kiến thức thú vị có thể bạn chưa biết. Hôm nay, Step Up sẽ giới thiệu với bạn tất tần tật về cấu trúc advise từ cơ bản đến nâng cao nhé.

1. Cấu trúc advise trong tiếng Anh

Đầu tiên, chúng ta hãy cùng học cách dùng cấu trúc advise qua các công thức và ví dụ cụ thể. 

Định nghĩa cấu trúc advise

Cấu trúc với động từ advise có ý nghĩa chung là đưa ra gợi ý về cách hành động tốt nhất cho ai đó.  Bản thân “advise” là một ngoại động từ tiếng Anh do đó nó thường đi kèm với tân ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • I advise you that you should buy that book, it’s a best-seller.

(Tôi khuyên bạn nên mua cuốn sách đó, nó bán rất chạy.)

  • Susie advises Marshall against drinking and driving.

(Susie khuyên Marshall không nên vừa uống rượu bia vừa lái xe.)

  • Their parents advised them, but they didn’t listen.

(Cha mẹ họ đã khuyên bảo, vậy mà họ có nghe đâu.)

Cách dùng cấu trúc advise

1. Cấu trúc advise với mệnh đề

Công thức chung:

           S + advise + that + S + (should) + V

Lưu ý rằng trong công thức này, dù có động từ khiếm khuyết should hay không, động từ luôn ở dạng nguyên thể.

Ví dụ:

  • My mother advises me that I go to ABC university.

(Mẹ tôi khuyên tôi nên học trường đại học ABC.)

  • The teacher advised that a school ID be carried with the students at all times.

(Giáo viên đã khuyên rằng thẻ học sinh nên luôn được mang theo bên người.)

  • We advise that workers have a legal contract signed.

(Chúng tôi khuyên những người công nhân nên ký một bản hợp đồng hợp pháp.)

2. Cấu trúc advise với to V

Công thức chung:

           S + advise + O + to V

hoặc 

           S + advise + O + not to V

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Ví dụ:

  • He advised his customers to contact the manager for more information.

(Anh ấy khuyên những khách hàng của mình nên liên lạc với quản lý để biết thêm thông tin.)

  • The graduates advise the students to work hard.

(Những người đã tốt nghiệp khuyên học sinh nên học hành chăm chỉ.)

  • The authorities advise the citizens not to go out during the pandemic.

(Những người cầm quyền khuyên người dân không nên ra ngoài khi dịch bệnh đang hoành hành.)

3. Cấu trúc advise với các giới từ

Advise against

Cấu trúc này mang ý nghĩa giống cấu trúc advise not to V, chính là khuyên bảo ai không nên làm gì đó. Against là một giới từ nên theo sau nó là động từ dạng V-ing.

Công thức chung:

           S + advise + O + against + V-ing

Ví dụ:

  • I advise you against taking that road – it’s under construction. 

(Tôi khuyên bạn không nên đi đường ấy đâu, nó đang được thi công.)

  • I strongly advise you against trusting him.

(Tôi thành thực khuyên bạn không nên tin anh ta.)

Advise on/about

Cấu trúc này mang nghĩa đưa ra lời khuyên về một chủ đề, lĩnh vực mà bạn có kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt. 

Công thức chung:

           S + advise + (O) + on/about + N.

Ví dụ:

  • The Economic teacher advises the pupils on financial issues.

(Giáo viên môn kinh tế đã ra lời khuyên cho học sinh về những vấn đề tài chính.)

  • The manager advised on work ethics.

(Người quản lý đưa ra lời khuyên về tinh thần làm việc.)

2. Phân biệt advise và advice

Dù mang hình thức gần giống nhau hoàn toàn, hai từ advise và advice lại khác nhau về mặt từ loại và cách dùng.

Trong khi advise là một ngoại động từ thì advice là một danh từ không đếm được, mang nghĩa là lời khuyên, gợi ý cho ai làm điều gì đó. Khi muốn dùng “advice” với một số từ, bạn có thể dùng “piece(s) of advice”. 

Cấu trúc advice thường hay gặp là:

           S + give + O + advice

Ví dụ:

  • Let her give you some advice, she’s a professional. 

(Hãy để cô ấy cho bạn vài lời khuyên, cô ấy là một chuyên gia.)

  • Can you give me a piece of advice on how to write an essay?

(Bạn có thể cho mình một lời khuyên trong việc viết bài luận không?)

Ngoài ra, một cách khác để phân biệt advice và advise khi luyện nghe tiếng Anh là phần đuôi “-ice” của “advice” được phát âm là /s/ giống như “ice”, trong khi đuôi “-ise” của “advise” được phát âm là /z/, giống như “realize”.

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập với cấu trúc advise

Bài 1: Viết lại các câu dưới đây

  1. It’s cold. You should wear a cardigan.

=> I advise ______________________

  1. People should not drive fast in the town centre.

=> People are advised ______________________

  1. She’s always tired. She should not go to bed late every night.

=> I advise _________________________________________

  1. Susie should buy both the dress and the skirt. 

=> The salesgirl advised ______________________________

  1. The students shouldn’t use their mobile phones in the exam.

=> Students are advised ______________________________

Đáp án: 

  1. I advise you to wear a cardigan.
  2. People are advised against driving fast in the town centre.
  3. I advise her against going to bed late every night.
  4. The salesgirl advised that Susie should buy the dress and the skirt. 
  5. Students are advised against using their mobile phones in the exam.

Bài 2: Điền advice hoặc advise vào chỗ trống

  1. Our new neighbour is so kind. She gave me a lot of _______ on how to take care of our garden.
  2. I didn’t ______ you to buy the white dress, but the pink one.
  3. A piece of ________ for the new writers is not to include too many details.
  4. Giving _________ to students in need is the job of a counsellor.
  5. I _________ that you should tell Susie about what happened.

 

Đáp án:

  1. advice
  2. advise
  3. advice
  4. advice
  5. advise
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp kiến thức bạn cần biết về cấu trúc advise. Step Up hy vọng bạn đã nắm được những công thức dùng động từ advise cũng như cách phân biệt advice và advise sau bài viết này. Chúc bạn sớm thông thạo ngữ pháp tiếng Anh.

 

Cấu trúc no matter: ý nghĩa, cách dùng và bài tập

Cấu trúc no matter: ý nghĩa, cách dùng và bài tập

Thay vì sử dụng although cho tất cả các mệnh đề trạng ngữ tương phản, bạn hoàn toàn có thể sử dụng các cấu trúc nâng cao hơn để thay thế như despite, in spite of hay no matter. Trong số đó cách dùng mệnh đề tương phản với cấu trúc no matter là một dạng bài khó bởi cách sử dụng đa dạng của nó. Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết cách sử dụng cấu trúc nâng cao này cũng như luyện tập qua một số bài tập sau nhé.

1. Cấu trúc no matter và cách dùng

Cấu trúc no matter là một trong những cấu trúc tương phản, được sử dụng trong tiếng Anh với ý nghĩa dù có … đi chăng nữa … thì vẫn. 

Cấu trúc:

No matter + who/what/which/where/when/how + S + V: Dù có… đi chăng nữa … thì

Ví dụ:

  • No matter who calls me, say I’m busy. (Dù là ai gọi đi chăng nữa thì cũng nói là tôi đang bận.)
  • No matter how careful you are, you can still make mistakes. (Dù bạn có cẩn thận như thế nào thì bạn vẫn có thể mắc lỗi sai.)

cách dùng cấu trúc no matter

Cấu trúc no matter how

No matter how + adj = However + adj: Dù thế nào đi chăng nữa

Ví dụ:

  • No matter how fast he walked, he was late for school. 

= However fast he walked, he was late for school.

(Dù anh ấy có đi nhanh đến mấy, anh ấy cũng đã muộn học.) 

  • No matter how hard Min learned, she failed the test. 

= However hard Min learned, she failed the test. 

(Dù Min chăm chỉ như thế nào thì cô ấy  trượt bài kiểm tra đó.)

Cấu trúc no matter who

No matter who = whoever: cho dù bất kỳ ai

Ví dụ:

  • No matter who Linda is, I still believe in her. 

= Whoever Linda is, I still believe in her.

(Dù cho Linda là ai đi nữa, tôi vẫn tin cô ấy.)

  • No matter who June wants to become, his mother always supports him.

= Whoever June wants to become, his mother always supports him.

(Dù June muốn trở thành ai đi chăng nữa, mẹ anh ấy vẫn luôn ủng hộ.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Cấu trúc no matter what

No matter what = Whatever: dù có chuyện gì đi chăng nữa

Ví dụ:

  • No matter what happens, be optimistic and overcome it.

= Whatever happens, be optimistic and overcome it.

(Dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, hãy lạc quan và vượt qua nó.)

  • No matter what Jame says, don’t trust him.

= Whatever Jame says, don’t trust him.

(Dù Jame có nói gì đi nữa, đừng tin anh ta.)

sử dụng no matter

Cấu trúc no matter where

No matter where = Wherever: dù bất nơi nào đi nữa

Ví dụ:

  • No matter where I go, my family is still in my heart.

= Wherever I go, my family is still in my heart.

(Dù cho tôi có đi đến đâu, gia đình vẫn luôn nằm trong trái tim tôi.)

  • No matter where you work, it’s not important.

= Wherever you work, it’s not important.

(Dù bạn có làm ở đâu, điều đó cũng không quan trọng)

Lưu ý: Ngoài vị trí thường đứng đầu câu, các cấu trúc này cũng có thể đặt ở vị trí cuối câu mà không cần mệnh đề theo sau.

Ví dụ: 

  • I will always support you, no matter what. (Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn dù có chuyện gì đi chăng nữa.)
  • I will go with you, no matter where. (Tôi sẽ đi cùng bạn dù bất kỳ đâu đi chăng nữa.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Bài tập cấu trúc no matter

Để tổng hợp lại kiến thức vừa học ở trên, chúng ta hãy cùng thực hành qua một số bài tập về cấu trúc no matter ngay sau đây nhé.

Bài tập cấu trúc no matter

Bài tập: Nối hai câu sau thành một câu sử dụng cấu trúc no matter
1. Linda’s life is hard. She is determined to study well. 

……………………………………………………………………………..

  1. June is very rich. He isn’t happy. 

…………………………………………………………………………….

  1. She can’t answer this question. She is very intelligent.

…………………………………………………………………………..

  1. Jame does anything. He always tries his best.

…………………………………………………………………………..

  1. He tried very hard. He was not successful.

…………………………………………………………………………..

  1. Bill lives anywhere. He always thinks of his hometown.

…………………………………………………………………………..

  1. Tung worked very hard, he didn’t manage to pass the final exam.

…………………………………………………………………………..

Đáp án:

  1. No matter how hard Linda’s life is, she is determined to study well.
  2. No matter how rich June is, he isn’t happy.
  3. No matter how intelligent she is, she can’t answer this question.
  4. No matter what Jame does, he always tries his best.
  5. No matter how hard he tried, he was not successful.
  6. No matter where Bill lives, he always thinks of his hometown.
  7. No matter how hard Tung worked, he didn’t manage to pass the final exam.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết chia sẻ kiến thức về cấu trúc no matter chi tiết nhất từ Step Up. Hy vọng qua bài viết bạn đã hiểu rõ và vận dụng được cấu trúc này vào giao tiếp hằng ngày cũng như giải quyết dễ dàng các bài tập của mình. Đừng quên đón chờ những chia sẻ hữu ích khác của Step Up nhé. Chúc bạn thành công!

 

4 cách dùng cấu trúc about nhanh chóng và dễ dàng

4 cách dùng cấu trúc about nhanh chóng và dễ dàng

Với sự đa dạng về ngữ nghĩa, khả năng kết hợp với các từ khác mà các từ tiếng Anh có rất nhiều cách dùng khác nhau. About là một từ điển hình trong số đó. Khi có thể đóng vai trò là giới từ, khi cũng có thể là trạng từ, hay cũng có thể kết hợp với một số từ để hỏi như “How”, “What” mang ý nghĩa hoàn toàn riêng biệt. Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng cấu trúc about và luyện tập qua một số bài tập ngay sau đây nhé.

1. Cấu trúc about và cách dùng

Trong khi nghe tiếng Anh, chắc hẳn bạn bắt gặp rất thường xuyên những câu nói có sử dụng about. Nhưng ở mỗi vị trí khác nhau, cấu trúc about lại diễn đạt một ý nghĩa khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua các trường hợp sau nhé. 

Khi about là giới từ

About được dùng phổ biến nhất với vị trí là một giới từ tiếng Anh, mang ý nghĩa là về cái gì, về điều gì.

Ví dụ:

  • Do you know anything about the newest version of the K.B laptop? (Bạn có biết chút gì về mẫu mới nhất của hãng laptop K.B không?)
  • Linda’s very worried about her young son whenever she is far from home. (Linda rất lo lắng về đứa con trai nhỏ của cô ấy mỗi khi cô ấy xa nhà.)
  • She is writing a blog about nature. (Cô ấy đang viết 1 bài blog về tự nhiên.)

cách dùng about

Lưu ý: Trong tiếng Anh có một số từ không thể đi kèm với cấu trúc about, điển hình như: “discuss (thảo luận), consider (cân nhắc), description (sự mô tả), mention (đề cập đến), …”

Ví dụ: 

  • He didn’t mention where we can find the keys. (Anh ta không đề cập đến nơi chúng ta có thể tìm chìa khóa.)
  • Let’s discuss our trip to Cat Ba! (Hãy cùng thảo luận chuyến đi tới Cát Bà của chúng ta.)
  • Have you considered applying for this job? (Bạn đã từng cân nhắc tới việc ứng tuyển cho công việc này chưa.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Khi about là trạng từ

Bên cạnh cách dùng phổ biến như một giới từ, cấu trúc about còn được sử dụng trong câu với vị trí của một trạng từ khi chúng ta muốn nói về thời gian, số lượng hay con số mang tính gần đúng. 

Ví dụ:

  • Our lesson will start at about 7pm everyday. (Tiết học của chúng ta sẽ bắt đầu vào khoảng 7 giờ tối mỗi ngày.)
  • We met each other about two years ago. (Chúng tôi gặp nhau khoảng 2 năm trước.)
  • Linda moved here about 4 years ago. (Linda chuyển tới đây khoảng 4 năm trước.)

cách dùng cấu trúc about

Cấu trúc be about to

Một dạng cấu trúc about nâng cao khác thường được sử dụng ở những bài tập khó tiếng Anh là “be about to”. Chúng ta sử dụng cấu trúc này như một cụm tính từ nói về một điều gì đó sẽ sớm xảy ra trong tương lai. 

Cấu trúc

S + to be + about + to + V-inf

Ví dụ: 

  • They are about to finish these projects. (Họ sắp hoàn thành những dự án này.)
  • Linda is about to learn a new language. (Linda sắp học môn ngôn ngữ mới.)
  • Min is about to apply for this job. (Min sắp ứng tuyển công việc này.)

Cấu trúc how about

Khác với những cách dùng của cấu trúc about ở trên, cấu trúc how about hoặc what about được dùng để đưa ra gợi ý, đề nghị về một việc gì đó. 

Cấu trúc:

How about / What about + V-ing/Noun?

Ví dụ:

  • How about going to B.M park next Sunday? (Chúng ta sẽ đi tới công viên B.M vào chủ nhật tới nhé?
  • What about going to the cinema? (Chúng ta đi tới rạp chiếu phim được không?)
  • How about visiting Hoa’s house next Saturday? (Chúng ta sẽ tới thăm nhà Hoa vào thứ 7 tuần tới nhé.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Bài tập cấu trúc about

 

Hãy cùng luyện tập qua một số bài tập về cấu trúc about ngay sau đây để củng cố lại kiến thức vừa học ở trên nhé.

bài tập cấu trúc about

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào các chỗ trống sau:

  1. His elder brother is always complaining __________ his new job.
  2. Mrs. Linda is often worried ___________ her young son.
  3. John was delighted _____________ the present I gave him.
  4. Are your children excited______________ going on holiday tomorrow?
  5. Thank you very much____________ inviting me to your party.
  6. She was very upset ________ the result of this project.
  7. How ________ going to M.B park tomorrow?
  8. What ________ buying these dresses?
  9. He’s a very reticent man; nobody knows anything _____ him.
  10. My small cat is very fond _____ fish.
  11. Linda and John are really excited _____ their spring vacation.
  12. Min waited _____ 11 o’clock and then went home.

Đáp án:

  1. about
  2. about
  3. with 
  4. about
  5. for 
  6. about
  7. about 
  8. about 
  9. about 
  10. of
  11. about 
  12. until
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức quan trọng nhất của cấu trúc about. Hy vọng qua bài viết bạn đã có thể phân biệt được cách sử dụng about với các giới từ khác cũng như áp dụng các cấu trúc khác nhau của nó một cách linh hoạt trong thực tiễn. Đừng quên theo dõi những bài viết hữu ích tiếp theo của Step Up nhé. Chúc bạn thành công!