Tính cách làm nên con người chúng ta. Nó ảnh hưởng lên hầu hết tất cả mọi khía cạnh của cuộc sống, từ cách chọn lựa nghề nghiệp, cách ta tương tác với gia đình, và những lựa chọn bạn bè hoặc người yêu. Vậy có bao nhiêu loại tính cách? Cũng Step Up khám phá qua bộ từ vựng tiếng Anh về tính cách con người trong bài viết dưới đây nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh về tính cách tích cực
Khiêm tốn, siêng năng, duyên dáng,…Có hàng trăm từ vựng tiếng Anh về tính cách con người thay vì chỉ nói good hay bad một cách vô vị. Dưới đây là những cách nói về tính cách tích cực mới mẻ hơn, thú vị hơn:
Charming: xinh đẹp, duyên dáng
Generous: rộng lượng
Good: tốt, giỏi
Gentle: hiền lành
Friendly: thân thiện
Discreet: thận trọng, kín đáo
Efficient: có năng lực
Diligent: siêng năng
Courteous: lịch sự
Conscientious: chu đáo
Creative: sáng tạo
Clever: khéo léo
Courageous: dũng cảm
Hospitable: hiếu khách
Humble: khiêm tốn
Cautious: thận trọng
Honest: thật thà, lương thiện
Intelligent: thông minh
Punctual: đúng giờ
Responsible: có trách nhiệm
Humorous: hài hước
Willing: có thiện ý, sẵn lòng
Nice: xinh đẹp, dễ thương
Sensitive: nhạy cảm
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
3. Một số cụm từ vựng tiếng Anh về tính cách con người
Tính cách con người trong tiếng Anh không chỉ biểu đạt bằng những từ vựng đơn lẻ mà còn được thể hiện qua những cụm từ. Cùng tìm hiểu một số cụm từ vựng tiếng Anh về tính cách con người thông dụng nhé!
Armchair critic
“Armchair critic” là cụm từ chỉ một người luôn kêu ca, phàn nàn về mọi thứ mặc dù trong thực tế họ lại chẳng hề làm hay giúp ích bất cứ điều gì cả.
Ví dụ: Mike is a armchair critic, he just complains and doesn’t help.
(Mike là một kẻ luôn phàn nàn, anh ta chỉ phàn nàn và không giúp đỡ.)
Busy body
Đây là “tuýp người bận rôn”. Tuy nhiên họ bận rộn để ý, soi mói cuộc sống của người khác.
“Busy body” chỉ một người luôn tò mò cuộc sống của người khác. ‘
Ví dụ: My neighbor is a really busy body! She even knows what time my dog gets up!
(Hàng xóm của tôi là một người soi mói thực sự, bà ta thậm chỉ biết cả giờ thức giấc của con chó nhà tớ!)
Cheap skate
Cụm từ này trong tiếng Anh chỉ một người rất keo kiệt, không muốn bỏ tiền ra kể cả vào những việc hay trường hợp quan trọng nhất.
Ví dụ: Don’t behave like a cheapskate like that! Every time you eat, you let someone else pay.
(Đừng có keo kiệt như vậy! Lần nào ăn bạn cũng bắt người khác trả tiền.)
Worrywart
Worrywart miêu tả mẫu người luôn luôn lo lắng về mọi thứ.
Ví dụ: She likes a worrywart so she usually has trouble.
(Cô ấy là một người hay lo lắng nên cô ấy thường gặp khó khăn.)
Down to Earth
Đây là từ vựng chỉ tính cách của những người thực tế, có ý thức và rất khiêm tốn.
Ví dụ: Susan is admired because she is a down to earth person.
(Susan được mọi người ngưỡng mộ vì cô ấy là một người khiêm tốn)
Behind the time
Bind the time chỉ những người tính cổ hủ, khó tiếp nhận cái mới và không chịu thay đổi. Đây có lẽ là tính cách gây khó chịu đúng không nào?
Cụm từ này chỉ sử dụng trong trường hợp không trang trọng.
Ví dụ: My grandfather is behind the time.
(Ông tôi là người cổ hủ.)
Have a heart of gold
Đây là từ vựng tiếng Anh chỉ tính cách con người tốt bụng và rộng lượng.
Ví dụ: Thank you for saving the dog. You’ve got a heart of gold!
(Cảm ơn bạn đã cứu con chó. Ban đúng là có trái tim vàng!)
A cold fish
Đây là tính từ chỉ tính cách của những người lạnh lùng, không mấy thân thiện.
Ví dụ: Although John is a good person, but some people don’t like him because she is a cold fish.
(Mặc dù John là người tốt nhưng một số người không thích anh ấy vì anh ấy không thân thiện lắm.)
A quick study
Nói về những người thông minh, có khả năng học hỏi nhanh.
Ví dụ: Jenny is a really quick study. He absorbs knowledge very quickly.
(Jenny là người rất thông minh. Anh ấy tiếp thu kiến thức rất nhanh.)
A shady character
Nói về những người không trung thực, đáng ngờ.
Cụm từ này được sử dụng trong trường hợp không trang trọng.
Ví dụ: Tomis a shady character. He acts very strangely
(Tom là kẻ đáng ngờ. Anh ta hành động rất kỳ lạ.)
4. Phương pháp nhớ từ vựng tiếng Anh về tính cách con người
Mỗi khi bắt gặp một từ mới, bạn thường làm gì với chúng? Hỏi những người xung quanh hay tra từ điển? Nếu bạn chọn một trong số các cách trên, vậy hãy bắt đầu thay đổi thói quen học từ của mình với nhữngphương pháp học từ vựng dưới đây. Và nhớ áp dụng chúng để học từ vựng Tiếng Anh về tính cách con người nhé!
Đoán nghĩa của từ
Thay vì tra từ điển hay hỏi ai đó ngay lập tức khi bắt gặp từ mới, bạn hãy đoán nghĩa của từ trước. Điều này giúp kích thích tư duy não bộ của bạn và nhớ từ lâu hơn. Hãy cố thử đoán chúng dựa trên văn cảnh.
Nếu như không được hãy tìm kiếm từ vựng Google Image. Bạn sẽ được trả về kết quả bằng hình ảnh cung cấp thêm “gợi ý” về nghĩa của từ. Việc học từ vựng qua hình ảnh giúp nhớ từ hiệu quả hơn 30% so với từ ngữ thông thường.
Tra từ điển và học cách phát âm
Sau khi đã đoán được nghĩa của từ, bạn hãy nhờ tới sự giúp đỡ của từ điển. Hãy tìm kiếm cách phát âm của từ vựng để nói từ chính xác nhất.
Một gợi ý nhỏ dành cho bạn: Cambridge và Oxford là 2 cuốn từ điển online dịch từ sát nghĩa nhất và dạy bạn học phát âmnhư người bản xứ nhé.
Thực hành từ đó thật nhiều
Trí nhớ con người chỉ là trí nhớ ngắn hạn. Vì vậy đừng lo lắng về việc bạn bị quên từ ngay sau học nó. Giải pháp chính là hãy “lặp lại” thật nhiều. Nói lại nhiều lần, đặt câu với từ vựng cần học sẽ giúp bạn tạo phản xạ với từ. Hãy sử dụng từ đó nhiều nhất có thể, trong các cuộc đàm thoại tiếng Anh , hay thậm chí khi nói với chính mình.
Nếu như bạn gặp khó khăn với những phương pháp học truyền thống thì hãy “yêu từ vựng” tiếng Anh với sách Hack não 1500 từ vựng đầy sáng tạo – cuốn sách tích hợp nhiều phương pháp học từ tiếng Anh cùng hình ảnh, video sống động giúp bạn có thể học được 50 từ vựng mỗi ngày.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về tính cách con người và cách học từ vựng hiệu quả. Hy vọng bài viết đã mang đến những kiến thức hữu ích cho bạn. Chúc bạn luôn học tập thật tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Hoa quả là loại thực phẩm rất tốt cho sức khỏe, chúng vừa bổ sung vitamin A tốt cho sức khỏe lại vừa làm đẹp da. Bạn có biết có bao nhiêu loại hoa quả và tên gọi của chúng như thế nào trong tiếng Anh không? Cùng Step Up khám phá chi tiết trong bộ từ vựng về hoa quả ngay dưới đây nhé!
1. Một số từ vựng về hoa quả trong tiếng Anh
Hoa quả trong tiếng Anh được gọi là “fruit”. Tuy nhiên không phải loại quả nào cũng gọi như thế. Cùng tìm hiểu chi tiết bộ từ vựng về hoa quả ngay dưới đây:
Avocado: bơ
Apple: táo
Orange: cam
Banana: chuối
Grape: nho
Grapefruit: bưởi
Starfruit: khế
Mango: xoài
Pineapple: dứa, thơm
Mangosteen: măng cụt
Mandarin: quýt
Kiwi fruit: kiwi
Kumquat: quất
Jackfruit: mít
Durian: sầu riêng
Lemon: chanh vàng
Lime: chanh vỏ xanh
Papaya: đu đủ
Soursop: mãng cầu xiêm
Custard-apple: mãng cầu
Plum: mận
Apricot: mơ
Peach: đào
Cherry: anh đào
Sapota: sapôchê
Rambutan: chôm chôm
Coconut: dừa
Guava: ổi
Pear:lê
Fig: sung
Dragon fruit: thanh long
Melon: dưa
Watermelon: dưa hấu
Lychee: vải
Longan: nhãn
Pomegranate: lựu
Berry: dâu
Strawberry: dâu tây
Passion-fruit: chanh dây
Persimmon: hồng
Tamarind: me
Cranberry: quả nam việt quất
Jujube: táo ta
Dates: quả chà là
Green almonds: quả hạnh xanh
Ugli fruit: quả chanh vùng Tây Ấn
Citron: quả thanh yên
Currant: nho Hy Lạp
Ambarella: cóc
Indian cream cobra melon: dưa gang
Granadilla: dưa Tây
Cantaloupe: dưa vàng
Honeydew: dưa xanh
Malay apple: điều
Star apple: vú sữa
Almond: quả hạnh
Chestnut: hạt dẻ
Honeydew melon: dưa bở ruột xanh
Blackberries: mâm xôi đen
Raisin: nho khô
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Ngoài những từ vựng về hoa quả thì các thành ngữ về hoa quả cũng được sử dụng khá phổ biến trong các cuộc đàm thoại tiếng Anh. Học ngay những thành ngữ về hoa quả ngay dưới đây để giao tiếp “chất” hơn nhé!
The apple of one’s eye: được ai đó yêu thích
Ví dụ: In my family, I’m the apple of one’s eye.
(Trong gia đình, tôi là người được yêu quý nhất.)
Go bananas: tức giận, tức điên lên
Ví dụ: My dad would go bananas if he knows we’re lying
(Bố tôi sẽ tức điên lên nếu ông biết tôi nói dối.)
Not give a fig: không hứng thú với việc gì đó
Ví dụ: My school has a concert tomorrow, but I don’t give a fig.
(Trường tôi có buổi hòa nhạc vào ngày mai, tuy nhiên tôi không hứng thú với nó.)
Apples and oranges: khác biệt, không giống nhau
Ví dụ: Anna and her sister are just apples and oranges.
(Anna và chị của cô ấy chẳng có điểm gì giống nhau.)
As red as a cherry: đỏ như trái cherry, rất đỏ
Ví dụ: Her lips are very beautiful. It is as red as a cherry.
(Cô ấy có đôi môi rất đẹp. Nó đỏ như trái cherry.)
The cherry on the cake: thứ cuối cùng để mọi thứ hoàn hảo.
Ví dụ: The fabulous weather was just the cherry on the cake.
(Thời tiết tuyệt vời làm mọi thứ trở lên hoàn hảo.)
“Làm thế nào để học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhỉ? Tại sao học hoài mà vẫn quên hoài…”. Đây chắc hẳn là nỗi trăn trở của tất cả người học tiếng Anh chứ không của riêng ai.
Đối với giao tiếp tiếng Anh, từ vựng được coi là gốc rễ, bởi vậy có thể thấy được chúng có tầm quan trọng như thế nào. Tuy nhiên để học từ nhanh chóng hiệu quả thì phải dành thời gian và phương pháp học. Trong bài viết này Step Up sẽ chia sẻ đến bạn 2 phương pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh để áp dụng học bộ từ vựng về hoa quả nhé.
Học từ vựng bằng flashcard
Hiện nay, nhiều bạn vẫn chưa quen với hình thức học này, vì vậy Flashcard học từ vựng tiếng Anh còn là một từ mới mẻ. Flashcard sẽ bao gồm nhiều tờ giấy có 2 mặt với những thông tin và hình ảnh minh họa liên quan được ghép lại với nhau dựa trên 1 hình thức chung: 1 câu hỏi đi kèm 1 câu trả lời.
Ví dụ bạn đang học từ vựng về hoa quả thì mặt trước của flashcard cung cấp từ mới, mặt sau sẽ giải thích tiếng Việt và thêm ảnh minh họa cho loại quả đó. Sử dụng flashcard sẽ giúp bạn ghi nhớ những nội dung kiến thức quan trọng dễ dàng, nhanh chóng. Một ưu điểm của flashcard đó là gọn nhẹ, bạn có thể dễ dàng đem đi bất cứ đâu, có thể học mọi lúc mọi nơi.
Học từ vựng qua âm thanh tương tự
Nguyên tắc chung: tìm một từ tiếng Việt có cách phát âm tương tự từ cần học, sau đó đặt câu chứa từ đó và nghĩa của từ.
Ví dụ: Từ vựng về hoa quả cần học là “banana”
Nghĩa của từ: quả chuối
Từ đồng âm: bà ná nà
=> Đặt câu: Bà ná nà vui sướng vì được tặng một quả chuối.
Phương pháp âm thanh tương tự học khá đơn giản nhưng lại vô cùng thú vị và giúp người học nhớ lâu hơn do từ được áp dụng luôn sau khi học. Ngoài ra, khi học với sách Hack não 1500 từ vựng tiếng Anh, các từ còn đi kèm với một hình ảnh minh họa và audio sinh động. Đây là cuốn sách từ vựng bán chạy Top 1 Tiki năm 2018 với phương pháp học từ vựng thông minh giúp người học dễ dàng ghi nhớ đến 50 từ một ngày.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Như vậy, Step Up đã tổng hợp bộ từ vựng tiếng anh về hoa quả và cũng như các phương pháp học từ vựng thông minh. Chỉ học từ vựng thì chưa đủ, bạn phải thường xuyên sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh để biến chúng thành của mình. Step Up chúc bạn sớm thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Giờ giấc, ngày, tháng, năm… là một trong những chủ đề thường xuyên được bắt gặp trong các cuộc giao tiếp thông thường. Bạn muốn hỏi một người bạn ngoại quốc về thời gian nhưng không biết nói như thế nào? Cùng Step Up học từ vựng tiếng Anh về thời gian để học cách đọc giờ và cách nói về thời gian trong tiếng Anh vừa chính xác vừa tự nhiên như người bản ngữ nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh về thời gian
“What time is it” – Đây có lẽ là câu hỏi “kinh điển” về thời gian mà ai ai cũng biết. Chắc hẳn mỗi chúng ta ai cũng từng hỏi “Mấy giờ rồi nhỉ” trong một ngày. Vậy ngoài cấu trúc trên còn những cách hỏi khác về thời gian không nhỉ? Thời gian trong tiếng Anh đọc như thế nào? Tìm hiểu ngay trong bộ từ vựng tiếng Anh về thời gian sau đây.
Từ vựng tiếng Anh về thời gian trong ngày
Morning: Buổi sáng
Afternoon: Buổi chiều
Evening: Buổi tối
Midnight: Nửa đêm
Dusk: Hoàng hôn
Dawn: Bình minh
Từ vựng tiếng Anh về đơn vị thời gian
Second: Giây
Minute: Phút
Hour: Tiếng
Week: Tuần
Decade: Thập kỷ
Century: Thế kỷ
Weekend: Cuối tuần
Month: Tháng
Year: Năm
Millennium: Thiên niên kỷ
Từ vựng tiếng Anh về ngày trong tuần
Monday: Thứ hai
Tuesday: Thứ ba
Wednesday: Thứ tư
Thursday: Thứ Năm
Friday: Thứ sáu
Saturday: Thứ bảy
Sunday: Chủ nhật
Từ vựng tiếng Anh về tháng
January: Tháng 1
February: Tháng 2
March: Tháng 3
April: Tháng 4
May: Tháng 5
June: Tháng 6
July: Tháng 7
August: Tháng 8
September: Tháng 9
October: Tháng 10
November: Tháng 11
December: Tháng 12
Từ vựng tiếng Anh về các mùa trong năm
Spring: Mùa xuân
Summer: Mùa hè
Autumn/ Fall: Mùa thu
Winter: Mùa đông
Rainy season: Mùa mưa
Dry season: Mùa khô
Từ vựng tiếng Anh chỉ tần suất
Never: Không bao giờ
Often: Thường xuyên
Occasionally: Thỉnh thoảng
Rarely: Hiếm khi
Normally: Thường xuyên
Alway: Luôn luôn
Sometimes: Thỉnh thoảng, đôi khi
Seldom: Ít khi, hiếm khi
Usually: Thường xuyên
Một số từ vựng khác liên quan đến thời gian
Now: bây giờ
Then: khi đó
Immediately/straight away: ngay lập tức
Soon: sớm
Earlier: sớm hơn
Later: muộn hơn
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Có rất nhiều cách để trả lời cho câu hỏi ” What time is it?”. Thông thường thì cách nói giờ cũng khá đơn giản, ai cũng cảm thấy như rất quen thuộc. Đàm thoại tiếng Anh về giờ là chủ đề phổ biến trong đời sống thường ngày. Tuy nhiên, chúng ta vẫn còn sai trong trả lời câu hỏi về giờ hơn và kém. Bài viết này sẽ giúp bạn biết cách nói giờ nhé.
Cách đọc giờ chẵn
Khi muốn nói giờ chính xác, chúng ta dùng từ “o’clock” với mẫu câu:
It’s + number (số của giờ) + o’clock
Ví dụ:
It’s 8 o’clock.
See you at 6 o’clock.
Có thể lược bỏ “o’clock” trong tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã.
Cách học giờ hơn
Cách 1: giờ + số phút
Ví dụ:
9:25 => Nine twenty-five
2:37 => Two thirty-seven
Cách 2: số phút + past + số giờ
Ví dụ:
9:25 => Twenty five past nine
2:37 => Thirty-seven past nine
Cách học giờ kém
Công thức: số phút + to + số giờ
Ví dụ:
10:50 => Ten to eleven
7:40 => Twenty to six
Một Số Lưu Ý Khi Đọc Giờ Trong Tiếng Anh
Khi giờ là phút 15 hơn, sử dụng: (a) quarter past
Ví dụ:
4h15 => (a) quarter past four
8:15 => (a) quarter past eight
Khi giờ là phút 15 kém, chúng ta sử dụng: (a) quarter to
Ví dụ:
10:45 => (a) quarter to ten (10h kém 15)
3:45 => (a) quarter to four (4h kém 15)
Khi giờ là phút 30 hơn chúng ta sử dụng: half past
Ví dụ:
7:30 => half past seven (7 rưỡi)
10:30 => half past ten (10 rưỡi)
3. Mẹo học từ vựng tiếng Anh về thời gian hiệu quả
Liệu bạn còn nhớ được tất cả những từ mà mình đã học không sau khi đã học qua hàng loạt từ vựng tiếng Anh về thời gian? Làm thế nào để có phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả? Step Up xin chia sẻ với các bạn vài phương pháp nạp vốn từ vựng “siêu to khổng lồ” mà không hề bị quá tải!
Ghi nhớ từ vựng qua truyện chêm
Hiểu đơn giản về phương pháp truyện chêm là một đoạn văn bản, một đoạn hội thoại bằng tiếng mẹ đẻ có chèn thêm các từ vựng cần học. Chính vì chủ yếu văn bản bằng tiếng Việt nên khi đọc đoạn văn đó, bạn có thể đoán nghĩa từ vựng thông qua văn cảnh. Hãy xem ví dụ trong ảnh dưới đây.
Đây cũng chính là phương pháp mà người Do Thái đã áp dụng trong việc học ngoại ngữ từ hàng nghìn năm trước.
Ôn tập từ vựng thường xuyên
Việc lặp đi lặp lại một thứ gì đó sẽ giúp bạn tạo ra phản xạ với nó. Đối với từ vựng cũng vậy. Mỗi ngày hãy dành 30 phút cho việc học từ vựng, học lại chúng nhiều lần. Ngoài ra, chủ động cùng bạn bè lên lịch ôn tập cũng là một cách rất hay để nhớ được từ vựng lâu hơn.
Nếu bạn còn loay hoay trong việc học từ vựng và nhớ từ thì hãy cùng Step Up học qua cuốn Hack Não 1500 từ vựng tiếng Anh – cuốn sách tích hợp nhiều phương pháp học từ cùng hình ảnh, audio sinh động.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Bạn là người yêu hội họa, bạn thích màu sắc? Yellow, red, blue… là những từ vựng đã quá quen thuộc với chúng ta. Vậy ngoài 7 màu sắc cơ bản, bạn có biết thêm những màu khác cùng tông được gọi như thế nào trong tiếng Anh không? Hãy cùng Step Up khám phá bộ từ vựng tiếng Anh về màu sắc đầy đủ nhất nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh về các loại màu sắc
Bạn có biết, thế giới của các màu sắc được chia làm 3 gam màu cơ bản:
Màu nóng
Màu lạnh
Màu trung tính
Mỗi gam màu biểu hiện sắc thái khác nhau. Màu nóng tạo cảm giác ấm áp, kích thích cảm xúc. Màu lạnh mát mẻ, dễ chịu. Gam màu trung tính không thuộc màu nóng cũng không thuộc màu lạnh, chúng được tạo bởi màu đen pha trắng. Step Up sẽ mở rộng tới các bạn bộ từ vựng tiếng Anh về màu sắc để chúng mình hiểu chi tiết hơn về các gam màu sắc tiếng Anh nhé!
Các màu lạnh
Các màu lạnh bao gồm những màu như: blue, brown, green… Cùng tìm hiểu kỹ hơn trong bộ từ vựng tiếng Anh về màu sắc.
Dark blue:lam đậm
Pale blue: lam nhạt
Sky – blue: xanh da trời
Peacock blue: lam khổng tước
Bright blue: Màu xanh nước biển tươi
Light blue: Màu xanh da trời nhạt
Brown: Nâu
Nut – brown: nâu đậm
Bronzy: màu đồng xanh
Coffee – coloured: màu cà phê
Green: Xanh lá cây
Greenish: xanh nhạt
Grass – green: xanh lá cây
Leek – green: xanh hành lá
Dark – green: xanh đậm
Apple green:xanh táo
Olivaceous:xanh ô liu
Chlorophyll: Xanh diệp lục
Emerald: Màu lục tươi
Purple: Màu tím
Mauve:màu hoa cà
Violet: màu tía phớt xanh của hoa tím dại
Boysenberry: màu quả mâm xôi lai giữa mâm xôi đen và mâm xôi đỏ
Lavender: màu hoa oải hương
Grape: màu tím thậm giống quả nho
Orchid:màu tím nhạt
Các màu nóng
Red: đỏ
Deep red: đỏ sẫm
Pink:hồng
Murrey: hồng tím
Reddish: đỏ nhạt
Scarlet:phấn hồng
Vermeil:hồng đỏ
Rosy:đỏ hoa hồng
Yellow: vàng
Yellowish:vàng nhạt
Golden: vàng óng
Waxen: vàng cam
Pale yellow: vàng nhạt
Melon: Màu quả dưa vàng
Sunflower: Màu vàng rực
Tangerine: Màu quýt
Gold/ gold- colored: Màu vàng óng
Apricot yellow: Vàng hạnh, Vàng mơ
Orange: màu da cam
Màu trung tính
Black: Đen
Blackish:đen lợt
Blue – black:đen xanh
Sooty: đen huyền
Inky: đen xì
Smoky: đen khói
White: trắng
Silvery: trắng bạc
Lily – white: trắng tinh
Pale: trắng bệch
Snow – white: trắng xóa
Milk – white: trắng sữa
Off – white:trắng xám
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Từ vựng là cốt lõi của ngoại ngữ. Bởi vậy nên việc học từ vựng luôn được các bạn học tiếng Anh vô cùng quan tâm. Các bạn dành ra bao nhiêu thời gian trong một ngày để học từ vựng? Phương pháp học từ vựng của bạn có đang thực sự đem lại hiệu quả hay không?
Nếu như chỉ học từ vựng bằng những phương pháp truyền thống thì lượng từ học được sẽ rất ít. Hơn nữa các bạn cũng khó để nhớ được lâu.
Step Up sẽ giới thiệu tới các bạn 2 phương pháp học từ vựng tiếng Anh về màu sắc dễ học và nhớ lâu. Cùng xem phía dưới đây nhé!
Học từ vựng với Âm thanh tương tự
Hiểu đơn giản hơn, đây là phương pháp tương tự như “bắc cầu” trong toán học. Phương pháp học bắc cầu từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, sử dụng một từ khác có âm thanh tương tự với từ gốc. Với mỗi từ tiếng Anh như vậy, bạn hãy tìm những từ có âm thanh tương tự với từ cần học. Sau đó đặt câu bao gồm từ đó và nghĩa của câu.
Với phương pháp này, bạn sẽ chèn những từ vựng tiếng Anh cần học vào một câu chuyện, bối cảnh bằng tiếng Việt. Thay vì việc cố gắng học một đoạn văn tiếng Anh dài, bạn hãy thêm một số từ tiếng Anh vào đoạn văn bằng tiếng Việt để từ dễ dàng đi vào não bộ hơn. Bạn cũng có thể dễ dàng đoán nghĩa và nhớ được các từ cần học.
Để hiểu rõ về 2 phương pháp này, bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn trong cuốn sách Hack Não 1500 từ vựng tiếng Anh của Step Up. Đây là một trong những cuốn sách bán chạy nhất trên Tiki, giúp người học ghi nhớ đến 50 từ chỉ trong một ngày!
Trong cuốn sách này, bên cạnh phần âm thanh tương tự, còn có cách phiên âm, ví dụ và giải thích nghĩa bằng tiếng Anh của mỗi từ. Đi cùng với đó là các hình ảnh minh họa sinh động, giúp bạn nhớ từ lâu hơn. Bên cạnh đó, sách còn đi kèm với file nghe audio nghe và 1200 video bài giảng hướng dẫn chi tiết về phát âm cho từng từ vựng nữa.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh về màu sắc cơ bản nhất. Các bạn hãy nhớ học từ thường xuyên và áp dụng vào thực tế giao tiếp hàng ngày để nhớ từ lâu hơn. Hy vọng qua bài viết trên Step Up đã đem đến sch bạn những phương pháp học từ vựng bổ ích. Chúc các bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Phật giáo có lẽ là chủ đề từ vựng còn khá xa lạ đối với người học tiếng Anh. Tuy nhiên nếu ta có sự quan tâm, học hỏi và tìm hiểu thì chủ đề Phật giáo cũng rất thú vị và bạn có thể hiểu biết sâu hơn về tôn giáo này. Cùng Step Up khám phá kho từ vựng tiếng Anh về Phật giáo chi tiết nhất trong bài viết dưới đây nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh về Phật giáo
Phật Giáo là một trong những tôn giáo lớn trên thế giới và đã có hàng ngàn năm lịch sử. Bạn có phải là một tín đồ của Phật giáo? Trong tiếng Anh chủ đề tôn giáo này được nói như thế nào nhỉ? Cùng Step Up tìm hiểu chi tiết về Phật giáo thông qua bộ từ vựng tiếng Anh về Phật giáo ngay dưới đây nhé
Buddhism: Phật giáo
The Buddha: Đức Phật, người đã giác ngộ
Amitabha Buddha: Đức Phật Di Đà
Medicine Buddha: Đức Phật Dược Sư
Avalokiteśvara bodhisattva: Quan Thế Âm Bồ Tát
The Buddhist/ monk: Một Phật tử/ nhà tu hành.
Three Jewels: Tam bảo (Phật – Pháp – Tăng)
Take Refuge in the Three Jewels: Quy y Tam Bảo
The Fourth Noble Truths: Tứ Diệu Đế
Noble Eightfold Path: Bát Chánh đạo
Middle way: Trung đạo
Pure Land Buddhism: Tịnh Độ Tông
Zen Buddhism: Thiền Tông
Zen Master: Thiền sư
Dharma: Giáo pháp
Dharma Master: Người giảng pháp
Dharma Talks: Thuyết pháp
Greed – Hatred – Ignorance: Tham – Sân – Si
Great Compassion Mantra: Thần chú Đại Bi
Nirvana: Niết bàn
Emptiness: Tính Không
Ego: Bản ngã
Buddhist nun: ni cô, sư cô
Buddhist monastery: tu viện
Enlightenment: giác ngộ
Pagoda: chùa
Charity: từ thiện
To give offerings: dâng đồ cúng
Incense sticks: cây nhang
To pray: cầu nguyện
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Từ vựng tiếng Anh về Phật giáo: 10 điều phật dạy
Mỗi chúng ta ai cũng muốn có cuộc sống đầy đủ. Ngọn nguồn của niềm vui là cảm giác hài lòng mỗi ngày. Tuy nhiên chúng ta đều không phải là những người đầu tiên tự hỏi: “Làm thế nào để sống một cuộc đời hạnh phúc hơn?”.
Có ai trên đời này lại không muốn mình được hạnh phúc? Nhưng cách để đón nhận hạnh phúc cũng như tạo ra hạnh phúc của mỗi người lại khác nhau.
Những lời Phật dạy là những kiến thức vô cùng gần gũi, giản dị giúp chúng ta buông bỏ những đau khổ trong tâm để có một cuộc sống an yên hạnh phúc. Để có một cuộc sống an vui, hạnh phúc quý Phật tử hãy lưu tâm 10 điều Phật dạy trong bộ từ vựng tiếng Anh về Phật Giáo ngay dưới đây.
Điều số 1: The greatest pity in life is self-belittlement.
(Đáng thương lớn nhất của đời người là sự tự ti.)
Điều số 2: The greatest ignorance in life is deceit.
(Ngu dốt lớn nhất của đời người chính là sự dối trá.)
Điều số 3: The greatest error in your life, is to lose oneself.
(Sai lầm lớn nhất của đời người chính là đánh mất chính mình.)
Điều số 4: The greatest enemy in life, is the self.
(Kẻ thù lớn nhất của đời người là bản thân mình.)
Điều số 5: The greatest wealth in your life, is health and wisdom.
(Tài sản lớn nhất của đời người chính là sức khỏe và trí tuệ.)
Điều số 6: The greatest pride in your life, is recovering from failures.
(Đáng khâm phục lớn nhất của đời người chính là sự vươn lên sau khi gục ngã.)
Điều số 7: The greatest failure in life, is vanity.
(Thất bại lớn nhất của đời người chính là tự đại.)
Điều số 8: The greatest crime in your life, is disloyalty to parents.
(Tội lỗi lớn nhất của đời người là đánh mất bản thân mình.)
Điều số 9: The greatest bankruptcy in life, is hopelessness.
(Phá sản lớn nhất của đời người chính là sự tuyệt vọng.)
Điều số 10: The greatest tragedy in life, is jealousy.
(Bi ai lớn nhất của đời người chính là sự ghen tị.)
3. Các câu nói đạo Phật khuyên răn con người sống tốt bằng tiếng Anh
Đạo lý nhà Phật không chỉ giúp con người tìm được chân lý của cuộc sống mà còn giúp tâm hồn chúng ta trở nên thanh tịnh hơn. Lời Phật dạy làm người là những điều sâu sắc, khuyên răn con người tránh xa những điều không đúng để trở thành người tốt.
Dưới đây là những câu nói Phật khuyên răn con người bằng tiếng Anh. Mỗi chúng ta nên học theo những lời khuyên răn của Phật để sống tốt hơn, hạnh phúc hơn.
1. There are two mistakes one can make along the road to truth isn’t going all the way and not starting.
Có hai lỗi lầm con người có thể mắc phải trên con đường dẫn đến chân lý: không tìm hết các lối đi và không chịu bắt đầu.
2. You’ll not be punished for your anger, you will be punished by your anger.
Bạn sẽ không bị trừng phạt bởi cơn nóng giận của mình, chính cơn nóng giận là một sự trừng phạt với bản thân bạn rồi.
3. However many holy words you read, many you speak, what good will they do you if you do not act upon them?
Bạn có đọc bao nhiêu từ thánh thiện, nói bao nhiêu lời cao cả đi nữa thì có tốt chăng nếu không làm theo chúng?
4. Hatred does not cease by hatred, but can cease only by love, this is the eternal rule.
Thù hận không chấm dứt được bằng thù hận, mà chỉ bằng tình thương. Đây là lẽ muôn đời.
5. Peace comes from within. Do not seek it without.
Thanh bình đến tự lòng ta, đừng tìm kiếm nó bên ngoài.
6. Rule your mind or it will rule you.
Làm chủ suy nghĩ của bạn hoặc nó sẽ làm chủ lại bạn.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Từ vựng tiếng Anh về Phật giáo cũng là nhóm từ vựng đáng để chúng ta học hỏi và trải nghiệm phải không nào? Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm nhiều chủ đề tiếng Anh thú vị khác trong cuốn sách Hack Não 1500 của Step Up. Đây không chỉ là cuốn sách về từ vựng mà nó còn tích hợp rất nhiều phương pháp học tiếng Anh giúp chúng ta nắm chắc từ vựng nhanh hơn. Đừng bỏ lỡ cuốn sách này nhé! Step Up Chúc các bạn học tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI