5 (100%) 4 votes

“Xanh đỏ tím vàng lục lam vàng tím!”

Bạn chỉ mất một giây để bạn đọc hết các màu sắc của cầu vồng, nhưng liệu với tiếng Anh bạn có thể đọc trôi chảy như vậy? Chủ đề về màu sắc là luôn là một chủ đề được mong chờ khi học các từ vựng tiếng Anh với nội dung thú vị mang đến động lực cho người học. Hôm nay hãy cùng Step Up học về những màu sắc trong tiếng Anh nhé!

 

Các màu cơ bản trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh cũng có rất nhiều các từ chỉ màu sắc. Khi bắt đầu, bạn nên học những màu mình yêu thích hoặc có ấn tượng, vì khi màu sắc nào đó có sự liên kết với cảm xúc và trải nghiệm của bản thân thì bạn sẽ nhớ được từ lâu hơn. Nhờ có sự liên kết cảm xúc vậy thì cách học từ vựng sẽ hiệu quả và lâu quên. Bây giờ chúng ta hãy bắt đầu với những màu sắc cơ bản nhất nhé!

 

White /waɪt/: trắng

mau sac trong tieng anh

Màu sắc trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, màu trắng được coi là một màu sắc tích cực, gắn liền với sự tinh khiết, hồn nhiên, trong sáng.

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu trắng:

A white lie: Một lời nói dối vô hại

As white as a ghost: trắng bệch/ xanh như tàu lá

A white-collar worker: nhân viên văn phòng, thường là người làm việc ít nặng nhọc và có mức lương cao. Từ này bắt nguồn từ chiếc áo sơ mi với cổ trắng mà những người làm văn phòng như bác sĩ, luật sư, quản lý,… thường mặc.

White-livered: Nhát gan

 

Red /red/: đỏ

mau sac trong tieng anh

Màu sắc tiếng Anh

Màu đỏ là chính là màu của lửa và máu, đi liền với sức mạnh, quyền lực, sự quyết tâm và nhiệt huyết, đây cũng là biểu tượng của sự đe dọa, nguy hiểm và chiến tranh.

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu đỏ:

Be in the red: ở trong tình cảnh nợ nần

The red carpet: thảm đỏ, được chào đón nồng hậu

Like a red rag to a bull; có khả năng làm ai đó tức giận

Catch somebody red-handed: bắt quả tang ai đó

 

Bạn sẽ ghi nhớ màu đỏ là red như thế nào?

Thay vì lặp lại red là màu đỏ (n lần) bạn có thể thử ghi nhớ theo phương pháp âm thanh tương tự sau:

Bạn có thể thử học theo phương pháp học qua âm thanh tương tự như sau:

Ví dụ khi học từ “red” – màu đỏ, hãy nhớ câu nói “Hôm nay trời RÉT đậm nhưng các sao Việt vẫn không ngại diện váy ngắn trên thảm ĐỎ”.

Từ “rét” giúp bạn nhớ đến cách phát âm, còn từ “đỏ” giúp bạn nhớ được nghĩa của từ.

Đây là một trong các phương pháp học sáng tạo trong cuốn sách Hack Não 1500 từ vựng tiếng Anh. Với phương pháp này, sẽ không khó để bạn học từ 30-50 từ vựng một ngày mà không cảm thấy nhàm chán hay nhồi nhét. Đi kèm với sách sẽ là 50% hình ảnh minh họa cho từng từ và hệ thống từ điển âm thanh đi kèm sử dụng tiện lợi trên điện thoại hoặc máy tính.

Tham khảo thêm sách tại: https://sachhacknao.stepup.edu.vn

 

Black /blæk/: đen

mau tieng anh

Màu tiếng Anh

Trong tiếng Anh, màu đen thường được biểu thị cho sự bí ẩn, sức mạnh, quyền lực và những điều tiêu cực.

Một số cụm từ, thành ngữ màu sắc trong tiếng Anh liên quan đến màu đen:

Black mood: tâm trạng tiêu cực, có thể là bối rối, giận dữ hay thất vọng

Black market: chợ đen, nơi những vụ buôn bán, trao đổi trái phép diễn ra

Black sheep (of the family): con cừu đen trong gia đình, biểu thị người khác biệt so với những người còn lại, thường không nhận được sự tôn trọng của các thành viên

 

Blue /bluː/: xanh da trời

mau sac trong tieng anh

Màu sắc trong tiếng Anh

Một cuộc khảo sát của tạp chí YouGov (Mỹ) đã chỉ ra rằng xanh da trời chính là màu sắc được yêu thích nhất trong tất cả các màu tiếng Anh, có đến 33% người tham gia khảo sát từ khắp các Quốc gia trên thế giới đã chọn xanh da trời là màu sắc ưu thích mà không hề lưỡng lự. Màu xanh da trời tượng trưng cho lòng trung thành, sức mạnh, trí tuệ và sự tin tưởng, hướng con người đến hòa bình và sự thư giãn, thả lỏng.

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu xanh da trời:

Blue blood: người có xuất thân từ gia đình quý tộc hoặc gia đình giàu có.

Blue ribbon: chất lượng cao, ưu tú

Out of the blue: bất ngờ

Once in a blue moon: hiếm khi xảy ra

True blue: là người đáng tin cậy

Blue-collar worker: những người thường làm các công việc tay chân và nhận lương theo giờ, thường có mức lương thấp hơn. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh-Mỹ, trước đây, những người công nhân thường mặc đồng phục màu xanh nước biển.

 

Green /griːn/: xanh lá cây

mau sac tieng anh

Màu sắc tiếng Anh

Trong tiếng Anh, màu xanh lá cây được tượng trưng cho sự phát triển, hòa thuận, bên cạnh đó màu xanh lá cây còn mang lại cảm xúc an toàn, đây cũng là lý do tại sao đèn giao thông có màu xanh lá. Đôi khi nó cũng mang ý nghĩa tiêu cực.

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu xanh lá cây

Give someone get the green light: cho phép ai đó làm điều gì, “bật đèn xanh”

Put more green into something: đầu từ nhiều tiền hoặc thời gian hơn vào việc gì đó

Green with envy: ghen tỵ với ai đó

 

Orange /ˈɒr.ɪndʒ/: màu cam

mau sac trong tieng anhCác màu trong tiếng Anh

Màu cam có sự mạnh mẽ của màu đỏ và hạnh phúc của màu vàng. Gắn liền liền với sự vui tươi, nhẹ nhàng và tươi mát.

 

Yellow /ˈjel.əʊ/: vàng

mau vang trong tieng anh

Màu sắc trong tiếng Anh

Màu vàng là mùa của mặt trời, gắn liền với cảm giác thụ hưởng hạnh phúc, cũng là màu của sự thông thái và mạnh mẽ.

Thành ngữ về màu vàng: Have yellow streak (biểu thị ai đó không dám làm gì đó)

 

Pink /pɪŋk/: hồng

mau hong trong tieng anh

Màu hồng trong tiếng Anh

Màu hồng tượng trưng cho sự chăm sóc, chu đáo, thân thiện và nữ tính, lãng mạn và tình yêu.

Một số cụm từ và thành ngữ về màu hồng:

Pink slip: giấy thông báo bị sa thải (cách nói ẩn dụ vì tờ giấy thông báo sa thải thường có màu hồng)

In the pink: có sức khỏe tốt

Pink-collar worker: chỉ những người lao động là phụ nữ, có lương và phúc lợi xã hội thấp: ý tá, chăm sóc người già và trẻ nhỏ, đánh máy,… Từ này bắt nguồn từ Anh Mỹ, vào những năm 50 của thế kỷ 20, nhân viên làm những công việc này thường mặc áo sơ mi sáng màu hồng.

 

Purple /`pə:pl/: màu tím

mau tim trong tieng anh

Màu tím trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, màu tím thường tượng trưng cho hoàng gia, tầng lớp quý tộc, gắn với sự sang trọng, quyền lực và tham vọng. Nó cũng là màu của sáng tạo, trí tuệ, bí ẩn, độc lập và ma thuật.

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu tím:

Purple with rage: giận dữ ai đó đến đỏ mặt tía tai

Born to the purple: chỉ những người được sinh ra trong gia đình hoàng tộc hoặc quý tộc.

 

Gray /greɪ/: xám

mau xam trong tieng anh

Màu xám trong tiếng Anh

Màu xám là màu lạnh, trung tính và cân bằng. Màu xám là một màu sắc không cảm xúc, buồn rầu, ngoài ra còn mang ý nghĩa thực tế.

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu xám:

Grey matter: chất xám, trí thông minh

Gray-hair: tóc muối tiêu, hay màu tóc bạc, chỉ người già

Gray water: nước bẩn

 

Brown /braʊn/: nâu

mau nau trong tieng anh

Màu nâu trong tiếng Anh

Màu nâu là màu sắc thân thiện nhưng lại mang tính thực tế liên quan đến sự cẩn trọng, bảo vệ, thoải mái và sự giàu có về vật chất.

Một số cụm từ, thành ngữ trong tiếng Anh liên quan đến màu nâu:

To be browned off: tức giận, chán ngấy

Brown as a berry: màu da sạm nắng

In a brown study: Trầm ngâm suy nghĩ

To do brown: Đánh lừa ai đó

 

Đây là một số màu sắc cơ bản trong tiếng Anh, bên cạnh đó, các bạn cũng có thể ghép từ để nói về màu sắc ưa thích của bản thân.

Ví dụ:

  • Khi muốn nói về màu nhạt, ta thêm “bright” trước màu sắc: bright color (màu nhạt), bright green (xanh lá nhạt), bright pink (hồng nhạt),…
  • Tương tự khi nói muốn nói đến màu đậm, ta thêm “dark” trước màu sắc: dark blue (xanh biển đậm), dark purple (màu tím đậm)
  • Ngoài ra, bạn có thể sáng tạo bằng cách ghép các tính từ, danh từ để tạo nên những màu sắc đặc biệt khác: vintage color (màu hoài cổ), tomato-red (màu đỏ cà chua), milk-white (màu trắng sữa),…

 

Bảng màu trong tiếng Anh

cac mau sac trong tieng anh

Các màu sắc trong tiếng Anh

Cũng giống như trong tiếng Việt, các màu sắc trong tiếng Anh được chia thành màu nóng và màu lạnh, màu trung tính, màu đối lập, các màu tương tự,…

Màu nóng (warm color) gồm các màu như đỏ, vàng, cam, hồng,…; màu lạnh (cool color) gồm các màu: xanh, tím, xám,…

Bạn có thể học thêm một số cụm từ liên quan đến màu sắc: Color wheel: bảng màu, Neutral color: màu trung tính, Tones: tông màu, Shade: Độ đậm nhạt, Complementary color: màu bổ sung, Opposite color: màu đối lập,…

Kết hợp việc ghi nhớ bảng màu tiếng Anh bằng các cuốn sách học từ vựng hoặc đơn giản nhất là học trực tiếp thông qua đời sống hằng ngày. Nếu chưa biết màu đó là gì, hãy ghi chú lại, tra từ điển, tra hình ảnh,…sẽ cho bạn các ghi nhớ màu.

Trên đây là một số màu cơ bản trong tiếng Anh cùng những cụm từ, thành ngữ liên quan đến chúng. Ngoài ra, khi học học từ vựng, hãy học cả những từ liên quan và những thành ngữ, cụm từ liên quan đến nó. Lên một lịch trình học tập hiệu quả sẽ là kết hợp việc thực hành nghe nói sẽ tăng căng cường khả năng tiếng Anh của bạn.