Cấu trúc After và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc After và cách dùng trong tiếng Anh

Trong Anh ngữ, từ “after” được sử dụng trong mệnh đề chỉ thời gian, và vai trò là một liên từ liên kết. Có thể bạn chưa biết, có nhiều cách khác nhau để sử dụng liên từ “after’ trong câu. Hãy cùng Step Up học bài học hôm nay để hiểu rõ hơn về cấu trúc After bao gồm định nghĩa cũng như cách dùng của liên từ này nhé!

1. Cấu trúc after và cách dùng

After là liên từ chỉ thời gian mang nghĩa là “sau”

Cùng tìm hiểu tất tần tần về cách dùng và một số cấu trúc after cơ bản thường gặp ngay dưới đây nhé:

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Cấu trúc After + past perfect + simple past

Cấu trúc after được dùng để nói về một sự việc được diễn ra sau khi đã kết thúc một hành động hay sự việc khác.

Cấu trúc: 

After +  past perfect (quá khứ hoàn thành) + simple past (quá khứ đơn)

= Past perfect (quá khứ hoàn thành) + before + simple past (quá khứ đơn)

Ví dụ:

  • After I had done homework, I went out with my friend. (Sau khi kiểm tra xong họ mới trở về nhà.)

=> I had done homework before I went out with my friend.

  • My father went home after he finished work at the machine. (Cha tôi về nhà sau khi ông làm việc xong ở máy.)

=> Before My father went home, he finished work at the machine.

Cấu trúc after

Cấu trúc After + simple past + simple present

Cấu trúc after đi với thì quá khứ đơn và thì hiện tại đơn sử dụng để miêu tả một hành động xảy ra trong quá khứ, và để kết quả ở hiện tại.

Ví dụ:

  • After we quarrelled many times, we decide to break up.

(Sau nhiều lần cãi vã, chúng tôi quyết định chia tay.)

  • After everything happened, Mike and Ginny are still best friends.

(Sau khi mọi chuyện xảy ra, Mike và Ginny vẫn là bạn thân của nhau.)

Cấu trúc After simple past + simple past

Cấu trúc after này miêu tả một hành động xảy ra trong quá khứ, kết quả đã kết thúc ở trong quá khứ.

Ví dụ:

  •  After Jenny drove too fast, she caused an accident.

(Sau khi Jenny lái xe quá nhanh, cô ấy đã gây ra một vụ tai nạn)

  • After my teacher gave homework, I finished at class.

(Sau khi giáo viên của tôi giao bài tập về nhà, tôi đã làm xong tại lớp)

Cấu trúc After + present perfect/simple present + simple future.

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc after để diễn tả sau khi đã làm công việc gì và tiếp tục thực hiện một công việc khác.

Ví dụ:

  • After Mike buys a new motorbike, he will drive to travel.

(Sau khi Mike mua một chiếc xe máy mới, anh ấy sẽ lái xe đi du lịch.)

  • After he has booked the train ticket, he will go to Ho Chi Minh city.

(Sau khi anh ấy đặt vé tàu, anh ấy sẽ đi vào thành phố Hồ Chí Minh.)

Cấu trúc After được sử dụng rất phổ biến trong các dạng bài tập về chia thì. Hãy ghi nhớ cấu trúc after cùng với các thì đi kèm để có thể chia động từ một cách chuẩn xác nhé. 

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Xem thêm: Bảng tóm tắt 12 thì trong tiếng Anh chi tiết nhất

2. Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc after trong tiếng Anh

Cấu trúc After được sử dụng rất phổ biến trong các dạng bài tập về chia thì. Hãy ghi nhớ cấu trúc after cùng với các thì đi kèm để có thể chia động từ một cách chuẩn xác nhé. 

Bên cạnh đó, bạn không nên bỏ qua những chú ý sau khi sử dụng cấu trúc After trong tiếng Anh.

Lưu ý 1: Mệnh đề chứa after được hiểu như là một mệnh đề trạng từ chỉ thời gian.

Ngoài ra còn có một số liên từ khác chỉ thời gian như: as (trong khi), while, when (khi, vào lúc), as soon as, since (từ khi), once (ngay khi), before, by the time (trước khi), so long as (chừng nào mà),  as long as …

Ví dụ:

  • When John was in Los Angeles, he saw several museums.

(Khi John ở Los Angeles, anh ấy đã nhìn thấy một số bảo tàng.)

  • I will call you as soon as I receive the semester exam transcript.

(Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi nhận được bảng điểm thi học kỳ).

Cấu trúc after

Lưu ý 2: Mệnh đề đi kèm với after có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu. Nếu mệnh đề đó đứng vị trí đầu câu thì phải thêm dấu “,”  ở giữa hai mệnh đề.

Ví dụ:

  • After I had work, I walked in the park. 

(Sau khi làm việc xong, tôi đi dạo trong công viên.)

  • I walked in the park after I had work.

(Tôi đi dạo trong công viên sau khi làm việc xong.)

Lưu ý 3: Không sử dụng thì tương lai đơn (will) hoặc Be going to trong các mệnh đề chứa after. sử dụng thì hiện tại đơn (simple present) hoặc thì hiện tại hoàn (present perfect) dùng để nhấn mạnh đến việc đã hoàn thành hành động đó trước khi một hành động khác xảy ra.

Ví dụ:

  • After Anna has a new pencil, she will paint a picture to give me.

(Sau khi Anna có bút chì mới, cô ấy sẽ vẽ một bức tranh để tặng tôi.)

  • After he has bought the movie tickets, he will go to the movies with his girlfriend.

(Sau khi mua vé xem phim xong, anh ấy sẽ đi xem phim với bạn gái.)

3. Bài tập cấu trúc after

Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc after giúp bạn ôn luyện lại kiến thức đã học:

Cấu trúc after

Bài tập: Tìm và sửa lỗi sai trong những câu dưới đây:

  1. After they has finished the test, they went home.
  2. After everything happened, they quarrel over dishonesty.
  3. After we had finish our test, we handed in the teacher.
  4. After I discuss it for 2 hours, I solved my problem.
  5. After he won the match, he will have a party.

Đáp án:

  1. Has finished => had finished
  2. Quarrell => quarrelled
  3. Had finish => had finished
  4. Discuss => discussed
  5. Won =>wins.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức chi tiết nhất về cấu trúc after trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thêm những chia sẻ hữu ích cũng như được tiếp thêm động lực học tiếng Anh. Chúc bạn học tập tốt!

 



Tất tần tật về động từ khởi phát trong tiếng Anh

Tất tần tật về động từ khởi phát trong tiếng Anh

Động từ là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Chắc hẳn mỗi chúng ta đã không còn xa lạ với những loại động từ như động từ thường, động từ khuyết thiếu… Tuy nhiên bạn đã từng nghe tới khái niệm về động từ khởi phát hay chưa? Trong bài viết này, Step Up sẽ chia sẻ với bạn tất tần tật về động từ khởi phát bao gồm định nghĩa, cách sử dụng cũng như các bài tập vận dụng có đáp án.

1. Định nghĩa động từ khởi phát trong tiếng Anh

Động từ khởi phát hay (Causative verbs) hay động từ nguyên nhân, là những động từ gây ra một hành động khác. Động từ khởi phát được sử dụng để diễn tả một điều mà ai đó làm cho chúng ta hoặc người khác.

Những động từ khởi phát phổ biến, thường gặp bao gồm: let, make, have, get, help.

Động từ khởi phát

Ví dụ:

  • My teacher makes me do homework.

(Giáo viên của tôi bắt tôi làm bài tập về nhà.)

  • Mike helped me assemble the model

(Mike đã giúp tôi lắp ghép mô hình.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Cấu trúc của các động từ khởi phát

Có nhiều động từ khởi phát khác nhau, tuy nhiên phổ biến nhất vẫn là 5 từ bao gồm let, make, have, get, help như đã kể trên. Cùng tìm hiểu chi tiết cấu trúc và cách dùng của những động từ khởi phát này nhé

Let

Cấu trúc: Let + person + V

Cấu trúc với động từ khởi phát “let” mang nghĩa là cho phép ai làm gì.

Ví dụ:

John lets me use his computer.

(John cho phép tôi sử dụng máy tính của anh ấy).

Mom and Dad let me out to play with friend this weekend

(Bố mẹ cho tôi ra ngoài chơi với bạn vào cuối tuần này).

Tìm hiểu thêm: Nắm vững cấu trúc let trong tiếng Anh

Make

Cấu trúc: Make + person + V

Ý nghĩa: bắt ai đó làm gì

Ví dụ:

  • My mother make me stay at home

(Mẹ tôi bắt tôi ở nhà)

  • Katy made her lover apologize even though he was not wrong.

(Katy bắt người yêu xin lỗi dù anh không sai.)

Động từ khởi phát

Tìm hiểu thêm: Tổng hợp cấu trúc make trong tiếng Anh thông dụng

Have

Cấu trúc: Have + person + V: Nhờ ai đó làm việc gì

Ví dụ:

  • I had him fix my bike. 

(Tôi đã nhờ anh ấy sửa hộ chiếc xe đạp)

  • Tom has his friend do his homework.

(Tom nhờ bạn bè của anh ta làm bài tập.)

Get

Cấu trúc: Get + somebody + to + V: nhờ ai đó làm gì giúp mình

Ví dụ:

  • I can’t get my brother to cook dinner. 

(Tôi không thể nhờ em trai tôi nấu cơm.)

  • She got me to help.

 (Cô ấy nhờ tôi giúp.)

Tìm hiểu thêm: Thành thạo cấu trúc get trong tiếng Anh nhanh chóng

Help

Cấu trúc: Help + somebody + (to) +V

Sử dụng cấu trúc với động từ khởi phát “help” mang nghĩa là giúp đỡ một người hoặc một nhóm người làm gì đó.

Ví dụ:

  • His hand hurts so I help him carry the water to the house.

(Tay anh ta bị đau nên tôi giúp anh ta mang nước vào nhà.)

  • Mr. and Mrs. David helped the lost child go home. They found him standing alone in the mall so they managed to get in touch with his parents.

(Ông bà David đã giúp đứa trẻ thất lạc về nhà. Họ thấy thằng bé đứng một mình trong trung tâm mua sắm nên họ đã tìm cách liên lạc với bố mẹ nó)

Tìm hiểu thêm: Cấu trúc help và cách ghi trọn điểm số

3. Bài tập về động từ khởi phát

Như vậy chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về động từ khởi phát trong tiếng Anh. Đừng “bỏ quên” chúng nhé. Cùng làm những bài tập về động từ khởi phát dưới đây để ôn luyện và nắm chắc kiến thức ngữ pháp này nhé:

Động từ khởi phát

Bài tập: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc:

  1. I never let my kids ………… (go) out after 11 pm. 
  2. Doing exercises every day helps me …………(feel) strong. 
  3. I had the technician………… (check) the computer.
  4. I don’t know if my boss will let me …………(take) the day off.
  5. The college’s aim is to help students …………(achieve) their aspirations.
  6. My mother made me …………(apologize) for what I had said.
  7. He got his sister …………(help) him with his homework.
  8. My mother makes me …………(clean) the room.
  9. My dad always makes us …………(wake) up earl. 
  10. My parents don’t let me …………(come) home after 10 pm.

Đáp án:

  1. Go
  2. Feel
  3. Check
  4. Take
  5. To achieve/ achieve
  6. Apologize
  7. To help
  8. Clean
  9. Wake
  10. Come
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Như vậy Step Up đã tổng hợp toàn bộ kiến thức về động từ khởi phát: Định nghĩa, cách sử dụng, ví dụ và bài tập ôn luyện. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ sung thêm kiến thức ngữ pháp tiếng Anh. Ngoài động từ khởi phát ra còn nhiều những loại động từ khác như động từ bất quy tắc, động từ tobe… Hãy theo dõi Step Up để tìm hiểu thêm về chúng nhé. Chúc các bạn học tập tốt

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cấu trúc Not until, Only when: Ý nghĩa và cách dùng

Cấu trúc Not until, Only when: Ý nghĩa và cách dùng

Đảo ngữ luôn là một kiến thức ngữ khá khó trong chương trình Tiếng Anh. Chúng thường được bắt gặp trong các câu hỏi trong bài thi cuối kỳ và thi tuyển sinh. Mẫu câu Not until và Only when là một trong những mẫu câu đảo ngữ đặc biệt được thường xuyên sử dụng. Bài viết hôm nay Step Up sẽ đề cập đến cấu trúc Not until và Only when trong tiếng Anh.

1. Cấu trúc Not until trong tiếng Anh

Để nắm vững kiến thức ngữ pháp về cấu trúc Not Until trong tiếng Anh, chúng ta hãy cùng tìm hiểu tổng quan sơ bộ về cấu trúc này nhé. 

Tổng quan về cấu trúc Not Until

Until là một giới từ chỉ thời gian, có ý nghĩa là trước khi; cho đến khi.

Cấu trúc Not until mang nghĩa là “mãi cho đến khi”.

Cấu trúc Not until, Only when

Ví dụ: 

  • It was not until 9 p.m that Hoa finished cooking dinner.

(Mãi cho tới Mãi đến 9h Hoa mới nấu xong bữa tối.)

  • Not until 11p.m did she call me.

(Mãi đến tận 11 giờ đêm cô ta mới gọi cho tôi.)

Cách dùng not until

Cấu trúc It is/was not until

Cụm từ này có nghĩa là “mãi cho đến khi”, thường đi kèm với từ, cụm từ, thậm chí là mệnh đề chỉ thời gian, nhấn mạnh khoảng thời gian hay thời điểm xảy ra sự việc được nhắc đến ở mệnh đề sau.

Cấu trúc: It is/ was not until + time word/ phrase/ clause + that + S + V (chia cùng thì với động từ tobe ở đầu câu)

Ví dụ:

  • It is not until 4pm that my mother comes back home.

(Mãi cho đến 4 giờ chiều nay thì mẹ tôi mới quay trở lại nhà.)

  • It was not until yesterday that he played basketball. 

(Mãi đến ngày hôm qua thì anh ấy mới chơi lại bóng rổ.)

Cấu trúc Not until, Only when

Lưu ý: Chỉ sử dụng “that” để nối giữa 2 mệnh đề It is/was not until và mệnh đề chính, không dùng “when”.

Xem thêm: Cấu trúc It was not until và cách dùng chi tiết nhất

Cấu trúc Not until đảo ngữ

Khi sử dụng mẫu câu này, chúng ta đặt Not until lên đầu câu, giữ nguyên mệnh đề sau until, mệnh đề chính chuyển thành câu khẳng định và đảo ngữ mệnh đề này bằng cách mượn trợ động từ hoặc đảo động từ to be lên trước.

Cấu trúc: Not until time word/ phrase/ clause + trợ động từ + S + V (nguyên thể)

Ví dụ: 

  • Not until the teacher taught me did I know about it .

(Mãi đến khi cô giáo dạy, tôi mới biết về nó.)

  • Not until my mother became home did I eat the dinner

(Mãi đến cho đến khi mẹ tôi về nhà tôi mới ăn bữa tối.)

Cách viết lại câu với Not until

Cấu trúc:

Câu gốc: S + V (dạng phủ định) + O + until + time word/phrase/clause

=> It is/was not until + time word/phrase/clause + That + S + V (chia cùng thì với động từ to be của mệnh đề trước)

Ví dụ:

  • I didn’t talk to my friend until last month. (Tôi đã không nói chuyện với bạn tôi cho đến tháng trước.

=> It was not until last month that I talked to my friend.

  • She didn’t sell her house until her company went bankrupt. (Cô ấy không bán nhà cho đến khi công ty của cô ấy phá sản.)

=>  It was not until her company went bankrupt that she sold her house.

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc Only when

Only when có nghĩa là “chỉ đến khi”, dùng để nhấn mạnh mốc thời gian xảy ra sự việc được nhắc đến ở mệnh đề sau.

Cấu trúc: Only when + S + V (chia) + trợ động từ + S + V (nguyên thể)

Ví dụ: 

  • Only when the teacher scolded did students study hard.

(Chỉ khi cô giáo mắng học sinh mới chăm chỉ học tập.)

  • Only when I told him did he visit me.

(Chỉ khi tôi nhắc thì anh ấy mới tới thăm tôi.)

=> It was not until I told him did he call me.

3. Cấu trúc Not Until có thể thay thế bằng Only when

Cấu trúc Only when mang ý nghĩa về thời gian tương tự như Not until. Chúng có thể dùng thay thế cho nhau trong một số trường hợp, bổ nghĩa cho cụm từ, mệnh đề về mốc thời gian xác định của câu.

Cấu trúc Not until, Only when

Ví dụ: 

  • I didn’t recognize him until my mom said. (Tôi đã không nhận ra anh ấy cho đến khi mẹ tôi nói điều đó)

=> Only when my mom said did I didn’t recognize him.

=> It was not until my mom said I didn’t recognize him.

  • He didn’t call me until I told him. (Anh ấy không gọi cho tôi cho đến khi tôi nhắc)

=> Only when I told him did he call me.

=> It was not until I told him did he call me.

4. Bài tập cấu trúc Not until, Only when

Hãy cùng ôn tập lại kiến thức ở trên qua một số bài tập về Not until và Only when nhé.

1. No one could leave the concert until 2.30.

=> Not until …………………………………………………………………………

2. He hadn’t been a famous singer before he went to HCM city.

=> It was not until ………………………………………………………………..

3. I couldn’ t finish my homework until Anna helped me.

=> Only when ……………………………………………………………………..

4. I couldn’t comment further until I had the information.

=> Only when ……………………………………………………………………..

5. She didn’t call him until she noticed the call she missed

=> Not until ………………………………………………………………………..

Đáp án:

1. Not until 2.30 could someone leave the concert.

2. It was not until he went to HCM city that he was a famous singer.

3. Only when Anna helped me could I finish my homework.

4. Only when I had the information could I comment further.

5. Not until she noticed the call she missed did she call him.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức về cấu trúc Not until và Only when một số bài tập vận dụng. Hy vọng qua những chia sẻ ở trên, bạn đọc đã nắm rõ chủ đề ngữ pháp này cũng như áp dụng chúng thành thạo trong cuộc sống. Đừng quên tham khảo thêm các chủ đề ngữ pháp quan trọng và phương pháp học hiệu quả từ Hack Não Ngữ Pháp nhé. Chúc bạn thành công!

 

Cấu trúc As if/As though: Cách dùng và bài tập

Cấu trúc As if/As though: Cách dùng và bài tập

Cấu trúc AS As if /As though là một cấu trúc hay và và dễ dàng để sử dụng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, thật đáng tiếc khi chỉ có ít người thành thạo được chúng. Vậy hãy cùng Step Up dành chút thời gian để tìm rõ hiểu rõ và áp dụng cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày của chính mình các bạn nhé!

1. Tổng quan về cấu trúc As if As though

Cấu trúc As if/As though mang ý nghĩa là: cứ như là…, như thể là…thường dùng để mô tả tình trạng của một sự vật, sự việc như thế nào đó, hoặc mang ý nghĩa mỉa mai hành động, sự vật, sự việc nào đó.

Cấu trúc này vừa có thể diễn tả tình huống có thật, lại vừa có thể diễn tả tình huống không có thật.

Ví dụ:

  • Hoa sounds as if he is happy. –  Nghĩa mô tả 1 sự vật, sự việc

(Hoa nghe như thể cô ấy đang hạnh phúc)

  • John acts as though he is the best here – Nghĩa mỉa mai 1 sự vật, sự việc

(John cư xử như thể anh ấy là giỏi nhất ở đây )

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc As if As though và cách dùng

Có 3 loại cấu trúc As if As though. Mỗi loại được sử dụng trong các thì khác nhau với những nghĩa khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây nhé.

Cấu trúc As if As though

Cấu trúc as if as though có thật

Cách dùng: Cấu trúc As if/as though + real tenses dùng để diễn tả các huống đúng, có thật ở quá khứ, hiện tại hoặc tương lai, một sự thật hiển nhiên xảy ra.

Cấu trúc:  S + V + As if/As though + S +V

Ví dụ:

  • He acts as if he knows the answers. 

(Anh ấy hành động như thể anh ấy biết câu trả lời).

  • He acted as though he went through this path

(Anh ấy hành động như thể anh ấy đã đi qua con đường này)

Lưu ý: Động từ trong câu được chia tùy theo chủ ngữ và thì của câu.

Cấu trúc as if as though không có thật

Cách dùng: Cấu trúc As if/As though được dùng với các tình huống giả định (không đúng, không có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc quá khứ).

Cấu trúc: S + V-s/-es + As if/As though + S +V2/-ed

Ví dụ:

  • She presents as if she learned by heart all the lessons.

(Cô ấy trình bày như thể cô ấy đã học thuộc lòng tất cả bài học.)

  • She seemed as though he hadn’t gone out for days.

(Cô ấy dường như đã không đi chơi trong nhiều ngày.)

Lưu ý:

Động từ chính “tobe” sau As if/As though luôn là “Were” đối với tất cả các ngôi chủ ngữ.

Cấu trúc As if As though

Cấu trúc giả định quá khứ đơn: As if /As though + Past subjunctive=> tình huống giả định ở hiện tại.

 

Cấu trúc: S + V-s/-es + As if/As though + S +V2/-ed

Ví dụ:

  • He acts as if he knew the answers.

(Anh ta hành động như anh ta biết tất cả các câu trả lời)

  • She presents as if he learned by heart all the lessons.

(Cô ấy trình bày như thể cô ấy đã học thuộc lòng tất cả bài học.)

Cấu trúc giả định quá khứ hoàn thành As if /As though + Past perfect subjunctive => tình huống giả định ở quá khứ.

Cấu trúc: S + V-ed/P2 + As if/As though + S + had (not) + V2-ed/P2

Ví dụ:

  • The boy drank as if he had not drunk for days.

(Thằng bé ăn uống như là nó đã không uống gì trong nhiều ngày vậy.)

  • He seemed as though he hadn’t slept for days.

 (Anh ấy dường như là đã không ngủ mấy ngày rồi.)

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Cách sử dụng khác của As if/As though

Ngoài những cấu trúc như trên, có một số trường hợp As if/As though không tuân theo các nguyên tắc, đó chính là: Sử dụng To +V hoặc một cụm giới từ đi sau.

Cấu trúc: S + V + As if/As though + to V/Cụm giới từ

Ví dụ:

  • They were shouting as if in panic.

 (Họ thét lên cứ như là đang bị hoảng loạn vậy.)

  • Jenny moved her lips up as though to smile. 

(Jenny nhếch môi cứ như là để cười vậy.)

3. Bài tập cấu trúc As if As though

Hãy ứng dụng kiến thức đã học bên trên để làm bài tập cấu trúc As if As though nhé!

Cấu trúc As if As though

Bài tập: Sử dụng As if/ As though viết lại các câu sao cho nghĩa không đổi:

1. My head seems to be on fire right now.

=>I feel…………………………………………

2. Kanata pretended not to know the news.

=>Kanata looked…………………………………………

3. Lana speaks like a boss/

=>Lana speaks…………………………………………

4. Jennifer looks like a queen in her wedding.

=> Jennifer looks…………………………………………

5. Zoe dresses up like a princess.

=> Zoe dresses up …………………………………………

Đáp án

1. I feel as if/as though I were on fire right now

2. Kanata looked as if/as though he didn’t know the news

3. Lana speaks as if/as though she were a boss

4. Jennifer looks as if/as though she were a queen in her wedding 

5. Zoe dresses up as if/as though she were a princess

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức về cấu trúc As if As thoughtrong tiếng Anh chi tiết nhất. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thêm những chia sẻ hữu ích cũng như được tiếp thêm động lực học tiếng Anh. Chúc bạn học tập tốt!

 
Giỏi ngay cấu trúc It is said that trong tiếng Anh

Giỏi ngay cấu trúc It is said that trong tiếng Anh

It is said that…. là cấu trúc thường được dùng trong tiếng Anh khi muốn tường thuật hoặc đưa tin tức. Trong bài học này, Step Up sẽ chia sẻ với các bạn tất tần tật về về cấu trúc It is said that trong tiếng Anh. Nắm vững kiến thức ngữ pháp này chắc chắn sẽ giúp ích nhiều cho bạn trong quá trình học tiếng Anh.

1. Cấu trúc it is said that trong câu bị động

Cấu trúc It is said that xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày cũng như các bài tập, bài kiểm tra đánh giá năng lực tiếng anh như Toeic, Ielts. Vậy cấu trúc dùng này sử dụng như thế nào, cụ thể ra sao, hãy cùng tìm hiểu ngay dưới đây.

Cách dùng

Về mặt ngữ nghĩa, It is said that mang nghĩa là được nói lại rằng, được chỉ ra là, có điều ám chỉ rằng.

Cấu trúc It is said that được sử dụng để tường thuật lại một sự vật, sự việc, hiện tượng đã xảy ra nhằm thông báo thông tin được nhắc đến. 

Cấu trúc này thường được sử dụng trong câu bị động và chủ thể của hành động không phải là người nói.

Cấu trúc It is said that trong câu bị động

Cấu trúc:

  • Chủ động: People (they; some one) + say (said) + that + Clause
  • Bị động: It is said that + S2 + V2 + Clause

Cấu trúc It is said that

Ví dụ:

  • People say that she studies hard every day.

=> It is said that she studies very hard everyday.

(Cô ấy được người ta nói rằng cô ta học tập rất chăm chỉ mỗi ngày.)

  • They said that Anna is an excellent staff.

=> It was said that Anna is an excellent staff.

(Anna được mọi người nói rằng cô ấy là một nhân viên xuất sắc.)

Xem thêm: Câu tường thuật

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Một số lưu ý với cấu trúc It is said that

Mệnh đề theo sau cấu trúc It is said that có thể chia ở bất cứ thì nào phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ: 

  • People say that Phong works very hard.

=> It is said that he works very hard. Mệnh đề sau ở thì hiện tại đơn

(Mọi người nói rằng Phong làm việc rất chăm chỉ.)

  • Everyone said she went to America since last week

 =>It was said that she went to America since last week – Mệnh đề sau ở thì quá khứ đơn

(Mọi người nói rằng cô ấy đã đi Mỹ từ tuần trước.)

Cấu trúc It is said that

Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động cần lưu ý động từ “say” được chia ở thì nào thì chia động từ Tobe của cấu trúc It is said that ở thì động từ đó.

Ví dụ: 

  • People say that the weather is very nice.

=> It is said that the weather is very nice. – Từ “say” chia ở hiện tại đơn nên tobe của cấu trúc It is said that cũng được chi ở thì hiện tại đơn

(Mọi người nói rằng thời tiết rất đẹp.)

  • They said that she went out with her friend.

 => It was said that she went out with her friend.

(Họ nói rằng cô ấy đã đi ra ngoài với bạn.) – Từ “said” chia ở thì quá khứ đơn nên tobe của cấu trúc It is said that cũng được chi ở thì quá khứ tại đơn

Xem thêm: Cấu trúc This is the first time trong tiếng Anh

2. Cấu trúc tương đương It is said that

Ngoài cấu trúc It is said that thì khi chuyển câu chủ động sang câu bị động cũng có một vài cấu trúc đặc biệt tương tự. Ta có thể tham khảo như:

  • Thought (nghĩ)
  • Believed (tin tưởng)
  • Supposed (cho là) 
  • Reported (báo cáo, tường thuật) 
  • Expected (mong đợi) 
  • Known (biết) 
  • Considered (xem xét)

Cấu trúc It is said that

Ví dụ:

  • People think that she is very beautiful.

=> It is thought that she is very beautiful.

(Mọi người nghĩ rằng cô ấy rất xinh đẹp.)

  • They expect that miracles happen

=> Its is expected that miracles happen

(Họ mong đợi điều kỳ diệu xảy ra.)

3. Bài tập cấu trúc It is said that

Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc It is said that, hãy làm để củng cố kiến thức đã học nhé.

Bàii tập: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:

1. People say that her family has a lot of money in his house.

=> It is said that _________________________________.

2. People say that Wind passed the exam last week.

=> It is said that __________________________.

3. People say that the train leaves at 12 a.m.

=>  It is said that _____________________.

4. People say that Jun is a handsome boy.

=> It is said that __________________.

5. People say that we have eaten Korea’s food for 2 months.

=> It is said that _________________________________.

Cấu trúc It is said that

Đáp án:

1. It is said that her family has a lot of money in his house.

2. It is said that Wind passed the exam last week.

3. It is said that the train leaves at 12 a.m.

4. It is said that Jun is a handsome boy.

5. It is said that we have eaten Korea’s food for 2 months.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp kiến thức về cấu trúc It is said that trong tiếng Anh chi tiết nhất. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thêm những chia sẻ hữu ích cũng như được tiếp thêm động lực học tiếng Anh. Đừng quên tham khảo thêm các chủ đề ngữ pháp quan trọng trong sách Hack Não Ngữ Pháp nhé. Chúc bạn học tập tốt!