Có lẽ chúng ta ai cũng từng nghe hay bắt gặp từ “recommend”. Khi ta xem các video hay blog review thì các blogger rất hay sử dụng từ này đúng không? Tuy đã quen và hiểu nghĩa của từ nhưng có lẽ nhiều người vẫn chưa biết cách sử dụng “recommend” sao cho đúng. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ giải đáp toàn bộ thắc mắc về recommend là gì, cấu trúc recommend cách phân biệt với các từ gần nghĩa.
1. Recommend là gì?
Recommend trong tiếng Anh mang nghĩa là giới thiệu, tiến cử hay khuyến nghị.
Đây là động từ, dạng danh từ của recommend là recommendation (nghĩa là lời giới thiệu, sự tiến cử hay lời khuyến nghị).
Một số từ khác có ý nghĩa tương tự với recommend như: suggest, advise, introduce…
Ví dụ:
Mom recommended that I go to bed early to go to school tomorrow.
(Mẹ khuyên tôi nên đi ngủ sớm để ngày mai đi học.)
Can you recommend a good cafe to me?
(Bạn có thể giới thiệu một quán cà phê tốt cho tôi không?)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Khi muốn tiến cử ai, cái gì vào vị trí mà cảm thấy phù hợp hay xứng đáng, bạn hãy sử dụng cấu trúc recommend này.
Ví dụ:
Who recommended Mike for joining this company?
(Ai đã giới thiệu Mic để gia nhập công ty này?)
Both classes recommended Jame as class leader
(Cả hai lớp đều đề cử Jame làm lớp trưởng.)
Cấu trúc 5 : S + recommend + something + to someone’s care
Cấu trúc này mang ý nghĩa gửi gắm cái gì tới sự chăm sóc của ai đó.
Ví dụ:
Can I recommend my dog to your care?
(Tôi có thể giới thiệu con chó của tôi cho bạn chăm sóc không?)
Mike recommended his children to the kindergarten.
(Mike gửi con của anh ấy tới sự chăm sóc của trường mầm non.)
Cấu trúc 6 : S + recommend + somebody + V-ing
Giới thiệu cho ai làm việc gì mà người nói cảm thấy thú vị, hay hoặc bổ ích.
Ví dụ:
The teacher recommended me going to library.
(Giáo viên khuyên tôi đến thư viện.)
I highly recommend you using sunscreen.
(Tôi thực sự khuyên bạn nên sử dụng kem chống nắng.)
Lưu ý: Recommend được chia theo thì của câu và phụ thuộc vào chủ ngữ đứng trước nó.
3. Phân biệt recommend với advise, suggest, introduce
Advise, suggest và introduce đều là những từ gần nghĩa với recommend. Dưới đây là cách phân biệt những từ này trong tiếng Anh nhé:
Recommend và Introduce
Recommend lại dùng để ai giới thiệu cái gì cho ai.
Introduce được dùng để diễn tả tình huống khiến cho ai đó biết về nó, khiến cho nó biết về ai đó.
Ví dụ:
Let me introduce you to a new student.
(Để tôi giới thiệu với bạn một học sinh mới.)
Can you recommend a new friend to me?.
(Bạn có thể giới thiệu một người bạn mới cho tôi không?)
Recommend với Advise, Suggest
Với advise, người đưa ra lời khuyên phải là một người có chuyên môn và trình độ cao về vấn đề đang được nói đến hoặc đó là người có quyền hành, vị trí cao.
Recommend không cần thiết phải là người có trình độ hay chuyên môn cao, đây là suy nghĩ cá nhân mà người đưa ra lời khuyên cho là đúng.
Suggest được sử dụng khi muốn đưa ra một lời đề hay một ý tưởng sẽ thực hiện hoặc có tính khả thi. Sử dụng cấu trúc suggest trong trường hợp thân mật, giao tiếp thông thường
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc recommend mà Step Up muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ sung thêm cho mình một chủ điểm ngữ pháp hữu ích. Hãy thường xuyên theo dõi Step Up để cập nhật thêm những kiến thức về tiếng Anh nhé. Chúc các bạn học tập tốt!
Khi muốn miêu tả một ai đó hay tự giới thiệu về thân chúng ta thường sử dụng những tính từ chỉ tính cách. Tuy nhiên chúng ta gần như chỉ quanh quẩn những từ như smart, fun, good… Sử dụng mãi những từ này thì thật là nhàm chán phải không? Hôm nay, Step Up sẽ tổng hợp những tính từ chỉ tính cách thông dụng nhất giúp bạn mở rộng vốn từ nhé!
1. Tính từ chỉ tính cách tích cực trong tiếng Anh
Mỗi người đều có những tính cách khác nhau. Sẽ có những tính cách tiêu cực và còn có cả tiêu cực.
Dưới đây là những tính từ chỉ tính cách tích cực phổ biến trong Anh:
STT
Tính từ chỉ tính cách
Dịch nghĩa
1
Ambitious
Có nhiều tham vọng
2
Brave
Anh hùng
3
Careful
Cẩn thận
4
Cautious
Thận trọng.
5
Cheerful
Vui vẻ
6
Clever
Khéo léo
7
Competitive
Cạnh tranh, đua tranh
8
Confident
Tự tin
9
Creative
Sáng tạo
10
Dependable
Đáng tin cậy
11
Easy going
Dễ gần.
12
Enthusiastic
Hăng hái, nhiệt tình
13
Exciting
Thú vị
14
Extroverted
Hướng ngoại
15
Faithful
Chung thủy
16
Friendly
Thân thiện.
17
Funny
Vui vẻ
18
Generous
Hào phóng
19
Gentle
Nhẹ nhàng
20
Hardworking
Chăm chỉ.
21
Honest
Trung thực
22
Humorous
Hài hước
23
Imaginative
Giàu trí tưởng tượng
24
Introverted
Hướng nội
25
Kind
Tốt bụng.
26
Loyal
Trung thành
27
Observant
Tinh ý
28
Open-minded
Khoáng đạt
29
Optimistic
Lạc quan
30
Outgoing
Cởi mở
31
Patient
Kiên nhẫn
32
Polite
Lịch sự.
33
Quiet
Ít nói
34
Rational
Có chừng mực, có lý trí
35
Serious
Nghiêm túc.
36
Sincere
Thành thật
37
Smart = intelligent
Thông minh.
38
Sociable
Hòa đồng.
39
Soft
Dịu dàng
40
Tactful
Lịch thiệp
41
Talented
Tài năng, có tài.
42
Talkative
Hoạt ngôn.
43
Understanding
Hiểu biết
44
Wise
Thông thái uyên bác.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
3. Bài viết mẫu miêu tả con người có sử dụng các tính từ chỉ tính cách
Có quá nhiều tính từ chỉ tính cách con người khiến bạn nản chí trong việc học thuộc chúng? Ngoài việc học riêng lẻ các từ, các bạn hãy kết hợp chúng để viết thành những đoạn văn. Việc đưa từ vựng vào ăn cảnh sẽ giúp nhớ từ lâu hơn.
Dưới đây là bài viết mẫu miêu tả con người con người có sử dụng các tính từ chỉ tính cách mà bạn có thể tham khảo:
My Best Friend
Hoa and I are best friends, we’ve been playing together since we were kids. She has very beautiful white skin and brown eyes. Hoa is clever. The vases she plugged, the cakes she made were great. Not only that, Hoa is also smart. She solves problems very quickly. Hoa is an introvert. She is cold and has little contact with strangers. But she’s different to me. She shared with me everything and cared for me as a family member. We have a lot in common, we love a band, food and books. For me, Hoa is a kind and observant girl. I love my best friend . Hopefully we will forever be good friends with each other.
Dịch nghĩa: Tôi và Hoa là bạn thân, chơi với nhau từ khi còn bé. Cô có một làn da trắng và đôi mắt nâu rất đẹp. Hoa thật khéo. Những lọ hoa cô ấy cắm, những chiếc bánh cô ấy làm rất tuyệt. Không chỉ vậy, Hoa còn thông minh. Cô ấy giải quyết vấn đề rất nhanh. Hoa là người hướng nội. Cô ấy lạnh lùng và ít tiếp xúc với người lạ. Nhưng cô ấy khác với tôi. Cô ấy chia sẻ với tôi mọi thứ và quan tâm tôi như người thân trong gia đình. Chúng tôi có nhiều điểm chung, chúng tôi yêu một ban nhạc, đồ ăn và sách. Đối với tôi, Hoa là một cô gái tốt bụng và tinh ý. Tôi yêu người bạn thân nhất của tôi . Mong rằng chúng ta sẽ mãi mãi là bạn tốt của nhau.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Như vậy, Step Up đã tổng hợp cho bạn toàn bộ những tính từ chỉ tính cách con người thông dụng nhất. Bạn hãy áp dụng chúng thường xuyên vào giao tiếp hàng ngày để giao tiếp “xịn” như người bản xứ và ghi nhớ từ lâu hơn nhé.
Step Up chúc bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Trạng từ là loại từ phổ biến trong tiếng Anh với vai trò bổ nghĩa cho tính từ, động từ hay cả câu. Với sự hỗ trợ của trạng từ thì câu trở nên rõ nghĩa hơn. Trạng từ trong tiếng Anh có nhiều loại cùng cách sử dụng khác nhau. Trong bài viết dưới đây, Step Up sẽ giới thiệu tới các bạn trạng từ chỉ cách thức cũng như cách dùng cụ thể của loại trạng từ này nhé.
1. Định nghĩa trạng từ chỉ cách thức
Trạng từ chỉ cách thức (tiếng Anh: Adverbs of Manner) là những từ được sử dụng để diễn tả cách thức một hành động diễn ra hay được thực hiện như thế nào.
Trạng từ chỉ cách thức thường bổ nghĩa cho động từ và có thể dùng để trả lời cho câu hỏi “How”.
Ví dụ:
I study hard to prepare for the upcoming exam.
(Tôi học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.)
The work is successfully completed.”
(Công việc hoàn thành xuất sắc.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Tương tự như các loại trạng từ khác, trạng từ chỉ cách thức cũng xuất hiện ở nhiều vị trí khác trong câu. Cùng tìm hiểu xem vị trí của chúng là ở đâu nhé!
Đứng sau động từ chính và tân ngữ trực tiếp (nếu có)
Trạng từ chỉ cách thức đứng sau động từ chính dùng để nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động.
Ví dụ:
She slowlyplugged colorful flowers into the vase.
(Cô từ từ cắm những bông hoa nhiều màu sắc vào bình.)
She quickly finished the cake.
(Cô nhanh chóng hoàn thành chiếc bánh.)
Đứng trước chủ ngữ
Ví dụ:
Quickly things happen.
(Mọi thứ nhanh chóng xảy ra.)
Slowly he deals with one by one.
(Từ từ anh ấy giải quyết từng việc một.)
Lưu ý: Một số trạng từ luôn nằm phía sau chủ ngữ như: well, hard, badly, fast luôn
3. Cách thành lập trạng từ chỉ cách thức
Dưới đây là 3 cách thành lập trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh từ tính từ:
Cách 1: Giữ nguyên tính từ và thêm đuôi -ly
Ví dụ:
Strict – strictly
Beautiful – beautifully
Careless – carelessly
Careful – carefully
Quick – quickly
Cách 2: Biến đổi tính từ trước khi thêm đuôi –ly
Với tính từ kết thúc bằng –y, ta chuyển -y thành -i và thêm đuôi -ly.
Ví dụ:
Easy – easily
Heavy -heavily
Với tính từ kết thúc bằng –le, ta bỏ –e và thêm –y.
Ví dụ:
Simple – simply
Gentle – gently
Với tính từ kết thúc bằng –ic, ta thêm đuôi –al và -ly .
Ví dụ:
Specific – specifically
Fantastic – fantastically
Với tính từ kết thúc bằng –ll, ta thêm –y.
Ví dụ:
True – truly
Full -full
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Các trường hợp ngoại lệ
Khi thành lập trạng từ chỉ cách thức, bạn hãy chú ý một số trường hợp đặc biệt sau:
Những tính từ và trạng từ có cách viết giống nhau
Fast – fast
Hard- hard
Late – late
Early – early
Near – near
Những tính từ và trạng từ có cách viết khác nhau hoàn toàn:
Good – well
4. Bài tập trạng từ chỉ cách thức
Dưới đây là một số bài tập về trạng từ chỉ cách thức:
Bài tập: Chuyển tính những từ sau sang trạng từ chỉ cách thức:
Attractive =>……………….
Difficult =>……………….
Slow =>……………….
Lazy =>……………….
Quiet =>……………….
Far =>……………….
Sudden =>……………….
Crazy =>……………….
Frequent =>……………….
light =>……………….
Đáp án:
Attractively
Difficulty
Slowly
Lazily
Quietly
Far
Suddenly
Crazily
Frequently
Light
Bài 2: Chọn đáp án đúng:
1. I didn’t do the test ………… yesterday.
A. good
B. well
C .goodly
2. She can run very …………
A. in a fast way
B. fastly
C. fast
3. My friend lives …………. the station.
A. nearly
B. near
C. in a near way
4. She is lying ………… on the grass.
A. comfortablely
B. comfortably
C. in a comfortable way
5. The cost of goods is increasing ………….
A. dramatically
B. dramatic
C. dramaticly
Đáp án:
B. well
C. fast
B. near
B. comfortably
A. dramatically
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Trên đây là toàn bộ kiến thức về định nghĩa, vị trí cũng như cách thành lập trạng từ chỉ cách thức trong tiếng tiếng Anh. Đừng quên ôn luyện và làm bài tập thường xuyên để không để quên kiến thức nhé. Step Up chúc bạn học tập tốt!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
“Stop” là động từ thường được xuất hiện trong tiếng Anh mang nghĩa là “ngừng lại, dừng lại”. Theo sau Stop có thể là “to V”, “V-ing” hay một cụm từ nào đó… Vậy khi nào thì dùng Stop với to V, khi nào thì dùng với V-ing? Để giải pháp câu hỏi này, bạn hãy theo dõi những chia sẻ của Step Up về cấu trúc Stop ngay dưới đây nhé!
1. Cấu trúc Stop + To V
Chúng ta sử dụng cấu trúc stop với to V khi muốn diễn tả chủ thể (ai đó) tạ dừng một việc gì đó đang làm để làm việc khác.
Ví dụ:
I stopped to get the call from my mom.
(Tôi dừng lại để nhận cuộc gọi từ mẹ tôi.)
It’s time for me to stop to think about the future.
(Đã đến lúc tôi dừng lại để suy nghĩ về tương lai.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Cấu trúc Stop + Off miêu tả việc ai đó dừng lại hay ghé qua đâu đó khi đang đi trên đường.
Ví dụ:
I stopped off my friend’s house while shopping.
(Tôi dừng lại ở nhà bạn tôi khi đi mua sắm..)
I stopped off the pastry shop while going to school.
(Tôi dừng lại ở cửa hàng bánh ngọt khi đi học.)
Cấu trúc Stop kết hợp với giới từ “Over”
S + stop + over + cụm danh từ/Ving
Diễn tả việc ai đó dừng lại ở đâu (thường nói khi di chuyển bằng máy bay).
Ví dụ:
Mike stopped over in Japan.
(Mike đã dừng lại ở Nhật Bản.)
I stopped over the Korean airport until the storm passed.
(Tôi dừng lại ở sân bay Hàn Quốc cho đến khi cơn bão đi qua.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Như vậy, Step Up đã cung cấp cho bạn những kiến thức về cấu trúc Stop đầy đủ nhất. Hy vọng bài viết giúp bạn mở rộng thêm vốn kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cho mình. Chúc các bạn học tập tốt!
Cấu trúc Once trong tiếng Anh được sử dụng khá phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, người ta thường bị nhầm lẫn giữa Once và one do chúng khá giống nhau và không ít người phải “đau đầu” để phân biệt bộ đôi này. Hiểu được điều này, Step Up sẽ tổng hợp tất tần tật kiến thức về cách cấu trúc once giúp bạn tránh nhầm lẫn khi sử dụng nhé!
1. Cấu trúc once và cách dùng
Để nắm chắc chi tiết về cấu trúc Once, trước tiên chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về định nghĩa “once” là gì trong tiếng Anh nhé!
Once là gì?
Once khi là trạng từ thì mang nghĩa là: một lần, một dịp.
Once với nghĩa là: trước kia, đã có tới, đã có lần thường được sử dụng để nói về một điều gì đã diễn ra vào một thời điểm không xác định ở trong quá khứ.
Khi Once là một liên từthì mang nghĩa là: một khi, ngay khi, sau khi.
Ví dụ:
I have been to Thu Le Park once.
(Tôi đã đến công viên Thủ Lệ một lần)
Jenny seemed to have despair once she found out she had cancer.
(Jenny dường như đã tuyệt vọng khi biết mình bị ung thư.)
Cách dùng liên từ one
Trong ngữ pháp tiếng Anh, Once có thể được dùng như một liên từ với nghĩa sau khi (after), ngay khi (as soon as). Liên từ Once thường chỉ điều gì đó đã xong hoặc hoàn thiện và chủ yếu được sử dụng với thì hoàn thành.
Ví dụ:
Once I have passed my test, My father will let me drive his car.
(Sau khi tôi vượt qua bài kiểm tra, cha tôi sẽ để tôi lái xe của ông ấy.)
Once he had passed college, Mike began searching for the inn and buying essentials.
(Ngay khi đậu đại học, Mike bắt đầu tìm kiếm nhà trọ và mua những thứ cần thiết.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc once cũng như cách phân biệt cách dùng once và one trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn dễ dàng giải quyết các bài tập về chủ điểm ngữ pháp này mà không bị nhầm lẫn. Step Up chúc bạn học tập tốt.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI