Cấu trúc Recommend và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc Recommend và cách dùng trong tiếng Anh

Có lẽ chúng ta ai cũng từng nghe hay bắt gặp từ “recommend”. Khi ta xem các video hay blog review thì các blogger rất hay sử dụng từ này đúng không? Tuy đã quen và hiểu nghĩa của từ nhưng có lẽ nhiều người vẫn chưa biết cách sử dụng “recommend” sao cho đúng. Trong bài viết hôm nay, Step Up sẽ giải đáp toàn bộ thắc mắc về recommend là gì, cấu trúc recommend cách phân biệt với các từ gần nghĩa. 

1. Recommend là gì?

Recommend trong tiếng Anh mang  nghĩa là giới thiệu, tiến cử hay khuyến nghị. 

Đây là động từ, dạng danh từ của recommend là recommendation (nghĩa là lời giới thiệu, sự tiến cử hay lời khuyến nghị).

Một số từ khác có ý nghĩa tương tự với  recommend như: suggest, advise, introduce…

Ví dụ:

  • Mom recommended that I go to bed early to go to school tomorrow.

(Mẹ khuyên tôi nên đi ngủ sớm để ngày mai đi học.)

  • Can you recommend a good cafe to me?

(Bạn có thể giới thiệu một quán cà phê tốt cho tôi không?)

Xem thêm: Cấu trúc had better đầy đủ nhất

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc recommend và cách dùng

Recommend được sử dụng khá phổ biến trong lời nói hàng ngày và các mối quan hệ khác nhau. Dưới đây là những cấu trúc recommend phổ biến:

Cấu trúc 1: S + recommend + somebody/something + to somebody 

Cấu trúc recommend dùng để giới thiệu, tiến cử ai đó hoặc cái gì với người khác.

Ví dụ:

  • Mike recommended me to a very beautiful girlfriend.

(Mike đã giới thiệu tôi với một cô bạn gái rất xinh đẹp.)

  • Can you please recommend an English learning book to me?

(Bạn có thể vui lòng giới thiệu một cuốn sách học tiếng Anh cho tôi không?)

Cấu trúc recommend

Cấu trúc 2:  S + recommend someone 

Cấu trúc được dùng khi muốn nói về ai đó với lời khen hay ý nghĩa tốt đẹp.

Ví dụ:

  • Who recommended Mike to see a doctor?.

(Ai đã khuyên Mike phải gặp một bác sĩ?)

  • We can recommend Jame as a trusted team leader.

(Chúng tôi có thể giới thiệu Jame làm trưởng nhóm đáng tin cậy.)

Cấu trúc 3:  S + recommend + someone + to do something

Cấu trúc recommend có ý nghĩa khuyên bảo hay đề nghị ai đó mà việc đó có lợi ích cho người được khuyên hoặc người nói cho rằng việc đó là đúng.

Cấu trúc tương đương: S + recommend + (that) + S + V/should V

Ví dụ:

  • My teacher recommend me to study hard.

= My teacher recommended that I should study hard.

(Giáo viên của tôi khuyên tôi nên học tập chăm chỉ.)

  • Mom recommended me to eat breakfast.

= Mom recommended that I should eat breakfast.

(Mẹ khuyên tôi nên ăn sáng.)

Cấu trúc 4: S + recommend + somebody/something + for/as + something

Khi muốn tiến cử ai, cái gì vào vị trí mà cảm thấy phù hợp hay xứng đáng, bạn hãy sử dụng cấu trúc recommend này.

Ví dụ:

  • Who recommended Mike for joining this company?

(Ai đã giới thiệu Mic để gia nhập công ty này?)

  • Both classes recommended Jame as class leader

(Cả hai lớp đều đề cử Jame làm lớp trưởng.)

Cấu trúc 5 : S + recommend + something + to someone’s care 

Cấu trúc này mang ý nghĩa gửi gắm cái gì tới sự chăm sóc của ai đó.

Ví dụ:

  • Can I recommend my dog to your care?

(Tôi có thể giới thiệu con chó của tôi cho bạn chăm sóc không?)

  • Mike recommended his children to the kindergarten.

(Mike gửi con của anh ấy tới sự chăm sóc của trường mầm non.)

Cấu trúc recommend

Cấu trúc 6 : S + recommend + somebody + V-ing 

Giới thiệu cho ai làm việc gì mà người nói cảm thấy thú vị, hay hoặc bổ ích. 

Ví dụ:

  • The teacher recommended me going to library.

(Giáo viên khuyên tôi đến thư viện.)

  • I highly recommend you using sunscreen.

(Tôi thực sự khuyên bạn nên sử dụng kem chống nắng.)

Lưu ý: Recommend được chia theo thì của câu và phụ thuộc vào chủ ngữ đứng trước nó.

3. Phân biệt recommend với advise, suggest, introduce

Advise, suggest và introduce đều là những từ gần nghĩa với recommend. Dưới đây là cách phân biệt những từ này trong tiếng Anh nhé:

Cấu trúc recommend

Recommend và Introduce

Recommend lại dùng để ai giới thiệu cái gì cho ai. 

Introduce được dùng để diễn tả tình huống khiến cho ai đó biết về nó, khiến cho nó biết về ai đó. 

Ví dụ:

  • Let me introduce you to a new student.

(Để tôi giới thiệu với bạn một học sinh mới.)

  • Can you recommend a new friend to me?.

(Bạn có thể giới thiệu một người bạn mới cho tôi không?)

Recommend với Advise, Suggest

Với advise, người đưa ra lời khuyên phải là một người có chuyên môn và trình độ cao về vấn đề đang được nói đến hoặc đó là người có quyền hành, vị trí cao. 

Recommend không cần thiết phải là người có trình độ hay chuyên môn cao, đây là suy nghĩ cá nhân mà người đưa ra lời khuyên cho là đúng.

Suggest được sử dụng khi muốn đưa ra một lời đề hay một ý tưởng sẽ thực hiện hoặc có tính khả thi. Sử dụng cấu trúc suggest trong trường hợp thân mật, giao tiếp thông thường

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Ví dụ:

  • The doctor advised me  not to drink alcohol.

(Bác sĩ khuyên tôi nên bỏ rượu)

  • My mother recommended me not to drink alcohol

(Mẹ tôi khuyên tôi không nên uống rượu?)

  • Can you suggest how to do this exercise?

(Bạn có thể gợi ý cách thực hiện bài tập này không?)

4. Bài tập cấu trúc recommend

Hãy làm để ôn tập kiến thức về cấu trúc recommend nhé:

Cấu trúc recommend

Bài tập: Điền từ vào chỗ trống thích hợp:

Câu 1: He _____ me to work hard.

Câu 2: He ______ that I should study hard.

Câu 3: He ________ your travels company to me.

Câu 4: My father ______ me to take my time.

Câu 5: A friend of mine ______ I shop at B&H Camera in NYC.

Câu 6: Jack’s wife _______ drinking tea.

Câu 7: The lawyer ______ his client not to discuss with anyone.

Câu 8: Mom always ______ washing your hands before eating.

Câu 9: Could I please make a ______ ?

Câu 10: May I ______ a herb with this dish?

Đáp án:

  1. Advised
  2. Suggested
  3. Introduced
  4. Advised
  5. Recommended
  6. Suggested
  7. Advised
  8. Suggests
  9. Suggestion
  10. Suggest
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc recommend mà Step Up muốn chia sẻ với bạn. Hy vọng bài viết giúp bạn bổ sung thêm cho mình một chủ điểm ngữ pháp hữu ích. Hãy thường xuyên theo dõi Step Up để cập nhật thêm những kiến thức về tiếng Anh nhé. Chúc các bạn học tập tốt!

 

 

Tổng hợp tính từ chỉ tính cách thông dụng nhất

Tổng hợp tính từ chỉ tính cách thông dụng nhất

Khi muốn miêu tả một ai đó hay tự giới thiệu về thân chúng ta thường sử dụng những tính từ chỉ tính cách. Tuy nhiên chúng ta gần như chỉ quanh quẩn những từ như smart, fun, good… Sử dụng mãi những từ này thì thật là nhàm chán phải không? Hôm nay, Step Up sẽ tổng hợp những tính từ chỉ tính cách thông dụng nhất giúp bạn mở rộng vốn từ nhé!

1. Tính từ chỉ tính cách tích cực trong tiếng Anh

Mỗi người đều có những tính cách khác nhau. Sẽ có những tính cách tiêu cực và còn có cả tiêu cực. 

Dưới đây là những tính từ chỉ tính cách tích cực phổ biến trong Anh:

Tính từ chỉ tính cách

STT

Tính từ chỉ tính cách

Dịch nghĩa

1

Ambitious

Có nhiều tham vọng

2

Brave

Anh hùng

3

Careful

Cẩn thận

4

Cautious

Thận trọng.

5

Cheerful

Vui vẻ

6

Clever

Khéo léo

7

Competitive

Cạnh tranh, đua tranh

8

Confident

Tự tin

9

Creative

Sáng tạo

10

Dependable

Đáng tin cậy

11

Easy going

Dễ gần.

12

Enthusiastic

Hăng hái, nhiệt tình

13

Exciting

Thú vị

14

Extroverted

Hướng ngoại

15

Faithful

Chung thủy

16

Friendly

Thân thiện.

17

Funny

Vui vẻ

18

Generous

Hào phóng

19

Gentle

Nhẹ nhàng

20

Hardworking

Chăm chỉ.

21

Honest

Trung thực

22

Humorous

Hài hước

23

Imaginative

Giàu trí tưởng tượng

24

Introverted

Hướng nội

25

Kind

Tốt bụng.

26

Loyal

Trung thành

27

Observant

Tinh ý

28

Open-minded

Khoáng đạt

29

Optimistic

Lạc quan

30

Outgoing

Cởi mở

31

Patient

Kiên nhẫn

32

Polite

Lịch sự.

33

Quiet

Ít nói

34

Rational

Có chừng mực, có lý trí

35

Serious

Nghiêm túc.

36

Sincere

Thành thật

37

Smart = intelligent

Thông minh.

38

Sociable

Hòa đồng.

39

Soft

Dịu dàng

40

Tactful

Lịch thiệp

41

Talented

Tài năng, có tài.

42

Talkative

Hoạt ngôn.

43

Understanding

Hiểu biết

44

Wise

Thông thái uyên bác.

 

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Tìm hiểu thêm: Tất tần tật về tính từ trong tiếng Anh

2. Tính từ chỉ tính cách tiêu cực trong tiếng Anh

Một số tính từ chỉ tính cách tiêu cực trong tiếng Anh:

Tính từ chỉ tính cách

STT

Tính từ chỉ tính cách

Dịch nghĩa

1

Aggressive

Hung hăng, xông xáo

2

Aggressive

Xấu bụng

3

Bad-tempered

Nóng tính

4

Boast

Khoe khoang

5

Boring

Buồn chán.

6

Careless

Bất cẩn, cẩu thả.

7

Cold

Lạnh lùng

8

Crazy

Điên khùng

9

Cruel

Độc ác

10

Gruff

Thô lỗ cục cằn

11

Haughty

Kiêu căng

12

Hot-temper

Nóng tính

13

Impolite

Bất lịch sự.

14

Insolent

Láo xược

15

Lazy

Lười biếng

16

Mad

điên, khùng

17

Mean

Keo kiệt.

18

Pessimistic

Bi quan

19

Reckless

Hấp Tấp

20

Selfish

Ích kỷ

21

Shy

Nhút nhát

22

Strict

Nghiêm khắc

23

Stubborn

Bướng bỉnh (as stubborn as a mule)

24

Stupid

Ngu ngốc

25

Unkind

Xấu bụng, không tốt

26

Unpleasant

Khó chịu

Tìm hiểu thêm: Tính từ ghép trong tiếng Anh

3. Bài viết mẫu miêu tả con người có sử dụng các tính từ chỉ tính cách

Có quá nhiều tính từ chỉ tính cách con người khiến bạn nản chí trong việc học thuộc chúng? Ngoài việc học riêng lẻ các từ, các bạn hãy kết hợp chúng để viết thành những đoạn văn. Việc đưa từ vựng vào ăn cảnh sẽ giúp nhớ từ lâu hơn.

Dưới đây là bài viết mẫu miêu tả con người con người có sử dụng các tính từ chỉ tính cách mà bạn có thể tham khảo:

My Best Friend

Hoa and I are best friends, we’ve been playing together since we were kids. She has very beautiful white skin and brown eyes. Hoa is clever. The vases she plugged, the cakes she made were great. Not only that, Hoa is also smart. She solves problems very quickly. Hoa is an introvert. She is  cold and has little contact with strangers. But she’s different to me. She shared with me everything and cared for me as a family member. We have a lot in common, we love a band, food and books. For me, Hoa is a kind and observant girl. I love my best friend . Hopefully we will forever be good friends with each other.

Tính từ chỉ tính cách

Dịch nghĩa: Tôi và Hoa là bạn thân, chơi với nhau từ khi còn bé. Cô có một làn da trắng và đôi mắt nâu rất đẹp. Hoa thật khéo. Những lọ hoa cô ấy cắm, những chiếc bánh cô ấy làm rất tuyệt. Không chỉ vậy, Hoa còn thông minh. Cô ấy giải quyết vấn đề rất nhanh. Hoa là người hướng nội. Cô ấy lạnh lùng và ít tiếp xúc với người lạ. Nhưng cô ấy khác với tôi. Cô ấy chia sẻ với tôi mọi thứ và quan tâm tôi như người thân trong gia đình. Chúng tôi có nhiều điểm chung, chúng tôi yêu một ban nhạc, đồ ăn và sách. Đối với tôi, Hoa là một cô gái tốt bụng và tinh ý. Tôi yêu người bạn thân nhất của tôi . Mong rằng chúng ta sẽ mãi mãi là bạn tốt của nhau.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Như vậy, Step Up đã tổng hợp cho bạn toàn bộ những tính từ chỉ tính cách con người thông dụng nhất. Bạn hãy áp dụng chúng thường xuyên vào giao tiếp hàng ngày để giao tiếp “xịn” như người bản xứ và ghi nhớ từ lâu hơn nhé. 

Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh và cách dùng chi tiết

Trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh và cách dùng chi tiết

Trạng từ là loại từ phổ biến trong tiếng Anh với vai trò bổ nghĩa cho tính từ, động từ hay cả câu. Với sự hỗ trợ của trạng từ thì câu trở nên rõ nghĩa hơn. Trạng từ trong tiếng Anh có nhiều loại cùng cách sử dụng khác nhau. Trong bài viết dưới đây, Step Up sẽ giới thiệu tới các bạn trạng từ chỉ cách thức cũng như cách dùng cụ thể của loại trạng từ này nhé.

1. Định nghĩa trạng từ chỉ cách thức

Trạng từ chỉ cách thức (tiếng Anh: Adverbs of Manner) là những từ được sử dụng để diễn tả cách thức một hành động diễn ra hay được thực hiện như thế nào.

Trạng từ chỉ cách thức thường bổ nghĩa cho động từ và có thể dùng để trả lời cho câu hỏi “How”.

Trạng từ chỉ cách thức

Ví dụ:

  • I study hard to prepare for the upcoming exam.

(Tôi học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.)

  • The work is successfully completed.

(Công việc hoàn thành xuất sắc.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Tìm hiểu thêm: Bổ ngữ trong tiếng Anh

2. Vị trí của trạng từ chỉ cách thức trong câu

Tương tự như các loại trạng từ khác, trạng từ chỉ cách thức cũng xuất hiện ở nhiều vị trí khác trong câu. Cùng tìm hiểu xem vị trí của chúng là ở đâu nhé!

Đứng sau động từ chính và tân ngữ trực tiếp (nếu có)

Ví dụ:

  • My mother always drives very carelessly.

(Mẹ tôi luôn lái xe rất cẩu thả.)

  • John does his homework very well.

(John làm bài tập về nhà rất tốt.)

Tìm hiểu thêm: Tân ngữ trong tiếng Anh có ví dụ đầy đủ

Đứng trước động từ chính

Trạng từ chỉ cách thức đứng sau động từ chính dùng để nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động.

Ví dụ:

  • She slowly plugged colorful flowers into the vase.

(Cô từ từ cắm những bông hoa nhiều màu sắc vào bình.)

  • She quickly finished the cake.

(Cô nhanh chóng hoàn thành chiếc bánh.)

Trạng từ chỉ cách thức

Đứng trước chủ ngữ

Ví dụ:

  • Quickly things happen.

(Mọi thứ nhanh chóng xảy ra.)

  • Slowly he deals with one by one.

(Từ từ anh ấy giải quyết từng việc một.)

Lưu ý: Một số trạng từ luôn nằm phía sau chủ ngữ như: well, hard, badly, fast luôn

3. Cách thành lập trạng từ chỉ cách thức

Dưới đây là 3 cách thành lập trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh từ tính từ:

Cách 1: Giữ nguyên tính từ và thêm đuôi -ly

Ví dụ:

  • Strict – strictly
  • Beautiful – beautifully
  • Careless – carelessly
  • Careful – carefully
  • Quick – quickly

Trạng từ chỉ cách thức

Cách 2: Biến đổi tính từ trước khi thêm đuôi –ly

Với tính từ kết thúc bằng –y, ta chuyển -y thành -i và thêm đuôi -ly.

Ví dụ: 

  • Easy – easily
  • Heavy -heavily

Với tính từ kết thúc bằng –le, ta bỏ –e và thêm –y.

Ví dụ: 

  • Simple – simply
  • Gentle – gently

Với tính từ kết thúc bằng –ic, ta thêm đuôi –al và -ly .

Ví dụ: 

  • Specific – specifically
  • Fantastic – fantastically

Với tính từ kết thúc bằng –ll, ta thêm –y.

Ví dụ: 

  • True – truly
  • Full -full
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Các trường hợp ngoại lệ

Khi thành lập trạng từ chỉ cách thức, bạn hãy chú ý một số trường hợp đặc biệt sau:

Những tính từ và trạng từ có cách viết giống nhau

  • Fast – fast
  • Hard- hard
  • Late – late
  • Early – early 
  • Near – near

Những tính từ và trạng từ có cách viết khác nhau hoàn toàn: 

  • Good – well

4. Bài tập trạng từ chỉ cách thức

Dưới đây là một số bài tập về trạng từ chỉ cách thức:

Bài tập: Chuyển tính những từ sau sang trạng từ chỉ cách thức:

  1. Attractive =>……………….
  2. Difficult =>……………….
  3. Slow =>……………….
  4. Lazy =>……………….
  5. Quiet =>……………….
  6. Far =>……………….
  7. Sudden =>……………….
  8. Crazy =>……………….
  9. Frequent =>……………….
  10. light =>……………….

Đáp án:

  1. Attractively
  2. Difficulty
  3. Slowly
  4. Lazily
  5. Quietly
  6. Far
  7. Suddenly
  8. Crazily
  9. Frequently
  10. Light

Trạng từ chỉ cách thức

Bài 2: Chọn đáp án đúng:

1. I didn’t do the test ………… yesterday.

A. good

B. well

C .goodly

2. She can run very …………

A. in a fast way

B. fastly

C. fast

3. My friend lives …………. the station.

A. nearly

B. near

C. in a near way

4. She is lying ………… on the grass.

A. comfortablely

B. comfortably

C. in a comfortable way

5. The cost of goods is increasing ………….

A. dramatically

B. dramatic

C. dramaticly

Đáp án:

  1. B. well
  2. C. fast
  3. B. near
  4. B. comfortably
  5. A. dramatically
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ kiến thức về định  nghĩa, vị trí cũng như cách thành lập trạng từ chỉ cách thức trong tiếng tiếng Anh. Đừng quên ôn luyện và làm bài tập thường xuyên để không để quên kiến thức nhé. Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Cấu trúc Stop và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc Stop và cách dùng trong tiếng Anh

“Stop” là động từ thường được xuất hiện trong tiếng Anh mang nghĩa là “ngừng lại, dừng lại”. Theo sau Stop có thể là “to V”, “V-ing” hay một cụm từ nào đó… Vậy khi nào thì dùng Stop với to V, khi nào thì dùng với V-ing? Để giải pháp câu hỏi này, bạn hãy theo dõi những chia sẻ của Step Up về cấu trúc Stop ngay dưới đây nhé!

1. Cấu trúc Stop + To V

Chúng ta sử dụng cấu trúc stop với to V khi muốn diễn tả chủ thể (ai đó) tạ dừng một việc gì đó đang làm để làm việc khác.

Ví dụ:

  • I stopped to get the call from my mom.

(Tôi dừng lại để nhận cuộc gọi từ mẹ tôi.)

  • It’s time for me to stop to think about the future.

(Đã đến lúc tôi dừng lại để suy nghĩ về tương lai.)

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc Stop + V-ing

Khi muốn diễn tả việc ai đó ngừng, chấm dứt hoàn toàn hay thôi làm một hành động nào đó, ta sử dụng cấu trúc Stop + V-ing.

cấu trúc stop

Ví dụ:

  • I stopped playing football to go home to do homework.

(Tôi ngừng chơi bóng để về nhà làm bài tập.)

  • Mike had pneumonia, so he stopped smoking.

(Mike bị viêm phổi nên đã ngừng hút thuốc.)

3. Các cấu trúc khác của Stop

Ngoài cách sử dụng “stop” với to V và V-ing thường gặp, còn có một số cấu trúc stop kết hợp với giới từ. Tìm hiểu ngay dưới đây nhé!

Cấu trúc Stop kết hợp với giới từ “By”

S + stop + by + cụm danh từ/Ving

Cấu trúc Stop đi với giới từ “by” miêu tả việc người nào ghé thăm một địa điểm hay ai đó.

Ví dụ: 

  • I stopped by my grandmother last weekend.

(Tôi đã ghé thăm bà tôi vào cuối tuần trước.)

  • I stopped by Long Bien Bridge on the way home.

(Tôi ghé qua cầu Long Biên trên đường về nhà.)

Cấu trúc Stop kết hợp với giới từ “Off”

S + stop + off + cụm danh từ/Ving

Cấu trúc Stop + Off miêu tả việc ai đó dừng lại hay ghé qua đâu đó khi đang đi trên đường.

Ví dụ: 

  • I stopped off my friend’s house while shopping.

(Tôi dừng lại ở nhà bạn tôi khi đi mua sắm..)

  • I stopped off the pastry shop while going to school.

(Tôi dừng lại ở cửa hàng bánh ngọt khi đi học.)

cấu trúc stop

Cấu trúc Stop kết hợp với giới từ “Over”

S + stop + over + cụm danh từ/Ving

Diễn tả việc ai đó dừng lại ở đâu (thường nói khi di chuyển bằng máy bay).

Ví dụ: 

  • Mike stopped over in Japan.

(Mike đã dừng lại ở Nhật Bản.)

  • I stopped over the Korean airport until the storm passed.

(Tôi dừng lại ở sân bay Hàn Quốc cho đến khi cơn bão đi qua.)

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Cấu trúc Stop với giới từ “Up”

S + stop + up + cụm danh từ/Ving

Cấu trúc Stop với giới từ up diễn tả việc ai đó thức khuya vì làm gì đó.

Ví dụ: 

  • I stopped up late completing the report..

(Tôi thức khuya để hoàn thành bản báo cáo.)

  • I often stop up late to watch movies.

(Tôi thường thức khuya để xem phim.)

4. Bài tập cấu trúc Stop

Dưới đây là bài tập về cấu trúc Stop. Nhớ làm bài tập để ôn luyện lại kiến thức bạn nhé.

cấu trúc stop

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc

  1. Henry stopped …………..(work) for them last month..
  2. On the way to L.A, we stopped  …………..(look) at a museum.
  3. I have stopped  …………..(cycle) to work.
  4. Jenny stopped  …………..(wait) for her mother.
  5. Mike Stopped off  …………..(play) at the cyber shop on his way home.
  6. I’ve stopped  …………..(use) plastic bags in supermarkets.
  7. Students should stop  …………..(look) around during the test.
  8. Boo stop  …………..(go) to school.
  9. We stopped  …………..(look) at the wildflowers.
  10. I stopped  …………..(have) lunch at 12:00.

Đáp án:

  1. Working
  2. To look
  3. Cycling
  4. To wait
  5. Playing
  6. Using
  7. Looking
  8. Going to school.
  9. To look
  10. To have
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Như vậy, Step Up đã cung cấp cho bạn những kiến thức về cấu trúc Stop đầy đủ nhất. Hy vọng bài viết giúp bạn mở rộng thêm vốn kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cho mình. Chúc các bạn học tập tốt!

 

 

Phân biệt cấu trúc Once và One trong tiếng Anh

Phân biệt cấu trúc Once và One trong tiếng Anh

Cấu trúc Once trong tiếng Anh được sử dụng khá phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, người ta thường bị nhầm lẫn giữa Once và one do chúng khá giống nhau và không ít người phải “đau đầu” để phân biệt bộ đôi này. Hiểu được điều này, Step Up sẽ tổng hợp tất tần tật kiến thức về cách cấu trúc once giúp bạn tránh nhầm lẫn khi sử dụng nhé!

1. Cấu trúc once và cách dùng

Để nắm chắc chi tiết về cấu trúc Once, trước tiên chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về định nghĩa “once” là gì trong tiếng Anh nhé!

Once là gì?

Once khi là trạng từ thì mang nghĩa là: một lần, một dịp.

Once với nghĩa là: trước kia, đã có tới, đã có lần thường được sử dụng để nói về một điều gì đã diễn ra vào một thời điểm không xác định ở trong quá khứ. 

Khi Once là một liên từ thì mang nghĩa là: một khi, ngay khi, sau khi.

cấu trúc Once

Ví dụ: 

  • I have been to Thu Le Park once.

(Tôi đã đến công viên Thủ Lệ một lần)

  • Jenny seemed to have despair once she found out she had cancer.

(Jenny dường như đã tuyệt vọng khi biết mình bị ung thư.)

Cách dùng liên từ one

Trong ngữ pháp tiếng Anh, Once có thể được dùng như một liên từ với nghĩa sau khi (after), ngay khi (as soon as). Liên từ Once thường chỉ điều gì đó đã xong hoặc hoàn thiện và chủ yếu được sử dụng với thì hoàn thành.

Ví dụ:

  • Once I have passed my test, My father will let me drive his car.

(Sau khi tôi vượt qua bài kiểm tra, cha tôi sẽ để tôi lái xe của ông ấy.)

  • Once he had passed college, Mike began searching for the inn and buying essentials.

(Ngay khi đậu đại học, Mike bắt đầu tìm kiếm nhà trọ và mua những thứ cần thiết.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Tìm hiểu thêm: Liên từ phụ thuộc trong tiếng Anh

2. Phân biệt once và one trong tiếng Anh

Dưới đây là cách phân biệt cấu trúc once và one mà bạn không nên bỏ qua. Những kiến thức này sẽ giúp bạn “gỡ rối” khi phải phân biệt cặp từ này đấy.

Cách sử dụng cấu trúc Once

Once với nghĩa là một lần, một dịp

Với nghĩa này once được sử dụng trong cả thì quá khứ lẫn tương lai và thường đặt ở cuối mệnh đề.

Ví dụ:

  • I will only talk to him once.

(Tôi sẽ chỉ nói chuyện với bạn một lần.)

  • I had only been to Paris once on vacation last year.

(Tôi mới chỉ được đi Paris một lần vào kỳ nghỉ hè năm ngoái.)

Once với nghĩa là: trước kia, đã có lần, đã có tới

Cấu trúc once thường được sử dụng để nói về một điều gì đã diễn ra vào một thời điểm không xác định ở trong quá khứ. 

Với cách nghĩa này, once thường đặt trước động từ hoặc đầu mệnh đề. Nếu câu có động từ “tobe” hoặc trợ động từ thì once nằm ngay sau các động từ này.

Ví dụ:

  • Everyone here was once an employee of the company Step Up.

(Mọi người ở đây đã từng là nhân viên của công ty Step Up.)

  • I once met Mike, who was my brother’s girlfriend.

(Tôi đã từng gặp Anna, bạn gái của anh trai tôi.)

Once với nghĩa một khi, ngay khi, sau khi

Như đã nói ở trên, trường hợp này Once đóng vai trò là một liên từ.

Ví dụ:

  • I’ll give your computer back to you once I complete this afternoon’s meeting report.

(Tôi sẽ trả lại máy tính cho bạn sau khi tôi hoàn thành báo cáo cuộc họp chiều nay.)

  • He went out to play right once his mother left.

(Anh ấy đi chơi ngay sau khi mẹ anh ấy đi.)

cấu trúc Once

Cách sử dụng cấu trúc One

Cùng xem xem cách dùng của One khác one ở điểm nào bạn nhé.

One được dùng làm đại từ với nghĩa: một người nào đó, một cái gì đó

Ví dụ:

  • One of my younger sisters lives in Los Angeles.

(Một trong những em gái của tôi sống ở Los Angeles.)

  • Mike is one of the hardest and smartest students in my class.

(Mike là một trong những học sinh chăm chỉ và thông minh nhất trong lớp của tôi.)

One là tính từ khi đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa

  • One day you will regret that you did not study English hard.

(Một ngày nào đó bạn sẽ hối hận vì đã không chăm chỉ học tiếng Anh.)

  • One woman is entering the lecture hall. That’s my new teacher.

(Một phụ nữ đang bước vào giảng đường. Đó là giáo viên mới của tôi.)

One làm bổ ngữ cho động từ hay giới từ để tránh việc lặp lại danh từ

  • There are many good students in the class, the teacher has to choose one to join the competition. 

(Có rất nhiều học sinh giỏi trong lớp, giáo viên phải chọn ra một người để tham gia cuộc thi.)

  • There have been many articles about the COVID-19 epidemic and I read about one this morning.

(Đã có rất nhiều bài báo về dịch covid19 và tôi đã đọc về một bài báo sáng nay.)

One mang nghĩa là: người ta, thiên hạ…làm chủ ngữ cho động từ số ít

  • One person who always tries to study hard to achieve high achievement.

(Một người luôn cố gắng học tập chăm chỉ để đạt thành tích cao.)

  • Where does one buy dough?

(Người ta mua bột ở đâu?)

3. Bài tập về cấu trúc once

cấu trúc Once

Bài tập: Phân biệt cấu trúc once và one bằng cách chọn đáp án đúng.

  1. I’ve never been to America, I hope that I will go there ……(once/one)…… in my life.
  2. Where does …..(once/one)….. get the tickets?
  3. I will return you your hammer …..(once/one)….. I finish my work.
  4. All the people of the world were …..(once/one)…… American.
  5. …..(Once/One)….. of their bikes was broken.

Đáp án:

  1. Once
  2. One
  3. Once
  4. Once
  5. One
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc once cũng như cách phân biệt cách dùng once và one trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp bạn dễ dàng giải quyết các bài tập về chủ điểm ngữ pháp này mà không bị nhầm lẫn. Step Up chúc bạn học tập tốt.

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI