Học ngữ pháp: Cấu trúc How long, How many times

Học ngữ pháp: Cấu trúc How long, How many times

Cấu trúc với How long được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh mang nghĩa  muốn hỏi ai đó về một khoảng thời gian hoặc bao lâu.Tuy nhiên cấu trúc này rất dễ nhầm lẫn với How many times, khiến cho người học tiếng Anh gặp khó khăn trong việc phân biệt và giải các bài tập liên quan đến chúng. Điều này không chỉ làm chúng ta sợ sệt, lo lắng trong phần viết mà còn bị lúng túng khi nói chuyện giao tiếp. Bài viết hôm nay Step Up sẽ giúp bạn tổng hợp toàn bộ kiến thức đầy đủ và chuẩn xác nhất về cấu trúc How long, phân biệt với How many times. 

1. Cấu trúc How long và cách dùng

Khi bạn muốn hỏi ai đó về một khoảng thời gian hoặc bao lâu thì chắc chắn phải dùng đến cấu trúc How long. Đây là câu hỏi thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp. Dưới đây là chi tiết về cách dùng, cấu trúc cũng như một số câu hỏi thường gặp với How long.

Cách dùng

Cấu trúc How long thường được dùng để đặt câu hỏi về khoảng thời gian bao lâu và thời gian đó sẽ là một khoảng thời gian cụ thể với thời gian bắt đầu và kết thúc. Cấu trúc này thường được dùng với giới từ “for” hoặc “since” trong câu trả lời.

Ví dụ:

  • How long have you been waiting ? 

(Bạn đã chờ bao lâu rồi?)

  • How long will the lesson last?

(Bài học sẽ kéo dài trong bao lâu?)

How long còn được sử dụng khi muốn hỏi về độ dài được đo đạc của một vật nào đó. 

Ví dụ:

  • How long is this road?

(Con đường này dài bao nhiêu?)

  • How long is this dress?

(Chiếc váy này dài bao nhiêu?)

Cấu trúc How long

Ngoài 2 cách sử dụng trên, How long còn là câu hỏi để hỏi khoảng thời gian ai đó dành thời gian để làm việc gì.

Ví dụ:

  • How long does it take you to devote to creating a new business plan?

(Bạn mất bao lâu để dành cho việc lập một kế hoạch kinh doanh mới?)

  • How long have you been walking? 

(Bạn đã đi bộ lâu rồi?)

Cấu trúc

Cấu trúc 1: How long + do/does/did + S + V?

Cấu trúc How long này dùng để hỏi thời gian ai đó làm hoặc đã làm một việc gì đó.

Cấu trúc được chia ở thì hiện tại đơnthì quá khứ đơn

Ví dụ:

  • How long did you do homework?

(Bạn đã mất bao lâu để làm bài tập về nhà?)

  • How long do you sew this dress?

(Bạn may chiếc váy này trong bao lâu?)

Cấu trúc 2: How long + have/has + S + Ved/PII…?

How long chia ở thì hiện tại hoàn thành có nghĩa tương tự với cấu trúc 1 ở phía trên

Ví dụ:

  • How long have they been gone?

(Họ đã đi bao lâu rồi?)

  • How long has the concert been going?

(Buổi hòa nhạc đã diễn ra bao lâu rồi?)

Cấu trúc 3: How long does it take + O + to V?

=> It takes + O + time + to V


Cấu trúc này mang nghĩa “ Ai đó mất bao lâu để làm việc gì”. Câu hỏi với How long chỉ khoảng thời gian của một hành động nào đó xảy ra.

Ví dụ:

How long does it take you to devote to creating a new business plan?

(Bạn mất bao lâu để dành cho việc lập một kế hoạch kinh doanh mới?)

=> It takes me 2 days to create a new business plan.

(Tôi mất 2 ngày để dành cho việc lập một kế hoạch kinh doanh mới.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Phân biệt cấu trúc How long và how many times

Cấu trúc How long hay how many time đều là những câu hỏi về khoảng thời gian. Chính vì vậy rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng 2 cấu trúc này. 

Cấu trúc How long

Điểm khác biệt giữa How long và How many times:

  • How long: được sử dụng để đặt câu hỏi về khoảng thời gian bao lâu trong tiếng Anh.
  • How many times: được sử dụng khi bạn hỏi về một con số cụ thể mỗi lần xảy ra sự việc.

Ví dụ: 

  • How long did you read this book?

(Bạn đã học quyển sách này trong bao lâu?)

  • How many times have you read the book?

(Bạn đã đọc cuốn sách bao nhiêu lần?)

3. Một số mẫu câu hỏi thường gặp với How long

Cấu trúc How long được sử dụng rất nhiều trong giao giao tiếp hàng ngày dùng để đặt câu hỏi. Dưới đây là một số mẫu câu hỏi thường gặp với How long bạn có thể áp dụng.

Câu hỏi với How long về độ dài của vật.

Ví dụ:

  • How long is the ruler?

(Cái thước kẻ dài bao nhiêu?)

  • How long is your hair?

(Mái tóc của bạn dài bao nhiêu?)

Câu hỏi với How long về khoảng thời gian.

Ví dụ:

  • How long have you been learning English?

(Bạn đã học Tiếng Anh bao lâu rồi?)

  • How long has John been waiting?.

(John đã đang đợi bao lâu rồi?).

Cấu trúc How long

Câu hỏi How long với cấu trúc How long does it take…?

Ví dụ:

  • How long does it take him to speak Chinese fluently? – 

(Anh ấy đã dành thời gian bao lâu để nói thành thạo Tiếng Trung Quốc?)

  • How long does it take him to go to the airport?

(Anh ấy mất bao lâu để đi đến sân bay?)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

4. Bài tập cấu trúc How long

Dưới đây là bài tập về cấu trúc How long có đáp án. Cùng làm để củng cố lại kiến thức đã học nhé!

Bài tập: Điền How long/How many times vào chỗ trống:

1. …………… have you been waiting?- Only for a minute or two.

2. …………… has he been married?- More than 25 years.

3. …………… have you read this novel?- At least 8 times. 

4.…………… will the lesson last?- 2 hours

5. …………… have you been living in this house?- For 12 years now

6. ……………have you been there?- Nineminutes

7. ……………was your stay in American?- I was there for two and a half years

8. …………… did you visit him last summer?- Almost every weekend.

9. ……………have I told you not to play volleyball in the garden?

10. ……………did the phone ring yesterday?- ‘We must have had about ten calls.

Cấu trúc How long

Đáp án: 

1. How long 

2. How long 

3. How many times 

4. How long 

5. How long 

6. How long

7. How long 

8. How many times 

9. How many times 

10. How many times 

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Dưới đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc How long, How long times. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn bổ sung thêm kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cho mình. Nếu bạn còn thắc mắc hãy comment bên dưới, Step Up sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc bạn học tập tốt!

Cấu trúc I think và cách dùng trong tiếng Anh

Cấu trúc I think và cách dùng trong tiếng Anh

Chắc hẳn với bất kỳ người học tiếng Anh nào thì đều không còn xa lạ với từ “think” mang nghĩa là suy nghĩ. Trong tiếng Anh, cấu trúc I think là cấu trúc quen thuộc và được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên bạn đã sử dụng chúng một cách chính xác chưa? Hôm nay Step Up sẽ đem đến cho bạn những kiến thức hữu ích nhất về cấu trúc I think, cùng tìm hiểu ngay sau đây nhé! 

1. Cấu trúc I think và cách dùng

Động từ ‘think” có nghĩa là suy nghĩ

Cấu trúc I think hay I don’t think là cấu trúc thường được sử dụng để bày tỏ chủ ý của người nói đối với người nghe. Đây cũng là một trong những cấu trúc được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp. 

Trong thực tế, với mỗi thì của câu thì cấu trúc này được sử dụng và ý nghĩa, sắc thái biểu đạt khác nhau. Hãy cùng phân tích chi tiết cách sử dụng cấu trúc I think ngay dưới đây để tìm ra điểm khác biệt của chúng nhé.

Cấu trúc I think ở thì hiện tại đơn

Trong thì hiện tại đơn (Present Simple), cấu trúc I think được dùng với mục đích trình bày suy nghĩ hay một ý kiến chủ quan hay của người nói.

Có thể sử dụng I think và I think that ở cấu trúc này.  Trong trường hợp câu ở dạng phủ định, ta thêm “don’t” trước “think”

Cấu trúc:

  • Khẳng định:  I think + Clause = I think that + Clause
  • Phủ định: I don’t think + Clause 

Ví dụ:

  • I think this is a useful book. = I think that this is a useful book.

(Tôi nghĩ đây là một cuốn sách bổ ích.)

  • I think he is an elite guy. = I think that he is an elite guy.

(Tôi nghĩ anh ấy là một chàng trai ưu tú)

Cấu trúc i think

Lưu ý: 

Cấu trúc I think có thể được sử dụng để đưa ra những nhận định, quan điểm về tình hình ở hiện tại.

Ví dụ:

  • I think there’s a Chinese restaurant in the town.

(Tôi nghĩ rằng sẽ có một nhà hàng Trung Quốc ở trong thị trấn.)

  • I think it will be sunny in a while.

(Tôi nghĩ trời sẽ nắng trong một thời gian nữa.)

Cấu trúc I think/Do you think?/ I don’t think…? thường được sử dụng kèm với từ should (nên).

Ví dụ:

  •  I think we should protect the environment.

(Tôi nghĩ rằng chúng ta nên bảo môi trường)

  • I don’t think you should smoke because it isn’t healthy

(Tôi không nghĩ rằng bạn nên hút thuốc vì nó có hại cho sức khỏe.)

  • Do you think we should play games to relax?

(Bạn có nghĩ rằng chúng ta nên chơi game để thư giãn không?)

Xem thêm: Nắm vững cấu trúc should trong tiếng Anh nhanh chóng nhất

Cấu trúc I think ở thì hiện tại tiếp diễn

Ở thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), cấu trúc I think  dùng với mục đích nói về suy nghĩ của người nói ở thời điểm hiện tại hoặc nhằm mục đích đưa ra quyết định tại thời điểm đó.

Sử dụng I am thinking thay thế cho I think khi ở thì hiện tại tiếp diễn.

Cấu trúc: I am thinking + Clause

Ví dụ:

  • I am thinking of going out with my best friend.

(Tôi đang nghĩ về việc sẽ đi ra ngoài với bạn thân của tôi.)

  • I am thinking that I will get married next month

(Tôi đang suy nghĩ về việc tôi sẽ kết hôn vào tháng tới.)

Cấu trúc i think

Lưu ý: Phải sử dụng động từ nguyên mẫu khi sử dụng cấu trúc I think để đưa ra một yêu cầu. “Tuyệt đối” không được  sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ:

  • Think about your parents.

(Hãy suy nghĩ về bố mẹ bạn.)

  • He needs me to think of a solution for the new plan

(Anh ấy cần tôi nghĩ ra một giải pháp cho kế hoạch mới)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Một số cấu trúc và cách sử dụng khác với I think

Câu trúc I think thường được dùng để đưa ra một lời khuyên dành cho một ai đó nên làm việc nào đó.

Cấu trúc: I think + S + Should + V

Ví dụ:

  • I think you should go on a picnic.

(Tôi nghĩ rằng bạn nên đi picnic.)

  • I think you shouldn’t smoke .

(Tôi nghĩ rằng bạn không nên hút thuốc.)

Cấu trúc i think

Một số cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc I think:

Cấu trúc

Ví dụ

  • I suggest + V-ing / that clause.

I suggest going out playing football

(Tôi đề nghị ra ngoài chơi bóng đá)

  • Shall we + V …?

Shall we have dinner together?

(Chúng ta ăn tối cùng nhau nhé)

  • Let’s + V

Let’s go fishing

(Đi câu cá thôi)

  • Why don’t we / you + V….?

Why don’t we do homework early?

(Tại sao chúng ta không làm bài tập về nhà sớm?)

  • Why not + V ……?

Why not stay for dinner ?

(Tại sao chúng ta không ở lại ăn tối?)

  • Would you like to + V/ N?

Would you like to drink matcha tea?

(Bạn có muốn uống trà matcha không?)

  • Do you like + V-ing/ N

Do you like reading books?

(Bạn có thích đọc sách không?)

Xem thêm: Cấu trúc Let – Phân biệt Let, Lets, Let’s trong tiếng Anh

3. Bài tập cấu trúc I Think

Hãy làm bài tập cấu trúc I think dưới đây để củng cố kiến thức nhé

Cấu trúc i think

Bài tập: Viết lại câu với I think:

1. I suggest going out playing football

=> I think……………………………………..

2. Shall we have dinner together

=> I think……………………………………..

3. Let’s go fishing

=> I think……………………………………..

4. Why not stay for dinner?

=> I think……………………………………..

5. Do you like reading books?

=> I think……………………………………..

Đáp án:

1. I think we should go out playing football

2. I think we should have dinner together

3. I think we should go fishing

4. I think we should stay for dinner

5. I think we should read books

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tất tần tật kiến thức về cấu trúc I think. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn bổ sung thêm nhiều ngữ pháp bổ ích. Nếu bạn còn thắc mắc hãy comment bên dưới, Step Up sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc bạn học tập tốt!

 
Cấu trúc Unless (If not): Cách dùng và bài tập

Cấu trúc Unless (If not): Cách dùng và bài tập

Cấu trúc Unless là một dạng của loại câu điều kiện. Chúng xuất hiện trong hầu hết các bài tập, các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh. Bài viết ngữ pháp hôm nay Step Up sẽ giới thiệu toàn bộ kiến thức về cấu trúc Unless=If not trong tiếng Anh giúp các bạn dễ dàng giải quyết các bài tập khi gặp phải.

1. Tổng quan về cấu trúc Unless (If not)

Trước khi tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng và bài tập, chúng ta hãy tìm hiểu tổng quan về cấu trúc Unless.

Định nghĩa cấu trúc Unless

Unless được sử dụng với ý nghĩa phủ định, có nghĩa là không, trừ khi. 

Cấu trúc unless có nghĩa tương đương với If not, vì vậy trong câu điều kiện, cả 2 từ này có thể thay thế cho nhau. Mặc dù unless mang nghĩa phủ định nhưng nó lại được sử dụng trong câu khẳng định.

Ví dụ:

  • Please don’t call me unless you have an urgent problem.

(Làm ơn đừng gọi cho tôi trừ phi bạn gặp phải vấn đề cấp bách.)

  • You will be seriously ill unless you stop smoking.

(Bạn sẽ bị ốm nặng trừ phi bạn bỏ thuốc lá)

Xem thêm: Câu phủ định trong tiếng Anh

Vị trí của mệnh đề Unless

Khi sử dụng Unless trong câu điều kiện, ta không cần quan tâm đến vị trí của mệnh đề trong câu. Mệnh đề chứa Unless có thể đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề chính

Vị trí của mệnh đề unless trong cấu trúc unless

Ví dụ: 

  • Unless we pass the driving test, we can not have driving license

(Nếu chúng ta không qua bài thi lái xe chúng ta không thể có giấy phép lái xe)

  • I will return to school soon unless there is a traffic jam.

(Tôi sẽ quay lại trường sớm trừ khi tôi bị kẹt xe.)

Lưu ý: Trong trường hợp mệnh đề chứa Unless đứng đầu câu, các bạn nhớ phải hêm dấu “,” khi kết thúc mệnh đề đó nhé.

 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cách dùng cấu trúc Unless trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cấu trúc Unless có nhiều cách dùng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng cấu trúc với Unless.

Sử dụng trong các loại câu điều kiện

Câu điều kiện loại 1

Trong câu điều kiện loại 1, sử dụng cấu trúc Unless để diễn tả một sự việc có thể xảy ra trong tương lai. Ta có thể sử dụng cả Unless và If not thay thế cho nhau.

Cấu trúc: Unless + S + V (simple present), S + will/can/shall + V

Ví dụ: 

  • You will fail the Toeic test unless you study hard.

(Bạn sẽ không vượt qua được bài thi Toeic trừ khi bạn học tập chăm chỉ.)

  • You will fail the test if you do not study hard.

(Bạn sẽ trượt bài kiểm tra nếu bạn không học tập chăm chỉ.)

Câu điều kiện loại 2

Trong câu điều kiện loại 2, cấu trúc Unless dùng để diễn tả một tình huống không thể xảy ra trong hiện tại. Có thể sử dụng cả Unless và If not thay thế cho nhau.

Cấu trúc: Unless + S +Ved / V2 (simple past), S+ would + V

Ví dụ: 

  • She would not be late for the bus unless she forgot his luggage.
  • She would not be late for the bus if she didn’t forget his luggage.

(Cô sẽ không bị trễ xe bus nếu anh không để quên hành lý.)

Cấu trúc Unless trong câu điều kiện

Câu điều kiện loại 3

Trong câu điều kiện loại 3, cấu trúc với Unless dùng để diễn tả tình huống đã không xảy ra trong quá khứ. Có thể sử dụng Unless thay thế cho If not và ngược lại

Cấu trúc: Unless + S + had + Ved/V3 , S + would + have + Ved/V3

Ví dụ: 

  • Unless Anna had walked in the rain yesterday, she would not have been sick.
  • If Anna had not walk in the rain yesterday, she would not have been sick

(Nếu Anna không đi bộ dưới cơn mưa vào hôm qua, cô ấy đã không bị ốm.)

Xem thêm: Cấu trúc câu điều kiện trong tiếng Anh

Cấu trúc Unless đề xuất một ý kiến

Trong trường hợp sử dụng cấu trúc Unless như một đề xuất hoặc gợi ý, bạn không được phép dùng If… not để thay thế Unless.

Ví dụ:

  • I’ll hang out with my friends – unless I’m busy.

(Tôi sẽ đi chơi với bạn của tôi trừ khi tôi bận.)

  • I will play video games with John – unless He invites me.

(Tôi sẽ đi chơi game với John trừ khi anh ấy mời tôi.)

Lưu ý: Hãy thêm dấu “-”  khi bạn muốn sử dụng an afterthought (có nghĩa là suy nghĩ lại).

Cấu trúc unless mang tính cảnh báo

Unless được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hay thúc giục một hành động nào đó cần phải được thực hiện ngay lập tức để tránh gây ra hậu quả đáng tiếc. 

Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng If not. Tuy nhiên sắc thái biểu đạt sẽ không được bằng Unless.

Ví dụ:

  • Unless John Hurry, He will be late the bus

(Nếu John không khẩn trương lên thì anh ấy sẽ bị trễ tàu).

  • Unless she studies, she will fail the examination.

(Nếu cô ấy không chịu học tập chăm chỉ, cô ấy sẽ bị trượt kì thi)

3. Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc Unless

Cấu trúc Unless sử dụng nhiều trong tiếng Anh giao tiếp, tuy nhiên thường gây nhiều bẫy khi sử dụng. Dưới đây là một số lỗi sử dụng cấu trúc Unless thường gặp

Lỗi khi sử dụng cấu trúc Unless (If not)

Lỗi sử dụng cấu trúc Unless khi muốn diễn đạt ý nghĩa If

Khi muốn diễn đạt ý nghĩa If, bạn không được sử dụng Unless

Ví dụ: 

  • I will go to the supermarket if my mother can not.

(Tôi sẽ đi siêu thị nếu mẹ tôi không thể.)

  • I will go to the supermarket unless my mother can not. – Không được sử dụng

Lỗi sử dụng will/would trong mệnh đề chứa Unless

Không sử dụng Will/would trong mệnh đề chứa Unless

Ví dụ: 

  • Unless you go to sleep soon, you will be very tired.

(Nếu bạn không ngủ sớm, bạn sẽ rất mệt mỏi)

  • Unless you will go to sleep soon, you will be very tired. – Không được sử dụng

Lỗi sử dụng Unless trong câu hỏi

Bạn chỉ được sử dụng If not trong câu hỏi mà không được sử dụng Unless để thay thế

Ví dụ:

  • What will happen if I late the train tomorrow?

(Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi trễ chuyến tàu ngày mai?)

  • What will happen unless I late the train tomorrow? – Không được sử dụng
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

4. Bài tập vận dụng cấu trúc Unless

Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc Unless. Cùng làm để củng cố kiến lại thức đã học nhé.

Bài tập cấu trúc Unless (If not)

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

1. If you don’t study harder, you ‘ll fail the next exam.

=> Unless ………………………………………………………………..

2. If he doesn’t practice writing every day, he can’t improve his writing skill.

=> Unless ………………………………………………………………..

3. Unless this man is a driver, he can’t help you move by car.

=> If ………………………………………………………………..

4. Unless you go out more often, you might fall ill.

=> If ………………………………………………………………..

5. If you don’t return this book to the library today, you’ll have to pay a fine.

=> Unless ………………………………………………………………..

6. Unless he cleaned up the car now, his boss could ask him to do this.

=> If …………………………………………………………………

7. Unless they were absent now, they would meet the headmaster.

=> If …………………………………………………………………

8. If I didn’t know the number, I would not ring her up.

=> Unless …………………………………………………………………

9. If my sister didn’t have a terrible headache she wouldn’t be absent from her class.

=> Unless …………………………………………………………………

10. If Peter didn’t study hard, he could not get good marks.

=> Unless ………………………………………………………………..

Đáp án:

1. Unless you study harder, you ‘ll  fail the next exam.

2. Unless he practices writing every day, he can’t improve his writing skill.

3. If this man is not a driver, he can’t help you move by car.

4. If you don’t go out more often, you might fall ill.

5. Unless John returns this book to the library, he’ll have to pay a fine.

6. If he didn’t clean up the car now, his boss could ask him to do this.

7. If they were not absent now, they would meet the headmaster.

8. Unless I knew the number, I would not ring her up.

9. Unless my sister had a terrible headache she wouldn’t be absent from her class.

10. Unless Peter studied hard, he could not get good marks.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cách sử dụng cấu trúc Unless và bài tập vận dụng có đáp án. Nếu bạn còn gì thắc mắc hãy comment bên dưới, Step Up sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc các bạn học tập tốt!

 

Nắm vững cấu trúc Let, Lets và Let’s trong tiếng Anh

Nắm vững cấu trúc Let, Lets và Let’s trong tiếng Anh

Trong giao tiếp và văn nói, “Let” thường được sử dụng khi muốn rủ rê người khác làm đi đâu, hay làm gì đó. Cấu trúc let rất đa dạng với nhiều biến thể. Liệu các bạn có thực sự hiểu và sử dụng chúng đúng nhất. Cùng Step Up tìm hiểu về cấu trúc let trong bài viết dưới đây nhé!

1. Cấu trúc Let trong tiếng anh

“Let” có nghĩa là cho phép.

Chúng ta sử dụng cấu trúc let để nói về việc cho phép ai hoặc được phép làm gì đó

Cấu trúc: Let + Object + Verb (infinitive)

Trong đó cấu trúc trên, “let” có thể là động từ chính và được chia theo ngôi của chủ ngữ. Theo sau “Let” là một tân ngữ (Object) và một động từ thể nguyên thể không “to” (Verb-infinitive).

Ví dụ:

  • Don’t let it worry you.

(Đừng để điều đó khiến bạn lo lắng.)

  • Let me tell you about my story.

(Hãy để tôi kể  bạn nghe về câu chuyện của tôi)

  • He let me look at the photos. 

(Anh ấy cho phép tôi xem những tấm ảnh)

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚIName Số điện thoại Message Đăng ký ngay

Một số cấu trúc let thông dụng:

  • Let alone…:  nói gì đến…, huống hồ là… (nhấn mạnh không làm việc gì)
  • Let one’s hair down: thoải mái và thư giãn đi
  • Let … go: giải tán
  • Let someone off the hook/ let someone off: ngụy biện, giải thích
  • Don’t let it get you down: đừng tự đổ lỗi hay trách móc bản thân
  • Let off steam: thoát khỏi sự buồn chán
 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Cấu trúc Lets

Từ “lets” được sử dụng khi chủ ngữ của câu là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) ở thì hiện tại đơn (Present Tenses). 

Ví dụ:

  • She always lets me use her laptop.

(Cô ấy luôn cho phép tôi sử dụng máy tính của cô ấy.)

  • He lets me know the story about Anna and Jane.

(Anh ấy cho tôi biết câu chuyện giữa Anna và Jane.)

  • Mr. Siro lets me listen his music

(Mr. Siro let me listen to his music)

3. Cấu trúc Let’s 

Cấu trúc lets: đưa ra một đề xuất, lời đề nghị nào đó, hoặc xin phép làm một điều gì đó. Let’s là hình thức ngắn gọn của “Let us”, thường được dùng trong tiếng Anh giao tiếp. Cấu trúc này mang ý nghĩa kêu gọi một nhóm người “hãy” cùng làm điều gì đó

Cấu trúc: Let’s + do something

Ví dụ:

  • Let’s help each other 

(Hãy giúp đỡ lẫn nhau)

  • We’re all ready. Let’s go.

(Tất cả chúng ta đã sẵn sàng. Lên đường thôi!)

  • Let’s move these bicycles out of your way. 

(Để tôi chuyển những cuốn chiếc xe đạp ra khỏi đường đi)

Khi sử dụng Let us với nghĩa là xin phép được làm điều gì đó thì không được viết tắt. Điều này thể hiện sự tôn trọng cũng như thành ý của bạn.

Ví dụ:

  •  Let us help them

(Hãy để tôi giúp họ)

  • Let us come in. It’s very hot 

(Hãy để chúng tôi vào. Ngoài này nóng lắm)

  • Let us rest. We are very tired

(Hãy để chúng tôi nghỉ ngơi. Chúng tôi rất mệt)

Cấu trúc let's

Ngoài ra, Let’s còn sử dụng trong câu đề nghị

Ví dụ: 

  • Let’s go playing this weekend

(Đi chơi cuối tuần này đi)

  • Let’s try once more 

(Thử lại lần nữa xem)

Có 2 hình thức phủ định của Let’s:

  • Don’t let’s
  • Let’s not – được sử dụng phổ biến hơn

Ví dụ:

  • Let’s not argue about money. We can share the costs.

(Chúng ta không tranh cãi về tiền. Chúng ta có thể chia sẻ chi phí.)

  • Don’t let’s throw away these books. We can sell them.

(Đừng vứt bỏ những cuốn sách này. Chúng ta có thể bán chúng)

 Một số thành ngữ hoặc cụm từ đi với let’s:

  • Let’s hope: hãy cầu nguyện, hi vọng
  • Let’s say/ Let’s suppose: cứ cho rằng, giả sử rằng

Xem thêm: “Bỏ túi” quy tắc trọng âm chuẩn trong tiếng Anh

4. Bài tập với cấu trúc let

Dưới đây là bài tập về cấu trúc let. Cùng làm bài tập để củng cố lại kiến thức đã học nhé!

Bài tập cấu trúc let

Viết lại câu với let’s sao cho nghĩa không đổi

Shall we go to the zoo?

=> Let’s ………………………………… !

Why don’t we sing a song?

=> Let’s …………………………………. ?

How about going to the park?

=> Let’s ………………………………… ?

Why don’t you call him ?

=> Let’s ……………………………….. ?

Shall we come to the party?

=> Let’s ………………………………… ?

Shall we make it together?

=> Let’s………………………………..?

What about reading books ?

=> Let’s ………………………………..?

Why don’t we go skipping?

=> Let’s ……………………………..?

How about learning English?

=> Let’s……………………………..?

Let’s take a picture !

=> Why……………………………… ?

Đáp án:

1. Let’s go to the zoo!

2. Let’s sing a song !

3. Let’s go to the park?

4. Let’s call him?

5. Let’s come to the party?

6. Let’s make it together!

7. Let’s read books!

8. Let’s go skipping?

9. Let’s learn English?

10. Let’s take a picture?

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Step Up mong rằng bài viết Nắm vững cấu trúc Let, Lets và Let’s trong tiếng Anh sẽ giúp các bạn bổ trợ thêm một phần kiến thức tiếng Anh cho mình. Chúc các bạn học tập tốt.