Cấu trúc với How long được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh mang nghĩa muốn hỏi ai đó về một khoảng thời gian hoặc bao lâu.Tuy nhiên cấu trúc này rất dễ nhầm lẫn với How many times, khiến cho người học tiếng Anh gặp khó khăn trong việc phân biệt và giải các bài tập liên quan đến chúng. Điều này không chỉ làm chúng ta sợ sệt, lo lắng trong phần viết mà còn bị lúng túng khi nói chuyện giao tiếp. Bài viết hôm nay Step Up sẽ giúp bạn tổng hợp toàn bộ kiến thức đầy đủ và chuẩn xác nhất về cấu trúc How long, phân biệt với How many times.
1. Cấu trúc How long và cách dùng
Khi bạn muốn hỏi ai đó về một khoảng thời gian hoặc bao lâu thì chắc chắn phải dùng đến cấu trúc How long. Đây là câu hỏi thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp. Dưới đây là chi tiết về cách dùng, cấu trúc cũng như một số câu hỏi thường gặp với How long.
Cách dùng
Cấu trúc How long thường được dùng để đặt câu hỏi về khoảng thời gian bao lâu và thời gian đó sẽ là một khoảng thời gian cụ thể với thời gian bắt đầu và kết thúc. Cấu trúc này thường được dùng với giới từ “for” hoặc “since” trong câu trả lời.
Ví dụ:
How long have you been waiting ?
(Bạn đã chờ bao lâu rồi?)
How long will the lesson last?
(Bài học sẽ kéo dài trong bao lâu?)
How long còn được sử dụng khi muốn hỏi về độ dài được đo đạc của một vật nào đó.
Ví dụ:
How long is this road?
(Con đường này dài bao nhiêu?)
How long is this dress?
(Chiếc váy này dài bao nhiêu?)
Ngoài 2 cách sử dụng trên, How long còn là câu hỏi để hỏi khoảng thời gian ai đó dành thời gian để làm việc gì.
Ví dụ:
How long does it take you to devote to creating a new business plan?
(Bạn mất bao lâu để dành cho việc lập một kế hoạch kinh doanh mới?)
How long have you been walking?
(Bạn đã đi bộ lâu rồi?)
Cấu trúc
Cấu trúc 1: How long + do/does/did + S + V?
Cấu trúc How long này dùng để hỏi thời gian ai đó làm hoặc đã làm một việc gì đó.
Cấu trúc này mang nghĩa “ Ai đó mất bao lâu để làm việc gì”. Câu hỏi với How long chỉ khoảng thời gian của một hành động nào đó xảy ra.
Ví dụ:
How long does it take you to devote to creating a new business plan?
(Bạn mất bao lâu để dành cho việc lập một kế hoạch kinh doanh mới?)
=> It takes me 2 days to create a new business plan.
(Tôi mất 2 ngày để dành cho việc lập một kế hoạch kinh doanh mới.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Cấu trúc How long hay how many time đều là những câu hỏi về khoảng thời gian. Chính vì vậy rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng 2 cấu trúc này.
Điểm khác biệt giữa How long và How many times:
How long: được sử dụng để đặt câu hỏi về khoảng thời gian bao lâu trong tiếng Anh.
How many times: được sử dụng khi bạn hỏi về một con số cụ thể mỗi lần xảy ra sự việc.
Ví dụ:
How long did you read this book?
(Bạn đã học quyển sách này trong bao lâu?)
How many times have you read the book?
(Bạn đã đọc cuốn sách bao nhiêu lần?)
3. Một số mẫu câu hỏi thường gặp với How long
Cấu trúc How long được sử dụng rất nhiều trong giao giao tiếp hàng ngày dùng để đặt câu hỏi. Dưới đây là một số mẫu câu hỏi thường gặp với How long bạn có thể áp dụng.
Câu hỏi với How long về độ dài của vật.
Ví dụ:
How long is the ruler?
(Cái thước kẻ dài bao nhiêu?)
How long is your hair?
(Mái tóc của bạn dài bao nhiêu?)
Câu hỏi với How long về khoảng thời gian.
Ví dụ:
How long have you been learning English?
(Bạn đã học Tiếng Anh bao lâu rồi?)
How long has John been waiting?.
(John đã đang đợi bao lâu rồi?).
Câu hỏi How long với cấu trúc How long does it take…?
Ví dụ:
How longdoes it take him to speak Chinese fluently? –
(Anh ấy đã dành thời gian bao lâu để nói thành thạo Tiếng Trung Quốc?)
How long does it take him to go to the airport?
(Anh ấy mất bao lâu để đi đến sân bay?)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Dưới đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc How long, How long times. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn bổ sung thêm kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cho mình. Nếu bạn còn thắc mắc hãy comment bên dưới, Step Up sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc bạn học tập tốt!
Chắc hẳn với bất kỳ người học tiếng Anh nào thì đều không còn xa lạ với từ “think” mang nghĩa là suy nghĩ. Trong tiếng Anh, cấu trúc I think là cấu trúc quen thuộc và được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên bạn đã sử dụng chúng một cách chính xác chưa? Hôm nay Step Upsẽ đem đến cho bạn những kiến thức hữu ích nhất về cấu trúc I think, cùng tìm hiểu ngay sau đây nhé!
1. Cấu trúc I think và cách dùng
Động từ ‘think” có nghĩa là suy nghĩ
Cấu trúc I think hay I don’t think là cấu trúc thường được sử dụng để bày tỏ chủ ý của người nói đối với người nghe. Đây cũng là một trong những cấu trúc được sử dụng khá phổ biến trongtiếng Anh giao tiếp.
Trong thực tế, với mỗi thì của câu thì cấu trúc này được sử dụng và ý nghĩa, sắc thái biểu đạt khác nhau. Hãy cùng phân tích chi tiết cách sử dụng cấu trúc I think ngay dưới đây để tìm ra điểm khác biệt của chúng nhé.
Cấu trúc I think ở thì hiện tại đơn
Trong thì hiện tại đơn (Present Simple), cấu trúc I think được dùng với mục đích trình bày suy nghĩ hay một ý kiến chủ quan hay của người nói.
Có thể sử dụng I think và I think that ở cấu trúc này. Trong trường hợp câu ở dạng phủ định, ta thêm “don’t” trước “think”
Cấu trúc:
Khẳng định: I think + Clause = I think that + Clause
Phủ định: I don’t think + Clause
Ví dụ:
I think this is a useful book. = I think that this is a useful book.
(Tôi nghĩ đây là một cuốn sách bổ ích.)
I think he is an elite guy. = I think that he is an elite guy.
(Tôi nghĩ anh ấy là một chàng trai ưu tú)
Lưu ý:
Cấu trúc I think có thể được sử dụng để đưa ra những nhận định, quan điểm về tình hình ở hiện tại.
Ví dụ:
I think there’s a Chinese restaurant in the town.
(Tôi nghĩ rằng sẽ có một nhà hàng Trung Quốc ở trong thị trấn.)
I think it will be sunny in a while.
(Tôi nghĩ trời sẽ nắng trong một thời gian nữa.)
Cấu trúc I think/Do you think?/ I don’t think…? thường được sử dụng kèm với từ should (nên).
Ví dụ:
I think we should protect the environment.
(Tôi nghĩ rằng chúng ta nên bảo môi trường)
I don’t think you should smoke because it isn’t healthy
(Tôi không nghĩ rằng bạn nên hút thuốc vì nó có hại cho sức khỏe.)
Do you think we should play games to relax?
(Bạn có nghĩ rằng chúng ta nên chơi game để thư giãn không?)
Ở thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), cấu trúc I think dùng với mục đích nói về suy nghĩ của người nói ở thời điểm hiện tại hoặc nhằm mục đích đưa ra quyết định tại thời điểm đó.
Sử dụng I am thinking thay thế cho I think khi ở thì hiện tại tiếp diễn.
Cấu trúc: I am thinking + Clause
Ví dụ:
I am thinking of going out with my best friend.
(Tôi đang nghĩ về việc sẽ đi ra ngoài với bạn thân của tôi.)
I am thinking that I will get married next month
(Tôi đang suy nghĩ về việc tôi sẽ kết hôn vào tháng tới.)
Lưu ý: Phải sử dụng động từ nguyên mẫu khi sử dụng cấu trúc I think để đưa ra một yêu cầu. “Tuyệt đối” không được sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
Ví dụ:
Think about your parents.
(Hãy suy nghĩ về bố mẹ bạn.)
He needs me to think of a solution for the new plan
(Anh ấy cần tôi nghĩ ra một giải pháp cho kế hoạch mới)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là tất tần tật kiến thức về cấu trúc I think. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn bổ sung thêm nhiều ngữ pháp bổ ích. Nếu bạn còn thắc mắc hãy comment bên dưới, Step Up sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc bạn học tập tốt!
Chắc hẳn ai cũng biết Enjoy là động từ phổ biến mang nghĩa thích làm gì/điều gì. Nhắc đến Enjoy, người ta thường nghĩ tới Like và Love với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên nếu biết cách sử dụng thì động từ này còn mang nhiều ý nghĩa thú vị khác nhau. Trong bài viết dưới đây, Step Up sẽ hướng dẫn các bạn cách sử dụng cấu trúc Enjoy và phân biệt chúng với Like, Love.
1. Tổng quan về Enjoy
Enjoy là một động từ dùng để để chỉ sự yêu thích, thích thú, hào hứng với một điều gì đó.
Ví dụ:
I enjoy a vibrant song .
(Tôi thích một bài hát sôi động.)
She enjoys going shopping with her friend.
(Cô ấy thích đi mua sắm với bạn của cô ấy.)
Trong nhiều trường hợp khác, enjoy còn được dùng với nghĩa là hưởng thụ, tận hưởng, thưởng thức một món ăn hay một cảm giác gì đó.
Ví dụ:
Enjoy the sunrise moment
(Tận hưởng khoảnh khắc mặt trời mọc)
Enjoy this delicious barbecue.
(Thưởng thức món nướng thơm ngon này)
Trong tiếng Anh, đôi khi, động từ enjoy được dùng để nói rằng bạn hi vọng người đó thích thứ mà bạn gợi ý, tặng, mời họ đọc, xem hay thưởng thức.
Ví dụ:
This is your dress. Hope you enjoy it!
(Đây là chiếc váy của bạn. Hi vọng bạn sẽ thích nó !)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
2. Cách sử dụng các cấu trúc Enjoy thường gặp trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, có nhiều cách sử dụng động từ Enjoy. Tương tự nhưcâu cảm thán, cấu trúc với Enjoy được sử dụng nhiều trong cả văn nói lẫn văn viết với nghĩa dùng để bày tỏ cảm xúc của mình. Dưới đây là một số cấu trúc Enjoy thông dụng.
Cấu trúc 1: S + enjoy(s) + Ving + something
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn thể hiện hoặc nói về niềm vui thích, sự thích thú, khoái chí khi được làm một việc gì đó.
Ví dụ:
She enjoyed meeting an old friend of hers whom she hadn’t contacted in a long time.
(Cô ấy đã rất thích thú khi gặp lại người bạn cũ đã lâu không liên lạc )
Hoa enjoyed listening to her father’s story
(Hoa rất thích thú khi nghe câu chuyện của bố cô ấy)
Lưu ý: Giống như tất cả các động từ khác, bạn phải chia động từ Enjoy khi chủ ngữ là số ít
Ví dụ:
She enjoys playing this piano.
( Cô bé thích thú khi chơi chiếc đàn piano này.)
He enjoys reading this book.
(Anh ấy thích thú khi đọc quyển sách này)
Cấu trúc 2: S + enjoy(s) + something
Với cấu trúc enjoy này, bạn sẽ sử dụng khi nói về cảm giác thích thú tận hưởng, hay có được thứ gì đó hoặc cảm giác gì đó.
Tương tự như cấu trúc trên, động từ Enjoy từ này sẽ được chia phụ thuộc vào thì và chủ ngữ của câu.
Cấu trúc này được sử dụng khi muốn nói về trạng thái vui vẻ, thích thú, hào hứng, hạnh phúc khi ở trong một trường hợp, một trạng thái nào đó.
Ví dụ:
I always enjoy myself when I go to my grandmother’s house.
( Tôi luôn cảm thấy vui vẻ khi tôi đến nhà của bà ngoại tôi.)
He usually enjoys himself when he plays game
(Anh ấy luôn luôn vui vẻ khi chơi game.)
Enjoy yourself có thể đứng một mình thay một lời chúc dành cho ai đó. Ngoài ra, chúng ta có thể dùng Enjoy yourself để hồi đáp lại những lời chúc từ người khác. Khi đó, câu sẽ mang nghĩa là cảm ơn và mời người đó tận hưởng không khí vui vẻ.
Ví dụ:
Happy birthday! – Enjoy yourself!
( Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! – Cảm ơn, Dự sinh nhật cùng với tớ nhé!)
Have a happy holiday ! = Enjoy yourself !
(Chúc bạn một kỳ nghỉ vui vẻ)
Cấu trúc 4: Enjoy!
Cấu trúc Enjoy! Thường được được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp, và các mối quan hệ gần gũi, thân thiết. Chỉ nên dùng cấu trúc này trong hoàn cảnh giao tiếp không trang trọng như một lời chúc, mong muốn ai đó sẽ vui vẻ hoặc thích một thứ gì đó. Đây là cách ói đặc biệt của người Mỹ và Anh.
Ví dụ:
A: We’re now hanging out
(Chúng tớ đang đi ăn ở ngoài)
B: Enjoy!
(Đi chơi vui nhé !)
Lưu ý: Cách sử dụng đặc biệt với enjoy như : “ Enjoy your meals” / “Chúc ngon miệng !” tương tự như một lời mời tất cả mọi người xung quanh trước khi bắt đầu ăn của người Việt Nam.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trong tiếng Anh, cấu trúc Enjoy được dùng khi bạn cảm thấy thích thú, hài lòng hay vui vẻ với một điều gì đó mà bạn đã trải qua hoặc đã làm và bạn có một khoảng thời gian tốt đẹp để tận hưởng nó.
Enjoy nhấn mạnh hơn về cảm giác tận hưởng đó so với Like và Love.
Ví dụ:
I used to enjoy going to Ho Chi Minh museum.
(Tôi thường rất thích đến bảo tàng Hồ Chí Minh)
I used to like/love going to Ho Chi Minh museum.
(Tôi thường thích đến bảo tàng Hồ Chí Minh)
Enjoy được dùng khi bạn mong muốn hay chúc ai đó sẽ cảm thấy vui vẻ, thích thú khi làm gì đó hoặc hài lòng với thứ mà bạn mang đến. Còn Like và Love không sử dụng cách dùng này.
Like dùng thể hiện cảm xúc thích thú với thứ gì đó nhưng thường được sử dụng rất chung chung, không cụ thể. Cảm xúc này đơn giản, thường đến rất nhanh có thể kéo dài hoặc không.
(Ví dụ: I love fried chicken – Tôi thích món thịt gà chiên.)
Love: cảm xúc thể hiện cụ thể hơn, nghiêm túc hơn và thường mang lại yếu tố lãng mạn cho câu văn. Love được sử dụng nhiều nhất khi nói về tình cảm gia đình và tình cảm nam nữ.
(Ví dụ: I love my grandmother because she gives me all the best – Tôi yêu bà của mình bởi vì bà luôn dành cho tôi những điều tốt đẹp nhất.)
Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc Enjoy: cách sử dụng, ví dụ và bài tập có đáp án. Nếu bạn còn thắc mắc hãy comment phía dưới, Step Up sẽ giúp bạn gải đáp. Chúc các bạn học tập tốt!
Cấu trúc Unless là một dạng của loại câu điều kiện. Chúng xuất hiện trong hầu hết các bài tập, các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh. Bài viết ngữ pháp hôm nay Step Up sẽ giới thiệu toàn bộ kiến thức về cấu trúc Unless=If not trong tiếng Anh giúp các bạn dễ dàng giải quyết các bài tập khi gặp phải.
1. Tổng quan về cấu trúc Unless (If not)
Trước khi tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng và bài tập, chúng ta hãy tìm hiểu tổng quan về cấu trúc Unless.
Định nghĩa cấu trúc Unless
Unless được sử dụng với ý nghĩa phủ định, có nghĩa là không, trừ khi.
Cấu trúc unless có nghĩa tương đương với If not, vì vậy trong câu điều kiện, cả 2 từ này có thể thay thế cho nhau. Mặc dù unless mang nghĩa phủ định nhưng nó lại được sử dụng trong câu khẳng định.
Ví dụ:
Please don’t call me unless you have an urgent problem.
(Làm ơn đừng gọi cho tôi trừ phi bạn gặp phải vấn đề cấp bách.)
You will be seriously ill unless you stop smoking.
Khi sử dụng Unless trong câu điều kiện, ta không cần quan tâm đến vị trí của mệnh đề trong câu. Mệnh đề chứa Unless có thể đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề chính
Ví dụ:
Unless we pass the driving test, we can not have driving license
(Nếu chúng ta không qua bài thi lái xe chúng ta không thể có giấy phép lái xe)
I will return to school soon unless there is a traffic jam.
(Tôi sẽ quay lại trường sớm trừ khi tôi bị kẹt xe.)
Lưu ý: Trong trường hợp mệnh đề chứa Unless đứng đầu câu, các bạn nhớ phải hêm dấu “,” khi kết thúc mệnh đề đó nhé.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trong tiếng Anh, cấu trúc Unless có nhiều cách dùng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng cấu trúc với Unless.
Sử dụng trong các loại câu điều kiện
Câu điều kiện loại 1
Trong câu điều kiện loại 1, sử dụng cấu trúc Unless để diễn tả một sự việc có thể xảy ra trong tương lai. Ta có thể sử dụng cả Unless và If not thay thế cho nhau.
Cấu trúc: Unless + S + V (simple present), S + will/can/shall + V
Ví dụ:
You will fail the Toeic test unless you study hard.
(Bạn sẽ không vượt qua được bài thi Toeic trừ khi bạn học tập chăm chỉ.)
You will fail the test if you do not study hard.
(Bạn sẽ trượt bài kiểm tra nếu bạn không học tập chăm chỉ.)
Câu điều kiện loại 2
Trong câu điều kiện loại 2, cấu trúc Unless dùng để diễn tả một tình huống không thể xảy ra trong hiện tại. Có thể sử dụng cả Unless và If not thay thế cho nhau.
Cấu trúc: Unless + S +Ved / V2 (simple past), S+ would + V
Ví dụ:
She would not be late for the bus unless she forgot his luggage.
She would not be late for the bus if she didn’t forget his luggage.
(Cô sẽ không bị trễ xe bus nếu anh không để quên hành lý.)
Câu điều kiện loại 3
Trong câu điều kiện loại 3, cấu trúc với Unless dùng để diễn tả tình huống đã không xảy ra trong quá khứ. Có thể sử dụng Unless thay thế cho If not và ngược lại
Cấu trúc: Unless + S + had + Ved/V3 , S + would + have + Ved/V3
Ví dụ:
Unless Anna had walked in the rain yesterday, she would not havebeen sick.
If Anna had not walk in the rain yesterday, she would not have been sick
(Nếu Anna không đi bộ dưới cơn mưa vào hôm qua, cô ấy đã không bị ốm.)
Trong trường hợp sử dụng cấu trúc Unless như một đề xuất hoặc gợi ý, bạn không được phép dùng If… not để thay thế Unless.
Ví dụ:
I’ll hang out with my friends – unless I’m busy.
(Tôi sẽ đi chơi với bạn của tôi trừ khi tôi bận.)
I will play video games with John – unless He invites me.
(Tôi sẽ đi chơi game với John trừ khi anh ấy mời tôi.)
Lưu ý: Hãy thêm dấu “-” khi bạn muốn sử dụng an afterthought (có nghĩa là suy nghĩ lại).
Cấu trúc unless mang tính cảnh báo
Unless được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hay thúc giục một hành động nào đó cần phải được thực hiện ngay lập tức để tránh gây ra hậu quả đáng tiếc.
Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng If not. Tuy nhiên sắc thái biểu đạt sẽ không được bằng Unless.
Ví dụ:
Unless John Hurry, He will be late the bus
(Nếu John không khẩn trương lên thì anh ấy sẽ bị trễ tàu).
Unless she studies, she will fail the examination.
(Nếu cô ấy không chịu học tập chăm chỉ, cô ấy sẽ bị trượt kì thi)
3. Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc Unless
Cấu trúc Unless sử dụng nhiều trong tiếng Anh giao tiếp, tuy nhiên thường gây nhiều bẫy khi sử dụng. Dưới đây là một số lỗi sử dụng cấu trúc Unless thường gặp
Lỗi khi sử dụng cấu trúc Unless (If not)
Lỗi sử dụng cấu trúc Unless khi muốn diễn đạt ý nghĩa If
Khi muốn diễn đạt ý nghĩa If, bạn không được sử dụng Unless
Ví dụ:
I will go to the supermarket if my mother can not.
(Tôi sẽ đi siêu thị nếu mẹ tôi không thể.)
I will go to the supermarket unless my mother can not. – Không được sử dụng
Lỗi sử dụng will/would trong mệnh đề chứa Unless
Không sử dụng Will/would trong mệnh đề chứa Unless
Ví dụ:
Unless you go to sleep soon, you will be very tired.
(Nếu bạn không ngủ sớm, bạn sẽ rất mệt mỏi)
Unless you will go to sleep soon, you will be very tired. – Không được sử dụng
Lỗi sử dụng Unless trong câu hỏi
Bạn chỉ được sử dụng If not trong câu hỏi mà không được sử dụng Unless để thay thế
Ví dụ:
What will happen if I late the train tomorrow?
(Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi trễ chuyến tàu ngày mai?)
What will happen unless I late the train tomorrow? – Không được sử dụng
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Trên đây là toàn bộ kiến thức về cách sử dụng cấu trúc Unless và bài tập vận dụng có đáp án. Nếu bạn còn gì thắc mắc hãy comment bên dưới, Step Up sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc các bạn học tập tốt!
Trong giao tiếp và văn nói, “Let” thường được sử dụng khi muốn rủ rê người khác làm đi đâu, hay làm gì đó. Cấu trúc let rất đa dạng với nhiều biến thể. Liệu các bạn có thực sự hiểu và sử dụng chúng đúng nhất. Cùng Step Up tìm hiểu về cấu trúc let trong bài viết dưới đây nhé!
1. Cấu trúc Let trong tiếng anh
“Let” có nghĩa là cho phép.
Chúng ta sử dụng cấu trúc let để nói về việc cho phép ai hoặc được phép làm gì đó.
Cấu trúc: Let + Object + Verb (infinitive)
Trong đó cấu trúc trên, “let” có thể là động từ chính và được chia theo ngôi của chủ ngữ. Theo sau “Let” là mộttân ngữ (Object) và một động từ thể nguyên thể không “to” (Verb-infinitive).
Ví dụ:
Don’t let it worry you.
(Đừng để điều đó khiến bạn lo lắng.)
Let me tell you about my story.
(Hãy để tôi kể bạn nghe về câu chuyện của tôi)
He let me look at the photos.
(Anh ấy cho phép tôi xem những tấm ảnh)
Một số cấu trúc let thông dụng:
Let alone…: nói gì đến…, huống hồ là… (nhấn mạnh không làm việc gì)
Let one’s hair down: thoải mái và thư giãn đi
Let … go: giải tán
Let someone off the hook/ let someone off: ngụy biện, giải thích
Don’t let it get you down: đừng tự đổ lỗi hay trách móc bản thân
Let off steam: thoát khỏi sự buồn chán
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Từ “lets” được sử dụng khi chủ ngữ của câu là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) ở thì hiện tại đơn (Present Tenses).
Ví dụ:
She always lets me use her laptop.
(Cô ấy luôn cho phép tôi sử dụng máy tính của cô ấy.)
He lets me know the story about Anna and Jane.
(Anh ấy cho tôi biết câu chuyện giữa Anna và Jane.)
Mr. Siro lets me listen his music
(Mr. Siro let me listen to his music)
3. Cấu trúc Let’s
Cấu trúc lets: đưa ra một đề xuất, lời đề nghị nào đó, hoặc xin phép làm một điều gì đó. Let’s là hình thức ngắn gọn của “Let us”, thường được dùng trong tiếng Anh giao tiếp. Cấu trúc này mang ý nghĩa kêu gọi một nhóm người “hãy” cùng làm điều gì đó
Cấu trúc: Let’s + do something
Ví dụ:
Let’s help each other
(Hãy giúp đỡ lẫn nhau)
We’re all ready. Let’s go.
(Tất cả chúng ta đã sẵn sàng. Lên đường thôi!)
Let’s move these bicycles out of your way.
(Để tôi chuyển những cuốn chiếc xe đạp ra khỏi đường đi)
Khi sử dụng Let us với nghĩa là xin phép được làm điều gì đó thì không được viết tắt. Điều này thể hiện sự tôn trọng cũng như thành ý của bạn.
Ví dụ:
Let us help them
(Hãy để tôi giúp họ)
Let us come in. It’s very hot
(Hãy để chúng tôi vào. Ngoài này nóng lắm)
Let us rest. We are very tired
(Hãy để chúng tôi nghỉ ngơi. Chúng tôi rất mệt)
Ngoài ra, Let’s còn sử dụng trong câu đề nghị
Ví dụ:
Let’s go playing this weekend
(Đi chơi cuối tuần này đi)
Let’s try once more
(Thử lại lần nữa xem)
Có 2 hình thức phủ định của Let’s:
Don’t let’s
Let’s not – được sử dụng phổ biến hơn
Ví dụ:
Let’s not argue about money. We can share the costs.
(Chúng ta không tranh cãi về tiền. Chúng ta có thể chia sẻ chi phí.)
Don’t let’s throw away these books. We can sell them.
(Đừng vứt bỏ những cuốn sách này. Chúng ta có thể bán chúng)
Một số thành ngữ hoặc cụm từ đi với let’s:
Let’s hope: hãy cầu nguyện, hi vọng
Let’s say/ Let’s suppose: cứ cho rằng, giả sử rằng
Step Up mong rằng bài viết Nắm vững cấu trúc Let, Lets và Let’s trong tiếng Anh sẽ giúp các bạn bổ trợ thêm một phần kiến thức tiếng Anh cho mình. Chúc các bạn học tập tốt.