Cũng giống như tiếng Việt, câu cảm thán trong tiếng Anh được sử dụng để truyền tải thông điệp của người nói cũng như thể hiện được thái độ và cảm xúc trong khi giao tiếp. Việc sử dụng câu cảm thán sẽ tạo cảm xúc cho người nghe và đưa cuộc hội thoại trở nên hấp dẫn, thú vị hơn. Hôm nay, Step Up sẽ chỉ cho bạn tất tần tật về loại câu này.
1.Định nghĩa câu cảm thán trong tiếng Anh
Câu cảm thán (exclamation sentence) là dạng câu hay được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp với ý nghĩa diễn tả một cảm xúc (emotion) hay thái độ (attitude) tới sự vật, sự việc đang nói tới. Câu cảm thán giúp bày tỏ cảm xúc như vui, buồn, hạnh phúc, khen, chê, phẫn nộ hay ngạc nhiên…
Trong tiếng Anh, cấu trúc câu cảm thán rất đa dạng. Đôi khi chỉ một từ đơn giản cũng cấu tạo thành một câu cảm thán (Ví dụ: “Wow!” – thể hiện sự ngạc nhiên, “gosh” – đáng chết,…). Tuy nhiên cơ bản và thông dụng nhất là 3 loại câu cảm thán với “WHAT”, “HOW” và “ SO SUCH”. Hãy cùng Step Up tìm hiểu kĩ hơn về loại câu này nhé!
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Trong các cấu trúc câu cảm thán, câu sử dụng với “What” là cần lưu ý nhất. Bởi vì tùy thuộc vào danh từ là số nhiều hay số ít, đếm được hay không đếm được mà bạn sẽ áp dụng các cấu trúc khác nhau.
Dạng 1: Với danh từ đếm được số ít
Cấu trúc: What + a/ an + adj + danh từ số ít!
Với danh từ trong câu ở dạng số ít, khi viết câu cảm thán với “What” bạn bắt buộc phải thêm giới từ “a/an” vào sau What và trước tính từ.
Ví dụ:
What a beautiful girl! (Quả là một cô gái đẹp)
What an interesting novel! (Quyển tiểu thuyết hay quá!)
Dạng 2: Với danh từ đếm được số nhiều
Cấu trúc: What + adj + danh từ đếm được số nhiều + (be)!
Khi danh từ trong câu xuất hiện ở dạng số nhiều, bạn không được sử dụng mạo từ “a/an”. Nếu cuối câu bạn sử dụng động từ “tobe” thì phải chia ở dạng số nhiều.
Ví dụ:
What beautiful flowers are! (Những bông hoa này đẹp quá)
What small apartments! (Những căn hộ này nhỏ quá)
Dạng 3: Với danh từ không đếm được
Cấu trúc: What + adj + danh từ không đếm được!
Do danh từ trong câu là danh từ không đếm được nên không sử dụng mạo từ “a/an” hay thêm “tobe” số nhiều ở cuối câu.
Đây là một dạng mở rộng của câu cảm thán. Khi bạn muốn kể thêm một điều gì đó để làm rõ nghĩa hơn cho câu hãy sử dụng cấu trúc này.
Ví dụ:
What smart students we met! (Tôi đã gặp những học sinh thật thông minh!)
What a delicious meal we have tasted! (Chúng tôi vừa có một bữa ăn rất ngon)
3.Cấu trúc câu cảm thán với “How”
Đơn giản hơn với “What”, câu cảm thán với “How” chỉ có một dạng cấu trúc duy nhất. Bạn có thể sử dụng loại câu này khi muốn biểu đạt cảm xúc mạnh bởi cường độ cảm xúc của câu
Cấu trúc: How + adj/ adv + S + V/ be !
So sánh với 4 dạng cấu trúc bên trên, ta thấy câu cảm thán với “How” hoàn toàn khác biệt. Thay vì chỉ đi kèm với tính từ thì cấu trúc này còn đi kèm với cả trạng từ. Nếu như cụm chủ vị (S + V) ở 4 cấu trúc trên là phụ, bổ sung ý nghĩa thì đối với cấu trúc này đây là một thành phần hoàn toàn bắt buộc .
Ví dụ:
How beautifully she sings! (Cô ấy hát hay quá)
How fun it is! (Nó thật là buồn cười!).
4.Cấu trúc câu cảm thán với “So” và “So Such”
Cấu trúc:
Với So: S + V + so + adj/ adv
Với Such: S + V + such + (a / an) + adj / adv
Câu cảm thán với “so” và “such” thường được đặt trong câu, trong một bối cảnh cụ thể, khi cuộc trò chuyện đã diễn ra trước đó, nhằm thể hiện rõ hơn thái độ của người nói với câu chuyện đang diễn ra. So với kiểu câu cảm thán với “How”, cấu trúc này cũng có điểm tương đồng. Đó là đều có sự xuất hiện bắt buộc của cụm chủ vị (S+V) và đều có thể kết hợp với cả tính từ hoặc trạng từ tùy thuộc vào loại động từ được sử dụng.
Ví dụ:
The pencil is so beautiful ( Chiếc bút chì đẹp quá)
You are so tall! (Bạn cao quá!).
That was such a memorable holiday! (Đó quả là một kỳ nghỉ đáng nhớ)
It was such a boring film! (Bộ phim buồn tẻ quá!).
20 câu cảm thán thường dùng trong giao tiếp Tiếng Anh
Ngoài những cấu trúc câu cảm thán trong tiếng Anh phổ biến và đúng ngữ pháp như trên, người ta lược bỏ một số thành phần và biểu lộ cảm xúc của mình không theo quy tắc câu trong thực tế giao tiếp. Dưới đây là 20 câu cảm thán trong tiếng Anh thông dụng giúp bạn giao tiếp như người bản xứ:
Việc sử dụng câu cảm thán sẽ giúp đoạn hội thoại bớt khô khan và việc truyền tải cảm xúc giữa người với người trở nên dễ dàng hơn. Hi vọng những kiến thức Step Up chia sẻ sẽ giúp bạn học tập và giao tiếp tốt hơn.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
“Knowledge is power, but it’s also nothing without a purpose.”
(Tri thức là sức mạnh, nhưng nó cũng chẳng là gì cả nếu không có một mục đích.)
― F.M. Sogamiah
Cấu trúc without là một chủ đề ngữ pháp vừa xa lạ vừa quen thuộc. Bạn có thể đã từng thấy cấu trúc này trong các bài tập về câu điều kiện, nhưng cũng có thể hiếm khi nghe thấy nó trong văn nói. Hãy để Step Up giới thiệu cho bạn toàn bộ kiến thức về cấu trúc without trong bài viết này nhé.
1. Without trong tiếng Anh có ý nghĩa gì
Từ “without” trong các câu chứa cấu trúc without có rất nhiều ý nghĩa. Hãy điểm qua những ý nghĩa thông dụng của “without” nhé.
1. Without khi đóng vai trògiới từ tiếng Anhmang ý nghĩa thiếu một người, sự vật, sự việc gì đó.
Ví dụ:
My best friend went to school without me.
(Bạn thân nhất của con đã đi đến trường mà không rủ con.)
Without milk, coffee is really bitter, I don’t like it.
(Thiếu sữa, cà phê đắng lắm, tôi không thích nó.)
Xem thêm Cấu trúc without và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
2. Khi được sử dụng như một trạng từ, “without” mang nghĩa là ở ngoài, trái với “within” nghĩa là ở trong. Trạng từ “without” cũng có thể có ý nghĩa là “mà không có”.
Ví dụ:
I don’t think there is an enemy without, someone must have betrayed us.
(Tôi không nghĩ có một kẻ thù từ bên ngoài, ai đó đã phản bội chúng ta.)
There isn’t any sugar left, so they’ll have to make coffee without.
(Đường hết mất rồi nên họ sẽ phải làm cà phê mà không có nó.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Mang ý nghĩa tương tự với cấu trúc without với V-ing, cấu trúc này chỉ khác ở chỗ thay động từ đuôi -ing bằng danh từ hoặc cụm danh từ.
Công thức chung:
S + V + without + N
Ví dụ:
Without peace, the world is not a safe place.
(Nếu không có hòa bình, thế giới không hề an toàn.)
Children often get lonely without their parents.
(Những đứa trẻ thường cô đơn nếu thiếu nếu bố mẹ của chúng.)
Without trong câu điều kiện
Trong cáccâu điều kiện, “without” được sử dụng trong vế mô tả điều kiện, bằng với “if … not”. Công thức chung:
Câu điều kiện loại 1: without N/V-ing, S + will/can + V
Câu điều kiện loại 2: without N/V-ing, S + would/could… + V
Câu điều kiện loại 3: without N/V-ing, S + would/could… + have VPP
Ví dụ:
Without knowing the laws, you can commit crimes and be sentenced to jail.
(Nếu bạn không biết luật, bạn có thể phạm tội và bị bỏ tù đấy.)
Without the air, creatures living on the planet earth wouldn’t be able to survive.
(Nếu không có không khí, sinh vật sống trên trái đất không thể nào tồn tại được.)
Without the bouy, I could have drowned.
(Nếu không có cái phao, có lẽ tôi đã chìm mất rồi.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
She can’t see very well if she doesn’t wear glasses.
=> Without _______________________
Look, I will not go anywhere unless you go with me.
=> Without _______________________
How can she study so well if she doesn’t have a tutor?
=> Without ________________________?
I still can make money during the pandemic because I have an online job.
=> Without ___________________________
Đáp án:
Without water, the plant will die.
Without (wearing) her glasses, she can’t see very well.
Without you (going with me), I will not go anywhere.
Without a tutor how can she study so well?
Without an online job, I couldn’t make money during the pandemic.
Bài 2: Đặt 5 câu với từ without
Đáp án : (tham khảo)
I think Marshall’s rude, he just walked in like that without knocking.
Susie said without hesitation: “I’ll help you”.
Annie started walking to the door without responding.
When her lover continued to argue with her without apologizing, she sighed.
Without a clear plan, you will not be able to conduct this experiment.
Trên đây là bài viết về cấu trúc withoutgồm công thức và các ví dụ cụ thể, cùng bài tập có đáp án. Các bạn hãy khám phá thêm những bài viết khác của Step Up để tích lũy thêm vốn ngữ pháp nhé.
Bạn có chỉ ra được điểm khác biệt trong nghĩa của hai câu trên không? Nếu bạn còn đang phân vân, đừng lo lắng vì Step Up sẽ hướng dẫn cho bạn tất tần tật về cấu trúc have to trong bài viết này. Hãy cùng tìm hiểu cấu trúc have to được sử dụng như thế nào và điểm có gì khác với cấu trúc must nhé.
1. Cấu trúc have to và cách dùng
Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu những điều bạn cần biết về cấu trúc have to. Liệu “have to” có phải là một động từ khuyết thiếu không? Câu trả lời sẽ có ngay dưới đây.
Cấu trúc have to là gì?
“Have to” thường được xếp vào nhóm các trợ động từ tình thái, nhưng thực tế nó không phải là một động từ tình thái(động từ khuyết thiếu). Nó thậm chí không phải làmột trợ động từ. Trong cấu trúc have to, “have” là một động từ chính.
Cấu trúc chung:
S + have to + V
Trong đó, “have to” được chia theo ngôi của chủ ngữ S, và động từ V luôn ở dạng nguyên thể.
Ví dụ:
I was told that I had to do that, but apparently it’s not necessary.
(Tôi được bảo à tôi phải làm việc đó, nhưng có vẻ là nó không cần thiết.)
Do you have to interrupt me mid-sentence everytime I talk?
(Bạn có nhất thiết phải chen vào khi mình đang nói dở câu không?)
She had to take the bus because her car broke down.
(Cô ấy đã phải đi xe buýt vì ô tô của cô ấy bị hỏng.)
Cách dùng cấu trúc have to
Nói chung, cấu trúc have to thể hiện nghĩa vụ cá nhân. Chủ thể của “have to” có nghĩa vụ hoặc buộc phải hành động bởi một nhân tố bên ngoài, không phải bản thân mình (ví dụ, luật hoặc các quy tắc của trường học). “Have to” mang tính khách quan.
Ví dụ:
You have to drive while you are sober only, that’s the rule.
(Bạn chỉ được lái xe khi đang tỉnh táo thôi, đấy là luật rồi.)
The girls have to wear uniforms on Monday and Friday.
(Những cô gái phải mặc đồng phục vào thứ hai và thứ sáu.)
Susie has to go to the zoo for her assignment.
(Susie phải đi tới sở thú do bài tập của cô ấy yêu cầu.)
Trong mỗi ví dụ trên, hành động buộc phải làm không phải là ý tưởng của chủ ngữ. Những điều phải làm này đều đến từ bên ngoài.
Phủ định của cấu trúc have to
Trong cấu trúc have to, “have” là một động từ thường, do đó ở thể phủ định chúng ta dùng trợ động từ cộng với “not” đằng trước “have to”. Cấu trúc have not to dùng để nói về một điều gì đó không phải là bắt buộc.
Cấu trúc chung:
S + trợ động từ + not + have to + V.
Trong công thức trên, trợ động từ có thể là các từ do, did, have, will… và động từ V luôn ở dạng nguyên thể. “Have to” được chia theo trợ động từ đứng trước nó.
Ví dụ:
You don’t have to get angry at me, we can talk this out.
(Bạn không cần phải nổi cáu với tôi, chúng ta có thể giải quyết vấn đề này bằng cách nói chuyện.)
She doesn’t have to tell everyone about the news, they knew it already.
(Cô ấy không phải nói với tất cả mọi người về tin ấy, họ biết cả rồi.)
Don’t you have to go home early? Your parents must be worried.
(Bạn không phải về nhà sớm à? Bố mẹ bạn chắc đang lo lắng lắm đấy.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Cấu trúc have to và cấu trúc must đều là cấu trúc ngữ pháp để nói về sự bắt buộc. Thế nhưng, những điểm khác biệt sau đây sẽ giúp bạn phân biệt chúng khi sử dụng dễ dàng và nhanh chóng:
“Must” thể hiện được cảm xúc của người nói, trong khi “have to” thì không:
Ví dụ:
You must come and visit us when you’re in Hanoi.
(Bạn phải đến thăm chúng tôi khi bạn tới Hà Nội đấy.)
You have to come and visit us for annual check-out.
(Bạn phải đến thăm chúng tôi để làm các thủ tục kiểm tra hàng năm.)
“Have to” chủ yếu thể hiện các nghĩa vụ chung, trong khi “must” được sử dụng cho các nghĩa vụ cụ thể
Ví dụ:
I have to brush my teeth three times a day.
(Tôi phải đánh răng ba lần một ngày.)
I must have a talk with you about this issue.
(Tôi phải nói chuyện với bạn về vấn đề này.)
Lưu ý rằng, để thể hiện nghĩa vụ, điều bắt buộc hoặc việc cần phải làm gì đó trong tương lai hoặc quá khứ, “must” và “need” không được sử dụng. Chúng được thay thế bằng have to.
Ví dụ:
We must (need to) buy some groceries.
(Chúng ta phải (cần) mua một ít đồ.)
We had to buy some groceries yesterday.
(Hôm qua chúng tôi đã phải mua một ít đồ.)
We will have to buy some groceries.
(Chúng ta sẽ phải mua một ít đồ.)
Dạng phủ định của “have to” và “must” mang nghĩa hoàn toàn khác nhau.
“Must not” thể hiện sự cấm đoán.
“Don’t have to” thể hiện rằng điều gì đó không phải nghĩa vụ hoặc cần thiết, bắt buộc phải làm.
Ví dụ:
You don’t have to buy anything when I invite you over for dinner.
(Bạn không cần phải mua gì khi tôi mời bạn qua ăn tối đâu.)
Trong ví dụ trên, hành động “buy” không bắt buộc, nhưng cũng không bị cấm. Người được nói đến trong câu hoàn toàn có thể mua thêm thứ gì đó khi đến nhà chủ ngữ ăn tối.
You mustn’t drink and drive. That’s against the laws.
(Cậu không được uống rượu xong lái xe. Thế là vi phạm pháp luật.)
Trong ví dụ trên, việc sử dụng rượu bia khi lái xe bị cấm hoàn toàn.
1. Yesterday I ________ finish my chemistry project. A. must B. mustn’t C. had to D. have to 2. Susie will ________ wait in line like everyone else. A. must B. have to C. has to D. need 3. All employees ________ on time for work. A. must be B. mustn’t C. have to D. don’t have to 4. We ________ forget to take the pork out of the freezer. A. have to not B. must C. mustn’t D. ought to 5. If you are under 13 you _____ to get your parents’ permission. A. have B. must C. musn’t D. don’t have to
Đáp án:
C
B
A
C
A
Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
1.Your daughter may ________ try on a few different sizes.
2. The lawyer _____ get here as soon as he can.
3. Do you _____ work next weekend?
4. Bicyclists _____ remember to signal when they turn.
5. Susie, you _____ leave your clothes all over the floor like this.
Đáp án:
have to
must
have to
must
musn’t
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Trên đây là tổng hợp kiến thức đầy đủ nhất về cấu trúc have to. Ngoài việc củng cố các kiến thức ngữ pháp, bạn cũng nên rèn luyện các kỹ năng như kỹ năng nghe tiếng Anh để có thể thông thạo tiếng Anh nhanh chóng nhất. Bạn hãy đón đọc các bài viết của Step Up để khám phá nhiều chủ điểm ngữ pháp thú vị nhé.