Trọn bộ những câu tức giận bằng tiếng Anh thông dụng nhất

Trọn bộ những câu tức giận bằng tiếng Anh thông dụng nhất

“Một điều nhịn là chín điều lành”. Tuy nhiên trong cuộc sống hằng ngày, không phải lúc nào chúng ta cũng có thể “ôm cục tức trong lòng” đâu phải không? Bày tỏ sự nghiêm trọng, sự tức giận có lúc cũng rất cần thiết. Bạn đã biết những câu tức giận bằng tiếng Anh là gì chưa? Trong bài viết sau đây, Step Up sẽ giúp bạn thể hiện sự tức giận bằng tiếng Anh, thay vì ấp úng rồi lại phải “ngậm đắng nuốt cay” nhé.

1. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh bày tỏ sự tức giận

Khi bất bình về một điều gì đó, ngoài câu nói quen thuộc là “I’m so angry” – “tôi rất tức giận” thì còn nhiều từ vựng về cảm xúc để bạn diễn tả trạng thái của bản thân.. Sau đây là những mẫu câu tức giận bằng tiếng Anh thông dụng nhất dành cho bạn.

cau-tuc-gian-bang-tieng-anh-1

Mẫu câu tức giận bằng tiếng Anh

Những mẫu câu bày tỏ cảm xúc tức giận:

  • I’m so mad at you!!

Tôi rất bực bạn đấy! 

  • I’m so frustrated. 

Tôi quá là thảm hại.

  • I’m really mad, just disappointed. 

Tôi điên lên mất, thực sự thất vọng.

  • I don’t believe it!

Không thể tin được.

  • It really gets on my nerves. 

Nó thực sự làm tôi không thể chịu đựng được.

Nghĩa đen là: Nó kích thích dây thần kinh của tôi.

  • I can’t believe she was talking behind my back. 

Tôi không thể tin được cô ta đã nói xấu sau lưng tôi.

  • That really hurt me. I’m so disappointed. 

Điều đó thực sự làm tổn thương tôi. Tôi rất thất vọng.

  • I’m never trusting him again. 

Tôi không bao giờ tin tưởng anh ấy nữa.

  • That’s your problem.

Đó là chuyện của bạn.

  • You didn’t even consider my feelings.

Bạn thậm chí không để ý đến cảm xúc của tôi.

  • Get off my back. 

Đừng lôi thôi nữa.

  • It’s so frustrating working with her. 

Thật sự là bực dọc khi làm việc với cô ta.

  • She can’t believe that happened. she’d be so pissed. 

Cô ấy không thể tin điều đó đã xảy ra. Cô ấy rất tức giận.

  • It’s driving me up the wall. 

Điều đó làm tôi rất khó chịu và bực mình.

  • I don’t want to see your face! 

Tôi không muốn nhìn thấy cô nữa!

  • Don’t bother me. 

Đừng quấy rầy tôi.

Những mẫu câu an ủi khi bạn bè tức giận:

  • Are you angry? 

Cậu đang giận à?

  • Are you mad at me? 

Cậu giận tớ sao?

  • Don’t be angry with me. I really didn’t mean it. 

Đừng giận tôi nữa. Tôi thực sự không có ý gì đâu.

  • I really didn’t know it was going to make you upset. 

Tôi thực sự không biết điều này sẽ làm cậu buồn.

  • Calm down and tell me what happened?

Bình tĩnh lại và kể tôi nghe đã có chuyện gì.

  • I can’t believe that happened. I’d be so pissed. 

Tôi không thể tin điều đó xảy ra. Tôi cũng tức giận.

  • The best thing to do is stop being her friend. She doesn’t deserve to have any friends. 

Tốt nhất là đừng bạn bè gì với cô ta nữa. Cô ta không xứng đáng làm bạn với cậu đâu.

  • I know how you feel. I was so angry when that happened to me. 

Tôi hiểu cảm giác của bạn. Tôi cũng đã rất tức giận khi điều đó xảy ra với tôi.

  • If that happened to me, I’d get mad. 

Nếu điều đó xảy ra với tôi, tôi sẽ rất tức.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Một số tính từ diễn đạt sự tức giận trong tiếng Anh

Tùy vào mức độ giận dữ mà các tính từ diễn đạt sắc thái cảm xúc cũng khác nhau. Ngoài “angry” thì “mad” và “furious” là hai từ xuất hiện rất nhiều trong những câu tức giận bằng tiếng Anh.

cau-tuc-gian-bang-tieng-anh-2

Tính từ miêu tả sự tức giận trong tiếng Anh

Angry (tức giận)

Khi muốn cho người khác biết chúng ta đang nổi giận, bạn có thể nói “I’m angry”! Hoặc có thể sử dụng cấu trúc “I’m getting angry” để thể hiện ý nghĩa tương tự.

Ví dụ: 

  • My father was extremely angry with me because I got home late last night.

Bố tôi đã cực kỳ giận dữ khi tôi về nhà muộn tối hôm qua.

  • Angry as she got, she managed to keep smiling with customers.

Dù đang nổi giận, cô ấy vẫn cố gắng giữ nụ cười với khách hàng.

Mad (điên khùng)

Tính từ MAD mang nghĩa mạnh mẽ hơn ANGRY, được dùng khi cần thể hiện sự giận dữ trong tiếng Anh. 

Lưu ý: MAD có một nghĩa đen là “có vấn đề về thần kinh”. Nhưng MAD trong những câu tức giận bằng tiếng Anh không có nghĩa như vậy. Đây chỉ là phép ẩn dụ để nhấn mạnh rằng người đó đang giận đến nỗi không thể kiểm soát việc mình làm nữa. 

Những cách diễn đạt thường gặp nhất là: to be mad at, make someone mad.

Ví dụ:   

  • The teacher is so mad right now. She wants to talk to your parents!

Giáo viên đang rất tức giận lúc này. Cô ấy muốn nói chuyện với bố mẹ cậu.

  • The traffic is always terrible during this hour, which makes me mad. 

Tình hình giao thông luôn tồi tệ vào giờ này, điều đó khiến tôi rất bực.

Furious (giận dữ)

Có ai là fan của bộ phim Fast and Furious không? Ngoài nghĩa là mãnh liệt, náo nhiệt như tên bộ phim, thì nghĩa gốc của FURIOUS là giận giữ, nổi trận lôi đình đó.

Những mẫu câu tức giận bằng tiếng Anh chúng ta có thể áp dụng với từ này là: to be furious WITH/AT someone hoặc to be furious AT something hoặc to be furious that + mệnh đề.

Lưu ý: KHÔNG dùng furious with something

Ví dụ:    

  • Jane is furious with her boyfriend for letting her wait for hours.

Jane giận dữ với bạn trai cô ấy vì khiến cô ta đợi hàng giờ đồng hồ.

  • I’m really furious at watching this film. The villain acts so good!

Tôi rất tức giận khi xem bộ phim này. Nhân vật phản diện diễn quá tốt!

  • I got furious that he did not respect you. I will talk to him later.

Tôi rất tức giận vì anh ấy không tôn trọng bạn. Tôi sẽ nói chuyện với anh ấy sau.

Xem thêm:

    1. Tiếng Anh giao tiếp về stress
    2. Tiếng Anh giao tiếp nói về sự sợ hãi

3. Một số cụm từ dùng trong tiếng Anh giao tiếp bày tỏ sự tức giận

Có 1 số cụm từ mang nghĩa ẩn dụ một chút để diễn tả sự tức giận. Ví dụ như “tức xì khói” hoặc giọt nước tràn ly”, trong tiếng Anh cũng đều tồn tại các từ vựng mang ý nghĩa này. 

cau-tuc-gian-bang-tieng-anh-3

Cụm từ trong câu tức giận bằng tiếng Ang

Piss someone off/ to be pissed off

Với những ai xem nhiều phim tiếng Anh, chắc hẳn sẽ thấy cách biểu đạt này rất quen thuộc. Chú ý một chút vì đây là một câu tức giận bằng tiếng Anh hơi mang sắc thái bất lịch sự trong vài trường hợp nhé. Lí do là vì piss (danh từ) có nghĩa đen là “nước tiểu”. Thế nên bạn hãy cân nhắc khi dùng cụm từ trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • The boss was so pissed off at work today due to his employees’ irresponsibility.

Người sếp  nổi điên tại chỗ làm hôm nay bởi sự thiếu trách nhiệm của nhân viên.

  • Don’t piss me off. I don’t feel good today.

Đừng chọc giận tôi. Tôi thấy không tốt hôm nay. 

Blow up

“Tức xì khói” chính là đây. Khi dùng câu tức giận bằng tiếng Anh: “I can just blow up”, có nghĩa là bạn muốn diễn đạt rằng bạn đang bực đến nỗi sắp nổ tung đến nơi rồi!

Ví dụ:

  • Her dad blew up when he discovered that someone had stolen his wallet.

Bố cô ấy cực kì nổi giận khi phát hiện ra ai đó đã ăn trộm ví của ông. 

  • She will blow up if someone eats her food.

Cô ấy sẽ tức xì khói nếu ai đó ăn đồ ăn của cô ấy.

Drive someone crazy

Cả hai cụm từ drive someone crazy và make someone crazy đều mang nghĩa là “khiến ai đó tức phát điên”. Hai câu tức giận bằng tiếng Anh này có thể dùng để thông báo ai đó đang rất tức giận. 

Đây là những cách thể hiện rất thường gặp trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • It will drive him crazy if he sees his sister playing his computer.  

Anh ấy sẽ tức phát điên nếu anh ấy thấy em gái chơi máy tính của anh ấy. 

  • You’re driving me crazy with that arguing.

Bạn đang làm tôi tức phát điên với cuộc tranh cãi đó.

Bite someone’s head off

Nghe “nhai đầu ai đó” đã thấy đáng sợ rồi phải không? Đây là một cách để thể hiện cơn giận cực độ trong tiếng Anh. Cụm từ to bite someone’s head off nghĩa là “nổi trận lôi đình”, la mắng hoặc gào thét thật tức tối ai đó, thường là một cách bất ngờ hoặc không vì lý do gì cả.

Ví dụ:

  • I asked my boss if I could come home early and he just bit my head off. 

Tôi hỏi sếp rằng tôi có thể về sớm không, và anh ấy cứ thế nổi trận lôi đình với tôi.

  • Jack made fun of Tony yesterday . That’s why Tony bit Jack’s head off. 

(Động từ BITE được chia là bite – bit – bit)

Jack trêu cười Tony ngày hôm qua. Đó là lí do tại sao Tony nổi trận lôi đình với Jack.

The last straw

The last straw (nghĩa đen là cọng rơm, ống hút, hoặc thứ gì ít không đáng kể) trong trường hợp này được dùng để chỉ điều gì đó xuất hiện sau cùng hoặc đỉnh điểm của nhiều điều gây khó khăn, trở ngại, bực tức. Hiểu theo tiếng Việt có thể là “giọt nước tràn ly”. 

The last straw có thể được dùng khi một việc trở nên worse (tệ hơn) và unbearable (quá sức chịu đựng).

Ví dụ:

  • I can handle your bad temper well enough, but cheating is the last straw.

Tôi có thể chịu được tính cách khó chịu của bạn nhưng dối trá thì là giọt nước tràn ly rồi đấy.)

  • Your rude words today are the last straw. I don’t want to talk with you anymore. 

Những lời lẽ khiếm nhã của anh hôm nay là quá lắm rồi. Tôi không muốn nói chuyện với anh nữa.

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là các câu tức giận bằng tiếng Anh thông dụng nhất và cũng dễ dùng nhất. Những khi giận dỗi, bực tức chúng ta thường mất kiểm soát và nếu lúc đó mà không nói ra được thì sẽ rất bí bách. Vậy nên các bạn nhớ luyện tập ghi nhớ hằng ngày, không chỉ là những câu tức giận bằng tiếng Anh mà cả các chủ điểm khác để sử dụng khi giao tiếp sao cho phù hợp và thành thạo nhất nhé.

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Khám phá bộ từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc chi tiết nhất

Khám phá bộ từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc chi tiết nhất

Bạn đang muốn thay đổi kiểu tóc? Bạn đi làm tóc ở một salon nước ngoài nhưng chưa biết nói ra sao? Tóc thẳng, tóc xoăn, tóc lượn sóng… mỗi kiểu tóc khác nhau có cách gọi khác nhau trong tiếng Anh. Hãy cùng Step Up khám phá ngay bộ từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc đầy đủ và chi tiết nhất trong bài viết dưới đây.

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc

Có bao nhiêu kiểu tóc? Chúng được phân loại như thế nào và được gọi tên ra sao trong tiếng Anh? Mặc dù chủ đề này không quá phổ biến nhưng lại được áp dụng nhiều trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Để ghi nhớ nhanh bộ từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc, chúng ta chia chúng thành 3 nhóm:

  • Nhóm 1: Từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc nữ
  • Nhóm 2: Từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc nam
  • Nhóm 3: Từ vựng tiếng Anh về màu tóc

Cùng tìm hiểu ngay dưới đây nhé!

Từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc nữ

Con gái chúng mình rất yêu thích thích làm đẹp và để ý chăm tóc cho mái tóc của mình đúng không? Cùng điểm qua các kiểu tóc thông dụng cho nữ như một gợi ý ề mái tóc mới cho mình nha

Từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc

  • Chignon: Tóc búi thấp
  • Ponytail: Tóc đuôi ngựa
  • Pigtail: Tóc bím
  • Bunches: Tóc cột hai sừng
  • Bun: Tóc búi
  • Bob: Tóc ngắn trên vai
  • Shoulder- length: Tóc ngang lưng
  • Wavy: Tóc gợn sóng
  • Perm: Tóc uốn lọn
  • Braid: Tóc tết đuôi sam
  • Long: Tóc dài gợn sóng
  • Layered hair: Tóc tỉa nhiều tầng
  • Dreadlocks: Tóc uốn lọn dài
  • Dyed hair: Tóc nhuộm
  • Fringe: Tóc mái ngang trán
  • Cornrow: Tóc tết theo hàng bắp
  • French twist : Tóc búi kiểu Pháp

Từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc nam

Không chỉ mỗi chị em, cánh mày râu chúng ta cũng rất quan tâm đến mái tóc, vẻ bề ngoài. Cùng tìm hiểu xem có bao nhiêu từ vựng về kiểu tóc nam nhé.

Từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc

  • Crew cut: Đầu đinh
  • Bald head: Đầu hói
  • Mustache: Ria mép
  • Flattop: Tóc dựng trên đỉnh đầu, hai bên cạo trọc
  • Stubble: Râu lởm chởm
  • Long hair: Tóc dài
  • Cornrows: Kiểu tóc tết truyền thống của người Châu Phi
  • Spiky: Tóc dựng
  • Crew cut: Tóc cắt gọn
  • Sideburns: Tóc mai dài
  • Beard: Râu
  • Shaved head: Đầu cạo trọc
  • Dreadlocks: Tóc tết thành các bím nhỏ
  • Clean-shaven: Mặt nhẵn nhụi (sau khi cạo râu)
  • Goatee: Râu cằm
  • Receding hairline: Đầu đinh

Tìm hiểu thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh về màu tóc

Sau khi đã tìm cho mình được một kiểu tóc phù hợp, chúng ta lại phải nghĩ xem nên nhuộm màu tóc nào để hợp nhất. Hãy xem trong tiếng Anh, màu tóc được nói như thế nào nhé!

  • Sandy: Màu cát
  • Ginger: Màu cam hơi nâu
  • Pepper-and-salt: Màu muối tiêu
  • Jet black: Màu đen nhánh
  • Blonde: Màu vàng hoe
  • Red: Màu đỏ
  • Highlight: màu highlight
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Một số mẫu câu giao tiếp thông dụng về chủ đề tóc

Để học từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc thuần thục, nhuần nhuyễn hơn bạn phải luyện tập mỗi ngày. Hãy áp dụng chúng vào giao tiếp thực tế để nhớ lâu hơn.

Hãy xem một số mẫu câu giao tiếp về các kiểu tóc tiếng Anh này nhé.

Từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc

  • I don’t like the flat top hairstyle, it looks un.

(Tôi không thích kiểu tóc dựng trên đỉnh đầu và hai bên cạo trọc, nó trông không hợp. )

  • Women with shoulder-length wavy hair look very beautiful

(Phụ nữ với mái tóc dài ngang lưng gợn sóng trông rất đẹp.)

  • He has a crew. He looks very different now

(Anh ấy để đầu đinh. Anh ấy giờ trông rất khác.)

  • Chinese men in the Qing Dynasty had braid hair.

(Nam giới Trung Quốc thời nhà Thanh để tóc đuôi sam.)

  • Kids used to have braids.

(Trẻ con thường để tóc bím đuôi sam.)

  • I’d like a haircut, please

(Tôi muốn cắt tóc.)

  • Could you show me some pictures of hairstyles?

(Bạn có thể cho tôi xem mấy mẫu tóc được không?)

  • What kind of hairstyle do you recommend?

(Bạn có thể gợi ý cho tôi kiểu tóc nào không?)

  • I’d like to try a new hairstyle.

(Tôi muốn thử một kiểu tóc mới.)

  • Do you have samples for the colors?

(Bạn có các mẫu màu không?)

  • What color should I dye my hair?

(Tôi nên nhuộm màu nào đây?)

  • I’d like my bangs just to cover my eyebrows

(Tôi muốn tóc mái chỉ che ngang lông mày.)

  • Please make it straight

(Duỗi tóc cho tôi nhé.)

  • I’d like to get a fringe

(Tôi muốn cắt mái ngố.)

  • I’d like to get a gentle perm

(Tôi muốn uốn xoăn nhẹ nhàng.)

  • I’d like loose waves

(Tôi thích uốn kiểu lượn sóng.)

  • I’d like a strong perm

(Tôi muốn uốn xoăn tít.)

  • I’d like some highlights in my hair

(Tôi muốn nhuộm highlight.)

Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về kiểu tóc. Để nắm vững được những từ vựng này, bạn hãy chia nhóm từ ra để học cho dễ nhé. Đừng quên áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày. 

Bạn cũng có thể học từ vựng nhanh hơn, hiệu quả hơn thông qua cuốn sách Hack Não 1500. Đây là cuốn sách với phương pháp học bằng hình ảnh, âm thanh vô cùng sáng tạo, truyền cảm hứng cho người học. 

Step Up chúc bạn học tập tốt!

Xem thêm: Phương pháp học tiếng anh bằng phương pháp truyện chêm

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Tổng hợp về cấu trúc if (whether) trong tiếng Anh

Tổng hợp về cấu trúc if (whether) trong tiếng Anh

Có bao giờ bạn tự hỏi một vấn đề hoặc một sự việc, ý kiến nào đó là đúng hay sai chưa? Trong tiếng Anh, cấu trúc ngữ pháp chuyên dùng để bày tỏ ý nghĩa này chính là cấu trúc if (whether). Hôm nay, hãy cùng Step Up tìm hiểu cấu trúc if (whether) trong tiếng Anh qua các công thức, ví dụ và bài tập thực hành có đáp án nhé. 

1. Cách dùng cấu trúc if (whether) trong tiếng Anh

Đầu tiên, Step Up sẽ giới thiệu những thông tin cơ bản, từ khái niệm đến công thức cấu trúc if (whether) tiếng Anh để bạn có cái nhìn tổng quát về chủ điểm ngữ pháp này.

Cấu trúc if (whether) tiếng Anh là gì?

Cấu trúc if (hoặc whether) thường xuất hiện trong câu hỏi yes-nocâu hỏi gián tiếp với “or”. “If” được sử dụng phổ biến hơn “whether”.

Ví dụ:

  • I don’t know if Susie is coming or not, she says nothing about the party.

(Tôi không biết Susie có tới không nữa, cô ấy không đề cập đến buổi tiệc.)

  • Whether or not Marshall resigned from his job is none of my business.

(Việc liệu Marshall đã xin từ chức hay chưa không liên quan đến tôi.)

  • My mother is still wondering if she should wear the black dress or the white dress.

(Mẹ tôi vẫn đang băn khoăn không biết nên mặc chiếc váy màu đen hay màu trắng.)

Cách dùng cấu trúc if và whether 

Mặc dù chúng ta thường nhìn thấy từ “if” trong câu điều kiện, cấu trúc if (whether) chúng ta đang tìm hiểu lại được dùng phổ biến trong câu gián tiếp. Step Up sẽ hướng dẫn bạn lần lượt các cấu trúc if – whether trong câu gián tiếp cấu trúc whether or not.

1. Cấu trúc if (whether) trong câu gián tiếp

Cấu trúc ngữ pháp này được sử dụng trong các câu hỏi được chuyển thành dạng câu trần thuật (câu gián tiếp). 

Công thức chung:

S + V + whether (if) + S + V

Ví dụ:

  • Susie asked if her grandmother could pick her up after school.

(Susie đã hỏi bà của mình liệu bà có thể đón cô bé sau giờ học không.)

  • My sister and I wanted to know whether our parents were going to eat out.

(Em gái và tôi muốn biết liệu bố mẹ chúng tôi có định đi ăn ở ngoài không.)

2. Cấu trúc whether or not

Cấu trúc này mang nghĩa “liệu một điều gì đó có đúng hay không” hoặc “cho dù điều gì đó có đúng hay không”.

Công thức chung:

S + V + whether (if) + S + V + or not

hoặc

S + V + whether or not + S + V

Ví dụ:

  • I called Susie to ask whether she got married or not.

(Tôi đã gọi Susie để hỏi xem cô ấy đã lấy chồng hay chưa.)

  • We have to process the meeting whether or not the host is here.

(Chúng ta phải tiếp tục buổi họp, cho dù chủ trì có ở đây hay không.)

 

Ngoài ra, cấu trúc whether còn được dùng trong mệnh đề danh ngữ, bạn có thể đọc để tham khảo thêm.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

2. Một số lưu ý về cách sử dụng cấu trúc if (whether)

Có một số lưu ý khi dùng cấu trúc if (whether) bạn nên ghi chú lại để có thể dùng cấu trúc này đúng ngữ pháp và tự nhiên nhất. 

  • “Whether” được sử dụng nhiều hơn trong văn viết, các văn bản mang tính trang trọng.

Ví dụ:

The boss read a draft of the contract that she’d written and the board of the company discussed whether it needed modifications.

(Giám đốc đọc bản thảo hợp đồng mà cô ấy đã viết và hội đồng quản trị của công ty thảo luận xem nó có cần sửa đổi hay không.)

  • Chúng ta thường dùng “whether” hay “if” với “or” khi có nhiều hơn một sự lựa chọn trong câu hỏi gián tiếp.

Ví dụ:

I’m still considering whether we should look for a new car, a like-new car or a used one.

(Tôi vẫn đang cân nhắc xem chúng ta nên tìm một chiếc xe mới cóng, hay gần như mới hoặc xe đã được sử dụng.)

  • Chúng ta có thể dùng “whether” nhưng không thể dùng if với to V để nói về dự định trong tương lai.

Ví dụ:

Susie was wondering whether to go for a walk.

(Susie đang tự hỏi có nên đi bộ hay không.)

  • Chúng ta sử dụng “whether” thay vì “if” phía sau giới từ.

Ví dụ:

The detective seemed mostly interested in whether the suspect lied.

(Vị thám tử có vẻ chỉ hứng thú với việc người bị tình nghi có nói dối hay không.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

3. Bài tập cấu trúc if (whether)

Bài 1: Điền if hoặc whether vào chỗ trống

  1. Can you tell me ________ or not we have to do the homework this week?
  2. Susie wanted to know _________ Marshall was telling the truth.
  3. There was a huge debate on __________ we should defund the police.
  4. __________ I see a potential candidate, I’ll tell you right away.
  5. You should lock the door, we don’t know _________ someone could hear us or not.

Đáp án:

  1. whether
  2. if/whether
  3. whether
  4. if
  5. if/whether

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

  1. The pandemic is still going on, I honestly don’t know if to resign or to continue working here.
  2. Last week, we discussed about if the government was doing a good job on protecting the environment.
  3. My father is concerned about whether our family should move or staying there.
  4. I’d love to go, but I’m not sure if my schedule allow it or not.
  5. Whether nor not our company can solve the problem depends on how the board reacts to it.

 

Đáp án:

  1. if => whether
  2. if => whether
  3. staying => stay
  4. allow => allows
  5. nor => or
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là cẩm nang giúp bạn nắm chắc cấu trúc if (whether) trong tiếng Anh. Ngoại việc học các cấu trúc ngữ pháp, bạn nên chú trọng rèn luyện các kỹ năng như luyện nói hoặc luyện nghe tiếng Anh. Step Up chúc bạn sớm thông thạo tiếng Anh!

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Học ngữ pháp: Cấu trúc How long, How many times

Học ngữ pháp: Cấu trúc How long, How many times

Cấu trúc với How long được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh mang nghĩa  muốn hỏi ai đó về một khoảng thời gian hoặc bao lâu.Tuy nhiên cấu trúc này rất dễ nhầm lẫn với How many times, khiến cho người học tiếng Anh gặp khó khăn trong việc phân biệt và giải các bài tập liên quan đến chúng. Điều này không chỉ làm chúng ta sợ sệt, lo lắng trong phần viết mà còn bị lúng túng khi nói chuyện giao tiếp. Bài viết hôm nay Step Up sẽ giúp bạn tổng hợp toàn bộ kiến thức đầy đủ và chuẩn xác nhất về cấu trúc How long, phân biệt với How many times. 

1. Cấu trúc How long và cách dùng

Khi bạn muốn hỏi ai đó về một khoảng thời gian hoặc bao lâu thì chắc chắn phải dùng đến cấu trúc How long. Đây là câu hỏi thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp. Dưới đây là chi tiết về cách dùng, cấu trúc cũng như một số câu hỏi thường gặp với How long.

Cách dùng

Cấu trúc How long thường được dùng để đặt câu hỏi về khoảng thời gian bao lâu và thời gian đó sẽ là một khoảng thời gian cụ thể với thời gian bắt đầu và kết thúc. Cấu trúc này thường được dùng với giới từ “for” hoặc “since” trong câu trả lời.

Ví dụ:

  • How long have you been waiting ? 

(Bạn đã chờ bao lâu rồi?)

  • How long will the lesson last?

(Bài học sẽ kéo dài trong bao lâu?)

How long còn được sử dụng khi muốn hỏi về độ dài được đo đạc của một vật nào đó. 

Ví dụ:

  • How long is this road?

(Con đường này dài bao nhiêu?)

  • How long is this dress?

(Chiếc váy này dài bao nhiêu?)

Cấu trúc How long

Ngoài 2 cách sử dụng trên, How long còn là câu hỏi để hỏi khoảng thời gian ai đó dành thời gian để làm việc gì.

Ví dụ:

  • How long does it take you to devote to creating a new business plan?

(Bạn mất bao lâu để dành cho việc lập một kế hoạch kinh doanh mới?)

  • How long have you been walking? 

(Bạn đã đi bộ lâu rồi?)

Cấu trúc

Cấu trúc 1: How long + do/does/did + S + V?

Cấu trúc How long này dùng để hỏi thời gian ai đó làm hoặc đã làm một việc gì đó.

Cấu trúc được chia ở thì hiện tại đơnthì quá khứ đơn

Ví dụ:

  • How long did you do homework?

(Bạn đã mất bao lâu để làm bài tập về nhà?)

  • How long do you sew this dress?

(Bạn may chiếc váy này trong bao lâu?)

Cấu trúc 2: How long + have/has + S + Ved/PII…?

How long chia ở thì hiện tại hoàn thành có nghĩa tương tự với cấu trúc 1 ở phía trên

Ví dụ:

  • How long have they been gone?

(Họ đã đi bao lâu rồi?)

  • How long has the concert been going?

(Buổi hòa nhạc đã diễn ra bao lâu rồi?)

Cấu trúc 3: How long does it take + O + to V?

=> It takes + O + time + to V


Cấu trúc này mang nghĩa “ Ai đó mất bao lâu để làm việc gì”. Câu hỏi với How long chỉ khoảng thời gian của một hành động nào đó xảy ra.

Ví dụ:

How long does it take you to devote to creating a new business plan?

(Bạn mất bao lâu để dành cho việc lập một kế hoạch kinh doanh mới?)

=> It takes me 2 days to create a new business plan.

(Tôi mất 2 ngày để dành cho việc lập một kế hoạch kinh doanh mới.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Phân biệt cấu trúc How long và how many times

Cấu trúc How long hay how many time đều là những câu hỏi về khoảng thời gian. Chính vì vậy rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng 2 cấu trúc này. 

Cấu trúc How long

Điểm khác biệt giữa How long và How many times:

  • How long: được sử dụng để đặt câu hỏi về khoảng thời gian bao lâu trong tiếng Anh.
  • How many times: được sử dụng khi bạn hỏi về một con số cụ thể mỗi lần xảy ra sự việc.

Ví dụ: 

  • How long did you read this book?

(Bạn đã học quyển sách này trong bao lâu?)

  • How many times have you read the book?

(Bạn đã đọc cuốn sách bao nhiêu lần?)

3. Một số mẫu câu hỏi thường gặp với How long

Cấu trúc How long được sử dụng rất nhiều trong giao giao tiếp hàng ngày dùng để đặt câu hỏi. Dưới đây là một số mẫu câu hỏi thường gặp với How long bạn có thể áp dụng.

Câu hỏi với How long về độ dài của vật.

Ví dụ:

  • How long is the ruler?

(Cái thước kẻ dài bao nhiêu?)

  • How long is your hair?

(Mái tóc của bạn dài bao nhiêu?)

Câu hỏi với How long về khoảng thời gian.

Ví dụ:

  • How long have you been learning English?

(Bạn đã học Tiếng Anh bao lâu rồi?)

  • How long has John been waiting?.

(John đã đang đợi bao lâu rồi?).

Cấu trúc How long

Câu hỏi How long với cấu trúc How long does it take…?

Ví dụ:

  • How long does it take him to speak Chinese fluently? – 

(Anh ấy đã dành thời gian bao lâu để nói thành thạo Tiếng Trung Quốc?)

  • How long does it take him to go to the airport?

(Anh ấy mất bao lâu để đi đến sân bay?)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

4. Bài tập cấu trúc How long

Dưới đây là bài tập về cấu trúc How long có đáp án. Cùng làm để củng cố lại kiến thức đã học nhé!

Bài tập: Điền How long/How many times vào chỗ trống:

1. …………… have you been waiting?- Only for a minute or two.

2. …………… has he been married?- More than 25 years.

3. …………… have you read this novel?- At least 8 times. 

4.…………… will the lesson last?- 2 hours

5. …………… have you been living in this house?- For 12 years now

6. ……………have you been there?- Nineminutes

7. ……………was your stay in American?- I was there for two and a half years

8. …………… did you visit him last summer?- Almost every weekend.

9. ……………have I told you not to play volleyball in the garden?

10. ……………did the phone ring yesterday?- ‘We must have had about ten calls.

Cấu trúc How long

Đáp án: 

1. How long 

2. How long 

3. How many times 

4. How long 

5. How long 

6. How long

7. How long 

8. How many times 

9. How many times 

10. How many times 

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Dưới đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc How long, How long times. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn bổ sung thêm kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cho mình. Nếu bạn còn thắc mắc hãy comment bên dưới, Step Up sẽ giúp bạn giải đáp. Chúc bạn học tập tốt!

Cẩm nang sử dụng 3 cấu trúc provide phổ biến

Cẩm nang sử dụng 3 cấu trúc provide phổ biến

Cấu trúc provide có rất nhiều ý nghĩa khác nhau, vì thế người học tiếng Anh chúng mình rất dễ nhầm lẫn hoặc hiểu nhầm ý nghĩa của câu chưa cấu trúc ngữ pháp này. Đừng lo lắng vì Step Up đã chuẩn bị cẩm nang bao gồm những bí quyết để bạn có thể nắm chắc các cấu trúc provide một cách nhanh chóng. 

1. Tổng quan về cấu trúc provide

Đầu tiên, hãy cùng khám phá xem từ “provide” có ý nghĩa gì qua các ví dụ cụ thể. Bạn có thể thử nhớ luôn những ý nghĩa ấy qua các ví dụ có sẵn, hoặc tự đặt các câu chứa cấu trúc provide để nhớ lâu hơn bạn nhé.

Provide nghĩa là gì?

“Provide” là một ngoại động từ có nghĩa cung cấp hay cho ai đó thứ họ muốn hoặc cần.

Ví dụ:

  • Our school can provide information on the best students suited for the international contest.

(Trường chúng tôi có thể cung cấp những thông tin về những học sinh phù hợp nhất cho cuộc thi quốc tế.)

  • A bus service from the stadium will be provided.

(Dịch vụ đưa đón bằng xe buýt từ sân vận động sẽ được cung cấp.)

Động từ provide còn có nghĩa là khiến cho thứ gì đó xảy ra hoặc tồn tại.

Ví dụ:

  • The project provides a chance for different students to work together.

(Dự án này tạo ra cơ hội cho những học sinh khác nhau được làm việc cùng với nhau.)

  • The novel provides new ideas for people working in the art industry.

(Tiểu thuyết này đưa ra những ý tưởng mới cho những người hoạt động trong ngành nghệ thuật.)

Ngoài ra, “provide” còn được dùng trong các văn bản pháp luật, hành chính với nghĩa là chứa các tuyên bố hoặc kế hoạch, đặt ra các điều kiện để giải quyết một vấn đề cụ thể.

Ví dụ:

  • The announcement provides for the immediate actions on environmental problems.

(Thông báo đưa ra các hành động tức thời đối với các vấn đề môi trường.)

  • Their contract provides that the employees will be paid on the 15th day of the month.

(Hợp đồng của họ quy định rằng nhân viên sẽ được trả lương vào ngày 15 của tháng.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. 3 cấu trúc provide thường gặp

Cấu trúc provide thường đi với các giới từ with, for, that để tạo thành các cụm động từ mang ý nghĩa khác nhau. Cùng tìm hiểu từng cấu trúc bao gồm công thức và cách sử dụng của chúng nhé.

Provide + with

Khi “provide” có nghĩa là “cung cấp cho ai đó thứ họ cần”, chúng ta sử dụng công thức provide someone with something (không phải “provide someone something”).

Công thức chung:

        S + provide + O1 + with O2

Trong đó tân ngữ O1 thường chỉ người, còn tân ngữ O2 chỉ thứ được cung cấp.

Ví dụ:

  • The teachers were provided with the handouts.

(Những giáo viên đã được phát các tờ tài liệu.)

  • The little boys will cause no trouble if you provide them with their favourite toys.

(Những bé trai sẽ không nghịch ngợm nếu bạn cho chúng đồ chơi yêu thích của chúng.)

Provide + for

Cấu trúc này mang nghĩa là chu cấp, hay chăm sóc ai đó bằng cách kiếm tiền để mua những thứ họ cần. 

Công thức chung:

        S + provide for + someone

Ví dụ:

  • Although she is not our biological mother, she works hard to provide for us.

(Mặc dù cô ấy không phải mẹ đẻ của chúng mình, cô ấy làm việc chăm chỉ để chu cấp cho chúng mình.)

  • He’s 30 and still doesn’t have to work, since his parents still provide for him.

(Anh ấy 30 tuổi rồi mà vẫn không phải đi làm, vì bố mẹ vẫn chu cấp cho anh ấy.)

Provide + that

Cấu trúc này không có ý nghĩa cung cấp hay chu cấp, mà hay đi cùng với một mệnh đề để biểu đạt ý nghĩa “miễn là, chỉ cần” hoặc nếu điều kiện gì đó có thật thì điều nào đó sẽ xảy ra.

Công thức chung:

        S + V, provided/providing that S + V

Ví dụ:

  • I will make sure to tell her your message, provided that I meet her soon.

(Tôi chắc chắn sẽ gửi lời của bạn tới cô ấy, miễn là tôi gặp được cô ấy sớm.)

  • Providing that she is abroad, I’m afraid I cannot deliver your message soon.

(Nếu cô ấy ở nước ngoài, tôi e là tôi không thể chuyển lời của bạn tới cô ấy sớm được.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập với cấu trúc provide

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. We provided the flood victims _________ food and clothing. 
  2. The company I used to work for provides life insurance benefits _________ all of its employees.
  3. Team members are provided _________ equipment and uniforms.
  4. I will accept the work, provided _________ you help me.
  5. He is unable to provide ________ his family.

 

Đáp án:

  1. with
  2. for 
  3. with
  4. that
  5. for

Bài 2: Viết lại câu sử dụng từ gợi ý

  1. You will succeed in higher education if you’re determined in your studies.

=> Provided that ____________________________________

  1. If the weather is favourable, our crops this year will surely flourish.

=> Provided that ____________________________________

  1. If Susie studies really hard before the exam, she’ll ace this test without a doubt.

=> Provided that ____________________________________

  1. I will answer only if he calls me first.

=> Providing that ____________________________________

  1. If Marshall drinks coffee, he’ll be able to stay up all night to work.

=> Providing that ____________________________________

 

Đáp án:

  1. Provided that you’re determined in your studies, you will succeed in higher education.
  2. Provided that the weather is favourable, our crops this year will surely flourish.
  3. Provided that Susie studies really hard before the exam, she’ll ace this test without a doubt.
  4. Providing that he calls me first, I’ll answer.
  5. Providing that Marshall drinks coffee, he’ll be able to stay up all night to work.
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp đầy đủ các cấu trúc provide trong tiếng Anh. Hy vọng sau bài viết này bạn đã tích lũy thêm nhiều công thức ngữ pháp cũng như nắm chắc chúng để vận dụng khi luyện nói hoặc luyện nghe tiếng Anh. Chúc các bạn sớm thành thạo tiếng Anh!

 

 

Cấu trúc prevent và những điều bạn cần biết

Cấu trúc prevent và những điều bạn cần biết

“The only thing that prevents us from being happy is thinking.”

(Thứ duy nhất ngăn cản chúng ta cảm thấy hạnh phúc là suy nghĩ quá nhiều.)

― Kamand Kojouri

Cấu trúc prevent là một cấu trúc tiếng Anh có tần suất xuất hiện cao trong những bài kiểm tra hoặc kỳ thi đánh giá năng lực, trình độ ngôn ngữ. Hãy cùng Step Up khám phá cấu trúc prevent qua những ví dụ dễ hiểu cùng các bài tập thực hành có đáp án chọn lọc nhé.

1. Cấu trúc prevent và cách dùng

Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu những thông tin cơ bản nhất về cấu trúc prevent. Hãy note lại những phần kiến thức bạn cảm thấy thú vị, nhất là phần công thức nhé.

Prevent là gì?

Prevent (/prɪˈvent/) là một ngoại động từ tiếng Anh mang nghĩa ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó xảy ra. Các từ đồng nghĩa với prevent bao gồm stop, avoid, prohibit…

Ví dụ:

  • The pandemic prevents people from going out.

(Đại dịch ngăn cản việc mọi người đi ra ngoài.)

  • The guardian prevented us from going inside the museum.

(Người bảo vệ đã ngăn không cho chúng tôi vào bảo tàng.)

  • Do you think you can prevent it from happening?

(Bạn nghĩ bạn có thể ngăn cản việc đó xảy ra không?) 

Khi nào sử dụng cấu trúc prevent

Cấu trúc prevent được dùng khi bạn muốn trình bày một nguyên nhân nào đó khiến cho một người hoặc một việc không thể xảy ra. 

Công thức chung:

      S + prevent + O + from + V-ing

hoặc

      S + prevent + O 

Ví dụ:

  • Our mother prevents us from eating too much before meal time.

(Mẹ của chúng tôi ngăn chúng tôi không ăn quá no trước giờ cơm.)

  • I think the weather will prevent us from going on a picnic this afternoon.

(Tôi nghĩ thời tiết sẽ không cho phép chúng ta đi dã ngoại vào chiều nay đâu.)

  • The teacher’s job is to supervise us and prevent cheating during the exam.

(Việc của giáo viên là trông coi chúng tôi và ngăn cản việc gian lận trong suốt giờ kiểm tra.)

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2. Phân biệt cấu trúc prevent và avoid

Thoạt nhìn, cấu trúc prevent và cấu trúc avoid có thể hoán đổi cho nhau. Cả hai đều ám chỉ một điều gì đó không xảy ra. Thế nhưng, sự khác biệt giữa chúng nằm ở việc sự việc hoặc tình huống được nhắc tới đã tồn tại hay chưa.

Cấu trúc prevent something/someone from doing something có nghĩa là phải lường trước vấn đề và thực hiện các bước để ngăn chặn nó xảy ra.

Cấu trúc avoid doing something có nghĩa là thực hiện các bước để giải quyết hoặc loại bỏ vấn đề. Vấn đề đã tồn tại; bạn chỉ muốn tránh xa nó.

Ví dụ:

You should go to bed early to prevent exhaustion the next morning.

(Bạn nên đi ngủ sớm để không bị mệt mỏi vào buổi sáng hôm sau.)

Đây là một câu đúng ngữ pháp và ổn về mặt ý nghĩa. Bạn không thể dùng “avoid” trong câu này vì việc mệt mỏi vào buổi sáng hôm sau sẽ không xảy ra nếu bạn đi ngủ sớm. Vấn đề này chưa tồn tại, nên chúng ta sử dụng “prevent”.

They should go home to avoid the commotion.

(Họ nên về nhà để tránh vụ bạo động.)

Trong ví dụ này, ta thấy vụ bạo động đã xảy ra, là một vấn đề đã tồn tại. Bạn không thể ngăn cản việc này xảy ra nữa, vì vậy chúng ta không thể dùng cấu trúc prevent. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể tránh nó bằng cách đi về nhà.

Trong một số trường hợp, chúng ta chỉ chỉ có thể sử dụng cấu trúc avoid khi muốn diễn đạt việc tránh làm điều gì đó, cho dù đó là hành động tránh xa hay chỉ từ chối tham gia. Chúng ta không dùng “prevent” trong những trường hợp này.

Ví dụ:

  • Susie avoids meeting Marshall, now that they broke up.

(Susie tránh việc gặp mặt Marshall, vì giờ họ đã chia tay.)

  • The doctor advised Hana to avoid eating dairy because she is allergic.

(Bác sĩ đã khuyên Hana tránh ăn đồ làm từ sữa do cô bị dị ứng.)

 

Xem thêm: Tất tần tật về cấu trúc lead to trong tiếng Anh

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập cấu trúc prevent

Bài 1: Viết lại câu sử dụng động từ prevent

  1. I don’t think we should go too far into the forest, it’s going to be dark soon.
  2. The students are prohibited from cheating in the exams, it’s the rule.
  3. The contract states that this information is confidential, so I can’t tell you anything about it.
  4. Susie couldn’t eat more candies because her mother said no.
  5. My parcel got stuck at the border. It must have been the slow paperwork confirmation process. 

 

Đáp án: (tham khảo)

  1. The darkness will prevent us from going too far into the forest.
  2. The rule prevents the students from cheating.
  3. The contract prevents me from telling you anything about this information.
  4. Susie’s mother prevented her from eating more candies.
  5. The slow paperwork confirmation process must have prevented my parcel from being delivered.

Bài 2: Điền từ prevent hay avoid vào chỗ trống

  1. This campaign is designed to __________ drowning.
  2. I want to __________ her from getting sick.
  3. You can’t __________ conflicts all the time.
  4. She shut the door to __________ being overheard. 
  5. We are working to __________ forest fires.

 

Đáp án:

  1. prevent 
  2. prevent
  3. avoid
  4. avoid
  5. prevent
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là bài tổng hợp về cấu trúc prevent và cách phân biệt cấu trúc prevent với cấu trúc avoid. Việc nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn có lợi thế rất lớn khi luyện nghe tiếng Anh hoặc làm các bài đọc tiếng Anh. Bạn hãy đón đọc những bài viết mới về các chuyên đề ngữ pháp khác của Step Up nhé.