Bạn đã bao giờ cảm thấy stress chưa? Chắc hẳn chúng ta ai cũng trải qua cảm xúc này rồi, dù bạn ở bất kỳ độ tuổi, giới tính nào. Vậy làm thế nào để diễn tả cảm xúc của bạn? Làm thế nào để dùng tiếng Anh giao tiếp nói về stress? Step Up sẽ giới thiệu cho bạn những mẫu câu chủ đề tiếng Anh giao tiếp nói về stress phổ biến nhất, hãy cùng học hỏi nhé.
1. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp nói về stress theo từng chủ điểm
Khi nói về sự căng thẳng, áp lực, chúng ta thường nói về việc học hành hoặc công việc. Cùng điểm qua một số câu văn mẫu tiếng Anh giao tiếp nói về stress nhé.
Tiếng Anh giao tiếp nói về stress trong việc học hành
During study week, Lucy has still been stressing out. Even though she studies hard, there are still open questions of which she does not know.
Trong tuần học, Lucy vẫn căng thẳng. Mặc dù cô ấy học hành chăm chỉ, vẫn có những câu hỏi mở mà cô ấy không biết.
If my parents didn’t place too much pressure on her, my sister would find learning a lot more enjoyable.
Nếu bố mẹ tôi không đặt quá nhiều áp lực cho cô ấy, chị tôi sẽ thấy việc học thú vị hơn rất nhiều.
In her Chemistry class, Phuong is having a hard time. She is stressed out.
Trong lớp Hóa học của cô, Phương đang gặp vấn đề. Cô ấy đang căng thẳng.
Jennifer has been feeling anxious now for three weeks. Once the semester is over, she’ll feel a lot better.
Jennifer đã cảm thấy lo lắng suốt ba tuần liền. Khi học kỳ kết thúc, cô ấy sẽ cảm thấy tốt hơn rất nhiều.
This semester, Justin has taken too many language classes. He wasn’t supposed to have tried this hard. He worries like crazy now.
Justin đã đăng ký quá nhiều lớp ngôn ngữ học kỳ này. Anh ấy không cần phải cố gắng đến thế. Bây giờ, anh ấy thấy áp lực vô cùng.
Tiếng Anh giao tiếp nói về stress trong việc thi cử
My friend is feeling anxious. She is having a final exam on Thursday but hasn’t yet prepared.
Bạn tôi đang cảm thấy lo lắng. Cô ấy có một bài kiểm tra cuối kỳ vào thứ năm nhưng chưa chuẩn bị.
My mark made me feel so stressed.
Điểm của tôi làm tôi cảm thấy rất căng thẳng.
My sister is feeling stressed. Next week she’s taking the midterm exam, but she’s not optimistic.
Chị tôi đang cảm thấy căng thẳng. Tuần tới có lịch làm bài kiểm tra giữa kỳ, nhưng chị ấy không lạc quan cho lắm.
Tomorrow she ‘s got the deadline, but she didn’t even read the material. She ‘s worried so much.
Ngày mai cô ấy đã đến hạn chót, nhưng cô ấy thậm chí còn không đọc tài liệu. Cô ấy lo lắng rất nhiều.
The father of Tom gives him a beating when he adds an F to his record.
Cha của Tom đánh cậu ta vì bị điểm F trong bảng điểm của mình.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
My mother is tired of all the stress that she needs to cope with.
Mẹ tôi mệt mỏi với tất cả những căng thẳng mà bà cần phải đương đầu.
My boyfriend is having a lot of stress from his colleagues. All of them are just highly competitive.
Bạn trai tôi đang gặp nhiều căng thẳng từ đồng nghiệp. Tất cả bọn họ cạnh tranh nhau rất gắt gao.
My boss is working on the project, which causes him a lot of tension.
Sếp của tôi đang làm việc trong một dự án, điều này khiến anh ấy rất căng thẳng.
Her work gave her a lot of stress.
Công việc của cô khiến cô có rất nhiều áp lực.
Because of their manager, they have a lot of tension. He demands that they have their project finished in one day.
Bời vì người quản lý của họ, họ luôn ngập trong sự căng thẳng. Anh ta yêu cầu họ hoàn thành dự án của họ trong một ngày.
2. Cụm từ hay cho tiếng Anh giao tiếp nói về stress
Khi bạn muốn diễn đạt và giao tiếp bằng tiếng Anh, việc học các cụm từ rất quan trọng và cần thiết. Dưới đây, Step Up sẽ cung cấp cho bạn một số cách diễn đạt phổ biến nhất về tiếng Anh giao tiếp nói về stress. Học thuộc mẫu câu, nhớ từ trong văn cảnh cũng là một trong những kỹ năng học từ vựng tiếng Anh hiệu quả.
1. HAVE A LOT ON YOUR MIND: có quá nhiều thứ phải bận tâm, suy nghĩ
Ví dụ: You’re quiet today. You seem to have a lot on your mind.
Bạn hôm nay có vẻ im lặng. Bạn trông có vẻ đang bận tâm nhiều thứ nhỉ.
2. HAVE A LOT ON YOUR PLATE: có quá nhiều việc cần hoàn thành
Ví dụ: Don’t make noise, I’m trying to work. I have a lot on my plate.
Đừng làm ồn, tôi đang cố làm việc. Tôi cần hoàn thành nhiều việc lắm đấy.
3. GET ON MY NERVES: ai đó khiến bạn khó chịu, bực mình
Ví dụ: That girl is way too loud, she’s getting on my nerves.
Cái cô kia ồn ào thật đấy, cô ấy khiến tôi bực mình.
4. I CAN’T STAND IT: tôi không thể chịu đựng được điều gì đó
Ví dụ: Can you do it right? I have had to fix this so many times before, I can’t stand it.
Bạn có thể làm việc hẳn hoi được không? Tôi phải sửa cái này quá nhiều rồi, tôi không thể chịu được điều đó.
5. I CAN’T TAKE IT ANYMORE: tôi không thể chịu được điều này thêm nữa
Ví dụ: They’re so mean to you, I can’t take it anymore!
Họ quá bất lịch sự với bạn, tôi không thể chịu điều này thêm nữa!
6. I’VE HAD IT UP TO THERE: tôi chịu đựng thế là đủ quá rồi, tôi sẽ không làm thế nữa
Ví dụ: I’m going to resign. I worked overtime too much, I’ve had it up to there.
Tôi xin nghỉ việc đây. Tôi làm thêm giờ quá nhiều, tôi nghĩ thế là quá đủ rồi.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
7. MY HEAD’S ABOUT TO EXPLODE: căng thẳng đến mức đầu tôi muốn nổ tung
Ví dụ: This Math problem is so hard that it’s unsolvable. My head’s about to explode.
Bài toán này khó quá, không thể nào giải được. Đầu tôi sắp nổ tung mất thôi.
8. NOT FEELING YOURSLEF: tôi bình thường không như thế này đâu, tôi bị cảm xúc chi phối
Ví dụ: I’m sorry I raised my voice with you. I’m under the weather so I’m not feeling myself.
Tôi xin lỗi vì đã to tiếng với bạn. Tôi cảm thấy không khỏe nên bị cảm xúc chi phối.
9. SNAP SOMEONE’S HEAD OFF: nổi cáu hoặc to tiếng với ai đó
Ví dụ: That new employee keeps interrupting our boss mid-sentence. I think the boss will snap her head off.
Nhân viên mới cứ nhảy vào miệng sếp lúc đang nói dở câu. Tôi nghĩ sếp sắp mắng cô ta một trận đến nơi rồi.
10. DRIVE YOU CRAZY/DRIVE YOU NUTS: Ai đó hay điều gì đó khiến bạn nổi khùng.
Ví dụ: Can you close your mouth while eating? It drives me crazy.
Bạn đừng mở miệng nhai chóp chép lúc ăn được không? Nó khiến tôi phát điên.
3. Đoạn hội thoại mẫu tiếng Anh giao tiếp về stress
Dưới đây là một đoạn hội thoại mẫu, giúp bạn hình dung được chủ đề tiếng Anh giao tiếp nói về stress, cùng với các mẫu câu và tình huống để vận dụng dễ dàng khi bạn muốn dùng trong cuộc sống hàng ngày. Nếu bạn muốn giao tiếp tốt, bạn cũng cần học phát âm tiếng Anh thường xuyên mỗi ngày. Bạn có thể cải thiện chúng bằng cách nghe nhạc và xem phim nước ngoài, hay tìm học ở các trang web luyện nói tiếng Anh miễn phí.
Jane: “Fiona, the manager is asking for the report. He insists on having it finished by now.”
(Fiona, sếp bảo cần nộp báo cáo. Ông ấy khăng khăng rằng phải nộp gấp ngay bây giờ.)
Fiona: “He expects me to be some kind of superhero? I already left the office so late yesterday, dealing with leftover work.”
(Ông ấy nghĩ tôi là siêu anh hùng sao? Hôm qua tôi đã phải về nhà rất muộn vì bận giải quyết mấy việc còn lại rồi.)
Jane: “I also think he’s really demanding. I’ve had enough.”
(Tôi cũng nghĩ ông ấy đòi hỏi nhiều quá. Tôi chịu hết nổi rồi.)
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là một số câu phổ biến và toàn diện nhất trong tiếng Anh giao tiếp nói về stress. Bạn có thể ứng dụng linh hoạt các mẫu câu, cụm từ trong tiếng Anh giao tiếp nói về stress trong cả hội thoại thường ngày và bài thi nói. Chúc bạn cải thiện kỹ năng nghe-nói và thông thạo tiếng Anh giao tiếp. Hãy chăm chỉ học tập nhé.
Khi nhắc đến xin lỗi, hầu hết chúng ta đều sử dụng từ “sorry”. Tuy nhiên cách thể hiện trang trọng, lịch sự hơn sẽ dùng Apologize. Cách sử dụng của tính từ Sorry và động từ Apologize cũng sẽ khác nhau trong từng ngữ cảnh cụ thể. Vậy sự khác nhau giữa 2 từ này là như thế nào? Để giúp bạn hiểu, vận dụng và phân biệt được hai cấu trúc trên, Step Up sẽ giới thiệu về cấu trúc Apologize một cách đầy đủ và dễ hiểu nhất.
1. Cấu trúc Apologize là gì?
Apologize (/ə´pɔlə¸dʒaiz/) là sự nhận lỗi, nhận sai một cách trang trọng, dù người nhận lỗi có chân thành hay không. Ý nghĩa của cấu trúc Apologize trong tiếng Anh là xin lỗi một ai đó vì việc gì. Tuy mang ý nghĩa khá giống với ý cấu trúc Sorry, Apologize có cấu trúc và cách sử dụng hoàn toàn khác với Sorry. Apologize thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hay các văn bản chính thức, còn Sorry thường được dùng trong những cuộc hội thoại thường ngày và khi muốn biểu đạt cảm xúc.
Ví dụ:
I apologize for my employee’s behavior and I will take measures to discipline him. (Tôi xin tạ lỗi vì hành vi của nhân viên công ty tôi, và sẽ tiến hành kỷ luật cậu ấy)
I’m sorry, sweetie, we can’t take you to the park today. (Mẹ xin lỗi, con yêu, hôm nay nhà mình không đi chơi công viên được rồi)
Xem thêm Cấu trúc Apologize và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Khi một người mắc lỗi, hoặc muốn làm phiền ai đó và muốn thể hiện sự lịch sự, họ thường dùng cấu trúc Apologize. Apologize được dùng một cách phổ biến để thể hiện sự biết lỗi đối với người khác vì đã làm ảnh hưởng xấu đến họ.
Công thức chung:
S + Apologize (chia đúng thì) + to somebody for something
Ví dụ:
We apologized for breaking the vase 2 days ago. (Chúng tôi xin lỗi vì làm vỡ chiếc bình hai hôm trước).
3. Cách sử dụng cấu trúc Apologize
Cấu trúc Apologize thường được dùng trong tiếng Anh giao tiếp trang trọng (formal) và tiếng Anh văn viết học thuật. Apologize có 2 cách dùng chính, kết hợp với giới từ “to” và “for”.
“Apologize to” sử dụng để gửi lời xin lỗi tới ai đó.
“Apologize for” dùng để xin lỗi về sự việc gì đó.
Apologize for
Dùng với V-ing
Cấu trúc này mang nghĩa xin lỗi về hành động của người nói/viết, có công thức là:
Apologize + for + V-ing
Ví dụ:
Haley should apologize for ruining Tom’s toy. (Haley nên xin lỗi vì làm hỏng đồ chơi của Tom)
They apologized for forgetting my graduation anniversary. (Họ xin lỗi vì đã quên mất ngày lễ tốt nghiệp của tôi)
I deeply apologize for hurting your son. (Tôi chân thành xin lỗi vì đã làm tổn thương con trai của bạn)
Dùng với Noun
Cấu trúc này mang nghĩa xin lỗi về một sự việc gì đó, có công thức là
Apologize + for + Noun
Ví dụ:
She never apologizes for her mistakes. (Cô ấy chả bao giờ chịu nhận lỗi sai của mình)
You need to apologize for your disrespect towards the teacher. (Cậu nên xin lỗi vì đã không tôn trọng giáo viên)
Although everyone knew he hurt the cat, he didn’t apologize for its injuries. (Dù mọi người đều biết anh ấy đánh con mèo, anh ấy đã không hề xin lỗi về những vết thương của nó)
Apologize to
“Apologize to” sử dụng để gửi lời xin lỗi tới ai đó.
Công thức:
Apologize + to + person/noun.
Ví dụ: Don’t apologize to me, apologize to him. (Đừng xin lỗi tôi, đi xin lỗi anh ấy đi.)
Humans really should apologize to Mother Nature. (Con người thực sự nên xin lỗi Mẹ Thiên Nhiên.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
4. Cấu trúc Apologize và Sorry khác nhau như thế nào?
Như phần mở đầu đã nói, cả hai từ đều mang ý nghĩa xin lỗi. Tuy nhiên với các trường hợp cụ thể sẽ sử dụng cấu trúc apologize và cấu trúc sorry khác nhau. Điểm khác nhau cơ bản về 2 cấu trúc này chính là apologize là động từ và sorry là tính từ. Cụ thể, hãy xem những định nghĩa và ví dụ dưới đây về hai cấu trúc này nhé.
Cấu trúc Apologize
Cấu trúc này thường được đặt trong các ngữ cảnh trang trọng, hoặc các văn bản chính thức. Một cách phân biệt nữa với cấu trúc Sorry là việc sử dụng Apologize đơn giản chỉ là nhận lỗi sai mà có thể không thể hiện sự chân thành, ăn năn hối lỗi.
Ví dụ:
The author apologized for not publishing the book on time. (Nhà văn đã xin lỗi vì không xuất bản cuốn sách đúng hạn)
Cấu trúc Sorry
Cấu trúc này thường được dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường. Trái với Apologize, sự chân thành và hối lỗi được biểu đạt khá rõ ràng trong cấu trúc này. Cả người nói và người nghe đều hiểu rằng có một mức độ cảm xúc nhất định khi cấu trúc Sorry được sử dụng.
Ví dụ:
I’m deeply sorry, I didn’t publish the book on time. (Tôi thành thực xin lỗi vì đã không xuất bản cuốn sách đúng hạn)
Thêm vào đó, cấu trúc Sorry trong ngữ cảnh nhất định sẽ biểu đạt sự đồng cảm hoặc sự chán nản, thất vọng. Trong một đám tang (đám hiếu), người ta thường nói “I am very sorry for your loss” mang nghĩa chia buồn với nỗi đau, mất mát của nhà người có tang. Trong các hoàn cảnh trên, cấu trúc Apologize sẽ không được sử dụng.
Ví dụ: I’m sorry to hear about your break up. (Tôi rất lấy làm tiếc khi nghe tin bạn chia tay)
So sánh cấu trúc “Sorry” và cấu trúc “Apologize”
I apologize
I am sorry
Lỗi do ai?
Tôi
Không nhất thiết là do tôi
“Tôi” cảm thấy như thế nào khi nói?
Tiếc nuối và/hoặc trách nhiệm
Buồn rầu, đồng cảm
Có thể dùng để châm biếm không?
Có
Có
Mức độ thân mật
Trang trọng, xa cách
Thân mật, gần gũi
Có dùng được trong trường hợp người nghe trải qua mất mát không phải do lỗi người nói không?
Không
Có
Tôi muốn diễn đạt điều gì?
Tôi lấy làm tiếc vì gây ra bất tiện hoặc rắc rối cho người khác
Tôi rất buồn và/hoặc lấy làm tiếc vì những việc đã xảy ra (có thể do lỗi của tôi hoặc không)
Ví dụ giải thích cụ thể:
Ví dụ 1: Anna breaks May’s toys. May hit her on the head. May apologized after that.
(Anna làm vỡ đồ chơi của May. May đánh vào đầu Anna. Sau đó, May đã xin lỗi)
May có thể xin lỗi vì bị bắt chứ không thực sự ăn năn hối lỗi vì nghĩ rằng Anna xứng đáng bị đánh đòn.
Ví dụ 2: I am sorry your husband left. (Tôi thực lấy làm tiếc vì chồng bạn đã bỏ đi)
Ta thấy rằng trong câu này không thể thay “sorry” bằng “apologize” vì người nói không làm cho chồng người nghe bỏ đi.
Bài tập 1: Chọn “Sorry” hoặc “Apologize” trong các câu sau:
Kate was ……….. to bring in the bad news.
I’m …………… that she can’t make it in time.
Jay ………. for not calling sooner.
He is ………. for forgetting his assignment.
He is deeply ………. for acting in such a weird way.
Anne wants to ………. for losing the important documents for this morning’s meeting.
They often ………. for their actions, but they didn’t feel ……….. at all.
I’m ………. your children went to the hospital and missed the picnic.
Maya ………. for making Bella cry.
David………. to his girlfriend for forgetting their anniversary.
Đáp án:
sorry
sorry
apologized
sorry/apologizing
sorry/apologizing
apologize
apologize + sorry
sorry
apologized
apologized
Bài tập 2: Viết lại câu để cho nghĩa không đổi:
1. Allie said to her mother: “I’m sorry, I didn’t listen to you”
=> Allie apologized to her mother…………………………….
2. “I’m sorry, I have to work” Bob said.
=> Bob apologized …………………………….
3. “I’m sorry, I should have told you before” Sarie said to you.
=> Sarie apologized …………………………….
4. I’m sorry I was mean to you yesterday.
=> I apologize …………………………….
5. “So sorry, I didn’t mean to cut the queue.”
=> The girl lowered her head and apologized …………………………….
Đáp án:
Allie apologized to her mother for not listening to her.
Bob apologized for having to work.
Sarie apologized to me for not having told me before.
I apologize for being mean to you yesterday.
The girl lowered her head and apologized for cutting the queue.
Trên đây là tổng hợp đầy đủ về cấu trúc Apologize trong tiếng Anh. Hy vọng bạn đã hiểu được công thức, cách sử dụng và phân biệt được hai cấu trúc Apologize và Sorry sau bài viết này. Hãy luyện tập thật nhiều để có thể thành thạo các cấu trúc ngữ pháp bạn nhé.
Ẩm thực là một trong những lĩnh vực được nhiều người quan tâm nhất. Rất nhiều quốc gia có nền ẩm thực nổi tiếng thế giới, với nhiều món ăn ngon ơi là ngon. Việc miêu tả hoặc khen ngợi một món ăn đã trở thành một chủ đề nổi bật trong cả văn nói và văn viết. Cùng Step Up khám phá những từ vựng chỉ mùi vị trong tiếng Anh đặc sắc nhất nhé.
1. Từ vựng về mùi vị trong tiếng Anh
Cùng tìm hiểu các từ chỉ mùi vị trong tiếng Anh, bao gồm các từ đơn và các từ chỉ tình trạng món ăn nhé.
Từ đơn chỉ mùi vị trong tiếng Anh
Acerbity : vị chua
Acrid : chát
Aromatic : thơm ngon
Bitter: Đắng
Bittersweet : vừa đắng vừa ngọt
Bland: nhạt nhẽo
Cheesy: béo vị phô mai
Delicious: thơm tho; ngon miệng
Garlicky: có vị tỏi
Harsh: vị chát của trà
Highly-seasoned: đậm vị
Honeyed sugary: ngọt vị mật ong
Horrible: khó chịu (mùi)
Hot: nóng; cay nồng
Insipid: nhạt
Luscious: ngon ngọt
Mild sweet: ngọt thanh
Mild: mùi nhẹ
Minty: Vị bạc hà
Mouth-watering: ngon miệng đến chảy nước miếng
Poor: chất lượng kém
Salty: có muối; mặn
Savory: Mặn
Sickly: tanh (mùi)
Smoky: vị xông khói
Sour: chua; ôi; thiu
Spicy: cay
Stinging: chua cay
Sugary: nhiều đường, ngọt
Sweet: ngọt
Sweet-and-sour: chua ngọt
Tangy: hương vị hỗn độn
Tasty: ngon; đầy hương vị
Unseasoned: chưa thêm gia vị
Yucky: kinh khủng
Từ vựng về tình trạng món ăn
Cool: nguội
Dry: khô
Fresh: tươi; mới; sống (nói về rau, củ)
Juicy: có nhiều nước
Mouldy: bị mốc; lên meo
Off: ôi; ương
Over-done/over-cooked: nấu quá tay; nấu quá chín.
Ripe: chín
Rotten: thối, rữa, hỏng
Stale: ôi, thiu, cũ, hỏng
Tainted: có mùi hôi
Tender: mềm, không dai;
Tough: dai; khó nhai, khó cắt;
Under-done: nửa sống nửa chín; chưa thật chín; tái
Unripe: chưa chín
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Dưới đây là những mẫu câu hữu dụng để nói về mùi vị trong tiếng Anh, cụ thể là về các món ăn. Làm thế nào để khen hoặc chê mùi vị trong tiếng Anh của một món ăn một cách tự nhiên và lịch sự nhỉ? Hãy cùng tìm hiểu nhé!
Món ăn ngon
“This is so delicious, wow!”
Chà, món ăn này ngon tuyệt
“This dish is amazing!”
Món này vị tuyệt quá đi mất!
“Eating this feels like I’m in heaven.”
Ăn món này ngon đến muốn lên thiên đường luôn.
“This is such an yummy dish, can I have the recipe, please?”
Món này ngon thật sự, bạn cho tôi công thức nấu với, có được không?
“This tastes so nice, I want to buy it, can you give me the address?”
Hương vị quá tuyệt, tôi muốn mua thêm, bạn có biết chỗ mua không?
“This Italian restaurant’s food is out of this world!”
“This cake is the perfect combination of sweet and sour.”
Cái bánh ngọt này là sự kết hợp thật hoàn hảo của vị ngọt và chua.
“The fishes are so fresh.”
Cá tươi thật đấy.
“This pho has a rich flavour.”
Bát phở này có hương vị cực kỳ phong phú.
“Is it just me or this is kind of bland?”
Có phải mỗi tôi thấy món này hơi nhạt không?
“This dish is so bland, I can’t taste anything at all.”
Món này nhạt toẹt, tôi chả nếm thấy vị gì cả.
“The macarons are too sugary sweet for me.”
Mấy cái bánh macaron quá nhiều vị ngọt của đường, không hợp với tôi.
“This is super spicy.”
Món này cay cực kỳ.
“It tastes really salty.”
Món này mặn quá đi mất.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
3. Tục ngữ, thành ngữ, cụm từ về mùi vị trong tiếng Anh
Có rất nhiều thành ngữ hay cụm từ cố định trong tiếng Anh dùng các từ chỉ mùi vị mang ý nghĩa cực kỳ thú vị. Nếu bạn cảm thấy cụm từ nào chỉ mùi vị trong tiếng Anh thật thú vị, nhớ ghi chép lại nhé!
1. Smell fishy: đáng nghi ngờ
Ví dụ: His actions smell fishy, I don’t trust him.
Hành động anh này đáng ngờ ghê, tôi chẳng tin anh ấy đâu.
Bạn có thể dùng cụm “Something smells” để ám chỉ nghĩa tương tự.
Ví dụ: She said she was at home but she’s no where to be found. Something smells.
Cô ấy bảo đang ở nhà mà chả thấy cô ấy đâu cả. Có gì đó sai sai ở đây.
2. Leave a bad taste (in the mouth): để lại kỷ niệm, ấn tượng không tốt
Ví dụ: He failed the interview because he left a bad taste in the interviewer’s mouth.
Anh ấy trượt phỏng vấn vì để lại ấn tượng xấu cho nhà tuyển dụng.
3. A taste of one’s own medicine: gậy ông đập lưng ông.
Ví dụ: She thought she could get away with cheating on him. But she had a taste of her own medicine when she was the one being cheated on.
Cô ấy tưởng việc lừa dối anh ấy đã trót lọt. Thế nhưng, cô ấy bị gậy ông đập lưng ông khi chính cô mới là người bị lừa dối.
4. Bad egg: Người xấu, kẻ lừa đảo
Ví dụ: Don’t come near him, he’s rumored to be a bad egg.
Đừng lại gần hắn, người tả đồn hắn là kẻ chẳng ra gì.
5. Take a grain of salt: biết một sự việc hoặc điều gì đó là sai
Ví dụ: You really do believe the earth’s flat? I take that with a grain of salt.
Bạn thật sự tin trái đất phẳng á? Tôi sẽ chẳng bao giờ tin đâu.
6. Sour grape: đố kỵ
Ví dụ: I don’t think that’s much of an achievement, and that’s not sour grape.
Không phải đố kỵ đâu nhưng mà tôi thấy cái đấy cũng chả phải thành tựu gì to tát.
7. Have a sweet tooth: người hảo ngọt
Ví dụ: Almost all children have sweet tooth, they love sweets and treats!
Gần như đứa trẻ nào cũng hảo ngọt hết, mấy đứa nhỏ thích đồ ngọt với bánh kẹo lắm!
4. Giới thiệu một số phần mềm giúp học từ vựng tiếng Anh về mùi vị
Việc học từ vựng tiếng Anh về mùi vị nói riêng và từ vựng tiếng Anh nói chung có rất nhiều phương pháp. Ngoài sách vở và các khóa học offline, việc sử dụng các phần mềm trên điện thoại hoặc máy tính để học ngoại ngữ ngày cả trở nên được ưa chuộng. Step Up xin giới thiệu một số phần mềm nổi bật để học từ vựng tiếng Anh.
1. Hack Não
Hack Não là phần mềm học và ôn tập từ vựng thông qua các bài nghe tiếng Anh. Đây là một ứng dụng được thiết kế cho cộng đồng người Việt và độc giả của sách “Hack Não 1500”, cuốn sách từ vựng đứng top best seller trên trang thương mại điện tử TIKI.
Cuốn sách chú trọng vào cả 5 khía cạnh của việc học từ vựng tiếng Anh:
Âm thanh của từ
Chính tả của từ
Cách phát âm của từ
Chiều Việt sang Anh
Chiều Anh sang Việt
Điểm cộng
Sau khi làm xong bài tập, kết quả được hiển thị ngay để người học nắm được quá trình học có tiến bộ không và cần sữa điểm nào.
Vận dụng kỹ thuật Shadowing trong việc học phát âm cùng với các video giúp sửa khẩu hình miệng để phát âm thật chuẩn.
Có mặt trên cả hai nền tảng Android và IOS
Các từ vựng có tính ứng dụng cao, có thể áp dụng linh hoạt vào đời sống.
Có nhiều thử thách khơi gợi động lực học và hỗ trợ quá trình học: quản lý quãng thời gian học tập, đăng ký mục tiêu số lượng từ, thử thách hoàn tiền trong 30 ngày.
2. Duolingo
Nếu bạn là một người học ngoại ngữ không chuyên, ắt hẳn bạn đã từng thấy qua con cú xanh – linh vật của phần mềm Duolingo. Phần mềm này khá nổi tiếng trong cộng đồng học ngoại ngữ vì các khóa học được thiết kế khá thú vị cũng như giao diện thân thiện với người mới bắt đầu.
Điểm cộng
Giao diện trực quan, không bị rối mắt hay nhàm chán
Nội dung học đa dạng, hỗ trợ đa ngôn ngữ
Các chủ điểm phong phú, tạo cảm hứng học
Điểm trừ
Khả năng xử lý âm thanh nhận vào của app còn kém, phần dịch nghĩa từ hay câu còn thô
3. Memrise
Để thông thạo tiếng Anh, một trong những khó khăn lớn nhất chính là bij chán chường và không có động lực học. Memrise giúp bạn học từ vựng một cách dễ dàng và hiệu quả. Mỗi ngày, ứng dụng sẽ thông báo nhắc nhở lịch học để bạn có thể ôn luyện một cách đều đặn mà không bị quên từ.
Điểm cộng
Kho tàng kiến thức khổng lồ, đa dạng phong phú
Cho phép người dùng tạo chương trình học cho riêng mình
Hỗ trợ cả nền tảng IOS, android và web.
Điểm trừ
Một số lượng lớn khóa học đến từ người dùng đóng góp, độ tin cậy không cao
4. FluentU
FluentU mang đúng tiêu chí giúp người học thành thạo trôi chảy một ngoại ngữ. Phần mềm này được thiết kể để cung cấp tư liệu học tiếng Anh giao tiếp như chương tình TV, phim hay quảng cáo cùng phụ đề. FluentU như tích hợp tính năng định nghĩa, phát âm và gợi ý cách dùng chuẩn để hỗ trợ người dùng. Bạn sẽ không cảm thấy áp lực như các app học thông thường khi dùng FluentU
Điểm cộng
Phân cấp trình độ để phù hợp với nhiều người học
Chủ đề thú vị đa dạng
Điểm trừ
Bạn cần sẵn một vốn từ vựng kha khá để bắt kịp nội dung các chương trình
Không hỗ trợ hệ điều hành android.
5. Oxford dictionary
Nhà xuất bản Đại học Oxford là một trong những nhà xuất bản danh giá, nổi tiếng thế giới. Cuốn từ điển Oxford đắt đỏ là thế nhưng ứng dụng từ điển của Oxford lại hoàn toàn miễn phí. Cuốn từ điển này không hề thua kém bản giấy thông thường mà còn có nhiều tính năng tuyệt vời nữa.
Điểm cộng
Từ điển Anh-Anh đáng tin cậy và chính xác
Các từ được cung cấp đầy đủ các nghĩa khác nhau
Có file audio để có thể tập phát âm chuẩn
Điểm trừ
Cuốn từ điển này không lý tưởng với người mới học vì được viết bằng tiếng Anh.
5. Bài viết chủ đề mùi vị trong tiếng Anh
Topic: Viết một bài văn ngắn để miêu tả mùi vị món khoái khẩu của bạn.
Pho – ranks among the top 40 delicious dishes in the world today. It is one of the Vietnamese people ‘s famous dishes. There are unique flavors in each bowl of noodles: the fragrance of vegetables, the rich, aromatic scent of the broth, and a bit chewy of the meat all combine in the mouthwatering noodle bowl.
Not only do Vietnamese people like pho, but it has also become a top-tier food for many foreigners these days. The unique taste of chicken or beef broth is the extraordinary flavor of Vietnam. Once you have enjoyed the pho taste, you’ll be unlikely to forget it.
The flavors in pho’s bowl merge perfectly, and you’ll taste the essence of them by sipping just a tiny spoon. The beef or chicken tastiness, chewy noodle flavor, vegetable aroma, spicy chili flavor, and a little sour from lemon make this heavenly dish dancing in your mouth. Whenever you’re traveling to Vietnam, you must try this amazing dish.
Bài dịch:
Phở – đứng trong số 40 món ngon hàng đầu thế giới hiện nay. Đây là một trong những món ăn nổi tiếng của người Việt Nam. Có những hương vị độc đáo trong mỗi bát phở: hương thơm của rau, mùi vị đậm đà, thơm lừng của nước dùng, và một chút dai dai của thịt, tất cả kết hợp trong một bát phở hấp dẫn.
Phở không chỉ được người dân Việt Nam ưa chuộng mà còn trở thành món ăn hàng đầu của nhiều người nước ngoài hiện nay. Hương vị độc đáo của nước dùng từ thịt gà hoặc thịt bò chính là hương vị đặc biệt của Việt Nam. Một khi bạn đã thưởng thức hương vị phở, bạn sẽ không thể quên nó.
Các hương vị trong bát phở hòa quyện một cách hoàn hảo, và bạn sẽ nếm được tinh chất của chúng bằng cách nhấp miệng chỉ một chiếc thìa nhỏ. Vị thịt bò hoặc thịt gà, hương vị sợi phở dai, mùi rau, vị ớt cay, và một chút chua từ chanh làm cho món ăn tuyệt vời này nhảy múa trong miệng của bạn. Bất cứ khi nào bạn đi du lịch đến Việt Nam, bạn phải thử món ăn tuyệt vời này.
Xem thêm Từ vựng về mùi vị và các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Trên đây là giới thiệu từ vựng về mùi vị trong tiếng Anh cùng với gợi ý các phương pháp giúp ghi nhớ từ vựng nói chung và từ vựng về mùi vị trong tiếng Anh hiệu quả. Bạn đã note lại các từ vựng về mùi vị trong tiếng Anh bạn yêu thích chưa? Hãy chăm chỉ học tập để chóng thành thạo tiếng Anh nhé.
Mỗi năm, hàng ngàn lễ hội được tổ chức ở các địa phương xuyên suốt cả đất nước Việt Nam. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu tên các lễ hội tiếng Anh ở Việt Nam, hoặc các mẫu câu để nói về lễ hội tiếng Anh, hãy cùng Step Upkhám phá trong bài viết dưới đây nhé.
1. Một số từ vựng về các lễ hội tiếng Anh ở Việt Nam
Mỗi năm nước Việt Nam đều tổ chức rất nhiều những lễ hội lớn nhỏ, phong phú đặc sắc. Hãy cùng tham khảo những từ vựng lễ hội tiếng Anh được dùng phổ biến nhé.
Lễ hội tiếng Anh ở Việt Nam
[20/10] – October 20th: Vietnamese Women’s Day – Ngày phụ nữ Việt Nam
[20/11] – November 20th: Teacher’s Day – Ngày nhà giáo Việt Nam
[25/12] – December 25th: Christmas Day – Giáng sinh
[1/1 âm lịch] – January 1st Lunar: Vietnamese New Year – Tết Nguyên Đán
[1/1] – January 1st: New Year – Tết Dương Lịch
[28/6] – June 28th: International Children’s Day – Ngày quốc tế thiếu nhi
[28/6] – June 28th: Vietnamese Family Day – Ngày gia đình Việt Nam
[1/5] – May 1st: – International Workers’ Day: Ngày Quốc Tế lao động
[mùng 10 tháng 3 âm lịch] – 10th day of 3rd lunar month: Hung Kings Commemorations – Giỗ tổ Hùng Vương
Hung Kings Temple Festival – Lễ hội đền Hùng
[30/4] – April 30th: Liberation Day/ Reunification Day – Ngày giải phóng miền Nam thống nhất đất nước.
[2/9] – September 2nd: National Day – Quốc Khánh
[2/3] February 3rd: Communist Party of Vietnam Foundation Anniversary – ngày thành lập Đảng CSVN
[8/3] – March 8th: International Women’s Day –: Quốc Tế phụ nữ
[7/5] – May 7th: Dien Bien Phu Victory Day – Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
[19/5] – May 19th: President Ho Chi Minh’s Birthday – Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh
[27/7] – July 27th: Remembrance Day – Ngày thương binh liệt sĩ
[10/10] – October 10th: Capital Liberation Day – ngày giải phóng thủ đô
[15/1 âm lịch] – January 15th lunar: Lantern Festival – Tết Nguyên Tiêu
[15/7 âm lịch] – July 15th lunar: Ghost Festival – Vu Lan
[15/8 âm lịch] – August 15th lunar: Mid-Autumn Festival – Tết Trung Thu
[23/12 âm lịch] – December 23rd lunar: Kitchen guardians – ông Táo về trời
[31/10] – October 31st: Halloween – Ngày lễ hoá trang
[1/4] – April 1st: April Fool’s Day – ngày nói dối
[14/2] – February 14th: Valentine’s Day – ngày lễ tình nhân
[tháng 3, tháng 4] – March, April: Easter – lễ Phục Sinh
[13/1 âm lịch] – January 13th lunar: Lim Festival – hội Lim
[Chủ nhật thứ ba tháng 6] – 3rd Sunday of June: Father’s Day – ngày của Bố
[Thứ sáu trước ngày lễ Phục sinh] – The Friday before Easter: Good Friday – ngày thứ sáu tuần Thánh
[Thứ năm lần thứ tư của tháng 5] – Fourth Thursday in November: Thanksgiving – lễ tạ ơn
[7, 8, 9 tháng 4 âm lịch] – April 7, 8, 9 lunar: Giong Festival – Hội Gióng
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Trong tiếng Anh, những mẫu câu có sẵn về các chủ đề khác nhau sẽ trở nên rất hữu ích. Bạn có thể tự tin hội thoại một cách tự nhiên, cũng như nghe hiểu thông tin một cách nhanh chóng nếu học thuộc những mẫu câu này. Nhớ note lại những mẫu câu về lễ hội tiếng Anh này nhé.
Lễ hội Việt Nam trong tiếng Anh
Mẫu câu hỏi lễ hội tiếng Anh
Tet holiday’s around the corner, are you staying home or going away?
Sắp đến Tết rồi, bạn định đón Tết ở nhà hay đi chơi xa thế?
How many days off you are allowed to take during Lunar New Year?
Dịp Tết nguyên đán bạn được nghỉ làm bao nhiêu ngày đấy?
What are your plans for Tet holiday?
Kỳ nghỉ Tết sắp tới bạn dự định làm gì chưa?
Have you got any gifts for your wife on Vietnamese Family Day?
Ngày gia đình Việt Nam bạn có tặng quà gì cho vợ bạn không?
How was your holiday?
Kỳ nghỉ vừa rồi của bạn thế nào?
Did you have fun last holiday?
Bạn nghỉ lễ có vui không?
Do you want to get away for a couple of days?
Bạn có muốn đi đâu xa vài ngày không?
Mẫu câu trần thuật lễ hội tiếng Anh
Mid-autumn is the only time that we can eat moon cake.
Tết Trung Thu là dịp duy nhất để chúng tôi ăn bánh Trung Thu.
The mooncakes we ate were splendid, which made us feel craving for more even though we’re not starving.
Bánh trung thu mà chúng tôi ăn ngon cực kỳ, khiến cho cả bọn no rồi nhưng vẫn còn thòm thèm muốn ăn thêm nữa.
I wish you and your girlfriend have a happy Valentine’s Day.
Tôi gửi lời chúc ngày lễ Tình Nhân hạnh phúc đến bạn và bạn gái của bạn nhé.
My father gave me a hand-made star-shaped lantern as a gift for Mid-autumn festival.
Bố tôi tặng tôi một chiếc đèn ông sao được làm thủ công làm quà nhân dịp Tết Trung Thu.
We don’t have any special plan for the upcoming holiday, guess we’ll just laze about.
Chúng tôi không có kế hoạch gì đặc biệt cho dịp lễ tới, chắc chỉ ngồi rảnh rỗi thôi.
Guess what? Christmas is just 2 days away!
Biết tin gì chưa? Hai ngày nữa là đến Giáng Sinh rồi đấy!
I’m so happy that my company allows workers to take a fortnight off.
Vui quá đi mất, công ty cho phép chúng tôi nghỉ hẳn hai tuần liền.
Wish you guys have a nice trip!
Chúc các bạn có một chuyến đi vui vẻ nha!
What excites me about Mid-autumn festival is the wide range of interesting activities.
Cái khiến tôi háo hức về dịp tết Trung Thu là hàng loạt những hoạt động thú vị.
Từ vựng tiếng Anh về Tết Nguyên Đán
Từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh
Từ vựng tiếng Anh về Tết Trung Thu
3. Bài viết về 1 lễ hội tiếng Anh (lễ hội ở Việt Nam bằng tiếng Anh)
Bài viết dưới đây miêu tả một lễ hội tiếng Anh dễ viết – lễ chọi trâu ở Đồ Sơn, Hải Phòng. Các bạn hoàn toàn có thể viết về một lễ hội tiếng Anh khác ở Việt Nam dựa theo các cấu trúc và dàn bài của bài văn này.
Lễ chọi trâu ở Đồ Sơn, Hải Phòng
Bản tiếng Anh:
In my hometown, every year, there is a very special festival. It is the festival that is well-known all over Vietnam – the buffalo fighting festival in Do Son, Hai Phong. The festival attracts tourists worldwide to come and enjoy the activities. At first, there was a flag dance, which was interesting. But the most enjoyable part of the festival is the buffalo fighting. The buffalo were taken out by the elders and started fighting. This year, my village’s buffalo is number 90. The buffalo fought fiercely, and the audience cheered loudly. Finally, buffalo no. 90 from my village won. We were very happy, as this buffalo would bring my village prosperity, pride and glory.
Bản dịch:
Ở quê tôi, hàng năm có một lễ hội rất đặc biệt. Đó là lễ hội nổi tiếng khắp Việt Nam – lễ hội chọi trâu ở Đồ Sơn, Hải Phòng. Lễ hội thu hút khách du lịch trên toàn thế giới đến và tham gia các hoạt động. Lúc đầu, có một màn múa cờ rất thú vị. Nhưng phần thú vị nhất của lễ hội là chọi trâu. Những con trâu được các cụ già làng đưa ra ngoài và bắt đầu chiến đấu. Năm nay, trâu làng của tôi là số 90. Những con trâu đã chiến đấu dữ dội, và khán giả reo hò ầm ĩ. Cuối cùng, trâu số 90 từ làng tôi đã thắng. Chúng tôi rất hạnh phúc, vì con trâu này sẽ mang lại cho ngôi làng của tôi sự thịnh vượng, niềm tự hào và vinh quang.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là tổng hợp chủ đề lễhội tiếng Anh, gồm có những mẫu câu phổ biến, từ vựng và bài văn mẫu chủ đề lễ hội tiếng Anh. Các bạn có thể tự sáng tạo những mẫu câu khác nhau bằng cách sử dụng dụng linh hoạt các mẫu câu trong từng trường hợp cụ thể. Việc tăng thêm vốn từ vựng chủ đề lễ hội tiếng Anh nói riêng và các chủ đề đời sống hàng ngày nói chung sẽ giúp người học tự tin trong giao tiếp. Chúc bạn học hành tiến bộ và tìm được niềm vui trong việc học tiếng Anh.
Có phải bạn đang tìm kiếm cách đặt câu hỏi với từ what, hay cần phân biệt cấu trúc what kind of, type of, sort of tiếng Anh? Trong công thức 5W1H (What, when, who, where, why & how), what là từ để hỏi thường gặp nhất. Cấu trúc what kind of, what type of, what sort of cũng được dùng rất phổ biến. Step Up sẽ giúp bạn phân biệt ba cấu trúc trên, đồng thời đưa ra ví dụ và bài tập thực hành cho bạn trong bài viết này.
1. Cấu trúc câu hỏi với what và what kind of
Trong phần này, Step Up sẽ giới thiệu cấu trúc câu hỏi với what, cách đặt câu hỏi với từ what và cách dùng cấu trúc what kind of để đặt câu hỏi.
(Cấu trúc what kind of)
What là một từ vựng quen thuộc với người học tiếng Anh, bạn có thể gặp nó trong câu hỏi (câu nghi vấn) hoặc câu cảm thán. Từ what sử dụng trong câu hỏi thường mang nghĩa “cái gì” và dùng khi bạn muốn biết tên, nghề nghiệp, đồ vật,… của người khác. Cấu trúc câu hỏi với what là:
What + tobe/trợ từ + S ?
Ví dụ:
Whatare these? – These are apples. (Những cái này là gì thế? – Đây là những quả táo)
Whatis this? – This is an orange (Đây là cái gì? – Đây là một quả cam)
Cấu trúc này khi áp dụng vào hoàn cảnh cụ thể sẽ tạo ra ý nghĩa khác nhau cho câu. Vậy dùng what để đặt câu hỏi như thế nào?
Xem thêm Cấu trúc what kind of và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Bạn có thể sử dụng what để đặt câu hỏi về đồ vật, sự vật, sự việc mình muốn biết thêm thông tin.
What + tobe/trợ từ + S ( + V)?
Ví dụ: – What is your favourite colour? – It’s red. (Màu bạn thích nhất là màu gì? – Màu đỏ)
– What colour do you like? – It’s yellow. (Bạn thích màu gì? – Màu vàng)
Cách dùng từ what để hỏi tên
Các khóa tiếng Anh đều đặt bài học về giới thiệu bản thân là bài học đầu tiên, bởi lẽ ai cũng muốn biết tên người đối diện trong lần đầu gặp mặt. Bạn có thể dùng câu hỏi với what để hỏi tên và thể hiện phép lịch sự, quả là một mũi tên trúng hai đích.
Chắc hẳn chúng ta đã quen thuộc với cấu trúc “What’s your name?”, nên Step Up sẽ giới thiệu một cấu trúc hỏi tên người khác cũng rất hay:
What + tobe + the name(s) + of + O?
Ví dụ:
– What’s the name of the girl you worked with? – Angela. (Tên của cô gái làm chung với bạn là gì thế nhỉ? – Angela.)
– What are the names of your dogs? – Lucky and Golden. (Mấy chú chó nhà bạn tên gì? – Lucky và Golden)
Cách dùng từ what để hỏi nghề nghiệp
Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau để hỏi về nghề nghiệp:
What do/does + S + do?
hoặc
What + tobe + tính từ sở hữu + job(s)?
Ví dụ:
What does her uncle do? – He is a driver. (Bác của cô ấy làm nghề gì? – Bác ấy là một tài xế)
What do your parents do? – My father is a teacher, and my mother is a homemaker. (Bố mẹ bạn làm nghề gì? – Bố tôi làm giáo viên, còn mẹ tôi làm nội trợ)
What are their jobs? – They are workers. (Họ làm nghề gì vậy? – Họ là công nhân)
What is his job? – He’s a writer. (Anh ấy làm nghề gì? – Anh ấy là một nhà văn)
Cách dùng what để hỏi thời gian
Khi bạn muốn hỏi về giờ hay ngày, tháng, năm, bạn có thể vận dụng cấu trúc sau:
What + day/month/year + is it?
Ví dụ:
What day is it? – It’s July 6th, 2020.
What month is it? – It’s January.
Cách dùng cấu trúc What kind of để đặt câu hỏi
Câu hỏi dùng từ “what” có nhiều chức năng như hỏi tên người, sự vật, thời gian… Đặc biệt, khi muốn hỏi về tính chất/đặc điểm của một sự vật, hiện tượng, ta có thể sử dụng cấu trúc “What kind of” theo mẫu dưới đây:
What kind of + N + tobe + O?
hoặc
What kind of + N + do/does + S + V?
Ví dụ:
What kind of sugar is this? – Brown sugar. (Đây là loại đường gì? – Đường nâu)
What kind of books do you like? – I like novels. (Bạn thích loại sách nào? – Tôi thích tiểu thuyết.)
Các trường hợp được liệt kê ở trên sẽ giúp các bạn sử dụng cấu trúc what kind of và các cấu trúc khác để đặt câu hỏi đúng ngữ pháp và có ý nghĩa.
2. So sánh cấu trúc what kind of, what sort of, what type of
Trong phần này, Step Up sẽ giải thích sự khác biệt giữa những cấu trúc what kind of, what sort of, what type of; đồng thời giới thiệu thêm cách phân biệt cấu trúc kind of, sort of, type of.
(cấu trúc what type of)
Sự khác nhau giữa những cấu trúc what kind of, what sort of, what type of
Về cơ bản, khi đặt từ “what” đứng trước kind(s) of, sort(s) of, type(s) of, nghĩa của câu không đổi. Điều này nghĩa là bạn có thể thay thế các từ này với nhau trong câu hỏi mà không làm mất hay thay đổi nghĩa của câu.
Ví dụ:
What kind of music do you like?
What sort of music do you like?
What type of music do you like?
Ba câu hỏi trên đều có nghĩa là “Bạn thích loại âm nhạc nào?”
Trả lời: I like pop. (Tôi thích nhạc pop)
Sự khác nhau giữa những cấu trúc kind of, sort of, type of
Tuy khi đặt trong câu hỏi, nghĩa của chúng khá giống nhau, nhưng khi đặt trong câu khẳng định, có một số lưu ý khi sử dụng các từ này. Các từ ngữ này nhìn giống nhau nhưng vẫn có một chút khác biệt. Vậy chúng khác nhau như thế nào?
Kind of
Khi muốn chỉ ra một nhóm sự vật, hiện tượng có đặc điểm chung giống nhau, ta dùng cấu trúc “Kind of” (thường đi với what tạo nên “what kind of”) Ví dụ: What kind of pet do you want? (Bạn muốn mua loại thú cưng nào?)
Type of
Khi muốn nói về sự đa dạng của một sự vật, ta dùng cấu trúc type of.
Ví dụ: Type of books, types of schools… (loại sách, loại trường…)
Sort of
Khi cần bàn về một nhóm có cùng đặc điểm với nhau, bạn có thể sử dụng “sort of” như sau:
I used to like that sort of foods. (Tôi từng thích loại thức ăn như thế)
Lưu ý rằng trong tiếng Anh hiện đại, ngoài một số cụm kết hợp từ (collocation) thì trong hầu hết các trường học các từ kind of, sort of, type of vẫn thay thế được cho nhau. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc chọn dùng từ nào khi đặt câu thì hãy tra cứu collocation của từ ấy nhé.
Sự giống nhau giữa những cấu trúc kind of, sort of, type of
(cấu trúc what sort of)
Thông thường, this hoặc that sẽ đứng trước các cụm từ này và danh từ số ít sẽ đứng sau
Ví dụ:
– What type of cat do you like? (bạn thích loài mèo nào?)
– I am the sort of person who always arrives on time (Tôi là kiểu người luôn luôn đúng giờ)
Nếu thêm s vào cuối các từ trên (kinds of, types of, sorts of), từ theo sau nó thường là “these” hoặc “those”.
Ví dụ:
– I can’t stand those kinds of behaviors (Tôi không thể chịu được cách hành xử như thế)
– Those types of breads are very difficult to make. (Những loại bánh mì đó thì rất khó làm)
– My younger sister dislikes these sorts of people who are lazy. (Em gái tôi ghét kiểu người lười biếng)
Chúng ta thường có thể thay thế các từ này cho nhau khi đặt câu mà vẫn đảm bảo về mặt ý nghĩa. Nhìn chung, người nói tiếng Anh thường sử dụng chữ “kind” nhiều nhất, dùng “type” trong khi viết và “sort” trong giao tiếp. Trong tiếng Anh-Anh, “sort of” được sử dụng nhiều còn trong tiếng Anh-Mỹ, “kind of” lại phổ biến hơn.
Bạn có thể sử dụng “sort of” và “kind of” khi muốn làm câu nói của bạn lịch sự, thái độ nhẹ nhàng hơn hoặc nói giảm nói tránh.
Ví dụ:
The play was kind of boring. (Vở kịch khá là nhàm chán)
She is not pretty, but kind of cute. (Cô ấy không đẹp, nhưng khá là dễ thương)
Bạn có thể nhận thấy rằng tiếng Anh dùng trong văn viết và trong văn nói (formal và informal) khác nhau. Bạn nên lựa chọn phong cách thích hợp dựa trên hoàn cảnh, giống như khi bạn lựa chọn quần áo cho mình vậy. Bởi lẽ, tiếng Anh trên sách vở (formal English) có thể khác với tiếng Anh ngoài đời, và người dùng tiếng Anh thường ít sử dụng nó trong khi giao tiếp.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Xác định từ loại của sort of và kind of
Nếu bạn gặp rắc rối với việc xác định từ loại của sort of và kind of trong câu, hãy xem ngay những ví dụ dưới đây.
Đầu tiên, khi được đặt trong câu một cách bình thường, kind of, sort of là cụm danh từ.
Ví dụ: – What kinds of books do you read? (Bạn hay đọc loại sách nào?)
Khi chúng có nhiệm vụ làm câu bớt gay gắt hơn, chúng thường đóng vai trò trạng từ và có thể đặt cuối câu hay trước một từ ngữ nào đó.
Ví dụ: I am impressed, kind of. (Tôi cũng thấy khá là ấn tượng đấy)
I guess she’s kind of cool. (Chắc là cô ấy cũng khá ngầu, tôi đoán vậy)
3. Các cấu trúc dùng để đặt câu hỏi tiếng Anh dùng nhiều nhất
Câu hỏi được dùng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày, vì ai cũng có nhu cầu thu thập thông tin. Ngoài các cấu trúc với what và what kind of, có rất nhiều cấu trúc câu hỏi khác nhằm hỏi han thông tin, mở đầu một cuộc trò chuyện hay tìm kiếm tin tức trên mạng. Đặt câu hỏi cũng là một cách rất tốt để kéo dài và khiến cuộc hội thoại trở nên thú vị. Cùng tham khảo các cấu trúc dùng để đặt câu hỏi tiếng Anh được dùng nhiều nhất nhé.
Câu hỏi Yes/No (Yes/No question)
Cấu trúc chung của câu hỏi yes/no:
Tobe + S + danh từ/tính từ?
Câu hỏi yes/no với động từ tobe
Ví dụ:
I am Italian – Are you Italian?
She is lovely – Is she lovely?
We are pilots – Are you pilots?
Bạn có thể thấy rằng các câu hỏi trên đều có động từ to be, và chúng đóng vai trò là từ để hỏi trong câu. Khi chuyển câu từ câu hỏi từ câu kể, những động từ này được đảo lên đầu câu. Dạng câu hỏi này nhận câu trả lời là Yes hoặc No, thường được sử dụng khi người hỏi muốn xác nhận lại thông tin.
Bạn có thể trả lời đơn giản với yes hoặc no, hoặc giải thích thêm để đáp lại nhu cầu thu thập thông tin của người hỏi.
Ví dụ:
Q: Is she lovely? (cô ấy đáng yêu mà phải không?)
A1: No, she isn’t. She is very mean. (không, cô ấy chả đáng yêu mà còn rất bất lịch sự)
A2: Yes, she is. She dresses well and has good manners. (đúng thế, cô ấy ăn mặc lịch sự và còn tử tế nữa)
Câu hỏi yes/no dạng động từ khuyết thiếu
Ngoài ra, câu hỏi yes/no còn có dạng câu hỏi dùng động từ khiếm khuyết(may, can, must, should…). Khi đặt câu hỏi yes/no với động từ khiếm khuyết từ câu trần thuật, bạn cần đảo động từ khuyết thiếu lên đầu câu, trước chủ ngữ. Công thức chung của mẫu câu này như sau:
Động từ khiếm khuyết + S + V?
Ví dụ:
You must obey the rules – Must I obey the rules? (Bạn phải tuân theo luật. – Tôi có phải tuân theo luật không?
You may go out – May I go out? (Bạn có thể ra ngoài. – Tôi có thể ra ngoài không?)
Công thức 5W1H
Trong câu hỏi, từ để hỏi có thể là động từ to be, động từ khiếm khuyết và trợ động từ, đồng thời cũng có thể là các từ trong bộ từ 5W1H. Từ một câu trần thuật cung cấp thông tin, ta có thể đặt các câu hỏi bằng các thay từ để hỏi vào phần cần hỏi, sử dụng trợ động từ thích hợp cũng như sắp xếp lại trật tự các từ trong câu.
Ví dụ: I went to school on foot on Friday because it was raining.
Who – Ai?
Who went to school on foot on Friday because it was raining?
It’s me/I went to school on foot on Friday because it was raining.
Why – Tại sao?
Why did you go to school on foot on Friday?
Because it was raining.
When – Khi nào?
When did you go to school late because it was raining?
On Friday.
Where – Ở đâu?
Where did you go to on foot because it was raining?
I go to school.
How – Như thế nào?
How did you go to school?
I go to school on foot.
What – Cái gì?
You went to school on foot on Friday because of what?
I went to school on foot on Friday because it was raining.
Các từ để hỏi này được sử dụng khi người hỏi cần một câu trả lời chi tiết hơn là đúng hoặc sai. Cách đặt câu hỏi WH- rất đơn giản, chỉ cần thay phần cần hỏi bằng các từ để hỏi phù hợp, rồi đảo động từ khiếm khuyết/trợ động từ/động từ to be lên đằng sau từ để hỏi.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
4. Bài tập thực hành cấu trúc what kind of, what sort of, what type of
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất trong các phương án A, B, C và D
What is _____ name ______ her daughter?
the/of B. the/with C. a/by D. a/with
What do his brothers _____?
done B. does C. did D. do
What kind of TV show _____ this?
are B. is C. do D. done
What is your _____ of blood?
sort B. type C. kind D. types
Look at that girl. She’s _____ weird, don’t you think?
kind of B. sort of C. type of D. kinds of
Đáp án:
A
D
B
B
A
Bài 2: Đặt câu hỏi cho phần gạch chân
I like comics very much.
=> What ____________________________?
She loves going shopping.
=> _________________________________?
He wants to a teacher in the future.
=> _________________________________?
My brother runs as fast as an eagle.
=> _________________________________?
They were scared because it was dark.
=> _________________________________?
We will go on a trip to Ha Long Bay.
=> _________________________________?
I started working at this restaurant in June.
=> _________________________________?
You can leave early if you have done the work.
=> Can _____________________________?
You should not go to school late
=> _________________________________?
It’s May 23rd 2020.
=> What ____________________________ ?
Đáp án:
What kind of/type of/sort of book do you like?
What does she love (to do)?
Who wants to be a teacher in the future?
How does your brother run?
Why were they scared?
Where will you go on a trip?
When did you start working at this restaurant?
Can I leave early if I have done the work?
Should I go to school late?
What day is it?
Trên đây là phần giới thiệu các cấu trúc và ví dụ để bạn có thể hiểu cấu trúc what kind of trong tiếng Anh là gì? và biết được điểm khác nhau giữa các cấu trúc câu hỏi. Step Up mong rằng bài viết này sẽ hỗ trợ bạn hiểu thêm về cấu trúc what kind of, cấu trúc type of và cấu trúc sort of. Việc học các cấu trúc ngữ pháp là để kết nối các từ vựng thành một câu có nghĩa, vì vậy bạn hay chú trọng cả việc học từ vựng và học ngữ pháp nhé. Chúc bạn học hành tiến bộ và tìm được niềm vui trong việc học tiếng Anh.
Ngữ pháp tiếng Anh có một chủ điểm thường gặp ở hầu hết các bài thi cử đó chính là viết lại câu từ trực tiếp sang câu gián tiếp. Vậy trong câu trực tiếp gián tiếp thì các thành phần câu sẽ được thay đổi như thế nào? Làm thế nào để nắm vững kiến thức ngữ pháp này không chỉ nhớ nhanh mà còn nhớ lâu, nhớ sâu? Cùng Step Up tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé.
1. Tổng quan về câu trực tiếp gián tiếp
Khi nhắc lại lời nói của người khác đã nói, ta có thể dùng câu tường thuật trực tiếp hoặc câu tường thuật gián tiếp. Câu trực tiếp là câu nhắc lại chính xác từng từ của người nói. Câu gián tiếp là câu diễn đạt lại ý của người nói mà không cần chính xác từng từ.
Cả câu trực tiếp và câu gián tiếp luôn bắt đầu bằng một mệnh đề tường thuật, giống như lời dẫn. Theo sau là mệnh đề được tường thuật hoặc nội dung được thuật lại.
Câu trực tiếp:
Mệnh đề tường thuật + “mệnh đề được tường thuật”
Mệnh đề được tường thuật được đặt trong dấu ngoặc kép, nhắc lại chính xác từng từ đã được nói trước đó.
Câu gián tiếp:
Mệnh đề tường thuật + (that) + mệnh đề được tường thuật.
Trong câu gián tiếp tường có thêm từ that để nối giữa hai mệnh đề. Mệnh đề được tường thuật sẽ không có dấu ngoặc kép và không cần thuật lại chính xác từng từ.
Ví dụ:
Câu trực tiếp:
Morgan Stark says “I love you 3000” with Iron Man (Morgan Stark nói I love 3000 với Iron Man – Nội dung bộ phim Avenger: End game)
Câu gián tiếp:
Morgan Stark says that She loved Iron Man 3000. (Morgan Stark nói cô ấy yêu Iron Man 3000.)
Xem thêm Câu trực tiếp, gián tiếp và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Với told: Bắt buộc dùng khi chúng ta thuật lại rằng Nam nói với một người thứ ba khác.
Với said: Thuật lại khi không nhắc đến người thứ 3.
Ngoài ra còn các động từ khác asked, denied, promised, …tuy nhiên sẽ không sử dụng cấu trúc giống said that. Trong khuôn khổ bài chúng, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu về 2 động từ told và that.
Lưu ý: Có thể có that hoặc không có that trong câu gián tiếp.
Thay vì nói Nam said that… thì nói Nam said… vẫn hoàn toàn đúng ngữ pháp nhé.
Vậy là ở Bước 1, này bạn đã có câu tường thuật như sau;
⇒ Nam told me that my girlfriend will come here to visit me tomorrow.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Bước 2: Lùi thì của động từ trong câu tường thuật về quá khứ
Với mệnh đề được tường thuật, ta hiểu rằng sự việc đó không xảy ra ở thời điểm nói nữa mà thuật lại lời nói trong quá khứ. Do đó, động từ trong câu sẽ được lùi về thì quá khứ 1 thì so với thời điểm nói. Tổng quát như sau:
Như vậy với ví dụ trên, động từ will ở thì tương lai sẽ được chuyển sang would
Đến bước 2 này ta có:
Nam told me: “My girlfriend will come here to visit me tomorrow”
⇒ Nam told me that my girlfriend would come here to visit me tomorrow.
Bước 3: Đổi đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Khi tường thuật lại câu nói của Nam, ta sẽ không thể nói là “Bạn gái tôi sẽ đến đây thăm tôi vào ngày mai” mà tường thuật lại lời của Nam rằng “Bạn gái của Nam sẽ đến thăm anh ấy…”.
Tương ứng với nó, khi chuyển đổi từ câu trực tiếp sang gián tiếp, ta cũng cần lưu ý thay đổi đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu trong mệnh đề được tường thuật tương ứng.
Câu trực tiếp
Câu gián tiếp
I
She/ he
We
They
You (số ít) / you (số nhiều)
I, he, she/ they
Us
Them
Our
Their
Myself
Himself / herself
Yourself
Himself / herself / myself
Ourselves
Themselves
My
His/ Her
Me
Him/ Her
Your (số ít) / your (số nhiều)
His, her, my / Their
Our
Their
Mine
His/ hers
Yours (số ít)/ Yours (số nhiều)
His, her, mine/ Theirs
Us
Them
Our
Their
Như vậy trong ví dụ của Nam ta có cần chuyển my thành his và me thành him.
Nam told me: “My girlfriend will come here to visit me tomorrow”
⇒ Nam told me thathis girlfriendwould come here to visit him tomorrow.
Bước 4: Đổi cụm từ chỉ thời gian, nơi chốn
Thời gian, địa điểm không còn xảy ra ở thời điểm tường thuật nữa nên câu gián tiếp sẽ thay đổi. Một số cụm từ chỉ thời gian, nơi chốn cần thay đổi như sau
Câu trực tiếp
Câu gián tiếp
Here
There
Now
Then
Today/ tonight
That day/ That night
Yesterday
The previous day, the day before
Tomorrow
The following day, the next day
Ago
Before
Last (week)
The previous week, the week before
Next (week)
The following week, the next week
This
That
These
Those
Với ví dụ của Nam, ta cần chuyển here thành there và tomorrow thành the next day.
Sau 4 bước chuyển đổi, ta có câu gián tiếp hoàn chỉnh như sau
Nam told me: “My girlfriend will come here to visit me tomorrow”
⇒ Nam told me thathis girlfriendwould come there to visit him the next day.
3. Chuyển đổi các loại câu trực tiếp sang câu gián tiếp
Khi chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp sẽ có 3 loại chính sau: dạng câu trần thuật, câu hỏi và câu mệnh lệnh. Cùng tìm hiểu chi tiết cách chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp dưới đây:
3.1 . Câu gián tiếp với dạng trần thuật
Như ví dụ Nam đã phân tích, đây là ví dụ điển hình cho câu trần thuật, ta có quy tắc chung như sau:
S + say(s)/ said (that) + Mệnh đề được tường thuật
Ví dụ:
“I’m going to study abroad next year”, she said.
⇒ She said that she was going to study abroad the following year.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Với câu hỏi, ta có thể sử dụng các động từ sau: asked, wondered, wanted to know
*** Câu hỏi dạng Yes/ No
Khi đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp với câu tường thuật dạng yes/ no, ta cần:
Thêm if hoặc whether trước câu hỏi
Đổi lại vị trí của chủ ngữ và động từ trong câu
Ta có cấu trúc chung như sau:
S + asked/ wondered/ wanted to know + if/ whether + S +V…
Ví dụ:
“Are you hungry?” My mom asked.
⇒ My mom asked if I was hungry
“Did you finish your homework?” He asked.
⇒ He asked me whether I had finished my homework.
*** Câu hỏi có từ để hỏi WH
Ta có cấu trúc chung cho câu gián tiếp với có từ để hỏi:
S + asked/ wondered/ wanted to know + WH + S +V…
Ví dụ:
“How is the weather?” Lan asked
⇒ Lan asked how the weather was.
“What are you doing?” My mom asked
⇒ My mom asked what I was doing.
3.3 Câu gián tiếp với câu mệnh lệnh, yêu cầu
Khi yêu cầu một mệnh lệnh với ai đó, trong câu gián tiếp sẽ sử dụng các dạng động từ sau: asked/ told/ required/ requested/ demanded,…
Với câu ra lệnh yêu cầu bắt buộc sẽ được nhấn mạnh với động từ ordered
Cấu trúc chung cho mệnh lệnh gián tiếp
S + asked/ told/ required/ requested/ demanded + O +(not) + to V…
S + ordered + somebody + to do something
Ví dụ:
“Open the door, please”, he said
⇒ He told me to open the door
She said to me angrily: “Shut down the music”
She ordered me to shut down the music.
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
Ngoài 3 dạng chính ở trên, sẽ có một số trường hợp khác của câu gián tiếp như sau:
* Shall/ would dùng để diễn tả đề nghị, lời mời:
“Shall I bring you a cup of coffee?” Nam asked.
⇒ Nam offered to bring me a cup of coffee
* Will/ would/ can/could dùng để diễn tả sự yêu cầu lịch sự:
Nam asked me: “Can you open the door for me?”
⇒ Nam asked me to open the door for him.
* Câu cảm thán:
“What an interesting novel!” She said
She exclaimed that the novel was interesting.
5. Bài tập chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp
Cùng nhau áp dụng toàn bộ các kiến thức đã học ở trên và thực hiện các bài tập chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp dưới đây nhé.
“Where are you from?” he asked.
⇒ He asked me…
“The band is going to have a comeback next month” The producer said
⇒ The producer said…
“I never make mistakes,” he said.
⇒ He said….
“I will get myself a drink,” she says
⇒ She said….
“Don’t forget your computer,” she told me
⇒ She told me ….
“Don’t touch it,” she said to him.
⇒ She told him…
“I often have a big hamburger.”, Minh says.
⇒ Minh said….
“Shall I do the cleaning up for you?” he said.
⇒ He offered…
“How ugly!” he said
⇒ He exclaimed…
“Would you like to come to my birthday party next Saturday?” she said.
⇒ She said….
11. “Give me the mirror,” she told him.
⇒ She asked him…
12. “Which shoes do you like best?” she asked her friend.
⇒ She asked her friend…
12. “Would you like to go party with me?” she said to Paul.
⇒ She invited Paul….
14. “Are you enjoying novel?” I said to Jessi.
⇒ I asked Jessi…
15. “I’ll phone you tomorrow,” she told Daniel.
⇒ She told Daniel that….
1 6. “I’m very sorry I gave you the wrong schedule,” She said to Hope
⇒ She apologized…
17. “Party will not be served after 12 p.m” staff said.
⇒ Staff said that…
18. “Please, please come to help me with the messy room,” my sister told me.
⇒ My sister begged me…
Trên đây là bài viết chi tiết về câu trực tiếp gián tiếp trong tiếng Anh. Hướng dẫn chi tiết cách chuyển từ các dạng câu trực tiếp sang gián tiếp. Nếu bạn muốn thực hành các bài tập và hiểu kĩ hơn về câu trực tiếp và câu gián tiếp, tham khảo chi tiết chủ điểm reported speed trong sách Hack Não Ngữ Pháp và App bài tập để hoàn thiện kiến thức này nhé.