Từ vựng tiếng Anh về thư viện đầy đủ nhất

Từ vựng tiếng Anh về thư viện đầy đủ nhất

Thư viện luôn là một lựa chọn hoàn hảo cho địa điểm học bài, ôn tập yên tĩnh và thoải mái nhất. Nơi đây bạn không chỉ tìm thấy vô vàn quyển sách bằng tiếng Anh mà còn có thể bắt gặp nhiều người ngoại quốc lui tới. Vì vậy việc ghi nhớ bộ tài liệu tiếng Anh về thư viện không chỉ giúp ích bạn rất nhiều trong quá trình tìm kiếm sách mà còn tự tin giao tiếp khi gặp người nước ngoài. Cùng Step Up khám phá bộ từ vựng chủ đề này ngay sau đây nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh về thư viện

Với vô vàn nguồn tài liệu, mô hình và thiết bị phục vụ giảng dạy, để có thể tận dụng hiệu quả nhất tài nguyên mà thư viện đem lại thì việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về thư viện là rất cần thiết. Hãy cùng tổng hợp lại những từ vựng thường gặp nhất về chủ đề này nhé.

tu-vung-tieng-anh-ve-sach

  • Library clerk: Nhân viên thư viện
  • Primary Source: Nguồn chính
  • Microfilm: Vi phim
  • Microfilm reader: Đầu đọc vi phim
  • Rack: Giá đựng
  • Periodicals section: Khu vực tạp chí
  • Photocopy machine: Máy phô-tô
  • Globe: Quả địa cầu
  • Atlas: Tập bản đồ
  • Information desk: Bàn tra cứu thông tin
  • Librarian: Nhân viên thư viện

  • Dictionary: Từ điển
  • Encyclopedia: Bách khoa toàn thư
  • Shelf: Giá sách
  • Library: Thư viện
  • Magazine: Tạp chí
  • Checkout desk: Bàn kiểm tra
  • Reference section: Khu vực tài liệu tham khảo
  • Library card: Thẻ thư viện
  • Card catalog: Bảng danh mục sách
  • Drawer: Ngăn kéo
  • Call card: Thẻ mượn sách
  • All number: Mã số sách
  • Author: Tác giả
  • Title: Tên sách
  • Subject: Chủ đề
  • Row: Dãy
  • Call slip: Phiếu gọi
  • Due date: Ngày đáo hạn
  • Bookshop: nhà sách

Khi học một ngôn ngữ mới thì việc học từ vựng là chìa khóa cốt lõi quyết định sự thành công của người học. Hãy tham khảo thêm top 5 cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả để nhanh chóng mở rộng vốn từ vựng của mình nhé.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

 

2. Từ vựng tiếng anh về sách

Thư viện luôn nổi bật với những ngăn sách đầy ắp đầy đủ các thể loại. Vì vậy việc nhớ tên từ vựng tiếng Anh về thư viện hay các đầu sách đều giúp ích bạn rất nhiều trong quá trình tìm kiếm. Hãy cùng điểm qua tên một số loại sách phổ biến nhất trong các thư viện nhé.   

  • Magazine: Tạp chí (phổ thông)
  • Autobiography: Cuốn tự truyện
  • Encyclopedia: Bách khoa toàn thư
  • Thriller book: Sách trinh thám
  • Dictionary: Từ điển
  • Short story: Truyện ngắn
  • Cookery book: Sách hướng dẫn nấu ăn
  • Science fiction book: Sách khoa học viễn tưởng
  • Textbook: Sách giáo khoa
  • Novel: Tiểu thuyết
  • Picture book: Sách tranh ảnh
  • Reference book: Sách tham khảo
  • Comic: Truyện tranh
  • Poem: Thơ
  • Nonfiction: Sách viết về người thật việc thật
  • Hardcover: Sách bìa cứng
  • Paperback: Sách bìa mềm
  • Booklet: cuốn sách nhỏ
  • Exercise book: Sách bài tập
  • Bestseller: sản phẩm bán chạy nhất

Xem thêm:

  1. Từ vựng tiếng Anh về ngân hàng
  2. Từ vựng tiếng Anh về tình bạn
  3. Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm và trang điểm

3. Từ vựng tiếng Anh về các loại truyện

Các loại truyện luôn là một lựa chọn được yêu thích của mọi lứa tuổi. Sẽ thật thú vị hơn nếu bạn có thể gọi tên chúng ngay cả trong tiếng Việt và tiếng Anh, vì vậy đừng bỏ qua những từ vựng được Step Up chia sẻ ngay sau đây nhé.

tu-vung-tieng-anh-thu-vien

  • Fairy Tale: Truyện cổ tích
  • Anecdote: Giai thoại
  • Autobiography: Tự truyện
  • Legend: huyền thoại
  • Folk Tale: Truyện dân gian
  • Myth: Truyện truyền thuyết
  • Ghost story: Truyện ma
  • Comic: Truyện tranh
  • Fable: Truyện ngụ ngôn
  • Detective story: Truyện trinh thám
  • Funny story: Truyện cười
  • Short story: Truyện ngắn
  • Graphic novel: Truyện tranh in màu

Thư viện luôn là một kho tàng tri thức khổng lồ, bạn sẽ không bao giờ gặp phải giới hạn về đầu sách hay nguồn tài liệu ở đây. Đừng quên ôn tập lại từ vựng tiếng Anh về thư viện mỗi ngày để thuận lợi hơn khi tới thư viện hay giao tiếp về chủ đề này nhé.

4. Các mẫu câu giao tiếp trong thư viện thường gặp

Bởi sự hữu ích và quan trọng của thư viện trong cuộc sống của con người, thư viện luôn là một điểm đến thân thuộc, đặc biệt với những bạn vẫn trong quá trình đi học. Do đó việc thành thạo trong giao tiếp sử dụng các từ vựng tiếng Anh về thư viện cũng trở thành một chìa khóa giúp ích trong cả học tập và cuộc sống. Hãy cùng tìm hiểu một số mẫu câu giao tiếp thông dụng trong thư viện tiếng Anh nhé.

  • Can I borrow these books: Tôi có thể mượn những cuốn sách này không
  • Could you tell me how to find the book: Bạn có thể nói cho tôi biết làm thế nào để tìm sách này không?
  • I couldn’t find this book in the shelves: Tôi không thể tìm thấy cuốn sách này trên giá.
  • How many books can I borrow at a time: Tôi có thể mượn bao nhiêu cuốn sách một lúc?
  • When is the book due?: Khi nào cuốn sách này hết hạn.
  • I haven’t finished the novel yet: Tôi vẫn chưa đọc xong cuốn tiểu thuyết này!
  • The book is overdue: Cuốn sách này đã quá hạn.
  • Am I to be fined: Tôi có bị phạt tiền không?
  • Excuse me, where can I apply for a library card: Xin lỗi, làm ơn cho tôi hỏi làm thẻ thư viện ở đâu?
  • Could I borrow some books on art: Tôi có thể mượn mấy cuốn sách về nghệ thuật được không?
  • Would you help me to find the books: Bạn có thể giúp tôi tìm cuốn sách này được không?
  • I’d like to find a book on history: Tôi muốn tìm một cuốn sách về lịch sử.
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

5. Đoạn hội thoại mẫu thông dụng sử dụng trong thư viện

Sau khi học bộ từ vựng tiếng Anh về thư viện và một số mẫu câu giao tiếp thông dụng bạn hoàn toàn có thể xây dựng những đoạn hội thoại cho riêng mình. Dưới đây là 3 đoạn hội thoại mẫu về chủ đề này bạn có thể tham khảo và phát triển thêm nhé.

Đoạn hội thoại 1:

A: Hello Sir, how may I help you? (Xin chào bạn, tôi có thể giúp gì cho bạn?)

B: I like to borrow a magazine, please. (Tôi muốn mượn một cuốn tạp chí ạ.)

A: What’s the title? (Tiêu đề bài viết là gì ạ?)

B: Is “The Guardian” available? (Liệu cuốn “The Guardian” đang có sẵn không ạ?”

A: I’m sorry, that magazine is not in at the moment. (Thật tiếc, cuốn tạp chí đó hiện giờ không còn nữa.)

B: Well, I think maybe the novel “Gone with the wind? (Ồ, vậy cuốn “Gone with the wind” thì sao ạ?)

A: I think you could enjoy it. It’s available. (Tôi nghĩ bạn có thể thích thú thưởng thức nó. Nó đang có sẵn ạ.)

B: Ok, I’ll borrow that. When is it due back? (Ok, tôi sẽ mượn nó. Vậy khi nào tới hạn phải trả lại nó a?)

A: It’s due two weeks from today. (Trong vòng 2 tuần kể từ hôm nay bạn nhé.)

giao-tiep-tieng-anh-trong-thu-vien

Đoạn hội thoại 2:

A: Excuse me, could I apply for a library card here? (Xin lỗi, tôi có thể đăng ký thẻ thư viện ở đây không?)

B: Yes, can I see your ID? (Vâng ạ, tôi có thể xem ID của bạn không?)

A: Sure. (Chắc chắn rồi.)

B: Thank you. Yes. It will cost you five pounds per year. If you wish to apply, please fill out this form. (Cảm ơn bạn. Bạn sẽ cần trả phí năm bảng mỗi năm. Nếu bạn muốn đăng ký, hãy điền vào mẫu này nhé.)

A: No problem. (Không vấn đề gì.)

Đoạn hội thoại 3:

A: How are you doing today? (Bạn có khoẻ không?)

B: Good. Thanks for asking. (Tôi khỏe. Cảm ơn bạn đã hỏi.)

A: What may I do for you? (Tôi có thể làm gì cho bạn?)

B: I am looking for a newspaper article. (Tôi đang tìm một bài báo.)

A: Have you looked in the periodicals? (Bạn đã tìm trong các ấn phẩm định kỳ chưa?)

B: I didn’t even think about that. (Tôi thậm chí còn chưa nghĩ về nó.)

A: I can show you where they are. (Tôi có thể chỉ cho bạn biết chúng ở đâu.)

B: That would be a lot of help. (Điều ấy thực sự sẽ giúp tôi rất nhiều.)

A: Follow me, please. (Hãy đi theo tôi nhé.)

B: Thank you so much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)

Việc luyện tập từ vựng thông qua xây dựng các đoạn hội thoại sẽ giúp bạn nhanh chóng ghi nhớ các từ vựng đã học cũng như rèn luyện khả năng giao tiếp tiếng Anh tự nhiên, trôi chảy hơn. Vì vậy đừng quên áp dụng từ vựng tiếng Anh về thư viện vừa học ở trên vào giao tiếp với bạn bè thường xuyên nhé.

Xem thêm Từ vựng tiếng Anh về thư viện và các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thư viện. Hy vọng rằng qua bài viết bạn đọc đã có thể bổ sung thêm các từ vựng hữu ích cũng như tự tin khi giao tiếp ở thư viện. Cùng đón chờ những chia sẻ về các chủ đề từ vựng cũng như phương pháp học tiếp theo từ Step Up nhé. Chúc các bạn thành công!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

Nắm vững toàn bộ từ vựng tiếng anh về biển báo giao thông

Nắm vững toàn bộ từ vựng tiếng anh về biển báo giao thông

Cũng như giấy phép lái xe của Việt Nam, các loại biển báo giao thông đường bộ là một bộ quy chuẩn theo quốc tế đã có thể sử dụng được trên toàn thế giới (ngoại trừ một số nước sử dụng tay lái nghịch và một số nước khác). nắm vững cách gọi chúng trong tiếng Anh không những giúp mở rộng kiến thức mà còn gia tăng sự tự tin khi chúng ta có cơ hội đặt chân tới một đất nước khác. Hãy cùng Step Up tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông ngay dưới bài viết sau nhé!

1. Từ vựng và cụm từ tiếng Anh về biển báo giao thông

Nhìn vào hình dạng và các kiến thức được học khi thi bằng lái xe chúng ta có thể đọc được thông tin chứa đựng của các biển báo giao thông. Nhưng liệu các bạn đã từng thắc mắc về tên gọi của những biển báo đó trong Tiếng Anh chưa? 

Hãy cùng điểm qua 50 từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông thường gặp nhé:

  • Bend: đoạn đường gấp khúc
  • Danger: nguy hiểm
  • Slippery road: đoạn đường trơn
  • Two way traffic: đường hai chiều
  • Stop give way: hết đoạn đường nhường đường
  • Road narrows: đoạn đường hẹp
  • STOP: dừng lại
  • Roundabout: vòng xuyến
  • Motorway: xa lộ
  • Traffic signal: tín hiệu giao thông
  • T-Junction: ngã ba
  • Quayside: sắp đến cảng
  • Give way: nhường đường cho xe đi ở đường chính

Tu-vung-tieng-anh-ve-cac-bien-bao-giao-thong

  • Pedestrian crossing ahead: dải người đi bộ sang đường
  • Bump: đoạn đường xóc
  • Runway aircraft: khu vực máy bay cất cánh, hạ cánh
  • Road widens: đường trở nên rộng hơn
  • Uneven road: đường nhấp nhô
  • Slow down: giảm tốc độ
  • Cross road: đường giao nhau
  • Electric cable overhead: có đường cáp điện phía trên
  • Opening bridge: cầu đóng, mở
  • No parking on even day: cấm đỗ xe vào các ngày chẵn
  • No parking on odd day: cấm đỗ xe vào các ngày lẻ
  • Handicap parking: nơi đỗ xe dành cho người khuyết tật
  • Priority to approaching traffic: đường ưu tiên cho phương tiện đang đi tới
  • Toll road: đường có thu lệ phí
  • Axle weight limit: trục giới hạn trọng lượng
  • No crossing: cấm người đi bộ qua đường
  • End of dual carriage way: hết làn đường đôi
  • End of highway: hết đoạn đường quốc lộ

  • No pedestrians cycling: cấm người
  • Construction: công trường
  • No entry: cấm vào
  • Traffic from right: giao thông phía bên phải
  • Traffic from left: giao thông phía bên trái
  • Stop police: dừng xe cảnh sát
  • No overtaking: cấm vượt
  • Stop customs: dừng xe trong một số trường hợp
  • Length limit: giới hạn chiều dài
  • No parking stopping: cấm đỗ xe
  • No buses: không có xe bus
  • No traffic both ways: đoạn đường không tham gia giao thông
  • Speed limit: giới hạn tốc độ
  • Stop: dừng lại Railway: đường sắt
  • No U-Turn: cấm rẽ hình chữ U
  • No trucks: cấm xe tải
  • No parking: cấm đỗ xe
  • No traffic: cấm tham gia giao thông
  • No horn: cấm còi

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta được tiếp xúc với nhiều phương tiện và biển báo giao thông khác nhau. Vì vậy đừng quên ghi chú ngay những từ vựng về biển báo giao thông trong tiếng Anh ở trên để có thể tự tin về vốn từ của mình khi có ai đó bất chợt hỏi bạn về chủ đề này nhé.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Áp dụng vào làm bài tập từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông

“Practice makes perfect”. Vì vậy, để ghi nhớ tốt bất kỳ nhóm từ vựng theo chủ đề nào cũng luôn đòi hỏi người học luyện tập thường xuyên. Trong đấy phương pháp học từ vựng qua hình ảnh là một trong những cách học hiệu quả nhất. Hãy cùng vận dụng kiến thức từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông vừa học để lựa chọn đáp án tương ứng với nội dung biển báo nhé!

 

tu-vung-tieng-anh-ve-bien-bao-giao-thong

Question 1:

  • Crossing ahead
  • Children going to/from school/playground ahead
  • Pedestrian crossing ahead
  • Deaf children likely to cross the road ahead
tu-vung-tieng-anh-ve-bien-bao-giao-thong

Question 2:

  • Traffic merges ahead from the left
  • Dual carriageway ends ahead
  • T-junction ahead (right)
  • T- junction ahead (left)
tu-vung-tieng-anh-ve-bien-bao-giao-thong

Question 3:

  • Pedestrian crossing ahead
  • Frail/Disabled pedestrians likely to cross road ahead
  • School crossing patrol ahead
  •  Children ahead    
tu-vung-tieng-anh-ve-bien-bao-giao-thong

Question 4:

  • Opening  or swing bridge ahead
  • Uneven road ahead
  • Tunnel ahead
  • Hump bridge ahead
nguy hiểm có tuyết

Question 5:

  • Hidden dip ahead
  • Gliders likely ahead
  • Ice ahead
  • Risk of ice or packed snow ahead
Verg mềm phía trước

Question 6:

  • Soft verges ahead
  • Opening or swing bridge ahead
  • Traffic merges ahead from the left
  • Roundabout
Phương tiện di chuyển chậm có khả năng nghiêng về phía trước

Question 7:

  • No weak motor vehicles
  • Slow-moving vehicles likely on incline ahead
  • Traffic queues likely on road ahead
  • Snowdrifts ahead
Dốc đồi lên phía trước

Question 8:

  • Steep hill downwards ahead (10%)
  • Reduce your speed by 10%
  • Steep hill upwards ahead (10%)
  • Steep hill upwards ahead (20%)
đường đôi kết thúc phía trước

Question 9:

  • T-junction ahead (right)
  • Junction on left bend ahead
  • Two- way traffic
  • Dual carriageway ends ahead
Mở hoặc đu cầu phía trước

Question 10:

  • Soft verges ahead
  • Quayside or river bank ahead
  • Opening or swing bridge ahead
  • Steep hill downwards ahead (10%)
Cho phép đoàn lữ hành

Question 11:

  • Towed caravans prohibited
  • Horse-drawn vehicles prohibited
  • Towed caravans allowed
  • Vehicular traffic prohibited

không rẽ phải

Question 12:

  • No right turn for vehicular traffic
  • No U-turn for vehicular traffic
  • No left turn for vehicular traffic
  • No right turn for pedestrians
không rẽ trái

Question 13:

  • Vehicular  traffic passing the sign must keep to the right of this sign
  • Vehicular traffic passing the sign must keep to the left of this sign
  • No left turn for vehicular traffic
  • No right turn for vehicular traffic
Không có lối vào cho giao thông xe cộ

Question 14:

  • Towed caravans prohibited
  • Motor vehicles prohibited
  • Do not go straight
  • Vehicles carrying explosives prohibited

Question 15:

  • Pedestrians prohibited
  • Pedestrians allowed
  • No pedestrians crossing
  • All vehicles prohibited

Đáp án: 

  1. C
  2. D
  3. B
  4. D
  5. C
  6. A
  7. B
  8. C
  9. D
  10. C
  11. A
  12. A
  13. C
  14. C
  15. A

3. Bài viết tiếng Anh: Sử dụng từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông

Sử dụng nhóm từ vựng theo chủ đề mới học được để viết thành một bài viết tiếng Anh là một cách học tiếng Anh hiệu quả. Không chỉ trau dồi được vốn từ vựng mới, đây còn là cách giúp người học củng cố và nắm chắc lại lượng từ vựng và ngữ pháp trước đây. Vậy với một bài viết sử dụng từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông chúng ta sẽ xây dựng theo từng bước như thế nào?

bai-mau-ve-bien-bao-giao-thong-trong-tieng-anh

(Bài viết tiếng Anh: Sử dụng từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông)

Dàn bài bài viết về biển báo giao thông

Để xây dựng một bài viết tiếng Anh hay và hấp dẫn luôn đòi hỏi người học chuẩn bị trước một dàn bài cụ thể. Bài viết về biển báo giao thông trong tiếng Anh cũng không ngoại lệ. Cùng tìm hiểu cách lập dàn bài cho chủ đề này nhé.

  1. Introduction: Giới thiệu vấn đề chính
  2. Problems: nêu ra những vấn đề nhỏ 

Problem 1: _____________________________

Problem 2: _____________________________

  1. Conclusion: (Reason or advice/ suggestion)

Solution 1:_____________________________

Solution 2: _____________________________

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Xem thêm: Bật mí những đoạn hội thoại tiếng anh về giao thông bổ ích

Viết một bài viết tiếng Anh ngắn về biển báo giao thông tại quốc gia của bạn.

Hãy cùng tham khảo bài mẫu sử dụng từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông của Step Up và sau đó xây dựng cho bản thân một bài viết riêng nhé!

Bài viết

Traffic is one of the most greatest concern today, especially in the big cities of Vietnam. To help control traffic and ensure the safety, there are countless traffic signs placed on the roads from rural to urban areas. Therefore, I think it’s necessary to understand as much as possible about traffic signs.

Prohibition signs are a popular kind of traffic signs. They are in the form of circles, red borders, white background, and black drawings. Including 39 types to warn about prohibited things, road users must obey them. Another traffic signs we must pay attention to are the danger signs. They are in the form of an equilateral triangle, red border, yellow background, black drawings. The aim of these signs is to warn of dangerous situations on the road ahead that road users may encounter and help prevent it. Upon seeing these signs, drivers must slow down and observe the surroundings. 

The more traffic signs we know, the safer we will be. Let’s research more different signs, check out the signs near our neighbourhood, and obey them everytime we join traffic.

Lời dịch

Giao thông là một vấn đề đang được quan tâm nhất hiện nay, đặc biệt trong những thành phố lớn của Việt Nam. Để giúp kiểm soát giao thông và đảm bảo an toàn, có vô số biển báo giao thông được đặt trên các tuyến đường từ nông thôn đến thành thị. Do đó, tôi nghĩ rằng việc hiểu càng nhiều về các biển báo giao thông sẽ rất cần thiết.

Biển báo cấm là một loại phổ biến của biển báo giao thông. Chúng ở dạng hình tròn, viền đỏ, nền trắng và hình vẽ màu đen. Bao gồm 39 loại để hiển thị những điều bị cấm, người tham gia giao thông phải tuân theo chúng. Một loại biển báo giao thông khác mà chúng ta phải quan tâm tới là biển báo nguy hiểm. Chúng có dạng một hình tam giác đều, viền đỏ, nền vàng, hình vẽ màu đen. Mục đích của các biển báo này là để cảnh báo các tình huống nguy hiểm trên đường phía trước mà người tham gia giao thông có thể gặp phải và giúp ngăn chặn nó. Nếu bắt gặp các biển báo này ở phía trước, người lái xe phải giảm tốc độ và quan sát xung quanh.

Càng biết nhiều biển báo giao thông, chúng ta sẽ càng an toàn. Hãy cùng tìm hiểu thêm về các biển báo khác nhau, kiểm tra các biển báo gần khu phố của mình và tuân thủ chúng mỗi khi chúng ta tham gia giao thông.

Xem thêm Từ vựng về biển báo giao thông và các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về biển báo giao thông thường gặp, đây thực sự là một chủ đề rất thiết thực đối với cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Hy vọng thông qua bài biết này bạn đã có thể nắm được tên gọi các biển báo giao thông trong tiếng Anh, và dễ dàng hơn trong việc lưu thông trên đường, đặc biệt là khi ra nước ngoài. Cùng tìm hiểu thêm về các chủ đề từ vựng tiếng Anh khác cũng như các cách học từ vựng sáng tạo của sách Hack Não 1500 để gia tăng vốn từ vựng của mình nhé!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

 

Học ngay cấu trúc No sooner chi tiết nhất

Học ngay cấu trúc No sooner chi tiết nhất

Trong cuộc sống hàng ngày chúng ta bắt gặp không hiếm những lần xuất hiện của các hành động nối tiếp nhau. Và để miêu tả những hành động như vậy, ngữ pháp tiếng Anh đã có những cấu trúc riêng biệt, điển hình trong số đó là cấu trúc No sooner. Vậy bạn đã hiểu và có thể áp dụng thành thạo kiến thức này chưa? Hãy cùng Step Up tổng hợp lại kiến thức một cách rõ ràng, dễ ghi nhớ và áp dụng về cấu trúc No sooner ngay trong bài viết sau nhé. 

1. Định nghĩa về cấu trúc No sooner

Cấu trúc No sooner được dùng khi muốn chỉ một hành động xảy ra kế tiếp ngay sau một hành động khác. 

Ví dụ: 

  • No sooner had I left the library than it started raining. (Ngay khi tôi bước ra ngoài thư viện thì trời đổ mưa.)

Khi No sooner được đặt ở đầu của một mệnh đề, chúng ta sử dụng đảo ngữ. Sau No sooner sẽ là một trợ động từ được đảo lên trước chủ ngữ nhằm nhấn mạnh về một sự vật, sự việc, hành động đang được nhắc đến, than sẽ được đặt ở đầu của mệnh đề còn lại.

Xem thêm Cấu trúc No sooner các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

2. Cấu trúc và cách dùng No Sooner than trong Tiếng Anh

No sooner + auxiliary + S + V + than + S + V: Vừa mới … thì …, Ngay sau khi … thì …

Ví dụ

  • No sooner had I eaten shrimp than I started feeling sick. (Ngay sau khi tôi ăn tôm tôi bắt đầu thấy không khỏe.)
  • No sooner had Luna finished her homework than Mary called her. (Ngay sau khi Luna hoàn thành bài tập về nhà thì Mary đã gọi điện cho cô ấy.)
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

a. Cấu trúc No sooner thì quá khứ 

Cấu trúc No sooner than trong tiếng Anh được dùng phổ biến nhất ở thì quá khứ. Ở dạng này, bạn cần ghi nhớ chia động từ ở mệnh đề chứa “No sooner” dạng quá khứ hoàn thành, và mệnh đề còn lại chứa “than” chia ở quá khứ đơn.

No sooner + had + S + PII + than + S + Ved/PI

Ví dụ: 

  • No sooner had Linda closed this door than her friend knocked. (Linda vừa mới đóng cửa thì bạn của cô ấy gõ cửa.)
  • No sooner had we opened the shop than ten customers came into. (Chúng tôi vừa mới mở cửa hàng thì có 10 người khách đã bước vào.)

b. Cấu trúc No sooner thì hiện tại

Cấu trúc no sooner được dùng ở thì hiện tại cũng là một cách dùng thường xuyên được bắt gặp. Ở cách dùng này, bạn cần chú ý chúng ta sẽ sử dụng từ will vào sau no sooner.

dinh-nghia-cau-truc-no-sooner

No sooner + will + S + V + than + S + will + V

Ví dụ: 

  • No sooner will Linda arrive than she will want to leave. (Linda vừa mới đến nhưng cô ấy lại muốn đi ngay.)

3. Một số lưu ý về cấu trúc No sooner than

Cấu trúc No sooner than thường được sử dụng trong văn viết nhiều hơn bởi khi sử dụng No sooner than trong văn nói sẽ không được tự nhiên lắm. Thay vào đó, theo phong cách thoải mái chúng ta thường nói như sau:

Ví dụ:

  • I started feeling sick immediately after I ate the shrimp. (Tôi bắt đầu thấy không khỏe ngay sau khi ăn tôm.)
  • Linda came back home soon after her mother finished cooking dinner. (Linda về tới nhà ngay khi mẹ cô ấy nấu xong bữa tối.)

4. Các cấu trúc tương tự với No sooner than

Bên cạnh cấu trúc No sooner, trong ngữ pháp tiếng Anh còn có thêm một số cấu trúc mang nghĩa tương tự. Vậy điểm khác nhau giữa chúng là gì? Làm sao để sử dụng mỗi cấu trúc trong từng văn cảnh thích hợp? Hãy cùng tìm câu trả lời ngay sau đây nhé!

a. Phân biệt No sooner với Hardly/Scarcely

No sooner và hardly/scarcely đều mang nghĩa là vừa mới, kể về một sự việc nối tiếp sự việc kia gần như ngay tức khắc. Chúng ta hoàn toàn có thể luân phiên thay thế sử dụng các từ này. Nhưng có một sự nhau lớn giữa chúng đó chính là việc sử dụng từ đi kèm. 

Để phân biệt cách dùng những từ này chúng ta cần lưu ý cấu trúc No sooner đi kèm với “than”, trong khi đó Hardly/Scarcely sử dụng từ đi kèm là “when”.

phan-biet-cau-truc-no-sooner

Ví dụ

  • No sooner had they completed that project than they started a new one. (Ngay sau khi họ hoàn thành dự án đó họ đã bắt đầu một dự án mới.)
  • Tom had hardly/scarcely started his presentation when the electricity went out. (Tom vừa mới bắt đầu bài thuyết trình của anh ấy thì mất điện.)

b. Phân biệt No sooner với As soon as

Tương tự như cấu trúc No sooner, cấu trúc as soon as cũng mang nghĩa vừa mới thì. Tuy nhiên ở 2 cấu trúc này có sự khác nhau rất rõ rệt trong cách chia động từ. Ở cấu trúc No sooner là sự kết hợp giữa quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn. Trong khi đó, ở cấu trúc As soon as, các động từ được chia cùng một thì với nhau.

Ví dụ: 

  • No sooner had I got up than my phone rang = As soon as I got up, my phone rang.

(Ngay khi tôi thức dậy thì điện thoại đổ chuông.)

Để có thể nắm chắc kiến thức chủ đề ngữ pháp này đòi hỏi sự bổ trợ ngữ pháp rất nhiều từ các thì trong tiếng Anh. Hãy cùng ôn tập lại thì quá khứ đơn để nắm trọn điểm số dạng bài tập này nhé.

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

5. Phân biệt cấu trúc No sooner với các cấu trúc đảo ngữ khác trong Tiếng Anh

Đảo ngữ là trường hợp ngữ pháp đặc biệt trong tiếng Anh thường được sử dụng trong văn viết. Ngoài No sooner, chúng ta còn có rất nhiều dạng cấu trúc đảo ngữ khác như cấu trúc “not only”, “not until”,… Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về chúng ngay dưới đây nhé.

a. Cấu trúc “not only”

Mang ý nghĩa “không những … mà còn …”, cấu trúc “not only” cũng là một dạng bài thường xuyên được bắt gặp trong đề thi. Sau “not only” và “but aslo” là những từ/cụm từ/thành phần có cấu trúc ngữ pháp giống nhau. Bởi vậy, khi sử dụng cấu trúc này đòi hỏi bạn phải nắm chắc kiến thức về cấu trúc song song để tránh mắc các lỗi ngữ pháp nhé. 

Not only + trợ động từ + S + V + but… also….: (không những mà còn)

Ví dụ:

  • You don’t only sing well but you also play musical instruments perfectly.

=> Not only do you sing well but you also play musical instruments perfectly.

(Bạn không chỉ hát hay mà chơi nhạc cụ cũng hoàn hảo)

b. Cấu trúc “not until”

Cấu trúc “not until” mang nghĩa mãi cho đến khi, thường đi kèm với từ, cụm từ, hoặc mệnh đề chỉ thời gian, nhấn mạnh khoảng thời gian hay thời điểm xảy ra sự việc, hành động được nhắc đến ở mệnh đề sau.

phan-biet-no-sooner

  • It was not until … that…: mãi cho tới khi

Dạng đảo ngữ: 

  • Not until + … + trợ động từ + S + V: mãi cho tới khi

Ví dụ: 

  • It was not until yesterday that he knew the truth

=> Not until yesterday did he know the truth. 

(Mãi cho tới hôm qua anh ấy mới biết sự thật.)

  • It was not until they had reached the top that they realized how far they had gone.

=> Not until they had reached the top did they realize how far they had gone.

(Mãi cho tới khi lên tới đỉnh họ mới nhận ra họ đã đi bao xa.)

6. Bài tập cấu trúc No sooner

Để củng cố kiến thức ngữ pháp thì việc luyện tập bài tập mỗi ngày là điều không thể thiếu. Hãy cùng Step Up kiểm tra lại những gì vừa học được qua bài tập sau nhé.

Bài 1: Viết lại câu nghĩa không đổi

  1. She opened the door. She fainted at once.

➔ ________________________________________________. (than)

  1. Luna reached the bus station. The bus came at once.

➔ ________________________________________________. (than)

  1. He had hardly left the library when the bell rang.

➔ ________________________________________________. (than)

  1. As soon as I entered the room, the telephone rang.

➔ ________________________________________________. (than)

  1. No sooner had he approached the shop than the policeman stopped him.

➔ ________________________________________________. (As)

  1. No sooner had we arrived at the office than the boss noticed us.

➔ ________________________________________________. (Hardly)

  1. No sooner had Linda started her trip than the rain stopped.

➔ _________________________________________________. (Hardly)

  1. Hardly had the movie ended when Troy came.

➔ _________________________________________________. (than)

Đáp án

  1. No sooner did she open the door than she fainted.
  2. No sooner did Luna reach the bus station than the bus came.
  3. No sooner had he left the library than the bell rang.
  4. No sooner had I entered the room than the telephone rang.
  5. As soon as he approached the shop, the policeman stopped him.
  6. Hardly had we arrived at the office when the boss noticed us.
  7. Hardly had Linda started her trip when the rain stopped.
  8. No sooner had the movie ended than Troy came.
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất trong các đáp án sau

1. Scarcely had Jake ______ the book report when Alan came in.

A. finish

B. finishing 

C. finished 

D. to finished

2. No sooner ______ the party will start tomorrow.

A. will the bell ring than 

B. the bell will ring than

C. the bell will ring when 

D. will the bell ring when

3. No sooner had we arrived at the bus station ______ the announcement started.

A. than

B. when

C. then

D. last

4. No sooner ______ than the class started.

A. do Tody arrive

B. does Tody arrive

C. Tody arrives

D. had Tody arrived

5. No sooner _______ the soldiers leaped into the water.

A. had the ship touched the shore than

B. had the ship touched the shore when

C. the ship had touched the shore then

D. the ship touched the shore than

Đáp án: 

  1. C
  2. A
  3. A
  4. D
  5. A

Trên đây là bài viết tổng hợp về cấu trúc No sooner cũng như một số dạng đạo ngữ khác thông dụng. Hy vọng sau bài viết này các bạn đã có thể tự tin chinh phục mọi dạng bài tập liên quan chủ đề ngữ pháp này. Đừng quên tìm hiểu thêm các chủ đề ngữ pháp mới cũng như luyện tập cùng Hack Não Ngữ Pháp nhé. Step Up tin rằng với phương pháp học thông minh, bài tập áp dụng đầy đủ, cuốn sách sẽ tạo cho bạn niềm cảm hứng học và làm chủ mọi chủ đề ngữ pháp. Hãy cùng đón chờ những chia sẻ tiếp theo từ Step Up nhé.

Cẩm nang tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo sành điệu nhất

Cẩm nang tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo sành điệu nhất

Nếu bạn là một tín đồ thời trang, hẳn bạn từng nghe đến những nhãn hiệu như Versace, Burberry, Chanel, Hermes, Gucci… Nếu bạn muốn tìm hiểu về lĩnh vực thời trang trên toàn thế giới, việc bỏ túi những mẫu câu và từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo là cực kỳ cần thiết. Step Up sẽ giới thiệu đến bạn cẩm nang tổng hợp tiếng Anh giao tiếp chủ đề thời trang với các đoạn hội thoại về quần áo thú vị nhất.

1. Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

Dưới đây là các đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo. Bạn có thể tham khảo thêm tiếng Anh giao tiếp chủ đề mua sắm để hội thoại khi đi mua sắm quần áo. Việc học tiếng Anh giao tiếp đúng cách qua các đoạn hội thoại có thể giúp trình độ tiếng Anh của bạn tiến bộ vượt bậc, vậy nên bạn không nên bỏ qua những đoạn hội thoại này nhé.

Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo #1

Susie: Come over here Annie and have a look at this dress.

(Annie, mau lại đây xem cái váy này này.)

Annie: Oh, yes! It looks lovely. Why don’t you try it on in the fitting room?

(Ôi, cái váy xinh quá đi mất. Hay là bạn vào phòng thử đồ mặc thử xem thế nào đi?)

Marshall: It looks like it will fit you.

(Trông cái váy có vẻ là sẽ vừa với cậu đấy.)

Susie: I better try it on. Last time I bought a dress it was baggy and did not fit properly.

(Tớ vẫn nên thử nó trước. Lần trước tớ mua một cái váy, nó quá rộng và mặc cứ thùng thình không vừa chút nào.)

Marshall: Let me hold the hanger while you try it on.

(Trong khi cậu thử đồ, đưa tớ cầm hộ cái móc treo cho.)

Susie: Thanks, Marshall.

(Cảm ơn nhé, Marshall.)

Annie: If you need a different size just ask and I will get it for you.

(Nếu cậu cần một cỡ khác, cứ bảo tớ tớ mang cho nhé.)

Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo #2

Susie: What do you think, does it look good?

(Các cậu thấy thế nào, tớ mặc có đẹp không?)

Marshall: Perfect! It fits you and you look very pretty in it.

(Hoàn hảo! Nó vừa khít với cả trông cậu xinh lắm luôn ấy.)

Annie: I agree, it really suits you, Susie!

(Chuẩn đấy, nó thực sự hợp cậu đấy Susie!)

Marshall: Why do you want to buy a dress anyway, Susie?

(Mà tại sao cậu lại muốn mua váy thế Susie?)

Susie: I’m going to my brother’s 27th birthday party and I want to look my best!

(Tớ chuẩn bị tham dự sinh nhật lần thứ 27 của em trai tớ nên tớ muốn trông thật xinh đẹp!)

Annie: There are some designer dresses over there that look nice as well.

(Đằng kia có mấy chiếc váy thiết kế nhìn cũng ổn lắm.)

Susie: I think I will buy this one. Is this dress in the sale?

(Tớ nghĩ là tớ sẽ mua chiếc này thôi. Chiếc này có đang giảm giá không nhỉ?)

Marshall: Yes, the label says it is 30% off.

(Ừ, mác áo có ghi giảm giá 30%)

Susie: Great. Let’s go to pay for it, come on.

(Tuyệt vời. Đi trả tiền chiếc váy nào bạn ơi.)

Đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo #3

Jack: Are you going to wear a suit, Mark?

(Cậu có định mặc một bộ vét không, Mark?)

Mark: Yes, I am. Why?

(Có chứ. Sao thế?)

Jack: I’m thinking what outfit I should wear to the wedding ceremony.

(Tớ đang nghĩ mình nên mặc gì cho buổi đám cưới ấy.)

Mark: I think a waistcoat looks very smart for attending a wedding. Do you have one?

(Đi đám cưới mà mặc áo gi-lê là chuẩn đấy. Cậu có cái nào không?)

Jack: Yes, I do. I also have a matching tie. Look, here it is.

(Có đấy. Tớ còn có cái cà-vạt cùng tông cơ. Nhìn này, nó đây này.)

Mark: That looks very smart. I think you should wear that outfit.

(Nhìn trông sáng sủa đấy. Tớ nghĩ cậu nên mặc bộ đó.)

Jack: This shirt needs cufflinks. Do you have some I can borrow?

(Cái áo sơ mi này cần khuy măng sét. Cậu có vài cái thừa để cho tớ mượn không?)

Mark: Yes I do. Here you go.

(Có chứ. Cho cậu này.)

Jack: Thanks Mark. 

(Cảm ơn nhé Mark.)

Mark: No problem. Don’t forget to wear a coat as it’s supposed to rain today.

(Có gì đâu. Cậu nhớ mặc áo khoác dài nhé, hôm nay thấy bảo mưa đấy.)

Jack: Yes I know. I will probably take a jumper as well. It is quite cold.

(Tớ biết mà. Tớ nghĩ là tớ sẽ mang cả áo len nữa. Trời khá là lạnh.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

Có vô vàn các loại trang phục khác nhau, từ các loại áo, đến các loại quần, váy, đồ bộ… Cùng điểm qua tên các loại trang phục ấy theo từng danh mục từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo nhé. Bạn cũng có thể đọc thêm về tiếng Anh giao tiếp trong siêu thị để có thể giao tiếp khi đi mua quần áo trong siêu thị.

Các loại áo trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

  • Blazer: áo khoác nam dạng vét
  • Shirt: áo sơ mi
  • T-shirt: áo phông
  • Top: áo
  • Jumper: áo len
  • Cardigan: áo len cài đằng trước
  • Leather jacket: áo khoác da
  • Overcoat: áo măng tô
  • Raincoat: áo mưa
  • Pullover: áo len chui đầu
  • Bra: áo lót nữ
  • Bathrobe: áo choàng tắm
  • Jacket: áo khoác ngắn
  • Sweater: áo len
  • Anorak: áo khoác có mũ
  • Blouse: áo sơ mi nữ
  • Dressing gown: áo choàng tắm
  • Tank top: áo ba lỗ
  • Hoodie: áo có mũ 

Các loại quần và váy trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

  • Pants: quần âu
  • Shorts: quần soóc
  • Trousers (a pair of trousers): quần dài
  • Boxer shorts: quần đùi
  • Thong: quần lót dây
  • Overalls: quần yếm
  • Jeans: quần bò
  • Underpants: quần lót nam
  • Panties: quần lót nữ
  • Dress: váy liền
  • Skirt: chân váy
  • Mini-skirt: váy ngắn

Các loại đồ bộ trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

  • Swimming costume: quần áo bơi
  • Dinner jacket: com lê đi dự tiệc
  • Pyjamas: bộ đồ ngủ
  • Dressing gown: áo choàng tắm
  • Nightie (nightdress): váy ngủ
  • Suit: bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ
  • Tracksuit: bộ đồ thể thao
  • Stockings: vớ/tất chân

Các loại phụ kiện khác trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

  • Bow tie: nơ thắt cổ áo nam
  • Gloves: găng tay
  • Scarf: khăn quàng
  • Belt: thắt lưng
  • Tie: cà vạt
  • Socks: tất

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe

3. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo theo mùa

Thời trang giữa mùa hè và mùa đông, hay giữa các nước ôn đới và nhiệt đới rất khác biệt. Các từ ngữ trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo cũng được phân loại theo mùa, hãy cùng Step Up tìm hiểu nhé.

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo mùa hè 

  • Bikini: đồ bơi/áo tắm hai mảnh
  • Cap: mũ lưỡi trai
  • Dress: váy liền thân
  • Flip flops: dép tông
  • Hawaiian shirt: áo sơ mi Ha-oai
  • One-piece bathing suit: đồ bơi/áo tắm một mảnh
  • Overalls: yếm
  • Polo shirt: áo phông polo
  • Shorts: quần đùi
  • Singlet: áo nịt
  • Straw hat: mũ rơm/mũ cói
  • Sunglasses: kính râm
  • Swim trunks: quần bơi
  • Tank top: áo ba lỗ
  • T-shirt: áo phông

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo mùa đông

  • Beanie: mũ beanie
  • Boots: bốt
  • Cardigan: áo choàng len
  • Earmuffs: đồ bịt tai
  • Fleece jacket: áo khoác lông cừu
  • Gloves: găng tay
  • Jacket: áo khoác
  • Jeans: quần bò
  • Long coat: áo khoác dài
  • Long-sleeve top: áo dài tay
  • Mittens: găng tay
  • Scarf: khăn quàng cổ
  • Socks: tất
  • Sweater: áo len
  • Trench coat: áo măng tô

4. Các cụm từ dùng trong tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo không chỉ gói gọn trong các phụ kiện thời trang hay bộ áo, quần. Dưới đây là các cụm từ thông dụng để biến cuộc hội thoại về thời trang của bạn trở nên thú vị và hay ho như người bản xứ.

1. Well-dressed: Ăn mặc đẹp đẽ; ăn vận thanh lịch

Ví dụ: 

She is a well-dressed girl with good manners, so everyone likes her.

Cô ấy là một cô gái biết ăn mặc và lễ phép, nên ai cũng quý cô ấy.

2. Keep up with fashion: bắt kịp xu hướng thời trang

Ví dụ : 

Keeping up with the latest fashion is so tiring, it feels like my newly-bought dress would be out of fashion one-day after I got it.

Bắt kịp xu hướng thời trang mới nhất mệt mỏi quá, cứ như kiểu cái váy mới mua của tớ chỉ được một hôm là lại lỗi mốt rồi ấy.

3. Have a sense of fashion: Có gu thẩm mỹ về thời trang

Ví dụ:

Is this designer position requires having a sense of fashion?

Vị trí thiết kế viên này có yêu cầu gu thẩm mỹ về thời trang không?

4. Mix and Match: Chọn và kết hợp quần áo, phụ kiện không theo bộ.

Ví dụ: 

She doesn’t have much money to buy new clothes, so she tries to mix and match what she already has.

Cô ấy không có nhiều tiền để mua quần áo mới, nên cô thử kết hợp những đồ mình có sẵn.

5. Must-have items: Một món đồ thời trang mà bạn nhất định phải có.

Ví dụ:

A basic t-shirt is a must-have item for both men and women.

6. Hand-me-downs: Quần áo được anh/chị/người thân để lại cho em/con cháu…

Ví dụ:

Almost all of what I wore when I was a child were hand-me-downs, I have a lot of siblings.

Hầu hết quần áo tôi mặc hồi nhỏ là đồ được cho lại đấy, tôi có nhiều anh chị ruột lắm.

7. Fashion icon: biểu tượng thời trang, một người hoặc một thứ gì đó rất nổi tiếng

Ví dụ:

Paris Hilton was a fashion icon, and every girl would buy what she wore to look like her.

Paris Hilton từng là một biểu tượng thời trang, và mọi cô gái đều muốn mua thứ cô ấy mặc để trông giống Paris.

8. Dressed to kill: Mặc quần áo cực kỳ cuốn hút, quyến rũ nhằm tạo ấn tượng nổi bật

Ví dụ:

Wow, you dressed to kill, didn’t you? You totally rock this dress!

Ái chà, cậu mặc đỏm ghê cơ, cái váy này hợp cậu quá đi mất!

9. Classic style: phong cách đơn giản, khó lỗi thời

Ví dụ:

I love her classic style, so simple yet so cool.

Tôi thích phong cách đơn giản của cô ấy, không cầu kỳ mà vẫn rất ngầu.

10. A slave to fashion: người quá chú trọng vào thời trang, ám ảnh đến mức không lành mạnh.

Ví dụ:

You said you are not a slave to fashion, but here you go again, spending your whole life saving on a new skirt.

Cậu bảo cậu không phải nô lệ thời trang, nhưng cậu lại thế nữa rồi, dành tiền tiết kiệm cả đời để mua một cái váy dài mới.

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là tổng hợp những từ vựng và mẫu câu bạn cần biết về tiếng Anh giao tiếp chủ đề quần áo. Để có thể giao tiếp một cách thông thạo, bạn có thể tham khảo các phương pháp tự học tiếng Anh giao tiếp tốt nhất. Hãy kiên trì để thành thạo tiếng Anh giao tiếp, bạn nhé.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Giỏi ngay ngữ pháp trạng từ chỉ tần suất trong 5 phút

Giỏi ngay ngữ pháp trạng từ chỉ tần suất trong 5 phút

Trạng từ chỉ tần suất là gì? Cách dùng trạng từ tần suất trong câu như thế nào? Các trạng từ tần suất là những từ nào, và được đặt ở đâu trong câu? Để giải đáp những thắc mắc này, Step Up sẽ giới thiệu cho bạn tất tần tật về trạng từ chỉ tần suất, cũng như vị trí của các trạng từ chỉ tần suất và bài tập áp dụng.

1. Định nghĩa trạng từ chỉ tần suất (Adverb of frequency)

Trạng từ chỉ tần suất là một loại trạng từ trong tiếng Anh. Loại trạng từ này được sử dụng khi bạn muốn nói về mức độ thường xuyên của một hành động nào đó. Bạn có thể bắt gặp nhiều trạng từ chỉ tần suất trong thì hiện tại đơn để diễn tả các hành động mang tính lặp đi lặp lại.

2. Cách dùng trạng từ chỉ tần suất tiếng Anh 

Chúng ta đã biết trạng từ chỉ tần suất là gì, vậy cách dùng trạng từ chỉ tần suất trong câu như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu hai cách sử dụng thông dụng nhất của trạng từ chỉ tần suất nào.

  • Trạng từ chỉ tần suất dùng để chỉ mức độ thường xuyên của hành động được nói đến trong câu.

Ví dụ: My mother often goes to the supermarket in the evening.

(Mẹ tôi thường đi siêu thị vào buổi tối.)

My father rarely goes to bed late.

(Bố tôi hiếm khi đi ngủ muộn.)

  • Trạng từ chỉ tần suất sử dụng trong câu trả lời của câu hỏi “How often”

Ví dụ: 

How often do you go to the movie theater? 

I think I go to the movie theater quite frequently, about three times a week.

(Bạn có hay đến rạp phim không?

Tớ nghĩ là khá thường xuyên đấy, khoảng tầm 3 lần một tuần.)

How often does he visit you?

I’m not sure, he barely does.

(Anh ấy có thường xuyên thăm cậu không?

Tớ không chắc nữa, anh ấy hiếm khi thăm tớ lắm.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

3. Các trạng từ chỉ tần suất thông dụng nhất

Dưới đây là bảng các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh, sắp xếp theo độ thường xuyên giảm dần.

Trạng từ chỉ tần suất

Ý nghĩa

Always

Luôn luôn

Usually, normally

Thường xuyên

Generally, often

Khá thường xuyên, thường lệ

Frequently

Thường thường

Sometimes

Đôi khi, đôi lúc

Occasionally/rarely/seldom

Thỉnh thoảng

Hardly ever/barely/scarcely

Hiếm khi, hầu như không bao giờ

Never

Không bao giờ

4. Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu

Trong một câu hoàn chỉnh, trạng từ chỉ tần suất thường đứng ở 4 vị trí: trước động từ thường, sau động từ to-be, sau trợ động từ, và ở đầu hay cuối câu.

Trạng từ chỉ tần suất đứng ở trước động từ thường

Ví dụ: 

I never smoke.

(Tôi không bao giờ hút thuốc.)

They often eat out.

(Họ thường đi ăn ngoài.)

Trạng từ chỉ tần suất đứng sau động từ to be

Ví dụ:

Susie is often on time, but today she seems to be running a bit late.

(Susie thường khá đúng giờ, nhưng có vẻ hôm nay cô ấy đi muộn thì phải.)

Dave is always looking down on other people, it’s so rude.

(Dave luôn coi thường người khác, thật bất lịch sự.)

Trạng từ chỉ tần suất đứng sau trợ động từ

Ví dụ:

They have never been to England.

(Họ chưa bao giờ đến Anh.)

I don’t often do this, but I’ll make an exception this time.

(Tôi không thường làm việc này đâu, nhưng lần này là ngoại lệ nhé.)

Trạng từ chỉ tần suất đứng ở đầu hoặc cuối câu

Khi sử dụng với mục đích nhấn mạnh, trạng từ chỉ tần suất (trừ always, hardly, ever và never) có thể được đảo lên đầu câu, trước trợ động từ. Khi nó đứng ở cuối câu, sắc thái nghĩa không thay đổi so với khi đứng ở trong câu.

Ví dụ:

Usually my father doesn’t let me hang out too late.

(Thường thì bố tớ không cho tớ đi chơi muộn quá đâu.)

He never can understand how I feel.

(Anh ấy sẽ chẳng bao giờ hiểu được tớ cảm thấy như thế nào đâu.)

I don’t read this kind of stories often.

(Tớ không hay đọc mấy câu chuyện kiểu này lắm.)

5. Bài tập về trạng từ chỉ tần suất tiếng Anh

Bài 1: Đặt câu với các từ gợi ý

  1. Susie/be/always/kind/others.
  2. They/not/often/sell/breads.
  3. Usually/she/leave/early/but/she/stay/at work/today.
  4. This/type/exercise/always/give/me/headache.
  5. Marina/seldom/go/out.
  6. Vegetarians/never/eat/meat.
  7. He/be/rarely/see/home/holidays.

 

Đáp án:

  1. Susie is always kind to others.
  2. They don’t often sell bread.
  3. Usually she leaves early but she is staying at work today.
  4. This type of exercise always gives me a headache.
  5. Marina seldom goes out.
  6. Vegetarians never eat meat.
  7. He is rarely seen at home on holidays.

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa

  1. I don’t think I have seen him recently, he often work overtime.
  2. Always she sees him with another girl.
  3. You always listen to me, I told you about this a thousand times already.
  4. Hana barely talk like this, she must have been angry
  5. Hardly my crush notices me in the crowd.
  6. I’m 30 and my parents still never see me as a kid, I’m sick of it.
  7. You should not take part in extracurricular activities often if you want to get a scholarship.

 

Đáp án:

  1. work -> works
  2. Always she -> She always
  3. always -> never
  4. talk -> talks
  5. Hardly my crush -> My crush hardly
  6. never -> always
  7. should not -> should 
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tổng hợp những gì bạn cần biết về trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo thêm cách học ngữ pháp tiếng Anh để tìm ra phương pháp phù hợp với mình nhất. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học tiếng Anh.

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

 

Học ngay 60 từ vựng tiếng Anh về tình bạn hay nhất

Học ngay 60 từ vựng tiếng Anh về tình bạn hay nhất

Trong kho tàng văn học Việt Nam, tình bạn luôn là chủ đề được miêu tả với những tình cảm đẹp và thi vị. Nhưng bạn đã từng thắc mắc trong tiếng Anh những từ vựng về chủ đề này được sử dụng như thế nào chưa? Hãy để Step Up giới thiệu cho bạn bộ từ vựng tiếng Anh về tình bạn để không chỉ làm phong phú vốn từ của mình mà còn giúp bạn tự tin khi kết bạn nước ngoài nhé!

1. Một số từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Cũng như từ vựng về tình yêu, từ vựng tiếng Anh về tình bạn là một chủ đề được đề cập rất nhiều trong văn phong tiếng Anh. Hãy cùng ghi chép lại 50 từ vựng về bạn bè trong tiếng Anh thường xuyên được sử dụng sau đây nhé.

50 từ vựng tiếng Anh về tình bạn

  • Acquaintance: người quen
  • Comradeship: tình bạn, tình đồng chí
  • Mate: bạn
  • Chum: bạn thân, người chung phòng
  • Ally: đồng minh
  • Buddy: bạn thân, anh bạn
  • Close friend: người bạn tốt
  • Best friend: bạn thân nhất
  • New friend: bạn mới
  • Workmate: đồng nghiệp
  • Associate: bạn đồng liêu, người cùng cộng tác
  • Partner: cộng sự, đối tác
  • Pen-friend: bạn qua thư tín
  • Pal: bạn thông thường
  • Fair-weather friend: Bạn phù phiếm
  • Make friends: kết bạn 
  • Trust: lòng tin, sự tin tưởng
  • Teammate: đồng đội
  • Soulmate: bạn tâm giao, tri kỉ
  • Mutual friend: người bạn chung (của hai người)
  • Confide: chia sẻ, tâm sự
  • Companion: bạn đồng hành, bầu bạn
  • A circle of friends: Một nhóm bạn
  • Roommate: bạn chung phòng, bạn cùng phòng
  • Flatmate: bạn cùng phòng trọ
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

  • Schoolmate: bạn cùng trường, bạn học
  • Childhood friend: Bạn thời thơ ấu
  • An old friend: Bạn cũ
  • On-off relationship: Bạn bình thường
  • Loyal: trung thành
  • Loving: thương mến, thương yêu
  • Kind: tử tế, ân cần, tốt tính
  • Dependable: reliable: đáng tin cậy
  • Generous: rộng lượng, hào phóng
  • Considerate: ân cần, chu đáo
  • Helpful: hay giúp đỡ
  • Unique: độc đáo, duy nhất
  • Similar: giống nhau
  • Likeable: dễ thương, đáng yêu
  • Sweet: ngọt ngào
  • Thoughtful: hay trầm tư, sâu sắc, ân cần
  • Courteous : lịch sự, nhã nhặn
  • Forgiving: khoan dung, vị tha
  • Special: đặc biệt
  • Gentle: hiền lành, dịu dàng
  • Funny: hài hước
  • Welcoming: dễ chịu, thú vị
  • Pleasant: vui vẻ, dễ thương
  • Tolerant: vị tha, dễ tha thứ
  • Caring: chu đáo

tu-vung-ve-tinh-ban-trong-tieng-anh

Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Anh về tình bạn này chắc chắn sẽ giúp bạn tự tin rất nhiều khi kết bạn nước ngoài. Hãy áp dụng ngay bộ từ vựng này thường xuyên để nhận thấy sự hiệu quả rõ rệt từ chúng nhé.

2. Thành ngữ, cụm từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Ngoài những từ vựng tiếng Anh về tình bạn bên trên, người bản địa còn sử dụng rất nhiều cách nói khác về tình bạn trong tiếng Anh như:

  1. Make friends with sb: kết bạn với

Ví dụ

I’m very eager to make a lot of new friends when I go to university. 

(Tôi rất háo hức khi được kết thêm nhiều bạn mới khi lên đại học.)

  1. Keep in touch: giữ liên lạc

Ví dụ: 

Here is my phone number, let’s keep in touch! 

(Đây là số điện thoại của tôi, chúng ta hãy giữ liên lạc nhé)

  1. Strike up a friendship = Start a friendship: bắt đầu làm bạn

Ví dụ: 

We struck up a friendship with Jane when we met her at the party last month. 

(Chúng tôi bắt đầu làm bạn với Jane khi chúng tôi gặp cô ấy ở bữa tiệc vào tháng trước.)

  1. Form a friendship: xây dựng tình bạn

Ví dụ: 

June formed a lasting friendship with the girl sitting next to her at primary school. 

(June xây dựng tình bạn dài lâu với cô bạn ngồi bên cạnh từ hồi tiểu học.)

  1. Cement/spoil a friendship: vun đắp tình bạn/làm rạn nứt tình bạn.

Ví dụ: 

Spending two weeks on holiday together has cemented our friendship.

(Dành 2 tuần trong kỳ nghỉ cùng nhau đã giúp vun đắp tình bạn của chúng tôi.)

  1. Cross someone’s path: gặp ai đó bất ngờ

Ví dụ: 

I crossed my old friend’s path when I was going shopping.

(Tôi đã tình cờ gặp bạn cũ của tôi khi tôi đang đi mua sắm.)

  1. A friend in need is a friend indeed: người bạn giúp đỡ bạn trong lúc hoạn nạn khó khăn mới là người bạn tốt.

Ví dụ: 

I’ll always remember your help, Julie. A friend in need is a friend in deed!

(Tôi sẽ luôn nhớ về sự giúp đỡ của bạn. Bạn bè giúp đỡ nhau lúc hoạn nạn mới là bạn tốt!)

  1. Build bridges: rút ngắn khoảng cách để trở nên thân thiết

Ví dụ: 

Although we are different in many ways, we are building bridges to become closer.

(Mặc dù chúng tôi khác biệt nhiều thứ, nhưng cả 2 đang cố gắng rút ngắn khoảng cách để trở nên thân thiết hơn.)

  1. Man’s best friend: chỉ động vật, thú cưng, người bạn thân thiết của con người

Ví dụ:

There are many reasons why dogs and cats are man’s best friends.

(Có rất nhiều lý do tại sao chó và mèo là những người bạn thân thiết của con người.)

  1. Two peas in a pod: giống nhau như đúc

Ví dụ: 

No doubt they are best-friends, they are just two peas in a pod.

(Chẳng có gì nghi ngờ khi chúng là bạn thân, tụi nó trông giống y chang nhau vậy.)

thanh-ngu-tieng-anh-ve-tinh-ban

Khi học từ vựng tiếng Anh theo cụm từ sẽ giúp bạn nắm chắc không chỉ ngữ pháp mà còn cả cách hành văn của người bản ngữ. Hãy cố gắng sử dụng những cụm từ vựng tiếng Anh về tình bạn vừa học ở trên thường xuyên cho đến lúc việc dùng chúng trở thành phản xạ tự nhiên khi giao tiếp nhé.

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
 

3. Bài hát có chứa từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Bên cạnh những từ vựng tiếng Anh về tình bạn thường dùng trong giao tiếp ở trên, chủ đề tình bạn cũng nhắc tới trong rất nhiều bài hát nổi tiếng. Hãy lưu ngay lại một số bài hát có chứa từ vựng tiếng Anh về tình bạn nổi tiếng sau nhé!

Bài hát tiếng Anh về tình bạn

  • Shining Friends
  • You raise me up – Westlife
  • Vitamin C – Friends forever
  • Gift Of A Friend – Demi Lovato
  • Friend Forever – Fiona Fung
  • Trouble is a friend
  • You’ve got a friend
  • Umbrella – Rihanna
  • More than a friend
  • Count on Me – Bruno Mars
  • Aladdin – Friend Like Me
  • One Friend – Dan Seals

cum-tu-tieng-anh-ve-tinh-ban

Cách học từ vựng tiếng Anh về tình bạn qua bài hát

Âm nhạc có thể khiến một chuỗi âm thanh dài cả trang tưởng chừng “không thể” ghi nhớ lại dễ dàng đi sâu vào tâm trí người nghe. Đây cũng là lý do vì sao học tiếng Anh qua các bài hát là một phương pháp hiệu quả mà người học thường xuyên áp dụng.

Vậy hãy cùng nhau tìm hiểu chi tiết cách học này và áp dụng với bộ từ vựng tiếng Anh về tình bạn luôn nhé!.

Bước 1: Lắng nghe giai điệu

Lựa chọn một bài hát yêu thích để tạo cảm hứng sẽ giúp cách học này trở nên hiệu quả hơn. Ở bước này, bạn không cần cố hiểu được ý nghĩa của lời bài hát, hãy cứ thưởng thức giai điệu một cách tự nhiên và nghe đi nghe lại nhiều lần nhất có thể.

Bước 2: Tìm hiểu lời bài hát

Hầu hết các bài hát tiếng Anh nổi tiếng đều sẽ có lyric trên Youtube, vì vậy hãy phân tích bài hát để hiểu lời và ý nghĩa bài hát. Bạn cũng có thể sử dụng từ điển hoặc Google để bổ trợ cho quá trình này để nắm rõ từ vựng và các cấu trúc. Đừng quên ghi chép lại những gì mình tìm hiểu được nhé.

Sau khi đã có thể hiểu được ý nghĩa, hãy tập luyện đọc theo bài hát một lượt, cố gắng phát âm giống với người bản ngữ. 

Bước 3: Lắng nghe và hát theo

Đến bước này bạn đã quen thuộc với bài hát, lời bài hát cũng như ý nghĩa của nó. Đừng ngần ngại thể hiện bản thân mình nhé, hãy lắng nghe cách mà ca sĩ xử lý âm điệu lên xuống và ngân nga theo giai điệu của bài hát. Chắn chắn sự kết hợp giữa lời và giai điệu của bài hát này thì việc ghi nhớ từ vựng và cấu trúc sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều.

Bước 4: Ôn lại những từ đã học

Dù áp dụng phương pháp học từ vựng nào thì việc ôn tập là điều không thể thiếu. Hãy cố gắng sử dụng các từ vừa học nhiều nhất có thể để biến chúng thành “tài sản” của mình nhé.

Xem thêm từ vựng tiếng Anh về tình bạncác chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO

Trên đây là bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh về tình bạn cũng như phương pháp học từ vựng qua bài hát hiệu quả. Đừng quên ghé thăm Step Up thường xuyên để cập nhật liên tục những phương pháp học và chủ đề từ vựng hữu ích nhé. Chúc bạn luôn học tập tốt!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI