Bạn có biết, ngành du lịch đang là ngành HOT nhất và đem về doanh thu rất lớn cho Việt Nam hiện nay không? Đi cùng với đó là sự phát triển mạnh mẽ của các nhà hàng và khách sạn, sẵn sàng chào đón hàng chục triệu lượt khách du lịch mỗi năm. Nếu bạn có ước mơ làm trong ngành khách sạn, thì bài viết sau đây chính là dành cho bạn. Để tiếp đón những vị khách trong và cả ngoài nước một cách chuyên nghiệp nhất, bạn sẽ cần tới những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn. Cùng Step Up tìm hiểu nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn
Chủ nghĩa “xê dịch” khám phá bốn phương, giao thoa văn hóa đang trở nên phổ biến, nhất là đối với các bạn trẻ năng động. Và trải nghiệm tuyệt vời tại khách sạn là điều không thể thiếu để chuyến đi thêm phần trọn vẹn. Để có được điều đó, cả nhân viên và những vị du khách đều cần biết từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn để thuận tiện giao tiếp hơn.
Sau đây là 80 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn thông dụng nhất:
Các loại phòng và loại giường
“Which type of room do you want to stay in?” – Bạn muốn ở phòng loại nào? Các loại phòng trong khách sạn rất đa dạng, để chọn được căn phòng hợp nhất cho chuyến đi, bạn có thể tham khảo các từ vựng sau đây:
1) Standard Room: Phòng tiêu chuẩn
2) Superior Room: Phòng cao cấp
3) Single: Phòng thiết kế cho một khách ở
4) Double: Phòng thiết kế cho hai khách ở
5) Triple: Phòng thiết kế cho ba khách ở
6) Quad: Phòng thiết kế cho bốn khách ở
7) Queen: Phòng dành cho một hoặc nhiều khách ở
8) Twin: Phòng có hai giường đơn
9) Double-double: Phòng có hai giường đôi
10) Suite: Phòng khách và phòng ngủ
11) Apartment: dạng căn hộ nhỏ
12) Connecting Room: Phòng thông nhau
13) Murphy Room: Phòng trang bị giường sofa
14) Disable Room: Phòng dành cho người khuyết tật
15) Cabana: Phòng có bể bơi hoặc bể bơi liên kề với phòng
16) Villa: Biệt thự
17) Single bed: Giường đơn
18) Double bed: Giường đôi
19) Queen size bed: Giường đôi lớn
20) King sizebed: Giường cỡ lớn
21) Super King size bed: Giường siêu lớn
22) Extra bed: Giường phụ
Các vị trí trong khách sạn
Trong các khách sạn đặc biệt là khách sạn “xịn”, các vị trí được phân chia rất rõ ràng, mỗi người có một nhiệm vụ riêng để phục vụ khách hàng cách tốt nhất. Khi cần xách hành lý, ta phải gọi ai đây nhỉ? Những từ vựng sau sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi đó.
23) Chambermaid: Nữ phục vụ phòng
24) Housekeeper: Phục vụ phòng
25) Public Attendant: Nhân viên vệ sinh khu vực công cộng
26) Receptionist: Lễ tân
27) Bellman: Nhân viên hành lí
28) Concierge: Nhân viên phục vụ sảnh
29) Guest Relation Officer: Nhân viên quan hệ khách hàng
30) Operator: Nhân viên tổng đài
31) Door man/girl: Nhân viên trực cửa
32) Sales: Nhân viên kinh doanh
33) Duties manager: Nhân viên tiền sảnh
Các trang thiết bị trong phòng khách sạn
Các thiết bị hay đồ vật trong phòng khách sạn được gọi là “hotel room amenities” hoặc đơn giản là “hotel amenities”. Gần giống với từ vựng về nội thất trong nhà, các từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn về thiết bị phòng thông dụng nhất bao gồm:
34) Ensuite bathroom: buồng tắm trong phòng ngủ
35) Air conditioner: điều hoà
36) Bath: bồn tắm
37) Shower: vòi hoa sen
38) Fridge: tủ lạnh
39) Heater: bình nóng lạnh
40) Wardrobe: tủ đựng đồ
41) Laundry bag: tủ đựng đồ giặt
42) Wife: mạng
43) Television: ti vi
44) Bath robe: áo choàng
45) Key tape: thẻ chìa khoá
46) Reading Lamp: đèn bàn
47) Slippers: dép đi trong phòng
48) Drap: ga giường
49) Pillow: gối
50) Basket: giỏ rác
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn
Thủ tục trả, nhận phòng
51) Book: đặt phòng
52) Check in: Nhân phòng
53) Checkout: trả phòng
54) Pay the bill: thanh toán
55) Rate: mức giá
56) Rack rate: giá niêm yết
57) Credit card: thẻ tín dụng
58) Invoice: hoá đơn
59) Tax: thuế
60) Deposit: tiền đặt cọc
61) Damage charge: phí đền bù thiệt hại
62) Late charge: phí trả chậm
63) Guaranteed booking: đặt phòng có đảm bảo
Các từ vựng chuyên ngành khách sạn khác
64) Luggage cart: xe đẩy hành lý
65) Brochures: cẩm nang giới thiệu
66) Complimentary: các dịch vụ miễn phí kèm theo
67) Elevator: thang máy
68) Stairway: cầu thang bộ
69) Arrival list: danh sách khách đến
70) Arrival time: thời gian dự tính khách sẽ đến
71) Guest account: hồ sơ ghi các khoản chi tiêu của khách
72) Guest stay: thời gian lưu trú của khách
73) Late check out: trả phòng muộn
74) Early departure: khách trả phòng sớm
75) No – show: khách chưa đặt phòng trước
76) Travelagent: đại lý du lịch
77) Upgrade: nâng cấp
78) Upsell: bán vượt mức
79) Occupied: Phòng đang có khách đến
80) Vacant ready: Phòng sẵn sàng phục vụ
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Mẫu câu chứa từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn
Nếu bạn đang là một nhân viên khách sạn, bước đầu đón tiếp các du khách là vô cùng quan trọng. Đừng để ấn tượng đầu tiên lại là những câu nói tiếng Anh ấp úng nhé. Cùng tham khảo một số câu giao tiếp quen thuộc đơn giản nhất bạn cần biết sau đây:
Hello, welcome to [name of your hotel]!
Xin chào, chào mừng quý khách đến với [tên khách sạn của bạn]!
How can I help you today?
Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
Do you have a reservation?
Quý khách đã đặt phòng chưa?
What name is the reservation under?
Quý khách đặt phòng dưới tên gì?
Which type of room do you want to stay in?
Quý khách muốn ở phòng loại nào?
Do you want a single room or a double room?
Quý khách muốn đặt phòng đơn hay phòng đôi?
How many nights?
Quý khách đặt phòng trong bao nhiêu đêm?
How long will you be staying?
Quý khách ở trong bao lâu?
Do you need an extra bed?
Quý khách có cần thêm một chiếc giường không?
Your room number is 204.
Số phòng của quý khách là 204.
Should you have any questions or requests, please dial ‘0’ from your room.
Nếu quý khách có câu hỏi hay yêu cầu nào khác, xin hãy bấm số 0 ở điện thoại phòng.
Do you want breakfast?
Quý khách có muốn dùng bữa sáng hay không?
Could I have your ID and credit card, please?
Tôi có thể xem thẻ ID hoặc thẻ tín dụng của quý khách được không?
Could I have your room number and key, please?
Tôi có thể xin lại số phòng và chìa khóa phòng được không?
Your total is… . How will you be paying for this, please?
Tổng chi phí của bạn là… quý khách muốn thanh toán như thế nào?
Sorry, we’re full. = Sorry, I don’t have any rooms available.
Rất tiếc, chúng tôi không còn phòng để phục vụ quý khách.
Did you enjoy your stay with us?
Quý khách có hài lòng với quãng thời gian tại khách sạn chúng tôi không?
3. Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn
Để có thể nói tiếng Anh thành thạo, mỗi người học cần cả một quá trình tích lũy từ vựng lâu dài và những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn cũng không phải là ngoại lệ. Hãy cùng Step Up tìm hiểu bí quyết học tiếng Anh hiệu quả chỉ 30 phút mỗi ngày nhưng vẫn đạt được hiệu quả cao nhé.
Mỗi ngày, tuỳ vào thời gian rảnh, bạn có thể đọc và biết thêm được khoảng 10-20 từ vựng, thậm chí có thể là 50 từ. Nhưng để nhớ thật lâu những từ vựng này lại là một thử thách khác? Nếu chỉ ngồi học chay “Late charge là phí trả chậm, Late charge là phí trả chậm” thì chắc hẳn bạn sẽ rất mau quên.
Một phương pháp ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn đó là: Phương pháp âm thanh tương tự. Phương pháp học này dựa trên nguyên lý “bắc cầu tạm” từ tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, từ đó sáng tạo ra một câu chuyện liên kết giữa nghĩa và cách phát âm của từ vựng đó. Cách học này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn tạo hiệu quả nhớ từ vựng rất lâu.
Để hiểu rõ hơn về phương pháp học tiếng Anh bằng âm thanh tương tự, chúng mình cùng lấy ví dụ trong từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn dưới đây nhé!
Với từ: Late charge /leit t∫ɑ:dʒ/: phí trả chậm
Ta đặt câu như sau:
Nếu bạn lê lết chat với bạn bè quên cả thời gian tại tiệm Internet, bạn sẽ phải nộp phí trả chậm.
Trong ví dụ trên, từ lết chat được sử như âm thanh tương tự của từ gốc và ví dụ trên được liên kết cả cách đọc cùng với ý nghĩa của từ vựng, giúp bạn dễ liên tưởng được từ vựng này vì nó đã tạo cho bạn được một ấn tượng đặc biệt.
Phương pháp âm thanh tương tự cùng với phương pháp truyện chêm được áp dụng vào sách Hack Não 1500, kết hợp cùng với nhiều hình ảnh, màu sắc, tác động lên mọi giác quan người học khiến chúng ta nhớ lâu và nhớ nhanh 50% so với phương pháp thông thường.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Bài viết trên đã cung cấp cho bạn 80 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn thông dụng nhất, cùng với đó là các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho nhân viên khách sạn cơ bản nhưng vô cùng cần thiết. Mong rằng với phương pháp âm thanh tương tự, bạn có thể ghi nhớ những kiến thức trên thật hiệu quả nhé!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Những loài hoa không chỉ được ưa chuộng vì vẻ đẹp lộng lẫy và hương thơm ngạt ngào của chúng. Người ta dùng những loại hoa khác nhau với những ý nghĩa độc đáo để biếu tặng hoặc trang trí nhà cửa. Step Up sẽ cùng bạn khám phá từ vựng tiếng Anh về hoa và ý nghĩa của các loài hoa nhé.
1. Từ vựng tiếng Anh về hoa
Đầu tiên, chúng ta hãy điểm qua tên những loài hoa phổ biến nhất bằng tiếng Anh. Hãy note lại ngay loài hay bạn thích cùng từ vựng tiếng Anh về hoa chỉ tên của chúng nhé.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Từ vựng tiếng Anh về hoa – ý nghĩa các loài hoa
Mỗi loài hoa đều ẩn chứa một ý nghĩa, một thông điệp nhất định. Dưới đây là một vài loài hoa đẹp, có ý nghĩa nhất được Step Up chọn ra để giới thiệu với bạn. Đừng quên ghi lại những từ vựng tiếng Anh về hoa ví dụ như tên các loại hoa này, bạn nhé.
Hoa chi mộc lan (Magnolia)
Những bông hoa tuyệt đẹp này thường kéo theo những tán cây khi mùa xuân đến, khiến tất cả những ai nhìn thấy chúng đều phấn khích trong thời khắc giao mùa. Đó là lý do tại sao chúng biểu thị cho tình yêu thiên nhiên.
Hoa thược dược (Dahlia)
Khi nghe tên hoa này, chắc hẳn bạn sẽ nghĩ ngay đến hoa Thược dược đen. Những bông hoa xù này tượng trưng cho sự trang nghiêm và hào hoa, vì vậy người được tặng sẽ cảm thấy an tâm, thư thái hơn vào một dịp quan trọng như tốt nghiệp hoặc công việc mới.
Hoa hướng dương (Sunflower)
Truyền thuyết kể rằng khi các nhà thám hiểm Tây Ban Nha đến châu Mỹ, họ nghĩ rằng hoa hướng dương được làm bằng vàng thật. Đó là lý do vì sao mà hoa hướng dương biểu tượng cho “sự giàu có/phồn vinh giả tạo”.
Hoa oải hương (Lavender)
Với một mùi hương tuyệt vời và màu tím xinh đẹp, một bó hoa oải hương mang thông điệp về sự quan tâm. Oải hương có đặc tính trị liệu bằng hương thơm nhẹ nhàng, vì vậy một bó hoa oải hương có thể là một món quà tuyệt vời cho học sinh sinh viên hoặc bất kỳ ai trong cuộc sống của bạn, những người cần sự thư giãn.
Hoa trà (Camellia)
Những bông hoa tươi tốt, ấn tượng này đã được yêu thích bởi những người Victoria, những người đã tặng chúng cái tên với ý nghĩa “bạn là định mệnh của tôi.” Mỗi màu sắc của hoa trà phù hợp với một mối quan hệ nhất định: Hoa trà trắng nên được tặng cho người bạn thích, hoa trà hồng dành cho người mà bạn nhớ, và hoa trà đỏ để tặng cho nửa kia của bạn.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
3. Cách học từ vựng tiếng Anh về hoa qua phim
Mỗi loài hoa lại có một cái tên tiếng Anh, hình dáng và ý nghĩa khác nhau. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về hoa một cách nhanh chóng, dễ dàng và không bị nhàm chán nhỉ? Step Up sẽ gợi ý cho bạn các bộ phim thú vị để học từ vựng tiếng Anh về các loài hoa nhé.
Phim Bee (2017)
Phim Descendants (2008)
Phim Tinker Bell (serie film)
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về hoa, bao gồm tên các loài hoa và ý nghĩa của một số loài hoa nổi bật nhất. Bạn có thể tham khảo các bài viết về học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trên Step Up để tích lũy thêm thật nhiều từ vựng tiếng Anh. Chúc bạn luôn tìm được niềm vui trong việc học tập.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Gia vị là thành phần không thể thiếu cho những món ăn ngon miệng, thơm nức mũi với hương vị đậm đà. Nếu bạn là một người hâm mộ ẩm thực hoặc đam mê nấu nướng, chắc hẳn bạn sẽ muốn tìm hiểu về thành phần “nhỏ mà có võ” này trong các món ăn. Step Up sẽ bật mí cho bạn những từ vựng tiếng Anh về gia vị thông dụng nhất trong bài viết này.
1. Từ vựng tiếng Anh về gia vị nêm nếm
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu những gia vị tiếng Anh là gì nhé. Tên các loại gia vị trong tiếng Anh thường ngắn gọn để có thể được ghi trên các nhãn của lọ đựng. Những từ vựng tiếng Anh về gia vị được tổng hợp dưới đây nói riêng và từ vựng tiếng Anh về nhà bếp nói chung sẽ giúp bạn đọc công thức nấu ăn bằng tiếng Anh một cách dễ dàng.
Vinegar: giấm
Sugar: đường
Spices: gia vị
Soy sauce: nước tương
Salt: muối
Salsa: xốt chua cay
Salad dressing: dầu giấm
Pepper: hạt tiêu
Pasta sauce: sốt cà chua
Olive oil: dầu ô liu
Mustard: mù tạt
MSG (Monosodium glutamate): bột ngọt
Mayonnaise: xốt mayonnaise
Ketchup: tương cà
Garlic: tỏi
Fish sauce: nước mắm
Curry powder: bột cà ri
Cooking oil: dầu ăn
Coconut milk/Coconut cream: nước cốt dừa
Coconut juice: nước dừa
Coarse salt: muối hột
Chilli sauce: tương ớt
Chilli powder: ớt bột
Chilli paste: ớt sa tế
Chilli oil: dầu ớt
Cheese: phô mai
Cayenne: ớt bột nguyên chất
Butter: bơ
Bulb: củ hành, tỏi
Brown sugar: đường vàng
Black pepper: tiêu đen
Barley sugar: mạch nha
Baking soda: bột soda
Backing power: bột nổi
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Khi xem các chương trình ẩm thực hoặc phim tài liệu tiếng Anh về ẩm thực, chắc hẳn bạn đã thấy những nhà phê bình ẩm thực hoặc giám khảo của chương trình mô tả mùi vị món ăn mà họ được nếm. Danh sách từ vựng tiếng Anh về gia vị và mùi vị dưới đây có thể sẽ giúp bạn hiểu được họ đang nói gì ngay trước khi phụ đề dịch hiện lên. Bạn có thể tham khảo thêm những cụm từ tiếng Anh chỉ mùi vịđể hiểu cách diễn đạt của người bản xứ với những từ vựng tiếng Anh về gia vị và mùi vị nhé.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
3. Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về gia vị
Khi tìm hiểu về một chủ đề nào đó, bạn có thể sẽ thấy những danh sách từ vựng và cụm từ vựng rất dài. Làm thế nào để học những từ vựng ấy nhanh chóng và nhớ lâu nhất nhỉ? Hãy cùng tìm hiểu những phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về gia vị nói riêng và từ vựng tiếng Anh nói chung cùng Step Up nhé.
Phương pháp học từ vựng bằng phim ảnh hoặc âm nhạc
Đây là một trong những cách học từ vựng tiếng Anh được cả người mới bắt đầu và những người học tiếng Anh lâu năm ưa chuộng. Những loại hình nghệ thuật như phim ảnh hoặc âm nhạc sẽ tạo cảm hứng cho người học nhiều hơn là sách vở – bằng hình ảnh hoặc âm thanh. Đặc biệt,học từ vựng qua bài háthoặc bộ phim nào đó có thể rèn luyện kỹ năng nghe và nói của bạn rất tốt. Trong khi xem phim, nghe nhạc, bạn có thể nghe cách phát âm, ngữ điệu, thậm chí là ngôn ngữ cử chỉ của những người bản xứ và bắt chước lại. Ví dụ, bạn có thể xem chương trình MasterChef để học từ vựng tiếng Anh về gia vị.
Phương pháp học từ vựng đọc to thành tiếng
Cách học từ vựng này tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần đọc to những từ mới bạn cần học, và có thể lặp lại một vài lần để ghi nhớ. Bạn có thể ghi âm lại cách đọc của mình và so sánh với những tài liệu chuẩn để sửa phát âm tiếng Anh. Sau đó, bạn có thể nghe lại bản ghi âm những từ vựng mình đọc lên và cố gắng ghi nhớ chúng. Cách học này có điểm cộng là không cần giấy bút và phát âm từ vựng của bạn sẽ tiến bộ rõ rệt.
Phương pháp học từ vựng dùng giấy nhớ
Đây là một phương pháp học từ vựng tiếng Anh khá “cổ điển”. Mục đích của việc ghi chép các từ vựng ra giấy nhớ và dán chúng ở nơi bạn dễ thấy nhất là để bạn ghi nhớ cách viết và nghĩa của chúng một cách nhanh chóng. Một mẹo khi dùng phương pháp này chính là, hãy dán danh sách từ vựng ở gần nơi bạn dễ gợi nhớ về bộ từ ngữ ấy nhất. Ví dụ, bạn hãy dán giấy nhớ ghi từ vựng tiếng Anh về gia vị ở gần bếp, nơi đặt những lọ gia vị.
Phương pháp học từ vựng với sách Hack Não 1500
Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh với những ưu điểm của các cách học truyền thống và còn hơn thế nữa, bạn có thể thử học với sách Hack Não 1500. Tận dụng sáng tạo phương pháp âm thanh tương tự và chuyện chêm, sách Hack Não 1500 giúp việc ghi nhớ cả nghìn từ vựng tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Bí kíp học nhanh, nhớ lâu nằm trọn trong quyển sách này.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về gia vị và gợi ý các phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất. Step Up chúc bạn tìm được phương pháp học phù hợp và nhanh chóng thành thạo tiếng Anh.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Mùa tựu trường đến cũng là lúc học sinh, sinh viên quay trở lại học tập, nghiên cứu ở dưới những mái trường cùng thầy cô, bè bạn. Có những “người bạn” luôn đồng hành với chúng mình một cách thầm lặng, đó chính là những đồ dùng, dụng cụ học tập chúng mình dùng mỗi ngày. Hôm nay, bạn hãy cùng khám phá tên của những “người bạn” ấy qua bộ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập cùng Step Upnhé.
1. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập
Dụng cụ học tập có rất nhiều loại, với đủ hình thù, màu sắc, và tên gọi của chúng cũng rất thú vị. Mặc dù chỉ là một chủ điểm con của những từ vựng tiếng Anh về trường học, tên các dụng cụ học tập trong tiếng Anh được Step Up tổng hợp lại lên đến hơn 60 từ. Chúng ta hãy điểm qua những từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập phổ biến nhất nhé.
Funnel: Cái phễu (thường dùng trong phòng thí nghiệm)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Bài văn mẫu dùng từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập
Một trong những cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả là học các từ vựng ấy trong văn cảnh cụ thể. Bạn có thể tự thử sức viết một đoạn văn ngắn với các từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập vừa học được, hoặc tham khảo bài viết mẫu dưới đây nhé. Bạn có thể khám phá nhữngtừ vựng tiếng Anh về chủ đề học tậpđể tự sáng tạo bài văn mẫu của riêng mình.
Bài văn mẫu về dụng cụ học tập (stationery)
Books are considered the best friend of any students. In reality, they’re not just helping us as tools, they accompany us just like friends.
Books deliver an unlimited amount of knowledge and experience, bringing us into a world of imagination and stimulate our creativity. Thanks to the information we get from them, we can improve our understanding, widen our vision and look at things in a multidirectional manner so that we become more conscious of problems and better at coping with different situations.
Have you ever considered reading a book when having nobody to talk to and getting bored? Like a best mate, the books have never left us alone. They’re always by our side, no matter where we’re headed, how we feel. An individual who develops the habit of reading books is believed to never feel lonely or bored. It’s like finding out your soulmate.
Books, in my opinion, are the most loyal friends one can have. They help to find our life missions. Books are still with us without having to say anything in return. They entertain us, lead us in the right direction during the hour of need, out of boredom and loneliness. All in all, much like depending on our best friends, we can count on the books all the time.
Từ vựng về đồ dùng học tập
Bản dịch
Sách được coi là người bạn tốt nhất của bất kỳ học sinh nào. Trên thực tế, chúng không chỉ giúp chúng ta như một công cụ, chúng còn đồng hành với chúng ta như những người bạn.
Sách cung cấp một lượng kiến thức và kinh nghiệm không giới hạn, đưa chúng ta vào thế giới của trí tưởng tượng và kích thích khả năng sáng tạo của chúng ta. Nhờ thông tin mà chúng ta có được từ sách, chúng ta có thể nâng cao hiểu biết, mở rộng tầm nhìn và nhìn mọi thứ theo hướng đa chiều để có ý thức hơn về các vấn đề và đối phó tốt hơn với các tình huống khác nhau.
Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc đọc một cuốn sách khi không có ai để nói chuyện và cảm thấy buồn chán? Giống như một người bạn đời tốt nhất, những cuốn sách chưa bao giờ khiến chúng ta cô đơn. Họ luôn ở bên cạnh chúng ta, bất kể chúng ta đang đi đâu, chúng ta cảm thấy thế nào. Một cá nhân phát triển thói quen đọc sách được cho là không bao giờ cảm thấy cô đơn hay buồn chán. Việc này giống như tìm ra tri kỷ của bạn.
Theo tôi, sách là người bạn trung thành nhất. Họ giúp tìm ra sứ mệnh cuộc đời của chúng ta. Sách vẫn ở bên chúng ta mà không cần phải nói lời đáp lại. Chúng giải trí cho chúng ta, dẫn dắt chúng ta đi đúng hướng trong thời điểm cần thiết, thoát khỏi sự buồn chán và cô đơn. Nói chung, giống như trông cậy vào những người bạn thân nhất của chúng ta, chúng ta có thể tin tưởng vào những cuốn sách mọi lúc.
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là tổng hợp 65 từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thông dụng nhất. Việc chăm chỉ học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề sẽ giúp bạn tiến bộ trông thấy trong việc học tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo thêm những bài viết khác và đón đọc những bài viết mới của Step Up để làm giàu vốn từ vựng của mình nhé.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Thời trang là một chủ đề chưa bao giờ hạ nhiệt trong các cuộc hội thoại tiếng Anh. Nếu bạn là một tín đồ thời trang, chắc chắn bạn không thể bỏ qua bộ từ vựng tiếng Anh về quần áo mà Step Up sẽ giới thiệu trong bài viết này.
1. Từ vựng tiếng Anh về quần áo
Thế giới thời trang phong phú bao nhiêu thì những từ vựng chỉ quần áo, phụ kiện cũng đa dạng bấy nhiêu. Việc mua sắm đồ bằng tiếng Anh sẽ dễ dàng hơn nhiều nếu bạn biết tên của những loại quần áo, phụ kiện trong tiếng Anh đấy. Trong tủ đồ của bạn có bao nhiêu món có tên trong danh sách từ vựng tiếng Anh về quần áo dưới đây nhỉ? Hãy cùng khám phá nhé.
Từ vựng tiếng Anh về các loại áo
Bra: áo lót nữ
Overcoat: áo măng tô
Jumper: áo len
T-shirt: áo phông
Sweater: áo len
Blouse: áo sơ mi nữ
Cardigan: áo len cài đằng trước
Bathrobe: áo choàng tắm
Dressing gown: áo choàng tắm
Raincoat: áo mưa
Shirt: áo sơ mi
Anorak: áo khoác có mũ
Hoodie: áo có mũ
Tank top: áo ba lỗ
Jacket: áo khoác ngắn
Pullover: áo len chui đầu
Leather jacket: áo khoác da
Blazer: áo khoác nam dạng vét
Top: áo
Crop top: áo ngắn
Từ vựng tiếng Anh về các loại quần
Dress: váy liền
Underpants: quần lót nam
Trousers (a pair of trousers): quần dài
Thong: quần lót dây
Skirt: chân váy
Panties: quần lót nữ
Jeans: quần bò
Boxer shorts: quần đùi nam
Mini-skirt: váy ngắn
Shorts: quần soóc
Overalls: quần yếm
Pants: quần âu
Từ vựng tiếng Anh về các loại giày
Boots: bốt
Slip on: giày lười thể thao
Sandals: dép xăng-đan
Wellingtons: ủng cao su
Monk: giày quai thầy tu
Wedge boot: giày đế xuồng
Clog: guốc
Loafer: giày lười
Knee high boot: bốt cao gót
Moccasin: giày Mocca
Sneaker: giày thể thao
Stilettos: giày gót nhọn
Dockside: giày lười Dockside
Chunky heel: giày, dép đế thô
Từ vựng tiếng Anh về các loại mũ nón
Helmet: mũ bảo hiểm
Hard hat: mũ bảo hộ
Beret: mũ nồi
Bowler: mũ quả dưa
Baseball cap: mũ lưỡi trai
Mortar board: mũ tốt nghiệp
Hat: mũ
Fedora: mũ phớt mềm
Deerstalker: mũ thợ săn
Baseball cap: nón lưỡi trai
Top hat: mũ chóp cao
Balaclava: mũ len trùm đầu và cổ
Cowboy hat: mũ cao bồi
Bucket hat: mũ tai bèo
Flat cap: mũ lưỡi trai
Snapback: mũ lưỡi trai phẳng
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Ngoài những từ vựng chỉ áo quần, mũ nón, giày dép, hay trang sức trong tiếng Anh còn có những cụm từ vựng về thời trang cực kỳ hay. Những cụm từ vựng tiếng Anh về chủ đề quần áo dưới đây đều được kèm với những ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và dễ nhớ.
Well-dressed: nói về một người ăn mặc gọn gàng, chỉnh chu, phù hợp với môi trường, hoàn cảnh, sự kiện
Ví dụ:
One tip to ace the interview is to dress to impress: employers take a liking to the well-dressed ones.
(Một mẹo để đậu phỏng vấn là ăn mặc để gây ấn tượng: những nhà tuyển dụng thích những người ăn mặc chỉnh chu.)
Keep up with fashion: ăn mặc hợp thời, hợp mốt, bắt xu hướng thời trang tốt
Ví dụ:
I admire Susie, she always keeps up with fashion, and sometimes goes ahead of it!
(Mình ngưỡng mộ Susie, cô ấy luôn bắt kịp xu hướng thời trang, và nhiều khi còn tiên phong trong lĩnh vực này nữa!)
Have a sense of fashion: dùng để chỉ một ai đó có gu thời trang, gu thẩm mỹ
Ví dụ:
My private tailor sure has a sense of fashion. I always get compliments whenever I wear something she made or chose for me.
(Thợ may riêng của tôi quả là có gu thẩm mỹ. Tôi luôn luôn được khen ngợi mỗi khi tôi mặc đồ do cô ấy chọn hoặc làm cho tôi.)
Mix and match: phối đồ, phối quần áo, phối phụ kiện riêng lẻ thành một bộ
Ví dụ:
My sister says that you should mix and match your clothes to look fresh without buying too much new clothes.
(Chị mình bảo bạn nên phối đồ để trông xinh tươi mà không cần phải mua quá nhiều đồ mới.)
Must-have items: chỉ một món đồ, phụ kiện, quần áo, giày dép… mà bạn phải có trong tủ đồ của mình
Ví dụ:
Marshall’s a minimalist. His wardrobe only has must-haveitems.
(Marshall sống tối giản. Tủ đồ của anh ấy toàn đồ mà bạn nhất định phải có thôi.)
Hand-me-downs: quần áo cũ của họ hàng lớn tuổi hơn để lại cho người quen nhỏ tuổi hơn
Ví dụ:
I don’t think buying more clothes for my first born is a waste at all – our second child will have a lot of hand-me-downs.
(Tôi không nghĩ mua thêm nhiều đồ cho con đầu lòng lại lãng phí đâu – con thứ của chúng tôi sẽ có rất nhiều đồ cũ để mặc.)
Fashion icon: một biểu tượng trong ngành/giới thời trang
Ví dụ:
Fashion icons are overrated, everyone should not buy whatever they wear to look “iconic”.
(Những biểu tượng thời trang được đánh giá quá cao, mọi người không nên mua bất cứ thứ gì họ mặc chỉ để trở nên thời thượng.)
Dressed to kill: ăn mặc, ăn vận cực kỳ xinh đẹp, lộng lẫy, ấn tượng
Ví dụ:
She totally deserves her title as a prom queen, look at how she dressed to kill.
(Cô ấy hoàn toàn xứng đáng với danh hiệu nữ hoàng buổi tiệc, nhìn cách cô ấy ăn mặc lộng lẫy chưa kìa.)
Classic style: phong cách giản đơn, không bị lỗi mốt qua thời gian
Ví dụ:
Why don’t you go with a t-shirt and blue jeans? Classic style fits you.
(Tại sao bạn không mặc áo phông và quần bò nhỉ? Bạn hợp phong cách đơn giản lắm.)
A slave to fashion: chỉ một người ám ảnh với việc mua sắm quần áo, một nô lệ của thời trang
Ví dụ:
I think it’s alright to buy clothes you really like, but not to the point you cannot wear all of them and become aslave to fashion.
(Mình nghĩ mua quần áo bạn thực sự thích cũng ổn thôi, nhưng không đến mức bạn không thể mặc hết chúng và thành nô lệ thời trang.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
3. Bài tập từ vựng tiếng Anh về quần áo
Bài tập: Điền các cụm từ vựng tiếng Anh về quần áo vào các câu dưới đây
Mother, aunt Annie just asked if we had any _______ for her new-born baby.
This rainbow jacket is too much, I’m more comfortable with _________.
Can you ask Susie for her opinions on what I should wear? She’s always the one with a _________.
Although I’m not a __________, I do think I spend a little too much on clothes I don’t even wear.
Bob just bought a snapback because it’s trendy, he does everything to _____________.
Đáp án:
hand-me-downs
classic style
sense of fashion
slave to fashion
keep up with fashion
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về quần áo mới và đầy đủ nhất. Step Up mong rằng bạn đã tích lũy thêm nhiều từ vựng sau bài viết này. Bạn hãy đón đọc những bài viết mới về từ vựng theo chủ đề trên Step Up nhé.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Hiện nay, tiếng Anh văn phòng là một yếu tố vô cùng quan trọng, nó như một chiếc chìa khóa giúp bạn thành công trên con đường sự nghiệp. Thế nhưng, vốn tiếng Anh hạn hẹp lại trở thành rào cản khiến bạn khó nắm bắt được cơ hội vàng để làm việc trong môi trường quốc tế năng động. Hiểu được điều này,Step Up xin chia sẻ với các bạn tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh văn phòng giúp bạn tự tin giao tiếp nơi công sở nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh văn phòng
Trong thời kỳ kinh tế mở cửa hội nhập như hiện nay, các công ty đa quốc gia xuất hiện ngày càng nhiều ở Việt Nam, mở ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn. Nếu bạn đang có dự định sẽ ứng tuyển vào những công ty quốc tế thì đừng bỏ lỡ bộ từ vựng tiếng Anh văn phòng ngay dưới đây nhé! Chắc chắn nó sẽ giúp bạn rất nhiều đấy.
Từ vựng văn phòng phẩm – Office Stationery
Đồ dùng văn phòng phẩm là thứ không thể thiếu trong bộ từ vựng tiếng Anh văn phòng. Bạn thấy chúng hàng ngày ở nơi làm việc nhưng đã biết cách gọi tên chúng bằng tiếng Anh chưa? Cùng tìm hiểu ngay dưới đây nhé!
Bạn làm việc tại phòng ban nào trong công ty? Hãy xem trong từ vựng tiếng Anh văn phòng để biết thêm về các phòng ban trong công ty nhé!
Department (viết tắt Dept): phòng, ban, bộ phận
Accounting department: phòng kế toán
Administration department: phòng hành chính
Audit department: phòng Kiểm toán
Customer Service department: phòng Chăm sóc Khách hàng
Financial department: phòng tài chính
Human Resources department: phòng nhân sự
Marketing department: phòng marketing
Operation department: phòng vận hành
Production department: phòng sản xuất
Quality department: phòng quản lý chất lượng
Research & Development department: phòng nghiên cứu và phát triển
Sales department: phòng kinh doanh
Outlet: cửa hàng bán lẻ
Agency:đại lý
Các chức vụ trong văn phòng
Nhắc đến một đơn vị công ty thì không thể thiếu các chức vụ mà bạn cần phải biết để có thể xưng hô cho đúng. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh văn phòng về các chức vụ có trong mỗi công ty:
Chairman: chủ tịch
CEO-Chief Executives Officer: giám đốc điều hành, tổng giám đốc
President: chủ tịch
Vice president: phó chủ tịch
The board of directors: hội đồng quản trị
Founder: người sáng lập
Director: giám đốc
Senior managing director: giám đốc điều hành cấp cao
Deputy/vice director: phó giám đốc
Assistant manager: trợ lý giám đốc
Executive: quản lý điều hành
Head of department: trưởng phòng
Manager: quản lý
Supervisor: người giám sát
Representative: người đại diện
Team leader: trưởng nhóm
Employer: chủ
Employee: nhân viên
Colleague/ Co-worker: đồng nghiệp
Trainee: nhân viên tập sự
Worker: công nhân
Labor union: công đoàn
Từ vựng chế độ, phúc lợi người lao động
Khi học chủ đề từ vựng tiếng Anh văn phòng bạn cần cần lưu tâm đến một số từ vựng về chế độ, phúc lợi người lao động. Điều này giúp đảm bảo quyền lợi cho chính bản thân bạn.
Agreement: hợp đồng
Health insurance: bảo hiểm y tế
Holiday entitlement: chế độ ngày nghỉ được hưởng
Holiday pay: tiền lương ngày nghỉ được hưởng
Leaving date: ngày nghỉ việc
Maternity leave: nghỉ thai sản
Pension scheme: chế độ lương hưu, trợ cấp
Promotion: thăng chức
Resign: từ chức
Salary increase: tăng lương
Salary: lương
Sick leave: nghỉ ốm
Training scheme: chế độ tập huấn
Travel expenses: chi phí đi lại
Working hours: giờ làm việc
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
2. Các mẫu câu sử dụng trong tiếng Anh văn phòng cho người đi làm
Để trở thành một nhân vên xuất sắc và có nhiều cơ hội thăng tiến thì đòi hỏi bạn phải nâng cao trình độ tiếng Anh. Vì vậy, bạn phải thực sự chú tâm, không ngừng bổ sung thêm vốn từ vựng tiếng Anh văn phòng cho mình. Đồng thời hãy áp dụng chúng trong thực tế giao tiếp tại văn phòng thường xuyên nhé!
Let’s get down to the business, shall we?
(Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc bây giờ được chứ?)
I’m here to talk about …
(Tôi ở đây để nói về việc …)
I want as many ideas as possible to …
(Tôi muốn càng nhiều ý tưởng càng tốt để …)
Please finish this assignment by + time
(Vui lòng hoàn thành công việc này trước …)
I think we need to buy a new + văn phòng phẩm
(Tôi nghĩ chúng ta cần mua … mới)
Be careful and don’t make the same kinds of mistake again
(Hãy cẩn thận, đừng để mắc lỗi tương tự nữa.)
This invoice is overdue
(Hóa đơn này đã hết hạn thanh toán.)
She’s having a leaving-do + time
(Cô ấy sẽ tổ chức tiệc chia tay vào…)
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất. Ngoài ra các bạn cũng có thể tìm hiểu thêm các chủ đề từ vựng khác qua cuốnsách Hack Não 1500. Đây là cuốn sách thích hợp rất nhiều phương pháp học từ vựng hiệu quả với hình ảnh, audio sinh động, tạo cảm hứng cho người học.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho các bạn những kiến thức bổ ích, thiết thực trong công việc. Step Up chúc các bạn thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI