Trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh và cách dùng chi tiết

Trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh và cách dùng chi tiết

Trạng từ là loại từ phổ biến trong tiếng Anh với vai trò bổ nghĩa cho tính từ, động từ hay cả câu. Với sự hỗ trợ của trạng từ thì câu trở nên rõ nghĩa hơn. Trạng từ trong tiếng Anh có nhiều loại cùng cách sử dụng khác nhau. Trong bài viết dưới đây, Step Up sẽ giới thiệu tới các bạn trạng từ chỉ cách thức cũng như cách dùng cụ thể của loại trạng từ này nhé.

1. Định nghĩa trạng từ chỉ cách thức

Trạng từ chỉ cách thức (tiếng Anh: Adverbs of Manner) là những từ được sử dụng để diễn tả cách thức một hành động diễn ra hay được thực hiện như thế nào.

Trạng từ chỉ cách thức thường bổ nghĩa cho động từ và có thể dùng để trả lời cho câu hỏi “How”.

Trạng từ chỉ cách thức

Ví dụ:

  • I study hard to prepare for the upcoming exam.

(Tôi học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.)

  • The work is successfully completed.

(Công việc hoàn thành xuất sắc.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Tìm hiểu thêm: Bổ ngữ trong tiếng Anh

2. Vị trí của trạng từ chỉ cách thức trong câu

Tương tự như các loại trạng từ khác, trạng từ chỉ cách thức cũng xuất hiện ở nhiều vị trí khác trong câu. Cùng tìm hiểu xem vị trí của chúng là ở đâu nhé!

Đứng sau động từ chính và tân ngữ trực tiếp (nếu có)

Ví dụ:

  • My mother always drives very carelessly.

(Mẹ tôi luôn lái xe rất cẩu thả.)

  • John does his homework very well.

(John làm bài tập về nhà rất tốt.)

Tìm hiểu thêm: Tân ngữ trong tiếng Anh có ví dụ đầy đủ

Đứng trước động từ chính

Trạng từ chỉ cách thức đứng sau động từ chính dùng để nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động.

Ví dụ:

  • She slowly plugged colorful flowers into the vase.

(Cô từ từ cắm những bông hoa nhiều màu sắc vào bình.)

  • She quickly finished the cake.

(Cô nhanh chóng hoàn thành chiếc bánh.)

Trạng từ chỉ cách thức

Đứng trước chủ ngữ

Ví dụ:

  • Quickly things happen.

(Mọi thứ nhanh chóng xảy ra.)

  • Slowly he deals with one by one.

(Từ từ anh ấy giải quyết từng việc một.)

Lưu ý: Một số trạng từ luôn nằm phía sau chủ ngữ như: well, hard, badly, fast luôn

3. Cách thành lập trạng từ chỉ cách thức

Dưới đây là 3 cách thành lập trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh từ tính từ:

Cách 1: Giữ nguyên tính từ và thêm đuôi -ly

Ví dụ:

  • Strict – strictly
  • Beautiful – beautifully
  • Careless – carelessly
  • Careful – carefully
  • Quick – quickly

Trạng từ chỉ cách thức

Cách 2: Biến đổi tính từ trước khi thêm đuôi –ly

Với tính từ kết thúc bằng –y, ta chuyển -y thành -i và thêm đuôi -ly.

Ví dụ: 

  • Easy – easily
  • Heavy -heavily

Với tính từ kết thúc bằng –le, ta bỏ –e và thêm –y.

Ví dụ: 

  • Simple – simply
  • Gentle – gently

Với tính từ kết thúc bằng –ic, ta thêm đuôi –al và -ly .

Ví dụ: 

  • Specific – specifically
  • Fantastic – fantastically

Với tính từ kết thúc bằng –ll, ta thêm –y.

Ví dụ: 

  • True – truly
  • Full -full
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Các trường hợp ngoại lệ

Khi thành lập trạng từ chỉ cách thức, bạn hãy chú ý một số trường hợp đặc biệt sau:

Những tính từ và trạng từ có cách viết giống nhau

  • Fast – fast
  • Hard- hard
  • Late – late
  • Early – early 
  • Near – near

Những tính từ và trạng từ có cách viết khác nhau hoàn toàn: 

  • Good – well

4. Bài tập trạng từ chỉ cách thức

Dưới đây là một số bài tập về trạng từ chỉ cách thức:

Bài tập: Chuyển tính những từ sau sang trạng từ chỉ cách thức:

  1. Attractive =>……………….
  2. Difficult =>……………….
  3. Slow =>……………….
  4. Lazy =>……………….
  5. Quiet =>……………….
  6. Far =>……………….
  7. Sudden =>……………….
  8. Crazy =>……………….
  9. Frequent =>……………….
  10. light =>……………….

Đáp án:

  1. Attractively
  2. Difficulty
  3. Slowly
  4. Lazily
  5. Quietly
  6. Far
  7. Suddenly
  8. Crazily
  9. Frequently
  10. Light

Trạng từ chỉ cách thức

Bài 2: Chọn đáp án đúng:

1. I didn’t do the test ………… yesterday.

A. good

B. well

C .goodly

2. She can run very …………

A. in a fast way

B. fastly

C. fast

3. My friend lives …………. the station.

A. nearly

B. near

C. in a near way

4. She is lying ………… on the grass.

A. comfortablely

B. comfortably

C. in a comfortable way

5. The cost of goods is increasing ………….

A. dramatically

B. dramatic

C. dramaticly

Đáp án:

  1. B. well
  2. C. fast
  3. B. near
  4. B. comfortably
  5. A. dramatically
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là toàn bộ kiến thức về định  nghĩa, vị trí cũng như cách thành lập trạng từ chỉ cách thức trong tiếng tiếng Anh. Đừng quên ôn luyện và làm bài tập thường xuyên để không để quên kiến thức nhé. Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Động từ phức trong tiếng Anh và các cấu trúc thường gặp

Động từ phức trong tiếng Anh và các cấu trúc thường gặp

Trong tiếng Anh, những khái niệm như từ phức, câu phức… có lẽ đã quá quen thuộc. Nhưng bạn đã từng hay bắt gặp động từ phức hay chưa? Cái tên này nghe khá xa lạ phải không nhỉ? Vậy động từ phức là gì? Chức năng của chúng là gì trong câu? Cùng Step Up giải đáp tất cả thắc mắc trên qua bài viết dưới đây nhé!

1. Động từ phức trong tiếng Anh

Động từ phức (tiếng Anh: Complex Verbs) là những động từ diễn tả hành động của chủ ngữ “gán” cho tân ngữ một tính chất hoặc một danh tính nào đó.

Động từ phức

Phân tích ví dụ sau để hiểu rõ định nghĩa về động từ ghép nhé:

Ví dụ:

  • I find this song really bad. (Tôi thấy bài hát này rất tệ)

=>  Động từ “find” đã gán cho tân ngữ “this song” một tính chất “bad” (this song = bad)

  • I named the dog Meow. (Tôi đặt tên con chó là Meow.)

=> Động từ “named” đã gán cho tân ngữ “the dog” một tính chất “Meow” (the dog = meow)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Cấu trúc thường gặp của động từ phức

Trước tiên, chúng ta hãy tìm hiểu cấu trúc thường gặp của động từ phức trước nhé.

Cấu trúc 1: Động Từ Phức + Tân Ngữ  + Tính Từ

Trong cấu trúc này, động từ phức gán cho tân ngữ một tính chất.

Ví dụ:

  • He makes me sad. 

(Anh ấy làm tôi buồn.)

  • I feel this story is really emotional

(Tôi cảm thấy câu chuyện này thực sự xúc động.)

Cấu trúc 2: Động Từ Phức + Tân Ngữ + (as) + Cụm Danh Từ 

Cấu trúc động từ phức hán cho tân ngữ một danh tính.

Ví dụ:

  • Shareholders decided to elect Mr. Santa as chairman of the board of directors.

(Cổ đông quyết định bầu ông Santa làm chủ tịch hội đồng quản trị.)

  • Subeo is my best friend. I consider him as a member of my family.

(Subeo là bạn thân nhất của tôi. Tôi coi anh ấy như một thành viên trong gia đình mình.)

Lưu ý: Tùy vào nghĩa của câu mà động từ phức được sử dụng theo cấu trúc 1 hoặc 2.

Động từ phức

3. Những động từ phức thường gặp

Dưới đây là những động từ phức thường gặp trong tiếng Anh được xếp nhóm theo ý nghĩa:

STT

Ý nghĩa

Động từ phức

1

Ý kiến, cảm nhận

  • Believe = tin là
  • Consider = xem như
  • Think of = xem như
  • Find = nhận thấy

2

Phát biểu

  • Declare = tuyên bố
  • Label = gán cho, liệt vào
  • Name = đặt tên
  • Pronounce = tuyên bố, công bố

3

Làm cho, khiến cho




  • Drive = làm cho, khiến cho
  • Make = làm cho, khiến cho
  • Render = làm cho, khiến cho
  • Send = làm cho, khiến cho
  • Hold = giữ cho
  • Keep = giữ cho

4

Để cho

  • Let = để cho
  • Leave = để cho
  • Set = để cho
  • Turn = để cho

5

Lựa chọn

  • Appoint = bổ nhiệm
  • Choose = lựa chọn
  • Elect = bầu chọn


Ví dụ cụ thể với mỗi loại động từ phức:

  • I believe Michael is a good man.

(Tôi tin rằng Michael là một người đàn ông tốt.)

  • The court declared Jack sentenced to 2 years in prison.

(Tòa tuyên Jack 2 năm tù.)

  • The children make me angry.

(Những đứa trẻ làm tôi tức giận.)

  • The teacher let us do our homework.

(Giáo viên để cho chúng tôi làm bài tập.)

  • I chose Mike as the class leader.

(I chose Mike as the class leader.)

4. Một số lưu ý khi sử dụng động từ phức

Trong tiếng Anh, có nhiều từ vừa đóng vai trò là một động từ phức, vừa là động từ thường. Tùy theo cấu trúc ngữ khác nhau mà chúng ở vai trò khác nhau.

Động từ phức

Với động từ “drive”

  • He drives me really crazy. (Anh ấy khiến tôi thực sự phát điên.) 

=> “Drive” ở đây là động từ phức.

  • He drives very fast. (Anh ấy lái xe rất nhanh.)

 => “Drive” ở đây là nội động từ.

Với động từ “ find”

  • He finds the book is really interesting. (Anh ấy thấy cuốn sách thực sự thú vị.) 

=> “Find” ở đây là động từ phức.

  • He finds the book. (Anh ta tìm thấy cuốn sách.)

 => “Find” ở đây là ngoại động từ.

Với động từ “ Make”

  • He makes me happy. (Anh ấy làm tôi hạnh phúc.) 

=> “Make” ở đây là động từ phức.

  • He makes me clean the office (Anh ta tìm thấy cuốn sách.)

 => “Make” ở đây là động từ khởi phát.

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là những tổng hợp của Step Up về động từ phức trong tiếng Anh. Đừng quên học tập bổ sung ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày để nhanh chóng chinh phục được Anh ngữ. Chúc các bạn học tập tốt.

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Liên từ kết hợp trong tiếng Anh và cách dùng chi tiết nhất

Liên từ kết hợp trong tiếng Anh và cách dùng chi tiết nhất

Trong cả văn nói lẫn văn viết, để khiến các câu, các đoạn liên kết với nhau hơn về mặt ý nghĩa, người ta thường sử dụng các liên từ kết hợp. Vậy liên từ kết hợp là gì? Có bao nhiêu loại liên từ kết hợp trong tiếng Anh? Cùng Step Up tìm hiểu tất tần tật về liên từ kết hợp ngay trong bài viết dưới đây nhé!

1. Liên từ kết hợp là gì?

Liên từ kết hợp (Tiếng Anh: Coordinating Conjunctions), là những từ được dùng để kết nối hai (hoặc nhiều hơn) đơn vị từ tương đương nhau là 2 từ trong câu, 2 cụm từ hay 2 mệnh đề.

Ví dụ:

  • She is good at singing and dancing.

(Cô ấy hát và nhảy giỏi.)

  • He loves his family but is paternalistic.

(Anh ấy yêu gia đình của mình nhưng có tính gia trưởng.)

Liên từ kết hợp phải nằm giữa hai sự vật/sự việc mà nó kết nối với nhau.

Ví dụ:

  • I couldn’t believe him, for he cheated on me. => Câu đúng
  • For he cheated on me, I couldn’t believe him. => Câu sai
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Các liên từ kết hợp trong tiếng Anh

Có tất cả 7 liên từ kết hợp trong tiếng Anh.

Mẹo nhỏ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ đó là 7 từ này viết tắt thành chữ FANBOYS

F

A

N

B

O

Y

S

For

And

Nor

But

Or

Yet

So

Liên từ kết hợp

Cùng tìm hiểu chi tiết hơn về ý nghĩa của các liên từ kết hợp này nhé:

Liên từ kết hợp For

Người ta sử dụng liên từ kết hợp “for” để giải thích một lý do hay mục đích nào đó.

Lưu ý: Khi sử dụng for như một liên từ thì the sau phải là một mệnh đề hoặc trước đó phải có dấu phẩy.

Ví dụ:

  • I have a stomach ache, for yesterday I ate too much.

(Tôi bị đau bụng, vì hôm qua tôi đã ăn quá nhiều.)

  • I hate him, for he is a cunning man.

(Tôi ghét anh ta, vì anh ta là một kẻ gian xảo.)

Liên từ kết hợp And

Dùng với nghĩa là thêm hay bổ sung thêm một thứ vào vào thứ khác.

Ví dụ:

  • Mike can play volleyball and basketball.

(Mike có thể chơi bóng chuyền và bóng rổ.)

  • I love listening to music and relaxing.

(Tôi thích nghe nhạc và thư giãn.)

Liên từ kết hợp Nor

Nor sử dụng để bổ sung một ý phủ định cho ý phủ định đã được nêu trước đó.

Ví dụ:

  • I will not eat rice nor fast food.

(Tôi sẽ không ăn cơm và thức ăn nhanh nữa.)

  • My mom said that she won’t go dancing nor playing mahjong anymore.

(Mẹ tôi nói rằng bà ấy sẽ không đi khiêu vũ và chơi mạt chược nữa.)

Liên từ kết hợp

Liên từ kết hợp But

Liên từ kết hợp “but” dùng để diễn tả sự đối lập, trái nghĩa.

Ví dụ:

  • Anna has been studying very hard but she still failed her exams.

(Anna đã học tập rất chăm chỉ nhưng cô ấy vẫn thi trượt.)

  • John helped me fix my computer, but he didn’t tell me.

(John đã giúp tôi sửa máy tính, nhưng anh ấy không nói với tôi.)

Liên từ kết hợp Or

Khi muốn trình bày thêm một lựa chọn khác, hãy sử dụng “or”.

Ví dụ:

  • Would you like tea or coffee?.

(Bạn muốn dùng trà hay cà phê?.)

  • This afternoon we study math or literature?

(Chiều nay chúng ta học toán hay văn?)

Liên từ kết hợp Yet

Diễn tả ý trái ngược với mệnh đề trước đó. Liên từ kết shop “yet” tương tự như “but”.

Ví dụ:

  • Tony is giddy yet he studies very well.

(Tony thì ham chơi nhưng học rất giỏi.)

  • Mike is thin yet he is very strong.

(Mike gầy nhưng anh ấy rất khỏe.)

Liên từ kết hợp So

“So” dùng để nói về kết quả hay sự ảnh hưởng của sự việc hoặc hành động trước đó.

Ví dụ:

  • He works hard, so he gets complimented by his boss.

(Tony thì ham chơi nhưng học rất giỏi.)

  • It’s raining so we don’t go out.

(Trời mưa nên chúng tôi không đi chơi..)

3. Bài tập về liên từ kết hợp

Dưới đây là bài tập về liên từ kết hợp có đáp án:

Liên từ kết hợp

Bài tập: Chọn đáp án đúng:

1. Deserts are very dry and harsh, ________ many plants grow in there.

A. For

B. So

C. Yet

2. Mike might go to the museum ________ he might stay home.

A. But

B. So

Nor

3. Pat looked at the antique rocker, ________ she couldn’t afford to buy it.

A. And

B. But

C. Or

4. Henry jogs every day, _______ he wants to stay in shape.

A. But

B. Yet

C For

5. The man is a contractor, _______ he is good at the construction business.

A. So

B. And

C. But

6. His shoes are worn, _______ he has no socks.

A. For

B. So

C. Or

7. Jenny went to school, _______ she didn’t punch in.

A. Or

B. But

C. So

8. Annette couldn’t go, ________ she was tired.

A. Nor

B. Yet

C. For

9. My brother is in the play, _______ I want to attend the first performance.

A. Or

B. So

C. For

10. My friend and I went out to dinner, ________ we both ordered steak.

A. And

B. Or

C. Yet

Đáp án:

  1. C
  2. A
  3. B
  4. C
  5. A
  6. A
  7. B
  8. C
  9. B
  10. A
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tất tần tật về liên từ kết hợp trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết giúp các bạn hiểu rõ hơn về loại liên từ này. Bạn cũng có thể tham khảo thêm nhiều chủ điểm ngữ pháp khác tại Hack Não Ngữ Pháp – cuốn sách tổng ngữ pháp cơ bản dành cho người bắt đầu học tiếng Anh.

Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Tất tần tật về cấu trúc Otherwise trong tiếng Anh

Tất tần tật về cấu trúc Otherwise trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp hay giao tiếp tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp từ “Otherwise”. Tuy nhiên không phải ai cũng hiểu Otherwise là gì và cách dùng của nó ra sao trong tiếng Anh. Trong bài viết hôm nay, Step Up chia sẻ với bạn tất tần tật về cấu trúc Otherwise và bài tập có đáp án giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi gặp phải.

1. Định nghĩa Otherwise trong tiếng Anh?

Otherwise trong tiếng Anh mang nghĩa là “nếu không thì” thường dùng để diễn tả hai mệnh đề hoặc hai ý trái ngược nhau trong câu.

Ví dụ:

  • You should go home quickly, otherwise it will rain.

(Bạn nên về nhà nhanh chóng nếu không trời sẽ mưa.)

  • We have to go to work before 8:00 am, otherwise we will be punished.

(Chúng tôi phải đi làm trước 8 giờ sáng nếu không sẽ bị phạt.)

Cấu trúc otherwise

2. Cấu trúc otherwise và cách sử dụng

Dưới đây là cấu trúc chung và cách sử dụng cụ thể của cấu trúc otherwise trong tiếng Anh: 

Cấu trúc otherwise

Cấu trúc otherwise mang nghĩa là kẻo, nếu không thì.

Otherwise + Mệnh đề

Ví dụ:

  • The kids have to get up before 7 a.m, otherwise they’ll be late for school.

(Lũ trẻ phải dậy trước 7 giờ sáng nếu không chúng sẽ bị trễ học.)

  • I have to cook dinner, otherwise the family will go hungry.

(Tôi phải nấu bữa tối nếu không cả nhà sẽ đói.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

Cách sử dụng cấu trúc Otherwise

Otherwise được sử như một liên từ với nghĩa là “nếu không thì, ngoài ra thì,  dẫu sao thì”. Khi sử dụng otherwise, hai mệnh đề phải được ngăn cách bởi dấu phẩy.

Ví dụ:

  • Be quiet, otherwise you will be punished.

(Hãy im lặng, nếu không bạn sẽ bị phạt.)

  • Hurry up, otherwise you’ll be late for class.

(Nhanh lên, nếu không bạn sẽ bị trễ giờ học.)

Cấu trúc otherwise

Cách dùng Otherwise trong câu điều kiện (đây là một dạng biến thể của câu điều kiện). Nếu sử dụng otherwise trong câu điều kiện, mệnh đề theo  sau otherwise sẽ là điều kiện không có thực và được lùi một thì.

Ví dụ:

  • I have been using your computer, otherwise I wouldn’t have been able to complete the report.

(Tôi đã sử dụng máy tính của bạn, nếu không tôi sẽ không thể hoàn thành báo cáo.)

  • I studied hard otherwise I would have failed my exam.

(Tôi đã học chăm chỉ nếu không tôi đã trượt kỳ thi của mình.)

3. Phân biệt cấu trúc otherwise và however

However trong tiếng Anh có nghĩa là “tuy nhiên”. Từ này rất dễ bị nhầm lẫn với otherwise. Cùng phân biệt cấu trúc otherwise và however trong một số trường hợp dưới đây:

Phân biệt cấu trúc Otherwise và However khi đóng vai trò là trạng từ

Khi However  là một trạng từ, thì được dùng để chỉ mức độ. Liền trước However là một tính từ hoặc trạng từ của nó.

Otherwise khi là trạng từ thường đi sau động từ.

Ví dụ:

  • She is unable to get good grades, however she received praise from her teacher.

(Cô ấy không thể đạt điểm cao, tuy nhiên cô ấy đã nhận được lời khen ngợi từ giáo viên của mình.)

  • I studied hard otherwise I would have failed my exam.

(Tôi đã học chăm chỉ nếu không tôi đã trượt kỳ thi của mình.)

Cấu trúc otherwise

Phân biệt cấu trúc otherwise và however khi đóng vai trò là một liên từ

However khi là một liên từ thì trước hoặc sau nó là một một mệnh đề, hay có thể đi liền sau một từ hoặc cụm từ đầu tiên của mệnh đề.

Otherwise khi ở vai trò là một liên từ mang nghĩa là “nếu không/kẻo”.

Lưu ý: Trong trường hợp hai mệnh đề ý nghĩa trái ngược nhau, however thường có nghĩa là “tuy nhiên/nhưng/dù sao”.

Ví dụ:

  • She didn’t study hard, however she still got good grades.

(Cô ấy không học chăm chỉ, nhưng cô ấy vẫn đạt điểm cao.)

  • Come back early, otherwise it gets dark.

(Về sớm đi kẻo trời tối.)

4. Bài tập cấu trúc otherwise

Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc otherwise:

Cấu trúc otherwise

Bài tập: Chọn đáp án đúng:

1. ………………………………….. I hurry up, I will miss the bus.

A. If                              B. Unless                           C. Otherwise

2. ………………………………… we do not hurry up, we will miss the train.

A. If                              B. Unless                           C. Otherwise

3. You must work hard; ………………………………., you will fail the exam.

A. Unless                              B. If                          C. Otherwise

4. ……………………………………. I do not work hard, I will fail the Exam.

A. Unless                              B. Otherwise                      C. If

5. You are in love with him. Why do you want to pretend …………………………………?

A. Unless                                                                      B. Otherwise

6. We must hurry up; ……………………………. we will miss the train.

A. Otherwise                B. If                     C. unless

7. The vaccine has saved tens of thousands of children who would …………………………….. have died.

A. If                               B.Unless                                 C.Otherwise

8. Of course she is interested in him. ………………………………………, she wouldn’t be asking about his whereabouts.

A. If                               B.Unless                                 C.Otherwise

9. ……………………………….. you work hard, you will fail the test.

A. Unless                              B. If                                 C.Otherwise

10. I hope she mends her ways. ………………………………….., she will be sacked.

A. If                               B.Unless                                 C.Otherwise

Đáp án:

  1. Unless
  2. If 
  3. Otherwise
  4. Unless
  5. Otherwise
  6. Otherwise
  7. Otherwise
  8. Otherwise
  9. If
  10. Otherwise
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Hy vọng bài viết giúp các bạn nắm rõ hơn về cấu trúc Otherwise trong tiếng Anh là gì cũng như cách dùng trong các trường hợp khác nhau. Step Up chúc các bạn chinh phục được Anh ngữ sớm nhất!

 

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Liên từ tương quan (Correlative conjunction): Định nghĩa, cấu trúc

Liên từ tương quan (Correlative conjunction): Định nghĩa, cấu trúc

Trong tiếng Anh, người ta sử dụng liên từ tương quan theo từng cặp để kết nối các sự vật với nhau. Vậy liên từ tương quan là gì? Có bao nhiêu cặp liên từ tương quan trong tiếng Anh? Học ngay bài viết về trọn bộ kiến thức liên từ tương quan ngay dưới đây của Step Up để giải đáp những thắc mắc này nhé!

1. Định nghĩa Liên từ tương quan 

Liên từ tương quan ( tiếng Anh: Correlative conjunction) là những cặp từ nối có chức năng dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề. 

Cặp liên từ tương quan luôn luôn phải đi với nhaukhông thể tách rời được.

Liên từ tương quan

Ví dụ:

  • He is both intelligent and hardworking.

(Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.)

  • No sooner did the kids finish their homework, than they went to play soccer.

(Ngay sau khi làm hoàn thành bài tập về nhà thì bọn trẻ đi chơi bóng đá.)

[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

2. Các liên từ tương quan trong tiếng Anh

Có 8 cặp liên từ tương quan thường dùng trong tiếng Anh, đó là:

  • Either… or…
  • Neither… nor…
  • Both… and…
  • Not only… but also…
  • Would rather… than…
  • No sooner… than…
  • Whether… or…
  • Hardly… when…

Cùng Step Up tìm hiểu chi tiết ý nghĩa cũng như cách dùng các cặp liên từ tương quan này nhé!

Either… or… (hoặc… hoặc…)

Ví dụ:

  • We will either go on a picnic or go to the movie.

(Chúng tôi sẽ đi dã ngoại hoặc đi xem phim.)

  • I can either eat sandwiches or hamburgers.

(Tôi có thể ăn sandwich hoặc hamburger.)

Neither… nor… (không… cũng không…)

Ví dụ:

  • I don’t neither eat mixed noodles nor eat steak

(Tôi không ăn mì trộn cũng không ăn bít tết)

  • I neither sleep nor do anything.

(Tôi không ngủ cũng không làm bất cứ điều gì)

Liên từ tương quan

Both… and… (vừa… vừa..)

Ví dụ:

  • She is both beautiful and brilliant.

(Cô ấy vừa xinh đẹp vừa tài giỏi.)

  • I both like math and like literature.

(Tôi vừa thích toán vừa thích văn học.)

Not only… but also… (Không những… mà còn…)

Ví dụ:

  • Mike is not only poor at studying but also lazy to learn.

(Cô ấy vừa xinh đẹp vừa tài giỏi.)

  • My mother not only cooks well but is also skillful.

(Mẹ tôi không chỉ nấu ăn ngon mà còn rất khéo léo.)

Would rather… than… (Thà… còn hơn…)

Ví dụ:

  • I would rather go to bed than go out to play in the rain.

(Tôi thà đi ngủ còn hơn đi chơi dưới mưa.)

  • He would rather buy a pair of shoes than go to a restaurant.

(Anh ấy thà mua một đôi giày còn hơn đi ăn nhà hàng.)

No sooner … than … (Ngay khi … thì …)

Ví dụ:

  • No sooner his divorce than he had a new wife.

(Ngay sau khi ly hôn thì anh ta đã có vợ mới.)

  • No sooner I knew the test scores than I showed off to my dad.

(Ngay sau khi tôi biết điểm thi thì tôi đã khoe bố.)

Whether… or… (Liệu… hay…)

Ví dụ:

  • Whether she is going to study abroad or study domestically

(Liệu rằng cô ấy sẽ đi du học hay học trong nước?)

  • Whether he has changed or remains the same.

(Liệu rằng anh ta có thay đổi hay vẫn như trước kia?)

Hardly … when … (Khó lòng … khi …)

Ví dụ:

  • She cans hardly walk when she had the accident

(Cô ấy khó lòng đi lại được khi vừa gặp tai nạn.)

  • I can hardly forgive him when lying to me.

(Tôi khó có thể tha thứ cho anh ấy khi nói dối tôi)

3. Bài tập về liên từ tương quan

Để củng cố kiến thức về liên từ tương quan vừa học, các bạn hãy làm bài tập dưới đây:

Liên từ tương quan

Bài tập: Chọn đáp án đúng:

1. She is neither polite _______ funny.

A. or

B. nor

C. not

D. yet

2. Has she made a decision about _______ to go on the picnic _______ not?

A. If/ then

B. Either/ or

C. Whether/ or

D. What with/ and

3. _______ that is the case, _______ I’m not surprised about what’s happening.

A. If/ then

B. Scarcely/ when

C. Whether/ or

4. _______ had I put my rain pond away, _______ it started raining.

A. No sooner/ than

B. If/ then

C. What with/ and

D. Neither/ nor

5. _________husband ____________ wife loved going to the cinema

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D.whether/ or

6. This salad is _______ delicious _______ healthy.

A. Whether/ or

B. Both/ and

C. Scarcely/ when

D. Rather/ than

7. What is her name? It’s _____________ Ann _______ Annalisa.

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D. whether/ or

8. Andrew wasn’t sure __________ to go on holiday ____________ stay at home

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D. whether/ or

9. I’m vegan, I eat ___________ dairy __________ eggs

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D. whether/ or

10. It snowed ___________ in L.A, ____________ in neighboring cities

A. both/ and

B. either/ or

C. neither/ nor

D. not only/ but also

Đáp án:

1b

3c

2a

4a

6a

5b

7b

9d

8c

10d

Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO

Trên đây là tất tần tật kiến thức về liên từ tương quan trong tiếng Anh. Loại liên từ này được áp dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng. Vì vậy bạn hãy cố gắng sử dụng thật nhiều trong thực tế để có thể nói tiếng Anh “xịn” hơn cũng như ghi nhớ lâu hơn. Step Up chúc bạn sớm thành công!

 

 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI

Hiểu ngay cấu trúc Avoid và cách dùng – Phân biệt với Prevent

Hiểu ngay cấu trúc Avoid và cách dùng – Phân biệt với Prevent

Nếu bạn đang phân vân cấu trúc Avoid đi với V-ing hay To V thì bài viết sau đây của Step Up sẽ giải quyết câu hỏi đó chỉ trong vòng một nốt nhạc! Ngoài ra, để hiểu sâu hơn nữa về cấu trúc Avoid, cách dùng cấu trúc Avoid cũng như phân biệt cấu trúc này với cấu trúc Prevent thì hãy ngồi xuống và đọc đến cuối nhé! 

1. Cấu trúc Avoid và cách dùng

Avoid là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa “tránh, né” một điều gì đó mà bạn không muốn làm, hoặc không tốt cho bản thân. 

Hãy nhớ rằng Avoid đi với Danh từ, Đại từ hoặc Danh động từ (động từ dạng V-ing), KHÔNG đi với to V. 

cau truc avoid

Cấu trúc Avoid

Avoid + Noun/ Pronoun/ V-ing

Tránh khỏi điều gì

Ví dụ: 

  • People still avoid crowded places due to the Covid 19.

Mọi người vẫn tránh những nơi đông người bởi vì Covid 19. 

  •  John is avoiding me. I don’t know what happened. 

John đang tránh mặt tôi. Tôi không biết điều gì đã xảy ra. 

  • My mom often avoids going to the supermarket on Sunday.

Mẹ tôi thường tránh đi tới siêu thị vào ngày Chủ Nhật. 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Cách dùng cấu trúc Avoid

Với nghĩa chung như đã đề cập ở trên thì không có quá nhiều sự khác biệt giữa hai cách dùng chính của Avoid đâu. Tuy nhiên bạn có thể đọc để hiểu sâu hơn về cấu trung Avoid nhé. 

Nghĩa 1: Tránh xa, né tránh cái gì hoặc người nào đó

Ví dụ:

  • John doesn’t like kids, He always avoids going to the entertainment park.

John không thích trẻ con. Anh ấy luôn tránh đi tới các công viên giải trí. 

  • Do you think Sarah is avoiding me? 

Bạn có nghĩ Sarah đang tránh mặt tôi không? 

  • Manager needs to avoid being too friendly with employees.

Quản lý cần tránh việc quá thân thiện với nhân viên. 

Nghĩa 2: Khi cố ngăn một điều xấu xảy ra

Ví dụ:

  • To avoid car accidents, we should not drive too fast.

Để tránh tai nạn ô tô, chúng ta không nên lái xe quá nhanh. 

  • Understanding different viewpoints is a good start toward avoiding conflict.

Hiểu được những quan điểm khác nhau sẽ là khởi đầu tốt để tránh mâu thuẫn. 

  • I told John to leave the bar early to avoid fighting with some guys.

Tôi bảo John rời khỏi quán bar sớm để tránh đánh nhau với một số chàng trai. 

Xem thêm: Cấu trúc Deny – Phân biệt Deny và Refuse

2. Phân biệt cấu trúc Avoid và cấu trúc Prevent

Các bạn đã từng sử dụng cấu trúc Prevent trong tiếng Anh chưa? Cấu trúc này cũng mang nghĩa “không làm một điều gì đó” và thường bị lẫn với cấu trúc Avoid. Nhưng đừng lo vì sau bài viết này bạn sẽ không bị nhầm nữa đâu. 

Xem ví dụ sau:

  • My mother tries to avoid going out during rush hour.

Mẹ tôi cố tránh ra ngoài vài giờ cao điểm. 

  • My mother tries to prevent me from going out during rush hour. 

Mẹ tôi cố ngăn tôi ra ngoài vào giờ cao điểm. 

cau truc avoid

Về mặt nghĩa

Có thể thấy, hai động từ trên khác nghĩa nhau:

to avoid = tránh (to stay away)

to prevent = ngăn cản điều gì/ ngăn cản ai làm gì (to stop from doing)

Về cấu trúc

Về cấu trúc Avoid và cấu trúc Prevent cũng có điểm khác biệt:

Avoid + something 

Prevent + someone + FROM something (cần có FROM)

hoặc Prevent something

Ví dụ về cấu trúc Prevent:

  • The fog prevented us from driving home. 

Lớp sương mù ngăn chúng tôi lái xe về nhà. 

  • The police prevented us from parking our car here.

Người cảnh sát ngăn cản chúng tôi đỗ xe ở đây.

  • I have a lot of homework, which PREVENTED him FROM having any free time. 

Tôi có rất nhiều bài tập về nhà, điều đó ngăn tôi khỏi việc có thời gian rảnh. 

Về cách sử dụng

Lưu ý rằng cấu trúc Prevent something chỉ dùng khi người nói lường trước một việc CHƯA XẢY RA (thì mới ngăn chặn được đó), còn Avoid something thì thường dùng cho việc đã đang xảy ra rồi. 

Ví dụ:

You should do exercise regularly to prevent health problems. 

Bạn nên tập thể dục thường xuyên để ngăn chặn các vấn đề về sức khỏe. 

Đây là một câu “đúng chuẩn” do các vấn đề sức khỏe chưa xảy ra. Vấn đề chưa tồn tại, nên chúng ta sử dụng “prevent” là chuẩn nhất. 

They should go home to avoid the demonstration.

Họ nên về nhà để tránh cuộc biểu tình. 

Trong ví dụ này, ta thấy cuộc biểu tình đã và đang xảy ra, ta không thể ngăn cản điều gì nữa  Vì vậy chúng ta không dùng cấu trúc Prevent. 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

3. Bài tập cấu trúc Avoid

Cấu trúc Avoid thật ra cũng dễ hiểu đúng không nào. Luyện tập một chút sẽ giúp bạn nhớ lâu và hiểu sâu hơn. Cùng làm hai bài tập dưới đây của Step Up nhé! 

cau truc avoid

Bài 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc Avoid

  1. Fishermen should not go to the sea today because of the coming storm.
  2. Study harder if you don’t want to get a low score. 
  3. I chose another road to go because there was a traffic jam. 
  4. Why don’t you talk to your brother at school?
  5. We need these rules or there will be conflict between employees. 

Đáp án: 

  1. Fishermen should avoid going to the sea today because of the coming storm .
  2. Study harder if you want to avoid a low score/ getting a low score.
  3. To avoid the traffic jam, I chose another road to do. 
  4. Why do you avoid seeing your brother at school? 
  5. These rules are made to avoid conflict between employees. 

Bài 2: Chọn cấu trúc Avoid hoặc Prevent vào chỗ trống

  1. This lesson was aimed to __________ misunderstanding.
  2. This organisation is trying to ________ people from using plastic.  
  3. Jane wants to __________ me from playing extreme games. 
  4. Group members can’t __________ conflicts all the time.
  5. ________ smoking in the public, please. 

Đáp án: 

  1. This course is aimed to avoid/ prevent minor errors in the next test.
  2. This organisation is trying to prevent people from using plastic.
  3. Jane wants to prevent me from playing extreme games. 
  4. Group members can’t avoid conflicts all the time.
  5. Avoid smoking in the public, please. 
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PRO
Trên đây là kiến thức các bạn cần nhớ và lưu ý về cấu trúc Avoid trong tiếng Anh. Hãy lưu lại để lúc cần là mở ngay “bí kíp” ra xem nhé. Step Up chúc bạn có thể ghi trọn điểm với cấu trúc này trong mọi bài kiểm tra!