Cấu trúc support trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Cấu trúc support trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Bạn đang muốn tìm hiểu về cấu trúc support trong tiếng Anh? Trong bài này, Step Up sẽ tổng h[chi tiết về cụ thể những kiến thức liên quan đến cấu trúc support trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết của chúng mình sẽ mang lại những thông tin hữu ích cho các bạn học. Giờ thì cùng bắt đầu thôi nào.

1. Định nghĩ Support

Support là một động từ trong tiếng Anh, nó có nghĩa là “hỗ trợ”. 

Cấu trúc chung: S + support + O

Ví dụ:

  • He supported me in completing the project.
    Anh ấy đã hỗ trợ tôi hoàn thành dự án.
  • She supports me a lot in my work.
    Cô ấy hỗ trợ tôi rất nhiều trong công việc.

Ngoài có nghĩa là “hỗ trợ” thì support còn được sử dụng với những nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cụ thể, chúng mình cùng tìm hiểu phần tiếp theo của bài nhé.

2. Cách sử dụng cấu trúc Support trong tiếng Anh

Support vừa có thể là động từ, xong nó cũng có thể là danh từ nữa đó. Về phần cách sử dụng của cấu trúc support chúng mình sẽ chia thành 2 phần theo dạng từ nhé.

2.1. Động từ Support

Với vai trò là một động từ thì cách dùng của support khá giống với các động từ khác. Support sẽ đứng sau chủ ngữ và được chia theo thì của câu.

Cấu trúc support có nghĩa là hỗ trợ

Cấu trúc support được sử dụng khi bạn muốn nói về việc ai đó đồng tình, ủng hộ và giúp đỡ ai trong việc gì với mong muốn giúp họ thành công.

Ví dụ:

  • The teacher supports us to study so we can get the best results in the exam.
    Cô giáo hỗ trợ chúng tôi học tập để chúng tôi đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi.
  • My friends supported me a lot when I started school.
    Bạn của tôi đã giúp đỡ tôi rất nhiều khi tôi mới ra trường.

Cấu trúc support còn được sử dụng khi nói về việc ai đó chu cấp tiền bạc để giúp ai đó mua đồ ăn, quần áo, nhu yếu phẩm.

Ví dụ:

  • Currently, my father still supports me.
    Hiện tại, bố tôi vẫn hỗ trợ cho tôi. (hỗ trợ trong trường hợp này nghĩa là cho “tôi” tiền đó)

Cấu trúc support có nghĩa là ủng hộ, đồng tình, yêu thích

Cấu trúc support được sử dụng để nói về việc ai đó ủng hộ, đồng tình với một hành động, sự kiện nào đó. 

Cách dùng cấu trúc support

Ví dụ:

  • We support penalties for those who drink alcohol while on the road.
    Chúng tôi ủng hộ xử phạt người đã uống rượu bia khi tham gia giao thông. 
  • My brother doesn’t support going out too late.
    Anh trai tôi không ủng hộ việc đi chơi về quá muộn.

Khi bạn là fan của một ai đó, một nhóm nhạc hay một đội tuyển nào đó, bạn cũng hoàn toàn có thể sử dụng support nhé.

Ví dụ:

  • I support the Vietnamese national team.
    Tôi ủng hộ đội tuyển quốc gia Việt nam.
  • I support Lisa from Black Pink.
    Tôi thích Lisa của Black Pink.

Xem thêm: Cấu trúc help trong tiếng Anh đầy đủ nhất

2.2. Danh từ Support

Ngoài vai trò là một động từ thì support còn có thể giữ vai trò là một danh từ nữa. Lúc này, support sẽ có nghĩa là “sự ủng hộ”, “sự hỗ trợ”.

Ví dụ:

  • I received support from many classmates.
    Tôi nhận được sự hỗ trợ của nhiều bạn học trong lớp.
  • The timely support of everyone helped those in need to overcome difficulties.
    Sự trợ giúp kịp thời của mọi người đã giúp đỡ mọi người vượt qua khó khăn.9tt
  • You have given me great support.
    Bạn đã mang đến cho tôi sự hỗ trợ tuyệt vời.

3. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Support trong tiếng Anh

Các bạn đã được tìm hiểu về cách sử dụng cấu trúc support trong tiếng Anh. Qua đó các bạn đã có thể sử dụng được cấu trúc này rồi. Tuy nhiên thì chúng mình cũng có một số lưu ý nhỏ để các bạn sử dụng cấu trúc support một cách chính xác nhất nhé.

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc support

  • Theo sau support sẽ là một tân ngữ.
  • Support được chia theo thì của câu.
  • Support vừa có thể là động từ vừa có thể là danh từ.

Về cơ bản thì cấu trúc support tương đối dễ sử dụng. Chỉ cần các bạn học kỹ bài này là sẽ có thể dễ dàng sử dụng rồi.

4. Bài tập về cấu trúc Support trong tiếng Anh

Dưới đây là một bài tập nhỏ về cấu trúc support để các bạn có thể luyện tập.

Sử dụng cấu trúc support đã học bên trên, hãy điền dạng đúng của từ vào chỗ trống.

  1. She and I (support)_____ each other to overcome challenges.
  2. Last night he stayed up all night to support _____(I) with the project.
  3. My parents said they wouldn’t (support)_____ me anymore.
  4. He has always (support)_____her in the past.
  5. Everyone tried to support _____(we) as much as they could.

Đáp án

  1. Support
  2. Me 
  3. Support
  4. Supported
  5. Us

Trên đây chúng mình đã hướng dẫn các bạn sử dụng cấu trúc support trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn dễ dàng hơn trong việc học ngữ pháp tiếng Anh. Cấu trúc support tuy cơ bản nhưng cũng cần phải nắm chắc nhé.

Step Up chúc bạn học tập tốt.

 

Cấu trúc Congratulate trong tiếng Anh chi tiết nhất

Cấu trúc Congratulate trong tiếng Anh chi tiết nhất

Khi bạn muốn chúc mừng ai đó bằng tiếng Anh, hãy nghĩ ngay tới cấu trúc Congratulate . Bạn đã biết rõ về cách sử dụng của cấu trúc này chưa? Bài viết dưới đây của Step Up sẽ giúp bạn hiểu rõ về định nghĩa và cả cách dùng của cấu trúc Congratulate trong tiếng Anh. Cùng xem nhé! 

1. Định nghĩa Congratulate

Congratulate là một động từ, mang nghĩa chúc mừng, chúc mừng ai đó, chúc mừng ai đó vì điều gì. 

Ví dụ: 

  • We are here to congratulate you! 
    Chúng tôi ở đây để chúc mừng bạn! 
  • Sarah congratulated her best friend on winning the race.
    Sarah chúc mừng bạn thân nhất của cô ấy vì chiến thắng cuộc đua. 
  • I must congratulate you on your impressive presentation.
    Tôi phải chúc mừng bạn vì bài thuyết trình quá ấn tượng. 

cau truc congratulate

2. Cách sử dụng cấu trúc Congratulate trong tiếng Anh

Dù nhìn Congratulate có vẻ hơi dài, nhưng cách sử dụng cấu trúc Congratulate thì rất đơn giản thôi.

2.1. Khi đằng sau Congratulate là tân ngữ chỉ người

Khi bạn muốn nói chúc mừng ai đó, ta dùng cấu trúc:

congratulate + O 

Ý nghĩa: chúc mừng ai đó

Ví dụ: 

  • Minh, I congratulate you! 
    Minh, tôi chúc mừng bạn. 
  • In order to congratulate myself, I bought a big cake. 
    Để chúc mừng bản thân, tôi đã mua một chiếc bánh lớn. 
  • You should come to congratulate your sister. 
    Bạn nên tới để chúc mừng chị gái của bạn. 

2.2. Cấu trúc Congratulate sb on doing sth

Tiếp theo, khi bạn muốn chúc mừng ai đó vì một điều gì đó cụ thể, hãy nhớ cấu trúc:

congratulate + O + on + N/V-ing 

Ý nghĩa: chúc mừng ai vì điều gì/hành động gì

Ví dụ: 

  • Many people have congratulated her on her marriage. 
    Rất nhiều người đã chúc mừng đám cưới của cô ấy. 
  • I met Jane yesterday and congratulated her on winning the lottery.
    Tôi đã gặp Jane ngày hôm qua và chúc mừng cô ấy vì thắng xổ số. 
  • She congratulated him on having passed his driving test.
    Cô ấy chúc mừng anh đã vượt qua bài kiểm tra lái xe của mình. 

cau truc congratulate

2.3. Khi đằng sau Congratulate là đại từ phản thân

Trong những trường hợp tự chúc mừng bản thân, thì cấu trúc Congratulate như sau: 

S + congratulate + Đại từ phản thân tương ứng với S (+ on + N/V-ing)

Ý nghĩa: Ai đó tự chúc mừng (vì điều gì) 

Ví dụ:

  • Duc has every reason to congratulate himself.
    Đức có mọi lí do để tự chúc mừng bản thân anh ấy. 
  • I will congratulate myself on passing the exam. 
    Tôi sẽ tự chúc mừng bản thân vì đã vượt qua kỳ thi. 
  • The Vietnam Football team should congratulate themselves on going to the final round. 
    Đội tuyển bóng đá Việt Nam nên chúc mừng chính họ vì đã đi tới vòng chung kết. 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

 

3. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Congratulate trong tiếng Anh

Khi sử dụng cấu trúc Congratulate, bạn hãy lưu ý một số điều sau nha:

  • Congratulate đi với giới từ ON 
  • Đi sau giới từ ON là một danh từ hoặc V-ing 
  • Khi tự chúc mừng bản thân, Congratulate sẽ đi với đại từ phản thân
  • Ta có thể dùng that trong cấu trúc Congratulate

Ví dụ:
I should congratulate you that you graduated.

Tôi nên chúc mừng bạn rằng bạn đã ra trường.

cau truc congratulate

  • Ngoài việc dùng động từ Congratulate để chúc mừng, người nước ngoài cũng sử dụng danh từ Congratulations (Viết tắt: Congrats) trong câu ngắn gọn. 

Ví dụ: 
Congratulations! You are the champion! 
Chúc mừng! Cậu là người chiến thắng! 
Congrats on your promotion!
Mừng vì sự thăng chức của bạn/ 

4. Bài tập về cấu trúc Congratulate trong tiếng Anh

Cùng luyện tập một chút để nhớ thêm về cấu trúc Congratulate này nhé. 

Bài tập

Bài 1: Điền vào chỗ trống 

1. She often ______ her son when he gets good grades. 

A. congratulate 
B. congratulates
C. congratulated 

2. I want to congratulate ______! She has won the race! 

A. she
B. her
C. herself

3. Mark congratulated me ______ successfully finishing the project. 

A. in
B. at
C. on

4. Do you want to come and congratulate her on ______ a job?

A. get
B. getting
C. got

5. He should congratulate you on your ______ day. 

A. graduate
B. graduating
C. graduation

Bài 2: Tìm lỗi sai trong các câu sau: 

1. Linh rang up to congratulate him for passing his exams.

2. He congratulated him on his birthday. 

3. I congratulated Jill on win the award.

4. I congratulate you on you great discovery.

5. Allow me to congratulating you on your birthday.

Đáp án

Bài 1: 

1. B
2. B
3. C
4. B
5. C

Bài 2:

1. Linh rang up to congratulate him on passing his exams.

2. He congratulated himself on his birthday. 

3. I congratulated Jill on winning the award.

4. I congratulate you on your great discovery.

5. Allow me to congratulate you on your National Day.

 

Trên đây là toàn bộ kiến thức bạn cần biết về cấu trúc Congratulate trong tiếng Anh bao gồm: định nghĩa, cách sử dụng, lưu ý và bài tập minh họa. Hy vọng bài viết sẽ có ích cho bạn!

Step Up chúc bạn học tốt nha. 

 

Cấu trúc Be able to trong tiếng Anh và cách dùng chuẩn xác

Cấu trúc Be able to trong tiếng Anh và cách dùng chuẩn xác

Để diễn tả ai có thể làm điều gì đó trong tiếng Anh, ngoài động từ Can, bạn có thể sử dụng cấu trúc Be able to. Cấu trúc Be able to được sử dụng trong tất cả các thì của tiếng Anh (Can chỉ có dạng Can và Could). Bài viết sau đây của Step Up sẽ giúp bạn hiểu rõ về cấu trúc này. Cùng xem nhé! 

1. Định nghĩa Be able to

Able là một tính từ mang nghĩa có thể, có đủ khả năng (để làm gì đó).

Be able to là một cụm từ đầy đủ đứng trong câu, theo sau là một động từ để diễn tả ai đó có thể làm gì.

Ví dụ:

  • I’m able to take care of my cats.
    Tớ có thể chăm sóc lũ mèo của tớ.
  • It’s able to see the Fansipan mountain from here.
    Có thể thấy được núi Fansipan từ đây đó.
  • Linh wasn’t able to meet me yesterday.
    Linh đã không thể gặp tôi vào ngày hôm qua. 

cau truc be able to

2. Cách sử dụng cấu trúc Be able to trong tiếng Anh

Cấu trúc Be able to rất đơn giản và dễ sử dụng, bạn chỉ cần để ý chia đùng V to be là được.

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

2.1. Dạng khẳng định

S + be (chia) + able to + V 

Ý nghĩa: Ai đó có thể làm gì

Ví dụ:

  • Don’t worry. Minh will be able to come.
    Đừng lo, Minh sẽ tới được thôi. 
  • That boy is able to speak 5 languages.
    Cậu bé kia có thể nói được 5 thứ tiếng.
  • Huong is able to drive but she doesn’t have a car.
    Hương lái xe được nhưng cô ấy không có ô tô. 

2.2. Dạng phủ định

S + be (chia) + not able to + V 

Ý nghĩa: Ai đó không thể làm gì

Ví dụ: 

  • I’m not able to access the wifi. 
    Tớ không thể vào được wifi. 
  • The boy hasn’t been able to ride a bike. 
    Cậu bé vẫn chưa đi được xe đạp đâu.
  • Hung is not able to swim today because the pool is closed. 
    Hùng không thể bơi hôm nay được vì bể đóng cửa rồi. 

cau truc be able to

Nếu không muốn dùng “not”, ta có thể dùng từ trái nghĩa với Able là Unable.

Ví dụ:

  • I’m unable to understand this lesson.
    Tôi không thể hiểu được bài học này

3. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Be able to trong tiếng Anh

Về mặt ngữ pháp, bạn chỉ cần để ý chia động từ “be” ở đúng thì. 

Về mặt ý nghĩa, hầu hết mọi lúc thì cấu trúc Be able to đều có thể thay thế được cho động từ khuyết thiếu Can. Tuy nhiên: 

  • Ta thường dùng Can cho những kỹ năng, năng khiếu có được theo thời gian và mang tính cố định. 
  • Ta thường dùng Be able để nói những khả năng tạm thời, cụ thể hơn. 

Ví dụ:

  • Linh can’t swim, he has never learned how.
    Linh không thể bơi được, cô ấy chưa từng học bơi.
    (Trong trường hợp nay, thay thế Can = Be able to cũng không sao)
  • Linh’s not able to swim, the swimming pool is closed today.
    Linh không thể bơi do hồ bơi đóng cửa vào hôm nay. 
    (Trong trường hợp này, người nước ngoài thường KHÔNG dùng Can) 
[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

 

Ngoài ra, cấu trúc Be able to có thể sử dụng được ở tất cả các thì (còn Can thì không).

Ví dụ:

  • He will be able to join the party. 
    He will can join the party.
    Anh ấy sẽ có thể tham gia buổi tiệc.
  • I have been able to speak English since I was 5.
    Tôi đã có thể nói được tiếng Anh kể từ khi 5 tuổi. 

cau truc be able to

Lưu ý thêm là cấu trúc Be able to ít được sử dụng ở câu bị động

Ví dụ:

  • He can’t be allowed to do this.
    Anh ấy không thể được chấp nhận làm việc này.
  • He’s not able to be allowed to do this
    (THƯỜNG KHÔNG DÙNG) 

4. Bài tập về cấu trúc Be able to trong tiếng Anh

Để ghi nhớ rõ hơn về cấu trúc Be able to, các bạn hãy luyện tập với 2 bài tập sau đây né:

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng vào ô trống:

1. Will Trang be able to ______ with the work?

A. cope
B. coping
C. coped

2. I’m sorry that I ______ able to phone you yesterday.

A. am not
B. is not
C. was not

3. ______ you able to understand what she is trying to say?

A. Do
B. Are
C. Will

4. Some people are able _______ on a rope. 

A. walk
B. walking
C. to walk

5. We are ______ to breathe without oxygen. 

A. able
B. unable
C. be able

Bài 2: Tìm lỗi sai trong các câu sau:

1. It’s so wonderful being able seeing the sea.

2. I didn’t think he is able to do that.

3. Will you can to come?

4. I can’t to help you in this situation. 

5. Phuong could able to drive for 2 months. 

Đáp án

Bài 1:

1. A
2. C
3. B
4. C
5. B

Bài 2: 

1. It’s so wonderful being able to see the sea.

2. I didn’t think he was able to do that.

3. Will you be able to come?

4. I can’t help you in this situation. 

5. Phuong has been able to drive for 2 months. 

Trên đây là toàn bộ kiến thức bạn cần ghi nhớ về cấu trúc Be able to trong tiếng Anh bao gồm: định nghĩa, cách sử dụng, lưu ý khi dùng và bài tập. Hy vọng bài viết có ích đối với bạn. 

Step Up chúc bạn học tốt nha! 

 

Cấu trúc ought to trong tiếng Anh: Cách dùng và ví dụ

Cấu trúc ought to trong tiếng Anh: Cách dùng và ví dụ

Cấu trúc ought to được sử dụng nhiều trong những văn bản mang tính trang trọng bằng tiếng Anh. Cấu trúc này thường xuất hiện nhiều trong những đề thi tiếng Anh của học sinh trung học phổ thông. Việc nắm chắc cấu trúc ought to sẽ giúp bạn hoàn thiện hơn vốn cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh của mình đó. Trong bài này, cùng Step Up tìm hiểu về cấu trúc ought to trong tiếng Anh ngay nào.

1. Định nghĩa Ought to

Ought to là một động từ khiếm khuyết

Ought to có nghĩa giống với “should”. 

Ví dụ:

  • He ought to be here and solve this problem.
    Anh ta nên có mặt ở đây và giải quyết vấn đề này.
  • He ought not to raise his voice at her like that.
    Anh ấy không nên lớn tiếng với cô ấy như vậy

Đa phần các trường hợp chúng ta có thể thay thế cấu trúc ought to và should thay thế cho nhau.

2. Cách sử dụng cấu trúc Ought to trong tiếng Anh

Có bốn trường hợp sử dụng cấu trúc ought to phổ biến nhất mà chúng mình sẽ phân tích phía dưới đây.

2.1. Cách 1: Nói về bổn phận của ai đó

Ở trong cách sử dụng đầu tiên, ought được dùng khi người nói muốn nhắc đến một hành động, sự việc đáng lẽ phải xảy ra nhưng không làm. Ý nghĩa của cấu trúc này giống với should. 

Cấu trúc:

ought to + động từ nguyên mẫu hoàn thành

Ví dụ:

  • You ought to do your homework before going to class.
    Bạn nên làm bài tập về nhà trước khi đến lớp.
  • You ought to complete your exercises right in the classroom.
    Bạn nên hoàn thành bài tập của mình ngay tại lớp học.
  • They ought to be the ones saying apologize.
    Họ nên là người nói lời xin lỗi.
  • She ought to take a break to get a health check.
    Cô ấy nên nghỉ để đi khám sức khỏe.
  • Parents ought to pay more attention to their children.
    Các bậc phụ huynh nên chú ý hơn đến con cái của mình.

2.2. Cách 2: khi nói về sự suy diễn

Với cách dùng này, chúng ta có thể sử dụng ( giống với should) để nói về suy luận của chúng ta về một vấn đề nào đó. Hoặc dùng để kết luận một vấn đề nào đó ( khi nó diễn ra một cách hợp lý và kết quả 

Cách dùng cấu trúc ought to

Ví dụ:

  • The weather ought to get worse early next week.
    Thời tiết sẽ trở nên tệ hơn vào đầu tuần tới.
  • She ought not to come here because she’s sick.
    Cô ấy sẽ không đến đây vì cô ấy bị ốm.
  • He ought to be punished appropriately for what he did.
    Anh ta phải chịu sự trừng phạt thích đáng vì những gì anh ta đã gây ra.
  • She reunites with her missing daughter. That ought to be very happy.
    Cô ấy đoàn tụ với người con gái mất tích của mình. Chắc phải hạnh phúc lắm.

2.3. Cách 3: Cấu trúc ought to dạng câu hỏi

Cấu trúc câu hỏi với ought to thường ít được sử dụng. Trong văn phong thông thường, người ta thường sử dụng những cấu trúc có nghĩa tương tự như thing..ought hay cấu trúc should.

Ví dụ:

Do you think we ought to start the project today?
Anh có nghĩa rằng chúng ta nên bắt đầu dự án ngay hôm nay không?

Or Ought we to start the project today? (trường hợp ít trang trọng hơn)

Should we start the project today?

Chúng ta nên bắt đầu dự án ngay bây giờ không?

2.4. Cách 4: Cấu trúc ought to have…

Cấu trúc ought to không có dạng quá khứ. Tuy nhiên để nói về một việc làm đã qua trong quá khứ chúng ta có thể sử dụng cấu trúc ought to have + past participle.

Ví dụ:

  • I ought to have to go to school this morning but I forgot.
    Tôi phải đi học vào sáng nay nhưng tôi đã quên mất.
  • I ought to have brought the cake back but I left it at the store.
    Đáng lẽ tôi phải mang bánh về nhưng tôi đã để quên nó ở cửa hàng.

Ngoài ra cấu trúc này còn có được sử dụng để nói về một việc đáng lẽ phải được thực hiện, xảy ra ngay tại thời điểm nói hay một khoảng thời gian trong tương lai nào đó.

Ví dụ:

  • He ought to be at the airport by now.
    Anh ấy đáng lẽ phải ở sân bay giờ này chứ.
  • We ought to have to clean the house before my wife comes home.
    Chúng ta phải dọn dẹp ngôi nhà trước khi vợ tôi trở về.

Xem thêm: Cách dùng cấu trúc must trong tiếng Anh đầy đủ nhất

3. Phân biệt Ought to và Should trong tiếng Anh

Ought to và should có nghĩa tương đối giống nhau và chúng có thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp tuy nhiên chúng vẫn có những điểm khác biệt. 

Phân biệt cấu trúc ought to và cấu trúc should

Ought to thường được dùng chủ yếu trong văn viết hay các tài liệu dạng văn bàn
Should được dùng trong các trường hợp thông dụng.

Ví dụ:

  • You ought to send me the report by 2pm this afternoon. (dùng khi sếp nói với nhân viên)
    Bạn phải gửi báo cáo cho tôi trước 2 giờ chiều nay.
  • You should submit your report to your boss by 2pm today.
    Bạn nên gửi báo cáo cho sếp trước 2 giờ chiều nay. 

Ought to mang nghĩa trang trọng và có phần khách sáo hơn should.

Thông thường ought to ít được sử dụng trong văn nói hằng ngày, nó thường được dùng trong các văn bản mang tính bắt buộc, mệnh lệnh hoặc trong văn viết.

Ought to không sử dụng trong câu điều kiện, should thì có.

Ví dụ:

  • If you can’t go to school tomorrow, you should finish your exercise today.
    Nếu bạn không thể đến trường vào ngày mai thì bạn nên hoàn thành bài tập vào hôm nay.
  • Trong trường hợp này ought to không thể thay thế cho should.

Should được dùng khi thể hiện ý kiến chủ quan, bản thân cho rằng tốt nhất.
Ought to thì ngược lại, nó thường thể hiện cái nhìn khách quan về một vấn đề nào đó

Ví dụ:

  • It is quite cloudy, so you ought to bring a raincoat.
    Bầu trời khá âm u, bạn nên mang theo áo mưa.
  • I think you should bring a raincoat.
    Tôi nghĩ bạn nên mang theo áo mưa.

Xem thêm: Cấu trúc should trong tiếng Anh đầy đủ nhất

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Ought to trong tiếng Anh

Phía trên chúng mình đã nói đến những đặc điểm cũng như là cách dùng của cấu trúc ought to. Để việc ghi nhớ và sử dụng cấu trúc này một cách chính xác nhất, chúng mình đã tổng hợp lại một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc ought to như sau:

  • Ought to thường được sử dụng trong những văn bản mang tính nghiêm túc và trang trọng.
  • Theo sau ought to luôn là một động từ nguyên mẫu.
  • Ought to có thể thay thế cho should  trong hầu hết các trường hợp ngoại trừ trong câu điều kiện.
  • Ought to không được dùng tại thì quá khứ.
  • Khi muốn sử dụng ought to để nói về một việc trong quá khứ chúng ta sử dụng ought to have.

5. Bài tập về cấu trúc Ought trong tiếng Anh

Dưới đây là một bài tập nhỏ để bạn có thể thực hành khả năng sử dụng cấu trúc ought to của bản thân.

Viết lại những câu sau giữ nguyên nghĩa bằng cách sử dụng cấu trúc ought to.

  1. You should tell her the truth about everything.
  2. He should go to the hospital for a checkup.
  3. You should study hard because at the end of this month we will have an exam.
  4. You should apologize to him.
  5. You should clearly define your goals.
  6. He should be more focused at work.
  7. You should listen when others have suggestions.
  8. You should change your mind to find the problem.
  9. She should confess to get leniency.
  10. You should spend wisely.

Đáp án:

  1. You ought to tell her the truth about everything.
  2. He ought to go to the hospital for a checkup.
  3. You ought to study hard because at the end of this month we will have an exam.
  4. You ought to apologize to him.
  5. You ought to clearly define your goals.
  6. He ought to be more focused at work.
  7. You ought to listen when others have suggestions.
  8. You ought to change your mind to find the problem.
  9. She ought to confess to get leniency.
  10. You ought to spend wisely.

Trên đây chúng mình đã mang đến những kiến thức về cấu trúc ought to trong tiếng Anh. Hy vọng những điều mà chúng mình chia sẻ sẽ hữu ích với các bạn.

Step Up chúc các bạn học tập tốt!

 

Cấu trúc Wonder if trong tiếng Anh và cách dùng chuẩn xác

Cấu trúc Wonder if trong tiếng Anh và cách dùng chuẩn xác

Trong tiếng Anh, khi bạn muốn nói mời ai đó làm gì một cách lịch sự, bạn có thể sử dụng cấu trúc Wonder if. Nếu chưa hiểu rõ về cách dùng cấu trúc Wonder if thì bạn hãy đọc ngay bài viết sau đây của Step Up nhé, cấu trúc này sẽ không làm khó bạn đâu. 

1. Định nghĩa Wonder if

Wonder if có thể dịch ra một số nghĩa như: thắc mắc rằng…, tự hỏi là.., muốn biết là,…, thường được sử dụng trong những câu mời lịch sự.

Tùy vào ngữ cảnh thì ta sẽ dịch Wonder if khác nhau. 

Ví dụ:

  • I wonder if you’d like to have dinner with me? 
    Liệu bạn có muốn ăn tối với tôi không? 
  • I wonder if you could tell me more about her?
    Tôi không biết là bạn có thể nói thêm cho tôi về cô ấy không?
  • I was wondering if you’d like to come to my house this Sunday?
    Không biết bạn có muốn tới nhà tôi vào Chủ Nhật tuần này không?

cau truc wonder if trong tieng anh

2. Cách sử dụng cấu trúc Wonder If trong tiếng Anh

Như các bạn đã thấy ở trên, cấu trúc Wonder if được dùng trong các câu mời.

Wonder if được đặt ở đầu câu, trước một lời đề nghị, yêu cầu để khiến lời đề nghị lịch sự và trang trọng hơn. Những câu đề nghị cũng thường ở dạng lịch sự (would like, might, could,…)

Ngoài ra, whether có thể dùng để thay thế cho if. 

Ví dụ:

  • I wonder if/whether you guys would like to join the party?
    Liệu các bạn có muốn tham gia buổi tiếc không?
  • I wonder if I might have a drink?
    (= May I have a drink?) 
    Liệu tôi có thể có một đồ uống không? 

Trong các trường hợp trang trọng, ta chia động từ wonder ở thì quá khứ tiếp diễn

Ví dụ:

  • I was wondering if/ whether you could lend me your laptop?
    Không biết là bạn có thể cho tôi mượn laptop không? 
  • We were wondering if/whether you might give us more information. 
    Liệu bạn có thể cho chúng tôi thêm thông tin không?

3. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Wonder If trong tiếng Anh

Các bạn cần phân biệt được cấu trúc Wonder if và động từ Wonder khi đứng lẻ. 

Wonder chỉ đơn giản mang nghĩa: tự hỏi, băn khoăn điều gì đó.

Còn khi đi với if hoặc whether thì cấu trúc Wonder if mang nghĩa đề nghị hay yêu cầu. 

Ví dụ: 

  • Your parents are wondering where you are.
    Bố mẹ cậu đang thắc mắc cậu ở đâu đấy.
  • I’ve been wondering about (= considering) going to Paris.
    Tớ đang cân nhắc việc đi đến Paris. 
  • Will this cake be big enough for four, I wonder?
    Chiếc bánh này có đủ cho 4 người không ta, tôi tự hỏi? 

cau truc wonder if trong tieng anh

4. Bài tập về cấu trúc Wonder If trong tiếng Anh

Luyện tập một chút đề ghi nhớ hơn về cấu trúc này nha!

Bài tập

Bài 1: Điền wonder hoặc wonder if vào chỗ trống

1. I ______ how he could do that! 

2. I ______ you might visit my apartment? 

3. I was ______ you could pass me the book? 

4. I ______ what it was about her childhood. 

5. When did he last brush his teeth, she ______.

Bài 2: Dịch những câu sau sang tiếng Anh dùng cấu trúc Wonder if và Wonder

1. Liệu bạn có thể đưa quyển sách này cho Sarah không?

2. Tôi tự hỏi tại sao cô ấy lại tức giận.

3. Không biết ngài có tham dự cuộc họp hôm nay không ạ? 

4. Cậu có thể đưa tôi cái mũ kia được không?

5. Cô ấy đến từ đâu, tôi tự hỏi.

Đáp án

Bài 1: 

1. wonder

2. wonder if

3. wondering if

4. wonder

5. wonders/wondered

Bài 2:

1. I wonder if you could give this book to Sarah?

2. I wonder why she was angry.

3. I wonder if you might join the meeting today?

4. I wonder if you could give me that hat?

5. Where does she come from, I wonder. 

 

Trên đây là kiến thức về cấu trúc Wonder if trong tiếng Anh mà bạn cần ghi nhớ bao gồm: định nghĩa, cách dùng, lưu ý và bài tập có giải. Hy vọng bài viết có ích cho các bạn. 

Step Up chúc bạn học tốt! 

 

Đáp án đề thi tuyển sinh lớp 10 môn tiếng Anh Hà Nội năm 2021 nhiều mã đề

Đáp án đề thi tuyển sinh lớp 10 môn tiếng Anh Hà Nội năm 2021 nhiều mã đề

Đáp án đề thi tuyển sinh lớp 10 môn tiếng Anh Hà Nội năm 2021 cho các sĩ tử 2k6 đã được update ngay rồi đây. Hãy “check” ngay đáp án CÁC MÃ ĐỀ cùng Step Up nhé!

1. Đề thi tuyển sinh lớp 10 môn tiếng Anh Hà Nội năm 2021 mã đề 119

Mã đề 119

dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 1 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 1 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 1 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 1

Đáp án mã đề 119

1. C 2. B 3. A 4. D 5. B
6. C 7. B 8. A  9. C 10. A 
11. A 12. D 13. C 14. B 15. A
16. A 17. B 18. D 19. A 20. B
21. B 22. B 23. D 24. C 25. B
26. A 27. C 28. A 29. D 30. D

2. Đề thi tuyển sinh lớp 10 môn tiếng Anh Hà Nội năm 2021 mã đề 103

Mã đề 103

dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 103 1

dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 103 1

dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 103 1 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 103 1

Đáp án mã đề 103

1. C 2. D 3. A 4. A 5. D
6. A 7. A 8. C 9. B 10. B
11. B 12. A 13. B 14. D 15. B
16. A 17. B 18. D 19. B 20. D
21. B 22. A 23. C 24. A 25. A
26. B 27. C 28. C 29. D 30. D

3. Đề thi tuyển sinh lớp 10 môn tiếng Anh Hà Nội năm 2021 mã đề 106

Mã đề 106

dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 106 1 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 106 1 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 106 1 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 106 1

Đáp án mã đề 106

1. B 2. A 3. D  4. B 5. D
6. D 7. A 8. C 9. B 10. A
11. C 12. A 13. C 14. C 15. C
16. B 17. B 18. D 19. B 20. D
21. B 22. A 23. C 24. B 25. D
26. B 27. A 28. A 29. C 30. D

4. Đề thi tuyển sinh lớp 10 môn tiếng Anh Hà Nội năm 2021 mã đề 112

Mã đề 112

dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 112 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 112 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 112 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 112

Đáp án mã đề 112

1. D 2. B 3. C 4. D 5. A
6. D 7. D 8. B 9. B 10. D
11. A 12. D 13. C 14. B 15. C
16. A 17. B 18. A 19. A 20. D
21. A 22. B 23. B 24. A 25. A
26. C 27. A 28. B 29. B 30. C

5. Đề thi tuyển sinh lớp 10 môn tiếng Anh Hà Nội năm 2021 mã đề 123

Mã đề 123

dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 123 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 123 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 123 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 123

Đáp án mã đề 123

1. D 2. C 3. D  4. D 5. D
6. D 7. D 8. C 9. C 10. D
11. B 12. D 13. B 14. D 15. A
16. A 17. C 18. C 19. B 20. C
21. A 22. A 23. B 24. A 25. B
26. C 27. B 28. A 29. C 30. A

6. Đề thi tuyển sinh lớp 10 môn tiếng Anh Hà Nội năm 2021 mã đề 111

Mã đề 111

dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 111 1

dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 111 1

dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 111 1 dap an de thi tuyen sinh lop 10 mon tieng anh ha noi nam 2021 111 1

Đáp án mã đề 111

1. B 2. B 3. D 4. C 5. C
6. A 7. B 8. A  9. C 10. C
11. A 12. D 13. D 14. C 15. D
16. C 17. B 18. A 19. A 20. A
21. C 22. C 23. A 24. B 25. C
26. B 27. A 28. B 29. A 30. D

 

Các bạn thấy đề thi tuyển sinh lớp 10 môn tiếng Anh Hà Nội năm 2021 như thế nào? Hãy comment nhé! Chúc các bạn bình tĩnh, tự tin tiếp tục với kỳ thi! 

 

NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI