Cấu trúc how far trong tiếng Anh đơn giản

Cấu trúc how far trong tiếng Anh đơn giản

Cấu trúc how far trong tiếng Anh là một trong những cấu trúc cơ bản mà bạn cần nắm vững. Cấu trúc này thường được sử dụng trong giao tiếp.cơ bản. Cùng Step Up tìm hiểu về cấu trúc how far trong bài viết dưới đây nhé.

1. Định nghĩa How far

Cấu trúc how far được dùng dùng để hỏi về khoảng cách.

Ví dụ:

  • How far is it from your house to here?
    Khoảng cách từ nhà bạn đến đây bao xa?
  • How far is the bus stop to the school?
    Bến xe buýt đến trường bao xa?

2. Cách sử dụng cấu trúc How far trong tiếng Anh

Cấu trúc how far:

How far is it from … to … ?
Từ… đến… bao xa?

Cấu trúc how far có một cách dùng duy nhất đó là dùng để hỏi khoảng cách. Do đó, nó ít khi gây nhầm lẫn. Khi câu có sử dụng how far, người đọc, người nghe sẽ biết ngay đây là câu hỏi về khoảng cách.

Ví dụ:

  • How far is it from the library to the supermarket?
    Từ thư viện đến siêu thị bao xa?
  • How far is it from the school to the zoo?
    Từ trường học đến sở thú bao xa?
  • How far is it from your house to the museum?
    Từ trường bạn đến việt bảo tàng bao xa?
  • How far is it from your house to the company?
    Từ nhà bạn đến công ty bao xa?
  • How far is it from the cafe to the cinema?
    Từ quán cà phê đến rạp chiếu phim bao xa?

Cách dùng cấu trúc how far

How far + can + S + V?
Ai đó có thể… bao xa?

Ví dụ:

  • How far can we go?
    Chúng ta có thể đi bao xa?
  • How far can he run?
    Anh ta có thể chạy bao xa?

How far + will + S + V?
Ai đó sẽ… bao xa?

Ví dụ:

  • How far will we have to go?
    Chúng ta sẽ phải đi bao xa?

Xem thêm: Cấu trúc how often trong tiếng Anh chính xác nhất

3. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc How far trong tiếng Anh

Cấu trúc how far có một cấu trúc duy nhất mà chúng ta đã tìm hiểu ở phía trên. Vì vậy việc sử dụng cấu trúc how far không gặp quá nhiều khó khăn. Tuy nhiên thì chúng mình cũng có một số lưu ý nhỏ dành cho các bạn như sau:

  • Khi sử dụng cấu trúc how far trong văn nói, chúng ta có thể lược bỏ “is it”.
  • Đừng quên giới từ from và to nhé.

Cấu trúc khá đơn giản nên các bạn chỉ cần thực hành nhiều thì sẽ có thể nhớ được ngay thôi.

4. Bài tập về cấu trúc How far trong tiếng Anh

Dưới đây là một bài tập nho nhỏ để giúp các bạn luyện tập thêm về cấu trúc how far.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:

  1. How far (be) _____the distance?
  2. How far can she (go)_____?
  3. How far will the expedition (go)_____?
  4. How far is it _____the company to the hospital?
  5. How far is it from Ho Chi Minh City _____Hanoi?

Đáp án

  1. Is
  2. Go
  3. Go
  4. From
  5. To

Trên đây chúng mình đã tổng hợp những kiến thức về cấu trúc how far trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn hiểu hơn về cấu trúc how far và cách sử dụng cấu trúc how far.

Step Up chúc bạn học tập tốt!

 

Cấu trúc According to trong tiếng Anh chi tiết nhất

Cấu trúc According to trong tiếng Anh chi tiết nhất

Để tăng điểm nói và viết trong tiếng Anh, chúng ta nên sử dụng thêm các giới từ, và nhớ là phải sử dụng chuẩn nha. Trong bài viết này, Step Up sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách dùng cấu trúc According to trong tiếng Anh. Đây là một cấu trúc rất thông dụng nên đừng bỏ qua nhé. 

1. Định nghĩa According to

According to là một giới từ trong tiếng Anh, có thể dịch là “theo như, theo (nguồn tin)”. 

Ví dụ:

  • According to Sarah, the teacher will give us a test tomorrow.
    Theo như Sarah thì cô giáo sẽ cho chúng ta một bài kiểm tra vào ngày mai đó. 
  • According to reports, the ceasefire is holding.
    Theo báo cáo, lệnh ngừng bắn đang được duy trì. 
  • According to these documents, you still owe us £1,000.
    Theo như những tài liệu này, bạn vẫn nợ chúng tôi 1000 bảng đó. 

cau truc according to

2. Cách sử dụng cấu trúc According to trong tiếng Anh

Cấu trúc According to thường được dùng khi nói về quan điểm của người nào đó, hoặc các điều người nào đó/cái gì đã từng đề cập.

Cấu trúc này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói. 

according to + N, S + V 

Ý nghĩa: theo như ai đó cho biết/theo như cái gì đó 

Ví dụ: 

  • You are a good kid, according to your mother.
    Cháu là một đứa trẻ ngoan, theo như mẹ cháu cho biết. 
  • According to the doctor, you have to eat three meals a day every day.
    Theo như bác sĩ, cậu cần phải ăn đủ 3 bữa ăn mỗi ngày. 
  • According to the latest news, 60 people have had negative test results with the virus.
    Theo tin tức mới nhất, 60 người đã có kết quả xét nghiệm âm tính với virus.

Ngoài ra, khi muốn nói căn cứ theo một điều gì đó, ta cũng dùng cấu trúc According to. 

Ví dụ: 

  • Students are all put in different groups according to their ability.
    Học sinh được xếp vào các nhóm khác nhau căn cứ theo năng lực.
  • The books in the bookstore are classified according to subject.
    Những cuốn sách trong hiệu sách được phân loại theo chủ đề. 
  • He grouped the children according to age.
    Anh ấy chia nhóm bọn trẻ con theo tuổi. 

cau truc according to

Ngoài ra, cụm từ “according to plan” mang nghĩa làm một việc gì đó theo kế hoạch, cũng được sử dụng phổ biến.

Ví dụ: 

  • Did it all go according to plan?
    Mọi việc đi theo kế hoạch chứ? 

3. Phân biệt cách dùng According to, by, in my opinion

Khi nói về quan điểm, ý kiến, các bạn có thể sẽ thấy cấu trúc According to gần giống với In my opinion/In my view.

Tuy nhiên, ta KHÔNG DÙNG According to đi với “opinion/view”.

Ví dụ:

  • According to her, there were some mistakes in the essay.
    = In her opinion/In her view, there were some mistakes in the essay.
    Theo cô ấy, có vài lỗi trong bài viết. 

Khi nói về ý kiến cá nhân, người bản xứ sẽ KHÔNG dùng “According to me” (nghe thiếu tự nhiên). Thay vào đó, họ sẽ dùng “In my opinion”, “From my point of view”,…

Tiếp theo, với cách sử dụng cấu trúc According to để diễn tả “căn cứ theo điều gì/được thấy theo điều gì”, ta có thể thay According to bằng By. 

Ví dụ:

  • The documents are graded according to their topics.
    = The documents are graded by their topics.
    Các tài liệu được phân loại theo chủ đề.
  • It’s 2.30 according to the station clock.
    = It’s 2.30 by the station clock.
    Đã 2:30 theo như đồng hồ ở nhà ga

cau truc according to

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc According to trong tiếng Anh

Step Up sẽ tổng kết giúp bạn một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc According to trong tiếng Anh: 

  • According to không đi cùng với “opinion” và “view”
  • Không sử dụng “According to me” khi nói về ý kiến cá nhân 
  • According to = By khi mang nghĩa “căn cứ theo điều gì “. 

5. Bài tập về cấu trúc According trong tiếng Anh

Sau đây, hãy cùng luyện tập một chút với cấu trúc According to nhé. 

Bài tập

Bài 1: Viết lại những câu sau: 

1. Jane told us to submit all the reports by Friday. 

=> ______ Jane, ___________________________________

2. Fruit prices fluctuate by season. 

=> Fruit __________________________________________

3. The laptops were organized on the shelves by size.

=> The laptops ___________________________________

4. The teacher sorted the exams from the highest grade to the lowest. 

=> The exams ____________________________________

5. I think you should say sorry to her. 

=> ________________________________________________

Bài 2: Dịch những câu sau sang tiếng Anh: 

1. Theo nhiều nhà khoa học, Trái Đất đang nóng lên. 

2. Theo quan điểm của tôi, the Internet có nhiều lợi ích. 

3. Những chiếc điện thoại được phân loại theo hãng. 

4. Chúng ta nên ăn nhiều rau hơn, theo như bố nói. 

5. Theo Minh thì đây là một chiếc xe tốt. 

Đáp án

Bài 1:

1. According to Jane, all the reports should be submitted by Friday.

2. Fruit prices fluctuate according to the season.

3. The laptops were organized on the shelves according to size.

4. The exams are sorted according to grade by the teacher.

5. In my opinion, you should say sorry to her. 

Bài 2: 

1. According to many scientists, the Earth is getting warmer. 

2. In my opinion, Internet has many advantages.

3. Phones are classified by their brands. 

4. We should eat more vegetables, according to our father.

5. According to Minh, this is a good car.

 

Trên đây là toàn bộ kiến thức các bạn cần biết về cấu trúc According to trong tiếng Anh bao gồm: định nghĩa, cách dùng, phân biệt các trường hợp dễ nhầm, lưu ý và bài tập có giải.

Step Up chúc bạn học tốt tiếng Anh nhé. 

 

 

Cấu trúc Afraid of trong tiếng Anh chi tiết nhất

Cấu trúc Afraid of trong tiếng Anh chi tiết nhất

Để nói về cảm giác sợ sệt, sợ hãi một điều gì đó, ta có thể dùng cấu trúc Afraid of trong tiếng Anh. Bài viết sau đây của Step Up sẽ giải thích chi tiết cho bạn về định nghĩa, cách sử dụng của cấu trúc này. Cùng xem nhé! 

1. Định nghĩa Afraid of

Afraid là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa lo lắng, sợ hãi về một điều gì đó. 

Giới từ Of thường đi cùng với Afraid để tạo thành cấu trúc Afraid of something. 

Ví dụ:

  • I’ve always been afraid of heights.
    Tớ luôn sợ độ cao. 
  • Are you afraid of spiders?
    Cậu có sợ nhện không? 
  • He’s not afraid of losing.
    Anh ấy không hề sợ thua cuộc. 

cau truc afraid of

2. Cách sử dụng cấu trúc Afraid of trong tiếng Anh

Cấu trúc Afraid of rất đơn giản:

S + be + afraid of + N/V-ing (thường đi với N là chủ yếu) 

Ý nghĩa: Ai đó sợ điều gì 

Ví dụ:

  • Phuong was afraid of the dark.
    Phương đã từng sợ bóng tối.
  • The president is afraid of being attacked suddenly.
    Ngài tổng thống sợ bị tấn công đột ngột.
  • Don’t try skydiving if you are afraid of flying.
    Đừng thử môn nhảy dù nếu như bạn sợ bay. 

3. Phân biệt cấu trúc Afraid of và Afraid to trong tiếng Anh

Ngoài cấu trúc Afraid of, ta còn có thể sử dụng Afraid to + V.

Afraid of + N/V-ing: sợ điều gì 
Afraid to + V: sợ làm gì

Nhìn cấu trúc trên, các bạn có tự hỏi: Afraid of V-ing khác gì Afraid to V?

Trong các trường hợp chỉ “sợ làm gì”, cả hai cấu trúc này đều mang nghĩa giống nhau.

Ví dụ:

  • I’m afraid of telling/to tell her the truth.
    Tôi sợ phải nói với cô ấy sự thật. 
  • Don’t be afraid of saying/to say what you think.
    Đừng sợ nói ra những gì bạn nghĩ.

cau truc afraid of

Tuy nhiên, khi muốn biểu hiện sự sợ hãi điều gì đó xảy ra bất chợt/không theo ý, người bản xứ thường dùng cấu trúc Afraid of + V-ing (không dùng Afraid to V) 

Ví dụ:

  • I was afraid to go near the dog because I was afraid of being bitten
    Tôi sợ phải đi gần chú chó vì tôi sợ bị cắn. 
  • The path was slippery. We were afraid of falling.
    Đường trơn quá. Chúng tôi sợ bị ngã. 

4. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Afraid of trong tiếng Anh

Qua những kiến thức trên, chúng ta hãy điểm lại một số điểm cần lưu ý khi dùng cấu trúc Afraid of nhé:

  • Afraid of đi với danh từ hoặc V-ing
  • Afraid có thể đi với các trường hợp động từ, đặc biệt là các trường hợp chỉ những hành động không lường trước/không theo ý muốn. 
  • Afraid to + V nguyên thể

Ngoài ra, bạn có thể dùng Afraid + that + S + V. 

Ví dụ:

  • I’m afraid that I cannot come home early.
    Tôi e rằng tôi không thể về nhà sớm được.

5. Bài tập về cấu trúc Afraid of trong tiếng Anh

Hãy cùng luyện tập để nắm chắc hơn về cấu trúc Afraid of nhé. 

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đùng vào chỗ trống 

1. My little daughter is afraid of ______.

A. swim
B. swimming
C. swims

2. Students are often afraid of ______.

A. exams
B. do exam
C. examing

3. Don’t be afraid ______ what you want.

A. doing
B. done
C. to do

4. Being afraid ______ the dark, she always slept with the light on.

A. in
B. on
C. of

5. What ______ you afraid of? 

A. is
B. are
C. do

Bài 2: Tìm lỗi sai trong các câu sau: 

1. He didn’t afraid to stand up to bullies.

2. Don’t go up the tower if you’re afraid with heights.

3. Dad’s afraid of I’ll lose my job.

4. She was afraid to made a speech.

5. Thomas are afraid of dogs. 

Đáp án

Bài 1: 

1. B
2. A
3. C
4. C
5.B

Bài 2: 

1. He wasn’t afraid to stand up to bullies.

2. Don’t go up the tower if you’re afraid of heights.

3. Dad’s afraid I’ll lose my job.

4. She was afraid to make a speech.

5. Thomas is afraid of dogs.

Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến cấu trúc Afraid of mà bạn cần nắm vững, hãy chú ý để không bị mất điểm trong các bài kiểm tra nhé. Hy vọng bài viết có ích cho bạn. 

Step Up chúc bạn bạn giỏi tiếng Anh. 

 

 

Cấu trúc how often trong tiếng Anh chi tiết nhất

Cấu trúc how often trong tiếng Anh chi tiết nhất

Cấu trúc how often là một trong những cơ bản trong tiếng Anh. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp cấu trúc này trong giao tiếp hay trong những bài kiểm tra trên trường lớp. Trong bài này, Step Up sẽ cùng các bạn tìm hiểu về ý nghĩa và cách dùng của cấu trúc often chi tiết nhất.

1. Định nghĩa How often

Cấu trúc often được dùng với nghĩa để hỏi về tần suất ai đó làm việc gì.

Ví dụ:

  • How often do you go to the zoo?
    Bạn có thường đến sở thú không?
  • How often do you go jogging with your friends?
    Bạn thường xuyên chạy bộ cùng bạn bè không?

2. Cách sử dụng cấu trúc How often trong tiếng Anh

Cấu trúc how often được sử dụng thường xuyên và nó cũng khá cơ bản.

Cấu trúc how often

Cấu trúc chung:

How often + trợ động từ + S + V +….

Ví dụ:

  • How often do you cook dinner?
    Tần suất bạn nấu bữa tối là bao nhiêu?
  • How often do you buy a new thing?
    Tần suất bạn mua một món đồ mới là như nào?

Cấu trúc how often không có nhiều nghĩa. Nó được sử dụng chủ yếu khi chúng ta muốn hỏi về sự thường xuyên làm việc gì của một ai đó.

Cách dùng cấu trúc how often

Câu trả lời của cấu trúc 

Với cấu trúc how often, khi trả lời, các bạn sử dụng các từ hoặc cụm trạng từ chỉ tần suất.

Ví dụ:

  • Once a day: một lần một ngày
  • Once a week: một lần một tuần
  • Once a month: một lần một tháng
  • Twice a day: hai lần một ngày
  • Twice a week: hai lần một tuần

Khi bạn muốn nói rằng bạn làm gì đó với tần suất 3 lần trở lên thì chúng ta sẽ sử dụng “ số đếm + times”.

Ví dụ:

  • Three times: ba lần
  • Four times: bốn lần
  • Five times: 5 lần

Ngoài ra thì chúng mình cũng có thể sử dụng một số thành ngữ chỉ tần suất trong tiếng Anh dưới đây:

  • Once and for all: một lần duy nhất
  • Once in a blue moon: hiếm khi
  • From time to time: thỉnh thoảng
  • A couple of time a week: vài lần một tuần

Xem thêm: Tất tần tật về trợ động từ trong tiếng Anh

Một số cấu trúc với how

Ngoài cấu trúc how often thì còn có rất nhiều cấu trúc khác của how được sử dụng rộng rãi.

Cấu trúc how long

How + be + N

Cấu trúc này thường dùng để hỏi về một cái gì đó như thế nào.

Ví dụ:

  • How was your trip?
    Chuyến đi của bạn như thế nào?
  • How’s the new song?
    Bài hát mới thế nào?

How + adj + tobe + N

Cấu trúc này thường được dùng để hỏi về đặc điểm của một vật nào đó. 

Ví dụ:

  • How tall is this table?
    Chiếc bàn này cao bao nhiêu?
  • How wide is the school yard?
    Sân trường rộng bao nhiêu.

Ngoài ra thì cấu trúc này còn được dùng để hỏi tuổi:

Ví dụ:

  • How old is she?
    Cô ấy bao nhiêu tuổi?
  • How old is your father?
    Bố của bạn bao nhiêu tuổi?

Cấu trúc how khác

Cấu trúc how much/how many

Cấu trúc này được sử dụng khi chúng ta muốn hỏi về số lượng

Cấu trúc how many được dùng với các danh từ đếm được

Cấu trúc how much được dùng để hỏi về số lượng của các danh từ không đếm được.

How many/ how much + N + trợ động từ  + S + V

Ví dụ:

  • How many tables did you buy?
    Bạn đã mua bao nhiêu cái bàn vậy?
  • How much milk do you drink a day?
    Bạn uống bao nhiêu sữa một ngày?

Ngoài ra, cấu trúc how much còn được sử dụng để hỏi về giá của một đồ vật.

How much + tobe + N

Ví dụ

  • How much is this house?
    Căn nhà này giá bao nhiêu?
  • How much is this shirt?
    Chiếc áo này giá bao nhiêu?

Xem thêm: Danh từ đếm được và danh từ không đếm được trong tiếng Anh

Cấu trúc how about

Cấu trúc: How about + V-ing
Còn về … thì sao?

Ví dụ:

  • How about the birthday party?
    Còn về bữa tiệc sinh nhật thì sao?
  • How about tonight’s football match?
    Còn về trận bóng chiều nay thì sao?

How + do + S + V

Cấu trúc này có nghĩa là : Như thế nào

Ví dụ:

  • How do you buy that shirt?
    Bạn mua chiếc áo đó như thế nào vậy.
  • How did you get here?
    Anh đến đây như thế nào vậy?

How do you do?

Đây thực chất là một câu chào xã giao.

Trong giao tiếp người ta thường dùng câu này để chào hỏi một cách lịch sự.

How + adj/ adv + S + V

Đây là một cấu trúc dùng để bày tỏ ý cảm thán.

Ví dụ:

  • How hot the weather is!
    Trời nóng quá.
  • How beautiful the shirt is!
    Chiếc váy này đẹp quá

Xem thêm: Chi tiết về tính từ trong tiếng Anh

3. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc How often trong tiếng Anh

Dưới đây là một số lưu ý nhỏ dành cho các bạn khi sử dụng cấu trúc how often nhé.

  • Theo sau how often là một trợ động từ.
  • Trợ động từ được chia theo thì và chủ ngữ của câu.
  • Động từ chính trong câu ở dạng nguyên thể.

4. Bài tập về cấu trúc How often trong tiếng Anh

Sau đây chúng mình đã chuẩn bị một bài tập nhỏ để các bạn có thể thực hành sử dụng cấu trúc how often ngay sau khi đọc bài viết này nhé.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. How often _____you read books?
  2. How often _____she go shopping?
  3. How often_____ you play guitar?
  4. How often _____he meet you?
  5. How often _____you go to school?

Đáp án

  1. Do
  2. Does
  3. Do
  4. Does
  5. Do

Trên đây chúng mình đã mang đến bài tổng hợp kiến thức về cấu trúc how often dành cho các bạn. Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nên các bạn hãy chú ý nắm chắc nhé.

Step Up chúc bạn bạn học tập tốt!

 

 

Cấu trúc Interested in trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Cấu trúc Interested in trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Nếu bạn đã thấy nhàm chán khi toàn sử dụng “like” để diễn tả sở thích trong tiếng Anh thì cấu trúc interested in là một sự lựa chọn thay thế sáng giá đó. Cấu trúc này rất phổ biến, bài viết sau đây của Step Up sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về cấu trúc này. Cùng xem nhé! 

1. Định nghĩa Interested in

Interested là một tính từ trong tiếng Anh mang nghĩa: thích thú, cảm thấy thích,… 

Khi nói về việc thích điều gì, tính từ này sẽ đi với giới từ “in”, tạo thành cấu trúc Interested in trong tiếng Anh. 

Ví dụ: 

  • I’m interested in singing.
    Tôi thích ca hát. 
  • She isn’t interested in the movie. 
    Cô ấy không thích bộ phim.
  • Are you interested in joining with us? 
    Bạn có thích tham gia với chúng tôi không?
  • Here’s some news you might be interested in.
    Đây là một số tin tức có thể bạn sẽ hứng thú nè. 

cau truc interested in

2. Cách sử dụng cấu trúc Interested in trong tiếng Anh

Cấu trúc Interested in được sử dụng như sau: 

S + be + interested in + N/V-ing

Ý nghĩa: Ai đó thích thú về điều gì/việc gì

Ví dụ: 

  • I’d be very interested in knowing more about you. 
    Tôi rất thích được biết thêm về bạn. 
  • My mom has always been interested inBolero music.
    Mẹ của tớ luôn thích nhạc Bolero. 
  • He was not very interested in what I was saying yesterday.
    Cậu ấy chẳng hứng thú với những gì tớ nói hôm qua. 
  • Is Linda interested in reading books? 
    Linda có thích đọc sách không? 
  • I’m a big fan of Marvel. I’m interested in watching its films.
    Tớ là fan cứng của Marvel. Tớ thích xem phim của họ. 

3. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Interested in trong tiếng Anh

Các bạn có thể thể cấu trúc này khá đơn giản phải không? Hãy ghi nhớ là interested in + N/V-ing nhé. 

[MIỄN PHÍ] 1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.

Ngoài ra, dưới đây là một số cấu trúc khác đối với Interested mà bạn nên nắm được: 

interested + N: những người hứng thú, liên quan tới

Ví dụ: 

  • All interested parties  are advised to contact our company.
    Tất cả những bên có liên quan được khuyên liên hệ tới công ty chúng tôi. 

interested + to V: hứng thú làm gì đó 

Ví dụ:

  • I’d be interested to learn why Minh likes Huong so much.
    Tớ hứng thú biết tại sao Minh lại thích Hương nhiều thế. 

cau truc interested in

Ngoài ra, có một tính từ khác đó là Interesting. Đây là tính từ dùng để miêu tả điều gì đó/ai đó thú vị, chứ KHÔNG phải chỉ cảm xúc ai đó thích thú điều gì nhứ Interested. 

Ví dụ:

  • My teacher is really interesting. She makes us laugh everyday.
    Cô giáo của tôi rất thú vị luôn. Cô ấy khiến chúng tôi cười mỗi ngày.
  • The film is quite interesting!
    Bộ phim khá hay đó! 

4. Bài tập về cấu trúc Interested in trong tiếng Anh

Cùng luyện tập một chút để ghi nhớ lâu hơn cấu trúc Interested in này nhé!

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống:

1. She is ______ in playing guitar. 

A. interests
B. interested 
C. interesting

2. This book is so ______!

A. interests
B. interested 
C. interesting

3. Do you interested in ______ football?

A. play
B. played
C. playing

4. My boyfriend ______ interested in reading books.

A. is
B. are
C. will

5. I’m interested ______ learning English. It’s ______.

A. in/interested
B. in/interesting
C. on/interesting

Bài 2: Sửa lỗi sai trong các câu sau: 

1. She’s not especially interests in sports.

2. Applicants interested in apply for the position should submit their CVs early. 

3. He didn’t seem interesting in coming.

4. I was so interested to the novel.

5. Do you interested to hear more? 

Đáp án

Bài 1:

1. B
2. C
3. C
4. A
5. B

Bài 2:

1. She’s not especially interested in sports.

2. Applicants interested in applying for the position should submit their CVs early. 

3. He didn’t seem interested in coming.

4. I was so interested in the novel.

5. Are you interested to hear more?

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc Interested in mà các bạn chắc chắn phải nhớ! Trong văn viết và văn nói, sử dụng cấu trúc này sẽ giúp bạn đạt được điểm cao hơn so với “like” đó.

Hy vọng bài viết này có ích với bạn và chúc bạn học tốt nhé. 

 

 

Cấu trúc Encourage trong tiếng Anh chi tiết nhất

Cấu trúc Encourage trong tiếng Anh chi tiết nhất

Khi muốn kể về việc ai động viên, khuyến khích người khác làm gì trong tiếng Anh, ta có thể sử dụng cấu trúc Encourage. Đây là cấu trúc xuất hiện rất nhiều trong văn viết và cả văn nói nữa, nếu bạn chưa nắm chắc cấu trúc Encourage này thì hãy xem ngay bài viết dưới đây của Step Up nhé! 

1. Định nghĩa Encourage

Encourage là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là: động viên, khích lệ, khuyến khích. 

Ví dụ:

  • He always encourages me a lot.
    Anh lấy luôn động viên tôi rất nhiều.
  • My mom encourages me to study abroad.
    Mẹ tôi khích lệ tôi hãy đi du học. 
  • We were encouraged to learn Korean at school.
    Chúng tôi được khuyến khích học tiếng Hàn ở trường. 

cau truc encourage

2. Cách sử dụng cấu trúc Encourage trong tiếng Anh

Cấu trúc Encourage trong tiếng Anh cực dễ để sử dụng luôn. Hãy ghi nhớ là Encourage luôn đi với TO V nhé.

Câu chủ động: S + encourage + O + to + V

Ý nghĩa: Ai đó động viên ai đó làm gì

Ví dụ:

  • The new teaching methods encourage children to think logically. 
    Các phương pháp giảng dạy mới khuyến khích lũ trẻ suy luận lô-gic hơn. 
  • My friends encourage me to join Rap Viet. 
    Bạn bè tôi động viên tôi tham gia Rap Việt. 
  • John doesn’t encourage me to try cigarettes.
    John không khuyến khích tôi thử hút thuốc. 

Với cấu trúc câu bị động, ta dùng như sau:

Câu bị động: S + be encouraged + to + V 

Ý nghĩa: Ai đó được động viên làm gì 

Ví dụ: 

  • I was encouraged a lot by my colleagues to take over this position.
    Tôi đã được động viên rất nhiều bởi các đồng nghiệp để đảm nhận vị trí này. 
  • Students are encouraged to participate in summer courses at school.
    Các học sinh được động viên tham gia khóa học hè ở trường. 
  • Have you ever been encouraged to do something difficult? 
    Bạn đã bao giờ được động viên để làm gì đó khó khăn chưa?

cau truc encourage

3. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Encourage trong tiếng Anh

Cấu trúc Encourage là một cấu trúc không hề khó.

Bạn hãy ghi nhớ cấu trúc này đi với TO V (động viên làm gì) để không bị mất điểm ngữ pháp nhé. 

Ngoài việc động viên ai (encourage + O), ta cũng có thể dùng encourage để chỉ sự tán thành, đồng ý việc gì đó. Khi đó Encourage sẽ đi liền với một danh từ. 

Ví dụ:

  • The city needs to encourage job creation.
    Thành phố cần khuyến khích việc tạo ra việc làm. 

Kiến thức thêm dành cho các bạn liên quan đến Encourage: 

Danh từ: Encouragement: sự động viên, lời động viên

  • My parents give my a lot of encouragement
    Bố mẹ tôi dành cho tôi rất nhiều sự động viên.

Tính từ: Encouraging: có tính động viên, khiến ai cảm thấy hy vọng, tự tin

  • There was a lot of positive feedback, which was very encouraging.
    Có nhiều bình luận tích cực lắm, điều đó rất đáng để hy vọng
  • I heard some encouraging news.
    Tôi nghe được một vài tin tốt. 

cau truc encourage

4. Bài tập về cấu trúc Encourage trong tiếng Anh

Sau đây, hãy cùng Step Up luyện tập một chút về cấu trúc Encourage trong tiếng Anh để nắm chắc 100% nhé.

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng vào chỗ trống:

1. Thank you. You always ______ a lot.

A. encourage
B. encourages
C. encouraged

2. The new regulations will encourage people ______.

A. invest
B. to invest
C. investing

3. We want to encourage students ______ more. 

A. to cry
B. to shout
C. to read

4. I ______ to accept the job by my father. I have worked there for 3 months.  

A. encourage
B. am encouraged
C. was encouraged

5. It’s ______ that Minh is in favour of the project.

A. encourage
B. encouraging
C. encouraged

Bài 2: Tìm lỗi sai trong các câu sau:

1. My parents encouraged me finish my college.

2. Maybe she could encourage he to go to the doctor. 

3. Their performance on Saturday was very encouraged.

4. Phuong was encouraging to continue her business. 

5. Children need lots of encourages from their parents.

Đáp án

Bài 1:

1. A
2. B
3. C
4. C
5. B

Bài 2:

1. My parents encouraged me to finish my college.

2. Maybe she could encourage him to go to the doctor. 

3. Their performance on Saturday was very encouraging.

4. Phuong was encouraged to continue her business. 

5. Children need lots of encouragement from their parents.

 

Trên đây là toàn bộ kiến thức về cấu trúc Encourage trong tiếng Anh mà bạn cần nhớ, bao gồm: định nghĩa, cấu trúc, một số lưu ý và bài tập luyện tập. Hy vọng bài viết có ích cho bạn. 

Step Up chúc bạn học tốt nha!