Chúng ta đều biết rằng mỗi câu hoàn chỉnh cần ít nhất một động từ. Nhưng bạn có biết và hiểu rõ về “phụ tá” nho nhỏ của những động từ ấy – chính là trợ động từ không? Bạn có đang mơ hồ về những câu hỏi như trợ động từ là gì? Hay chức năng của trợ động từ là gì? Hôm nay, hãy đểStep Upgiải đáp tất tần tật những thắc mắc của bạn về trợ động từ trong tiếng Anh nhé.
1. Định nghĩa trợ động từ tiếng Anh (Auxiliary Verbs)
Các động từ phụ trợ (Auxiliary hay Helping Verbs) được sử dụng cùng với động từ chính để thể hiện thì của động từ hoặc để tạo thành một phủ định hoặc câu hỏi. Các trợ động từ phổ biến nhất là have, be và do. Trợ động từ luôn đi kèm với động từ chính, không thể thay thế cho động từ chính trong câu.
Ví dụ: Did you have dinner? (Bạn đã ăn tối chưa?)
Trong ví dụ trên, “did” là trợ động từ bổ sung ý nghĩa cho động từ chính “have”.
2. Cách nhận biết trợ động từ tiếng Anh
Chúng ta biết rằng mỗi câu đều có ít nhất một động từ trong đó. Có hai loại động từ chính: Động từ hành động được sử dụng để mô tả các hoạt động có thể thực hiện được và động từ liên kết được sử dụng để mô tả các điều kiện. Cả động từ hành động và động từ liên kết đều có thể đi kèm với các trợ động từ.
Cách nhận biết một từ không phải trợ động từ tiếng Anh
Đôi khi các hành động hoặc điều kiện chỉ xảy ra một lần và sau đó chúng kết thúc. Trong các trường hợp này, các động từ giống nhau mà bình thường được dùng làm trợ động từ sẽ trở thành động từ hành động hoặc động từ liên kết.
Ví dụ: Susie slammed the car door on her toes. She is in awful pain.
(Susie sập cửa xe hơi vào ngón chân mình. Cô ấy đau đớn vô cùng.)
Trong ví dụ này, chúng ta thấy từ “is”. Đây là một trong những trợ động từ phổ biến nhất (be), nhưng vì nó đứng một mình ở đây nên nó không hoạt động như một trợ động từ. “Is” là một động từ liên kết trong câu này.
Cách nhận biết một từ là trợ động từ tiếng Anh
Động từ chính, còn được gọi là động từ cơ sở, cho biết loại hành động hoặc điều kiện đang diễn ra. Một trợ động từ đi kèm với động từ chính và chuyền tải các sắc thái khác giúp người đọc có được cái nhìn cụ thể về sự kiện đang diễn ra.
Ví dụ: Susie is always missing stuff. (Susie rất hay mất đồ.)
Trong ví dụ này, trợ động từ “is” cho ta biết rằng tần suất việc mất đồ của Susie là rất nhiều. (Cấu trúc be always + V-ing dùng để than phiền về một điều gì đó). “Is” trong câu này là trợ động từ bổ nghĩa cho từ “missing”.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Trợ động từ trong tiếng Anh có thể mang rất nhiều ý nghĩa, mặc dù nó chỉ là một từ đơn lẻ mang nhiệm vụ bổ sung ý nghĩa cho động từ chính. Các chức năng của thành phần ngữ pháp này bao gồm:
Cung cấp thông tin về thời gian, tức là thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai
Ví dụ: Did you do it? (Bạn đã làm việc đó chưa?)
Bổ sung ý nghĩa về số ít hay số nhiều cho chủ ngữ
Ví dụ: They have been drinking beers for 2 hours. (Họ uống bia được hai tiếng đồng hồ rồi.)
Thêm sự nhấn mạnh vào một câu
Ví dụ: I do think you should take this offer. (Tôi thực sự nghĩ bạn nên nhận lời đề nghị này.)
4. Các trợ động từ phổ biến trong tiếng Anh
Trong phần này, Step Up sẽ giới thiệu ba loại trợ động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh là trợ động từ Be, Do và Have. Đây là phần kiến thức ngữ pháp cực kỳ quan trọng, nên bạn hãy ghi chép lại nhé.
Trợ động từ Be
Động từ “be” hay “to be” được dùng phổ biến trong nhiều loại câu. Hình thức của “be” có thể thay đổi theo thì của câu:
Các thì hiện tại (be, am, are, is, to be, aren’t, are not),
Các thì hoàn thành (been),
Các thì quá khứ (was, were, wasn’t, was not, weren’t , were not).
“Be” với vai trò trợ động từ luôn được theo sau bởi một động từ khác để tạo thành cụm động từ, có thể là số nhiều hoặc số ít, quá khứ hay hiện tại. Các câu phủ định sẽ thêm “not” vào sau “to-be”.
Ví dụ:
Can’t you see I am working? (Bạn không thấy tôi đang làm việc à?)
This is going to give me headaches. (Việc này sẽ khiến tôi đau đầu đây.)
Weren’t you complaining about the extra work last week? (Không phải bạn đã than phiền suốt về công việc làm thêm tuần trước à?)
Trợ động từ Do
Trợ động từ do, does thường được sử dụng như là một động từ hành động. Các trợ động từ sau có thể đứng độc lập trong tất cả các thì: do, to do, does, done, did , didn’t, doesn’t hay did not.
Trợ động từ do, does, did sẽ kết hợp với một động từ khác để tạo thành một cụm động từ hoàn chỉnh, nó được sử dụng trong câu để nhấn mạnh. “Do” cũng thường được dùng trong các câu nghi vấn và câu phủ định. “Do” còn được dùng trong câu tỉnh lược, mà động từ chính được hiểu trước đó.
Ví dụ:
Do not underestimate me! (Đừng có xem thường tôi!)
I missed you. I really did. (Tôi đã nhớ bạn. Tôi thực sự đã rất nhớ bạn.)
She does have a nice voice. (Cô ấy có giọng nói hay thật đấy.)
Trợ động từ Have
“Have” là động từ có thể đứng độc lập, thường dùng trong các thì hoàn thành với các dạng: had, hadn’t/had not, has, having, have. Khi nó được sử dụng với vai trò trợ động từ, “have” phải kết hợp với động từ chính để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh.
Ví dụ:
I have just read this book. (Tôi vừa đọc quyển sách này xong.)
You should have been more careful. (Bạn đã nên cẩn thận hơn.)
Hasn’t she decided to move to LA? (Không phải cô ấy đã quyết định chuyển đến LA à?)
We _______ bought a new pair of earrings to replace the ones that were lost in our bags.
If she _______ arrive in time, she’ll have to take a later train.
Joe _______ taking Hana to the airport.
Susie _______ ski or roller skate.
He _______ baking cookies for dessert.
The bed _______ nicely made as soon as Laura got up.
Unfortunately, our lunch _______ been eaten by the cat.
I hope she _______ have an accident on her way to school.
Đáp án:
has
Did
have
doesn’t
is
doesn’t
was
has
doesn’t
Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất
1. Susie ________________ always wanted to try skydiving. A. was B. doesn’t C. has D. is 2. Marie _____________ going to be upset when she hears what happened. A. will B. don’t C. is D. didn’t 3. What ________________ the kids doing when you last saw them? A. was B. were C. are D. did 4. Where __________________ you go on your summer vacation? A. were B. did C. are D. been 5. Why do you think she __________ call you like she said she would? A. didn’t B. is C. hasn’t D. have
Đáp án: 1. C 2. C 3. B 4. B 5. D
Xem thêm các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Trên đây là tổng hợp những gì bạn cần biết về trợ động từ trong tiếng Anh. Hy vọng bạn đã hiểu được định nghĩa, cách nhận biết và và các loại trợ động từ thông dụng sau bài viết này. Hãy luyện tập thật nhiều để có thể thành thạo các cấu trúc ngữ pháp bạn nhé.
In order to và So as to là một trong những cấu trúc ngữ pháp chỉ mục đích. Cấu trúc này gặp trong các bài bài thi cũng như trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Vậy làm sao để sử dụng cặp cấu trúc này hiệu quả và thành thạo nhất. Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết về cấu trúc chỉ mục đích này ngay trong bài viết nhé.
1. In order to và So as to trong tiếng Anh là gì?
Cấu trúc “In order to” và “so as to” đều mang nghĩa là “để, để mà”. Được dùng trong câu nhằm thể hiện mục đích của hành động đã được nhắc đến ngay trước đó.
Ví dụ:
He got up early in order to go to the office on time. = He got up early so as to go to the office on time.
(Anh ấy thức dậy sớm để đến văn phòng đúng giờ.)
=> Trong trường hợp này, việc “thức dậy sớm” có mục đích là để “đến văn phòng đúng giờ”. Do đó, ta sử dụng “in order to” hoặc “so as to” để diễn tả ý nghĩa trên.
Do ý nghĩa ngữ pháp trong câu, cấu trúc in order to và so as to còn được sử dụng để nối 2 câu chỉ mục đích lại với nhau.
Ví dụ:
Jane learns Chinese very hard. His aim is to work in China.
(Jane học tiếng Trung Quốc rất chăm chỉ. Mục đích của anh ấy là làm việc ở Trung Quốc.)
=> Jane learns Chinese very hard in order to/so as to work in China.
(Jane học tiếng Trung rất chăm chỉ để làm việc ở Trung Quốc.)
2. Cấu trúc In order to và So as to trong tiếng Anh
Đều mang nghĩa “để, để mà” khi xuất hiện trong câu, nhưng in order to và so as to lại được sử dụng khác nhau phụ thuộc vào chủ thể của hành động. Vậy sự khác nhau đó là gì?
Khi mục đích của hành động hướng đến chính chủ thể của hành động đã được nêu ở phía trước, ta dùng cấu trúc sau
S + V + in order (not) to/ so as (not) to + Vinf…
Ví dụ:
June spent all his money in order to buy a new car.
(June đã dành toàn bộ tiền của anh ấy để mua một chiếc xe mới.)
I studied hard so as not to fail the upcoming exam. (Tôi học hành chăm chỉ để không trượt kỳ thi sắp tới.)
Khi mục đích hành động hướng tới đối tượng khác, ta dùng cấu trúc
S + V + in order/ so as + for somebody + (not) + to + Vinf…
Ví dụ:
June spent all his money in order for his son to buy a new apartment.
(June đã dành toàn bộ tiền của mình để giúp con trai ông ấy mua một căn hộ mới.)
Mary works hard so as for her children to have a better life. (Mary làm việc chăm chỉ để các con cô ấy có một cuộc sống tốt hơn.)
3. Một số lưu ý về cấu trúc in order to/so as to trong tiếng Anh
Cấu trúc in order to và so as to thường xuất hiện trong các bài tập kết hợp 2 câu thành 1. Vậy chúng ta cần có những lưu ý nào để tránh mọi lỗi sai không đáng có khi gặp dạng bài này.
Cấu trúc in order to và so as to chỉ được sử dụng để nối 2 câu chỉ mục đích khi:
Hai câu có cùng một chủ ngữ
Khi nối 2 câu, chúng ta bỏ chủ ngữ câu sau, bỏ các từ như “want, like, hope…”, giữ lại từ động từ sau nó.
Ví dụ:
I always get up early. I don’t want to go to school late.
(Tôi luôn dậy sớm. Tôi không muốn đi học muộn).
=> I always get up early in order not to go to school late.
(Tôi luôn dậy sớm để không đi học muộn).
Linda wears warm clothes in winter. She doesn’t want to have a cold.
(Linda mặc ấm vào mùa đông. Cô ấy không muốn bị cảm lạnh).
=> Linda wears warm clothes in winter so as not to have a cold.
Ngoài in order to và so as to, trong ngữ pháp tiếng Anh còn rất nhiều cấu trúc khác nhau để chỉ về mục đích. Hãy tích lũy thêm những cấu trúc tương đương sau để đạt kết quả cao hơn trong thi cử nhé!
1. Cấu trúc “to V”: để
Cấu trúc to V là dạng đơn giản nhất mang nghĩa tương đương với in order to và so as to.
Ví dụ:
John has taken his camera everywhere he goes in order to take meaningful photos.
= John has taken his camera everywhere he goes to take some meaningful photos.
(John mang máy ảnh của anh ấy mọi nơi mà anh ta tới để chụp lại những bức ảnh ý nghĩa.)
I often go jogging in the morning so as to stay healthy.
= I often go jogging in the morning to stay healthy.
(Tôi thường đi bộ thể dục vào mỗi sáng để giữ cơ thể khỏe mạnh.)
Khi sử dụng cấu trúc câu này, có một lưu ý nhỏ như sau. Ở dạng câu phủ định, chúng ta không dùng not + to V thay thế cho in order/ so as + not to V.
2. Cấu trúc so that
Một cấu trúc khác tương tự in order to và so as to thường gặp khác là so that. Khi sử dụng cấu trúc này chúng ta sẽ kết hợp thêm các động từ khuyết thiếu như can/could/will/would.
Cấu trúc:
S + V + so that S + will/would/can/could + (not) + V.
Ví dụ:
Jimmy worked very hard in order to get better grades.
= Jimmy worked very hard so that he could get better grades.
(Jimmy đã làm việc rất chăm chỉ để có thể đạt được điểm số cao hơn.)
3. Cấu trúc with a view to V-ing: Để có …
Đây là phần ngữ pháp hay thường xuất hiện ở dạng bài tập viết lại khó. Nhưng nếu hiểu được cách sử dụng thì bạn hoàn toàn dễ dàng để giải quyết những bài tập này.
Cấu trúc:
With a view to V-ing, S + V …
Ví dụ:
I have to practice playing the guitar so much to have a good performance tomorrow.
=> With a view to having a good performance tomorrow, I have to practice playing the guitar so much.
(Để có buổi trình diễn tốt vào ngày mai, tôi phải tập đánh ghi ta rất nhiều.)
Mr.Linda is decorating his house so as to sell it at a higher price.
=> With a view to selling the house at a higher price, Mr.Linda is decorating it.
(Để có thể bán ngôi nhà ở mức giá cao hơn, ông Linda đang trang trí lại nó.)
4. Cấu trúc with an aim of V-ing: để …
Cấu trúc with a view to và with an aim of đều đi sau bởi V-ing, tuy nhiên hãy lưu ý tới giới từ trong tiếng Anh đi với 2 cấu trúc này để không mắc phải nhầm lẫn nhé.
Cấu trúc:
With an aim of V-ing, S + V …
Ví dụ:
I found a new apartment near Ho Guom to work conveniently.
=> With an aim of working conveniently, I found a new apartment near Ho Guom.
(Để làm việc thuận tiện, tôi đã tìm một căn hộ mới gần Hồ Gươm.)
I’ve collected money in order to buy a new laptop.
=> With an aim of buying a new laptop, I’ve collected money.
(Với mục đích mua máy tính mới, tôi đang tiết kiệm tiền.)
5. Bài tập thực hành cho cấu trúc In order to và So as to
Luyện tập phần ngữ pháp vừa học bằng những bài tập áp dụng là một phương pháp hiệu quả với người học tiếng Anh. Vì vậy hãy cùng làm bài tập sau để nắm trọn kiến thức về cấu trúc in order to và so as to nhé.
Bài 1: Viết lại những câu sau sử dụng in order to hoặc so as to
I would like to take tomorrow off, because I want to visit my grandmother.
……………………………………………………………………………………………………………….
I put on my coat. I was feeling cold.
……………………………………………………………………………………………………………….
He bought a new laptop because he wanted to give it to his daughter for her birthday.
……………………………………………………………………………………………………………….
She’s studying hard because she wants to become a doctor in the future.
……………………………………………………………………………………………………………….
You should take your umbrella so that you won’t get wet.
……………………………………………………………………………………………………………….
Đáp án
I would like to take tomorrow off so as to/in order to visit my grandmother.
I put on my coat in order to/so as not to feel cold.
He bought a new laptop in order to/so as to give it to his daughter for her birthday.
She’s studying hard so as to/in order to become a doctor in the future.
You should take your umbrella so as not to/in order not to get wet.
Bài 2: Điền “in order to/so as to/in order not to/so as not to” vào chỗ trống thích hợp.
Lindy has taken an French course ………. improve her accent.
My younger sister is studying very hard at the moment ………. pass his test.
My daughter has gone to bed early ………. wake up early.
They all put on their coats ………. keep warm.
Everybody should take exercises regularly ……….. keep fit their body.
Make sure that all their clothes are tagged …………. find them difficult.
We should have taken a grabcar ………… be late for our appointment.
My boyfriend and I have taken our digital camera ……………. take some photos during our holiday.
He needs to save a lot of money………….. buy a new car.
Jenny turned off the radio ………… concentrate on her work.
Đáp án:
in order to/so as to
in order to/so as to
in order to/so as to
in order to/so as to
in order to/so as to
in order not to/so as not to
in order not to/so as not to
in order to/so as to
in order to/so as to
in order to/so as to
Xem ngay Hack Não Ngữ Pháp– bộ đôi Sách và App bài tập giúp bạn hiểu bản chất và ứng dụng chắc tay 90% ngữ pháp để thi cử và giao tiếp. Nội dung chính của sách gồm:
✅ Chương 1: Ngữ pháp cấu tạo giúp nhận diện và nói đúng cấu trúc của 1 câu đơn; ✅ Chương 2: Ngữ pháp về thì để bạn nói đúng thì của một câu đơn giản; ✅ Chương 3: Ngữ pháp cấu trúc hướng dẫn nói và phát triển ý thành câu phức tạp.
Trên đây là toàn bộ nội dung cấu trúc, bài tập luyện tập về phần kiến thức cấu trúc chỉ mục đích: In order to và So as to. Step Up hi vọng với những kiến thức trong bài viết đã giúp bạn tự tin hơn khi gặp những dạng bài này trong đề thi cũng như vận dụng chúng linh hoạt trong cuộc sống hàng ngày.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Bạn có biết rằng trong tiếng Anh, có hai loại động từ là nội động từ và ngoại động từ? Nếu bạn vẫn còn bối rối không biết phân biệt hai loại động từ trên như thế nào, bài viết này là dành cho bạn. Hãy cùng Step Up tìm hiểu và nắm vững bản chất ngoại động từ và nội động từ qua những ví dụ cụ thể cùng bài tập thực hành nhé.
1. Nội động từ trong tiếng Anh (Intransitive Verbs)
Trong phần này, Step Up sẽ giới thiệu định nghĩa, cấu trúc câu dùng nội động từ tiếng Anh và các ví dụ về nội động từ thường gặp.
Định nghĩa nội động từ trong tiếng Anh
Nội động từ được định nghĩa đơn giản là một động từ không có tân ngữ trực tiếp. Điều đó có nghĩa là không có từ nào trong câu cho biết ai hoặc cái gì đã nhận hành động của động từ. Mặc dù có thể có một từ hoặc cụm từ theo sau nội động từ, những từ và cụm từ đó thường trả lời câu hỏi “như thế nào?”. Các nội động từ không thể chuyển sang dạng bị động.
Ví dụ: Annie laughed. (Annie đã cười)
Trong ví dụ này, động từ “laugh” là một nội động từ trong tiếng Anh. Chúng ta đều hiểu rằng chủ ngữ Annie là chủ thể của hành động cười mà không cần bất cứ tân ngữ nào đi kèm. Đây là một câu hoàn chỉnh với nội động từ.
Nội động từ thường là những động từ diễn tả hành động như go, ride, die, sleep, lie, …
Cấu trúc câu dùng nội động từ trong tiếng Anh
Cấu trúc chung:
Subject + Verb
Ví dụ:
Susie walked to the post office. (Susie đã đi bộ tới bưu điện.)
The building collapsed due to the earthquake. (Tòa nhà đã sập vì động đất.)
He cried until his eyes turned red. (Anh ấy đã khóc đến khi đôi mắt ửng đỏ.)
Danh sách các nội động từ phổ biến
2. Ngoại động từ trong tiếng Anh (Transitive Verbs)
Trong phần này, Step Up sẽ tổng hợp định nghĩa ngoại động từ tiếng Anh và phân biệt ngoại động từ đơn và ngoại động từ kép.
Định nghĩa ngoại động từ trong tiếng Anh
Ngoại động từ là động từ theo sau bởi một hoặc nhiều tân ngữ. Câu sẽ không hoàn chỉnh nếu sử dụng ngoại động từ mà thiếu đi tân ngữ. Điều này trái ngược với nội động từ, không có tân ngữ đi kèm.
Ví dụ: The dog chases me. (Con chó đuổi theo tôi.)
Trong ví dụ này, “chase” là một ngoại động từ. Ta thấy rằng nếu thiếu tân ngữ “me” thì câu này không rõ nghĩa, người đọc sẽ không biết con chó đuổi ai. Vì thế, để câu này hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp, theo sau ngoại động từ “chase” phải là tân ngữ “me”.
Các ngoại động từ thường gặp là make, buy, send, give,…
Danh sách các ngoại động từ phổ biến
Ví dụ:
My mother makes me do some errands. (Mẹ tôi khiến tôi làm mấy việc lặt vặt.)
Did you buy this pack of cookies yesterday? (Bạn mua gói bánh quy này hôm qua à?)
He sent me flowers because he couldn’t pay me a visit. (Anh ấy gửi tôi hoa vì không thể đến thăm tôi.)
Ngoại động từ đơn
Những động từ mà để tạo thành câu hoàn chỉnh chỉ cần một tân ngữ theo sau nó gọi là ngoại động từ đơn.
Cấu trúc câu:
Subject + Verb + Object
Ví dụ:
Grandmother wants you to go home. (Bà ngoại muốn cậu về nhà.)
Hanah brought some red envelopes. (Hanah đã đem một vài chiếc lì xì.)
Susie threw the ball. (Susie đã ném quả bóng đi.)
Ngoại động từ kép
Những động từ mà để tạo thành câu hoàn chỉnh cần nhiều hơn một tân ngữ theo sau nó gọi là ngoại động từ kép. Có hai loại tân ngữ theo sau loại động từ này:
Tân ngữ gián tiếp: đóng vai trò bổ sung ý nghĩa cho động từ trong câu
Tân ngữ trực tiếp: bị tác động bởi động từ trong câu một cách trực tiếp
Cấu trúc câu:
Subject + Verb + Object 1 + Object 2
Ví dụ:
Can you show me the way to the post office? (Bạn có thể chỉ cho mình đường đến bưu điện không?)
She lends me her iphone. (Cô ấy cho tôi mượn chiếc iphone của mình.)
Natalie gave us a lot of books. (Natalie đã tặng chúng tôi rất nhiều quyển sách.)
[MIỄN PHÍ]1000 Khoá Phát âm IPA trên App Hack Não Pro – Nắm chắc 90% tất cả phiên âm quan trọng nhất trong tiếng Anh chỉ sau 4 giờ. Hơn 205.350 học viên đã tự tin mở miệng phát âm nhờ tranh thủ 15 phút tự học mỗi ngày.
3. Trường hợp đặc biệt: một từ với vai trò ngoại động từ và nội động từ
Một động từ trong tiếng Anh có thể vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ, tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể. Hãy xem những ví dụ dưới đây để hiểu thêm nhé.
Động từ
Nội động từ
Ngoại động từ
Write
She can’t write because she’s too small.
(Cô bé không thể viết vì còn nhỏ quá.)
Write me a letter once you get back from the trip.
(Viết thư cho tôi khi bạn về nhà sau chuyến đi nhé.)
Wash
Susie was wet, so she took off her clothes and washed.
(Susie bị ướt nên cô ấy đã cởi bỏ quần áo và tắm rửa.)
You need to wash your face and brush your teeth.
(Bạn cần rửa mặt và chải răng.)
Close
The case closed without finding out the real criminal.
(Vụ án đóng lại mà không tìm được hung thủ thực sự.)
Close your eyes and take a nap.
(Nhắm mắt lai và chợp mắt một lúc đi.)
Các động từ có thể ở cả hai dạng phổ biến là: move, start, change, close, open, stop, do, set, run, live, wash, write…
Trên đây là bài viết về cách phân biệt ngoại động từ và nội động từ trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ hai loại động từ này sẽ giúp bạn không bị bỏ sót từ (ví dụ tân ngữ đi sau ngoại động từ) trong khi luyện nghe tiếng Anh. Hãy theo dõi các bài viết mới của Step Up để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bạn nhé.
Mỗi màu tóc, màu da, khuôn mặt, vóc dáng… đều có một nét đặc trưng, hấp dẫn khác nhau. Hôm nay, hãy cùng Step Uptìm hiểu bộ từ vựng tiếng Anh về ngoại hình con người nhé.
1. Từ vựng tiếng Anh về ngoại hình con người
Đầu tiên, chúng ta sẽ khám phá những từ vựng miêu tả khuôn mặt, vóc dáng,… trong tiếng Anh. Những từ vựng tiếng Anh về ngoại hình con người dưới đây sẽ cực kỳ hữu ích trong cả văn nói và văn viết đấy.
Từ vựng về chiều cao và độ tuổi
Young: trẻ tuổi
Tall: cao
Middle-aged: trung niên
Medium-height: chiều cao trung bình
Short: thấp
Old: già
Từ vựng miêu tả màu da và vóc dáng
Dark-skinned: da tối màu
Plump: phúng phính tròn trịa
Pale-skinned: làn da hơi nhợt nhạt
Slim: gầy
Yellow-skinned: da vàng
Olive-skinned: da vàng, tái xanh
Fat: béo
Well-built: to, khỏe mạnh
Từ vựng chỉ hình dáng khuôn mặt
Round: mặt tròn
Long: mặt dài
Triangle: mặt hình tam giác, góc cạnh
Oval: mặt trái xoan
Square: mặt vuông chữ điền
Từ vựng về mái tóc
Wavy brown hair: tóc nâu, xoăn sóng
Grey hair: tóc muối tiêu
Fair hair: tóc nhạt màu
Plait: tóc tết
Short spiky hair: tóc đầu đinh
Curly hair: tóc xoăn
Bald: không để tóc, hói
Short black: tóc đen ngắn
Ponytail: tóc đuôi ngựa
Pigtails: tóc buộc hai bên
Long black: tóc đen dài
Từ vựng tả mũi
Hooked nose: mũi khoằm và lớn
Turned-up nose: mũi hếch
Long nose: mũi dài
Small nose: mũi nhỏ
Straight nose: mũi thẳng
Từ vựng miêu tả miệng/môi
Large mouth: miệng rộng
Small mouth: miệng nhỏ, chúm chím
Curved lips: môi cong
Thin lips: môi mỏng
Full lips: môi dài, đầy đặn
Từ vựng về đặc điểm trên khuôn mặt khác
Beard: râu
Freckles: tàn nhang
Wrinkles: nếp nhăn
Acne: mụn
Mustache: ria mép
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Dưới đây là một số tính từ tiếng Anh miêu tả ngoại hình con người khác có thể bạn cần biết.
With wrinkles: có nếp nhăn
Scar: sẹo, vết sẹo
With lines: có nếp nhăn
With glasses: đeo kính
With dimples: lúm đồng tiền
Birthmark: vết bớt, vết chàm
Beard: râu
With freckles: tàn nhang
Clear: mắt khỏe mạnh, tinh tường
Mole: nốt ruồi
Liquid: mắt long lanh, sáng
Moustache: ria mép
Pop- eyed: mắt tròn xoe ( vì ngạc nhiên)
Close-set: mắt gần nhau
Pop- eyed: mắt tròn xoe ( vì ngạc nhiên)
Piggy: mắt ti hí
Undercut: tóc cắt ngắn ở phần dưới
Layered hair: tóc tỉa nhiều lớp
Sunken: mắt trũng, mắt sâu
Flat- top: đầu bằng
Bob: tóc ngắn quá vai
Cropped hair: tóc cắt ngắn
French braid: tóc đuôi sam
Cornrows: tóc tết tạo thành từng luống nhỏ
Bun: tóc búi cao
Permed hair: tóc uốn lượn sóng
Mixed-race: lai
Bunch: tóc buộc cao
Petite: nhỏ nhắn, xinh xắn (dùng cho phụ nữ)
Frizzy: tóc uốn thành búp
Athletic: lực lưỡng, khỏe mạnh
Slender /’slendə[r]/: thon, mảnh dẻ, mảnh khảnh
Hourglass figure: hình đồng hồ cát
Muscular: cơ bắp rắn chắc
Flabby: nhũn nhẽo, chảy xệ, yếu ớt
Well-proportioned: đẹp vừa vặn, cân đối
3. Cụm từ vựng tiếng Anh về ngoại hình con người
Ngoài những tính từ được liệt kê ở bên trên, Step Up sẽ giới thiệu với bạn những cụm từ cùng chủ đề cực kỳ thú vị và ý nghĩa. Hãy note lại những cụm từ vựng tiếng Anh về ngoại hình con người dưới đây vào sổ tay tiếng Anh của bạn nhé.
1. In rude health: cực kỳ mạnh mẽ và khỏe mạnh
Ví dụ:
She’s in rude health and very fit.
(Cô ấy cực kỳ khỏe mạnh và cân đối.)
2. Dead ringer for someone: một người hoặc một vật gần giống với người khác; một bản sao hoàn hảo
Ví dụ:
They are not twins, but are dead ringers for each other.
(Họ không phải sinh đôi nhưng trông giống nhau lắm.)
3. Bald as a coot: hoàn toàn bị hói, tức là không có bất kỳ sợi tóc nào trên đầu
Ví dụ:
He tried many products, however he’s still bald as a coot.
(Anh ấy từng thử qua nhiều sản phẩm nhưng vẫn trọc lóc không một cọng tóc.)
4. All skin and bone: cực kỳ gầy, chỉ có da bọc xương
Ví dụ:
Susie has an eating disorder, that’s why she’s all skin and bone.
(Susie mắc chứng rối loạn ăn uống, nên cô ấy trông chỉ toàn da bọc xương.)
5. Look like a million dollars: ai đó trông cực kỳ quyến rũ hoặc giàu có
Ví dụ:
That Gucci dress makes her daughter look like a million dollars.
(Cái váy Gucci đó khiến con gái cô ấy trông cực kỳ sang chảnh.)
6. Look a sight: trông không gọn gàng, xấu xí, lố bịch
Ví dụ:
I think work has worn you out, you look a sight.
(Tôi nghĩ công việc khiến bạn rã rời rồi, trông bạn hơi luộm thuộm.)
7. Not a hair out of place: chỉ một người có bề ngoài cực kỳ gọn gàng, sạch sẽ
Ví dụ:
Our boss is going to meet an investor, no wonder he does not have a hair out of place.
(Sếp chúng ta đang chuẩn bị gặp một nhà đầu tư, thảo nào anh ấy trông hoàn hảo đến thế.)
8. Down at heel: ngoại hình có dấu hiệu bị bỏ bê
Ví dụ:
Marshall will never let himself down at heel, he’s a model.
(Marshall sẽ không bao giờ bỏ bê việc chăm chút ngoại hình, anh ấy là người mẫu mà.)
9. Dressed to kill: mặc quần áo quyến rũ nhằm tạo ấn tượng nổi bật
Ví dụ:
Wow, you dressed to kill and are definitely going to be the Prom Queen.
(Chà, bạn ăn mặc cực kỳ lộng lẫy, chắc chắn bạn sẽ giành được danh hiệu Nữ hoàng Buổi tiệc.)
10. Cut a dash: có vẻ ngoài, phong cách hấp dẫn hoặc phong thái khá táo bạo
Ví dụ:
They are going to a cosplay festival, so it’s only reasonable to cut a dash.
(Họ đang chuẩn bị tới một lễ hội hóa trang, nên việc họ có phong cách khá độc đáo cũng dễ hiểu thôi.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
4. Bài văn sử dụng từ vựng tiếng Anh về ngoại hình con người
Chủ đề miêu tả ngoại hình là một chủ đề rất phổ biến trong các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh. hãy cùng tham khảo một đoạn văn dùng từ vựng tiếng Anh về ngoại hình con người mà Step Up đã chuẩn bị cho bạn nhé.
Chủ đề (topic): hãy viết một bài văn miêu tả ngoại hình con người.
Susie is as stunning as a movie star. Her thick, wavy, long black hair falls gracefully to her neck, encircling her face in the form of a diamond. Typically, her smooth, clear skin and high cheekbones are brought out by a golden suntan. Her wide deep blue eyes remind me of a cove. Her curved nose gives her the appearance of a little child. Her mouth is a tiny mouth that she frequently accentuates with shiny pink lipstick, framed by puffy lips. When she smiles, her white teeth, well-formed and even, brighten her entire face.
Bản dịch:
Susie đẹp như một minh tinh màn bạc. Mái tóc đen dài, dày, gợn sóng buông xuống cổ một cách duyên dáng, ôm lấy khuôn mặt góc cạnh như một viên kim cương. Làn da mịn màng, sạch sẽ và gò má cao của cô ấy được tôn lên bởi một màu da rám nắng. Đôi mắt xanh sâu thẳm của cô ấy khiến tôi nhớ đến một vịnh nhỏ. Chiếc mũi cong cong mang lại cho cô vẻ ngoài của một đứa trẻ. Khuôn miệng của cô là một khuôn miệng nhỏ nhắn mà cô thường xuyên tô bằng son môi màu hồng bóng, viền bởi đôi môi căng mọng. Khi cô ấy cười, hàm răng trắng, đều và đẹp, làm sáng bừng cả khuôn mặt.
5. Cách nhớ từ vựng tiếng Anh về ngoại hình con người hiệu quả
Từ vựng tiếng anh là biển kiến thức vô tận. Để học từ vựng cần sự chăm chỉ một cách bền bỉ. Đối với từ vựng tiếng Anh về ngoại hình con người cũng vậy.
Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng tiếng Anh nói chung và từ vựng tiếng Anh về ngoài hình con người nói riêng.
Học từ vựng với âm thanh tương tự
Phương pháp “âm thanh tương tự” là một trong những phương pháp học từ vựng tiếng Anh khá mới lạ nhưng vô cùng hiệu quả. Điều này đã được kiểm chứng qua cuốn sách Hack Não 1500. Đây là một trong những cuốn sách áp dụng thành công phương pháp này.
Hack Não 1500 hiện đang là cuốn sách học từ vựng tiếng Anh co người mất gốc bán chạy top đầu trên sàn thương mại điện tử Tiki.
Phương pháp âm thanh tương tự: Đây là phương pháp sử dụng âm thành của những từ tiếng Việt nhưng có phát âm gần giống với từ tiếng Anh mà bạn muốn học, Sau đó đặt một câu có chứa từ thay thế đó sao cho có nghĩa và dễ hình dung. Điều này giúp bạn ghi nhớ một cách dễ dàng hơn.
Vơi phương pháp này bạn có thể học thuộc tối thiểu 30 từ vựng một ngày mà không sợ bị quên từ.
Áp dụng từng vựng đã học vào cuộc sống
Để có thể ghi nhớ từ vựng một cách lâu dài và sử dụng nó một cách tự nhiên thì điều mà bạn cần làm là sử dụng nó một cách thường xuyên.
Ngôn ngữ để giao tiếp, do đó chúng ta cần luyện tập để tạo nên mạch ghi nhớ dài hạn đối với từ vựng mình muốn học
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường.
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về ngoại hình con người. Step Up mong bạn đã tích lũy thêm nhiều từ vựng và cụm từ thú vị chủ đề miêu tả ngoại hình. Hãy đón đọc những bài viết mới về từ vựng theo chủ đề của Step Up bạn nhé.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Với bất kỳ một chủ đề nào, chúng ta cũng dễ dàng nhận được các phản hồi hai chiều. Có người đồng tình, có người phản đối. Đấy là lý do vì sao trong ngữ pháp luôn tồn tại hai dạng câu quan trọng là câu khẳng định và câu phủ định. Do vậy việc trau dồi kiến thức về câu phủ định trong tiếng Anh sẽ giúp ích bạn rất nhiều trong việc bày tỏ ý kiến, quan điểm cá nhân. Hãy cùng Step Up củng cố lại kiến thức về chủ đề ngữ pháp này ngay trong bài viết sau nhé.
1. Định nghĩa câu phủ định trong tiếng Anh
Câu phủ định trong tiếng Anh (Negative sentences) là loại câu được dùng để bộc lộ ý kiến về một điều gì đó là sai hay không đúng với sự thật của nó. Thông thường, câu phủ định trong tiếng Anh được tạo thành bằng cách cho thêm từ “not” vào trong một câu khẳng định.
Ví dụ:
(+): Linda wants to become a doctor. (Linda muốn trở thành một bác sĩ.)
(-): Linda doesn’t want to become a doctor. (Linda không muốn trở thành một bác sĩ.)
(+): I ate noodles for lunch yesterday. (Tôi đã ăn miến cho bữa trưa ngày hôm qua.)
(-): I didn’t eat noodles for lunch yesterday. (Tôi đã không ăn miến cho bữa trưa ngày hôm qua.)
Xem thêm Câu phủ định và các chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi cử và giao tiếp được trình bày chi tiết trong bộ đôi sách Hack Não Ngữ Pháp và App Hack Não PRO
Giống như câu trực tiếp gián tiếp, câu phủ định trong tiếng Anh cũng có nhiều dạng cùng các quy tắc tạo thành khác nhau. Hãy cùng tham khảo những chia sẻ ngay sau đây để hiểu rõ hơn và sử dụng thành thạo các câu phủ định nhé.
Câu phủ định với từ “Not”
Để tạo thành một câu phủ định trong tiếng Anh, ta chỉ cần đặt thêm từ “not” vào sau trợ động từ hoặc động từ tobe hoặc một số động từ khuyết thiếu. Trong các thì hiện tại đơn, quá khứ đơn khi chuyển sang dạng phủ định phải chia phù hợp dạng của các từ do/does/did
Ví dụ:
She can cook many dishes => She can not cook many dishes.
(Cô ấy có thể nấu nhiều món ăn => Cô ấy không thể nấu nhiều món ăn.)
Ann likes listening to music in her free time => Ann doesn’t like listening to music in her free time
(Ann thích nghe nhạc trong thời gian rỗi của cô ấy.) => (Ann không thích nghe nhạc trong thời gian rỗi của cô ấy.)
We have eaten in the K.B restaurant. => We haven’t eaten in the K.B restaurant.
(Chúng tôi từng ăn ở nhà hàng K.B => Chúng tôi chưa từng ăn ở nhà hàng K.B.)
Ở dạng câu phủ định trong tiếng Anh này, chúng ta cần lưu ý một số điểm sau.
Chuyển sang dạng phủ định: S + Trợ từ + not + V (think, suppose, believe, imagine) + that + clause.
Ví dụ:
I think you must borrow Lady’s book to review lessons soon. => I don’t think you must borrow Lady’s book to review lessons soon. (Tôi không nghĩ bạn phải mượn vở của Lady để ôn lại bài sớm.)
I believe she will call me soon. => I don’t believe she will call me soon. (Tôi không tin cô ấy sẽ gọi cho tôi sớm.)
Câu phủ định sử dụng cấu trúc “Any/No”
Một dạng câu phủ định trong tiếng Anh khác mà chúng ta có thể bắt gặp thường xuyên đó là sử dụng “any/no” để nhấn mạnh ý nghĩa câu phủ định cho câu đó.
Cách thức chuyển đổi ở dạng này sẽ là: “some” trong câu khẳng định chuyển thành “any/no” + danh từ trong câu phủ định.
Ví dụ:
There is some bread in the fridge => There isn’t any bread in the fridge.
(Có một ít bánh mì trong tủ lạnh) => (Không có một ít bánh mì nào trong tủ lạnh.)
Linda has some money. => Linda doesn’t have any money.
(Linda có một ít tiền.) => (Linda không có chút tiền nào cả.)
Câu phủ định song song
Ngoài những loại câu phủ định cơ bản ở trên, ngữ pháp tiếng Anh còn có dạng quan trọng khác là câu phủ định song song. Sử dụng hình thức cấu trúc này không chỉ giúp bạn ghi điểm trong bài luận tiếng Anh mà còn tiện lợi hơn trong giao tiếp rất nhiều. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về cấu trúc câu phủ định trong tiếng Anh này nhé.
Cấu trúc:
Mệnh đề phủ định 1, even/still less/much less + Danh từ hoặc động từ ở hiện tại đơn = Đã không …, chứ đừng nói đến…/ Không…, mà càng lại không …
Ví dụ:
Mary doesn’t like reading magazines, much less textbooks. (Mary không thích đọc tạp chí, chứ đừng nói đến sách giáo khoa.)
I can’t remember this poem, even the passage. (Tôi không thể nhớ bài thơ này, đừng nói đến đoạn văn.)
He doesn’t know how to answer this question, still less get a high score. (Anh ta không biết cách trả lời câu hỏi này, chứ đừng nói tới đạt điểm cao.)
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Phủ định đi kèm với so sánh:
Giữa các dạng cấu trúc câu phủ định trong tiếng Anh cũng có sự khác biệt về mức độ phủ định. Và trong ngữ pháp tiếng Anh, câu phủ định đi kèm so sánh là loại câu có tính chất phủ định mang ý nghĩa tuyệt đối, bày tỏ mạnh mẽ nhất.
Cấu trúc:
Mệnh đề phủ định + so sánh hơn (more/less) = so sánh tuyệt đối
Ví dụ:
I couldn’t agree with you more = I absolutely agree with you. Tôi không thể đồng ý với bạn hơn nữa = Tôi hoàn toàn đồng ý với cậu.
We don’t talk anymore. (Chúng ta đừng nói gì thêm nữa).
Phủ định dùng kèm với các trạng từ chỉ tần suất
Bản thân một số trạng từ tần suất cũng mang nghĩa phủ định “không, hầu như không” nên chúng thường được sử dụng ở câu phủ định trong tiếng Anh.
Hardly, scarcely, barely = almost not at all/almost nothing = hầu như không.
Hardly ever, rarely, seldom= almost never = hiếm khi, hầu như không bao giờ.
Ví dụ:
Landy rarely ever goes to school late. (Landy hầu như không đi học muộn).
Junny hardly does exercise everyday so she can’t keep fit. (Junny hầu như không luyện tập thể dục mỗi ngày vì thế cô ấy không thể giữ dáng được).
My brother scarcely told me his secrets. (Em trai của tôi hầu như không kể với tôi về bí mật của nó).
Câu phủ định với “No matter…”
No matter + who/which/what/where/when/how + S + V: Dù có… đi chăng nữa… thì
Ví dụ:
No matter who calls, say I will call back later. (Dù là ai gọi đến, thì cũng nói là tôi gọi lại sau nhé.)
No matter where I go, I will call you regularly. (Dù tôi đi đến đâu đi chăng nữa, tôi cũng sẽ gọi bạn thường xuyên.)
Câu phủ định với Not … at all
Để tạo thành câu phủ định trong tiếng Anh, chúng ta còn có thể sử dụng cụm “Not… at all” với nghĩa không chút nào cả. Cụm từ này thường đứng cuối câu phủ định.
Ví dụ:
This bed is not comfortable at all. (Cái giường này không thoải mái chút nào cả).
This pencil is not good at all. (Cái bút chì này không tốt chút nào cả.)
Trong quá trình luyện nghe tiếng Anh, hẳn bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các cấu trúc ngữ pháp về câu phủ định trong tiếng Anh. Đây sẽ là phần ngữ pháp giúp bạn bày tỏ được ý kiến của cá nhân cũng như nắm bắt được tính xác thực của sự việc được nhắc tới trong câu. Vì vậy đừng quên ghi chép lại những kiến thức ở phía trên và luyện tập với bạn bè của mình nhé.
3. Bài tập câu phủ định trong tiếng Anh
Viết lại những câu sau ở dạng phủ định
I watched football matches with my father yesterday.
They like playing basketball in their free time.
It is a boring movie.
She cleans the floor everyday.
I usually ride my bike every weekend.
Ann takes nice photos.
They turn on the radio.
He will buy a new house next month.
You are late for school.
She gave many gifts to the children in her village.
We always use a laptop in the office.
My neighbors are friendly.
School finishes at four o’clock.
Mary lives near me.
He used to like Pop music.
Jack usually does his homework before dinner.
My sister and I played badminton on Monday afternoon.
Linn’s a singer.
My mother has taught music at HB school.
He played football after school.
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Đáp án:
I didn’t watch football matches with my father yesterday.
They don’t like playing basketball in their free time.
It isn’t a boring movie.
She doesn’t clean the floor everyday.
I don’t usually ride my bike every weekend.
Ann doesn’t take nice photos.
They don’t turn on the radio.
He won’t buy a new house next month.
You aren’t late for school.
She didn’t give many gifts to the children in her village.
We don’t always use a laptop in the office.
My neighbors aren’t friendly.
School doesn’t finish at four o’clock.
Mary doesn’t live near me.
He didn’t use to like Pop music.
Jack doesn’t usually do his homework before dinner.
My sister and I didn’t play badminton on Monday afternoon.
Linn’s not a singer.
My mother hasn’t taught music at HB school.
He didn’t play football after school.
Trên đây là toàn bộ kiến thức về định nghĩa, cách tạo lập các dạng câu phủ định trong tiếng Anh. Step Up tin rằng bài viết ngày hôm nay đã giúp ích cho bạn giao tiếp và sử dụng tiếng Anh tốt hơn. Chúc bạn thành công!
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI
Khi trò chuyện với các bạn đồng trang lứa hay những người thân thiết, chúng ta thường xuyên sử dụng các từ cũng như cụm từ viết tắt để tiết kiệm thời gian, tạo cảm giác thân mật, tự nhiên.Trong tiếng Anh các từ viết tắt cũng xuất hiện nhiều trong các văn bản, các cuộc hội thoại thông thường. Cùng Step Up tìm hiểu những từ viết tắt tiếng Anh để có thể giao tiếp như người bản ngữ nhé!
1. Sự hình thành các từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Việt, sự viết tăt của từ được sáng tao một cách ngẫu nhiên sao cho thuận lợi trong văn viết và dễ hiểu. Tiếng Anh thì khác, những từ viết tắt đều được hình thành trên những nguyên tắc cụ thể. Hiện nay, hình thức viết tắt tiếng Anh phổ biến nhất là ghép các chữ cái đầu của từ vào với nhau.
Cách đọc từ viết tắt: Các bạn chỉ cần phát âm những chữ cái đã được viết tắt. Tránh đọc thành từ mới vì người nghe sẽ không hiểu bạn đang nói gì đâu.
2. Lý do mọi người thích dùng những từ viết tắt tiếng Anh
Cuộc sống của chúng ta ngày một trở nên bận rộn hơn. Con người luôn tìm cách để tối ưu thời gian của mình. và một trong những cách để truyền tải thông tin tiết kiệm thời gian hơn đó là sử dụng từ viết tắt.
Khi sử dụng từ viết tắt, người nói sẽ tiết kiệm được thời gian đồng thời đảm bảo đôi phương cũng dễ dàng tiếp nhận thông tin.
Thông thường những từ viết tắt tiếng Anh sẽ được sử dụng chủ yếu đối với những người thân thiết. Trong trường hợp giao tiếp với những người lạ hoặc những cuộc trao đổi quan trọng, người ta ít khi sử dụng từ viết tắt để tránh đối phương cảm thấy không được tôn trọng.
3. Các từ viết tắt tiếng Anh hay gặp hàng ngày
Giống như tiếng Việt, trong giao tiếp tiếng Anh cũng có những từ viết tắt. Người bản ngữ khi nói chuyện với nhau họ thường nói tắt với tần suất khá cao. Vì vậy để hiểu thông điệp đối phương muốn truyền tải bạn phải hiểu được những từ ngữ đó. Tìm hiểu các từ viết tắt tiếng Anh thông dụng để giao tiếp tiếng anh “xịn” hơn nhé:
STT
Viết tắt
Từ tiếng Anh
Dịch nghĩa
1
Gonna
(Tobe) going to
Sẽ
2
Wanna
Want to
Muốn
3
Gimme
Give me
Đưa cho tôi
4
Kinda
Kind of
Đại loại là
5
Lemme
Let me
Để tôi
6
Init
Isn’t it?
Có phải không?
7
AKA
Also known as
Còn được biết đến như là
8
Approx
Approximately
Xấp xỉ
9
apt
Apartment
Căn hộ
10
A.S.A.P
As soon as possible
Càng sớm càng tốt
11
B.Y.O.B
Bring your own bottle
Sử dụng cho những bữa tiệc nơi khách phải tự mang đồ uống đến hoặc những nhà hàng không bán đồ uống có cồn)
12
Dept
Department
Bộ
13
D.I.Y
Do it yourself
Tự làm/ sản xuất
14
est
Established
Được thành lập
15
E.T.A
Estimated time of arrival
Thời gian dự kiến đến nơi
16
FAQ
Frequently Asked Questions
Những câu hỏi thường xuyên được hỏi
17
FYI
For Your Information
Thông tin để bạn biết
18
Min
Minute or minimum
Phút / tối thiểu
19
Misc
Miscellaneous
Pha tạp
20
No
Number
Số
21
P.S
Postscript
Tái bút
22
Tel
Telephone
Số điện thoại
23
Temp
Temperature or temporary
Nhiệt độ/ tạm thời
24
TGIF
Thank God It’s Friday
Ơn Giời, thứ 6 đây rồi
25
Vet
Veteran or veterinarian
Bác sĩ thú y
26
Vs
Versus
Với
[FREE]Download Ebook Hack Não Phương Pháp – Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.
Chúng ta thường viết tắt khi sử dụng internet, đặc biệt trong lúc chat với bạn bé. Cùng tìm hiểu danh sách những từ viết tắt tiếng Anh thường được dùng khi chat và giao tiếp đời thường nhé.
STT
Viết tắt
Từ tiếng Anh
Dịch nghĩa
27
ACE
A cool experience
Một trải nghiệm tuyệt vời
28
AFAIK
As far as I know
Theo tôi được biết
29
AFK
AFK
Rời khỏi bàn phím, thường dùng trong game
30
ANW
Anyway
Dù sao đi nữa
31
B/c
Because
Bởi vì
32
BRB
Be right back
Quay lại ngay
33
BTW
By the way
Nhân tiện
34
CU/ CUL
See you / see you later
Hẹn gặp lại
35
CWYL
Chat with you later
Nói chuyện với cậu sau nhé
36
DGMW
Don’t get me wrong
Đừng hiểu lầm tôi
37
IDK
I don’t know
Tôi không biết
38
IIRC
If I recall/remember correctly
Nếu tôi nhớ không nhầm
39
LOL
Laugh out loud
Cười lớn
40
NP
No problem
Không có vấn đề gì
41
ROFL
No problem
Không có vấn đề gì
42
TBC
To be continued
Còn nữa
43
THX/TNX/TQ/TY
Thank you
Cảm ơn
44
TIA
Thanks in advance
Cảm ơn trước
45
TTYL
Talk to you later
Nói chuyện sau nhé
46
WTH
What the hell?
Cái quái gì thế?
47
WTF
What the f***?
Cái quái gì thế?
5. Các Từ Viết Tắt tiếng Anh Học Vị Và Nghề Nghiệp
Dưới đây là một số cụm từ viết tắt trong tiếng Anh thông dụng về học vị và nghề nghiệp bạn cần biết:
STT
Viết tắt tiếng Anh
Từ tiếng Anh
Dịch nghĩa
48
B.A
Bachelor of Arts
cử nhân khoa học xã hội
49
B.S
Bachelor of Science
Cử nhân khoa học tự nhiên
50
MBA
The Master of business Administration
Thạc sĩ quản trị kinh doanh
51
M.A
Master of Arts
Thạc sĩ khoa học xã hội
52
M.PHIL or MPHIL
Master of Philosophy
Thạc sĩ
53
PhD
Doctor of Philosophy
Tiến sĩ
54
JD
Juris Doctor
Bác sĩ Luật
55
PA
Personal Assistant
Trợ lý cá nhân
56
MD
Managing Director
Giám đốc điều hành
57
VP
Vice President
Phó chủ tịch
58
SVP
Senior Vice President
Phó chủ tịch cấp cao
59
EVP
Executive Vice President
Phó chủ tịch điều hành
60
CMO
Chief Marketing Officer
Giám đốc Marketing
61
CFO
Chief Financial Officer
Giám đốc tài chính
62
CEO
Chief Executive Officer
Giám đốc điều hành
6. Ý nghĩa 20 cụm từ tiếng Anh viết tắt hay
Dưới đây là ý nghĩa của 29 từ viết tắt hay thường được sử dụng mà bạn nên biết.
Thx: viết tắt của Thanks Trong những cuộc trò chuyện với bạn bè, bạn có thể sử dụng từ “thx” với ý nghĩa là cảm ơn ai đó. Từ này thường được sử dụng trong những mối quan hệ thân thiết không đòi hỏi tinhs trang trọng.
pls/plz: viết tắt của Please Bạn rất dễ bắt gặp từ này trên các trang mạng xã hội hoặc khi được những người bạn thân thiết đề nghị một việc gì đó. Từ có ý nghĩa năn nỉ hoặc thể hiện thái độ khẩn thiết, nhờ vả.
FYI: viết tắt của For Your Information Cụm từ này thường được sử dụng trong các email tiếng anh với mục đích note thêm thông tin cho người đọc.
ASAP: viết tắt của As Soon As Possible Cụm từ này có nghĩa là sớm nhất có thể hay càng sớm càng tốt. CỤm từ được sử dụng khi người nói muốn truyền đạt những nội dung cần đến sự hành động khẩn cấp, cấp bách của người đọc. Nó thường được sử dụng trong những email công việc mang tính cấp bách.
OMG: viết tắt của Oh My God Không còn xa lạ với chúng ta nưa, cụm từ này các bạn trẻ thường bắt gặp khá nhiều, Đây đôi khi là câu cửa miệng của những người dùng tiếng Anh theo đạo thiên chúa. Nó thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ, vui mừng và rất nhiều trạng thái cảm xúc khác.
OP: viết tắt của từ Original Poster Từ này có nghĩa là người hỏi: Nó thường được sử dụng trong các cuộc hỏi đáp. Các bạn có thể bắt gặp từ này nhiều nhất trên các diễn đàn tiếng Anh hoặc những diễn đàn hỏi đáp khác.
LOL: viết tắt của Laugh Out Loud Trong trường hợp này, LOL có nghĩa là cười lơn, cười rất to, cười sảng khoái. Khi gặp một câu chuyện hài hước bạn có thẻ sử dụng từ này để thể hiện tâm trạng của mình.
BTW: viết tắt của từ By The Way Khi bạn muốn đề cập đến một vấn đề, chủ đề hoặc một câu chuyện khác trong cuộc trò chuyện đang diễn ra bạn có thể sử dụng từ này như lời mở đầu.
FAQ: viết tắt của từ Frequently Asked Question Từ này có nghĩa là “những câu hỏi thường gặp”. Nó thường được coi là một mục trong những topic trao đổi kiên thưc về một chủ đề nào đó. Chúng ta cũng có thể bắt gặp tại các website, cộng đồng chia sẻ kiến thức.
DIY: viết tắt của từ Do It Yourself DIY có nghĩa là “tự làm” hay”có thể tự làm”. Tự làm ở đây được hiểu là không cần sự hộ trợ của những thiết bị đặc thù bên ngoài hay cần đến kiến thức chuyên sâu của chuyên gia.
Sup: viết tắt của What’s up Đây là một trong những cách chào hỏi phổ biến thể hiện sự thân thiết của giới trẻ.
PM: viết tắt của từ Private Message Chúng ta thường bắt gặp từ này khi ai đó muốn bạn nhắn tin riêng cho họ. PM còn là dạng viết tắt của khá nhiều từ khác ví dụ như PM chỉ buổi tôi.
DM: viết tắt của Direct Message Từ này có nghĩa là tin nhắn trực tiếp. Từ này được sử dụng khá phổ biến trên các trang mạng xã hội nhưng Instagram hoặc Twister. Tuy nhiên với người Việt nó dễ bị hiểu lầm vỡi xấu nên ít khi được sử dụng.
C U: viết tắt củ từ See You Từ này thường dùng khi bạn chào tạm biệt ai đó. Từ viết tắt này dựa trên nguyên lý đồng âm của từ và chữ cái. Nó thể hiện sự thân thiết và đáng yêu của người nói. Thường dùng trong giao tiếp phổ thông vơi bạn bè.
AF Từ này được sử dụng khi người nói muốn bày tỏ tâm trạng phấn khích. Nó có nghĩa là “cực kỳ” hay ” rất rât”. Nó thường được đi sau các tính từ để nhận mạnh trạng thái cảm xúc đó.
AKA: viết tắt của từ As Known As Nó có nghĩa là ” được biết đến là”, “có tên là”, “hay”, “Còn được biết đến là,…
P/s: viết tắt của từ Postscript Từ này có nghĩa là tái bút. Từ viết tắt này thường được sử dụng dưới những bài viết nhằm đề cập đến tên tác giả.
PS: viết tắt của từ Playstation Đây là tên của một loại máy chơi game rất được ưa chuộng tại nước ngoài.
CMT: viết tắt của từ Comment Từ này có nghĩa là “bình luận”.
Q&A: viết tắt của từ Question and Answer Khi có một chủ đề, chúng ta sẽ có phần câu hỏi và trả lời, những câu hỏi có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau và được một người giải đáp.
7. Top 5 cách học từ viết tắt tiếng Anh và từ vựng nhanh nhất
Học từ vựng đã tốn nhiều hơn thời và công sức, học từ vựng kèm theo từ viết tắt tiếng Anh lại càng khó hơn,đôi khi còn khiến cho người học tiếng Anh nản lòng. Vì vậy vậy bạn phải có phương pháp học phù hợp, thông minh để có thể nạp được khối lượng kiến thức khổng lồ này.
Hãy học đúng trình độ phù hợp với bản thân
Chắc hẳn ai cũng biết được tầm quan trọng của từ vựng trong tiếng Anh. Tuy nhiên không phải bất kỳ từ mới nào bạn cũng nên liệt kê vào danh sách cần học. Bạn cần hiểu rõ trình độ Anh ngữ của mình đang ở đâu. Nếu như là người mới bắt đầu, bạn chỉ nên chọn những từ phổ thông, thường gặp trong đời sống hàng ngày để học. Cảm nhận từ vựng qua từng ngày sẽ hiệu quả hơn việc bạn cố gắng nhồi nhét càng nhiều từ càng tốt
Học xen kẽ từ vựng với từ viết tắt trong tiếng Anh tuy khó nhằn nhưng giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp.
Đặt mục tiêu khi học tiếng Anh
Thiết lập mục tiêu là khâu quan trọng và cần thiết khi bạn muốn học tốt tiếng Anh. Tự đặt mục tiêu, deadline cho bản thân sẽ tạo cảm hứng, kích thích bạn học từ vựng.
Tuy nhiên, hãy đặt mục tiêu vừa sức với bản thân. Ví dụ ngày đầu tiên bạn có thể đặt mục tiêu một ngày 20 từ, sau đó tăng dần lên 30, 50 từ.. .Việc học các từ vựng, từ viết tắt tiếng Anh không phải chuyện ngày một ngày hai mà cần có lộ trình và phương pháp cụ thể.
Bạn có thể tham khảo phương pháp ghi nhớ 50 từ vựng mỗi ngày trong sách Hack Não 1500 – cuốn sách học từ vựng bán chạy Top 1 Tiki năm 2018 và 2019
Học từ vựng gắn liền với cảm xúc sẽ đem lại hiệu quả gấp bội
Não bộ luôn luôn nhớ tốt hơn rất nhiều với các thông tin có tính liên kết. Vì vậy học từ vựng gắn liền với cảm xúc sẽ rất có hiệu quả.
Ví dụ: Khi bạn học “lemon: quả chanh”, hãy nhớ đến vị chua và vẻ mặt nhăn nhó của mình khi ăn nó. Lần tới khi bạn gặp lại chắc chắn bạn không thể quên được từ vựng này
Dùng từ ngay lập tức
Các từ viết tắt tiếng Anh tương đối khá nhớ. Tuy nhiên, ngay sau khi học, hãy áp dụng ó vào một tình huống giao tiếp cụ thể. Đây là cách học từ không cần dùng bất kỳ một kỹ năng cao siêu nào nhưng lại hiệu quả vô cùng.
Với bất kỳ từ vựng nào mới học hãy dùng cả nghe, nói, đọc viết ngay lập tức. Bạn có thể sử dụng cho việc đăng bài lên facebook, nhắn tin với gấu,…Bạn sẽ thấy bất ngờ rằng việc làm chủ các từ vựng đó thực sự rất dễ dàng.
Lặp lại từ nhiều lần
Việc lặp lại sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh cũng như giúp bạn nhớ lâu hơn từ vựng đó. Với một từ, bạn gặp từ đó khoảng 10-20 lần là nhớ từ vĩnh viễn. Việc bạn không nhớ từ là do bạn chưa thực sự chịu khó ôn tập đủ và gặp từ đủ số lần mà thôi.
Xem thêm các chủ đề từ vựng thường gặp giúp GIẢI QUYẾT TRỌN GÓI MẤT GỐC trong bộ đôi Sách Hack Não 1500 và App Hack Não PRO
Như vậy, Step Up đã tổng hợp những từ viết tắt tiếng Anh thông dụng nhất, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp hơn. Chúc các bạn học tập tốt.
NHẬN ĐĂNG KÝ TƯ VẤN HỌC TIẾNG ANH THEO PHƯƠNG PHÁP MỚI